Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400206290-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Vân Đình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Vân Đình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400119056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 864,563,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.645.638 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400080180 - 6,800,000 6.800.000 4.760.000 68,000
2 PP2400080181 - 6,037,500 6.037.500 4.226.250 60,375
3 PP2400080182 - 9,735,000 9.735.000 6.814.500 97,350
4 PP2400080183 - 21,960,000 21.960.000 15.372.000 219,600
5 PP2400080184 - 12,064,500 12.064.500 8.445.150 120,645
6 PP2400080185 - 40,800,000 40.800.000 28.560.000 408,000
7 PP2400080186 - 73,800,000 73.800.000 51.660.000 738,000
8 PP2400080187 - 53,550,000 53.550.000 37.485.000 535,500
9 PP2400080188 - 31,185,000 31.185.000 21.829.500 311,850
10 PP2400080189 - 18,300,000 18.300.000 12.810.000 183,000
11 PP2400080190 - 2,520,000 2.520.000 1.764.000 25,200
12 PP2400080191 - 72,500,000 72.500.000 50.750.000 725,000
13 PP2400080192 - 2,520,000 2.520.000 1.764.000 25,200
14 PP2400080193 - 4,095,000 4.095.000 2.866.500 40,950
15 PP2400080194 - 1,140,000 1.140.000 798.000 11,400
16 PP2400080195 - 1,312,500 1.312.500 918.750 13,125
17 PP2400080196 - 18,480,000 18.480.000 12.936.000 184,800
18 PP2400080197 - 14,584,500 14.584.500 10.209.150 145,845
19 PP2400080198 - 2,231,250 2.231.250 1.561.875 22,313
20 PP2400080199 - 549,000 549.000 384.300 5,490
21 PP2400080200 - 440,000 440.000 308.000 4,400
22 PP2400080201 - 8,470,000 8.470.000 5.929.000 84,700
23 PP2400080202 - 610,000 610.000 427.000 6,100
24 PP2400080203 - 24,800,000 24.800.000 17.360.000 248,000
25 PP2400080204 - 1,995,000 1.995.000 1.396.500 19,950
26 PP2400080205 - 4,200,000 4.200.000 2.940.000 42,000
27 PP2400080206 - 32,550,000 32.550.000 22.785.000 325,500
28 PP2400080207 - 9,954,000 9.954.000 6.967.800 99,540
29 PP2400080208 - 640,500 640.500 448.350 6,405
30 PP2400080209 - 2,184,000 2.184.000 1.528.800 21,840
31 PP2400080210 - 63,720,000 63.720.000 44.604.000 637,200
32 PP2400080211 - 52,416,000 52.416.000 36.691.200 524,160
33 PP2400080212 - 63,250,000 63.250.000 44.275.000 632,500
34 PP2400080213 - 90,720,000 90.720.000 63.504.000 907,200
35 PP2400080214 - 114,450,000 114.450.000 80.115.000 1,144,500
Mã phần lô PP2400080180
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080181
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080182
Giá từng phần lô 9,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.814.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080183
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080184
Giá từng phần lô 12,064,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.064.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.445.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,645
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080185
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080186
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080187
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080188
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080189
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080190
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080191
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080192
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080193
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080194
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080195
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080196
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080197
Giá từng phần lô 14,584,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.584.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.209.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,845
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080198
Giá từng phần lô 2,231,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,313
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080199
Giá từng phần lô 549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080200
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080201
Giá từng phần lô 8,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080202
Giá từng phần lô 610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080203
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080204
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080205
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080206
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080207
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.967.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,540
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080208
Giá từng phần lô 640,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080209
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080210
Giá từng phần lô 63,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080211
Giá từng phần lô 52,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.691.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,160
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080212
Giá từng phần lô 63,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080213
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400080214
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->