Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400216704-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Huyện Hoài Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400121198
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 968,197,325 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.681.973,25 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400085305 - 642,600 610.470 449.820 6,426
2 PP2400085306 - 450,000 427.500 315.000 4,500
3 PP2400085307 - 27,741,000 26.353.950 19.418.700 277,410
4 PP2400085308 - 1,260,000 1.197.000 882.000 12,600
5 PP2400085309 - 3,574,725 3.395.988,75 2.502.307,5 35,747
6 PP2400085310 - 2,400,300 2.280.285 1.680.210 24,003
7 PP2400085311 - 803,000 762.850 562.100 8,030
8 PP2400085312 - 4,200,000 3.990.000 2.940.000 42,000
9 PP2400085313 - 14,245,000 13.532.750 9.971.500 142,450
10 PP2400085314 - 6,150,000 5.842.500 4.305.000 61,500
11 PP2400085315 - 1,155,000 1.097.250 808.500 11,550
12 PP2400085316 - 79,440,000 75.468.000 55.608.000 794,400
13 PP2400085317 - 1,095,000 1.040.250 766.500 10,950
14 PP2400085318 - 8,704,000 8.268.800 6.092.800 87,040
15 PP2400085319 - 97,240,000 92.378.000 68.068.000 972,400
16 PP2400085320 - 2,190,000 2.080.500 1.533.000 21,900
17 PP2400085321 - 12,757,500 12.119.625 8.930.250 127,575
18 PP2400085322 - 30,870,000 29.326.500 21.609.000 308,700
19 PP2400085323 - 5,850,000 5.557.500 4.095.000 58,500
20 PP2400085324 - 46,068,750 43.765.312,5 32.248.125 460,687
21 PP2400085325 - 714,000 678.300 499.800 7,140
22 PP2400085326 - 1,848,000 1.755.600 1.293.600 18,480
23 PP2400085327 - 3,900,000 3.705.000 2.730.000 39,000
24 PP2400085328 - 4,725,000 4.488.750 3.307.500 47,250
25 PP2400085329 - 6,440,000 6.118.000 4.508.000 64,400
26 PP2400085330 - 1,564,500 1.486.275 1.095.150 15,645
27 PP2400085331 - 3,680,000 3.496.000 2.576.000 36,800
28 PP2400085332 - 8,400,000 7.980.000 5.880.000 84,000
29 PP2400085333 - 1,165,500 1.107.225 815.850 11,655
30 PP2400085334 - 1,890,000 1.795.500 1.323.000 18,900
31 PP2400085335 - 6,378,750 6.059.812,5 4.465.125 63,787
32 PP2400085336 - 630,000 598.500 441.000 6,300
33 PP2400085337 - 4,410,000 4.189.500 3.087.000 44,100
34 PP2400085338 - 2,600,000 2.470.000 1.820.000 26,000
35 PP2400085339 - 63,000,000 59.850.000 44.100.000 630,000
36 PP2400085340 - 5,650,000 5.367.500 3.955.000 56,500
37 PP2400085341 - 16,800,000 15.960.000 11.760.000 168,000
38 PP2400085342 - 30,240,000 28.728.000 21.168.000 302,400
39 PP2400085343 - 1,559,250 1.481.287,5 1.091.475 15,592
40 PP2400085344 - 14,952,000 14.204.400 10.466.400 149,520
41 PP2400085345 - 829,500 788.025 580.650 8,295
42 PP2400085346 - 2,700,000 2.565.000 1.890.000 27,000
43 PP2400085347 - 1,566,000 1.487.700 1.096.200 15,660
44 PP2400085348 - 2,900,000 2.755.000 2.030.000 29,000
45 PP2400085349 - 11,655,000 11.072.250 8.158.500 116,550
46 PP2400085350 - 12,670,000 12.036.500 8.869.000 126,700
47 PP2400085351 - 10,399,200 9.879.240 7.279.440 103,992
48 PP2400085352 - 3,099,600 2.944.620 2.169.720 30,996
49 PP2400085353 - 9,765,000 9.276.750 6.835.500 97,650
50 PP2400085354 - 17,850,000 16.957.500 12.495.000 178,500
51 PP2400085355 - 3,000,000 2.850.000 2.100.000 30,000
52 PP2400085356 - 22,050,000 20.947.500 15.435.000 220,500
53 PP2400085357 - 870,000 826.500 609.000 8,700
54 PP2400085358 - 7,560,000 7.182.000 5.292.000 75,600
55 PP2400085359 - 320,250 304.237,5 224.175 3,202
56 PP2400085360 - 7,799,400 7.409.430 5.459.580 77,994
57 PP2400085361 - 4,200,000 3.990.000 2.940.000 42,000
58 PP2400085362 - 1,417,500 1.346.625 992.250 14,175
59 PP2400085363 - 19,782,000 18.792.900 13.847.400 197,820
60 PP2400085364 - 7,820,000 7.429.000 5.474.000 78,200
61 PP2400085365 - 62,496,000 59.371.200 43.747.200 624,960
62 PP2400085366 - 10,320,000 9.804.000 7.224.000 103,200
63 PP2400085367 - 24,381,000 23.161.950 17.066.700 243,810
64 PP2400085368 - 23,450,000 22.277.500 16.415.000 234,500
65 PP2400085369 - 17,829,000 16.937.550 12.480.300 178,290
66 PP2400085370 - 6,599,250 6.269.287,5 4.619.475 65,992
67 PP2400085371 - 15,750,000 14.962.500 11.025.000 157,500
68 PP2400085372 - 1,554,000 1.476.300 1.087.800 15,540
69 PP2400085373 - 5,790,000 5.500.500 4.053.000 57,900
70 PP2400085374 - 15,520,000 14.744.000 10.864.000 155,200
71 PP2400085375 - 7,475,000 7.101.250 5.232.500 74,750
72 PP2400085376 - 2,131,500 2.024.925 1.492.050 21,315
73 PP2400085377 - 7,140,000 6.783.000 4.998.000 71,400
74 PP2400085378 - 12,374,250 11.755.537,5 8.661.975 123,742
75 PP2400085379 - 7,575,000 7.196.250 5.302.500 75,750
76 PP2400085380 - 6,800,000 6.460.000 4.760.000 68,000
77 PP2400085381 - 7,700,000 7.315.000 5.390.000 77,000
78 PP2400085382 - 41,400,000 39.330.000 28.980.000 414,000
79 PP2400085383 - 16,275,000 15.461.250 11.392.500 162,750
Mã phần lô PP2400085305
Giá từng phần lô 642,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085306
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085307
Giá từng phần lô 27,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.353.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.418.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085308
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085309
Giá từng phần lô 3,574,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.395.988,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.502.307,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085310
Giá từng phần lô 2,400,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085311
Giá từng phần lô 803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085312
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085313
Giá từng phần lô 14,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.532.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085314
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085315
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085316
Giá từng phần lô 79,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085317
Giá từng phần lô 1,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085318
Giá từng phần lô 8,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085319
Giá từng phần lô 97,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085320
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085321
Giá từng phần lô 12,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.119.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.930.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085322
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.326.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085323
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085324
Giá từng phần lô 46,068,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.765.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.248.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085325
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085326
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085327
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085328
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085329
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085330
Giá từng phần lô 1,564,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.486.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085331
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085332
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085333
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085334
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085335
Giá từng phần lô 6,378,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.059.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.465.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085336
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085337
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085338
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085339
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085340
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085341
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085342
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085343
Giá từng phần lô 1,559,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085344
Giá từng phần lô 14,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.204.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085345
Giá từng phần lô 829,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085346
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085347
Giá từng phần lô 1,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.487.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.096.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085348
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085349
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.072.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085350
Giá từng phần lô 12,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.036.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085351
Giá từng phần lô 10,399,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.279.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085352
Giá từng phần lô 3,099,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.944.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.169.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085353
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.276.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085354
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085355
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085356
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085357
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085358
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085359
Giá từng phần lô 320,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.237,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085360
Giá từng phần lô 7,799,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.409.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.459.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085361
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085362
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085363
Giá từng phần lô 19,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.792.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.847.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085364
Giá từng phần lô 7,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085365
Giá từng phần lô 62,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.371.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085366
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085367
Giá từng phần lô 24,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.161.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085368
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085369
Giá từng phần lô 17,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.937.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.480.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085370
Giá từng phần lô 6,599,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.269.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.619.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085371
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085372
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085373
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085374
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085375
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.101.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085376
Giá từng phần lô 2,131,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.492.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085377
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085378
Giá từng phần lô 12,374,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.755.537,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.661.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085379
Giá từng phần lô 7,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.196.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085380
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085381
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085382
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400085383
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.461.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->