Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400227959-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400134656
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 763,271,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.632.722 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400103219 - 19,170,000 19.170.000 13.419.000 191,700
2 PP2400103220 - 3,486,000 3.486.000 2.440.200 34,860
3 PP2400103221 - 1,522,500 1.522.500 1.065.750 15,225
4 PP2400103222 - 7,750,000 7.750.000 5.425.000 77,500
5 PP2400103223 - 17,700,000 17.700.000 12.390.000 177,000
6 PP2400103224 - 21,825,000 21.825.000 15.277.500 218,250
7 PP2400103225 - 1,585,500 1.585.500 1.109.850 15,855
8 PP2400103226 - 1,701,000 1.701.000 1.190.700 17,010
9 PP2400103227 - 4,788,000 4.788.000 3.351.600 47,880
10 PP2400103228 - 780,000 780.000 546.000 7,800
11 PP2400103229 - 672,000 672.000 470.400 6,720
12 PP2400103230 - 624,750 624.750 437.325 6,248
13 PP2400103231 - 3,034,500 3.034.500 2.124.150 30,345
14 PP2400103232 - 11,700,000 11.700.000 8.190.000 117,000
15 PP2400103233 - 2,394,000 2.394.000 1.675.800 23,940
16 PP2400103234 - 714,000 714.000 499.800 7,140
17 PP2400103235 - 1,207,500 1.207.500 845.250 12,075
18 PP2400103236 - 6,930,000 6.930.000 4.851.000 69,300
19 PP2400103237 - 8,562,750 8.562.750 5.993.925 85,628
20 PP2400103238 - 978,000 978.000 684.600 9,780
21 PP2400103239 - 9,500,000 9.500.000 6.650.000 95,000
22 PP2400103240 - 14,640,000 14.640.000 10.248.000 146,400
23 PP2400103241 - 46,350,000 46.350.000 32.445.000 463,500
24 PP2400103242 - 4,252,500 4.252.500 2.976.750 42,525
25 PP2400103243 - 525,000 525.000 367.500 5,250
26 PP2400103244 - 15,240,000 15.240.000 10.668.000 152,400
27 PP2400103245 - 6,316,800 6.316.800 4.421.760 63,168
28 PP2400103246 - 57,850,000 57.850.000 40.495.000 578,500
29 PP2400103247 - 5,760,000 5.760.000 4.032.000 57,600
30 PP2400103248 - 3,000,000 3.000.000 2.100.000 30,000
31 PP2400103249 - 3,227,000 3.227.000 2.258.900 32,270
32 PP2400103250 - 13,297,200 13.297.200 9.308.040 132,972
33 PP2400103251 - 7,600,000 7.600.000 5.320.000 76,000
34 PP2400103252 - 11,680,000 11.680.000 8.176.000 116,800
35 PP2400103253 - 2,646,000 2.646.000 1.852.200 26,460
36 PP2400103254 - 976,500 976.500 683.550 9,765
37 PP2400103255 - 1,452,000 1.452.000 1.016.400 14,520
38 PP2400103256 - 610,000 610.000 427.000 6,100
39 PP2400103257 - 1,671,600 1.671.600 1.170.120 16,716
40 PP2400103258 - 6,199,200 6.199.200 4.339.440 61,992
41 PP2400103259 - 1,837,500 1.837.500 1.286.250 18,375
42 PP2400103260 - 9,332,400 9.332.400 6.532.680 93,324
43 PP2400103261 - 8,880,000 8.880.000 6.216.000 88,800
44 PP2400103262 - 3,077,550 3.077.550 2.154.285 30,776
45 PP2400103263 - 5,474,700 5.474.700 3.832.290 54,747
46 PP2400103264 - 6,615,000 6.615.000 4.630.500 66,150
47 PP2400103265 - 7,144,200 7.144.200 5.000.940 71,442
48 PP2400103266 - 14,931,000 14.931.000 10.451.700 149,310
49 PP2400103267 - 5,596,500 5.596.500 3.917.550 55,965
50 PP2400103268 - 651,000 651.000 455.700 6,510
51 PP2400103269 - 803,250 803.250 562.275 8,033
52 PP2400103270 - 2,840,000 2.840.000 1.988.000 28,400
53 PP2400103271 - 6,378,750 6.378.750 4.465.125 63,788
54 PP2400103272 - 20,280,000 20.280.000 14.196.000 202,800
55 PP2400103273 - 855,750 855.750 599.025 8,558
56 PP2400103274 - 5,040,000 5.040.000 3.528.000 50,400
57 PP2400103275 - 420,000 420.000 294.000 4,200
58 PP2400103276 - 595,350 595.350 416.745 5,954
59 PP2400103277 - 26,871,600 26.871.600 18.810.120 268,716
60 PP2400103278 - 2,798,250 2.798.250 1.958.775 27,983
61 PP2400103279 - 749,700 749.700 524.790 7,497
62 PP2400103280 - 3,780,000 3.780.000 2.646.000 37,800
63 PP2400103281 - 3,045,000 3.045.000 2.131.500 30,450
64 PP2400103282 - 3,622,500 3.622.500 2.535.750 36,225
65 PP2400103283 - 20,727,000 20.727.000 14.508.900 207,270
66 PP2400103284 - 91,791,000 91.791.000 64.253.700 917,910
67 PP2400103285 - 8,557,500 8.557.500 5.990.250 85,575
68 PP2400103286 - 4,042,500 4.042.500 2.829.750 40,425
69 PP2400103287 - 58,480,000 58.480.000 40.936.000 584,800
70 PP2400103288 - 3,349,500 3.349.500 2.344.650 33,495
71 PP2400103289 - 2,520,000 2.520.000 1.764.000 25,200
72 PP2400103290 - 5,906,250 5.906.250 4.134.375 59,063
73 PP2400103291 - 8,172,000 8.172.000 5.720.400 81,720
74 PP2400103292 - 4,137,000 4.137.000 2.895.900 41,370
75 PP2400103293 - 2,079,000 2.079.000 1.455.300 20,790
76 PP2400103294 - 5,250,000 5.250.000 3.675.000 52,500
77 PP2400103295 - 10,048,500 10.048.500 7.033.950 100,485
78 PP2400103296 - 5,171,250 5.171.250 3.619.875 51,713
79 PP2400103297 - 766,500 766.500 536.550 7,665
80 PP2400103298 - 414,000 414.000 289.800 4,140
81 PP2400103299 - 4,462,500 4.462.500 3.123.750 44,625
82 PP2400103300 - 869,400 869.400 608.580 8,694
83 PP2400103301 - 15,750,000 15.750.000 11.025.000 157,500
84 PP2400103302 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 84,000
85 PP2400103303 - 26,460,000 26.460.000 18.522.000 264,600
86 PP2400103304 - 4,378,500 4.378.500 3.064.950 43,785
Mã phần lô PP2400103219
Giá từng phần lô 19,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103220
Giá từng phần lô 3,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.440.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103221
Giá từng phần lô 1,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103222
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103223
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103224
Giá từng phần lô 21,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103225
Giá từng phần lô 1,585,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103226
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103227
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103228
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103229
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103230
Giá từng phần lô 624,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103231
Giá từng phần lô 3,034,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.034.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103232
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103233
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103234
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103235
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103236
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103237
Giá từng phần lô 8,562,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.562.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.993.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103238
Giá từng phần lô 978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103239
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103240
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103241
Giá từng phần lô 46,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103242
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103243
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103244
Giá từng phần lô 15,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103245
Giá từng phần lô 6,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.316.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.421.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103246
Giá từng phần lô 57,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103247
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103248
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103249
Giá từng phần lô 3,227,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.227.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.258.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103250
Giá từng phần lô 13,297,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.297.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.308.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103251
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103252
Giá từng phần lô 11,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103253
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103254
Giá từng phần lô 976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103255
Giá từng phần lô 1,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103256
Giá từng phần lô 610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103257
Giá từng phần lô 1,671,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103258
Giá từng phần lô 6,199,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.199.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.339.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103259
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103260
Giá từng phần lô 9,332,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.332.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.532.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103261
Giá từng phần lô 8,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103262
Giá từng phần lô 3,077,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.077.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.154.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103263
Giá từng phần lô 5,474,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.474.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.832.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103264
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103265
Giá từng phần lô 7,144,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.144.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103266
Giá từng phần lô 14,931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.451.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103267
Giá từng phần lô 5,596,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.596.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.917.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103268
Giá từng phần lô 651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103269
Giá từng phần lô 803,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103270
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103271
Giá từng phần lô 6,378,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.378.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.465.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103272
Giá từng phần lô 20,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103273
Giá từng phần lô 855,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103274
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103275
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103276
Giá từng phần lô 595,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103277
Giá từng phần lô 26,871,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.871.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.810.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103278
Giá từng phần lô 2,798,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.798.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103279
Giá từng phần lô 749,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103280
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103281
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103282
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103283
Giá từng phần lô 20,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.508.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103284
Giá từng phần lô 91,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.253.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103285
Giá từng phần lô 8,557,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.990.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103286
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103287
Giá từng phần lô 58,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103288
Giá từng phần lô 3,349,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.349.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.344.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103289
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103290
Giá từng phần lô 5,906,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.134.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103291
Giá từng phần lô 8,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.720.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103292
Giá từng phần lô 4,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.895.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103293
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103294
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103295
Giá từng phần lô 10,048,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.048.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.033.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103296
Giá từng phần lô 5,171,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.171.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.619.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103297
Giá từng phần lô 766,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103298
Giá từng phần lô 414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103299
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103300
Giá từng phần lô 869,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103301
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103302
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103303
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2400103304
Giá từng phần lô 4,378,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.378.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.064.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->