Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500012450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Vân Đình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Vân Đình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500003493 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,191,020,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500007561 - Bạch chỉ | 34,125,000 | 341,250 |
| 2 | PP2500007562 - Quế chi | 3,000,000 | 30,000 |
| 3 | PP2500007563 - Cát căn | 12,600,000 | 126,000 |
| 4 | PP2500007564 - Cúc hoa | 15,876,000 | 158,760 |
| 5 | PP2500007565 - Mạn kinh tử | 52,425,000 | 524,250 |
| 6 | PP2500007566 - Sài hồ | 6,800,000 | 68,000 |
| 7 | PP2500007567 - Dây đau xương | 26,000,000 | 260,000 |
| 8 | PP2500007568 - Hy thiêm | 12,100,000 | 121,000 |
| 9 | PP2500007569 - Ngũ gia bì chân chim | 12,300,000 | 123,000 |
| 10 | PP2500007570 - Tang chi | 14,600,000 | 146,000 |
| 11 | PP2500007571 - Thiên niên kiện | 24,700,000 | 247,000 |
| 12 | PP2500007572 - Can khương | 25,000,000 | 250,000 |
| 13 | PP2500007573 - Bồ công anh | 1,680,000 | 16,800 |
| 14 | PP2500007574 - Thổ phục linh | 18,800,000 | 188,000 |
| 15 | PP2500007575 - Hạ khô thảo | 4,280,000 | 42,800 |
| 16 | PP2500007576 - Hoàng bá | 4,380,000 | 43,800 |
| 17 | PP2500007577 - Nhân trần | 1,134,000 | 11,340 |
| 18 | PP2500007578 - Bạch mao căn | 1,340,000 | 13,400 |
| 19 | PP2500007579 - Lạc tiên | 10,200,000 | 102,000 |
| 20 | PP2500007580 - Liên tâm | 11,140,000 | 111,400 |
| 21 | PP2500007581 - Thảo quyết minh | 2,160,000 | 21,600 |
| 22 | PP2500007582 - Hậu phác | 1,735,000 | 17,350 |
| 23 | PP2500007583 - Hương phụ | 282,000 | 2,820 |
| 24 | PP2500007584 - Mộc hương | 462,000 | 4,620 |
| 25 | PP2500007585 - Trần bì | 9,300,000 | 93,000 |
| 26 | PP2500007586 - Ích mẫu | 1,200,000 | 12,000 |
| 27 | PP2500007587 - Kê huyết đằng | 48,000,000 | 480,000 |
| 28 | PP2500007588 - Khương hoàng/Uất kim | 1,260,000 | 12,600 |
| 29 | PP2500007589 - Ngưu tất | 67,200,000 | 672,000 |
| 30 | PP2500007590 - Xuyên khung | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 31 | PP2500007591 - Hòe hoa | 3,570,000 | 35,700 |
| 32 | PP2500007592 - Cỏ ngọt | 9,240,000 | 92,400 |
| 33 | PP2500007593 - Kim tiền thảo | 2,440,000 | 24,400 |
| 34 | PP2500007594 - Xa Tiền Tử | 1,653,750 | 16,538 |
| 35 | PP2500007595 - Ý dĩ | 12,000,000 | 120,000 |
| 36 | PP2500007596 - Lá khôi | 4,977,000 | 49,770 |
| 37 | PP2500007597 - Mạch nha | 320,250 | 3,203 |
| 38 | PP2500007598 - Sơn tra | 2,625,000 | 26,250 |
| 39 | PP2500007599 - Liên nhục | 39,600,000 | 396,000 |
| 40 | PP2500007600 - Bạch thược | 79,800,000 | 798,000 |
| 41 | PP2500007601 - Đương quy | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 42 | PP2500007602 - Hà thủ ô đỏ | 26,145,000 | 261,450 |
| 43 | PP2500007603 - Thục địa | 76,650,000 | 766,500 |
| 44 | PP2500007604 - Câu kỷ tử | 28,560,000 | 285,600 |
| 45 | PP2500007605 - Cẩu tích | 12,600,000 | 126,000 |
| 46 | PP2500007606 - Cốt toái bổ | 44,400,000 | 444,000 |
| 47 | PP2500007607 - Đỗ trọng | 19,800,000 | 198,000 |
| 48 | PP2500007608 - Cam thảo | 39,900,000 | 399,000 |
| 49 | PP2500007609 - Đại táo | 29,000,000 | 290,000 |
| 50 | PP2500007610 - Hoài sơn | 14,700,000 | 147,000 |
| 51 | PP2500007611 - Hoàng kỳ | 53,760,000 | 537,600 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500007561 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500007562 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500007563 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500007564 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2500007565 |
| Giá từng phần lô | 52,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500007566 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2500007567 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500007568 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500007569 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2500007570 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500007571 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2500007572 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2500007573 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500007574 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500007575 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2500007576 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2500007577 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2500007578 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500007579 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500007580 |
| Giá từng phần lô | 11,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2500007581 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2500007582 |
| Giá từng phần lô | 1,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500007583 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500007584 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500007585 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500007586 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500007587 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2500007588 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500007589 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500007590 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500007591 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2500007592 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500007593 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Xa Tiền Tử |
|
| Mã phần lô | PP2500007594 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500007595 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2500007596 |
| Giá từng phần lô | 4,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2500007597 |
| Giá từng phần lô | 320,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500007598 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500007599 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500007600 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2500007601 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500007602 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500007603 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500007604 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500007605 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500007606 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500007607 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500007608 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500007609 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500007610 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500007611 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi