Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500091522-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 09:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bắc Thăng Long
Chủ đầu tư Bệnh viện Bắc Thăng Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500043471
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,193,222,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500118869 - 546,000 709.800 382.200 6,000
2 PP2500118870 - 9,000,000 11.700.000 6.300.000 90,000
3 PP2500118871 - 37,485,000 48.730.500 26.239.500 375,000
4 PP2500118872 - 588,000 764.400 411.600 6,000
5 PP2500118873 - 48,900,000 63.570.000 34.230.000 489,000
6 PP2500118874 - 147,000,000 191.100.000 102.900.000 1,470,000
7 PP2500118875 - 42,500,000 55.250.000 29.750.000 425,000
8 PP2500118876 - 388,000 504.400 271.600 4,000
9 PP2500118877 - 27,300,000 35.490.000 19.110.000 273,000
10 PP2500118878 - 4,690,000 6.097.000 3.283.000 47,000
11 PP2500118879 - 27,300,000 35.490.000 19.110.000 273,000
12 PP2500118880 - 1,421,700 1.848.210 995.190 15,000
13 PP2500118881 - 42,000,000 54.600.000 29.400.000 420,000
14 PP2500118882 - 25,200,000 32.760.000 17.640.000 252,000
15 PP2500118883 - 111,825,000 145.372.500 78.277.500 1,119,000
16 PP2500118884 - 73,500,000 95.550.000 51.450.000 735,000
17 PP2500118885 - 6,040,000 7.852.000 4.228.000 61,000
18 PP2500118886 - 14,200,000 18.460.000 9.940.000 142,000
19 PP2500118887 - 1,470,000 1.911.000 1.029.000 15,000
20 PP2500118888 - 4,950,000 6.435.000 3.465.000 50,000
21 PP2500118889 - 3,570,000 4.641.000 2.499.000 36,000
22 PP2500118890 - 5,199,600 6.759.480 3.639.720 52,000
23 PP2500118891 - 11,760,000 15.288.000 8.232.000 118,000
24 PP2500118892 - 13,650,000 17.745.000 9.555.000 137,000
25 PP2500118893 - 5,800,000 7.540.000 4.060.000 58,000
26 PP2500118894 - 17,493,000 22.740.900 12.245.100 175,000
27 PP2500118895 - 90,000,000 117.000.000 63.000.000 900,000
28 PP2500118896 - 75,600,000 98.280.000 52.920.000 756,000
29 PP2500118897 - 7,560,000 9.828.000 5.292.000 76,000
30 PP2500118898 - 4,000,000 5.200.000 2.800.000 40,000
31 PP2500118899 - 9,750,000 12.675.000 6.825.000 98,000
32 PP2500118900 - 15,246,000 19.819.800 10.672.200 153,000
33 PP2500118901 - 18,980,000 24.674.000 13.286.000 190,000
34 PP2500118902 - 11,550,000 15.015.000 8.085.000 116,000
35 PP2500118903 - 18,800,000 24.440.000 13.160.000 188,000
36 PP2500118904 - 35,250,000 45.825.000 24.675.000 353,000
37 PP2500118905 - 28,990,500 37.687.650 20.293.350 290,000
38 PP2500118906 - 13,320,000 17.316.000 9.324.000 134,000
39 PP2500118907 - 24,000,000 31.200.000 16.800.000 240,000
40 PP2500118908 - 156,400,000 203.320.000 109.480.000 1,564,000
Mã phần lô PP2500118869
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118870
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118871
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.730.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118872
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118873
Giá từng phần lô 48,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118874
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118875
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118876
Giá từng phần lô 388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118877
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118878
Giá từng phần lô 4,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118879
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118880
Giá từng phần lô 1,421,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118881
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118882
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118883
Giá từng phần lô 111,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.372.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118884
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118885
Giá từng phần lô 6,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118886
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118887
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118888
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118889
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.641.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118890
Giá từng phần lô 5,199,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.759.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.639.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118891
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118892
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118893
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118894
Giá từng phần lô 17,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.740.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.245.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118895
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118896
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118897
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118898
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118899
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118900
Giá từng phần lô 15,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.819.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.672.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118901
Giá từng phần lô 18,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118902
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118903
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118904
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118905
Giá từng phần lô 28,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.687.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.293.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118906
Giá từng phần lô 13,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118907
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500118908
Giá từng phần lô 156,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->