Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch, đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388122-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 09:34:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch, đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300267076
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 484,978,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.849.788 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300592833 - Độc hoạt 6,321,000 63,210
2 PP2300592834 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 3,125,000 31,250
3 PP2300592835 - Phòng phong 45,423,000 454,230
4 PP2300592836 - Uy linh tiên 42,262,500 422,625
5 PP2300592837 - Kim ngân hoa 2,835,000 28,350
6 PP2300592838 - Táo nhân 3,801,000 38,010
7 PP2300592839 - Thảo quyết minh 4,560,000 45,600
8 PP2300592840 - Hương phụ 3,276,000 32,760
9 PP2300592841 - Trần bì 5,355,000 53,550
10 PP2300592842 - Đan sâm 20,947,500 209,475
11 PP2300592843 - Khương hoàng/Uất kim 997,500 9,975
12 PP2300592844 - Ngưu tất 13,046,250 130,463
13 PP2300592845 - Xuyên khung 13,828,500 138,285
14 PP2300592846 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 20,900,000 209,000
15 PP2300592847 - Ý dĩ 13,965,000 139,650
16 PP2300592848 - Thương truật 46,179,000 461,790
17 PP2300592849 - Liên nhục 18,711,000 187,110
18 PP2300592850 - Sơn thù 1,569,000 15,690
19 PP2300592851 - Bạch thược 23,310,000 233,100
20 PP2300592852 - Đương quy (Toàn quy) 47,187,000 471,870
21 PP2300592853 - Hà thủ ô đỏ 28,297,500 282,975
22 PP2300592854 - Thục địa 11,692,000 116,920
23 PP2300592855 - Câu kỷ tử 12,442,500 124,425
24 PP2300592856 - Cẩu tích 4,760,000 47,600
25 PP2300592857 - Cốt toái bổ 6,174,000 61,740
26 PP2300592858 - Đỗ trọng 7,830,000 78,300
27 PP2300592859 - Bạch truật 5,544,000 55,440
28 PP2300592860 - Cam thảo 9,285,000 92,850
29 PP2300592861 - Đại táo 5,481,000 54,810
30 PP2300592862 - Đảng sâm 37,740,000 377,400
31 PP2300592863 - Hoài sơn 6,258,000 62,580
32 PP2300592864 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 11,875,500 118,755
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300592833
Giá từng phần lô 6,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300592834
Giá từng phần lô 3,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2300592835
Giá từng phần lô 45,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300592836
Giá từng phần lô 42,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300592837
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Táo nhân
Mã phần lô PP2300592838
Giá từng phần lô 3,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300592839
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hương phụ
Mã phần lô PP2300592840
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2300592841
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đan sâm
Mã phần lô PP2300592842
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300592843
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300592844
Giá từng phần lô 13,046,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,463
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300592845
Giá từng phần lô 13,828,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,285
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300592846
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300592847
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2300592848
Giá từng phần lô 46,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên nhục
Mã phần lô PP2300592849
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2300592850
Giá từng phần lô 1,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2300592851
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300592852
Giá từng phần lô 47,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300592853
Giá từng phần lô 28,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2300592854
Giá từng phần lô 11,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300592855
Giá từng phần lô 12,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300592856
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300592857
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300592858
Giá từng phần lô 7,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2300592859
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cam thảo
Mã phần lô PP2300592860
Giá từng phần lô 9,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại táo
Mã phần lô PP2300592861
Giá từng phần lô 5,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300592862
Giá từng phần lô 37,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300592863
Giá từng phần lô 6,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300592864
Giá từng phần lô 11,875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,755
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->