Gói thầu: Gói số 4: Mua dược liệu phục vụ công tác khám, chữa năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình (gồm 01 nhóm, 94 mặt hàng).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400599467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Mua dược liệu phục vụ công tác khám, chữa năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình (gồm 01 nhóm, 94 mặt hàng). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400307840 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 3,278,696,525 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400518170 - Ba kích | 73,867,500 | 738,675 |
| 2 | PP2400518171 - Bạch chỉ | 38,556,000 | 385,560 |
| 3 | PP2400518172 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 101,493,000 | 1,014,930 |
| 4 | PP2400518173 - Bạch thược | 85,843,800 | 858,438 |
| 5 | PP2400518174 - Bạch truật | 74,466,000 | 744,660 |
| 6 | PP2400518175 - Bồ công anh | 1,512,000 | 15,120 |
| 7 | PP2400518176 - Cam thảo | 44,856,000 | 448,560 |
| 8 | PP2400518177 - Can khương | 2,835,000 | 28,350 |
| 9 | PP2400518178 - Cát căn | 9,139,200 | 91,392 |
| 10 | PP2400518179 - Cát cánh | 9,072,000 | 90,720 |
| 11 | PP2400518180 - Câu đằng | 25,265,100 | 252,651 |
| 12 | PP2400518181 - Câu kỷ tử | 102,816,000 | 1,028,160 |
| 13 | PP2400518182 - Cẩu tích | 11,088,000 | 110,880 |
| 14 | PP2400518183 - Chỉ thực | 693,000 | 6,930 |
| 15 | PP2400518184 - Chi tử | 1,785,000 | 17,850 |
| 16 | PP2400518185 - Cốt toái bổ | 30,690,000 | 306,900 |
| 17 | PP2400518186 - Cúc hoa | 20,538,000 | 205,380 |
| 18 | PP2400518187 - Đại táo | 40,458,600 | 404,586 |
| 19 | PP2400518188 - Dâm dương hoắc | 20,128,500 | 201,285 |
| 20 | PP2400518189 - Đan sâm | 58,500,000 | 585,000 |
| 21 | PP2400518190 - Đảng sâm | 111,210,000 | 1,112,100 |
| 22 | PP2400518191 - Đào nhân | 35,406,000 | 354,060 |
| 23 | PP2400518192 - Đỗ trọng | 70,119,000 | 701,190 |
| 24 | PP2400518193 - Độc hoạt | 76,734,000 | 767,340 |
| 25 | PP2400518194 - Đương quy (Toàn quy) | 147,420,000 | 1,474,200 |
| 26 | PP2400518195 - Hà thủ ô đỏ | 45,720,000 | 457,200 |
| 27 | PP2400518196 - Hạnh nhân | 1,312,500 | 13,125 |
| 28 | PP2400518197 - Hoài sơn | 16,096,500 | 160,965 |
| 29 | PP2400518198 - Hoàng bá | 12,521,250 | 125,212 |
| 30 | PP2400518199 - Hoàng cầm | 2,467,500 | 24,675 |
| 31 | PP2400518200 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 55,944,000 | 559,440 |
| 32 | PP2400518201 - Hồng hoa | 65,587,725 | 655,877 |
| 33 | PP2400518202 - Hương phụ | 8,977,500 | 89,775 |
| 34 | PP2400518203 - Huyền sâm | 4,173,120 | 41,731 |
| 35 | PP2400518204 - Hy thiêm | 9,180,000 | 91,800 |
| 36 | PP2400518205 - Ích mẫu | 1,512,000 | 15,120 |
| 37 | PP2400518206 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 6,300,000 | 63,000 |
| 38 | PP2400518207 - Kê huyết đằng | 16,285,500 | 162,855 |
| 39 | PP2400518208 - Kê nội kim | 1,559,250 | 15,592 |
| 40 | PP2400518209 - Khương hoàng/ Uất kim | 2,040,000 | 20,400 |
| 41 | PP2400518210 - Khương hoạt | 236,439,000 | 2,364,390 |
| 42 | PP2400518211 - Kim ngân hoa | 13,633,200 | 136,332 |
| 43 | PP2400518212 - Kim tiền thảo | 465,000 | 4,650 |
| 44 | PP2400518213 - Kinh giới | 747,500 | 7,475 |
| 45 | PP2400518214 - Lạc tiên | 7,056,000 | 70,560 |
| 46 | PP2400518215 - Liên kiều | 8,164,800 | 81,648 |
| 47 | PP2400518216 - Liên nhục | 28,917,000 | 289,170 |
| 48 | PP2400518217 - Linh chi | 6,577,200 | 65,772 |
| 49 | PP2400518218 - Long nhãn | 69,237,000 | 692,370 |
| 50 | PP2400518219 - Mạch môn | 23,814,000 | 238,140 |
| 51 | PP2400518220 - Mạch nha | 3,654,000 | 36,540 |
| 52 | PP2400518221 - Mạn kinh tử | 10,830,000 | 108,300 |
| 53 | PP2400518222 - Mẫu đơn bì | 34,350,000 | 343,500 |
| 54 | PP2400518223 - Mẫu lệ | 1,701,000 | 17,010 |
| 55 | PP2400518224 - Mộc hương | 7,680,000 | 76,800 |
| 56 | PP2400518225 - Mộc qua | 28,828,800 | 288,288 |
| 57 | PP2400518226 - Một dược | 15,282,000 | 152,820 |
| 58 | PP2400518227 - Ngũ gia bì chân chim | 17,010,000 | 170,100 |
| 59 | PP2400518228 - Ngũ vị tử | 6,408,000 | 64,080 |
| 60 | PP2400518229 - Ngưu tất | 57,834,000 | 578,340 |
| 61 | PP2400518230 - Nhân sâm | 20,308,050 | 203,080 |
| 62 | PP2400518231 - Nhân trần | 3,969,000 | 39,690 |
| 63 | PP2400518232 - Nhũ hương | 10,965,780 | 109,657 |
| 64 | PP2400518233 - Nhục thung dung | 47,400,000 | 474,000 |
| 65 | PP2400518234 - Ô dược | 2,520,000 | 25,200 |
| 66 | PP2400518235 - Phòng phong | 241,920,000 | 2,419,200 |
| 67 | PP2400518236 - Phục thần | 54,028,800 | 540,288 |
| 68 | PP2400518237 - Quế chi | 4,252,500 | 42,525 |
| 69 | PP2400518238 - Quế nhục | 1,377,600 | 13,776 |
| 70 | PP2400518239 - Sa nhân | 17,010,000 | 170,100 |
| 71 | PP2400518240 - Sài hồ | 14,010,000 | 140,100 |
| 72 | PP2400518241 - Sinh địa | 38,052,000 | 380,520 |
| 73 | PP2400518242 - Sơn thù | 39,123,000 | 391,230 |
| 74 | PP2400518243 - Sơn tra | 5,402,250 | 54,022 |
| 75 | PP2400518244 - Tam thất | 20,021,400 | 200,214 |
| 76 | PP2400518245 - Tần giao | 131,197,500 | 1,311,975 |
| 77 | PP2400518246 - Tang ký sinh | 3,732,750 | 37,327 |
| 78 | PP2400518247 - Táo nhân | 50,850,000 | 508,500 |
| 79 | PP2400518248 - Tế tân | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 80 | PP2400518249 - Thảo quyết minh | 357,000 | 3,570 |
| 81 | PP2400518250 - Thiên ma | 34,270,000 | 342,700 |
| 82 | PP2400518251 - Thiên niên kiện | 16,560,000 | 165,600 |
| 83 | PP2400518252 - Thổ phục linh | 15,655,500 | 156,555 |
| 84 | PP2400518253 - Thương truật | 35,059,500 | 350,595 |
| 85 | PP2400518254 - Trạch tả | 7,371,000 | 73,710 |
| 86 | PP2400518255 - Trần bì | 7,812,000 | 78,120 |
| 87 | PP2400518256 - Tri mẫu | 1,928,000 | 19,280 |
| 88 | PP2400518257 - Tục đoạn | 46,305,000 | 463,050 |
| 89 | PP2400518258 - Tỳ giải | 6,076,350 | 60,763 |
| 90 | PP2400518259 - Uy linh tiên | 15,813,000 | 158,130 |
| 91 | PP2400518260 - Viễn chí | 116,820,000 | 1,168,200 |
| 92 | PP2400518261 - Xích thược | 37,705,500 | 377,055 |
| 93 | PP2400518262 - Xuyên khung | 79,380,000 | 793,800 |
| 94 | PP2400518263 - Ý dĩ | 18,396,000 | 183,960 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400518170 |
| Giá từng phần lô | 73,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400518171 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400518172 |
| Giá từng phần lô | 101,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400518173 |
| Giá từng phần lô | 85,843,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400518174 |
| Giá từng phần lô | 74,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400518175 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400518176 |
| Giá từng phần lô | 44,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400518177 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400518178 |
| Giá từng phần lô | 9,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400518179 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400518180 |
| Giá từng phần lô | 25,265,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400518181 |
| Giá từng phần lô | 102,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400518182 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400518183 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400518184 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400518185 |
| Giá từng phần lô | 30,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400518186 |
| Giá từng phần lô | 20,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400518187 |
| Giá từng phần lô | 40,458,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400518188 |
| Giá từng phần lô | 20,128,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400518189 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400518190 |
| Giá từng phần lô | 111,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400518191 |
| Giá từng phần lô | 35,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400518192 |
| Giá từng phần lô | 70,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400518193 |
| Giá từng phần lô | 76,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400518194 |
| Giá từng phần lô | 147,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400518195 |
| Giá từng phần lô | 45,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400518196 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400518197 |
| Giá từng phần lô | 16,096,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400518198 |
| Giá từng phần lô | 12,521,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400518199 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400518200 |
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400518201 |
| Giá từng phần lô | 65,587,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400518202 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400518203 |
| Giá từng phần lô | 4,173,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400518204 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400518205 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400518206 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400518207 |
| Giá từng phần lô | 16,285,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400518208 |
| Giá từng phần lô | 1,559,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400518209 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400518210 |
| Giá từng phần lô | 236,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400518211 |
| Giá từng phần lô | 13,633,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400518212 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400518213 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400518214 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400518215 |
| Giá từng phần lô | 8,164,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400518216 |
| Giá từng phần lô | 28,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400518217 |
| Giá từng phần lô | 6,577,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400518218 |
| Giá từng phần lô | 69,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400518219 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400518220 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400518221 |
| Giá từng phần lô | 10,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400518222 |
| Giá từng phần lô | 34,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400518223 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400518224 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400518225 |
| Giá từng phần lô | 28,828,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400518226 |
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400518227 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400518228 |
| Giá từng phần lô | 6,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400518229 |
| Giá từng phần lô | 57,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400518230 |
| Giá từng phần lô | 20,308,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400518231 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400518232 |
| Giá từng phần lô | 10,965,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400518233 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400518234 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400518235 |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400518236 |
| Giá từng phần lô | 54,028,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400518237 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400518238 |
| Giá từng phần lô | 1,377,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400518239 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400518240 |
| Giá từng phần lô | 14,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400518241 |
| Giá từng phần lô | 38,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400518242 |
| Giá từng phần lô | 39,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400518243 |
| Giá từng phần lô | 5,402,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400518244 |
| Giá từng phần lô | 20,021,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400518245 |
| Giá từng phần lô | 131,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400518246 |
| Giá từng phần lô | 3,732,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400518247 |
| Giá từng phần lô | 50,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400518248 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400518249 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400518250 |
| Giá từng phần lô | 34,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400518251 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400518252 |
| Giá từng phần lô | 15,655,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400518253 |
| Giá từng phần lô | 35,059,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400518254 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400518255 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400518256 |
| Giá từng phần lô | 1,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400518257 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400518258 |
| Giá từng phần lô | 6,076,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400518259 |
| Giá từng phần lô | 15,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400518260 |
| Giá từng phần lô | 116,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400518261 |
| Giá từng phần lô | 37,705,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400518262 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400518263 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi