Gói thầu: Gói số 4: Mua dược liệu phục vụ công tác khám, chữa năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình (gồm 01 nhóm, 94 mặt hàng).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400599467-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Mua dược liệu phục vụ công tác khám, chữa năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình (gồm 01 nhóm, 94 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2400307840
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 3,278,696,525 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400518170 - Ba kích 73,867,500 738,675
2 PP2400518171 - Bạch chỉ 38,556,000 385,560
3 PP2400518172 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 101,493,000 1,014,930
4 PP2400518173 - Bạch thược 85,843,800 858,438
5 PP2400518174 - Bạch truật 74,466,000 744,660
6 PP2400518175 - Bồ công anh 1,512,000 15,120
7 PP2400518176 - Cam thảo 44,856,000 448,560
8 PP2400518177 - Can khương 2,835,000 28,350
9 PP2400518178 - Cát căn 9,139,200 91,392
10 PP2400518179 - Cát cánh 9,072,000 90,720
11 PP2400518180 - Câu đằng 25,265,100 252,651
12 PP2400518181 - Câu kỷ tử 102,816,000 1,028,160
13 PP2400518182 - Cẩu tích 11,088,000 110,880
14 PP2400518183 - Chỉ thực 693,000 6,930
15 PP2400518184 - Chi tử 1,785,000 17,850
16 PP2400518185 - Cốt toái bổ 30,690,000 306,900
17 PP2400518186 - Cúc hoa 20,538,000 205,380
18 PP2400518187 - Đại táo 40,458,600 404,586
19 PP2400518188 - Dâm dương hoắc 20,128,500 201,285
20 PP2400518189 - Đan sâm 58,500,000 585,000
21 PP2400518190 - Đảng sâm 111,210,000 1,112,100
22 PP2400518191 - Đào nhân 35,406,000 354,060
23 PP2400518192 - Đỗ trọng 70,119,000 701,190
24 PP2400518193 - Độc hoạt 76,734,000 767,340
25 PP2400518194 - Đương quy (Toàn quy) 147,420,000 1,474,200
26 PP2400518195 - Hà thủ ô đỏ 45,720,000 457,200
27 PP2400518196 - Hạnh nhân 1,312,500 13,125
28 PP2400518197 - Hoài sơn 16,096,500 160,965
29 PP2400518198 - Hoàng bá 12,521,250 125,212
30 PP2400518199 - Hoàng cầm 2,467,500 24,675
31 PP2400518200 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 55,944,000 559,440
32 PP2400518201 - Hồng hoa 65,587,725 655,877
33 PP2400518202 - Hương phụ 8,977,500 89,775
34 PP2400518203 - Huyền sâm 4,173,120 41,731
35 PP2400518204 - Hy thiêm 9,180,000 91,800
36 PP2400518205 - Ích mẫu 1,512,000 15,120
37 PP2400518206 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 6,300,000 63,000
38 PP2400518207 - Kê huyết đằng 16,285,500 162,855
39 PP2400518208 - Kê nội kim 1,559,250 15,592
40 PP2400518209 - Khương hoàng/ Uất kim 2,040,000 20,400
41 PP2400518210 - Khương hoạt 236,439,000 2,364,390
42 PP2400518211 - Kim ngân hoa 13,633,200 136,332
43 PP2400518212 - Kim tiền thảo 465,000 4,650
44 PP2400518213 - Kinh giới 747,500 7,475
45 PP2400518214 - Lạc tiên 7,056,000 70,560
46 PP2400518215 - Liên kiều 8,164,800 81,648
47 PP2400518216 - Liên nhục 28,917,000 289,170
48 PP2400518217 - Linh chi 6,577,200 65,772
49 PP2400518218 - Long nhãn 69,237,000 692,370
50 PP2400518219 - Mạch môn 23,814,000 238,140
51 PP2400518220 - Mạch nha 3,654,000 36,540
52 PP2400518221 - Mạn kinh tử 10,830,000 108,300
53 PP2400518222 - Mẫu đơn bì 34,350,000 343,500
54 PP2400518223 - Mẫu lệ 1,701,000 17,010
55 PP2400518224 - Mộc hương 7,680,000 76,800
56 PP2400518225 - Mộc qua 28,828,800 288,288
57 PP2400518226 - Một dược 15,282,000 152,820
58 PP2400518227 - Ngũ gia bì chân chim 17,010,000 170,100
59 PP2400518228 - Ngũ vị tử 6,408,000 64,080
60 PP2400518229 - Ngưu tất 57,834,000 578,340
61 PP2400518230 - Nhân sâm 20,308,050 203,080
62 PP2400518231 - Nhân trần 3,969,000 39,690
63 PP2400518232 - Nhũ hương 10,965,780 109,657
64 PP2400518233 - Nhục thung dung 47,400,000 474,000
65 PP2400518234 - Ô dược 2,520,000 25,200
66 PP2400518235 - Phòng phong 241,920,000 2,419,200
67 PP2400518236 - Phục thần 54,028,800 540,288
68 PP2400518237 - Quế chi 4,252,500 42,525
69 PP2400518238 - Quế nhục 1,377,600 13,776
70 PP2400518239 - Sa nhân 17,010,000 170,100
71 PP2400518240 - Sài hồ 14,010,000 140,100
72 PP2400518241 - Sinh địa 38,052,000 380,520
73 PP2400518242 - Sơn thù 39,123,000 391,230
74 PP2400518243 - Sơn tra 5,402,250 54,022
75 PP2400518244 - Tam thất 20,021,400 200,214
76 PP2400518245 - Tần giao 131,197,500 1,311,975
77 PP2400518246 - Tang ký sinh 3,732,750 37,327
78 PP2400518247 - Táo nhân 50,850,000 508,500
79 PP2400518248 - Tế tân 110,250,000 1,102,500
80 PP2400518249 - Thảo quyết minh 357,000 3,570
81 PP2400518250 - Thiên ma 34,270,000 342,700
82 PP2400518251 - Thiên niên kiện 16,560,000 165,600
83 PP2400518252 - Thổ phục linh 15,655,500 156,555
84 PP2400518253 - Thương truật 35,059,500 350,595
85 PP2400518254 - Trạch tả 7,371,000 73,710
86 PP2400518255 - Trần bì 7,812,000 78,120
87 PP2400518256 - Tri mẫu 1,928,000 19,280
88 PP2400518257 - Tục đoạn 46,305,000 463,050
89 PP2400518258 - Tỳ giải 6,076,350 60,763
90 PP2400518259 - Uy linh tiên 15,813,000 158,130
91 PP2400518260 - Viễn chí 116,820,000 1,168,200
92 PP2400518261 - Xích thược 37,705,500 377,055
93 PP2400518262 - Xuyên khung 79,380,000 793,800
94 PP2400518263 - Ý dĩ 18,396,000 183,960
Ba kích
Mã phần lô PP2400518170
Giá từng phần lô 73,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400518171
Giá từng phần lô 38,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400518172
Giá từng phần lô 101,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạch thược
Mã phần lô PP2400518173
Giá từng phần lô 85,843,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạch truật
Mã phần lô PP2400518174
Giá từng phần lô 74,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400518175
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cam thảo
Mã phần lô PP2400518176
Giá từng phần lô 44,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Can khương
Mã phần lô PP2400518177
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cát căn
Mã phần lô PP2400518178
Giá từng phần lô 9,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cát cánh
Mã phần lô PP2400518179
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Câu đằng
Mã phần lô PP2400518180
Giá từng phần lô 25,265,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,651
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400518181
Giá từng phần lô 102,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400518182
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400518183
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Chi tử
Mã phần lô PP2400518184
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400518185
Giá từng phần lô 30,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400518186
Giá từng phần lô 20,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đại táo
Mã phần lô PP2400518187
Giá từng phần lô 40,458,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400518188
Giá từng phần lô 20,128,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đan sâm
Mã phần lô PP2400518189
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400518190
Giá từng phần lô 111,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đào nhân
Mã phần lô PP2400518191
Giá từng phần lô 35,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400518192
Giá từng phần lô 70,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400518193
Giá từng phần lô 76,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400518194
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400518195
Giá từng phần lô 45,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400518196
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400518197
Giá từng phần lô 16,096,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400518198
Giá từng phần lô 12,521,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400518199
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400518200
Giá từng phần lô 55,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400518201
Giá từng phần lô 65,587,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hương phụ
Mã phần lô PP2400518202
Giá từng phần lô 8,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400518203
Giá từng phần lô 4,173,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,731
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400518204
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400518205
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400518206
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400518207
Giá từng phần lô 16,285,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400518208
Giá từng phần lô 1,559,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Khương hoàng/ Uất kim
Mã phần lô PP2400518209
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400518210
Giá từng phần lô 236,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400518211
Giá từng phần lô 13,633,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400518212
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Kinh giới
Mã phần lô PP2400518213
Giá từng phần lô 747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400518214
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Liên kiều
Mã phần lô PP2400518215
Giá từng phần lô 8,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Liên nhục
Mã phần lô PP2400518216
Giá từng phần lô 28,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Linh chi
Mã phần lô PP2400518217
Giá từng phần lô 6,577,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Long nhãn
Mã phần lô PP2400518218
Giá từng phần lô 69,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mạch môn
Mã phần lô PP2400518219
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mạch nha
Mã phần lô PP2400518220
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400518221
Giá từng phần lô 10,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400518222
Giá từng phần lô 34,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400518223
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mộc hương
Mã phần lô PP2400518224
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mộc qua
Mã phần lô PP2400518225
Giá từng phần lô 28,828,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Một dược
Mã phần lô PP2400518226
Giá từng phần lô 15,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400518227
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400518228
Giá từng phần lô 6,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400518229
Giá từng phần lô 57,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400518230
Giá từng phần lô 20,308,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Nhân trần
Mã phần lô PP2400518231
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400518232
Giá từng phần lô 10,965,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,657
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400518233
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ô dược
Mã phần lô PP2400518234
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Phòng phong
Mã phần lô PP2400518235
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Phục thần
Mã phần lô PP2400518236
Giá từng phần lô 54,028,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Quế chi
Mã phần lô PP2400518237
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Quế nhục
Mã phần lô PP2400518238
Giá từng phần lô 1,377,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sa nhân
Mã phần lô PP2400518239
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sài hồ
Mã phần lô PP2400518240
Giá từng phần lô 14,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sinh địa
Mã phần lô PP2400518241
Giá từng phần lô 38,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sơn thù
Mã phần lô PP2400518242
Giá từng phần lô 39,123,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sơn tra
Mã phần lô PP2400518243
Giá từng phần lô 5,402,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tam thất
Mã phần lô PP2400518244
Giá từng phần lô 20,021,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tần giao
Mã phần lô PP2400518245
Giá từng phần lô 131,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400518246
Giá từng phần lô 3,732,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Táo nhân
Mã phần lô PP2400518247
Giá từng phần lô 50,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tế tân
Mã phần lô PP2400518248
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400518249
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thiên ma
Mã phần lô PP2400518250
Giá từng phần lô 34,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400518251
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400518252
Giá từng phần lô 15,655,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thương truật
Mã phần lô PP2400518253
Giá từng phần lô 35,059,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Trạch tả
Mã phần lô PP2400518254
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Trần bì
Mã phần lô PP2400518255
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400518256
Giá từng phần lô 1,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400518257
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400518258
Giá từng phần lô 6,076,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400518259
Giá từng phần lô 15,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Viễn chí
Mã phần lô PP2400518260
Giá từng phần lô 116,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Xích thược
Mã phần lô PP2400518261
Giá từng phần lô 37,705,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400518262
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400518263
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->