Gói thầu: Gói số 4: Mua hóa chất sử dụng cho bộ phận hóa phân tích

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391586-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Mua hóa chất sử dụng cho bộ phận hóa phân tích
Số hiệu KHLCNT PL2300267041
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 200,099,385 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.001.485 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300588868 - Ammonium standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Amoni (NH4+) , nồng độ 1000mg/L] 1,749,000
2 PP2300588869 - Antimony standard solution 1000 mg/l Sb Certipur® [ Dung dịch chuẩn Antimony (Sb), nồng độ 1000mg/L] 1,270,000
3 PP2300588870 - Nitrite standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Nitrite (NO2-), nồng độ 1000mg/L] 3,840,000
4 PP2300588871 - Nitrate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Nitrate (NO3-), nồng độ 1000mg/L] 3,304,000
5 PP2300588872 - Sulfate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Sulfat (SO4--), nồng độ 1000mg/L 3,080,000
6 PP2300588873 - Chloride standard solution 1000mg/L Dung dịch chuẩn Clorua (Cl-), nồng độ 1000mg/L 4,700,000
7 PP2300588874 - Fluoride standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn florua (F-), nồng độ 1000mg/L ] 3,498,000
8 PP2300588875 - Phosphate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn photphat (PO₄³⁻), nồng độ 1000mg/L] 3,498,000
9 PP2300588876 - Arsenic standard solution 1000mg/l As [ Dung dịch chuẩn Asen (As), nồng độ 1000mg/L] 2,799,720
10 PP2300588877 - Barium standard solution 1000mg/l Ba [ Dung dịch chuẩn bari (Ba), nồng độ 1000mg/L] 440,000
11 PP2300588878 - Boron standard solution 1000mg/l B [ Dung dịch chuẩn Boron (B), nồng độ 1000mg/L] 986,000
12 PP2300588879 - Cadmium standard solution 1000 mg/l Cd [ Dung dịch chuẩn cadmi (Cd), nồng độ 1000mg/L] 440,000
13 PP2300588880 - Chromium standard solution 1000mg/l Cr [ Dung dịch chuẩn Crom (Cr) 440,000
14 PP2300588881 - Lead standard solution 1000mg/l Pb [ Dung dịch chuẩn chì (Pb), nồng độ 1000mg/l] 440,000
15 PP2300588882 - Mercury standard solution 1000mg/l Hg [ Dung dịch chuẩn thủy ngân (Hg), nồng độ 1000mg/l] 3,499,100
16 PP2300588883 - Nickel standard solution 1000mg/l Ni [ Dung dịch chuẩn niken (Ni), nồng độ 1000mg/l] 440,000
17 PP2300588884 - Zinc standard solution 1000mg/l Zn [ Dung dịch chuẩn kẽm (Zn), nồng độ 1000mg/l] 440,000
18 PP2300588885 - Copper standard solution 1000mg/l Cu [ Dung dịch chuẩn đồng (Cu), nồng độ 1000mg/l] 440,000
19 PP2300588886 - Manganese standard solution 1000mg/l Mn [ Dung dịch chuẩn mangan (Mn), nồng độ 1000mg/l] 440,000
20 PP2300588887 - Selenium standard solution 1000mg/l Se [ Dung dịch chuẩn selen (Se), nồng độ 1000mg/l] 440,000
21 PP2300588888 - Sodium standard solution 1000mg/l Na [ Dung dịch chuẩn natri (Na), nồng độ 1000mg/l] 440,000
22 PP2300588889 - Calcium standard solution 1000mg/l Ca [ Dung dịch chuẩn canxi (Ca), nồng độ 1000mg/l] 599,720
23 PP2300588890 - Magnesium standard solution 1000mg/l Mg [ Dung dịch chuẩn magie (Mg), nồng độ 1000mg/l] 1,420,000
24 PP2300588891 - Potassium standard solution 1000mg/l K [ Dung dịch chuẩn kali (K), nồng độ 1000mg/l] 988,000
25 PP2300588892 - Iron standard solution 1000mg/l Fe [ Dung dịch chuẩn sắt (Fe), nồng độ 1000mg/l] 440,000
26 PP2300588893 - Aluminium standard solution 1000mg/l Al [ Dung dịch chuẩn nhôm (Al), nồng dộ 1000mg/l] 440,000
27 PP2300588894 - ICP multi-element standard solution VI [Dung dịch chuẩn đa nguyên tố ICP VI] 7,050,000
28 PP2300588895 - Argon gas 5.0 (99,999%), hình thức mua khí, đổi vỏ bình 36,300,000
29 PP2300588896 - Heli gas 5. 0 (99,999%) 12,744,000
30 PP2300588897 - Cồn 96 độ 1,000,000
31 PP2300588898 - Ethanol 4,356,000
32 PP2300588899 - Hexamethylenetetramine 770,000
33 PP2300588900 - Hydrazin sulfat 3,872,000
34 PP2300588901 - Dung dịch chuẩn pH 4 734,800
35 PP2300588902 - Dung dịch chuẩn pH 7 489,995
36 PP2300588903 - Dung dịch chuẩn pH 10 734,800
37 PP2300588904 - pH Electrode Storage Solution [ Dung dịch bảo quản điện cực pH ] 1,520,000
38 PP2300588905 - Acid acetic 831,600
39 PP2300588906 - Acid Nitric đặc (65%) 1,242,000
40 PP2300588907 - Acid phosphoric đặc (85%) 1,910,000
41 PP2300588908 - Acid sulfuric đặc (95-97%) 972,000
42 PP2300588909 - Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate 2,722,500
43 PP2300588910 - Amoni axetat 1,395,000
44 PP2300588911 - Amoni clorua 1,452,000
45 PP2300588912 - Axit Clohydric đặc (37%) 485,000
46 PP2300588913 - Bari clorua 2,200,000
47 PP2300588914 - Disodium ethylenediaminetetraacetate dihydrate 24,750,000
48 PP2300588915 - Ống chuẩn Bạc Nitrate 0,1N 2,910,000
49 PP2300588916 - Eriochrome black T (ETOO) 1,335,000
50 PP2300588917 - Formaldehyde 37% 514,250
51 PP2300588918 - Glycerol 730,000
52 PP2300588919 - Hydroxylammonium clorua 18,722,000
53 PP2300588920 - Kali cromat 1,672,000
54 PP2300588921 - Kali dicromat 3,850,000
55 PP2300588922 - Kali permanganat 0,1N (ống chuẩn) 1,450,000
56 PP2300588923 - Kali persulphat 2,107,600
57 PP2300588924 - Magnesium Disodium EDTA 495,000
58 PP2300588925 - N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride 6,050,000
59 PP2300588926 - Natri clorua 735,000
60 PP2300588927 - Natri oxalat 2,057,000
61 PP2300588928 - Natri sulfit 1,112,100
62 PP2300588929 - Sodium azide 1,228,700
63 PP2300588930 - Sodium salicylate 2,117,500
64 PP2300588931 - Sulfanilamid 3,100,000
65 PP2300588932 - Saccarose 1,870,000
Ammonium standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Amoni (NH4+) , nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588868
Giá từng phần lô 1,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Antimony standard solution 1000 mg/l Sb Certipur® [ Dung dịch chuẩn Antimony (Sb), nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588869
Giá từng phần lô 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nitrite standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Nitrite (NO2-), nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588870
Giá từng phần lô 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nitrate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Nitrate (NO3-), nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588871
Giá từng phần lô 3,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sulfate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Sulfat (SO4--), nồng độ 1000mg/L
Mã phần lô PP2300588872
Giá từng phần lô 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chloride standard solution 1000mg/L Dung dịch chuẩn Clorua (Cl-), nồng độ 1000mg/L
Mã phần lô PP2300588873
Giá từng phần lô 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Fluoride standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn florua (F-), nồng độ 1000mg/L ]
Mã phần lô PP2300588874
Giá từng phần lô 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Phosphate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn photphat (PO₄³⁻), nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588875
Giá từng phần lô 3,498,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Arsenic standard solution 1000mg/l As [ Dung dịch chuẩn Asen (As), nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588876
Giá từng phần lô 2,799,720
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Barium standard solution 1000mg/l Ba [ Dung dịch chuẩn bari (Ba), nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588877
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Boron standard solution 1000mg/l B [ Dung dịch chuẩn Boron (B), nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588878
Giá từng phần lô 986,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cadmium standard solution 1000 mg/l Cd [ Dung dịch chuẩn cadmi (Cd), nồng độ 1000mg/L]
Mã phần lô PP2300588879
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chromium standard solution 1000mg/l Cr [ Dung dịch chuẩn Crom (Cr)
Mã phần lô PP2300588880
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Lead standard solution 1000mg/l Pb [ Dung dịch chuẩn chì (Pb), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588881
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mercury standard solution 1000mg/l Hg [ Dung dịch chuẩn thủy ngân (Hg), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588882
Giá từng phần lô 3,499,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nickel standard solution 1000mg/l Ni [ Dung dịch chuẩn niken (Ni), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588883
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Zinc standard solution 1000mg/l Zn [ Dung dịch chuẩn kẽm (Zn), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588884
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Copper standard solution 1000mg/l Cu [ Dung dịch chuẩn đồng (Cu), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588885
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Manganese standard solution 1000mg/l Mn [ Dung dịch chuẩn mangan (Mn), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588886
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Selenium standard solution 1000mg/l Se [ Dung dịch chuẩn selen (Se), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588887
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium standard solution 1000mg/l Na [ Dung dịch chuẩn natri (Na), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588888
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Calcium standard solution 1000mg/l Ca [ Dung dịch chuẩn canxi (Ca), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588889
Giá từng phần lô 599,720
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Magnesium standard solution 1000mg/l Mg [ Dung dịch chuẩn magie (Mg), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588890
Giá từng phần lô 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Potassium standard solution 1000mg/l K [ Dung dịch chuẩn kali (K), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588891
Giá từng phần lô 988,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Iron standard solution 1000mg/l Fe [ Dung dịch chuẩn sắt (Fe), nồng độ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588892
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Aluminium standard solution 1000mg/l Al [ Dung dịch chuẩn nhôm (Al), nồng dộ 1000mg/l]
Mã phần lô PP2300588893
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
ICP multi-element standard solution VI [Dung dịch chuẩn đa nguyên tố ICP VI]
Mã phần lô PP2300588894
Giá từng phần lô 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Argon gas 5.0 (99,999%), hình thức mua khí, đổi vỏ bình
Mã phần lô PP2300588895
Giá từng phần lô 36,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Heli gas 5. 0 (99,999%)
Mã phần lô PP2300588896
Giá từng phần lô 12,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300588897
Giá từng phần lô 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ethanol
Mã phần lô PP2300588898
Giá từng phần lô 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hexamethylenetetramine
Mã phần lô PP2300588899
Giá từng phần lô 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hydrazin sulfat
Mã phần lô PP2300588900
Giá từng phần lô 3,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dung dịch chuẩn pH 4
Mã phần lô PP2300588901
Giá từng phần lô 734,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dung dịch chuẩn pH 7
Mã phần lô PP2300588902
Giá từng phần lô 489,995
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dung dịch chuẩn pH 10
Mã phần lô PP2300588903
Giá từng phần lô 734,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
pH Electrode Storage Solution [ Dung dịch bảo quản điện cực pH ]
Mã phần lô PP2300588904
Giá từng phần lô 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid acetic
Mã phần lô PP2300588905
Giá từng phần lô 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid Nitric đặc (65%)
Mã phần lô PP2300588906
Giá từng phần lô 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid phosphoric đặc (85%)
Mã phần lô PP2300588907
Giá từng phần lô 1,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid sulfuric đặc (95-97%)
Mã phần lô PP2300588908
Giá từng phần lô 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate
Mã phần lô PP2300588909
Giá từng phần lô 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Amoni axetat
Mã phần lô PP2300588910
Giá từng phần lô 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Amoni clorua
Mã phần lô PP2300588911
Giá từng phần lô 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Axit Clohydric đặc (37%)
Mã phần lô PP2300588912
Giá từng phần lô 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bari clorua
Mã phần lô PP2300588913
Giá từng phần lô 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Disodium ethylenediaminetetraacetate dihydrate
Mã phần lô PP2300588914
Giá từng phần lô 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống chuẩn Bạc Nitrate 0,1N
Mã phần lô PP2300588915
Giá từng phần lô 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Eriochrome black T (ETOO)
Mã phần lô PP2300588916
Giá từng phần lô 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Formaldehyde 37%
Mã phần lô PP2300588917
Giá từng phần lô 514,250
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2300588918
Giá từng phần lô 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hydroxylammonium clorua
Mã phần lô PP2300588919
Giá từng phần lô 18,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kali cromat
Mã phần lô PP2300588920
Giá từng phần lô 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kali dicromat
Mã phần lô PP2300588921
Giá từng phần lô 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kali permanganat 0,1N (ống chuẩn)
Mã phần lô PP2300588922
Giá từng phần lô 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kali persulphat
Mã phần lô PP2300588923
Giá từng phần lô 2,107,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Magnesium Disodium EDTA
Mã phần lô PP2300588924
Giá từng phần lô 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300588925
Giá từng phần lô 6,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Natri clorua
Mã phần lô PP2300588926
Giá từng phần lô 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Natri oxalat
Mã phần lô PP2300588927
Giá từng phần lô 2,057,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Natri sulfit
Mã phần lô PP2300588928
Giá từng phần lô 1,112,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium azide
Mã phần lô PP2300588929
Giá từng phần lô 1,228,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium salicylate
Mã phần lô PP2300588930
Giá từng phần lô 2,117,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sulfanilamid
Mã phần lô PP2300588931
Giá từng phần lô 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Saccarose
Mã phần lô PP2300588932
Giá từng phần lô 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->