Gói thầu: Gói số 4: Mua hóa chất sử dụng cho bộ phận hóa phân tích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Mua hóa chất sử dụng cho bộ phận hóa phân tích |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267041 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 200,099,385 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.001.485 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300588868 - Ammonium standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Amoni (NH4+) , nồng độ 1000mg/L] | 1,749,000 |
| 2 | PP2300588869 - Antimony standard solution 1000 mg/l Sb Certipur® [ Dung dịch chuẩn Antimony (Sb), nồng độ 1000mg/L] | 1,270,000 |
| 3 | PP2300588870 - Nitrite standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Nitrite (NO2-), nồng độ 1000mg/L] | 3,840,000 |
| 4 | PP2300588871 - Nitrate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Nitrate (NO3-), nồng độ 1000mg/L] | 3,304,000 |
| 5 | PP2300588872 - Sulfate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Sulfat (SO4--), nồng độ 1000mg/L | 3,080,000 |
| 6 | PP2300588873 - Chloride standard solution 1000mg/L Dung dịch chuẩn Clorua (Cl-), nồng độ 1000mg/L | 4,700,000 |
| 7 | PP2300588874 - Fluoride standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn florua (F-), nồng độ 1000mg/L ] | 3,498,000 |
| 8 | PP2300588875 - Phosphate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn photphat (PO₄³⁻), nồng độ 1000mg/L] | 3,498,000 |
| 9 | PP2300588876 - Arsenic standard solution 1000mg/l As [ Dung dịch chuẩn Asen (As), nồng độ 1000mg/L] | 2,799,720 |
| 10 | PP2300588877 - Barium standard solution 1000mg/l Ba [ Dung dịch chuẩn bari (Ba), nồng độ 1000mg/L] | 440,000 |
| 11 | PP2300588878 - Boron standard solution 1000mg/l B [ Dung dịch chuẩn Boron (B), nồng độ 1000mg/L] | 986,000 |
| 12 | PP2300588879 - Cadmium standard solution 1000 mg/l Cd [ Dung dịch chuẩn cadmi (Cd), nồng độ 1000mg/L] | 440,000 |
| 13 | PP2300588880 - Chromium standard solution 1000mg/l Cr [ Dung dịch chuẩn Crom (Cr) | 440,000 |
| 14 | PP2300588881 - Lead standard solution 1000mg/l Pb [ Dung dịch chuẩn chì (Pb), nồng độ 1000mg/l] | 440,000 |
| 15 | PP2300588882 - Mercury standard solution 1000mg/l Hg [ Dung dịch chuẩn thủy ngân (Hg), nồng độ 1000mg/l] | 3,499,100 |
| 16 | PP2300588883 - Nickel standard solution 1000mg/l Ni [ Dung dịch chuẩn niken (Ni), nồng độ 1000mg/l] | 440,000 |
| 17 | PP2300588884 - Zinc standard solution 1000mg/l Zn [ Dung dịch chuẩn kẽm (Zn), nồng độ 1000mg/l] | 440,000 |
| 18 | PP2300588885 - Copper standard solution 1000mg/l Cu [ Dung dịch chuẩn đồng (Cu), nồng độ 1000mg/l] | 440,000 |
| 19 | PP2300588886 - Manganese standard solution 1000mg/l Mn [ Dung dịch chuẩn mangan (Mn), nồng độ 1000mg/l] | 440,000 |
| 20 | PP2300588887 - Selenium standard solution 1000mg/l Se [ Dung dịch chuẩn selen (Se), nồng độ 1000mg/l] | 440,000 |
| 21 | PP2300588888 - Sodium standard solution 1000mg/l Na [ Dung dịch chuẩn natri (Na), nồng độ 1000mg/l] | 440,000 |
| 22 | PP2300588889 - Calcium standard solution 1000mg/l Ca [ Dung dịch chuẩn canxi (Ca), nồng độ 1000mg/l] | 599,720 |
| 23 | PP2300588890 - Magnesium standard solution 1000mg/l Mg [ Dung dịch chuẩn magie (Mg), nồng độ 1000mg/l] | 1,420,000 |
| 24 | PP2300588891 - Potassium standard solution 1000mg/l K [ Dung dịch chuẩn kali (K), nồng độ 1000mg/l] | 988,000 |
| 25 | PP2300588892 - Iron standard solution 1000mg/l Fe [ Dung dịch chuẩn sắt (Fe), nồng độ 1000mg/l] | 440,000 |
| 26 | PP2300588893 - Aluminium standard solution 1000mg/l Al [ Dung dịch chuẩn nhôm (Al), nồng dộ 1000mg/l] | 440,000 |
| 27 | PP2300588894 - ICP multi-element standard solution VI [Dung dịch chuẩn đa nguyên tố ICP VI] | 7,050,000 |
| 28 | PP2300588895 - Argon gas 5.0 (99,999%), hình thức mua khí, đổi vỏ bình | 36,300,000 |
| 29 | PP2300588896 - Heli gas 5. 0 (99,999%) | 12,744,000 |
| 30 | PP2300588897 - Cồn 96 độ | 1,000,000 |
| 31 | PP2300588898 - Ethanol | 4,356,000 |
| 32 | PP2300588899 - Hexamethylenetetramine | 770,000 |
| 33 | PP2300588900 - Hydrazin sulfat | 3,872,000 |
| 34 | PP2300588901 - Dung dịch chuẩn pH 4 | 734,800 |
| 35 | PP2300588902 - Dung dịch chuẩn pH 7 | 489,995 |
| 36 | PP2300588903 - Dung dịch chuẩn pH 10 | 734,800 |
| 37 | PP2300588904 - pH Electrode Storage Solution [ Dung dịch bảo quản điện cực pH ] | 1,520,000 |
| 38 | PP2300588905 - Acid acetic | 831,600 |
| 39 | PP2300588906 - Acid Nitric đặc (65%) | 1,242,000 |
| 40 | PP2300588907 - Acid phosphoric đặc (85%) | 1,910,000 |
| 41 | PP2300588908 - Acid sulfuric đặc (95-97%) | 972,000 |
| 42 | PP2300588909 - Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate | 2,722,500 |
| 43 | PP2300588910 - Amoni axetat | 1,395,000 |
| 44 | PP2300588911 - Amoni clorua | 1,452,000 |
| 45 | PP2300588912 - Axit Clohydric đặc (37%) | 485,000 |
| 46 | PP2300588913 - Bari clorua | 2,200,000 |
| 47 | PP2300588914 - Disodium ethylenediaminetetraacetate dihydrate | 24,750,000 |
| 48 | PP2300588915 - Ống chuẩn Bạc Nitrate 0,1N | 2,910,000 |
| 49 | PP2300588916 - Eriochrome black T (ETOO) | 1,335,000 |
| 50 | PP2300588917 - Formaldehyde 37% | 514,250 |
| 51 | PP2300588918 - Glycerol | 730,000 |
| 52 | PP2300588919 - Hydroxylammonium clorua | 18,722,000 |
| 53 | PP2300588920 - Kali cromat | 1,672,000 |
| 54 | PP2300588921 - Kali dicromat | 3,850,000 |
| 55 | PP2300588922 - Kali permanganat 0,1N (ống chuẩn) | 1,450,000 |
| 56 | PP2300588923 - Kali persulphat | 2,107,600 |
| 57 | PP2300588924 - Magnesium Disodium EDTA | 495,000 |
| 58 | PP2300588925 - N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride | 6,050,000 |
| 59 | PP2300588926 - Natri clorua | 735,000 |
| 60 | PP2300588927 - Natri oxalat | 2,057,000 |
| 61 | PP2300588928 - Natri sulfit | 1,112,100 |
| 62 | PP2300588929 - Sodium azide | 1,228,700 |
| 63 | PP2300588930 - Sodium salicylate | 2,117,500 |
| 64 | PP2300588931 - Sulfanilamid | 3,100,000 |
| 65 | PP2300588932 - Saccarose | 1,870,000 |
Ammonium standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Amoni (NH4+) , nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588868 |
| Giá từng phần lô | 1,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Antimony standard solution 1000 mg/l Sb Certipur® [ Dung dịch chuẩn Antimony (Sb), nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588869 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nitrite standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Nitrite (NO2-), nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588870 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nitrate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Nitrate (NO3-), nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588871 |
| Giá từng phần lô | 3,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sulfate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn Sulfat (SO4--), nồng độ 1000mg/L |
|
| Mã phần lô | PP2300588872 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chloride standard solution 1000mg/L Dung dịch chuẩn Clorua (Cl-), nồng độ 1000mg/L |
|
| Mã phần lô | PP2300588873 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Fluoride standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn florua (F-), nồng độ 1000mg/L ] |
|
| Mã phần lô | PP2300588874 |
| Giá từng phần lô | 3,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Phosphate standard solution 1000mg/L [ Dung dịch chuẩn photphat (PO₄³⁻), nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588875 |
| Giá từng phần lô | 3,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Arsenic standard solution 1000mg/l As [ Dung dịch chuẩn Asen (As), nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588876 |
| Giá từng phần lô | 2,799,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Barium standard solution 1000mg/l Ba [ Dung dịch chuẩn bari (Ba), nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588877 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Boron standard solution 1000mg/l B [ Dung dịch chuẩn Boron (B), nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588878 |
| Giá từng phần lô | 986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cadmium standard solution 1000 mg/l Cd [ Dung dịch chuẩn cadmi (Cd), nồng độ 1000mg/L] |
|
| Mã phần lô | PP2300588879 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chromium standard solution 1000mg/l Cr [ Dung dịch chuẩn Crom (Cr) |
|
| Mã phần lô | PP2300588880 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Lead standard solution 1000mg/l Pb [ Dung dịch chuẩn chì (Pb), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588881 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Mercury standard solution 1000mg/l Hg [ Dung dịch chuẩn thủy ngân (Hg), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588882 |
| Giá từng phần lô | 3,499,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nickel standard solution 1000mg/l Ni [ Dung dịch chuẩn niken (Ni), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588883 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Zinc standard solution 1000mg/l Zn [ Dung dịch chuẩn kẽm (Zn), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588884 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Copper standard solution 1000mg/l Cu [ Dung dịch chuẩn đồng (Cu), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588885 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Manganese standard solution 1000mg/l Mn [ Dung dịch chuẩn mangan (Mn), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588886 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Selenium standard solution 1000mg/l Se [ Dung dịch chuẩn selen (Se), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588887 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium standard solution 1000mg/l Na [ Dung dịch chuẩn natri (Na), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588888 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Calcium standard solution 1000mg/l Ca [ Dung dịch chuẩn canxi (Ca), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588889 |
| Giá từng phần lô | 599,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Magnesium standard solution 1000mg/l Mg [ Dung dịch chuẩn magie (Mg), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588890 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Potassium standard solution 1000mg/l K [ Dung dịch chuẩn kali (K), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588891 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Iron standard solution 1000mg/l Fe [ Dung dịch chuẩn sắt (Fe), nồng độ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588892 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Aluminium standard solution 1000mg/l Al [ Dung dịch chuẩn nhôm (Al), nồng dộ 1000mg/l] |
|
| Mã phần lô | PP2300588893 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
ICP multi-element standard solution VI [Dung dịch chuẩn đa nguyên tố ICP VI] |
|
| Mã phần lô | PP2300588894 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Argon gas 5.0 (99,999%), hình thức mua khí, đổi vỏ bình |
|
| Mã phần lô | PP2300588895 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Heli gas 5. 0 (99,999%) |
|
| Mã phần lô | PP2300588896 |
| Giá từng phần lô | 12,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300588897 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300588898 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hexamethylenetetramine |
|
| Mã phần lô | PP2300588899 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hydrazin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300588900 |
| Giá từng phần lô | 3,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dung dịch chuẩn pH 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300588901 |
| Giá từng phần lô | 734,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dung dịch chuẩn pH 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300588902 |
| Giá từng phần lô | 489,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dung dịch chuẩn pH 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300588903 |
| Giá từng phần lô | 734,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
pH Electrode Storage Solution [ Dung dịch bảo quản điện cực pH ] |
|
| Mã phần lô | PP2300588904 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300588905 |
| Giá từng phần lô | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid Nitric đặc (65%) |
|
| Mã phần lô | PP2300588906 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid phosphoric đặc (85%) |
|
| Mã phần lô | PP2300588907 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid sulfuric đặc (95-97%) |
|
| Mã phần lô | PP2300588908 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ammonium iron(II) sulfate hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300588909 |
| Giá từng phần lô | 2,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Amoni axetat |
|
| Mã phần lô | PP2300588910 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Amoni clorua |
|
| Mã phần lô | PP2300588911 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Axit Clohydric đặc (37%) |
|
| Mã phần lô | PP2300588912 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bari clorua |
|
| Mã phần lô | PP2300588913 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Disodium ethylenediaminetetraacetate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300588914 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống chuẩn Bạc Nitrate 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2300588915 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Eriochrome black T (ETOO) |
|
| Mã phần lô | PP2300588916 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Formaldehyde 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300588917 |
| Giá từng phần lô | 514,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300588918 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hydroxylammonium clorua |
|
| Mã phần lô | PP2300588919 |
| Giá từng phần lô | 18,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kali cromat |
|
| Mã phần lô | PP2300588920 |
| Giá từng phần lô | 1,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kali dicromat |
|
| Mã phần lô | PP2300588921 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kali permanganat 0,1N (ống chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300588922 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kali persulphat |
|
| Mã phần lô | PP2300588923 |
| Giá từng phần lô | 2,107,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Magnesium Disodium EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300588924 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
N-(1-Naphthyl) ethylenediamine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300588925 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Natri clorua |
|
| Mã phần lô | PP2300588926 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Natri oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2300588927 |
| Giá từng phần lô | 2,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Natri sulfit |
|
| Mã phần lô | PP2300588928 |
| Giá từng phần lô | 1,112,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium azide |
|
| Mã phần lô | PP2300588929 |
| Giá từng phần lô | 1,228,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium salicylate |
|
| Mã phần lô | PP2300588930 |
| Giá từng phần lô | 2,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sulfanilamid |
|
| Mã phần lô | PP2300588931 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Saccarose |
|
| Mã phần lô | PP2300588932 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi