Gói thầu: Gói số 4: Mua Vật tư y tế, Hóa chất lẻ, Sinh phẩm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500037408-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ NGUYỄN VĂN THỦ HUYỆN VŨNG LIÊM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Mua Vật tư y tế, Hóa chất lẻ, Sinh phẩm
Số hiệu KHLCNT PL2500007245
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 3,625,446,340 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500026399 - Bộ nhuộm Gram 2,997,000 2.247.750 Thiết bị y tế 749250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 44,955
2 PP2500026400 - Khử khuẩn CloraminB 24,000,000 18.000.000 Thiết bị y tế 6000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 360,000
3 PP2500026401 - Gel điện tim 835,200 626.400 Thiết bị y tế 208800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 12,528
4 PP2500026402 - Gel siêu âm 2,520,000 1.890.000 Thiết bị y tế 630000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 37,800
5 PP2500026403 - Anti-A 1,060,000 795.000 Thiết bị y tế 265000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 15,900
6 PP2500026404 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB 1,060,000 795.000 Thiết bị y tế 265000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 15,900
7 PP2500026405 - Anti-B 1,060,000 795.000 Thiết bị y tế 265000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 15,900
8 PP2500026406 - Anti-D (IgG+IgM) 2,260,000 1.695.000 Thiết bị y tế 565000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 33,900
9 PP2500026407 - Nước Javel 432,000 324.000 Thiết bị y tế 108000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 6,480
10 PP2500026408 - Que thử đường huyết 360,000,000 270.000.000 Thiết bị y tế 90000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 5,400,000
11 PP2500026409 - Thuốc nhuộm Giemsa 28,200 21.150 Thiết bị y tế 7050 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 423
12 PP2500026410 - Thuốc nhuộm Ziehl - NeelSen (Bộ nhuộm BK đàm) 5,994,000 4.495.500 Thiết bị y tế 1498500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 89,910
13 PP2500026411 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) 402,644,000 301.983.000 Thiết bị y tế 100661000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 6,039,660
14 PP2500026412 - Test nhanh định tính kháng thể bề mặt virus viêm gan B (HBsAb) 132,000,000 99.000.000 Thiết bị y tế 33000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 1,980,000
15 PP2500026413 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) 132,740,000 99.555.000 Thiết bị y tế 33185000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 1,991,100
16 PP2500026414 - Xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng thể của virus HIV (loại 1 và loại 2) 341,780,000 256.335.000 Thiết bị y tế 85445000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 5,126,700
17 PP2500026415 - Xét nghiệm thử nhanh phát hiện kháng thể viêm loét dạ dày chủng H.Pylori,dạng que 2 vạch 73,558,000 55.168.500 Thiết bị y tế 18389500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 1,103,370
18 PP2500026416 - Xét nghiệm thử nhanh HBeAg, dạng que 21,945,000 16.458.750 Thiết bị y tế 5486250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 329,175
19 PP2500026417 - Xét nghiệm thử nhanh ma túy (Mor, THC, Amp, Met) 525,000,000 393.750.000 Thiết bị y tế 131250000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 7,875,000
20 PP2500026418 - Xét nghiệm thử nhanh giang mai 23,924,000 17.943.000 Thiết bị y tế 5981000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 358,860
21 PP2500026419 - Gòn thấm nước (bông thấm) 40,005,000 30.003.750 Thiết bị y tế 10001250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 600,075
22 PP2500026420 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 7,200,000 5.400.000 Thiết bị y tế 1800000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 108,000
23 PP2500026421 - Cồn 70 độ 13,801,950 10.351.462,5 Thiết bị y tế 3450487.5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 207,029
24 PP2500026422 - Cồn tuyệt đối 99.5 độ 1,920,000 1.440.000 Thiết bị y tế 480000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 28,800
25 PP2500026423 - Dung dịch ngâm dụng cụ 5,340,000 4.005.000 Thiết bị y tế 1335000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 80,100
26 PP2500026424 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ mức độ cao 21,943,420 16.457.565 Thiết bị y tế 5485855 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 329,151
27 PP2500026425 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzym 11,064,240 8.298.180 Thiết bị y tế 2766060 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 165,963
28 PP2500026426 - Viên khử khuẩn 18,750,000 14.062.500 Thiết bị y tế 4687500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 281,250
29 PP2500026427 - Băng cá nhân y tế 772,000 579.000 Thiết bị y tế 193000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 11,580
30 PP2500026428 - Băng vải cuộn y tế 10,992,000 8.244.000 Thiết bị y tế 2748000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 164,880
31 PP2500026429 - Băng keo lụa y tế 2.5cmx6m 33,600,000 25.200.000 Thiết bị y tế 8400000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 504,000
32 PP2500026430 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m 47,040,000 35.280.000 Thiết bị y tế 11760000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 705,600
33 PP2500026431 - Gạc y tế 0,8m 92,000,000 69.000.000 Thiết bị y tế 23000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 1,380,000
34 PP2500026432 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 3,600,000 2.700.000 Thiết bị y tế 900000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 54,000
35 PP2500026433 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 43,200,000 32.400.000 Thiết bị y tế 10800000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 648,000
36 PP2500026434 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 15,000,000 11.250.000 Thiết bị y tế 3750000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 225,000
37 PP2500026435 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 6,000,000 4.500.000 Thiết bị y tế 1500000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 90,000
38 PP2500026436 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 840,000 630.000 Thiết bị y tế 210000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 12,600
39 PP2500026437 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) 13,600,000 10.200.000 Thiết bị y tế 3400000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 204,000
40 PP2500026438 - Kim lấy máu các cỡ (18,20,23,25,26) 1,200,000 900.000 Thiết bị y tế 300000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 18,000
41 PP2500026439 - Kim lấy thuốc 18G 1,280,000 960.000 Thiết bị y tế 320000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 19,200
42 PP2500026440 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 5,292,000 3.969.000 Thiết bị y tế 1323000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 79,380
43 PP2500026441 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 14,700,000 11.025.000 Thiết bị y tế 3675000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 220,500
44 PP2500026442 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 14,700,000 11.025.000 Thiết bị y tế 3675000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 220,500
45 PP2500026443 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 6,140,000 4.605.000 Thiết bị y tế 1535000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 92,100
46 PP2500026444 - Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm) 6,900,000 5.175.000 Thiết bị y tế 1725000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 103,500
47 PP2500026445 - Kim nha dài các số (Kim 27G; 0.4 x 30mm) 4,600,000 3.450.000 Thiết bị y tế 1150000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 69,000
48 PP2500026446 - Nút chặn đuôi kim luồn 1,340,000 1.005.000 Thiết bị y tế 335000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 20,100
49 PP2500026447 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) 910,000 682.500 Thiết bị y tế 227500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 13,650
50 PP2500026448 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) 3,640,000 2.730.000 Thiết bị y tế 910000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 54,600
51 PP2500026449 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) 1,820,000 1.365.000 Thiết bị y tế 455000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 27,300
52 PP2500026450 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) 455,000 341.250 Thiết bị y tế 113750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 6,825
53 PP2500026451 - Dây truyền dịch 20 giọt (chiều dài 180 cm, màng lọc 15μm, tốc độ 20 giọt/phút. Đầu nối Luer lock, cổng tiêm Y needleless (van bơm 1 chiều không kim) 66,360,000 49.770.000 Thiết bị y tế 16590000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 995,400
54 PP2500026452 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút (dây dẫn, dây truyền dịch) 47,298,000 35.473.500 Thiết bị y tế 11824500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 709,470
55 PP2500026453 - Găng tay ngắn các cỡ (có bột) 55,200,000 41.400.000 Thiết bị y tế 13800000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 828,000
56 PP2500026454 - Găng tay dài các cỡ 61,200,000 45.900.000 Thiết bị y tế 15300000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 918,000
57 PP2500026455 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ 38,600,000 28.950.000 Thiết bị y tế 9650000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 579,000
58 PP2500026456 - Dây cho ăn các loại, các cỡ 350,000 262.500 Thiết bị y tế 87500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 5,250
59 PP2500026457 - Túi đo lượng máu mất sau sanh 2000ml 457,600 343.200 Thiết bị y tế 114400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 6,864
60 PP2500026458 - Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. 4,200,000 3.150.000 Thiết bị y tế 1050000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 63,000
61 PP2500026459 - Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo. 10,800,000 8.100.000 Thiết bị y tế 2700000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 162,000
62 PP2500026460 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo 310,000 232.500 Thiết bị y tế 77500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 4,650
63 PP2500026461 - Lọ nhựa đựng phân 2,620,000 1.965.000 Thiết bị y tế 655000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 39,300
64 PP2500026462 - Lọ đựng nước tiểu 2,200,000 1.650.000 Thiết bị y tế 550000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 33,000
65 PP2500026463 - Lọ nhựa đựng mẫu có nắp, có nhãn 11,529,600 8.647.200 Thiết bị y tế 2882400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 172,944
66 PP2500026464 - Ống lấy máu 5ml có nắp 1,708,000 1.281.000 Thiết bị y tế 427000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 25,620
67 PP2500026465 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp 1,944,000 1.458.000 Thiết bị y tế 486000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 29,160
68 PP2500026466 - Ống chứa mẫu bệnh phẩm 2ml, nắp vặn, chịu nhiệt, tiệt trùng 46,800,000 35.100.000 Thiết bị y tế 11700000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 702,000
69 PP2500026467 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3 32,000,000 24.000.000 Thiết bị y tế 8000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 480,000
70 PP2500026468 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml, tiệt trùng 32,000,000 24.000.000 Thiết bị y tế 8000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 480,000
71 PP2500026469 - Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) 467,000 350.250 Thiết bị y tế 116750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 7,005
72 PP2500026470 - Ống nội khí quản cong miệng/ cong mũi có bóng các số (cannula) 2,080,000 1.560.000 Thiết bị y tế 520000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 31,200
73 PP2500026471 - Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh 550,000 412.500 Thiết bị y tế 137500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 8,250
74 PP2500026472 - Ống thở oxy 2 gọng trẻ em 2,750,000 2.062.500 Thiết bị y tế 687500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 41,250
75 PP2500026473 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ 11,000,000 8.250.000 Thiết bị y tế 2750000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 165,000
76 PP2500026474 - Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16 350,000 262.500 Thiết bị y tế 87500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 5,250
77 PP2500026475 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 7,800,000 5.850.000 Thiết bị y tế 1950000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 117,000
78 PP2500026476 - Thông (sonde) Nelaton các số 5,850,000 4.387.500 Thiết bị y tế 1462500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 87,750
79 PP2500026477 - Bộ rửa dạ dày 5,500,000 4.125.000 Thiết bị y tế 1375000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 82,500
80 PP2500026478 - Ống canul hút thai số 4,5,6 1,725,000 1.293.750 Thiết bị y tế 431250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 25,875
81 PP2500026479 - Dây hút đờm các số 590,000 442.500 Thiết bị y tế 147500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 8,850
82 PP2500026480 - Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ ( 7x17) 1,335,000 1.001.250 Thiết bị y tế 333750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 20,025
83 PP2500026481 - Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ ( 9x24) 1,335,000 1.001.250 Thiết bị y tế 333750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 20,025
84 PP2500026482 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, có chất kháng khuẩn số 3/0, có kim tròn. 8,112,000 6.084.000 Thiết bị y tế 2028000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 121,680
85 PP2500026483 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác 13,219,200 9.914.400 Thiết bị y tế 3304800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 198,288
86 PP2500026484 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 kim tam giác 9,547,200 7.160.400 Thiết bị y tế 2386800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 143,208
87 PP2500026485 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác 13,770,000 10.327.500 Thiết bị y tế 3442500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 206,550
88 PP2500026486 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 4/0 kim tam giác 10,776,000 8.082.000 Thiết bị y tế 2694000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 161,640
89 PP2500026487 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác 7,395,000 5.546.250 Thiết bị y tế 1848750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 110,925
90 PP2500026488 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 kim tam giác 17,748,000 13.311.000 Thiết bị y tế 4437000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 266,220
91 PP2500026489 - Lưỡi dao nhọn số 11 5,946,000 4.459.500 Thiết bị y tế 1486500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 89,190
92 PP2500026490 - Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji 259,875,000 194.906.250 Thiết bị y tế 64968750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 3,898,125
93 PP2500026491 - Phim khô laser 26 x 36 cm sử dụng cho máy Fuji 27,300,000 20.475.000 Thiết bị y tế 6825000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 409,500
94 PP2500026492 - Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m 62,416,800 46.812.600 Thiết bị y tế 15604200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 936,252
95 PP2500026493 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x50m 17,885,400 13.414.050 Thiết bị y tế 4471350 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 268,281
96 PP2500026494 - Đầu côn lớn ( xanh) 1,040,000 780.000 Thiết bị y tế 260000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 15,600
97 PP2500026495 - Đầu côn nhỏ (vàng) 770,000 577.500 Thiết bị y tế 192500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 11,550
98 PP2500026496 - Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) 3,250,000 2.437.500 Thiết bị y tế 812500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 48,750
99 PP2500026497 - Điện cực máy điện tim 60,080 45.060 Thiết bị y tế 15020 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 901
100 PP2500026498 - Kẹp rốn tiệt trùng 340,000 255.000 Thiết bị y tế 85000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 5,100
101 PP2500026499 - Mask phun khí dung trẻ em 7,500,000 5.625.000 Thiết bị y tế 1875000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 112,500
102 PP2500026500 - Mask phun khí dung người lớn 15,000,000 11.250.000 Thiết bị y tế 3750000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 225,000
103 PP2500026501 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m 16,000,000 12.000.000 Thiết bị y tế 4000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 240,000
104 PP2500026502 - Giấy siêu âm 110x20m 9,601,200 7.200.900 Thiết bị y tế 2400300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 144,018
105 PP2500026503 - Giấy y tế (KT: 40 x 50cm) 16,205,200 12.153.900 Thiết bị y tế 4051300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 243,078
106 PP2500026504 - Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp 35,220,000 26.415.000 Thiết bị y tế 8805000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 528,300
107 PP2500026505 - Oxy dược dụng 101,520,000 76.140.000 Thiết bị y tế 25380000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 1,522,800
108 PP2500026506 - Lam kính 7102 910,800 683.100 Thiết bị y tế 227700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 13,662
109 PP2500026507 - Lam kính nhám 1,170,000 877.500 Thiết bị y tế 292500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 17,550
110 PP2500026508 - Dây garo 476,250 357.187 Thiết bị y tế 119062.5 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) 7,143
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500026399
Giá từng phần lô 2,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.750
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,955
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khử khuẩn CloraminB
Mã phần lô PP2500026400
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500026401
Giá từng phần lô 835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.400
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500026402
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-A
Mã phần lô PP2500026403
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB
Mã phần lô PP2500026404
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-B
Mã phần lô PP2500026405
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti-D (IgG+IgM)
Mã phần lô PP2500026406
Giá từng phần lô 2,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước Javel
Mã phần lô PP2500026407
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500026408
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500026409
Giá từng phần lô 28,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 423
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm Ziehl - NeelSen (Bộ nhuộm BK đàm)
Mã phần lô PP2500026410
Giá từng phần lô 5,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.495.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1498500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2500026411
Giá từng phần lô 402,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.983.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100661000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,039,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh định tính kháng thể bề mặt virus viêm gan B (HBsAb)
Mã phần lô PP2500026412
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2500026413
Giá từng phần lô 132,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.555.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33185000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng thể của virus HIV (loại 1 và loại 2)
Mã phần lô PP2500026414
Giá từng phần lô 341,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.335.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85445000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,126,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm thử nhanh phát hiện kháng thể viêm loét dạ dày chủng H.Pylori,dạng que 2 vạch
Mã phần lô PP2500026415
Giá từng phần lô 73,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.168.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18389500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm thử nhanh HBeAg, dạng que
Mã phần lô PP2500026416
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.458.750
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5486250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm thử nhanh ma túy (Mor, THC, Amp, Met)
Mã phần lô PP2500026417
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xét nghiệm thử nhanh giang mai
Mã phần lô PP2500026418
Giá từng phần lô 23,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.943.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5981000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gòn thấm nước (bông thấm)
Mã phần lô PP2500026419
Giá từng phần lô 40,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.003.750
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10001250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500026420
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500026421
Giá từng phần lô 13,801,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.351.462,5
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3450487.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,029
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn tuyệt đối 99.5 độ
Mã phần lô PP2500026422
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2500026423
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1335000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ mức độ cao
Mã phần lô PP2500026424
Giá từng phần lô 21,943,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.565
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5485855
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,151
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzym
Mã phần lô PP2500026425
Giá từng phần lô 11,064,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.298.180
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2766060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,963
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2500026426
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.062.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4687500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cá nhân y tế
Mã phần lô PP2500026427
Giá từng phần lô 772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2500026428
Giá từng phần lô 10,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.244.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2748000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo lụa y tế 2.5cmx6m
Mã phần lô PP2500026429
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m
Mã phần lô PP2500026430
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11760000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc y tế 0,8m
Mã phần lô PP2500026431
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500026432
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500026433
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500026434
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500026435
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500026436
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chích máu (thử đường máu mao mạch)
Mã phần lô PP2500026437
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim lấy máu các cỡ (18,20,23,25,26)
Mã phần lô PP2500026438
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim lấy thuốc 18G
Mã phần lô PP2500026439
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2500026440
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1323000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2500026441
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2500026442
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2500026443
Giá từng phần lô 6,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.605.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1535000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm)
Mã phần lô PP2500026444
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha dài các số (Kim 27G; 0.4 x 30mm)
Mã phần lô PP2500026445
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500026446
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500026447
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500026448
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500026449
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500026450
Giá từng phần lô 455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt (chiều dài 180 cm, màng lọc 15μm, tốc độ 20 giọt/phút. Đầu nối Luer lock, cổng tiêm Y needleless (van bơm 1 chiều không kim)
Mã phần lô PP2500026451
Giá từng phần lô 66,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.770.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16590000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút (dây dẫn, dây truyền dịch)
Mã phần lô PP2500026452
Giá từng phần lô 47,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.473.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11824500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,470
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay ngắn các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2500026453
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay dài các cỡ
Mã phần lô PP2500026454
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay vô trùng có bột các cỡ
Mã phần lô PP2500026455
Giá từng phần lô 38,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.950.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9650000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cho ăn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500026456
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đo lượng máu mất sau sanh 2000ml
Mã phần lô PP2500026457
Giá từng phần lô 457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.200
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo.
Mã phần lô PP2500026458
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo.
Mã phần lô PP2500026459
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo
Mã phần lô PP2500026460
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ nhựa đựng phân
Mã phần lô PP2500026461
Giá từng phần lô 2,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.965.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500026462
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2500026463
Giá từng phần lô 11,529,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.647.200
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2882400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,944
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lấy máu 5ml có nắp
Mã phần lô PP2500026464
Giá từng phần lô 1,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp
Mã phần lô PP2500026465
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chứa mẫu bệnh phẩm 2ml, nắp vặn, chịu nhiệt, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500026466
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3
Mã phần lô PP2500026467
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500026468
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm)
Mã phần lô PP2500026469
Giá từng phần lô 467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.250
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nội khí quản cong miệng/ cong mũi có bóng các số (cannula)
Mã phần lô PP2500026470
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh
Mã phần lô PP2500026471
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thở oxy 2 gọng trẻ em
Mã phần lô PP2500026472
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2500026473
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16
Mã phần lô PP2500026474
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26
Mã phần lô PP2500026475
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thông (sonde) Nelaton các số
Mã phần lô PP2500026476
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1462500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500026477
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống canul hút thai số 4,5,6
Mã phần lô PP2500026478
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.750
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút đờm các số
Mã phần lô PP2500026479
Giá từng phần lô 590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ ( 7x17)
Mã phần lô PP2500026480
Giá từng phần lô 1,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.250
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ ( 9x24)
Mã phần lô PP2500026481
Giá từng phần lô 1,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.250
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, có chất kháng khuẩn số 3/0, có kim tròn.
Mã phần lô PP2500026482
Giá từng phần lô 8,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.084.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2028000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500026483
Giá từng phần lô 13,219,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.914.400
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3304800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,288
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500026484
Giá từng phần lô 9,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.160.400
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2386800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,208
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500026485
Giá từng phần lô 13,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.327.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3442500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500026486
Giá từng phần lô 10,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.082.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2694000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500026487
Giá từng phần lô 7,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.546.250
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1848750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500026488
Giá từng phần lô 17,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.311.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4437000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao nhọn số 11
Mã phần lô PP2500026489
Giá từng phần lô 5,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.459.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1486500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji
Mã phần lô PP2500026490
Giá từng phần lô 259,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.906.250
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64968750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim khô laser 26 x 36 cm sử dụng cho máy Fuji
Mã phần lô PP2500026491
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m
Mã phần lô PP2500026492
Giá từng phần lô 62,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.812.600
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15604200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,252
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x50m
Mã phần lô PP2500026493
Giá từng phần lô 17,885,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.414.050
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4471350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,281
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn lớn ( xanh)
Mã phần lô PP2500026494
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn nhỏ (vàng)
Mã phần lô PP2500026495
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500026496
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực máy điện tim
Mã phần lô PP2500026497
Giá từng phần lô 60,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.060
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 901
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp rốn tiệt trùng
Mã phần lô PP2500026498
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask phun khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2500026499
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2500026500
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m
Mã phần lô PP2500026501
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy siêu âm 110x20m
Mã phần lô PP2500026502
Giá từng phần lô 9,601,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.900
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2400300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,018
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy y tế (KT: 40 x 50cm)
Mã phần lô PP2500026503
Giá từng phần lô 16,205,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.153.900
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4051300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,078
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp
Mã phần lô PP2500026504
Giá từng phần lô 35,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.415.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8805000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Oxy dược dụng
Mã phần lô PP2500026505
Giá từng phần lô 101,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.140.000
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25380000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2500026506
Giá từng phần lô 910,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.100
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,662
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2500026507
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500026508
Giá từng phần lô 476,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.187
Mã hàng hóa (HS) Thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119062.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,143
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->