Gói thầu: Gói số 4: Mua Vật tư y tế, Hóa chất lẻ, Sinh phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500037408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ NGUYỄN VĂN THỦ HUYỆN VŨNG LIÊM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Mua Vật tư y tế, Hóa chất lẻ, Sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500007245 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 3,625,446,340 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500026399 - Bộ nhuộm Gram | 2,997,000 | 2.247.750 | Thiết bị y tế | 749250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 44,955 |
| 2 | PP2500026400 - Khử khuẩn CloraminB | 24,000,000 | 18.000.000 | Thiết bị y tế | 6000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 360,000 |
| 3 | PP2500026401 - Gel điện tim | 835,200 | 626.400 | Thiết bị y tế | 208800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 12,528 |
| 4 | PP2500026402 - Gel siêu âm | 2,520,000 | 1.890.000 | Thiết bị y tế | 630000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 37,800 |
| 5 | PP2500026403 - Anti-A | 1,060,000 | 795.000 | Thiết bị y tế | 265000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 15,900 |
| 6 | PP2500026404 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB | 1,060,000 | 795.000 | Thiết bị y tế | 265000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 15,900 |
| 7 | PP2500026405 - Anti-B | 1,060,000 | 795.000 | Thiết bị y tế | 265000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 15,900 |
| 8 | PP2500026406 - Anti-D (IgG+IgM) | 2,260,000 | 1.695.000 | Thiết bị y tế | 565000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 33,900 |
| 9 | PP2500026407 - Nước Javel | 432,000 | 324.000 | Thiết bị y tế | 108000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 6,480 |
| 10 | PP2500026408 - Que thử đường huyết | 360,000,000 | 270.000.000 | Thiết bị y tế | 90000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 5,400,000 |
| 11 | PP2500026409 - Thuốc nhuộm Giemsa | 28,200 | 21.150 | Thiết bị y tế | 7050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 423 |
| 12 | PP2500026410 - Thuốc nhuộm Ziehl - NeelSen (Bộ nhuộm BK đàm) | 5,994,000 | 4.495.500 | Thiết bị y tế | 1498500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 89,910 |
| 13 | PP2500026411 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 402,644,000 | 301.983.000 | Thiết bị y tế | 100661000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 6,039,660 |
| 14 | PP2500026412 - Test nhanh định tính kháng thể bề mặt virus viêm gan B (HBsAb) | 132,000,000 | 99.000.000 | Thiết bị y tế | 33000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 1,980,000 |
| 15 | PP2500026413 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) | 132,740,000 | 99.555.000 | Thiết bị y tế | 33185000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 1,991,100 |
| 16 | PP2500026414 - Xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng thể của virus HIV (loại 1 và loại 2) | 341,780,000 | 256.335.000 | Thiết bị y tế | 85445000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 5,126,700 |
| 17 | PP2500026415 - Xét nghiệm thử nhanh phát hiện kháng thể viêm loét dạ dày chủng H.Pylori,dạng que 2 vạch | 73,558,000 | 55.168.500 | Thiết bị y tế | 18389500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 1,103,370 |
| 18 | PP2500026416 - Xét nghiệm thử nhanh HBeAg, dạng que | 21,945,000 | 16.458.750 | Thiết bị y tế | 5486250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 329,175 |
| 19 | PP2500026417 - Xét nghiệm thử nhanh ma túy (Mor, THC, Amp, Met) | 525,000,000 | 393.750.000 | Thiết bị y tế | 131250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 7,875,000 |
| 20 | PP2500026418 - Xét nghiệm thử nhanh giang mai | 23,924,000 | 17.943.000 | Thiết bị y tế | 5981000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 358,860 |
| 21 | PP2500026419 - Gòn thấm nước (bông thấm) | 40,005,000 | 30.003.750 | Thiết bị y tế | 10001250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 600,075 |
| 22 | PP2500026420 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 7,200,000 | 5.400.000 | Thiết bị y tế | 1800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 108,000 |
| 23 | PP2500026421 - Cồn 70 độ | 13,801,950 | 10.351.462,5 | Thiết bị y tế | 3450487.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 207,029 |
| 24 | PP2500026422 - Cồn tuyệt đối 99.5 độ | 1,920,000 | 1.440.000 | Thiết bị y tế | 480000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 28,800 |
| 25 | PP2500026423 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 5,340,000 | 4.005.000 | Thiết bị y tế | 1335000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 80,100 |
| 26 | PP2500026424 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ mức độ cao | 21,943,420 | 16.457.565 | Thiết bị y tế | 5485855 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 329,151 |
| 27 | PP2500026425 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzym | 11,064,240 | 8.298.180 | Thiết bị y tế | 2766060 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 165,963 |
| 28 | PP2500026426 - Viên khử khuẩn | 18,750,000 | 14.062.500 | Thiết bị y tế | 4687500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 281,250 |
| 29 | PP2500026427 - Băng cá nhân y tế | 772,000 | 579.000 | Thiết bị y tế | 193000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 11,580 |
| 30 | PP2500026428 - Băng vải cuộn y tế | 10,992,000 | 8.244.000 | Thiết bị y tế | 2748000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 164,880 |
| 31 | PP2500026429 - Băng keo lụa y tế 2.5cmx6m | 33,600,000 | 25.200.000 | Thiết bị y tế | 8400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 504,000 |
| 32 | PP2500026430 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m | 47,040,000 | 35.280.000 | Thiết bị y tế | 11760000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 705,600 |
| 33 | PP2500026431 - Gạc y tế 0,8m | 92,000,000 | 69.000.000 | Thiết bị y tế | 23000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 1,380,000 |
| 34 | PP2500026432 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 3,600,000 | 2.700.000 | Thiết bị y tế | 900000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 54,000 |
| 35 | PP2500026433 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 43,200,000 | 32.400.000 | Thiết bị y tế | 10800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 648,000 |
| 36 | PP2500026434 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 15,000,000 | 11.250.000 | Thiết bị y tế | 3750000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 225,000 |
| 37 | PP2500026435 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 6,000,000 | 4.500.000 | Thiết bị y tế | 1500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 90,000 |
| 38 | PP2500026436 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 840,000 | 630.000 | Thiết bị y tế | 210000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 12,600 |
| 39 | PP2500026437 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) | 13,600,000 | 10.200.000 | Thiết bị y tế | 3400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 204,000 |
| 40 | PP2500026438 - Kim lấy máu các cỡ (18,20,23,25,26) | 1,200,000 | 900.000 | Thiết bị y tế | 300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 18,000 |
| 41 | PP2500026439 - Kim lấy thuốc 18G | 1,280,000 | 960.000 | Thiết bị y tế | 320000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 19,200 |
| 42 | PP2500026440 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 5,292,000 | 3.969.000 | Thiết bị y tế | 1323000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 79,380 |
| 43 | PP2500026441 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 14,700,000 | 11.025.000 | Thiết bị y tế | 3675000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 220,500 |
| 44 | PP2500026442 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 14,700,000 | 11.025.000 | Thiết bị y tế | 3675000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 220,500 |
| 45 | PP2500026443 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 6,140,000 | 4.605.000 | Thiết bị y tế | 1535000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 92,100 |
| 46 | PP2500026444 - Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm) | 6,900,000 | 5.175.000 | Thiết bị y tế | 1725000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 103,500 |
| 47 | PP2500026445 - Kim nha dài các số (Kim 27G; 0.4 x 30mm) | 4,600,000 | 3.450.000 | Thiết bị y tế | 1150000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 69,000 |
| 48 | PP2500026446 - Nút chặn đuôi kim luồn | 1,340,000 | 1.005.000 | Thiết bị y tế | 335000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 20,100 |
| 49 | PP2500026447 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) | 910,000 | 682.500 | Thiết bị y tế | 227500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 13,650 |
| 50 | PP2500026448 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) | 3,640,000 | 2.730.000 | Thiết bị y tế | 910000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 54,600 |
| 51 | PP2500026449 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) | 1,820,000 | 1.365.000 | Thiết bị y tế | 455000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 27,300 |
| 52 | PP2500026450 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) | 455,000 | 341.250 | Thiết bị y tế | 113750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 6,825 |
| 53 | PP2500026451 - Dây truyền dịch 20 giọt (chiều dài 180 cm, màng lọc 15μm, tốc độ 20 giọt/phút. Đầu nối Luer lock, cổng tiêm Y needleless (van bơm 1 chiều không kim) | 66,360,000 | 49.770.000 | Thiết bị y tế | 16590000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 995,400 |
| 54 | PP2500026452 - Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút (dây dẫn, dây truyền dịch) | 47,298,000 | 35.473.500 | Thiết bị y tế | 11824500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 709,470 |
| 55 | PP2500026453 - Găng tay ngắn các cỡ (có bột) | 55,200,000 | 41.400.000 | Thiết bị y tế | 13800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 828,000 |
| 56 | PP2500026454 - Găng tay dài các cỡ | 61,200,000 | 45.900.000 | Thiết bị y tế | 15300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 918,000 |
| 57 | PP2500026455 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ | 38,600,000 | 28.950.000 | Thiết bị y tế | 9650000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 579,000 |
| 58 | PP2500026456 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 350,000 | 262.500 | Thiết bị y tế | 87500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 5,250 |
| 59 | PP2500026457 - Túi đo lượng máu mất sau sanh 2000ml | 457,600 | 343.200 | Thiết bị y tế | 114400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 6,864 |
| 60 | PP2500026458 - Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. | 4,200,000 | 3.150.000 | Thiết bị y tế | 1050000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 63,000 |
| 61 | PP2500026459 - Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo. | 10,800,000 | 8.100.000 | Thiết bị y tế | 2700000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 162,000 |
| 62 | PP2500026460 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo | 310,000 | 232.500 | Thiết bị y tế | 77500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 4,650 |
| 63 | PP2500026461 - Lọ nhựa đựng phân | 2,620,000 | 1.965.000 | Thiết bị y tế | 655000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 39,300 |
| 64 | PP2500026462 - Lọ đựng nước tiểu | 2,200,000 | 1.650.000 | Thiết bị y tế | 550000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 33,000 |
| 65 | PP2500026463 - Lọ nhựa đựng mẫu có nắp, có nhãn | 11,529,600 | 8.647.200 | Thiết bị y tế | 2882400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 172,944 |
| 66 | PP2500026464 - Ống lấy máu 5ml có nắp | 1,708,000 | 1.281.000 | Thiết bị y tế | 427000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 25,620 |
| 67 | PP2500026465 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp | 1,944,000 | 1.458.000 | Thiết bị y tế | 486000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 29,160 |
| 68 | PP2500026466 - Ống chứa mẫu bệnh phẩm 2ml, nắp vặn, chịu nhiệt, tiệt trùng | 46,800,000 | 35.100.000 | Thiết bị y tế | 11700000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 702,000 |
| 69 | PP2500026467 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3 | 32,000,000 | 24.000.000 | Thiết bị y tế | 8000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 480,000 |
| 70 | PP2500026468 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml, tiệt trùng | 32,000,000 | 24.000.000 | Thiết bị y tế | 8000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 480,000 |
| 71 | PP2500026469 - Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) | 467,000 | 350.250 | Thiết bị y tế | 116750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 7,005 |
| 72 | PP2500026470 - Ống nội khí quản cong miệng/ cong mũi có bóng các số (cannula) | 2,080,000 | 1.560.000 | Thiết bị y tế | 520000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 31,200 |
| 73 | PP2500026471 - Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh | 550,000 | 412.500 | Thiết bị y tế | 137500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 8,250 |
| 74 | PP2500026472 - Ống thở oxy 2 gọng trẻ em | 2,750,000 | 2.062.500 | Thiết bị y tế | 687500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 41,250 |
| 75 | PP2500026473 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ | 11,000,000 | 8.250.000 | Thiết bị y tế | 2750000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 165,000 |
| 76 | PP2500026474 - Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16 | 350,000 | 262.500 | Thiết bị y tế | 87500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 5,250 |
| 77 | PP2500026475 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 | 7,800,000 | 5.850.000 | Thiết bị y tế | 1950000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 117,000 |
| 78 | PP2500026476 - Thông (sonde) Nelaton các số | 5,850,000 | 4.387.500 | Thiết bị y tế | 1462500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 87,750 |
| 79 | PP2500026477 - Bộ rửa dạ dày | 5,500,000 | 4.125.000 | Thiết bị y tế | 1375000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 82,500 |
| 80 | PP2500026478 - Ống canul hút thai số 4,5,6 | 1,725,000 | 1.293.750 | Thiết bị y tế | 431250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 25,875 |
| 81 | PP2500026479 - Dây hút đờm các số | 590,000 | 442.500 | Thiết bị y tế | 147500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 8,850 |
| 82 | PP2500026480 - Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ ( 7x17) | 1,335,000 | 1.001.250 | Thiết bị y tế | 333750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 20,025 |
| 83 | PP2500026481 - Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ ( 9x24) | 1,335,000 | 1.001.250 | Thiết bị y tế | 333750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 20,025 |
| 84 | PP2500026482 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, có chất kháng khuẩn số 3/0, có kim tròn. | 8,112,000 | 6.084.000 | Thiết bị y tế | 2028000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 121,680 |
| 85 | PP2500026483 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác | 13,219,200 | 9.914.400 | Thiết bị y tế | 3304800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 198,288 |
| 86 | PP2500026484 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 kim tam giác | 9,547,200 | 7.160.400 | Thiết bị y tế | 2386800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 143,208 |
| 87 | PP2500026485 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác | 13,770,000 | 10.327.500 | Thiết bị y tế | 3442500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 206,550 |
| 88 | PP2500026486 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 4/0 kim tam giác | 10,776,000 | 8.082.000 | Thiết bị y tế | 2694000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 161,640 |
| 89 | PP2500026487 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác | 7,395,000 | 5.546.250 | Thiết bị y tế | 1848750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 110,925 |
| 90 | PP2500026488 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 kim tam giác | 17,748,000 | 13.311.000 | Thiết bị y tế | 4437000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 266,220 |
| 91 | PP2500026489 - Lưỡi dao nhọn số 11 | 5,946,000 | 4.459.500 | Thiết bị y tế | 1486500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 89,190 |
| 92 | PP2500026490 - Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji | 259,875,000 | 194.906.250 | Thiết bị y tế | 64968750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 3,898,125 |
| 93 | PP2500026491 - Phim khô laser 26 x 36 cm sử dụng cho máy Fuji | 27,300,000 | 20.475.000 | Thiết bị y tế | 6825000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 409,500 |
| 94 | PP2500026492 - Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m | 62,416,800 | 46.812.600 | Thiết bị y tế | 15604200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 936,252 |
| 95 | PP2500026493 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x50m | 17,885,400 | 13.414.050 | Thiết bị y tế | 4471350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 268,281 |
| 96 | PP2500026494 - Đầu côn lớn ( xanh) | 1,040,000 | 780.000 | Thiết bị y tế | 260000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 15,600 |
| 97 | PP2500026495 - Đầu côn nhỏ (vàng) | 770,000 | 577.500 | Thiết bị y tế | 192500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 11,550 |
| 98 | PP2500026496 - Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) | 3,250,000 | 2.437.500 | Thiết bị y tế | 812500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 48,750 |
| 99 | PP2500026497 - Điện cực máy điện tim | 60,080 | 45.060 | Thiết bị y tế | 15020 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 901 |
| 100 | PP2500026498 - Kẹp rốn tiệt trùng | 340,000 | 255.000 | Thiết bị y tế | 85000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 5,100 |
| 101 | PP2500026499 - Mask phun khí dung trẻ em | 7,500,000 | 5.625.000 | Thiết bị y tế | 1875000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 112,500 |
| 102 | PP2500026500 - Mask phun khí dung người lớn | 15,000,000 | 11.250.000 | Thiết bị y tế | 3750000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 225,000 |
| 103 | PP2500026501 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 16,000,000 | 12.000.000 | Thiết bị y tế | 4000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 240,000 |
| 104 | PP2500026502 - Giấy siêu âm 110x20m | 9,601,200 | 7.200.900 | Thiết bị y tế | 2400300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 144,018 |
| 105 | PP2500026503 - Giấy y tế (KT: 40 x 50cm) | 16,205,200 | 12.153.900 | Thiết bị y tế | 4051300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 243,078 |
| 106 | PP2500026504 - Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp | 35,220,000 | 26.415.000 | Thiết bị y tế | 8805000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 528,300 |
| 107 | PP2500026505 - Oxy dược dụng | 101,520,000 | 76.140.000 | Thiết bị y tế | 25380000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 1,522,800 |
| 108 | PP2500026506 - Lam kính 7102 | 910,800 | 683.100 | Thiết bị y tế | 227700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 13,662 |
| 109 | PP2500026507 - Lam kính nhám | 1,170,000 | 877.500 | Thiết bị y tế | 292500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 17,550 |
| 110 | PP2500026508 - Dây garo | 476,250 | 357.187 | Thiết bị y tế | 119062.5 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) | 7,143 |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500026399 |
| Giá từng phần lô | 2,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.247.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khử khuẩn CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500026400 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500026401 |
| Giá từng phần lô | 835,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500026402 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2500026403 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB |
|
| Mã phần lô | PP2500026404 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2500026405 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti-D (IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500026406 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500026407 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500026408 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500026409 |
| Giá từng phần lô | 28,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm Ziehl - NeelSen (Bộ nhuộm BK đàm) |
|
| Mã phần lô | PP2500026410 |
| Giá từng phần lô | 5,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.495.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1498500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500026411 |
| Giá từng phần lô | 402,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.983.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100661000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,039,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể bề mặt virus viêm gan B (HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2500026412 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500026413 |
| Giá từng phần lô | 132,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33185000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm nhanh để phát hiện kháng thể của virus HIV (loại 1 và loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500026414 |
| Giá từng phần lô | 341,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85445000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,126,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm thử nhanh phát hiện kháng thể viêm loét dạ dày chủng H.Pylori,dạng que 2 vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500026415 |
| Giá từng phần lô | 73,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.168.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18389500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm thử nhanh HBeAg, dạng que |
|
| Mã phần lô | PP2500026416 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.458.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5486250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm thử nhanh ma túy (Mor, THC, Amp, Met) |
|
| Mã phần lô | PP2500026417 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xét nghiệm thử nhanh giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500026418 |
| Giá từng phần lô | 23,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5981000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gòn thấm nước (bông thấm) |
|
| Mã phần lô | PP2500026419 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.003.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10001250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500026420 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500026421 |
| Giá từng phần lô | 13,801,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.351.462,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3450487.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500026422 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500026423 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1335000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500026424 |
| Giá từng phần lô | 21,943,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5485855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzym |
|
| Mã phần lô | PP2500026425 |
| Giá từng phần lô | 11,064,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.298.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2766060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500026426 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4687500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500026427 |
| Giá từng phần lô | 772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500026428 |
| Giá từng phần lô | 10,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2748000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa y tế 2.5cmx6m |
|
| Mã phần lô | PP2500026429 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m |
|
| Mã phần lô | PP2500026430 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc y tế 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2500026431 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026432 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026433 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026434 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026435 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026436 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2500026437 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy máu các cỡ (18,20,23,25,26) |
|
| Mã phần lô | PP2500026438 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500026439 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500026440 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1323000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500026441 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500026442 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500026443 |
| Giá từng phần lô | 6,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1535000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500026444 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha dài các số (Kim 27G; 0.4 x 30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500026445 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500026446 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500026447 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500026448 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500026449 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500026450 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt (chiều dài 180 cm, màng lọc 15μm, tốc độ 20 giọt/phút. Đầu nối Luer lock, cổng tiêm Y needleless (van bơm 1 chiều không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500026451 |
| Giá từng phần lô | 66,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16590000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dịch trẻ em 60giọt/phút (dây dẫn, dây truyền dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2500026452 |
| Giá từng phần lô | 47,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.473.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11824500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay ngắn các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500026453 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026454 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay vô trùng có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026455 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026456 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đo lượng máu mất sau sanh 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500026457 |
| Giá từng phần lô | 457,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. |
|
| Mã phần lô | PP2500026458 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo. |
|
| Mã phần lô | PP2500026459 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500026460 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ nhựa đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2500026461 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500026462 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500026463 |
| Giá từng phần lô | 11,529,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.647.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2882400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy máu 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500026464 |
| Giá từng phần lô | 1,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500026465 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chứa mẫu bệnh phẩm 2ml, nắp vặn, chịu nhiệt, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500026466 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500026467 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500026468 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500026469 |
| Giá từng phần lô | 467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nội khí quản cong miệng/ cong mũi có bóng các số (cannula) |
|
| Mã phần lô | PP2500026470 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500026471 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500026472 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500026473 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16 |
|
| Mã phần lô | PP2500026474 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500026475 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thông (sonde) Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500026476 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1462500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500026477 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống canul hút thai số 4,5,6 |
|
| Mã phần lô | PP2500026478 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.293.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút đờm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500026479 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ ( 7x17) |
|
| Mã phần lô | PP2500026480 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khâu da + cơ các loại, các cỡ ( 9x24) |
|
| Mã phần lô | PP2500026481 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, có chất kháng khuẩn số 3/0, có kim tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500026482 |
| Giá từng phần lô | 8,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2028000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500026483 |
| Giá từng phần lô | 13,219,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.914.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3304800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500026484 |
| Giá từng phần lô | 9,547,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.160.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2386800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500026485 |
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3442500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500026486 |
| Giá từng phần lô | 10,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2694000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500026487 |
| Giá từng phần lô | 7,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.546.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1848750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500026488 |
| Giá từng phần lô | 17,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.311.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4437000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao nhọn số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500026489 |
| Giá từng phần lô | 5,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.459.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1486500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2500026490 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64968750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,898,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim khô laser 26 x 36 cm sử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2500026491 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2500026492 |
| Giá từng phần lô | 62,416,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.812.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15604200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x50m |
|
| Mã phần lô | PP2500026493 |
| Giá từng phần lô | 17,885,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.414.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4471350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn lớn ( xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500026494 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn nhỏ (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500026495 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500026496 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500026497 |
| Giá từng phần lô | 60,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500026498 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500026499 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500026500 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2500026501 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy siêu âm 110x20m |
|
| Mã phần lô | PP2500026502 |
| Giá từng phần lô | 9,601,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2400300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy y tế (KT: 40 x 50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500026503 |
| Giá từng phần lô | 16,205,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.153.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4051300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500026504 |
| Giá từng phần lô | 35,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8805000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Oxy dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500026505 |
| Giá từng phần lô | 101,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500026506 |
| Giá từng phần lô | 910,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500026507 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500026508 |
| Giá từng phần lô | 476,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119062.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x (30/720) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi