Gói thầu: Gói số 4: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 4 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300260137-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Tên gói thầu Gói số 4: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 4 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300182800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 24,092,281,394 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 240.922.816 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300385697 - TTDM 1 3,275,000 32,750
2 PP2300385698 - TTDM 2 159,103,000 1,591,030
3 PP2300385699 - TTDM 3 117,286,250 1,172,863
4 PP2300385700 - TTDM 4 33,516,000 335,160
5 PP2300385701 - TTDM 5 217,633,000 2,176,330
6 PP2300385702 - TTDM 6 39,017,900 390,179
7 PP2300385703 - TTDM 7 60,122,000 601,220
8 PP2300385704 - TTDM 8 76,381,000 763,810
9 PP2300385705 - TTDM 9 619,444,400 6,194,444
10 PP2300385706 - TTDM 10 911,400,000 9,114,000
11 PP2300385707 - TTDM 11 213,360,000 2,133,600
12 PP2300385708 - TTDM 12 8,981,100 89,811
13 PP2300385709 - TTDM 13 1,265,000 12,650
14 PP2300385710 - TTDM 14 272,394,500 2,723,945
15 PP2300385711 - TTDM 15 180,975,000 1,809,750
16 PP2300385712 - TTDM 16 18,819,000 188,190
17 PP2300385713 - TTDM 17 109,150,000 1,091,500
18 PP2300385714 - TTDM 18 79,266,000 792,660
19 PP2300385715 - TTDM 19 120,750,000 1,207,500
20 PP2300385716 - TTDM 20 2,183,832,000 21,838,320
21 PP2300385717 - TTDM 21 13,980,000 139,800
22 PP2300385718 - TTDM 22 450,292,500 4,502,925
23 PP2300385719 - TTDM 23 149,961,000 1,499,610
24 PP2300385720 - TTDM 24 223,353,000 2,233,530
25 PP2300385721 - TTDM 25 46,900,000 469,000
26 PP2300385722 - TTDM 26 2,190,351,000 21,903,510
27 PP2300385723 - TTDM 27 48,024,900 480,249
28 PP2300385724 - TTDM 28 467,160,000 4,671,600
29 PP2300385725 - TTDM 29 120,696,450 1,206,965
30 PP2300385726 - TTDM 30 6,528,000 65,280
31 PP2300385727 - TTDM 31 8,200,500 82,005
32 PP2300385728 - TTDM 32 714,000 7,140
33 PP2300385729 - TTDM 33 62,830,000 628,300
34 PP2300385730 - TTDM 34 67,689,000 676,890
35 PP2300385731 - TTDM 35 63,990,000 639,900
36 PP2300385732 - TTDM 36 278,610,000 2,786,100
37 PP2300385733 - TTDM 37 96,337,500 963,375
38 PP2300385734 - TTDM 38 12,948,000 129,480
39 PP2300385735 - TTDM 39 21,520,000 215,200
40 PP2300385736 - TTDM 40 44,448,600 444,486
41 PP2300385737 - TTDM 41 25,192,000 251,920
42 PP2300385738 - TTDM 42 52,160,000 521,600
43 PP2300385739 - TTDM 43 223,125,000 2,231,250
44 PP2300385740 - TTDM 44 568,680,000 5,686,800
45 PP2300385741 - TTDM 45 66,874,190 668,742
46 PP2300385742 - TTDM 46 153,197,000 1,531,970
47 PP2300385743 - TTDM 47 255,528,000 2,555,280
48 PP2300385744 - TTDM 48 16,980,000 169,800
49 PP2300385745 - TTDM 49 55,350,000 553,500
50 PP2300385746 - TTDM 50 50,614,200 506,142
51 PP2300385747 - TTDM 51 88,492,400 884,924
52 PP2300385748 - TTDM 52 22,037,800 220,378
53 PP2300385749 - TTDM 53 32,256,000 322,560
54 PP2300385750 - TTDM 54 77,143,500 771,435
55 PP2300385751 - TTDM 55 48,704,000 487,040
56 PP2300385752 - TTDM 56 87,840,000 878,400
57 PP2300385753 - TTDM 57 129,900,000 1,299,000
58 PP2300385754 - TTDM 58 168,604,800 1,686,048
59 PP2300385755 - TTDM 59 6,613,200 66,132
60 PP2300385756 - TTDM 60 111,837,600 1,118,376
61 PP2300385757 - TTDM 61 28,938,000 289,380
62 PP2300385758 - TTDM 62 61,476,000 614,760
63 PP2300385759 - TTDM 63 119,700,000 1,197,000
64 PP2300385760 - TTDM 64 191,100,000 1,911,000
65 PP2300385761 - TTDM 65 78,330,200 783,302
66 PP2300385762 - TTDM 66 758,943,700 7,589,437
67 PP2300385763 - TTDM 67 118,720,000 1,187,200
68 PP2300385764 - TTDM 68 297,500,000 2,975,000
69 PP2300385765 - TTDM 69 15,876,000 158,760
70 PP2300385766 - TTDM 70 1,190,000 11,900
71 PP2300385767 - TTDM 71 1,154,538,000 11,545,380
72 PP2300385768 - TTDM 72 195,270,000 1,952,700
73 PP2300385769 - TTDM 73 501,770,500 5,017,705
74 PP2300385770 - TTDM 74 39,150,000 391,500
75 PP2300385771 - TTDM 75 263,340,000 2,633,400
76 PP2300385772 - TTDM 76 630,453,600 6,304,536
77 PP2300385773 - TTDM 77 244,398,000 2,443,980
78 PP2300385774 - TTDM 78 9,922,500 99,225
79 PP2300385775 - TTDM 79 455,400,000 4,554,000
80 PP2300385776 - TTDM 80 502,880,000 5,028,800
81 PP2300385777 - TTDM 81 369,446,400 3,694,464
82 PP2300385778 - TTDM 82 22,479,000 224,790
83 PP2300385779 - TTDM 83 216,384,000 2,163,840
84 PP2300385780 - TTDM 84 224,820,000 2,248,200
85 PP2300385781 - TTDM 85 402,648,000 4,026,480
86 PP2300385782 - TTDM 86 195,000,000 1,950,000
87 PP2300385783 - TTDM 87 1,110,000 11,100
88 PP2300385784 - TTDM 88 58,125,000 581,250
89 PP2300385785 - TTDM 89 14,747,600 147,476
90 PP2300385786 - TTDM 90 13,658,500 136,585
91 PP2300385787 - TTDM 91 1,066,230,000 10,662,300
92 PP2300385788 - TTDM 92 907,964,904 9,079,650
93 PP2300385789 - TTDM 93 783,059,200 7,830,592
94 PP2300385790 - TTDM 94 1,350,000 13,500
95 PP2300385791 - TTDM 95 64,165,500 641,655
96 PP2300385792 - TTDM 96 73,710,000 737,100
97 PP2300385793 - TTDM 97 28,998,000 289,980
98 PP2300385794 - TTDM 98 109,494,000 1,094,940
99 PP2300385795 - TTDM 99 89,571,000 895,710
100 PP2300385796 - TTDM 100 368,000,000 3,680,000
101 PP2300385797 - TTDM 101 181,632,000 1,816,320
102 PP2300385798 - TTDM 102 567,240,000 5,672,400
103 PP2300385799 - TTDM 103 440,305,500 4,403,055
104 PP2300385800 - TTDM 104 35,451,000 354,510
105 PP2300385801 - TTDM 105 146,160,000 1,461,600
TTDM 1
Mã phần lô PP2300385697
Giá từng phần lô 3,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 2
Mã phần lô PP2300385698
Giá từng phần lô 159,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 3
Mã phần lô PP2300385699
Giá từng phần lô 117,286,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 4
Mã phần lô PP2300385700
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 5
Mã phần lô PP2300385701
Giá từng phần lô 217,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 6
Mã phần lô PP2300385702
Giá từng phần lô 39,017,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 7
Mã phần lô PP2300385703
Giá từng phần lô 60,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 8
Mã phần lô PP2300385704
Giá từng phần lô 76,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 9
Mã phần lô PP2300385705
Giá từng phần lô 619,444,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,194,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 10
Mã phần lô PP2300385706
Giá từng phần lô 911,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 11
Mã phần lô PP2300385707
Giá từng phần lô 213,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 12
Mã phần lô PP2300385708
Giá từng phần lô 8,981,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 13
Mã phần lô PP2300385709
Giá từng phần lô 1,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 14
Mã phần lô PP2300385710
Giá từng phần lô 272,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 15
Mã phần lô PP2300385711
Giá từng phần lô 180,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 16
Mã phần lô PP2300385712
Giá từng phần lô 18,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 17
Mã phần lô PP2300385713
Giá từng phần lô 109,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 18
Mã phần lô PP2300385714
Giá từng phần lô 79,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 19
Mã phần lô PP2300385715
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 20
Mã phần lô PP2300385716
Giá từng phần lô 2,183,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,838,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 21
Mã phần lô PP2300385717
Giá từng phần lô 13,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 22
Mã phần lô PP2300385718
Giá từng phần lô 450,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 23
Mã phần lô PP2300385719
Giá từng phần lô 149,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 24
Mã phần lô PP2300385720
Giá từng phần lô 223,353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 25
Mã phần lô PP2300385721
Giá từng phần lô 46,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 26
Mã phần lô PP2300385722
Giá từng phần lô 2,190,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,903,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 27
Mã phần lô PP2300385723
Giá từng phần lô 48,024,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 28
Mã phần lô PP2300385724
Giá từng phần lô 467,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 29
Mã phần lô PP2300385725
Giá từng phần lô 120,696,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 30
Mã phần lô PP2300385726
Giá từng phần lô 6,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 31
Mã phần lô PP2300385727
Giá từng phần lô 8,200,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 32
Mã phần lô PP2300385728
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 33
Mã phần lô PP2300385729
Giá từng phần lô 62,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 34
Mã phần lô PP2300385730
Giá từng phần lô 67,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 35
Mã phần lô PP2300385731
Giá từng phần lô 63,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 36
Mã phần lô PP2300385732
Giá từng phần lô 278,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 37
Mã phần lô PP2300385733
Giá từng phần lô 96,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 38
Mã phần lô PP2300385734
Giá từng phần lô 12,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 39
Mã phần lô PP2300385735
Giá từng phần lô 21,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 40
Mã phần lô PP2300385736
Giá từng phần lô 44,448,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 41
Mã phần lô PP2300385737
Giá từng phần lô 25,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 42
Mã phần lô PP2300385738
Giá từng phần lô 52,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 43
Mã phần lô PP2300385739
Giá từng phần lô 223,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 44
Mã phần lô PP2300385740
Giá từng phần lô 568,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,686,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 45
Mã phần lô PP2300385741
Giá từng phần lô 66,874,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 46
Mã phần lô PP2300385742
Giá từng phần lô 153,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 47
Mã phần lô PP2300385743
Giá từng phần lô 255,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 48
Mã phần lô PP2300385744
Giá từng phần lô 16,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 49
Mã phần lô PP2300385745
Giá từng phần lô 55,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 50
Mã phần lô PP2300385746
Giá từng phần lô 50,614,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 51
Mã phần lô PP2300385747
Giá từng phần lô 88,492,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 52
Mã phần lô PP2300385748
Giá từng phần lô 22,037,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 53
Mã phần lô PP2300385749
Giá từng phần lô 32,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 54
Mã phần lô PP2300385750
Giá từng phần lô 77,143,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 55
Mã phần lô PP2300385751
Giá từng phần lô 48,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 56
Mã phần lô PP2300385752
Giá từng phần lô 87,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 57
Mã phần lô PP2300385753
Giá từng phần lô 129,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 58
Mã phần lô PP2300385754
Giá từng phần lô 168,604,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 59
Mã phần lô PP2300385755
Giá từng phần lô 6,613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 60
Mã phần lô PP2300385756
Giá từng phần lô 111,837,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 61
Mã phần lô PP2300385757
Giá từng phần lô 28,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 62
Mã phần lô PP2300385758
Giá từng phần lô 61,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 63
Mã phần lô PP2300385759
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 64
Mã phần lô PP2300385760
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 65
Mã phần lô PP2300385761
Giá từng phần lô 78,330,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 66
Mã phần lô PP2300385762
Giá từng phần lô 758,943,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,589,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 67
Mã phần lô PP2300385763
Giá từng phần lô 118,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 68
Mã phần lô PP2300385764
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 69
Mã phần lô PP2300385765
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 70
Mã phần lô PP2300385766
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 71
Mã phần lô PP2300385767
Giá từng phần lô 1,154,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,545,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 72
Mã phần lô PP2300385768
Giá từng phần lô 195,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 73
Mã phần lô PP2300385769
Giá từng phần lô 501,770,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,017,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 74
Mã phần lô PP2300385770
Giá từng phần lô 39,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 75
Mã phần lô PP2300385771
Giá từng phần lô 263,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 76
Mã phần lô PP2300385772
Giá từng phần lô 630,453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,304,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 77
Mã phần lô PP2300385773
Giá từng phần lô 244,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 78
Mã phần lô PP2300385774
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 79
Mã phần lô PP2300385775
Giá từng phần lô 455,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 80
Mã phần lô PP2300385776
Giá từng phần lô 502,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 81
Mã phần lô PP2300385777
Giá từng phần lô 369,446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,694,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 82
Mã phần lô PP2300385778
Giá từng phần lô 22,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 83
Mã phần lô PP2300385779
Giá từng phần lô 216,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 84
Mã phần lô PP2300385780
Giá từng phần lô 224,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 85
Mã phần lô PP2300385781
Giá từng phần lô 402,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 86
Mã phần lô PP2300385782
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 87
Mã phần lô PP2300385783
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 88
Mã phần lô PP2300385784
Giá từng phần lô 58,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 89
Mã phần lô PP2300385785
Giá từng phần lô 14,747,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 90
Mã phần lô PP2300385786
Giá từng phần lô 13,658,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 91
Mã phần lô PP2300385787
Giá từng phần lô 1,066,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,662,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 92
Mã phần lô PP2300385788
Giá từng phần lô 907,964,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,079,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 93
Mã phần lô PP2300385789
Giá từng phần lô 783,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 94
Mã phần lô PP2300385790
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 95
Mã phần lô PP2300385791
Giá từng phần lô 64,165,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 96
Mã phần lô PP2300385792
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 97
Mã phần lô PP2300385793
Giá từng phần lô 28,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 98
Mã phần lô PP2300385794
Giá từng phần lô 109,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 99
Mã phần lô PP2300385795
Giá từng phần lô 89,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 100
Mã phần lô PP2300385796
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 101
Mã phần lô PP2300385797
Giá từng phần lô 181,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 102
Mã phần lô PP2300385798
Giá từng phần lô 567,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,672,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 103
Mã phần lô PP2300385799
Giá từng phần lô 440,305,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 104
Mã phần lô PP2300385800
Giá từng phần lô 35,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 105
Mã phần lô PP2300385801
Giá từng phần lô 146,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->