Gói thầu: Gói số 4: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 4 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300260137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 4 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300182800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 24,092,281,394 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 240.922.816 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300385697 - TTDM 1 | 3,275,000 | 32,750 |
| 2 | PP2300385698 - TTDM 2 | 159,103,000 | 1,591,030 |
| 3 | PP2300385699 - TTDM 3 | 117,286,250 | 1,172,863 |
| 4 | PP2300385700 - TTDM 4 | 33,516,000 | 335,160 |
| 5 | PP2300385701 - TTDM 5 | 217,633,000 | 2,176,330 |
| 6 | PP2300385702 - TTDM 6 | 39,017,900 | 390,179 |
| 7 | PP2300385703 - TTDM 7 | 60,122,000 | 601,220 |
| 8 | PP2300385704 - TTDM 8 | 76,381,000 | 763,810 |
| 9 | PP2300385705 - TTDM 9 | 619,444,400 | 6,194,444 |
| 10 | PP2300385706 - TTDM 10 | 911,400,000 | 9,114,000 |
| 11 | PP2300385707 - TTDM 11 | 213,360,000 | 2,133,600 |
| 12 | PP2300385708 - TTDM 12 | 8,981,100 | 89,811 |
| 13 | PP2300385709 - TTDM 13 | 1,265,000 | 12,650 |
| 14 | PP2300385710 - TTDM 14 | 272,394,500 | 2,723,945 |
| 15 | PP2300385711 - TTDM 15 | 180,975,000 | 1,809,750 |
| 16 | PP2300385712 - TTDM 16 | 18,819,000 | 188,190 |
| 17 | PP2300385713 - TTDM 17 | 109,150,000 | 1,091,500 |
| 18 | PP2300385714 - TTDM 18 | 79,266,000 | 792,660 |
| 19 | PP2300385715 - TTDM 19 | 120,750,000 | 1,207,500 |
| 20 | PP2300385716 - TTDM 20 | 2,183,832,000 | 21,838,320 |
| 21 | PP2300385717 - TTDM 21 | 13,980,000 | 139,800 |
| 22 | PP2300385718 - TTDM 22 | 450,292,500 | 4,502,925 |
| 23 | PP2300385719 - TTDM 23 | 149,961,000 | 1,499,610 |
| 24 | PP2300385720 - TTDM 24 | 223,353,000 | 2,233,530 |
| 25 | PP2300385721 - TTDM 25 | 46,900,000 | 469,000 |
| 26 | PP2300385722 - TTDM 26 | 2,190,351,000 | 21,903,510 |
| 27 | PP2300385723 - TTDM 27 | 48,024,900 | 480,249 |
| 28 | PP2300385724 - TTDM 28 | 467,160,000 | 4,671,600 |
| 29 | PP2300385725 - TTDM 29 | 120,696,450 | 1,206,965 |
| 30 | PP2300385726 - TTDM 30 | 6,528,000 | 65,280 |
| 31 | PP2300385727 - TTDM 31 | 8,200,500 | 82,005 |
| 32 | PP2300385728 - TTDM 32 | 714,000 | 7,140 |
| 33 | PP2300385729 - TTDM 33 | 62,830,000 | 628,300 |
| 34 | PP2300385730 - TTDM 34 | 67,689,000 | 676,890 |
| 35 | PP2300385731 - TTDM 35 | 63,990,000 | 639,900 |
| 36 | PP2300385732 - TTDM 36 | 278,610,000 | 2,786,100 |
| 37 | PP2300385733 - TTDM 37 | 96,337,500 | 963,375 |
| 38 | PP2300385734 - TTDM 38 | 12,948,000 | 129,480 |
| 39 | PP2300385735 - TTDM 39 | 21,520,000 | 215,200 |
| 40 | PP2300385736 - TTDM 40 | 44,448,600 | 444,486 |
| 41 | PP2300385737 - TTDM 41 | 25,192,000 | 251,920 |
| 42 | PP2300385738 - TTDM 42 | 52,160,000 | 521,600 |
| 43 | PP2300385739 - TTDM 43 | 223,125,000 | 2,231,250 |
| 44 | PP2300385740 - TTDM 44 | 568,680,000 | 5,686,800 |
| 45 | PP2300385741 - TTDM 45 | 66,874,190 | 668,742 |
| 46 | PP2300385742 - TTDM 46 | 153,197,000 | 1,531,970 |
| 47 | PP2300385743 - TTDM 47 | 255,528,000 | 2,555,280 |
| 48 | PP2300385744 - TTDM 48 | 16,980,000 | 169,800 |
| 49 | PP2300385745 - TTDM 49 | 55,350,000 | 553,500 |
| 50 | PP2300385746 - TTDM 50 | 50,614,200 | 506,142 |
| 51 | PP2300385747 - TTDM 51 | 88,492,400 | 884,924 |
| 52 | PP2300385748 - TTDM 52 | 22,037,800 | 220,378 |
| 53 | PP2300385749 - TTDM 53 | 32,256,000 | 322,560 |
| 54 | PP2300385750 - TTDM 54 | 77,143,500 | 771,435 |
| 55 | PP2300385751 - TTDM 55 | 48,704,000 | 487,040 |
| 56 | PP2300385752 - TTDM 56 | 87,840,000 | 878,400 |
| 57 | PP2300385753 - TTDM 57 | 129,900,000 | 1,299,000 |
| 58 | PP2300385754 - TTDM 58 | 168,604,800 | 1,686,048 |
| 59 | PP2300385755 - TTDM 59 | 6,613,200 | 66,132 |
| 60 | PP2300385756 - TTDM 60 | 111,837,600 | 1,118,376 |
| 61 | PP2300385757 - TTDM 61 | 28,938,000 | 289,380 |
| 62 | PP2300385758 - TTDM 62 | 61,476,000 | 614,760 |
| 63 | PP2300385759 - TTDM 63 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 64 | PP2300385760 - TTDM 64 | 191,100,000 | 1,911,000 |
| 65 | PP2300385761 - TTDM 65 | 78,330,200 | 783,302 |
| 66 | PP2300385762 - TTDM 66 | 758,943,700 | 7,589,437 |
| 67 | PP2300385763 - TTDM 67 | 118,720,000 | 1,187,200 |
| 68 | PP2300385764 - TTDM 68 | 297,500,000 | 2,975,000 |
| 69 | PP2300385765 - TTDM 69 | 15,876,000 | 158,760 |
| 70 | PP2300385766 - TTDM 70 | 1,190,000 | 11,900 |
| 71 | PP2300385767 - TTDM 71 | 1,154,538,000 | 11,545,380 |
| 72 | PP2300385768 - TTDM 72 | 195,270,000 | 1,952,700 |
| 73 | PP2300385769 - TTDM 73 | 501,770,500 | 5,017,705 |
| 74 | PP2300385770 - TTDM 74 | 39,150,000 | 391,500 |
| 75 | PP2300385771 - TTDM 75 | 263,340,000 | 2,633,400 |
| 76 | PP2300385772 - TTDM 76 | 630,453,600 | 6,304,536 |
| 77 | PP2300385773 - TTDM 77 | 244,398,000 | 2,443,980 |
| 78 | PP2300385774 - TTDM 78 | 9,922,500 | 99,225 |
| 79 | PP2300385775 - TTDM 79 | 455,400,000 | 4,554,000 |
| 80 | PP2300385776 - TTDM 80 | 502,880,000 | 5,028,800 |
| 81 | PP2300385777 - TTDM 81 | 369,446,400 | 3,694,464 |
| 82 | PP2300385778 - TTDM 82 | 22,479,000 | 224,790 |
| 83 | PP2300385779 - TTDM 83 | 216,384,000 | 2,163,840 |
| 84 | PP2300385780 - TTDM 84 | 224,820,000 | 2,248,200 |
| 85 | PP2300385781 - TTDM 85 | 402,648,000 | 4,026,480 |
| 86 | PP2300385782 - TTDM 86 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 87 | PP2300385783 - TTDM 87 | 1,110,000 | 11,100 |
| 88 | PP2300385784 - TTDM 88 | 58,125,000 | 581,250 |
| 89 | PP2300385785 - TTDM 89 | 14,747,600 | 147,476 |
| 90 | PP2300385786 - TTDM 90 | 13,658,500 | 136,585 |
| 91 | PP2300385787 - TTDM 91 | 1,066,230,000 | 10,662,300 |
| 92 | PP2300385788 - TTDM 92 | 907,964,904 | 9,079,650 |
| 93 | PP2300385789 - TTDM 93 | 783,059,200 | 7,830,592 |
| 94 | PP2300385790 - TTDM 94 | 1,350,000 | 13,500 |
| 95 | PP2300385791 - TTDM 95 | 64,165,500 | 641,655 |
| 96 | PP2300385792 - TTDM 96 | 73,710,000 | 737,100 |
| 97 | PP2300385793 - TTDM 97 | 28,998,000 | 289,980 |
| 98 | PP2300385794 - TTDM 98 | 109,494,000 | 1,094,940 |
| 99 | PP2300385795 - TTDM 99 | 89,571,000 | 895,710 |
| 100 | PP2300385796 - TTDM 100 | 368,000,000 | 3,680,000 |
| 101 | PP2300385797 - TTDM 101 | 181,632,000 | 1,816,320 |
| 102 | PP2300385798 - TTDM 102 | 567,240,000 | 5,672,400 |
| 103 | PP2300385799 - TTDM 103 | 440,305,500 | 4,403,055 |
| 104 | PP2300385800 - TTDM 104 | 35,451,000 | 354,510 |
| 105 | PP2300385801 - TTDM 105 | 146,160,000 | 1,461,600 |
TTDM 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300385697 |
| Giá từng phần lô | 3,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300385698 |
| Giá từng phần lô | 159,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300385699 |
| Giá từng phần lô | 117,286,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300385700 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300385701 |
| Giá từng phần lô | 217,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300385702 |
| Giá từng phần lô | 39,017,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300385703 |
| Giá từng phần lô | 60,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300385704 |
| Giá từng phần lô | 76,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300385705 |
| Giá từng phần lô | 619,444,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,194,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300385706 |
| Giá từng phần lô | 911,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300385707 |
| Giá từng phần lô | 213,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300385708 |
| Giá từng phần lô | 8,981,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300385709 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300385710 |
| Giá từng phần lô | 272,394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300385711 |
| Giá từng phần lô | 180,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,809,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300385712 |
| Giá từng phần lô | 18,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300385713 |
| Giá từng phần lô | 109,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300385714 |
| Giá từng phần lô | 79,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300385715 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300385716 |
| Giá từng phần lô | 2,183,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,838,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300385717 |
| Giá từng phần lô | 13,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300385718 |
| Giá từng phần lô | 450,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,502,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300385719 |
| Giá từng phần lô | 149,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300385720 |
| Giá từng phần lô | 223,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,233,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300385721 |
| Giá từng phần lô | 46,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300385722 |
| Giá từng phần lô | 2,190,351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,903,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300385723 |
| Giá từng phần lô | 48,024,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300385724 |
| Giá từng phần lô | 467,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,671,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300385725 |
| Giá từng phần lô | 120,696,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300385726 |
| Giá từng phần lô | 6,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300385727 |
| Giá từng phần lô | 8,200,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300385728 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300385729 |
| Giá từng phần lô | 62,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300385730 |
| Giá từng phần lô | 67,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300385731 |
| Giá từng phần lô | 63,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300385732 |
| Giá từng phần lô | 278,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,786,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300385733 |
| Giá từng phần lô | 96,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300385734 |
| Giá từng phần lô | 12,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300385735 |
| Giá từng phần lô | 21,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300385736 |
| Giá từng phần lô | 44,448,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300385737 |
| Giá từng phần lô | 25,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300385738 |
| Giá từng phần lô | 52,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300385739 |
| Giá từng phần lô | 223,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300385740 |
| Giá từng phần lô | 568,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,686,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300385741 |
| Giá từng phần lô | 66,874,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300385742 |
| Giá từng phần lô | 153,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300385743 |
| Giá từng phần lô | 255,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,555,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300385744 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300385745 |
| Giá từng phần lô | 55,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300385746 |
| Giá từng phần lô | 50,614,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300385747 |
| Giá từng phần lô | 88,492,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300385748 |
| Giá từng phần lô | 22,037,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300385749 |
| Giá từng phần lô | 32,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300385750 |
| Giá từng phần lô | 77,143,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300385751 |
| Giá từng phần lô | 48,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300385752 |
| Giá từng phần lô | 87,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300385753 |
| Giá từng phần lô | 129,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300385754 |
| Giá từng phần lô | 168,604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300385755 |
| Giá từng phần lô | 6,613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300385756 |
| Giá từng phần lô | 111,837,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300385757 |
| Giá từng phần lô | 28,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300385758 |
| Giá từng phần lô | 61,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300385759 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300385760 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300385761 |
| Giá từng phần lô | 78,330,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300385762 |
| Giá từng phần lô | 758,943,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,589,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300385763 |
| Giá từng phần lô | 118,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300385764 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300385765 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300385766 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300385767 |
| Giá từng phần lô | 1,154,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,545,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300385768 |
| Giá từng phần lô | 195,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300385769 |
| Giá từng phần lô | 501,770,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,017,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300385770 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300385771 |
| Giá từng phần lô | 263,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300385772 |
| Giá từng phần lô | 630,453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,304,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300385773 |
| Giá từng phần lô | 244,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300385774 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300385775 |
| Giá từng phần lô | 455,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300385776 |
| Giá từng phần lô | 502,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,028,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300385777 |
| Giá từng phần lô | 369,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,694,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300385778 |
| Giá từng phần lô | 22,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300385779 |
| Giá từng phần lô | 216,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300385780 |
| Giá từng phần lô | 224,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,248,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300385781 |
| Giá từng phần lô | 402,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300385782 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300385783 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300385784 |
| Giá từng phần lô | 58,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300385785 |
| Giá từng phần lô | 14,747,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300385786 |
| Giá từng phần lô | 13,658,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300385787 |
| Giá từng phần lô | 1,066,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,662,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300385788 |
| Giá từng phần lô | 907,964,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,079,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300385789 |
| Giá từng phần lô | 783,059,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300385790 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300385791 |
| Giá từng phần lô | 64,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300385792 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 97 |
|
| Mã phần lô | PP2300385793 |
| Giá từng phần lô | 28,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 98 |
|
| Mã phần lô | PP2300385794 |
| Giá từng phần lô | 109,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 99 |
|
| Mã phần lô | PP2300385795 |
| Giá từng phần lô | 89,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300385796 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 101 |
|
| Mã phần lô | PP2300385797 |
| Giá từng phần lô | 181,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 102 |
|
| Mã phần lô | PP2300385798 |
| Giá từng phần lô | 567,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,672,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 103 |
|
| Mã phần lô | PP2300385799 |
| Giá từng phần lô | 440,305,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,403,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 104 |
|
| Mã phần lô | PP2300385800 |
| Giá từng phần lô | 35,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
TTDM 105 |
|
| Mã phần lô | PP2300385801 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi