Gói thầu: Gói số 4: Thuốc Generic nhóm 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094225-02
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 4: Thuốc Generic nhóm 4
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 956,696,524,922 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28.700.895.645 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300133198 - 2230240014699.01 753,010,000 22,590,300
2 PP2300133199 - 2230200023143.01 617,865,024 18,535,950
3 PP2300133200 - 2230220010253.01 281,064,000 8,431,920
4 PP2300133201 - 2230280019159.01 704,000,000 21,120,000
5 PP2300133202 - 2230230015545.01 111,186,000 3,335,580
6 PP2300133203 - 2230250002419.01 69,300,000 2,079,000
7 PP2300133204 - 2230210016753.01 150,000,000 4,500,000
8 PP2300133205 - 2230270016762.01 774,400,000 23,232,000
9 PP2300133206 - 2230250016782.01 824,040,000 24,721,200
10 PP2300133207 - 2230200016770.01 1,137,513,300 34,125,399
11 PP2300133208 - 2230280016790.01 4,467,670,200 134,030,106
12 PP2300133209 - 2230240010264.01 720,000 21,600
13 PP2300133210 - 2230230010274.01 162,792,000 4,883,760
14 PP2300133211 - 2230270010289.01 1,440,000 43,200
15 PP2300133212 - 2230250010292.01 1,283,345,280 38,500,358
16 PP2300133213 - 2230220010307.01 68,760,280 2,062,808
17 PP2300133214 - 2230250010353.01 416,538,318 12,496,149
18 PP2300133215 - 2230250010377.01 25,464,000 763,920
19 PP2300133216 - 2230200005941.01 73,931,200 2,217,936
20 PP2300133217 - 2230240005956.01 140,287,500 4,208,625
21 PP2300133218 - 2230250006004.01 32,242,386 967,271
22 PP2300133219 - 2230200006016.01 74,872,000 2,246,160
23 PP2300133220 - 2230270022541.01 147,200,000 4,416,000
24 PP2300133221 - 2230280022531.01 202,601,000 6,078,030
25 PP2300133222 - 2230230010328.01 146,075,760 4,382,272
26 PP2300133223 - 2230240010318.01 23,790,000 713,700
27 PP2300133224 - 2230280020285.01 94,640,000 2,839,200
28 PP2300133225 - 2230240018536.01 3,107,664,000 93,229,920
29 PP2300133226 - 2230210018542.01 1,818,752,000 54,562,560
30 PP2300133227 - 2230250018564.01 2,823,250,000 84,697,500
31 PP2300133228 - 2230280018572.01 733,460,000 22,003,800
32 PP2300133229 - 2230250018588.01 5,828,620,000 174,858,600
33 PP2300133230 - 2230270018612.01 622,115,000 18,663,450
34 PP2300133231 - 2230240018628.01 66,560,000 1,996,800
35 PP2300133232 - 2230200007686.01 34,958,000 1,048,740
36 PP2300133233 - 2230210002527.01 35,880,000 1,076,400
37 PP2300133234 - 2230220002531.01 48,780,760 1,463,422
38 PP2300133235 - 2230240011063.01 38,160,000 1,144,800
39 PP2300133236 - 2230270011071.01 56,700,000 1,701,000
40 PP2300133237 - 2230270011033.01 30,400,000 912,000
41 PP2300133238 - 2230280011139.01 69,600,000 2,088,000
42 PP2300133239 - 2230220011342.01 102,120,000 3,063,600
43 PP2300133240 - 2230200016435.01 2,025,000 60,750
44 PP2300133241 - 2230230016443.01 7,600,000 228,000
45 PP2300133242 - 2230200016459.01 9,500,000 285,000
46 PP2300133243 - 2230260001532.01 62,000,000 1,860,000
47 PP2300133244 - 2230320001243.01 4,800,000 144,000
48 PP2300133245 - 2230270022688.01 66,697,140 2,000,914
49 PP2300133246 - 2230270008095.01 236,120,000 7,083,600
50 PP2300133247 - 2230210022693.01 568,596,000 17,057,880
51 PP2300133248 - 2230220008113.01 111,054,000 3,331,620
52 PP2300133249 - 2230220010819.01 345,100,000 10,353,000
53 PP2300133250 - 2230200010822.01 30,000,000 900,000
54 PP2300133251 - 2230240020348.01 22,500,000 675,000
55 PP2300133252 - 2230200020357.01 24,500,000 735,000
56 PP2300133253 - 2230220020368.01 29,400,000 882,000
57 PP2300133254 - 2230280008832.01 415,200,000 12,456,000
58 PP2300133255 - 2230230022161.01 508,097,520 15,242,925
59 PP2300133256 - 2230270002109.01 144,750,000 4,342,500
60 PP2300133257 - 2230250000439.01 840,000,000 25,200,000
61 PP2300133258 - 2230200003022.01 768,000 23,040
62 PP2300133259 - 2230280003011.01 81,756,000 2,452,680
63 PP2300133260 - 2230250022196.01 193,978,866 5,819,365
64 PP2300133261 - 2230220020399.01 14,166,900 425,007
65 PP2300133262 - 2230260007527.01 7,224,424,074 216,732,722
66 PP2300133263 - 2230270007531.01 252,000,000 7,560,000
67 PP2300133264 - 2230210001810.01 238,620,000 7,158,600
68 PP2300133265 - 2230200001820.01 394,800,000 11,844,000
69 PP2300133266 - 2230270001836.01 321,181,350 9,635,440
70 PP2300133267 - 2230230022154.01 386,245,812 11,587,374
71 PP2300133268 - 2230240001675.01 1,267,579,800 38,027,394
72 PP2300133269 - 2230210001681.01 64,240,000 1,927,200
73 PP2300133270 - 2230230011721.01 532,228,000 15,966,840
74 PP2300133271 - 2230270011736.01 867,720,000 26,031,600
75 PP2300133272 - 2230200011744.01 1,235,620,800 37,068,624
76 PP2300133273 - 2230200012994.01 201,600,000 6,048,000
77 PP2300133274 - 2230230013008.01 701,094,500 21,032,835
78 PP2300133275 - 2230260013016.01 1,486,497,200 44,594,916
79 PP2300133276 - 2230250013026.01 824,483,000 24,734,490
80 PP2300133277 - 2230230017600.01 200,377,800 6,011,334
81 PP2300133278 - 2230210017620.01 888,000,000 26,640,000
82 PP2300133279 - 2230230017648.01 5,632,200 168,966
83 PP2300133280 - 2230240017652.01 3,729,600 111,888
84 PP2300133281 - 2230230017662.01 99,853,740 2,995,612
85 PP2300133282 - 2230230017709.01 30,500,000 915,000
86 PP2300133283 - 2230230004563.01 2,060,000,000 61,800,000
87 PP2300133284 - 2230220023284.01 2,136,251,500 64,087,545
88 PP2300133285 - 2230250004581.01 769,310,500 23,079,315
89 PP2300133286 - 2230210022723.01 70,358,000 2,110,740
90 PP2300133287 - 2230270008866.01 121,920,000 3,657,600
91 PP2300133288 - 2230210016647.01 8,640,000 259,200
92 PP2300133289 - 2230250016652.01 283,764,300 8,512,929
93 PP2300133290 - 2230260008920.01 2,243,090,808 67,292,724
94 PP2300133291 - 2230230008936.01 82,728,800 2,481,864
95 PP2300133292 - 2230250003300.01 833,000,000 24,990,000
96 PP2300133293 - 2230210003326.01 27,912,000 837,360
97 PP2300133294 - 2230240003075.01 79,804,000 2,394,120
98 PP2300133295 - 2211150001320.01 75,440,750 2,263,222
99 PP2300133296 - 2230210022235.01 125,832,000 3,774,960
100 PP2300133297 - 2211110000097.01 693,468,060 20,804,041
101 PP2300133298 - 2230260003093.01 129,000,000 3,870,000
102 PP2300133299 - 2230270003120.01 376,000,000 11,280,000
103 PP2300133300 - 2230240003136.01 918,697,500 27,560,925
104 PP2300133301 - 2230260003154.01 308,063,910 9,241,917
105 PP2300133302 - 2230210003197.01 4,400,000 132,000
106 PP2300133303 - 2230250003225.01 764,712,000 22,941,360
107 PP2300133304 - 2230210003210.01 2,063,234,700 61,897,041
108 PP2300133305 - 2230200022252.01 233,484,750 7,004,542
109 PP2300133306 - 2230210003234.01 1,349,760,000 40,492,800
110 PP2300133307 - 2230200003268.01 2,749,876,416 82,496,292
111 PP2300133308 - 2230270003298.01 7,764,282,000 232,928,460
112 PP2300133309 - 2230220003286.01 2,332,262,100 69,967,863
113 PP2300133310 - 2230220003101.01 70,200,000 2,106,000
114 PP2300133311 - 2230220003330.01 358,280,000 10,748,400
115 PP2300133312 - 2230270022268.01 168,350,000 5,050,500
116 PP2300133313 - 2230280023910.01 1,172,330,000 35,169,900
117 PP2300133314 - 2230270023722.01 495,000,000 14,850,000
118 PP2300133315 - 2230250024978.01 7,200,000 216,000
119 PP2300133316 - 2230250013774.01 2,692,800,000 80,784,000
120 PP2300133317 - 2230210020446.01 30,400,000 912,000
121 PP2300133318 - 2230220022737.01 17,074,740 512,242
122 PP2300133319 - 2230230010465.01 9,674,626,500 290,238,795
123 PP2300133320 - 2230230010458.01 1,106,848,800 33,205,464
124 PP2300133321 - 2230230022826.01 1,640,654,208 49,219,626
125 PP2300133322 - 2230200000328.01 101,665,200 3,049,956
126 PP2300133323 - 2230240002436.01 13,526,100 405,783
127 PP2300133324 - 2230240000012.01 98,564,256 2,956,927
128 PP2300133325 - 2230210000028.01 43,570,800 1,307,124
129 PP2300133326 - 2230220011786.01 601,188,000 18,035,640
130 PP2300133327 - 2230260007367.01 82,040,000 2,461,200
131 PP2300133328 - 2230280004971.01 128,748,480 3,862,454
132 PP2300133329 - 2230280005008.01 56,210,700 1,686,321
133 PP2300133330 - 2230210022396.01 214,716,000 6,441,480
134 PP2300133331 - 2230250020499.01 715,300,000 21,459,000
135 PP2300133332 - 2230260013436.01 804,804,000 24,144,120
136 PP2300133333 - 2230270013389.01 2,044,250,000 61,327,500
137 PP2300133334 - 2230210013394.01 6,552,000 196,560
138 PP2300133335 - 2230230013282.01 1,244,340,000 37,330,200
139 PP2300133336 - 2230260013290.01 490,200,000 14,706,000
140 PP2300133337 - 2230270013303.01 46,800,000 1,404,000
141 PP2300133338 - 2230240013326.01 206,010,000 6,180,300
142 PP2300133339 - 2230210013318.01 1,633,500,000 49,005,000
143 PP2300133340 - 2230280020483.01 156,000,000 4,680,000
144 PP2300133341 - 2230210015381.01 132,096,000 3,962,880
145 PP2300133342 - 2230270015390.01 916,832,000 27,504,960
146 PP2300133343 - 2230230015415.01 26,250,000 787,500
147 PP2300133344 - 2230210017156.01 17,919,000 537,570
148 PP2300133345 - 2230260017168.01 765,321,480 22,959,644
149 PP2300133346 - 2230220014237.01 847,840,000 25,435,200
150 PP2300133347 - 2230220020504.01 588,000 17,640
151 PP2300133348 - 2230280003356.01 2,970,000 89,100
152 PP2300133349 - 2230200003367.01 75,300,000 2,259,000
153 PP2300133350 - 2230200013441.01 48,300,000 1,449,000
154 PP2300133351 - 2230220016057.01 402,639,104 12,079,173
155 PP2300133352 - 2230230013336.01 314,431,920 9,432,957
156 PP2300133353 - 2230220014268.01 683,100,000 20,493,000
157 PP2300133354 - 2230250014276.01 228,375,000 6,851,250
158 PP2300133355 - 2230240011353.01 24,000,000 720,000
159 PP2300133356 - 2230260011364.01 12,000,000 360,000
160 PP2300133357 - 2230220011373.01 12,000,000 360,000
161 PP2300133358 - 2230250020529.01 5,200,000 156,000
162 PP2300133359 - 2230270014348.01 157,500,000 4,725,000
163 PP2300133360 - 2230230007250.01 1,347,570,000 40,427,100
164 PP2300133361 - 2230240001842.01 68,000,000 2,040,000
165 PP2300133362 - 2230230001852.01 1,760,000 52,800
166 PP2300133363 - 2230250013095.01 3,250,000 97,500
167 PP2300133364 - 2230270013105.01 5,690,000 170,700
168 PP2300133365 - 2230250011800.01 320,345,000 9,610,350
169 PP2300133366 - 2230250011817.01 31,752,000 952,560
170 PP2300133367 - 2230270011835.01 444,528,000 13,335,840
171 PP2300133368 - 2230210009069.01 1,381,764,740 41,452,942
172 PP2300133369 - 2230200009079.01 421,870,540 12,656,116
173 PP2300133370 - 2230200009093.01 55,860,000 1,675,800
174 PP2300133371 - 2230280009105.01 28,500,000 855,000
175 PP2300133372 - 2230200006412.01 244,792,800 7,343,784
176 PP2300133373 - 2230200020555.01 35,343,000 1,060,290
177 PP2300133374 - 2230200017715.01 1,194,480,000 35,834,400
178 PP2300133375 - 2230280017728.01 140,000,000 4,200,000
179 PP2300133376 - 2230230017785.01 26,460,000 793,800
180 PP2300133377 - 2230220023246.01 161,674,350 4,850,230
181 PP2300133378 - 2230230017822.01 91,728,000 2,751,840
182 PP2300133379 - 2230260017816.01 167,400,000 5,022,000
183 PP2300133380 - 2230220017801.01 255,000,000 7,650,000
184 PP2300133381 - 2230280017179.01 85,680,000 2,570,400
185 PP2300133382 - 2230250017208.01 2,508,480,000 75,254,400
186 PP2300133383 - 2230230022000.01 1,814,400 54,432
187 PP2300133384 - 2230210018252.01 708,960,000 21,268,800
188 PP2300133385 - 2230240018260.01 8,400,000 252,000
189 PP2300133386 - 2230240019243.01 207,328,000 6,219,840
190 PP2300133387 - 2230260019261.01 1,831,401,000 54,942,030
191 PP2300133388 - 2230240019274.01 807,985,200 24,239,556
192 PP2300133389 - 2230280019289.01 195,000,000 5,850,000
193 PP2300133390 - 2230210019297.01 1,994,262,720 59,827,881
194 PP2300133391 - 2230220019300.01 218,988,000 6,569,640
195 PP2300133392 - 2230260019339.01 1,037,799,000 31,133,970
196 PP2300133393 - 2230230019345.01 249,861,200 7,495,836
197 PP2300133394 - 2230200019351.01 754,080 22,622
198 PP2300133395 - 2230210019365.01 8,093,800 242,814
199 PP2300133396 - 2230270019374.01 2,642,913,000 79,287,390
200 PP2300133397 - 2230220019393.01 1,165,774,680 34,973,240
201 PP2300133398 - 2230280019401.01 212,800,000 6,384,000
202 PP2300133399 - 2230210023904.01 94,600,000 2,838,000
203 PP2300133400 - 2230260018790.01 35,271,600 1,058,148
204 PP2300133401 - 2230230019161.01 1,174,096,000 35,222,880
205 PP2300133402 - 2230230002545.01 69,300,000 2,079,000
206 PP2300133403 - 2230210019471.01 6,519,000 195,570
207 PP2300133404 - 2230210019433.01 781,500,000 23,445,000
208 PP2300133405 - 2230320000154.01 19,350,000 580,500
209 PP2300133406 - 2230270019442.01 2,726,580,000 81,797,400
210 PP2300133407 - 2230230019451.01 162,720,000 4,881,600
211 PP2300133408 - 2230250010858.01 393,000,000 11,790,000
212 PP2300133409 - 2230280010866.01 480,000,000 14,400,000
213 PP2300133410 - 2230260010893.01 144,300,000 4,329,000
214 PP2300133411 - 2230200010907.01 27,000,000 810,000
215 PP2300133412 - 2230210019488.01 63,390,600 1,901,718
216 PP2300133413 - 2230210019495.01 28,350,000 850,500
217 PP2300133414 - 2230270019503.01 155,232,000 4,656,960
218 PP2300133415 - 2230200019511.01 3,920,000 117,600
219 PP2300133416 - 2230230019413.01 338,400,000 10,152,000
220 PP2300133417 - 2230310000171.01 4,328,100 129,843
221 PP2300133418 - 2230300000167.01 5,347,800 160,434
222 PP2300133419 - 2230220020597.01 829,185,000 24,875,550
223 PP2300133420 - 2230210009120.01 568,071,000 17,042,130
224 PP2300133421 - 2230260009132.01 620,000,000 18,600,000
225 PP2300133422 - 2230250025111.01 77,500,000 2,325,000
226 PP2300133423 - 2230250009142.01 384,300,000 11,529,000
227 PP2300133424 - 2230250009159.01 13,600,000 408,000
228 PP2300133425 - 2230270009160.01 763,392,000 22,901,760
229 PP2300133426 - 2230240014040.01 299,200,000 8,976,000
230 PP2300133427 - 2230230013732.01 849,920,000 25,497,600
231 PP2300133428 - 2230210006440.01 7,393,688,000 221,810,640
232 PP2300133429 - 2230200022740.01 71,837,220 2,155,116
233 PP2300133430 - 2230260009170.01 276,360,000 8,290,800
234 PP2300133431 - 2230210009182.01 600,000 18,000
235 PP2300133432 - 2230210009199.01 420,600,000 12,618,000
236 PP2300133433 - 2230210007904.01 6,400,000 192,000
237 PP2300133434 - 2230220007925.01 21,735,000 652,050
238 PP2300133435 - 2230200016220.01 470,547,000 14,116,410
239 PP2300133436 - 2230230023175.01 8,400,000 252,000
240 PP2300133437 - 2230200017838.01 91,980,000 2,759,400
241 PP2300133438 - 2230210017842.01 135,000,000 4,050,000
242 PP2300133439 - 2230240017867.01 60,000,000 1,800,000
243 PP2300133440 - 2230250017871.01 162,086,400 4,862,592
244 PP2300133441 - 2230220017887.01 121,600,000 3,648,000
245 PP2300133442 - 2230240017898.01 430,000,000 12,900,000
246 PP2300133443 - 2230240017904.01 457,570,400 13,727,112
247 PP2300133444 - 2230220017924.01 239,760,000 7,192,800
248 PP2300133445 - 2230210017934.01 294,000,000 8,820,000
249 PP2300133446 - 2230250017949.01 1,340,640,000 40,219,200
250 PP2300133447 - 2230220017955.01 209,195,000 6,275,850
251 PP2300133448 - 2230270017967.01 99,960,000 2,998,800
252 PP2300133449 - 2230220017979.01 353,858,400 10,615,752
253 PP2300133450 - 2230230022611.01 4,033,717,800 121,011,534
254 PP2300133451 - 2230220006461.01 52,080,000 1,562,400
255 PP2300133452 - 2230210003371.01 131,187,200 3,935,616
256 PP2300133453 - 2230280003424.01 6,877,500 206,325
257 PP2300133454 - 2230230003412.01 767,000,000 23,010,000
258 PP2300133455 - 2230230003436.01 112,779,472 3,383,384
259 PP2300133456 - 2230260003468.01 438,000,000 13,140,000
260 PP2300133457 - 2230230003481.01 594,342,400 17,830,272
261 PP2300133458 - 2230240003495.01 18,840,000 565,200
262 PP2300133459 - 2230280003509.01 278,860,000 8,365,800
263 PP2300133460 - 2230200003510.01 246,898,200 7,406,946
264 PP2300133461 - 2230200003527.01 1,290,300,000 38,709,000
265 PP2300133462 - 2211160000191.01 5,467,669,200 164,030,076
266 PP2300133463 - 2230200003589.01 49,000,000 1,470,000
267 PP2300133464 - 2230280003592.01 1,853,100,000 55,593,000
268 PP2300133465 - 2230280022289.01 314,080,000 9,422,400
269 PP2300133466 - 2230250024794.01 141,750,000 4,252,500
270 PP2300133467 - 2230260023879.01 49,500,000 1,485,000
271 PP2300133468 - 2230200003602.01 154,000,000 4,620,000
272 PP2300133469 - 2230200003626.01 32,255,200 967,656
273 PP2300133470 - 2230210003630.01 496,000 14,880
274 PP2300133471 - 2230220003644.01 54,682,992 1,640,489
275 PP2300133472 - 2230280003653.01 6,630,000 198,900
276 PP2300133473 - 2230200003664.01 2,399,040 71,971
277 PP2300133474 - 2230210003678.01 19,998,560 599,956
278 PP2300133475 - 2230220003682.01 171,129,000 5,133,870
279 PP2300133476 - 2230260003697.01 1,156,680,000 34,700,400
280 PP2300133477 - 2230210003708.01 5,283,900,000 158,517,000
281 PP2300133478 - 2230260003710.01 108,269,280 3,248,078
282 PP2300133479 - 2211110001452.01 218,446,000 6,553,380
283 PP2300133480 - 2230220022294.01 124,420,800 3,732,624
284 PP2300133481 - 2211110001469.01 688,890,384 20,666,711
285 PP2300133482 - 2230220022317.01 1,036,235,928 31,087,077
286 PP2300133483 - 2230200003770.01 3,343,200 100,296
287 PP2300133484 - 2230230003726.01 93,074,100 2,792,223
288 PP2300133485 - 2230380000194.01 26,712,000 801,360
289 PP2300133486 - 2230220003804.01 3,560,970,000 106,829,100
290 PP2300133487 - 2230220003835.01 1,260,000,000 37,800,000
291 PP2300133488 - 2230260003840.01 7,900,000,000 237,000,000
292 PP2300133489 - 2230270003878.01 2,208,653,200 66,259,596
293 PP2300133490 - 2230260003864.01 515,059,200 15,451,776
294 PP2300133491 - 2230200003893.01 5,385,600,000 161,568,000
295 PP2300133492 - 2230250003904.01 35,700,000 1,071,000
296 PP2300133493 - 2230280003912.01 8,328,150,000 249,844,500
297 PP2300133494 - 2230250003942.01 7,680,000 230,400
298 PP2300133495 - 2230210003968.01 84,000,000 2,520,000
299 PP2300133496 - 2230250003973.01 304,038,000 9,121,140
300 PP2300133497 - 2230220003996.01 50,400,000 1,512,000
301 PP2300133498 - 2230220003989.01 301,424,200 9,042,726
302 PP2300133499 - 2230240004034.01 176,937,600 5,308,128
303 PP2300133500 - 2230230020648.01 7,120,000 213,600
304 PP2300133501 - 2230260004052.01 291,904,000 8,757,120
305 PP2300133502 - 2230230004075.01 300,000,000 9,000,000
306 PP2300133503 - 2230240004089.01 8,040,885,684 241,226,570
307 PP2300133504 - 2230240004119.01 1,080,000,000 32,400,000
308 PP2300133505 - 2230200004128.01 272,000,000 8,160,000
309 PP2300133506 - 2230200004135.01 396,900,000 11,907,000
310 PP2300133507 - 2230250004147.01 823,827,984 24,714,839
311 PP2300133508 - 2230260004151.01 3,165,200,000 94,956,000
312 PP2300133509 - 2230200004203.01 736,673,375 22,100,201
313 PP2300133510 - 2230260004229.01 349,066,872 10,472,006
314 PP2300133511 - 2230270004233.01 514,560,000 15,436,800
315 PP2300133512 - 2230250004192.01 1,181,532,672 35,445,980
316 PP2300133513 - 2230220004252.01 7,559,009,160 226,770,274
317 PP2300133514 - 2230200004265.01 45,019,800 1,350,594
318 PP2300133515 - 2230250000453.01 5,667,040,860 170,011,225
319 PP2300133516 - 2230220003545.01 90,909,000 2,727,270
320 PP2300133517 - 2230260001860.01 240,497,000 7,214,910
321 PP2300133518 - 2230270001874.01 257,880,000 7,736,400
322 PP2300133519 - 2230280001888.01 159,600,000 4,788,000
323 PP2300133520 - 2230280020711.01 333,000,000 9,990,000
324 PP2300133521 - 2230220001909.01 1,599,550,260 47,986,507
325 PP2300133522 - 2230280001918.01 344,000,000 10,320,000
326 PP2300133523 - 2230210007935.01 31,084,000 932,520
327 PP2300133524 - 2230240007943.01 6,440,000 193,200
328 PP2300133525 - 2230240022915.01 10,985,100 329,553
329 PP2300133526 - 2230240011858.01 229,908,000 6,897,240
330 PP2300133527 - 2230260001891.01 227,149,272 6,814,478
331 PP2300133528 - 2230220022423.01 41,765,325 1,252,959
332 PP2300133529 - 2230230005225.01 110,000,000 3,300,000
333 PP2300133530 - 2230240005239.01 5,092,000,000 152,760,000
334 PP2300133531 - 2230220022430.01 8,434,234,982 253,027,049
335 PP2300133532 - 2230210005252.01 1,751,435,000 52,543,050
336 PP2300133533 - 2230280005275.01 570,000,000 17,100,000
337 PP2300133534 - 2230210005269.01 533,119,180 15,993,575
338 PP2300133535 - 2230230006475.01 248,935,260 7,468,057
339 PP2300133536 - 2230240022403.01 29,240,400 877,212
340 PP2300133537 - 2230260022414.01 702,450,000 21,073,500
341 PP2300133538 - 2230220004962.01 8,432,000 252,960
342 PP2300133539 - 2230200022337.01 2,284,800 68,544
343 PP2300133540 - 2230250022363.01 31,920,000 957,600
344 PP2300133541 - 2230230022352.01 893,217,000 26,796,510
345 PP2300133542 - 2230270022374.01 9,989,700 299,691
346 PP2300133543 - 2230220004955.01 608,650,000 18,259,500
347 PP2300133544 - 2230210010980.01 248,850,000 7,465,500
348 PP2300133545 - 2230240010998.01 68,040,000 2,041,200
349 PP2300133546 - 2230210010393.01 13,236,544,000 397,096,320
350 PP2300133547 - 2230280024238.01 141,750,000 4,252,500
351 PP2300133548 - 2230240024247.01 2,520,000 75,600
352 PP2300133549 - 2230250022875.01 47,880,000 1,436,400
353 PP2300133550 - 2230200006085.01 40,320,000 1,209,600
354 PP2300133551 - 2230240010943.01 2,240,000 67,200
355 PP2300133552 - 2230270010951.01 39,276,000 1,178,280
356 PP2300133553 - 2230240006090.01 162,000,000 4,860,000
357 PP2300133554 - 2230270006350.01 43,470,000 1,304,100
358 PP2300133555 - 2230240020683.01 3,000,000 90,000
359 PP2300133556 - 2230210004279.01 614,880,000 18,446,400
360 PP2300133557 - 2230250004284.01 77,000,000 2,310,000
361 PP2300133558 - 2230280017988.01 239,478,000 7,184,340
362 PP2300133559 - 2230260018004.01 308,883,600 9,266,508
363 PP2300133560 - 2230230018010.01 578,700,000 17,361,000
364 PP2300133561 - 2230250018021.01 853,452,000 25,603,560
365 PP2300133562 - 2230220018037.01 110,528,000 3,315,840
366 PP2300133563 - 2230240018048.01 63,980,300 1,919,409
367 PP2300133564 - 2230260001556.01 4,080,000 122,400
368 PP2300133565 - 2230250001566.01 128,181,480 3,845,444
369 PP2300133566 - 2230220005723.01 241,800,000 7,254,000
370 PP2300133567 - 2230220005730.01 3,568,200,000 107,046,000
371 PP2300133568 - 2230230005744.01 1,285,900,000 38,577,000
372 PP2300133569 - 2230220005754.01 6,193,140,000 185,794,200
373 PP2300133570 - 2230230005768.01 431,080,000 12,932,400
374 PP2300133571 - 2230280010927.01 48,960,000 1,468,800
375 PP2300133572 - 2230220016842.01 1,134,000,000 34,020,000
376 PP2300133573 - 2230270008408.01 677,818,050 20,334,541
377 PP2300133574 - 2230280002441.01 5,080,000,000 152,400,000
378 PP2300133575 - 2230250020758.01 2,250,000 67,500
379 PP2300133576 - 2230210006129.01 30,000,000 900,000
380 PP2300133577 - 2230210001933.01 87,200,000 2,616,000
381 PP2300133578 - 2230210024635.01 1,198,000 35,940
382 PP2300133579 - 2230220001978.01 109,200,000 3,276,000
383 PP2300133580 - 2230250001986.01 91,488,000 2,744,640
384 PP2300133581 - 2230240002009.01 22,176,000 665,280
385 PP2300133582 - 2230270002024.01 2,309,230,000 69,276,900
386 PP2300133583 - 2230280002014.01 138,720,000 4,161,600
387 PP2300133584 - 2230230015316.01 1,562,022,000 46,860,660
388 PP2300133585 - 2230250014283.01 4,487,000 134,610
389 PP2300133586 - 2230280014291.01 27,370,000 821,100
390 PP2300133587 - 2230230014302.01 208,385,460 6,251,563
391 PP2300133588 - 2230200002049.01 630,000 18,900
392 PP2300133589 - 2230280002038.01 190,260,000 5,707,800
393 PP2300133590 - 2230250000477.01 1,104,000,000 33,120,000
394 PP2300133591 - 2230270000488.01 168,000,000 5,040,000
395 PP2300133592 - 2230200000496.01 345,126,600 10,353,798
396 PP2300133593 - 2230270000501.01 778,050,000 23,341,500
397 PP2300133594 - 2230250000514.01 14,280,000 428,400
398 PP2300133595 - 2230250020772.01 395,100,000 11,853,000
399 PP2300133596 - 2230260018097.01 783,160,000 23,494,800
400 PP2300133597 - 2230230018102.01 250,000,000 7,500,000
401 PP2300133598 - 2230250020802.01 40,425,000 1,212,750
402 PP2300133599 - 2230210020910.01 170,500,000 5,115,000
403 PP2300133600 - 2230280001581.01 623,700,000 18,711,000
404 PP2300133601 - 2230220016378.01 92,718,080 2,781,542
405 PP2300133602 - 2230260016383.01 38,062,080 1,141,862
406 PP2300133603 - 2230220000537.01 202,800,000 6,084,000
407 PP2300133604 - 2230220000551.01 71,352,000 2,140,560
408 PP2300133605 - 2230230022031.01 239,770,400 7,193,112
409 PP2300133606 - 2230210022044.01 232,723,200 6,981,696
410 PP2300133607 - 2230200000564.01 94,265,000 2,827,950
411 PP2300133608 - 2230380001368.01 59,598,000 1,787,940
412 PP2300133609 - 2230270011026.01 22,134,000 664,020
413 PP2300133610 - 2230210010164.01 87,423,700 2,622,711
414 PP2300133611 - 2230210010171.01 92,960,000 2,788,800
415 PP2300133612 - 2230200010181.01 7,670,000 230,100
416 PP2300133613 - 2230240010202.01 2,752,000 82,560
417 PP2300133614 - 2230230008622.01 693,228,312 20,796,849
418 PP2300133615 - 2230250012814.01 178,360 5,350
419 PP2300133616 - 2230270013464.01 476,000,000 14,280,000
420 PP2300133617 - 2230230013459.01 2,404,350,000 72,130,500
421 PP2300133618 - 2230200013472.01 215,187,000 6,455,610
422 PP2300133619 - 2230200013755.01 4,448,745,600 133,462,368
423 PP2300133620 - 2230210013769.01 3,675,700,000 110,271,000
424 PP2300133621 - 2230250002051.01 86,550,072 2,596,502
425 PP2300133622 - 2230250010339.01 209,800,000 6,294,000
426 PP2300133623 - 2230230020846.01 78,936,000 2,368,080
427 PP2300133624 - 2230270022787.01 115,500,000 3,465,000
428 PP2300133625 - 2230230022802.01 440,000,000 13,200,000
429 PP2300133626 - 2230250006608.01 1,306,418,400 39,192,552
430 PP2300133627 - 2230260006612.01 3,464,937,000 103,948,110
431 PP2300133628 - 2230270012832.01 549,755,000 16,492,650
432 PP2300133629 - 2230200012826.01 1,379,300,800 41,379,024
433 PP2300133630 - 2230210012861.01 12,000,000 360,000
434 PP2300133631 - 2230230012872.01 418,560,000 12,556,800
435 PP2300133632 - 2230260012880.01 111,725,000 3,351,750
436 PP2300133633 - 2230260023558.01 111,440,000 3,343,200
437 PP2300133634 - 2230270023562.01 1,140,800,000 34,224,000
438 PP2300133635 - 2230280009235.01 58,800,000 1,764,000
439 PP2300133636 - 2230250006646.01 282,555,000 8,476,650
440 PP2300133637 - 2230270006671.01 1,739,228,820 52,176,864
441 PP2300133638 - 2211120000339.01 48,969,960 1,469,098
442 PP2300133639 - 2230210013035.01 331,135,488 9,934,064
443 PP2300133640 - 2230280013041.01 93,492,000 2,804,760
444 PP2300133641 - 2230230013053.01 153,733,650 4,612,009
445 PP2300133642 - 2230270013068.01 28,000,000 840,000
446 PP2300133643 - 2230260016314.01 4,620,600,000 138,618,000
447 PP2300133644 - 2230230016320.01 3,805,200,000 114,156,000
448 PP2300133645 - 2230270016335.01 81,540,000 2,446,200
449 PP2300133646 - 2230210016340.01 1,060,000,000 31,800,000
450 PP2300133647 - 2230220020887.01 1,575,000 47,250
451 PP2300133648 - 2230260007558.01 756,600,000 22,698,000
452 PP2300133649 - 2230240007561.01 332,640,000 9,979,200
453 PP2300133650 - 2230260002065.01 138,610,000 4,158,300
454 PP2300133651 - 2230200002070.01 10,584,000 317,520
455 PP2300133652 - 2230240002085.01 340,000,000 10,200,000
456 PP2300133653 - 2211180001536.01 408,000,000 12,240,000
457 PP2300133654 - 2230230022758.01 110,182,400 3,305,472
458 PP2300133655 - 2211140001545.01 87,824,000 2,634,720
459 PP2300133656 - 2230270022763.01 94,291,080 2,828,732
460 PP2300133657 - 2230240009282.01 372,960,000 11,188,800
461 PP2300133658 - 2230230009292.01 1,962,000,000 58,860,000
462 PP2300133659 - 2230250006028.01 241,800,000 7,254,000
463 PP2300133660 - 2230230015439.01 2,151,281,496 64,538,444
464 PP2300133661 - 2230250006684.01 158,258,100 4,747,743
465 PP2300133662 - 2230210006693.01 419,950,700 12,598,521
466 PP2300133663 - 2230250007124.01 1,520,000,000 45,600,000
467 PP2300133664 - 2230220004306.01 2,724,800,000 81,744,000
468 PP2300133665 - 2230210005061.01 219,356,000 6,580,680
469 PP2300133666 - 2230250005076.01 23,760,000 712,800
470 PP2300133667 - 2230210005191.01 29,440,000 883,200
471 PP2300133668 - 2230280005084.01 11,907,000 357,210
472 PP2300133669 - 2230260008449.01 9,598,500,000 287,955,000
473 PP2300133670 - 2230200008478.01 8,407,500,000 252,225,000
474 PP2300133671 - 2230270020967.01 624,000 18,720
475 PP2300133672 - 2230260012521.01 1,092,317,600 32,769,528
476 PP2300133673 - 2230220012547.01 53,297,088 1,598,912
477 PP2300133674 - 2230230012513.01 273,360,000 8,200,800
478 PP2300133675 - 2230260012552.01 757,417,600 22,722,528
479 PP2300133676 - 2230220012578.01 424,328,000 12,729,840
480 PP2300133677 - 2230260012583.01 488,165,000 14,644,950
481 PP2300133678 - 2230280012563.01 544,796,056 16,343,881
482 PP2300133679 - 2230220012608.01 580,777,000 17,423,310
483 PP2300133680 - 2230210008024.01 603,608,000 18,108,240
484 PP2300133681 - 2230200008034.01 734,060,000 22,021,800
485 PP2300133682 - 2230220016392.01 808,682,000 24,260,460
486 PP2300133683 - 2230210000608.01 42,000,000 1,260,000
487 PP2300133684 - 2230270000617.01 744,702,000 22,341,060
488 PP2300133685 - 2230210006709.01 383,342,190 11,500,265
489 PP2300133686 - 2230200000625.01 34,272,000 1,028,160
490 PP2300133687 - 2230200000656.01 4,219,250,000 126,577,500
491 PP2300133688 - 2230220000643.01 497,880,000 14,936,400
492 PP2300133689 - 2230210000677.01 621,500,880 18,645,026
493 PP2300133690 - 2230280010514.01 184,800,000 5,544,000
494 PP2300133691 - 2230270011903.01 893,550,000 26,806,500
495 PP2300133692 - 2230220011915.01 135,000,000 4,050,000
496 PP2300133693 - 2230240011926.01 3,040,000,000 91,200,000
497 PP2300133694 - 2230260022933.01 67,830,000 2,034,900
498 PP2300133695 - 2230270011934.01 1,748,000,000 52,440,000
499 PP2300133696 - 2230250020970.01 19,458,000 583,740
500 PP2300133697 - 2230240020980.01 16,720,000 501,600
501 PP2300133698 - 2230260022834.01 12,452,800 373,584
502 PP2300133699 - 2230210010522.01 932,400,000 27,972,000
503 PP2300133700 - 2230200010549.01 46,282,500 1,388,475
504 PP2300133701 - 2230210010560.01 374,175,450 11,225,263
505 PP2300133702 - 2211130001555.01 223,726,400 6,711,792
506 PP2300133703 - 2230210010577.01 180,000,000 5,400,000
507 PP2300133704 - 2230280002113.01 180,654,364 5,419,630
508 PP2300133705 - 2230200002131.01 633,911,200 19,017,336
509 PP2300133706 - 2230250002129.01 311,088,800 9,332,664
510 PP2300133707 - 2230270002154.01 27,600,000 828,000
511 PP2300133708 - 2230250002174.01 708,960,000 21,268,800
512 PP2300133709 - 2230230002187.01 610,785,000 18,323,550
513 PP2300133710 - 2230280002168.01 162,908,928 4,887,267
514 PP2300133711 - 2230280002199.01 17,640,000 529,200
515 PP2300133712 - 2230280008542.01 660,000,000 19,800,000
516 PP2300133713 - 2230270007579.01 200,718,000 6,021,540
517 PP2300133714 - 2211150001566.01 4,333,800 130,014
518 PP2300133715 - 2230210022556.01 93,081,600 2,792,448
519 PP2300133716 - 2230260006148.01 171,600,000 5,148,000
520 PP2300133717 - 2230260006735.01 345,744,000 10,372,320
521 PP2300133718 - 2230210006389.01 303,000,894 9,090,026
522 PP2300133719 - 2230220015609.01 109,120,000 3,273,600
523 PP2300133720 - 2230360000282.01 84,000,000 2,520,000
524 PP2300133721 - 2230350000278.01 226,800,000 6,804,000
525 PP2300133722 - 2230210022624.01 1,217,664,000 36,529,920
526 PP2300133723 - 2230270022633.01 210,000,000 6,300,000
527 PP2300133724 - 2230270006749.01 494,980,500 14,849,415
528 PP2300133725 - 2230370001378.01 289,800 8,694
529 PP2300133726 - 2230320001229.01 40,800,000 1,224,000
530 PP2300133727 - 2230260016123.01 3,182,976,000 95,489,280
531 PP2300133728 - 2230270023647.01 2,759,400,000 82,782,000
532 PP2300133729 - 2230250023773.01 46,000,000 1,380,000
533 PP2300133730 - 2230230005775.01 324,530,000 9,735,900
534 PP2300133731 - 2230240005789.01 20,250,000 607,500
535 PP2300133732 - 2230260023466.01 657,000,000 19,710,000
536 PP2300133733 - 2230220023451.01 15,750,000 472,500
537 PP2300133734 - 2230240022885.01 333,543,672 10,006,310
538 PP2300133735 - 2230270011682.01 32,720,000 981,600
539 PP2300133736 - 2230330000304.01 113,400,000 3,402,000
540 PP2300133737 - 2230210022891.01 310,124,955 9,303,748
541 PP2300133738 - 2230220011700.01 305,882,598 9,176,477
542 PP2300133739 - 2230340000325.01 4,050,000 121,500
543 PP2300133740 - 2230220011045.01 153,061,816 4,591,854
544 PP2300133741 - 2230210011086.01 89,800,000 2,694,000
545 PP2300133742 - 2230230011097.01 283,768,000 8,513,040
546 PP2300133743 - 2230230011103.01 96,350,000 2,890,500
547 PP2300133744 - 2230250011145.01 34,770,000 1,043,100
548 PP2300133745 - 2230270011156.01 87,840,000 2,635,200
549 PP2300133746 - 2230240011179.01 108,000,000 3,240,000
550 PP2300133747 - 2230260002737.01 638,249,990 19,147,499
551 PP2300133748 - 2230280002748.01 343,684,000 10,310,520
552 PP2300133749 - 2230280002755.01 5,000,000 150,000
553 PP2300133750 - 2230260002775.01 571,950,000 17,158,500
554 PP2300133751 - 2230220016866.01 76,000,000 2,280,000
555 PP2300133752 - 2230260016871.01 630,000,000 18,900,000
556 PP2300133753 - 2230230023588.01 1,314,000,000 39,420,000
557 PP2300133754 - 2230240007134.01 3,788,300,000 113,649,000
558 PP2300133755 - 2230260024937.01 199,500,000 5,985,000
559 PP2300133756 - 2230230011752.01 47,880,000 1,436,400
560 PP2300133757 - 2230260011760.01 243,075,000 7,292,250
561 PP2300133758 - 2230250011770.01 32,480,000 974,400
562 PP2300133759 - 2230200006757.01 479,997,000 14,399,910
563 PP2300133760 - 2230240006762.01 302,505,000 9,075,150
564 PP2300133761 - 2230220004603.01 56,350,600 1,690,518
565 PP2300133762 - 2230250025128.01 478,800 14,364
566 PP2300133763 - 2230220022324.01 291,964,400 8,758,932
567 PP2300133764 - 2230210004613.01 263,695,740 7,910,872
568 PP2300133765 - 2230280016929.01 239,902,000 7,197,060
569 PP2300133766 - 2230280016943.01 561,180,000 16,835,400
570 PP2300133767 - 2230260023312.01 47,544,000 1,426,320
571 PP2300133768 - 2230200014745.01 1,912,680,000 57,380,400
572 PP2300133769 - 2230250014757.01 1,070,118,000 32,103,540
573 PP2300133770 - 2211180000430.01 1,497,523,160 44,925,694
574 PP2300133771 - 2230200014769.01 587,703,396 17,631,101
575 PP2300133772 - 2230240023158.01 658,800,000 19,764,000
576 PP2300133773 - 2230240014798.01 263,350,000 7,900,500
577 PP2300133774 - 2230200014820.01 17,800,000 534,000
578 PP2300133775 - 2230260014815.01 192,850,000 5,785,500
579 PP2300133776 - 2230220014855.01 246,000,000 7,380,000
580 PP2300133777 - 2230250014863.01 4,687,500,000 140,625,000
581 PP2300133778 - 2230210014889.01 275,500,000 8,265,000
582 PP2300133779 - 2230250001603.01 262,400,000 7,872,000
583 PP2300133780 - 2230260001617.01 2,820,000 84,600
584 PP2300133781 - 2230250001634.01 777,168,000 23,315,040
585 PP2300133782 - 2230210018801.01 1,651,192,200 49,535,766
586 PP2300133783 - 2230260018813.01 391,748,700 11,752,461
587 PP2300133784 - 2230270018827.01 838,064,640 25,141,939
588 PP2300133785 - 2230280018862.01 383,292,000 11,498,760
589 PP2300133786 - 2230220018839.01 52,909,500 1,587,285
590 PP2300133787 - 2230280018848.01 477,504,300 14,325,129
591 PP2300133788 - 2230220018877.01 386,193,000 11,585,790
592 PP2300133789 - 2230200018859.01 2,444,379,000 73,331,370
593 PP2300133790 - 2230270018889.01 73,710,000 2,211,300
594 PP2300133791 - 2230240018895.01 3,922,800 117,684
595 PP2300133792 - 2230210018900.01 315,201,600 9,456,048
596 PP2300133793 - 2230220018914.01 20,400,000 612,000
597 PP2300133794 - 2230220002487.01 11,497,500 344,925
598 PP2300133795 - 2230270002499.01 131,320,000 3,939,600
599 PP2300133796 - 2230200008638.01 3,040,000 91,200
600 PP2300133797 - 2230230013114.01 23,423,400 702,702
601 PP2300133798 - 2230260013122.01 3,467,800 104,034
602 PP2300133799 - 2230240008650.01 257,280,000 7,718,400
603 PP2300133800 - 2230240008681.01 311,080,000 9,332,400
604 PP2300133801 - 2230220008700.01 812,800,000 24,384,000
605 PP2300133802 - 2230210008710.01 10,000,000 300,000
606 PP2300133803 - 2230220007383.01 41,000,000 1,230,000
607 PP2300133804 - 2230230012902.01 668,250,000 20,047,500
608 PP2300133805 - 2230220006164.01 112,563,000 3,376,890
609 PP2300133806 - 2230210011949.01 667,800,000 20,034,000
610 PP2300133807 - 2230220011953.01 343,580,000 10,307,400
611 PP2300133808 - 2230230024264.01 107,677,500 3,230,325
612 PP2300133809 - 2230240016471.01 19,110,000 573,300
613 PP2300133810 - 2230220021150.01 1,220,782,500 36,623,475
614 PP2300133811 - 2230230021164.01 5,088,963,600 152,668,908
615 PP2300133812 - 2230200021170.01 139,230,000 4,176,900
616 PP2300133813 - 2230320000390.01 113,683,500 3,410,505
617 PP2300133814 - 2230250014412.01 34,580,000 1,037,400
618 PP2300133815 - 2230280014420.01 37,687,000 1,130,610
619 PP2300133816 - 2211170000457.01 1,374,175,530 41,225,265
620 PP2300133817 - 2230210023072.01 104,577,480 3,137,324
621 PP2300133818 - 2230220002500.01 58,800,000 1,764,000
622 PP2300133819 - 2230250015624.01 147,864,000 4,435,920
623 PP2300133820 - 2230200015643.01 800,400,000 24,012,000
624 PP2300133821 - 2230240023608.01 264,600,000 7,938,000
625 PP2300133822 - 2230200023013.01 115,407,410 3,462,222
626 PP2300133823 - 2230280013072.01 538,461,000 16,153,830
627 PP2300133824 - 2230210023027.01 317,503,830 9,525,114
628 PP2300133825 - 2230250023032.01 142,531,200 4,275,936
629 PP2300133826 - 2230260021202.01 5,678,400 170,352
630 PP2300133827 - 2230270000686.01 6,720,000 201,600
631 PP2300133828 - 2230230000695.01 21,600,000 648,000
632 PP2300133829 - 2230200000700.01 85,320,000 2,559,600
633 PP2300133830 - 2230260000719.01 318,696,000 9,560,880
634 PP2300133831 - 2230200022054.01 17,794,560 533,836
635 PP2300133832 - 2211170001614.01 231,877,500 6,956,325
636 PP2300133833 - 2230280022067.01 82,822,656 2,484,679
637 PP2300133834 - 2230220000742.01 1,346,800,000 40,404,000
638 PP2300133835 - 2230230006789.01 227,997,000 6,839,910
639 PP2300133836 - 2230220007154.01 1,780,000,000 53,400,000
640 PP2300133837 - 2230270009320.01 2,592,000 77,760
641 PP2300133838 - 2230220009332.01 65,560,000 1,966,800
642 PP2300133839 - 2230210004330.01 7,440,000,000 223,200,000
643 PP2300133840 - 2230220004344.01 25,161,840,000 754,855,200
644 PP2300133841 - 2230230004358.01 11,679,782,400 350,393,472
645 PP2300133842 - 2230220009356.01 141,346,800 4,240,404
646 PP2300133843 - 2230270009375.01 583,338,000 17,500,140
647 PP2300133844 - 2230260009392.01 65,000,000 1,950,000
648 PP2300133845 - 2230270009382.01 311,702,120 9,351,063
649 PP2300133846 - 2230280009457.01 2,115,540,000 63,466,200
650 PP2300133847 - 2230200009420.01 307,255,000 9,217,650
651 PP2300133848 - 2230210006808.01 2,975,445,900 89,263,377
652 PP2300133849 - 2230260006797.01 731,486,700 21,944,601
653 PP2300133850 - 2211160000504.01 890,036,784 26,701,103
654 PP2300133851 - 2230250008725.01 274,050,000 8,221,500
655 PP2300133852 - 2230270011187.01 138,432,000 4,152,960
656 PP2300133853 - 2230260011197.01 59,976,000 1,799,280
657 PP2300133854 - 2230280013782.01 403,063,200 12,091,896
658 PP2300133855 - 2230200006177.01 502,824,000 15,084,720
659 PP2300133856 - 2230230010212.01 334,068,000 10,022,040
660 PP2300133857 - 2230230010229.01 1,466,608,000 43,998,240
661 PP2300133858 - 2230280003042.01 188,195,712 5,645,871
662 PP2300133859 - 2230230018355.01 131,115,600 3,933,468
663 PP2300133860 - 2230260018363.01 15,362,700 460,881
664 PP2300133861 - 2230280018374.01 124,230,000 3,726,900
665 PP2300133862 - 2230240018383.01 370,376,750 11,111,302
666 PP2300133863 - 2230260018394.01 90,897,000 2,726,910
667 PP2300133864 - 2230220013506.01 55,800,000 1,674,000
668 PP2300133865 - 2230250013514.01 2,250,000 67,500
669 PP2300133866 - 2230210013530.01 40,700,000 1,221,000
670 PP2300133867 - 2230210013547.01 7,600,000 228,000
671 PP2300133868 - 2230270013556.01 63,659,492 1,909,784
672 PP2300133869 - 2230220013568.01 317,116,800 9,513,504
673 PP2300133870 - 2230270013587.01 234,000,000 7,020,000
674 PP2300133871 - 2230210013592.01 289,100,000 8,673,000
675 PP2300133872 - 2230230011219.01 22,560,000 676,800
676 PP2300133873 - 2230240024605.01 1,890,000 56,700
677 PP2300133874 - 2230230013602.01 132,000,000 3,960,000
678 PP2300133875 - 2230320001052.01 1,606,500 48,195
679 PP2300133876 - 2230260022582.01 81,471,600 2,444,148
680 PP2300133877 - 2230200022603.01 43,982,400 1,319,472
681 PP2300133878 - 2230280022593.01 106,386,000 3,191,580
682 PP2300133879 - 2230230000756.01 1,556,877,000 46,706,310
683 PP2300133880 - 2230210000776.01 138,000,000 4,140,000
684 PP2300133881 - 2230250000804.01 99,000,000 2,970,000
685 PP2300133882 - 2230200000816.01 64,500,000 1,935,000
686 PP2300133883 - 2230230000831.01 262,920,000 7,887,600
687 PP2300133884 - 2230200002223.01 7,800,000 234,000
688 PP2300133885 - 2230200002230.01 550,000 16,500
689 PP2300133886 - 2230210002213.01 622,600,000 18,678,000
690 PP2300133887 - 2230270021247.01 554,040,000 16,621,200
691 PP2300133888 - 2230220021259.01 118,000,000 3,540,000
692 PP2300133889 - 2230270009481.01 368,600,000 11,058,000
693 PP2300133890 - 2230200013625.01 1,131,580,000 33,947,400
694 PP2300133891 - 2230230013633.01 71,084,000 2,132,520
695 PP2300133892 - 2230250013644.01 177,660,000 5,329,800
696 PP2300133893 - 2230280013652.01 1,127,854,080 33,835,622
697 PP2300133894 - 2230280013133.01 340,514,580 10,215,437
698 PP2300133895 - 2230220013148.01 101,270,400 3,038,112
699 PP2300133896 - 2230250013156.01 62,700,000 1,881,000
700 PP2300133897 - 2230240005901.01 38,480,400 1,154,412
701 PP2300133898 - 2230230005898.01 16,800,000 504,000
702 PP2300133899 - 2230230011967.01 219,000,000 6,570,000
703 PP2300133900 - 2230210011987.01 226,718,400 6,801,552
704 PP2300133901 - 2230210021276.01 645,000 19,350
705 PP2300133902 - 2230230021287.01 49,920,000 1,497,600
706 PP2300133903 - 2230260007404.01 365,400,000 10,962,000
707 PP2300133904 - 2230200000113.01 22,680,000 680,400
708 PP2300133905 - 2230220002258.01 801,320,000 24,039,600
709 PP2300133906 - 2230270002277.01 481,194,000 14,435,820
710 PP2300133907 - 2230280002281.01 10,478,000 314,340
711 PP2300133908 - 2230240002290.01 1,060,000 31,800
712 PP2300133909 - 2230280007620.01 250,488,000 7,514,640
713 PP2300133910 - 2230250007636.01 467,124,000 14,013,720
714 PP2300133911 - 2230210022440.01 174,562,600 5,236,878
715 PP2300133912 - 2230260005295.01 40,456,080 1,213,682
716 PP2300133913 - 2230260005301.01 406,524,930 12,195,747
717 PP2300133914 - 2230200005323.01 244,057,600 7,321,728
718 PP2300133915 - 2230280005336.01 1,342,538,400 40,276,152
719 PP2300133916 - 2230230005348.01 307,465,200 9,223,956
720 PP2300133917 - 2230250005380.01 4,481,200,000 134,436,000
721 PP2300133918 - 2230280005398.01 4,800,000 144,000
722 PP2300133919 - 2230240024278.01 55,125,000 1,653,750
723 PP2300133920 - 2230240016488.01 196,560,000 5,896,800
724 PP2300133921 - 2230250016492.01 51,600,000 1,548,000
725 PP2300133922 - 2230270015253.01 167,286,000 5,018,580
726 PP2300133923 - 2230270022015.01 111,450,000 3,343,500
727 PP2300133924 - 2230210022020.01 218,930,040 6,567,901
728 PP2300133925 - 2230230000152.01 243,600,000 7,308,000
729 PP2300133926 - 2230210000165.01 96,465,600 2,893,968
730 PP2300133927 - 2230220021327.01 20,286,000 608,580
731 PP2300133928 - 2230260021349.01 244,000,000 7,320,000
732 PP2300133929 - 2230200005828.01 925,000,000 27,750,000
733 PP2300133930 - 2230270009528.01 85,638,672 2,569,160
734 PP2300133931 - 2230280009549.01 619,736,000 18,592,080
735 PP2300133932 - 2230270021360.01 4,500,000 135,000
736 PP2300133933 - 2230240023059.01 153,713,787 4,611,413
737 PP2300133934 - 2230220022171.01 246,573,210 7,397,196
738 PP2300133935 - 2230210002305.01 52,800,000 1,584,000
739 PP2300133936 - 2230220002319.01 7,000,000 210,000
740 PP2300133937 - 2230220013797.01 51,000,000 1,530,000
741 PP2300133938 - 2230210013820.01 398,750,000 11,962,500
742 PP2300133939 - 2230340000493.01 2,570,400 77,112
743 PP2300133940 - 2230230009582.01 626,421,432 18,792,642
744 PP2300133941 - 2230230009599.01 2,487,422,520 74,622,675
745 PP2300133942 - 2230270024941.01 520,000,000 15,600,000
746 PP2300133943 - 2230210009625.01 737,652,984 22,129,589
747 PP2300133944 - 2230260010596.01 1,266,804,000 38,004,120
748 PP2300133945 - 2230250010605.01 750,657,600 22,519,728
749 PP2300133946 - 2230240000845.01 25,812,000 774,360
750 PP2300133947 - 2230260019520.01 68,880,000 2,066,400
751 PP2300133948 - 2230230019536.01 13,500,000 405,000
752 PP2300133949 - 2230280013164.01 250,859,000 7,525,770
753 PP2300133950 - 2230230013190.01 1,532,525,000 45,975,750
754 PP2300133951 - 2230250018434.01 371,173,320 11,135,199
755 PP2300133952 - 2230220012004.01 1,460,992,000 43,829,760
756 PP2300133953 - 2230260012156.01 1,046,045,000 31,381,350
757 PP2300133954 - 2230380000507.01 427,500,000 12,825,000
758 PP2300133955 - 2230200012161.01 439,000,000 13,170,000
759 PP2300133956 - 2230220012035.01 17,280,000 518,400
760 PP2300133957 - 2230280012020.01 1,108,140,000 33,244,200
761 PP2300133958 - 2230260012040.01 1,112,590,000 33,377,700
762 PP2300133959 - 2230270012054.01 4,040,883,000 121,226,490
763 PP2300133960 - 2230280012068.01 1,710,000,000 51,300,000
764 PP2300133961 - 2230210012083.01 96,112,500 2,883,375
765 PP2300133962 - 2230280012112.01 2,381,190,000 71,435,700
766 PP2300133963 - 2230230012308.01 268,682,400 8,060,472
767 PP2300133964 - 2230280012310.01 50,400,000 1,512,000
768 PP2300133965 - 2230240012183.01 273,840,000 8,215,200
769 PP2300133966 - 2230200012321.01 495,000,000 14,850,000
770 PP2300133967 - 2230250012227.01 574,780,000 17,243,400
771 PP2300133968 - 2230280012235.01 151,800,000 4,554,000
772 PP2300133969 - 2230220012240.01 683,772,000 20,513,160
773 PP2300133970 - 2230270012191.01 399,300,000 11,979,000
774 PP2300133971 - 2230210012250.01 826,522,800 24,795,684
775 PP2300133972 - 2230240012268.01 1,743,000,000 52,290,000
776 PP2300133973 - 2230240012336.01 747,468,000 22,424,040
777 PP2300133974 - 2230200012345.01 907,200,000 27,216,000
778 PP2300133975 - 2230220012288.01 1,074,108,000 32,223,240
779 PP2300133976 - 2230200018934.01 170,566,400 5,116,992
780 PP2300133977 - 2230260018943.01 16,576,000 497,280
781 PP2300133978 - 2230370001194.01 37,500,000 1,125,000
782 PP2300133979 - 2230260012408.01 1,165,500,000 34,965,000
783 PP2300133980 - 2230200012413.01 662,395,200 19,871,856
784 PP2300133981 - 2230210012427.01 4,415,500,000 132,465,000
785 PP2300133982 - 2230260012354.01 275,520,000 8,265,600
786 PP2300133983 - 2230230021379.01 80,456,480 2,413,694
787 PP2300133984 - 2230280018985.01 272,664,000 8,179,920
788 PP2300133985 - 2230250022202.01 22,260,000 667,800
789 PP2300133986 - 2230260016512.01 900,000,000 27,000,000
790 PP2300133987 - 2230230016504.01 81,000,000 2,430,000
791 PP2300133988 - 2230200016527.01 1,160,000,000 34,800,000
792 PP2300133989 - 2230250016959.01 60,264,000 1,807,920
793 PP2300133990 - 2230260016963.01 327,303,900 9,819,117
794 PP2300133991 - 2230200016978.01 321,552,000 9,646,560
795 PP2300133992 - 2230260022070.01 247,274,400 7,418,232
796 PP2300133993 - 2211140001620.01 670,853,600 20,125,608
797 PP2300133994 - 2230230016535.01 119,738,805 3,592,164
798 PP2300133995 - 2230220016552.01 550,200,000 16,506,000
799 PP2300133996 - 2230200016541.01 1,070,590,500 32,117,715
800 PP2300133997 - 2230230002323.01 268,380,000 8,051,400
801 PP2300133998 - 2230200004371.01 2,433,200,000 72,996,000
802 PP2300133999 - 2230210004385.01 1,879,605,000 56,388,150
803 PP2300134000 - 2230230013855.01 206,167,500 6,185,025
804 PP2300134001 - 2230200013878.01 488,800,000 14,664,000
805 PP2300134002 - 2230260006841.01 198,639,000 5,959,170
806 PP2300134003 - 2230250015167.01 11,209,306,500 336,279,195
807 PP2300134004 - 2230230015170.01 3,760,191,750 112,805,752
808 PP2300134005 - 2230260015188.01 866,400,000 25,992,000
809 PP2300134006 - 2230230015194.01 2,334,388,800 70,031,664
810 PP2300134007 - 2230200023167.01 1,335,741,888 40,072,256
811 PP2300134008 - 2230340001278.01 283,500,000 8,505,000
812 PP2300134009 - 2230270001720.01 3,334,915,500 100,047,465
813 PP2300134010 - 2230250001733.01 576,000,000 17,280,000
814 PP2300134011 - 2230200022658.01 297,675,000 8,930,250
815 PP2300134012 - 2230210014438.01 111,090,000 3,332,700
816 PP2300134013 - 2230220023086.01 1,084,628,496 32,538,854
817 PP2300134014 - 2211150000606.01 2,264,041,920 67,921,257
818 PP2300134015 - 2230270023098.01 267,160,728 8,014,821
819 PP2300134016 - 2230270014447.01 349,900,000 10,497,000
820 PP2300134017 - 2230270023685.01 363,600,000 10,908,000
821 PP2300134018 - 2230260022773.01 4,139,453,890 124,183,616
822 PP2300134019 - 2230270009641.01 198,571,884 5,957,156
823 PP2300134020 - 2230250016249.01 94,010,000 2,820,300
824 PP2300134021 - 2230270023326.01 49,182,700 1,475,481
825 PP2300134022 - 2230210023126.01 281,019,600 8,430,588
826 PP2300134023 - 2230270014461.01 115,214,400 3,456,432
827 PP2300134024 - 2230250012913.01 32,252,000 967,560
828 PP2300134025 - 2230200012925.01 215,182,464 6,455,473
829 PP2300134026 - 2230200004883.01 1,539,216,493 46,176,494
830 PP2300134027 - 2230240004836.01 27,166,000 814,980
831 PP2300134028 - 2230210004842.01 38,880,000 1,166,400
832 PP2300134029 - 2230220004856.01 195,086,736 5,852,602
833 PP2300134030 - 2230230004860.01 93,480,000 2,804,400
834 PP2300134031 - 2230240004874.01 7,481,859 224,455
835 PP2300134032 - 2230240023295.01 2,797,850,465 83,935,513
836 PP2300134033 - 2230210004897.01 481,100,000 14,433,000
837 PP2300134034 - 2230220004924.01 212,459,000 6,373,770
838 PP2300134035 - 2230240006199.01 4,500,000 135,000
839 PP2300134036 - 2230240006212.01 20,492,000 614,760
840 PP2300134037 - 2230260006230.01 124,000,000 3,720,000
841 PP2300134038 - 2230270000211.01 503,842,500 15,115,275
842 PP2300134039 - 2230260021424.01 125,080,000 3,752,400
843 PP2300134040 - 2230250010230.01 235,200,000 7,056,000
844 PP2300134041 - 2230220005686.01 243,540,000 7,306,200
845 PP2300134042 - 2230210005696.01 3,750,000 112,500
846 PP2300134043 - 2230240024285.01 13,667,000 410,010
847 PP2300134044 - 2230270023203.01 301,688,985 9,050,669
848 PP2300134045 - 2230260021448.01 80,640,000 2,419,200
849 PP2300134046 - 2230250011220.01 6,500,000 195,000
850 PP2300134047 - 2230270011231.01 14,742,000 442,260
851 PP2300134048 - 2230200011249.01 20,940,000 628,200
852 PP2300134049 - 2230230018300.01 714,000,000 21,420,000
853 PP2300134050 - 2230310000539.01 93,555,000 2,806,650
854 PP2300134051 - 2230220013223.01 608,107,500 18,243,225
855 PP2300134052 - 2230250013231.01 23,814,000 714,420
856 PP2300134053 - 2230280000867.01 302,792,000 9,083,760
857 PP2300134054 - 2230200000878.01 1,511,081,000 45,332,430
858 PP2300134055 - 2230330000557.01 155,750,000 4,672,500
859 PP2300134056 - 2230300000570.01 2,070,000 62,100
860 PP2300134057 - 2230250005434.01 2,643,840,000 79,315,200
861 PP2300134058 - 2230220005440.01 60,500,000 1,815,000
862 PP2300134059 - 2230240023578.01 4,600,000 138,000
863 PP2300134060 - 2230220005464.01 135,164,900 4,054,947
864 PP2300134061 - 2230210015688.01 16,800,000 504,000
865 PP2300134062 - 2230250015716.01 1,100,000 33,000
866 PP2300134063 - 2230220018129.01 335,643,000 10,069,290
867 PP2300134064 - 2230230018157.01 354,354,000 10,630,620
868 PP2300134065 - 2230260018172.01 2,670,108,000 80,103,240
869 PP2300134066 - 2230280018169.01 1,688,580,000 50,657,400
870 PP2300134067 - 2230200018194.01 1,553,285,000 46,598,550
871 PP2300134068 - 2230270018209.01 44,100,000 1,323,000
872 PP2300134069 - 2230240018246.01 275,000,000 8,250,000
873 PP2300134070 - 2230260018226.01 275,000,000 8,250,000
874 PP2300134071 - 2230280010736.01 22,365,000 670,950
875 PP2300134072 - 2230260005486.01 67,750,716 2,032,521
876 PP2300134073 - 2230220002555.01 94,374,000 2,831,220
877 PP2300134074 - 2230230016139.01 18,296,720 548,901
878 PP2300134075 - 2230260016147.01 28,251,300 847,539
879 PP2300134076 - 2230240000920.01 567,000,000 17,010,000
880 PP2300134077 - 2230280000942.01 2,331,000,000 69,930,000
881 PP2300134078 - 2230280000959.01 163,440,000 4,903,200
882 PP2300134079 - 2230200000960.01 380,520,000 11,415,600
883 PP2300134080 - 2230220021488.01 118,016,000 3,540,480
884 PP2300134081 - 2230280002564.01 485,840,000 14,575,200
885 PP2300134082 - 2230260002577.01 505,107,120 15,153,213
886 PP2300134083 - 2230380000606.01 279,090,000 8,372,700
887 PP2300134084 - 2230230015736.01 450,439,230 13,513,176
888 PP2300134085 - 2230230011660.01 84,000,000 2,520,000
889 PP2300134086 - 2230260011678.01 2,054,224,032 61,626,720
890 PP2300134087 - 2230240019007.01 1,044,082,200 31,322,466
891 PP2300134088 - 2230260019018.01 8,695,330,560 260,859,916
892 PP2300134089 - 2230230019024.01 225,204,000 6,756,120
893 PP2300134090 - 2230280019036.01 21,712,320,000 651,369,600
894 PP2300134091 - 2230240019045.01 149,902,200 4,497,066
895 PP2300134092 - 2230200019054.01 104,797,000 3,143,910
896 PP2300134093 - 2230220019065.01 740,796,048 22,223,881
897 PP2300134094 - 2230210019136.01 83,300,000 2,499,000
898 PP2300134095 - 2230220019140.01 170,000,000 5,100,000
899 PP2300134096 - 2230220018440.01 74,360,000 2,230,800
900 PP2300134097 - 2230240018451.01 785,680,000 23,570,400
901 PP2300134098 - 2230260018479.01 188,650,000 5,659,500
902 PP2300134099 - 2230280018480.01 79,470,300 2,384,109
903 PP2300134100 - 2230260019186.01 295,078,848 8,852,365
904 PP2300134101 - 2230240015795.01 167,300,000 5,019,000
905 PP2300134102 - 2230270015895.01 167,475,000 5,024,250
906 PP2300134103 - 2230380000620.01 36,600,000 1,098,000
907 PP2300134104 - 2230260015867.01 683,700,000 20,511,000
908 PP2300134105 - 2230230015873.01 42,450,000 1,273,500
909 PP2300134106 - 2230260011319.01 10,067,400 302,022
910 PP2300134107 - 2230200021538.01 9,360,000,000 280,800,000
911 PP2300134108 - 2230200017272.01 204,631,000 6,138,930
912 PP2300134109 - 2230210017309.01 299,228,400 8,976,852
913 PP2300134110 - 2230240017294.01 48,552,000 1,456,560
914 PP2300134111 - 2230270021544.01 4,818,960,000 144,568,800
915 PP2300134112 - 2230230021553.01 84,000,000 2,520,000
916 PP2300134113 - 2230250009692.01 2,356,000,000 70,680,000
917 PP2300134114 - 2230200009734.01 63,000,000 1,890,000
918 PP2300134115 - 2230280009723.01 913,505,500 27,405,165
919 PP2300134116 - 2230260000986.01 166,798,800 5,003,964
920 PP2300134117 - 2230250014320.01 11,927,412 357,822
921 PP2300134118 - 2230300001201.01 1,701,000 51,030
922 PP2300134119 - 2230260004649.01 720,760,000 21,622,800
923 PP2300134120 - 2230220004658.01 436,082,000 13,082,460
924 PP2300134121 - 2230220000339.01 687,473,046 20,624,191
925 PP2300134122 - 2230250000354.01 42,315,000 1,269,450
926 PP2300134123 - 2230350000643.01 39,967,200 1,199,016
927 PP2300134124 - 2230260004670.01 270,000,000 8,100,000
928 PP2300134125 - 2230270004684.01 424,350,000 12,730,500
929 PP2300134126 - 2230280004698.01 960,498,000 28,814,940
930 PP2300134127 - 2230240004706.01 760,000,000 22,800,000
931 PP2300134128 - 2230240021574.01 81,900,000 2,457,000
932 PP2300134129 - 2230210023485.01 23,100,000 693,000
933 PP2300134130 - 2230280012365.01 99,000,000 2,970,000
934 PP2300134131 - 2230210012380.01 873,600,000 26,208,000
935 PP2300134132 - 2230200012390.01 1,111,480,000 33,344,400
936 PP2300134133 - 2230240009749.01 423,720,000 12,711,600
937 PP2300134134 - 2230250008756.01 1,396,500,000 41,895,000
938 PP2300134135 - 2230200008768.01 969,108,000 29,073,240
939 PP2300134136 - 2230240008780.01 3,392,500,000 101,775,000
940 PP2300134137 - 2230280008771.01 2,082,600,000 62,478,000
941 PP2300134138 - 2230200021569.01 26,170,500 785,115
942 PP2300134139 - 2211180001659.01 42,880,880 1,286,426
943 PP2300134140 - 2211160000665.01 1,869,779,520 56,093,385
944 PP2300134141 - 2230210010768.01 17,010,000 510,300
945 PP2300134142 - 2230260011494.01 5,040,000 151,200
946 PP2300134143 - 2230200012437.01 734,160,000 22,024,800
947 PP2300134144 - 2230250002587.01 1,319,436,000 39,583,080
948 PP2300134145 - 2230260002591.01 81,200,000 2,436,000
949 PP2300134146 - 2230270002604.01 759,080,000 22,772,400
950 PP2300134147 - 2230250019219.01 1,408,320,000 42,249,600
951 PP2300134148 - 2230260019223.01 999,043,200 29,971,296
952 PP2300134149 - 2230210023256.01 737,561,368 22,126,841
953 PP2300134150 - 2230230019239.01 819,200,000 24,576,000
954 PP2300134151 - 2230280023262.01 1,977,607,200 59,328,216
955 PP2300134152 - 2230380001122.01 17,000,000 510,000
956 PP2300134153 - 2230250011329.01 34,987,680 1,049,630
957 PP2300134154 - 2230230006246.01 63,750,000 1,912,500
958 PP2300134155 - 2230270006268.01 45,708,156 1,371,244
959 PP2300134156 - 2230230006253.01 209,042,400 6,271,272
960 PP2300134157 - 2230240021635.01 187,200,000 5,616,000
961 PP2300134158 - 2230240021642.01 588,264,600 17,647,938
962 PP2300134159 - 2230270021650.01 827,095,500 24,812,865
963 PP2300134160 - 2230200013908.01 82,000,000 2,460,000
964 PP2300134161 - 2230240022465.01 66,274,700 1,988,241
965 PP2300134162 - 2230280005534.01 715,125,600 21,453,768
966 PP2300134163 - 2230260005547.01 382,781,490 11,483,444
967 PP2300134164 - 2230260005561.01 298,200,000 8,946,000
968 PP2300134165 - 2230260016567.01 874,650,000 26,239,500
969 PP2300134166 - 2230220024298.01 210,000,000 6,300,000
970 PP2300134167 - 2230280024306.01 51,600,000 1,548,000
971 PP2300134168 - 2230220016583.01 295,600,000 8,868,000
972 PP2300134169 - 2230240016594.01 29,264,400 877,932
973 PP2300134170 - 2230200015919.01 872,080,000 26,162,400
974 PP2300134171 - 2230220012448.01 508,280,160 15,248,404
975 PP2300134172 - 2230250012456.01 485,635,950 14,569,078
976 PP2300134173 - 2230270012474.01 282,831,780 8,484,953
977 PP2300134174 - 2230280012464.01 305,782,554 9,173,476
978 PP2300134175 - 2230210012489.01 539,850,000 16,195,500
979 PP2300134176 - 2230270012498.01 475,156,500 14,254,695
980 PP2300134177 - 2230220022980.01 206,131,200 6,183,936
981 PP2300134178 - 2230200022993.01 305,363,100 9,160,893
982 PP2300134179 - 2230370001385.01 1,105,600,000 33,168,000
983 PP2300134180 - 2230270012955.01 2,599,800,000 77,994,000
984 PP2300134181 - 2230220004399.01 401,472,000 12,044,160
985 PP2300134182 - 2230240004430.01 7,820,000 234,600
986 PP2300134183 - 2230220006898.01 6,154,533,000 184,635,990
987 PP2300134184 - 2230260006889.01 1,103,014,500 33,090,435
988 PP2300134185 - 2230250011336.01 17,161,200 514,836
989 PP2300134186 - 2230260016253.01 267,346,800 8,020,404
990 PP2300134187 - 2230280023194.01 1,528,548,000 45,856,440
991 PP2300134188 - 2230230006901.01 4,857,434,400 145,723,032
992 PP2300134189 - 2230370000685.01 699,300,000 20,979,000
993 PP2300134190 - 2230240006915.01 790,593,300 23,717,799
994 PP2300134191 - 2230270012986.01 359,100,000 10,773,000
995 PP2300134192 - 2230250012623.01 4,661,364,000 139,840,920
996 PP2300134193 - 2230210012632.01 806,400,000 24,192,000
997 PP2300134194 - 2230240012640.01 490,555,000 14,716,650
998 PP2300134195 - 2230280022944.01 235,021,472 7,050,644
999 PP2300134196 - 2230220022959.01 1,560,938,211 46,828,146
1000 PP2300134197 - 2230280001000.01 10,432,437,600 312,973,128
1001 PP2300134198 - 2230250001016.01 405,600,000 12,168,000
1002 PP2300134199 - 2230260001020.01 708,000,000 21,240,000
1003 PP2300134200 - 2230220001039.01 44,334,000 1,330,020
1004 PP2300134201 - 2230210001254.01 158,564,000 4,756,920
1005 PP2300134202 - 2230230024998.01 758,000 22,740
1006 PP2300134203 - 2211160001198.01 172,260,000 5,167,800
1007 PP2300134204 - 2230210001056.01 26,214,300 786,429
1008 PP2300134205 - 2230210022099.01 6,497,400 194,922
1009 PP2300134206 - 2230200001066.01 189,000,000 5,670,000
1010 PP2300134207 - 2230260001082.01 610,400,000 18,312,000
1011 PP2300134208 - 2211170001201.01 573,583,200 17,207,496
1012 PP2300134209 - 2211110001674.01 149,940,000 4,498,200
1013 PP2300134210 - 2230280001109.01 815,850,000 24,475,500
1014 PP2300134211 - 2230250001115.01 117,709,200 3,531,276
1015 PP2300134212 - 2230280022104.01 124,600,000 3,738,000
1016 PP2300134213 - 2230230001265.01 605,800,000 18,174,000
1017 PP2300134214 - 2230230001135.01 16,611,000 498,330
1018 PP2300134215 - 2230210001148.01 63,000,000 1,890,000
1019 PP2300134216 - 2230220001169.01 195,615,000 5,868,450
1020 PP2300134217 - 2230230023854.01 42,000,000 1,260,000
1021 PP2300134218 - 2230220001152.01 135,696,120 4,070,883
1022 PP2300134219 - 2230280001178.01 126,100,000 3,783,000
1023 PP2300134220 - 2230260001181.01 72,000,000 2,160,000
1024 PP2300134221 - 2230250001191.01 393,120,000 11,793,600
1025 PP2300134222 - 2230280001208.01 48,000,000 1,440,000
1026 PP2300134223 - 2211110000745.01 356,971,550 10,709,146
1027 PP2300134224 - 2230220022119.01 1,147,580,070 34,427,402
1028 PP2300134225 - 2230210001223.01 125,000,000 3,750,000
1029 PP2300134226 - 2230280001239.01 100,352,000 3,010,560
1030 PP2300134227 - 2211170001683.01 165,914,700 4,977,441
1031 PP2300134228 - 2230270022121.01 1,925,329,866 57,759,895
1032 PP2300134229 - 2211140001224.01 7,618,500 228,555
1033 PP2300134230 - 2230280001246.01 7,673,400 230,202
1034 PP2300134231 - 2230220021693.01 120,000 3,600
1035 PP2300134232 - 2230260021707.01 201,600 6,048
1036 PP2300134233 - 2230220001305.01 180,000,000 5,400,000
1037 PP2300134234 - 2230200001318.01 204,512,000 6,135,360
1038 PP2300134235 - 2230250001320.01 503,931,000 15,117,930
1039 PP2300134236 - 2230220001350.01 304,800,000 9,144,000
1040 PP2300134237 - 2230230001364.01 246,450,000 7,393,500
1041 PP2300134238 - 2230200001455.01 105,600,000 3,168,000
1042 PP2300134239 - 2230210001377.01 1,929,980,000 57,899,400
1043 PP2300134240 - 2230250001382.01 616,281,400 18,488,442
1044 PP2300134241 - 2230270001393.01 262,335,500 7,870,065
1045 PP2300134242 - 2230250001405.01 140,994,000 4,229,820
1046 PP2300134243 - 2230260001419.01 289,198,000 8,675,940
1047 PP2300134244 - 2230270001423.01 481,850,000 14,455,500
1048 PP2300134245 - 2230220001442.01 526,344,000 15,790,320
1049 PP2300134246 - 2230210001292.01 63,000,000 1,890,000
1050 PP2300134247 - 2230280008597.01 1,749,300,000 52,479,000
1051 PP2300134248 - 2230230009773.01 1,041,920,000 31,257,600
1052 PP2300134249 - 2230240024186.01 212,000,000 6,360,000
1053 PP2300134250 - 2230260009781.01 1,135,231,200 34,056,936
1054 PP2300134251 - 2230200009796.01 137,217,120 4,116,513
1055 PP2300134252 - 2230240009893.01 765,765,000 22,972,950
1056 PP2300134253 - 2230240009909.01 364,140,000 10,924,200
1057 PP2300134254 - 2230250009920.01 171,200,000 5,136,000
1058 PP2300134255 - 2230220009936.01 572,700,000 17,181,000
1059 PP2300134256 - 2230250002808.01 407,432,400 12,222,972
1060 PP2300134257 - 2230260004526.01 456,890 13,706
1061 PP2300134258 - 2230280024320.01 29,174,000 875,220
1062 PP2300134259 - 2230220013087.01 56,000,000 1,680,000
1063 PP2300134260 - 2230230008042.01 155,809,500 4,674,285
1064 PP2300134261 - 2230200008058.01 132,300,000 3,969,000
1065 PP2300134262 - 2230280008085.01 25,630,920 768,927
1066 PP2300134263 - 2230270004486.01 286,200,000 8,586,000
1067 PP2300134264 - 2230280004490.01 8,568,000,000 257,040,000
1068 PP2300134265 - 2230340001162.01 372,000,000 11,160,000
1069 PP2300134266 - 2230260004519.01 16,042,273,968 481,268,219
1070 PP2300134267 - 2230260016987.01 573,620,000 17,208,600
1071 PP2300134268 - 2230250024398.01 2,142,299,600 64,268,988
1072 PP2300134269 - 2230210017019.01 488,000 14,640
1073 PP2300134270 - 2230280017032.01 256,756,500 7,702,695
1074 PP2300134271 - 2230200017050.01 47,520,000 1,425,600
1075 PP2300134272 - 2230260024333.01 630,000,000 18,900,000
1076 PP2300134273 - 2230250017093.01 2,039,704,628 61,191,138
1077 PP2300134274 - 2230250001498.01 268,800,000 8,064,000
1078 PP2300134275 - 2230220001473.01 104,182,000 3,125,460
1079 PP2300134276 - 2211170001690.01 81,260,000 2,437,800
1080 PP2300134277 - 2230250022134.01 22,249,920 667,497
1081 PP2300134278 - 2230200022146.01 94,878,000 2,846,340
1082 PP2300134279 - 2230200001486.01 342,000,000 10,260,000
1083 PP2300134280 - 2230210015954.01 63,400,000 1,902,000
1084 PP2300134281 - 2230260015973.01 869,652,000 26,089,560
1085 PP2300134282 - 2230260002638.01 13,440,000 403,200
1086 PP2300134283 - 2230230002644.01 187,500,000 5,625,000
1087 PP2300134284 - 2230340000752.01 19,134,000 574,020
1088 PP2300134285 - 2211120000759.01 453,528,000 13,605,840
1089 PP2300134286 - 2211140000760.01 441,801,864 13,254,055
1090 PP2300134287 - 2211130001708.01 39,540,320 1,186,209
1091 PP2300134288 - 2230220011595.01 14,820,000 444,600
1092 PP2300134289 - 2230340001070.01 69,000,000 2,070,000
1093 PP2300134290 - 2230210011628.01 51,520,000 1,545,600
1094 PP2300134291 - 2230260011647.01 1,023,578,800 30,707,364
1095 PP2300134292 - 2230200011652.01 146,806,250 4,404,187
1096 PP2300134293 - 2230220025035.01 15,860,000 475,800
1097 PP2300134294 - 2230220010611.01 518,000,000 15,540,000
1098 PP2300134295 - 2230220010635.01 680,000,000 20,400,000
1099 PP2300134296 - 2230250010643.01 970,200,000 29,106,000
1100 PP2300134297 - 2230280010668.01 873,180,000 26,195,400
1101 PP2300134298 - 2230200003053.01 5,191,200 155,736
1102 PP2300134299 - 2211100001714.01 1,358,934,420 40,768,032
1103 PP2300134300 - 2211130001722.01 11,562,600 346,878
1104 PP2300134301 - 2230220023130.01 535,683,435 16,070,503
1105 PP2300134302 - 2230200014493.01 194,058,400 5,821,752
1106 PP2300134303 - 2230210014506.01 1,800,000 54,000
1107 PP2300134304 - 2230250014511.01 92,400,000 2,772,000
1108 PP2300134305 - 2230270014522.01 373,146,400 11,194,392
1109 PP2300134306 - 2230240014538.01 547,428,000 16,422,840
1110 PP2300134307 - 2230280002830.01 63,742,500 1,912,275
1111 PP2300134308 - 2230240002894.01 170,000,000 5,100,000
1112 PP2300134309 - 2230200002841.01 5,625,000 168,750
1113 PP2300134310 - 2230250002860.01 104,280,000 3,128,400
1114 PP2300134311 - 2230220002883.01 1,509,854,520 45,295,635
1115 PP2300134312 - 2230210014605.01 21,200,000 636,000
1116 PP2300134313 - 2230210014674.01 50,320,000 1,509,600
1117 PP2300134314 - 2230270002338.01 6,541,500 196,245
1118 PP2300134315 - 2230250002341.01 116,100,000 3,483,000
1119 PP2300134316 - 2230270002369.01 76,590,000 2,297,700
1120 PP2300134317 - 2230220008878.01 6,750,000 202,500
1121 PP2300134318 - 2230260008883.01 178,512,840 5,355,385
1122 PP2300134319 - 2230240023189.01 38,512,184 1,155,365
1123 PP2300134320 - 2230270015277.01 362,307,225 10,869,216
1124 PP2300134321 - 2230230015446.01 135,322,110 4,059,663
1125 PP2300134322 - 2230260009958.01 57,120,000 1,713,600
1126 PP2300134323 - 2230200012710.01 88,200,000 2,646,000
1127 PP2300134324 - 2230260012705.01 73,458,000 2,203,740
1128 PP2300134325 - 2230220012691.01 996,317,520 29,889,525
1129 PP2300134326 - 2230220013667.01 2,607,800 78,234
1130 PP2300134327 - 2230250013675.01 212,450,000 6,373,500
1131 PP2300134328 - 2230240013685.01 50,000,000 1,500,000
1132 PP2300134329 - 2230210009960.01 215,000,000 6,450,000
1133 PP2300134330 - 2230200009970.01 415,800,000 12,474,000
1134 PP2300134331 - 2230240009992.01 294,000,000 8,820,000
1135 PP2300134332 - 2230230010014.01 933,912,000 28,017,360
1136 PP2300134333 - 2230270010029.01 180,000,000 5,400,000
1137 PP2300134334 - 2230230022963.01 1,440,000 43,200
1138 PP2300134335 - 2230230012728.01 291,375,000 8,741,250
1139 PP2300134336 - 2230210012731.01 238,680,000 7,160,400
1140 PP2300134337 - 2230220015227.01 72,015,300 2,160,459
1141 PP2300134338 - 2230240024414.01 47,940,000 1,438,200
1142 PP2300134339 - 2230210005832.01 94,900,000 2,847,000
1143 PP2300134340 - 2230210016166.01 107,250,000 3,217,500
1144 PP2300134341 - 2230230019192.01 2,844,790,200 85,343,706
1145 PP2300134342 - 2230250019202.01 616,198,120 18,485,943
1146 PP2300134343 - 2230230023212.01 357,000 10,710
1147 PP2300134344 - 2230220010420.01 63,600,000 1,908,000
1148 PP2300134345 - 2230220010437.01 456,435,000 13,693,050
1149 PP2300134346 - 2230210000387.01 274,050,000 8,221,500
1150 PP2300134347 - 2230220010673.01 1,947,800,580 58,434,017
1151 PP2300134348 - 2230220010680.01 249,820,200 7,494,606
1152 PP2300134349 - 2230200010693.01 60,298,000 1,808,940
1153 PP2300134350 - 2230200016411.01 905,161,320 27,154,839
1154 PP2300134351 - 2230230016429.01 304,131,840 9,123,955
1155 PP2300134352 - 2230200005095.01 1,786,000 53,580
1156 PP2300134353 - 2230210005108.01 599,760,000 17,992,800
1157 PP2300134354 - 2230230002378.01 29,099,200 872,976
1158 PP2300134355 - 2230200002407.01 420,000,000 12,600,000
1159 PP2300134356 - 2230270013693.01 1,846,343,100 55,390,293
1160 PP2300134357 - 2230210013707.01 1,048,600,000 31,458,000
1161 PP2300134358 - 2230260023336.01 70,648,200 2,119,446
1162 PP2300134359 - 2230240017355.01 169,290,000 5,078,700
1163 PP2300134360 - 2230230017372.01 539,406,000 16,182,180
1164 PP2300134361 - 2230270023234.01 45,570,000 1,367,100
1165 PP2300134362 - 2230240017393.01 773,600,000 23,208,000
1166 PP2300134363 - 2230230017402.01 420,000,000 12,600,000
1167 PP2300134364 - 2230240017416.01 130,000,000 3,900,000
1168 PP2300134365 - 2230240017423.01 390,000,000 11,700,000
1169 PP2300134366 - 2230240017430.01 652,764,000 19,582,920
1170 PP2300134367 - 2230260017441.01 1,337,700,000 40,131,000
1171 PP2300134368 - 2230240017461.01 152,460,000 4,573,800
1172 PP2300134369 - 2230210017477.01 917,784,000 27,533,520
1173 PP2300134370 - 2230280011382.01 115,104,000 3,453,120
1174 PP2300134371 - 2230210024208.01 1,150,000 34,500
1175 PP2300134372 - 2230330001264.01 5,000,000 150,000
1176 PP2300134373 - 2230220007741.01 390,847,500 11,725,425
1177 PP2300134374 - 2230240007752.01 82,400,000 2,472,000
1178 PP2300134375 - 2230200007761.01 47,200,000 1,416,000
1179 PP2300134376 - 2230280007774.01 121,304,000 3,639,120
1180 PP2300134377 - 2230230007786.01 166,196,100 4,985,883
1181 PP2300134378 - 2230280023477.01 761,134,000 22,834,020
1182 PP2300134379 - 2230250019561.01 17,500,000 525,000
1183 PP2300134380 - 2230280023866.01 76,000,000 2,280,000
1184 PP2300134381 - 2230260019575.01 56,000,000 1,680,000
1185 PP2300134382 - 2230220007703.01 223,125,000 6,693,750
1186 PP2300134383 - 2230210007720.01 539,000,000 16,170,000
1187 PP2300134384 - 2230250007735.01 27,720,000 831,600
1188 PP2300134385 - 2230270007883.01 387,591,456 11,627,743
1189 PP2300134386 - 2230220007802.01 409,200,000 12,276,000
1190 PP2300134387 - 2230260007817.01 286,000,000 8,580,000
1191 PP2300134388 - 2230260007824.01 153,000,000 4,590,000
1192 PP2300134389 - 2230230007854.01 467,460,000 14,023,800
1193 PP2300134390 - 2230200014059.01 520,320,000 15,609,600
1194 PP2300134391 - 2230230014067.01 126,000,000 3,780,000
1195 PP2300134392 - 2230220014091.01 108,000,000 3,240,000
1196 PP2300134393 - 2230250014108.01 913,785,600 27,413,568
1197 PP2300134394 - 2230280013928.01 832,800,000 24,984,000
1198 PP2300134395 - 2230220013933.01 2,400,000 72,000
1199 PP2300134396 - 2230270013976.01 345,072,000 10,352,160
1200 PP2300134397 - 2230200014011.01 1,095,365,040 32,860,951
1201 PP2300134398 - 2230280022852.01 50,856,400 1,525,692
1202 PP2300134399 - 2230210022860.01 193,743,000 5,812,290
1203 PP2300134400 - 2230230023694.01 62,790,000 1,883,700
1204 PP2300134401 - 2230250015235.01 252,375,000 7,571,250
1205 PP2300134402 - 2230280007590.01 342,000,000 10,260,000
1206 PP2300134403 - 2230280007606.01 795,600,000 23,868,000
1207 PP2300134404 - 2230210007188.01 5,520,000,000 165,600,000
1208 PP2300134405 - 2230230002705.01 1,181,750,000 35,452,500
1209 PP2300134406 - 2230210013257.01 349,002,150 10,470,064
1210 PP2300134407 - 2230230013268.01 13,547,000 406,410
1211 PP2300134408 - 2230250008893.01 186,000,000 5,580,000
1212 PP2300134409 - 2230220005112.01 156,301,250 4,689,037
1213 PP2300134410 - 2230210005122.01 387,000,000 11,610,000
1214 PP2300134411 - 2230220005136.01 237,610,800 7,128,324
1215 PP2300134412 - 2230280005145.01 3,420,950,700 102,628,521
1216 PP2300134413 - 2230270005179.01 73,580,000 2,207,400
1217 PP2300134414 - 2230200005187.01 210,754,504 6,322,635
1218 PP2300134415 - 2230220022904.01 260,147,740 7,804,432
1219 PP2300134416 - 2230250011718.01 1,487,915,100 44,637,453
1220 PP2300134417 - 2230260012750.01 346,080,000 10,382,400
1221 PP2300134418 - 2230200012765.01 327,000,000 9,810,000
1222 PP2300134419 - 2230280012792.01 559,416,000 16,782,480
1223 PP2300134420 - 2230240024957.01 1,323,000,000 39,690,000
1224 PP2300134421 - 2230220005594.01 108,057,180 3,241,715
1225 PP2300134422 - 2230250005625.01 8,000,000 240,000
1226 PP2300134423 - 2230240022496.01 30,180,000 905,400
1227 PP2300134424 - 2230230022482.01 8,091,612 242,748
1228 PP2300134425 - 2230240005635.01 80,640,000 2,419,200
1229 PP2300134426 - 2230270005643.01 64,657,824 1,939,734
1230 PP2300134427 - 2230210005658.01 2,775,500 83,265
1231 PP2300134428 - 2230210005672.01 184,035,600 5,521,068
1232 PP2300134429 - 2230280016622.01 52,920,000 1,587,600
1233 PP2300134430 - 2211120001756.01 77,284,336 2,318,530
1234 PP2300134431 - 2230260007459.01 28,728,000 861,840
1235 PP2300134432 - 2230280007484.01 147,420,000 4,422,600
1236 PP2300134433 - 2230250005861.01 222,504,000 6,675,120
1237 PP2300134434 - 2230280010064.01 2,268,750,000 68,062,500
1238 PP2300134435 - 2230200010051.01 1,297,805,640 38,934,169
1239 PP2300134436 - 2230210010072.01 285,600,000 8,568,000
1240 PP2300134437 - 2230250024220.01 1,168,200,000 35,046,000
1241 PP2300134438 - 2230220010086.01 783,883,380 23,516,501
1242 PP2300134439 - 2230200007013.01 3,175,200,000 95,256,000
1243 PP2300134440 - 2230370000890.01 360,000,000 10,800,000
1244 PP2300134441 - 2230260005912.01 1,920,240,000 57,607,200
1245 PP2300134442 - 2230250022523.01 3,509,638,650 105,289,159
1246 PP2300134443 - 2230270006299.01 13,200,000 396,000
1247 PP2300134444 - 2230230006307.01 120,000,000 3,600,000
1248 PP2300134445 - 2230340001254.01 3,750,000 112,500
1249 PP2300134446 - 2230270006336.01 110,880,000 3,326,400
1250 PP2300134447 - 2230270017530.01 150,175,100 4,505,253
1251 PP2300134448 - 2230220017566.01 238,032,000 7,140,960
1252 PP2300134449 - 2230260018066.01 497,216,440 14,916,493
1253 PP2300134450 - 2230210018085.01 166,664,000 4,999,920
1254 PP2300134451 - 2230280015991.01 67,117,050 2,013,511
1255 PP2300134452 - 2230220005709.01 15,158,500 454,755
1256 PP2300134453 - 2230250024763.01 15,699,500 470,985
1257 PP2300134454 - 2230210015282.01 5,103,000 153,090
1258 PP2300134455 - 2230270015291.01 246,645,000 7,399,350
1259 PP2300134456 - 2230260015508.01 544,800,000 16,344,000
1260 PP2300134457 - 2230230015514.01 949,200,000 28,476,000
1261 PP2300134458 - 2230280010446.01 116,000,000 3,480,000
1262 PP2300134459 - 2230220004535.01 2,116,800,000 63,504,000
1263 PP2300134460 - 2230230004549.01 310,396,800 9,311,904
1264 PP2300134461 - 2230250004932.01 1,770,000,000 53,100,000
1265 PP2300134462 - 2230260004946.01 36,799,200 1,103,976
1266 PP2300134463 - 2230230015460.01 896,448,000 26,893,440
1267 PP2300134464 - 2230220015487.01 1,802,640,000 54,079,200
1268 PP2300134465 - 2230250023445.01 3,179,392,000 95,381,760
1269 PP2300134466 - 2230210004736.01 323,900,000 9,717,000
1270 PP2300134467 - 2230230004761.01 27,500,000 825,000
1271 PP2300134468 - 2230220004771.01 456,155,000 13,684,650
1272 PP2300134469 - 2230230004815.01 124,118,400 3,723,552
1273 PP2300134470 - 2230230001548.01 580,866,552 17,425,996
1274 PP2300134471 - 2230330001233.01 100,170,000 3,005,100
1275 PP2300134472 - 2230210008123.01 271,420,000 8,142,600
1276 PP2300134473 - 2230230007038.01 665,700,000 19,971,000
1277 PP2300134474 - 2230260014549.01 9,540,000 286,200
1278 PP2300134475 - 2230200014554.01 219,744,000 6,592,320
1279 PP2300134476 - 2230270019619.01 28,307,500 849,225
1280 PP2300134477 - 2230210007676.01 186,102,000 5,583,060
1281 PP2300134478 - 2230230014142.01 498,214,200 14,946,426
1282 PP2300134479 - 2230210014162.01 298,200,000 8,946,000
1283 PP2300134480 - 2230210008802.01 1,508,081,560 45,242,446
1284 PP2300134481 - 2230240021871.01 943,588,800 28,307,664
1285 PP2300134482 - 2230210021887.01 526,680,000 15,800,400
1286 PP2300134483 - 2230280011412.01 37,500,000 1,125,000
1287 PP2300134484 - 2230210011420.01 321,786,360 9,653,590
1288 PP2300134485 - 2230270014188.01 5,397,000 161,910
1289 PP2300134486 - 2230230014203.01 11,600,000 348,000
1290 PP2300134487 - 2230260025088.01 450,000 13,500
1291 PP2300134488 - 2230240002955.01 1,016,196,300 30,485,889
1292 PP2300134489 - 2230260002973.01 1,377,500,000 41,325,000
1293 PP2300134490 - 2230210002985.01 61,950,000 1,858,500
1294 PP2300134491 - 2230230010106.01 2,314,953,000 69,448,590
1295 PP2300134492 - 2230240010134.01 2,309,580,000 69,287,400
1296 PP2300134493 - 2230220010116.01 259,407,360 7,782,220
1297 PP2300134494 - 2230270010159.01 60,060,000 1,801,800
1298 PP2300134495 - 2230260005875.01 2,122,104,600 63,663,138
1299 PP2300134496 - 2211150000835.01 2,507,181,600 75,215,448
1300 PP2300134497 - 2230220005884.01 536,175,360 16,085,260
1301 PP2300134498 - 2230380001399.01 383,250,000 11,497,500
1302 PP2300134499 - 2230220019621.01 36,139,100 1,084,173
1303 PP2300134500 - 2230230019635.01 9,702,000 291,060
1304 PP2300134501 - 2230200019641.01 51,840,000 1,555,200
1305 PP2300134502 - 2230260019650.01 17,143,000 514,290
1306 PP2300134503 - 2230220019669.01 30,528,000 915,840
1307 PP2300134504 - 2230280019678.01 564,138,200 16,924,146
1308 PP2300134505 - 2230200019689.01 56,232,000 1,686,960
1309 PP2300134506 - 2230280019692.01 248,775,000 7,463,250
1310 PP2300134507 - 2230230019543.01 58,500,000 1,755,000
1311 PP2300134508 - 2230230019710.01 847,864,800 25,435,944
1312 PP2300134509 - 2230220019737.01 449,980,000 13,499,400
1313 PP2300134510 - 2230250019721.01 546,000,000 16,380,000
1314 PP2300134511 - 2230280019760.01 1,707,240,000 51,217,200
1315 PP2300134512 - 2230230019758.01 415,800,000 12,474,000
1316 PP2300134513 - 2230240019779.01 225,750,000 6,772,500
1317 PP2300134514 - 2230270019794.01 13,800,000 414,000
1318 PP2300134515 - 2230240019809.01 220,000,000 6,600,000
1319 PP2300134516 - 2230210019815.01 614,800,000 18,444,000
1320 PP2300134517 - 2230220019829.01 572,940,000 17,188,200
1321 PP2300134518 - 2230220019836.01 1,020,000 30,600
1322 PP2300134519 - 2230230019840.01 651,515,760 19,545,472
1323 PP2300134520 - 2230210019853.01 136,599,750 4,097,992
1324 PP2300134521 - 2230230019864.01 230,000,000 6,900,000
1325 PP2300134522 - 2230200019870.01 1,800,000,000 54,000,000
1326 PP2300134523 - 2230210019884.01 2,732,982,840 81,989,485
1327 PP2300134524 - 2230280019890.01 101,415,300 3,042,459
1328 PP2300134525 - 2230280019999.01 12,103,000 363,090
1329 PP2300134526 - 2230250019912.01 28,396,800 851,904
1330 PP2300134527 - 2230260019933.01 365,933,568 10,978,007
1331 PP2300134528 - 2230220019928.01 4,471,387,536 134,141,626
1332 PP2300134529 - 2230260019940.01 65,120 1,953
1333 PP2300134530 - 2230280019968.01 1,858,708,800 55,761,264
1334 PP2300134531 - 2230230020006.01 121,856,000 3,655,680
1335 PP2300134532 - 2230260020045.01 9,000,000 270,000
1336 PP2300134533 - 2230230020051.01 516,800,000 15,504,000
1337 PP2300134534 - 2230270020066.01 18,900,000 567,000
1338 PP2300134535 - 2230240020072.01 449,931,780 13,497,953
1339 PP2300134536 - 2230210020088.01 489,940,500 14,698,215
1340 PP2300134537 - 2230260020090.01 125,685,000 3,770,550
1341 PP2300134538 - 2230320001212.01 460,000 13,800
1342 PP2300134539 - 2230260021943.01 20,120,400 603,612
1343 PP2300134540 - 2230220020139.01 147,160,000 4,414,800
1344 PP2300134541 - 2230270020141.01 445,334,400 13,360,032
1345 PP2300134542 - 2230270020158.01 111,650,000 3,349,500
1346 PP2300134543 - 2230280020162.01 126,160,000 3,784,800
1347 PP2300134544 - 2230200020180.01 3,420,000 102,600
1348 PP2300134545 - 2230200020203.01 450,000 13,500
1349 PP2300134546 - 2230240020218.01 185,702,400 5,571,072
1350 PP2300134547 - 2230220021969.01 23,225,000 696,750
1351 PP2300134548 - 2230280021978.01 6,247,500 187,425
1352 PP2300134549 - 2230220021983.01 14,910,000 447,300
1353 PP2300134550 - 2211100000847.01 4,673,900 140,217
1354 PP2300134551 - 2230230001777.01 57,400,000 1,722,000
1355 PP2300134552 - 2230260023527.01 150,000,000 4,500,000
2230240014699.01
Mã phần lô PP2300133198
Giá từng phần lô 753,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,590,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023143.01
Mã phần lô PP2300133199
Giá từng phần lô 617,865,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,535,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010253.01
Mã phần lô PP2300133200
Giá từng phần lô 281,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,431,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019159.01
Mã phần lô PP2300133201
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015545.01
Mã phần lô PP2300133202
Giá từng phần lô 111,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002419.01
Mã phần lô PP2300133203
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016753.01
Mã phần lô PP2300133204
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270016762.01
Mã phần lô PP2300133205
Giá từng phần lô 774,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016782.01
Mã phần lô PP2300133206
Giá từng phần lô 824,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,721,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016770.01
Mã phần lô PP2300133207
Giá từng phần lô 1,137,513,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016790.01
Mã phần lô PP2300133208
Giá từng phần lô 4,467,670,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,030,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010264.01
Mã phần lô PP2300133209
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010274.01
Mã phần lô PP2300133210
Giá từng phần lô 162,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,883,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270010289.01
Mã phần lô PP2300133211
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010292.01
Mã phần lô PP2300133212
Giá từng phần lô 1,283,345,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010307.01
Mã phần lô PP2300133213
Giá từng phần lô 68,760,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010353.01
Mã phần lô PP2300133214
Giá từng phần lô 416,538,318
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,496,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010377.01
Mã phần lô PP2300133215
Giá từng phần lô 25,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005941.01
Mã phần lô PP2300133216
Giá từng phần lô 73,931,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005956.01
Mã phần lô PP2300133217
Giá từng phần lô 140,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006004.01
Mã phần lô PP2300133218
Giá từng phần lô 32,242,386
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,271
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006016.01
Mã phần lô PP2300133219
Giá từng phần lô 74,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022541.01
Mã phần lô PP2300133220
Giá từng phần lô 147,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022531.01
Mã phần lô PP2300133221
Giá từng phần lô 202,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,078,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010328.01
Mã phần lô PP2300133222
Giá từng phần lô 146,075,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,382,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010318.01
Mã phần lô PP2300133223
Giá từng phần lô 23,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020285.01
Mã phần lô PP2300133224
Giá từng phần lô 94,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018536.01
Mã phần lô PP2300133225
Giá từng phần lô 3,107,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,229,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018542.01
Mã phần lô PP2300133226
Giá từng phần lô 1,818,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,562,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250018564.01
Mã phần lô PP2300133227
Giá từng phần lô 2,823,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018572.01
Mã phần lô PP2300133228
Giá từng phần lô 733,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,003,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250018588.01
Mã phần lô PP2300133229
Giá từng phần lô 5,828,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,858,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018612.01
Mã phần lô PP2300133230
Giá từng phần lô 622,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,663,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018628.01
Mã phần lô PP2300133231
Giá từng phần lô 66,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007686.01
Mã phần lô PP2300133232
Giá từng phần lô 34,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210002527.01
Mã phần lô PP2300133233
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002531.01
Mã phần lô PP2300133234
Giá từng phần lô 48,780,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240011063.01
Mã phần lô PP2300133235
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011071.01
Mã phần lô PP2300133236
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011033.01
Mã phần lô PP2300133237
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280011139.01
Mã phần lô PP2300133238
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011342.01
Mã phần lô PP2300133239
Giá từng phần lô 102,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016435.01
Mã phần lô PP2300133240
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016443.01
Mã phần lô PP2300133241
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016459.01
Mã phần lô PP2300133242
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001532.01
Mã phần lô PP2300133243
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320001243.01
Mã phần lô PP2300133244
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022688.01
Mã phần lô PP2300133245
Giá từng phần lô 66,697,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008095.01
Mã phần lô PP2300133246
Giá từng phần lô 236,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022693.01
Mã phần lô PP2300133247
Giá từng phần lô 568,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,057,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220008113.01
Mã phần lô PP2300133248
Giá từng phần lô 111,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,331,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010819.01
Mã phần lô PP2300133249
Giá từng phần lô 345,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010822.01
Mã phần lô PP2300133250
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020348.01
Mã phần lô PP2300133251
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200020357.01
Mã phần lô PP2300133252
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020368.01
Mã phần lô PP2300133253
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008832.01
Mã phần lô PP2300133254
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022161.01
Mã phần lô PP2300133255
Giá từng phần lô 508,097,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,242,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002109.01
Mã phần lô PP2300133256
Giá từng phần lô 144,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,342,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000439.01
Mã phần lô PP2300133257
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003022.01
Mã phần lô PP2300133258
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003011.01
Mã phần lô PP2300133259
Giá từng phần lô 81,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022196.01
Mã phần lô PP2300133260
Giá từng phần lô 193,978,866
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,819,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020399.01
Mã phần lô PP2300133261
Giá từng phần lô 14,166,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007527.01
Mã phần lô PP2300133262
Giá từng phần lô 7,224,424,074
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,732,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007531.01
Mã phần lô PP2300133263
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001810.01
Mã phần lô PP2300133264
Giá từng phần lô 238,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,158,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200001820.01
Mã phần lô PP2300133265
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270001836.01
Mã phần lô PP2300133266
Giá từng phần lô 321,181,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,635,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022154.01
Mã phần lô PP2300133267
Giá từng phần lô 386,245,812
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240001675.01
Mã phần lô PP2300133268
Giá từng phần lô 1,267,579,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,027,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001681.01
Mã phần lô PP2300133269
Giá từng phần lô 64,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011721.01
Mã phần lô PP2300133270
Giá từng phần lô 532,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,966,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011736.01
Mã phần lô PP2300133271
Giá từng phần lô 867,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,031,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200011744.01
Mã phần lô PP2300133272
Giá từng phần lô 1,235,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,068,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012994.01
Mã phần lô PP2300133273
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013008.01
Mã phần lô PP2300133274
Giá từng phần lô 701,094,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,032,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013016.01
Mã phần lô PP2300133275
Giá từng phần lô 1,486,497,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,594,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013026.01
Mã phần lô PP2300133276
Giá từng phần lô 824,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,734,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017600.01
Mã phần lô PP2300133277
Giá từng phần lô 200,377,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,011,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017620.01
Mã phần lô PP2300133278
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017648.01
Mã phần lô PP2300133279
Giá từng phần lô 5,632,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017652.01
Mã phần lô PP2300133280
Giá từng phần lô 3,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017662.01
Mã phần lô PP2300133281
Giá từng phần lô 99,853,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017709.01
Mã phần lô PP2300133282
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004563.01
Mã phần lô PP2300133283
Giá từng phần lô 2,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023284.01
Mã phần lô PP2300133284
Giá từng phần lô 2,136,251,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,087,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004581.01
Mã phần lô PP2300133285
Giá từng phần lô 769,310,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,079,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022723.01
Mã phần lô PP2300133286
Giá từng phần lô 70,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008866.01
Mã phần lô PP2300133287
Giá từng phần lô 121,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016647.01
Mã phần lô PP2300133288
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016652.01
Mã phần lô PP2300133289
Giá từng phần lô 283,764,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,512,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008920.01
Mã phần lô PP2300133290
Giá từng phần lô 2,243,090,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,292,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008936.01
Mã phần lô PP2300133291
Giá từng phần lô 82,728,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250003300.01
Mã phần lô PP2300133292
Giá từng phần lô 833,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003326.01
Mã phần lô PP2300133293
Giá từng phần lô 27,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240003075.01
Mã phần lô PP2300133294
Giá từng phần lô 79,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150001320.01
Mã phần lô PP2300133295
Giá từng phần lô 75,440,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022235.01
Mã phần lô PP2300133296
Giá từng phần lô 125,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110000097.01
Mã phần lô PP2300133297
Giá từng phần lô 693,468,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,804,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003093.01
Mã phần lô PP2300133298
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270003120.01
Mã phần lô PP2300133299
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240003136.01
Mã phần lô PP2300133300
Giá từng phần lô 918,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,560,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003154.01
Mã phần lô PP2300133301
Giá từng phần lô 308,063,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,241,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003197.01
Mã phần lô PP2300133302
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250003225.01
Mã phần lô PP2300133303
Giá từng phần lô 764,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,941,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003210.01
Mã phần lô PP2300133304
Giá từng phần lô 2,063,234,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,897,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022252.01
Mã phần lô PP2300133305
Giá từng phần lô 233,484,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,004,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003234.01
Mã phần lô PP2300133306
Giá từng phần lô 1,349,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003268.01
Mã phần lô PP2300133307
Giá từng phần lô 2,749,876,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,496,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270003298.01
Mã phần lô PP2300133308
Giá từng phần lô 7,764,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,928,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003286.01
Mã phần lô PP2300133309
Giá từng phần lô 2,332,262,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,967,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003101.01
Mã phần lô PP2300133310
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003330.01
Mã phần lô PP2300133311
Giá từng phần lô 358,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,748,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022268.01
Mã phần lô PP2300133312
Giá từng phần lô 168,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,050,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023910.01
Mã phần lô PP2300133313
Giá từng phần lô 1,172,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,169,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023722.01
Mã phần lô PP2300133314
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024978.01
Mã phần lô PP2300133315
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013774.01
Mã phần lô PP2300133316
Giá từng phần lô 2,692,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020446.01
Mã phần lô PP2300133317
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022737.01
Mã phần lô PP2300133318
Giá từng phần lô 17,074,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010465.01
Mã phần lô PP2300133319
Giá từng phần lô 9,674,626,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,238,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010458.01
Mã phần lô PP2300133320
Giá từng phần lô 1,106,848,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,205,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022826.01
Mã phần lô PP2300133321
Giá từng phần lô 1,640,654,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,219,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000328.01
Mã phần lô PP2300133322
Giá từng phần lô 101,665,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240002436.01
Mã phần lô PP2300133323
Giá từng phần lô 13,526,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240000012.01
Mã phần lô PP2300133324
Giá từng phần lô 98,564,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000028.01
Mã phần lô PP2300133325
Giá từng phần lô 43,570,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011786.01
Mã phần lô PP2300133326
Giá từng phần lô 601,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,035,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007367.01
Mã phần lô PP2300133327
Giá từng phần lô 82,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280004971.01
Mã phần lô PP2300133328
Giá từng phần lô 128,748,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,862,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005008.01
Mã phần lô PP2300133329
Giá từng phần lô 56,210,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022396.01
Mã phần lô PP2300133330
Giá từng phần lô 214,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,441,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020499.01
Mã phần lô PP2300133331
Giá từng phần lô 715,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013436.01
Mã phần lô PP2300133332
Giá từng phần lô 804,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,144,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013389.01
Mã phần lô PP2300133333
Giá từng phần lô 2,044,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013394.01
Mã phần lô PP2300133334
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013282.01
Mã phần lô PP2300133335
Giá từng phần lô 1,244,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,330,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013290.01
Mã phần lô PP2300133336
Giá từng phần lô 490,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013303.01
Mã phần lô PP2300133337
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240013326.01
Mã phần lô PP2300133338
Giá từng phần lô 206,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013318.01
Mã phần lô PP2300133339
Giá từng phần lô 1,633,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020483.01
Mã phần lô PP2300133340
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015381.01
Mã phần lô PP2300133341
Giá từng phần lô 132,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,962,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015390.01
Mã phần lô PP2300133342
Giá từng phần lô 916,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,504,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015415.01
Mã phần lô PP2300133343
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017156.01
Mã phần lô PP2300133344
Giá từng phần lô 17,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017168.01
Mã phần lô PP2300133345
Giá từng phần lô 765,321,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,959,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220014237.01
Mã phần lô PP2300133346
Giá từng phần lô 847,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020504.01
Mã phần lô PP2300133347
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003356.01
Mã phần lô PP2300133348
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003367.01
Mã phần lô PP2300133349
Giá từng phần lô 75,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013441.01
Mã phần lô PP2300133350
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016057.01
Mã phần lô PP2300133351
Giá từng phần lô 402,639,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,079,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013336.01
Mã phần lô PP2300133352
Giá từng phần lô 314,431,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,432,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220014268.01
Mã phần lô PP2300133353
Giá từng phần lô 683,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014276.01
Mã phần lô PP2300133354
Giá từng phần lô 228,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,851,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240011353.01
Mã phần lô PP2300133355
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011364.01
Mã phần lô PP2300133356
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011373.01
Mã phần lô PP2300133357
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020529.01
Mã phần lô PP2300133358
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014348.01
Mã phần lô PP2300133359
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007250.01
Mã phần lô PP2300133360
Giá từng phần lô 1,347,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,427,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240001842.01
Mã phần lô PP2300133361
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001852.01
Mã phần lô PP2300133362
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013095.01
Mã phần lô PP2300133363
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013105.01
Mã phần lô PP2300133364
Giá từng phần lô 5,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011800.01
Mã phần lô PP2300133365
Giá từng phần lô 320,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,610,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011817.01
Mã phần lô PP2300133366
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011835.01
Mã phần lô PP2300133367
Giá từng phần lô 444,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,335,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009069.01
Mã phần lô PP2300133368
Giá từng phần lô 1,381,764,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,452,942
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009079.01
Mã phần lô PP2300133369
Giá từng phần lô 421,870,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,656,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009093.01
Mã phần lô PP2300133370
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009105.01
Mã phần lô PP2300133371
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006412.01
Mã phần lô PP2300133372
Giá từng phần lô 244,792,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,343,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200020555.01
Mã phần lô PP2300133373
Giá từng phần lô 35,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017715.01
Mã phần lô PP2300133374
Giá từng phần lô 1,194,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,834,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017728.01
Mã phần lô PP2300133375
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017785.01
Mã phần lô PP2300133376
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023246.01
Mã phần lô PP2300133377
Giá từng phần lô 161,674,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017822.01
Mã phần lô PP2300133378
Giá từng phần lô 91,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017816.01
Mã phần lô PP2300133379
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220017801.01
Mã phần lô PP2300133380
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017179.01
Mã phần lô PP2300133381
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250017208.01
Mã phần lô PP2300133382
Giá từng phần lô 2,508,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022000.01
Mã phần lô PP2300133383
Giá từng phần lô 1,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018252.01
Mã phần lô PP2300133384
Giá từng phần lô 708,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018260.01
Mã phần lô PP2300133385
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019243.01
Mã phần lô PP2300133386
Giá từng phần lô 207,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,219,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019261.01
Mã phần lô PP2300133387
Giá từng phần lô 1,831,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,942,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019274.01
Mã phần lô PP2300133388
Giá từng phần lô 807,985,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,239,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019289.01
Mã phần lô PP2300133389
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019297.01
Mã phần lô PP2300133390
Giá từng phần lô 1,994,262,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,827,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019300.01
Mã phần lô PP2300133391
Giá từng phần lô 218,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,569,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019339.01
Mã phần lô PP2300133392
Giá từng phần lô 1,037,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,133,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019345.01
Mã phần lô PP2300133393
Giá từng phần lô 249,861,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,495,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200019351.01
Mã phần lô PP2300133394
Giá từng phần lô 754,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019365.01
Mã phần lô PP2300133395
Giá từng phần lô 8,093,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270019374.01
Mã phần lô PP2300133396
Giá từng phần lô 2,642,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,287,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019393.01
Mã phần lô PP2300133397
Giá từng phần lô 1,165,774,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,973,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019401.01
Mã phần lô PP2300133398
Giá từng phần lô 212,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023904.01
Mã phần lô PP2300133399
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018790.01
Mã phần lô PP2300133400
Giá từng phần lô 35,271,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019161.01
Mã phần lô PP2300133401
Giá từng phần lô 1,174,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,222,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002545.01
Mã phần lô PP2300133402
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019471.01
Mã phần lô PP2300133403
Giá từng phần lô 6,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019433.01
Mã phần lô PP2300133404
Giá từng phần lô 781,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320000154.01
Mã phần lô PP2300133405
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270019442.01
Mã phần lô PP2300133406
Giá từng phần lô 2,726,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,797,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019451.01
Mã phần lô PP2300133407
Giá từng phần lô 162,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010858.01
Mã phần lô PP2300133408
Giá từng phần lô 393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010866.01
Mã phần lô PP2300133409
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260010893.01
Mã phần lô PP2300133410
Giá từng phần lô 144,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010907.01
Mã phần lô PP2300133411
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019488.01
Mã phần lô PP2300133412
Giá từng phần lô 63,390,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019495.01
Mã phần lô PP2300133413
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270019503.01
Mã phần lô PP2300133414
Giá từng phần lô 155,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200019511.01
Mã phần lô PP2300133415
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019413.01
Mã phần lô PP2300133416
Giá từng phần lô 338,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310000171.01
Mã phần lô PP2300133417
Giá từng phần lô 4,328,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000167.01
Mã phần lô PP2300133418
Giá từng phần lô 5,347,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020597.01
Mã phần lô PP2300133419
Giá từng phần lô 829,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,875,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009120.01
Mã phần lô PP2300133420
Giá từng phần lô 568,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,042,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009132.01
Mã phần lô PP2300133421
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250025111.01
Mã phần lô PP2300133422
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250009142.01
Mã phần lô PP2300133423
Giá từng phần lô 384,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250009159.01
Mã phần lô PP2300133424
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009160.01
Mã phần lô PP2300133425
Giá từng phần lô 763,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,901,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014040.01
Mã phần lô PP2300133426
Giá từng phần lô 299,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013732.01
Mã phần lô PP2300133427
Giá từng phần lô 849,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,497,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006440.01
Mã phần lô PP2300133428
Giá từng phần lô 7,393,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,810,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022740.01
Mã phần lô PP2300133429
Giá từng phần lô 71,837,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009170.01
Mã phần lô PP2300133430
Giá từng phần lô 276,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009182.01
Mã phần lô PP2300133431
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009199.01
Mã phần lô PP2300133432
Giá từng phần lô 420,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210007904.01
Mã phần lô PP2300133433
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007925.01
Mã phần lô PP2300133434
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016220.01
Mã phần lô PP2300133435
Giá từng phần lô 470,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,116,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230023175.01
Mã phần lô PP2300133436
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017838.01
Mã phần lô PP2300133437
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017842.01
Mã phần lô PP2300133438
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017867.01
Mã phần lô PP2300133439
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250017871.01
Mã phần lô PP2300133440
Giá từng phần lô 162,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,862,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220017887.01
Mã phần lô PP2300133441
Giá từng phần lô 121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017898.01
Mã phần lô PP2300133442
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017904.01
Mã phần lô PP2300133443
Giá từng phần lô 457,570,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,727,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220017924.01
Mã phần lô PP2300133444
Giá từng phần lô 239,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,192,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017934.01
Mã phần lô PP2300133445
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250017949.01
Mã phần lô PP2300133446
Giá từng phần lô 1,340,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,219,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220017955.01
Mã phần lô PP2300133447
Giá từng phần lô 209,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,275,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017967.01
Mã phần lô PP2300133448
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220017979.01
Mã phần lô PP2300133449
Giá từng phần lô 353,858,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,615,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022611.01
Mã phần lô PP2300133450
Giá từng phần lô 4,033,717,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,011,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220006461.01
Mã phần lô PP2300133451
Giá từng phần lô 52,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003371.01
Mã phần lô PP2300133452
Giá từng phần lô 131,187,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,935,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003424.01
Mã phần lô PP2300133453
Giá từng phần lô 6,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230003412.01
Mã phần lô PP2300133454
Giá từng phần lô 767,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230003436.01
Mã phần lô PP2300133455
Giá từng phần lô 112,779,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,383,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003468.01
Mã phần lô PP2300133456
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230003481.01
Mã phần lô PP2300133457
Giá từng phần lô 594,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,830,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240003495.01
Mã phần lô PP2300133458
Giá từng phần lô 18,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003509.01
Mã phần lô PP2300133459
Giá từng phần lô 278,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,365,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003510.01
Mã phần lô PP2300133460
Giá từng phần lô 246,898,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,406,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003527.01
Mã phần lô PP2300133461
Giá từng phần lô 1,290,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160000191.01
Mã phần lô PP2300133462
Giá từng phần lô 5,467,669,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,030,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003589.01
Mã phần lô PP2300133463
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003592.01
Mã phần lô PP2300133464
Giá từng phần lô 1,853,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022289.01
Mã phần lô PP2300133465
Giá từng phần lô 314,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,422,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024794.01
Mã phần lô PP2300133466
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260023879.01
Mã phần lô PP2300133467
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003602.01
Mã phần lô PP2300133468
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003626.01
Mã phần lô PP2300133469
Giá từng phần lô 32,255,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003630.01
Mã phần lô PP2300133470
Giá từng phần lô 496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003644.01
Mã phần lô PP2300133471
Giá từng phần lô 54,682,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003653.01
Mã phần lô PP2300133472
Giá từng phần lô 6,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003664.01
Mã phần lô PP2300133473
Giá từng phần lô 2,399,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003678.01
Mã phần lô PP2300133474
Giá từng phần lô 19,998,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003682.01
Mã phần lô PP2300133475
Giá từng phần lô 171,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003697.01
Mã phần lô PP2300133476
Giá từng phần lô 1,156,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,700,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003708.01
Mã phần lô PP2300133477
Giá từng phần lô 5,283,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003710.01
Mã phần lô PP2300133478
Giá từng phần lô 108,269,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110001452.01
Mã phần lô PP2300133479
Giá từng phần lô 218,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,553,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022294.01
Mã phần lô PP2300133480
Giá từng phần lô 124,420,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,732,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110001469.01
Mã phần lô PP2300133481
Giá từng phần lô 688,890,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,666,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022317.01
Mã phần lô PP2300133482
Giá từng phần lô 1,036,235,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,087,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003770.01
Mã phần lô PP2300133483
Giá từng phần lô 3,343,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230003726.01
Mã phần lô PP2300133484
Giá từng phần lô 93,074,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000194.01
Mã phần lô PP2300133485
Giá từng phần lô 26,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003804.01
Mã phần lô PP2300133486
Giá từng phần lô 3,560,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,829,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003835.01
Mã phần lô PP2300133487
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003840.01
Mã phần lô PP2300133488
Giá từng phần lô 7,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270003878.01
Mã phần lô PP2300133489
Giá từng phần lô 2,208,653,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,259,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003864.01
Mã phần lô PP2300133490
Giá từng phần lô 515,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,451,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003893.01
Mã phần lô PP2300133491
Giá từng phần lô 5,385,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250003904.01
Mã phần lô PP2300133492
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003912.01
Mã phần lô PP2300133493
Giá từng phần lô 8,328,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,844,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250003942.01
Mã phần lô PP2300133494
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210003968.01
Mã phần lô PP2300133495
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250003973.01
Mã phần lô PP2300133496
Giá từng phần lô 304,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,121,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003996.01
Mã phần lô PP2300133497
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003989.01
Mã phần lô PP2300133498
Giá từng phần lô 301,424,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,042,726
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004034.01
Mã phần lô PP2300133499
Giá từng phần lô 176,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,308,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230020648.01
Mã phần lô PP2300133500
Giá từng phần lô 7,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004052.01
Mã phần lô PP2300133501
Giá từng phần lô 291,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,757,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004075.01
Mã phần lô PP2300133502
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004089.01
Mã phần lô PP2300133503
Giá từng phần lô 8,040,885,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,226,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004119.01
Mã phần lô PP2300133504
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004128.01
Mã phần lô PP2300133505
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004135.01
Mã phần lô PP2300133506
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004147.01
Mã phần lô PP2300133507
Giá từng phần lô 823,827,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,714,839
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004151.01
Mã phần lô PP2300133508
Giá từng phần lô 3,165,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004203.01
Mã phần lô PP2300133509
Giá từng phần lô 736,673,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004229.01
Mã phần lô PP2300133510
Giá từng phần lô 349,066,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,472,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270004233.01
Mã phần lô PP2300133511
Giá từng phần lô 514,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004192.01
Mã phần lô PP2300133512
Giá từng phần lô 1,181,532,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,445,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004252.01
Mã phần lô PP2300133513
Giá từng phần lô 7,559,009,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,770,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004265.01
Mã phần lô PP2300133514
Giá từng phần lô 45,019,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000453.01
Mã phần lô PP2300133515
Giá từng phần lô 5,667,040,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,011,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003545.01
Mã phần lô PP2300133516
Giá từng phần lô 90,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,727,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001860.01
Mã phần lô PP2300133517
Giá từng phần lô 240,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,214,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270001874.01
Mã phần lô PP2300133518
Giá từng phần lô 257,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,736,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001888.01
Mã phần lô PP2300133519
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020711.01
Mã phần lô PP2300133520
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001909.01
Mã phần lô PP2300133521
Giá từng phần lô 1,599,550,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,986,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001918.01
Mã phần lô PP2300133522
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210007935.01
Mã phần lô PP2300133523
Giá từng phần lô 31,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007943.01
Mã phần lô PP2300133524
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022915.01
Mã phần lô PP2300133525
Giá từng phần lô 10,985,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240011858.01
Mã phần lô PP2300133526
Giá từng phần lô 229,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,897,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001891.01
Mã phần lô PP2300133527
Giá từng phần lô 227,149,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,814,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022423.01
Mã phần lô PP2300133528
Giá từng phần lô 41,765,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,959
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005225.01
Mã phần lô PP2300133529
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005239.01
Mã phần lô PP2300133530
Giá từng phần lô 5,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022430.01
Mã phần lô PP2300133531
Giá từng phần lô 8,434,234,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,027,049
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005252.01
Mã phần lô PP2300133532
Giá từng phần lô 1,751,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,543,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005275.01
Mã phần lô PP2300133533
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005269.01
Mã phần lô PP2300133534
Giá từng phần lô 533,119,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,993,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006475.01
Mã phần lô PP2300133535
Giá từng phần lô 248,935,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,468,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022403.01
Mã phần lô PP2300133536
Giá từng phần lô 29,240,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022414.01
Mã phần lô PP2300133537
Giá từng phần lô 702,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,073,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004962.01
Mã phần lô PP2300133538
Giá từng phần lô 8,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022337.01
Mã phần lô PP2300133539
Giá từng phần lô 2,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022363.01
Mã phần lô PP2300133540
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022352.01
Mã phần lô PP2300133541
Giá từng phần lô 893,217,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,796,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022374.01
Mã phần lô PP2300133542
Giá từng phần lô 9,989,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004955.01
Mã phần lô PP2300133543
Giá từng phần lô 608,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010980.01
Mã phần lô PP2300133544
Giá từng phần lô 248,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,465,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010998.01
Mã phần lô PP2300133545
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010393.01
Mã phần lô PP2300133546
Giá từng phần lô 13,236,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,096,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024238.01
Mã phần lô PP2300133547
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024247.01
Mã phần lô PP2300133548
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022875.01
Mã phần lô PP2300133549
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006085.01
Mã phần lô PP2300133550
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010943.01
Mã phần lô PP2300133551
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270010951.01
Mã phần lô PP2300133552
Giá từng phần lô 39,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006090.01
Mã phần lô PP2300133553
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006350.01
Mã phần lô PP2300133554
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020683.01
Mã phần lô PP2300133555
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004279.01
Mã phần lô PP2300133556
Giá từng phần lô 614,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,446,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004284.01
Mã phần lô PP2300133557
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017988.01
Mã phần lô PP2300133558
Giá từng phần lô 239,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,184,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018004.01
Mã phần lô PP2300133559
Giá từng phần lô 308,883,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,266,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230018010.01
Mã phần lô PP2300133560
Giá từng phần lô 578,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250018021.01
Mã phần lô PP2300133561
Giá từng phần lô 853,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,603,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018037.01
Mã phần lô PP2300133562
Giá từng phần lô 110,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018048.01
Mã phần lô PP2300133563
Giá từng phần lô 63,980,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001556.01
Mã phần lô PP2300133564
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001566.01
Mã phần lô PP2300133565
Giá từng phần lô 128,181,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,845,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005723.01
Mã phần lô PP2300133566
Giá từng phần lô 241,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005730.01
Mã phần lô PP2300133567
Giá từng phần lô 3,568,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005744.01
Mã phần lô PP2300133568
Giá từng phần lô 1,285,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005754.01
Mã phần lô PP2300133569
Giá từng phần lô 6,193,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,794,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005768.01
Mã phần lô PP2300133570
Giá từng phần lô 431,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,932,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010927.01
Mã phần lô PP2300133571
Giá từng phần lô 48,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016842.01
Mã phần lô PP2300133572
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008408.01
Mã phần lô PP2300133573
Giá từng phần lô 677,818,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,334,541
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002441.01
Mã phần lô PP2300133574
Giá từng phần lô 5,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020758.01
Mã phần lô PP2300133575
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006129.01
Mã phần lô PP2300133576
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001933.01
Mã phần lô PP2300133577
Giá từng phần lô 87,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024635.01
Mã phần lô PP2300133578
Giá từng phần lô 1,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001978.01
Mã phần lô PP2300133579
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001986.01
Mã phần lô PP2300133580
Giá từng phần lô 91,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240002009.01
Mã phần lô PP2300133581
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002024.01
Mã phần lô PP2300133582
Giá từng phần lô 2,309,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,276,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002014.01
Mã phần lô PP2300133583
Giá từng phần lô 138,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015316.01
Mã phần lô PP2300133584
Giá từng phần lô 1,562,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,860,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014283.01
Mã phần lô PP2300133585
Giá từng phần lô 4,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280014291.01
Mã phần lô PP2300133586
Giá từng phần lô 27,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014302.01
Mã phần lô PP2300133587
Giá từng phần lô 208,385,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,251,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002049.01
Mã phần lô PP2300133588
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002038.01
Mã phần lô PP2300133589
Giá từng phần lô 190,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,707,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000477.01
Mã phần lô PP2300133590
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000488.01
Mã phần lô PP2300133591
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000496.01
Mã phần lô PP2300133592
Giá từng phần lô 345,126,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,353,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000501.01
Mã phần lô PP2300133593
Giá từng phần lô 778,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,341,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000514.01
Mã phần lô PP2300133594
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020772.01
Mã phần lô PP2300133595
Giá từng phần lô 395,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018097.01
Mã phần lô PP2300133596
Giá từng phần lô 783,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230018102.01
Mã phần lô PP2300133597
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020802.01
Mã phần lô PP2300133598
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020910.01
Mã phần lô PP2300133599
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001581.01
Mã phần lô PP2300133600
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016378.01
Mã phần lô PP2300133601
Giá từng phần lô 92,718,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016383.01
Mã phần lô PP2300133602
Giá từng phần lô 38,062,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000537.01
Mã phần lô PP2300133603
Giá từng phần lô 202,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000551.01
Mã phần lô PP2300133604
Giá từng phần lô 71,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022031.01
Mã phần lô PP2300133605
Giá từng phần lô 239,770,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,193,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022044.01
Mã phần lô PP2300133606
Giá từng phần lô 232,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,981,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000564.01
Mã phần lô PP2300133607
Giá từng phần lô 94,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380001368.01
Mã phần lô PP2300133608
Giá từng phần lô 59,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011026.01
Mã phần lô PP2300133609
Giá từng phần lô 22,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010164.01
Mã phần lô PP2300133610
Giá từng phần lô 87,423,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010171.01
Mã phần lô PP2300133611
Giá từng phần lô 92,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010181.01
Mã phần lô PP2300133612
Giá từng phần lô 7,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010202.01
Mã phần lô PP2300133613
Giá từng phần lô 2,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008622.01
Mã phần lô PP2300133614
Giá từng phần lô 693,228,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,796,849
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012814.01
Mã phần lô PP2300133615
Giá từng phần lô 178,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013464.01
Mã phần lô PP2300133616
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013459.01
Mã phần lô PP2300133617
Giá từng phần lô 2,404,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013472.01
Mã phần lô PP2300133618
Giá từng phần lô 215,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,455,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013755.01
Mã phần lô PP2300133619
Giá từng phần lô 4,448,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,462,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013769.01
Mã phần lô PP2300133620
Giá từng phần lô 3,675,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002051.01
Mã phần lô PP2300133621
Giá từng phần lô 86,550,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010339.01
Mã phần lô PP2300133622
Giá từng phần lô 209,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230020846.01
Mã phần lô PP2300133623
Giá từng phần lô 78,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022787.01
Mã phần lô PP2300133624
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022802.01
Mã phần lô PP2300133625
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006608.01
Mã phần lô PP2300133626
Giá từng phần lô 1,306,418,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,192,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006612.01
Mã phần lô PP2300133627
Giá từng phần lô 3,464,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,948,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270012832.01
Mã phần lô PP2300133628
Giá từng phần lô 549,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,492,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012826.01
Mã phần lô PP2300133629
Giá từng phần lô 1,379,300,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,379,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012861.01
Mã phần lô PP2300133630
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012872.01
Mã phần lô PP2300133631
Giá từng phần lô 418,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,556,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012880.01
Mã phần lô PP2300133632
Giá từng phần lô 111,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260023558.01
Mã phần lô PP2300133633
Giá từng phần lô 111,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023562.01
Mã phần lô PP2300133634
Giá từng phần lô 1,140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009235.01
Mã phần lô PP2300133635
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006646.01
Mã phần lô PP2300133636
Giá từng phần lô 282,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,476,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006671.01
Mã phần lô PP2300133637
Giá từng phần lô 1,739,228,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,176,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211120000339.01
Mã phần lô PP2300133638
Giá từng phần lô 48,969,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013035.01
Mã phần lô PP2300133639
Giá từng phần lô 331,135,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,934,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013041.01
Mã phần lô PP2300133640
Giá từng phần lô 93,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,804,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013053.01
Mã phần lô PP2300133641
Giá từng phần lô 153,733,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013068.01
Mã phần lô PP2300133642
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016314.01
Mã phần lô PP2300133643
Giá từng phần lô 4,620,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016320.01
Mã phần lô PP2300133644
Giá từng phần lô 3,805,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270016335.01
Mã phần lô PP2300133645
Giá từng phần lô 81,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016340.01
Mã phần lô PP2300133646
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020887.01
Mã phần lô PP2300133647
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007558.01
Mã phần lô PP2300133648
Giá từng phần lô 756,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007561.01
Mã phần lô PP2300133649
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002065.01
Mã phần lô PP2300133650
Giá từng phần lô 138,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002070.01
Mã phần lô PP2300133651
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240002085.01
Mã phần lô PP2300133652
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211180001536.01
Mã phần lô PP2300133653
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022758.01
Mã phần lô PP2300133654
Giá từng phần lô 110,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,305,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211140001545.01
Mã phần lô PP2300133655
Giá từng phần lô 87,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022763.01
Mã phần lô PP2300133656
Giá từng phần lô 94,291,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240009282.01
Mã phần lô PP2300133657
Giá từng phần lô 372,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,188,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009292.01
Mã phần lô PP2300133658
Giá từng phần lô 1,962,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006028.01
Mã phần lô PP2300133659
Giá từng phần lô 241,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015439.01
Mã phần lô PP2300133660
Giá từng phần lô 2,151,281,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,538,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006684.01
Mã phần lô PP2300133661
Giá từng phần lô 158,258,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,747,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006693.01
Mã phần lô PP2300133662
Giá từng phần lô 419,950,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,598,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007124.01
Mã phần lô PP2300133663
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004306.01
Mã phần lô PP2300133664
Giá từng phần lô 2,724,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005061.01
Mã phần lô PP2300133665
Giá từng phần lô 219,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,580,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005076.01
Mã phần lô PP2300133666
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005191.01
Mã phần lô PP2300133667
Giá từng phần lô 29,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005084.01
Mã phần lô PP2300133668
Giá từng phần lô 11,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008449.01
Mã phần lô PP2300133669
Giá từng phần lô 9,598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008478.01
Mã phần lô PP2300133670
Giá từng phần lô 8,407,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270020967.01
Mã phần lô PP2300133671
Giá từng phần lô 624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012521.01
Mã phần lô PP2300133672
Giá từng phần lô 1,092,317,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,769,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012547.01
Mã phần lô PP2300133673
Giá từng phần lô 53,297,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012513.01
Mã phần lô PP2300133674
Giá từng phần lô 273,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012552.01
Mã phần lô PP2300133675
Giá từng phần lô 757,417,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,722,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012578.01
Mã phần lô PP2300133676
Giá từng phần lô 424,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,729,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012583.01
Mã phần lô PP2300133677
Giá từng phần lô 488,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,644,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012563.01
Mã phần lô PP2300133678
Giá từng phần lô 544,796,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,343,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012608.01
Mã phần lô PP2300133679
Giá từng phần lô 580,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,423,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008024.01
Mã phần lô PP2300133680
Giá từng phần lô 603,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,108,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008034.01
Mã phần lô PP2300133681
Giá từng phần lô 734,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,021,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016392.01
Mã phần lô PP2300133682
Giá từng phần lô 808,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,260,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000608.01
Mã phần lô PP2300133683
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000617.01
Mã phần lô PP2300133684
Giá từng phần lô 744,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,341,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006709.01
Mã phần lô PP2300133685
Giá từng phần lô 383,342,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000625.01
Mã phần lô PP2300133686
Giá từng phần lô 34,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000656.01
Mã phần lô PP2300133687
Giá từng phần lô 4,219,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000643.01
Mã phần lô PP2300133688
Giá từng phần lô 497,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,936,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000677.01
Mã phần lô PP2300133689
Giá từng phần lô 621,500,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,645,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010514.01
Mã phần lô PP2300133690
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011903.01
Mã phần lô PP2300133691
Giá từng phần lô 893,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,806,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011915.01
Mã phần lô PP2300133692
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240011926.01
Mã phần lô PP2300133693
Giá từng phần lô 3,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022933.01
Mã phần lô PP2300133694
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011934.01
Mã phần lô PP2300133695
Giá từng phần lô 1,748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250020970.01
Mã phần lô PP2300133696
Giá từng phần lô 19,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020980.01
Mã phần lô PP2300133697
Giá từng phần lô 16,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022834.01
Mã phần lô PP2300133698
Giá từng phần lô 12,452,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010522.01
Mã phần lô PP2300133699
Giá từng phần lô 932,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010549.01
Mã phần lô PP2300133700
Giá từng phần lô 46,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010560.01
Mã phần lô PP2300133701
Giá từng phần lô 374,175,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,225,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211130001555.01
Mã phần lô PP2300133702
Giá từng phần lô 223,726,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,711,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010577.01
Mã phần lô PP2300133703
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002113.01
Mã phần lô PP2300133704
Giá từng phần lô 180,654,364
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,419,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002131.01
Mã phần lô PP2300133705
Giá từng phần lô 633,911,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,017,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002129.01
Mã phần lô PP2300133706
Giá từng phần lô 311,088,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,332,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002154.01
Mã phần lô PP2300133707
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002174.01
Mã phần lô PP2300133708
Giá từng phần lô 708,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002187.01
Mã phần lô PP2300133709
Giá từng phần lô 610,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,323,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002168.01
Mã phần lô PP2300133710
Giá từng phần lô 162,908,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,887,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002199.01
Mã phần lô PP2300133711
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008542.01
Mã phần lô PP2300133712
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007579.01
Mã phần lô PP2300133713
Giá từng phần lô 200,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,021,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150001566.01
Mã phần lô PP2300133714
Giá từng phần lô 4,333,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022556.01
Mã phần lô PP2300133715
Giá từng phần lô 93,081,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006148.01
Mã phần lô PP2300133716
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006735.01
Mã phần lô PP2300133717
Giá từng phần lô 345,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,372,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006389.01
Mã phần lô PP2300133718
Giá từng phần lô 303,000,894
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015609.01
Mã phần lô PP2300133719
Giá từng phần lô 109,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000282.01
Mã phần lô PP2300133720
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000278.01
Mã phần lô PP2300133721
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022624.01
Mã phần lô PP2300133722
Giá từng phần lô 1,217,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,529,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022633.01
Mã phần lô PP2300133723
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006749.01
Mã phần lô PP2300133724
Giá từng phần lô 494,980,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,849,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370001378.01
Mã phần lô PP2300133725
Giá từng phần lô 289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320001229.01
Mã phần lô PP2300133726
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016123.01
Mã phần lô PP2300133727
Giá từng phần lô 3,182,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,489,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023647.01
Mã phần lô PP2300133728
Giá từng phần lô 2,759,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250023773.01
Mã phần lô PP2300133729
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005775.01
Mã phần lô PP2300133730
Giá từng phần lô 324,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,735,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005789.01
Mã phần lô PP2300133731
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260023466.01
Mã phần lô PP2300133732
Giá từng phần lô 657,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023451.01
Mã phần lô PP2300133733
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022885.01
Mã phần lô PP2300133734
Giá từng phần lô 333,543,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,006,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011682.01
Mã phần lô PP2300133735
Giá từng phần lô 32,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330000304.01
Mã phần lô PP2300133736
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022891.01
Mã phần lô PP2300133737
Giá từng phần lô 310,124,955
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,303,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011700.01
Mã phần lô PP2300133738
Giá từng phần lô 305,882,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,176,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000325.01
Mã phần lô PP2300133739
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011045.01
Mã phần lô PP2300133740
Giá từng phần lô 153,061,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,591,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210011086.01
Mã phần lô PP2300133741
Giá từng phần lô 89,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011097.01
Mã phần lô PP2300133742
Giá từng phần lô 283,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,513,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011103.01
Mã phần lô PP2300133743
Giá từng phần lô 96,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011145.01
Mã phần lô PP2300133744
Giá từng phần lô 34,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011156.01
Mã phần lô PP2300133745
Giá từng phần lô 87,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240011179.01
Mã phần lô PP2300133746
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002737.01
Mã phần lô PP2300133747
Giá từng phần lô 638,249,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,147,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002748.01
Mã phần lô PP2300133748
Giá từng phần lô 343,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,310,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002755.01
Mã phần lô PP2300133749
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002775.01
Mã phần lô PP2300133750
Giá từng phần lô 571,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,158,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016866.01
Mã phần lô PP2300133751
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016871.01
Mã phần lô PP2300133752
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230023588.01
Mã phần lô PP2300133753
Giá từng phần lô 1,314,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007134.01
Mã phần lô PP2300133754
Giá từng phần lô 3,788,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024937.01
Mã phần lô PP2300133755
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011752.01
Mã phần lô PP2300133756
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011760.01
Mã phần lô PP2300133757
Giá từng phần lô 243,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,292,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011770.01
Mã phần lô PP2300133758
Giá từng phần lô 32,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006757.01
Mã phần lô PP2300133759
Giá từng phần lô 479,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,399,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006762.01
Mã phần lô PP2300133760
Giá từng phần lô 302,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004603.01
Mã phần lô PP2300133761
Giá từng phần lô 56,350,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250025128.01
Mã phần lô PP2300133762
Giá từng phần lô 478,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022324.01
Mã phần lô PP2300133763
Giá từng phần lô 291,964,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,758,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004613.01
Mã phần lô PP2300133764
Giá từng phần lô 263,695,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,910,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016929.01
Mã phần lô PP2300133765
Giá từng phần lô 239,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016943.01
Mã phần lô PP2300133766
Giá từng phần lô 561,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,835,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260023312.01
Mã phần lô PP2300133767
Giá từng phần lô 47,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014745.01
Mã phần lô PP2300133768
Giá từng phần lô 1,912,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,380,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014757.01
Mã phần lô PP2300133769
Giá từng phần lô 1,070,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,103,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211180000430.01
Mã phần lô PP2300133770
Giá từng phần lô 1,497,523,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,925,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014769.01
Mã phần lô PP2300133771
Giá từng phần lô 587,703,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,631,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023158.01
Mã phần lô PP2300133772
Giá từng phần lô 658,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014798.01
Mã phần lô PP2300133773
Giá từng phần lô 263,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014820.01
Mã phần lô PP2300133774
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260014815.01
Mã phần lô PP2300133775
Giá từng phần lô 192,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220014855.01
Mã phần lô PP2300133776
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014863.01
Mã phần lô PP2300133777
Giá từng phần lô 4,687,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014889.01
Mã phần lô PP2300133778
Giá từng phần lô 275,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001603.01
Mã phần lô PP2300133779
Giá từng phần lô 262,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001617.01
Mã phần lô PP2300133780
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001634.01
Mã phần lô PP2300133781
Giá từng phần lô 777,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,315,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018801.01
Mã phần lô PP2300133782
Giá từng phần lô 1,651,192,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,535,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018813.01
Mã phần lô PP2300133783
Giá từng phần lô 391,748,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,752,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018827.01
Mã phần lô PP2300133784
Giá từng phần lô 838,064,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,141,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018862.01
Mã phần lô PP2300133785
Giá từng phần lô 383,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,498,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018839.01
Mã phần lô PP2300133786
Giá từng phần lô 52,909,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018848.01
Mã phần lô PP2300133787
Giá từng phần lô 477,504,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,325,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018877.01
Mã phần lô PP2300133788
Giá từng phần lô 386,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,585,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200018859.01
Mã phần lô PP2300133789
Giá từng phần lô 2,444,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,331,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018889.01
Mã phần lô PP2300133790
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018895.01
Mã phần lô PP2300133791
Giá từng phần lô 3,922,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018900.01
Mã phần lô PP2300133792
Giá từng phần lô 315,201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,456,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018914.01
Mã phần lô PP2300133793
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002487.01
Mã phần lô PP2300133794
Giá từng phần lô 11,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002499.01
Mã phần lô PP2300133795
Giá từng phần lô 131,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,939,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008638.01
Mã phần lô PP2300133796
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013114.01
Mã phần lô PP2300133797
Giá từng phần lô 23,423,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260013122.01
Mã phần lô PP2300133798
Giá từng phần lô 3,467,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008650.01
Mã phần lô PP2300133799
Giá từng phần lô 257,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,718,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008681.01
Mã phần lô PP2300133800
Giá từng phần lô 311,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,332,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220008700.01
Mã phần lô PP2300133801
Giá từng phần lô 812,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008710.01
Mã phần lô PP2300133802
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007383.01
Mã phần lô PP2300133803
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012902.01
Mã phần lô PP2300133804
Giá từng phần lô 668,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220006164.01
Mã phần lô PP2300133805
Giá từng phần lô 112,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210011949.01
Mã phần lô PP2300133806
Giá từng phần lô 667,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011953.01
Mã phần lô PP2300133807
Giá từng phần lô 343,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,307,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024264.01
Mã phần lô PP2300133808
Giá từng phần lô 107,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240016471.01
Mã phần lô PP2300133809
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021150.01
Mã phần lô PP2300133810
Giá từng phần lô 1,220,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,623,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021164.01
Mã phần lô PP2300133811
Giá từng phần lô 5,088,963,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,668,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200021170.01
Mã phần lô PP2300133812
Giá từng phần lô 139,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320000390.01
Mã phần lô PP2300133813
Giá từng phần lô 113,683,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014412.01
Mã phần lô PP2300133814
Giá từng phần lô 34,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280014420.01
Mã phần lô PP2300133815
Giá từng phần lô 37,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170000457.01
Mã phần lô PP2300133816
Giá từng phần lô 1,374,175,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,225,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023072.01
Mã phần lô PP2300133817
Giá từng phần lô 104,577,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002500.01
Mã phần lô PP2300133818
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015624.01
Mã phần lô PP2300133819
Giá từng phần lô 147,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200015643.01
Mã phần lô PP2300133820
Giá từng phần lô 800,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023608.01
Mã phần lô PP2300133821
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023013.01
Mã phần lô PP2300133822
Giá từng phần lô 115,407,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013072.01
Mã phần lô PP2300133823
Giá từng phần lô 538,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,153,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023027.01
Mã phần lô PP2300133824
Giá từng phần lô 317,503,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250023032.01
Mã phần lô PP2300133825
Giá từng phần lô 142,531,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021202.01
Mã phần lô PP2300133826
Giá từng phần lô 5,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000686.01
Mã phần lô PP2300133827
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230000695.01
Mã phần lô PP2300133828
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000700.01
Mã phần lô PP2300133829
Giá từng phần lô 85,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260000719.01
Mã phần lô PP2300133830
Giá từng phần lô 318,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,560,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022054.01
Mã phần lô PP2300133831
Giá từng phần lô 17,794,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170001614.01
Mã phần lô PP2300133832
Giá từng phần lô 231,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,956,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022067.01
Mã phần lô PP2300133833
Giá từng phần lô 82,822,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,679
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000742.01
Mã phần lô PP2300133834
Giá từng phần lô 1,346,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006789.01
Mã phần lô PP2300133835
Giá từng phần lô 227,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,839,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007154.01
Mã phần lô PP2300133836
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009320.01
Mã phần lô PP2300133837
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009332.01
Mã phần lô PP2300133838
Giá từng phần lô 65,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004330.01
Mã phần lô PP2300133839
Giá từng phần lô 7,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004344.01
Mã phần lô PP2300133840
Giá từng phần lô 25,161,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,855,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004358.01
Mã phần lô PP2300133841
Giá từng phần lô 11,679,782,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,393,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009356.01
Mã phần lô PP2300133842
Giá từng phần lô 141,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009375.01
Mã phần lô PP2300133843
Giá từng phần lô 583,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009392.01
Mã phần lô PP2300133844
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009382.01
Mã phần lô PP2300133845
Giá từng phần lô 311,702,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,351,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009457.01
Mã phần lô PP2300133846
Giá từng phần lô 2,115,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009420.01
Mã phần lô PP2300133847
Giá từng phần lô 307,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,217,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210006808.01
Mã phần lô PP2300133848
Giá từng phần lô 2,975,445,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,263,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006797.01
Mã phần lô PP2300133849
Giá từng phần lô 731,486,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,944,601
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160000504.01
Mã phần lô PP2300133850
Giá từng phần lô 890,036,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,701,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008725.01
Mã phần lô PP2300133851
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011187.01
Mã phần lô PP2300133852
Giá từng phần lô 138,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011197.01
Mã phần lô PP2300133853
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013782.01
Mã phần lô PP2300133854
Giá từng phần lô 403,063,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,091,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006177.01
Mã phần lô PP2300133855
Giá từng phần lô 502,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,084,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010212.01
Mã phần lô PP2300133856
Giá từng phần lô 334,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,022,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010229.01
Mã phần lô PP2300133857
Giá từng phần lô 1,466,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,998,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003042.01
Mã phần lô PP2300133858
Giá từng phần lô 188,195,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,645,871
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230018355.01
Mã phần lô PP2300133859
Giá từng phần lô 131,115,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,933,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018363.01
Mã phần lô PP2300133860
Giá từng phần lô 15,362,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018374.01
Mã phần lô PP2300133861
Giá từng phần lô 124,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018383.01
Mã phần lô PP2300133862
Giá từng phần lô 370,376,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,111,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018394.01
Mã phần lô PP2300133863
Giá từng phần lô 90,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,726,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013506.01
Mã phần lô PP2300133864
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013514.01
Mã phần lô PP2300133865
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013530.01
Mã phần lô PP2300133866
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013547.01
Mã phần lô PP2300133867
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013556.01
Mã phần lô PP2300133868
Giá từng phần lô 63,659,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013568.01
Mã phần lô PP2300133869
Giá từng phần lô 317,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,513,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013587.01
Mã phần lô PP2300133870
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013592.01
Mã phần lô PP2300133871
Giá từng phần lô 289,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011219.01
Mã phần lô PP2300133872
Giá từng phần lô 22,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024605.01
Mã phần lô PP2300133873
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013602.01
Mã phần lô PP2300133874
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320001052.01
Mã phần lô PP2300133875
Giá từng phần lô 1,606,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022582.01
Mã phần lô PP2300133876
Giá từng phần lô 81,471,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022603.01
Mã phần lô PP2300133877
Giá từng phần lô 43,982,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022593.01
Mã phần lô PP2300133878
Giá từng phần lô 106,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,191,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230000756.01
Mã phần lô PP2300133879
Giá từng phần lô 1,556,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,706,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000776.01
Mã phần lô PP2300133880
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000804.01
Mã phần lô PP2300133881
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000816.01
Mã phần lô PP2300133882
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230000831.01
Mã phần lô PP2300133883
Giá từng phần lô 262,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,887,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002223.01
Mã phần lô PP2300133884
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002230.01
Mã phần lô PP2300133885
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210002213.01
Mã phần lô PP2300133886
Giá từng phần lô 622,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021247.01
Mã phần lô PP2300133887
Giá từng phần lô 554,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,621,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021259.01
Mã phần lô PP2300133888
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009481.01
Mã phần lô PP2300133889
Giá từng phần lô 368,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013625.01
Mã phần lô PP2300133890
Giá từng phần lô 1,131,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,947,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013633.01
Mã phần lô PP2300133891
Giá từng phần lô 71,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013644.01
Mã phần lô PP2300133892
Giá từng phần lô 177,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013652.01
Mã phần lô PP2300133893
Giá từng phần lô 1,127,854,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,835,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013133.01
Mã phần lô PP2300133894
Giá từng phần lô 340,514,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,215,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013148.01
Mã phần lô PP2300133895
Giá từng phần lô 101,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013156.01
Mã phần lô PP2300133896
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005901.01
Mã phần lô PP2300133897
Giá từng phần lô 38,480,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005898.01
Mã phần lô PP2300133898
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011967.01
Mã phần lô PP2300133899
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210011987.01
Mã phần lô PP2300133900
Giá từng phần lô 226,718,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,801,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021276.01
Mã phần lô PP2300133901
Giá từng phần lô 645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021287.01
Mã phần lô PP2300133902
Giá từng phần lô 49,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007404.01
Mã phần lô PP2300133903
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000113.01
Mã phần lô PP2300133904
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002258.01
Mã phần lô PP2300133905
Giá từng phần lô 801,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,039,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002277.01
Mã phần lô PP2300133906
Giá từng phần lô 481,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,435,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002281.01
Mã phần lô PP2300133907
Giá từng phần lô 10,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240002290.01
Mã phần lô PP2300133908
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007620.01
Mã phần lô PP2300133909
Giá từng phần lô 250,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,514,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007636.01
Mã phần lô PP2300133910
Giá từng phần lô 467,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,013,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022440.01
Mã phần lô PP2300133911
Giá từng phần lô 174,562,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,236,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005295.01
Mã phần lô PP2300133912
Giá từng phần lô 40,456,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005301.01
Mã phần lô PP2300133913
Giá từng phần lô 406,524,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,195,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005323.01
Mã phần lô PP2300133914
Giá từng phần lô 244,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,321,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005336.01
Mã phần lô PP2300133915
Giá từng phần lô 1,342,538,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,276,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230005348.01
Mã phần lô PP2300133916
Giá từng phần lô 307,465,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,223,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005380.01
Mã phần lô PP2300133917
Giá từng phần lô 4,481,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005398.01
Mã phần lô PP2300133918
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024278.01
Mã phần lô PP2300133919
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240016488.01
Mã phần lô PP2300133920
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016492.01
Mã phần lô PP2300133921
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015253.01
Mã phần lô PP2300133922
Giá từng phần lô 167,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,018,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022015.01
Mã phần lô PP2300133923
Giá từng phần lô 111,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022020.01
Mã phần lô PP2300133924
Giá từng phần lô 218,930,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,567,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230000152.01
Mã phần lô PP2300133925
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000165.01
Mã phần lô PP2300133926
Giá từng phần lô 96,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021327.01
Mã phần lô PP2300133927
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021349.01
Mã phần lô PP2300133928
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005828.01
Mã phần lô PP2300133929
Giá từng phần lô 925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009528.01
Mã phần lô PP2300133930
Giá từng phần lô 85,638,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009549.01
Mã phần lô PP2300133931
Giá từng phần lô 619,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,592,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021360.01
Mã phần lô PP2300133932
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023059.01
Mã phần lô PP2300133933
Giá từng phần lô 153,713,787
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022171.01
Mã phần lô PP2300133934
Giá từng phần lô 246,573,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,397,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210002305.01
Mã phần lô PP2300133935
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002319.01
Mã phần lô PP2300133936
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013797.01
Mã phần lô PP2300133937
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013820.01
Mã phần lô PP2300133938
Giá từng phần lô 398,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000493.01
Mã phần lô PP2300133939
Giá từng phần lô 2,570,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009582.01
Mã phần lô PP2300133940
Giá từng phần lô 626,421,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,792,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009599.01
Mã phần lô PP2300133941
Giá từng phần lô 2,487,422,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,622,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270024941.01
Mã phần lô PP2300133942
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009625.01
Mã phần lô PP2300133943
Giá từng phần lô 737,652,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,129,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260010596.01
Mã phần lô PP2300133944
Giá từng phần lô 1,266,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,004,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010605.01
Mã phần lô PP2300133945
Giá từng phần lô 750,657,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,519,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240000845.01
Mã phần lô PP2300133946
Giá từng phần lô 25,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019520.01
Mã phần lô PP2300133947
Giá từng phần lô 68,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019536.01
Mã phần lô PP2300133948
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013164.01
Mã phần lô PP2300133949
Giá từng phần lô 250,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,525,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013190.01
Mã phần lô PP2300133950
Giá từng phần lô 1,532,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,975,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250018434.01
Mã phần lô PP2300133951
Giá từng phần lô 371,173,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,135,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012004.01
Mã phần lô PP2300133952
Giá từng phần lô 1,460,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,829,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012156.01
Mã phần lô PP2300133953
Giá từng phần lô 1,046,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,381,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000507.01
Mã phần lô PP2300133954
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012161.01
Mã phần lô PP2300133955
Giá từng phần lô 439,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012035.01
Mã phần lô PP2300133956
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012020.01
Mã phần lô PP2300133957
Giá từng phần lô 1,108,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,244,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012040.01
Mã phần lô PP2300133958
Giá từng phần lô 1,112,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,377,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270012054.01
Mã phần lô PP2300133959
Giá từng phần lô 4,040,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,226,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012068.01
Mã phần lô PP2300133960
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012083.01
Mã phần lô PP2300133961
Giá từng phần lô 96,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012112.01
Mã phần lô PP2300133962
Giá từng phần lô 2,381,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,435,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012308.01
Mã phần lô PP2300133963
Giá từng phần lô 268,682,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,060,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012310.01
Mã phần lô PP2300133964
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240012183.01
Mã phần lô PP2300133965
Giá từng phần lô 273,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,215,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012321.01
Mã phần lô PP2300133966
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012227.01
Mã phần lô PP2300133967
Giá từng phần lô 574,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,243,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012235.01
Mã phần lô PP2300133968
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012240.01
Mã phần lô PP2300133969
Giá từng phần lô 683,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,513,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270012191.01
Mã phần lô PP2300133970
Giá từng phần lô 399,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012250.01
Mã phần lô PP2300133971
Giá từng phần lô 826,522,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,795,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240012268.01
Mã phần lô PP2300133972
Giá từng phần lô 1,743,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240012336.01
Mã phần lô PP2300133973
Giá từng phần lô 747,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,424,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012345.01
Mã phần lô PP2300133974
Giá từng phần lô 907,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012288.01
Mã phần lô PP2300133975
Giá từng phần lô 1,074,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,223,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200018934.01
Mã phần lô PP2300133976
Giá từng phần lô 170,566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,116,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018943.01
Mã phần lô PP2300133977
Giá từng phần lô 16,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370001194.01
Mã phần lô PP2300133978
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012408.01
Mã phần lô PP2300133979
Giá từng phần lô 1,165,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012413.01
Mã phần lô PP2300133980
Giá từng phần lô 662,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,871,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012427.01
Mã phần lô PP2300133981
Giá từng phần lô 4,415,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012354.01
Mã phần lô PP2300133982
Giá từng phần lô 275,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,265,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021379.01
Mã phần lô PP2300133983
Giá từng phần lô 80,456,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018985.01
Mã phần lô PP2300133984
Giá từng phần lô 272,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,179,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022202.01
Mã phần lô PP2300133985
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016512.01
Mã phần lô PP2300133986
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016504.01
Mã phần lô PP2300133987
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016527.01
Mã phần lô PP2300133988
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016959.01
Mã phần lô PP2300133989
Giá từng phần lô 60,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016963.01
Mã phần lô PP2300133990
Giá từng phần lô 327,303,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,819,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016978.01
Mã phần lô PP2300133991
Giá từng phần lô 321,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,646,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022070.01
Mã phần lô PP2300133992
Giá từng phần lô 247,274,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,418,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211140001620.01
Mã phần lô PP2300133993
Giá từng phần lô 670,853,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,125,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016535.01
Mã phần lô PP2300133994
Giá từng phần lô 119,738,805
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016552.01
Mã phần lô PP2300133995
Giá từng phần lô 550,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016541.01
Mã phần lô PP2300133996
Giá từng phần lô 1,070,590,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,117,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002323.01
Mã phần lô PP2300133997
Giá từng phần lô 268,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,051,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004371.01
Mã phần lô PP2300133998
Giá từng phần lô 2,433,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004385.01
Mã phần lô PP2300133999
Giá từng phần lô 1,879,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,388,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013855.01
Mã phần lô PP2300134000
Giá từng phần lô 206,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,185,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013878.01
Mã phần lô PP2300134001
Giá từng phần lô 488,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006841.01
Mã phần lô PP2300134002
Giá từng phần lô 198,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015167.01
Mã phần lô PP2300134003
Giá từng phần lô 11,209,306,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,279,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015170.01
Mã phần lô PP2300134004
Giá từng phần lô 3,760,191,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,805,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015188.01
Mã phần lô PP2300134005
Giá từng phần lô 866,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015194.01
Mã phần lô PP2300134006
Giá từng phần lô 2,334,388,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,031,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023167.01
Mã phần lô PP2300134007
Giá từng phần lô 1,335,741,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,072,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340001278.01
Mã phần lô PP2300134008
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270001720.01
Mã phần lô PP2300134009
Giá từng phần lô 3,334,915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,047,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001733.01
Mã phần lô PP2300134010
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022658.01
Mã phần lô PP2300134011
Giá từng phần lô 297,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,930,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014438.01
Mã phần lô PP2300134012
Giá từng phần lô 111,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023086.01
Mã phần lô PP2300134013
Giá từng phần lô 1,084,628,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,538,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000606.01
Mã phần lô PP2300134014
Giá từng phần lô 2,264,041,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,921,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023098.01
Mã phần lô PP2300134015
Giá từng phần lô 267,160,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,014,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014447.01
Mã phần lô PP2300134016
Giá từng phần lô 349,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023685.01
Mã phần lô PP2300134017
Giá từng phần lô 363,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022773.01
Mã phần lô PP2300134018
Giá từng phần lô 4,139,453,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,183,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270009641.01
Mã phần lô PP2300134019
Giá từng phần lô 198,571,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,957,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250016249.01
Mã phần lô PP2300134020
Giá từng phần lô 94,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023326.01
Mã phần lô PP2300134021
Giá từng phần lô 49,182,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023126.01
Mã phần lô PP2300134022
Giá từng phần lô 281,019,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,430,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014461.01
Mã phần lô PP2300134023
Giá từng phần lô 115,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012913.01
Mã phần lô PP2300134024
Giá từng phần lô 32,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012925.01
Mã phần lô PP2300134025
Giá từng phần lô 215,182,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,455,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200004883.01
Mã phần lô PP2300134026
Giá từng phần lô 1,539,216,493
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,176,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004836.01
Mã phần lô PP2300134027
Giá từng phần lô 27,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004842.01
Mã phần lô PP2300134028
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004856.01
Mã phần lô PP2300134029
Giá từng phần lô 195,086,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,852,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004860.01
Mã phần lô PP2300134030
Giá từng phần lô 93,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,804,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004874.01
Mã phần lô PP2300134031
Giá từng phần lô 7,481,859
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023295.01
Mã phần lô PP2300134032
Giá từng phần lô 2,797,850,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,935,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004897.01
Mã phần lô PP2300134033
Giá từng phần lô 481,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004924.01
Mã phần lô PP2300134034
Giá từng phần lô 212,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,373,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006199.01
Mã phần lô PP2300134035
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006212.01
Mã phần lô PP2300134036
Giá từng phần lô 20,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006230.01
Mã phần lô PP2300134037
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000211.01
Mã phần lô PP2300134038
Giá từng phần lô 503,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,115,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021424.01
Mã phần lô PP2300134039
Giá từng phần lô 125,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,752,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010230.01
Mã phần lô PP2300134040
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005686.01
Mã phần lô PP2300134041
Giá từng phần lô 243,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,306,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005696.01
Mã phần lô PP2300134042
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024285.01
Mã phần lô PP2300134043
Giá từng phần lô 13,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023203.01
Mã phần lô PP2300134044
Giá từng phần lô 301,688,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,050,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021448.01
Mã phần lô PP2300134045
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011220.01
Mã phần lô PP2300134046
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270011231.01
Mã phần lô PP2300134047
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200011249.01
Mã phần lô PP2300134048
Giá từng phần lô 20,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230018300.01
Mã phần lô PP2300134049
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310000539.01
Mã phần lô PP2300134050
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013223.01
Mã phần lô PP2300134051
Giá từng phần lô 608,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,243,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013231.01
Mã phần lô PP2300134052
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000867.01
Mã phần lô PP2300134053
Giá từng phần lô 302,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,083,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000878.01
Mã phần lô PP2300134054
Giá từng phần lô 1,511,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,332,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330000557.01
Mã phần lô PP2300134055
Giá từng phần lô 155,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000570.01
Mã phần lô PP2300134056
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005434.01
Mã phần lô PP2300134057
Giá từng phần lô 2,643,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,315,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005440.01
Mã phần lô PP2300134058
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023578.01
Mã phần lô PP2300134059
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005464.01
Mã phần lô PP2300134060
Giá từng phần lô 135,164,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,054,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015688.01
Mã phần lô PP2300134061
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015716.01
Mã phần lô PP2300134062
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018129.01
Mã phần lô PP2300134063
Giá từng phần lô 335,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,069,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230018157.01
Mã phần lô PP2300134064
Giá từng phần lô 354,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,630,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018172.01
Mã phần lô PP2300134065
Giá từng phần lô 2,670,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,103,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018169.01
Mã phần lô PP2300134066
Giá từng phần lô 1,688,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,657,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200018194.01
Mã phần lô PP2300134067
Giá từng phần lô 1,553,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,598,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018209.01
Mã phần lô PP2300134068
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018246.01
Mã phần lô PP2300134069
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018226.01
Mã phần lô PP2300134070
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010736.01
Mã phần lô PP2300134071
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005486.01
Mã phần lô PP2300134072
Giá từng phần lô 67,750,716
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002555.01
Mã phần lô PP2300134073
Giá từng phần lô 94,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,831,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016139.01
Mã phần lô PP2300134074
Giá từng phần lô 18,296,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016147.01
Mã phần lô PP2300134075
Giá từng phần lô 28,251,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240000920.01
Mã phần lô PP2300134076
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000942.01
Mã phần lô PP2300134077
Giá từng phần lô 2,331,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000959.01
Mã phần lô PP2300134078
Giá từng phần lô 163,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,903,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000960.01
Mã phần lô PP2300134079
Giá từng phần lô 380,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,415,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021488.01
Mã phần lô PP2300134080
Giá từng phần lô 118,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002564.01
Mã phần lô PP2300134081
Giá từng phần lô 485,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,575,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002577.01
Mã phần lô PP2300134082
Giá từng phần lô 505,107,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,153,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000606.01
Mã phần lô PP2300134083
Giá từng phần lô 279,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,372,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015736.01
Mã phần lô PP2300134084
Giá từng phần lô 450,439,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230011660.01
Mã phần lô PP2300134085
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011678.01
Mã phần lô PP2300134086
Giá từng phần lô 2,054,224,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,626,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019007.01
Mã phần lô PP2300134087
Giá từng phần lô 1,044,082,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,322,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019018.01
Mã phần lô PP2300134088
Giá từng phần lô 8,695,330,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,859,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019024.01
Mã phần lô PP2300134089
Giá từng phần lô 225,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,756,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019036.01
Mã phần lô PP2300134090
Giá từng phần lô 21,712,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019045.01
Mã phần lô PP2300134091
Giá từng phần lô 149,902,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,497,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200019054.01
Mã phần lô PP2300134092
Giá từng phần lô 104,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019065.01
Mã phần lô PP2300134093
Giá từng phần lô 740,796,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,223,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019136.01
Mã phần lô PP2300134094
Giá từng phần lô 83,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019140.01
Mã phần lô PP2300134095
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018440.01
Mã phần lô PP2300134096
Giá từng phần lô 74,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018451.01
Mã phần lô PP2300134097
Giá từng phần lô 785,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018479.01
Mã phần lô PP2300134098
Giá từng phần lô 188,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280018480.01
Mã phần lô PP2300134099
Giá từng phần lô 79,470,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,109
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019186.01
Mã phần lô PP2300134100
Giá từng phần lô 295,078,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,852,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240015795.01
Mã phần lô PP2300134101
Giá từng phần lô 167,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015895.01
Mã phần lô PP2300134102
Giá từng phần lô 167,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000620.01
Mã phần lô PP2300134103
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015867.01
Mã phần lô PP2300134104
Giá từng phần lô 683,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015873.01
Mã phần lô PP2300134105
Giá từng phần lô 42,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011319.01
Mã phần lô PP2300134106
Giá từng phần lô 10,067,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200021538.01
Mã phần lô PP2300134107
Giá từng phần lô 9,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017272.01
Mã phần lô PP2300134108
Giá từng phần lô 204,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,138,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017309.01
Mã phần lô PP2300134109
Giá từng phần lô 299,228,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017294.01
Mã phần lô PP2300134110
Giá từng phần lô 48,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021544.01
Mã phần lô PP2300134111
Giá từng phần lô 4,818,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,568,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230021553.01
Mã phần lô PP2300134112
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250009692.01
Mã phần lô PP2300134113
Giá từng phần lô 2,356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009734.01
Mã phần lô PP2300134114
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280009723.01
Mã phần lô PP2300134115
Giá từng phần lô 913,505,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,405,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260000986.01
Mã phần lô PP2300134116
Giá từng phần lô 166,798,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,003,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014320.01
Mã phần lô PP2300134117
Giá từng phần lô 11,927,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300001201.01
Mã phần lô PP2300134118
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004649.01
Mã phần lô PP2300134119
Giá từng phần lô 720,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,622,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004658.01
Mã phần lô PP2300134120
Giá từng phần lô 436,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,082,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000339.01
Mã phần lô PP2300134121
Giá từng phần lô 687,473,046
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,624,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250000354.01
Mã phần lô PP2300134122
Giá từng phần lô 42,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000643.01
Mã phần lô PP2300134123
Giá từng phần lô 39,967,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004670.01
Mã phần lô PP2300134124
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270004684.01
Mã phần lô PP2300134125
Giá từng phần lô 424,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,730,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280004698.01
Mã phần lô PP2300134126
Giá từng phần lô 960,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,814,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004706.01
Mã phần lô PP2300134127
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021574.01
Mã phần lô PP2300134128
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023485.01
Mã phần lô PP2300134129
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012365.01
Mã phần lô PP2300134130
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012380.01
Mã phần lô PP2300134131
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012390.01
Mã phần lô PP2300134132
Giá từng phần lô 1,111,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,344,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240009749.01
Mã phần lô PP2300134133
Giá từng phần lô 423,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,711,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008756.01
Mã phần lô PP2300134134
Giá từng phần lô 1,396,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008768.01
Mã phần lô PP2300134135
Giá từng phần lô 969,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,073,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008780.01
Mã phần lô PP2300134136
Giá từng phần lô 3,392,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008771.01
Mã phần lô PP2300134137
Giá từng phần lô 2,082,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200021569.01
Mã phần lô PP2300134138
Giá từng phần lô 26,170,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211180001659.01
Mã phần lô PP2300134139
Giá từng phần lô 42,880,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160000665.01
Mã phần lô PP2300134140
Giá từng phần lô 1,869,779,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,093,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010768.01
Mã phần lô PP2300134141
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011494.01
Mã phần lô PP2300134142
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012437.01
Mã phần lô PP2300134143
Giá từng phần lô 734,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002587.01
Mã phần lô PP2300134144
Giá từng phần lô 1,319,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,583,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002591.01
Mã phần lô PP2300134145
Giá từng phần lô 81,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002604.01
Mã phần lô PP2300134146
Giá từng phần lô 759,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,772,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250019219.01
Mã phần lô PP2300134147
Giá từng phần lô 1,408,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019223.01
Mã phần lô PP2300134148
Giá từng phần lô 999,043,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,971,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023256.01
Mã phần lô PP2300134149
Giá từng phần lô 737,561,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,126,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019239.01
Mã phần lô PP2300134150
Giá từng phần lô 819,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023262.01
Mã phần lô PP2300134151
Giá từng phần lô 1,977,607,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,328,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380001122.01
Mã phần lô PP2300134152
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011329.01
Mã phần lô PP2300134153
Giá từng phần lô 34,987,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006246.01
Mã phần lô PP2300134154
Giá từng phần lô 63,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006268.01
Mã phần lô PP2300134155
Giá từng phần lô 45,708,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006253.01
Mã phần lô PP2300134156
Giá từng phần lô 209,042,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,271,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021635.01
Mã phần lô PP2300134157
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021642.01
Mã phần lô PP2300134158
Giá từng phần lô 588,264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,647,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021650.01
Mã phần lô PP2300134159
Giá từng phần lô 827,095,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,812,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200013908.01
Mã phần lô PP2300134160
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022465.01
Mã phần lô PP2300134161
Giá từng phần lô 66,274,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,241
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005534.01
Mã phần lô PP2300134162
Giá từng phần lô 715,125,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,453,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005547.01
Mã phần lô PP2300134163
Giá từng phần lô 382,781,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,483,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005561.01
Mã phần lô PP2300134164
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016567.01
Mã phần lô PP2300134165
Giá từng phần lô 874,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,239,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220024298.01
Mã phần lô PP2300134166
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024306.01
Mã phần lô PP2300134167
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220016583.01
Mã phần lô PP2300134168
Giá từng phần lô 295,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240016594.01
Mã phần lô PP2300134169
Giá từng phần lô 29,264,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200015919.01
Mã phần lô PP2300134170
Giá từng phần lô 872,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012448.01
Mã phần lô PP2300134171
Giá từng phần lô 508,280,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,248,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012456.01
Mã phần lô PP2300134172
Giá từng phần lô 485,635,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,569,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270012474.01
Mã phần lô PP2300134173
Giá từng phần lô 282,831,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,484,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012464.01
Mã phần lô PP2300134174
Giá từng phần lô 305,782,554
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,173,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012489.01
Mã phần lô PP2300134175
Giá từng phần lô 539,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,195,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270012498.01
Mã phần lô PP2300134176
Giá từng phần lô 475,156,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,254,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022980.01
Mã phần lô PP2300134177
Giá từng phần lô 206,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,183,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022993.01
Mã phần lô PP2300134178
Giá từng phần lô 305,363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,160,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370001385.01
Mã phần lô PP2300134179
Giá từng phần lô 1,105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270012955.01
Mã phần lô PP2300134180
Giá từng phần lô 2,599,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004399.01
Mã phần lô PP2300134181
Giá từng phần lô 401,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,044,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240004430.01
Mã phần lô PP2300134182
Giá từng phần lô 7,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220006898.01
Mã phần lô PP2300134183
Giá từng phần lô 6,154,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,635,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006889.01
Mã phần lô PP2300134184
Giá từng phần lô 1,103,014,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,090,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011336.01
Mã phần lô PP2300134185
Giá từng phần lô 17,161,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016253.01
Mã phần lô PP2300134186
Giá từng phần lô 267,346,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,020,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023194.01
Mã phần lô PP2300134187
Giá từng phần lô 1,528,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,856,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006901.01
Mã phần lô PP2300134188
Giá từng phần lô 4,857,434,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,723,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000685.01
Mã phần lô PP2300134189
Giá từng phần lô 699,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240006915.01
Mã phần lô PP2300134190
Giá từng phần lô 790,593,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,717,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270012986.01
Mã phần lô PP2300134191
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012623.01
Mã phần lô PP2300134192
Giá từng phần lô 4,661,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,840,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012632.01
Mã phần lô PP2300134193
Giá từng phần lô 806,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240012640.01
Mã phần lô PP2300134194
Giá từng phần lô 490,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,716,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022944.01
Mã phần lô PP2300134195
Giá từng phần lô 235,021,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022959.01
Mã phần lô PP2300134196
Giá từng phần lô 1,560,938,211
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,828,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001000.01
Mã phần lô PP2300134197
Giá từng phần lô 10,432,437,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,973,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001016.01
Mã phần lô PP2300134198
Giá từng phần lô 405,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001020.01
Mã phần lô PP2300134199
Giá từng phần lô 708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001039.01
Mã phần lô PP2300134200
Giá từng phần lô 44,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001254.01
Mã phần lô PP2300134201
Giá từng phần lô 158,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024998.01
Mã phần lô PP2300134202
Giá từng phần lô 758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211160001198.01
Mã phần lô PP2300134203
Giá từng phần lô 172,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,167,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001056.01
Mã phần lô PP2300134204
Giá từng phần lô 26,214,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022099.01
Mã phần lô PP2300134205
Giá từng phần lô 6,497,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200001066.01
Mã phần lô PP2300134206
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001082.01
Mã phần lô PP2300134207
Giá từng phần lô 610,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170001201.01
Mã phần lô PP2300134208
Giá từng phần lô 573,583,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,207,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110001674.01
Mã phần lô PP2300134209
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001109.01
Mã phần lô PP2300134210
Giá từng phần lô 815,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,475,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001115.01
Mã phần lô PP2300134211
Giá từng phần lô 117,709,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,531,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022104.01
Mã phần lô PP2300134212
Giá từng phần lô 124,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001265.01
Mã phần lô PP2300134213
Giá từng phần lô 605,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001135.01
Mã phần lô PP2300134214
Giá từng phần lô 16,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001148.01
Mã phần lô PP2300134215
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001169.01
Mã phần lô PP2300134216
Giá từng phần lô 195,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,868,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230023854.01
Mã phần lô PP2300134217
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001152.01
Mã phần lô PP2300134218
Giá từng phần lô 135,696,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,070,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001178.01
Mã phần lô PP2300134219
Giá từng phần lô 126,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001181.01
Mã phần lô PP2300134220
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001191.01
Mã phần lô PP2300134221
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,793,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001208.01
Mã phần lô PP2300134222
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110000745.01
Mã phần lô PP2300134223
Giá từng phần lô 356,971,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,709,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022119.01
Mã phần lô PP2300134224
Giá từng phần lô 1,147,580,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,427,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001223.01
Mã phần lô PP2300134225
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001239.01
Mã phần lô PP2300134226
Giá từng phần lô 100,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170001683.01
Mã phần lô PP2300134227
Giá từng phần lô 165,914,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022121.01
Mã phần lô PP2300134228
Giá từng phần lô 1,925,329,866
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,759,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211140001224.01
Mã phần lô PP2300134229
Giá từng phần lô 7,618,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280001246.01
Mã phần lô PP2300134230
Giá từng phần lô 7,673,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021693.01
Mã phần lô PP2300134231
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021707.01
Mã phần lô PP2300134232
Giá từng phần lô 201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001305.01
Mã phần lô PP2300134233
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200001318.01
Mã phần lô PP2300134234
Giá từng phần lô 204,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,135,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001320.01
Mã phần lô PP2300134235
Giá từng phần lô 503,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,117,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001350.01
Mã phần lô PP2300134236
Giá từng phần lô 304,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001364.01
Mã phần lô PP2300134237
Giá từng phần lô 246,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,393,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200001455.01
Mã phần lô PP2300134238
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001377.01
Mã phần lô PP2300134239
Giá từng phần lô 1,929,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,899,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001382.01
Mã phần lô PP2300134240
Giá từng phần lô 616,281,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,488,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270001393.01
Mã phần lô PP2300134241
Giá từng phần lô 262,335,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,870,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001405.01
Mã phần lô PP2300134242
Giá từng phần lô 140,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,229,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260001419.01
Mã phần lô PP2300134243
Giá từng phần lô 289,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,675,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270001423.01
Mã phần lô PP2300134244
Giá từng phần lô 481,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,455,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001442.01
Mã phần lô PP2300134245
Giá từng phần lô 526,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,790,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210001292.01
Mã phần lô PP2300134246
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008597.01
Mã phần lô PP2300134247
Giá từng phần lô 1,749,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009773.01
Mã phần lô PP2300134248
Giá từng phần lô 1,041,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,257,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024186.01
Mã phần lô PP2300134249
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009781.01
Mã phần lô PP2300134250
Giá từng phần lô 1,135,231,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,056,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009796.01
Mã phần lô PP2300134251
Giá từng phần lô 137,217,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240009893.01
Mã phần lô PP2300134252
Giá từng phần lô 765,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,972,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240009909.01
Mã phần lô PP2300134253
Giá từng phần lô 364,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,924,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250009920.01
Mã phần lô PP2300134254
Giá từng phần lô 171,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220009936.01
Mã phần lô PP2300134255
Giá từng phần lô 572,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002808.01
Mã phần lô PP2300134256
Giá từng phần lô 407,432,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004526.01
Mã phần lô PP2300134257
Giá từng phần lô 456,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024320.01
Mã phần lô PP2300134258
Giá từng phần lô 29,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013087.01
Mã phần lô PP2300134259
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008042.01
Mã phần lô PP2300134260
Giá từng phần lô 155,809,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,674,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008058.01
Mã phần lô PP2300134261
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280008085.01
Mã phần lô PP2300134262
Giá từng phần lô 25,630,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270004486.01
Mã phần lô PP2300134263
Giá từng phần lô 286,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280004490.01
Mã phần lô PP2300134264
Giá từng phần lô 8,568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340001162.01
Mã phần lô PP2300134265
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004519.01
Mã phần lô PP2300134266
Giá từng phần lô 16,042,273,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,268,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260016987.01
Mã phần lô PP2300134267
Giá từng phần lô 573,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,208,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024398.01
Mã phần lô PP2300134268
Giá từng phần lô 2,142,299,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,268,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017019.01
Mã phần lô PP2300134269
Giá từng phần lô 488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280017032.01
Mã phần lô PP2300134270
Giá từng phần lô 256,756,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,702,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200017050.01
Mã phần lô PP2300134271
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024333.01
Mã phần lô PP2300134272
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250017093.01
Mã phần lô PP2300134273
Giá từng phần lô 2,039,704,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,191,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250001498.01
Mã phần lô PP2300134274
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001473.01
Mã phần lô PP2300134275
Giá từng phần lô 104,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170001690.01
Mã phần lô PP2300134276
Giá từng phần lô 81,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022134.01
Mã phần lô PP2300134277
Giá từng phần lô 22,249,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022146.01
Mã phần lô PP2300134278
Giá từng phần lô 94,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200001486.01
Mã phần lô PP2300134279
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015954.01
Mã phần lô PP2300134280
Giá từng phần lô 63,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015973.01
Mã phần lô PP2300134281
Giá từng phần lô 869,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,089,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002638.01
Mã phần lô PP2300134282
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002644.01
Mã phần lô PP2300134283
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000752.01
Mã phần lô PP2300134284
Giá từng phần lô 19,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211120000759.01
Mã phần lô PP2300134285
Giá từng phần lô 453,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,605,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211140000760.01
Mã phần lô PP2300134286
Giá từng phần lô 441,801,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,254,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211130001708.01
Mã phần lô PP2300134287
Giá từng phần lô 39,540,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220011595.01
Mã phần lô PP2300134288
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340001070.01
Mã phần lô PP2300134289
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210011628.01
Mã phần lô PP2300134290
Giá từng phần lô 51,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011647.01
Mã phần lô PP2300134291
Giá từng phần lô 1,023,578,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,707,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200011652.01
Mã phần lô PP2300134292
Giá từng phần lô 146,806,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,404,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220025035.01
Mã phần lô PP2300134293
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010611.01
Mã phần lô PP2300134294
Giá từng phần lô 518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010635.01
Mã phần lô PP2300134295
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010643.01
Mã phần lô PP2300134296
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010668.01
Mã phần lô PP2300134297
Giá từng phần lô 873,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,195,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200003053.01
Mã phần lô PP2300134298
Giá từng phần lô 5,191,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211100001714.01
Mã phần lô PP2300134299
Giá từng phần lô 1,358,934,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,768,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211130001722.01
Mã phần lô PP2300134300
Giá từng phần lô 11,562,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023130.01
Mã phần lô PP2300134301
Giá từng phần lô 535,683,435
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,070,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014493.01
Mã phần lô PP2300134302
Giá từng phần lô 194,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014506.01
Mã phần lô PP2300134303
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014511.01
Mã phần lô PP2300134304
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014522.01
Mã phần lô PP2300134305
Giá từng phần lô 373,146,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,194,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240014538.01
Mã phần lô PP2300134306
Giá từng phần lô 547,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,422,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002830.01
Mã phần lô PP2300134307
Giá từng phần lô 63,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240002894.01
Mã phần lô PP2300134308
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002841.01
Mã phần lô PP2300134309
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002860.01
Mã phần lô PP2300134310
Giá từng phần lô 104,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002883.01
Mã phần lô PP2300134311
Giá từng phần lô 1,509,854,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,295,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014605.01
Mã phần lô PP2300134312
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014674.01
Mã phần lô PP2300134313
Giá từng phần lô 50,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,509,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002338.01
Mã phần lô PP2300134314
Giá từng phần lô 6,541,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002341.01
Mã phần lô PP2300134315
Giá từng phần lô 116,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002369.01
Mã phần lô PP2300134316
Giá từng phần lô 76,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,297,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220008878.01
Mã phần lô PP2300134317
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008883.01
Mã phần lô PP2300134318
Giá từng phần lô 178,512,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023189.01
Mã phần lô PP2300134319
Giá từng phần lô 38,512,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015277.01
Mã phần lô PP2300134320
Giá từng phần lô 362,307,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,869,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015446.01
Mã phần lô PP2300134321
Giá từng phần lô 135,322,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,059,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260009958.01
Mã phần lô PP2300134322
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012710.01
Mã phần lô PP2300134323
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012705.01
Mã phần lô PP2300134324
Giá từng phần lô 73,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012691.01
Mã phần lô PP2300134325
Giá từng phần lô 996,317,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,889,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013667.01
Mã phần lô PP2300134326
Giá từng phần lô 2,607,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013675.01
Mã phần lô PP2300134327
Giá từng phần lô 212,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240013685.01
Mã phần lô PP2300134328
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210009960.01
Mã phần lô PP2300134329
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009970.01
Mã phần lô PP2300134330
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240009992.01
Mã phần lô PP2300134331
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010014.01
Mã phần lô PP2300134332
Giá từng phần lô 933,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,017,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270010029.01
Mã phần lô PP2300134333
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022963.01
Mã phần lô PP2300134334
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012728.01
Mã phần lô PP2300134335
Giá từng phần lô 291,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,741,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012731.01
Mã phần lô PP2300134336
Giá từng phần lô 238,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015227.01
Mã phần lô PP2300134337
Giá từng phần lô 72,015,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024414.01
Mã phần lô PP2300134338
Giá từng phần lô 47,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005832.01
Mã phần lô PP2300134339
Giá từng phần lô 94,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210016166.01
Mã phần lô PP2300134340
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019192.01
Mã phần lô PP2300134341
Giá từng phần lô 2,844,790,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,343,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250019202.01
Mã phần lô PP2300134342
Giá từng phần lô 616,198,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,485,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230023212.01
Mã phần lô PP2300134343
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010420.01
Mã phần lô PP2300134344
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010437.01
Mã phần lô PP2300134345
Giá từng phần lô 456,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,693,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000387.01
Mã phần lô PP2300134346
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010673.01
Mã phần lô PP2300134347
Giá từng phần lô 1,947,800,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,434,017
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010680.01
Mã phần lô PP2300134348
Giá từng phần lô 249,820,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,494,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010693.01
Mã phần lô PP2300134349
Giá từng phần lô 60,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016411.01
Mã phần lô PP2300134350
Giá từng phần lô 905,161,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,154,839
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016429.01
Mã phần lô PP2300134351
Giá từng phần lô 304,131,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,123,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005095.01
Mã phần lô PP2300134352
Giá từng phần lô 1,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005108.01
Mã phần lô PP2300134353
Giá từng phần lô 599,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002378.01
Mã phần lô PP2300134354
Giá từng phần lô 29,099,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002407.01
Mã phần lô PP2300134355
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013693.01
Mã phần lô PP2300134356
Giá từng phần lô 1,846,343,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,390,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013707.01
Mã phần lô PP2300134357
Giá từng phần lô 1,048,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260023336.01
Mã phần lô PP2300134358
Giá từng phần lô 70,648,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017355.01
Mã phần lô PP2300134359
Giá từng phần lô 169,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,078,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017372.01
Mã phần lô PP2300134360
Giá từng phần lô 539,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,182,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023234.01
Mã phần lô PP2300134361
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017393.01
Mã phần lô PP2300134362
Giá từng phần lô 773,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230017402.01
Mã phần lô PP2300134363
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017416.01
Mã phần lô PP2300134364
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017423.01
Mã phần lô PP2300134365
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017430.01
Mã phần lô PP2300134366
Giá từng phần lô 652,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,582,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017441.01
Mã phần lô PP2300134367
Giá từng phần lô 1,337,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017461.01
Mã phần lô PP2300134368
Giá từng phần lô 152,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210017477.01
Mã phần lô PP2300134369
Giá từng phần lô 917,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,533,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280011382.01
Mã phần lô PP2300134370
Giá từng phần lô 115,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210024208.01
Mã phần lô PP2300134371
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330001264.01
Mã phần lô PP2300134372
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007741.01
Mã phần lô PP2300134373
Giá từng phần lô 390,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,725,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007752.01
Mã phần lô PP2300134374
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007761.01
Mã phần lô PP2300134375
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007774.01
Mã phần lô PP2300134376
Giá từng phần lô 121,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,639,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007786.01
Mã phần lô PP2300134377
Giá từng phần lô 166,196,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,985,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023477.01
Mã phần lô PP2300134378
Giá từng phần lô 761,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,834,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250019561.01
Mã phần lô PP2300134379
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023866.01
Mã phần lô PP2300134380
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019575.01
Mã phần lô PP2300134381
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007703.01
Mã phần lô PP2300134382
Giá từng phần lô 223,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210007720.01
Mã phần lô PP2300134383
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007735.01
Mã phần lô PP2300134384
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007883.01
Mã phần lô PP2300134385
Giá từng phần lô 387,591,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,627,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007802.01
Mã phần lô PP2300134386
Giá từng phần lô 409,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007817.01
Mã phần lô PP2300134387
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007824.01
Mã phần lô PP2300134388
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007854.01
Mã phần lô PP2300134389
Giá từng phần lô 467,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,023,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014059.01
Mã phần lô PP2300134390
Giá từng phần lô 520,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,609,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014067.01
Mã phần lô PP2300134391
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220014091.01
Mã phần lô PP2300134392
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014108.01
Mã phần lô PP2300134393
Giá từng phần lô 913,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,413,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280013928.01
Mã phần lô PP2300134394
Giá từng phần lô 832,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013933.01
Mã phần lô PP2300134395
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270013976.01
Mã phần lô PP2300134396
Giá từng phần lô 345,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,352,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014011.01
Mã phần lô PP2300134397
Giá từng phần lô 1,095,365,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,860,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280022852.01
Mã phần lô PP2300134398
Giá từng phần lô 50,856,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022860.01
Mã phần lô PP2300134399
Giá từng phần lô 193,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230023694.01
Mã phần lô PP2300134400
Giá từng phần lô 62,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250015235.01
Mã phần lô PP2300134401
Giá từng phần lô 252,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,571,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007590.01
Mã phần lô PP2300134402
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007606.01
Mã phần lô PP2300134403
Giá từng phần lô 795,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210007188.01
Mã phần lô PP2300134404
Giá từng phần lô 5,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230002705.01
Mã phần lô PP2300134405
Giá từng phần lô 1,181,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210013257.01
Mã phần lô PP2300134406
Giá từng phần lô 349,002,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230013268.01
Mã phần lô PP2300134407
Giá từng phần lô 13,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250008893.01
Mã phần lô PP2300134408
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005112.01
Mã phần lô PP2300134409
Giá từng phần lô 156,301,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,689,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005122.01
Mã phần lô PP2300134410
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005136.01
Mã phần lô PP2300134411
Giá từng phần lô 237,610,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280005145.01
Mã phần lô PP2300134412
Giá từng phần lô 3,420,950,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,628,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005179.01
Mã phần lô PP2300134413
Giá từng phần lô 73,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,207,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005187.01
Mã phần lô PP2300134414
Giá từng phần lô 210,754,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,322,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022904.01
Mã phần lô PP2300134415
Giá từng phần lô 260,147,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,804,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011718.01
Mã phần lô PP2300134416
Giá từng phần lô 1,487,915,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,637,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012750.01
Mã phần lô PP2300134417
Giá từng phần lô 346,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012765.01
Mã phần lô PP2300134418
Giá từng phần lô 327,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012792.01
Mã phần lô PP2300134419
Giá từng phần lô 559,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,782,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240024957.01
Mã phần lô PP2300134420
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005594.01
Mã phần lô PP2300134421
Giá từng phần lô 108,057,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,241,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005625.01
Mã phần lô PP2300134422
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022496.01
Mã phần lô PP2300134423
Giá từng phần lô 30,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022482.01
Mã phần lô PP2300134424
Giá từng phần lô 8,091,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005635.01
Mã phần lô PP2300134425
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270005643.01
Mã phần lô PP2300134426
Giá từng phần lô 64,657,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005658.01
Mã phần lô PP2300134427
Giá từng phần lô 2,775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005672.01
Mã phần lô PP2300134428
Giá từng phần lô 184,035,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,521,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280016622.01
Mã phần lô PP2300134429
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211120001756.01
Mã phần lô PP2300134430
Giá từng phần lô 77,284,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007459.01
Mã phần lô PP2300134431
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007484.01
Mã phần lô PP2300134432
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005861.01
Mã phần lô PP2300134433
Giá từng phần lô 222,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010064.01
Mã phần lô PP2300134434
Giá từng phần lô 2,268,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200010051.01
Mã phần lô PP2300134435
Giá từng phần lô 1,297,805,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,934,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010072.01
Mã phần lô PP2300134436
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024220.01
Mã phần lô PP2300134437
Giá từng phần lô 1,168,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010086.01
Mã phần lô PP2300134438
Giá từng phần lô 783,883,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,516,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200007013.01
Mã phần lô PP2300134439
Giá từng phần lô 3,175,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000890.01
Mã phần lô PP2300134440
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005912.01
Mã phần lô PP2300134441
Giá từng phần lô 1,920,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,607,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250022523.01
Mã phần lô PP2300134442
Giá từng phần lô 3,509,638,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,289,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006299.01
Mã phần lô PP2300134443
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006307.01
Mã phần lô PP2300134444
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340001254.01
Mã phần lô PP2300134445
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006336.01
Mã phần lô PP2300134446
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017530.01
Mã phần lô PP2300134447
Giá từng phần lô 150,175,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,505,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220017566.01
Mã phần lô PP2300134448
Giá từng phần lô 238,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260018066.01
Mã phần lô PP2300134449
Giá từng phần lô 497,216,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,916,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210018085.01
Mã phần lô PP2300134450
Giá từng phần lô 166,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280015991.01
Mã phần lô PP2300134451
Giá từng phần lô 67,117,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005709.01
Mã phần lô PP2300134452
Giá từng phần lô 15,158,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250024763.01
Mã phần lô PP2300134453
Giá từng phần lô 15,699,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210015282.01
Mã phần lô PP2300134454
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270015291.01
Mã phần lô PP2300134455
Giá từng phần lô 246,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,399,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015508.01
Mã phần lô PP2300134456
Giá từng phần lô 544,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015514.01
Mã phần lô PP2300134457
Giá từng phần lô 949,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280010446.01
Mã phần lô PP2300134458
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004535.01
Mã phần lô PP2300134459
Giá từng phần lô 2,116,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004549.01
Mã phần lô PP2300134460
Giá từng phần lô 310,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,311,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250004932.01
Mã phần lô PP2300134461
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004946.01
Mã phần lô PP2300134462
Giá từng phần lô 36,799,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015460.01
Mã phần lô PP2300134463
Giá từng phần lô 896,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,893,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220015487.01
Mã phần lô PP2300134464
Giá từng phần lô 1,802,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,079,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250023445.01
Mã phần lô PP2300134465
Giá từng phần lô 3,179,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,381,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210004736.01
Mã phần lô PP2300134466
Giá từng phần lô 323,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004761.01
Mã phần lô PP2300134467
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004771.01
Mã phần lô PP2300134468
Giá từng phần lô 456,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,684,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230004815.01
Mã phần lô PP2300134469
Giá từng phần lô 124,118,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,723,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001548.01
Mã phần lô PP2300134470
Giá từng phần lô 580,866,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,425,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330001233.01
Mã phần lô PP2300134471
Giá từng phần lô 100,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008123.01
Mã phần lô PP2300134472
Giá từng phần lô 271,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,142,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007038.01
Mã phần lô PP2300134473
Giá từng phần lô 665,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260014549.01
Mã phần lô PP2300134474
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014554.01
Mã phần lô PP2300134475
Giá từng phần lô 219,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270019619.01
Mã phần lô PP2300134476
Giá từng phần lô 28,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210007676.01
Mã phần lô PP2300134477
Giá từng phần lô 186,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,583,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014142.01
Mã phần lô PP2300134478
Giá từng phần lô 498,214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,946,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014162.01
Mã phần lô PP2300134479
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210008802.01
Mã phần lô PP2300134480
Giá từng phần lô 1,508,081,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,242,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240021871.01
Mã phần lô PP2300134481
Giá từng phần lô 943,588,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,307,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021887.01
Mã phần lô PP2300134482
Giá từng phần lô 526,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280011412.01
Mã phần lô PP2300134483
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210011420.01
Mã phần lô PP2300134484
Giá từng phần lô 321,786,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,653,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270014188.01
Mã phần lô PP2300134485
Giá từng phần lô 5,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230014203.01
Mã phần lô PP2300134486
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260025088.01
Mã phần lô PP2300134487
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240002955.01
Mã phần lô PP2300134488
Giá từng phần lô 1,016,196,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,485,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260002973.01
Mã phần lô PP2300134489
Giá từng phần lô 1,377,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210002985.01
Mã phần lô PP2300134490
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010106.01
Mã phần lô PP2300134491
Giá từng phần lô 2,314,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,448,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240010134.01
Mã phần lô PP2300134492
Giá từng phần lô 2,309,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,287,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010116.01
Mã phần lô PP2300134493
Giá từng phần lô 259,407,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,782,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270010159.01
Mã phần lô PP2300134494
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005875.01
Mã phần lô PP2300134495
Giá từng phần lô 2,122,104,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,663,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000835.01
Mã phần lô PP2300134496
Giá từng phần lô 2,507,181,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,215,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220005884.01
Mã phần lô PP2300134497
Giá từng phần lô 536,175,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,085,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380001399.01
Mã phần lô PP2300134498
Giá từng phần lô 383,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019621.01
Mã phần lô PP2300134499
Giá từng phần lô 36,139,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019635.01
Mã phần lô PP2300134500
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200019641.01
Mã phần lô PP2300134501
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019650.01
Mã phần lô PP2300134502
Giá từng phần lô 17,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019669.01
Mã phần lô PP2300134503
Giá từng phần lô 30,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019678.01
Mã phần lô PP2300134504
Giá từng phần lô 564,138,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,924,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200019689.01
Mã phần lô PP2300134505
Giá từng phần lô 56,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019692.01
Mã phần lô PP2300134506
Giá từng phần lô 248,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,463,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019543.01
Mã phần lô PP2300134507
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019710.01
Mã phần lô PP2300134508
Giá từng phần lô 847,864,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,435,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019737.01
Mã phần lô PP2300134509
Giá từng phần lô 449,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250019721.01
Mã phần lô PP2300134510
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019760.01
Mã phần lô PP2300134511
Giá từng phần lô 1,707,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,217,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019758.01
Mã phần lô PP2300134512
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019779.01
Mã phần lô PP2300134513
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,772,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270019794.01
Mã phần lô PP2300134514
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240019809.01
Mã phần lô PP2300134515
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019815.01
Mã phần lô PP2300134516
Giá từng phần lô 614,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019829.01
Mã phần lô PP2300134517
Giá từng phần lô 572,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,188,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019836.01
Mã phần lô PP2300134518
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019840.01
Mã phần lô PP2300134519
Giá từng phần lô 651,515,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,545,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019853.01
Mã phần lô PP2300134520
Giá từng phần lô 136,599,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,097,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019864.01
Mã phần lô PP2300134521
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200019870.01
Mã phần lô PP2300134522
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210019884.01
Mã phần lô PP2300134523
Giá từng phần lô 2,732,982,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,989,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019890.01
Mã phần lô PP2300134524
Giá từng phần lô 101,415,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019999.01
Mã phần lô PP2300134525
Giá từng phần lô 12,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250019912.01
Mã phần lô PP2300134526
Giá từng phần lô 28,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019933.01
Mã phần lô PP2300134527
Giá từng phần lô 365,933,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,978,007
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220019928.01
Mã phần lô PP2300134528
Giá từng phần lô 4,471,387,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,141,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260019940.01
Mã phần lô PP2300134529
Giá từng phần lô 65,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019968.01
Mã phần lô PP2300134530
Giá từng phần lô 1,858,708,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,761,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230020006.01
Mã phần lô PP2300134531
Giá từng phần lô 121,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260020045.01
Mã phần lô PP2300134532
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230020051.01
Mã phần lô PP2300134533
Giá từng phần lô 516,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270020066.01
Mã phần lô PP2300134534
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020072.01
Mã phần lô PP2300134535
Giá từng phần lô 449,931,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,497,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020088.01
Mã phần lô PP2300134536
Giá từng phần lô 489,940,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,698,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260020090.01
Mã phần lô PP2300134537
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320001212.01
Mã phần lô PP2300134538
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021943.01
Mã phần lô PP2300134539
Giá từng phần lô 20,120,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220020139.01
Mã phần lô PP2300134540
Giá từng phần lô 147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,414,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270020141.01
Mã phần lô PP2300134541
Giá từng phần lô 445,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,360,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270020158.01
Mã phần lô PP2300134542
Giá từng phần lô 111,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020162.01
Mã phần lô PP2300134543
Giá từng phần lô 126,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200020180.01
Mã phần lô PP2300134544
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200020203.01
Mã phần lô PP2300134545
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240020218.01
Mã phần lô PP2300134546
Giá từng phần lô 185,702,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,571,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021969.01
Mã phần lô PP2300134547
Giá từng phần lô 23,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280021978.01
Mã phần lô PP2300134548
Giá từng phần lô 6,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220021983.01
Mã phần lô PP2300134549
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211100000847.01
Mã phần lô PP2300134550
Giá từng phần lô 4,673,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,217
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001777.01
Mã phần lô PP2300134551
Giá từng phần lô 57,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260023527.01
Mã phần lô PP2300134552
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->