Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu dược liệu (2025/TBH-22)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500516508-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2025 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu dược liệu (2025/TBH-22)
Số hiệu KHLCNT PL2500285903
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 291,112,980 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500524310 - 1,379,700 2.069.550 965.790
2 PP2500524311 - 1,230,000 1.845.000 861.000
3 PP2500524312 - 170,100 255.150 119.070
4 PP2500524313 - 1,230,000 1.845.000 861.000
5 PP2500524314 - 25,602,990 38.404.485 17.922.093
6 PP2500524315 - 304,500 456.750 213.150
7 PP2500524316 - 36,750,000 55.125.000 25.725.000
8 PP2500524317 - 975,000 1.462.500 682.500
9 PP2500524318 - 3,748,500 5.622.750 2.623.950
10 PP2500524319 - 165,900 248.850 116.130
11 PP2500524320 - 1,470,000 2.205.000 1.029.000
12 PP2500524321 - 5,218,500 7.827.750 3.652.950
13 PP2500524322 - 940,800 1.411.200 658.560
14 PP2500524323 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000
15 PP2500524324 - 385,000 577.500 269.500
16 PP2500524325 - 294,000 441.000 205.800
17 PP2500524326 - 32,025,000 48.037.500 22.417.500
18 PP2500524327 - 287,700 431.550 201.390
19 PP2500524328 - 115,000 172.500 80.500
20 PP2500524329 - 243,600 365.400 170.520
21 PP2500524330 - 525,000 787.500 367.500
22 PP2500524331 - 945,000 1.417.500 661.500
23 PP2500524332 - 207,900 311.850 145.530
24 PP2500524333 - 3,969,000 5.953.500 2.778.300
25 PP2500524334 - 2,715,000 4.072.500 1.900.500
26 PP2500524335 - 239,400 359.100 167.580
27 PP2500524336 - 2,284,800 3.427.200 1.599.360
28 PP2500524337 - 30,861,600 46.292.400 21.603.120
29 PP2500524338 - 489,825 734.737 342.877
30 PP2500524339 - 4,640,000 6.960.000 3.248.000
31 PP2500524340 - 22,890,000 34.335.000 16.023.000
32 PP2500524341 - 1,400,000 2.100.000 980.000
33 PP2500524342 - 562,800 844.200 393.960
34 PP2500524343 - 168,000 252.000 117.600
35 PP2500524344 - 4,788,000 7.182.000 3.351.600
36 PP2500524345 - 1,968,750 2.953.125 1.378.125
37 PP2500524346 - 1,924,650 2.886.975 1.347.255
38 PP2500524347 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000
39 PP2500524348 - 9,680,000 14.520.000 6.776.000
40 PP2500524349 - 12,205,200 18.307.800 8.543.640
41 PP2500524350 - 327,600 491.400 229.320
42 PP2500524351 - 302,400 453.600 211.680
43 PP2500524352 - 1,039,500 1.559.250 727.650
44 PP2500524353 - 527,940 791.910 369.558
45 PP2500524354 - 1,575,000 2.362.500 1.102.500
46 PP2500524355 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000
47 PP2500524356 - 300,300 450.450 210.210
48 PP2500524357 - 801,150 1.201.725 560.805
49 PP2500524358 - 1,993,950 2.990.925 1.395.765
50 PP2500524359 - 1,540,000 2.310.000 1.078.000
51 PP2500524360 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000
52 PP2500524361 - 235,200 352.800 164.640
53 PP2500524362 - 11,655,000 17.482.500 8.158.500
54 PP2500524363 - 7,051,800 10.577.700 4.936.260
55 PP2500524364 - 16,196,250 24.294.375 11.337.375
56 PP2500524365 - 4,830,000 7.245.000 3.381.000
57 PP2500524366 - 3,906,000 5.859.000 2.734.200
58 PP2500524367 - 1,059,975 1.589.962 741.982
59 PP2500524368 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000
60 PP2500524369 - 1,064,700 1.597.050 745.290
61 PP2500524370 - 6,615,000 9.922.500 4.630.500
Mã phần lô PP2500524310
Giá từng phần lô 1,379,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.069.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 965.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524311
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524312
Giá từng phần lô 170,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524313
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524314
Giá từng phần lô 25,602,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.404.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.922.093
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524315
Giá từng phần lô 304,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524316
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524317
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524318
Giá từng phần lô 3,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.622.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524319
Giá từng phần lô 165,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524320
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524321
Giá từng phần lô 5,218,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.827.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.652.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524322
Giá từng phần lô 940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524323
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524324
Giá từng phần lô 385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524325
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524326
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524327
Giá từng phần lô 287,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524328
Giá từng phần lô 115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524329
Giá từng phần lô 243,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524330
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524331
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524332
Giá từng phần lô 207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524333
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524334
Giá từng phần lô 2,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.900.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524335
Giá từng phần lô 239,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524336
Giá từng phần lô 2,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.427.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524337
Giá từng phần lô 30,861,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.292.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.603.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524338
Giá từng phần lô 489,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.737
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.877
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524339
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524340
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524341
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524342
Giá từng phần lô 562,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524343
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524344
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524345
Giá từng phần lô 1,968,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.953.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524346
Giá từng phần lô 1,924,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.886.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524347
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524348
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524349
Giá từng phần lô 12,205,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.307.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.543.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524350
Giá từng phần lô 327,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524351
Giá từng phần lô 302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524352
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524353
Giá từng phần lô 527,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.558
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524354
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524355
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524356
Giá từng phần lô 300,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524357
Giá từng phần lô 801,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.805
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524358
Giá từng phần lô 1,993,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.990.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.395.765
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524359
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524360
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524361
Giá từng phần lô 235,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524362
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.482.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524363
Giá từng phần lô 7,051,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.577.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.936.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524364
Giá từng phần lô 16,196,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.294.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.337.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524365
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524366
Giá từng phần lô 3,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.734.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524367
Giá từng phần lô 1,059,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.589.962
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.982
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524368
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524369
Giá từng phần lô 1,064,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524370
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->