Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu mua sắm hoá chất (2024/TBH-13)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400395867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Gói thầu mua sắm hoá chất (2024/TBH-13) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400209621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 442,223,994,540 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400274974 - Hóa chất sử dụng trong phân tích hồng cầu lưới và trong phân tích tiểu cầu | - | 1,168,965 |
| 2 | PP2400274975 - Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 1 | - | 3,150,000 |
| 3 | PP2400274976 - Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 2 | - | 3,150,000 |
| 4 | PP2400274977 - Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 3 | - | 3,150,000 |
| 5 | PP2400274978 - Chất hiệu chuẩn huyết học | - | 429,660 |
| 6 | PP2400274979 - Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy | - | 2,712,750 |
| 7 | PP2400274980 - Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy | - | 1,041,000 |
| 8 | PP2400274981 - Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố | - | 5,174,820 |
| 9 | PP2400274982 - Dung dịch đệm pH 6.8 cho máy phết nhuộm lam tự động | - | 1,008,000 |
| 10 | PP2400274983 - Dung dịch nhuộm các tế bào nhân trong các mẫu máu pha loãng đã ly giải để xác định số lượng bạch cầu, số lượng tế bào hồng cầu nhân và số lượng bạch cầu ái kiềm | - | 4,832,625 |
| 11 | PP2400274984 - Dung dịch nhuộm nhân các tế bào bạch cầu | - | 43,575,000 |
| 12 | PP2400274985 - Dung dịch nhuộm Wright Giemsa cho máy phết nhuộm lam tự động | - | 2,302,500 |
| 13 | PP2400274986 - Hoá chất dùng để đo số lượng và kích cỡ của hồng cầu và tiểu cầu | - | 17,167,500 |
| 14 | PP2400274987 - Hóa chất ly giải đếm số lượng bạch cầu , bạch cầu ái kiềm, hồng cầu nhân | - | 5,512,500 |
| 15 | PP2400274988 - Hóa chất ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu, bạch cầu đơn nhân, và bạch cầu ưa eosin | - | 17,086,500 |
| 16 | PP2400274989 - Hóa chất nhuộm các tế bào hồng cầu lưới | - | 5,150,250 |
| 17 | PP2400274990 - Lam phết máu | - | 4,499,910 |
| 18 | PP2400274991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính Anti-HCV | - | 242,262 |
| 19 | PP2400274992 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg | - | 254,268 |
| 20 | PP2400274993 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | - | 323,010 |
| 21 | PP2400274994 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum | - | 363,384 |
| 22 | PP2400274995 - Đầu típ hút mẫu và hóa chất | - | 4,737,600 |
| 23 | PP2400274996 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | - | 3,580,080 |
| 24 | PP2400274997 - IVD rửa phản ứng miễn dịch | - | 1,496,016 |
| 25 | PP2400274998 - Kit kiểm chuẩn phát hiện kháng thể kháng HIV 1 và/hoặc 2 | - | 323,010 |
| 26 | PP2400274999 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV | - | 11,329,110 |
| 27 | PP2400275000 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | - | 4,522,140 |
| 28 | PP2400275001 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | - | 9,690,480 |
| 29 | PP2400275002 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum | - | 4,037,580 |
| 30 | PP2400275003 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | - | 323,010 |
| 31 | PP2400275004 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV | - | 323,010 |
| 32 | PP2400275005 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum | - | 1,211,310 |
| 33 | PP2400275006 - Vật tư để bảo trì Hệ thống xét nghiệm. | - | 253,800 |
| 34 | PP2400275007 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo | - | 609,750 |
| 35 | PP2400275008 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo | - | 347,222 |
| 36 | PP2400275009 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo | - | 216,294 |
| 37 | PP2400275010 - Chất nền xử lý mẫu cho nấm | - | 250,488 |
| 38 | PP2400275011 - Chất nền xử lý mẫu cho vi khuẩn | - | 1,502,928 |
| 39 | PP2400275012 - Hạt chống ẩm | - | 151,179 |
| 40 | PP2400275013 - Hóa chất xử lý mẫu cho định danh nấm sợi | - | 1,177,565 |
| 41 | PP2400275014 - Thanh xét nghiệm | - | 3,539,290 |
| 42 | PP2400275015 - Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45% | - | 366,000 |
| 43 | PP2400275016 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | - | 996,000 |
| 44 | PP2400275017 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | - | 498,000 |
| 45 | PP2400275018 - Thẻ định danh vi nấm | - | 398,400 |
| 46 | PP2400275019 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | - | 1,494,000 |
| 47 | PP2400275020 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | - | 5,976,000 |
| 48 | PP2400275021 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | - | 2,490,000 |
| 49 | PP2400275022 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | - | 996,000 |
| 50 | PP2400275023 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm N240 | - | 2,490,000 |
| 51 | PP2400275024 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm N443 | - | 996,000 |
| 52 | PP2400275025 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | - | 3,486,000 |
| 53 | PP2400275026 - Thẻ làm kháng sinh đồ VI NẤM | - | 1,494,000 |
| 54 | PP2400275027 - Chất chuẩn sử dụng cho hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | - | 1,400,100 |
| 55 | PP2400275028 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để điều chỉnh độ nhạy của máy phân tích cặn lắng nước tiểu | - | 2,759,059 |
| 56 | PP2400275029 - Dung dịch để đánh dấu tế bào RBC, CASTS, ... | - | 790,682 |
| 57 | PP2400275030 - Dung dịch để đánh dấu tế bào WBC, EC, BACT... | - | 790,682 |
| 58 | PP2400275031 - Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu | - | 646,947 |
| 59 | PP2400275032 - Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu | - | 646,947 |
| 60 | PP2400275033 - Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | - | 5,868,000 |
| 61 | PP2400275034 - Dụng cụ xét nghiệm đông máu | - | 12,285,000 |
| 62 | PP2400275035 - Dung dịch Calcium Chloride | - | 288,000 |
| 63 | PP2400275036 - Dung dịch đệm | - | 1,155,000 |
| 64 | PP2400275037 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu | - | 4,800,000 |
| 65 | PP2400275038 - Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm đông máu | - | 3,423,600 |
| 66 | PP2400275039 - Hóa chất định lượng Fibrinogen | - | 11,808,000 |
| 67 | PP2400275040 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu | - | 1,785,000 |
| 68 | PP2400275041 - Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin | - | 5,598,000 |
| 69 | PP2400275042 - Hóa chất xét nghiệm tỉ lệ Prothrombin | - | 3,312,000 |
| 70 | PP2400275043 - Nguồn chuẩn máy SPECT Co57(Coban-57) | - | 10,800,000 |
| 71 | PP2400275044 - Tấm phủ chất thử thí nghiệm kiểm tra nội độc tố vi khuẩn | - | 3,675,000 |
| 72 | PP2400275045 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy | - | 4,336,133 |
| 73 | PP2400275046 - Đầu côn | - | 409,091 |
| 74 | PP2400275047 - Đo độ đàn hồi cục máu | - | 611,604 |
| 75 | PP2400275048 - Đo độ đàn hồi cục máu ngoại sinh | - | 1,945,944 |
| 76 | PP2400275049 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường | - | 117,558 |
| 77 | PP2400275050 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường | - | 117,558 |
| 78 | PP2400275051 - Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu nội sinh | - | 972,972 |
| 79 | PP2400275052 - Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu trung hòa heparin | - | 643,023 |
| 80 | PP2400275053 - Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu ức chế tiểu cầu | - | 572,985 |
| 81 | PP2400275054 - Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu ức chế tiêu sợi huyết | - | 572,985 |
| 82 | PP2400275055 - Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin | - | 48,825,000 |
| 83 | PP2400275056 - Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin | - | 27,000,000 |
| 84 | PP2400275057 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | - | 1,575,000 |
| 85 | PP2400275058 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | - | 1,575,000 |
| 86 | PP2400275059 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | - | 1,575,000 |
| 87 | PP2400275060 - Hóa chất kiểm chuẩn tự động máy khí máu | - | 5,325,000 |
| 88 | PP2400275061 - Hóa chất rửa thải | - | 18,720,000 |
| 89 | PP2400275062 - Bộ cột và hóa chất xét nghiệm HbA1C | - | 64,876,212 |
| 90 | PP2400275063 - Chất hiệu chuẩn HbA1C mức 1,2 | - | 1,533,027 |
| 91 | PP2400275064 - Vật liệu kiểm soát HbA1C mức 1,2 | - | 2,555,044 |
| 92 | PP2400275065 - Nguồn chuẩn Germanium-68 (Ge68) | - | 4,380,000 |
| 93 | PP2400275066 - Nguồn chuẩn Germanium-68 (Ge68) | - | 4,380,000 |
| 94 | PP2400275067 - Bead bù màu bộ Clearllab10C | - | 340,673 |
| 95 | PP2400275068 - Bộ phân loại dòng tế bào T | - | 7,948,584 |
| 96 | PP2400275069 - Cầu huỳnh quang giúp căn chỉnh laser ở máy đếm tế bào dòng chảy | - | 323,512 |
| 97 | PP2400275070 - Chất ly giải hồng cầu | - | 4,882,500 |
| 98 | PP2400275071 - Dịch bao | - | 1,282,050 |
| 99 | PP2400275072 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | - | 3,528,000 |
| 100 | PP2400275073 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | - | 2,697,030 |
| 101 | PP2400275074 - Hóa chất kiểm chuẩn máy hàng ngày | - | 1,249,385 |
| 102 | PP2400275075 - Hóa chất nhuộm nội bào | - | 760,410 |
| 103 | PP2400275076 - Kháng thể Anti-Perforin | - | 276,161 |
| 104 | PP2400275077 - Kháng thể CD10 | - | 5,508,216 |
| 105 | PP2400275078 - Kháng thể CD11c | - | 2,330,449 |
| 106 | PP2400275079 - Kháng thể CD123 | - | 780,318 |
| 107 | PP2400275080 - Kháng thể CD138 | - | 1,762,709 |
| 108 | PP2400275081 - Kháng thể CD14 | - | 630,504 |
| 109 | PP2400275082 - Kháng thể CD14 | - | 657,921 |
| 110 | PP2400275083 - Kháng thể CD14 | - | 3,843,945 |
| 111 | PP2400275084 - Kháng thể CD16 | - | 2,177,028 |
| 112 | PP2400275085 - Kháng thể CD19 | - | 938,338 |
| 113 | PP2400275086 - Kháng thể CD19 | - | 3,980,813 |
| 114 | PP2400275087 - Kháng thể CD19 | - | 2,456,811 |
| 115 | PP2400275088 - Kháng thể CD1a | - | 1,658,160 |
| 116 | PP2400275089 - Kháng thể CD20 | - | 2,432,115 |
| 117 | PP2400275090 - Kháng thể CD200 | - | 1,423,737 |
| 118 | PP2400275091 - Kháng thể CD22 | - | 2,601,018 |
| 119 | PP2400275092 - Kháng thể CD22 | - | 2,165,310 |
| 120 | PP2400275093 - Kháng thể CD23 | - | 1,570,275 |
| 121 | PP2400275094 - Kháng thể CD235a | - | 476,910 |
| 122 | PP2400275095 - Kháng thể CD24 | - | 486,423 |
| 123 | PP2400275096 - Kháng thể CD25 | - | 1,668,398 |
| 124 | PP2400275097 - Kháng thể CD27 | - | 2,329,047 |
| 125 | PP2400275098 - Kháng thể CD3 | - | 1,724,153 |
| 126 | PP2400275099 - Kháng thể CD3 | - | 1,609,902 |
| 127 | PP2400275100 - Kháng thể CD3 | - | 1,465,617 |
| 128 | PP2400275101 - Kháng thể CD34 | - | 1,975,428 |
| 129 | PP2400275102 - Kháng thể CD34 | - | 4,322,997 |
| 130 | PP2400275103 - Kháng thể CD34 | - | 1,348,515 |
| 131 | PP2400275104 - Kháng thể CD38 | - | 3,280,332 |
| 132 | PP2400275105 - Kháng thể CD4 | - | 378,032 |
| 133 | PP2400275106 - Kháng thể CD4 | - | 6,087,218 |
| 134 | PP2400275107 - Kháng thể CD45 | - | 1,878,660 |
| 135 | PP2400275108 - Kháng thể CD5 | - | 3,940,650 |
| 136 | PP2400275109 - Kháng thể CD5 | - | 641,340 |
| 137 | PP2400275110 - Kháng thể CD55 | - | 1,926,414 |
| 138 | PP2400275111 - Kháng thể CD56 | - | 1,675,643 |
| 139 | PP2400275112 - Kháng thể CD56 | - | 1,333,317 |
| 140 | PP2400275113 - Kháng thể CD59 | - | 1,273,734 |
| 141 | PP2400275114 - Kháng thể CD61 | - | 723,240 |
| 142 | PP2400275115 - Kháng thể CD64 | - | 658,035 |
| 143 | PP2400275116 - Kháng thể CD7 | - | 3,199,140 |
| 144 | PP2400275117 - Kháng thể CD79a | - | 1,966,104 |
| 145 | PP2400275118 - Kháng thể CD8 | - | 4,744,845 |
| 146 | PP2400275119 - Kháng thể CD81 | - | 577,071 |
| 147 | PP2400275120 - Kháng thể FMC7 | - | 4,271,148 |
| 148 | PP2400275121 - Kháng thể Kappa | - | 4,190,130 |
| 149 | PP2400275122 - Kháng thể Lambda | - | 3,730,860 |
| 150 | PP2400275123 - Kháng thể Myeloperoxydase | - | 1,917,342 |
| 151 | PP2400275124 - Kháng thể Myeloroxidase | - | 1,724,940 |
| 152 | PP2400275125 - Kháng thể TCR α/β | - | 222,910 |
| 153 | PP2400275126 - Kháng thể TCR γ/δ | - | 217,776 |
| 154 | PP2400275127 - Kháng thể TdT | - | 3,298,050 |
| 155 | PP2400275128 - Kit đếm tế bào gốc | - | 6,486,480 |
| 156 | PP2400275129 - Kit dùng để căn chỉnh bù màu quang phổ đủ 10 màu | - | 566,103 |
| 157 | PP2400275130 - Kit phân loại dòng tế bào B | - | 7,948,584 |
| 158 | PP2400275131 - Kit xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M1 | - | 7,948,584 |
| 159 | PP2400275132 - Kit xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M2 | - | 7,948,584 |
| 160 | PP2400275133 - Kit xét nghiệm HLA B27 | - | 4,950,855 |
| 161 | PP2400275134 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK | - | 4,127,524 |
| 162 | PP2400275135 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T | - | 7,550,078 |
| 163 | PP2400275136 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. | - | 3,504,848 |
| 164 | PP2400275137 - Mẫu kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm TBNK | - | 2,388,173 |
| 165 | PP2400275138 - Mẫu kiểm chuẩn mức thường cho xét nghiệm TBNK | - | 1,454,355 |
| 166 | PP2400275139 - Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc | - | 526,932 |
| 167 | PP2400275140 - Mẫu nội kiểm bộ Clearllab10C | - | 847,413 |
| 168 | PP2400275141 - Mẫu nội kiểm bộ Clearllab10C | - | 892,647 |
| 169 | PP2400275142 - Ống mẫu | - | 757,350 |
| 170 | PP2400275143 - Bộ kit thử sử dụng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS, gồm cassette và bộ chất thử | - | 26,034,608 |
| 171 | PP2400275144 - Peptid DOTA-TATE acetate dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS | - | 946,905 |
| 172 | PP2400275145 - Peptid PSMA I&T dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS | - | 2,085,000 |
| 173 | PP2400275146 - Xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân lớp IgG bằng thanh sắc ký miễn dịch | - | 5,100,000 |
| 174 | PP2400275147 - Xét nghiệm dị ứng 53 dị nguyên đặc hiệu lớp IgE bằng thanh sắc ký miễn dịch | - | 6,600,000 |
| 175 | PP2400275148 - Hóa chất tách và tinh sạch DNA vi khuẩn lao | - | 1,181,430 |
| 176 | PP2400275149 - Hóa chất xử lý mẫu cho xét nghiệm Lao | - | 787,725 |
| 177 | PP2400275150 - Kit Micro RealtimePCR bán định lượng phát hiện Vi khuẩn Lao | - | 1,258,395 |
| 178 | PP2400275151 - Kit Micro RealtimePCR phát hiện Vi khuẩn Lao kháng Rifapicin | - | 669,930 |
| 179 | PP2400275152 - Bộ kit tách chiết acid nucleic của virus trên máy tự động | - | 5,140,800 |
| 180 | PP2400275153 - Kit tách chiết DNA từ FFPE trên máy tự động | - | 963,900 |
| 181 | PP2400275154 - Kit tách chiết DNA Vi khuẩn trên máy tự động | - | 4,016,250 |
| 182 | PP2400275155 - Kit tách chiết Lao trên máy tự động | - | 1,943,400 |
| 183 | PP2400275156 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | - | 2,606,400 |
| 184 | PP2400275157 - Dung dịch tẩy rửa phụ trợ dụng cụ y tế | - | 2,510,400 |
| 185 | PP2400275158 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym | - | 2,441,250 |
| 186 | PP2400275159 - Chất tẩy rửa Enzyme dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế | - | 725,100 |
| 187 | PP2400275160 - Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế trung tính chứa enzym | - | 3,081,750 |
| 188 | PP2400275161 - Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế tính kiềm | - | 3,330,900 |
| 189 | PP2400275162 - Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế tính kiềm nhẹ chứa enzyme | - | 3,186,000 |
| 190 | PP2400275163 - Hóa chất bôi trơn dụng cụ y tế | - | 2,466,000 |
| 191 | PP2400275164 - Bộxét nghiệm phát hiện đột biến gene ung thư tuyến giáp KRAS, NRAS, HRAS, BRAF | - | 6,189,750 |
| 192 | PP2400275165 - Kit phát hiện đột biến gen MSI | - | 4,126,500 |
| 193 | PP2400275166 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | - | 457,500 |
| 194 | PP2400275167 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | - | 457,500 |
| 195 | PP2400275168 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | - | 1,830,000 |
| 196 | PP2400275169 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân virus gây viêm màng não | - | 363,000 |
| 197 | PP2400275170 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp | - | 2,287,500 |
| 198 | PP2400275171 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp | - | 1,372,500 |
| 199 | PP2400275172 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp | - | 915,000 |
| 200 | PP2400275173 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp | - | 2,904,000 |
| 201 | PP2400275174 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS | - | 9,832,500 |
| 202 | PP2400275175 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện các typ HPV | - | 540,000 |
| 203 | PP2400275176 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục | - | 960,000 |
| 204 | PP2400275177 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân viêm màng não | - | 726,000 |
| 205 | PP2400275178 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân viêm màng não | - | 5,445,000 |
| 206 | PP2400275179 - Bộ kit định tính các vi mất đoạn vùng AZF | - | 594,000 |
| 207 | PP2400275180 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS | - | 688,500 |
| 208 | PP2400275181 - Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu | - | 17,100,000 |
| 209 | PP2400275182 - Bộxét nghiệm IVD định tính Enterovirus | - | 239,400 |
| 210 | PP2400275183 - Bộxét nghiệm IVD định tính Enterovirus-71 | - | 342,563 |
| 211 | PP2400275184 - Bộxét nghiệm IVD định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceaevà NFGNB | - | 611,730 |
| 212 | PP2400275185 - Bộxét nghiệm IVD định tính gen MBL nhóm VIM, IMP, NDM ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceaevà NFGNB | - | 724,800 |
| 213 | PP2400275186 - Hoá chất tách chiết DNA/RNA tự do | - | 371,370 |
| 214 | PP2400275187 - Kit phát hiện phát hiện đột biến NRAS bằng kỹ thuật RealtimePCR | - | 578,550 |
| 215 | PP2400275188 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục | - | 313,050 |
| 216 | PP2400275189 - Probe | - | 4,923,000 |
| 217 | PP2400275190 - Kit đo tải lượng sự methyl hoá promoterMGMT | - | 1,323,000 |
| 218 | PP2400275191 - Kit phát hiện đột biến IDH1/2 | - | 1,323,000 |
| 219 | PP2400275192 - Bộ kit phát hiện tác nhân đường hô hấp bằng RealtimePCR | - | 763,155 |
| 220 | PP2400275193 - Bộ kit phát hiện tác nhân đường ruột bằng RealtimePCR | - | 763,155 |
| 221 | PP2400275194 - Hóa chất phun khử khuẩn | - | 2,160,000 |
| 222 | PP2400275195 - Hóa chất phun khử khuẩn | - | 576,000 |
| 223 | PP2400275196 - Bộ kit chẩn đoán C. difficile | - | 574,305 |
| 224 | PP2400275197 - Bộ kit chẩn đoán CRE | - | 1,029,000 |
| 225 | PP2400275198 - Bộ kit chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) | - | 442,380 |
| 226 | PP2400275199 - Bộ kit chẩn đoán ENTEROVIRUS | - | 378,000 |
| 227 | PP2400275200 - Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19 | - | 378,000 |
| 228 | PP2400275201 - Bộ kit chẩn đoán virus Epstein Barr (EBV) | - | 378,000 |
| 229 | PP2400275202 - Bộ kit chẩn đoán virus Herpes Simplex 1 (HSV1) | - | 378,000 |
| 230 | PP2400275203 - Bộ kit chẩn đoán virus Herpes Simplex 2 (HSV2) | - | 378,000 |
| 231 | PP2400275204 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán di truyền gen kháng kháng sinh Colistin (mcr-1 & 2) | - | 588,000 |
| 232 | PP2400275205 - Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV) | - | 157,500 |
| 233 | PP2400275206 - Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV) | - | 119,655 |
| 234 | PP2400275207 - Chất chuẩn ENTEROVIRUS | - | 157,500 |
| 235 | PP2400275208 - Chất chuẩn PARVOVIRUS B19 | - | 157,500 |
| 236 | PP2400275209 - Chất chuẩn virus Herpes Simplex 1 (HSV1) | - | 157,500 |
| 237 | PP2400275210 - Chất chuẩn virus Herpes Simplex 2 (HSV2) | - | 157,500 |
| 238 | PP2400275211 - Hóa chất kiểm chuẩn ENTEROVIRUS dương tính | - | 113,400 |
| 239 | PP2400275212 - Kiểm chuẩn CRE dương tính | - | 146,999 |
| 240 | PP2400275213 - Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính | - | 81,315 |
| 241 | PP2400275214 - Kiểm chuẩn gen kháng kháng sinh Colistin dương tính (mcr-1 & 2) | - | 132,300 |
| 242 | PP2400275215 - Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính | - | 113,400 |
| 243 | PP2400275216 - Kiểm chuẩn virus C. difficile dương tính | - | 105,255 |
| 244 | PP2400275217 - Kiểm chuẩn virus Epstein Barr (EBV) dương tính | - | 113,400 |
| 245 | PP2400275218 - Kiểm chuẩn virus Herpes Simplex 1 (HSV1) dương tính | - | 113,400 |
| 246 | PP2400275219 - Kiểm chuẩn virus Herpes Simplex 2 (HSV2) dương tính | - | 113,400 |
| 247 | PP2400275220 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút HepatitisE | - | 909,090 |
| 248 | PP2400275221 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút HepatitisE | - | 3,024,000 |
| 249 | PP2400275222 - Hóa chất Dùng cho máy ELISA | - | 21,240,450 |
| 250 | PP2400275223 - Bộ ống chuẩn cho máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động | - | 290,175 |
| 251 | PP2400275224 - Canh trường dùng cho định danh | - | 1,630,500 |
| 252 | PP2400275225 - Canh trường dùng cho kháng sinh đồ | - | 3,061,200 |
| 253 | PP2400275226 - Canh trường dùng cho kháng sinh đồ liên cầu/phế cầu | - | 225,000 |
| 254 | PP2400275227 - Chất chỉ thị kháng sinh đồ chung | - | 514,500 |
| 255 | PP2400275228 - Chất chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu/phế cầu | - | 51,450 |
| 256 | PP2400275229 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu/liên cầu | - | 1,695,000 |
| 257 | PP2400275230 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | - | 4,902,000 |
| 258 | PP2400275231 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | - | 2,747,700 |
| 259 | PP2400275232 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào | - | 705,000 |
| 260 | PP2400275233 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào | - | 99,450 |
| 261 | PP2400275234 - Dung dịch tắt máy | - | 1,097,460 |
| 262 | PP2400275235 - Dung dịch tráng | - | 35,235 |
| 263 | PP2400275236 - Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào | - | 395,730 |
| 264 | PP2400275237 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu | - | 1,047,825 |
| 265 | PP2400275238 - Kháng thể IgG gắn màu FITC | - | 1,075,275 |
| 266 | PP2400275239 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19 | - | 4,006,080 |
| 267 | PP2400275240 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3 | - | 1,953,900 |
| 268 | PP2400275241 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu cho các kháng thể CD3/CD19/CD45 | - | 449,235 |
| 269 | PP2400275242 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang CD3/CD16+CD56/CD45 | - | 748,725 |
| 270 | PP2400275243 - Bộ kit phân tích tế bào gốc trung mô | - | 3,375,000 |
| 271 | PP2400275244 - Hoá chất kiểm chuẩn tế bào gốc | - | 837,990 |
| 272 | PP2400275245 - IVD hỗ trợ nhuộm nội bào trong xét nghiệm tế bào dòng chảy | - | 231,330 |
| 273 | PP2400275246 - IVD ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy | - | 841,950 |
| 274 | PP2400275247 - IVD Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu | - | 573,075 |
| 275 | PP2400275248 - IVD thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | - | 410,535 |
| 276 | PP2400275249 - Kháng thể CD123 gắn màu APC | - | 164,250 |
| 277 | PP2400275250 - Kháng thể CD1a gắn màu FITC | - | 140,100 |
| 278 | PP2400275251 - Kháng thể CD27 gắn màu APC | - | 164,250 |
| 279 | PP2400275252 - Kháng thể CD274 gắn màu APC | - | 672,975 |
| 280 | PP2400275253 - Kháng thể CD279 gắn màu PE | - | 452,430 |
| 281 | PP2400275254 - Kháng thể CD38 gắn màu APC-H7 | - | 175,350 |
| 282 | PP2400275255 - Kháng thể CD4 gắn màu V450 | - | 171,300 |
| 283 | PP2400275256 - Kháng thể CD41a gắn màu PE-Cy7 | - | 177,900 |
| 284 | PP2400275257 - Kháng thể CD45 gắn màu PerCP | - | 880,425 |
| 285 | PP2400275258 - Kháng thể CD45 gắn màu V500-C | - | 1,833,975 |
| 286 | PP2400275259 - Kháng thể CD5 gắn màu PerCP-Cy5.5 | - | 531,480 |
| 287 | PP2400275260 - Kháng thể CD58 gắn màu FITC | - | 282,240 |
| 288 | PP2400275261 - Kháng thể CD64 gắn màu APC H7 | - | 550,500 |
| 289 | PP2400275262 - Kháng thể CD64 gắn màu FITC | - | 112,800 |
| 290 | PP2400275263 - Kháng thể CD64 gắn màu PerCP-Cy5.5 | - | 398,520 |
| 291 | PP2400275264 - Kháng thể CD66c gắn màu PE | - | 164,250 |
| 292 | PP2400275265 - Kháng thể CD7 gắn màu APC | - | 164,250 |
| 293 | PP2400275266 - Kháng thể CD71 gắn màu APC-H7 | - | 177,900 |
| 294 | PP2400275267 - Kháng thể CD8 gắn màu V500 | - | 171,300 |
| 295 | PP2400275268 - Kháng thể CD99 gắn màu PE | - | 155,250 |
| 296 | PP2400275269 - Kháng thể chuỗi nhẹ kappa gắn màu APC | - | 229,020 |
| 297 | PP2400275270 - Kháng thể đơn dòng gắn màu PE xác định các tế bào biểu hiện CD56 | - | 167,145 |
| 298 | PP2400275271 - Kháng thể HLA-DRgắn màu V450 | - | 171,300 |
| 299 | PP2400275272 - Kháng thể mouse IgG1, κ; clone: UCHT1; gắn màu V450 | - | 299,520 |
| 300 | PP2400275273 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các tế bào gốc tạo máu CD34 | - | 2,413,500 |
| 301 | PP2400275274 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD117 | - | 419,220 |
| 302 | PP2400275275 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD13 | - | 161,280 |
| 303 | PP2400275276 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD14 | - | 358,095 |
| 304 | PP2400275277 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD2 | - | 251,460 |
| 305 | PP2400275278 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD20 | - | 137,085 |
| 306 | PP2400275279 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3 | - | 337,965 |
| 307 | PP2400275280 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD33 | - | 170,775 |
| 308 | PP2400275281 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD34 | - | 382,680 |
| 309 | PP2400275282 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD5 | - | 370,950 |
| 310 | PP2400275283 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD79a | - | 322,920 |
| 311 | PP2400275284 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD8 | - | 763,560 |
| 312 | PP2400275285 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 | - | 3,356,100 |
| 313 | PP2400275286 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-DR | - | 744,705 |
| 314 | PP2400275287 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên MPO | - | 314,670 |
| 315 | PP2400275288 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCR-α/β | - | 241,410 |
| 316 | PP2400275289 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCR-γ/δ | - | 290,940 |
| 317 | PP2400275290 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TdT | - | 725,685 |
| 318 | PP2400275291 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho trưởng thành | - | 716,010 |
| 319 | PP2400275292 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho trưởng thành | - | 987,000 |
| 320 | PP2400275293 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành (dòng lympho và dòng tủy) | - | 627,330 |
| 321 | PP2400275294 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tương bào | - | 6,967,440 |
| 322 | PP2400275295 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tương bào | - | 4,354,650 |
| 323 | PP2400275296 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD4/CD45 | - | 291,075 |
| 324 | PP2400275297 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD8/CD45 | - | 449,235 |
| 325 | PP2400275298 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD8/CD45/CD4 | - | 523,920 |
| 326 | PP2400275299 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4 | - | 128,355 |
| 327 | PP2400275300 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD10 | - | 168,090 |
| 328 | PP2400275301 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD15 | - | 152,820 |
| 329 | PP2400275302 - Bộ kit xét nghiệm Ung thư cổ tử cung | - | 13,275,000 |
| 330 | PP2400275303 - Bộ mẫu chuẩn CMV | - | 346,560 |
| 331 | PP2400275304 - Bộ mẫu chuẩn EBV | - | 346,560 |
| 332 | PP2400275305 - Bộ mẫu chuẩn HBV | - | 967,230 |
| 333 | PP2400275306 - Bộ mẫu chuẩn HCV | - | 967,230 |
| 334 | PP2400275307 - Bộ mẫu chứng CMV | - | 1,732,800 |
| 335 | PP2400275308 - Bộ mẫu chứng EBV | - | 346,560 |
| 336 | PP2400275309 - Bộ mẫu chứng HBV | - | 2,901,690 |
| 337 | PP2400275310 - Bộ mẫu chứng HCV | - | 1,934,460 |
| 338 | PP2400275311 - Bộ mẫu chứng HPV | - | 2,901,690 |
| 339 | PP2400275312 - Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit | - | 11,995,200 |
| 340 | PP2400275313 - Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit | - | 4,498,200 |
| 341 | PP2400275314 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HBV AMP Kit | - | 74,027,520 |
| 342 | PP2400275315 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HCV AMP Kit | - | 16,813,650 |
| 343 | PP2400275316 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HPV AMP Kit | - | 8,115,480 |
| 344 | PP2400275317 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1 | - | 3,652,140 |
| 345 | PP2400275318 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 2 | - | 6,814,773 |
| 346 | PP2400275319 - Đầu côn 1000 μL dùng trên máy Alinity m | - | 3,028,550 |
| 347 | PP2400275320 - Đầu côn 50 μL dùng trên máy Alinity m | - | 2,001,092 |
| 348 | PP2400275321 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm | - | 923,850 |
| 349 | PP2400275322 - Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm | - | 8,301,600 |
| 350 | PP2400275323 - Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm | - | 2,871,225 |
| 351 | PP2400275324 - Khay phản ứng dùng trên máy realtime PCR tự động | - | 21,950,100 |
| 352 | PP2400275325 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANA | - | 9,342,585 |
| 353 | PP2400275326 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-dsDNA IgG | - | 9,342,585 |
| 354 | PP2400275327 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 15-3 | - | 1,213,065 |
| 355 | PP2400275328 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA125 | - | 1,213,065 |
| 356 | PP2400275329 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Free PSA | - | 907,200 |
| 357 | PP2400275330 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm NSE | - | 490,597 |
| 358 | PP2400275331 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Total PSA | - | 883,890 |
| 359 | PP2400275332 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng SCCA | - | 2,324,700 |
| 360 | PP2400275333 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm IL-6 | - | 1,674,450 |
| 361 | PP2400275334 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm β2-MG | - | 1,661,594 |
| 362 | PP2400275335 - Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | - | 304,448 |
| 363 | PP2400275336 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm AFP | - | 1,078,875 |
| 364 | PP2400275337 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 19-9 | - | 1,144,395 |
| 365 | PP2400275338 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Cyfra 21-1 | - | 705,159 |
| 366 | PP2400275339 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 72-4 | - | 8,226,855 |
| 367 | PP2400275340 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CEA | - | 392,175 |
| 368 | PP2400275341 - Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | - | 2,737,193 |
| 369 | PP2400275342 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | - | 2,671,515 |
| 370 | PP2400275343 - Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | - | 356,738 |
| 371 | PP2400275344 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | - | 1,073,520 |
| 372 | PP2400275345 - Bộ kít (PRA) định danh kháng thể anti-HLA lớp I (A-B-C). | - | 483,315 |
| 373 | PP2400275346 - Bộ kít (PRA) định danh kháng thể anti-HLA lớp II (DR-DQ). | - | 483,315 |
| 374 | PP2400275347 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-A bằng kỹ thuật PCR-SSO. | - | 899,775 |
| 375 | PP2400275348 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-B bằng kỹ thuật PCR-SSO. | - | 899,775 |
| 376 | PP2400275349 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-C bằng kỹ thuật PCR-SSO. | - | 899,775 |
| 377 | PP2400275350 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DPbằng kỹ thuật PCR-SSO | - | 975,000 |
| 378 | PP2400275351 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DQ bằng kỹ thuật PCR-SSO | - | 899,775 |
| 379 | PP2400275352 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DRB1 bằng kỹ thuật PCR-SSO. | - | 899,775 |
| 380 | PP2400275353 - Bộ kit định danh kháng thể Anti-HLA Class I gắn kháng nguyên đơn | - | 900,000 |
| 381 | PP2400275354 - Bộ kit định danh kháng thể Anti-HLA Class II gắn kháng nguyên đơn | - | 900,000 |
| 382 | PP2400275355 - Bộ kít sàng lọc kháng thể anti-HLA. | - | 786,600 |
| 383 | PP2400275356 - Dung dịch chạy máy. | - | 45,000 |
| 384 | PP2400275357 - Hóa chất hiệu chuẩn thiết bị | - | 443,775 |
| 385 | PP2400275358 - Hoáchất hiệu chuẩn xét nghiệm định type HLA | - | 389,640 |
| 386 | PP2400275359 - Kít làm sạch mẫu cho xét nghiệm sàng lọc và định danh kháng thể anti-HLA bằng phương pháp xMAP. | - | 290,234 |
| 387 | PP2400275360 - Streptavidin-PE (SA-PE) | - | 22,500 |
| 388 | PP2400275361 - Thuốc thử xét nghiệm betaHCG | - | 348,784 |
| 389 | PP2400275362 - Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm phân | - | 1,578,936 |
| 390 | PP2400275363 - Bộ kit bảo dưỡng máy | - | 95,389 |
| 391 | PP2400275364 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin | - | 105,609 |
| 392 | PP2400275365 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM | - | 122,643 |
| 393 | PP2400275366 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Murex Anti-HDV | - | 356,117 |
| 394 | PP2400275367 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HSV-1/2 IgG | - | 61,322 |
| 395 | PP2400275368 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HSV-1/2 IgM | - | 61,322 |
| 396 | PP2400275369 - Chất mồi phản ứng | - | 889,156 |
| 397 | PP2400275370 - Cóng phản ứng | - | 981,137 |
| 398 | PP2400275371 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | - | 66,432 |
| 399 | PP2400275372 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm | - | 1,326,871 |
| 400 | PP2400275373 - Hóa chất định lượng Calprotectin | - | 4,011,663 |
| 401 | PP2400275374 - Hóa chất định lượng kháng thể HSV-1/2 IgG | - | 1,693,629 |
| 402 | PP2400275375 - Hóa chất định lượng kháng thể HSV-1/2 IgM | - | 1,693,629 |
| 403 | PP2400275376 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG | - | 1,187,487 |
| 404 | PP2400275377 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgM | - | 3,958,290 |
| 405 | PP2400275378 - Hóa chất định lượng kháng thể EBV IgM | - | 1,696,550 |
| 406 | PP2400275379 - Hóa chất định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | - | 183,964 |
| 407 | PP2400275380 - Hóa chất định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | - | 91,982 |
| 408 | PP2400275381 - Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgG | - | 528,043 |
| 409 | PP2400275382 - Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgM | - | 494,787 |
| 410 | PP2400275383 - Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgG | - | 791,658 |
| 411 | PP2400275384 - Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgM | - | 791,658 |
| 412 | PP2400275385 - Hóa chất định lượng kháng thể VCA IgG (EBV IGG) | - | 1,696,550 |
| 413 | PP2400275386 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori | - | 168,714 |
| 414 | PP2400275387 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể EBV IgM | - | 61,322 |
| 415 | PP2400275388 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgG | - | 61,322 |
| 416 | PP2400275389 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgM | - | 61,322 |
| 417 | PP2400275390 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể VCA IgG. | - | 61,322 |
| 418 | PP2400275391 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | - | 61,322 |
| 419 | PP2400275392 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HCG | - | 306,606 |
| 420 | PP2400275393 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | - | 49,398 |
| 421 | PP2400275394 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CMV IgG | - | 122,643 |
| 422 | PP2400275395 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgG | - | 63,025 |
| 423 | PP2400275396 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgM | - | 61,322 |
| 424 | PP2400275397 - Hóa chất xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori | - | 3,301,279 |
| 425 | PP2400275398 - Xét nghiệm đính tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta | - | 3,815,532 |
| 426 | PP2400275399 - Bộ định tuýp DNA allen HLA ABDR lớp 1 và 2 bằng kỹ thuật PCR SSP | - | 1,500,000 |
| 427 | PP2400275400 - Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO | - | 270,000 |
| 428 | PP2400275401 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I | - | 13,422,375 |
| 429 | PP2400275402 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus A | - | 15,235,500 |
| 430 | PP2400275403 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DRB1 | - | 15,235,500 |
| 431 | PP2400275404 - Bộ hóa chất chuẩn hóa máy xét nghiệm kháng thể kháng HLA và xét nghiệm HLA | - | 354,750 |
| 432 | PP2400275405 - Bộ hóa chất chuẩn máy xét nghiệm kháng thể kháng HLA và xét nghiệm HLA | - | 354,750 |
| 433 | PP2400275406 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II | - | 10,532,025 |
| 434 | PP2400275407 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus B | - | 15,235,500 |
| 435 | PP2400275408 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus C | - | 4,353,000 |
| 436 | PP2400275409 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DQA1/DQB1 | - | 6,529,500 |
| 437 | PP2400275410 - Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA | - | 132,000 |
| 438 | PP2400275411 - Lọ PE-cojugatedAnti human IgG | - | 618,480 |
| 439 | PP2400275412 - PE-conjugated Streptavidin hoặc tương đương | - | 825,000 |
| 440 | PP2400275413 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp I | - | 19,797,750 |
| 441 | PP2400275414 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp II | - | 15,611,250 |
| 442 | PP2400275415 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát xét nghiệm máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 253,650 |
| 443 | PP2400275416 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa bạch cầu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 247,500 |
| 444 | PP2400275417 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa hồng cầu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 216,525 |
| 445 | PP2400275418 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng giun đũa sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 649,575 |
| 446 | PP2400275419 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng giun tóc sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 649,575 |
| 447 | PP2400275420 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng sán lá gan sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 649,575 |
| 448 | PP2400275421 - Cốc đựng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 7,146,540 |
| 449 | PP2400275422 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 8,662,500 |
| 450 | PP2400275423 - Dung dịch rửa đậm đặc sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 428,850 |
| 451 | PP2400275424 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 643,275 |
| 452 | PP2400275425 - Kit xét nghiệm định tính H. Pylori trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 4,764,000 |
| 453 | PP2400275426 - Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus(RV) nhóm A trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 2,310,000 |
| 454 | PP2400275427 - Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirusnhóm A & Adenovirus trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 2,970,000 |
| 455 | PP2400275428 - Kit xét nghiệm định tính Lactoferrin trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 4,331,250 |
| 456 | PP2400275429 - Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 865,500 |
| 457 | PP2400275430 - Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động | - | 618,750 |
| 458 | PP2400275431 - Anti-Aquaporin-4 IIFT | - | 3,636,000 |
| 459 | PP2400275432 - Giấy sắc ký iTLC-SG dùng cho kiểm nghiệm | - | 720,000 |
| 460 | PP2400275433 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV | - | 84,000 |
| 461 | PP2400275434 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP | - | 357,000 |
| 462 | PP2400275435 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | - | 168,000 |
| 463 | PP2400275436 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV | - | 210,000 |
| 464 | PP2400275437 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, Anti-TP | - | 189,000 |
| 465 | PP2400275438 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV | - | 637,500 |
| 466 | PP2400275439 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star | - | 3,564,000 |
| 467 | PP2400275440 - Đầu côn dùng một lần | - | 2,200,500 |
| 468 | PP2400275441 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) | - | 378,000 |
| 469 | PP2400275442 - Dung dịch rửa đường ống | - | 1,050,000 |
| 470 | PP2400275443 - Dung dịch rửa kim hút R4/R5 | - | 421,875 |
| 471 | PP2400275444 - Giếng phản ứng | - | 880,500 |
| 472 | PP2400275445 - Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum | - | 9,324,000 |
| 473 | PP2400275446 - Xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | - | 5,598,000 |
| 474 | PP2400275447 - Xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng virus HIV | - | 9,000,000 |
| 475 | PP2400275448 - Xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C | - | 15,300,000 |
| 476 | PP2400275449 - Miếng dán đĩa dùng cho máy hệ thống tách tự động | - | 161,025 |
| 477 | PP2400275450 - Plate 96 có barcodedcho hệ thống tách tự động | - | 313,950 |
| 478 | PP2400275451 - Túi sinh học chứa chất thải rắn cho hệ thống tách tự động | - | 39,150 |
| 479 | PP2400275452 - Bộ dung dịch cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 1,783,200 |
| 480 | PP2400275453 - Bộ dung dịch nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 1,368,960 |
| 481 | PP2400275454 - Bộ hóa chất giải trình tự NGS cho đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 7,864,320 |
| 482 | PP2400275455 - Bộ hóa chất nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 1,368,960 |
| 483 | PP2400275456 - Bộ hóa chất tao thư viện gen cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 5,978,880 |
| 484 | PP2400275457 - Bộ hỗn hợp enzyme cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 1,783,200 |
| 485 | PP2400275458 - Bộ kit tách chiết DNA từ các mẫu FFPE cho hệ thống giải trình tự gene | - | 1,762,176 |
| 486 | PP2400275459 - Bộ vật tư cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 1,783,200 |
| 487 | PP2400275460 - Bộ vi mạch cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 11,388,480 |
| 488 | PP2400275461 - Đầu côn có màng lọc 1000ul dùng cho hệ thống tách tự động | - | 683,424 |
| 489 | PP2400275462 - Đầu côn có màng lọc 50ul dùng cho hệ thống tách tự động | - | 809,850 |
| 490 | PP2400275463 - Đĩa đựng hóa chất dùng cho máy hệ thống tách tự động | - | 206,040 |
| 491 | PP2400275464 - Hạt từ nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 1,368,960 |
| 492 | PP2400275465 - Khay đựng mẫu 96 giếng dùng cho hệ thống tách tự động | - | 280,200 |
| 493 | PP2400275466 - Máng đựng hóa chất 100mL dùng cho hệ thống tách tự động | - | 165,000 |
| 494 | PP2400275467 - Máng đựng hóa chất 30mL dùng cho hệ thống tách tự động | - | 642,600 |
| 495 | PP2400275468 - Ống đựng mẫu chuyên dụng cho máy giải trình tự gene thế hệ mới | - | 55,080 |
| 496 | PP2400275469 - Vật tư nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC | - | 1,557,600 |
| 497 | PP2400275470 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c | - | 643,500 |
| 498 | PP2400275471 - Cột sắc ký định lượng xét nghiệm HbA1c | - | 35,550,000 |
| 499 | PP2400275472 - Dung dịch đệm đẩy số 1 | - | 21,667,500 |
| 500 | PP2400275473 - Dung dịch đệm đẩy số 2 | - | 18,457,500 |
| 501 | PP2400275474 - Dung dịch đệm đẩy số 3 | - | 16,852,500 |
| 502 | PP2400275475 - Dung dịch rửa và ly giải | - | 36,300,000 |
| 503 | PP2400275476 - Miếng lọc cho xét nghiệm HbA1C | - | 6,749,820 |
| 504 | PP2400275477 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c | - | 472,500 |
| 505 | PP2400275478 - Cartridgeđo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2 | - | 14,400,000 |
| 506 | PP2400275479 - Cartridgeđo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2 | - | 9,787,500 |
| 507 | PP2400275480 - Cartridgeđo thông số khí máu (pH, pO2, pCO2)/(Na,K,Ca)/Glucose/Lactate/Hct | - | 33,736,500 |
| 508 | PP2400275481 - Chất chuẩn cho máy | - | 2,948,400 |
| 509 | PP2400275482 - Hộp hóa chất chuẩn mức độ 1 | - | 750,000 |
| 510 | PP2400275483 - Hộp hóa chất chuẩn mức độ 2 | - | 750,000 |
| 511 | PP2400275484 - Hộp hóa chất chuẩn mức độ 3 | - | 750,000 |
| 512 | PP2400275485 - Hộp hóa chất chuẩn mức độ 4 | - | 750,000 |
| 513 | PP2400275486 - Đầu côn dùng hút bệnh phẩm | - | 687,735 |
| 514 | PP2400275487 - Hóa chất cho phản ứng Enzym trên hệ thống máy miễn dịch | - | 2,749,073 |
| 515 | PP2400275488 - Hóa chất định lượng kháng nguyên protein nucleocapsid SARS-CoV-2 | - | 12,300,000 |
| 516 | PP2400275489 - Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag | - | 190,800 |
| 517 | PP2400275490 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg | - | 691,200 |
| 518 | PP2400275491 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm βHCG | - | 1,890,750 |
| 519 | PP2400275492 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm βHCG | - | 190,800 |
| 520 | PP2400275493 - Hóa chất ngăn chặn sự hư hỏng của dung dịch SubstrateSolution | - | 73,005 |
| 521 | PP2400275494 - Hóa chất pha loãng mẫu | - | 253,935 |
| 522 | PP2400275495 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg | - | 4,845,000 |
| 523 | PP2400275496 - Thuốc thử đặc hiệu được sử dụng dịch mũi họng xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag | - | 2,250,000 |
| 524 | PP2400275497 - Vật liệu để pha loãng mẫu trên Hệ thống miễn dịch | - | 92,607 |
| 525 | PP2400275498 - Vật liệu để rửa hệ thống miễn dịch | - | 849,150 |
| 526 | PP2400275499 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2 | - | 572,400 |
| 527 | PP2400275500 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgG kháng Strongyloides | - | 2,520,000 |
| 528 | PP2400275501 - Hóa chất xét nghệm giun đũa chó mèo | - | 1,890,000 |
| 529 | PP2400275502 - Hóa chất xét nghiệm sán lá gan lớn | - | 1,890,000 |
| 530 | PP2400275503 - Hóa chất xét nghiệm sán lá gan nhỏ | - | 1,890,000 |
| 531 | PP2400275504 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PAPP-A | - | 393,477 |
| 532 | PP2400275505 - Chất hiệu chuẩn CA19-9 | - | 360,870 |
| 533 | PP2400275506 - Chất hiệu chuẩn CEA | - | 366,629 |
| 534 | PP2400275507 - Chất hiệu chuẩn HBs Ag | - | 430,221 |
| 535 | PP2400275508 - Chất hiệu chuẩn HCV Ab | - | 320,557 |
| 536 | PP2400275509 - Chất hiệu chuẩn PAPP-A | - | 575,786 |
| 537 | PP2400275510 - Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần | - | 219,978 |
| 538 | PP2400275511 - Chất hiệu chuẩn PSA tự do | - | 176,031 |
| 539 | PP2400275512 - Chất hiệu chuẩn Total βhCG (5th IS) | - | 101,871 |
| 540 | PP2400275513 - Chất hiệu chuẩn Unconjugated Estriol | - | 404,817 |
| 541 | PP2400275514 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | - | 244,392 |
| 542 | PP2400275515 - Định lượng PSA tự do | - | 1,355,553 |
| 543 | PP2400275516 - Dung dịch kiểm tra máy | - | 73,342 |
| 544 | PP2400275517 - Dung dịch rửa giếng phản ứng | - | 53,198,457 |
| 545 | PP2400275518 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | - | 436,386 |
| 546 | PP2400275519 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | - | 244,392 |
| 547 | PP2400275520 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch | - | 23,477,208 |
| 548 | PP2400275521 - Hóa chất Định lượng AFP | - | 5,866,056 |
| 549 | PP2400275522 - Hóa chất Định lượng CA19-9 | - | 5,746,010 |
| 550 | PP2400275523 - Hóa chất Định lượng CEA | - | 10,753,896 |
| 551 | PP2400275524 - Hóa chất Định lượng PAPP-A | - | 1,022,310 |
| 552 | PP2400275525 - Hóa chất Định lượng PSA toàn phần | - | 8,800,707 |
| 553 | PP2400275526 - Hóa chất Định lượng total βhCG | - | 1,026,642 |
| 554 | PP2400275527 - Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol | - | 293,384 |
| 555 | PP2400275528 - Hóa chất Định tính HBs Ag | - | 1,309,156 |
| 556 | PP2400275529 - Hóa chất Định tính HCV Ab | - | 1,578,774 |
| 557 | PP2400275530 - IVD cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang gắn enzym | - | 33,886,696 |
| 558 | PP2400275531 - Vật liệu kiểm soát hóa chất HCV Ab | - | 471,426 |
| 559 | PP2400275532 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg | - | 489,028 |
| 560 | PP2400275533 - Chất chuẩn Total T3 | - | 762,718 |
| 561 | PP2400275534 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | - | 586,541 |
| 562 | PP2400275535 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | - | 1,760,207 |
| 563 | PP2400275536 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | - | 2,836,018 |
| 564 | PP2400275537 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI | - | 430,221 |
| 565 | PP2400275538 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | - | 4,399,056 |
| 566 | PP2400275539 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | - | 4,399,056 |
| 567 | PP2400275540 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | - | 4,399,056 |
| 568 | PP2400275541 - Hóa chất hiệu chuẩn BNP | - | 496,604 |
| 569 | PP2400275542 - Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin | - | 586,541 |
| 570 | PP2400275543 - Hóa chất hiệu chuẩn PCT | - | 1,795,442 |
| 571 | PP2400275544 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | - | 625,475 |
| 572 | PP2400275545 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ultrasensitive Insulin | - | 1,008,975 |
| 573 | PP2400275546 - Thuốc thử định lượng BNP | - | 21,743,829 |
| 574 | PP2400275547 - Thuốc thử định lượng Cortisol | - | 2,443,920 |
| 575 | PP2400275548 - Thuốc thử định lượng PCT | - | 13,450,075 |
| 576 | PP2400275549 - Thuốc thử định lượng Total T3 | - | 9,775,680 |
| 577 | PP2400275550 - Thuốc thử định lượng Ultrasensitive Insulin | - | 3,422,137 |
| 578 | PP2400275551 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | - | 1,956,434 |
| 579 | PP2400275552 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | - | 31,303,200 |
| 580 | PP2400275553 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | - | 44,982,000 |
| 581 | PP2400275554 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | - | 85,080,600 |
| 582 | PP2400275555 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI | - | 10,544,625 |
| 583 | PP2400275556 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | - | 39,121,500 |
| 584 | PP2400275557 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | - | 923,385 |
| 585 | PP2400275558 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | - | 469,545 |
| 586 | PP2400275559 - Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng | - | 4,949,424 |
| 587 | PP2400275560 - Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng | - | 3,299,400 |
| 588 | PP2400275561 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học đối với việc xác định tốc độ lắng hồng cầu (ESR) | - | 1,115,856 |
| 589 | PP2400275562 - Bộ hóa chất sinh học phân tử cho xét nghiệm sàng lọc NAT (HBV/HIV/HCV) tự động | - | 26,443,463 |
| 590 | PP2400275563 - Đầu côn có màng lọc dùng cho hệ thống tự động | - | 1,256,850 |
| 591 | PP2400275564 - Đầu côn hút mẫu đã tách chiết trong hệ thống máy tự động | - | 1,017,057 |
| 592 | PP2400275565 - Hóa chất rửa máy tự động sàng lọc NAT | - | 1,356,075 |
| 593 | PP2400275566 - Khay xử lý mẫu trên máy tách chiết tự động | - | 6,644,768 |
| 594 | PP2400275567 - Ống chuyên dụng đựng sản phẩm tách chiết ADN, ARN | - | 1,627,290 |
| 595 | PP2400275568 - Ống đựng mẫu chuyên dụng | - | 1,044,178 |
| 596 | PP2400275569 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT (HIV, HCV, HBV) | - | 6,102,338 |
| 597 | PP2400275570 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm | - | 251,923 |
| 598 | PP2400275571 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số | - | 1,323,000 |
| 599 | PP2400275572 - Hóa chất pha loãng | - | 167,241 |
| 600 | PP2400275573 - Hóa chất pha loãng | - | 399,303 |
| 601 | PP2400275574 - Hóa chất rửa điện cực | - | 220,123 |
| 602 | PP2400275575 - Hóa chất rửa hệ thống | - | 6,181,560 |
| 603 | PP2400275576 - Hóa chất xét nghiệm AFP | - | 1,784,264 |
| 604 | PP2400275577 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV | - | 6,828,665 |
| 605 | PP2400275578 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 | - | 3,469,403 |
| 606 | PP2400275579 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 | - | 3,469,403 |
| 607 | PP2400275580 - Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 | - | 17,347,011 |
| 608 | PP2400275581 - Hoá chất xét nghiệm CEA | - | 1,982,516 |
| 609 | PP2400275582 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus | - | 2,322,569 |
| 610 | PP2400275583 - Hóa chất xét nghiệm free PSA | - | 1,376,747 |
| 611 | PP2400275584 - Hoá chất xét nghiệm HBsAg | - | 3,634,612 |
| 612 | PP2400275585 - Hoá chất xét nghiệm HIV Duo | - | 2,079,000 |
| 613 | PP2400275586 - Hoá chất xét nghiệm IgE | - | 2,202,795 |
| 614 | PP2400275587 - Hoá chất xét nghiệm IL-6 | - | 1,468,530 |
| 615 | PP2400275588 - Hoá chất xét nghiệm NSE | - | 1,652,108 |
| 616 | PP2400275589 - Hóa chất xét nghiệm total PSA | - | 5,506,988 |
| 617 | PP2400275590 - Nước rửa hệ thống | - | 13,270,950 |
| 618 | PP2400275591 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus | - | 562,752 |
| 619 | PP2400275592 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | - | 137,675 |
| 620 | PP2400275593 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | - | 137,675 |
| 621 | PP2400275594 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | - | 109,148 |
| 622 | PP2400275595 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | - | 220,280 |
| 623 | PP2400275596 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | - | 230,769 |
| 624 | PP2400275597 - Đầu côn hút mẫu/ cóng phản ứng | - | 5,447,453 |
| 625 | PP2400275598 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg | - | 396,900 |
| 626 | PP2400275599 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol | - | 110,140 |
| 627 | PP2400275600 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 | - | 218,295 |
| 628 | PP2400275601 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH | - | 109,148 |
| 629 | PP2400275602 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone | - | 109,148 |
| 630 | PP2400275603 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin | - | 109,148 |
| 631 | PP2400275604 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 | - | 181,913 |
| 632 | PP2400275605 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone | - | 109,148 |
| 633 | PP2400275606 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TroponinT hs | - | 198,450 |
| 634 | PP2400275607 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH | - | 220,280 |
| 635 | PP2400275608 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | - | 528,671 |
| 636 | PP2400275609 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP | - | 238,140 |
| 637 | PP2400275610 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | - | 881,118 |
| 638 | PP2400275611 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | - | 440,559 |
| 639 | PP2400275612 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các chỉ số tim mạch | - | 228,322 |
| 640 | PP2400275613 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số | - | 528,671 |
| 641 | PP2400275614 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PTH, calcitonin... | - | 242,308 |
| 642 | PP2400275615 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TroponinT | - | 158,760 |
| 643 | PP2400275616 - Hóa chất xét nghiệm AMH | - | 5,627,512 |
| 644 | PP2400275617 - Hóa chất xét nghiệm anti-Tg | - | 54,519,177 |
| 645 | PP2400275618 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | - | 10,705,584 |
| 646 | PP2400275619 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol | - | 3,568,528 |
| 647 | PP2400275620 - Hóa chất xét nghiệm FSH | - | 2,141,117 |
| 648 | PP2400275621 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | - | 42,403,804 |
| 649 | PP2400275622 - Hóa chất xét nghiệm LH | - | 2,141,117 |
| 650 | PP2400275623 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone | - | 2,141,117 |
| 651 | PP2400275624 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin | - | 2,676,396 |
| 652 | PP2400275625 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone | - | 6,423,351 |
| 653 | PP2400275626 - Hóa chát xét nghiệm TG | - | 96,362,644 |
| 654 | PP2400275627 - Hóa chất xét nghiệm TSH | - | 40,384,575 |
| 655 | PP2400275628 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP | - | 29,142,978 |
| 656 | PP2400275629 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) | - | 1,156,468 |
| 657 | PP2400275630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | - | 11,162,813 |
| 658 | PP2400275631 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | - | 11,895,093 |
| 659 | PP2400275632 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | - | 1,586,013 |
| 660 | PP2400275633 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | - | 230,202,000 |
| 661 | PP2400275634 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (proCalcitonin) | - | 75,524,400 |
| 662 | PP2400275635 - Thuốc thử xét nghiệm PTH | - | 7,434,434 |
| 663 | PP2400275636 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | - | 12,115,373 |
| 664 | PP2400275637 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT hs | - | 41,580,000 |
| 665 | PP2400275638 - Vật liệu kiểm soát một số xét nghiệm miễn dịch | - | 2,312,935 |
| 666 | PP2400275639 - Chất hiệu chuẩn CA 72-4 | - | 414,970 |
| 667 | PP2400275640 - Chất hiệu chuẩn IgE | - | 119,319 |
| 668 | PP2400275641 - Chất hiệu chuẩn NSE | - | 55,070 |
| 669 | PP2400275642 - Chất hiệu chuẩn Tacrolimus | - | 95,624 |
| 670 | PP2400275643 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 | - | 220,280 |
| 671 | PP2400275644 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II | - | 66,977 |
| 672 | PP2400275645 - Chất kiểm tra chất lượng bộ xét nghiệm ung thư | - | 605,769 |
| 673 | PP2400275646 - Chất pha loãng NSE | - | 51,975 |
| 674 | PP2400275647 - Cốc/ tip đựng bệnh phẩm | - | 2,906,588 |
| 675 | PP2400275648 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus | - | 435,089 |
| 676 | PP2400275649 - Dung dịch rửa kim hút | - | 123,724 |
| 677 | PP2400275650 - Dung dịch rửa máy | - | 25,455,780 |
| 678 | PP2400275651 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | - | 55,070 |
| 679 | PP2400275652 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | - | 66,084 |
| 680 | PP2400275653 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | - | 66,084 |
| 681 | PP2400275654 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | - | 66,084 |
| 682 | PP2400275655 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | - | 55,070 |
| 683 | PP2400275656 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA | - | 55,070 |
| 684 | PP2400275657 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC | - | 220,289 |
| 685 | PP2400275658 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm total PSA | - | 55,070 |
| 686 | PP2400275659 - Hóa chất Định lượng CA 72-4 | - | 28,911,687 |
| 687 | PP2400275660 - Hóa chất Định lượng IgE | - | 7,342,650 |
| 688 | PP2400275661 - Hóa chất Định lượng ISD-Everolimus | - | 417,580 |
| 689 | PP2400275662 - Hóa chất kiểm tra chất lượng ISD | - | 86,996 |
| 690 | PP2400275663 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HAV | - | 72,104 |
| 691 | PP2400275664 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HAV IgM | - | 69,756 |
| 692 | PP2400275665 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc | - | 51,399 |
| 693 | PP2400275666 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc IgM | - | 128,313 |
| 694 | PP2400275667 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-Hbe | - | 55,070 |
| 695 | PP2400275668 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBs | - | 77,098 |
| 696 | PP2400275669 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV | - | 69,756 |
| 697 | PP2400275670 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1 | - | 82,605 |
| 698 | PP2400275671 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg | - | 55,070 |
| 699 | PP2400275672 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | - | 256,993 |
| 700 | PP2400275673 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg định lượng | - | 82,688 |
| 701 | PP2400275674 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT | - | 279,939 |
| 702 | PP2400275675 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SCC, ProGRP, NSE và CYFRA 211 | - | 216,260 |
| 703 | PP2400275676 - Hóa chất pha loãng | - | 128,497 |
| 704 | PP2400275677 - Hóa chất pha loãng | - | 136,867 |
| 705 | PP2400275678 - Hóa chất pha loãng một số xét nghiệm đặc biệt | - | 47,361 |
| 706 | PP2400275679 - Hóa chất rửa hệ thống | - | 1,905,417 |
| 707 | PP2400275680 - Hóa chất tách chiết xét nghiệm everolimus | - | 86,996 |
| 708 | PP2400275681 - Hoá chất xét nghiệm NSE | - | 578,234 |
| 709 | PP2400275682 - Hoá chất xét nghiệm total PSA | - | 2,753,494 |
| 710 | PP2400275683 - Hoá chất xét nghiệm AFP | - | 2,973,774 |
| 711 | PP2400275684 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc | - | 132,168 |
| 712 | PP2400275685 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM | - | 275,350 |
| 713 | PP2400275686 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe | - | 231,294 |
| 714 | PP2400275687 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs | - | 403,846 |
| 715 | PP2400275688 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV 100 | - | 28,452,769 |
| 716 | PP2400275689 - Hoá chất xét nghiệm CA 125 | - | 2,312,935 |
| 717 | PP2400275690 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 | - | 1,734,702 |
| 718 | PP2400275691 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 | - | 8,095,273 |
| 719 | PP2400275692 - Hoá chất xét nghiệm CEA | - | 3,304,193 |
| 720 | PP2400275693 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | - | 4,589,157 |
| 721 | PP2400275694 - Hoá chất xét nghiệm free PSA | - | 917,832 |
| 722 | PP2400275695 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg | - | 385,490 |
| 723 | PP2400275696 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | - | 10,096,144 |
| 724 | PP2400275697 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng | - | 3,448,069 |
| 725 | PP2400275698 - Hóa chất xét nghiệm HIV combi PT | - | 7,560,000 |
| 726 | PP2400275699 - Hoá chất xét nghiệm IL-6 | - | 4,405,590 |
| 727 | PP2400275700 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA-II | - | 4,498,200 |
| 728 | PP2400275701 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus | - | 4,423,940 |
| 729 | PP2400275702 - Nước rửa | - | 4,824,120 |
| 730 | PP2400275703 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HAV | - | 495,629 |
| 731 | PP2400275704 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HAV IgM | - | 578,234 |
| 732 | PP2400275705 - Thuốc thử xét nghiệm everolimus | - | 3,251,596 |
| 733 | PP2400275706 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | - | 1,506,243 |
| 734 | PP2400275707 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH | - | 281,376 |
| 735 | PP2400275708 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP | - | 881,118 |
| 736 | PP2400275709 - Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV dùng cho hệ thống tự động | - | 393,750 |
| 737 | PP2400275710 - Đầu típ hút có lọc thể tích 300 ul tương thích máy tự động | - | 472,500 |
| 738 | PP2400275711 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | - | 94,500 |
| 739 | PP2400275712 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí | - | 47,250 |
| 740 | PP2400275713 - Đĩa xử lý 24 vị trí | - | 94,500 |
| 741 | PP2400275714 - Dung dịch hạt bi từ tương thích cho máy tự động | - | 537,481 |
| 742 | PP2400275715 - Hóa chất ly giải mẫu tương thích máy tự động | - | 8,996,310 |
| 743 | PP2400275716 - Hóa chất pha loãng tương thích cho máy tự động | - | 1,301,832 |
| 744 | PP2400275717 - Hóa chất rửa tương thích cho máy tự động | - | 610,234 |
| 745 | PP2400275718 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV hệ thống tự động | - | 27,720,000 |
| 746 | PP2400275719 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV hệ thống tự động | - | 11,340,000 |
| 747 | PP2400275720 - Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV1 | - | 787,500 |
| 748 | PP2400275721 - Chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | - | 278,712 |
| 749 | PP2400275722 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | - | 467,460 |
| 750 | PP2400275723 - Que thử nước tiểu 12 thông số | - | 23,152,500 |
| 751 | PP2400275724 - Giấy in 5,8 cm | - | 42,750 |
| 752 | PP2400275725 - Que thử nước tiểu 10 thông số | - | 7,994,700 |
| 753 | PP2400275726 - Cóng đo quang | - | 335,700 |
| 754 | PP2400275727 - Đầu côn | - | 456,375 |
| 755 | PP2400275728 - Hoá chất kích tập tiểu cầu ADP | - | 739,500 |
| 756 | PP2400275729 - Hoá chất kích tập tiểu cầu Collagen | - | 680,400 |
| 757 | PP2400275730 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học | - | 325,200 |
| 758 | PP2400275731 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học | - | 900,000 |
| 759 | PP2400275732 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | - | 468,000 |
| 760 | PP2400275733 - Dung dịch rửa cho máy huyết học | - | 171,450 |
| 761 | PP2400275734 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | - | 285,750 |
| 762 | PP2400275735 - Hoá chất chuẩn máy | - | 554,230 |
| 763 | PP2400275736 - Hoá chất hiệu chuẩn máy | - | 287,469 |
| 764 | PP2400275737 - Hóa chất loại bỏ enzyme | - | 200,590 |
| 765 | PP2400275738 - Hóa chất ly giải màng tế bào hồng cầu | - | 19,046,664 |
| 766 | PP2400275739 - Hóa chất nội kiểm máy | - | 2,191,797 |
| 767 | PP2400275740 - Hóa chất pha loãng và rửa tế bào xét nghiệm huyết học | - | 34,495,200 |
| 768 | PP2400275741 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm huyết học | - | 70,800,000 |
| 769 | PP2400275742 - Bộ dụng cụ chuẩn máy cấy máu BacT/ALERT | - | 235,111 |
| 770 | PP2400275743 - Chai cấy máu kị khí | - | 10,206,000 |
| 771 | PP2400275744 - Chai cấy máu trẻ em | - | 850,500 |
| 772 | PP2400275745 - Chai cấy máu vi khuẩn hiếu khí | - | 10,206,000 |
| 773 | PP2400275746 - Bộ kháng thể 2 dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch, chạy tự động trên máy BenchMark Ultra, Ventana | - | 15,329,538 |
| 774 | PP2400275747 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện hóa mô miễn dịch màu nâu | - | 630,000 |
| 775 | PP2400275748 - Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ ( Hapten) | - | 6,142,500 |
| 776 | PP2400275749 - Bộ phát hiện màu bạc dùng trong kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn 2 màu | - | 3,049,515 |
| 777 | PP2400275750 - Bộ phát hiện màu đỏ dùng trong Kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn 2 màu | - | 3,049,515 |
| 778 | PP2400275751 - Cuộn in nhiệt | - | 84,545 |
| 779 | PP2400275752 - Đầu dò dùng cho kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn bạc 2 màu với gene Her-2 | - | 8,505,000 |
| 780 | PP2400275753 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm Hóa mô miễn dịch | - | 9,355,500 |
| 781 | PP2400275754 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể | - | 3,898,125 |
| 782 | PP2400275755 - Dung dịch dầu chống bốc hơi hóa chất dùng cho máy xét nghiệm Hóa mô miễn dịch tự động | - | 3,764,534 |
| 783 | PP2400275756 - Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn) | - | 590,625 |
| 784 | PP2400275757 - Dung dịch đệm rửa đậm đặc | - | 1,670,603 |
| 785 | PP2400275758 - Dung dịch hỗ trợ bộc lộ kháng nguyên | - | 521,233 |
| 786 | PP2400275759 - Dung dịch làm xanh nhân tế bào | - | 1,772,663 |
| 787 | PP2400275760 - Dung dịch rửa bạc dùng trong lai nhiễm sắc thể | - | 1,968,750 |
| 788 | PP2400275761 - Dung dịch tẩy parafin | - | 2,673,004 |
| 789 | PP2400275762 - Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử (pha sẵn) | - | 433,125 |
| 790 | PP2400275763 - Giấy in nhãn tiêu bản dùng cho máy in Ebar Printer, dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch | - | 3,360,338 |
| 791 | PP2400275764 - Hematoxylin pha sẵn, chạy tự động trên máy Benchmark Ultra | - | 3,644,865 |
| 792 | PP2400275765 - Hóa chất chứng âm trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch | - | 157,500 |
| 793 | PP2400275766 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3) dùng để điều trị đích (pha sẵn) | - | 586,562 |
| 794 | PP2400275767 - Kháng thể đơn dòng kháng CA19-9, pha sẵn | - | 314,496 |
| 795 | PP2400275768 - Kháng thể đơn dòng kháng HER-2/neu (4B5), pha sẵn | - | 4,399,212 |
| 796 | PP2400275769 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH-1 (M1), pha sẵn | - | 2,223,538 |
| 797 | PP2400275770 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (44), pha sẵn | - | 2,223,538 |
| 798 | PP2400275771 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263), pha sẵn | - | 6,820,884 |
| 799 | PP2400275772 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng CD15, pha sẵn | - | 179,739 |
| 800 | PP2400275773 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng CD99, pha sẵn | - | 275,184 |
| 801 | PP2400275774 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng Melanosome, pha sẵn | - | 210,767 |
| 802 | PP2400275775 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng MSH2, pha sẵn | - | 1,482,359 |
| 803 | PP2400275776 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng NSE, pha sẵn | - | 242,550 |
| 804 | PP2400275777 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng PD-L1 | - | 2,343,726 |
| 805 | PP2400275778 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng PMS2, pha sẵn | - | 2,223,538 |
| 806 | PP2400275779 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng ALK-1, pha sẵn | - | 256,946 |
| 807 | PP2400275780 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD117, pha sẵn | - | 700,119 |
| 808 | PP2400275781 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD23, pha sẵn | - | 235,872 |
| 809 | PP2400275782 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD3, pha sẵn | - | 994,518 |
| 810 | PP2400275783 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD38, pha sẵn | - | 354,533 |
| 811 | PP2400275784 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD4, pha sẵn | - | 245,700 |
| 812 | PP2400275785 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD5, pha sẵn | - | 179,739 |
| 813 | PP2400275786 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD79a, pha sẵn | - | 196,560 |
| 814 | PP2400275787 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD8, pha sẵn | - | 248,630 |
| 815 | PP2400275788 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng EstrogenReceptor,pha sẵn | - | 929,880 |
| 816 | PP2400275789 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng PAX-5, pha sẵn | - | 275,184 |
| 817 | PP2400275790 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng Progresteron Receptor(PR), pha sẵn | - | 1,535,058 |
| 818 | PP2400275791 - Kháng thể kháng Actin, Smooth Muscle | - | 700,151 |
| 819 | PP2400275792 - Kháng thể kháng Alpha-Fetoprotein | - | 240,125 |
| 820 | PP2400275793 - Kháng thể kháng AMACRacemase/P504S, pha sẵn | - | 164,340 |
| 821 | PP2400275794 - Kháng thể kháng Arginase-1, pha sẵn | - | 315,000 |
| 822 | PP2400275795 - Kháng thể kháng ATRX | - | 260,670 |
| 823 | PP2400275796 - Kháng thể kháng Bcl-2, pha sẵn | - | 240,840 |
| 824 | PP2400275797 - Kháng thể kháng Bcl-6, pha sẵn | - | 733,860 |
| 825 | PP2400275798 - Kháng thể kháng Beta-Catenin, pha sẵn | - | 221,603 |
| 826 | PP2400275799 - Kháng thể kháng Braf V600E | - | 1,053,751 |
| 827 | PP2400275800 - Kháng thể kháng C4d | - | 283,500 |
| 828 | PP2400275801 - Kháng thể kháng CA125 | - | 314,496 |
| 829 | PP2400275802 - Kháng thể kháng Calcitonin | - | 242,550 |
| 830 | PP2400275803 - Kháng thể kháng Caldesmon, pha sẵn | - | 243,527 |
| 831 | PP2400275804 - Kháng thể kháng Calretinin | - | 235,620 |
| 832 | PP2400275805 - Kháng thể kháng CD10 | - | 850,050 |
| 833 | PP2400275806 - Kháng thể kháng CD138, pha sẵn | - | 226,044 |
| 834 | PP2400275807 - Kháng thể kháng CD1a | - | 213,003 |
| 835 | PP2400275808 - Kháng thể kháng CD2 | - | 230,801 |
| 836 | PP2400275809 - Kháng thể kháng CD2, pha sẵn | - | 366,930 |
| 837 | PP2400275810 - Kháng thể kháng CD20, pha sẵn | - | 994,518 |
| 838 | PP2400275811 - Kháng thể kháng CD21, pha sẵn | - | 246,015 |
| 839 | PP2400275812 - Kháng thể kháng CD30 | - | 346,500 |
| 840 | PP2400275813 - Kháng thể kháng CD31, pha sẵn | - | 354,533 |
| 841 | PP2400275814 - Kháng thể kháng CD34 | - | 665,850 |
| 842 | PP2400275815 - Kháng thể kháng CD35, pha sẵn | - | 298,920 |
| 843 | PP2400275816 - Kháng thể kháng CD43, pha sẵn | - | 314,496 |
| 844 | PP2400275817 - Kháng thể kháng CD45, pha sẵn | - | 153,000 |
| 845 | PP2400275818 - Kháng thể kháng CD56 | - | 1,257,984 |
| 846 | PP2400275819 - Kháng thể kháng CD68, pha sẵn | - | 124,680 |
| 847 | PP2400275820 - Kháng thể kháng CD7, pha sẵn | - | 248,630 |
| 848 | PP2400275821 - Kháng thể kháng CDK4 | - | 358,440 |
| 849 | PP2400275822 - Kháng thể kháng CDx2, pha sẵn | - | 719,700 |
| 850 | PP2400275823 - Kháng thể kháng CEA, pha sẵn | - | 120,420 |
| 851 | PP2400275824 - Kháng thể kháng Chromogranin A, pha sẵn | - | 526,554 |
| 852 | PP2400275825 - Kháng thể kháng c-MYC, pha sẵn | - | 346,500 |
| 853 | PP2400275826 - Khàng thể kháng Cyclin D1 | - | 329,994 |
| 854 | PP2400275827 - Kháng thể kháng Cytokeratin 19, pha sẵn | - | 339,975 |
| 855 | PP2400275828 - Kháng thể kháng Cytokeratin 20, pha sẵn | - | 545,400 |
| 856 | PP2400275829 - Kháng thể kháng Cytokeratin 5/6, pha sẵn | - | 550,368 |
| 857 | PP2400275830 - Kháng thể kháng Cytokeratin 7, pha sẵn | - | 1,308,960 |
| 858 | PP2400275831 - Kháng thể kháng Cytokeratin 8 và 18 | - | 314,496 |
| 859 | PP2400275832 - Kháng thể kháng Cytokeratin ae1/ae3 | - | 722,550 |
| 860 | PP2400275833 - Kháng thể kháng Cytokeratin CAM 5.2 | - | 245,700 |
| 861 | PP2400275834 - Kháng thể kháng Cytomegalovirus | - | 254,100 |
| 862 | PP2400275835 - Kháng thể kháng Desmin, pha sẵn | - | 131,639 |
| 863 | PP2400275836 - Kháng thể kháng Dog1 | - | 411,075 |
| 864 | PP2400275837 - Kháng thể kháng E-Cadherin,pha sẵn | - | 268,443 |
| 865 | PP2400275838 - Kháng thể kháng EMA, pha sẵn | - | 120,420 |
| 866 | PP2400275839 - Kháng thể kháng Epsteinbarr virus | - | 715,199 |
| 867 | PP2400275840 - Kháng thể kháng ERG, pha sẵn | - | 359,998 |
| 868 | PP2400275841 - Kháng thể kháng FLI-1, pha sẵn | - | 205,620 |
| 869 | PP2400275842 - Kháng thể kháng Galectin-3, pha sẵn | - | 240,840 |
| 870 | PP2400275843 - Kháng thể kháng GATA3, pha sẵn | - | 292,320 |
| 871 | PP2400275844 - Kháng thể kháng GCDFP-15, pha sẵn | - | 180,936 |
| 872 | PP2400275845 - Kháng thể kháng GFAP, pha sẵn | - | 144,510 |
| 873 | PP2400275846 - Kháng thể kháng Glutamine Synthetase | - | 299,250 |
| 874 | PP2400275847 - Kháng thể kháng Glypican-3 | - | 332,404 |
| 875 | PP2400275848 - Kháng thể kháng Hepar-1 | - | 299,655 |
| 876 | PP2400275849 - Kháng thể kháng HMGA2,pha sẵn | - | 249,150 |
| 877 | PP2400275850 - Kháng thể kháng HPS-70 | - | 297,510 |
| 878 | PP2400275851 - Kháng thể kháng IDH-1 | - | 395,250 |
| 879 | PP2400275852 - Kháng thể kháng IgG4 | - | 217,350 |
| 880 | PP2400275853 - Kháng thể kháng Inhibin alpha, pha sẵn | - | 202,590 |
| 881 | PP2400275854 - Kháng thể kháng INI-1, pha sẵn | - | 274,050 |
| 882 | PP2400275855 - Kháng thể kháng INSM1 | - | 290,430 |
| 883 | PP2400275856 - Kháng thể kháng Ki-67, pha sẵn | - | 2,576,100 |
| 884 | PP2400275857 - Kháng thể kháng Mamaglobulin | - | 275,184 |
| 885 | PP2400275858 - Kháng thể kháng MART-1,pha sẵn | - | 274,050 |
| 886 | PP2400275859 - Kháng thể kháng Mesothelial Cell, pha sẵn | - | 158,430 |
| 887 | PP2400275860 - Kháng thể kháng Muc4 | - | 218,160 |
| 888 | PP2400275861 - Kháng thể kháng Mum1, pha sẵn | - | 517,050 |
| 889 | PP2400275862 - Kháng thể kháng Myogenin, pha sẵn | - | 235,620 |
| 890 | PP2400275863 - Kháng thể kháng Napsin A, pha sẵn | - | 1,446,480 |
| 891 | PP2400275864 - Kháng thể kháng Oct3/4 | - | 285,000 |
| 892 | PP2400275865 - Kháng thể kháng Oct-4 | - | 212,342 |
| 893 | PP2400275866 - Kháng thể kháng Olig2 | - | 317,340 |
| 894 | PP2400275867 - Kháng thể kháng p16 | - | 297,675 |
| 895 | PP2400275868 - Kháng thể kháng p53 | - | 189,000 |
| 896 | PP2400275869 - Kháng thể kháng p63, pha sẵn | - | 487,053 |
| 897 | PP2400275870 - Kháng thể kháng PAX8, pha sẵn | - | 274,050 |
| 898 | PP2400275871 - Kháng thể kháng PLAG1 | - | 613,020 |
| 899 | PP2400275872 - Kháng thể kháng PLAP, pha sẵn | - | 243,527 |
| 900 | PP2400275873 - Kháng thể kháng Podoplanin D2-40 | - | 296,472 |
| 901 | PP2400275874 - Kháng thể kháng PSA, pha sẵn | - | 232,817 |
| 902 | PP2400275875 - Kháng thể kháng PSMA, pha sẵn | - | 344,700 |
| 903 | PP2400275876 - Kháng thể kháng Renal Cell Carcinoma (RCC) | - | 291,612 |
| 904 | PP2400275877 - Kháng thể kháng S100 | - | 783,846 |
| 905 | PP2400275878 - Kháng thể kháng SALL4 | - | 252,000 |
| 906 | PP2400275879 - Kháng thể kháng SATB2 | - | 444,706 |
| 907 | PP2400275880 - Kháng thể kháng Somatostatin | - | 140,250 |
| 908 | PP2400275881 - Kháng thể kháng SOX-10 | - | 296,472 |
| 909 | PP2400275882 - Kháng thể kháng SS18-SSX | - | 232,350 |
| 910 | PP2400275883 - Kháng thể kháng STAT6, pha sẵn | - | 347,100 |
| 911 | PP2400275884 - Kháng thể kháng Synaptophysin | - | 254,835 |
| 912 | PP2400275885 - Kháng thể kháng TdT, pha sẵn | - | 331,515 |
| 913 | PP2400275886 - Kháng thể kháng TFE3 | - | 252,000 |
| 914 | PP2400275887 - Kháng thể kháng Thyroglobulin | - | 317,930 |
| 915 | PP2400275888 - Kháng thể kháng TLE-1, pha sẵn | - | 229,500 |
| 916 | PP2400275889 - Kháng thể kháng TTF-1, pha sẵn | - | 663,030 |
| 917 | PP2400275890 - Kháng thể kháng Vimentin, pha sẵn | - | 217,161 |
| 918 | PP2400275891 - Kháng thể kháng WT1 | - | 191,250 |
| 919 | PP2400275892 - Lam kính tích điện dương | - | 4,230,000 |
| 920 | PP2400275893 - Chai cấy máu hiếu khí | - | 9,900,000 |
| 921 | PP2400275894 - Chai cấy máu kỵ khí | - | 13,200,000 |
| 922 | PP2400275895 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy. | - | 1,077,596 |
| 923 | PP2400275896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | - | 115,634 |
| 924 | PP2400275897 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | - | 133,106 |
| 925 | PP2400275898 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP thường | - | 1,720,072 |
| 926 | PP2400275899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol | - | 1,015,010 |
| 927 | PP2400275900 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol | - | 3,014,952 |
| 928 | PP2400275901 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | - | 5,720,865 |
| 929 | PP2400275902 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (mứcthấp/cao) | - | 586,931 |
| 930 | PP2400275903 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao | - | 217,901 |
| 931 | PP2400275904 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp | - | 261,832 |
| 932 | PP2400275905 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh 1 | - | 605,230 |
| 933 | PP2400275906 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy | - | 1,719,585 |
| 934 | PP2400275907 - Định lượng IgA | - | 1,873,943 |
| 935 | PP2400275908 - Định lượng IgG | - | 1,508,628 |
| 936 | PP2400275909 - Định lượng Pepsinogen I | - | 1,626,955 |
| 937 | PP2400275910 - Định lượng Triglycerid | - | 2,386,330 |
| 938 | PP2400275911 - Dung dịch rửa | - | 280,325 |
| 939 | PP2400275912 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | - | 12,394,965 |
| 940 | PP2400275913 - Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên AU | - | 1,453,601 |
| 941 | PP2400275914 - Hóa chất đệm xét nghiệm điện giải | - | 4,419,821 |
| 942 | PP2400275915 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II | - | 603,234 |
| 943 | PP2400275916 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II | - | 854,440 |
| 944 | PP2400275917 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | - | 4,269,762 |
| 945 | PP2400275918 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | - | 971,404 |
| 946 | PP2400275919 - Hóa chất xét nghiệm ALP | - | 892,076 |
| 947 | PP2400275920 - Nắp ống xét nghiệm hệ tự động | - | 50,917,020 |
| 948 | PP2400275921 - Thuốc thử định lượng Pepsinogen II | - | 1,626,955 |
| 949 | PP2400275922 - Thuốc thử định lượng Phospho vô cơ | - | 1,057,837 |
| 950 | PP2400275923 - Thuốc thử xét nghiệm Alpha-amylase | - | 6,665,501 |
| 951 | PP2400275924 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần | - | 4,137,387 |
| 952 | PP2400275925 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | - | 4,151,663 |
| 953 | PP2400275926 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | - | 4,321,674 |
| 954 | PP2400275927 - Thuốc thử xét nghiệm CK | - | 2,166,288 |
| 955 | PP2400275928 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | - | 8,148,887 |
| 956 | PP2400275929 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | - | 3,568,950 |
| 957 | PP2400275930 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | - | 10,808,566 |
| 958 | PP2400275931 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | - | 1,431,393 |
| 959 | PP2400275932 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | - | 3,403,319 |
| 960 | PP2400275933 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | - | 2,358,914 |
| 961 | PP2400275934 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | - | 8,977,500 |
| 962 | PP2400275935 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | - | 7,876,025 |
| 963 | PP2400275936 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | - | 6,595,420 |
| 964 | PP2400275937 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | - | 6,651,875 |
| 965 | PP2400275938 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | - | 30,019,737 |
| 966 | PP2400275939 - Thuốc thử xét nghiệm IgM | - | 1,506,552 |
| 967 | PP2400275940 - Thuốc thử xét nghiệm LDH | - | 943,566 |
| 968 | PP2400275941 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | - | 52,361,364 |
| 969 | PP2400275942 - Thuốc thử xét nghiệm LIH | - | 1,984,466 |
| 970 | PP2400275943 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | - | 10,531,891 |
| 971 | PP2400275944 - Thuốc thử xét nghiệm Magnesi | - | 1,017,638 |
| 972 | PP2400275945 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ | - | 220,383 |
| 973 | PP2400275946 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | - | 1,362,042 |
| 974 | PP2400275947 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | - | 1,365,935 |
| 975 | PP2400275948 - Thuốc thử xét nghiệm Sắt | - | 1,200,628 |
| 976 | PP2400275949 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | - | 3,764,399 |
| 977 | PP2400275950 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | - | 6,889,535 |
| 978 | PP2400275951 - Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen | - | 7,447,101 |
| 979 | PP2400275952 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 1 | - | 132,863 |
| 980 | PP2400275953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 2 | - | 132,863 |
| 981 | PP2400275954 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 1 | - | 99,769 |
| 982 | PP2400275955 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 2 | - | 99,769 |
| 983 | PP2400275956 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex | - | 1,697,523 |
| 984 | PP2400275957 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | - | 468,863 |
| 985 | PP2400275958 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 | - | 2,056,365 |
| 986 | PP2400275959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 | - | 2,056,365 |
| 987 | PP2400275960 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 | - | 2,056,365 |
| 988 | PP2400275961 - Thuốc thử xét nghiệm Calci | - | 3,329,831 |
| 989 | PP2400275962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda | - | 909,975 |
| 990 | PP2400275963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh | - | 96,885 |
| 991 | PP2400275964 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương | - | 2,057,400 |
| 992 | PP2400275965 - Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương để xét nghiệm Globulinmiễn dịch E (IgE), β2-microglobulin (β2M), transferrin thiếu carbohydrate (CDT) và thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) | - | 73,305 |
| 993 | PP2400275966 - Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương để xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda | - | 1,211,400 |
| 994 | PP2400275967 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương | - | 328,650 |
| 995 | PP2400275968 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương | - | 651,600 |
| 996 | PP2400275969 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương để pha loãng mẫu | - | 2,348,400 |
| 997 | PP2400275970 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương | - | 228,060 |
| 998 | PP2400275971 - Nắp chống bay hơi dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương | - | 69,345 |
| 999 | PP2400275972 - Nắp chống bay hơi dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương | - | 99,090 |
| 1000 | PP2400275973 - Thuốc thử bổ sung để định lượng hóa miễn dịch | - | 119,490 |
| 1001 | PP2400275974 - Thuốc thử xét nghiệm AS IgG1 | - | 807,150 |
| 1002 | PP2400275975 - Thuốc thử xét nghiệm AS IgG2 | - | 807,150 |
| 1003 | PP2400275976 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa | - | 8,808,000 |
| 1004 | PP2400275977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda | - | 8,808,000 |
| 1005 | PP2400275978 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các phân lớp IgG 3 | - | 879,300 |
| 1006 | PP2400275979 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các phân lớp IgG4 | - | 879,300 |
| 1007 | PP2400275980 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C | - | 798,075 |
| 1008 | PP2400275981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein beta-trace (BTP) | - | 2,205,750 |
| 1009 | PP2400275982 - Thuốc thử xét nghiệm định tính IgE | - | 663,300 |
| 1010 | PP2400275983 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm FLC mức 1 | - | 577,500 |
| 1011 | PP2400275984 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm FLC mức 2 | - | 577,500 |
| 1012 | PP2400275985 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm N Protein LC1 | - | 198,270 |
| 1013 | PP2400275986 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm N Protein LC2 | - | 198,270 |
| 1014 | PP2400275987 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm protein mức thấp | - | 96,885 |
| 1015 | PP2400275988 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm protein mức trung bình | - | 193,770 |
| 1016 | PP2400275989 - Hóa chất định lượng alkaline phosphatase | - | 965,412 |
| 1017 | PP2400275990 - Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric | - | 7,030,800 |
| 1018 | PP2400275991 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | - | 2,003,400 |
| 1019 | PP2400275992 - Thuốc thử xét nghiệm ALT (GPT) | - | 4,399,500 |
| 1020 | PP2400275993 - Thuốc thử xét nghiệm Amylase | - | 1,546,020 |
| 1021 | PP2400275994 - Thuốc thử xét nghiệm AST (GOT) | - | 4,359,000 |
| 1022 | PP2400275995 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần | - | 2,608,200 |
| 1023 | PP2400275996 - Thuốc thử xét nghiệm Calci | - | 1,304,100 |
| 1024 | PP2400275997 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | - | 4,284,000 |
| 1025 | PP2400275998 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine | - | 4,290,300 |
| 1026 | PP2400275999 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) | - | 521,640 |
| 1027 | PP2400276000 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | - | 3,715,425 |
| 1028 | PP2400276001 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | - | 3,609,360 |
| 1029 | PP2400276002 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | - | 1,308,825 |
| 1030 | PP2400276003 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | - | 6,664,950 |
| 1031 | PP2400276004 - Chất hiệu chuẩn iVancomycin | - | 171,310 |
| 1032 | PP2400276005 - Hóa chất Định lượng iVancomycin | - | 4,566,482 |
| 1033 | PP2400276006 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | - | 186,008 |
| 1034 | PP2400276007 - Chất xúc tác phản ứng | - | 3,339,914 |
| 1035 | PP2400276008 - Chất xúc tác tiền phản ứng | - | 6,281,737 |
| 1036 | PP2400276009 - Cóng đựng mẫu | - | 774,000 |
| 1037 | PP2400276010 - Màng ngăn cao su nắp lọ hóa chất | - | 9,675,000 |
| 1038 | PP2400276011 - Nước đệm rửa | - | 18,819,360 |
| 1039 | PP2400276012 - Nước rửa kim | - | 1,484,406 |
| 1040 | PP2400276013 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | - | 191,720 |
| 1041 | PP2400276014 - Xét nghiệm kháng thể kháng vi khuẩn giang mai | - | 13,052,070 |
| 1042 | PP2400276015 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm betaHCG | - | 135,828 |
| 1043 | PP2400276016 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong mẫu nước tiểu người | - | 815,063 |
| 1044 | PP2400276017 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch (3 mức) | - | 923,738 |
| 1045 | PP2400276018 - Hóa chất vệ sinh buồng ủ trong máy xét nghiệm sinh hóa | - | 883,575 |
| 1046 | PP2400276019 - Chất hiệu chuẩn Anti-CCP | - | 108,354 |
| 1047 | PP2400276020 - Chất hiệu chuẩn BNP | - | 106,332 |
| 1048 | PP2400276021 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa | - | 440,280 |
| 1049 | PP2400276022 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng | - | 446,400 |
| 1050 | PP2400276023 - Chất hiệu chuẩn CK-MB | - | 68,640 |
| 1051 | PP2400276024 - Chất hiệu chuẩn CRP | - | 92,700 |
| 1052 | PP2400276025 - Chất hiệu chuẩn CRP HS | - | 389,603 |
| 1053 | PP2400276026 - Chất hiệu chuẩn HS Troponin | - | 135,828 |
| 1054 | PP2400276027 - Chất hiệu chuẩn Lipase | - | 1,070,559 |
| 1055 | PP2400276028 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) | - | 188,443 |
| 1056 | PP2400276029 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin | - | 659,159 |
| 1057 | PP2400276030 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | - | 208,463 |
| 1058 | PP2400276031 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | - | 498,409 |
| 1059 | PP2400276032 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I | - | 135,826 |
| 1060 | PP2400276033 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II | - | 135,826 |
| 1061 | PP2400276034 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ICT | - | 265,782 |
| 1062 | PP2400276035 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | - | 171,990 |
| 1063 | PP2400276036 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (proCalcitonin) | - | 222,990 |
| 1064 | PP2400276037 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần | - | 259,308 |
| 1065 | PP2400276038 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do | - | 174,783 |
| 1066 | PP2400276039 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin | - | 180,590 |
| 1067 | PP2400276040 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | - | 259,308 |
| 1068 | PP2400276041 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rhematoid Factor) | - | 159,275 |
| 1069 | PP2400276042 - Định lượng C4 | - | 330,615 |
| 1070 | PP2400276043 - Hóa chất định lượng alkaline phosphatase | - | 888,480 |
| 1071 | PP2400276044 - Hóa chất định lượng amylase | - | 6,801,279 |
| 1072 | PP2400276045 - Hóa chất định lượng magie | - | 728,875 |
| 1073 | PP2400276046 - Hóa chất định lượng Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) | - | 1,496,400 |
| 1074 | PP2400276047 - Hóa chất định lượng thyroglobulin | - | 4,078,849 |
| 1075 | PP2400276048 - Hóa chất định lượng transferrin | - | 1,187,082 |
| 1076 | PP2400276049 - Hóa chất định lượng troponin tim (cTnI) | - | 2,493,113 |
| 1077 | PP2400276050 - Hóa chất định lượng yếu tố dạng thấp | - | 467,770 |
| 1078 | PP2400276051 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm anti TG | - | 203,742 |
| 1079 | PP2400276052 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HS Troponin | - | 135,828 |
| 1080 | PP2400276053 - Hoá chất hỗ trợ rửa các xét nghiệm trên máy sinh hoá. | - | 4,181,400 |
| 1081 | PP2400276054 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 | - | 1,638,432 |
| 1082 | PP2400276055 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 2 | - | 1,638,432 |
| 1083 | PP2400276056 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 3 | - | 1,638,432 |
| 1084 | PP2400276057 - Hóa chất pha loãng mẫu để định lượng ICT | - | 1,077,847 |
| 1085 | PP2400276058 - Hóa chất rửa ICT | - | 319,895 |
| 1086 | PP2400276059 - Hóa chất rửa máy | - | 5,149,800 |
| 1087 | PP2400276060 - Hóa chất rửa máy | - | 2,917,089 |
| 1088 | PP2400276061 - Hóa chất rửa máy sinh hóa | - | 5,301,450 |
| 1089 | PP2400276062 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP | - | 4,176,000 |
| 1090 | PP2400276063 - Hóa chất xét nghiệm PCT (proCalcitonin) | - | 3,214,800 |
| 1091 | PP2400276064 - Thuốc thử định lượng C3 | - | 338,818 |
| 1092 | PP2400276065 - Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric | - | 4,722,873 |
| 1093 | PP2400276066 - Thuốc thử xét nghiệm Ammonia(Ultra) | - | 2,238,176 |
| 1094 | PP2400276067 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP | - | 1,068,645 |
| 1095 | PP2400276068 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) | - | 740,105 |
| 1096 | PP2400276069 - Thuốc thử xét nghiệm anti-TG | - | 8,734,500 |
| 1097 | PP2400276070 - Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 | - | 1,578,490 |
| 1098 | PP2400276071 - Thuốc thử xét nghiệm Apo B | - | 1,032,921 |
| 1099 | PP2400276072 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần | - | 5,678,640 |
| 1100 | PP2400276073 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | - | 5,164,199 |
| 1101 | PP2400276074 - Thuốc thử xét nghiệm BNP | - | 6,252,380 |
| 1102 | PP2400276075 - Thuốc thử xét nghiệm Calci | - | 1,950,975 |
| 1103 | PP2400276076 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | - | 11,437,184 |
| 1104 | PP2400276077 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB liquid | - | 868,238 |
| 1105 | PP2400276078 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | - | 11,498,626 |
| 1106 | PP2400276079 - Thuốc thử xét nghiệm CreatininKinase | - | 991,080 |
| 1107 | PP2400276080 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine | - | 7,628,948 |
| 1108 | PP2400276081 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | - | 16,254,000 |
| 1109 | PP2400276082 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin | - | 1,596,222 |
| 1110 | PP2400276083 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) | - | 334,281 |
| 1111 | PP2400276084 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) | - | 364,140 |
| 1112 | PP2400276085 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | - | 7,323,070 |
| 1113 | PP2400276086 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | - | 8,844,750 |
| 1114 | PP2400276087 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | - | 9,230,916 |
| 1115 | PP2400276088 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | - | 16,768,584 |
| 1116 | PP2400276089 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | - | 34,727,608 |
| 1117 | PP2400276090 - Thuốc thử xét nghiệm HS Troponin | - | 2,555,447 |
| 1118 | PP2400276091 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | - | 75,275,325 |
| 1119 | PP2400276092 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | - | 3,371,040 |
| 1120 | PP2400276093 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | - | 1,684,073 |
| 1121 | PP2400276094 - Thuốc thử xét nghiệm T3 toàn phần | - | 4,669,515 |
| 1122 | PP2400276095 - Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do | - | 49,242,816 |
| 1123 | PP2400276096 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin | - | 17,131,197 |
| 1124 | PP2400276097 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | - | 21,327,858 |
| 1125 | PP2400276098 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | - | 57,221,100 |
| 1126 | PP2400276099 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | - | 1,383,603 |
| 1127 | PP2400276100 - Thuốc thử xét nghiệm Urea Nitrogen | - | 4,714,114 |
| 1128 | PP2400276101 - Thuốc thử xét nghiệm yếu tố dạng thấp | - | 910,838 |
| 1129 | PP2400276102 - Vật liệu kiểm soát Ammonia | - | 215,460 |
| 1130 | PP2400276103 - Vật liệu kiểm soát Anti-CCP | - | 90,947 |
| 1131 | PP2400276104 - Vật liệu kiểm soát BNP | - | 92,340 |
| 1132 | PP2400276105 - Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm định lượng troponin-I (cTnI) tim | - | 329,700 |
| 1133 | PP2400276106 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti - TG | - | 168,300 |
| 1134 | PP2400276107 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ASO-RFmức 1 | - | 188,443 |
| 1135 | PP2400276108 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ASO-RFmức 2 | - | 188,443 |
| 1136 | PP2400276109 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP HS | - | 182,430 |
| 1137 | PP2400276110 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | - | 246,330 |
| 1138 | PP2400276111 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PCT | - | 193,416 |
| 1139 | PP2400276112 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen I | - | 117,807 |
| 1140 | PP2400276113 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen II | - | 117,807 |
| 1141 | PP2400276114 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Thyroglobulin | - | 342,609 |
| 1142 | PP2400276115 - Vật liệu kiểm soátCK-MB | - | 137,048 |
| 1143 | PP2400276116 - Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng pepsinogen I | - | 5,139,288 |
| 1144 | PP2400276117 - Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng pepsinogen II | - | 5,139,288 |
| 1145 | PP2400276118 - Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng thyroxinetự do (Free T4) | - | 1,707,719 |
| 1146 | PP2400276119 - Hóa chất Định lượng Anti HBs | - | 2,464,680 |
| 1147 | PP2400276120 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm ghép tạng | - | 153,153 |
| 1148 | PP2400276121 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch Anti Hbe | - | 91,008 |
| 1149 | PP2400276122 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch Cyfra 21-1 | - | 179,640 |
| 1150 | PP2400276123 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HAVAB IgM | - | 122,898 |
| 1151 | PP2400276124 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HBeAg | - | 90,366 |
| 1152 | PP2400276125 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HBsAb | - | 90,366 |
| 1153 | PP2400276126 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 | - | 1,485,000 |
| 1154 | PP2400276127 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PIVKA II | - | 90,366 |
| 1155 | PP2400276128 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch SCC | - | 228,924 |
| 1156 | PP2400276129 - Chất hiệu chuẩn AFP 3 | - | 165,450 |
| 1157 | PP2400276130 - Chất hiệu chuẩn Anti-HBc IgM | - | 104,928 |
| 1158 | PP2400276131 - Chất hiệu chuẩn Anti-HBc II | - | 69,458 |
| 1159 | PP2400276132 - Chất hiệu chuẩn Cyclosporine | - | 67,374 |
| 1160 | PP2400276133 - Chất hiệu chuẩn HAVAB IgG | - | 108,354 |
| 1161 | PP2400276134 - Chất hiệu chuẩn HE4 | - | 69,952 |
| 1162 | PP2400276135 - Chất hiệu chuẩn PIVKA II | - | 104,187 |
| 1163 | PP2400276136 - Chất hiệu chuẩn Pro GRP | - | 104,928 |
| 1164 | PP2400276137 - Chất hiệu chuẩn Tacrolimus | - | 169,785 |
| 1165 | PP2400276138 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | - | 405,720 |
| 1166 | PP2400276139 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | - | 166,849 |
| 1167 | PP2400276140 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | - | 169,785 |
| 1168 | PP2400276141 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | - | 169,785 |
| 1169 | PP2400276142 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | - | 172,275 |
| 1170 | PP2400276143 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | - | 207,090 |
| 1171 | PP2400276144 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg | - | 138,915 |
| 1172 | PP2400276145 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg | - | 407,484 |
| 1173 | PP2400276146 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể HBe | - | 138,915 |
| 1174 | PP2400276147 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV | - | 141,694 |
| 1175 | PP2400276148 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBs | - | 101,871 |
| 1176 | PP2400276149 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV | - | 543,312 |
| 1177 | PP2400276150 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | - | 255,000 |
| 1178 | PP2400276151 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | - | 169,785 |
| 1179 | PP2400276152 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | - | 131,964 |
| 1180 | PP2400276153 - Chất kiểm chuẩn phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | - | 71,542 |
| 1181 | PP2400276154 - Chất kiểm chứng phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | - | 182,828 |
| 1182 | PP2400276155 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch | - | 13,578,750 |
| 1183 | PP2400276156 - Hóa chất Định lượng HE4 | - | 919,575 |
| 1184 | PP2400276157 - Hóa chất Định lượng Pro GRP Reagent kit | - | 4,316,288 |
| 1185 | PP2400276158 - Hóa chất Định lượng AFP 2 | - | 32,850,000 |
| 1186 | PP2400276159 - Hóa chất Định lượng Cyclosporine | - | 838,047 |
| 1187 | PP2400276160 - Hóa chất Định lượng PIVKA II | - | 24,570,000 |
| 1188 | PP2400276161 - Hóa chất Định lượng PSA tự do | - | 7,939,486 |
| 1189 | PP2400276162 - Hóa chất Định lượng Tacrolimus | - | 59,129,490 |
| 1190 | PP2400276163 - Hoá chất dùng để tách tacrolimus | - | 129,938 |
| 1191 | PP2400276164 - Hóa chất Hóa chất Định lượng Anti-HBc IgM | - | 1,272,094 |
| 1192 | PP2400276165 - Hóa chất pha loãng thủ công mẫu bệnh phẩm | - | 789,241 |
| 1193 | PP2400276166 - Hóa chất phát hiện HAVAB IgG | - | 1,463,616 |
| 1194 | PP2400276167 - Hóa chất phát hiện Anti-HBc II | - | 1,103,094 |
| 1195 | PP2400276168 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | - | 3,463,866 |
| 1196 | PP2400276169 - Ống chuẩn bị mẫu | - | 129,218 |
| 1197 | PP2400276170 - Thuốc thử xét nghiệm anti-HBe | - | 2,492,550 |
| 1198 | PP2400276171 - Thuốc thử xét nghiệm betaHCG | - | 1,046,352 |
| 1199 | PP2400276172 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | - | 27,731,844 |
| 1200 | PP2400276173 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | - | 36,975,791 |
| 1201 | PP2400276174 - Thuốc thử xét nghiệm CA15-3 | - | 27,659,961 |
| 1202 | PP2400276175 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | - | 43,139,250 |
| 1203 | PP2400276176 - Thuốc thử xét nghiệm Cyfra 21-1 | - | 58,004,100 |
| 1204 | PP2400276177 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | - | 2,068,965 |
| 1205 | PP2400276178 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAG | - | 85,175,033 |
| 1206 | PP2400276179 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAG | - | 1,337,613 |
| 1207 | PP2400276180 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAG | - | 1,315,088 |
| 1208 | PP2400276181 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | - | 52,292,250 |
| 1209 | PP2400276182 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | - | 1,663,013 |
| 1210 | PP2400276183 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV | - | 4,287,735 |
| 1211 | PP2400276184 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | - | 3,673,125 |
| 1212 | PP2400276185 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | - | 193,644,000 |
| 1213 | PP2400276186 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần | - | 41,200,425 |
| 1214 | PP2400276187 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | - | 30,431,835 |
| 1215 | PP2400276188 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc IgM | - | 90,366 |
| 1216 | PP2400276189 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc II | - | 60,244 |
| 1217 | PP2400276190 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm HAVAB IgG | - | 96,804 |
| 1218 | PP2400276191 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm HE4 | - | 60,673 |
| 1219 | PP2400276192 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm Pro GRP | - | 91,009 |
| 1220 | PP2400276193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg | - | 879,750 |
| 1221 | PP2400276194 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | - | 879,740 |
| 1222 | PP2400276195 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | - | 706,860 |
| 1223 | PP2400276196 - Dung dịch rửa kim hút | - | 299,700 |
| 1224 | PP2400276197 - Que thử nước tiểu 10 thông số | - | 2,812,500 |
| 1225 | PP2400276198 - Dung dịch rửa đường hút | - | 10,012,500 |
| 1226 | PP2400276199 - Dung dịch rửa đường thông khí | - | 1,040,625 |
| 1227 | PP2400276200 - Dung dịch rửa tế bào | - | 5,760,000 |
| 1228 | PP2400276201 - Dung dịch rửa tế bào dòng hồng cầu | - | 5,760,000 |
| 1229 | PP2400276202 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn máy phân tích huyết học | - | 447,570 |
| 1230 | PP2400276203 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường | - | 1,816,200 |
| 1231 | PP2400276204 - Hoá chất kiểm chuẩn mức cao | - | 1,816,200 |
| 1232 | PP2400276205 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao | - | 1,270,500 |
| 1233 | PP2400276206 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | - | 1,270,500 |
| 1234 | PP2400276207 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | - | 1,816,200 |
| 1235 | PP2400276208 - Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình | - | 1,270,500 |
| 1236 | PP2400276209 - Hóa chất rửa hệ thống | - | 13,680,000 |
| 1237 | PP2400276210 - Hóa chất tạo dòng | - | 1,522,620 |
| 1238 | PP2400276211 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu | - | 27,315,000 |
| 1239 | PP2400276212 - Hóa chất xét nghiệm phân tích các thành phần bạch cầu | - | 54,395,550 |
| 1240 | PP2400276213 - Hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu | - | 42,939,000 |
| 1241 | PP2400276214 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | - | 382,981 |
| 1242 | PP2400276215 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (UF Heparin)trên máy phân tích đông máu | - | 318,465 |
| 1243 | PP2400276216 - Cóng phản ứng | - | 34,836,480 |
| 1244 | PP2400276217 - Dung dịch pha loãng | - | 2,724,750 |
| 1245 | PP2400276218 - Dung dịch rửa máy | - | 1,277,640 |
| 1246 | PP2400276219 - Dung dịch rửa máy Acid clohydric | - | 7,415,100 |
| 1247 | PP2400276220 - Hóa chất chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu | - | 315,536 |
| 1248 | PP2400276221 - Hóa chất định lượng Antithrombin | - | 797,108 |
| 1249 | PP2400276222 - Hóa chất định lượng D-Dimer | - | 40,151,160 |
| 1250 | PP2400276223 - Hóa chất định lượng Fibrinogen | - | 42,461,055 |
| 1251 | PP2400276224 - Hóa chất định lượng Protein S | - | 4,253,603 |
| 1252 | PP2400276225 - Hóa chất định lượng yếu tố II | - | 1,238,108 |
| 1253 | PP2400276226 - Hóa chất định lượng yếu tố IX | - | 431,865 |
| 1254 | PP2400276227 - Hóa chất định lượng yếu tố V | - | 706,671 |
| 1255 | PP2400276228 - Hóa chất định lượng yếu tố VII | - | 706,671 |
| 1256 | PP2400276229 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII | - | 732,832 |
| 1257 | PP2400276230 - Hóa chất định lượng yếu tố X | - | 353,336 |
| 1258 | PP2400276231 - Hóa chất định lượng yếu tố XI | - | 314,071 |
| 1259 | PP2400276232 - Hóa chất định lượng yếu tố XII | - | 666,745 |
| 1260 | PP2400276233 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | - | 254,205 |
| 1261 | PP2400276234 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | - | 16,118,550 |
| 1262 | PP2400276235 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | - | 1,622,036 |
| 1263 | PP2400276236 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | - | 1,355,256 |
| 1264 | PP2400276237 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng chất ức chế Plasmin trên máy phân tích đông máu | - | 185,472 |
| 1265 | PP2400276238 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Plasminogen trên máy phân tích đông máu | - | 197,537 |
| 1266 | PP2400276239 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) | - | 540,351 |
| 1267 | PP2400276240 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng đông Lupus (LA) dựa trên phương pháp thời gian APTT trên máy phân tích đông máu | - | 400,964 |
| 1268 | PP2400276241 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức thấp | - | 2,762,235 |
| 1269 | PP2400276242 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức trung bình | - | 2,234,925 |
| 1270 | PP2400276243 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | - | 596,610 |
| 1271 | PP2400276244 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | - | 1,040,067 |
| 1272 | PP2400276245 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | - | 474,552 |
| 1273 | PP2400276246 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | - | 928,117 |
| 1274 | PP2400276247 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện yếu tố V Leiden đột biến trên máy phân tích đông máu | - | 498,834 |
| 1275 | PP2400276248 - Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu | - | 2,815,785 |
| 1276 | PP2400276249 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | - | 43,470,000 |
| 1277 | PP2400276250 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) ở mức âm tính | - | 371,716 |
| 1278 | PP2400276251 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) ở mức dương tính | - | 675,770 |
| 1279 | PP2400276252 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm xác định Heparin | - | 212,877 |
| 1280 | PP2400276253 - Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer | - | 792,918 |
| 1281 | PP2400276254 - Hóa chất sàng lọc kháng đông Lupus (LA) | - | 415,422 |
| 1282 | PP2400276255 - Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu | - | 1,012,095 |
| 1283 | PP2400276256 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | - | 9,997,470 |
| 1284 | PP2400276257 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG/ IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) | - | 637,182 |
| 1285 | PP2400276258 - Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | - | 1,808,100 |
| 1286 | PP2400276259 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG | - | 1,531,908 |
| 1287 | PP2400276260 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM | - | 1,531,908 |
| 1288 | PP2400276261 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG | - | 1,531,908 |
| 1289 | PP2400276262 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM | - | 1,531,908 |
| 1290 | PP2400276263 - Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | - | 1,547,438 |
| 1291 | PP2400276264 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | - | 911,547 |
| 1292 | PP2400276265 - Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | - | 815,063 |
| 1293 | PP2400276266 - Bộ kit Real time PCR phát hiện các đột biến trong gen EGFR ở người | - | 6,436,800 |
| 1294 | PP2400276267 - Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể | - | 1,230,000 |
| 1295 | PP2400276268 - Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu huyết tương | - | 4,193,280 |
| 1296 | PP2400276269 - Hoá chất xét nghiệm đôt biến gen c-Kit và PDGFRA | - | 1,788,600 |
| 1297 | PP2400276270 - Hoá chất xét nghiệm đột biến gen EGFR | - | 1,821,210 |
| 1298 | PP2400276271 - Kit phát hiện phát hiện đột biến NRAS | - | 2,195,700 |
| 1299 | PP2400276272 - Dung dịch HCL 0,05M | - | 5,664,582 |
| 1300 | PP2400276273 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh | - | 472,500 |
| 1301 | PP2400276274 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế | - | 3,180,000 |
| 1302 | PP2400276275 - Hóa chất khử khuẩn amoni bậc bốn | - | 525,000 |
| 1303 | PP2400276276 - Lọ thủy tinh vô trùng 25ml dùng trong phòng thí nghiệm | - | 149,250 |
| 1304 | PP2400276277 - Máy phát chứa nguồn phóng xạ Ge-68 để tách chiết đồng vị Ga-68 | - | 37,707,921 |
| 1305 | PP2400276278 - Peptid PSMA-11dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS | - | 3,859,215 |
| 1306 | PP2400276279 - Sát khuẩn tay nhanh dạng gel | - | 397,500 |
| 1307 | PP2400276280 - Acid Citric | - | 940,500 |
| 1308 | PP2400276281 - Dung dịch khử trùng quả lọc thận | - | 297,000 |
| 1309 | PP2400276282 - Dung dịch khử trùng quả lọc thận | - | 1,181,250 |
| 1310 | PP2400276283 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A | - | 18,900,000 |
| 1311 | PP2400276284 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B | - | 21,420,000 |
| 1312 | PP2400276285 - Muối công nghiệp | - | 693,000 |
| 1313 | PP2400276286 - Cồn 90 độ | - | 982,800 |
| 1314 | PP2400276287 - Dung dịch bơm rửa ống tủy | - | 60,480 |
| 1315 | PP2400276288 - Dung dịch bơm rửa ống tủy | - | 197,700 |
| 1316 | PP2400276289 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi ống mềm | - | 4,961,250 |
| 1317 | PP2400276290 - Dung dịch xoi mòn men răng | - | 20,700 |
| 1318 | PP2400276291 - Gel bôi tê | - | 22,050 |
| 1319 | PP2400276292 - Giấy cắn | - | 239,250 |
| 1320 | PP2400276293 - Keo dán nha khoa | - | 588,000 |
| 1321 | PP2400276294 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế | - | 1,092,000 |
| 1322 | PP2400276295 - Nhựa tháo lắp | - | 324,000 |
| 1323 | PP2400276296 - Nước nhựa tháo lắp | - | 207,000 |
| 1324 | PP2400276297 - Nước nhựa tháo lắp | - | 144,000 |
| 1325 | PP2400276298 - Sáp lá | - | 54,000 |
| 1326 | PP2400276299 - Vật liệu bôi trơn ống tủy | - | 172,500 |
| 1327 | PP2400276300 - Vật liệu đặt ống tủy | - | 206,250 |
| 1328 | PP2400276301 - Vật liệu đặt ống tủy | - | 20,850 |
| 1329 | PP2400276302 - Vật liệu đổ mẫu | - | 108,000 |
| 1330 | PP2400276303 - Vật liệu lấy dấu răng | - | 567,000 |
| 1331 | PP2400276304 - Vật liệu sát khuẩn ống tủy | - | 27,000 |
| 1332 | PP2400276305 - Vật liệu sát trùng tủy | - | 158,400 |
| 1333 | PP2400276306 - Vật liệu sinh học che tủy | - | 990,000 |
| 1334 | PP2400276307 - Vật liệu sinh học trám bít ống tủy | - | 2,106,000 |
| 1335 | PP2400276308 - Vật liệu trám bít tủy | - | 607,500 |
| 1336 | PP2400276309 - Vật liệu trám tạm | - | 180,000 |
| 1337 | PP2400276310 - Vật liệu trám tạm Kẽm oxit | - | 11,250 |
| 1338 | PP2400276311 - Xi măng gắn cầu mão | - | 269,100 |
| 1339 | PP2400276312 - Xi măng gắn sứ lưỡng trùng hợp | - | 441,000 |
| 1340 | PP2400276313 - Xi măng hàn răng | - | 2,250,000 |
| 1341 | PP2400276314 - Xi măng trám bít ống tủy | - | 1,012,500 |
| 1342 | PP2400276315 - Belimed Protect Tre Treat Spray | - | 1,573,200 |
| 1343 | PP2400276316 - Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật | - | 2,970,000 |
| 1344 | PP2400276317 - Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật | - | 487,500 |
| 1345 | PP2400276318 - Chai xịt khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế | - | 6,656,250 |
| 1346 | PP2400276319 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | - | 5,040,000 |
| 1347 | PP2400276320 - Chất tẩy rửa kiềm dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế. | - | 1,290,000 |
| 1348 | PP2400276321 - Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật (200ml) | - | 64,350 |
| 1349 | PP2400276322 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | - | 924,000 |
| 1350 | PP2400276323 - Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ | - | 277,125 |
| 1351 | PP2400276324 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế | - | 653,250 |
| 1352 | PP2400276325 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | - | 1,245,750 |
| 1353 | PP2400276326 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | - | 937,500 |
| 1354 | PP2400276327 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | - | 780,000 |
| 1355 | PP2400276328 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | - | 1,080,000 |
| 1356 | PP2400276329 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế | - | 2,625,000 |
| 1357 | PP2400276330 - Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế | - | 257,250 |
| 1358 | PP2400276331 - Dung dịch làm ẩm vết thương | - | 1,350,000 |
| 1359 | PP2400276332 - Dung dịch làm bóng, hỗ trợ làm khô dụng cụ | - | 363,750 |
| 1360 | PP2400276333 - Dung dịch làm sạch đa enzyme đặc hiệu xử lý màng sinh học | - | 934,500 |
| 1361 | PP2400276334 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | - | 141,609 |
| 1362 | PP2400276335 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | - | 240,000 |
| 1363 | PP2400276336 - Dung dịch làm sạch enzyme có tác dụng khử khuẩn | - | 4,125,000 |
| 1364 | PP2400276337 - Dung dịch làm sạch enzyme, kiềm nhẹ cho máy rửa tự động | - | 4,170,000 |
| 1365 | PP2400276338 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | - | 3,150,000 |
| 1366 | PP2400276339 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn sàn nhà | - | 10,787,742 |
| 1367 | PP2400276340 - Dung dịch làm sạch vàkhửkhuẩn trang thiết bịy tế | - | 756,000 |
| 1368 | PP2400276341 - Dung dịch ngâm ngăn ngừa máu khô trên dụng cụ y tế | - | 112,500 |
| 1369 | PP2400276342 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | - | 480,900 |
| 1370 | PP2400276343 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | - | 162,120 |
| 1371 | PP2400276344 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | - | 74,286 |
| 1372 | PP2400276345 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | - | 185,715 |
| 1373 | PP2400276346 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | - | 7,087,500 |
| 1374 | PP2400276347 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn phòng mổ | - | 551,250 |
| 1375 | PP2400276348 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn phòng mổ | - | 112,500 |
| 1376 | PP2400276349 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | - | 1,157,625 |
| 1377 | PP2400276350 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | - | 1,323,000 |
| 1378 | PP2400276351 - Dung dịch tắm sát khuẩn | - | 1,650,000 |
| 1379 | PP2400276352 - Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế | - | 108,000 |
| 1380 | PP2400276353 - Dung dịch tẩy rỉ dụng cụ y tế | - | 1,494,000 |
| 1381 | PP2400276354 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | - | 20,881,902 |
| 1382 | PP2400276355 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym | - | 2,070,000 |
| 1383 | PP2400276356 - Gel sát khuẩn tay nhanh | - | 23,317,875 |
| 1384 | PP2400276357 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | - | 13,500,000 |
| 1385 | PP2400276358 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao dung cụ y tế | - | 3,707,700 |
| 1386 | PP2400276359 - Hóa chất khử khuẩn ortho-phthaladehyde | - | 13,678,500 |
| 1387 | PP2400276360 - Hóa chất khử trùng sàn/bề mặt | - | 9,487,500 |
| 1388 | PP2400276361 - Hóa chất khử trùng sàn/bề mặt | - | 6,615,000 |
| 1389 | PP2400276362 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt | - | 408,000 |
| 1390 | PP2400276363 - Khăn lau sát khuẩn | - | 819,000 |
| 1391 | PP2400276364 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 | - | 1,485,000 |
| 1392 | PP2400276365 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 | - | 1,485,000 |
| 1393 | PP2400276366 - Test nhanh chẩn đoán HIV | - | 2,441,250 |
| 1394 | PP2400276367 - Test nhanh chẩn đoán Morphin | - | 910,350 |
| 1395 | PP2400276368 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B | - | 8,054,438 |
| 1396 | PP2400276369 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV | - | 5,250,000 |
| 1397 | PP2400276370 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 1 | - | 204,120 |
| 1398 | PP2400276371 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2 | - | 204,120 |
| 1399 | PP2400276372 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 3 | - | 204,120 |
| 1400 | PP2400276373 - Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3 | - | 1,757,700 |
| 1401 | PP2400276374 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum | - | 1,188,180 |
| 1402 | PP2400276375 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên D | - | 1,256,850 |
| 1403 | PP2400276376 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A | - | 459,900 |
| 1404 | PP2400276377 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB | - | 229,950 |
| 1405 | PP2400276378 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B | - | 459,900 |
| 1406 | PP2400276379 - Túi máu 3-250ml có bộ lấy mẫu chân không | - | 10,584,000 |
| 1407 | PP2400276380 - Túi máu 3-250ml Có bộ lấy mẫu chân không | - | 7,500,000 |
| 1408 | PP2400276381 - Túi máu 3-350ml có bộ lấy mẫu chân không | - | 26,460,000 |
| 1409 | PP2400276382 - Túi máu 3-350ml Có bộ lấy mẫu chân không | - | 18,150,000 |
| 1410 | PP2400276383 - Acid clohydric | - | 78,750 |
| 1411 | PP2400276384 - Ammonium thiocyanate | - | 14,190 |
| 1412 | PP2400276385 - Bộ đệm Tris EDTA pH 8.0 không chứa nuclease dùng trong sinh học phân tử | - | 76,140 |
| 1413 | PP2400276386 - Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE bằng công nghệ cột lọc | - | 1,320,000 |
| 1414 | PP2400276387 - Bộ kit định lượng dsDNA | - | 180,000 |
| 1415 | PP2400276388 - Bộ kit phiên mã ngược | - | 1,021,800 |
| 1416 | PP2400276389 - Bộ kit tinh sạch sản phẩm PCR | - | 197,460 |
| 1417 | PP2400276390 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính BK virus và JC virus | - | 1,537,500 |
| 1418 | PP2400276391 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính Cytomegalovirus (CMV) | - | 877,500 |
| 1419 | PP2400276392 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính Epstein-Barr Virus (EBV) | - | 922,500 |
| 1420 | PP2400276393 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính HSV-1/2 | - | 877,500 |
| 1421 | PP2400276394 - Chứng dương plasmid tổng hợp | - | 2,970,000 |
| 1422 | PP2400276395 - Chuỗi mồi Oligonucleotide | - | 408,000 |
| 1423 | PP2400276396 - Chuỗi Oligonucleotide | - | 630,000 |
| 1424 | PP2400276397 - DNA Polymerase | - | 382,380 |
| 1425 | PP2400276398 - Dung dịch đệm muối phosphate | - | 58,800 |
| 1426 | PP2400276399 - Dung dịch khử nhiễm Dnase | - | 540,750 |
| 1427 | PP2400276400 - Dung dịch tách chiết RNA | - | 1,421,025 |
| 1428 | PP2400276401 - Gen tổng hợp | - | 948,000 |
| 1429 | PP2400276402 - Hóa chất nhuộm Gel | - | 975,000 |
| 1430 | PP2400276403 - Hóa chất phân lập tế bào lympho | - | 388,500 |
| 1431 | PP2400276404 - Hóa chất Proteinase K dùng trong sinh học phân tử | - | 2,550,000 |
| 1432 | PP2400276405 - Hỗn hợp trộn sẵn các thành phần (trừ mồi, tiêu bản và nước) dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang | - | 178,200 |
| 1433 | PP2400276406 - Iso-Propanol | - | 49,500 |
| 1434 | PP2400276407 - Khóa nucleic acid | - | 5,346,000 |
| 1435 | PP2400276408 - Master mix taqman SYBR Green Real-time PCR --> Hỗn hợp Master Mix có chất huỳnh quang SyBR Green I cho phản ứng RealtimePCR | - | 697,500 |
| 1436 | PP2400276409 - Mix PCR Green | - | 195,000 |
| 1437 | PP2400276410 - N-Acetyl-L-cystein | - | 285,000 |
| 1438 | PP2400276411 - Nước tiệt trùng đã được xử lý bằng DEPC không chứa RNAse | - | 135,000 |
| 1439 | PP2400276412 - Peptide Nucleic Acid | - | 1,080,000 |
| 1440 | PP2400276413 - Phenol Chloroform Isoamylacohol 25:24:1 | - | 141,840 |
| 1441 | PP2400276414 - qScript XLT One-StepRT- qPCR ToughMix | - | 2,018,250 |
| 1442 | PP2400276415 - SDS 20% | - | 75,390 |
| 1443 | PP2400276416 - Sodium carbonateanhydrous | - | 76,740 |
| 1444 | PP2400276417 - sodium citrate anhydrous | - | 143,070 |
| 1445 | PP2400276418 - Thang điện di 100bp | - | 60,750 |
| 1446 | PP2400276419 - Thang điện di 50bp | - | 102,000 |
| 1447 | PP2400276420 - Urea | - | 16,500 |
| 1448 | PP2400276421 - Kit tổng hợp cho sản xuất 18F – FDG | - | 25,200,000 |
| 1449 | PP2400276422 - Nước giàu | - | 11,760,000 |
| 1450 | PP2400276423 - Acid periodic | - | 359,742 |
| 1451 | PP2400276424 - Brilliant cresyl blue solution | - | 261,000 |
| 1452 | PP2400276425 - Cồn tuyệt đối | - | 1,629,075 |
| 1453 | PP2400276426 - Dầu Soi Kính | - | 216,000 |
| 1454 | PP2400276427 - Dung dịch Colcemid | - | 81,000 |
| 1455 | PP2400276428 - Dung dịch nhược trương | - | 173,550 |
| 1456 | PP2400276429 - Dung dịch PHA-M | - | 135,000 |
| 1457 | PP2400276430 - Dung dịch Trypsin-EDTA (0.25%) | - | 75,495 |
| 1458 | PP2400276431 - Hoá chất nhuộm FAST BLUE RR | - | 61,350 |
| 1459 | PP2400276432 - Hoá chất nhuộm FAST BLUE RR | - | 248,400 |
| 1460 | PP2400276433 - Hoá chất nhuộm Schiff | - | 171,000 |
| 1461 | PP2400276434 - Huyết thanh bào thai bê | - | 646,875 |
| 1462 | PP2400276435 - Kháng sinh Penicillin-Streptomycin (5,000 U/mL) | - | 94,950 |
| 1463 | PP2400276436 - Methanol | - | 23,850 |
| 1464 | PP2400276437 - Môi trường nuôi cấy máu RPMI | - | 100,800 |
| 1465 | PP2400276438 - Môi trường nuôi cấy tủy xương | - | 172,500 |
| 1466 | PP2400276439 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | - | 1,395,000 |
| 1467 | PP2400276440 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 | - | 289,800 |
| 1468 | PP2400276441 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 | - | 289,800 |
| 1469 | PP2400276442 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 | - | 4,374,000 |
| 1470 | PP2400276443 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | - | 4,374,000 |
| 1471 | PP2400276444 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ | - | 326,250 |
| 1472 | PP2400276445 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm tim mạch | - | 180,000 |
| 1473 | PP2400276446 - Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Mycoplasma hominis và Ureaplasma spp | - | 1,725,570 |
| 1474 | PP2400276447 - Bộ kít tạo khí trường kỵ khí | - | 819,000 |
| 1475 | PP2400276448 - Bộ nhuộm tế bào | - | 168,919 |
| 1476 | PP2400276449 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | - | 249,900 |
| 1477 | PP2400276450 - Canh thang có điều chỉnh cation và bổ sung TES | - | 1,105,800 |
| 1478 | PP2400276451 - Canh thang kháng đồ nấm | - | 47,370 |
| 1479 | PP2400276452 - Chất bổ sung kèm dung dịch hoàn nguyên | - | 58,200 |
| 1480 | PP2400276453 - Đầu chia mẫu cho máy phân phối huyền dịch | - | 858,000 |
| 1481 | PP2400276454 - Glycerol | - | 38,940 |
| 1482 | PP2400276455 - Hóa chất định danh NIT1 NIT2 | - | 35,525 |
| 1483 | PP2400276456 - Hóa chất xét nghiệm CRP | - | 967,500 |
| 1484 | PP2400276457 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng streptolysin O. | - | 322,500 |
| 1485 | PP2400276458 - Huyết sắc tood cho môi trường nuôi cấy | - | 120,300 |
| 1486 | PP2400276459 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm betalactam mới | - | 831,000 |
| 1487 | PP2400276460 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm betalactam mới và cefiderocol | - | 831,000 |
| 1488 | PP2400276461 - Khay kháng sinh đồ cho Vi khuẩn Gram âm theo vi pha loãng có Colistin | - | 3,945,000 |
| 1489 | PP2400276462 - Khay kháng sinh đồ nấm có Isavuconazole | - | 1,050,000 |
| 1490 | PP2400276463 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue | - | 9,072,000 |
| 1491 | PP2400276464 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue | - | 8,662,500 |
| 1492 | PP2400276465 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B | - | 11,434,500 |
| 1493 | PP2400276466 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) | - | 1,320,000 |
| 1494 | PP2400276467 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue | - | 7,087,500 |
| 1495 | PP2400276468 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng giang mai | - | 1,080,000 |
| 1496 | PP2400276469 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori | - | 165,375 |
| 1497 | PP2400276470 - Khoanh kháng sinh Amikacin30 μg | - | 12,600 |
| 1498 | PP2400276471 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10μg | - | 12,600 |
| 1499 | PP2400276472 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30μg | - | 12,600 |
| 1500 | PP2400276473 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg | - | 12,600 |
| 1501 | PP2400276474 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg | - | 12,569 |
| 1502 | PP2400276475 - Khoanh kháng sinh Cefaclor 30μg | - | 12,726 |
| 1503 | PP2400276476 - Khoanh kháng sinh Cefepime30μg | - | 12,600 |
| 1504 | PP2400276477 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 | - | 15,900 |
| 1505 | PP2400276478 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg | - | 12,600 |
| 1506 | PP2400276479 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg | - | 13,125 |
| 1507 | PP2400276480 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg | - | 12,600 |
| 1508 | PP2400276481 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg | - | 12,600 |
| 1509 | PP2400276482 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg | - | 12,600 |
| 1510 | PP2400276483 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | - | 25,200 |
| 1511 | PP2400276484 - Khoanh kháng sinh Clarithromycin 15μg | - | 12,569 |
| 1512 | PP2400276485 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg | - | 25,200 |
| 1513 | PP2400276486 - Khoanh kháng sinh Doripenem 10μg | - | 12,600 |
| 1514 | PP2400276487 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg | - | 12,600 |
| 1515 | PP2400276488 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg | - | 13,125 |
| 1516 | PP2400276489 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg | - | 12,600 |
| 1517 | PP2400276490 - Khoanh kháng sinh Linezolid30μg | - | 12,600 |
| 1518 | PP2400276491 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg | - | 12,600 |
| 1519 | PP2400276492 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5μg | - | 12,600 |
| 1520 | PP2400276493 - Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin 300μg | - | 12,600 |
| 1521 | PP2400276494 - Khoanh kháng sinh Nortloxacin 10μg | - | 24,600 |
| 1522 | PP2400276495 - Khoanh kháng sinh Ofloxacin 5μg | - | 12,569 |
| 1523 | PP2400276496 - Khoanh kháng sinh Oxacillin1μg | - | 12,600 |
| 1524 | PP2400276497 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg | - | 12,600 |
| 1525 | PP2400276498 - Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75μg | - | 12,726 |
| 1526 | PP2400276499 - Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75μg/Clavulanic Acid 10μg | - | 12,600 |
| 1527 | PP2400276500 - Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg | - | 12,600 |
| 1528 | PP2400276501 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg | - | 12,600 |
| 1529 | PP2400276502 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim 5μg | - | 12,600 |
| 1530 | PP2400276503 - Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg | - | 12,600 |
| 1531 | PP2400276504 - Kít tạo khí trường vi hiếu khí | - | 775,688 |
| 1532 | PP2400276505 - MannitolSalt Agar | - | 80,550 |
| 1533 | PP2400276506 - Máu cừu | - | 5,512,500 |
| 1534 | PP2400276507 - Môi trường canh thang thường | - | 173,250 |
| 1535 | PP2400276508 - Môi trường chọn lọc cho các vi khuẩn Enterobacteriaceae | - | 519,750 |
| 1536 | PP2400276509 - Môi trường chọn lọc cho nấm có kháng sinh | - | 330,750 |
| 1537 | PP2400276510 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliformsvà các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương | - | 1,320,000 |
| 1538 | PP2400276511 - Môi trường chọn lọc phân lập Shigella và Salmonella | - | 33,450 |
| 1539 | PP2400276512 - Môi trường cơ bản để chuẩn bị các đĩa thạch chocolatecho nuôi cấy gonococci | - | 168,300 |
| 1540 | PP2400276513 - Môi trường dinh dưỡng cho sự phát triển vi khuẩn khó mọc | - | 1,162,500 |
| 1541 | PP2400276514 - Môi trường dinh dưỡng nuôi cấy streptococci, Neisseria... | - | 454,800 |
| 1542 | PP2400276515 - Môi trường kháng sinh đồ | - | 554,400 |
| 1543 | PP2400276516 - Môi trường kháng sinh đồ | - | 48,825 |
| 1544 | PP2400276517 - Môi trường kháng sinh đồ của vi sinh vật khó mọc | - | 299,250 |
| 1545 | PP2400276518 - Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella | - | 164,824 |
| 1546 | PP2400276519 - Môi trường nấm có pH axit | - | 198,900 |
| 1547 | PP2400276520 - Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí | - | 171,675 |
| 1548 | PP2400276521 - Môi trường nuôi cấy nấm | - | 252,000 |
| 1549 | PP2400276522 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori | - | 855,225 |
| 1550 | PP2400276523 - Môi trường phân lập để phát hiện sinh vật kỵ khí | - | 320,985 |
| 1551 | PP2400276524 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella | - | 264,600 |
| 1552 | PP2400276525 - Môi trường phân lập và định danh sơ bộ enterococci / liên cầu khuẩn nhóm D | - | 514,800 |
| 1553 | PP2400276526 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí và xác định MIC sử dụng phương pháp Etest | - | 36,855 |
| 1554 | PP2400276527 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B | - | 17,247 |
| 1555 | PP2400276528 - Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí | - | 529,200 |
| 1556 | PP2400276529 - Môi trường tạo màu phân biệt vi khuẩn ở bệnh phẩm nước tiểu | - | 445,200 |
| 1557 | PP2400276530 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox cho vi khuẩn khó mọc | - | 854,910 |
| 1558 | PP2400276531 - Môi trường thạch máu | - | 630,000 |
| 1559 | PP2400276532 - Môi trường thạch màu phân biệt liên cầu nhóm B | - | 35,625 |
| 1560 | PP2400276533 - Môi trường thạch màu phân biệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu | - | 866,880 |
| 1561 | PP2400276534 - Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh | - | 181,800 |
| 1562 | PP2400276535 - Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày | - | 418,635 |
| 1563 | PP2400276536 - Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn | - | 1,183,500 |
| 1564 | PP2400276537 - Ống chuẩn độ đục 0.5M | - | 195,600 |
| 1565 | PP2400276538 - Test nhanh để phát hiện CTX-M-14 và CTX-M-15 β-lactamasetrong nuôi cấy vi khuẩn. | - | 2,400,000 |
| 1566 | PP2400276539 - Test nhanh định tính và bán định lượng RF | - | 967,500 |
| 1567 | PP2400276540 - Test nhanh Galactomannan LFA | - | 1,050,000 |
| 1568 | PP2400276541 - Test nhanh kháng nguyên phát hiện COVID-19 | - | 7,195,440 |
| 1569 | PP2400276542 - Test nhanh phát hiện carbapenemases OXA-23,OXA-40/58 và NDM . | - | 2,400,000 |
| 1570 | PP2400276543 - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) | - | 4,200,000 |
| 1571 | PP2400276544 - Thanh chỉ thị kỵ khí | - | 92,138 |
| 1572 | PP2400276545 - Thanh định danh nhanh vi khuẩn kỵ khí | - | 82,740 |
| 1573 | PP2400276546 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | - | 65,678 |
| 1574 | PP2400276547 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | - | 71,742 |
| 1575 | PP2400276548 - Thanh định danh vi khuẩn kỵ khí | - | 66,435 |
| 1576 | PP2400276549 - Thanh xác định MIC của Amikacin | - | 73,665 |
| 1577 | PP2400276550 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin | - | 533,925 |
| 1578 | PP2400276551 - Thanh xác định MIC của Aztreonam | - | 62,528 |
| 1579 | PP2400276552 - Thanh xác định MIC của Cefoxitin | - | 50,763 |
| 1580 | PP2400276553 - Thanh xác định MIC của Ceftriaxone | - | 57,929 |
| 1581 | PP2400276554 - Thanh xác định MIC của Clarithromycin | - | 535,185 |
| 1582 | PP2400276555 - Thanh xác định MIC của Clindamycin | - | 57,929 |
| 1583 | PP2400276556 - Thanh xác định MIC của Ertapenem | - | 76,500 |
| 1584 | PP2400276557 - Thanh xác định MIC của Imipenem | - | 57,488 |
| 1585 | PP2400276558 - Thanh xác định MIC của Levofloxacin | - | 740,880 |
| 1586 | PP2400276559 - Thanh xác định MIC của Meropenem | - | 57,488 |
| 1587 | PP2400276560 - Thanh xác định MIC của Metronidazole | - | 535,248 |
| 1588 | PP2400276561 - Thanh xác định MIC của Tetracycline | - | 698,828 |
| 1589 | PP2400276562 - Thanh xác định MIC của Vancomycin | - | 57,582 |
| 1590 | PP2400276563 - Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh | - | 17,073,000 |
| 1591 | PP2400276564 - Acid nitric | - | 24,750 |
| 1592 | PP2400276565 - Azua A | - | 146,250 |
| 1593 | PP2400276566 - Azure A | - | 102,000 |
| 1594 | PP2400276567 - Bạc nitrat | - | 234,000 |
| 1595 | PP2400276568 - Bộ nhuộm chất nhầy theo phương pháp PAS-AmylaseStain Kit | - | 420,000 |
| 1596 | PP2400276569 - Bộ nhuộm Đỏ Congo dùng trong ghép tạng (Congo Red AmyloidStain Kit) | - | 210,000 |
| 1597 | PP2400276570 - Bộ nhuộm màng đáy cầu thận Jones Methenamine Sliver Stain Kit dùng trong ghép tạng | - | 1,125,000 |
| 1598 | PP2400276571 - Bộ nhuộm nấm Grocott'sMethenamine Silver (GMS) Stain kit | - | 600,000 |
| 1599 | PP2400276572 - Bộ nhuộm sắt theo Perls Prussian Blue dùng trong ghép tạng | - | 480,000 |
| 1600 | PP2400276573 - Bộ nhuộm sợi collagen ba màu Trichrome Masson dùng trong ghép tạng | - | 300,000 |
| 1601 | PP2400276574 - Bộ nhuộm sợi reticulin theo phương pháp Gordon và Sweet dùng trong ghép tạng. | - | 450,000 |
| 1602 | PP2400276575 - Bộ nhuộm vi khuẩn Lao (Acid-Fast Bacillus AFB Stain kit) | - | 480,000 |
| 1603 | PP2400276576 - Chất đệm làm lạnh nhanh dùng trong cắt lạnh | - | 580,500 |
| 1604 | PP2400276577 - Đệm rửa FLEX EnVision | - | 166,950 |
| 1605 | PP2400276578 - di-sodium hydrogenphosphate | - | 45,000 |
| 1606 | PP2400276579 - di-Sodium hydrogenphosphate | - | 30,000 |
| 1607 | PP2400276580 - Dung dịch formol 10% có đệm trung tính | - | 3,450,000 |
| 1608 | PP2400276581 - Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học | - | 135,000 |
| 1609 | PP2400276582 - Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học | - | 157,500 |
| 1610 | PP2400276583 - Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học | - | 315,000 |
| 1611 | PP2400276584 - Dung dịch Hematoxylin Harris | - | 1,800,000 |
| 1612 | PP2400276585 - Eosin cồn 1% | - | 780,000 |
| 1613 | PP2400276586 - Eosin Y | - | 510,000 |
| 1614 | PP2400276587 - Eosin Y, bột | - | 612,000 |
| 1615 | PP2400276588 - Erythrosin B bột | - | 258,750 |
| 1616 | PP2400276589 - Formalin37-40% | - | 45,000 |
| 1617 | PP2400276590 - Giemsa bột | - | 162,000 |
| 1618 | PP2400276591 - Glycerol | - | 161,760 |
| 1619 | PP2400276592 - Hematoxylin bột | - | 267,075 |
| 1620 | PP2400276593 - Kali hydroxit | - | 33,000 |
| 1621 | PP2400276594 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C1q của người, gắn FITC | - | 1,332,501 |
| 1622 | PP2400276595 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C3c của người, gắn FITC | - | 1,332,501 |
| 1623 | PP2400276596 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C4c của người, gắn FITC | - | 1,332,501 |
| 1624 | PP2400276597 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgA của người, gắn FITC | - | 741,000 |
| 1625 | PP2400276598 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgG của người, gắn FITC | - | 741,000 |
| 1626 | PP2400276599 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgM của người, gắn FITC | - | 741,000 |
| 1627 | PP2400276600 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng p40, pha sẵn | - | 1,217,633 |
| 1628 | PP2400276601 - Methanol | - | 165,000 |
| 1629 | PP2400276602 - MethylenBlue | - | 90,000 |
| 1630 | PP2400276603 - Parafin Hạt | - | 1,485,000 |
| 1631 | PP2400276604 - Potassium metabisulphite | - | 45,000 |
| 1632 | PP2400276605 - Potassium permanganate | - | 121,500 |
| 1633 | PP2400276606 - Sắt ammonium sulphate | - | 84,000 |
| 1634 | PP2400276607 - Sodium phosphate mono basic | - | 41,400 |
| 1635 | PP2400276608 - Sodium thiosulphate | - | 64,500 |
| 1636 | PP2400276609 - Thuốc nhuộm EA 50 | - | 630,000 |
| 1637 | PP2400276610 - Thuốc nhuộm OG-6 | - | 630,000 |
| 1638 | PP2400276611 - Toluen | - | 4,890,000 |
| 1639 | PP2400276612 - Vàng clorid | - | 195,000 |
| 1640 | PP2400276613 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | - | 14,231,250 |
| 1641 | PP2400276614 - Bột Chloramin B | - | 9,000,000 |
| 1642 | PP2400276615 - Cồn 70 độ | - | 11,466,000 |
| 1643 | PP2400276616 - Dầu parafin | - | 5,440,500 |
| 1644 | PP2400276617 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | - | 780,000 |
| 1645 | PP2400276618 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn dụng cụ y tế Sterex RTU | - | 909,000 |
| 1646 | PP2400276619 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt | - | 5,393,871 |
| 1647 | PP2400276620 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | - | 20,155,088 |
| 1648 | PP2400276621 - Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine | - | 66,937,500 |
| 1649 | PP2400276622 - Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine | - | 14,175,000 |
| 1650 | PP2400276623 - Dung dịch tan gỉ | - | 1,297,800 |
| 1651 | PP2400276624 - Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế | - | 1,072,500 |
| 1652 | PP2400276625 - Dung dịch vệ sinh tay | - | 24,612,669 |
| 1653 | PP2400276626 - Dung dịch xả sử dụng cho máy rửa bô | - | 1,039,500 |
| 1654 | PP2400276627 - Gel bôi trơn | - | 3,412,500 |
| 1655 | PP2400276628 - Gel bôi trơn dụng cụ y tế | - | 2,460,000 |
| 1656 | PP2400276629 - H2O2 3% 50ml | - | 1,143,750 |
| 1657 | PP2400276630 - Khăn lau sát khuẩn dụng cụ y tế | - | 2,040,000 |
| 1658 | PP2400276631 - Khăn lau sát khuẩn y tế | - | 585,000 |
| 1659 | PP2400276632 - Nước Cất 2 Lần | - | 2,333,363 |
| 1660 | PP2400276633 - Nước cất tiệt trùng | - | 2,151,600 |
| 1661 | PP2400276634 - Thuốc tím | - | 195,278 |
| 1662 | PP2400276635 - Viên nén khử khuẩn hòa tan trong nước | - | 3,075,000 |
| 1663 | PP2400276636 - Vôi soda | - | 4,095,000 |
| 1664 | PP2400276637 - Agarose | - | 223,860 |
| 1665 | PP2400276638 - Agarose trong phân mảnh tinh trùng | - | 420,000 |
| 1666 | PP2400276639 - Bộ kít xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng | - | 1,800,000 |
| 1667 | PP2400276640 - Bộ thuốc nhuộm Wright | - | 44,412 |
| 1668 | PP2400276641 - Chloroform | - | 20,700 |
| 1669 | PP2400276642 - Chuỗi Oligonucleotide | - | 24,840,000 |
| 1670 | PP2400276643 - Dung dịch khử nhiễm Rnase | - | 39,015 |
| 1671 | PP2400276644 - Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng RealtimePCR 1 bước | - | 441,900 |
| 1672 | PP2400276645 - Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang | - | 4,432,500 |
| 1673 | PP2400276646 - Isopropanol dùng cho SHPT | - | 21,000 |
| 1674 | PP2400276647 - Khay nhuộm mẫu xét nghiệm xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng | - | 120,000 |
| 1675 | PP2400276648 - Kit chuyển đổi bisulfit | - | 722,040 |
| 1676 | PP2400276649 - Kit phát hiện gen alpha-thalassemia | - | 320,760 |
| 1677 | PP2400276650 - Kit phát hiện gen beta-thalassemia | - | 588,060 |
| 1678 | PP2400276651 - Kít xét nghiệm đột biến vi mất đoạn AZF bằng kỹ thuật realtime pcr | - | 1,663,200 |
| 1679 | PP2400276652 - Mẫu dò Oligonucleotide | - | 1,506,600 |
| 1680 | PP2400276653 - Peptide Nucleic Acid | - | 1,440,000 |
| 1681 | PP2400276654 - Thuốc nhuộm 2 màu dùng trong kỹ thuật điện di | - | 195,000 |
| 1682 | PP2400276655 - Thuốc nhuộm Giemsa | - | 123,900 |
| 1683 | PP2400276656 - Dầu khoáng dùng trong IVF | - | 1,589,850 |
| 1684 | PP2400276657 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF | - | 224,550 |
| 1685 | PP2400276658 - Dung dịch khử trùng bề mặt kim loại trong phòng IVF | - | 173,925 |
| 1686 | PP2400276659 - Dung dịch vệ sinh tay trong phòng IVF | - | 155,625 |
| 1687 | PP2400276660 - Hematoxylin | - | 36,000 |
| 1688 | PP2400276661 - Môi trường chọc hút và rửa noãn | - | 2,185,500 |
| 1689 | PP2400276662 - Môi trường chuyển phôi | - | 5,470,920 |
| 1690 | PP2400276663 - Môi trường đông phôi hoặc đông trứng | - | 7,950,000 |
| 1691 | PP2400276664 - Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng | - | 562,118 |
| 1692 | PP2400276665 - Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng | - | 393,450 |
| 1693 | PP2400276666 - Môi trường lọc tinh trùng | - | 2,464,740 |
| 1694 | PP2400276667 - Môi trường lọc tinh trùng | - | 694,575 |
| 1695 | PP2400276668 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước | - | 2,305,800 |
| 1696 | PP2400276669 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước | - | 1,219,365 |
| 1697 | PP2400276670 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước | - | 771,120 |
| 1698 | PP2400276671 - Môi trường nuôi cấy và thụ tinh noãn | - | 2,610,750 |
| 1699 | PP2400276672 - Môi trường rã đông phôi hoặc rã đông trứng | - | 4,950,000 |
| 1700 | PP2400276673 - Môi trường rửa tinh trùng | - | 1,101,300 |
| 1701 | PP2400276674 - Môi trường rửa tinh trùng | - | 400,860 |
| 1702 | PP2400276675 - Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn | - | 266,175 |
| 1703 | PP2400276676 - Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn | - | 982,635 |
| 1704 | PP2400276677 - Môi trường thao tác trứng và phôi | - | 2,059,155 |
| 1705 | PP2400276678 - Môi trường thao tác trứng và phôi | - | 299,250 |
| 1706 | PP2400276679 - Môi trường thụ tinh | - | 727,335 |
| 1707 | PP2400276680 - Môi trường thụ tinh | - | 1,253,070 |
| 1708 | PP2400276681 - Môi trường trữ lạnh tinh trùng | - | 95,085 |
| 1709 | PP2400276682 - Túi lấy máu bốn loại đỉnh- đỉnh 350ml chứa chất CPD-SAGM túi buffy coat có kèm bộ lấy chân không | - | 29,445,000 |
| 1710 | PP2400276683 - Dung dịch làm ẩm rử vết thương | - | 127,500 |
| 1711 | PP2400276684 - Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine | - | 5,670,000 |
| 1712 | PP2400276685 - Dung dịch tắm sát khuẩn | - | 44,100,000 |
| 1713 | PP2400276686 - Nước muối sinh lý dùng ngoài | - | 5,250,000 |
| 1714 | PP2400276687 - Bộ môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành mỡ | - | 154,425 |
| 1715 | PP2400276688 - Bộ môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành sụn | - | 155,550 |
| 1716 | PP2400276689 - Bộ môi trường mở rộng đếm các MSC từ các mẫu thử của người | - | 510,000 |
| 1717 | PP2400276690 - Chất bổ trợ môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô | - | 196,500 |
| 1718 | PP2400276691 - Chất nền hỗ trợ tế bào gốc bám dính | - | 459,840 |
| 1719 | PP2400276692 - Chứng dương cho kit phát hiện mycoplasma | - | 94,365 |
| 1720 | PP2400276693 - DPBS (500ml) | - | 264,375 |
| 1721 | PP2400276694 - Dung dịch bảo quản đông lạnh không chứa DMSO | - | 108,000 |
| 1722 | PP2400276695 - Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào trong nitơ lỏng | - | 58,500 |
| 1723 | PP2400276696 - Dung dịch bảo quản tế bào điều kiện mát | - | 105,675 |
| 1724 | PP2400276697 - Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO | - | 1,194,000 |
| 1725 | PP2400276698 - Dung dịch enzyme phân tách tế bào bám dính | - | 72,660 |
| 1726 | PP2400276699 - Dung dịch muối cân bằng Hanks | - | 31,185 |
| 1727 | PP2400276700 - Dung dịch nuôi dưỡng tế bào. | - | 257,025 |
| 1728 | PP2400276701 - Hóa chất định lượng nội độc tố | - | 628,200 |
| 1729 | PP2400276702 - Hóa chất phân tách mô | - | 355,020 |
| 1730 | PP2400276703 - Kit phát hiện mycoplasma | - | 225,000 |
| 1731 | PP2400276704 - Môi trường bảo quản đông lạnh chứa methylcellulose và DMSO. | - | 59,655 |
| 1732 | PP2400276705 - Môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành xương | - | 158,250 |
| 1733 | PP2400276706 - Môi trường cơ bản nuôi cấy, hỗ trợ sự phát triển của nhiều tế bào động vật có vú khác nhau | - | 262,350 |
| 1734 | PP2400276707 - Môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô | - | 180,000 |
| 1735 | PP2400276708 - Môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô, không chứa phenol | - | 180,000 |
| 1736 | PP2400276709 - Môi trường nuôi cấy tế bào hoàn chỉnh dùng trong phương pháp phân tích Colony Forming Unit (CFU) cho tế bào người. | - | 797,700 |
| 1737 | PP2400276710 - Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa mỡ | - | 54,900 |
| 1738 | PP2400276711 - Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa sụn | - | 54,900 |
| 1739 | PP2400276712 - Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa xương | - | 54,900 |
| 1740 | PP2400276713 - Tiểu cầu người ly giải. | - | 225,000 |
Hóa chất sử dụng trong phân tích hồng cầu lưới và trong phân tích tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400274974 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400274975 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400274976 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400274977 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400274978 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2400274979 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,712,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2400274980 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400274981 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,174,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm pH 6.8 cho máy phết nhuộm lam tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400274982 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm các tế bào nhân trong các mẫu máu pha loãng đã ly giải để xác định số lượng bạch cầu, số lượng tế bào hồng cầu nhân và số lượng bạch cầu ái kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400274983 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,832,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm nhân các tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400274984 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm Wright Giemsa cho máy phết nhuộm lam tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400274985 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất dùng để đo số lượng và kích cỡ của hồng cầu và tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400274986 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải đếm số lượng bạch cầu , bạch cầu ái kiềm, hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400274987 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu, bạch cầu đơn nhân, và bạch cầu ưa eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400274988 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,086,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm các tế bào hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400274989 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,150,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam phết máu |
|
| Mã phần lô | PP2400274990 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400274991 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400274992 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400274993 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400274994 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút mẫu và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400274995 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,737,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400274996 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD rửa phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400274997 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit kiểm chuẩn phát hiện kháng thể kháng HIV 1 và/hoặc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400274998 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400274999 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,329,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275000 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,522,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400275001 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,690,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400275002 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,037,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275003 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400275004 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400275005 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư để bảo trì Hệ thống xét nghiệm. |
|
| Mã phần lô | PP2400275006 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2400275007 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2400275008 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2400275009 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nền xử lý mẫu cho nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400275010 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nền xử lý mẫu cho vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400275011 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt chống ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400275012 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xử lý mẫu cho định danh nấm sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400275013 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400275014 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,539,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45% |
|
| Mã phần lô | PP2400275015 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400275016 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400275017 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400275018 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400275019 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400275020 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400275021 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400275022 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm N240 |
|
| Mã phần lô | PP2400275023 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm N443 |
|
| Mã phần lô | PP2400275024 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400275025 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ làm kháng sinh đồ VI NẤM |
|
| Mã phần lô | PP2400275026 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn sử dụng cho hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275027 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn sử dụng để điều chỉnh độ nhạy của máy phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400275028 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch để đánh dấu tế bào RBC, CASTS, ... |
|
| Mã phần lô | PP2400275029 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch để đánh dấu tế bào WBC, EC, BACT... |
|
| Mã phần lô | PP2400275030 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400275031 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400275032 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275033 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400275034 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400275035 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400275036 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400275037 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400275038 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400275039 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400275040 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin |
|
| Mã phần lô | PP2400275041 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm tỉ lệ Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400275042 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nguồn chuẩn máy SPECT Co57(Coban-57) |
|
| Mã phần lô | PP2400275043 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm phủ chất thử thí nghiệm kiểm tra nội độc tố vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400275044 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2400275045 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,336,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn |
|
| Mã phần lô | PP2400275046 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo độ đàn hồi cục máu |
|
| Mã phần lô | PP2400275047 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo độ đàn hồi cục máu ngoại sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400275048 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400275049 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400275050 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400275051 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu trung hòa heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400275052 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu ức chế tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400275053 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu ức chế tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400275054 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400275055 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400275056 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275057 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275058 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275059 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn tự động máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400275060 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa thải |
|
| Mã phần lô | PP2400275061 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cột và hóa chất xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400275062 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,876,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HbA1C mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275063 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát HbA1C mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275064 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,555,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nguồn chuẩn Germanium-68 (Ge68) |
|
| Mã phần lô | PP2400275065 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nguồn chuẩn Germanium-68 (Ge68) |
|
| Mã phần lô | PP2400275066 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bead bù màu bộ Clearllab10C |
|
| Mã phần lô | PP2400275067 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phân loại dòng tế bào T |
|
| Mã phần lô | PP2400275068 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,948,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cầu huỳnh quang giúp căn chỉnh laser ở máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400275069 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400275070 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2400275071 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400275072 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400275073 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400275074 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2400275075 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Anti-Perforin |
|
| Mã phần lô | PP2400275076 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400275077 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD11c |
|
| Mã phần lô | PP2400275078 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,330,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD123 |
|
| Mã phần lô | PP2400275079 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2400275080 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400275081 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400275082 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400275083 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,843,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD16 |
|
| Mã phần lô | PP2400275084 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400275085 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400275086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400275087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,456,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2400275088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400275089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,432,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD200 |
|
| Mã phần lô | PP2400275090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400275091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD22 |
|
| Mã phần lô | PP2400275092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400275093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD235a |
|
| Mã phần lô | PP2400275094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD24 |
|
| Mã phần lô | PP2400275095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD25 |
|
| Mã phần lô | PP2400275096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD27 |
|
| Mã phần lô | PP2400275097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,329,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,724,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400275101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400275102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,322,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400275103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD38 |
|
| Mã phần lô | PP2400275104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,087,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400275107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400275108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,940,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400275109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD55 |
|
| Mã phần lô | PP2400275110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400275111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400275112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD59 |
|
| Mã phần lô | PP2400275113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD61 |
|
| Mã phần lô | PP2400275114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD64 |
|
| Mã phần lô | PP2400275115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2400275116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,199,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2400275117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,966,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400275118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,744,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD81 |
|
| Mã phần lô | PP2400275119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể FMC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400275120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,271,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Kappa |
|
| Mã phần lô | PP2400275121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Lambda |
|
| Mã phần lô | PP2400275122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,730,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Myeloperoxydase |
|
| Mã phần lô | PP2400275123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,917,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể Myeloroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400275124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,724,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể TCR α/β |
|
| Mã phần lô | PP2400275125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể TCR γ/δ |
|
| Mã phần lô | PP2400275126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể TdT |
|
| Mã phần lô | PP2400275127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,298,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400275128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit dùng để căn chỉnh bù màu quang phổ đủ 10 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400275129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phân loại dòng tế bào B |
|
| Mã phần lô | PP2400275130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,948,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,948,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,948,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400275133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK |
|
| Mã phần lô | PP2400275134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,127,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2400275135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,550,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. |
|
| Mã phần lô | PP2400275136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,504,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm TBNK |
|
| Mã phần lô | PP2400275137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu kiểm chuẩn mức thường cho xét nghiệm TBNK |
|
| Mã phần lô | PP2400275138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,454,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400275139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm bộ Clearllab10C |
|
| Mã phần lô | PP2400275140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm bộ Clearllab10C |
|
| Mã phần lô | PP2400275141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400275142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit thử sử dụng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS, gồm cassette và bộ chất thử |
|
| Mã phần lô | PP2400275143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,034,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptid DOTA-TATE acetate dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS |
|
| Mã phần lô | PP2400275144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptid PSMA I&T dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS |
|
| Mã phần lô | PP2400275145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân lớp IgG bằng thanh sắc ký miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm dị ứng 53 dị nguyên đặc hiệu lớp IgE bằng thanh sắc ký miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tách và tinh sạch DNA vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400275148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xử lý mẫu cho xét nghiệm Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400275149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit Micro RealtimePCR bán định lượng phát hiện Vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400275150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit Micro RealtimePCR phát hiện Vi khuẩn Lao kháng Rifapicin |
|
| Mã phần lô | PP2400275151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết acid nucleic của virus trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết DNA từ FFPE trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết DNA Vi khuẩn trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết Lao trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400275156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa phụ trợ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400275157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,510,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400275158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy rửa Enzyme dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400275159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế trung tính chứa enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400275160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400275161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế tính kiềm nhẹ chứa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400275162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400275163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm phát hiện đột biến gene ung thư tuyến giáp KRAS, NRAS, HRAS, BRAF |
|
| Mã phần lô | PP2400275164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,189,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện đột biến gen MSI |
|
| Mã phần lô | PP2400275165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400275166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400275167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400275168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400275169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400275170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400275171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400275172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400275173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện đột biến gen KRAS |
|
| Mã phần lô | PP2400275174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện các typ HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400275175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2400275176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400275177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2400275178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit định tính các vi mất đoạn vùng AZF |
|
| Mã phần lô | PP2400275179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện đột biến gen KRAS |
|
| Mã phần lô | PP2400275180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2400275181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm IVD định tính Enterovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400275182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm IVD định tính Enterovirus-71 |
|
| Mã phần lô | PP2400275183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm IVD định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceaevà NFGNB |
|
| Mã phần lô | PP2400275184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộxét nghiệm IVD định tính gen MBL nhóm VIM, IMP, NDM ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceaevà NFGNB |
|
| Mã phần lô | PP2400275185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất tách chiết DNA/RNA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400275186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện phát hiện đột biến NRAS bằng kỹ thuật RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400275187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2400275188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Probe |
|
| Mã phần lô | PP2400275189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit đo tải lượng sự methyl hoá promoterMGMT |
|
| Mã phần lô | PP2400275190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện đột biến IDH1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit phát hiện tác nhân đường hô hấp bằng RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400275192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit phát hiện tác nhân đường ruột bằng RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400275193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phun khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400275194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phun khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400275195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chẩn đoán C. difficile |
|
| Mã phần lô | PP2400275196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chẩn đoán CRE |
|
| Mã phần lô | PP2400275197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400275198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chẩn đoán ENTEROVIRUS |
|
| Mã phần lô | PP2400275199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19 |
|
| Mã phần lô | PP2400275200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chẩn đoán virus Epstein Barr (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2400275201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chẩn đoán virus Herpes Simplex 1 (HSV1) |
|
| Mã phần lô | PP2400275202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit chẩn đoán virus Herpes Simplex 2 (HSV2) |
|
| Mã phần lô | PP2400275203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm chẩn đoán di truyền gen kháng kháng sinh Colistin (mcr-1 & 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400275204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2400275205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400275206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn ENTEROVIRUS |
|
| Mã phần lô | PP2400275207 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn PARVOVIRUS B19 |
|
| Mã phần lô | PP2400275208 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn virus Herpes Simplex 1 (HSV1) |
|
| Mã phần lô | PP2400275209 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn virus Herpes Simplex 2 (HSV2) |
|
| Mã phần lô | PP2400275210 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn ENTEROVIRUS dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400275211 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn CRE dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400275212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400275213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn gen kháng kháng sinh Colistin dương tính (mcr-1 & 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400275214 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400275215 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn virus C. difficile dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400275216 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn virus Epstein Barr (EBV) dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400275217 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn virus Herpes Simplex 1 (HSV1) dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400275218 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn virus Herpes Simplex 2 (HSV2) dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400275219 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút HepatitisE |
|
| Mã phần lô | PP2400275220 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút HepatitisE |
|
| Mã phần lô | PP2400275221 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Dùng cho máy ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2400275222 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,240,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống chuẩn cho máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275223 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường dùng cho định danh |
|
| Mã phần lô | PP2400275224 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường dùng cho kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400275225 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,061,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường dùng cho kháng sinh đồ liên cầu/phế cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400275226 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chỉ thị kháng sinh đồ chung |
|
| Mã phần lô | PP2400275227 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu/phế cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400275228 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu/liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400275229 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400275230 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400275231 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,747,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400275232 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400275233 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tắt máy |
|
| Mã phần lô | PP2400275234 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tráng |
|
| Mã phần lô | PP2400275235 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400275236 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cài đặt máy 7 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400275237 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể IgG gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400275238 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400275239 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,006,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275240 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu cho các kháng thể CD3/CD19/CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400275241 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang CD3/CD16+CD56/CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400275242 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit phân tích tế bào gốc trung mô |
|
| Mã phần lô | PP2400275243 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400275244 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD hỗ trợ nhuộm nội bào trong xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400275245 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400275246 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400275247 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400275248 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD123 gắn màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400275249 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD1a gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400275250 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD27 gắn màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400275251 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD274 gắn màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400275252 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD279 gắn màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400275253 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD38 gắn màu APC-H7 |
|
| Mã phần lô | PP2400275254 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD4 gắn màu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400275255 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD41a gắn màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400275256 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD45 gắn màu PerCP |
|
| Mã phần lô | PP2400275257 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD45 gắn màu V500-C |
|
| Mã phần lô | PP2400275258 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD5 gắn màu PerCP-Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400275259 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD58 gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400275260 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD64 gắn màu APC H7 |
|
| Mã phần lô | PP2400275261 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD64 gắn màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400275262 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD64 gắn màu PerCP-Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400275263 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD66c gắn màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400275264 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD7 gắn màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400275265 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD71 gắn màu APC-H7 |
|
| Mã phần lô | PP2400275266 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD8 gắn màu V500 |
|
| Mã phần lô | PP2400275267 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD99 gắn màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400275268 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể chuỗi nhẹ kappa gắn màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400275269 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng gắn màu PE xác định các tế bào biểu hiện CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400275270 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể HLA-DRgắn màu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400275271 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể mouse IgG1, κ; clone: UCHT1; gắn màu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400275272 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các tế bào gốc tạo máu CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400275273 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,413,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2400275274 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD13 |
|
| Mã phần lô | PP2400275275 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD14 |
|
| Mã phần lô | PP2400275276 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275277 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400275278 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275279 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD33 |
|
| Mã phần lô | PP2400275280 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400275281 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400275282 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2400275283 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400275284 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400275285 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-DR |
|
| Mã phần lô | PP2400275286 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên MPO |
|
| Mã phần lô | PP2400275287 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCR-α/β |
|
| Mã phần lô | PP2400275288 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCR-γ/δ |
|
| Mã phần lô | PP2400275289 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TdT |
|
| Mã phần lô | PP2400275290 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho trưởng thành |
|
| Mã phần lô | PP2400275291 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho trưởng thành |
|
| Mã phần lô | PP2400275292 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành (dòng lympho và dòng tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2400275293 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tương bào |
|
| Mã phần lô | PP2400275294 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,967,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tương bào |
|
| Mã phần lô | PP2400275295 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,354,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD4/CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400275296 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD8/CD45 |
|
| Mã phần lô | PP2400275297 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD8/CD45/CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275298 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275299 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400275300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400275301 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit xét nghiệm Ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400275302 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn CMV |
|
| Mã phần lô | PP2400275303 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400275304 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400275305 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400275306 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2400275307 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2400275308 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400275309 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400275310 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400275311 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400275312 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,995,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400275313 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại HBV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400275314 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,027,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại HCV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400275315 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,813,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại HPV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400275316 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,115,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275317 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,652,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275318 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,814,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 1000 μL dùng trên máy Alinity m |
|
| Mã phần lô | PP2400275319 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 50 μL dùng trên máy Alinity m |
|
| Mã phần lô | PP2400275320 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400275321 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400275322 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,301,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400275323 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay phản ứng dùng trên máy realtime PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275324 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,950,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANA |
|
| Mã phần lô | PP2400275325 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,342,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-dsDNA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275326 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,342,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275327 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400275328 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400275329 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400275330 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400275331 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng SCCA |
|
| Mã phần lô | PP2400275332 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400275333 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm β2-MG |
|
| Mã phần lô | PP2400275334 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275335 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400275336 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400275337 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275338 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275339 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,226,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400275340 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275341 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,737,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275342 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275343 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275344 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít (PRA) định danh kháng thể anti-HLA lớp I (A-B-C). |
|
| Mã phần lô | PP2400275345 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít (PRA) định danh kháng thể anti-HLA lớp II (DR-DQ). |
|
| Mã phần lô | PP2400275346 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-A bằng kỹ thuật PCR-SSO. |
|
| Mã phần lô | PP2400275347 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-B bằng kỹ thuật PCR-SSO. |
|
| Mã phần lô | PP2400275348 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-C bằng kỹ thuật PCR-SSO. |
|
| Mã phần lô | PP2400275349 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DPbằng kỹ thuật PCR-SSO |
|
| Mã phần lô | PP2400275350 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DQ bằng kỹ thuật PCR-SSO |
|
| Mã phần lô | PP2400275351 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DRB1 bằng kỹ thuật PCR-SSO. |
|
| Mã phần lô | PP2400275352 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit định danh kháng thể Anti-HLA Class I gắn kháng nguyên đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400275353 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit định danh kháng thể Anti-HLA Class II gắn kháng nguyên đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400275354 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít sàng lọc kháng thể anti-HLA. |
|
| Mã phần lô | PP2400275355 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chạy máy. |
|
| Mã phần lô | PP2400275356 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400275357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoáchất hiệu chuẩn xét nghiệm định type HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400275358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít làm sạch mẫu cho xét nghiệm sàng lọc và định danh kháng thể anti-HLA bằng phương pháp xMAP. |
|
| Mã phần lô | PP2400275359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Streptavidin-PE (SA-PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400275360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm betaHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400275361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm phân |
|
| Mã phần lô | PP2400275362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400275363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2400275364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Murex Anti-HDV |
|
| Mã phần lô | PP2400275366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400275369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400275370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400275371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400275372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2400275373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,011,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,958,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400275379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400275380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể VCA IgG (EBV IGG) |
|
| Mã phần lô | PP2400275385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400275386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể VCA IgG. |
|
| Mã phần lô | PP2400275390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400275391 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400275392 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400275393 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275394 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275395 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275396 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400275397 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,301,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm đính tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta |
|
| Mã phần lô | PP2400275398 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,815,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ định tuýp DNA allen HLA ABDR lớp 1 và 2 bằng kỹ thuật PCR SSP |
|
| Mã phần lô | PP2400275399 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO |
|
| Mã phần lô | PP2400275400 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I |
|
| Mã phần lô | PP2400275401 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,422,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus A |
|
| Mã phần lô | PP2400275402 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DRB1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275403 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất chuẩn hóa máy xét nghiệm kháng thể kháng HLA và xét nghiệm HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400275404 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất chuẩn máy xét nghiệm kháng thể kháng HLA và xét nghiệm HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400275405 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II |
|
| Mã phần lô | PP2400275406 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,532,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus B |
|
| Mã phần lô | PP2400275407 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus C |
|
| Mã phần lô | PP2400275408 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DQA1/DQB1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275409 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,529,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400275410 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ PE-cojugatedAnti human IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275411 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PE-conjugated Streptavidin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400275412 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp I |
|
| Mã phần lô | PP2400275413 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,797,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp II |
|
| Mã phần lô | PP2400275414 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,611,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ IVD vật liệu kiểm soát xét nghiệm máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275415 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa bạch cầu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275416 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa hồng cầu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275417 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng giun đũa sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275418 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng giun tóc sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275419 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng sán lá gan sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275420 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275421 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,146,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275422 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đậm đặc sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275423 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275424 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm định tính H. Pylori trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275425 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus(RV) nhóm A trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275426 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirusnhóm A & Adenovirus trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275427 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm định tính Lactoferrin trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275428 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,331,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275429 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275430 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-Aquaporin-4 IIFT |
|
| Mã phần lô | PP2400275431 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy sắc ký iTLC-SG dùng cho kiểm nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400275432 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400275433 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2400275434 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275435 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400275436 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2400275437 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400275438 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nền hóa phát quang CDP-Star |
|
| Mã phần lô | PP2400275439 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400275440 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2400275441 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2400275442 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút R4/R5 |
|
| Mã phần lô | PP2400275443 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400275444 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400275445 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400275446 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400275447 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400275448 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán đĩa dùng cho máy hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275449 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Plate 96 có barcodedcho hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275450 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi sinh học chứa chất thải rắn cho hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dung dịch cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dung dịch nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất giải trình tự NGS cho đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275454 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,864,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275455 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất tao thư viện gen cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275456 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,978,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hỗn hợp enzyme cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275457 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết DNA từ các mẫu FFPE cho hệ thống giải trình tự gene |
|
| Mã phần lô | PP2400275458 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vật tư cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275459 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vi mạch cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275460 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,388,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có màng lọc 1000ul dùng cho hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275461 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có màng lọc 50ul dùng cho hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275462 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đựng hóa chất dùng cho máy hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275463 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt từ nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275464 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay đựng mẫu 96 giếng dùng cho hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275465 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máng đựng hóa chất 100mL dùng cho hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275466 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máng đựng hóa chất 30mL dùng cho hệ thống tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275467 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu chuyên dụng cho máy giải trình tự gene thế hệ mới |
|
| Mã phần lô | PP2400275468 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật tư nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC |
|
| Mã phần lô | PP2400275469 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400275470 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cột sắc ký định lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400275471 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm đẩy số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275472 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm đẩy số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275473 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm đẩy số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275474 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa và ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400275475 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng lọc cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400275476 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,749,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400275477 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cartridgeđo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275478 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cartridgeđo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275479 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cartridgeđo thông số khí máu (pH, pO2, pCO2)/(Na,K,Ca)/Glucose/Lactate/Hct |
|
| Mã phần lô | PP2400275480 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,736,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2400275481 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hóa chất chuẩn mức độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275482 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hóa chất chuẩn mức độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275483 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hóa chất chuẩn mức độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275484 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hóa chất chuẩn mức độ 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275485 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn dùng hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400275486 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho phản ứng Enzym trên hệ thống máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275487 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng nguyên protein nucleocapsid SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275488 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400275489 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275490 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm βHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400275491 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm βHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400275492 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngăn chặn sự hư hỏng của dung dịch SubstrateSolution |
|
| Mã phần lô | PP2400275493 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400275494 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275495 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử đặc hiệu được sử dụng dịch mũi họng xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400275496 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu để pha loãng mẫu trên Hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275497 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu để rửa hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275498 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275499 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2400275500 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghệm giun đũa chó mèo |
|
| Mã phần lô | PP2400275501 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400275502 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400275503 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400275504 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400275505 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400275506 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400275507 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400275508 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400275509 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400275510 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400275511 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400275512 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400275513 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400275514 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400275515 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400275516 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400275517 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,198,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400275518 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400275519 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275520 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,477,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400275521 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,866,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400275522 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,746,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400275523 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,753,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400275524 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400275525 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400275526 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400275527 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định tính HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400275528 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400275529 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang gắn enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400275530 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,886,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát hóa chất HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400275531 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275532 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275533 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275534 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400275535 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400275536 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,836,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400275537 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400275538 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,399,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400275539 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,399,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400275540 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,399,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400275541 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400275542 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400275543 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400275544 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400275545 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400275546 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,743,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400275547 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400275548 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,450,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275549 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,775,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400275550 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,422,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400275551 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275552 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,303,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400275553 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400275554 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,080,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400275555 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,544,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400275556 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275557 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400275558 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400275559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,949,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400275560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học đối với việc xác định tốc độ lắng hồng cầu (ESR) |
|
| Mã phần lô | PP2400275561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất sinh học phân tử cho xét nghiệm sàng lọc NAT (HBV/HIV/HCV) tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,443,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có màng lọc dùng cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn hút mẫu đã tách chiết trong hệ thống máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy tự động sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2400275565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay xử lý mẫu trên máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,644,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chuyên dụng đựng sản phẩm tách chiết ADN, ARN |
|
| Mã phần lô | PP2400275567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400275568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT (HIV, HCV, HBV) |
|
| Mã phần lô | PP2400275569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,102,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400275570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2400275571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400275572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400275573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400275574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400275575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,181,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400275576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400275577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,828,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400275579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,347,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400275581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400275582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,322,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400275583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,634,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm HIV Duo |
|
| Mã phần lô | PP2400275585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400275586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400275587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400275588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400275589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400275590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,270,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400275591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400275592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400275593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400275594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400275595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400275596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn hút mẫu/ cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400275597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,447,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400275598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400275599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400275601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400275602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400275603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400275605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2400275606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400275607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400275608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400275609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400275610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400275611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các chỉ số tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400275612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2400275613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PTH, calcitonin... |
|
| Mã phần lô | PP2400275614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2400275615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400275616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,627,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400275617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,519,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400275618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,705,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400275619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400275620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,403,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400275622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400275623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400275624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400275625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,423,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chát xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2400275626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,362,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400275627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,384,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400275628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,142,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) |
|
| Mã phần lô | PP2400275629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400275630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,162,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400275631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,895,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400275632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400275633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PCT (proCalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400275634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400275635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,115,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2400275637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát một số xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400275640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400275641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400275642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 |
|
| Mã phần lô | PP2400275643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400275644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra chất lượng bộ xét nghiệm ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400275645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất pha loãng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400275646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc/ tip đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400275647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,906,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400275648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400275649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400275650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,455,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400275651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400275652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400275654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400275655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400275656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400275657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400275658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,911,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400275660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng ISD-Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400275661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng ISD |
|
| Mã phần lô | PP2400275662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400275663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400275665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400275667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400275668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400275669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400275673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT |
|
| Mã phần lô | PP2400275674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SCC, ProGRP, NSE và CYFRA 211 |
|
| Mã phần lô | PP2400275675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400275676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400275677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng một số xét nghiệm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400275678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400275679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tách chiết xét nghiệm everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400275680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400275681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400275682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,753,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400275683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,973,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400275684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400275686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400275687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400275688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,452,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400275689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400275691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,095,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400275692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,589,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400275694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400275696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,096,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400275697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,448,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HIV combi PT |
|
| Mã phần lô | PP2400275698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400275699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400275700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400275701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,423,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400275702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,824,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400275703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400275705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,251,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400275706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400275707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400275708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV dùng cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu típ hút có lọc thể tích 300 ul tương thích máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400275711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa khuếch đại 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400275712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa xử lý 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400275713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hạt bi từ tương thích cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải mẫu tương thích máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,996,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng tương thích cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa tương thích cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275719 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275720 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400275721 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400275722 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400275723 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in 5,8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400275724 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400275725 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,994,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2400275726 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn |
|
| Mã phần lô | PP2400275727 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kích tập tiểu cầu ADP |
|
| Mã phần lô | PP2400275728 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kích tập tiểu cầu Collagen |
|
| Mã phần lô | PP2400275729 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400275730 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400275731 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400275732 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400275733 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400275734 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400275735 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400275736 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất loại bỏ enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400275737 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải màng tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400275738 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,046,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm máy |
|
| Mã phần lô | PP2400275739 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,191,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng và rửa tế bào xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400275740 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,495,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400275741 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ chuẩn máy cấy máu BacT/ALERT |
|
| Mã phần lô | PP2400275742 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu kị khí |
|
| Mã phần lô | PP2400275743 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400275744 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu vi khuẩn hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400275745 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kháng thể 2 dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch, chạy tự động trên máy BenchMark Ultra, Ventana |
|
| Mã phần lô | PP2400275746 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,329,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện hóa mô miễn dịch màu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2400275747 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ ( Hapten) |
|
| Mã phần lô | PP2400275748 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phát hiện màu bạc dùng trong kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn 2 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400275749 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,049,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phát hiện màu đỏ dùng trong Kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn 2 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400275750 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,049,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuộn in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400275751 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu dò dùng cho kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn bạc 2 màu với gene Her-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275752 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275753 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể |
|
| Mã phần lô | PP2400275754 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,898,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dầu chống bốc hơi hóa chất dùng cho máy xét nghiệm Hóa mô miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275755 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,764,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2400275756 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400275757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hỗ trợ bộc lộ kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400275758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm xanh nhân tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400275759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,772,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa bạc dùng trong lai nhiễm sắc thể |
|
| Mã phần lô | PP2400275760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400275761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử (pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2400275762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhãn tiêu bản dùng cho máy in Ebar Printer, dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin pha sẵn, chạy tự động trên máy Benchmark Ultra |
|
| Mã phần lô | PP2400275764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,644,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chứng âm trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275765 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3) dùng để điều trị đích (pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2400275766 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CA19-9, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275767 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng HER-2/neu (4B5), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275768 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,399,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MLH-1 (M1), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275769 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (44), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275770 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275771 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,820,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng CD15, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275772 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng CD99, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275773 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng Melanosome, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275774 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng MSH2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275775 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng NSE, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275776 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng PD-L1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275777 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng PMS2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275778 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng ALK-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275779 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD117, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD23, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD3, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD38, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD4, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD5, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD79a, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD8, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng EstrogenReceptor,pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng PAX-5, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng Progresteron Receptor(PR), pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Actin, Smooth Muscle |
|
| Mã phần lô | PP2400275791 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Alpha-Fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400275792 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng AMACRacemase/P504S, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275793 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Arginase-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275794 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng ATRX |
|
| Mã phần lô | PP2400275795 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Bcl-2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275796 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Bcl-6, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275797 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Beta-Catenin, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275798 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Braf V600E |
|
| Mã phần lô | PP2400275799 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng C4d |
|
| Mã phần lô | PP2400275800 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2400275801 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400275802 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Caldesmon, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275803 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2400275804 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400275805 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD138, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275806 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2400275807 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275808 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275809 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD20, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275810 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD21, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275811 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400275812 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD31, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275813 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400275814 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD35, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275815 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD43, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275816 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD45, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275817 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400275818 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD68, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275819 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CD7, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275820 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CDK4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CDx2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng CEA, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Chromogranin A, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng c-MYC, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khàng thể kháng Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin 19, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin 20, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin 5/6, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin 7, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin 8 và 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400275831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin ae1/ae3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin CAM 5.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400275834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Desmin, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Dog1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng E-Cadherin,pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng EMA, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Epsteinbarr virus |
|
| Mã phần lô | PP2400275839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng ERG, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng FLI-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Galectin-3, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng GATA3, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng GCDFP-15, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng GFAP, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Glutamine Synthetase |
|
| Mã phần lô | PP2400275846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Hepar-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng HMGA2,pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng HPS-70 |
|
| Mã phần lô | PP2400275850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng IDH-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng IgG4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Inhibin alpha, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng INI-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng INSM1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Ki-67, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,576,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Mamaglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400275857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng MART-1,pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Mesothelial Cell, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Muc4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Mum1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Myogenin, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Napsin A, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Oct3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Oct-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Olig2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng p16 |
|
| Mã phần lô | PP2400275867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng p53 |
|
| Mã phần lô | PP2400275868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng p63, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng PAX8, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng PLAG1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng PLAP, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Podoplanin D2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400275873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng PSA, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng PSMA, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Renal Cell Carcinoma (RCC) |
|
| Mã phần lô | PP2400275876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng S100 |
|
| Mã phần lô | PP2400275877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng SATB2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Somatostatin |
|
| Mã phần lô | PP2400275880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng SOX-10 |
|
| Mã phần lô | PP2400275881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng SS18-SSX |
|
| Mã phần lô | PP2400275882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng STAT6, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2400275884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng TdT, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng TFE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400275887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng TLE-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng TTF-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Vimentin, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400275890 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275891 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính tích điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2400275892 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400275893 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400275894 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy. |
|
| Mã phần lô | PP2400275895 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275896 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400275897 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400275898 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400275899 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400275900 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,014,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400275901 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,720,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (mứcthấp/cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400275902 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400275903 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400275904 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275905 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400275906 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2400275907 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400275908 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400275909 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400275910 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400275911 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400275912 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,394,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên AU |
|
| Mã phần lô | PP2400275913 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đệm xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400275914 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,419,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400275915 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400275916 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400275917 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,269,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400275918 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400275919 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp ống xét nghiệm hệ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400275920 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,917,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400275921 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400275922 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Alpha-amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400275923 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,665,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400275924 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,137,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400275925 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,151,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400275926 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,321,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2400275927 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400275928 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,148,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400275929 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,568,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400275930 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,808,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400275931 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400275932 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,403,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400275933 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400275934 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400275935 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,876,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2400275936 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,595,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400275937 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,651,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400275938 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,019,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400275939 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400275940 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400275941 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,361,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LIH |
|
| Mã phần lô | PP2400275942 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400275943 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,531,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Magnesi |
|
| Mã phần lô | PP2400275944 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400275945 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400275946 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400275947 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400275948 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400275949 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,764,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400275950 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,889,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400275951 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,447,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275952 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275953 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275954 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275955 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400275956 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400275957 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275958 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275959 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275960 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400275961 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,329,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2400275962 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400275963 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400275964 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,057,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương để xét nghiệm Globulinmiễn dịch E (IgE), β2-microglobulin (β2M), transferrin thiếu carbohydrate (CDT) và thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) |
|
| Mã phần lô | PP2400275965 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương để xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2400275966 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400275967 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400275968 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương để pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400275969 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,348,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400275970 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp chống bay hơi dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400275971 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp chống bay hơi dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400275972 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử bổ sung để định lượng hóa miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400275973 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AS IgG1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275974 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AS IgG2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275975 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa |
|
| Mã phần lô | PP2400275976 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda |
|
| Mã phần lô | PP2400275977 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các phân lớp IgG 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400275978 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các phân lớp IgG4 |
|
| Mã phần lô | PP2400275979 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2400275980 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein beta-trace (BTP) |
|
| Mã phần lô | PP2400275981 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400275982 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm FLC mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275983 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm FLC mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275984 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm N Protein LC1 |
|
| Mã phần lô | PP2400275985 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm N Protein LC2 |
|
| Mã phần lô | PP2400275986 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm protein mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400275987 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm protein mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400275988 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400275989 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400275990 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,030,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400275991 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400275992 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,399,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400275993 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400275994 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400275995 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400275996 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400275997 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400275998 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) |
|
| Mã phần lô | PP2400275999 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400276000 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,715,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400276001 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,609,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400276002 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400276003 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,664,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn iVancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400276004 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng iVancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400276005 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,566,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400276006 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất xúc tác phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400276007 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất xúc tác tiền phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400276008 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,281,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400276009 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng ngăn cao su nắp lọ hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400276010 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400276011 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,819,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400276012 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400276013 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm kháng thể kháng vi khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400276014 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,052,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm betaHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400276015 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong mẫu nước tiểu người |
|
| Mã phần lô | PP2400276016 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch (3 mức) |
|
| Mã phần lô | PP2400276017 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất vệ sinh buồng ủ trong máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400276018 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400276019 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400276020 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400276021 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2400276022 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400276023 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400276024 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CRP HS |
|
| Mã phần lô | PP2400276025 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HS Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2400276026 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400276027 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2400276028 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400276029 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400276030 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400276031 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400276032 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400276033 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ICT |
|
| Mã phần lô | PP2400276034 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400276035 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (proCalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400276036 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400276037 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400276038 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400276039 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400276040 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rhematoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400276041 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400276042 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400276043 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400276044 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,801,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng magie |
|
| Mã phần lô | PP2400276045 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400276046 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400276047 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,078,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400276048 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng troponin tim (cTnI) |
|
| Mã phần lô | PP2400276049 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,493,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400276050 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm anti TG |
|
| Mã phần lô | PP2400276051 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HS Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2400276052 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất hỗ trợ rửa các xét nghiệm trên máy sinh hoá. |
|
| Mã phần lô | PP2400276053 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,181,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276054 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276055 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400276056 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu để định lượng ICT |
|
| Mã phần lô | PP2400276057 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa ICT |
|
| Mã phần lô | PP2400276058 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400276059 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,149,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400276060 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,917,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400276061 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,301,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400276062 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm PCT (proCalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400276063 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,214,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400276064 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400276065 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,722,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ammonia(Ultra) |
|
| Mã phần lô | PP2400276066 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400276067 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2400276068 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2400276069 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,734,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276070 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2400276071 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400276072 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,678,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400276073 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,164,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400276074 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,252,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400276075 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400276076 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,437,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB liquid |
|
| Mã phần lô | PP2400276077 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400276078 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,498,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CreatininKinase |
|
| Mã phần lô | PP2400276079 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400276080 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,628,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400276081 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400276082 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) |
|
| Mã phần lô | PP2400276083 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) |
|
| Mã phần lô | PP2400276084 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400276085 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,323,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400276086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,844,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2400276087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,230,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400276088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,768,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400276089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,727,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HS Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2400276090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,555,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400276091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,275,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400276092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,371,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400276093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400276094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,669,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400276095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,242,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400276096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,131,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400276097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,327,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400276098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,221,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400276099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400276100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,714,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm yếu tố dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400276101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400276102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400276103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400276104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm định lượng troponin-I (cTnI) tim |
|
| Mã phần lô | PP2400276105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti - TG |
|
| Mã phần lô | PP2400276106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ASO-RFmức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ASO-RFmức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP HS |
|
| Mã phần lô | PP2400276109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400276110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400276111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400276112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400276113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400276114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soátCK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400276115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400276116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,139,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400276117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,139,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng thyroxinetự do (Free T4) |
|
| Mã phần lô | PP2400276118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400276119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400276120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400276121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HAVAB IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400276123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400276124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400276125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400276126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400276127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400276128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn AFP 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400276129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400276130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400276131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400276132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HAVAB IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400276133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400276134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400276135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Pro GRP |
|
| Mã phần lô | PP2400276136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400276137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400276138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400276139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400276140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400276141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400276142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400276144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400276145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể HBe |
|
| Mã phần lô | PP2400276146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400276147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400276148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400276149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400276150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400276151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400276152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400276153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400276154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400276155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,578,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400276156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng Pro GRP Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2400276157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,316,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng AFP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400276159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2400276160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400276161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,939,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400276162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,129,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất dùng để tách tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400276163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Hóa chất Định lượng Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400276164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng thủ công mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400276165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện HAVAB IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400276166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,463,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400276167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400276168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,463,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chuẩn bị mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400276169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2400276170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,492,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm betaHCG |
|
| Mã phần lô | PP2400276171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400276172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,731,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400276173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,975,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400276174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,659,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400276175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,139,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,004,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400276177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAG |
|
| Mã phần lô | PP2400276178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,175,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAG |
|
| Mã phần lô | PP2400276179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAG |
|
| Mã phần lô | PP2400276180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400276181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,292,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400276182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400276183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,287,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400276184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,673,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400276185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400276186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,200,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400276187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,431,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400276188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc II |
|
| Mã phần lô | PP2400276189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm HAVAB IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400276190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400276191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm Pro GRP |
|
| Mã phần lô | PP2400276192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400276193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400276194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400276195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400276196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400276197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đường hút |
|
| Mã phần lô | PP2400276198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đường thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400276200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tế bào dòng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400276201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400276202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400276203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400276204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400276205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400276206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400276207 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400276208 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400276209 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tạo dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400276210 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276211 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400276212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,395,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276214 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (UF Heparin)trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276215 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400276216 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,836,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400276217 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400276218 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy Acid clohydric |
|
| Mã phần lô | PP2400276219 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,415,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276220 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Antithrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400276221 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400276222 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,151,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400276223 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,461,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2400276224 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,253,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố II |
|
| Mã phần lô | PP2400276225 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2400276226 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2400276227 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố VII |
|
| Mã phần lô | PP2400276228 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2400276229 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2400276230 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố XI |
|
| Mã phần lô | PP2400276231 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng yếu tố XII |
|
| Mã phần lô | PP2400276232 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276233 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276234 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,118,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276235 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276236 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng chất ức chế Plasmin trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276237 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Plasminogen trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276238 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) |
|
| Mã phần lô | PP2400276239 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng đông Lupus (LA) dựa trên phương pháp thời gian APTT trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276240 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400276241 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,762,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400276242 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276243 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276244 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276245 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276246 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện yếu tố V Leiden đột biến trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276247 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276248 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,815,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400276249 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) ở mức âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2400276250 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) ở mức dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2400276251 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm xác định Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400276252 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400276253 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất sàng lọc kháng đông Lupus (LA) |
|
| Mã phần lô | PP2400276254 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276255 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400276256 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,997,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG/ IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) |
|
| Mã phần lô | PP2400276257 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400276258 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400276259 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400276260 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400276261 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400276262 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400276263 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,547,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400276264 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400276265 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit Real time PCR phát hiện các đột biến trong gen EGFR ở người |
|
| Mã phần lô | PP2400276266 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400276267 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400276268 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,193,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm đôt biến gen c-Kit và PDGFRA |
|
| Mã phần lô | PP2400276269 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm đột biến gen EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2400276270 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,821,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện phát hiện đột biến NRAS |
|
| Mã phần lô | PP2400276271 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch HCL 0,05M |
|
| Mã phần lô | PP2400276272 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,664,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400276273 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276274 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử khuẩn amoni bậc bốn |
|
| Mã phần lô | PP2400276275 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ thủy tinh vô trùng 25ml dùng trong phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400276276 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy phát chứa nguồn phóng xạ Ge-68 để tách chiết đồng vị Ga-68 |
|
| Mã phần lô | PP2400276277 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,707,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptid PSMA-11dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS |
|
| Mã phần lô | PP2400276278 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,859,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2400276279 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400276280 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400276281 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400276282 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A |
|
| Mã phần lô | PP2400276283 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B |
|
| Mã phần lô | PP2400276284 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400276285 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400276286 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276287 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bơm rửa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276288 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400276289 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xoi mòn men răng |
|
| Mã phần lô | PP2400276290 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi tê |
|
| Mã phần lô | PP2400276291 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400276292 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400276293 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276294 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhựa tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2400276295 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước nhựa tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2400276296 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước nhựa tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2400276297 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2400276298 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276299 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu đặt ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276300 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu đặt ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276301 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu đổ mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400276302 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400276303 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu sát khuẩn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276304 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu sát trùng tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276305 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu sinh học che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276306 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu sinh học trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276307 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám bít tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276308 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400276309 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám tạm Kẽm oxit |
|
| Mã phần lô | PP2400276310 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng gắn cầu mão |
|
| Mã phần lô | PP2400276311 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng gắn sứ lưỡng trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400276312 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400276313 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400276314 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Belimed Protect Tre Treat Spray |
|
| Mã phần lô | PP2400276315 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400276316 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400276317 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai xịt khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276318 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276319 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy rửa kiềm dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2400276320 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật (200ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400276321 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276322 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400276323 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276324 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276325 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276326 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276327 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276328 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276329 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276330 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm ẩm vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400276331 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm bóng, hỗ trợ làm khô dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400276332 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch đa enzyme đặc hiệu xử lý màng sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400276333 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276334 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276335 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch enzyme có tác dụng khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400276336 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch enzyme, kiềm nhẹ cho máy rửa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400276337 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400276338 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn sàn nhà |
|
| Mã phần lô | PP2400276339 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,787,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch vàkhửkhuẩn trang thiết bịy tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276340 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm ngăn ngừa máu khô trên dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276341 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400276342 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400276343 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400276344 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400276345 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400276346 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400276347 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400276348 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400276349 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400276350 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400276351 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276352 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rỉ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276353 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400276354 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,881,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400276355 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400276356 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,317,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400276357 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao dung cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276358 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,707,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử khuẩn ortho-phthaladehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400276359 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,678,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử trùng sàn/bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400276360 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử trùng sàn/bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400276361 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400276362 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400276363 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276364 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276365 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400276366 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400276367 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400276368 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,054,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400276369 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276370 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276371 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400276372 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3 |
|
| Mã phần lô | PP2400276373 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,757,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400276374 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên D |
|
| Mã phần lô | PP2400276375 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400276376 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2400276377 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400276378 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu 3-250ml có bộ lấy mẫu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400276379 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu 3-250ml Có bộ lấy mẫu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400276380 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu 3-350ml có bộ lấy mẫu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400276381 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi máu 3-350ml Có bộ lấy mẫu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400276382 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid clohydric |
|
| Mã phần lô | PP2400276383 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ammonium thiocyanate |
|
| Mã phần lô | PP2400276384 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đệm Tris EDTA pH 8.0 không chứa nuclease dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400276385 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE bằng công nghệ cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400276386 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit định lượng dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2400276387 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit phiên mã ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400276388 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tinh sạch sản phẩm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400276389 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính BK virus và JC virus |
|
| Mã phần lô | PP2400276390 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính Cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400276391 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính Epstein-Barr Virus (EBV) |
|
| Mã phần lô | PP2400276392 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính HSV-1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276393 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chứng dương plasmid tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400276394 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chuỗi mồi Oligonucleotide |
|
| Mã phần lô | PP2400276395 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chuỗi Oligonucleotide |
|
| Mã phần lô | PP2400276396 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2400276397 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm muối phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400276398 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử nhiễm Dnase |
|
| Mã phần lô | PP2400276399 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400276400 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gen tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400276401 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm Gel |
|
| Mã phần lô | PP2400276402 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phân lập tế bào lympho |
|
| Mã phần lô | PP2400276403 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Proteinase K dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400276404 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hỗn hợp trộn sẵn các thành phần (trừ mồi, tiêu bản và nước) dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400276405 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Iso-Propanol |
|
| Mã phần lô | PP2400276406 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa nucleic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400276407 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Master mix taqman SYBR Green Real-time PCR --> Hỗn hợp Master Mix có chất huỳnh quang SyBR Green I cho phản ứng RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400276408 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mix PCR Green |
|
| Mã phần lô | PP2400276409 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-Acetyl-L-cystein |
|
| Mã phần lô | PP2400276410 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước tiệt trùng đã được xử lý bằng DEPC không chứa RNAse |
|
| Mã phần lô | PP2400276411 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptide Nucleic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400276412 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phenol Chloroform Isoamylacohol 25:24:1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276413 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
qScript XLT One-StepRT- qPCR ToughMix |
|
| Mã phần lô | PP2400276414 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SDS 20% |
|
| Mã phần lô | PP2400276415 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium carbonateanhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2400276416 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
sodium citrate anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2400276417 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thang điện di 100bp |
|
| Mã phần lô | PP2400276418 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thang điện di 50bp |
|
| Mã phần lô | PP2400276419 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400276420 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit tổng hợp cho sản xuất 18F – FDG |
|
| Mã phần lô | PP2400276421 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước giàu |
|
| Mã phần lô | PP2400276422 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid periodic |
|
| Mã phần lô | PP2400276423 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Brilliant cresyl blue solution |
|
| Mã phần lô | PP2400276424 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400276425 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Soi Kính |
|
| Mã phần lô | PP2400276426 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Colcemid |
|
| Mã phần lô | PP2400276427 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhược trương |
|
| Mã phần lô | PP2400276428 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch PHA-M |
|
| Mã phần lô | PP2400276429 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Trypsin-EDTA (0.25%) |
|
| Mã phần lô | PP2400276430 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nhuộm FAST BLUE RR |
|
| Mã phần lô | PP2400276431 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nhuộm FAST BLUE RR |
|
| Mã phần lô | PP2400276432 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất nhuộm Schiff |
|
| Mã phần lô | PP2400276433 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh bào thai bê |
|
| Mã phần lô | PP2400276434 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng sinh Penicillin-Streptomycin (5,000 U/mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400276435 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400276436 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy máu RPMI |
|
| Mã phần lô | PP2400276437 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400276438 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400276439 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276440 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276441 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276442 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276443 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400276444 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400276445 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Mycoplasma hominis và Ureaplasma spp |
|
| Mã phần lô | PP2400276446 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít tạo khí trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276447 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400276448 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400276449 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh thang có điều chỉnh cation và bổ sung TES |
|
| Mã phần lô | PP2400276450 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh thang kháng đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400276451 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất bổ sung kèm dung dịch hoàn nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400276452 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chia mẫu cho máy phân phối huyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400276453 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400276454 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định danh NIT1 NIT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400276455 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400276456 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng streptolysin O. |
|
| Mã phần lô | PP2400276457 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết sắc tood cho môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400276458 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm betalactam mới |
|
| Mã phần lô | PP2400276459 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm betalactam mới và cefiderocol |
|
| Mã phần lô | PP2400276460 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ cho Vi khuẩn Gram âm theo vi pha loãng có Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400276461 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ nấm có Isavuconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400276462 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400276463 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400276464 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2400276465 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,434,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2400276466 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400276467 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400276468 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400276469 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amikacin30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276470 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276471 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276472 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276473 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276474 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefaclor 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276475 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefepime30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276476 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 |
|
| Mã phần lô | PP2400276477 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276478 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276479 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276480 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276481 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276482 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276483 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Clarithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276484 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276485 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Doripenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276486 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276487 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276488 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276489 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Linezolid30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276490 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276491 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276492 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276493 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Nortloxacin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276494 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276495 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Oxacillin1μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276496 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276497 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276498 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75μg/Clavulanic Acid 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276499 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276500 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276501 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276502 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400276503 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít tạo khí trường vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276504 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MannitolSalt Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400276505 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400276506 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang thường |
|
| Mã phần lô | PP2400276507 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc cho các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400276508 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc cho nấm có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400276509 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliformsvà các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400276510 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc phân lập Shigella và Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400276511 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường cơ bản để chuẩn bị các đĩa thạch chocolatecho nuôi cấy gonococci |
|
| Mã phần lô | PP2400276512 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường dinh dưỡng cho sự phát triển vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400276513 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường dinh dưỡng nuôi cấy streptococci, Neisseria... |
|
| Mã phần lô | PP2400276514 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400276515 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400276516 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ của vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400276517 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella |
|
| Mã phần lô | PP2400276518 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nấm có pH axit |
|
| Mã phần lô | PP2400276519 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276520 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400276521 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400276522 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập để phát hiện sinh vật kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276523 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập Shigella và Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400276524 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập và định danh sơ bộ enterococci / liên cầu khuẩn nhóm D |
|
| Mã phần lô | PP2400276525 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí và xác định MIC sử dụng phương pháp Etest |
|
| Mã phần lô | PP2400276526 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2400276527 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276528 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tạo màu phân biệt vi khuẩn ở bệnh phẩm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400276529 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox cho vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400276530 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400276531 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch màu phân biệt liên cầu nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2400276532 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch màu phân biệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400276533 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400276534 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400276535 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400276536 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chuẩn độ đục 0.5M |
|
| Mã phần lô | PP2400276537 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh để phát hiện CTX-M-14 và CTX-M-15 β-lactamasetrong nuôi cấy vi khuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2400276538 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh định tính và bán định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2400276539 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh Galactomannan LFA |
|
| Mã phần lô | PP2400276540 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh kháng nguyên phát hiện COVID-19 |
|
| Mã phần lô | PP2400276541 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,195,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện carbapenemases OXA-23,OXA-40/58 và NDM . |
|
| Mã phần lô | PP2400276542 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) |
|
| Mã phần lô | PP2400276543 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh chỉ thị kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276544 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh nhanh vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276545 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400276546 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400276547 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh định danh vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400276548 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400276549 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400276550 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Aztreonam |
|
| Mã phần lô | PP2400276551 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400276552 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400276553 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400276554 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400276555 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400276556 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400276557 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400276558 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400276559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2400276560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400276561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400276562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400276563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2400276564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azua A |
|
| Mã phần lô | PP2400276565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azure A |
|
| Mã phần lô | PP2400276566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạc nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400276567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm chất nhầy theo phương pháp PAS-AmylaseStain Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400276568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Đỏ Congo dùng trong ghép tạng (Congo Red AmyloidStain Kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400276569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm màng đáy cầu thận Jones Methenamine Sliver Stain Kit dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400276570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm nấm Grocott'sMethenamine Silver (GMS) Stain kit |
|
| Mã phần lô | PP2400276571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm sắt theo Perls Prussian Blue dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400276572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm sợi collagen ba màu Trichrome Masson dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400276573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm sợi reticulin theo phương pháp Gordon và Sweet dùng trong ghép tạng. |
|
| Mã phần lô | PP2400276574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm vi khuẩn Lao (Acid-Fast Bacillus AFB Stain kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400276575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất đệm làm lạnh nhanh dùng trong cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400276576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đệm rửa FLEX EnVision |
|
| Mã phần lô | PP2400276577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
di-sodium hydrogenphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400276578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
di-Sodium hydrogenphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400276579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch formol 10% có đệm trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400276580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học |
|
| Mã phần lô | PP2400276581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học |
|
| Mã phần lô | PP2400276582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học |
|
| Mã phần lô | PP2400276583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Hematoxylin Harris |
|
| Mã phần lô | PP2400276584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eosin cồn 1% |
|
| Mã phần lô | PP2400276585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400276586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eosin Y, bột |
|
| Mã phần lô | PP2400276587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Erythrosin B bột |
|
| Mã phần lô | PP2400276588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formalin37-40% |
|
| Mã phần lô | PP2400276589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa bột |
|
| Mã phần lô | PP2400276590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400276591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin bột |
|
| Mã phần lô | PP2400276592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2400276593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C1q của người, gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400276594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C3c của người, gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400276595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C4c của người, gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400276596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgA của người, gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400276597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgG của người, gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400276598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgM của người, gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400276599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng p40, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400276600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400276601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MethylenBlue |
|
| Mã phần lô | PP2400276602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin Hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400276603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium metabisulphite |
|
| Mã phần lô | PP2400276604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Potassium permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2400276605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sắt ammonium sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2400276606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium phosphate mono basic |
|
| Mã phần lô | PP2400276607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodium thiosulphate |
|
| Mã phần lô | PP2400276608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400276609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400276610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2400276611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vàng clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400276612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400276613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,231,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400276614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400276615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400276616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400276617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn dụng cụ y tế Sterex RTU |
|
| Mã phần lô | PP2400276618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400276619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,393,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400276620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,155,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine |
|
| Mã phần lô | PP2400276621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine |
|
| Mã phần lô | PP2400276622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tan gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400276623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400276625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,612,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xả sử dụng cho máy rửa bô |
|
| Mã phần lô | PP2400276626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400276627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H2O2 3% 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400276629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau sát khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau sát khuẩn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400276631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Cất 2 Lần |
|
| Mã phần lô | PP2400276632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,333,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc tím |
|
| Mã phần lô | PP2400276634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn hòa tan trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400276635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400276636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2400276637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Agarose trong phân mảnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Wright |
|
| Mã phần lô | PP2400276640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2400276641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chuỗi Oligonucleotide |
|
| Mã phần lô | PP2400276642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử nhiễm Rnase |
|
| Mã phần lô | PP2400276643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng RealtimePCR 1 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400276644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400276645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Isopropanol dùng cho SHPT |
|
| Mã phần lô | PP2400276646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay nhuộm mẫu xét nghiệm xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit chuyển đổi bisulfit |
|
| Mã phần lô | PP2400276648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện gen alpha-thalassemia |
|
| Mã phần lô | PP2400276649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện gen beta-thalassemia |
|
| Mã phần lô | PP2400276650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít xét nghiệm đột biến vi mất đoạn AZF bằng kỹ thuật realtime pcr |
|
| Mã phần lô | PP2400276651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu dò Oligonucleotide |
|
| Mã phần lô | PP2400276652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptide Nucleic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400276653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm 2 màu dùng trong kỹ thuật điện di |
|
| Mã phần lô | PP2400276654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400276655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu khoáng dùng trong IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400276656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400276657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng bề mặt kim loại trong phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400276658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh tay trong phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400276659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400276660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chọc hút và rửa noãn |
|
| Mã phần lô | PP2400276661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400276662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,470,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường đông phôi hoặc đông trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400276663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường lọc tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường lọc tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước |
|
| Mã phần lô | PP2400276668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước |
|
| Mã phần lô | PP2400276669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước |
|
| Mã phần lô | PP2400276670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy và thụ tinh noãn |
|
| Mã phần lô | PP2400276671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường rã đông phôi hoặc rã đông trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400276672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn |
|
| Mã phần lô | PP2400276675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn |
|
| Mã phần lô | PP2400276676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thao tác trứng và phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400276677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thao tác trứng và phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400276678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thụ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400276679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường thụ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400276680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường trữ lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400276681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi lấy máu bốn loại đỉnh- đỉnh 350ml chứa chất CPD-SAGM túi buffy coat có kèm bộ lấy chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400276682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm ẩm rử vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400276683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine |
|
| Mã phần lô | PP2400276684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400276685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối sinh lý dùng ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400276686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400276687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành sụn |
|
| Mã phần lô | PP2400276688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ môi trường mở rộng đếm các MSC từ các mẫu thử của người |
|
| Mã phần lô | PP2400276689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất bổ trợ môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô |
|
| Mã phần lô | PP2400276690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nền hỗ trợ tế bào gốc bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2400276691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chứng dương cho kit phát hiện mycoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2400276692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DPBS (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400276693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo quản đông lạnh không chứa DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2400276694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào trong nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400276695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo quản tế bào điều kiện mát |
|
| Mã phần lô | PP2400276696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2400276697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch enzyme phân tách tế bào bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2400276698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch muối cân bằng Hanks |
|
| Mã phần lô | PP2400276699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nuôi dưỡng tế bào. |
|
| Mã phần lô | PP2400276700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400276701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phân tách mô |
|
| Mã phần lô | PP2400276702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện mycoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2400276703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường bảo quản đông lạnh chứa methylcellulose và DMSO. |
|
| Mã phần lô | PP2400276704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành xương |
|
| Mã phần lô | PP2400276705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường cơ bản nuôi cấy, hỗ trợ sự phát triển của nhiều tế bào động vật có vú khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2400276706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô |
|
| Mã phần lô | PP2400276707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô, không chứa phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400276708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy tế bào hoàn chỉnh dùng trong phương pháp phân tích Colony Forming Unit (CFU) cho tế bào người. |
|
| Mã phần lô | PP2400276709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400276710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa sụn |
|
| Mã phần lô | PP2400276711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa xương |
|
| Mã phần lô | PP2400276712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiểu cầu người ly giải. |
|
| Mã phần lô | PP2400276713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi