Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu mua sắm hoá chất (2024/TBH-13)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400395867-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu mua sắm hoá chất (2024/TBH-13)
Số hiệu KHLCNT PL2400209621
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 442,223,994,540 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400274974 - Hóa chất sử dụng trong phân tích hồng cầu lưới và trong phân tích tiểu cầu - 1,168,965
2 PP2400274975 - Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 1 - 3,150,000
3 PP2400274976 - Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 2 - 3,150,000
4 PP2400274977 - Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 3 - 3,150,000
5 PP2400274978 - Chất hiệu chuẩn huyết học - 429,660
6 PP2400274979 - Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy - 2,712,750
7 PP2400274980 - Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy - 1,041,000
8 PP2400274981 - Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố - 5,174,820
9 PP2400274982 - Dung dịch đệm pH 6.8 cho máy phết nhuộm lam tự động - 1,008,000
10 PP2400274983 - Dung dịch nhuộm các tế bào nhân trong các mẫu máu pha loãng đã ly giải để xác định số lượng bạch cầu, số lượng tế bào hồng cầu nhân và số lượng bạch cầu ái kiềm - 4,832,625
11 PP2400274984 - Dung dịch nhuộm nhân các tế bào bạch cầu - 43,575,000
12 PP2400274985 - Dung dịch nhuộm Wright Giemsa cho máy phết nhuộm lam tự động - 2,302,500
13 PP2400274986 - Hoá chất dùng để đo số lượng và kích cỡ của hồng cầu và tiểu cầu - 17,167,500
14 PP2400274987 - Hóa chất ly giải đếm số lượng bạch cầu , bạch cầu ái kiềm, hồng cầu nhân - 5,512,500
15 PP2400274988 - Hóa chất ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu, bạch cầu đơn nhân, và bạch cầu ưa eosin - 17,086,500
16 PP2400274989 - Hóa chất nhuộm các tế bào hồng cầu lưới - 5,150,250
17 PP2400274990 - Lam phết máu - 4,499,910
18 PP2400274991 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính Anti-HCV - 242,262
19 PP2400274992 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg - 254,268
20 PP2400274993 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV - 323,010
21 PP2400274994 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum - 363,384
22 PP2400274995 - Đầu típ hút mẫu và hóa chất - 4,737,600
23 PP2400274996 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch - 3,580,080
24 PP2400274997 - IVD rửa phản ứng miễn dịch - 1,496,016
25 PP2400274998 - Kit kiểm chuẩn phát hiện kháng thể kháng HIV 1 và/hoặc 2 - 323,010
26 PP2400274999 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV - 11,329,110
27 PP2400275000 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg - 4,522,140
28 PP2400275001 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV - 9,690,480
29 PP2400275002 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum - 4,037,580
30 PP2400275003 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg - 323,010
31 PP2400275004 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV - 323,010
32 PP2400275005 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum - 1,211,310
33 PP2400275006 - Vật tư để bảo trì Hệ thống xét nghiệm. - 253,800
34 PP2400275007 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo - 609,750
35 PP2400275008 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo - 347,222
36 PP2400275009 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo - 216,294
37 PP2400275010 - Chất nền xử lý mẫu cho nấm - 250,488
38 PP2400275011 - Chất nền xử lý mẫu cho vi khuẩn - 1,502,928
39 PP2400275012 - Hạt chống ẩm - 151,179
40 PP2400275013 - Hóa chất xử lý mẫu cho định danh nấm sợi - 1,177,565
41 PP2400275014 - Thanh xét nghiệm - 3,539,290
42 PP2400275015 - Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45% - 366,000
43 PP2400275016 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm - 996,000
44 PP2400275017 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương - 498,000
45 PP2400275018 - Thẻ định danh vi nấm - 398,400
46 PP2400275019 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu - 1,494,000
47 PP2400275020 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm - 5,976,000
48 PP2400275021 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm - 2,490,000
49 PP2400275022 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm - 996,000
50 PP2400275023 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm N240 - 2,490,000
51 PP2400275024 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm N443 - 996,000
52 PP2400275025 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương - 3,486,000
53 PP2400275026 - Thẻ làm kháng sinh đồ VI NẤM - 1,494,000
54 PP2400275027 - Chất chuẩn sử dụng cho hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động - 1,400,100
55 PP2400275028 - Chất hiệu chuẩn sử dụng để điều chỉnh độ nhạy của máy phân tích cặn lắng nước tiểu - 2,759,059
56 PP2400275029 - Dung dịch để đánh dấu tế bào RBC, CASTS, ... - 790,682
57 PP2400275030 - Dung dịch để đánh dấu tế bào WBC, EC, BACT... - 790,682
58 PP2400275031 - Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu - 646,947
59 PP2400275032 - Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu - 646,947
60 PP2400275033 - Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động - 5,868,000
61 PP2400275034 - Dụng cụ xét nghiệm đông máu - 12,285,000
62 PP2400275035 - Dung dịch Calcium Chloride - 288,000
63 PP2400275036 - Dung dịch đệm - 1,155,000
64 PP2400275037 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu - 4,800,000
65 PP2400275038 - Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm đông máu - 3,423,600
66 PP2400275039 - Hóa chất định lượng Fibrinogen - 11,808,000
67 PP2400275040 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu - 1,785,000
68 PP2400275041 - Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin - 5,598,000
69 PP2400275042 - Hóa chất xét nghiệm tỉ lệ Prothrombin - 3,312,000
70 PP2400275043 - Nguồn chuẩn máy SPECT Co57(Coban-57) - 10,800,000
71 PP2400275044 - Tấm phủ chất thử thí nghiệm kiểm tra nội độc tố vi khuẩn - 3,675,000
72 PP2400275045 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy - 4,336,133
73 PP2400275046 - Đầu côn - 409,091
74 PP2400275047 - Đo độ đàn hồi cục máu - 611,604
75 PP2400275048 - Đo độ đàn hồi cục máu ngoại sinh - 1,945,944
76 PP2400275049 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường - 117,558
77 PP2400275050 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường - 117,558
78 PP2400275051 - Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu nội sinh - 972,972
79 PP2400275052 - Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu trung hòa heparin - 643,023
80 PP2400275053 - Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu ức chế tiểu cầu - 572,985
81 PP2400275054 - Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu ức chế tiêu sợi huyết - 572,985
82 PP2400275055 - Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin - 48,825,000
83 PP2400275056 - Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin - 27,000,000
84 PP2400275057 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 - 1,575,000
85 PP2400275058 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 - 1,575,000
86 PP2400275059 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 - 1,575,000
87 PP2400275060 - Hóa chất kiểm chuẩn tự động máy khí máu - 5,325,000
88 PP2400275061 - Hóa chất rửa thải - 18,720,000
89 PP2400275062 - Bộ cột và hóa chất xét nghiệm HbA1C - 64,876,212
90 PP2400275063 - Chất hiệu chuẩn HbA1C mức 1,2 - 1,533,027
91 PP2400275064 - Vật liệu kiểm soát HbA1C mức 1,2 - 2,555,044
92 PP2400275065 - Nguồn chuẩn Germanium-68 (Ge68) - 4,380,000
93 PP2400275066 - Nguồn chuẩn Germanium-68 (Ge68) - 4,380,000
94 PP2400275067 - Bead bù màu bộ Clearllab10C - 340,673
95 PP2400275068 - Bộ phân loại dòng tế bào T - 7,948,584
96 PP2400275069 - Cầu huỳnh quang giúp căn chỉnh laser ở máy đếm tế bào dòng chảy - 323,512
97 PP2400275070 - Chất ly giải hồng cầu - 4,882,500
98 PP2400275071 - Dịch bao - 1,282,050
99 PP2400275072 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học - 3,528,000
100 PP2400275073 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối - 2,697,030
101 PP2400275074 - Hóa chất kiểm chuẩn máy hàng ngày - 1,249,385
102 PP2400275075 - Hóa chất nhuộm nội bào - 760,410
103 PP2400275076 - Kháng thể Anti-Perforin - 276,161
104 PP2400275077 - Kháng thể CD10 - 5,508,216
105 PP2400275078 - Kháng thể CD11c - 2,330,449
106 PP2400275079 - Kháng thể CD123 - 780,318
107 PP2400275080 - Kháng thể CD138 - 1,762,709
108 PP2400275081 - Kháng thể CD14 - 630,504
109 PP2400275082 - Kháng thể CD14 - 657,921
110 PP2400275083 - Kháng thể CD14 - 3,843,945
111 PP2400275084 - Kháng thể CD16 - 2,177,028
112 PP2400275085 - Kháng thể CD19 - 938,338
113 PP2400275086 - Kháng thể CD19 - 3,980,813
114 PP2400275087 - Kháng thể CD19 - 2,456,811
115 PP2400275088 - Kháng thể CD1a - 1,658,160
116 PP2400275089 - Kháng thể CD20 - 2,432,115
117 PP2400275090 - Kháng thể CD200 - 1,423,737
118 PP2400275091 - Kháng thể CD22 - 2,601,018
119 PP2400275092 - Kháng thể CD22 - 2,165,310
120 PP2400275093 - Kháng thể CD23 - 1,570,275
121 PP2400275094 - Kháng thể CD235a - 476,910
122 PP2400275095 - Kháng thể CD24 - 486,423
123 PP2400275096 - Kháng thể CD25 - 1,668,398
124 PP2400275097 - Kháng thể CD27 - 2,329,047
125 PP2400275098 - Kháng thể CD3 - 1,724,153
126 PP2400275099 - Kháng thể CD3 - 1,609,902
127 PP2400275100 - Kháng thể CD3 - 1,465,617
128 PP2400275101 - Kháng thể CD34 - 1,975,428
129 PP2400275102 - Kháng thể CD34 - 4,322,997
130 PP2400275103 - Kháng thể CD34 - 1,348,515
131 PP2400275104 - Kháng thể CD38 - 3,280,332
132 PP2400275105 - Kháng thể CD4 - 378,032
133 PP2400275106 - Kháng thể CD4 - 6,087,218
134 PP2400275107 - Kháng thể CD45 - 1,878,660
135 PP2400275108 - Kháng thể CD5 - 3,940,650
136 PP2400275109 - Kháng thể CD5 - 641,340
137 PP2400275110 - Kháng thể CD55 - 1,926,414
138 PP2400275111 - Kháng thể CD56 - 1,675,643
139 PP2400275112 - Kháng thể CD56 - 1,333,317
140 PP2400275113 - Kháng thể CD59 - 1,273,734
141 PP2400275114 - Kháng thể CD61 - 723,240
142 PP2400275115 - Kháng thể CD64 - 658,035
143 PP2400275116 - Kháng thể CD7 - 3,199,140
144 PP2400275117 - Kháng thể CD79a - 1,966,104
145 PP2400275118 - Kháng thể CD8 - 4,744,845
146 PP2400275119 - Kháng thể CD81 - 577,071
147 PP2400275120 - Kháng thể FMC7 - 4,271,148
148 PP2400275121 - Kháng thể Kappa - 4,190,130
149 PP2400275122 - Kháng thể Lambda - 3,730,860
150 PP2400275123 - Kháng thể Myeloperoxydase - 1,917,342
151 PP2400275124 - Kháng thể Myeloroxidase - 1,724,940
152 PP2400275125 - Kháng thể TCR α/β - 222,910
153 PP2400275126 - Kháng thể TCR γ/δ - 217,776
154 PP2400275127 - Kháng thể TdT - 3,298,050
155 PP2400275128 - Kit đếm tế bào gốc - 6,486,480
156 PP2400275129 - Kit dùng để căn chỉnh bù màu quang phổ đủ 10 màu - 566,103
157 PP2400275130 - Kit phân loại dòng tế bào B - 7,948,584
158 PP2400275131 - Kit xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M1 - 7,948,584
159 PP2400275132 - Kit xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M2 - 7,948,584
160 PP2400275133 - Kit xét nghiệm HLA B27 - 4,950,855
161 PP2400275134 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK - 4,127,524
162 PP2400275135 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T - 7,550,078
163 PP2400275136 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản. - 3,504,848
164 PP2400275137 - Mẫu kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm TBNK - 2,388,173
165 PP2400275138 - Mẫu kiểm chuẩn mức thường cho xét nghiệm TBNK - 1,454,355
166 PP2400275139 - Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc - 526,932
167 PP2400275140 - Mẫu nội kiểm bộ Clearllab10C - 847,413
168 PP2400275141 - Mẫu nội kiểm bộ Clearllab10C - 892,647
169 PP2400275142 - Ống mẫu - 757,350
170 PP2400275143 - Bộ kit thử sử dụng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS, gồm cassette và bộ chất thử - 26,034,608
171 PP2400275144 - Peptid DOTA-TATE acetate dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS - 946,905
172 PP2400275145 - Peptid PSMA I&T dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS - 2,085,000
173 PP2400275146 - Xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân lớp IgG bằng thanh sắc ký miễn dịch - 5,100,000
174 PP2400275147 - Xét nghiệm dị ứng 53 dị nguyên đặc hiệu lớp IgE bằng thanh sắc ký miễn dịch - 6,600,000
175 PP2400275148 - Hóa chất tách và tinh sạch DNA vi khuẩn lao - 1,181,430
176 PP2400275149 - Hóa chất xử lý mẫu cho xét nghiệm Lao - 787,725
177 PP2400275150 - Kit Micro RealtimePCR bán định lượng phát hiện Vi khuẩn Lao - 1,258,395
178 PP2400275151 - Kit Micro RealtimePCR phát hiện Vi khuẩn Lao kháng Rifapicin - 669,930
179 PP2400275152 - Bộ kit tách chiết acid nucleic của virus trên máy tự động - 5,140,800
180 PP2400275153 - Kit tách chiết DNA từ FFPE trên máy tự động - 963,900
181 PP2400275154 - Kit tách chiết DNA Vi khuẩn trên máy tự động - 4,016,250
182 PP2400275155 - Kit tách chiết Lao trên máy tự động - 1,943,400
183 PP2400275156 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế - 2,606,400
184 PP2400275157 - Dung dịch tẩy rửa phụ trợ dụng cụ y tế - 2,510,400
185 PP2400275158 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym - 2,441,250
186 PP2400275159 - Chất tẩy rửa Enzyme dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế - 725,100
187 PP2400275160 - Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế trung tính chứa enzym - 3,081,750
188 PP2400275161 - Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế tính kiềm - 3,330,900
189 PP2400275162 - Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế tính kiềm nhẹ chứa enzyme - 3,186,000
190 PP2400275163 - Hóa chất bôi trơn dụng cụ y tế - 2,466,000
191 PP2400275164 - Bộxét nghiệm phát hiện đột biến gene ung thư tuyến giáp KRAS, NRAS, HRAS, BRAF - 6,189,750
192 PP2400275165 - Kit phát hiện đột biến gen MSI - 4,126,500
193 PP2400275166 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa - 457,500
194 PP2400275167 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa - 457,500
195 PP2400275168 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa - 1,830,000
196 PP2400275169 - Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân virus gây viêm màng não - 363,000
197 PP2400275170 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp - 2,287,500
198 PP2400275171 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp - 1,372,500
199 PP2400275172 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp - 915,000
200 PP2400275173 - Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp - 2,904,000
201 PP2400275174 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS - 9,832,500
202 PP2400275175 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện các typ HPV - 540,000
203 PP2400275176 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục - 960,000
204 PP2400275177 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân viêm màng não - 726,000
205 PP2400275178 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân viêm màng não - 5,445,000
206 PP2400275179 - Bộ kit định tính các vi mất đoạn vùng AZF - 594,000
207 PP2400275180 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS - 688,500
208 PP2400275181 - Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu - 17,100,000
209 PP2400275182 - Bộxét nghiệm IVD định tính Enterovirus - 239,400
210 PP2400275183 - Bộxét nghiệm IVD định tính Enterovirus-71 - 342,563
211 PP2400275184 - Bộxét nghiệm IVD định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceaevà NFGNB - 611,730
212 PP2400275185 - Bộxét nghiệm IVD định tính gen MBL nhóm VIM, IMP, NDM ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceaevà NFGNB - 724,800
213 PP2400275186 - Hoá chất tách chiết DNA/RNA tự do - 371,370
214 PP2400275187 - Kit phát hiện phát hiện đột biến NRAS bằng kỹ thuật RealtimePCR - 578,550
215 PP2400275188 - Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục - 313,050
216 PP2400275189 - Probe - 4,923,000
217 PP2400275190 - Kit đo tải lượng sự methyl hoá promoterMGMT - 1,323,000
218 PP2400275191 - Kit phát hiện đột biến IDH1/2 - 1,323,000
219 PP2400275192 - Bộ kit phát hiện tác nhân đường hô hấp bằng RealtimePCR - 763,155
220 PP2400275193 - Bộ kit phát hiện tác nhân đường ruột bằng RealtimePCR - 763,155
221 PP2400275194 - Hóa chất phun khử khuẩn - 2,160,000
222 PP2400275195 - Hóa chất phun khử khuẩn - 576,000
223 PP2400275196 - Bộ kit chẩn đoán C. difficile - 574,305
224 PP2400275197 - Bộ kit chẩn đoán CRE - 1,029,000
225 PP2400275198 - Bộ kit chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV) - 442,380
226 PP2400275199 - Bộ kit chẩn đoán ENTEROVIRUS - 378,000
227 PP2400275200 - Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19 - 378,000
228 PP2400275201 - Bộ kit chẩn đoán virus Epstein Barr (EBV) - 378,000
229 PP2400275202 - Bộ kit chẩn đoán virus Herpes Simplex 1 (HSV1) - 378,000
230 PP2400275203 - Bộ kit chẩn đoán virus Herpes Simplex 2 (HSV2) - 378,000
231 PP2400275204 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán di truyền gen kháng kháng sinh Colistin (mcr-1 & 2) - 588,000
232 PP2400275205 - Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV) - 157,500
233 PP2400275206 - Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV) - 119,655
234 PP2400275207 - Chất chuẩn ENTEROVIRUS - 157,500
235 PP2400275208 - Chất chuẩn PARVOVIRUS B19 - 157,500
236 PP2400275209 - Chất chuẩn virus Herpes Simplex 1 (HSV1) - 157,500
237 PP2400275210 - Chất chuẩn virus Herpes Simplex 2 (HSV2) - 157,500
238 PP2400275211 - Hóa chất kiểm chuẩn ENTEROVIRUS dương tính - 113,400
239 PP2400275212 - Kiểm chuẩn CRE dương tính - 146,999
240 PP2400275213 - Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính - 81,315
241 PP2400275214 - Kiểm chuẩn gen kháng kháng sinh Colistin dương tính (mcr-1 & 2) - 132,300
242 PP2400275215 - Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính - 113,400
243 PP2400275216 - Kiểm chuẩn virus C. difficile dương tính - 105,255
244 PP2400275217 - Kiểm chuẩn virus Epstein Barr (EBV) dương tính - 113,400
245 PP2400275218 - Kiểm chuẩn virus Herpes Simplex 1 (HSV1) dương tính - 113,400
246 PP2400275219 - Kiểm chuẩn virus Herpes Simplex 2 (HSV2) dương tính - 113,400
247 PP2400275220 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút HepatitisE - 909,090
248 PP2400275221 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút HepatitisE - 3,024,000
249 PP2400275222 - Hóa chất Dùng cho máy ELISA - 21,240,450
250 PP2400275223 - Bộ ống chuẩn cho máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động - 290,175
251 PP2400275224 - Canh trường dùng cho định danh - 1,630,500
252 PP2400275225 - Canh trường dùng cho kháng sinh đồ - 3,061,200
253 PP2400275226 - Canh trường dùng cho kháng sinh đồ liên cầu/phế cầu - 225,000
254 PP2400275227 - Chất chỉ thị kháng sinh đồ chung - 514,500
255 PP2400275228 - Chất chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu/phế cầu - 51,450
256 PP2400275229 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu/liên cầu - 1,695,000
257 PP2400275230 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm - 4,902,000
258 PP2400275231 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương - 2,747,700
259 PP2400275232 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào - 705,000
260 PP2400275233 - Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào - 99,450
261 PP2400275234 - Dung dịch tắt máy - 1,097,460
262 PP2400275235 - Dung dịch tráng - 35,235
263 PP2400275236 - Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào - 395,730
264 PP2400275237 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu - 1,047,825
265 PP2400275238 - Kháng thể IgG gắn màu FITC - 1,075,275
266 PP2400275239 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19 - 4,006,080
267 PP2400275240 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3 - 1,953,900
268 PP2400275241 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu cho các kháng thể CD3/CD19/CD45 - 449,235
269 PP2400275242 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang CD3/CD16+CD56/CD45 - 748,725
270 PP2400275243 - Bộ kit phân tích tế bào gốc trung mô - 3,375,000
271 PP2400275244 - Hoá chất kiểm chuẩn tế bào gốc - 837,990
272 PP2400275245 - IVD hỗ trợ nhuộm nội bào trong xét nghiệm tế bào dòng chảy - 231,330
273 PP2400275246 - IVD ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy - 841,950
274 PP2400275247 - IVD Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu - 573,075
275 PP2400275248 - IVD thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy - 410,535
276 PP2400275249 - Kháng thể CD123 gắn màu APC - 164,250
277 PP2400275250 - Kháng thể CD1a gắn màu FITC - 140,100
278 PP2400275251 - Kháng thể CD27 gắn màu APC - 164,250
279 PP2400275252 - Kháng thể CD274 gắn màu APC - 672,975
280 PP2400275253 - Kháng thể CD279 gắn màu PE - 452,430
281 PP2400275254 - Kháng thể CD38 gắn màu APC-H7 - 175,350
282 PP2400275255 - Kháng thể CD4 gắn màu V450 - 171,300
283 PP2400275256 - Kháng thể CD41a gắn màu PE-Cy7 - 177,900
284 PP2400275257 - Kháng thể CD45 gắn màu PerCP - 880,425
285 PP2400275258 - Kháng thể CD45 gắn màu V500-C - 1,833,975
286 PP2400275259 - Kháng thể CD5 gắn màu PerCP-Cy5.5 - 531,480
287 PP2400275260 - Kháng thể CD58 gắn màu FITC - 282,240
288 PP2400275261 - Kháng thể CD64 gắn màu APC H7 - 550,500
289 PP2400275262 - Kháng thể CD64 gắn màu FITC - 112,800
290 PP2400275263 - Kháng thể CD64 gắn màu PerCP-Cy5.5 - 398,520
291 PP2400275264 - Kháng thể CD66c gắn màu PE - 164,250
292 PP2400275265 - Kháng thể CD7 gắn màu APC - 164,250
293 PP2400275266 - Kháng thể CD71 gắn màu APC-H7 - 177,900
294 PP2400275267 - Kháng thể CD8 gắn màu V500 - 171,300
295 PP2400275268 - Kháng thể CD99 gắn màu PE - 155,250
296 PP2400275269 - Kháng thể chuỗi nhẹ kappa gắn màu APC - 229,020
297 PP2400275270 - Kháng thể đơn dòng gắn màu PE xác định các tế bào biểu hiện CD56 - 167,145
298 PP2400275271 - Kháng thể HLA-DRgắn màu V450 - 171,300
299 PP2400275272 - Kháng thể mouse IgG1, κ; clone: UCHT1; gắn màu V450 - 299,520
300 PP2400275273 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các tế bào gốc tạo máu CD34 - 2,413,500
301 PP2400275274 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD117 - 419,220
302 PP2400275275 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD13 - 161,280
303 PP2400275276 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD14 - 358,095
304 PP2400275277 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD2 - 251,460
305 PP2400275278 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD20 - 137,085
306 PP2400275279 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3 - 337,965
307 PP2400275280 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD33 - 170,775
308 PP2400275281 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD34 - 382,680
309 PP2400275282 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD5 - 370,950
310 PP2400275283 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD79a - 322,920
311 PP2400275284 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD8 - 763,560
312 PP2400275285 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 - 3,356,100
313 PP2400275286 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-DR - 744,705
314 PP2400275287 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên MPO - 314,670
315 PP2400275288 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCR-α/β - 241,410
316 PP2400275289 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCR-γ/δ - 290,940
317 PP2400275290 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TdT - 725,685
318 PP2400275291 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho trưởng thành - 716,010
319 PP2400275292 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho trưởng thành - 987,000
320 PP2400275293 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành (dòng lympho và dòng tủy) - 627,330
321 PP2400275294 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tương bào - 6,967,440
322 PP2400275295 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tương bào - 4,354,650
323 PP2400275296 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD4/CD45 - 291,075
324 PP2400275297 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD8/CD45 - 449,235
325 PP2400275298 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD8/CD45/CD4 - 523,920
326 PP2400275299 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4 - 128,355
327 PP2400275300 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD10 - 168,090
328 PP2400275301 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD15 - 152,820
329 PP2400275302 - Bộ kit xét nghiệm Ung thư cổ tử cung - 13,275,000
330 PP2400275303 - Bộ mẫu chuẩn CMV - 346,560
331 PP2400275304 - Bộ mẫu chuẩn EBV - 346,560
332 PP2400275305 - Bộ mẫu chuẩn HBV - 967,230
333 PP2400275306 - Bộ mẫu chuẩn HCV - 967,230
334 PP2400275307 - Bộ mẫu chứng CMV - 1,732,800
335 PP2400275308 - Bộ mẫu chứng EBV - 346,560
336 PP2400275309 - Bộ mẫu chứng HBV - 2,901,690
337 PP2400275310 - Bộ mẫu chứng HCV - 1,934,460
338 PP2400275311 - Bộ mẫu chứng HPV - 2,901,690
339 PP2400275312 - Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit - 11,995,200
340 PP2400275313 - Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit - 4,498,200
341 PP2400275314 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HBV AMP Kit - 74,027,520
342 PP2400275315 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HCV AMP Kit - 16,813,650
343 PP2400275316 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HPV AMP Kit - 8,115,480
344 PP2400275317 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1 - 3,652,140
345 PP2400275318 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 2 - 6,814,773
346 PP2400275319 - Đầu côn 1000 μL dùng trên máy Alinity m - 3,028,550
347 PP2400275320 - Đầu côn 50 μL dùng trên máy Alinity m - 2,001,092
348 PP2400275321 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm - 923,850
349 PP2400275322 - Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm - 8,301,600
350 PP2400275323 - Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm - 2,871,225
351 PP2400275324 - Khay phản ứng dùng trên máy realtime PCR tự động - 21,950,100
352 PP2400275325 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANA - 9,342,585
353 PP2400275326 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-dsDNA IgG - 9,342,585
354 PP2400275327 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 15-3 - 1,213,065
355 PP2400275328 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA125 - 1,213,065
356 PP2400275329 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Free PSA - 907,200
357 PP2400275330 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm NSE - 490,597
358 PP2400275331 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Total PSA - 883,890
359 PP2400275332 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng SCCA - 2,324,700
360 PP2400275333 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm IL-6 - 1,674,450
361 PP2400275334 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm β2-MG - 1,661,594
362 PP2400275335 - Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động - 304,448
363 PP2400275336 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm AFP - 1,078,875
364 PP2400275337 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 19-9 - 1,144,395
365 PP2400275338 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm Cyfra 21-1 - 705,159
366 PP2400275339 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 72-4 - 8,226,855
367 PP2400275340 - Bộ hóa chất cho xét nghiệm CEA - 392,175
368 PP2400275341 - Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động - 2,737,193
369 PP2400275342 - Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động - 2,671,515
370 PP2400275343 - Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động - 356,738
371 PP2400275344 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động - 1,073,520
372 PP2400275345 - Bộ kít (PRA) định danh kháng thể anti-HLA lớp I (A-B-C). - 483,315
373 PP2400275346 - Bộ kít (PRA) định danh kháng thể anti-HLA lớp II (DR-DQ). - 483,315
374 PP2400275347 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-A bằng kỹ thuật PCR-SSO. - 899,775
375 PP2400275348 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-B bằng kỹ thuật PCR-SSO. - 899,775
376 PP2400275349 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-C bằng kỹ thuật PCR-SSO. - 899,775
377 PP2400275350 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DPbằng kỹ thuật PCR-SSO - 975,000
378 PP2400275351 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DQ bằng kỹ thuật PCR-SSO - 899,775
379 PP2400275352 - Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DRB1 bằng kỹ thuật PCR-SSO. - 899,775
380 PP2400275353 - Bộ kit định danh kháng thể Anti-HLA Class I gắn kháng nguyên đơn - 900,000
381 PP2400275354 - Bộ kit định danh kháng thể Anti-HLA Class II gắn kháng nguyên đơn - 900,000
382 PP2400275355 - Bộ kít sàng lọc kháng thể anti-HLA. - 786,600
383 PP2400275356 - Dung dịch chạy máy. - 45,000
384 PP2400275357 - Hóa chất hiệu chuẩn thiết bị - 443,775
385 PP2400275358 - Hoáchất hiệu chuẩn xét nghiệm định type HLA - 389,640
386 PP2400275359 - Kít làm sạch mẫu cho xét nghiệm sàng lọc và định danh kháng thể anti-HLA bằng phương pháp xMAP. - 290,234
387 PP2400275360 - Streptavidin-PE (SA-PE) - 22,500
388 PP2400275361 - Thuốc thử xét nghiệm betaHCG - 348,784
389 PP2400275362 - Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm phân - 1,578,936
390 PP2400275363 - Bộ kit bảo dưỡng máy - 95,389
391 PP2400275364 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin - 105,609
392 PP2400275365 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM - 122,643
393 PP2400275366 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Murex Anti-HDV - 356,117
394 PP2400275367 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HSV-1/2 IgG - 61,322
395 PP2400275368 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HSV-1/2 IgM - 61,322
396 PP2400275369 - Chất mồi phản ứng - 889,156
397 PP2400275370 - Cóng phản ứng - 981,137
398 PP2400275371 - Dung dịch kiểm tra hệ thống - 66,432
399 PP2400275372 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm - 1,326,871
400 PP2400275373 - Hóa chất định lượng Calprotectin - 4,011,663
401 PP2400275374 - Hóa chất định lượng kháng thể HSV-1/2 IgG - 1,693,629
402 PP2400275375 - Hóa chất định lượng kháng thể HSV-1/2 IgM - 1,693,629
403 PP2400275376 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG - 1,187,487
404 PP2400275377 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgM - 3,958,290
405 PP2400275378 - Hóa chất định lượng kháng thể EBV IgM - 1,696,550
406 PP2400275379 - Hóa chất định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi - 183,964
407 PP2400275380 - Hóa chất định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi - 91,982
408 PP2400275381 - Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgG - 528,043
409 PP2400275382 - Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgM - 494,787
410 PP2400275383 - Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgG - 791,658
411 PP2400275384 - Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgM - 791,658
412 PP2400275385 - Hóa chất định lượng kháng thể VCA IgG (EBV IGG) - 1,696,550
413 PP2400275386 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - 168,714
414 PP2400275387 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể EBV IgM - 61,322
415 PP2400275388 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgG - 61,322
416 PP2400275389 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgM - 61,322
417 PP2400275390 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể VCA IgG. - 61,322
418 PP2400275391 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi - 61,322
419 PP2400275392 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HCG - 306,606
420 PP2400275393 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi - 49,398
421 PP2400275394 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CMV IgG - 122,643
422 PP2400275395 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgG - 63,025
423 PP2400275396 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgM - 61,322
424 PP2400275397 - Hóa chất xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - 3,301,279
425 PP2400275398 - Xét nghiệm đính tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta - 3,815,532
426 PP2400275399 - Bộ định tuýp DNA allen HLA ABDR lớp 1 và 2 bằng kỹ thuật PCR SSP - 1,500,000
427 PP2400275400 - Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO - 270,000
428 PP2400275401 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I - 13,422,375
429 PP2400275402 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus A - 15,235,500
430 PP2400275403 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DRB1 - 15,235,500
431 PP2400275404 - Bộ hóa chất chuẩn hóa máy xét nghiệm kháng thể kháng HLA và xét nghiệm HLA - 354,750
432 PP2400275405 - Bộ hóa chất chuẩn máy xét nghiệm kháng thể kháng HLA và xét nghiệm HLA - 354,750
433 PP2400275406 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II - 10,532,025
434 PP2400275407 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus B - 15,235,500
435 PP2400275408 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus C - 4,353,000
436 PP2400275409 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DQA1/DQB1 - 6,529,500
437 PP2400275410 - Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA - 132,000
438 PP2400275411 - Lọ PE-cojugatedAnti human IgG - 618,480
439 PP2400275412 - PE-conjugated Streptavidin hoặc tương đương - 825,000
440 PP2400275413 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp I - 19,797,750
441 PP2400275414 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp II - 15,611,250
442 PP2400275415 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát xét nghiệm máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 253,650
443 PP2400275416 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa bạch cầu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 247,500
444 PP2400275417 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa hồng cầu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 216,525
445 PP2400275418 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng giun đũa sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 649,575
446 PP2400275419 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng giun tóc sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 649,575
447 PP2400275420 - Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng sán lá gan sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 649,575
448 PP2400275421 - Cốc đựng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 7,146,540
449 PP2400275422 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 8,662,500
450 PP2400275423 - Dung dịch rửa đậm đặc sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 428,850
451 PP2400275424 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 643,275
452 PP2400275425 - Kit xét nghiệm định tính H. Pylori trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 4,764,000
453 PP2400275426 - Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus(RV) nhóm A trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 2,310,000
454 PP2400275427 - Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirusnhóm A & Adenovirus trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 2,970,000
455 PP2400275428 - Kit xét nghiệm định tính Lactoferrin trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 4,331,250
456 PP2400275429 - Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 865,500
457 PP2400275430 - Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động - 618,750
458 PP2400275431 - Anti-Aquaporin-4 IIFT - 3,636,000
459 PP2400275432 - Giấy sắc ký iTLC-SG dùng cho kiểm nghiệm - 720,000
460 PP2400275433 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV - 84,000
461 PP2400275434 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP - 357,000
462 PP2400275435 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg - 168,000
463 PP2400275436 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV - 210,000
464 PP2400275437 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, Anti-TP - 189,000
465 PP2400275438 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV - 637,500
466 PP2400275439 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star - 3,564,000
467 PP2400275440 - Đầu côn dùng một lần - 2,200,500
468 PP2400275441 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) - 378,000
469 PP2400275442 - Dung dịch rửa đường ống - 1,050,000
470 PP2400275443 - Dung dịch rửa kim hút R4/R5 - 421,875
471 PP2400275444 - Giếng phản ứng - 880,500
472 PP2400275445 - Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum - 9,324,000
473 PP2400275446 - Xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B - 5,598,000
474 PP2400275447 - Xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng virus HIV - 9,000,000
475 PP2400275448 - Xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C - 15,300,000
476 PP2400275449 - Miếng dán đĩa dùng cho máy hệ thống tách tự động - 161,025
477 PP2400275450 - Plate 96 có barcodedcho hệ thống tách tự động - 313,950
478 PP2400275451 - Túi sinh học chứa chất thải rắn cho hệ thống tách tự động - 39,150
479 PP2400275452 - Bộ dung dịch cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 1,783,200
480 PP2400275453 - Bộ dung dịch nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 1,368,960
481 PP2400275454 - Bộ hóa chất giải trình tự NGS cho đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 7,864,320
482 PP2400275455 - Bộ hóa chất nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 1,368,960
483 PP2400275456 - Bộ hóa chất tao thư viện gen cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 5,978,880
484 PP2400275457 - Bộ hỗn hợp enzyme cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 1,783,200
485 PP2400275458 - Bộ kit tách chiết DNA từ các mẫu FFPE cho hệ thống giải trình tự gene - 1,762,176
486 PP2400275459 - Bộ vật tư cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 1,783,200
487 PP2400275460 - Bộ vi mạch cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 11,388,480
488 PP2400275461 - Đầu côn có màng lọc 1000ul dùng cho hệ thống tách tự động - 683,424
489 PP2400275462 - Đầu côn có màng lọc 50ul dùng cho hệ thống tách tự động - 809,850
490 PP2400275463 - Đĩa đựng hóa chất dùng cho máy hệ thống tách tự động - 206,040
491 PP2400275464 - Hạt từ nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 1,368,960
492 PP2400275465 - Khay đựng mẫu 96 giếng dùng cho hệ thống tách tự động - 280,200
493 PP2400275466 - Máng đựng hóa chất 100mL dùng cho hệ thống tách tự động - 165,000
494 PP2400275467 - Máng đựng hóa chất 30mL dùng cho hệ thống tách tự động - 642,600
495 PP2400275468 - Ống đựng mẫu chuyên dụng cho máy giải trình tự gene thế hệ mới - 55,080
496 PP2400275469 - Vật tư nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC - 1,557,600
497 PP2400275470 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c - 643,500
498 PP2400275471 - Cột sắc ký định lượng xét nghiệm HbA1c - 35,550,000
499 PP2400275472 - Dung dịch đệm đẩy số 1 - 21,667,500
500 PP2400275473 - Dung dịch đệm đẩy số 2 - 18,457,500
501 PP2400275474 - Dung dịch đệm đẩy số 3 - 16,852,500
502 PP2400275475 - Dung dịch rửa và ly giải - 36,300,000
503 PP2400275476 - Miếng lọc cho xét nghiệm HbA1C - 6,749,820
504 PP2400275477 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c - 472,500
505 PP2400275478 - Cartridgeđo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2 - 14,400,000
506 PP2400275479 - Cartridgeđo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2 - 9,787,500
507 PP2400275480 - Cartridgeđo thông số khí máu (pH, pO2, pCO2)/(Na,K,Ca)/Glucose/Lactate/Hct - 33,736,500
508 PP2400275481 - Chất chuẩn cho máy - 2,948,400
509 PP2400275482 - Hộp hóa chất chuẩn mức độ 1 - 750,000
510 PP2400275483 - Hộp hóa chất chuẩn mức độ 2 - 750,000
511 PP2400275484 - Hộp hóa chất chuẩn mức độ 3 - 750,000
512 PP2400275485 - Hộp hóa chất chuẩn mức độ 4 - 750,000
513 PP2400275486 - Đầu côn dùng hút bệnh phẩm - 687,735
514 PP2400275487 - Hóa chất cho phản ứng Enzym trên hệ thống máy miễn dịch - 2,749,073
515 PP2400275488 - Hóa chất định lượng kháng nguyên protein nucleocapsid SARS-CoV-2 - 12,300,000
516 PP2400275489 - Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag - 190,800
517 PP2400275490 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg - 691,200
518 PP2400275491 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm βHCG - 1,890,750
519 PP2400275492 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm βHCG - 190,800
520 PP2400275493 - Hóa chất ngăn chặn sự hư hỏng của dung dịch SubstrateSolution - 73,005
521 PP2400275494 - Hóa chất pha loãng mẫu - 253,935
522 PP2400275495 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg - 4,845,000
523 PP2400275496 - Thuốc thử đặc hiệu được sử dụng dịch mũi họng xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag - 2,250,000
524 PP2400275497 - Vật liệu để pha loãng mẫu trên Hệ thống miễn dịch - 92,607
525 PP2400275498 - Vật liệu để rửa hệ thống miễn dịch - 849,150
526 PP2400275499 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2 - 572,400
527 PP2400275500 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgG kháng Strongyloides - 2,520,000
528 PP2400275501 - Hóa chất xét nghệm giun đũa chó mèo - 1,890,000
529 PP2400275502 - Hóa chất xét nghiệm sán lá gan lớn - 1,890,000
530 PP2400275503 - Hóa chất xét nghiệm sán lá gan nhỏ - 1,890,000
531 PP2400275504 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PAPP-A - 393,477
532 PP2400275505 - Chất hiệu chuẩn CA19-9 - 360,870
533 PP2400275506 - Chất hiệu chuẩn CEA - 366,629
534 PP2400275507 - Chất hiệu chuẩn HBs Ag - 430,221
535 PP2400275508 - Chất hiệu chuẩn HCV Ab - 320,557
536 PP2400275509 - Chất hiệu chuẩn PAPP-A - 575,786
537 PP2400275510 - Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần - 219,978
538 PP2400275511 - Chất hiệu chuẩn PSA tự do - 176,031
539 PP2400275512 - Chất hiệu chuẩn Total βhCG (5th IS) - 101,871
540 PP2400275513 - Chất hiệu chuẩn Unconjugated Estriol - 404,817
541 PP2400275514 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP - 244,392
542 PP2400275515 - Định lượng PSA tự do - 1,355,553
543 PP2400275516 - Dung dịch kiểm tra máy - 73,342
544 PP2400275517 - Dung dịch rửa giếng phản ứng - 53,198,457
545 PP2400275518 - Dung dịch rửa máy hàng ngày - 436,386
546 PP2400275519 - Dung dịch rửa máy hàng ngày - 244,392
547 PP2400275520 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch - 23,477,208
548 PP2400275521 - Hóa chất Định lượng AFP - 5,866,056
549 PP2400275522 - Hóa chất Định lượng CA19-9 - 5,746,010
550 PP2400275523 - Hóa chất Định lượng CEA - 10,753,896
551 PP2400275524 - Hóa chất Định lượng PAPP-A - 1,022,310
552 PP2400275525 - Hóa chất Định lượng PSA toàn phần - 8,800,707
553 PP2400275526 - Hóa chất Định lượng total βhCG - 1,026,642
554 PP2400275527 - Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol - 293,384
555 PP2400275528 - Hóa chất Định tính HBs Ag - 1,309,156
556 PP2400275529 - Hóa chất Định tính HCV Ab - 1,578,774
557 PP2400275530 - IVD cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang gắn enzym - 33,886,696
558 PP2400275531 - Vật liệu kiểm soát hóa chất HCV Ab - 471,426
559 PP2400275532 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg - 489,028
560 PP2400275533 - Chất chuẩn Total T3 - 762,718
561 PP2400275534 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 - 586,541
562 PP2400275535 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) - 1,760,207
563 PP2400275536 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) - 2,836,018
564 PP2400275537 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI - 430,221
565 PP2400275538 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) - 4,399,056
566 PP2400275539 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) - 4,399,056
567 PP2400275540 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) - 4,399,056
568 PP2400275541 - Hóa chất hiệu chuẩn BNP - 496,604
569 PP2400275542 - Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin - 586,541
570 PP2400275543 - Hóa chất hiệu chuẩn PCT - 1,795,442
571 PP2400275544 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol - 625,475
572 PP2400275545 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ultrasensitive Insulin - 1,008,975
573 PP2400275546 - Thuốc thử định lượng BNP - 21,743,829
574 PP2400275547 - Thuốc thử định lượng Cortisol - 2,443,920
575 PP2400275548 - Thuốc thử định lượng PCT - 13,450,075
576 PP2400275549 - Thuốc thử định lượng Total T3 - 9,775,680
577 PP2400275550 - Thuốc thử định lượng Ultrasensitive Insulin - 3,422,137
578 PP2400275551 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin - 1,956,434
579 PP2400275552 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 - 31,303,200
580 PP2400275553 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) - 44,982,000
581 PP2400275554 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) - 85,080,600
582 PP2400275555 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI - 10,544,625
583 PP2400275556 - Thuốc thử xét nghiệm TSH - 39,121,500
584 PP2400275557 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch - 923,385
585 PP2400275558 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH - 469,545
586 PP2400275559 - Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng - 4,949,424
587 PP2400275560 - Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng - 3,299,400
588 PP2400275561 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học đối với việc xác định tốc độ lắng hồng cầu (ESR) - 1,115,856
589 PP2400275562 - Bộ hóa chất sinh học phân tử cho xét nghiệm sàng lọc NAT (HBV/HIV/HCV) tự động - 26,443,463
590 PP2400275563 - Đầu côn có màng lọc dùng cho hệ thống tự động - 1,256,850
591 PP2400275564 - Đầu côn hút mẫu đã tách chiết trong hệ thống máy tự động - 1,017,057
592 PP2400275565 - Hóa chất rửa máy tự động sàng lọc NAT - 1,356,075
593 PP2400275566 - Khay xử lý mẫu trên máy tách chiết tự động - 6,644,768
594 PP2400275567 - Ống chuyên dụng đựng sản phẩm tách chiết ADN, ARN - 1,627,290
595 PP2400275568 - Ống đựng mẫu chuyên dụng - 1,044,178
596 PP2400275569 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT (HIV, HCV, HBV) - 6,102,338
597 PP2400275570 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm - 251,923
598 PP2400275571 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số - 1,323,000
599 PP2400275572 - Hóa chất pha loãng - 167,241
600 PP2400275573 - Hóa chất pha loãng - 399,303
601 PP2400275574 - Hóa chất rửa điện cực - 220,123
602 PP2400275575 - Hóa chất rửa hệ thống - 6,181,560
603 PP2400275576 - Hóa chất xét nghiệm AFP - 1,784,264
604 PP2400275577 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV - 6,828,665
605 PP2400275578 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 - 3,469,403
606 PP2400275579 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 - 3,469,403
607 PP2400275580 - Hoá chất xét nghiệm CA 72-4 - 17,347,011
608 PP2400275581 - Hoá chất xét nghiệm CEA - 1,982,516
609 PP2400275582 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus - 2,322,569
610 PP2400275583 - Hóa chất xét nghiệm free PSA - 1,376,747
611 PP2400275584 - Hoá chất xét nghiệm HBsAg - 3,634,612
612 PP2400275585 - Hoá chất xét nghiệm HIV Duo - 2,079,000
613 PP2400275586 - Hoá chất xét nghiệm IgE - 2,202,795
614 PP2400275587 - Hoá chất xét nghiệm IL-6 - 1,468,530
615 PP2400275588 - Hoá chất xét nghiệm NSE - 1,652,108
616 PP2400275589 - Hóa chất xét nghiệm total PSA - 5,506,988
617 PP2400275590 - Nước rửa hệ thống - 13,270,950
618 PP2400275591 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus - 562,752
619 PP2400275592 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH - 137,675
620 PP2400275593 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR - 137,675
621 PP2400275594 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH - 109,148
622 PP2400275595 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH - 220,280
623 PP2400275596 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) - 230,769
624 PP2400275597 - Đầu côn hút mẫu/ cóng phản ứng - 5,447,453
625 PP2400275598 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg - 396,900
626 PP2400275599 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol - 110,140
627 PP2400275600 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 - 218,295
628 PP2400275601 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH - 109,148
629 PP2400275602 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone - 109,148
630 PP2400275603 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin - 109,148
631 PP2400275604 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 - 181,913
632 PP2400275605 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone - 109,148
633 PP2400275606 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TroponinT hs - 198,450
634 PP2400275607 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH - 220,280
635 PP2400275608 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol - 528,671
636 PP2400275609 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP - 238,140
637 PP2400275610 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin - 881,118
638 PP2400275611 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin - 440,559
639 PP2400275612 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các chỉ số tim mạch - 228,322
640 PP2400275613 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số - 528,671
641 PP2400275614 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PTH, calcitonin... - 242,308
642 PP2400275615 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TroponinT - 158,760
643 PP2400275616 - Hóa chất xét nghiệm AMH - 5,627,512
644 PP2400275617 - Hóa chất xét nghiệm anti-Tg - 54,519,177
645 PP2400275618 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol - 10,705,584
646 PP2400275619 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol - 3,568,528
647 PP2400275620 - Hóa chất xét nghiệm FSH - 2,141,117
648 PP2400275621 - Hóa chất xét nghiệm FT4 - 42,403,804
649 PP2400275622 - Hóa chất xét nghiệm LH - 2,141,117
650 PP2400275623 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone - 2,141,117
651 PP2400275624 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin - 2,676,396
652 PP2400275625 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone - 6,423,351
653 PP2400275626 - Hóa chát xét nghiệm TG - 96,362,644
654 PP2400275627 - Hóa chất xét nghiệm TSH - 40,384,575
655 PP2400275628 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP - 29,142,978
656 PP2400275629 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) - 1,156,468
657 PP2400275630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR - 11,162,813
658 PP2400275631 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin - 11,895,093
659 PP2400275632 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin - 1,586,013
660 PP2400275633 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP - 230,202,000
661 PP2400275634 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (proCalcitonin) - 75,524,400
662 PP2400275635 - Thuốc thử xét nghiệm PTH - 7,434,434
663 PP2400275636 - Thuốc thử xét nghiệm T3 - 12,115,373
664 PP2400275637 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT hs - 41,580,000
665 PP2400275638 - Vật liệu kiểm soát một số xét nghiệm miễn dịch - 2,312,935
666 PP2400275639 - Chất hiệu chuẩn CA 72-4 - 414,970
667 PP2400275640 - Chất hiệu chuẩn IgE - 119,319
668 PP2400275641 - Chất hiệu chuẩn NSE - 55,070
669 PP2400275642 - Chất hiệu chuẩn Tacrolimus - 95,624
670 PP2400275643 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6 - 220,280
671 PP2400275644 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II - 66,977
672 PP2400275645 - Chất kiểm tra chất lượng bộ xét nghiệm ung thư - 605,769
673 PP2400275646 - Chất pha loãng NSE - 51,975
674 PP2400275647 - Cốc/ tip đựng bệnh phẩm - 2,906,588
675 PP2400275648 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus - 435,089
676 PP2400275649 - Dung dịch rửa kim hút - 123,724
677 PP2400275650 - Dung dịch rửa máy - 25,455,780
678 PP2400275651 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP - 55,070
679 PP2400275652 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 - 66,084
680 PP2400275653 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 - 66,084
681 PP2400275654 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 - 66,084
682 PP2400275655 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA - 55,070
683 PP2400275656 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA - 55,070
684 PP2400275657 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC - 220,289
685 PP2400275658 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm total PSA - 55,070
686 PP2400275659 - Hóa chất Định lượng CA 72-4 - 28,911,687
687 PP2400275660 - Hóa chất Định lượng IgE - 7,342,650
688 PP2400275661 - Hóa chất Định lượng ISD-Everolimus - 417,580
689 PP2400275662 - Hóa chất kiểm tra chất lượng ISD - 86,996
690 PP2400275663 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HAV - 72,104
691 PP2400275664 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HAV IgM - 69,756
692 PP2400275665 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc - 51,399
693 PP2400275666 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc IgM - 128,313
694 PP2400275667 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-Hbe - 55,070
695 PP2400275668 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBs - 77,098
696 PP2400275669 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV - 69,756
697 PP2400275670 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1 - 82,605
698 PP2400275671 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg - 55,070
699 PP2400275672 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg - 256,993
700 PP2400275673 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg định lượng - 82,688
701 PP2400275674 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT - 279,939
702 PP2400275675 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SCC, ProGRP, NSE và CYFRA 211 - 216,260
703 PP2400275676 - Hóa chất pha loãng - 128,497
704 PP2400275677 - Hóa chất pha loãng - 136,867
705 PP2400275678 - Hóa chất pha loãng một số xét nghiệm đặc biệt - 47,361
706 PP2400275679 - Hóa chất rửa hệ thống - 1,905,417
707 PP2400275680 - Hóa chất tách chiết xét nghiệm everolimus - 86,996
708 PP2400275681 - Hoá chất xét nghiệm NSE - 578,234
709 PP2400275682 - Hoá chất xét nghiệm total PSA - 2,753,494
710 PP2400275683 - Hoá chất xét nghiệm AFP - 2,973,774
711 PP2400275684 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc - 132,168
712 PP2400275685 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM - 275,350
713 PP2400275686 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe - 231,294
714 PP2400275687 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs - 403,846
715 PP2400275688 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV 100 - 28,452,769
716 PP2400275689 - Hoá chất xét nghiệm CA 125 - 2,312,935
717 PP2400275690 - Hoá chất xét nghiệm CA 15-3 - 1,734,702
718 PP2400275691 - Hoá chất xét nghiệm CA 19-9 - 8,095,273
719 PP2400275692 - Hoá chất xét nghiệm CEA - 3,304,193
720 PP2400275693 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 - 4,589,157
721 PP2400275694 - Hoá chất xét nghiệm free PSA - 917,832
722 PP2400275695 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg - 385,490
723 PP2400275696 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg - 10,096,144
724 PP2400275697 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng - 3,448,069
725 PP2400275698 - Hóa chất xét nghiệm HIV combi PT - 7,560,000
726 PP2400275699 - Hoá chất xét nghiệm IL-6 - 4,405,590
727 PP2400275700 - Hóa chất xét nghiệm PIVKA-II - 4,498,200
728 PP2400275701 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus - 4,423,940
729 PP2400275702 - Nước rửa - 4,824,120
730 PP2400275703 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HAV - 495,629
731 PP2400275704 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-HAV IgM - 578,234
732 PP2400275705 - Thuốc thử xét nghiệm everolimus - 3,251,596
733 PP2400275706 - Thuốc thử xét nghiệm SCC - 1,506,243
734 PP2400275707 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH - 281,376
735 PP2400275708 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP - 881,118
736 PP2400275709 - Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV dùng cho hệ thống tự động - 393,750
737 PP2400275710 - Đầu típ hút có lọc thể tích 300 ul tương thích máy tự động - 472,500
738 PP2400275711 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí - 94,500
739 PP2400275712 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí - 47,250
740 PP2400275713 - Đĩa xử lý 24 vị trí - 94,500
741 PP2400275714 - Dung dịch hạt bi từ tương thích cho máy tự động - 537,481
742 PP2400275715 - Hóa chất ly giải mẫu tương thích máy tự động - 8,996,310
743 PP2400275716 - Hóa chất pha loãng tương thích cho máy tự động - 1,301,832
744 PP2400275717 - Hóa chất rửa tương thích cho máy tự động - 610,234
745 PP2400275718 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV hệ thống tự động - 27,720,000
746 PP2400275719 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV hệ thống tự động - 11,340,000
747 PP2400275720 - Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV1 - 787,500
748 PP2400275721 - Chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu - 278,712
749 PP2400275722 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu - 467,460
750 PP2400275723 - Que thử nước tiểu 12 thông số - 23,152,500
751 PP2400275724 - Giấy in 5,8 cm - 42,750
752 PP2400275725 - Que thử nước tiểu 10 thông số - 7,994,700
753 PP2400275726 - Cóng đo quang - 335,700
754 PP2400275727 - Đầu côn - 456,375
755 PP2400275728 - Hoá chất kích tập tiểu cầu ADP - 739,500
756 PP2400275729 - Hoá chất kích tập tiểu cầu Collagen - 680,400
757 PP2400275730 - Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học - 325,200
758 PP2400275731 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học - 900,000
759 PP2400275732 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học - 468,000
760 PP2400275733 - Dung dịch rửa cho máy huyết học - 171,450
761 PP2400275734 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc - 285,750
762 PP2400275735 - Hoá chất chuẩn máy - 554,230
763 PP2400275736 - Hoá chất hiệu chuẩn máy - 287,469
764 PP2400275737 - Hóa chất loại bỏ enzyme - 200,590
765 PP2400275738 - Hóa chất ly giải màng tế bào hồng cầu - 19,046,664
766 PP2400275739 - Hóa chất nội kiểm máy - 2,191,797
767 PP2400275740 - Hóa chất pha loãng và rửa tế bào xét nghiệm huyết học - 34,495,200
768 PP2400275741 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm huyết học - 70,800,000
769 PP2400275742 - Bộ dụng cụ chuẩn máy cấy máu BacT/ALERT - 235,111
770 PP2400275743 - Chai cấy máu kị khí - 10,206,000
771 PP2400275744 - Chai cấy máu trẻ em - 850,500
772 PP2400275745 - Chai cấy máu vi khuẩn hiếu khí - 10,206,000
773 PP2400275746 - Bộ kháng thể 2 dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch, chạy tự động trên máy BenchMark Ultra, Ventana - 15,329,538
774 PP2400275747 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện hóa mô miễn dịch màu nâu - 630,000
775 PP2400275748 - Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ ( Hapten) - 6,142,500
776 PP2400275749 - Bộ phát hiện màu bạc dùng trong kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn 2 màu - 3,049,515
777 PP2400275750 - Bộ phát hiện màu đỏ dùng trong Kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn 2 màu - 3,049,515
778 PP2400275751 - Cuộn in nhiệt - 84,545
779 PP2400275752 - Đầu dò dùng cho kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn bạc 2 màu với gene Her-2 - 8,505,000
780 PP2400275753 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm Hóa mô miễn dịch - 9,355,500
781 PP2400275754 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể - 3,898,125
782 PP2400275755 - Dung dịch dầu chống bốc hơi hóa chất dùng cho máy xét nghiệm Hóa mô miễn dịch tự động - 3,764,534
783 PP2400275756 - Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn) - 590,625
784 PP2400275757 - Dung dịch đệm rửa đậm đặc - 1,670,603
785 PP2400275758 - Dung dịch hỗ trợ bộc lộ kháng nguyên - 521,233
786 PP2400275759 - Dung dịch làm xanh nhân tế bào - 1,772,663
787 PP2400275760 - Dung dịch rửa bạc dùng trong lai nhiễm sắc thể - 1,968,750
788 PP2400275761 - Dung dịch tẩy parafin - 2,673,004
789 PP2400275762 - Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử (pha sẵn) - 433,125
790 PP2400275763 - Giấy in nhãn tiêu bản dùng cho máy in Ebar Printer, dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch - 3,360,338
791 PP2400275764 - Hematoxylin pha sẵn, chạy tự động trên máy Benchmark Ultra - 3,644,865
792 PP2400275765 - Hóa chất chứng âm trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch - 157,500
793 PP2400275766 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3) dùng để điều trị đích (pha sẵn) - 586,562
794 PP2400275767 - Kháng thể đơn dòng kháng CA19-9, pha sẵn - 314,496
795 PP2400275768 - Kháng thể đơn dòng kháng HER-2/neu (4B5), pha sẵn - 4,399,212
796 PP2400275769 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH-1 (M1), pha sẵn - 2,223,538
797 PP2400275770 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (44), pha sẵn - 2,223,538
798 PP2400275771 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263), pha sẵn - 6,820,884
799 PP2400275772 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng CD15, pha sẵn - 179,739
800 PP2400275773 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng CD99, pha sẵn - 275,184
801 PP2400275774 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng Melanosome, pha sẵn - 210,767
802 PP2400275775 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng MSH2, pha sẵn - 1,482,359
803 PP2400275776 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng NSE, pha sẵn - 242,550
804 PP2400275777 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng PD-L1 - 2,343,726
805 PP2400275778 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng PMS2, pha sẵn - 2,223,538
806 PP2400275779 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng ALK-1, pha sẵn - 256,946
807 PP2400275780 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD117, pha sẵn - 700,119
808 PP2400275781 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD23, pha sẵn - 235,872
809 PP2400275782 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD3, pha sẵn - 994,518
810 PP2400275783 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD38, pha sẵn - 354,533
811 PP2400275784 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD4, pha sẵn - 245,700
812 PP2400275785 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD5, pha sẵn - 179,739
813 PP2400275786 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD79a, pha sẵn - 196,560
814 PP2400275787 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD8, pha sẵn - 248,630
815 PP2400275788 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng EstrogenReceptor,pha sẵn - 929,880
816 PP2400275789 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng PAX-5, pha sẵn - 275,184
817 PP2400275790 - Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng Progresteron Receptor(PR), pha sẵn - 1,535,058
818 PP2400275791 - Kháng thể kháng Actin, Smooth Muscle - 700,151
819 PP2400275792 - Kháng thể kháng Alpha-Fetoprotein - 240,125
820 PP2400275793 - Kháng thể kháng AMACRacemase/P504S, pha sẵn - 164,340
821 PP2400275794 - Kháng thể kháng Arginase-1, pha sẵn - 315,000
822 PP2400275795 - Kháng thể kháng ATRX - 260,670
823 PP2400275796 - Kháng thể kháng Bcl-2, pha sẵn - 240,840
824 PP2400275797 - Kháng thể kháng Bcl-6, pha sẵn - 733,860
825 PP2400275798 - Kháng thể kháng Beta-Catenin, pha sẵn - 221,603
826 PP2400275799 - Kháng thể kháng Braf V600E - 1,053,751
827 PP2400275800 - Kháng thể kháng C4d - 283,500
828 PP2400275801 - Kháng thể kháng CA125 - 314,496
829 PP2400275802 - Kháng thể kháng Calcitonin - 242,550
830 PP2400275803 - Kháng thể kháng Caldesmon, pha sẵn - 243,527
831 PP2400275804 - Kháng thể kháng Calretinin - 235,620
832 PP2400275805 - Kháng thể kháng CD10 - 850,050
833 PP2400275806 - Kháng thể kháng CD138, pha sẵn - 226,044
834 PP2400275807 - Kháng thể kháng CD1a - 213,003
835 PP2400275808 - Kháng thể kháng CD2 - 230,801
836 PP2400275809 - Kháng thể kháng CD2, pha sẵn - 366,930
837 PP2400275810 - Kháng thể kháng CD20, pha sẵn - 994,518
838 PP2400275811 - Kháng thể kháng CD21, pha sẵn - 246,015
839 PP2400275812 - Kháng thể kháng CD30 - 346,500
840 PP2400275813 - Kháng thể kháng CD31, pha sẵn - 354,533
841 PP2400275814 - Kháng thể kháng CD34 - 665,850
842 PP2400275815 - Kháng thể kháng CD35, pha sẵn - 298,920
843 PP2400275816 - Kháng thể kháng CD43, pha sẵn - 314,496
844 PP2400275817 - Kháng thể kháng CD45, pha sẵn - 153,000
845 PP2400275818 - Kháng thể kháng CD56 - 1,257,984
846 PP2400275819 - Kháng thể kháng CD68, pha sẵn - 124,680
847 PP2400275820 - Kháng thể kháng CD7, pha sẵn - 248,630
848 PP2400275821 - Kháng thể kháng CDK4 - 358,440
849 PP2400275822 - Kháng thể kháng CDx2, pha sẵn - 719,700
850 PP2400275823 - Kháng thể kháng CEA, pha sẵn - 120,420
851 PP2400275824 - Kháng thể kháng Chromogranin A, pha sẵn - 526,554
852 PP2400275825 - Kháng thể kháng c-MYC, pha sẵn - 346,500
853 PP2400275826 - Khàng thể kháng Cyclin D1 - 329,994
854 PP2400275827 - Kháng thể kháng Cytokeratin 19, pha sẵn - 339,975
855 PP2400275828 - Kháng thể kháng Cytokeratin 20, pha sẵn - 545,400
856 PP2400275829 - Kháng thể kháng Cytokeratin 5/6, pha sẵn - 550,368
857 PP2400275830 - Kháng thể kháng Cytokeratin 7, pha sẵn - 1,308,960
858 PP2400275831 - Kháng thể kháng Cytokeratin 8 và 18 - 314,496
859 PP2400275832 - Kháng thể kháng Cytokeratin ae1/ae3 - 722,550
860 PP2400275833 - Kháng thể kháng Cytokeratin CAM 5.2 - 245,700
861 PP2400275834 - Kháng thể kháng Cytomegalovirus - 254,100
862 PP2400275835 - Kháng thể kháng Desmin, pha sẵn - 131,639
863 PP2400275836 - Kháng thể kháng Dog1 - 411,075
864 PP2400275837 - Kháng thể kháng E-Cadherin,pha sẵn - 268,443
865 PP2400275838 - Kháng thể kháng EMA, pha sẵn - 120,420
866 PP2400275839 - Kháng thể kháng Epsteinbarr virus - 715,199
867 PP2400275840 - Kháng thể kháng ERG, pha sẵn - 359,998
868 PP2400275841 - Kháng thể kháng FLI-1, pha sẵn - 205,620
869 PP2400275842 - Kháng thể kháng Galectin-3, pha sẵn - 240,840
870 PP2400275843 - Kháng thể kháng GATA3, pha sẵn - 292,320
871 PP2400275844 - Kháng thể kháng GCDFP-15, pha sẵn - 180,936
872 PP2400275845 - Kháng thể kháng GFAP, pha sẵn - 144,510
873 PP2400275846 - Kháng thể kháng Glutamine Synthetase - 299,250
874 PP2400275847 - Kháng thể kháng Glypican-3 - 332,404
875 PP2400275848 - Kháng thể kháng Hepar-1 - 299,655
876 PP2400275849 - Kháng thể kháng HMGA2,pha sẵn - 249,150
877 PP2400275850 - Kháng thể kháng HPS-70 - 297,510
878 PP2400275851 - Kháng thể kháng IDH-1 - 395,250
879 PP2400275852 - Kháng thể kháng IgG4 - 217,350
880 PP2400275853 - Kháng thể kháng Inhibin alpha, pha sẵn - 202,590
881 PP2400275854 - Kháng thể kháng INI-1, pha sẵn - 274,050
882 PP2400275855 - Kháng thể kháng INSM1 - 290,430
883 PP2400275856 - Kháng thể kháng Ki-67, pha sẵn - 2,576,100
884 PP2400275857 - Kháng thể kháng Mamaglobulin - 275,184
885 PP2400275858 - Kháng thể kháng MART-1,pha sẵn - 274,050
886 PP2400275859 - Kháng thể kháng Mesothelial Cell, pha sẵn - 158,430
887 PP2400275860 - Kháng thể kháng Muc4 - 218,160
888 PP2400275861 - Kháng thể kháng Mum1, pha sẵn - 517,050
889 PP2400275862 - Kháng thể kháng Myogenin, pha sẵn - 235,620
890 PP2400275863 - Kháng thể kháng Napsin A, pha sẵn - 1,446,480
891 PP2400275864 - Kháng thể kháng Oct3/4 - 285,000
892 PP2400275865 - Kháng thể kháng Oct-4 - 212,342
893 PP2400275866 - Kháng thể kháng Olig2 - 317,340
894 PP2400275867 - Kháng thể kháng p16 - 297,675
895 PP2400275868 - Kháng thể kháng p53 - 189,000
896 PP2400275869 - Kháng thể kháng p63, pha sẵn - 487,053
897 PP2400275870 - Kháng thể kháng PAX8, pha sẵn - 274,050
898 PP2400275871 - Kháng thể kháng PLAG1 - 613,020
899 PP2400275872 - Kháng thể kháng PLAP, pha sẵn - 243,527
900 PP2400275873 - Kháng thể kháng Podoplanin D2-40 - 296,472
901 PP2400275874 - Kháng thể kháng PSA, pha sẵn - 232,817
902 PP2400275875 - Kháng thể kháng PSMA, pha sẵn - 344,700
903 PP2400275876 - Kháng thể kháng Renal Cell Carcinoma (RCC) - 291,612
904 PP2400275877 - Kháng thể kháng S100 - 783,846
905 PP2400275878 - Kháng thể kháng SALL4 - 252,000
906 PP2400275879 - Kháng thể kháng SATB2 - 444,706
907 PP2400275880 - Kháng thể kháng Somatostatin - 140,250
908 PP2400275881 - Kháng thể kháng SOX-10 - 296,472
909 PP2400275882 - Kháng thể kháng SS18-SSX - 232,350
910 PP2400275883 - Kháng thể kháng STAT6, pha sẵn - 347,100
911 PP2400275884 - Kháng thể kháng Synaptophysin - 254,835
912 PP2400275885 - Kháng thể kháng TdT, pha sẵn - 331,515
913 PP2400275886 - Kháng thể kháng TFE3 - 252,000
914 PP2400275887 - Kháng thể kháng Thyroglobulin - 317,930
915 PP2400275888 - Kháng thể kháng TLE-1, pha sẵn - 229,500
916 PP2400275889 - Kháng thể kháng TTF-1, pha sẵn - 663,030
917 PP2400275890 - Kháng thể kháng Vimentin, pha sẵn - 217,161
918 PP2400275891 - Kháng thể kháng WT1 - 191,250
919 PP2400275892 - Lam kính tích điện dương - 4,230,000
920 PP2400275893 - Chai cấy máu hiếu khí - 9,900,000
921 PP2400275894 - Chai cấy máu kỵ khí - 13,200,000
922 PP2400275895 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy. - 1,077,596
923 PP2400275896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 - 115,634
924 PP2400275897 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB - 133,106
925 PP2400275898 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP thường - 1,720,072
926 PP2400275899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol - 1,015,010
927 PP2400275900 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol - 3,014,952
928 PP2400275901 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid - 5,720,865
929 PP2400275902 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (mứcthấp/cao) - 586,931
930 PP2400275903 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao - 217,901
931 PP2400275904 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp - 261,832
932 PP2400275905 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh 1 - 605,230
933 PP2400275906 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy - 1,719,585
934 PP2400275907 - Định lượng IgA - 1,873,943
935 PP2400275908 - Định lượng IgG - 1,508,628
936 PP2400275909 - Định lượng Pepsinogen I - 1,626,955
937 PP2400275910 - Định lượng Triglycerid - 2,386,330
938 PP2400275911 - Dung dịch rửa - 280,325
939 PP2400275912 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa - 12,394,965
940 PP2400275913 - Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên AU - 1,453,601
941 PP2400275914 - Hóa chất đệm xét nghiệm điện giải - 4,419,821
942 PP2400275915 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II - 603,234
943 PP2400275916 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II - 854,440
944 PP2400275917 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric - 4,269,762
945 PP2400275918 - Hóa chất xét nghiệm Albumin - 971,404
946 PP2400275919 - Hóa chất xét nghiệm ALP - 892,076
947 PP2400275920 - Nắp ống xét nghiệm hệ tự động - 50,917,020
948 PP2400275921 - Thuốc thử định lượng Pepsinogen II - 1,626,955
949 PP2400275922 - Thuốc thử định lượng Phospho vô cơ - 1,057,837
950 PP2400275923 - Thuốc thử xét nghiệm Alpha-amylase - 6,665,501
951 PP2400275924 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần - 4,137,387
952 PP2400275925 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp - 4,151,663
953 PP2400275926 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol - 4,321,674
954 PP2400275927 - Thuốc thử xét nghiệm CK - 2,166,288
955 PP2400275928 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB - 8,148,887
956 PP2400275929 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin - 3,568,950
957 PP2400275930 - Thuốc thử xét nghiệm CRP - 10,808,566
958 PP2400275931 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol - 1,431,393
959 PP2400275932 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin - 3,403,319
960 PP2400275933 - Thuốc thử xét nghiệm GGT - 2,358,914
961 PP2400275934 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose - 8,977,500
962 PP2400275935 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose - 7,876,025
963 PP2400275936 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST - 6,595,420
964 PP2400275937 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT - 6,651,875
965 PP2400275938 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol - 30,019,737
966 PP2400275939 - Thuốc thử xét nghiệm IgM - 1,506,552
967 PP2400275940 - Thuốc thử xét nghiệm LDH - 943,566
968 PP2400275941 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol - 52,361,364
969 PP2400275942 - Thuốc thử xét nghiệm LIH - 1,984,466
970 PP2400275943 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase - 10,531,891
971 PP2400275944 - Thuốc thử xét nghiệm Magnesi - 1,017,638
972 PP2400275945 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ - 220,383
973 PP2400275946 - Thuốc thử xét nghiệm Protein - 1,362,042
974 PP2400275947 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần - 1,365,935
975 PP2400275948 - Thuốc thử xét nghiệm Sắt - 1,200,628
976 PP2400275949 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin - 3,764,399
977 PP2400275950 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid - 6,889,535
978 PP2400275951 - Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen - 7,447,101
979 PP2400275952 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 1 - 132,863
980 PP2400275953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 2 - 132,863
981 PP2400275954 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 1 - 99,769
982 PP2400275955 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 2 - 99,769
983 PP2400275956 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex - 1,697,523
984 PP2400275957 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF - 468,863
985 PP2400275958 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1 - 2,056,365
986 PP2400275959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2 - 2,056,365
987 PP2400275960 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3 - 2,056,365
988 PP2400275961 - Thuốc thử xét nghiệm Calci - 3,329,831
989 PP2400275962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda - 909,975
990 PP2400275963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh - 96,885
991 PP2400275964 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương - 2,057,400
992 PP2400275965 - Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương để xét nghiệm Globulinmiễn dịch E (IgE), β2-microglobulin (β2M), transferrin thiếu carbohydrate (CDT) và thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) - 73,305
993 PP2400275966 - Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương để xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda - 1,211,400
994 PP2400275967 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương - 328,650
995 PP2400275968 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương - 651,600
996 PP2400275969 - Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương để pha loãng mẫu - 2,348,400
997 PP2400275970 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương - 228,060
998 PP2400275971 - Nắp chống bay hơi dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương - 69,345
999 PP2400275972 - Nắp chống bay hơi dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương - 99,090
1000 PP2400275973 - Thuốc thử bổ sung để định lượng hóa miễn dịch - 119,490
1001 PP2400275974 - Thuốc thử xét nghiệm AS IgG1 - 807,150
1002 PP2400275975 - Thuốc thử xét nghiệm AS IgG2 - 807,150
1003 PP2400275976 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa - 8,808,000
1004 PP2400275977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda - 8,808,000
1005 PP2400275978 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các phân lớp IgG 3 - 879,300
1006 PP2400275979 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng các phân lớp IgG4 - 879,300
1007 PP2400275980 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C - 798,075
1008 PP2400275981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein beta-trace (BTP) - 2,205,750
1009 PP2400275982 - Thuốc thử xét nghiệm định tính IgE - 663,300
1010 PP2400275983 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm FLC mức 1 - 577,500
1011 PP2400275984 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm FLC mức 2 - 577,500
1012 PP2400275985 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm N Protein LC1 - 198,270
1013 PP2400275986 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm N Protein LC2 - 198,270
1014 PP2400275987 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm protein mức thấp - 96,885
1015 PP2400275988 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm protein mức trung bình - 193,770
1016 PP2400275989 - Hóa chất định lượng alkaline phosphatase - 965,412
1017 PP2400275990 - Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric - 7,030,800
1018 PP2400275991 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin - 2,003,400
1019 PP2400275992 - Thuốc thử xét nghiệm ALT (GPT) - 4,399,500
1020 PP2400275993 - Thuốc thử xét nghiệm Amylase - 1,546,020
1021 PP2400275994 - Thuốc thử xét nghiệm AST (GOT) - 4,359,000
1022 PP2400275995 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần - 2,608,200
1023 PP2400275996 - Thuốc thử xét nghiệm Calci - 1,304,100
1024 PP2400275997 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol - 4,284,000
1025 PP2400275998 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine - 4,290,300
1026 PP2400275999 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) - 521,640
1027 PP2400276000 - Thuốc thử xét nghiệm GGT - 3,715,425
1028 PP2400276001 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose - 3,609,360
1029 PP2400276002 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần - 1,308,825
1030 PP2400276003 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid - 6,664,950
1031 PP2400276004 - Chất hiệu chuẩn iVancomycin - 171,310
1032 PP2400276005 - Hóa chất Định lượng iVancomycin - 4,566,482
1033 PP2400276006 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis - 186,008
1034 PP2400276007 - Chất xúc tác phản ứng - 3,339,914
1035 PP2400276008 - Chất xúc tác tiền phản ứng - 6,281,737
1036 PP2400276009 - Cóng đựng mẫu - 774,000
1037 PP2400276010 - Màng ngăn cao su nắp lọ hóa chất - 9,675,000
1038 PP2400276011 - Nước đệm rửa - 18,819,360
1039 PP2400276012 - Nước rửa kim - 1,484,406
1040 PP2400276013 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis - 191,720
1041 PP2400276014 - Xét nghiệm kháng thể kháng vi khuẩn giang mai - 13,052,070
1042 PP2400276015 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm betaHCG - 135,828
1043 PP2400276016 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong mẫu nước tiểu người - 815,063
1044 PP2400276017 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch (3 mức) - 923,738
1045 PP2400276018 - Hóa chất vệ sinh buồng ủ trong máy xét nghiệm sinh hóa - 883,575
1046 PP2400276019 - Chất hiệu chuẩn Anti-CCP - 108,354
1047 PP2400276020 - Chất hiệu chuẩn BNP - 106,332
1048 PP2400276021 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa - 440,280
1049 PP2400276022 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng - 446,400
1050 PP2400276023 - Chất hiệu chuẩn CK-MB - 68,640
1051 PP2400276024 - Chất hiệu chuẩn CRP - 92,700
1052 PP2400276025 - Chất hiệu chuẩn CRP HS - 389,603
1053 PP2400276026 - Chất hiệu chuẩn HS Troponin - 135,828
1054 PP2400276027 - Chất hiệu chuẩn Lipase - 1,070,559
1055 PP2400276028 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) - 188,443
1056 PP2400276029 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin - 659,159
1057 PP2400276030 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol - 208,463
1058 PP2400276031 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein - 498,409
1059 PP2400276032 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I - 135,826
1060 PP2400276033 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II - 135,826
1061 PP2400276034 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ICT - 265,782
1062 PP2400276035 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP - 171,990
1063 PP2400276036 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (proCalcitonin) - 222,990
1064 PP2400276037 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần - 259,308
1065 PP2400276038 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do - 174,783
1066 PP2400276039 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin - 180,590
1067 PP2400276040 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH - 259,308
1068 PP2400276041 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rhematoid Factor) - 159,275
1069 PP2400276042 - Định lượng C4 - 330,615
1070 PP2400276043 - Hóa chất định lượng alkaline phosphatase - 888,480
1071 PP2400276044 - Hóa chất định lượng amylase - 6,801,279
1072 PP2400276045 - Hóa chất định lượng magie - 728,875
1073 PP2400276046 - Hóa chất định lượng Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl) - 1,496,400
1074 PP2400276047 - Hóa chất định lượng thyroglobulin - 4,078,849
1075 PP2400276048 - Hóa chất định lượng transferrin - 1,187,082
1076 PP2400276049 - Hóa chất định lượng troponin tim (cTnI) - 2,493,113
1077 PP2400276050 - Hóa chất định lượng yếu tố dạng thấp - 467,770
1078 PP2400276051 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm anti TG - 203,742
1079 PP2400276052 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HS Troponin - 135,828
1080 PP2400276053 - Hoá chất hỗ trợ rửa các xét nghiệm trên máy sinh hoá. - 4,181,400
1081 PP2400276054 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 1 - 1,638,432
1082 PP2400276055 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 2 - 1,638,432
1083 PP2400276056 - Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 3 - 1,638,432
1084 PP2400276057 - Hóa chất pha loãng mẫu để định lượng ICT - 1,077,847
1085 PP2400276058 - Hóa chất rửa ICT - 319,895
1086 PP2400276059 - Hóa chất rửa máy - 5,149,800
1087 PP2400276060 - Hóa chất rửa máy - 2,917,089
1088 PP2400276061 - Hóa chất rửa máy sinh hóa - 5,301,450
1089 PP2400276062 - Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP - 4,176,000
1090 PP2400276063 - Hóa chất xét nghiệm PCT (proCalcitonin) - 3,214,800
1091 PP2400276064 - Thuốc thử định lượng C3 - 338,818
1092 PP2400276065 - Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric - 4,722,873
1093 PP2400276066 - Thuốc thử xét nghiệm Ammonia(Ultra) - 2,238,176
1094 PP2400276067 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP - 1,068,645
1095 PP2400276068 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) - 740,105
1096 PP2400276069 - Thuốc thử xét nghiệm anti-TG - 8,734,500
1097 PP2400276070 - Thuốc thử xét nghiệm Apo A1 - 1,578,490
1098 PP2400276071 - Thuốc thử xét nghiệm Apo B - 1,032,921
1099 PP2400276072 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần - 5,678,640
1100 PP2400276073 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp - 5,164,199
1101 PP2400276074 - Thuốc thử xét nghiệm BNP - 6,252,380
1102 PP2400276075 - Thuốc thử xét nghiệm Calci - 1,950,975
1103 PP2400276076 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol - 11,437,184
1104 PP2400276077 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB liquid - 868,238
1105 PP2400276078 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol - 11,498,626
1106 PP2400276079 - Thuốc thử xét nghiệm CreatininKinase - 991,080
1107 PP2400276080 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinine - 7,628,948
1108 PP2400276081 - Thuốc thử xét nghiệm CRP - 16,254,000
1109 PP2400276082 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin - 1,596,222
1110 PP2400276083 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) - 334,281
1111 PP2400276084 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron) - 364,140
1112 PP2400276085 - Thuốc thử xét nghiệm GGT - 7,323,070
1113 PP2400276086 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose - 8,844,750
1114 PP2400276087 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST - 9,230,916
1115 PP2400276088 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT - 16,768,584
1116 PP2400276089 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol - 34,727,608
1117 PP2400276090 - Thuốc thử xét nghiệm HS Troponin - 2,555,447
1118 PP2400276091 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol - 75,275,325
1119 PP2400276092 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase - 3,371,040
1120 PP2400276093 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần - 1,684,073
1121 PP2400276094 - Thuốc thử xét nghiệm T3 toàn phần - 4,669,515
1122 PP2400276095 - Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do - 49,242,816
1123 PP2400276096 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin - 17,131,197
1124 PP2400276097 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid - 21,327,858
1125 PP2400276098 - Thuốc thử xét nghiệm TSH - 57,221,100
1126 PP2400276099 - Thuốc thử xét nghiệm TSH - 1,383,603
1127 PP2400276100 - Thuốc thử xét nghiệm Urea Nitrogen - 4,714,114
1128 PP2400276101 - Thuốc thử xét nghiệm yếu tố dạng thấp - 910,838
1129 PP2400276102 - Vật liệu kiểm soát Ammonia - 215,460
1130 PP2400276103 - Vật liệu kiểm soát Anti-CCP - 90,947
1131 PP2400276104 - Vật liệu kiểm soát BNP - 92,340
1132 PP2400276105 - Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm định lượng troponin-I (cTnI) tim - 329,700
1133 PP2400276106 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti - TG - 168,300
1134 PP2400276107 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ASO-RFmức 1 - 188,443
1135 PP2400276108 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ASO-RFmức 2 - 188,443
1136 PP2400276109 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP HS - 182,430
1137 PP2400276110 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP - 246,330
1138 PP2400276111 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PCT - 193,416
1139 PP2400276112 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen I - 117,807
1140 PP2400276113 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen II - 117,807
1141 PP2400276114 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Thyroglobulin - 342,609
1142 PP2400276115 - Vật liệu kiểm soátCK-MB - 137,048
1143 PP2400276116 - Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng pepsinogen I - 5,139,288
1144 PP2400276117 - Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng pepsinogen II - 5,139,288
1145 PP2400276118 - Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng thyroxinetự do (Free T4) - 1,707,719
1146 PP2400276119 - Hóa chất Định lượng Anti HBs - 2,464,680
1147 PP2400276120 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm ghép tạng - 153,153
1148 PP2400276121 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch Anti Hbe - 91,008
1149 PP2400276122 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch Cyfra 21-1 - 179,640
1150 PP2400276123 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HAVAB IgM - 122,898
1151 PP2400276124 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HBeAg - 90,366
1152 PP2400276125 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HBsAb - 90,366
1153 PP2400276126 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3 - 1,485,000
1154 PP2400276127 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PIVKA II - 90,366
1155 PP2400276128 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch SCC - 228,924
1156 PP2400276129 - Chất hiệu chuẩn AFP 3 - 165,450
1157 PP2400276130 - Chất hiệu chuẩn Anti-HBc IgM - 104,928
1158 PP2400276131 - Chất hiệu chuẩn Anti-HBc II - 69,458
1159 PP2400276132 - Chất hiệu chuẩn Cyclosporine - 67,374
1160 PP2400276133 - Chất hiệu chuẩn HAVAB IgG - 108,354
1161 PP2400276134 - Chất hiệu chuẩn HE4 - 69,952
1162 PP2400276135 - Chất hiệu chuẩn PIVKA II - 104,187
1163 PP2400276136 - Chất hiệu chuẩn Pro GRP - 104,928
1164 PP2400276137 - Chất hiệu chuẩn Tacrolimus - 169,785
1165 PP2400276138 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - 405,720
1166 PP2400276139 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 - 166,849
1167 PP2400276140 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 - 169,785
1168 PP2400276141 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 - 169,785
1169 PP2400276142 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA - 172,275
1170 PP2400276143 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 - 207,090
1171 PP2400276144 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg - 138,915
1172 PP2400276145 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg - 407,484
1173 PP2400276146 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể HBe - 138,915
1174 PP2400276147 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV - 141,694
1175 PP2400276148 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBs - 101,871
1176 PP2400276149 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV - 543,312
1177 PP2400276150 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần - 255,000
1178 PP2400276151 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do - 169,785
1179 PP2400276152 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC - 131,964
1180 PP2400276153 - Chất kiểm chuẩn phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) - 71,542
1181 PP2400276154 - Chất kiểm chứng phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) - 182,828
1182 PP2400276155 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch - 13,578,750
1183 PP2400276156 - Hóa chất Định lượng HE4 - 919,575
1184 PP2400276157 - Hóa chất Định lượng Pro GRP Reagent kit - 4,316,288
1185 PP2400276158 - Hóa chất Định lượng AFP 2 - 32,850,000
1186 PP2400276159 - Hóa chất Định lượng Cyclosporine - 838,047
1187 PP2400276160 - Hóa chất Định lượng PIVKA II - 24,570,000
1188 PP2400276161 - Hóa chất Định lượng PSA tự do - 7,939,486
1189 PP2400276162 - Hóa chất Định lượng Tacrolimus - 59,129,490
1190 PP2400276163 - Hoá chất dùng để tách tacrolimus - 129,938
1191 PP2400276164 - Hóa chất Hóa chất Định lượng Anti-HBc IgM - 1,272,094
1192 PP2400276165 - Hóa chất pha loãng thủ công mẫu bệnh phẩm - 789,241
1193 PP2400276166 - Hóa chất phát hiện HAVAB IgG - 1,463,616
1194 PP2400276167 - Hóa chất phát hiện Anti-HBc II - 1,103,094
1195 PP2400276168 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) - 3,463,866
1196 PP2400276169 - Ống chuẩn bị mẫu - 129,218
1197 PP2400276170 - Thuốc thử xét nghiệm anti-HBe - 2,492,550
1198 PP2400276171 - Thuốc thử xét nghiệm betaHCG - 1,046,352
1199 PP2400276172 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 - 27,731,844
1200 PP2400276173 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 - 36,975,791
1201 PP2400276174 - Thuốc thử xét nghiệm CA15-3 - 27,659,961
1202 PP2400276175 - Thuốc thử xét nghiệm CEA - 43,139,250
1203 PP2400276176 - Thuốc thử xét nghiệm Cyfra 21-1 - 58,004,100
1204 PP2400276177 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg - 2,068,965
1205 PP2400276178 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAG - 85,175,033
1206 PP2400276179 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAG - 1,337,613
1207 PP2400276180 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAG - 1,315,088
1208 PP2400276181 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - 52,292,250
1209 PP2400276182 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - 1,663,013
1210 PP2400276183 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV - 4,287,735
1211 PP2400276184 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV - 3,673,125
1212 PP2400276185 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV - 193,644,000
1213 PP2400276186 - Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần - 41,200,425
1214 PP2400276187 - Thuốc thử xét nghiệm SCC - 30,431,835
1215 PP2400276188 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc IgM - 90,366
1216 PP2400276189 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc II - 60,244
1217 PP2400276190 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm HAVAB IgG - 96,804
1218 PP2400276191 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm HE4 - 60,673
1219 PP2400276192 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm Pro GRP - 91,009
1220 PP2400276193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg - 879,750
1221 PP2400276194 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - 879,740
1222 PP2400276195 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV - 706,860
1223 PP2400276196 - Dung dịch rửa kim hút - 299,700
1224 PP2400276197 - Que thử nước tiểu 10 thông số - 2,812,500
1225 PP2400276198 - Dung dịch rửa đường hút - 10,012,500
1226 PP2400276199 - Dung dịch rửa đường thông khí - 1,040,625
1227 PP2400276200 - Dung dịch rửa tế bào - 5,760,000
1228 PP2400276201 - Dung dịch rửa tế bào dòng hồng cầu - 5,760,000
1229 PP2400276202 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn máy phân tích huyết học - 447,570
1230 PP2400276203 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường - 1,816,200
1231 PP2400276204 - Hoá chất kiểm chuẩn mức cao - 1,816,200
1232 PP2400276205 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao - 1,270,500
1233 PP2400276206 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp - 1,270,500
1234 PP2400276207 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp - 1,816,200
1235 PP2400276208 - Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình - 1,270,500
1236 PP2400276209 - Hóa chất rửa hệ thống - 13,680,000
1237 PP2400276210 - Hóa chất tạo dòng - 1,522,620
1238 PP2400276211 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu - 27,315,000
1239 PP2400276212 - Hóa chất xét nghiệm phân tích các thành phần bạch cầu - 54,395,550
1240 PP2400276213 - Hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu - 42,939,000
1241 PP2400276214 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu - 382,981
1242 PP2400276215 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (UF Heparin)trên máy phân tích đông máu - 318,465
1243 PP2400276216 - Cóng phản ứng - 34,836,480
1244 PP2400276217 - Dung dịch pha loãng - 2,724,750
1245 PP2400276218 - Dung dịch rửa máy - 1,277,640
1246 PP2400276219 - Dung dịch rửa máy Acid clohydric - 7,415,100
1247 PP2400276220 - Hóa chất chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu - 315,536
1248 PP2400276221 - Hóa chất định lượng Antithrombin - 797,108
1249 PP2400276222 - Hóa chất định lượng D-Dimer - 40,151,160
1250 PP2400276223 - Hóa chất định lượng Fibrinogen - 42,461,055
1251 PP2400276224 - Hóa chất định lượng Protein S - 4,253,603
1252 PP2400276225 - Hóa chất định lượng yếu tố II - 1,238,108
1253 PP2400276226 - Hóa chất định lượng yếu tố IX - 431,865
1254 PP2400276227 - Hóa chất định lượng yếu tố V - 706,671
1255 PP2400276228 - Hóa chất định lượng yếu tố VII - 706,671
1256 PP2400276229 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII - 732,832
1257 PP2400276230 - Hóa chất định lượng yếu tố X - 353,336
1258 PP2400276231 - Hóa chất định lượng yếu tố XI - 314,071
1259 PP2400276232 - Hóa chất định lượng yếu tố XII - 666,745
1260 PP2400276233 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu - 254,205
1261 PP2400276234 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu - 16,118,550
1262 PP2400276235 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu - 1,622,036
1263 PP2400276236 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu - 1,355,256
1264 PP2400276237 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng chất ức chế Plasmin trên máy phân tích đông máu - 185,472
1265 PP2400276238 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Plasminogen trên máy phân tích đông máu - 197,537
1266 PP2400276239 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) - 540,351
1267 PP2400276240 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng đông Lupus (LA) dựa trên phương pháp thời gian APTT trên máy phân tích đông máu - 400,964
1268 PP2400276241 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức thấp - 2,762,235
1269 PP2400276242 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức trung bình - 2,234,925
1270 PP2400276243 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu - 596,610
1271 PP2400276244 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu - 1,040,067
1272 PP2400276245 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu - 474,552
1273 PP2400276246 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu - 928,117
1274 PP2400276247 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện yếu tố V Leiden đột biến trên máy phân tích đông máu - 498,834
1275 PP2400276248 - Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu - 2,815,785
1276 PP2400276249 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động - 43,470,000
1277 PP2400276250 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) ở mức âm tính - 371,716
1278 PP2400276251 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) ở mức dương tính - 675,770
1279 PP2400276252 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm xác định Heparin - 212,877
1280 PP2400276253 - Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer - 792,918
1281 PP2400276254 - Hóa chất sàng lọc kháng đông Lupus (LA) - 415,422
1282 PP2400276255 - Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu - 1,012,095
1283 PP2400276256 - Thuốc thử xét nghiệm APTT - 9,997,470
1284 PP2400276257 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG/ IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) - 637,182
1285 PP2400276258 - Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang - 1,808,100
1286 PP2400276259 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG - 1,531,908
1287 PP2400276260 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM - 1,531,908
1288 PP2400276261 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG - 1,531,908
1289 PP2400276262 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM - 1,531,908
1290 PP2400276263 - Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang - 1,547,438
1291 PP2400276264 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang - 911,547
1292 PP2400276265 - Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang - 815,063
1293 PP2400276266 - Bộ kit Real time PCR phát hiện các đột biến trong gen EGFR ở người - 6,436,800
1294 PP2400276267 - Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể - 1,230,000
1295 PP2400276268 - Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu huyết tương - 4,193,280
1296 PP2400276269 - Hoá chất xét nghiệm đôt biến gen c-Kit và PDGFRA - 1,788,600
1297 PP2400276270 - Hoá chất xét nghiệm đột biến gen EGFR - 1,821,210
1298 PP2400276271 - Kit phát hiện phát hiện đột biến NRAS - 2,195,700
1299 PP2400276272 - Dung dịch HCL 0,05M - 5,664,582
1300 PP2400276273 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh - 472,500
1301 PP2400276274 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế - 3,180,000
1302 PP2400276275 - Hóa chất khử khuẩn amoni bậc bốn - 525,000
1303 PP2400276276 - Lọ thủy tinh vô trùng 25ml dùng trong phòng thí nghiệm - 149,250
1304 PP2400276277 - Máy phát chứa nguồn phóng xạ Ge-68 để tách chiết đồng vị Ga-68 - 37,707,921
1305 PP2400276278 - Peptid PSMA-11dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS - 3,859,215
1306 PP2400276279 - Sát khuẩn tay nhanh dạng gel - 397,500
1307 PP2400276280 - Acid Citric - 940,500
1308 PP2400276281 - Dung dịch khử trùng quả lọc thận - 297,000
1309 PP2400276282 - Dung dịch khử trùng quả lọc thận - 1,181,250
1310 PP2400276283 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A - 18,900,000
1311 PP2400276284 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B - 21,420,000
1312 PP2400276285 - Muối công nghiệp - 693,000
1313 PP2400276286 - Cồn 90 độ - 982,800
1314 PP2400276287 - Dung dịch bơm rửa ống tủy - 60,480
1315 PP2400276288 - Dung dịch bơm rửa ống tủy - 197,700
1316 PP2400276289 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi ống mềm - 4,961,250
1317 PP2400276290 - Dung dịch xoi mòn men răng - 20,700
1318 PP2400276291 - Gel bôi tê - 22,050
1319 PP2400276292 - Giấy cắn - 239,250
1320 PP2400276293 - Keo dán nha khoa - 588,000
1321 PP2400276294 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế - 1,092,000
1322 PP2400276295 - Nhựa tháo lắp - 324,000
1323 PP2400276296 - Nước nhựa tháo lắp - 207,000
1324 PP2400276297 - Nước nhựa tháo lắp - 144,000
1325 PP2400276298 - Sáp lá - 54,000
1326 PP2400276299 - Vật liệu bôi trơn ống tủy - 172,500
1327 PP2400276300 - Vật liệu đặt ống tủy - 206,250
1328 PP2400276301 - Vật liệu đặt ống tủy - 20,850
1329 PP2400276302 - Vật liệu đổ mẫu - 108,000
1330 PP2400276303 - Vật liệu lấy dấu răng - 567,000
1331 PP2400276304 - Vật liệu sát khuẩn ống tủy - 27,000
1332 PP2400276305 - Vật liệu sát trùng tủy - 158,400
1333 PP2400276306 - Vật liệu sinh học che tủy - 990,000
1334 PP2400276307 - Vật liệu sinh học trám bít ống tủy - 2,106,000
1335 PP2400276308 - Vật liệu trám bít tủy - 607,500
1336 PP2400276309 - Vật liệu trám tạm - 180,000
1337 PP2400276310 - Vật liệu trám tạm Kẽm oxit - 11,250
1338 PP2400276311 - Xi măng gắn cầu mão - 269,100
1339 PP2400276312 - Xi măng gắn sứ lưỡng trùng hợp - 441,000
1340 PP2400276313 - Xi măng hàn răng - 2,250,000
1341 PP2400276314 - Xi măng trám bít ống tủy - 1,012,500
1342 PP2400276315 - Belimed Protect Tre Treat Spray - 1,573,200
1343 PP2400276316 - Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật - 2,970,000
1344 PP2400276317 - Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật - 487,500
1345 PP2400276318 - Chai xịt khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế - 6,656,250
1346 PP2400276319 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế - 5,040,000
1347 PP2400276320 - Chất tẩy rửa kiềm dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế. - 1,290,000
1348 PP2400276321 - Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật (200ml) - 64,350
1349 PP2400276322 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế - 924,000
1350 PP2400276323 - Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ - 277,125
1351 PP2400276324 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế - 653,250
1352 PP2400276325 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế - 1,245,750
1353 PP2400276326 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế - 937,500
1354 PP2400276327 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế - 780,000
1355 PP2400276328 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế - 1,080,000
1356 PP2400276329 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế - 2,625,000
1357 PP2400276330 - Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế - 257,250
1358 PP2400276331 - Dung dịch làm ẩm vết thương - 1,350,000
1359 PP2400276332 - Dung dịch làm bóng, hỗ trợ làm khô dụng cụ - 363,750
1360 PP2400276333 - Dung dịch làm sạch đa enzyme đặc hiệu xử lý màng sinh học - 934,500
1361 PP2400276334 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế - 141,609
1362 PP2400276335 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế - 240,000
1363 PP2400276336 - Dung dịch làm sạch enzyme có tác dụng khử khuẩn - 4,125,000
1364 PP2400276337 - Dung dịch làm sạch enzyme, kiềm nhẹ cho máy rửa tự động - 4,170,000
1365 PP2400276338 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzyme - 3,150,000
1366 PP2400276339 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn sàn nhà - 10,787,742
1367 PP2400276340 - Dung dịch làm sạch vàkhửkhuẩn trang thiết bịy tế - 756,000
1368 PP2400276341 - Dung dịch ngâm ngăn ngừa máu khô trên dụng cụ y tế - 112,500
1369 PP2400276342 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 480,900
1370 PP2400276343 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 162,120
1371 PP2400276344 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại - 74,286
1372 PP2400276345 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại - 185,715
1373 PP2400276346 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại - 7,087,500
1374 PP2400276347 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn phòng mổ - 551,250
1375 PP2400276348 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn phòng mổ - 112,500
1376 PP2400276349 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh - 1,157,625
1377 PP2400276350 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại - 1,323,000
1378 PP2400276351 - Dung dịch tắm sát khuẩn - 1,650,000
1379 PP2400276352 - Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế - 108,000
1380 PP2400276353 - Dung dịch tẩy rỉ dụng cụ y tế - 1,494,000
1381 PP2400276354 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ - 20,881,902
1382 PP2400276355 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym - 2,070,000
1383 PP2400276356 - Gel sát khuẩn tay nhanh - 23,317,875
1384 PP2400276357 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp - 13,500,000
1385 PP2400276358 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao dung cụ y tế - 3,707,700
1386 PP2400276359 - Hóa chất khử khuẩn ortho-phthaladehyde - 13,678,500
1387 PP2400276360 - Hóa chất khử trùng sàn/bề mặt - 9,487,500
1388 PP2400276361 - Hóa chất khử trùng sàn/bề mặt - 6,615,000
1389 PP2400276362 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt - 408,000
1390 PP2400276363 - Khăn lau sát khuẩn - 819,000
1391 PP2400276364 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1 - 1,485,000
1392 PP2400276365 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2 - 1,485,000
1393 PP2400276366 - Test nhanh chẩn đoán HIV - 2,441,250
1394 PP2400276367 - Test nhanh chẩn đoán Morphin - 910,350
1395 PP2400276368 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B - 8,054,438
1396 PP2400276369 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV - 5,250,000
1397 PP2400276370 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 1 - 204,120
1398 PP2400276371 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2 - 204,120
1399 PP2400276372 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 3 - 204,120
1400 PP2400276373 - Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3 - 1,757,700
1401 PP2400276374 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum - 1,188,180
1402 PP2400276375 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên D - 1,256,850
1403 PP2400276376 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A - 459,900
1404 PP2400276377 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB - 229,950
1405 PP2400276378 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B - 459,900
1406 PP2400276379 - Túi máu 3-250ml có bộ lấy mẫu chân không - 10,584,000
1407 PP2400276380 - Túi máu 3-250ml Có bộ lấy mẫu chân không - 7,500,000
1408 PP2400276381 - Túi máu 3-350ml có bộ lấy mẫu chân không - 26,460,000
1409 PP2400276382 - Túi máu 3-350ml Có bộ lấy mẫu chân không - 18,150,000
1410 PP2400276383 - Acid clohydric - 78,750
1411 PP2400276384 - Ammonium thiocyanate - 14,190
1412 PP2400276385 - Bộ đệm Tris EDTA pH 8.0 không chứa nuclease dùng trong sinh học phân tử - 76,140
1413 PP2400276386 - Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE bằng công nghệ cột lọc - 1,320,000
1414 PP2400276387 - Bộ kit định lượng dsDNA - 180,000
1415 PP2400276388 - Bộ kit phiên mã ngược - 1,021,800
1416 PP2400276389 - Bộ kit tinh sạch sản phẩm PCR - 197,460
1417 PP2400276390 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính BK virus và JC virus - 1,537,500
1418 PP2400276391 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính Cytomegalovirus (CMV) - 877,500
1419 PP2400276392 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính Epstein-Barr Virus (EBV) - 922,500
1420 PP2400276393 - Bộ xét nghiệm định lượng và định tính HSV-1/2 - 877,500
1421 PP2400276394 - Chứng dương plasmid tổng hợp - 2,970,000
1422 PP2400276395 - Chuỗi mồi Oligonucleotide - 408,000
1423 PP2400276396 - Chuỗi Oligonucleotide - 630,000
1424 PP2400276397 - DNA Polymerase - 382,380
1425 PP2400276398 - Dung dịch đệm muối phosphate - 58,800
1426 PP2400276399 - Dung dịch khử nhiễm Dnase - 540,750
1427 PP2400276400 - Dung dịch tách chiết RNA - 1,421,025
1428 PP2400276401 - Gen tổng hợp - 948,000
1429 PP2400276402 - Hóa chất nhuộm Gel - 975,000
1430 PP2400276403 - Hóa chất phân lập tế bào lympho - 388,500
1431 PP2400276404 - Hóa chất Proteinase K dùng trong sinh học phân tử - 2,550,000
1432 PP2400276405 - Hỗn hợp trộn sẵn các thành phần (trừ mồi, tiêu bản và nước) dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang - 178,200
1433 PP2400276406 - Iso-Propanol - 49,500
1434 PP2400276407 - Khóa nucleic acid - 5,346,000
1435 PP2400276408 - Master mix taqman SYBR Green Real-time PCR --> Hỗn hợp Master Mix có chất huỳnh quang SyBR Green I cho phản ứng RealtimePCR - 697,500
1436 PP2400276409 - Mix PCR Green - 195,000
1437 PP2400276410 - N-Acetyl-L-cystein - 285,000
1438 PP2400276411 - Nước tiệt trùng đã được xử lý bằng DEPC không chứa RNAse - 135,000
1439 PP2400276412 - Peptide Nucleic Acid - 1,080,000
1440 PP2400276413 - Phenol Chloroform Isoamylacohol 25:24:1 - 141,840
1441 PP2400276414 - qScript XLT One-StepRT- qPCR ToughMix - 2,018,250
1442 PP2400276415 - SDS 20% - 75,390
1443 PP2400276416 - Sodium carbonateanhydrous - 76,740
1444 PP2400276417 - sodium citrate anhydrous - 143,070
1445 PP2400276418 - Thang điện di 100bp - 60,750
1446 PP2400276419 - Thang điện di 50bp - 102,000
1447 PP2400276420 - Urea - 16,500
1448 PP2400276421 - Kit tổng hợp cho sản xuất 18F – FDG - 25,200,000
1449 PP2400276422 - Nước giàu - 11,760,000
1450 PP2400276423 - Acid periodic - 359,742
1451 PP2400276424 - Brilliant cresyl blue solution - 261,000
1452 PP2400276425 - Cồn tuyệt đối - 1,629,075
1453 PP2400276426 - Dầu Soi Kính - 216,000
1454 PP2400276427 - Dung dịch Colcemid - 81,000
1455 PP2400276428 - Dung dịch nhược trương - 173,550
1456 PP2400276429 - Dung dịch PHA-M - 135,000
1457 PP2400276430 - Dung dịch Trypsin-EDTA (0.25%) - 75,495
1458 PP2400276431 - Hoá chất nhuộm FAST BLUE RR - 61,350
1459 PP2400276432 - Hoá chất nhuộm FAST BLUE RR - 248,400
1460 PP2400276433 - Hoá chất nhuộm Schiff - 171,000
1461 PP2400276434 - Huyết thanh bào thai bê - 646,875
1462 PP2400276435 - Kháng sinh Penicillin-Streptomycin (5,000 U/mL) - 94,950
1463 PP2400276436 - Methanol - 23,850
1464 PP2400276437 - Môi trường nuôi cấy máu RPMI - 100,800
1465 PP2400276438 - Môi trường nuôi cấy tủy xương - 172,500
1466 PP2400276439 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa - 1,395,000
1467 PP2400276440 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 - 289,800
1468 PP2400276441 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 - 289,800
1469 PP2400276442 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 - 4,374,000
1470 PP2400276443 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 - 4,374,000
1471 PP2400276444 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ - 326,250
1472 PP2400276445 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm tim mạch - 180,000
1473 PP2400276446 - Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Mycoplasma hominis và Ureaplasma spp - 1,725,570
1474 PP2400276447 - Bộ kít tạo khí trường kỵ khí - 819,000
1475 PP2400276448 - Bộ nhuộm tế bào - 168,919
1476 PP2400276449 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen - 249,900
1477 PP2400276450 - Canh thang có điều chỉnh cation và bổ sung TES - 1,105,800
1478 PP2400276451 - Canh thang kháng đồ nấm - 47,370
1479 PP2400276452 - Chất bổ sung kèm dung dịch hoàn nguyên - 58,200
1480 PP2400276453 - Đầu chia mẫu cho máy phân phối huyền dịch - 858,000
1481 PP2400276454 - Glycerol - 38,940
1482 PP2400276455 - Hóa chất định danh NIT1 NIT2 - 35,525
1483 PP2400276456 - Hóa chất xét nghiệm CRP - 967,500
1484 PP2400276457 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng streptolysin O. - 322,500
1485 PP2400276458 - Huyết sắc tood cho môi trường nuôi cấy - 120,300
1486 PP2400276459 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm betalactam mới - 831,000
1487 PP2400276460 - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm betalactam mới và cefiderocol - 831,000
1488 PP2400276461 - Khay kháng sinh đồ cho Vi khuẩn Gram âm theo vi pha loãng có Colistin - 3,945,000
1489 PP2400276462 - Khay kháng sinh đồ nấm có Isavuconazole - 1,050,000
1490 PP2400276463 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue - 9,072,000
1491 PP2400276464 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue - 8,662,500
1492 PP2400276465 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B - 11,434,500
1493 PP2400276466 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) - 1,320,000
1494 PP2400276467 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue - 7,087,500
1495 PP2400276468 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng giang mai - 1,080,000
1496 PP2400276469 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori - 165,375
1497 PP2400276470 - Khoanh kháng sinh Amikacin30 μg - 12,600
1498 PP2400276471 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10μg - 12,600
1499 PP2400276472 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30μg - 12,600
1500 PP2400276473 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg - 12,600
1501 PP2400276474 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg - 12,569
1502 PP2400276475 - Khoanh kháng sinh Cefaclor 30μg - 12,726
1503 PP2400276476 - Khoanh kháng sinh Cefepime30μg - 12,600
1504 PP2400276477 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 - 15,900
1505 PP2400276478 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg - 12,600
1506 PP2400276479 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg - 13,125
1507 PP2400276480 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg - 12,600
1508 PP2400276481 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg - 12,600
1509 PP2400276482 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg - 12,600
1510 PP2400276483 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg - 25,200
1511 PP2400276484 - Khoanh kháng sinh Clarithromycin 15μg - 12,569
1512 PP2400276485 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg - 25,200
1513 PP2400276486 - Khoanh kháng sinh Doripenem 10μg - 12,600
1514 PP2400276487 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg - 12,600
1515 PP2400276488 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg - 13,125
1516 PP2400276489 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg - 12,600
1517 PP2400276490 - Khoanh kháng sinh Linezolid30μg - 12,600
1518 PP2400276491 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg - 12,600
1519 PP2400276492 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5μg - 12,600
1520 PP2400276493 - Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin 300μg - 12,600
1521 PP2400276494 - Khoanh kháng sinh Nortloxacin 10μg - 24,600
1522 PP2400276495 - Khoanh kháng sinh Ofloxacin 5μg - 12,569
1523 PP2400276496 - Khoanh kháng sinh Oxacillin1μg - 12,600
1524 PP2400276497 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg - 12,600
1525 PP2400276498 - Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75μg - 12,726
1526 PP2400276499 - Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75μg/Clavulanic Acid 10μg - 12,600
1527 PP2400276500 - Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg - 12,600
1528 PP2400276501 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg - 12,600
1529 PP2400276502 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim 5μg - 12,600
1530 PP2400276503 - Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg - 12,600
1531 PP2400276504 - Kít tạo khí trường vi hiếu khí - 775,688
1532 PP2400276505 - MannitolSalt Agar - 80,550
1533 PP2400276506 - Máu cừu - 5,512,500
1534 PP2400276507 - Môi trường canh thang thường - 173,250
1535 PP2400276508 - Môi trường chọn lọc cho các vi khuẩn Enterobacteriaceae - 519,750
1536 PP2400276509 - Môi trường chọn lọc cho nấm có kháng sinh - 330,750
1537 PP2400276510 - Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliformsvà các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương - 1,320,000
1538 PP2400276511 - Môi trường chọn lọc phân lập Shigella và Salmonella - 33,450
1539 PP2400276512 - Môi trường cơ bản để chuẩn bị các đĩa thạch chocolatecho nuôi cấy gonococci - 168,300
1540 PP2400276513 - Môi trường dinh dưỡng cho sự phát triển vi khuẩn khó mọc - 1,162,500
1541 PP2400276514 - Môi trường dinh dưỡng nuôi cấy streptococci, Neisseria... - 454,800
1542 PP2400276515 - Môi trường kháng sinh đồ - 554,400
1543 PP2400276516 - Môi trường kháng sinh đồ - 48,825
1544 PP2400276517 - Môi trường kháng sinh đồ của vi sinh vật khó mọc - 299,250
1545 PP2400276518 - Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella - 164,824
1546 PP2400276519 - Môi trường nấm có pH axit - 198,900
1547 PP2400276520 - Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí - 171,675
1548 PP2400276521 - Môi trường nuôi cấy nấm - 252,000
1549 PP2400276522 - Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori - 855,225
1550 PP2400276523 - Môi trường phân lập để phát hiện sinh vật kỵ khí - 320,985
1551 PP2400276524 - Môi trường phân lập Shigella và Salmonella - 264,600
1552 PP2400276525 - Môi trường phân lập và định danh sơ bộ enterococci / liên cầu khuẩn nhóm D - 514,800
1553 PP2400276526 - Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí và xác định MIC sử dụng phương pháp Etest - 36,855
1554 PP2400276527 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B - 17,247
1555 PP2400276528 - Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí - 529,200
1556 PP2400276529 - Môi trường tạo màu phân biệt vi khuẩn ở bệnh phẩm nước tiểu - 445,200
1557 PP2400276530 - Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox cho vi khuẩn khó mọc - 854,910
1558 PP2400276531 - Môi trường thạch máu - 630,000
1559 PP2400276532 - Môi trường thạch màu phân biệt liên cầu nhóm B - 35,625
1560 PP2400276533 - Môi trường thạch màu phân biệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu - 866,880
1561 PP2400276534 - Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh - 181,800
1562 PP2400276535 - Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày - 418,635
1563 PP2400276536 - Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn - 1,183,500
1564 PP2400276537 - Ống chuẩn độ đục 0.5M - 195,600
1565 PP2400276538 - Test nhanh để phát hiện CTX-M-14 và CTX-M-15 β-lactamasetrong nuôi cấy vi khuẩn. - 2,400,000
1566 PP2400276539 - Test nhanh định tính và bán định lượng RF - 967,500
1567 PP2400276540 - Test nhanh Galactomannan LFA - 1,050,000
1568 PP2400276541 - Test nhanh kháng nguyên phát hiện COVID-19 - 7,195,440
1569 PP2400276542 - Test nhanh phát hiện carbapenemases OXA-23,OXA-40/58 và NDM . - 2,400,000
1570 PP2400276543 - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) - 4,200,000
1571 PP2400276544 - Thanh chỉ thị kỵ khí - 92,138
1572 PP2400276545 - Thanh định danh nhanh vi khuẩn kỵ khí - 82,740
1573 PP2400276546 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột - 65,678
1574 PP2400276547 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột - 71,742
1575 PP2400276548 - Thanh định danh vi khuẩn kỵ khí - 66,435
1576 PP2400276549 - Thanh xác định MIC của Amikacin - 73,665
1577 PP2400276550 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin - 533,925
1578 PP2400276551 - Thanh xác định MIC của Aztreonam - 62,528
1579 PP2400276552 - Thanh xác định MIC của Cefoxitin - 50,763
1580 PP2400276553 - Thanh xác định MIC của Ceftriaxone - 57,929
1581 PP2400276554 - Thanh xác định MIC của Clarithromycin - 535,185
1582 PP2400276555 - Thanh xác định MIC của Clindamycin - 57,929
1583 PP2400276556 - Thanh xác định MIC của Ertapenem - 76,500
1584 PP2400276557 - Thanh xác định MIC của Imipenem - 57,488
1585 PP2400276558 - Thanh xác định MIC của Levofloxacin - 740,880
1586 PP2400276559 - Thanh xác định MIC của Meropenem - 57,488
1587 PP2400276560 - Thanh xác định MIC của Metronidazole - 535,248
1588 PP2400276561 - Thanh xác định MIC của Tetracycline - 698,828
1589 PP2400276562 - Thanh xác định MIC của Vancomycin - 57,582
1590 PP2400276563 - Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh - 17,073,000
1591 PP2400276564 - Acid nitric - 24,750
1592 PP2400276565 - Azua A - 146,250
1593 PP2400276566 - Azure A - 102,000
1594 PP2400276567 - Bạc nitrat - 234,000
1595 PP2400276568 - Bộ nhuộm chất nhầy theo phương pháp PAS-AmylaseStain Kit - 420,000
1596 PP2400276569 - Bộ nhuộm Đỏ Congo dùng trong ghép tạng (Congo Red AmyloidStain Kit) - 210,000
1597 PP2400276570 - Bộ nhuộm màng đáy cầu thận Jones Methenamine Sliver Stain Kit dùng trong ghép tạng - 1,125,000
1598 PP2400276571 - Bộ nhuộm nấm Grocott'sMethenamine Silver (GMS) Stain kit - 600,000
1599 PP2400276572 - Bộ nhuộm sắt theo Perls Prussian Blue dùng trong ghép tạng - 480,000
1600 PP2400276573 - Bộ nhuộm sợi collagen ba màu Trichrome Masson dùng trong ghép tạng - 300,000
1601 PP2400276574 - Bộ nhuộm sợi reticulin theo phương pháp Gordon và Sweet dùng trong ghép tạng. - 450,000
1602 PP2400276575 - Bộ nhuộm vi khuẩn Lao (Acid-Fast Bacillus AFB Stain kit) - 480,000
1603 PP2400276576 - Chất đệm làm lạnh nhanh dùng trong cắt lạnh - 580,500
1604 PP2400276577 - Đệm rửa FLEX EnVision - 166,950
1605 PP2400276578 - di-sodium hydrogenphosphate - 45,000
1606 PP2400276579 - di-Sodium hydrogenphosphate - 30,000
1607 PP2400276580 - Dung dịch formol 10% có đệm trung tính - 3,450,000
1608 PP2400276581 - Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học - 135,000
1609 PP2400276582 - Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học - 157,500
1610 PP2400276583 - Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học - 315,000
1611 PP2400276584 - Dung dịch Hematoxylin Harris - 1,800,000
1612 PP2400276585 - Eosin cồn 1% - 780,000
1613 PP2400276586 - Eosin Y - 510,000
1614 PP2400276587 - Eosin Y, bột - 612,000
1615 PP2400276588 - Erythrosin B bột - 258,750
1616 PP2400276589 - Formalin37-40% - 45,000
1617 PP2400276590 - Giemsa bột - 162,000
1618 PP2400276591 - Glycerol - 161,760
1619 PP2400276592 - Hematoxylin bột - 267,075
1620 PP2400276593 - Kali hydroxit - 33,000
1621 PP2400276594 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C1q của người, gắn FITC - 1,332,501
1622 PP2400276595 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C3c của người, gắn FITC - 1,332,501
1623 PP2400276596 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C4c của người, gắn FITC - 1,332,501
1624 PP2400276597 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgA của người, gắn FITC - 741,000
1625 PP2400276598 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgG của người, gắn FITC - 741,000
1626 PP2400276599 - Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgM của người, gắn FITC - 741,000
1627 PP2400276600 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng p40, pha sẵn - 1,217,633
1628 PP2400276601 - Methanol - 165,000
1629 PP2400276602 - MethylenBlue - 90,000
1630 PP2400276603 - Parafin Hạt - 1,485,000
1631 PP2400276604 - Potassium metabisulphite - 45,000
1632 PP2400276605 - Potassium permanganate - 121,500
1633 PP2400276606 - Sắt ammonium sulphate - 84,000
1634 PP2400276607 - Sodium phosphate mono basic - 41,400
1635 PP2400276608 - Sodium thiosulphate - 64,500
1636 PP2400276609 - Thuốc nhuộm EA 50 - 630,000
1637 PP2400276610 - Thuốc nhuộm OG-6 - 630,000
1638 PP2400276611 - Toluen - 4,890,000
1639 PP2400276612 - Vàng clorid - 195,000
1640 PP2400276613 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme - 14,231,250
1641 PP2400276614 - Bột Chloramin B - 9,000,000
1642 PP2400276615 - Cồn 70 độ - 11,466,000
1643 PP2400276616 - Dầu parafin - 5,440,500
1644 PP2400276617 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao - 780,000
1645 PP2400276618 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn dụng cụ y tế Sterex RTU - 909,000
1646 PP2400276619 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt - 5,393,871
1647 PP2400276620 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật - 20,155,088
1648 PP2400276621 - Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine - 66,937,500
1649 PP2400276622 - Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine - 14,175,000
1650 PP2400276623 - Dung dịch tan gỉ - 1,297,800
1651 PP2400276624 - Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế - 1,072,500
1652 PP2400276625 - Dung dịch vệ sinh tay - 24,612,669
1653 PP2400276626 - Dung dịch xả sử dụng cho máy rửa bô - 1,039,500
1654 PP2400276627 - Gel bôi trơn - 3,412,500
1655 PP2400276628 - Gel bôi trơn dụng cụ y tế - 2,460,000
1656 PP2400276629 - H2O2 3% 50ml - 1,143,750
1657 PP2400276630 - Khăn lau sát khuẩn dụng cụ y tế - 2,040,000
1658 PP2400276631 - Khăn lau sát khuẩn y tế - 585,000
1659 PP2400276632 - Nước Cất 2 Lần - 2,333,363
1660 PP2400276633 - Nước cất tiệt trùng - 2,151,600
1661 PP2400276634 - Thuốc tím - 195,278
1662 PP2400276635 - Viên nén khử khuẩn hòa tan trong nước - 3,075,000
1663 PP2400276636 - Vôi soda - 4,095,000
1664 PP2400276637 - Agarose - 223,860
1665 PP2400276638 - Agarose trong phân mảnh tinh trùng - 420,000
1666 PP2400276639 - Bộ kít xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng - 1,800,000
1667 PP2400276640 - Bộ thuốc nhuộm Wright - 44,412
1668 PP2400276641 - Chloroform - 20,700
1669 PP2400276642 - Chuỗi Oligonucleotide - 24,840,000
1670 PP2400276643 - Dung dịch khử nhiễm Rnase - 39,015
1671 PP2400276644 - Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng RealtimePCR 1 bước - 441,900
1672 PP2400276645 - Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang - 4,432,500
1673 PP2400276646 - Isopropanol dùng cho SHPT - 21,000
1674 PP2400276647 - Khay nhuộm mẫu xét nghiệm xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng - 120,000
1675 PP2400276648 - Kit chuyển đổi bisulfit - 722,040
1676 PP2400276649 - Kit phát hiện gen alpha-thalassemia - 320,760
1677 PP2400276650 - Kit phát hiện gen beta-thalassemia - 588,060
1678 PP2400276651 - Kít xét nghiệm đột biến vi mất đoạn AZF bằng kỹ thuật realtime pcr - 1,663,200
1679 PP2400276652 - Mẫu dò Oligonucleotide - 1,506,600
1680 PP2400276653 - Peptide Nucleic Acid - 1,440,000
1681 PP2400276654 - Thuốc nhuộm 2 màu dùng trong kỹ thuật điện di - 195,000
1682 PP2400276655 - Thuốc nhuộm Giemsa - 123,900
1683 PP2400276656 - Dầu khoáng dùng trong IVF - 1,589,850
1684 PP2400276657 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF - 224,550
1685 PP2400276658 - Dung dịch khử trùng bề mặt kim loại trong phòng IVF - 173,925
1686 PP2400276659 - Dung dịch vệ sinh tay trong phòng IVF - 155,625
1687 PP2400276660 - Hematoxylin - 36,000
1688 PP2400276661 - Môi trường chọc hút và rửa noãn - 2,185,500
1689 PP2400276662 - Môi trường chuyển phôi - 5,470,920
1690 PP2400276663 - Môi trường đông phôi hoặc đông trứng - 7,950,000
1691 PP2400276664 - Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng - 562,118
1692 PP2400276665 - Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng - 393,450
1693 PP2400276666 - Môi trường lọc tinh trùng - 2,464,740
1694 PP2400276667 - Môi trường lọc tinh trùng - 694,575
1695 PP2400276668 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước - 2,305,800
1696 PP2400276669 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước - 1,219,365
1697 PP2400276670 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước - 771,120
1698 PP2400276671 - Môi trường nuôi cấy và thụ tinh noãn - 2,610,750
1699 PP2400276672 - Môi trường rã đông phôi hoặc rã đông trứng - 4,950,000
1700 PP2400276673 - Môi trường rửa tinh trùng - 1,101,300
1701 PP2400276674 - Môi trường rửa tinh trùng - 400,860
1702 PP2400276675 - Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn - 266,175
1703 PP2400276676 - Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn - 982,635
1704 PP2400276677 - Môi trường thao tác trứng và phôi - 2,059,155
1705 PP2400276678 - Môi trường thao tác trứng và phôi - 299,250
1706 PP2400276679 - Môi trường thụ tinh - 727,335
1707 PP2400276680 - Môi trường thụ tinh - 1,253,070
1708 PP2400276681 - Môi trường trữ lạnh tinh trùng - 95,085
1709 PP2400276682 - Túi lấy máu bốn loại đỉnh- đỉnh 350ml chứa chất CPD-SAGM túi buffy coat có kèm bộ lấy chân không - 29,445,000
1710 PP2400276683 - Dung dịch làm ẩm rử vết thương - 127,500
1711 PP2400276684 - Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine - 5,670,000
1712 PP2400276685 - Dung dịch tắm sát khuẩn - 44,100,000
1713 PP2400276686 - Nước muối sinh lý dùng ngoài - 5,250,000
1714 PP2400276687 - Bộ môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành mỡ - 154,425
1715 PP2400276688 - Bộ môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành sụn - 155,550
1716 PP2400276689 - Bộ môi trường mở rộng đếm các MSC từ các mẫu thử của người - 510,000
1717 PP2400276690 - Chất bổ trợ môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô - 196,500
1718 PP2400276691 - Chất nền hỗ trợ tế bào gốc bám dính - 459,840
1719 PP2400276692 - Chứng dương cho kit phát hiện mycoplasma - 94,365
1720 PP2400276693 - DPBS (500ml) - 264,375
1721 PP2400276694 - Dung dịch bảo quản đông lạnh không chứa DMSO - 108,000
1722 PP2400276695 - Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào trong nitơ lỏng - 58,500
1723 PP2400276696 - Dung dịch bảo quản tế bào điều kiện mát - 105,675
1724 PP2400276697 - Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO - 1,194,000
1725 PP2400276698 - Dung dịch enzyme phân tách tế bào bám dính - 72,660
1726 PP2400276699 - Dung dịch muối cân bằng Hanks - 31,185
1727 PP2400276700 - Dung dịch nuôi dưỡng tế bào. - 257,025
1728 PP2400276701 - Hóa chất định lượng nội độc tố - 628,200
1729 PP2400276702 - Hóa chất phân tách mô - 355,020
1730 PP2400276703 - Kit phát hiện mycoplasma - 225,000
1731 PP2400276704 - Môi trường bảo quản đông lạnh chứa methylcellulose và DMSO. - 59,655
1732 PP2400276705 - Môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành xương - 158,250
1733 PP2400276706 - Môi trường cơ bản nuôi cấy, hỗ trợ sự phát triển của nhiều tế bào động vật có vú khác nhau - 262,350
1734 PP2400276707 - Môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô - 180,000
1735 PP2400276708 - Môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô, không chứa phenol - 180,000
1736 PP2400276709 - Môi trường nuôi cấy tế bào hoàn chỉnh dùng trong phương pháp phân tích Colony Forming Unit (CFU) cho tế bào người. - 797,700
1737 PP2400276710 - Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa mỡ - 54,900
1738 PP2400276711 - Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa sụn - 54,900
1739 PP2400276712 - Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa xương - 54,900
1740 PP2400276713 - Tiểu cầu người ly giải. - 225,000
Hóa chất sử dụng trong phân tích hồng cầu lưới và trong phân tích tiểu cầu
Mã phần lô PP2400274974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,965
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 1
Mã phần lô PP2400274975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 2
Mã phần lô PP2400274976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn ở chế độ dịch cơ thể trên hệ thống máy phân tích huyết học mức 3
Mã phần lô PP2400274977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn huyết học
Mã phần lô PP2400274978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy
Mã phần lô PP2400274979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy
Mã phần lô PP2400274980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố
Mã phần lô PP2400274981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,174,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm pH 6.8 cho máy phết nhuộm lam tự động
Mã phần lô PP2400274982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm các tế bào nhân trong các mẫu máu pha loãng đã ly giải để xác định số lượng bạch cầu, số lượng tế bào hồng cầu nhân và số lượng bạch cầu ái kiềm
Mã phần lô PP2400274983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,832,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm nhân các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2400274984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm Wright Giemsa cho máy phết nhuộm lam tự động
Mã phần lô PP2400274985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất dùng để đo số lượng và kích cỡ của hồng cầu và tiểu cầu
Mã phần lô PP2400274986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,167,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải đếm số lượng bạch cầu , bạch cầu ái kiềm, hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2400274987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu, bạch cầu đơn nhân, và bạch cầu ưa eosin
Mã phần lô PP2400274988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,086,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm các tế bào hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400274989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam phết máu
Mã phần lô PP2400274990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2400274991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,262
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400274992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,268
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400274993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400274994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ hút mẫu và hóa chất
Mã phần lô PP2400274995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,737,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400274996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD rửa phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400274997
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,016
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit kiểm chuẩn phát hiện kháng thể kháng HIV 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2400274998
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2400274999
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,329,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400275000
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2400275001
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400275002
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,037,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400275003
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2400275004
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính kháng thể kháng vi khuẩn Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400275005
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư để bảo trì Hệ thống xét nghiệm.
Mã phần lô PP2400275006
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo
Mã phần lô PP2400275007
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo
Mã phần lô PP2400275008
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,222
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đính tính HIV Combo
Mã phần lô PP2400275009
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,294
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nền xử lý mẫu cho nấm
Mã phần lô PP2400275010
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nền xử lý mẫu cho vi khuẩn
Mã phần lô PP2400275011
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt chống ẩm
Mã phần lô PP2400275012
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,179
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xử lý mẫu cho định danh nấm sợi
Mã phần lô PP2400275013
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,565
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xét nghiệm
Mã phần lô PP2400275014
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,539,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45%
Mã phần lô PP2400275015
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400275016
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400275017
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh vi nấm
Mã phần lô PP2400275018
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Mã phần lô PP2400275019
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400275020
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400275021
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400275022
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm N240
Mã phần lô PP2400275023
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm N443
Mã phần lô PP2400275024
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400275025
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ làm kháng sinh đồ VI NẤM
Mã phần lô PP2400275026
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn sử dụng cho hệ thống phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400275027
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn sử dụng để điều chỉnh độ nhạy của máy phân tích cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2400275028
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,059
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch để đánh dấu tế bào RBC, CASTS, ...
Mã phần lô PP2400275029
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,682
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch để đánh dấu tế bào WBC, EC, BACT...
Mã phần lô PP2400275030
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,682
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2400275031
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,947
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu
Mã phần lô PP2400275032
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,947
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2400275033
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,868,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400275034
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Calcium Chloride
Mã phần lô PP2400275035
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm
Mã phần lô PP2400275036
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400275037
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400275038
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400275039
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400275040
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin
Mã phần lô PP2400275041
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,598,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm tỉ lệ Prothrombin
Mã phần lô PP2400275042
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nguồn chuẩn máy SPECT Co57(Coban-57)
Mã phần lô PP2400275043
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm phủ chất thử thí nghiệm kiểm tra nội độc tố vi khuẩn
Mã phần lô PP2400275044
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy
Mã phần lô PP2400275045
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,133
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn
Mã phần lô PP2400275046
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,091
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo độ đàn hồi cục máu
Mã phần lô PP2400275047
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,604
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo độ đàn hồi cục máu ngoại sinh
Mã phần lô PP2400275048
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,944
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường
Mã phần lô PP2400275049
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,558
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2400275050
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,558
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu nội sinh
Mã phần lô PP2400275051
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu trung hòa heparin
Mã phần lô PP2400275052
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,023
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2400275053
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để đo độ đàn hồi cục máu ức chế tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400275054
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin
Mã phần lô PP2400275055
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm pH, pO2, pCO2, Natri, Kali, Clorid, Calci, Glucose, Lactat, phân đoạn Hemoglobin, Bilirubin
Mã phần lô PP2400275056
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2400275057
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2400275058
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2400275059
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn tự động máy khí máu
Mã phần lô PP2400275060
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa thải
Mã phần lô PP2400275061
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cột và hóa chất xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400275062
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,876,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HbA1C mức 1,2
Mã phần lô PP2400275063
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,027
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát HbA1C mức 1,2
Mã phần lô PP2400275064
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,044
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nguồn chuẩn Germanium-68 (Ge68)
Mã phần lô PP2400275065
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nguồn chuẩn Germanium-68 (Ge68)
Mã phần lô PP2400275066
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bead bù màu bộ Clearllab10C
Mã phần lô PP2400275067
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,673
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phân loại dòng tế bào T
Mã phần lô PP2400275068
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,948,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cầu huỳnh quang giúp căn chỉnh laser ở máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400275069
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,512
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400275070
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch bao
Mã phần lô PP2400275071
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400275072
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
Mã phần lô PP2400275073
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400275074
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,385
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm nội bào
Mã phần lô PP2400275075
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Anti-Perforin
Mã phần lô PP2400275076
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,161
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD10
Mã phần lô PP2400275077
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,216
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD11c
Mã phần lô PP2400275078
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,449
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD123
Mã phần lô PP2400275079
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,318
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD138
Mã phần lô PP2400275080
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,709
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD14
Mã phần lô PP2400275081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,504
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD14
Mã phần lô PP2400275082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,921
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD14
Mã phần lô PP2400275083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,945
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD16
Mã phần lô PP2400275084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD19
Mã phần lô PP2400275085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,338
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD19
Mã phần lô PP2400275086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,813
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD19
Mã phần lô PP2400275087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,811
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD1a
Mã phần lô PP2400275088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD20
Mã phần lô PP2400275089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD200
Mã phần lô PP2400275090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,737
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD22
Mã phần lô PP2400275091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,018
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD22
Mã phần lô PP2400275092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD23
Mã phần lô PP2400275093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD235a
Mã phần lô PP2400275094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD24
Mã phần lô PP2400275095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,423
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD25
Mã phần lô PP2400275096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD27
Mã phần lô PP2400275097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,047
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2400275098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,153
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2400275099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2400275100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,617
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD34
Mã phần lô PP2400275101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,428
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD34
Mã phần lô PP2400275102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,322,997
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD34
Mã phần lô PP2400275103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD38
Mã phần lô PP2400275104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,332
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD4
Mã phần lô PP2400275105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,032
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD4
Mã phần lô PP2400275106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,087,218
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD45
Mã phần lô PP2400275107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD5
Mã phần lô PP2400275108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD5
Mã phần lô PP2400275109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD55
Mã phần lô PP2400275110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,414
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2400275111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,643
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2400275112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,317
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD59
Mã phần lô PP2400275113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,734
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD61
Mã phần lô PP2400275114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD64
Mã phần lô PP2400275115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,035
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD7
Mã phần lô PP2400275116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,199,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD79a
Mã phần lô PP2400275117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD8
Mã phần lô PP2400275118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,744,845
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD81
Mã phần lô PP2400275119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,071
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể FMC7
Mã phần lô PP2400275120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,271,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Kappa
Mã phần lô PP2400275121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Lambda
Mã phần lô PP2400275122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,730,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Myeloperoxydase
Mã phần lô PP2400275123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Myeloroxidase
Mã phần lô PP2400275124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể TCR α/β
Mã phần lô PP2400275125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể TCR γ/δ
Mã phần lô PP2400275126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,776
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể TdT
Mã phần lô PP2400275127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit đếm tế bào gốc
Mã phần lô PP2400275128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit dùng để căn chỉnh bù màu quang phổ đủ 10 màu
Mã phần lô PP2400275129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,103
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phân loại dòng tế bào B
Mã phần lô PP2400275130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,948,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M1
Mã phần lô PP2400275131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,948,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm 10 màu bệnh bạch cầu dòng tuỷ thể M2
Mã phần lô PP2400275132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,948,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm HLA B27
Mã phần lô PP2400275133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,855
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK
Mã phần lô PP2400275134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127,524
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
Mã phần lô PP2400275135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,550,078
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản.
Mã phần lô PP2400275136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,848
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm TBNK
Mã phần lô PP2400275137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,173
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu kiểm chuẩn mức thường cho xét nghiệm TBNK
Mã phần lô PP2400275138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,454,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc
Mã phần lô PP2400275139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm bộ Clearllab10C
Mã phần lô PP2400275140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,413
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm bộ Clearllab10C
Mã phần lô PP2400275141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,647
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mẫu
Mã phần lô PP2400275142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit thử sử dụng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS, gồm cassette và bộ chất thử
Mã phần lô PP2400275143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,034,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Peptid DOTA-TATE acetate dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS
Mã phần lô PP2400275144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Peptid PSMA I&T dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS
Mã phần lô PP2400275145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm 23 kháng thể kháng nhân lớp IgG bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2400275146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm dị ứng 53 dị nguyên đặc hiệu lớp IgE bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2400275147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tách và tinh sạch DNA vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400275148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xử lý mẫu cho xét nghiệm Lao
Mã phần lô PP2400275149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit Micro RealtimePCR bán định lượng phát hiện Vi khuẩn Lao
Mã phần lô PP2400275150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit Micro RealtimePCR phát hiện Vi khuẩn Lao kháng Rifapicin
Mã phần lô PP2400275151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết acid nucleic của virus trên máy tự động
Mã phần lô PP2400275152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit tách chiết DNA từ FFPE trên máy tự động
Mã phần lô PP2400275153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit tách chiết DNA Vi khuẩn trên máy tự động
Mã phần lô PP2400275154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit tách chiết Lao trên máy tự động
Mã phần lô PP2400275155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,943,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400275156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,606,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa phụ trợ dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400275157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym
Mã phần lô PP2400275158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất tẩy rửa Enzyme dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400275159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế trung tính chứa enzym
Mã phần lô PP2400275160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế tính kiềm
Mã phần lô PP2400275161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế tính kiềm nhẹ chứa enzyme
Mã phần lô PP2400275162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400275163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,466,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm phát hiện đột biến gene ung thư tuyến giáp KRAS, NRAS, HRAS, BRAF
Mã phần lô PP2400275164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,189,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện đột biến gen MSI
Mã phần lô PP2400275165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400275166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400275167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2400275168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit real-timePCR phát hiện các tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2400275169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400275170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400275171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400275172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit real-timePCR phát hiện đồng thời các tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400275173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện đột biến gen KRAS
Mã phần lô PP2400275174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,832,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện các typ HPV
Mã phần lô PP2400275175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục
Mã phần lô PP2400275176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân viêm màng não
Mã phần lô PP2400275177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân viêm màng não
Mã phần lô PP2400275178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit định tính các vi mất đoạn vùng AZF
Mã phần lô PP2400275179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện đột biến gen KRAS
Mã phần lô PP2400275180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu
Mã phần lô PP2400275181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm IVD định tính Enterovirus
Mã phần lô PP2400275182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm IVD định tính Enterovirus-71
Mã phần lô PP2400275183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,563
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm IVD định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceaevà NFGNB
Mã phần lô PP2400275184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộxét nghiệm IVD định tính gen MBL nhóm VIM, IMP, NDM ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceaevà NFGNB
Mã phần lô PP2400275185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất tách chiết DNA/RNA tự do
Mã phần lô PP2400275186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện phát hiện đột biến NRAS bằng kỹ thuật RealtimePCR
Mã phần lô PP2400275187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit Real-time PCR đa tác nhân phát hiện cùng lúc các tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục
Mã phần lô PP2400275188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Probe
Mã phần lô PP2400275189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit đo tải lượng sự methyl hoá promoterMGMT
Mã phần lô PP2400275190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện đột biến IDH1/2
Mã phần lô PP2400275191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit phát hiện tác nhân đường hô hấp bằng RealtimePCR
Mã phần lô PP2400275192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit phát hiện tác nhân đường ruột bằng RealtimePCR
Mã phần lô PP2400275193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phun khử khuẩn
Mã phần lô PP2400275194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phun khử khuẩn
Mã phần lô PP2400275195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chẩn đoán C. difficile
Mã phần lô PP2400275196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,305
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chẩn đoán CRE
Mã phần lô PP2400275197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chẩn đoán Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400275198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chẩn đoán ENTEROVIRUS
Mã phần lô PP2400275199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19
Mã phần lô PP2400275200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chẩn đoán virus Epstein Barr (EBV)
Mã phần lô PP2400275201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chẩn đoán virus Herpes Simplex 1 (HSV1)
Mã phần lô PP2400275202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit chẩn đoán virus Herpes Simplex 2 (HSV2)
Mã phần lô PP2400275203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm chẩn đoán di truyền gen kháng kháng sinh Colistin (mcr-1 & 2)
Mã phần lô PP2400275204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV)
Mã phần lô PP2400275205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400275206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,655
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn ENTEROVIRUS
Mã phần lô PP2400275207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn PARVOVIRUS B19
Mã phần lô PP2400275208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn virus Herpes Simplex 1 (HSV1)
Mã phần lô PP2400275209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn virus Herpes Simplex 2 (HSV2)
Mã phần lô PP2400275210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn ENTEROVIRUS dương tính
Mã phần lô PP2400275211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn CRE dương tính
Mã phần lô PP2400275212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,999
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính
Mã phần lô PP2400275213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn gen kháng kháng sinh Colistin dương tính (mcr-1 & 2)
Mã phần lô PP2400275214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính
Mã phần lô PP2400275215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn virus C. difficile dương tính
Mã phần lô PP2400275216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,255
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn virus Epstein Barr (EBV) dương tính
Mã phần lô PP2400275217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn virus Herpes Simplex 1 (HSV1) dương tính
Mã phần lô PP2400275218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn virus Herpes Simplex 2 (HSV2) dương tính
Mã phần lô PP2400275219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút HepatitisE
Mã phần lô PP2400275220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút HepatitisE
Mã phần lô PP2400275221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Dùng cho máy ELISA
Mã phần lô PP2400275222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống chuẩn cho máy định danh và làm kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2400275223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh trường dùng cho định danh
Mã phần lô PP2400275224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh trường dùng cho kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400275225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh trường dùng cho kháng sinh đồ liên cầu/phế cầu
Mã phần lô PP2400275226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chỉ thị kháng sinh đồ chung
Mã phần lô PP2400275227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu/phế cầu
Mã phần lô PP2400275228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn phế cầu/liên cầu
Mã phần lô PP2400275229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400275230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,902,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400275231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400275232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400275233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tắt máy
Mã phần lô PP2400275234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tráng
Mã phần lô PP2400275235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,235
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt bead cài đặt và kiểm chuẩn máy phân tích dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400275236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cài đặt máy 7 màu
Mã phần lô PP2400275237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể IgG gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400275238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19
Mã phần lô PP2400275239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,006,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3
Mã phần lô PP2400275240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 3 màu cho các kháng thể CD3/CD19/CD45
Mã phần lô PP2400275241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,235
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang CD3/CD16+CD56/CD45
Mã phần lô PP2400275242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit phân tích tế bào gốc trung mô
Mã phần lô PP2400275243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn tế bào gốc
Mã phần lô PP2400275244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD hỗ trợ nhuộm nội bào trong xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400275245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400275246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2400275247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD thiết lập bù trừ huỳnh quang cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400275248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD123 gắn màu APC
Mã phần lô PP2400275249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD1a gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400275250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD27 gắn màu APC
Mã phần lô PP2400275251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD274 gắn màu APC
Mã phần lô PP2400275252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD279 gắn màu PE
Mã phần lô PP2400275253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD38 gắn màu APC-H7
Mã phần lô PP2400275254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD4 gắn màu V450
Mã phần lô PP2400275255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD41a gắn màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2400275256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD45 gắn màu PerCP
Mã phần lô PP2400275257
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD45 gắn màu V500-C
Mã phần lô PP2400275258
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD5 gắn màu PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2400275259
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD58 gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400275260
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD64 gắn màu APC H7
Mã phần lô PP2400275261
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD64 gắn màu FITC
Mã phần lô PP2400275262
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD64 gắn màu PerCP-Cy5.5
Mã phần lô PP2400275263
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD66c gắn màu PE
Mã phần lô PP2400275264
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD7 gắn màu APC
Mã phần lô PP2400275265
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD71 gắn màu APC-H7
Mã phần lô PP2400275266
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD8 gắn màu V500
Mã phần lô PP2400275267
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD99 gắn màu PE
Mã phần lô PP2400275268
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể chuỗi nhẹ kappa gắn màu APC
Mã phần lô PP2400275269
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng gắn màu PE xác định các tế bào biểu hiện CD56
Mã phần lô PP2400275270
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,145
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể HLA-DRgắn màu V450
Mã phần lô PP2400275271
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể mouse IgG1, κ; clone: UCHT1; gắn màu V450
Mã phần lô PP2400275272
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các tế bào gốc tạo máu CD34
Mã phần lô PP2400275273
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,413,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD117
Mã phần lô PP2400275274
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD13
Mã phần lô PP2400275275
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD14
Mã phần lô PP2400275276
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,095
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD2
Mã phần lô PP2400275277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD20
Mã phần lô PP2400275278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,085
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3
Mã phần lô PP2400275279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,965
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD33
Mã phần lô PP2400275280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD34
Mã phần lô PP2400275281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD5
Mã phần lô PP2400275282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD79a
Mã phần lô PP2400275283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD8
Mã phần lô PP2400275284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-B27
Mã phần lô PP2400275285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên HLA-DR
Mã phần lô PP2400275286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,705
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên MPO
Mã phần lô PP2400275287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCR-α/β
Mã phần lô PP2400275288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TCR-γ/δ
Mã phần lô PP2400275289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên TdT
Mã phần lô PP2400275290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho trưởng thành
Mã phần lô PP2400275291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào lympho trưởng thành
Mã phần lô PP2400275292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành (dòng lympho và dòng tủy)
Mã phần lô PP2400275293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tương bào
Mã phần lô PP2400275294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,967,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kiểu hình miễn dịch của quần thể tương bào
Mã phần lô PP2400275295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD4/CD45
Mã phần lô PP2400275296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD8/CD45
Mã phần lô PP2400275297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,235
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD3/CD8/CD45/CD4
Mã phần lô PP2400275298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD4
Mã phần lô PP2400275299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD10
Mã phần lô PP2400275300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD15
Mã phần lô PP2400275301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit xét nghiệm Ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2400275302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chuẩn CMV
Mã phần lô PP2400275303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chuẩn EBV
Mã phần lô PP2400275304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chuẩn HBV
Mã phần lô PP2400275305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chuẩn HCV
Mã phần lô PP2400275306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng CMV
Mã phần lô PP2400275307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng EBV
Mã phần lô PP2400275308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng HBV
Mã phần lô PP2400275309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng HCV
Mã phần lô PP2400275310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng HPV
Mã phần lô PP2400275311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit
Mã phần lô PP2400275312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,995,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit
Mã phần lô PP2400275313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại HBV AMP Kit
Mã phần lô PP2400275314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,027,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại HCV AMP Kit
Mã phần lô PP2400275315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,813,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại HPV AMP Kit
Mã phần lô PP2400275316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1
Mã phần lô PP2400275317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,652,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 2
Mã phần lô PP2400275318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,814,773
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 1000 μL dùng trên máy Alinity m
Mã phần lô PP2400275319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 50 μL dùng trên máy Alinity m
Mã phần lô PP2400275320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,092
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400275321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400275322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,301,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400275323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay phản ứng dùng trên máy realtime PCR tự động
Mã phần lô PP2400275324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,950,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm ANA
Mã phần lô PP2400275325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,342,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Anti-dsDNA IgG
Mã phần lô PP2400275326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,342,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400275327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,065
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA125
Mã phần lô PP2400275328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,065
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2400275329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400275330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,597
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Total PSA
Mã phần lô PP2400275331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm định lượng SCCA
Mã phần lô PP2400275332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2400275333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm β2-MG
Mã phần lô PP2400275334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,594
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch ống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400275335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,448
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400275336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400275337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400275338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,159
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2400275339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,226,855
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400275340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đựng bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400275341
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,193
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kích hoạt phát quang dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400275342
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra sáng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400275343
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,738
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400275344
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít (PRA) định danh kháng thể anti-HLA lớp I (A-B-C).
Mã phần lô PP2400275345
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít (PRA) định danh kháng thể anti-HLA lớp II (DR-DQ).
Mã phần lô PP2400275346
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-A bằng kỹ thuật PCR-SSO.
Mã phần lô PP2400275347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-B bằng kỹ thuật PCR-SSO.
Mã phần lô PP2400275348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-C bằng kỹ thuật PCR-SSO.
Mã phần lô PP2400275349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DPbằng kỹ thuật PCR-SSO
Mã phần lô PP2400275350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DQ bằng kỹ thuật PCR-SSO
Mã phần lô PP2400275351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít chứa mồi, đầu dò để định danh HLA-DRB1 bằng kỹ thuật PCR-SSO.
Mã phần lô PP2400275352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit định danh kháng thể Anti-HLA Class I gắn kháng nguyên đơn
Mã phần lô PP2400275353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit định danh kháng thể Anti-HLA Class II gắn kháng nguyên đơn
Mã phần lô PP2400275354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít sàng lọc kháng thể anti-HLA.
Mã phần lô PP2400275355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chạy máy.
Mã phần lô PP2400275356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn thiết bị
Mã phần lô PP2400275357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoáchất hiệu chuẩn xét nghiệm định type HLA
Mã phần lô PP2400275358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít làm sạch mẫu cho xét nghiệm sàng lọc và định danh kháng thể anti-HLA bằng phương pháp xMAP.
Mã phần lô PP2400275359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,234
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Streptavidin-PE (SA-PE)
Mã phần lô PP2400275360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm betaHCG
Mã phần lô PP2400275361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,784
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm phân
Mã phần lô PP2400275362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,936
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2400275363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,389
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin
Mã phần lô PP2400275364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,609
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2400275365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,643
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Murex Anti-HDV
Mã phần lô PP2400275366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,117
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HSV-1/2 IgG
Mã phần lô PP2400275367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2400275368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2400275369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,156
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400275370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2400275371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,432
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm
Mã phần lô PP2400275372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,871
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Calprotectin
Mã phần lô PP2400275373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,011,663
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể HSV-1/2 IgG
Mã phần lô PP2400275374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,629
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2400275375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,629
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG
Mã phần lô PP2400275376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,487
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgM
Mã phần lô PP2400275377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể EBV IgM
Mã phần lô PP2400275378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2400275379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,964
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2400275380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,982
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgG
Mã phần lô PP2400275381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,043
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgM
Mã phần lô PP2400275382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,787
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgG
Mã phần lô PP2400275383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgM
Mã phần lô PP2400275384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể VCA IgG (EBV IGG)
Mã phần lô PP2400275385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori
Mã phần lô PP2400275386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,714
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể EBV IgM
Mã phần lô PP2400275387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgG
Mã phần lô PP2400275388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgM
Mã phần lô PP2400275389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể VCA IgG.
Mã phần lô PP2400275390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2400275391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HCG
Mã phần lô PP2400275392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,606
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2400275393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CMV IgG
Mã phần lô PP2400275394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,643
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgG
Mã phần lô PP2400275395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgM
Mã phần lô PP2400275396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori
Mã phần lô PP2400275397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm đính tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta
Mã phần lô PP2400275398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,815,532
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ định tuýp DNA allen HLA ABDR lớp 1 và 2 bằng kỹ thuật PCR SSP
Mã phần lô PP2400275399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chạy máy phân tích HLA-SSO
Mã phần lô PP2400275400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I
Mã phần lô PP2400275401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,422,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus A
Mã phần lô PP2400275402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,235,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DRB1
Mã phần lô PP2400275403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,235,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất chuẩn hóa máy xét nghiệm kháng thể kháng HLA và xét nghiệm HLA
Mã phần lô PP2400275404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất chuẩn máy xét nghiệm kháng thể kháng HLA và xét nghiệm HLA
Mã phần lô PP2400275405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II
Mã phần lô PP2400275406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,532,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus B
Mã phần lô PP2400275407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,235,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus C
Mã phần lô PP2400275408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DQA1/DQB1
Mã phần lô PP2400275409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA
Mã phần lô PP2400275410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ PE-cojugatedAnti human IgG
Mã phần lô PP2400275411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PE-conjugated Streptavidin hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400275412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp I
Mã phần lô PP2400275413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,797,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp II
Mã phần lô PP2400275414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,611,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ IVD vật liệu kiểm soát xét nghiệm máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa bạch cầu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa hồng cầu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng giun đũa sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng giun tóc sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ IVD vật liệu kiểm soát, chứa trứng sán lá gan sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,146,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đậm đặc sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm định tính H. Pylori trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus(RV) nhóm A trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirusnhóm A & Adenovirus trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm định tính Lactoferrin trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit xét nghiệm định tính máu trong phân sử dụng cho máy xét nghiệm soi phân tự động
Mã phần lô PP2400275430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-Aquaporin-4 IIFT
Mã phần lô PP2400275431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy sắc ký iTLC-SG dùng cho kiểm nghiệm
Mã phần lô PP2400275432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400275433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2400275434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400275435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2400275436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HBsAg, Anti-HCV, Anti-TP
Mã phần lô PP2400275437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2400275438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nền hóa phát quang CDP-Star
Mã phần lô PP2400275439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400275440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa)
Mã phần lô PP2400275441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đường ống
Mã phần lô PP2400275442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút R4/R5
Mã phần lô PP2400275443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2400275444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400275445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400275446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,598,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2400275447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2400275448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán đĩa dùng cho máy hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Plate 96 có barcodedcho hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi sinh học chứa chất thải rắn cho hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dung dịch cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dung dịch nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất giải trình tự NGS cho đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275454
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,864,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275455
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất tao thư viện gen cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275456
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,978,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hỗn hợp enzyme cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275457
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết DNA từ các mẫu FFPE cho hệ thống giải trình tự gene
Mã phần lô PP2400275458
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,176
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ vật tư cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275459
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ vi mạch cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275460
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,388,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có màng lọc 1000ul dùng cho hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275461
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,424
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có màng lọc 50ul dùng cho hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275462
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa đựng hóa chất dùng cho máy hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275463
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt từ nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275464
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay đựng mẫu 96 giếng dùng cho hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275465
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máng đựng hóa chất 100mL dùng cho hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275466
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máng đựng hóa chất 30mL dùng cho hệ thống tách tự động
Mã phần lô PP2400275467
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng mẫu chuyên dụng cho máy giải trình tự gene thế hệ mới
Mã phần lô PP2400275468
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật tư nhân bản cho giải trình tự NGS đồng thời 11 gen trong ung thư phổi NSCLC
Mã phần lô PP2400275469
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400275470
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cột sắc ký định lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400275471
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm đẩy số 1
Mã phần lô PP2400275472
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,667,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm đẩy số 2
Mã phần lô PP2400275473
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,457,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm đẩy số 3
Mã phần lô PP2400275474
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,852,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa và ly giải
Mã phần lô PP2400275475
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng lọc cho xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2400275476
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400275477
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cartridgeđo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2
Mã phần lô PP2400275478
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cartridgeđo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2
Mã phần lô PP2400275479
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cartridgeđo thông số khí máu (pH, pO2, pCO2)/(Na,K,Ca)/Glucose/Lactate/Hct
Mã phần lô PP2400275480
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,736,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho máy
Mã phần lô PP2400275481
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp hóa chất chuẩn mức độ 1
Mã phần lô PP2400275482
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp hóa chất chuẩn mức độ 2
Mã phần lô PP2400275483
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp hóa chất chuẩn mức độ 3
Mã phần lô PP2400275484
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp hóa chất chuẩn mức độ 4
Mã phần lô PP2400275485
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn dùng hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400275486
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho phản ứng Enzym trên hệ thống máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400275487
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,073
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng nguyên protein nucleocapsid SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400275488
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag
Mã phần lô PP2400275489
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2400275490
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm βHCG
Mã phần lô PP2400275491
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm βHCG
Mã phần lô PP2400275492
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngăn chặn sự hư hỏng của dung dịch SubstrateSolution
Mã phần lô PP2400275493
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,005
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400275494
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2400275495
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử đặc hiệu được sử dụng dịch mũi họng xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag
Mã phần lô PP2400275496
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu để pha loãng mẫu trên Hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2400275497
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,607
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu để rửa hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2400275498
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400275499
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phát hiện kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2400275500
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghệm giun đũa chó mèo
Mã phần lô PP2400275501
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan lớn
Mã phần lô PP2400275502
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sán lá gan nhỏ
Mã phần lô PP2400275503
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PAPP-A
Mã phần lô PP2400275504
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,477
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CA19-9
Mã phần lô PP2400275505
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400275506
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,629
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HBs Ag
Mã phần lô PP2400275507
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,221
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2400275508
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,557
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn PAPP-A
Mã phần lô PP2400275509
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,786
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400275510
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,978
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn PSA tự do
Mã phần lô PP2400275511
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,031
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400275512
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,871
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2400275513
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,817
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400275514
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,392
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400275515
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,553
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400275516
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa giếng phản ứng
Mã phần lô PP2400275517
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,198,457
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400275518
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,386
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400275519
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,392
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400275520
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,477,208
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400275521
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,866,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2400275522
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,746,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400275523
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,753,896
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400275524
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400275525
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,707
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2400275526
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,642
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2400275527
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định tính HBs Ag
Mã phần lô PP2400275528
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,156
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2400275529
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,774
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD cơ chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang gắn enzym
Mã phần lô PP2400275530
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,886,696
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát hóa chất HCV Ab
Mã phần lô PP2400275531
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400275532
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2400275533
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,718
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400275534
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,541
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400275535
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,207
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400275536
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,018
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2400275537
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,221
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400275538
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400275539
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400275540
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400275541
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,604
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400275542
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,541
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn PCT
Mã phần lô PP2400275543
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,442
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400275544
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400275545
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng BNP
Mã phần lô PP2400275546
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,743,829
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400275547
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng PCT
Mã phần lô PP2400275548
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,450,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400275549
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,775,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400275550
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,422,137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400275551
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,434
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400275552
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,303,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400275553
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400275554
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,080,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2400275555
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,544,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400275556
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,121,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400275557
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,385
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400275558
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,545
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400275559
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,424
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chuyên dụng để nạp lại các xét nghiệm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400275560
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học đối với việc xác định tốc độ lắng hồng cầu (ESR)
Mã phần lô PP2400275561
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất sinh học phân tử cho xét nghiệm sàng lọc NAT (HBV/HIV/HCV) tự động
Mã phần lô PP2400275562
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,443,463
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có màng lọc dùng cho hệ thống tự động
Mã phần lô PP2400275563
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn hút mẫu đã tách chiết trong hệ thống máy tự động
Mã phần lô PP2400275564
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,057
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy tự động sàng lọc NAT
Mã phần lô PP2400275565
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay xử lý mẫu trên máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2400275566
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,644,768
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chuyên dụng đựng sản phẩm tách chiết ADN, ARN
Mã phần lô PP2400275567
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng mẫu chuyên dụng
Mã phần lô PP2400275568
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,178
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT (HIV, HCV, HBV)
Mã phần lô PP2400275569
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,338
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đựng mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400275570
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,923
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số
Mã phần lô PP2400275571
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400275572
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,241
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400275573
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,303
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa điện cực
Mã phần lô PP2400275574
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400275575
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,181,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400275576
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,264
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400275577
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,828,665
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400275578
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,403
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400275579
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,403
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2400275580
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,347,011
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400275581
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,516
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2400275582
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,569
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm free PSA
Mã phần lô PP2400275583
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,747
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400275584
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,612
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm HIV Duo
Mã phần lô PP2400275585
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2400275586
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2400275587
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400275588
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,108
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm total PSA
Mã phần lô PP2400275589
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,988
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400275590
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,270,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2400275591
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400275592
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400275593
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400275594
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400275595
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400275596
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,769
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn hút mẫu/ cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400275597
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,447,453
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2400275598
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400275599
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400275600
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,295
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400275601
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400275602
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400275603
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400275604
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,913
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400275605
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TroponinT hs
Mã phần lô PP2400275606
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400275607
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400275608
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,671
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP
Mã phần lô PP2400275609
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400275610
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400275611
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng các chỉ số tim mạch
Mã phần lô PP2400275612
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều chỉ số
Mã phần lô PP2400275613
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,671
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm PTH, calcitonin...
Mã phần lô PP2400275614
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,308
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2400275615
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2400275616
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,627,512
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm anti-Tg
Mã phần lô PP2400275617
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,519,177
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400275618
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,705,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400275619
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,528
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400275620
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,117
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400275621
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,403,804
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400275622
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,117
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400275623
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,117
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400275624
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,396
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400275625
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,423,351
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chát xét nghiệm TG
Mã phần lô PP2400275626
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,362,644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400275627
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,384,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2400275628
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,142,978
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH)
Mã phần lô PP2400275629
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,468
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2400275630
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,162,813
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400275631
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,895,093
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400275632
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,013
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400275633
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,202,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PCT (proCalcitonin)
Mã phần lô PP2400275634
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,524,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400275635
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434,434
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400275636
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,115,373
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT hs
Mã phần lô PP2400275637
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát một số xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400275638
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CA 72-4
Mã phần lô PP2400275639
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn IgE
Mã phần lô PP2400275640
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,319
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn NSE
Mã phần lô PP2400275641
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Tacrolimus
Mã phần lô PP2400275642
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,624
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL6
Mã phần lô PP2400275643
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2400275644
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,977
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm tra chất lượng bộ xét nghiệm ung thư
Mã phần lô PP2400275645
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,769
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất pha loãng NSE
Mã phần lô PP2400275646
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc/ tip đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400275647
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,588
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2400275648
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,089
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút
Mã phần lô PP2400275649
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,724
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400275650
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,455,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400275651
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400275652
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400275653
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400275654
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400275655
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA
Mã phần lô PP2400275656
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400275657
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,289
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn xét nghiệm total PSA
Mã phần lô PP2400275658
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2400275659
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,911,687
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng IgE
Mã phần lô PP2400275660
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,342,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng ISD-Everolimus
Mã phần lô PP2400275661
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng ISD
Mã phần lô PP2400275662
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,996
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HAV
Mã phần lô PP2400275663
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HAV IgM
Mã phần lô PP2400275664
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,756
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc
Mã phần lô PP2400275665
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,399
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2400275666
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,313
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-Hbe
Mã phần lô PP2400275667
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2400275668
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,098
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400275669
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,756
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400275670
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,605
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400275671
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400275672
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,993
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg định lượng
Mã phần lô PP2400275673
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,688
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT
Mã phần lô PP2400275674
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,939
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm SCC, ProGRP, NSE và CYFRA 211
Mã phần lô PP2400275675
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400275676
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,497
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400275677
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,867
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng một số xét nghiệm đặc biệt
Mã phần lô PP2400275678
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,361
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400275679
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,417
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tách chiết xét nghiệm everolimus
Mã phần lô PP2400275680
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,996
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400275681
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm total PSA
Mã phần lô PP2400275682
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,494
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400275683
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,774
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc
Mã phần lô PP2400275684
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,168
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2400275685
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe
Mã phần lô PP2400275686
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,294
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2400275687
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,846
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV 100
Mã phần lô PP2400275688
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,452,769
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400275689
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400275690
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,702
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400275691
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,095,273
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400275692
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,193
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400275693
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,157
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm free PSA
Mã phần lô PP2400275694
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400275695
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400275696
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,096,144
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng
Mã phần lô PP2400275697
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,069
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HIV combi PT
Mã phần lô PP2400275698
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2400275699
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2400275700
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2400275701
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,423,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa
Mã phần lô PP2400275702
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HAV
Mã phần lô PP2400275703
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,629
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Anti-HAV IgM
Mã phần lô PP2400275704
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm everolimus
Mã phần lô PP2400275705
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,596
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400275706
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,243
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2400275707
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,376
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CCP
Mã phần lô PP2400275708
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV dùng cho hệ thống tự động
Mã phần lô PP2400275709
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ hút có lọc thể tích 300 ul tương thích máy tự động
Mã phần lô PP2400275710
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400275711
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa khuếch đại 24 vị trí
Mã phần lô PP2400275712
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa xử lý 24 vị trí
Mã phần lô PP2400275713
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hạt bi từ tương thích cho máy tự động
Mã phần lô PP2400275714
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,481
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải mẫu tương thích máy tự động
Mã phần lô PP2400275715
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng tương thích cho máy tự động
Mã phần lô PP2400275716
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa tương thích cho máy tự động
Mã phần lô PP2400275717
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,234
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV hệ thống tự động
Mã phần lô PP2400275718
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV hệ thống tự động
Mã phần lô PP2400275719
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm HBV/HCV/HIV1
Mã phần lô PP2400275720
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400275721
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,712
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400275722
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 12 thông số
Mã phần lô PP2400275723
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,152,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in 5,8 cm
Mã phần lô PP2400275724
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400275725
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,994,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đo quang
Mã phần lô PP2400275726
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn
Mã phần lô PP2400275727
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kích tập tiểu cầu ADP
Mã phần lô PP2400275728
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kích tập tiểu cầu Collagen
Mã phần lô PP2400275729
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400275730
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400275731
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400275732
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400275733
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2400275734
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất chuẩn máy
Mã phần lô PP2400275735
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn máy
Mã phần lô PP2400275736
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,469
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất loại bỏ enzyme
Mã phần lô PP2400275737
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải màng tế bào hồng cầu
Mã phần lô PP2400275738
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,046,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm máy
Mã phần lô PP2400275739
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,797
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng và rửa tế bào xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400275740
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,495,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400275741
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ chuẩn máy cấy máu BacT/ALERT
Mã phần lô PP2400275742
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,111
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu kị khí
Mã phần lô PP2400275743
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2400275744
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu vi khuẩn hiếu khí
Mã phần lô PP2400275745
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kháng thể 2 dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch, chạy tự động trên máy BenchMark Ultra, Ventana
Mã phần lô PP2400275746
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,329,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện hóa mô miễn dịch màu nâu
Mã phần lô PP2400275747
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít phát hiện tạo màu nâu theo cơ chế gắn HQ ( Hapten)
Mã phần lô PP2400275748
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phát hiện màu bạc dùng trong kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn 2 màu
Mã phần lô PP2400275749
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phát hiện màu đỏ dùng trong Kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn 2 màu
Mã phần lô PP2400275750
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuộn in nhiệt
Mã phần lô PP2400275751
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,545
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu dò dùng cho kỹ thuật Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể gắn bạc 2 màu với gene Her-2
Mã phần lô PP2400275752
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400275753
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong xét nghiệm Lai tại chỗ Nhiễm sắc thể
Mã phần lô PP2400275754
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dầu chống bốc hơi hóa chất dùng cho máy xét nghiệm Hóa mô miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2400275755
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,764,534
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm lai phân tử cho xét nghiệm lai Her2 (pha sẵn)
Mã phần lô PP2400275756
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2400275757
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,603
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hỗ trợ bộc lộ kháng nguyên
Mã phần lô PP2400275758
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm xanh nhân tế bào
Mã phần lô PP2400275759
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,663
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa bạc dùng trong lai nhiễm sắc thể
Mã phần lô PP2400275760
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy parafin
Mã phần lô PP2400275761
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,004
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enzyme khử màng 3 dùng cho lai phân tử (pha sẵn)
Mã phần lô PP2400275762
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhãn tiêu bản dùng cho máy in Ebar Printer, dùng trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400275763
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,338
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxylin pha sẵn, chạy tự động trên máy Benchmark Ultra
Mã phần lô PP2400275764
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,644,865
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chứng âm trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400275765
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3) dùng để điều trị đích (pha sẵn)
Mã phần lô PP2400275766
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng CA19-9, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275767
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng HER-2/neu (4B5), pha sẵn
Mã phần lô PP2400275768
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng MLH-1 (M1), pha sẵn
Mã phần lô PP2400275769
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (44), pha sẵn
Mã phần lô PP2400275770
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263), pha sẵn
Mã phần lô PP2400275771
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,820,884
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng CD15, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275772
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,739
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng CD99, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275773
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng Melanosome, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275774
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,767
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng MSH2, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275775
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,359
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng NSE, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275776
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng PD-L1
Mã phần lô PP2400275777
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,726
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng PMS2, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275778
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng ALK-1, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275779
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,946
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD117, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275780
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,119
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD23, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275781
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,872
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD3, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275782
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,518
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD38, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275783
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,533
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD4, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275784
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD5, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275785
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,739
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD79a, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275786
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng CD8, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275787
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng EstrogenReceptor,pha sẵn
Mã phần lô PP2400275788
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng PAX-5, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275789
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng Progresteron Receptor(PR), pha sẵn
Mã phần lô PP2400275790
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,058
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Actin, Smooth Muscle
Mã phần lô PP2400275791
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Alpha-Fetoprotein
Mã phần lô PP2400275792
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng AMACRacemase/P504S, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275793
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Arginase-1, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275794
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng ATRX
Mã phần lô PP2400275795
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Bcl-2, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275796
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Bcl-6, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275797
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Beta-Catenin, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275798
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,603
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Braf V600E
Mã phần lô PP2400275799
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,751
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng C4d
Mã phần lô PP2400275800
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CA125
Mã phần lô PP2400275801
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Calcitonin
Mã phần lô PP2400275802
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Caldesmon, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275803
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,527
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Calretinin
Mã phần lô PP2400275804
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD10
Mã phần lô PP2400275805
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD138, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275806
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,044
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD1a
Mã phần lô PP2400275807
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,003
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD2
Mã phần lô PP2400275808
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,801
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD2, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275809
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD20, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275810
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,518
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD21, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275811
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD30
Mã phần lô PP2400275812
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD31, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275813
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,533
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD34
Mã phần lô PP2400275814
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD35, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275815
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD43, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275816
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD45, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275817
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD56
Mã phần lô PP2400275818
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,984
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD68, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275819
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CD7, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275820
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CDK4
Mã phần lô PP2400275821
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CDx2, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275822
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng CEA, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275823
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Chromogranin A, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275824
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,554
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng c-MYC, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275825
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khàng thể kháng Cyclin D1
Mã phần lô PP2400275826
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,994
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Cytokeratin 19, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275827
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Cytokeratin 20, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275828
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Cytokeratin 5/6, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275829
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,368
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Cytokeratin 7, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275830
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Cytokeratin 8 và 18
Mã phần lô PP2400275831
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Cytokeratin ae1/ae3
Mã phần lô PP2400275832
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Cytokeratin CAM 5.2
Mã phần lô PP2400275833
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400275834
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Desmin, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275835
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,639
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Dog1
Mã phần lô PP2400275836
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng E-Cadherin,pha sẵn
Mã phần lô PP2400275837
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,443
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng EMA, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275838
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Epsteinbarr virus
Mã phần lô PP2400275839
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,199
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng ERG, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275840
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,998
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng FLI-1, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275841
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Galectin-3, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275842
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng GATA3, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275843
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng GCDFP-15, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275844
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,936
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng GFAP, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275845
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Glutamine Synthetase
Mã phần lô PP2400275846
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Glypican-3
Mã phần lô PP2400275847
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,404
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Hepar-1
Mã phần lô PP2400275848
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,655
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng HMGA2,pha sẵn
Mã phần lô PP2400275849
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng HPS-70
Mã phần lô PP2400275850
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng IDH-1
Mã phần lô PP2400275851
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng IgG4
Mã phần lô PP2400275852
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Inhibin alpha, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275853
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng INI-1, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275854
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng INSM1
Mã phần lô PP2400275855
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Ki-67, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275856
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Mamaglobulin
Mã phần lô PP2400275857
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng MART-1,pha sẵn
Mã phần lô PP2400275858
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Mesothelial Cell, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275859
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Muc4
Mã phần lô PP2400275860
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Mum1, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275861
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Myogenin, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275862
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Napsin A, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275863
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Oct3/4
Mã phần lô PP2400275864
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Oct-4
Mã phần lô PP2400275865
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Olig2
Mã phần lô PP2400275866
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng p16
Mã phần lô PP2400275867
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng p53
Mã phần lô PP2400275868
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng p63, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275869
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,053
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng PAX8, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275870
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng PLAG1
Mã phần lô PP2400275871
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng PLAP, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275872
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,527
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Podoplanin D2-40
Mã phần lô PP2400275873
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,472
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng PSA, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275874
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,817
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng PSMA, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275875
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Renal Cell Carcinoma (RCC)
Mã phần lô PP2400275876
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,612
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng S100
Mã phần lô PP2400275877
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,846
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng SALL4
Mã phần lô PP2400275878
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng SATB2
Mã phần lô PP2400275879
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,706
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Somatostatin
Mã phần lô PP2400275880
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng SOX-10
Mã phần lô PP2400275881
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,472
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng SS18-SSX
Mã phần lô PP2400275882
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng STAT6, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275883
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Synaptophysin
Mã phần lô PP2400275884
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng TdT, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275885
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng TFE3
Mã phần lô PP2400275886
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400275887
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng TLE-1, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275888
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng TTF-1, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275889
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Vimentin, pha sẵn
Mã phần lô PP2400275890
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,161
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng WT1
Mã phần lô PP2400275891
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính tích điện dương
Mã phần lô PP2400275892
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu hiếu khí
Mã phần lô PP2400275893
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu kỵ khí
Mã phần lô PP2400275894
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy.
Mã phần lô PP2400275895
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,596
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2400275896
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,634
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400275897
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,106
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400275898
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400275899
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400275900
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,952
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2400275901
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,865
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (mứcthấp/cao)
Mã phần lô PP2400275902
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,931
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức cao
Mã phần lô PP2400275903
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,901
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid mức thấp
Mã phần lô PP2400275904
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh 1
Mã phần lô PP2400275905
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400275906
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng IgA
Mã phần lô PP2400275907
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,943
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng IgG
Mã phần lô PP2400275908
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,628
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Pepsinogen I
Mã phần lô PP2400275909
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400275910
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400275911
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2400275912
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,394,965
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên AU
Mã phần lô PP2400275913
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,601
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đệm xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400275914
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,419,821
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400275915
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,234
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Pepsinogen I và Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400275916
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2400275917
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,269,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400275918
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,404
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2400275919
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,076
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp ống xét nghiệm hệ tự động
Mã phần lô PP2400275920
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,917,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400275921
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,955
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400275922
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,837
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Alpha-amylase
Mã phần lô PP2400275923
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,665,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400275924
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137,387
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400275925
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,151,663
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400275926
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,321,674
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2400275927
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400275928
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,148,887
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400275929
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400275930
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,808,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400275931
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,393
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400275932
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,403,319
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400275933
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,914
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400275934
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400275935
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,876,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2400275936
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,595,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2400275937
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,651,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400275938
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,019,737
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2400275939
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2400275940
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400275941
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,361,364
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LIH
Mã phần lô PP2400275942
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400275943
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,531,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Magnesi
Mã phần lô PP2400275944
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,638
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400275945
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,383
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2400275946
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,042
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400275947
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2400275948
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,628
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2400275949
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,764,399
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400275950
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,889,535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm urea nitrogen
Mã phần lô PP2400275951
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,447,101
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 1
Mã phần lô PP2400275952
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,863
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức 2
Mã phần lô PP2400275953
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,863
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 1
Mã phần lô PP2400275954
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,769
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CK-MB mức 2
Mã phần lô PP2400275955
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,769
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF Latex
Mã phần lô PP2400275956
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,523
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400275957
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,863
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 1
Mã phần lô PP2400275958
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 2
Mã phần lô PP2400275959
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch đo độ đục mức 3
Mã phần lô PP2400275960
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2400275961
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,831
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda
Mã phần lô PP2400275962
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein huyết thanh
Mã phần lô PP2400275963
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,885
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2400275964
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,057,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương để xét nghiệm Globulinmiễn dịch E (IgE), β2-microglobulin (β2M), transferrin thiếu carbohydrate (CDT) và thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
Mã phần lô PP2400275965
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,305
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bổ sung trong xét nghiệm protein huyết tương để xét nghiệm xác định chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa và kiểu lambda
Mã phần lô PP2400275966
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2400275967
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2400275968
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng trong xét nghiệm protein huyết tương để pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400275969
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa trong xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2400275970
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp chống bay hơi dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2400275971
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,345
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp chống bay hơi dùng cho máy xét nghiệm protein huyết tương
Mã phần lô PP2400275972
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử bổ sung để định lượng hóa miễn dịch
Mã phần lô PP2400275973
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm AS IgG1
Mã phần lô PP2400275974
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm AS IgG2
Mã phần lô PP2400275975
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu kappa
Mã phần lô PP2400275976
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các chuỗi nhẹ tự do (FLC), kiểu lambda
Mã phần lô PP2400275977
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các phân lớp IgG 3
Mã phần lô PP2400275978
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các phân lớp IgG4
Mã phần lô PP2400275979
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C
Mã phần lô PP2400275980
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein beta-trace (BTP)
Mã phần lô PP2400275981
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính IgE
Mã phần lô PP2400275982
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm FLC mức 1
Mã phần lô PP2400275983
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm FLC mức 2
Mã phần lô PP2400275984
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm N Protein LC1
Mã phần lô PP2400275985
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm N Protein LC2
Mã phần lô PP2400275986
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm protein mức thấp
Mã phần lô PP2400275987
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,885
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm protein mức trung bình
Mã phần lô PP2400275988
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2400275989
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2400275990
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400275991
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400275992
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Amylase
Mã phần lô PP2400275993
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm AST (GOT)
Mã phần lô PP2400275994
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,359,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400275995
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2400275996
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400275997
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400275998
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron)
Mã phần lô PP2400275999
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400276000
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,715,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400276001
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,609,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400276002
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400276003
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,664,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn iVancomycin
Mã phần lô PP2400276004
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng iVancomycin
Mã phần lô PP2400276005
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,566,482
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2400276006
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,008
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất xúc tác phản ứng
Mã phần lô PP2400276007
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,914
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất xúc tác tiền phản ứng
Mã phần lô PP2400276008
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,281,737
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đựng mẫu
Mã phần lô PP2400276009
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng ngăn cao su nắp lọ hóa chất
Mã phần lô PP2400276010
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước đệm rửa
Mã phần lô PP2400276011
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,819,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa kim
Mã phần lô PP2400276012
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,406
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2400276013
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm kháng thể kháng vi khuẩn giang mai
Mã phần lô PP2400276014
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,052,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm betaHCG
Mã phần lô PP2400276015
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,828
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong mẫu nước tiểu người
Mã phần lô PP2400276016
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,063
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch (3 mức)
Mã phần lô PP2400276017
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,738
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất vệ sinh buồng ủ trong máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400276018
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Anti-CCP
Mã phần lô PP2400276019
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,354
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400276020
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,332
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400276021
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng
Mã phần lô PP2400276022
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CK-MB
Mã phần lô PP2400276023
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CRP
Mã phần lô PP2400276024
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CRP HS
Mã phần lô PP2400276025
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,603
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HS Troponin
Mã phần lô PP2400276026
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,828
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Lipase
Mã phần lô PP2400276027
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,559
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO)
Mã phần lô PP2400276028
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,443
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin
Mã phần lô PP2400276029
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,159
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400276030
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,463
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein
Mã phần lô PP2400276031
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,409
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen I
Mã phần lô PP2400276032
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,826
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2400276033
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,826
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ICT
Mã phần lô PP2400276034
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,782
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400276035
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT (proCalcitonin)
Mã phần lô PP2400276036
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400276037
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,308
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2400276038
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,783
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400276039
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400276040
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,308
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp (Rhematoid Factor)
Mã phần lô PP2400276041
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng C4
Mã phần lô PP2400276042
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,615
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng alkaline phosphatase
Mã phần lô PP2400276043
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng amylase
Mã phần lô PP2400276044
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,801,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng magie
Mã phần lô PP2400276045
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Sodium (Na), Potassium (K) và Chloride (Cl)
Mã phần lô PP2400276046
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400276047
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,078,849
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng transferrin
Mã phần lô PP2400276048
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,082
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng troponin tim (cTnI)
Mã phần lô PP2400276049
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,113
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố dạng thấp
Mã phần lô PP2400276050
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm anti TG
Mã phần lô PP2400276051
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,742
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HS Troponin
Mã phần lô PP2400276052
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,828
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất hỗ trợ rửa các xét nghiệm trên máy sinh hoá.
Mã phần lô PP2400276053
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,181,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2400276054
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,432
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400276055
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,432
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng chung cho xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400276056
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,432
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng mẫu để định lượng ICT
Mã phần lô PP2400276057
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,847
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa ICT
Mã phần lô PP2400276058
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,895
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy
Mã phần lô PP2400276059
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,149,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy
Mã phần lô PP2400276060
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,089
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400276061
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,301,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400276062
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm PCT (proCalcitonin)
Mã phần lô PP2400276063
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng C3
Mã phần lô PP2400276064
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,818
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2400276065
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,722,873
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ammonia(Ultra)
Mã phần lô PP2400276066
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,176
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Anti-CCP
Mã phần lô PP2400276067
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,645
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO)
Mã phần lô PP2400276068
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,105
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm anti-TG
Mã phần lô PP2400276069
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,734,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Apo A1
Mã phần lô PP2400276070
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Apo B
Mã phần lô PP2400276071
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,921
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400276072
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,678,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400276073
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,164,199
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400276074
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,252,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2400276075
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400276076
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,437,184
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB liquid
Mã phần lô PP2400276077
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,238
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400276078
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,498,626
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CreatininKinase
Mã phần lô PP2400276079
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400276080
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,628,948
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400276081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2400276082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,222
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron)
Mã phần lô PP2400276083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,281
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Iron)
Mã phần lô PP2400276084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400276085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,323,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400276086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,844,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2400276087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,230,916
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2400276088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,768,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400276089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,727,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HS Troponin
Mã phần lô PP2400276090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,447
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400276091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,275,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400276092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,371,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400276093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,073
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400276094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,669,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2400276095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,242,816
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400276096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,131,197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400276097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,327,858
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400276098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,221,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400276099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,603
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400276100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,714,114
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm yếu tố dạng thấp
Mã phần lô PP2400276101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,838
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát Ammonia
Mã phần lô PP2400276102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát Anti-CCP
Mã phần lô PP2400276103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,947
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát BNP
Mã phần lô PP2400276104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát cho xét nghiệm định lượng troponin-I (cTnI) tim
Mã phần lô PP2400276105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti - TG
Mã phần lô PP2400276106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ASO-RFmức 1
Mã phần lô PP2400276107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,443
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ASO-RFmức 2
Mã phần lô PP2400276108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,443
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CRP HS
Mã phần lô PP2400276109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400276110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2400276111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,416
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen I
Mã phần lô PP2400276112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,807
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Pepsinogen II
Mã phần lô PP2400276113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,807
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400276114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,609
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soátCK-MB
Mã phần lô PP2400276115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,048
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng pepsinogen I
Mã phần lô PP2400276116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2400276117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng thyroxinetự do (Free T4)
Mã phần lô PP2400276118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,719
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng Anti HBs
Mã phần lô PP2400276119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm ghép tạng
Mã phần lô PP2400276120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,153
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch Anti Hbe
Mã phần lô PP2400276121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,008
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400276122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HAVAB IgM
Mã phần lô PP2400276123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,898
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HBeAg
Mã phần lô PP2400276124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,366
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch HBsAb
Mã phần lô PP2400276125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,366
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400276126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PIVKA II
Mã phần lô PP2400276127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,366
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch SCC
Mã phần lô PP2400276128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,924
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn AFP 3
Mã phần lô PP2400276129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2400276130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Anti-HBc II
Mã phần lô PP2400276131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,458
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Cyclosporine
Mã phần lô PP2400276132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,374
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HAVAB IgG
Mã phần lô PP2400276133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,354
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HE4
Mã phần lô PP2400276134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,952
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn PIVKA II
Mã phần lô PP2400276135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,187
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Pro GRP
Mã phần lô PP2400276136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Tacrolimus
Mã phần lô PP2400276137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400276138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400276139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,849
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400276140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400276141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400276142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400276143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400276144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400276145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,484
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể HBe
Mã phần lô PP2400276146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2400276147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,694
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2400276148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,871
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400276149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,312
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400276150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400276151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400276152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,964
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400276153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,542
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400276154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,828
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400276155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,578,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng HE4
Mã phần lô PP2400276156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng Pro GRP Reagent kit
Mã phần lô PP2400276157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,316,288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng AFP 2
Mã phần lô PP2400276158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2400276159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,047
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng PIVKA II
Mã phần lô PP2400276160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2400276161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,939,486
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2400276162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,129,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất dùng để tách tacrolimus
Mã phần lô PP2400276163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,938
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Hóa chất Định lượng Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2400276164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,094
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng thủ công mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400276165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,241
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phát hiện HAVAB IgG
Mã phần lô PP2400276166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phát hiện Anti-HBc II
Mã phần lô PP2400276167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,094
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400276168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,463,866
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chuẩn bị mẫu
Mã phần lô PP2400276169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,218
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm anti-HBe
Mã phần lô PP2400276170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm betaHCG
Mã phần lô PP2400276171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,352
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400276172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,731,844
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400276173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,975,791
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA15-3
Mã phần lô PP2400276174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,659,961
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400276175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,139,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400276176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,004,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400276177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,965
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBsAG
Mã phần lô PP2400276178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,175,033
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBsAG
Mã phần lô PP2400276179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,613
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBsAG
Mã phần lô PP2400276180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400276181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,292,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400276182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,013
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2400276183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,287,735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400276184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,673,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400276185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400276186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,200,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400276187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,431,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2400276188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,366
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc II
Mã phần lô PP2400276189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,244
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm HAVAB IgG
Mã phần lô PP2400276190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,804
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm HE4
Mã phần lô PP2400276191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,673
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm Pro GRP
Mã phần lô PP2400276192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,009
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400276193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400276194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400276195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút
Mã phần lô PP2400276196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400276197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đường hút
Mã phần lô PP2400276198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đường thông khí
Mã phần lô PP2400276199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tế bào
Mã phần lô PP2400276200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tế bào dòng hồng cầu
Mã phần lô PP2400276201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400276202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường
Mã phần lô PP2400276203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400276204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400276205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2400276206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2400276207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình
Mã phần lô PP2400276208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400276209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tạo dòng
Mã phần lô PP2400276210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,522,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2400276211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm phân tích các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400276212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,395,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2400276213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,939,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,981
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (UF Heparin)trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,465
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400276216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,836,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400276217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400276218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy Acid clohydric
Mã phần lô PP2400276219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,415,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400276220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,536
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Antithrombin
Mã phần lô PP2400276221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,108
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400276222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,151,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400276223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,461,055
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Protein S
Mã phần lô PP2400276224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,603
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố II
Mã phần lô PP2400276225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,108
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố IX
Mã phần lô PP2400276226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,865
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố V
Mã phần lô PP2400276227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,671
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố VII
Mã phần lô PP2400276228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,671
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2400276229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố X
Mã phần lô PP2400276230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố XI
Mã phần lô PP2400276231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,071
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng yếu tố XII
Mã phần lô PP2400276232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,745
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,118,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,036
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,256
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng chất ức chế Plasmin trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,472
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Plasminogen trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,537
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA)
Mã phần lô PP2400276239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,351
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm phát hiện kháng đông Lupus (LA) dựa trên phương pháp thời gian APTT trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,964
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức thấp
Mã phần lô PP2400276241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,235
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức trung bình
Mã phần lô PP2400276242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt độ VWFRco, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,067
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng hoạt động kháng nguyên VWF, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng yếu tố XIII, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,117
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện yếu tố V Leiden đột biến trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,834
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để XN định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,815,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400276249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) ở mức âm tính
Mã phần lô PP2400276250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,716
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) ở mức dương tính
Mã phần lô PP2400276251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm xác định Heparin
Mã phần lô PP2400276252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400276253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,918
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất sàng lọc kháng đông Lupus (LA)
Mã phần lô PP2400276254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,422
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian ThrombinTime (TT) dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400276255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,095
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400276256
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,997,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG/ IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H)
Mã phần lô PP2400276257
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,182
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400276258
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG
Mã phần lô PP2400276259
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM
Mã phần lô PP2400276260
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG
Mã phần lô PP2400276261
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM
Mã phần lô PP2400276262
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400276263
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,438
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400276264
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,547
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400276265
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,063
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit Real time PCR phát hiện các đột biến trong gen EGFR ở người
Mã phần lô PP2400276266
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,436,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể
Mã phần lô PP2400276267
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu huyết tương
Mã phần lô PP2400276268
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,193,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm đôt biến gen c-Kit và PDGFRA
Mã phần lô PP2400276269
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm đột biến gen EGFR
Mã phần lô PP2400276270
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện phát hiện đột biến NRAS
Mã phần lô PP2400276271
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch HCL 0,05M
Mã phần lô PP2400276272
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,582
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2400276273
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276274
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất khử khuẩn amoni bậc bốn
Mã phần lô PP2400276275
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ thủy tinh vô trùng 25ml dùng trong phòng thí nghiệm
Mã phần lô PP2400276276
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy phát chứa nguồn phóng xạ Ge-68 để tách chiết đồng vị Ga-68
Mã phần lô PP2400276277
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,707,921
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Peptid PSMA-11dùng cho modul tổng hợp đánh dấu phóng xạ iQS-TS
Mã phần lô PP2400276278
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,859,215
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sát khuẩn tay nhanh dạng gel
Mã phần lô PP2400276279
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Citric
Mã phần lô PP2400276280
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng quả lọc thận
Mã phần lô PP2400276281
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng quả lọc thận
Mã phần lô PP2400276282
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A
Mã phần lô PP2400276283
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B
Mã phần lô PP2400276284
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Muối công nghiệp
Mã phần lô PP2400276285
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400276286
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2400276287
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bơm rửa ống tủy
Mã phần lô PP2400276288
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi ống mềm
Mã phần lô PP2400276289
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xoi mòn men răng
Mã phần lô PP2400276290
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi tê
Mã phần lô PP2400276291
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy cắn
Mã phần lô PP2400276292
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán nha khoa
Mã phần lô PP2400276293
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400276294
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhựa tháo lắp
Mã phần lô PP2400276295
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước nhựa tháo lắp
Mã phần lô PP2400276296
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước nhựa tháo lắp
Mã phần lô PP2400276297
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp lá
Mã phần lô PP2400276298
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400276299
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu đặt ống tủy
Mã phần lô PP2400276300
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu đặt ống tủy
Mã phần lô PP2400276301
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu đổ mẫu
Mã phần lô PP2400276302
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu lấy dấu răng
Mã phần lô PP2400276303
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu sát khuẩn ống tủy
Mã phần lô PP2400276304
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu sát trùng tủy
Mã phần lô PP2400276305
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu sinh học che tủy
Mã phần lô PP2400276306
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu sinh học trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400276307
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám bít tủy
Mã phần lô PP2400276308
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2400276309
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám tạm Kẽm oxit
Mã phần lô PP2400276310
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng gắn cầu mão
Mã phần lô PP2400276311
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng gắn sứ lưỡng trùng hợp
Mã phần lô PP2400276312
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2400276313
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi măng trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400276314
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Belimed Protect Tre Treat Spray
Mã phần lô PP2400276315
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400276316
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400276317
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai xịt khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400276318
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,656,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276319
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất tẩy rửa kiềm dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế.
Mã phần lô PP2400276320
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật (200ml)
Mã phần lô PP2400276321
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276322
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đánh gỉ và khử ố màu dụng cụ
Mã phần lô PP2400276323
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276324
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276325
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276326
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276327
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276328
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276329
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276330
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm ẩm vết thương
Mã phần lô PP2400276331
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm bóng, hỗ trợ làm khô dụng cụ
Mã phần lô PP2400276332
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch đa enzyme đặc hiệu xử lý màng sinh học
Mã phần lô PP2400276333
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276334
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,609
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276335
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch enzyme có tác dụng khử khuẩn
Mã phần lô PP2400276336
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch enzyme, kiềm nhẹ cho máy rửa tự động
Mã phần lô PP2400276337
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400276338
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn sàn nhà
Mã phần lô PP2400276339
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,787,742
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch vàkhửkhuẩn trang thiết bịy tế
Mã phần lô PP2400276340
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm ngăn ngừa máu khô trên dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276341
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2400276342
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2400276343
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2400276344
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,286
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2400276345
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,715
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2400276346
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2400276347
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2400276348
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400276349
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
Mã phần lô PP2400276350
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400276351
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276352
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rỉ dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276353
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2400276354
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,881,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym
Mã phần lô PP2400276355
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400276356
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,317,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400276357
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao dung cụ y tế
Mã phần lô PP2400276358
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,707,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất khử khuẩn ortho-phthaladehyde
Mã phần lô PP2400276359
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,678,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất khử trùng sàn/bề mặt
Mã phần lô PP2400276360
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất khử trùng sàn/bề mặt
Mã phần lô PP2400276361
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400276362
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau sát khuẩn
Mã phần lô PP2400276363
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400276364
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400276365
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400276366
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Morphin
Mã phần lô PP2400276367
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Mã phần lô PP2400276368
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,054,438
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HCV
Mã phần lô PP2400276369
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2400276370
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2400276371
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2400276372
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV thếhệ3
Mã phần lô PP2400276373
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400276374
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên D
Mã phần lô PP2400276375
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A
Mã phần lô PP2400276376
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB
Mã phần lô PP2400276377
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B
Mã phần lô PP2400276378
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu 3-250ml có bộ lấy mẫu chân không
Mã phần lô PP2400276379
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu 3-250ml Có bộ lấy mẫu chân không
Mã phần lô PP2400276380
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu 3-350ml có bộ lấy mẫu chân không
Mã phần lô PP2400276381
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi máu 3-350ml Có bộ lấy mẫu chân không
Mã phần lô PP2400276382
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid clohydric
Mã phần lô PP2400276383
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ammonium thiocyanate
Mã phần lô PP2400276384
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đệm Tris EDTA pH 8.0 không chứa nuclease dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400276385
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE bằng công nghệ cột lọc
Mã phần lô PP2400276386
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit định lượng dsDNA
Mã phần lô PP2400276387
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit phiên mã ngược
Mã phần lô PP2400276388
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tinh sạch sản phẩm PCR
Mã phần lô PP2400276389
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính BK virus và JC virus
Mã phần lô PP2400276390
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính Cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400276391
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính Epstein-Barr Virus (EBV)
Mã phần lô PP2400276392
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng và định tính HSV-1/2
Mã phần lô PP2400276393
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chứng dương plasmid tổng hợp
Mã phần lô PP2400276394
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chuỗi mồi Oligonucleotide
Mã phần lô PP2400276395
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chuỗi Oligonucleotide
Mã phần lô PP2400276396
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DNA Polymerase
Mã phần lô PP2400276397
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm muối phosphate
Mã phần lô PP2400276398
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử nhiễm Dnase
Mã phần lô PP2400276399
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tách chiết RNA
Mã phần lô PP2400276400
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gen tổng hợp
Mã phần lô PP2400276401
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm Gel
Mã phần lô PP2400276402
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phân lập tế bào lympho
Mã phần lô PP2400276403
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Proteinase K dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400276404
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hỗn hợp trộn sẵn các thành phần (trừ mồi, tiêu bản và nước) dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang
Mã phần lô PP2400276405
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Iso-Propanol
Mã phần lô PP2400276406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa nucleic acid
Mã phần lô PP2400276407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Master mix taqman SYBR Green Real-time PCR --> Hỗn hợp Master Mix có chất huỳnh quang SyBR Green I cho phản ứng RealtimePCR
Mã phần lô PP2400276408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mix PCR Green
Mã phần lô PP2400276409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-Acetyl-L-cystein
Mã phần lô PP2400276410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước tiệt trùng đã được xử lý bằng DEPC không chứa RNAse
Mã phần lô PP2400276411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Peptide Nucleic Acid
Mã phần lô PP2400276412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenol Chloroform Isoamylacohol 25:24:1
Mã phần lô PP2400276413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
qScript XLT One-StepRT- qPCR ToughMix
Mã phần lô PP2400276414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SDS 20%
Mã phần lô PP2400276415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sodium carbonateanhydrous
Mã phần lô PP2400276416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
sodium citrate anhydrous
Mã phần lô PP2400276417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thang điện di 100bp
Mã phần lô PP2400276418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thang điện di 50bp
Mã phần lô PP2400276419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urea
Mã phần lô PP2400276420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit tổng hợp cho sản xuất 18F – FDG
Mã phần lô PP2400276421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước giàu
Mã phần lô PP2400276422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid periodic
Mã phần lô PP2400276423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,742
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Brilliant cresyl blue solution
Mã phần lô PP2400276424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400276425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Soi Kính
Mã phần lô PP2400276426
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Colcemid
Mã phần lô PP2400276427
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhược trương
Mã phần lô PP2400276428
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch PHA-M
Mã phần lô PP2400276429
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Trypsin-EDTA (0.25%)
Mã phần lô PP2400276430
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,495
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nhuộm FAST BLUE RR
Mã phần lô PP2400276431
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nhuộm FAST BLUE RR
Mã phần lô PP2400276432
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất nhuộm Schiff
Mã phần lô PP2400276433
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh bào thai bê
Mã phần lô PP2400276434
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng sinh Penicillin-Streptomycin (5,000 U/mL)
Mã phần lô PP2400276435
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methanol
Mã phần lô PP2400276436
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy máu RPMI
Mã phần lô PP2400276437
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy tủy xương
Mã phần lô PP2400276438
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400276439
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400276440
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400276441
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400276442
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400276443
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400276444
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2400276445
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit định danh, đếm và làm kháng sinh đồ cho Mycoplasma hominis và Ureaplasma spp
Mã phần lô PP2400276446
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít tạo khí trường kỵ khí
Mã phần lô PP2400276447
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm tế bào
Mã phần lô PP2400276448
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,919
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400276449
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh thang có điều chỉnh cation và bổ sung TES
Mã phần lô PP2400276450
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh thang kháng đồ nấm
Mã phần lô PP2400276451
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất bổ sung kèm dung dịch hoàn nguyên
Mã phần lô PP2400276452
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chia mẫu cho máy phân phối huyền dịch
Mã phần lô PP2400276453
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2400276454
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định danh NIT1 NIT2
Mã phần lô PP2400276455
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400276456
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng streptolysin O.
Mã phần lô PP2400276457
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết sắc tood cho môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2400276458
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm betalactam mới
Mã phần lô PP2400276459
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm betalactam mới và cefiderocol
Mã phần lô PP2400276460
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay kháng sinh đồ cho Vi khuẩn Gram âm theo vi pha loãng có Colistin
Mã phần lô PP2400276461
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay kháng sinh đồ nấm có Isavuconazole
Mã phần lô PP2400276462
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400276463
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400276464
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B
Mã phần lô PP2400276465
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,434,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV)
Mã phần lô PP2400276466
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400276467
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng giang mai
Mã phần lô PP2400276468
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori
Mã phần lô PP2400276469
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Amikacin30 μg
Mã phần lô PP2400276470
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Amoxycillin 10μg
Mã phần lô PP2400276471
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30μg
Mã phần lô PP2400276472
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg
Mã phần lô PP2400276473
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg
Mã phần lô PP2400276474
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,569
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefaclor 30μg
Mã phần lô PP2400276475
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,726
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefepime30μg
Mã phần lô PP2400276476
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1
Mã phần lô PP2400276477
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg
Mã phần lô PP2400276478
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefoxitin30μg
Mã phần lô PP2400276479
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30μg
Mã phần lô PP2400276480
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30μg
Mã phần lô PP2400276481
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg
Mã phần lô PP2400276482
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400276483
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Clarithromycin 15μg
Mã phần lô PP2400276484
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,569
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg
Mã phần lô PP2400276485
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Doripenem 10μg
Mã phần lô PP2400276486
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg
Mã phần lô PP2400276487
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg
Mã phần lô PP2400276488
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400276489
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Linezolid30μg
Mã phần lô PP2400276490
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg
Mã phần lô PP2400276491
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400276492
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin 300μg
Mã phần lô PP2400276493
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Nortloxacin 10μg
Mã phần lô PP2400276494
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ofloxacin 5μg
Mã phần lô PP2400276495
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,569
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Oxacillin1μg
Mã phần lô PP2400276496
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg
Mã phần lô PP2400276497
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75μg
Mã phần lô PP2400276498
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,726
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Ticarcillin 75μg/Clavulanic Acid 10μg
Mã phần lô PP2400276499
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg
Mã phần lô PP2400276500
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg
Mã phần lô PP2400276501
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 5μg
Mã phần lô PP2400276502
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg
Mã phần lô PP2400276503
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít tạo khí trường vi hiếu khí
Mã phần lô PP2400276504
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,688
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MannitolSalt Agar
Mã phần lô PP2400276505
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2400276506
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường canh thang thường
Mã phần lô PP2400276507
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc cho các vi khuẩn Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400276508
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc cho nấm có kháng sinh
Mã phần lô PP2400276509
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc phân biệt đặc biệt giữa coliformsvà các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400276510
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc phân lập Shigella và Salmonella
Mã phần lô PP2400276511
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường cơ bản để chuẩn bị các đĩa thạch chocolatecho nuôi cấy gonococci
Mã phần lô PP2400276512
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường dinh dưỡng cho sự phát triển vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2400276513
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường dinh dưỡng nuôi cấy streptococci, Neisseria...
Mã phần lô PP2400276514
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400276515
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400276516
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường kháng sinh đồ của vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2400276517
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường kháng sinh đối với pneumococci và các streptococci khác, Haemophilus và Moraxella
Mã phần lô PP2400276518
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,824
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nấm có pH axit
Mã phần lô PP2400276519
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy cho sinh vật kỵ khí
Mã phần lô PP2400276520
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2400276521
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phân lập chọn lọc Helicobacteria pylori
Mã phần lô PP2400276522
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phân lập để phát hiện sinh vật kỵ khí
Mã phần lô PP2400276523
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phân lập Shigella và Salmonella
Mã phần lô PP2400276524
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phân lập và định danh sơ bộ enterococci / liên cầu khuẩn nhóm D
Mã phần lô PP2400276525
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phân lập vi khuẩn kỵ khí và xác định MIC sử dụng phương pháp Etest
Mã phần lô PP2400276526
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,855
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu nhóm B
Mã phần lô PP2400276527
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tăng sinh phát hiện vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400276528
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tạo màu phân biệt vi khuẩn ở bệnh phẩm nước tiểu
Mã phần lô PP2400276529
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox cho vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2400276530
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2400276531
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch màu phân biệt liên cầu nhóm B
Mã phần lô PP2400276532
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch màu phân biệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400276533
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh
Mã phần lô PP2400276534
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường vận chuyển mẫu sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2400276535
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,635
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400276536
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chuẩn độ đục 0.5M
Mã phần lô PP2400276537
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh để phát hiện CTX-M-14 và CTX-M-15 β-lactamasetrong nuôi cấy vi khuẩn.
Mã phần lô PP2400276538
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh định tính và bán định lượng RF
Mã phần lô PP2400276539
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh Galactomannan LFA
Mã phần lô PP2400276540
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh kháng nguyên phát hiện COVID-19
Mã phần lô PP2400276541
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,195,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện carbapenemases OXA-23,OXA-40/58 và NDM .
Mã phần lô PP2400276542
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP)
Mã phần lô PP2400276543
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh chỉ thị kỵ khí
Mã phần lô PP2400276544
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,138
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh nhanh vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400276545
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400276546
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,678
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
Mã phần lô PP2400276547
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,742
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh định danh vi khuẩn kỵ khí
Mã phần lô PP2400276548
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,435
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Amikacin
Mã phần lô PP2400276549
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,665
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Amoxicillin
Mã phần lô PP2400276550
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Aztreonam
Mã phần lô PP2400276551
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,528
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Cefoxitin
Mã phần lô PP2400276552
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,763
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400276553
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,929
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Clarithromycin
Mã phần lô PP2400276554
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,185
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Clindamycin
Mã phần lô PP2400276555
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,929
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Ertapenem
Mã phần lô PP2400276556
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Imipenem
Mã phần lô PP2400276557
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Levofloxacin
Mã phần lô PP2400276558
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Meropenem
Mã phần lô PP2400276559
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Metronidazole
Mã phần lô PP2400276560
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,248
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Tetracycline
Mã phần lô PP2400276561
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,828
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh xác định MIC của Vancomycin
Mã phần lô PP2400276562
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,582
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm phát hiện định tính (1 →3) β-D-glucan trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400276563
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid nitric
Mã phần lô PP2400276564
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azua A
Mã phần lô PP2400276565
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azure A
Mã phần lô PP2400276566
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạc nitrat
Mã phần lô PP2400276567
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm chất nhầy theo phương pháp PAS-AmylaseStain Kit
Mã phần lô PP2400276568
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Đỏ Congo dùng trong ghép tạng (Congo Red AmyloidStain Kit)
Mã phần lô PP2400276569
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm màng đáy cầu thận Jones Methenamine Sliver Stain Kit dùng trong ghép tạng
Mã phần lô PP2400276570
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm nấm Grocott'sMethenamine Silver (GMS) Stain kit
Mã phần lô PP2400276571
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm sắt theo Perls Prussian Blue dùng trong ghép tạng
Mã phần lô PP2400276572
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm sợi collagen ba màu Trichrome Masson dùng trong ghép tạng
Mã phần lô PP2400276573
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm sợi reticulin theo phương pháp Gordon và Sweet dùng trong ghép tạng.
Mã phần lô PP2400276574
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm vi khuẩn Lao (Acid-Fast Bacillus AFB Stain kit)
Mã phần lô PP2400276575
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất đệm làm lạnh nhanh dùng trong cắt lạnh
Mã phần lô PP2400276576
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đệm rửa FLEX EnVision
Mã phần lô PP2400276577
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
di-sodium hydrogenphosphate
Mã phần lô PP2400276578
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
di-Sodium hydrogenphosphate
Mã phần lô PP2400276579
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch formol 10% có đệm trung tính
Mã phần lô PP2400276580
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học
Mã phần lô PP2400276581
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học
Mã phần lô PP2400276582
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch gắn lamelle dùng trong hiển vi học
Mã phần lô PP2400276583
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Hematoxylin Harris
Mã phần lô PP2400276584
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eosin cồn 1%
Mã phần lô PP2400276585
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eosin Y
Mã phần lô PP2400276586
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eosin Y, bột
Mã phần lô PP2400276587
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Erythrosin B bột
Mã phần lô PP2400276588
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formalin37-40%
Mã phần lô PP2400276589
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giemsa bột
Mã phần lô PP2400276590
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2400276591
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxylin bột
Mã phần lô PP2400276592
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali hydroxit
Mã phần lô PP2400276593
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C1q của người, gắn FITC
Mã phần lô PP2400276594
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C3c của người, gắn FITC
Mã phần lô PP2400276595
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng C4c của người, gắn FITC
Mã phần lô PP2400276596
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgA của người, gắn FITC
Mã phần lô PP2400276597
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgG của người, gắn FITC
Mã phần lô PP2400276598
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đa dòng từ thỏ, kháng IgM của người, gắn FITC
Mã phần lô PP2400276599
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng p40, pha sẵn
Mã phần lô PP2400276600
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,633
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methanol
Mã phần lô PP2400276601
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MethylenBlue
Mã phần lô PP2400276602
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin Hạt
Mã phần lô PP2400276603
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Potassium metabisulphite
Mã phần lô PP2400276604
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Potassium permanganate
Mã phần lô PP2400276605
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt ammonium sulphate
Mã phần lô PP2400276606
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sodium phosphate mono basic
Mã phần lô PP2400276607
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sodium thiosulphate
Mã phần lô PP2400276608
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2400276609
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm OG-6
Mã phần lô PP2400276610
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toluen
Mã phần lô PP2400276611
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vàng clorid
Mã phần lô PP2400276612
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400276613
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,231,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột Chloramin B
Mã phần lô PP2400276614
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400276615
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu parafin
Mã phần lô PP2400276616
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400276617
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn dụng cụ y tế Sterex RTU
Mã phần lô PP2400276618
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400276619
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,393,871
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400276620
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,155,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine
Mã phần lô PP2400276621
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine
Mã phần lô PP2400276622
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tan gỉ
Mã phần lô PP2400276623
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276624
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh tay
Mã phần lô PP2400276625
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,612,669
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xả sử dụng cho máy rửa bô
Mã phần lô PP2400276626
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400276627
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276628
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
H2O2 3% 50ml
Mã phần lô PP2400276629
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau sát khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400276630
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau sát khuẩn y tế
Mã phần lô PP2400276631
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Cất 2 Lần
Mã phần lô PP2400276632
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,363
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất tiệt trùng
Mã phần lô PP2400276633
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc tím
Mã phần lô PP2400276634
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,278
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên nén khử khuẩn hòa tan trong nước
Mã phần lô PP2400276635
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2400276636
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Agarose
Mã phần lô PP2400276637
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Agarose trong phân mảnh tinh trùng
Mã phần lô PP2400276638
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng
Mã phần lô PP2400276639
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc nhuộm Wright
Mã phần lô PP2400276640
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chloroform
Mã phần lô PP2400276641
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chuỗi Oligonucleotide
Mã phần lô PP2400276642
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử nhiễm Rnase
Mã phần lô PP2400276643
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng RealtimePCR 1 bước
Mã phần lô PP2400276644
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hỗn hợp trộn sẵn dùng trong phản ứng realtime PCR bằng phương pháp nhuộm huỳnh quang
Mã phần lô PP2400276645
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,432,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Isopropanol dùng cho SHPT
Mã phần lô PP2400276646
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay nhuộm mẫu xét nghiệm xác định mức độ đứt gãy ADN trên tinh trùng
Mã phần lô PP2400276647
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit chuyển đổi bisulfit
Mã phần lô PP2400276648
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện gen alpha-thalassemia
Mã phần lô PP2400276649
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện gen beta-thalassemia
Mã phần lô PP2400276650
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít xét nghiệm đột biến vi mất đoạn AZF bằng kỹ thuật realtime pcr
Mã phần lô PP2400276651
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu dò Oligonucleotide
Mã phần lô PP2400276652
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Peptide Nucleic Acid
Mã phần lô PP2400276653
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm 2 màu dùng trong kỹ thuật điện di
Mã phần lô PP2400276654
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400276655
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu khoáng dùng trong IVF
Mã phần lô PP2400276656
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF
Mã phần lô PP2400276657
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử trùng bề mặt kim loại trong phòng IVF
Mã phần lô PP2400276658
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh tay trong phòng IVF
Mã phần lô PP2400276659
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxylin
Mã phần lô PP2400276660
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọc hút và rửa noãn
Mã phần lô PP2400276661
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chuyển phôi
Mã phần lô PP2400276662
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,470,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường đông phôi hoặc đông trứng
Mã phần lô PP2400276663
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng
Mã phần lô PP2400276664
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường làm chậm sự di động của tinh trùng
Mã phần lô PP2400276665
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường lọc tinh trùng
Mã phần lô PP2400276666
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường lọc tinh trùng
Mã phần lô PP2400276667
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước
Mã phần lô PP2400276668
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước
Mã phần lô PP2400276669
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước
Mã phần lô PP2400276670
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy và thụ tinh noãn
Mã phần lô PP2400276671
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường rã đông phôi hoặc rã đông trứng
Mã phần lô PP2400276672
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2400276673
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2400276674
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn
Mã phần lô PP2400276675
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tách khối tế bào bao quanh noãn
Mã phần lô PP2400276676
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,635
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thao tác trứng và phôi
Mã phần lô PP2400276677
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thao tác trứng và phôi
Mã phần lô PP2400276678
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thụ tinh
Mã phần lô PP2400276679
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,335
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thụ tinh
Mã phần lô PP2400276680
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường trữ lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2400276681
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,085
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi lấy máu bốn loại đỉnh- đỉnh 350ml chứa chất CPD-SAGM túi buffy coat có kèm bộ lấy chân không
Mã phần lô PP2400276682
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm ẩm rử vết thương
Mã phần lô PP2400276683
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn da phẫu thuật povidoneiodine
Mã phần lô PP2400276684
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400276685
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước muối sinh lý dùng ngoài
Mã phần lô PP2400276686
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành mỡ
Mã phần lô PP2400276687
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành sụn
Mã phần lô PP2400276688
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ môi trường mở rộng đếm các MSC từ các mẫu thử của người
Mã phần lô PP2400276689
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất bổ trợ môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô
Mã phần lô PP2400276690
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nền hỗ trợ tế bào gốc bám dính
Mã phần lô PP2400276691
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chứng dương cho kit phát hiện mycoplasma
Mã phần lô PP2400276692
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DPBS (500ml)
Mã phần lô PP2400276693
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo quản đông lạnh không chứa DMSO
Mã phần lô PP2400276694
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào trong nitơ lỏng
Mã phần lô PP2400276695
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo quản tế bào điều kiện mát
Mã phần lô PP2400276696
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo vệ lạnh cho tế bào DMSO
Mã phần lô PP2400276697
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch enzyme phân tách tế bào bám dính
Mã phần lô PP2400276698
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch muối cân bằng Hanks
Mã phần lô PP2400276699
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nuôi dưỡng tế bào.
Mã phần lô PP2400276700
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng nội độc tố
Mã phần lô PP2400276701
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất phân tách mô
Mã phần lô PP2400276702
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện mycoplasma
Mã phần lô PP2400276703
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường bảo quản đông lạnh chứa methylcellulose và DMSO.
Mã phần lô PP2400276704
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,655
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường biệt hóa tế bào gốc trung mô thành xương
Mã phần lô PP2400276705
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường cơ bản nuôi cấy, hỗ trợ sự phát triển của nhiều tế bào động vật có vú khác nhau
Mã phần lô PP2400276706
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô
Mã phần lô PP2400276707
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy tế bào gốc trung mô, không chứa phenol
Mã phần lô PP2400276708
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy tế bào hoàn chỉnh dùng trong phương pháp phân tích Colony Forming Unit (CFU) cho tế bào người.
Mã phần lô PP2400276709
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa mỡ
Mã phần lô PP2400276710
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa sụn
Mã phần lô PP2400276711
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm kiểm tra biệt hóa xương
Mã phần lô PP2400276712
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiểu cầu người ly giải.
Mã phần lô PP2400276713
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->