Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600405812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 12 ngày, 21 giờ 52 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Thường Tín |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600217498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,675,974,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600310526 - | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | ||
| 2 | PP2600310527 - | 3,500,000 | 5.000.000 | 2.450.000 | ||
| 3 | PP2600310528 - | 9,500,000 | 13.571.429 | 6.650.000 | ||
| 4 | PP2600310529 - | 12,324,000 | 17.605.715 | 8.626.800 | ||
| 5 | PP2600310530 - | 787,600 | 1.125.143 | 551.320 | ||
| 6 | PP2600310531 - | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | ||
| 7 | PP2600310532 - | 23,571,000 | 33.672.858 | 16.499.700 | ||
| 8 | PP2600310533 - | 14,200,000 | 20.285.715 | 9.940.000 | ||
| 9 | PP2600310534 - | 648,000 | 925.715 | 453.600 | ||
| 10 | PP2600310535 - | 4,230,000 | 6.042.858 | 2.961.000 | ||
| 11 | PP2600310536 - | 3,255,000 | 4.650.000 | 2.278.500 | ||
| 12 | PP2600310537 - | 83,985,500 | 119.979.286 | 58.789.850 | ||
| 13 | PP2600310538 - | 50,000,000 | 71.428.572 | 35.000.000 | ||
| 14 | PP2600310539 - | 202,650,000 | 289.500.000 | 141.855.000 | ||
| 15 | PP2600310540 - | 1,600,000 | 2.285.715 | 1.120.000 | ||
| 16 | PP2600310541 - | 64,400,000 | 92.000.000 | 45.080.000 | ||
| 17 | PP2600310542 - | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | ||
| 18 | PP2600310543 - | 146,376,000 | 209.108.572 | 102.463.200 | ||
| 19 | PP2600310544 - | 5,600,000 | 8.000.000 | 3.920.000 | ||
| 20 | PP2600310545 - | 85,386,000 | 121.980.000 | 59.770.200 | ||
| 21 | PP2600310546 - | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | ||
| 22 | PP2600310547 - | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | ||
| 23 | PP2600310548 - | 10,560,000 | 15.085.715 | 7.392.000 | ||
| 24 | PP2600310549 - | 319,200,000 | 456.000.000 | 223.440.000 | ||
| 25 | PP2600310550 - | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | ||
| 26 | PP2600310551 - | 322,500,000 | 460.714.286 | 225.750.000 | ||
| 27 | PP2600310552 - | 224,000,000 | 320.000.000 | 156.800.000 | ||
| 28 | PP2600310553 - | 38,220,000 | 54.600.000 | 26.754.000 | ||
| 29 | PP2600310554 - | 8,920,400 | 12.743.429 | 6.244.280 | ||
| 30 | PP2600310555 - | 69,600,000 | 99.428.572 | 48.720.000 | ||
| 31 | PP2600310556 - | 7,245,000 | 10.350.000 | 5.071.500 | ||
| 32 | PP2600310557 - | 275,000,000 | 392.857.143 | 192.500.000 | ||
| 33 | PP2600310558 - | 15,750,000 | 22.500.000 | 11.025.000 | ||
| 34 | PP2600310559 - | 56,000,000 | 80.000.000 | 39.200.000 | ||
| 35 | PP2600310560 - | 323,000,000 | 461.428.572 | 226.100.000 | ||
| 36 | PP2600310561 - | 208,000,000 | 297.142.858 | 145.600.000 | ||
| 37 | PP2600310562 - | 1,200,000,000 | 1.714.285.715 | 840.000.000 | ||
| 38 | PP2600310563 - | 174,000,000 | 248.571.429 | 121.800.000 | ||
| 39 | PP2600310564 - | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | ||
| 40 | PP2600310565 - | 2,860,000 | 4.085.715 | 2.002.000 | ||
| 41 | PP2600310566 - | 80,850,000 | 115.500.000 | 56.595.000 | ||
| 42 | PP2600310567 - | 51,937,500 | 74.196.429 | 36.356.250 | ||
| 43 | PP2600310568 - | 23,360,400 | 33.372.000 | 16.352.280 | ||
| 44 | PP2600310569 - | 15,750,000 | 22.500.000 | 11.025.000 | ||
| 45 | PP2600310570 - | 10,600,000 | 15.142.858 | 7.420.000 | ||
| 46 | PP2600310571 - | 6,720,000 | 9.600.000 | 4.704.000 | ||
| 47 | PP2600310572 - | 988,000 | 1.411.429 | 691.600 |
| Mã phần lô | PP2600310526 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310527 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310528 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310529 |
| Giá từng phần lô | 12,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.605.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.626.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310530 |
| Giá từng phần lô | 787,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 551.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310531 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310532 |
| Giá từng phần lô | 23,571,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.672.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.499.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310533 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310534 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 453.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310535 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.961.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310536 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.278.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310537 |
| Giá từng phần lô | 83,985,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.979.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.789.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310538 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310539 |
| Giá từng phần lô | 202,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 141.855.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310540 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310541 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310542 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310543 |
| Giá từng phần lô | 146,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.108.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.463.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310544 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310545 |
| Giá từng phần lô | 85,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.770.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310546 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310547 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310548 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.392.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310549 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 223.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310550 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310551 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 225.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310552 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310553 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.754.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310554 |
| Giá từng phần lô | 8,920,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.743.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.244.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310555 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310556 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.071.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310557 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 192.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310558 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310559 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310560 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 226.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310561 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310562 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 840.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310563 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310564 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310565 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.002.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310566 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.595.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310567 |
| Giá từng phần lô | 51,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.196.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.356.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310568 |
| Giá từng phần lô | 23,360,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.352.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310569 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310570 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310571 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.704.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
| Mã phần lô | PP2600310572 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 691.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu của bên mua |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi