Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600405812-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 12 ngày, 21 giờ 52 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Thường Tín
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600217498
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,675,974,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600310526 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
2 PP2600310527 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000
3 PP2600310528 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000
4 PP2600310529 - 12,324,000 17.605.715 8.626.800
5 PP2600310530 - 787,600 1.125.143 551.320
6 PP2600310531 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000
7 PP2600310532 - 23,571,000 33.672.858 16.499.700
8 PP2600310533 - 14,200,000 20.285.715 9.940.000
9 PP2600310534 - 648,000 925.715 453.600
10 PP2600310535 - 4,230,000 6.042.858 2.961.000
11 PP2600310536 - 3,255,000 4.650.000 2.278.500
12 PP2600310537 - 83,985,500 119.979.286 58.789.850
13 PP2600310538 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000
14 PP2600310539 - 202,650,000 289.500.000 141.855.000
15 PP2600310540 - 1,600,000 2.285.715 1.120.000
16 PP2600310541 - 64,400,000 92.000.000 45.080.000
17 PP2600310542 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000
18 PP2600310543 - 146,376,000 209.108.572 102.463.200
19 PP2600310544 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000
20 PP2600310545 - 85,386,000 121.980.000 59.770.200
21 PP2600310546 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
22 PP2600310547 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000
23 PP2600310548 - 10,560,000 15.085.715 7.392.000
24 PP2600310549 - 319,200,000 456.000.000 223.440.000
25 PP2600310550 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000
26 PP2600310551 - 322,500,000 460.714.286 225.750.000
27 PP2600310552 - 224,000,000 320.000.000 156.800.000
28 PP2600310553 - 38,220,000 54.600.000 26.754.000
29 PP2600310554 - 8,920,400 12.743.429 6.244.280
30 PP2600310555 - 69,600,000 99.428.572 48.720.000
31 PP2600310556 - 7,245,000 10.350.000 5.071.500
32 PP2600310557 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000
33 PP2600310558 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000
34 PP2600310559 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000
35 PP2600310560 - 323,000,000 461.428.572 226.100.000
36 PP2600310561 - 208,000,000 297.142.858 145.600.000
37 PP2600310562 - 1,200,000,000 1.714.285.715 840.000.000
38 PP2600310563 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000
39 PP2600310564 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000
40 PP2600310565 - 2,860,000 4.085.715 2.002.000
41 PP2600310566 - 80,850,000 115.500.000 56.595.000
42 PP2600310567 - 51,937,500 74.196.429 36.356.250
43 PP2600310568 - 23,360,400 33.372.000 16.352.280
44 PP2600310569 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000
45 PP2600310570 - 10,600,000 15.142.858 7.420.000
46 PP2600310571 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000
47 PP2600310572 - 988,000 1.411.429 691.600
Mã phần lô PP2600310526
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310527
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310528
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) 6.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310529
Giá từng phần lô 12,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.605.715
Mã hàng hóa (HS) 8.626.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310530
Giá từng phần lô 787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.143
Mã hàng hóa (HS) 551.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310531
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310532
Giá từng phần lô 23,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.672.858
Mã hàng hóa (HS) 16.499.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310533
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.715
Mã hàng hóa (HS) 9.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310534
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715
Mã hàng hóa (HS) 453.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310535
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.042.858
Mã hàng hóa (HS) 2.961.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310536
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) 2.278.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310537
Giá từng phần lô 83,985,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.979.286
Mã hàng hóa (HS) 58.789.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310538
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310539
Giá từng phần lô 202,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.500.000
Mã hàng hóa (HS) 141.855.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310540
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS) 1.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310541
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS) 45.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310542
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310543
Giá từng phần lô 146,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.108.572
Mã hàng hóa (HS) 102.463.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310544
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310545
Giá từng phần lô 85,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.980.000
Mã hàng hóa (HS) 59.770.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310546
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310547
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) 6.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310548
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.715
Mã hàng hóa (HS) 7.392.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310549
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS) 223.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310550
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 79.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310551
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS) 225.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310552
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS) 156.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310553
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS) 26.754.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310554
Giá từng phần lô 8,920,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.743.429
Mã hàng hóa (HS) 6.244.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310555
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.572
Mã hàng hóa (HS) 48.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310556
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) 5.071.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310557
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS) 192.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310558
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 11.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310559
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310560
Giá từng phần lô 323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.428.572
Mã hàng hóa (HS) 226.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310561
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS) 145.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310562
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS) 840.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310563
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310564
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310565
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.715
Mã hàng hóa (HS) 2.002.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310566
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS) 56.595.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310567
Giá từng phần lô 51,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.196.429
Mã hàng hóa (HS) 36.356.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310568
Giá từng phần lô 23,360,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.372.000
Mã hàng hóa (HS) 16.352.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310569
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 11.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310570
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.858
Mã hàng hóa (HS) 7.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310571
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 4.704.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600310572
Giá từng phần lô 988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.429
Mã hàng hóa (HS) 691.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->