Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400549567-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400293899
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 75,180,670,105 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400484337 - GE01 50,094,000 1,001,880
2 PP2400484338 - GE02 895,000 17,900
3 PP2400484339 - GE03 3,500,000 70,000
4 PP2400484340 - GE04 424,000,000 8,480,000
5 PP2400484341 - GE05 1,750,000,000 35,000,000
6 PP2400484342 - GE06 135,800,000 2,716,000
7 PP2400484343 - GE07 7,010,000 140,200
8 PP2400484344 - GE08 192,780,000 3,855,600
9 PP2400484345 - GE09 1,080,000,000 21,600,000
10 PP2400484346 - GE10 36,000,000 720,000
11 PP2400484347 - GE11 1,260,000,000 25,200,000
12 PP2400484348 - GE12 11,998,000 239,960
13 PP2400484349 - GE13 900,000,000 18,000,000
14 PP2400484350 - GE14 13,800,000,000 276,000,000
15 PP2400484351 - GE15 46,540,000 930,800
16 PP2400484352 - GE16 140,769,000 2,815,380
17 PP2400484353 - GE17 418,000,000 8,360,000
18 PP2400484354 - GE18 1,564,000 31,280
19 PP2400484355 - GE19 52,150,000 1,043,000
20 PP2400484356 - GE20 675,000 13,500
21 PP2400484357 - GE21 750,000,000 15,000,000
22 PP2400484358 - GE22 133,000,000 2,660,000
23 PP2400484359 - GE23 291,330,000 5,826,600
24 PP2400484360 - GE24 15,225,000 304,500
25 PP2400484361 - GE25 1,050,000,000 21,000,000
26 PP2400484362 - GE26 290,400,000 5,808,000
27 PP2400484363 - GE27 3,528,000,000 70,560,000
28 PP2400484364 - GE28 87,000,000 1,740,000
29 PP2400484365 - GE29 142,060,000 2,841,200
30 PP2400484366 - GE30 1,959,360 39,187
31 PP2400484367 - GE31 1,580,000 31,600
32 PP2400484368 - GE32 30,000,000 600,000
33 PP2400484369 - GE33 280,050,400 5,601,008
34 PP2400484370 - GE34 3,999,600,000 79,992,000
35 PP2400484371 - GE35 420,000,000 8,400,000
36 PP2400484372 - GE36 241,200,000 4,824,000
37 PP2400484373 - GE37 184,020,000 3,680,400
38 PP2400484374 - GE38 89,600,000 1,792,000
39 PP2400484375 - GE39 68,040,000 1,360,800
40 PP2400484376 - GE40 215,252,100 4,305,042
41 PP2400484377 - GE41 8,799,945 175,998
42 PP2400484378 - GE42 251,034,000 5,020,680
43 PP2400484379 - GE43 252,000,000 5,040,000
44 PP2400484380 - GE44 2,443,920,000 48,878,400
45 PP2400484381 - GE45 530,000,000 10,600,000
46 PP2400484382 - GE46 1,060,000,000 21,200,000
47 PP2400484383 - GE47 3,180,000,000 63,600,000
48 PP2400484384 - GE48 4,240,000,000 84,800,000
49 PP2400484385 - GE49 522,585,000 10,451,700
50 PP2400484386 - GE50 6,930,000 138,600
51 PP2400484387 - GE51 232,267,100 4,645,342
52 PP2400484388 - GE52 751,600,000 15,032,000
53 PP2400484389 - GE53 1,350,000,000 27,000,000
54 PP2400484390 - GE54 682,000 13,640
55 PP2400484391 - GE55 383,775,000 7,675,500
56 PP2400484392 - GE56 5,100,000 102,000
57 PP2400484393 - GE57 21,240,000 424,800
58 PP2400484394 - GE58 42,000,000 840,000
59 PP2400484395 - GE59 961,000,000 19,220,000
60 PP2400484396 - GE60 55,000,000 1,100,000
61 PP2400484397 - GE61 1,530,000,000 30,600,000
62 PP2400484398 - GE62 3,537,000 70,740
63 PP2400484399 - GE63 220,000 4,400
64 PP2400484400 - GE64 162,000,000 3,240,000
65 PP2400484401 - GE65 228,000,000 4,560,000
66 PP2400484402 - GE66 4,500,000,000 90,000,000
67 PP2400484403 - GE67 520,000,000 10,400,000
68 PP2400484404 - GE68 6,160,000,000 123,200,000
69 PP2400484405 - GE69 34,200,000 684,000
70 PP2400484406 - GE70 6,228,600 124,572
71 PP2400484407 - GE71 13,350,000 267,000
72 PP2400484408 - GE72 24,180,000 483,600
73 PP2400484409 - GE73 888,355,000 17,767,100
74 PP2400484410 - GE74 4,725,000,000 94,500,000
75 PP2400484411 - GE75 282,156,000 5,643,120
76 PP2400484412 - GE76 5,832,960,000 116,659,200
77 PP2400484413 - GE77 4,700,000 94,000
78 PP2400484414 - GE78 100,200,000 2,004,000
79 PP2400484415 - GE79 222,000,000 4,440,000
80 PP2400484416 - GE80 28,800,000 576,000
81 PP2400484417 - GE81 2,500,000 50,000
82 PP2400484418 - GE82 40,740,000 814,800
83 PP2400484419 - GE83 56,773,600 1,135,472
84 PP2400484420 - GE84 1,680,000 33,600
85 PP2400484421 - GE85 918,000,000 18,360,000
86 PP2400484422 - GE86 3,890,000 77,800
87 PP2400484423 - GE87 380,000,000 7,600,000
88 PP2400484424 - GE88 1,800,000 36,000
89 PP2400484425 - GE89 81,375,000 1,627,500
GE01
Mã phần lô PP2400484337
Giá từng phần lô 50,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400484338
Giá từng phần lô 895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400484339
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400484340
Giá từng phần lô 424,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400484341
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400484342
Giá từng phần lô 135,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400484343
Giá từng phần lô 7,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400484344
Giá từng phần lô 192,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400484345
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400484346
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400484347
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400484348
Giá từng phần lô 11,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400484349
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400484350
Giá từng phần lô 13,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400484351
Giá từng phần lô 46,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400484352
Giá từng phần lô 140,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,815,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400484353
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400484354
Giá từng phần lô 1,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400484355
Giá từng phần lô 52,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400484356
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400484357
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400484358
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400484359
Giá từng phần lô 291,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,826,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400484360
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400484361
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400484362
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400484363
Giá từng phần lô 3,528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400484364
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400484365
Giá từng phần lô 142,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400484366
Giá từng phần lô 1,959,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400484367
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400484368
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400484369
Giá từng phần lô 280,050,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,601,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400484370
Giá từng phần lô 3,999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400484371
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400484372
Giá từng phần lô 241,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400484373
Giá từng phần lô 184,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400484374
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400484375
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400484376
Giá từng phần lô 215,252,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400484377
Giá từng phần lô 8,799,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400484378
Giá từng phần lô 251,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,020,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400484379
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400484380
Giá từng phần lô 2,443,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,878,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400484381
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400484382
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400484383
Giá từng phần lô 3,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400484384
Giá từng phần lô 4,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400484385
Giá từng phần lô 522,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,451,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400484386
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400484387
Giá từng phần lô 232,267,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400484388
Giá từng phần lô 751,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400484389
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400484390
Giá từng phần lô 682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400484391
Giá từng phần lô 383,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,675,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400484392
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400484393
Giá từng phần lô 21,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400484394
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400484395
Giá từng phần lô 961,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400484396
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400484397
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400484398
Giá từng phần lô 3,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400484399
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400484400
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400484401
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400484402
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400484403
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2400484404
Giá từng phần lô 6,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2400484405
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2400484406
Giá từng phần lô 6,228,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2400484407
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2400484408
Giá từng phần lô 24,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2400484409
Giá từng phần lô 888,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,767,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2400484410
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2400484411
Giá từng phần lô 282,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2400484412
Giá từng phần lô 5,832,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,659,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2400484413
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2400484414
Giá từng phần lô 100,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2400484415
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2400484416
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE81
Mã phần lô PP2400484417
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE82
Mã phần lô PP2400484418
Giá từng phần lô 40,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE83
Mã phần lô PP2400484419
Giá từng phần lô 56,773,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE84
Mã phần lô PP2400484420
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE85
Mã phần lô PP2400484421
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE86
Mã phần lô PP2400484422
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE87
Mã phần lô PP2400484423
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE88
Mã phần lô PP2400484424
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GE89
Mã phần lô PP2400484425
Giá từng phần lô 81,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->