Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400549567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400293899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 75,180,670,105 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400484337 - GE01 | 50,094,000 | 1,001,880 |
| 2 | PP2400484338 - GE02 | 895,000 | 17,900 |
| 3 | PP2400484339 - GE03 | 3,500,000 | 70,000 |
| 4 | PP2400484340 - GE04 | 424,000,000 | 8,480,000 |
| 5 | PP2400484341 - GE05 | 1,750,000,000 | 35,000,000 |
| 6 | PP2400484342 - GE06 | 135,800,000 | 2,716,000 |
| 7 | PP2400484343 - GE07 | 7,010,000 | 140,200 |
| 8 | PP2400484344 - GE08 | 192,780,000 | 3,855,600 |
| 9 | PP2400484345 - GE09 | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 10 | PP2400484346 - GE10 | 36,000,000 | 720,000 |
| 11 | PP2400484347 - GE11 | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 12 | PP2400484348 - GE12 | 11,998,000 | 239,960 |
| 13 | PP2400484349 - GE13 | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 14 | PP2400484350 - GE14 | 13,800,000,000 | 276,000,000 |
| 15 | PP2400484351 - GE15 | 46,540,000 | 930,800 |
| 16 | PP2400484352 - GE16 | 140,769,000 | 2,815,380 |
| 17 | PP2400484353 - GE17 | 418,000,000 | 8,360,000 |
| 18 | PP2400484354 - GE18 | 1,564,000 | 31,280 |
| 19 | PP2400484355 - GE19 | 52,150,000 | 1,043,000 |
| 20 | PP2400484356 - GE20 | 675,000 | 13,500 |
| 21 | PP2400484357 - GE21 | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 22 | PP2400484358 - GE22 | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 23 | PP2400484359 - GE23 | 291,330,000 | 5,826,600 |
| 24 | PP2400484360 - GE24 | 15,225,000 | 304,500 |
| 25 | PP2400484361 - GE25 | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 26 | PP2400484362 - GE26 | 290,400,000 | 5,808,000 |
| 27 | PP2400484363 - GE27 | 3,528,000,000 | 70,560,000 |
| 28 | PP2400484364 - GE28 | 87,000,000 | 1,740,000 |
| 29 | PP2400484365 - GE29 | 142,060,000 | 2,841,200 |
| 30 | PP2400484366 - GE30 | 1,959,360 | 39,187 |
| 31 | PP2400484367 - GE31 | 1,580,000 | 31,600 |
| 32 | PP2400484368 - GE32 | 30,000,000 | 600,000 |
| 33 | PP2400484369 - GE33 | 280,050,400 | 5,601,008 |
| 34 | PP2400484370 - GE34 | 3,999,600,000 | 79,992,000 |
| 35 | PP2400484371 - GE35 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 36 | PP2400484372 - GE36 | 241,200,000 | 4,824,000 |
| 37 | PP2400484373 - GE37 | 184,020,000 | 3,680,400 |
| 38 | PP2400484374 - GE38 | 89,600,000 | 1,792,000 |
| 39 | PP2400484375 - GE39 | 68,040,000 | 1,360,800 |
| 40 | PP2400484376 - GE40 | 215,252,100 | 4,305,042 |
| 41 | PP2400484377 - GE41 | 8,799,945 | 175,998 |
| 42 | PP2400484378 - GE42 | 251,034,000 | 5,020,680 |
| 43 | PP2400484379 - GE43 | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 44 | PP2400484380 - GE44 | 2,443,920,000 | 48,878,400 |
| 45 | PP2400484381 - GE45 | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 46 | PP2400484382 - GE46 | 1,060,000,000 | 21,200,000 |
| 47 | PP2400484383 - GE47 | 3,180,000,000 | 63,600,000 |
| 48 | PP2400484384 - GE48 | 4,240,000,000 | 84,800,000 |
| 49 | PP2400484385 - GE49 | 522,585,000 | 10,451,700 |
| 50 | PP2400484386 - GE50 | 6,930,000 | 138,600 |
| 51 | PP2400484387 - GE51 | 232,267,100 | 4,645,342 |
| 52 | PP2400484388 - GE52 | 751,600,000 | 15,032,000 |
| 53 | PP2400484389 - GE53 | 1,350,000,000 | 27,000,000 |
| 54 | PP2400484390 - GE54 | 682,000 | 13,640 |
| 55 | PP2400484391 - GE55 | 383,775,000 | 7,675,500 |
| 56 | PP2400484392 - GE56 | 5,100,000 | 102,000 |
| 57 | PP2400484393 - GE57 | 21,240,000 | 424,800 |
| 58 | PP2400484394 - GE58 | 42,000,000 | 840,000 |
| 59 | PP2400484395 - GE59 | 961,000,000 | 19,220,000 |
| 60 | PP2400484396 - GE60 | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 61 | PP2400484397 - GE61 | 1,530,000,000 | 30,600,000 |
| 62 | PP2400484398 - GE62 | 3,537,000 | 70,740 |
| 63 | PP2400484399 - GE63 | 220,000 | 4,400 |
| 64 | PP2400484400 - GE64 | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 65 | PP2400484401 - GE65 | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 66 | PP2400484402 - GE66 | 4,500,000,000 | 90,000,000 |
| 67 | PP2400484403 - GE67 | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 68 | PP2400484404 - GE68 | 6,160,000,000 | 123,200,000 |
| 69 | PP2400484405 - GE69 | 34,200,000 | 684,000 |
| 70 | PP2400484406 - GE70 | 6,228,600 | 124,572 |
| 71 | PP2400484407 - GE71 | 13,350,000 | 267,000 |
| 72 | PP2400484408 - GE72 | 24,180,000 | 483,600 |
| 73 | PP2400484409 - GE73 | 888,355,000 | 17,767,100 |
| 74 | PP2400484410 - GE74 | 4,725,000,000 | 94,500,000 |
| 75 | PP2400484411 - GE75 | 282,156,000 | 5,643,120 |
| 76 | PP2400484412 - GE76 | 5,832,960,000 | 116,659,200 |
| 77 | PP2400484413 - GE77 | 4,700,000 | 94,000 |
| 78 | PP2400484414 - GE78 | 100,200,000 | 2,004,000 |
| 79 | PP2400484415 - GE79 | 222,000,000 | 4,440,000 |
| 80 | PP2400484416 - GE80 | 28,800,000 | 576,000 |
| 81 | PP2400484417 - GE81 | 2,500,000 | 50,000 |
| 82 | PP2400484418 - GE82 | 40,740,000 | 814,800 |
| 83 | PP2400484419 - GE83 | 56,773,600 | 1,135,472 |
| 84 | PP2400484420 - GE84 | 1,680,000 | 33,600 |
| 85 | PP2400484421 - GE85 | 918,000,000 | 18,360,000 |
| 86 | PP2400484422 - GE86 | 3,890,000 | 77,800 |
| 87 | PP2400484423 - GE87 | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 88 | PP2400484424 - GE88 | 1,800,000 | 36,000 |
| 89 | PP2400484425 - GE89 | 81,375,000 | 1,627,500 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400484337 |
| Giá từng phần lô | 50,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400484338 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400484339 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400484340 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400484341 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400484342 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400484343 |
| Giá từng phần lô | 7,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400484344 |
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400484345 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400484346 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400484347 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400484348 |
| Giá từng phần lô | 11,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400484349 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400484350 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400484351 |
| Giá từng phần lô | 46,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400484352 |
| Giá từng phần lô | 140,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,815,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400484353 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400484354 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400484355 |
| Giá từng phần lô | 52,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400484356 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400484357 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400484358 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400484359 |
| Giá từng phần lô | 291,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,826,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400484360 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400484361 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400484362 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400484363 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400484364 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400484365 |
| Giá từng phần lô | 142,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,841,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400484366 |
| Giá từng phần lô | 1,959,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400484367 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400484368 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400484369 |
| Giá từng phần lô | 280,050,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,601,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400484370 |
| Giá từng phần lô | 3,999,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400484371 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400484372 |
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400484373 |
| Giá từng phần lô | 184,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400484374 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400484375 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400484376 |
| Giá từng phần lô | 215,252,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400484377 |
| Giá từng phần lô | 8,799,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400484378 |
| Giá từng phần lô | 251,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,020,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400484379 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400484380 |
| Giá từng phần lô | 2,443,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,878,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400484381 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400484382 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400484383 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400484384 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400484385 |
| Giá từng phần lô | 522,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,451,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400484386 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400484387 |
| Giá từng phần lô | 232,267,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,645,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400484388 |
| Giá từng phần lô | 751,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400484389 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400484390 |
| Giá từng phần lô | 682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400484391 |
| Giá từng phần lô | 383,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,675,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400484392 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400484393 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400484394 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400484395 |
| Giá từng phần lô | 961,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400484396 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400484397 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400484398 |
| Giá từng phần lô | 3,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400484399 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400484400 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400484401 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400484402 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400484403 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400484404 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400484405 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400484406 |
| Giá từng phần lô | 6,228,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400484407 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400484408 |
| Giá từng phần lô | 24,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400484409 |
| Giá từng phần lô | 888,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,767,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400484410 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400484411 |
| Giá từng phần lô | 282,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,643,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400484412 |
| Giá từng phần lô | 5,832,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,659,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2400484413 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2400484414 |
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2400484415 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2400484416 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2400484417 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2400484418 |
| Giá từng phần lô | 40,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2400484419 |
| Giá từng phần lô | 56,773,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2400484420 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2400484421 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2400484422 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2400484423 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2400484424 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2400484425 |
| Giá từng phần lô | 81,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi