Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic cung cấp cho nhà thuốc bệnh viện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400450268-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Chủ đầu tư Bệnh viện Tai Mũi Họng TW
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic cung cấp cho nhà thuốc bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2400248421
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 108,792,596,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400389382 - G5N1.01 322,000,000 4,830,000
2 PP2400389383 - G5N4.01 551,250,000 8,268,750
3 PP2400389384 - G5N1.02 20,754,000 311,310
4 PP2400389385 - G5N4.02 54,000,000 810,000
5 PP2400389386 - G5N1.03 111,200,000 1,668,000
6 PP2400389387 - G5N3.01 28,000,000 420,000
7 PP2400389388 - G5N1.04 48,243,000 723,645
8 PP2400389389 - G5N2.01 882,000,000 13,230,000
9 PP2400389390 - G5N4.03 125,000,000 1,875,000
10 PP2400389391 - G5N2.02 56,800,000 852,000
11 PP2400389392 - G5N4.04 1,180,000,000 17,700,000
12 PP2400389393 - G5N4.05 112,500,000 1,687,500
13 PP2400389394 - G5N4.06 126,000,000 1,890,000
14 PP2400389395 - G5N2.03 105,000,000 1,575,000
15 PP2400389396 - G5N1.05 860,000,000 12,900,000
16 PP2400389397 - G5N1.06 204,000,000 3,060,000
17 PP2400389398 - G5N3.02 126,000,000 1,890,000
18 PP2400389399 - G5N1.07 680,000,000 10,200,000
19 PP2400389400 - G5N4.07 180,000,000 2,700,000
20 PP2400389401 - G5N2.04 189,000,000 2,835,000
21 PP2400389402 - G5N1.08 876,800,000 13,152,000
22 PP2400389403 - G5N2.05 280,500,000 4,207,500
23 PP2400389404 - G5N1.09 675,000,000 10,125,000
24 PP2400389405 - G5N1.10 1,340,000,000 20,100,000
25 PP2400389406 - G5N4.08 384,000,000 5,760,000
26 PP2400389407 - G5N1.11 374,500,000 5,617,500
27 PP2400389408 - G5N2.06 108,000,000 1,620,000
28 PP2400389409 - G5N1.12 199,500,000 2,992,500
29 PP2400389410 - G5N1.13 78,768,000 1,181,520
30 PP2400389411 - G5N1.14 1,252,020,000 18,780,300
31 PP2400389412 - G5N4.09 135,450,000 2,031,750
32 PP2400389413 - G5N4.10 10,000,000 150,000
33 PP2400389414 - G5N2.07 17,800,000 267,000
34 PP2400389415 - G5N4.11 26,000,000 390,000
35 PP2400389416 - G5N4.12 700,000,000 10,500,000
36 PP2400389417 - G5N4.13 1,750,000,000 26,250,000
37 PP2400389418 - G5N4.14 234,000,000 3,510,000
38 PP2400389419 - G5N1.15 285,000,000 4,275,000
39 PP2400389420 - G5N1.16 262,500,000 3,937,500
40 PP2400389421 - G5N1.17 31,680,000 475,200
41 PP2400389422 - G5N2.08 165,900,000 2,488,500
42 PP2400389423 - G5N2.09 14,400,000 216,000
43 PP2400389424 - G5N5.01 472,500,000 7,087,500
44 PP2400389425 - G5N4.15 472,500,000 7,087,500
45 PP2400389426 - G5N4.16 3,080,000,000 46,200,000
46 PP2400389427 - G5N3.03 2,625,000,000 39,375,000
47 PP2400389428 - G5N1.18 600,000,000 9,000,000
48 PP2400389429 - G5N3.04 120,000,000 1,800,000
49 PP2400389430 - G5N1.19 68,160,000 1,022,400
50 PP2400389431 - G5N3.05 110,600,000 1,659,000
51 PP2400389432 - G5N1.20 10,350,000,000 155,250,000
52 PP2400389433 - G5N2.10 1,620,000,000 24,300,000
53 PP2400389434 - G5N2.11 1,035,000,000 15,525,000
54 PP2400389435 - G5N1.21 357,000,000 5,355,000
55 PP2400389436 - G5N2.12 2,520,000,000 37,800,000
56 PP2400389437 - G5N4.17 3,465,000,000 51,975,000
57 PP2400389438 - G5N4.18 175,560,000 2,633,400
58 PP2400389439 - G5N1.22 156,200,000 2,343,000
59 PP2400389440 - G5N1.23 304,042,500 4,560,637
60 PP2400389441 - G5N1.24 78,750,000 1,181,250
61 PP2400389442 - G5N1.25 1,953,000,000 29,295,000
62 PP2400389443 - G5N4.19 157,500,000 2,362,500
63 PP2400389444 - G5N4.20 630,000,000 9,450,000
64 PP2400389445 - G5N4.21 302,400,000 4,536,000
65 PP2400389446 - G5N2.13 202,500,000 3,037,500
66 PP2400389447 - G5N1.26 456,400,000 6,846,000
67 PP2400389448 - G5N1.27 582,000,000 8,730,000
68 PP2400389449 - G5N1.28 619,200,000 9,288,000
69 PP2400389450 - G5N5.02 309,420,000 4,641,300
70 PP2400389451 - G5N1.29 707,350,000 10,610,250
71 PP2400389452 - G5N1.30 286,800,000 4,302,000
72 PP2400389453 - G5N4.22 84,000,000 1,260,000
73 PP2400389454 - G5N4.23 518,400,000 7,776,000
74 PP2400389455 - G5N1.31 864,000,000 12,960,000
75 PP2400389456 - G5N4.24 2,205,000,000 33,075,000
76 PP2400389457 - G5N1.32 915,705,000 13,735,575
77 PP2400389458 - G5N2.14 215,250,000 3,228,750
78 PP2400389459 - G5N1.33 394,500,000 5,917,500
79 PP2400389460 - G5N1.34 1,067,000,000 16,005,000
80 PP2400389461 - G5N4.25 300,300,000 4,504,500
81 PP2400389462 - G5N2.15 330,000,000 4,950,000
82 PP2400389463 - G5N2.16 210,000,000 3,150,000
83 PP2400389464 - G5N4.26 260,400,000 3,906,000
84 PP2400389465 - G5N4.27 51,250,000 768,750
85 PP2400389466 - G5N4.28 189,500,000 2,842,500
86 PP2400389467 - G5N1.35 4,625,000,000 69,375,000
87 PP2400389468 - G5N2.17 68,000,000 1,020,000
88 PP2400389469 - G5N4.29 154,350,000 2,315,250
89 PP2400389470 - G5N1.36 298,887,000 4,483,305
90 PP2400389471 - G5N5.03 22,500,000 337,500
91 PP2400389472 - G5N1.37 103,740,000 1,556,100
92 PP2400389473 - G5N5.04 65,790,000 986,850
93 PP2400389474 - G5N4.30 324,000,000 4,860,000
94 PP2400389475 - G5N4.31 861,000,000 12,915,000
95 PP2400389476 - G5N1.38 13,320,000 199,800
96 PP2400389477 - G5N4.32 875,000,000 13,125,000
97 PP2400389478 - G5N4.33 440,000,000 6,600,000
98 PP2400389479 - G5N4.34 1,020,000 15,300
99 PP2400389480 - G5N1.39 1,000,000,000 15,000,000
100 PP2400389481 - G5N2.18 762,500,000 11,437,500
101 PP2400389482 - G5N2.19 124,100,000 1,861,500
102 PP2400389483 - G5N1.40 38,430,000 576,450
103 PP2400389484 - G5N1.41 7,800,000 117,000
104 PP2400389485 - G5N1.42 223,500,000 3,352,500
105 PP2400389486 - G5N4.35 189,000,000 2,835,000
106 PP2400389487 - G5N1.43 325,200,000 4,878,000
107 PP2400389488 - G5N4.36 13,800,000 207,000
108 PP2400389489 - G5N4.37 156,000,000 2,340,000
109 PP2400389490 - G5N1.44 1,134,000,000 17,010,000
110 PP2400389491 - G5N1.45 392,000,000 5,880,000
111 PP2400389492 - G5N1.46 350,000,000 5,250,000
112 PP2400389493 - G5N2.20 105,000,000 1,575,000
113 PP2400389494 - G5N1.47 19,950,000 299,250
114 PP2400389495 - G5N4.38 53,000,000 795,000
115 PP2400389496 - G5N4.39 156,000,000 2,340,000
116 PP2400389497 - G5N2.21 369,000,000 5,535,000
117 PP2400389498 - G5N1.48 825,000,000 12,375,000
118 PP2400389499 - G5N4.40 256,800,000 3,852,000
119 PP2400389500 - G5N2.22 722,000,000 10,830,000
120 PP2400389501 - G5N4.41 738,000,000 11,070,000
121 PP2400389502 - G5N4.42 720,000,000 10,800,000
122 PP2400389503 - G5N4.43 468,000,000 7,020,000
123 PP2400389504 - G5N4.44 630,000,000 9,450,000
124 PP2400389505 - G5N4.45 600,000,000 9,000,000
125 PP2400389506 - G5N1.49 94,500,000 1,417,500
126 PP2400389507 - G5N1.50 319,464,000 4,791,960
127 PP2400389508 - G5N4.46 1,785,000,000 26,775,000
128 PP2400389509 - G5N1.51 12,549,600,000 188,244,000
129 PP2400389510 - G5N2.23 875,000,000 13,125,000
130 PP2400389511 - G5N4.47 94,500,000 1,417,500
131 PP2400389512 - G5N1.52 934,400,000 14,016,000
132 PP2400389513 - G5N1.53 735,000,000 11,025,000
133 PP2400389514 - G5N1.54 79,000,000 1,185,000
134 PP2400389515 - G5N1.55 560,000,000 8,400,000
135 PP2400389516 - G5N1.56 4,342,500,000 65,137,500
136 PP2400389517 - G5N4.48 4,788,000 71,820
137 PP2400389518 - G5N4.49 1,190,000,000 17,850,000
138 PP2400389519 - G5N4.50 259,000,000 3,885,000
139 PP2400389520 - G5N1.57 66,000,000 990,000
140 PP2400389521 - G5N1.58 144,000,000 2,160,000
141 PP2400389522 - G5N4.51 240,000,000 3,600,000
142 PP2400389523 - G5N4.52 444,000,000 6,660,000
143 PP2400389524 - G5N1.59 525,000,000 7,875,000
144 PP2400389525 - G5N1.60 23,616,000 354,240
145 PP2400389526 - G5N1.61 49,000,000 735,000
146 PP2400389527 - G5N1.62 5,814,000 87,210
147 PP2400389528 - G5N1.63 147,000,000 2,205,000
148 PP2400389529 - G5N1.64 370,000,000 5,550,000
149 PP2400389530 - G5N4.53 570,000,000 8,550,000
150 PP2400389531 - G5N4.54 468,000,000 7,020,000
151 PP2400389532 - G5N4.55 313,200,000 4,698,000
152 PP2400389533 - G5N1.65 367,302,000 5,509,530
153 PP2400389534 - G5N1.66 44,999,500 674,992
154 PP2400389535 - G5N1.67 127,200,000 1,908,000
155 PP2400389536 - G5N1.68 25,620,000 384,300
156 PP2400389537 - G5N1.69 294,000,000 4,410,000
157 PP2400389538 - G5N3.06 400,000,000 6,000,000
158 PP2400389539 - G5N4.56 65,000,000 975,000
159 PP2400389540 - G5N1.70 36,000,000 540,000
160 PP2400389541 - G5N1.71 195,000,000 2,925,000
161 PP2400389542 - G5N4.57 149,320,000 2,239,800
162 PP2400389543 - G5N1.72 600,000,000 9,000,000
163 PP2400389544 - G5N4.58 375,000,000 5,625,000
164 PP2400389545 - G5N1.73 27,500,000 412,500
165 PP2400389546 - G5N1.74 94,920,000 1,423,800
166 PP2400389547 - G5N1.75 7,960,000 119,400
167 PP2400389548 - G5N1.76 12,768,000 191,520
168 PP2400389549 - G5N2.24 760,000,000 11,400,000
169 PP2400389550 - G5N1.77 187,200,000 2,808,000
170 PP2400389551 - G5N4.59 11,900,000 178,500
171 PP2400389552 - G5N4.60 14,700,000 220,500
172 PP2400389553 - G5N4.61 477,000,000 7,155,000
173 PP2400389554 - G5N4.62 387,000,000 5,805,000
174 PP2400389555 - G5N1.78 22,000,000 330,000
175 PP2400389556 - G5N1.79 151,600,000 2,274,000
176 PP2400389557 - G5N1.80 134,400,000 2,016,000
177 PP2400389558 - G5N2.25 46,000,000 690,000
178 PP2400389559 - G5N1.81 9,261,000 138,915
179 PP2400389560 - G5N2.26 126,000,000 1,890,000
180 PP2400389561 - G5N2.27 11,712,000 175,680
181 PP2400389562 - G5N2.28 1,260,000,000 18,900,000
182 PP2400389563 - G5N4.63 114,000,000 1,710,000
183 PP2400389564 - G5N4.64 34,512,000 517,680
184 PP2400389565 - G5N1.82 74,100,000 1,111,500
185 PP2400389566 - G5N1.83 142,800,000 2,142,000
G5N1.01
Mã phần lô PP2400389382
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.01
Mã phần lô PP2400389383
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.02
Mã phần lô PP2400389384
Giá từng phần lô 20,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,310
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.02
Mã phần lô PP2400389385
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.03
Mã phần lô PP2400389386
Giá từng phần lô 111,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N3.01
Mã phần lô PP2400389387
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.04
Mã phần lô PP2400389388
Giá từng phần lô 48,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,645
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.01
Mã phần lô PP2400389389
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.03
Mã phần lô PP2400389390
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.02
Mã phần lô PP2400389391
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.04
Mã phần lô PP2400389392
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.05
Mã phần lô PP2400389393
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.06
Mã phần lô PP2400389394
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.03
Mã phần lô PP2400389395
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.05
Mã phần lô PP2400389396
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.06
Mã phần lô PP2400389397
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N3.02
Mã phần lô PP2400389398
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.07
Mã phần lô PP2400389399
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.07
Mã phần lô PP2400389400
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.04
Mã phần lô PP2400389401
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.08
Mã phần lô PP2400389402
Giá từng phần lô 876,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.05
Mã phần lô PP2400389403
Giá từng phần lô 280,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.09
Mã phần lô PP2400389404
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.10
Mã phần lô PP2400389405
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.08
Mã phần lô PP2400389406
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.11
Mã phần lô PP2400389407
Giá từng phần lô 374,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,617,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.06
Mã phần lô PP2400389408
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.12
Mã phần lô PP2400389409
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.13
Mã phần lô PP2400389410
Giá từng phần lô 78,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,520
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.14
Mã phần lô PP2400389411
Giá từng phần lô 1,252,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,780,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.09
Mã phần lô PP2400389412
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.10
Mã phần lô PP2400389413
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.07
Mã phần lô PP2400389414
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.11
Mã phần lô PP2400389415
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.12
Mã phần lô PP2400389416
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.13
Mã phần lô PP2400389417
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.14
Mã phần lô PP2400389418
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.15
Mã phần lô PP2400389419
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.16
Mã phần lô PP2400389420
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.17
Mã phần lô PP2400389421
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.08
Mã phần lô PP2400389422
Giá từng phần lô 165,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.09
Mã phần lô PP2400389423
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N5.01
Mã phần lô PP2400389424
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.15
Mã phần lô PP2400389425
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.16
Mã phần lô PP2400389426
Giá từng phần lô 3,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N3.03
Mã phần lô PP2400389427
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.18
Mã phần lô PP2400389428
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N3.04
Mã phần lô PP2400389429
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.19
Mã phần lô PP2400389430
Giá từng phần lô 68,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N3.05
Mã phần lô PP2400389431
Giá từng phần lô 110,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.20
Mã phần lô PP2400389432
Giá từng phần lô 10,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.10
Mã phần lô PP2400389433
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.11
Mã phần lô PP2400389434
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.21
Mã phần lô PP2400389435
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.12
Mã phần lô PP2400389436
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.17
Mã phần lô PP2400389437
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.18
Mã phần lô PP2400389438
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.22
Mã phần lô PP2400389439
Giá từng phần lô 156,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.23
Mã phần lô PP2400389440
Giá từng phần lô 304,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,637
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.24
Mã phần lô PP2400389441
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.25
Mã phần lô PP2400389442
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.19
Mã phần lô PP2400389443
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.20
Mã phần lô PP2400389444
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.21
Mã phần lô PP2400389445
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.13
Mã phần lô PP2400389446
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.26
Mã phần lô PP2400389447
Giá từng phần lô 456,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.27
Mã phần lô PP2400389448
Giá từng phần lô 582,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.28
Mã phần lô PP2400389449
Giá từng phần lô 619,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N5.02
Mã phần lô PP2400389450
Giá từng phần lô 309,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,641,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.29
Mã phần lô PP2400389451
Giá từng phần lô 707,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,610,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.30
Mã phần lô PP2400389452
Giá từng phần lô 286,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.22
Mã phần lô PP2400389453
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.23
Mã phần lô PP2400389454
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.31
Mã phần lô PP2400389455
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.24
Mã phần lô PP2400389456
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.32
Mã phần lô PP2400389457
Giá từng phần lô 915,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,735,575
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.14
Mã phần lô PP2400389458
Giá từng phần lô 215,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.33
Mã phần lô PP2400389459
Giá từng phần lô 394,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.34
Mã phần lô PP2400389460
Giá từng phần lô 1,067,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.25
Mã phần lô PP2400389461
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.15
Mã phần lô PP2400389462
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.16
Mã phần lô PP2400389463
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.26
Mã phần lô PP2400389464
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.27
Mã phần lô PP2400389465
Giá từng phần lô 51,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.28
Mã phần lô PP2400389466
Giá từng phần lô 189,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.35
Mã phần lô PP2400389467
Giá từng phần lô 4,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.17
Mã phần lô PP2400389468
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.29
Mã phần lô PP2400389469
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.36
Mã phần lô PP2400389470
Giá từng phần lô 298,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,483,305
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N5.03
Mã phần lô PP2400389471
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.37
Mã phần lô PP2400389472
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N5.04
Mã phần lô PP2400389473
Giá từng phần lô 65,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,850
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.30
Mã phần lô PP2400389474
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.31
Mã phần lô PP2400389475
Giá từng phần lô 861,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.38
Mã phần lô PP2400389476
Giá từng phần lô 13,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.32
Mã phần lô PP2400389477
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.33
Mã phần lô PP2400389478
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.34
Mã phần lô PP2400389479
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.39
Mã phần lô PP2400389480
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.18
Mã phần lô PP2400389481
Giá từng phần lô 762,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.19
Mã phần lô PP2400389482
Giá từng phần lô 124,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,861,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.40
Mã phần lô PP2400389483
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.41
Mã phần lô PP2400389484
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.42
Mã phần lô PP2400389485
Giá từng phần lô 223,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.35
Mã phần lô PP2400389486
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.43
Mã phần lô PP2400389487
Giá từng phần lô 325,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.36
Mã phần lô PP2400389488
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.37
Mã phần lô PP2400389489
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.44
Mã phần lô PP2400389490
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.45
Mã phần lô PP2400389491
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.46
Mã phần lô PP2400389492
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.20
Mã phần lô PP2400389493
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.47
Mã phần lô PP2400389494
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.38
Mã phần lô PP2400389495
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.39
Mã phần lô PP2400389496
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.21
Mã phần lô PP2400389497
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.48
Mã phần lô PP2400389498
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.40
Mã phần lô PP2400389499
Giá từng phần lô 256,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.22
Mã phần lô PP2400389500
Giá từng phần lô 722,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.41
Mã phần lô PP2400389501
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.42
Mã phần lô PP2400389502
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.43
Mã phần lô PP2400389503
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.44
Mã phần lô PP2400389504
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.45
Mã phần lô PP2400389505
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.49
Mã phần lô PP2400389506
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.50
Mã phần lô PP2400389507
Giá từng phần lô 319,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,791,960
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.46
Mã phần lô PP2400389508
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.51
Mã phần lô PP2400389509
Giá từng phần lô 12,549,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.23
Mã phần lô PP2400389510
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.47
Mã phần lô PP2400389511
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.52
Mã phần lô PP2400389512
Giá từng phần lô 934,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.53
Mã phần lô PP2400389513
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.54
Mã phần lô PP2400389514
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.55
Mã phần lô PP2400389515
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.56
Mã phần lô PP2400389516
Giá từng phần lô 4,342,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.48
Mã phần lô PP2400389517
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.49
Mã phần lô PP2400389518
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.50
Mã phần lô PP2400389519
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.57
Mã phần lô PP2400389520
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.58
Mã phần lô PP2400389521
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.51
Mã phần lô PP2400389522
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.52
Mã phần lô PP2400389523
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.59
Mã phần lô PP2400389524
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.60
Mã phần lô PP2400389525
Giá từng phần lô 23,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,240
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.61
Mã phần lô PP2400389526
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.62
Mã phần lô PP2400389527
Giá từng phần lô 5,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,210
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.63
Mã phần lô PP2400389528
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.64
Mã phần lô PP2400389529
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.53
Mã phần lô PP2400389530
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.54
Mã phần lô PP2400389531
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.55
Mã phần lô PP2400389532
Giá từng phần lô 313,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.65
Mã phần lô PP2400389533
Giá từng phần lô 367,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,509,530
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.66
Mã phần lô PP2400389534
Giá từng phần lô 44,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,992
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.67
Mã phần lô PP2400389535
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.68
Mã phần lô PP2400389536
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.69
Mã phần lô PP2400389537
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N3.06
Mã phần lô PP2400389538
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.56
Mã phần lô PP2400389539
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.70
Mã phần lô PP2400389540
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.71
Mã phần lô PP2400389541
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.57
Mã phần lô PP2400389542
Giá từng phần lô 149,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.72
Mã phần lô PP2400389543
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.58
Mã phần lô PP2400389544
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.73
Mã phần lô PP2400389545
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.74
Mã phần lô PP2400389546
Giá từng phần lô 94,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.75
Mã phần lô PP2400389547
Giá từng phần lô 7,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.76
Mã phần lô PP2400389548
Giá từng phần lô 12,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.24
Mã phần lô PP2400389549
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.77
Mã phần lô PP2400389550
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.59
Mã phần lô PP2400389551
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.60
Mã phần lô PP2400389552
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.61
Mã phần lô PP2400389553
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.62
Mã phần lô PP2400389554
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.78
Mã phần lô PP2400389555
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.79
Mã phần lô PP2400389556
Giá từng phần lô 151,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.80
Mã phần lô PP2400389557
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.25
Mã phần lô PP2400389558
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.81
Mã phần lô PP2400389559
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.26
Mã phần lô PP2400389560
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.27
Mã phần lô PP2400389561
Giá từng phần lô 11,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,680
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N2.28
Mã phần lô PP2400389562
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.63
Mã phần lô PP2400389563
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N4.64
Mã phần lô PP2400389564
Giá từng phần lô 34,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,680
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.82
Mã phần lô PP2400389565
Giá từng phần lô 74,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
G5N1.83
Mã phần lô PP2400389566
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp thành một hoặc nhiều đợt với số lượng yêu cầu của bên mời thầu. Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->