Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500293928-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500134886
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 130,728,727,930 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500263994 - 80,514,000 115.020.000 56.359.800 1,610,280
2 PP2500263995 - 10,800,000 15.428.571 7.560.000 216,000
3 PP2500263996 - 102,600,000 146.571.428 71.820.000 2,052,000
4 PP2500263997 - 10,440,000 14.914.285 7.308.000 208,800
5 PP2500263998 - 37,530,000 53.614.285 26.271.000 750,600
6 PP2500263999 - 20,925,000 29.892.857 14.647.500 418,500
7 PP2500264000 - 380,000,000 542.857.142 266.000.000 7,600,000
8 PP2500264001 - 73,143,000 104.490.000 51.200.100 1,462,860
9 PP2500264002 - 810,000 1.157.142 567.000 16,200
10 PP2500264003 - 503,874,000 719.820.000 352.711.800 10,077,480
11 PP2500264004 - 796,500,000 1.137.857.142 557.550.000 15,930,000
12 PP2500264005 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 3,600,000
13 PP2500264006 - 415,800,000 594.000.000 291.060.000 8,316,000
14 PP2500264007 - 409,500,000 585.000.000 286.650.000 8,190,000
15 PP2500264008 - 135,000,000 192.857.142 94.500.000 2,700,000
16 PP2500264009 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 648,000
17 PP2500264010 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
18 PP2500264011 - 342,000,000 488.571.428 239.400.000 6,840,000
19 PP2500264012 - 292,500,000 417.857.142 204.750.000 5,850,000
20 PP2500264013 - 708,750,000 1.012.500.000 496.125.000 14,175,000
21 PP2500264014 - 479,250,000 684.642.857 335.475.000 9,585,000
22 PP2500264015 - 1,058,400,000 1.512.000.000 740.880.000 21,168,000
23 PP2500264016 - 1,161,000,000 1.658.571.428 812.700.000 23,220,000
24 PP2500264017 - 396,900,000 567.000.000 277.830.000 7,938,000
25 PP2500264018 - 200,250,000 286.071.428 140.175.000 4,005,000
26 PP2500264019 - 121,500,000 173.571.428 85.050.000 2,430,000
27 PP2500264020 - 432,000,000 617.142.857 302.400.000 8,640,000
28 PP2500264021 - 710,145,000 1.014.492.857 497.101.500 14,202,900
29 PP2500264022 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,350,000
30 PP2500264023 - 369,000,000 527.142.857 258.300.000 7,380,000
31 PP2500264024 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000 6,048,000
32 PP2500264025 - 738,000,000 1.054.285.714 516.600.000 14,760,000
33 PP2500264026 - 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
34 PP2500264027 - 832,950,000 1.189.928.571 583.065.000 16,659,000
35 PP2500264028 - 1,512,000,000 2.160.000.000 1.058.400.000 30,240,000
36 PP2500264029 - 726,300,000 1.037.571.428 508.410.000 14,526,000
37 PP2500264030 - 699,300,000 999.000.000 489.510.000 13,986,000
38 PP2500264031 - 777,600,000 1.110.857.142 544.320.000 15,552,000
39 PP2500264032 - 760,500,000 1.086.428.571 532.350.000 15,210,000
40 PP2500264033 - 172,254,600 246.078.000 120.578.220 3,445,092
41 PP2500264034 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000 13,230,000
42 PP2500264035 - 135,000,000 192.857.142 94.500.000 2,700,000
43 PP2500264036 - 243,000,000 347.142.857 170.100.000 4,860,000
44 PP2500264037 - 174,600,000 249.428.571 122.220.000 3,492,000
45 PP2500264038 - 198,000,000 282.857.142 138.600.000 3,960,000
46 PP2500264039 - 42,525,000 60.750.000 29.767.500 850,500
47 PP2500264040 - 216,000,000 308.571.428 151.200.000 4,320,000
48 PP2500264041 - 279,720,000 399.600.000 195.804.000 5,594,400
49 PP2500264042 - 341,100,000 487.285.714 238.770.000 6,822,000
50 PP2500264043 - 765,954,000 1.094.220.000 536.167.800 15,319,080
51 PP2500264044 - 781,200,000 1.116.000.000 546.840.000 15,624,000
52 PP2500264045 - 781,200,000 1.116.000.000 546.840.000 15,624,000
53 PP2500264046 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 226,800
54 PP2500264047 - 85,500,000 122.142.857 59.850.000 1,710,000
55 PP2500264048 - 160,650,000 229.500.000 112.455.000 3,213,000
56 PP2500264049 - 199,800,000 285.428.571 139.860.000 3,996,000
57 PP2500264050 - 107,730,000 153.900.000 75.411.000 2,154,600
58 PP2500264051 - 2,430,000 3.471.428 1.701.000 48,600
59 PP2500264052 - 399,528,000 570.754.285 279.669.600 7,990,560
60 PP2500264053 - 324,000,000 462.857.142 226.800.000 6,480,000
61 PP2500264054 - 415,800,000 594.000.000 291.060.000 8,316,000
62 PP2500264055 - 337,500,000 482.142.857 236.250.000 6,750,000
63 PP2500264056 - 585,000,000 835.714.285 409.500.000 11,700,000
64 PP2500264057 - 260,820,000 372.600.000 182.574.000 5,216,400
65 PP2500264058 - 873,000,000 1.247.142.857 611.100.000 17,460,000
66 PP2500264059 - 1,024,920,000 1.464.171.428 717.444.000 20,498,400
67 PP2500264060 - 1,385,748,000 1.979.640.000 970.023.600 27,714,960
68 PP2500264061 - 864,000,000 1.234.285.714 604.800.000 17,280,000
69 PP2500264062 - 1,125,000,000 1.607.142.857 787.500.000 22,500,000
70 PP2500264063 - 1,161,000,000 1.658.571.428 812.700.000 23,220,000
71 PP2500264064 - 661,500,000 945.000.000 463.050.000 13,230,000
72 PP2500264065 - 376,101,000 537.287.142 263.270.700 7,522,020
73 PP2500264066 - 91,170,000 130.242.857 63.819.000 1,823,400
74 PP2500264067 - 949,500,000 1.356.428.571 664.650.000 18,990,000
75 PP2500264068 - 680,400,000 972.000.000 476.280.000 13,608,000
76 PP2500264069 - 1,417,500,000 2.025.000.000 992.250.000 28,350,000
77 PP2500264070 - 531,000,000 758.571.428 371.700.000 10,620,000
78 PP2500264071 - 1,305,000,000 1.864.285.714 913.500.000 26,100,000
79 PP2500264072 - 855,000,000 1.221.428.571 598.500.000 17,100,000
80 PP2500264073 - 95,364,000 136.234.285 66.754.800 1,907,280
81 PP2500264074 - 1,080,000,000 1.542.857.142 756.000.000 21,600,000
82 PP2500264075 - 585,000,000 835.714.285 409.500.000 11,700,000
83 PP2500264076 - 1,998,000,000 2.854.285.714 1.398.600.000 39,960,000
84 PP2500264077 - 897,750,000 1.282.500.000 628.425.000 17,955,000
85 PP2500264078 - 1,179,000,000 1.684.285.714 825.300.000 23,580,000
86 PP2500264079 - 2,384,550,000 3.406.500.000 1.669.185.000 47,691,000
87 PP2500264080 - 468,000,000 668.571.428 327.600.000 9,360,000
88 PP2500264081 - 207,900,000 297.000.000 145.530.000 4,158,000
89 PP2500264082 - 284,400,000 406.285.714 199.080.000 5,688,000
90 PP2500264083 - 496,800,000 709.714.285 347.760.000 9,936,000
91 PP2500264084 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 3,240,000
92 PP2500264085 - 792,000,000 1.131.428.571 554.400.000 15,840,000
93 PP2500264086 - 884,700,000 1.263.857.142 619.290.000 17,694,000
94 PP2500264087 - 733,500,000 1.047.857.142 513.450.000 14,670,000
95 PP2500264088 - 175,500,000 250.714.285 122.850.000 3,510,000
96 PP2500264089 - 72,000,000 102.857.142 50.400.000 1,440,000
97 PP2500264090 - 198,000,000 282.857.142 138.600.000 3,960,000
98 PP2500264091 - 59,535,000 85.050.000 41.674.500 1,190,700
99 PP2500264092 - 365,400,000 522.000.000 255.780.000 7,308,000
100 PP2500264093 - 303,682,500 433.832.142 212.577.750 6,073,650
101 PP2500264094 - 97,200,000 138.857.142 68.040.000 1,944,000
102 PP2500264095 - 491,400,000 702.000.000 343.980.000 9,828,000
103 PP2500264096 - 9,288,000 13.268.571 6.501.600 185,760
104 PP2500264097 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000 1,980,000
105 PP2500264098 - 149,040,000 212.914.285 104.328.000 2,980,800
106 PP2500264099 - 674,730,000 963.900.000 472.311.000 13,494,600
107 PP2500264100 - 110,880,000 158.400.000 77.616.000 2,217,600
108 PP2500264101 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 302,400
109 PP2500264102 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 900,000
110 PP2500264103 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 472,500
111 PP2500264104 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2,646,000
112 PP2500264105 - 8,086,500 11.552.142 5.660.550 161,730
113 PP2500264106 - 1,266,300,000 1.809.000.000 886.410.000 25,326,000
114 PP2500264107 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 10,800,000
115 PP2500264108 - 376,515,000 537.878.571 263.560.500 7,530,300
116 PP2500264109 - 297,000,000 424.285.714 207.900.000 5,940,000
117 PP2500264110 - 8,739,000 12.484.285 6.117.300 174,780
118 PP2500264111 - 729,000,000 1.041.428.571 510.300.000 14,580,000
119 PP2500264112 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2,646,000
120 PP2500264113 - 237,600,000 339.428.571 166.320.000 4,752,000
121 PP2500264114 - 6,345,000 9.064.285 4.441.500 126,900
122 PP2500264115 - 81,540,000 116.485.714 57.078.000 1,630,800
123 PP2500264116 - 421,200,000 601.714.285 294.840.000 8,424,000
124 PP2500264117 - 6,750,000 9.642.857 4.725.000 135,000
125 PP2500264118 - 14,040,000 20.057.142 9.828.000 280,800
126 PP2500264119 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 648,000
127 PP2500264120 - 6,912,000 9.874.285 4.838.400 138,240
128 PP2500264121 - 8,583,750 12.262.500 6.008.625 171,675
129 PP2500264122 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
130 PP2500264123 - 103,500,000 147.857.142 72.450.000 2,070,000
131 PP2500264124 - 43,092,000 61.560.000 30.164.400 861,840
132 PP2500264125 - 17,793,000 25.418.571 12.455.100 355,860
133 PP2500264126 - 936,000,000 1.337.142.857 655.200.000 18,720,000
134 PP2500264127 - 51,030,000 72.900.000 35.721.000 1,020,600
135 PP2500264128 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,080,000
136 PP2500264129 - 975,712,500 1.393.875.000 682.998.750 19,514,250
137 PP2500264130 - 1,254,487,500 1.792.125.000 878.141.250 25,089,750
138 PP2500264131 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
139 PP2500264132 - 529,200,000 756.000.000 370.440.000 10,584,000
140 PP2500264133 - 53,460,000 76.371.428 37.422.000 1,069,200
141 PP2500264134 - 769,500,000 1.099.285.714 538.650.000 15,390,000
142 PP2500264135 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
143 PP2500264136 - 347,400,000 496.285.714 243.180.000 6,948,000
144 PP2500264137 - 392,400,000 560.571.428 274.680.000 7,848,000
145 PP2500264138 - 73,350,000 104.785.714 51.345.000 1,467,000
146 PP2500264139 - 155,925,000 222.750.000 109.147.500 3,118,500
147 PP2500264140 - 855,000,000 1.221.428.571 598.500.000 17,100,000
148 PP2500264141 - 300,000,000 428.571.428 210.000.000 6,000,000
149 PP2500264142 - 177,750,000 253.928.571 124.425.000 3,555,000
150 PP2500264143 - 203,742,000 291.060.000 142.619.400 4,074,840
151 PP2500264144 - 47,061,000 67.230.000 32.942.700 941,220
152 PP2500264145 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 945,000
153 PP2500264146 - 85,050,000 121.500.000 59.535.000 1,701,000
154 PP2500264147 - 128,700,000 183.857.142 90.090.000 2,574,000
155 PP2500264148 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
156 PP2500264149 - 210,600,000 300.857.142 147.420.000 4,212,000
157 PP2500264150 - 450,000,000 642.857.142 315.000.000 9,000,000
158 PP2500264151 - 67,095,000 95.850.000 46.966.500 1,341,900
159 PP2500264152 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 2,160,000
160 PP2500264153 - 1,447,740 2.068.200 1.013.418 28,954
161 PP2500264154 - 86,400,000 123.428.571 60.480.000 1,728,000
162 PP2500264155 - 321,750,000 459.642.857 225.225.000 6,435,000
163 PP2500264156 - 418,500,000 597.857.142 292.950.000 8,370,000
164 PP2500264157 - 85,428,000 122.040.000 59.799.600 1,708,560
165 PP2500264158 - 205,200,000 293.142.857 143.640.000 4,104,000
166 PP2500264159 - 51,480,000 73.542.857 36.036.000 1,029,600
167 PP2500264160 - 742,500,000 1.060.714.285 519.750.000 14,850,000
168 PP2500264161 - 9,900,000 14.142.857 6.930.000 198,000
169 PP2500264162 - 181,440,000 259.200.000 127.008.000 3,628,800
170 PP2500264163 - 269,100,000 384.428.571 188.370.000 5,382,000
171 PP2500264164 - 292,500,000 417.857.142 204.750.000 5,850,000
172 PP2500264165 - 171,000,000 244.285.714 119.700.000 3,420,000
173 PP2500264166 - 330,750,000 472.500.000 231.525.000 6,615,000
174 PP2500264167 - 873,000,000 1.247.142.857 611.100.000 17,460,000
175 PP2500264168 - 43,848,000 62.640.000 30.693.600 876,960
176 PP2500264169 - 342,000,000 488.571.428 239.400.000 6,840,000
177 PP2500264170 - 585,000,000 835.714.285 409.500.000 11,700,000
178 PP2500264171 - 58,500,000 83.571.428 40.950.000 1,170,000
179 PP2500264172 - 234,000,000 334.285.714 163.800.000 4,680,000
180 PP2500264173 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 10,800,000
181 PP2500264174 - 269,550,000 385.071.428 188.685.000 5,391,000
182 PP2500264175 - 675,000,000 964.285.714 472.500.000 13,500,000
183 PP2500264176 - 132,750,000 189.642.857 92.925.000 2,655,000
184 PP2500264177 - 306,000,000 437.142.857 214.200.000 6,120,000
185 PP2500264178 - 123,187,500 175.982.142 86.231.250 2,463,750
186 PP2500264179 - 13,282,650 18.975.214 9.297.855 265,653
187 PP2500264180 - 6,088,500 8.697.857 4.261.950 121,770
188 PP2500264181 - 16,040,430 22.914.900 11.228.301 320,808
189 PP2500264182 - 4,320,000 6.171.428 3.024.000 86,400
190 PP2500264183 - 53,865,000 76.950.000 37.705.500 1,077,300
191 PP2500264184 - 449,887,500 642.696.428 314.921.250 8,997,750
192 PP2500264185 - 78,416,100 112.023.000 54.891.270 1,568,322
193 PP2500264186 - 11,680,200 16.686.000 8.176.140 233,604
194 PP2500264187 - 44,991,000 64.272.857 31.493.700 899,820
195 PP2500264188 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 270,000
196 PP2500264189 - 62,640,000 89.485.714 43.848.000 1,252,800
197 PP2500264190 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000 17,640,000
198 PP2500264191 - 42,750,000 61.071.428 29.925.000 855,000
199 PP2500264192 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,080,000
200 PP2500264193 - 58,770,000 83.957.142 41.139.000 1,175,400
201 PP2500264194 - 30,600,000 43.714.285 21.420.000 612,000
202 PP2500264195 - 1,480,496,400 2.114.994.857 1.036.347.480 29,609,928
203 PP2500264196 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
204 PP2500264197 - 93,150,000 133.071.428 65.205.000 1,863,000
205 PP2500264198 - 238,500,000 340.714.285 166.950.000 4,770,000
206 PP2500264199 - 448,200,000 640.285.714 313.740.000 8,964,000
207 PP2500264200 - 279,000,000 398.571.428 195.300.000 5,580,000
208 PP2500264201 - 367,200,000 524.571.428 257.040.000 7,344,000
209 PP2500264202 - 351,000,000 501.428.571 245.700.000 7,020,000
210 PP2500264203 - 22,275,000 31.821.428 15.592.500 445,500
211 PP2500264204 - 140,616,000 200.880.000 98.431.200 2,812,320
212 PP2500264205 - 62,550,000 89.357.142 43.785.000 1,251,000
213 PP2500264206 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
214 PP2500264207 - 157,626,000 225.180.000 110.338.200 3,152,520
215 PP2500264208 - 89,699,400 128.142.000 62.789.580 1,793,988
216 PP2500264209 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,575,000
217 PP2500264210 - 7,380,000 10.542.857 5.166.000 147,600
218 PP2500264211 - 4,590,000 6.557.142 3.213.000 91,800
219 PP2500264212 - 29,484,000 42.120.000 20.638.800 589,680
220 PP2500264213 - 819,000,000 1.170.000.000 573.300.000 16,380,000
221 PP2500264214 - 86,400,000 123.428.571 60.480.000 1,728,000
222 PP2500264215 - 63,900,000 91.285.714 44.730.000 1,278,000
223 PP2500264216 - 9,676,800 13.824.000 6.773.760 193,536
224 PP2500264217 - 1,395,000,000 1.992.857.142 976.500.000 27,900,000
225 PP2500264218 - 57,246,750 81.781.071 40.072.725 1,144,935
226 PP2500264219 - 4,009,050 5.727.214 2.806.335 80,181
227 PP2500264220 - 255,552,300 365.074.714 178.886.610 5,111,046
228 PP2500264221 - 139,500,000 199.285.714 97.650.000 2,790,000
229 PP2500264222 - 80,703,000 115.290.000 56.492.100 1,614,060
230 PP2500264223 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 4,410,000
231 PP2500264224 - 22,680,000 32.400.000 15.876.000 453,600
232 PP2500264225 - 198,000,000 282.857.142 138.600.000 3,960,000
233 PP2500264226 - 810,000,000 1.157.142.857 567.000.000 16,200,000
234 PP2500264227 - 225,360,000 321.942.857 157.752.000 4,507,200
235 PP2500264228 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
236 PP2500264229 - 64,746,000 92.494.285 45.322.200 1,294,920
237 PP2500264230 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000 907,200
238 PP2500264231 - 273,600,000 390.857.142 191.520.000 5,472,000
239 PP2500264232 - 298,530,000 426.471.428 208.971.000 5,970,600
240 PP2500264233 - 128,475,000 183.535.714 89.932.500 2,569,500
241 PP2500264234 - 128,925,000 184.178.571 90.247.500 2,578,500
242 PP2500264235 - 123,750,000 176.785.714 86.625.000 2,475,000
243 PP2500264236 - 529,740,000 756.771.428 370.818.000 10,594,800
244 PP2500264237 - 288,000,000 411.428.571 201.600.000 5,760,000
245 PP2500264238 - 175,500,000 250.714.285 122.850.000 3,510,000
246 PP2500264239 - 13,050,000 18.642.857 9.135.000 261,000
247 PP2500264240 - 134,190,000 191.700.000 93.933.000 2,683,800
248 PP2500264241 - 155,250,000 221.785.714 108.675.000 3,105,000
249 PP2500264242 - 517,275,000 738.964.285 362.092.500 10,345,500
250 PP2500264243 - 270,000,000 385.714.285 189.000.000 5,400,000
251 PP2500264244 - 72,000,000 102.857.142 50.400.000 1,440,000
252 PP2500264245 - 729,000,000 1.041.428.571 510.300.000 14,580,000
253 PP2500264246 - 414,000,000 591.428.571 289.800.000 8,280,000
254 PP2500264247 - 355,500,000 507.857.142 248.850.000 7,110,000
255 PP2500264248 - 185,220,000 264.600.000 129.654.000 3,704,400
256 PP2500264249 - 103,005,000 147.150.000 72.103.500 2,060,100
257 PP2500264250 - 259,200,000 370.285.714 181.440.000 5,184,000
258 PP2500264251 - 1,026,000 1.465.714 718.200 20,520
259 PP2500264252 - 51,120,000 73.028.571 35.784.000 1,022,400
260 PP2500264253 - 5,625,000 8.035.714 3.937.500 112,500
261 PP2500264254 - 197,505,000 282.150.000 138.253.500 3,950,100
262 PP2500264255 - 764,100,000 1.091.571.428 534.870.000 15,282,000
263 PP2500264256 - 5,346,000 7.637.142 3.742.200 106,920
264 PP2500264257 - 51,030,000 72.900.000 35.721.000 1,020,600
265 PP2500264258 - 10,260,000 14.657.142 7.182.000 205,200
266 PP2500264259 - 49,500,000 70.714.285 34.650.000 990,000
267 PP2500264260 - 110,700,000 158.142.857 77.490.000 2,214,000
268 PP2500264261 - 32,175,000 45.964.285 22.522.500 643,500
269 PP2500264262 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
270 PP2500264263 - 217,125,000 310.178.571 151.987.500 4,342,500
271 PP2500264264 - 580,500,000 829.285.714 406.350.000 11,610,000
272 PP2500264265 - 21,140,100 30.200.142 14.798.070 422,802
273 PP2500264266 - 21,600,000 30.857.142 15.120.000 432,000
274 PP2500264267 - 256,500,000 366.428.571 179.550.000 5,130,000
275 PP2500264268 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,350,000
276 PP2500264269 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
277 PP2500264270 - 201,285,000 287.550.000 140.899.500 4,025,700
278 PP2500264271 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 10,800,000
279 PP2500264272 - 13,050,000 18.642.857 9.135.000 261,000
280 PP2500264273 - 1,587,600,000 2.268.000.000 1.111.320.000 31,752,000
281 PP2500264274 - 16,650,000 23.785.714 11.655.000 333,000
282 PP2500264275 - 30,051,000 42.930.000 21.035.700 601,020
283 PP2500264276 - 453,600,000 648.000.000 317.520.000 9,072,000
284 PP2500264277 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000 163,800
285 PP2500264278 - 17,550,000 25.071.428 12.285.000 351,000
286 PP2500264279 - 18,000,000 25.714.285 12.600.000 360,000
287 PP2500264280 - 14,400,000 20.571.428 10.080.000 288,000
288 PP2500264281 - 85,500,000 122.142.857 59.850.000 1,710,000
289 PP2500264282 - 20,700,000 29.571.428 14.490.000 414,000
290 PP2500264283 - 31,950,000 45.642.857 22.365.000 639,000
291 PP2500264284 - 211,500,000 302.142.857 148.050.000 4,230,000
292 PP2500264285 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 576,000
293 PP2500264286 - 9,828,000 14.040.000 6.879.600 196,560
294 PP2500264287 - 71,887,500 102.696.428 50.321.250 1,437,750
295 PP2500264288 - 592,200,000 846.000.000 414.540.000 11,844,000
296 PP2500264289 - 894,600,000 1.278.000.000 626.220.000 17,892,000
297 PP2500264290 - 468,000,000 668.571.428 327.600.000 9,360,000
298 PP2500264291 - 98,100,000 140.142.857 68.670.000 1,962,000
299 PP2500264292 - 402,570,000 575.100.000 281.799.000 8,051,400
300 PP2500264293 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
301 PP2500264294 - 90,720,000 129.600.000 63.504.000 1,814,400
302 PP2500264295 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
303 PP2500264296 - 7,749,000 11.070.000 5.424.300 154,980
304 PP2500264297 - 19,350,000 27.642.857 13.545.000 387,000
305 PP2500264298 - 1,425,438,000 2.036.340.000 997.806.600 28,508,760
306 PP2500264299 - 51,030,000 72.900.000 35.721.000 1,020,600
307 PP2500264300 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
308 PP2500264301 - 712,800,000 1.018.285.714 498.960.000 14,256,000
309 PP2500264302 - 324,000,000 462.857.142 226.800.000 6,480,000
310 PP2500264303 - 157,682,700 225.261.000 110.377.890 3,153,654
311 PP2500264304 - 49,140,000 70.200.000 34.398.000 982,800
312 PP2500264305 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000 907,200
313 PP2500264306 - 178,560 255.085 124.992 3,571
314 PP2500264307 - 686,250,000 980.357.142 480.375.000 13,725,000
315 PP2500264308 - 334,152,000 477.360.000 233.906.400 6,683,040
316 PP2500264309 - 85,500,000 122.142.857 59.850.000 1,710,000
317 PP2500264310 - 89,996,400 128.566.285 62.997.480 1,799,928
318 PP2500264311 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 113,400
319 PP2500264312 - 466,200,000 666.000.000 326.340.000 9,324,000
320 PP2500264313 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 18,900,000
321 PP2500264314 - 819,000,000 1.170.000.000 573.300.000 16,380,000
322 PP2500264315 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
323 PP2500264316 - 55,350,000 79.071.428 38.745.000 1,107,000
324 PP2500264317 - 288,000,000 411.428.571 201.600.000 5,760,000
325 PP2500264318 - 70,110,000 100.157.142 49.077.000 1,402,200
326 PP2500264319 - 96,768,000 138.240.000 67.737.600 1,935,360
327 PP2500264320 - 36,450,000 52.071.428 25.515.000 729,000
328 PP2500264321 - 7,290,000 10.414.285 5.103.000 145,800
329 PP2500264322 - 374,220,000 534.600.000 261.954.000 7,484,400
330 PP2500264323 - 136,080,000 194.400.000 95.256.000 2,721,600
331 PP2500264324 - 850,500,000 1.215.000.000 595.350.000 17,010,000
332 PP2500264325 - 49,140,000 70.200.000 34.398.000 982,800
333 PP2500264326 - 38,997,000 55.710.000 27.297.900 779,940
334 PP2500264327 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000 907,200
335 PP2500264328 - 9,067,500 12.953.571 6.347.250 181,350
336 PP2500264329 - 6,750,000 9.642.857 4.725.000 135,000
337 PP2500264330 - 68,013,000 97.161.428 47.609.100 1,360,260
338 PP2500264331 - 204,120,000 291.600.000 142.884.000 4,082,400
339 PP2500264332 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 7,200,000
340 PP2500264333 - 525,420,000 750.600.000 367.794.000 10,508,400
341 PP2500264334 - 58,500,000 83.571.428 40.950.000 1,170,000
342 PP2500264335 - 35,820,000 51.171.428 25.074.000 716,400
343 PP2500264336 - 87,300,000 124.714.285 61.110.000 1,746,000
344 PP2500264337 - 40,365,000 57.664.285 28.255.500 807,300
345 PP2500264338 - 85,995,000 122.850.000 60.196.500 1,719,900
346 PP2500264339 - 59,400,000 84.857.142 41.580.000 1,188,000
347 PP2500264340 - 175,770,000 251.100.000 123.039.000 3,515,400
348 PP2500264341 - 353,430,000 504.900.000 247.401.000 7,068,600
349 PP2500264342 - 44,032,500 62.903.571 30.822.750 880,650
350 PP2500264343 - 20,412,000 29.160.000 14.288.400 408,240
351 PP2500264344 - 9,180,000 13.114.285 6.426.000 183,600
352 PP2500264345 - 852,300,000 1.217.571.428 596.610.000 17,046,000
353 PP2500264346 - 68,962,500 98.517.857 48.273.750 1,379,250
354 PP2500264347 - 30,429,000 43.470.000 21.300.300 608,580
355 PP2500264348 - 186,750,000 266.785.714 130.725.000 3,735,000
356 PP2500264349 - 233,550,000 333.642.857 163.485.000 4,671,000
357 PP2500264350 - 270,000,000 385.714.285 189.000.000 5,400,000
358 PP2500264351 - 161,100,000 230.142.857 112.770.000 3,222,000
359 PP2500264352 - 102,060,000 145.800.000 71.442.000 2,041,200
360 PP2500264353 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
361 PP2500264354 - 97,200,000 138.857.142 68.040.000 1,944,000
362 PP2500264355 - 350,550,000 500.785.714 245.385.000 7,011,000
363 PP2500264356 - 620,000,000 885.714.285 434.000.000 12,400,000
364 PP2500264357 - 215,460,000 307.800.000 150.822.000 4,309,200
365 PP2500264358 - 240,192,000 343.131.428 168.134.400 4,803,840
366 PP2500264359 - 136,620,000 195.171.428 95.634.000 2,732,400
367 PP2500264360 - 913,500,000 1.305.000.000 639.450.000 18,270,000
368 PP2500264361 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
369 PP2500264362 - 30,528,000 43.611.428 21.369.600 610,560
370 PP2500264363 - 13,041,000 18.630.000 9.128.700 260,820
371 PP2500264364 - 25,987,500 37.125.000 18.191.250 519,750
372 PP2500264365 - 30,600,000 43.714.285 21.420.000 612,000
373 PP2500264366 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
374 PP2500264367 - 97,524,000 139.320.000 68.266.800 1,950,480
375 PP2500264368 - 702,000,000 1.002.857.142 491.400.000 14,040,000
376 PP2500264369 - 1,000,800,000 1.429.714.285 700.560.000 20,016,000
377 PP2500264370 - 1,184,400,000 1.692.000.000 829.080.000 23,688,000
378 PP2500264371 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 10,800,000
379 PP2500264372 - 136,080,000 194.400.000 95.256.000 2,721,600
380 PP2500264373 - 564,921,000 807.030.000 395.444.700 11,298,420
381 PP2500264374 - 269,892,000 385.560.000 188.924.400 5,397,840
382 PP2500264375 - 498,960,000 712.800.000 349.272.000 9,979,200
383 PP2500264376 - 74,088,000 105.840.000 51.861.600 1,481,760
384 PP2500264377 - 309,600,000 442.285.714 216.720.000 6,192,000
385 PP2500264378 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
386 PP2500264379 - 44,415,000 63.450.000 31.090.500 888,300
387 PP2500264380 - 64,800,000 92.571.428 45.360.000 1,296,000
388 PP2500264381 - 332,100,000 474.428.571 232.470.000 6,642,000
389 PP2500264382 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 4,500,000
390 PP2500264383 - 70,200,000 100.285.714 49.140.000 1,404,000
391 PP2500264384 - 445,500,000 636.428.571 311.850.000 8,910,000
392 PP2500264385 - 720,000,000 1.028.571.428 504.000.000 14,400,000
393 PP2500264386 - 20,790,000 29.700.000 14.553.000 415,800
394 PP2500264387 - 130,788,000 186.840.000 91.551.600 2,615,760
395 PP2500264388 - 34,020,000 48.600.000 23.814.000 680,400
396 PP2500264389 - 558,000,000 797.142.857 390.600.000 11,160,000
397 PP2500264390 - 741,150,000 1.058.785.714 518.805.000 14,823,000
398 PP2500264391 - 62,842,500 89.775.000 43.989.750 1,256,850
399 PP2500264392 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
400 PP2500264393 - 3,996,000 5.708.571 2.797.200 79,920
401 PP2500264394 - 28,080,000 40.114.285 19.656.000 561,600
402 PP2500264395 - 1,822,500 2.603.571 1.275.750 36,450
403 PP2500264396 - 242,959,500 347.085.000 170.071.650 4,859,190
404 PP2500264397 - 149,400,000 213.428.571 104.580.000 2,988,000
405 PP2500264398 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 7,200,000
406 PP2500264399 - 352,800,000 504.000.000 246.960.000 7,056,000
407 PP2500264400 - 556,290,000 794.700.000 389.403.000 11,125,800
408 PP2500264401 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 3,600,000
409 PP2500264402 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 3,600,000
410 PP2500264403 - 224,910,000 321.300.000 157.437.000 4,498,200
411 PP2500264404 - 198,450,000 283.500.000 138.915.000 3,969,000
412 PP2500264405 - 495,000,000 707.142.857 346.500.000 9,900,000
413 PP2500264406 - 648,810,000 926.871.428 454.167.000 12,976,200
414 PP2500264407 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 3,240,000
415 PP2500264408 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000 5,670,000
416 PP2500264409 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000 11,340,000
417 PP2500264410 - 25,920,000 37.028.571 18.144.000 518,400
418 PP2500264411 - 136,800,000 195.428.571 95.760.000 2,736,000
419 PP2500264412 - 553,500,000 790.714.285 387.450.000 11,070,000
420 PP2500264413 - 115,920,000 165.600.000 81.144.000 2,318,400
421 PP2500264414 - 210,960,000 301.371.428 147.672.000 4,219,200
422 PP2500264415 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 7,200,000
423 PP2500264416 - 342,000,000 488.571.428 239.400.000 6,840,000
424 PP2500264417 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
425 PP2500264418 - 293,688,000 419.554.285 205.581.600 5,873,760
426 PP2500264419 - 85,500,000 122.142.857 59.850.000 1,710,000
427 PP2500264420 - 12,825,000 18.321.428 8.977.500 256,500
428 PP2500264421 - 23,400,000 33.428.571 16.380.000 468,000
429 PP2500264422 - 22,950,000 32.785.714 16.065.000 459,000
430 PP2500264423 - 24,948,000 35.640.000 17.463.600 498,960
431 PP2500264424 - 945,000 1.350.000 661.500 18,900
432 PP2500264425 - 364,500 520.714 255.150 7,290
433 PP2500264426 - 205,200,000 293.142.857 143.640.000 4,104,000
Mã phần lô PP2500263994
Giá từng phần lô 80,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.359.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500263995
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500263996
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500263997
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500263998
Giá từng phần lô 37,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.614.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500263999
Giá từng phần lô 20,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264000
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264001
Giá từng phần lô 73,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.200.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,860
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264002
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264003
Giá từng phần lô 503,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.711.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,077,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264004
Giá từng phần lô 796,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264005
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264006
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264007
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264008
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264009
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264010
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264011
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264012
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264013
Giá từng phần lô 708,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264014
Giá từng phần lô 479,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264015
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264016
Giá từng phần lô 1,161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.658.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264017
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264018
Giá từng phần lô 200,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264019
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264020
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264021
Giá từng phần lô 710,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.492.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,202,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264022
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264023
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264024
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264025
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264026
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264027
Giá từng phần lô 832,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.189.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264028
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264029
Giá từng phần lô 726,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264030
Giá từng phần lô 699,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264031
Giá từng phần lô 777,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264032
Giá từng phần lô 760,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264033
Giá từng phần lô 172,254,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.578.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,445,092
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264034
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264035
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264036
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264037
Giá từng phần lô 174,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264038
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264039
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264040
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264041
Giá từng phần lô 279,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264042
Giá từng phần lô 341,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264043
Giá từng phần lô 765,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.167.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,319,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264044
Giá từng phần lô 781,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264045
Giá từng phần lô 781,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264046
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264047
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264048
Giá từng phần lô 160,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264049
Giá từng phần lô 199,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264050
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264051
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264052
Giá từng phần lô 399,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.754.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.669.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,990,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264053
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264054
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264055
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264056
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264057
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264058
Giá từng phần lô 873,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264059
Giá từng phần lô 1,024,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,498,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264060
Giá từng phần lô 1,385,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.023.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,714,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264061
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264062
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264063
Giá từng phần lô 1,161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.658.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264064
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264065
Giá từng phần lô 376,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.287.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.270.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,522,020
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264066
Giá từng phần lô 91,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264067
Giá từng phần lô 949,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264068
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264069
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264070
Giá từng phần lô 531,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264071
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.864.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264072
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264073
Giá từng phần lô 95,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.234.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.754.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,280
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264074
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264075
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264076
Giá từng phần lô 1,998,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.854.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264077
Giá từng phần lô 897,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264078
Giá từng phần lô 1,179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.684.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264079
Giá từng phần lô 2,384,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.406.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264080
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264081
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264082
Giá từng phần lô 284,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264083
Giá từng phần lô 496,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264084
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264085
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264086
Giá từng phần lô 884,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264087
Giá từng phần lô 733,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264088
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264089
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264090
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264091
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264092
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264093
Giá từng phần lô 303,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.832.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.577.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,073,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264094
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264095
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264096
Giá từng phần lô 9,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.268.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.501.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264097
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264098
Giá từng phần lô 149,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264099
Giá từng phần lô 674,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,494,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264100
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264101
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264102
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264103
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264104
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264105
Giá từng phần lô 8,086,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.552.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.660.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,730
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264106
Giá từng phần lô 1,266,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.809.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264107
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264108
Giá từng phần lô 376,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.560.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,530,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264109
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264110
Giá từng phần lô 8,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.484.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.117.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,780
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264111
Giá từng phần lô 729,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264112
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264113
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264114
Giá từng phần lô 6,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.064.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.441.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264115
Giá từng phần lô 81,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264116
Giá từng phần lô 421,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264117
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264118
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264119
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264120
Giá từng phần lô 6,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.874.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264121
Giá từng phần lô 8,583,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.008.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,675
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264122
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264123
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264124
Giá từng phần lô 43,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.164.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264125
Giá từng phần lô 17,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.418.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.455.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,860
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264126
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264127
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264128
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264129
Giá từng phần lô 975,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.393.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.998.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,514,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264130
Giá từng phần lô 1,254,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.792.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 878.141.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,089,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264131
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264132
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264133
Giá từng phần lô 53,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.371.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264134
Giá từng phần lô 769,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264135
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264136
Giá từng phần lô 347,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264137
Giá từng phần lô 392,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264138
Giá từng phần lô 73,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264139
Giá từng phần lô 155,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264140
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264141
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264142
Giá từng phần lô 177,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264143
Giá từng phần lô 203,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.619.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264144
Giá từng phần lô 47,061,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.942.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,220
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264145
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264146
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264147
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264148
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264149
Giá từng phần lô 210,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264150
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264151
Giá từng phần lô 67,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264152
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264153
Giá từng phần lô 1,447,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.418
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,954
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264154
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264155
Giá từng phần lô 321,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264156
Giá từng phần lô 418,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264157
Giá từng phần lô 85,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.799.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264158
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264159
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264160
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264161
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264162
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264163
Giá từng phần lô 269,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264164
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264165
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264166
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264167
Giá từng phần lô 873,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264168
Giá từng phần lô 43,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264169
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264170
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264171
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264172
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264173
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264174
Giá từng phần lô 269,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264175
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264176
Giá từng phần lô 132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264177
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264178
Giá từng phần lô 123,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.982.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264179
Giá từng phần lô 13,282,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.975.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.297.855
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,653
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264180
Giá từng phần lô 6,088,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.697.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.261.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,770
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264181
Giá từng phần lô 16,040,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.914.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.228.301
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,808
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264182
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264183
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264184
Giá từng phần lô 449,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.696.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.921.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,997,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264185
Giá từng phần lô 78,416,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.891.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,322
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264186
Giá từng phần lô 11,680,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,604
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264187
Giá từng phần lô 44,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.272.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.493.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264188
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264189
Giá từng phần lô 62,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264190
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264191
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264192
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264193
Giá từng phần lô 58,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.957.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264194
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264195
Giá từng phần lô 1,480,496,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.994.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.347.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,609,928
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264196
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264197
Giá từng phần lô 93,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264198
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264199
Giá từng phần lô 448,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264200
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264201
Giá từng phần lô 367,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264202
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264203
Giá từng phần lô 22,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.821.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264204
Giá từng phần lô 140,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264205
Giá từng phần lô 62,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264206
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264207
Giá từng phần lô 157,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.338.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264208
Giá từng phần lô 89,699,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.789.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,988
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264209
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264210
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264211
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.557.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264212
Giá từng phần lô 29,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.638.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264213
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264214
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264215
Giá từng phần lô 63,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264216
Giá từng phần lô 9,676,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.773.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,536
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264217
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264218
Giá từng phần lô 57,246,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.781.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.072.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,935
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264219
Giá từng phần lô 4,009,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.806.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,181
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264220
Giá từng phần lô 255,552,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.074.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.886.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,046
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264221
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264222
Giá từng phần lô 80,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.492.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264223
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264224
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264225
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264226
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264227
Giá từng phần lô 225,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,507,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264228
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264229
Giá từng phần lô 64,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.494.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.322.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264230
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264231
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264232
Giá từng phần lô 298,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.471.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264233
Giá từng phần lô 128,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264234
Giá từng phần lô 128,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264235
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264236
Giá từng phần lô 529,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.771.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,594,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264237
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264238
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264239
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264240
Giá từng phần lô 134,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264241
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264242
Giá từng phần lô 517,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,345,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264243
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264244
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264245
Giá từng phần lô 729,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264246
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264247
Giá từng phần lô 355,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264248
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264249
Giá từng phần lô 103,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.103.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264250
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264251
Giá từng phần lô 1,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264252
Giá từng phần lô 51,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264253
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264254
Giá từng phần lô 197,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.253.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264255
Giá từng phần lô 764,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264256
Giá từng phần lô 5,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.637.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.742.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264257
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264258
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264259
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264260
Giá từng phần lô 110,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264261
Giá từng phần lô 32,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264262
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264263
Giá từng phần lô 217,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,342,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264264
Giá từng phần lô 580,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264265
Giá từng phần lô 21,140,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.200.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.798.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,802
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264266
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264267
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264268
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264269
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264270
Giá từng phần lô 201,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.899.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,025,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264271
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264272
Giá từng phần lô 13,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264273
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264274
Giá từng phần lô 16,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264275
Giá từng phần lô 30,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.035.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,020
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264276
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264277
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264278
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264279
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264280
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264281
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264282
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264283
Giá từng phần lô 31,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264284
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264285
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264286
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264287
Giá từng phần lô 71,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.696.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.321.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264288
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264289
Giá từng phần lô 894,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264290
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264291
Giá từng phần lô 98,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264292
Giá từng phần lô 402,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,051,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264293
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264294
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264295
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264296
Giá từng phần lô 7,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264297
Giá từng phần lô 19,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264298
Giá từng phần lô 1,425,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.036.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.806.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,508,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264299
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264300
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264301
Giá từng phần lô 712,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264302
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264303
Giá từng phần lô 157,682,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.377.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,654
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264304
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264305
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264306
Giá từng phần lô 178,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,571
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264307
Giá từng phần lô 686,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264308
Giá từng phần lô 334,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.906.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,683,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264309
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264310
Giá từng phần lô 89,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.566.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.997.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,928
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264311
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264312
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264313
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264314
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264315
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264316
Giá từng phần lô 55,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264317
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264318
Giá từng phần lô 70,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.157.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264319
Giá từng phần lô 96,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.737.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264320
Giá từng phần lô 36,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264321
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.414.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264322
Giá từng phần lô 374,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264323
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264324
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264325
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264326
Giá từng phần lô 38,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.297.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264327
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264328
Giá từng phần lô 9,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.953.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.347.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264329
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264330
Giá từng phần lô 68,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.161.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.609.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,260
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264331
Giá từng phần lô 204,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264332
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264333
Giá từng phần lô 525,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,508,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264334
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264335
Giá từng phần lô 35,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264336
Giá từng phần lô 87,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264337
Giá từng phần lô 40,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.664.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.255.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264338
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264339
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264340
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,515,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264341
Giá từng phần lô 353,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264342
Giá từng phần lô 44,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.903.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.822.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264343
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.288.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264344
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264345
Giá từng phần lô 852,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264346
Giá từng phần lô 68,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.517.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.273.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264347
Giá từng phần lô 30,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264348
Giá từng phần lô 186,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264349
Giá từng phần lô 233,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264350
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264351
Giá từng phần lô 161,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264352
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264353
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264354
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264355
Giá từng phần lô 350,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264356
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264357
Giá từng phần lô 215,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264358
Giá từng phần lô 240,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.131.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264359
Giá từng phần lô 136,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264360
Giá từng phần lô 913,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264361
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264362
Giá từng phần lô 30,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.611.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264363
Giá từng phần lô 13,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264364
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264365
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264366
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264367
Giá từng phần lô 97,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.266.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264368
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264369
Giá từng phần lô 1,000,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264370
Giá từng phần lô 1,184,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264371
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264372
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264373
Giá từng phần lô 564,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.444.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,298,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264374
Giá từng phần lô 269,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.924.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264375
Giá từng phần lô 498,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264376
Giá từng phần lô 74,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.861.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264377
Giá từng phần lô 309,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264378
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264379
Giá từng phần lô 44,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.090.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264380
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264381
Giá từng phần lô 332,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264382
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264383
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264384
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264385
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264386
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264387
Giá từng phần lô 130,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.551.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264388
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264389
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264390
Giá từng phần lô 741,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264391
Giá từng phần lô 62,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.989.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264392
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264393
Giá từng phần lô 3,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.708.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.797.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264394
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264395
Giá từng phần lô 1,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.603.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264396
Giá từng phần lô 242,959,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.071.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,859,190
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264397
Giá từng phần lô 149,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264398
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264399
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264400
Giá từng phần lô 556,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,125,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264401
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264402
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264403
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264404
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264405
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264406
Giá từng phần lô 648,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.871.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,976,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264407
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264408
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264409
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264410
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264411
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264412
Giá từng phần lô 553,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264413
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264414
Giá từng phần lô 210,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.371.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,219,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264415
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264416
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264417
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264418
Giá từng phần lô 293,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.554.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.581.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,873,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264419
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264420
Giá từng phần lô 12,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264421
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264422
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264423
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.463.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264424
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264425
Giá từng phần lô 364,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Mã phần lô PP2500264426
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->