Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 5 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300068709-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Cà Mau
Chủ đầu tư Sở Y tế Cà Mau
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu thuốc Generic Nhóm 5 - TCKT theo Điều 7 của TT số 15/2019/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300042911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn - Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ - Nguồn ngân sách nhà nước (mua thuốc chương trình CDC)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 13,880,176,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 138.801.770 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300095841 - G05001 997,500,000 9,975,000
2 PP2300095842 - G05002 2,067,200,000 20,672,000
3 PP2300095843 - G05003 5,192,000,000 51,920,000
4 PP2300095844 - G05004 596,700,000 5,967,000
5 PP2300095845 - G05005 276,000,000 2,760,000
6 PP2300095846 - G05006 21,000,000 210,000
7 PP2300095847 - G05007 666,000,000 6,660,000
8 PP2300095848 - G05008 36,516,000 365,160
9 PP2300095849 - G05009 181,300,000 1,813,000
10 PP2300095850 - G05010 136,500,000 1,365,000
11 PP2300095851 - G05011 576,225,000 5,762,250
12 PP2300095852 - G05012 504,960,000 5,049,600
13 PP2300095853 - G05013 73,440,000 734,400
14 PP2300095854 - G05014 423,300,000 4,233,000
15 PP2300095855 - G05015 400,320,000 4,003,200
16 PP2300095856 - G05016 107,226,000 1,072,260
17 PP2300095857 - G05017 32,501,700 325,020
18 PP2300095858 - G05018 31,487,400 314,880
19 PP2300095859 - G05019 1,560,000,000 15,600,000
G05001
Mã phần lô PP2300095841
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05002
Mã phần lô PP2300095842
Giá từng phần lô 2,067,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05003
Mã phần lô PP2300095843
Giá từng phần lô 5,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05004
Mã phần lô PP2300095844
Giá từng phần lô 596,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05005
Mã phần lô PP2300095845
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05006
Mã phần lô PP2300095846
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05007
Mã phần lô PP2300095847
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05008
Mã phần lô PP2300095848
Giá từng phần lô 36,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05009
Mã phần lô PP2300095849
Giá từng phần lô 181,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05010
Mã phần lô PP2300095850
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05011
Mã phần lô PP2300095851
Giá từng phần lô 576,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,762,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05012
Mã phần lô PP2300095852
Giá từng phần lô 504,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05013
Mã phần lô PP2300095853
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05014
Mã phần lô PP2300095854
Giá từng phần lô 423,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05015
Mã phần lô PP2300095855
Giá từng phần lô 400,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05016
Mã phần lô PP2300095856
Giá từng phần lô 107,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05017
Mã phần lô PP2300095857
Giá từng phần lô 32,501,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05018
Mã phần lô PP2300095858
Giá từng phần lô 31,487,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05019
Mã phần lô PP2300095859
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->