Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400407772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Gói thầu vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400225099 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 38,288,132,140 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400323841 - Bông | 74,250,000 | 1,485,000 |
| 2 | PP2400323842 - Tăm bông vô trùng | 6,300,000 | 126,000 |
| 3 | PP2400323843 - Băng bột bó 10cm x 450cm | 3,400,000 | 68,000 |
| 4 | PP2400323844 - Băng bột bó 15cm x 450cm | 6,600,000 | 132,000 |
| 5 | PP2400323845 - Băng chun | 17,000,000 | 340,000 |
| 6 | PP2400323846 - Băng cuộn | 11,200,000 | 224,000 |
| 7 | PP2400323847 - Băng dán mi | 5,394,000 | 107,880 |
| 8 | PP2400323848 - Băng dính 1,25cm x 5m | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 9 | PP2400323849 - Băng dính 2.5cm x 5m | 376,000,000 | 7,520,000 |
| 10 | PP2400323850 - Băng dính 5cm x 5m | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 11 | PP2400323851 - Băng dính 8cm x 4.5m | 18,030,000 | 360,600 |
| 12 | PP2400323852 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè | 30,920,000 | 618,400 |
| 13 | PP2400323853 - Gạc | 750,000 | 15,000 |
| 14 | PP2400323854 - Gạc 10cm x 10cm | 22,000,000 | 440,000 |
| 15 | PP2400323855 - Gạc 1cm x 15cm | 975,000 | 19,500 |
| 16 | PP2400323856 - Gạc 20cm x 80cm | 3,750,000 | 75,000 |
| 17 | PP2400323857 - Gạc 30cm x 30cm | 1,627,500 | 32,550 |
| 18 | PP2400323858 - Gạc 4cm x 5cm | 765,000 | 15,300 |
| 19 | PP2400323859 - Gạc 6cm x 10cm | 2,750,000 | 55,000 |
| 20 | PP2400323860 - Gạc hydrocolloid | 7,920,000 | 158,400 |
| 21 | PP2400323861 - Gạc hydrocolloid TLC-NOSF | 25,000,000 | 500,000 |
| 22 | PP2400323862 - Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10 x 12cm | 11,560,000 | 231,200 |
| 23 | PP2400323863 - Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10 x 10cm | 29,000,000 | 580,000 |
| 24 | PP2400323864 - Gạc mét | 116,000,000 | 2,320,000 |
| 25 | PP2400323865 - Gạc xốp, miếng xốp (foam) | 39,400,000 | 788,000 |
| 26 | PP2400323866 - Miếng cầm máu mũi | 2,600,000 | 52,000 |
| 27 | PP2400323867 - Miếng cầm máu tai | 9,500,000 | 190,000 |
| 28 | PP2400323868 - Miếng dán sát khuẩn | 16,000,000 | 320,000 |
| 29 | PP2400323869 - Vật liệu cầm máu Gelatin | 2,520,000 | 50,400 |
| 30 | PP2400323870 - Vật liệu cầm máu mũi | 7,920,000 | 158,400 |
| 31 | PP2400323871 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 16,435,250 | 328,705 |
| 32 | PP2400323872 - Vật liệu cầm máu xương | 3,062,400 | 61,248 |
| 33 | PP2400323873 - Bơm áp lực 1 nòng | 17,000,000 | 340,000 |
| 34 | PP2400323874 - Bơm áp lực 2 nòng | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 35 | PP2400323875 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh | 28,000,000 | 560,000 |
| 36 | PP2400323876 - Bơm tiêm insulin 1ml | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 37 | PP2400323877 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 13,400,000 | 268,000 |
| 38 | PP2400323878 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 39 | PP2400323879 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml | 335,000 | 6,700 |
| 40 | PP2400323880 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml | 20,000,000 | 400,000 |
| 41 | PP2400323881 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 238,000,000 | 4,760,000 |
| 42 | PP2400323882 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 43 | PP2400323883 - Dây truyền dịch an toàn dùng truyền thuốc và hóa chất | 45,000,000 | 900,000 |
| 44 | PP2400323884 - Dây truyền dịch | 652,500,000 | 13,050,000 |
| 45 | PP2400323885 - Dây truyền máu | 24,496,500 | 489,930 |
| 46 | PP2400323886 - Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh | 443,250,000 | 8,865,000 |
| 47 | PP2400323887 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật | 118,500,000 | 2,370,000 |
| 48 | PP2400323888 - Kim cánh bướm | 24,000,000 | 480,000 |
| 49 | PP2400323889 - Kim châm cứu | 217,750,000 | 4,355,000 |
| 50 | PP2400323890 - Kim chọc dò | 37,500,000 | 750,000 |
| 51 | PP2400323891 - Kim lấy máu | 1,200,000 | 24,000 |
| 52 | PP2400323892 - Kim lấy thuốc | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 53 | PP2400323893 - Kim lọc thận nhân tạo | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 54 | PP2400323894 - Kim luồn mạch máu | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 55 | PP2400323895 - Kim tiêm cầm máu | 900,000 | 18,000 |
| 56 | PP2400323896 - Ống nối máy thở | 16,200,000 | 324,000 |
| 57 | PP2400323897 - Túi dịch thải | 2,499,840 | 50,000 |
| 58 | PP2400323898 - Túi đựng nước tiểu | 16,500,000 | 330,000 |
| 59 | PP2400323899 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 60 | PP2400323900 - Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp | 23,000,000 | 460,000 |
| 61 | PP2400323901 - Catheter 2 nòng | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 62 | PP2400323902 - Catheter 2 nòng chạy thận nhân tạo | 31,350,000 | 627,000 |
| 63 | PP2400323903 - Dây chạy thận nhân tạo | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 64 | PP2400323904 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 3,325,000 | 66,500 |
| 65 | PP2400323905 - Dây garo | 2,250,000 | 45,000 |
| 66 | PP2400323906 - Dây hút dịch | 15,900,000 | 318,000 |
| 67 | PP2400323907 - Dây hút dịch phẫu thuật | 14,250,000 | 285,000 |
| 68 | PP2400323908 - Dây nối bơm tiêm điện | 5,700,000 | 114,000 |
| 69 | PP2400323909 - Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo | 19,800,000 | 396,000 |
| 70 | PP2400323910 - Dây nối máy thở dùng 1 lần | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 71 | PP2400323911 - Dây thở oxy | 24,500,000 | 490,000 |
| 72 | PP2400323912 - Ống nội khí quản | 18,750,000 | 375,000 |
| 73 | PP2400323913 - Ống thông dạ dày có nắp | 15,000,000 | 300,000 |
| 74 | PP2400323914 - Ống thông dạ dày không nắp | 3,500,000 | 70,000 |
| 75 | PP2400323915 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) | 270,000 | 5,400 |
| 76 | PP2400323916 - Sonde Foley 2 nhánh | 29,500,000 | 590,000 |
| 77 | PP2400323917 - Sonde Foley 3 nhánh | 1,800,000 | 36,000 |
| 78 | PP2400323918 - Sonde nelaton các số | 1,425,000 | 28,500 |
| 79 | PP2400323919 - Sonde Pezzer | 550,000 | 11,000 |
| 80 | PP2400323920 - Thông màng phổi | 628,950 | 12,579 |
| 81 | PP2400323921 - Thông nhĩ tai | 31,200,000 | 624,000 |
| 82 | PP2400323922 - Bản điện cực trung tính | 25,000,000 | 500,000 |
| 83 | PP2400323923 - Chỉ không tiêu 1/0 | 1,800,000 | 36,000 |
| 84 | PP2400323924 - Chỉ không tiêu Polypropylen 2/0 | 6,240,000 | 124,800 |
| 85 | PP2400323925 - Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 | 11,250,000 | 225,000 |
| 86 | PP2400323926 - Chỉ không tiêu Polypropylen 3/0 | 1,152,000 | 23,040 |
| 87 | PP2400323927 - Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 | 18,000,000 | 360,000 |
| 88 | PP2400323928 - Chỉ không tiêu Polypropylen 4/0 | 8,400,000 | 168,000 |
| 89 | PP2400323929 - Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 | 7,500,000 | 150,000 |
| 90 | PP2400323930 - Chỉ không tiêu Polypropylen 5/0 | 1,152,000 | 23,040 |
| 91 | PP2400323931 - Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 | 6,000,000 | 120,000 |
| 92 | PP2400323932 - Chỉ không tiêu 6/0 | 1,920,000 | 38,400 |
| 93 | PP2400323933 - Chỉ không tiêu 7/0 | 8,640,000 | 172,800 |
| 94 | PP2400323934 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 95 | PP2400323935 - Chỉ tiêu tổng hợp 2/0 | 60,480,000 | 1,209,600 |
| 96 | PP2400323936 - Chỉ tiêu tổng hợp 3/0 | 45,360,000 | 907,200 |
| 97 | PP2400323937 - Chỉ tiêu tổng hợp 4/0 | 22,680,000 | 453,600 |
| 98 | PP2400323938 - Chỉ tiêu tổng hợp 5/0 | 2,016,000 | 40,320 |
| 99 | PP2400323939 - Chỉ tiêu tổng hợp 6/0 | 7,200,000 | 144,000 |
| 100 | PP2400323940 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin và Calcium Stearate) | 13,500,000 | 270,000 |
| 101 | PP2400323941 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin 910) | 40,320,000 | 806,400 |
| 102 | PP2400323942 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin) | 900,000 | 18,000 |
| 103 | PP2400323943 - Chỉ tơ phẫu thuật | 2,400,000 | 48,000 |
| 104 | PP2400323944 - Chỉ tự tiêu sinh học 2/0 | 768,000 | 15,360 |
| 105 | PP2400323945 - Chỉ tự tiêu sinh học 3/0 | 768,000 | 15,360 |
| 106 | PP2400323946 - Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện | 22,600,000 | 452,000 |
| 107 | PP2400323947 - Dao ESD cầm máu Splash O -type | 22,600,000 | 452,000 |
| 108 | PP2400323948 - Dao ESD cầm máu Splash T -type | 22,600,000 | 452,000 |
| 109 | PP2400323949 - Điện cực bốc hơi hình nấm | 85,200,000 | 1,704,000 |
| 110 | PP2400323950 - Điện cực cầm máu dạng bóng lăn | 60,480,000 | 1,209,600 |
| 111 | PP2400323951 - Điện cực cắt hình vòng | 51,120,000 | 1,022,400 |
| 112 | PP2400323952 - Điện cực cắt mũi nhọn | 27,750,000 | 555,000 |
| 113 | PP2400323953 - Điện cực dán | 16,200,000 | 324,000 |
| 114 | PP2400323954 - Lưỡi dao mổ các số | 4,950,000 | 99,000 |
| 115 | PP2400323955 - Tay dao mổ điện | 17,600,000 | 352,000 |
| 116 | PP2400323956 - Tay dao phẫu thuật Plasma | 143,250,000 | 2,865,000 |
| 117 | PP2400323957 - Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ mở | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 118 | PP2400323958 - Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ nội soi | 182,720,000 | 3,654,400 |
| 119 | PP2400323959 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 134,000,000 | 2,680,000 |
| 120 | PP2400323960 - Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 121 | PP2400323961 - Chất nhầy | 19,200,000 | 384,000 |
| 122 | PP2400323962 - Đầu dò tán sỏi Laser | 53,700,000 | 1,074,000 |
| 123 | PP2400323963 - Dây dẫn đường cứng | 5,500,000 | 110,000 |
| 124 | PP2400323964 - Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản | 9,600,000 | 192,000 |
| 125 | PP2400323965 - Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản. | 2,600,000 | 52,000 |
| 126 | PP2400323966 - Dây dẫn đường mềm | 28,050,000 | 561,000 |
| 127 | PP2400323967 - Dụng cụ cắt trĩ 3 hàng ghim bằng phương pháp longo | 40,000,000 | 800,000 |
| 128 | PP2400323968 - Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim | 223,350,000 | 4,467,000 |
| 129 | PP2400323969 - Lọng cắt polyp dùng một lần | 1,130,000 | 22,600 |
| 130 | PP2400323970 - Lưới điều trị thoát vị 15cm x 10cm | 6,000,000 | 120,000 |
| 131 | PP2400323971 - Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm | 22,400,000 | 448,000 |
| 132 | PP2400323972 - Phim kỹ thuật số 20 x 25cm | 850,000,000 | 17,000,000 |
| 133 | PP2400323973 - Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm | 510,000,000 | 10,200,000 |
| 134 | PP2400323974 - Phim kỹ thuật số 25 x 30cm | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 135 | PP2400323975 - Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 136 | PP2400323976 - Phim kỹ thuật số 35 x 43cm | 1,560,000,000 | 31,200,000 |
| 137 | PP2400323977 - Phim kỹ thuật số 35cm x 43cm | 860,000,000 | 17,200,000 |
| 138 | PP2400323978 - Quả hấp phụ máu một lần | 1,548,000,000 | 30,960,000 |
| 139 | PP2400323979 - Quả lọc máu siêu lọc | 726,000,000 | 14,520,000 |
| 140 | PP2400323980 - Quả lọc thận nhân tạo | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 141 | PP2400323981 - Quả lọc thận nhân tạo. | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 142 | PP2400323982 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 143 | PP2400323983 - Sonde niệu quản chữ JJ | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 144 | PP2400323984 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 145 | PP2400323985 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 146 | PP2400323986 - Thuốc nhuộm bao | 1,800,000 | 36,000 |
| 147 | PP2400323987 - Bộ bầu xông khí dung người lớn | 18,500,000 | 370,000 |
| 148 | PP2400323988 - Clip cầm máu hai chiều | 49,000,000 | 980,000 |
| 149 | PP2400323989 - Clip kẹp mạch máu (Polyme) | 19,500,000 | 390,000 |
| 150 | PP2400323990 - Clip kẹp mạch máu (Titan) | 4,000,000 | 80,000 |
| 151 | PP2400323991 - Filter lọc khuẩn đơn thuần | 18,000,000 | 360,000 |
| 152 | PP2400323992 - Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu | 25,000,000 | 500,000 |
| 153 | PP2400323993 - Kìm kẹp cầm máu | 3,160,000 | 63,200 |
| 154 | PP2400323994 - Kìm sinh thiết có kim định hướng | 360,000 | 7,200 |
| 155 | PP2400323995 - Kìm sinh thiết không có kim định hướng | 360,000 | 7,200 |
| 156 | PP2400323996 - Mặt nạ thở oxy | 6,000,000 | 120,000 |
| 157 | PP2400323997 - Bàn chải gỗ | 1,500,000 | 30,000 |
| 158 | PP2400323998 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1,800,000 | 36,000 |
| 159 | PP2400323999 - Bao đo huyết áp (dây 2.5m) | 2,600,000 | 52,000 |
| 160 | PP2400324000 - Bao đo huyết áp (2 ống dây) | 10,000,000 | 200,000 |
| 161 | PP2400324001 - Bao đo huyết áp (1 ống dây) | 10,000,000 | 200,000 |
| 162 | PP2400324002 - Bóng đèn cực tím (220V/36W) | 4,800,000 | 96,000 |
| 163 | PP2400324003 - Bóng đèn cực tím (220V/30W) | 4,500,000 | 90,000 |
| 164 | PP2400324004 - Bóng đèn ghế răng | 1,500,000 | 30,000 |
| 165 | PP2400324005 - Bóng đèn Halogen dùng cho kính hiển vi phẫu thuật mắt | 3,750,000 | 75,000 |
| 166 | PP2400324006 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 148,500,000 | 2,970,000 |
| 167 | PP2400324007 - Bóng đèn Halogen (Bóng đèn mổ) | 3,100,000 | 62,000 |
| 168 | PP2400324008 - Bóng đèn hồng ngoại | 19,000,000 | 380,000 |
| 169 | PP2400324009 - Bóng đèn nội khí quản | 275,000 | 5,500 |
| 170 | PP2400324010 - Bóng đèn Xenon 300W | 30,000,000 | 600,000 |
| 171 | PP2400324011 - Cảm biến oxy máy thở | 35,000,000 | 700,000 |
| 172 | PP2400324012 - Cassette | 132,500,000 | 2,650,000 |
| 173 | PP2400324013 - Dao mổ Phaco (15 độ) | 16,500,000 | 330,000 |
| 174 | PP2400324014 - Dao mổ Phaco | 28,600,000 | 572,000 |
| 175 | PP2400324015 - Đầu gắn ống soi | 4,320,000 | 86,400 |
| 176 | PP2400324016 - Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng | 4,635,000 | 92,700 |
| 177 | PP2400324017 - Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi | 5,400,000 | 108,000 |
| 178 | PP2400324018 - Dây điện tâm đồ | 7,500,000 | 150,000 |
| 179 | PP2400324019 - Dây điện tim (tương thích máy điện tim Nihon Kohden) | 35,000,000 | 700,000 |
| 180 | PP2400324020 - Dây điện tim (tương thích Monitor Nihon Kohden) | 17,500,000 | 350,000 |
| 181 | PP2400324021 - Dây điện tim (tương thích Monitor GE) | 17,500,000 | 350,000 |
| 182 | PP2400324022 - Dây SpO2 (tương thích Monitor Nihon Kohden) | 25,000,000 | 500,000 |
| 183 | PP2400324023 - Dây SpO2 (tương thích Monitor GE) | 25,000,000 | 500,000 |
| 184 | PP2400324024 - Dây SpO2 (tương thích Monitor Philips) | 25,000,000 | 500,000 |
| 185 | PP2400324025 - Dây SpO2 (tương thích Monitor OMNI II) | 25,000,000 | 500,000 |
| 186 | PP2400324026 - Đè lưỡi gỗ | 440,000 | 8,800 |
| 187 | PP2400324027 - Đồng hồ Oxy | 21,000,000 | 420,000 |
| 188 | PP2400324028 - Giấy điện tim 3 cần | 900,000 | 18,000 |
| 189 | PP2400324029 - Giấy điện tim 6 cần | 36,400,000 | 728,000 |
| 190 | PP2400324030 - Giấy điện tim 6 cần. | 1,400,000 | 28,000 |
| 191 | PP2400324031 - Giấy in kết quả máy khí máu | 1,540,000 | 30,800 |
| 192 | PP2400324032 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 2,340,000 | 46,800 |
| 193 | PP2400324033 - Giấy in kết quả xét nghiệm sinh hóa - điện giải | 10,500,000 | 210,000 |
| 194 | PP2400324034 - Giấy lau siêu âm | 40,176,000 | 803,520 |
| 195 | PP2400324035 - Giấy siêu âm | 42,900,000 | 858,000 |
| 196 | PP2400324036 - Giấy siêu âm màu | 82,320,000 | 1,646,400 |
| 197 | PP2400324037 - Giấy tẩm Fluoresin | 750,000 | 15,000 |
| 198 | PP2400324038 - Huyết áp cơ | 25,000,000 | 500,000 |
| 199 | PP2400324039 - Khăn lau nội soi | 3,300,000 | 66,000 |
| 200 | PP2400324040 - Khăn lau phẫu thuật | 8,100,000 | 162,000 |
| 201 | PP2400324041 - Khẩu trang y tế (không tiệt trùng) | 20,860,000 | 417,200 |
| 202 | PP2400324042 - Khẩu trang y tế (tiệt trùng) | 12,000,000 | 240,000 |
| 203 | PP2400324043 - Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có quai buộc) | 5,550,000 | 111,000 |
| 204 | PP2400324044 - Khoá ba chạc không dây | 6,750,000 | 135,000 |
| 205 | PP2400324045 - Lam kính | 1,608,000 | 32,160 |
| 206 | PP2400324046 - Lamen | 2,400,000 | 48,000 |
| 207 | PP2400324047 - Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml | 1,500,000 | 30,000 |
| 208 | PP2400324048 - Lọ đựng bệnh phẩm 300ml | 2,025,000 | 40,500 |
| 209 | PP2400324049 - Lọ đựng bệnh phẩm 5000ml | 2,500,000 | 50,000 |
| 210 | PP2400324050 - Lọ đựng mẫu | 5,950,000 | 119,000 |
| 211 | PP2400324051 - Lọc khuẩn vô trùng máy rửa tay | 24,000,000 | 480,000 |
| 212 | PP2400324052 - Lọc nước máy rửa tay phẫu thuật | 10,500,000 | 210,000 |
| 213 | PP2400324053 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30 x 45cm | 42,000,000 | 840,000 |
| 214 | PP2400324054 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 15 x 28cm | 9,375,000 | 187,500 |
| 215 | PP2400324055 - Mũ phẫu thuật | 15,600,000 | 312,000 |
| 216 | PP2400324056 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,500,000 | 50,000 |
| 217 | PP2400324057 - Ống nghiệm chân không Glucose | 6,000,000 | 120,000 |
| 218 | PP2400324058 - Ống nghiệm EDTA (K2) | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 219 | PP2400324059 - Ống nghiệm Heparin (Lithium) | 17,500,000 | 350,000 |
| 220 | PP2400324060 - Ống nghiệm nhựa | 18,000,000 | 360,000 |
| 221 | PP2400324061 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% | 6,720,000 | 134,400 |
| 222 | PP2400324062 - Ống thổi đo chức năng hô hấp | 1,500,000 | 30,000 |
| 223 | PP2400324063 - Pin đèn soi nội khí quản | 1,400,000 | 28,000 |
| 224 | PP2400324064 - Pin Holter | 1,800,000 | 36,000 |
| 225 | PP2400324065 - Pin máy y tế các loại | 17,500,000 | 350,000 |
| 226 | PP2400324066 - Pin sạc | 1,500,000 | 30,000 |
| 227 | PP2400324067 - Tấm trải | 9,350,000 | 187,000 |
| 228 | PP2400324068 - Túi camera | 5,500,000 | 110,000 |
| 229 | PP2400324069 - Túi sắc thuốc đông y | 29,520,000 | 590,400 |
| 230 | PP2400324070 - Vật tư cho Máy lọc máu Multifiltrade pro | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 231 | PP2400324071 - Vật tư cho Máy lọc máu HDF-online 5008S | 530,000,000 | 10,600,000 |
| 232 | PP2400324072 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 1) | 2,283,360,000 | 45,667,200 |
| 233 | PP2400324073 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 2) | 763,000,000 | 15,260,000 |
| 234 | PP2400324074 - Bộ dụng cụ nội soi cột sống | 459,000,000 | 9,180,000 |
| 235 | PP2400324075 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 236 | PP2400324076 - Bộ khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic | 275,600,000 | 5,512,000 |
| 237 | PP2400324077 - Bộ khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic on Ceramic | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 238 | PP2400324078 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 239 | PP2400324079 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 140,400,000 | 2,808,000 |
| 240 | PP2400324080 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 241 | PP2400324081 - Khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền, chỏm Ceramic lót Ceramic | 246,000,000 | 4,920,000 |
| 242 | PP2400324082 - Khớp gối toàn phần | 198,750,000 | 3,975,000 |
| 243 | PP2400324083 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | 979,000,000 | 19,580,000 |
| 244 | PP2400324084 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 245 | PP2400324085 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 246 | PP2400324086 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài. | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 247 | PP2400324087 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 248 | PP2400324088 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn. | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 249 | PP2400324089 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 250 | PP2400324090 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (~6.25-20mm) | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 251 | PP2400324091 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (~1-10mm) | 639,600,000 | 12,792,000 |
| 252 | PP2400324092 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titanium phủ Hydroxy-apatite) | 682,500,000 | 13,650,000 |
| 253 | PP2400324093 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titanium) | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 254 | PP2400324094 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titan Plasma Spray) | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 255 | PP2400324095 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời | 84,020,000 | 1,680,400 |
| 256 | PP2400324096 - Khớp vai bán phần không xi | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 257 | PP2400324097 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 258 | PP2400324098 - Mạch máu nhân tạo thẳng | 64,900,000 | 1,298,000 |
| 259 | PP2400324099 - Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu) | 730,400,000 | 14,608,000 |
| 260 | PP2400324100 - Thủy tinh thể nhân tạo (1 mảnh) | 59,200,000 | 1,184,000 |
| 261 | PP2400324101 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 262 | PP2400324102 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 10,800,000 | 216,000 |
| 263 | PP2400324103 - Bộ Đinh xương đùi | 63,800,000 | 1,276,000 |
| 264 | PP2400324104 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 265 | PP2400324105 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 266 | PP2400324106 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 267 | PP2400324107 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 268 | PP2400324108 - Bột xương nhân tạo | 40,000,000 | 800,000 |
| 269 | PP2400324109 - Chỉ thép | 1,680,000 | 33,600 |
| 270 | PP2400324110 - Chỉ thép liền kim | 12,000,000 | 240,000 |
| 271 | PP2400324111 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn | 10,350,000 | 207,000 |
| 272 | PP2400324112 - Đinh Kirschner | 8,050,000 | 161,000 |
| 273 | PP2400324113 - Mũi khoan xương | 15,200,000 | 304,000 |
| 274 | PP2400324114 - Mũi khoan xương răng hàm mặt | 3,140,000 | 62,800 |
| 275 | PP2400324115 - Sản phẩm sinh học ngậm kháng sinh | 39,000,000 | 780,000 |
| 276 | PP2400324116 - Vít xương mắt cá chân | 3,450,000 | 69,000 |
| 277 | PP2400324117 - Vít xương xốp 4.0mm | 8,800,000 | 176,000 |
| 278 | PP2400324118 - Vít xương xốp 6.5mm | 4,200,000 | 84,000 |
| 279 | PP2400324119 - Bộ nẹp chống sốc với khớp động | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 280 | PP2400324120 - Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 1) | 232,450,000 | 4,649,000 |
| 281 | PP2400324121 - Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 2) | 18,960,000 | 379,200 |
| 282 | PP2400324122 - Bộ Nẹp DCP bản nhỏ, vít 3.5mm | 8,670,000 | 173,400 |
| 283 | PP2400324123 - Bộ Nẹp DCP bản hẹp, vít 4.5mm | 3,900,000 | 78,000 |
| 284 | PP2400324124 - Bộ Nẹp DCP bản rộng, vít 4.5mm | 8,600,000 | 172,000 |
| 285 | PP2400324125 - Bộ Nẹp lòng máng, vít 3.5mm | 5,100,000 | 102,000 |
| 286 | PP2400324126 - Bộ Nẹp mắt xích thẳng( tái tạo), vít 3.5mm | 68,625,000 | 1,372,500 |
| 287 | PP2400324127 - Bộ Nẹp DHS 135 độ các cỡ | 17,160,000 | 343,200 |
| 288 | PP2400324128 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 33,300,000 | 666,000 |
| 289 | PP2400324129 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 10,720,000 | 214,400 |
| 290 | PP2400324130 - Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. | 12,750,000 | 255,000 |
| 291 | PP2400324131 - Bộ Nẹp khóa chữ T lớn các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm. | 11,280,000 | 225,000 |
| 292 | PP2400324132 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 25,900,000 | 518,000 |
| 293 | PP2400324133 - Bộ Nẹp khóa mắt xich (tái tạo) các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 37,240,000 | 744,800 |
| 294 | PP2400324134 - Bộ Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. | 89,900,000 | 1,798,000 |
| 295 | PP2400324135 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm | 33,900,000 | 678,000 |
| 296 | PP2400324136 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm | 25,600,000 | 512,000 |
| 297 | PP2400324137 - Bộ Nẹp khóa xương gót (mắt cá) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm | 4,600,000 | 92,000 |
| 298 | PP2400324138 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. | 10,100,000 | 202,000 |
| 299 | PP2400324139 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3mm | 38,600,000 | 772,000 |
| 300 | PP2400324140 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. | 35,880,000 | 717,600 |
| 301 | PP2400324141 - Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ dùng vít khóa 5.0mm | 16,040,000 | 320,800 |
| 302 | PP2400324142 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 | 109,860,000 | 2,197,200 |
| 303 | PP2400324143 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm | 36,910,000 | 738,200 |
| 304 | PP2400324144 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 39,600,000 | 792,000 |
| 305 | PP2400324145 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (thân xương chày) các cỡ, dùng vít 5.0mm | 13,600,000 | 272,000 |
| 306 | PP2400324146 - Bộ Nẹp khóa nén ép chữ L trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 6,080,000 | 121,600 |
| 307 | PP2400324147 - Bộ Nẹp khóa chữ T các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm | 13,430,000 | 268,600 |
| 308 | PP2400324148 - Bộ Nẹp khóa bàn tay chữ Y | 38,150,000 | 763,000 |
| 309 | PP2400324149 - Bộ Nẹp khóa chữ L | 61,040,000 | 1,220,800 |
| 310 | PP2400324150 - Bộ Nẹp khóa mini chữ T bản hẹp | 24,950,000 | 499,000 |
| 311 | PP2400324151 - Bộ Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 5,520,000 | 110,400 |
| 312 | PP2400324152 - Bộ Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm | 6,440,000 | 128,800 |
| 313 | PP2400324153 - Bộ Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm | 5,400,000 | 108,000 |
| 314 | PP2400324154 - Bộ Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm | 6,840,000 | 136,800 |
| 315 | PP2400324155 - Bộ Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 4,180,000 | 83,600 |
| 316 | PP2400324156 - Bộ Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm | 4,540,000 | 90,800 |
| 317 | PP2400324157 - Bộ Nẹp mặt chữ C 6 lỗ cho vít 2.0mm | 4,760,000 | 95,200 |
| 318 | PP2400324158 - Bộ Nẹp mặt chữ C 8 lỗ cho vít 2.0mm | 5,680,000 | 113,600 |
| 319 | PP2400324159 - Bộ Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm | 16,760,000 | 335,200 |
| 320 | PP2400324160 - Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm | 2,960,000 | 59,200 |
| 321 | PP2400324161 - Bộ Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm | 6,700,000 | 134,000 |
| 322 | PP2400324162 - Bộ Nẹp hàm chữ U, cho vít 2.3mm | 6,280,000 | 125,600 |
| 323 | PP2400324163 - Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 24,960,000 | 499,200 |
| 324 | PP2400324164 - Bộ Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm | 7,260,000 | 145,200 |
| 325 | PP2400324165 - Bộ Nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm | 13,580,000 | 271,600 |
| 326 | PP2400324166 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ | 2,080,000 | 41,600 |
| 327 | PP2400324167 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ | 2,920,000 | 58,400 |
| 328 | PP2400324168 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ | 3,660,000 | 73,200 |
| 329 | PP2400324169 - Bộ nẹp vít đốt sống lưng đa trục công nghệ kháng khuẩn | 36,340,000 | 726,800 |
| 330 | PP2400324170 - Bộ nẹp vít đốt sống lưng đa trục | 26,750,000 | 535,000 |
| 331 | PP2400324171 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác | 28,400,000 | 568,000 |
| 332 | PP2400324172 - Bộ Nẹp khóa mini thẳng | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 333 | PP2400324173 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ | 34,020,000 | 680,400 |
| 334 | PP2400324174 - Bộ Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ | 34,020,000 | 680,400 |
| 335 | PP2400324175 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 336 | PP2400324176 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 337 | PP2400324177 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn các kích cỡ | 53,000,000 | 1,060,000 |
| 338 | PP2400324178 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ | 79,600,000 | 1,592,000 |
| 339 | PP2400324179 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 340 | PP2400324180 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ | 71,600,000 | 1,432,000 |
| 341 | PP2400324181 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ | 42,400,000 | 848,000 |
| 342 | PP2400324182 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn các kích cỡ | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 343 | PP2400324183 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục Mini các kích cỡ | 23,600,000 | 472,000 |
| 344 | PP2400324184 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 345 | PP2400324185 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày mặt trước ngoài các kích cỡ | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 346 | PP2400324186 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt trong đầu trên xương chày các kích cỡ | 66,800,000 | 1,336,000 |
| 347 | PP2400324187 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt ngoài đầu trên xương chày các kích cỡ | 66,800,000 | 1,336,000 |
| 348 | PP2400324188 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước đa hướng, miếng ghép cột sống cổ | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 349 | PP2400324189 - Bộ nẹp vít cổ lối sau, loại nẹp dọc đường kính nhỏ | 244,000,000 | 4,880,000 |
| 350 | PP2400324190 - Bộ nẹp vít can thiệp tối thiểu cột sống ngực lưng | 180,600,000 | 3,612,000 |
| 351 | PP2400324191 - Bộ nẹp vít đa trục mổ mở cột sống ngực lưng | 2,156,000,000 | 43,120,000 |
| 352 | PP2400324192 - Vật tư nha khoa | 68,747,700 | 1,374,954 |
Bông |
|
| Mã phần lô | PP2400323841 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400323842 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 10cm x 450cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323843 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng bột bó 15cm x 450cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323844 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng chun |
|
| Mã phần lô | PP2400323845 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400323846 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2400323847 |
| Giá từng phần lô | 5,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400323848 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400323849 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400323850 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng dính 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400323851 |
| Giá từng phần lô | 18,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè |
|
| Mã phần lô | PP2400323852 |
| Giá từng phần lô | 30,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc |
|
| Mã phần lô | PP2400323853 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323854 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc 1cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323855 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc 20cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323856 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323857 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc 4cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323858 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc 6cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323859 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc hydrocolloid |
|
| Mã phần lô | PP2400323860 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc hydrocolloid TLC-NOSF |
|
| Mã phần lô | PP2400323861 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10 x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323862 |
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323863 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2400323864 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Gạc xốp, miếng xốp (foam) |
|
| Mã phần lô | PP2400323865 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400323866 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2400323867 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400323868 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2400323869 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400323870 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400323871 |
| Giá từng phần lô | 16,435,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400323872 |
| Giá từng phần lô | 3,062,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm áp lực 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400323873 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm áp lực 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400323874 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400323875 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400323876 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400323877 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400323878 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400323879 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400323880 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400323881 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400323882 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch an toàn dùng truyền thuốc và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400323883 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400323884 |
| Giá từng phần lô | 652,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400323885 |
| Giá từng phần lô | 24,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400323886 |
| Giá từng phần lô | 443,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400323887 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400323888 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400323889 |
| Giá từng phần lô | 217,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim chọc dò |
|
| Mã phần lô | PP2400323890 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400323891 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400323892 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400323893 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim luồn mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400323894 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kim tiêm cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400323895 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400323896 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2400323897 |
| Giá từng phần lô | 2,499,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400323898 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400323899 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400323900 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400323901 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Catheter 2 nòng chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400323902 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400323903 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400323904 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400323905 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400323906 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400323907 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400323908 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400323909 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây nối máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400323910 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400323911 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400323912 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dạ dày có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400323913 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thông dạ dày không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400323914 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde chữ T (Ker dẫn mật) |
|
| Mã phần lô | PP2400323915 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400323916 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400323917 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400323918 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde Pezzer |
|
| Mã phần lô | PP2400323919 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thông màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400323920 |
| Giá từng phần lô | 628,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thông nhĩ tai |
|
| Mã phần lô | PP2400323921 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bản điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400323922 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323923 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu Polypropylen 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323924 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323925 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu Polypropylen 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323926 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323927 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu Polypropylen 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323928 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323929 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu Polypropylen 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323930 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323931 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323932 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ không tiêu 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323933 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323934 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323935 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323936 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323937 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323938 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323939 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin và Calcium Stearate) |
|
| Mã phần lô | PP2400323940 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin 910) |
|
| Mã phần lô | PP2400323941 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin) |
|
| Mã phần lô | PP2400323942 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tơ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400323943 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tự tiêu sinh học 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323944 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ tự tiêu sinh học 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400323945 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2400323946 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao ESD cầm máu Splash O -type |
|
| Mã phần lô | PP2400323947 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao ESD cầm máu Splash T -type |
|
| Mã phần lô | PP2400323948 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực bốc hơi hình nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400323949 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực cầm máu dạng bóng lăn |
|
| Mã phần lô | PP2400323950 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực cắt hình vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400323951 |
| Giá từng phần lô | 51,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực cắt mũi nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400323952 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400323953 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400323954 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400323955 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao phẫu thuật Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400323956 |
| Giá từng phần lô | 143,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400323957 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400323958 |
| Giá từng phần lô | 182,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400323959 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400323960 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2400323961 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu dò tán sỏi Laser |
|
| Mã phần lô | PP2400323962 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400323963 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400323964 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản. |
|
| Mã phần lô | PP2400323965 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400323966 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ cắt trĩ 3 hàng ghim bằng phương pháp longo |
|
| Mã phần lô | PP2400323967 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400323968 |
| Giá từng phần lô | 223,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọng cắt polyp dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400323969 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới điều trị thoát vị 15cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323970 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323971 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim kỹ thuật số 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323972 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323973 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim kỹ thuật số 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323974 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323975 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim kỹ thuật số 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323976 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Phim kỹ thuật số 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400323977 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả hấp phụ máu một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400323978 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc máu siêu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400323979 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400323980 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Quả lọc thận nhân tạo. |
|
| Mã phần lô | PP2400323981 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400323982 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400323983 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400323984 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400323985 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400323986 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bầu xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400323987 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip cầm máu hai chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400323988 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip kẹp mạch máu (Polyme) |
|
| Mã phần lô | PP2400323989 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Clip kẹp mạch máu (Titan) |
|
| Mã phần lô | PP2400323990 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Filter lọc khuẩn đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2400323991 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2400323992 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400323993 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm sinh thiết có kim định hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400323994 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kìm sinh thiết không có kim định hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400323995 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400323996 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bàn chải gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400323997 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400323998 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao đo huyết áp (dây 2.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400323999 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao đo huyết áp (2 ống dây) |
|
| Mã phần lô | PP2400324000 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bao đo huyết áp (1 ống dây) |
|
| Mã phần lô | PP2400324001 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn cực tím (220V/36W) |
|
| Mã phần lô | PP2400324002 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn cực tím (220V/30W) |
|
| Mã phần lô | PP2400324003 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn ghế răng |
|
| Mã phần lô | PP2400324004 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn Halogen dùng cho kính hiển vi phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400324005 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400324006 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn Halogen (Bóng đèn mổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400324007 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400324008 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400324009 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bóng đèn Xenon 300W |
|
| Mã phần lô | PP2400324010 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cảm biến oxy máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400324011 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400324012 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ Phaco (15 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2400324013 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dao mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400324014 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu gắn ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2400324015 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400324016 |
| Giá từng phần lô | 4,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400324017 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây điện tâm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400324018 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây điện tim (tương thích máy điện tim Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2400324019 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây điện tim (tương thích Monitor Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2400324020 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây điện tim (tương thích Monitor GE) |
|
| Mã phần lô | PP2400324021 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây SpO2 (tương thích Monitor Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2400324022 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây SpO2 (tương thích Monitor GE) |
|
| Mã phần lô | PP2400324023 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây SpO2 (tương thích Monitor Philips) |
|
| Mã phần lô | PP2400324024 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dây SpO2 (tương thích Monitor OMNI II) |
|
| Mã phần lô | PP2400324025 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400324026 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400324027 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400324028 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400324029 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy điện tim 6 cần. |
|
| Mã phần lô | PP2400324030 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in kết quả máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400324031 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400324032 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy in kết quả xét nghiệm sinh hóa - điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400324033 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy lau siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400324034 |
| Giá từng phần lô | 40,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400324035 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2400324036 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giấy tẩm Fluoresin |
|
| Mã phần lô | PP2400324037 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400324038 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn lau nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400324039 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn lau phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400324040 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế (không tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400324041 |
| Giá từng phần lô | 20,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400324042 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có quai buộc) |
|
| Mã phần lô | PP2400324043 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khoá ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400324044 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400324045 |
| Giá từng phần lô | 1,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400324046 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400324047 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng bệnh phẩm 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2400324048 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng bệnh phẩm 5000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400324049 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọ đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400324050 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc khuẩn vô trùng máy rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2400324051 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Lọc nước máy rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400324052 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30 x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324053 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 15 x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324054 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400324055 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400324056 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm chân không Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400324057 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm EDTA (K2) |
|
| Mã phần lô | PP2400324058 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Heparin (Lithium) |
|
| Mã phần lô | PP2400324059 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400324060 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2400324061 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống thổi đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400324062 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pin đèn soi nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400324063 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pin Holter |
|
| Mã phần lô | PP2400324064 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pin máy y tế các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324065 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Pin sạc |
|
| Mã phần lô | PP2400324066 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Tấm trải |
|
| Mã phần lô | PP2400324067 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400324068 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Túi sắc thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2400324069 |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật tư cho Máy lọc máu Multifiltrade pro |
|
| Mã phần lô | PP2400324070 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật tư cho Máy lọc máu HDF-online 5008S |
|
| Mã phần lô | PP2400324071 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400324072 |
| Giá từng phần lô | 2,283,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,667,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400324073 |
| Giá từng phần lô | 763,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400324074 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400324075 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400324076 |
| Giá từng phần lô | 275,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400324077 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400324078 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400324079 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400324080 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền, chỏm Ceramic lót Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400324081 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400324082 |
| Giá từng phần lô | 198,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400324083 |
| Giá từng phần lô | 979,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400324084 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400324085 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài. |
|
| Mã phần lô | PP2400324086 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400324087 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn. |
|
| Mã phần lô | PP2400324088 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400324089 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (~6.25-20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400324090 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (~1-10mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400324091 |
| Giá từng phần lô | 639,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titanium phủ Hydroxy-apatite) |
|
| Mã phần lô | PP2400324092 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titanium) |
|
| Mã phần lô | PP2400324093 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titan Plasma Spray) |
|
| Mã phần lô | PP2400324094 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2400324095 |
| Giá từng phần lô | 84,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp vai bán phần không xi |
|
| Mã phần lô | PP2400324096 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400324097 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mạch máu nhân tạo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400324098 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu) |
|
| Mã phần lô | PP2400324099 |
| Giá từng phần lô | 730,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thủy tinh thể nhân tạo (1 mảnh) |
|
| Mã phần lô | PP2400324100 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400324101 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400324102 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400324103 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2400324104 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2400324105 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2400324106 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400324107 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bột xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400324108 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400324109 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chỉ thép liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400324110 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400324111 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400324112 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2400324113 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Mũi khoan xương răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400324114 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sản phẩm sinh học ngậm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400324115 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2400324116 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324117 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vít xương xốp 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324118 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp chống sốc với khớp động |
|
| Mã phần lô | PP2400324119 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400324120 |
| Giá từng phần lô | 232,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400324121 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp DCP bản nhỏ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324122 |
| Giá từng phần lô | 8,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp DCP bản hẹp, vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324123 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp DCP bản rộng, vít 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324124 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp lòng máng, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324125 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mắt xích thẳng( tái tạo), vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324126 |
| Giá từng phần lô | 68,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp DHS 135 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324127 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324128 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324129 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400324130 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa chữ T lớn các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400324131 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324132 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa mắt xich (tái tạo) các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324133 |
| Giá từng phần lô | 37,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400324134 |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324135 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324136 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa xương gót (mắt cá) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324137 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400324138 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324139 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400324140 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324141 |
| Giá từng phần lô | 16,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400324142 |
| Giá từng phần lô | 109,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324143 |
| Giá từng phần lô | 36,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324144 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp (thân xương chày) các cỡ, dùng vít 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324145 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa nén ép chữ L trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324146 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa chữ T các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324147 |
| Giá từng phần lô | 13,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa bàn tay chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400324148 |
| Giá từng phần lô | 38,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400324149 |
| Giá từng phần lô | 61,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa mini chữ T bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400324150 |
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324151 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324152 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324153 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324154 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324155 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324156 |
| Giá từng phần lô | 4,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mặt chữ C 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324157 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp mặt chữ C 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324158 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324159 |
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324160 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324161 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp hàm chữ U, cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324162 |
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324163 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324164 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400324165 |
| Giá từng phần lô | 13,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400324166 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400324167 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400324168 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít đốt sống lưng đa trục công nghệ kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400324169 |
| Giá từng phần lô | 36,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít đốt sống lưng đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2400324170 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400324171 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Nẹp khóa mini thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400324172 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324173 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324174 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400324175 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324176 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324177 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324178 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324179 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324180 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324181 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324182 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục Mini các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324183 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324184 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày mặt trước ngoài các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324185 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt trong đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324186 |
| Giá từng phần lô | 66,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt ngoài đầu trên xương chày các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400324187 |
| Giá từng phần lô | 66,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước đa hướng, miếng ghép cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400324188 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít cổ lối sau, loại nẹp dọc đường kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400324189 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít can thiệp tối thiểu cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400324190 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bộ nẹp vít đa trục mổ mở cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400324191 |
| Giá từng phần lô | 2,156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật tư nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400324192 |
| Giá từng phần lô | 68,747,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi