Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400407772-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 4, Cục Hậu cần Quân khu 4
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400225099
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 38,288,132,140 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400323841 - Bông 74,250,000 1,485,000
2 PP2400323842 - Tăm bông vô trùng 6,300,000 126,000
3 PP2400323843 - Băng bột bó 10cm x 450cm 3,400,000 68,000
4 PP2400323844 - Băng bột bó 15cm x 450cm 6,600,000 132,000
5 PP2400323845 - Băng chun 17,000,000 340,000
6 PP2400323846 - Băng cuộn 11,200,000 224,000
7 PP2400323847 - Băng dán mi 5,394,000 107,880
8 PP2400323848 - Băng dính 1,25cm x 5m 57,000,000 1,140,000
9 PP2400323849 - Băng dính 2.5cm x 5m 376,000,000 7,520,000
10 PP2400323850 - Băng dính 5cm x 5m 440,000,000 8,800,000
11 PP2400323851 - Băng dính 8cm x 4.5m 18,030,000 360,600
12 PP2400323852 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè 30,920,000 618,400
13 PP2400323853 - Gạc 750,000 15,000
14 PP2400323854 - Gạc 10cm x 10cm 22,000,000 440,000
15 PP2400323855 - Gạc 1cm x 15cm 975,000 19,500
16 PP2400323856 - Gạc 20cm x 80cm 3,750,000 75,000
17 PP2400323857 - Gạc 30cm x 30cm 1,627,500 32,550
18 PP2400323858 - Gạc 4cm x 5cm 765,000 15,300
19 PP2400323859 - Gạc 6cm x 10cm 2,750,000 55,000
20 PP2400323860 - Gạc hydrocolloid 7,920,000 158,400
21 PP2400323861 - Gạc hydrocolloid TLC-NOSF 25,000,000 500,000
22 PP2400323862 - Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10 x 12cm 11,560,000 231,200
23 PP2400323863 - Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10 x 10cm 29,000,000 580,000
24 PP2400323864 - Gạc mét 116,000,000 2,320,000
25 PP2400323865 - Gạc xốp, miếng xốp (foam) 39,400,000 788,000
26 PP2400323866 - Miếng cầm máu mũi 2,600,000 52,000
27 PP2400323867 - Miếng cầm máu tai 9,500,000 190,000
28 PP2400323868 - Miếng dán sát khuẩn 16,000,000 320,000
29 PP2400323869 - Vật liệu cầm máu Gelatin 2,520,000 50,400
30 PP2400323870 - Vật liệu cầm máu mũi 7,920,000 158,400
31 PP2400323871 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 16,435,250 328,705
32 PP2400323872 - Vật liệu cầm máu xương 3,062,400 61,248
33 PP2400323873 - Bơm áp lực 1 nòng 17,000,000 340,000
34 PP2400323874 - Bơm áp lực 2 nòng 87,500,000 1,750,000
35 PP2400323875 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh 28,000,000 560,000
36 PP2400323876 - Bơm tiêm insulin 1ml 50,000,000 1,000,000
37 PP2400323877 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml 13,400,000 268,000
38 PP2400323878 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml 111,000,000 2,220,000
39 PP2400323879 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml 335,000 6,700
40 PP2400323880 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml 20,000,000 400,000
41 PP2400323881 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml 238,000,000 4,760,000
42 PP2400323882 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml 346,500,000 6,930,000
43 PP2400323883 - Dây truyền dịch an toàn dùng truyền thuốc và hóa chất 45,000,000 900,000
44 PP2400323884 - Dây truyền dịch 652,500,000 13,050,000
45 PP2400323885 - Dây truyền máu 24,496,500 489,930
46 PP2400323886 - Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh 443,250,000 8,865,000
47 PP2400323887 - Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật 118,500,000 2,370,000
48 PP2400323888 - Kim cánh bướm 24,000,000 480,000
49 PP2400323889 - Kim châm cứu 217,750,000 4,355,000
50 PP2400323890 - Kim chọc dò 37,500,000 750,000
51 PP2400323891 - Kim lấy máu 1,200,000 24,000
52 PP2400323892 - Kim lấy thuốc 54,000,000 1,080,000
53 PP2400323893 - Kim lọc thận nhân tạo 350,000,000 7,000,000
54 PP2400323894 - Kim luồn mạch máu 62,500,000 1,250,000
55 PP2400323895 - Kim tiêm cầm máu 900,000 18,000
56 PP2400323896 - Ống nối máy thở 16,200,000 324,000
57 PP2400323897 - Túi dịch thải 2,499,840 50,000
58 PP2400323898 - Túi đựng nước tiểu 16,500,000 330,000
59 PP2400323899 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 82,500,000 1,650,000
60 PP2400323900 - Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp 23,000,000 460,000
61 PP2400323901 - Catheter 2 nòng 112,500,000 2,250,000
62 PP2400323902 - Catheter 2 nòng chạy thận nhân tạo 31,350,000 627,000
63 PP2400323903 - Dây chạy thận nhân tạo 440,000,000 8,800,000
64 PP2400323904 - Dây dẫn lưu ổ bụng 3,325,000 66,500
65 PP2400323905 - Dây garo 2,250,000 45,000
66 PP2400323906 - Dây hút dịch 15,900,000 318,000
67 PP2400323907 - Dây hút dịch phẫu thuật 14,250,000 285,000
68 PP2400323908 - Dây nối bơm tiêm điện 5,700,000 114,000
69 PP2400323909 - Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo 19,800,000 396,000
70 PP2400323910 - Dây nối máy thở dùng 1 lần 115,000,000 2,300,000
71 PP2400323911 - Dây thở oxy 24,500,000 490,000
72 PP2400323912 - Ống nội khí quản 18,750,000 375,000
73 PP2400323913 - Ống thông dạ dày có nắp 15,000,000 300,000
74 PP2400323914 - Ống thông dạ dày không nắp 3,500,000 70,000
75 PP2400323915 - Sonde chữ T (Ker dẫn mật) 270,000 5,400
76 PP2400323916 - Sonde Foley 2 nhánh 29,500,000 590,000
77 PP2400323917 - Sonde Foley 3 nhánh 1,800,000 36,000
78 PP2400323918 - Sonde nelaton các số 1,425,000 28,500
79 PP2400323919 - Sonde Pezzer 550,000 11,000
80 PP2400323920 - Thông màng phổi 628,950 12,579
81 PP2400323921 - Thông nhĩ tai 31,200,000 624,000
82 PP2400323922 - Bản điện cực trung tính 25,000,000 500,000
83 PP2400323923 - Chỉ không tiêu 1/0 1,800,000 36,000
84 PP2400323924 - Chỉ không tiêu Polypropylen 2/0 6,240,000 124,800
85 PP2400323925 - Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 11,250,000 225,000
86 PP2400323926 - Chỉ không tiêu Polypropylen 3/0 1,152,000 23,040
87 PP2400323927 - Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 18,000,000 360,000
88 PP2400323928 - Chỉ không tiêu Polypropylen 4/0 8,400,000 168,000
89 PP2400323929 - Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 7,500,000 150,000
90 PP2400323930 - Chỉ không tiêu Polypropylen 5/0 1,152,000 23,040
91 PP2400323931 - Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 6,000,000 120,000
92 PP2400323932 - Chỉ không tiêu 6/0 1,920,000 38,400
93 PP2400323933 - Chỉ không tiêu 7/0 8,640,000 172,800
94 PP2400323934 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 62,500,000 1,250,000
95 PP2400323935 - Chỉ tiêu tổng hợp 2/0 60,480,000 1,209,600
96 PP2400323936 - Chỉ tiêu tổng hợp 3/0 45,360,000 907,200
97 PP2400323937 - Chỉ tiêu tổng hợp 4/0 22,680,000 453,600
98 PP2400323938 - Chỉ tiêu tổng hợp 5/0 2,016,000 40,320
99 PP2400323939 - Chỉ tiêu tổng hợp 6/0 7,200,000 144,000
100 PP2400323940 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin và Calcium Stearate) 13,500,000 270,000
101 PP2400323941 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin 910) 40,320,000 806,400
102 PP2400323942 - Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin) 900,000 18,000
103 PP2400323943 - Chỉ tơ phẫu thuật 2,400,000 48,000
104 PP2400323944 - Chỉ tự tiêu sinh học 2/0 768,000 15,360
105 PP2400323945 - Chỉ tự tiêu sinh học 3/0 768,000 15,360
106 PP2400323946 - Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện 22,600,000 452,000
107 PP2400323947 - Dao ESD cầm máu Splash O -type 22,600,000 452,000
108 PP2400323948 - Dao ESD cầm máu Splash T -type 22,600,000 452,000
109 PP2400323949 - Điện cực bốc hơi hình nấm 85,200,000 1,704,000
110 PP2400323950 - Điện cực cầm máu dạng bóng lăn 60,480,000 1,209,600
111 PP2400323951 - Điện cực cắt hình vòng 51,120,000 1,022,400
112 PP2400323952 - Điện cực cắt mũi nhọn 27,750,000 555,000
113 PP2400323953 - Điện cực dán 16,200,000 324,000
114 PP2400323954 - Lưỡi dao mổ các số 4,950,000 99,000
115 PP2400323955 - Tay dao mổ điện 17,600,000 352,000
116 PP2400323956 - Tay dao phẫu thuật Plasma 143,250,000 2,865,000
117 PP2400323957 - Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ mở 90,000,000 1,800,000
118 PP2400323958 - Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ nội soi 182,720,000 3,654,400
119 PP2400323959 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 134,000,000 2,680,000
120 PP2400323960 - Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng 570,000,000 11,400,000
121 PP2400323961 - Chất nhầy 19,200,000 384,000
122 PP2400323962 - Đầu dò tán sỏi Laser 53,700,000 1,074,000
123 PP2400323963 - Dây dẫn đường cứng 5,500,000 110,000
124 PP2400323964 - Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản 9,600,000 192,000
125 PP2400323965 - Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản. 2,600,000 52,000
126 PP2400323966 - Dây dẫn đường mềm 28,050,000 561,000
127 PP2400323967 - Dụng cụ cắt trĩ 3 hàng ghim bằng phương pháp longo 40,000,000 800,000
128 PP2400323968 - Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim 223,350,000 4,467,000
129 PP2400323969 - Lọng cắt polyp dùng một lần 1,130,000 22,600
130 PP2400323970 - Lưới điều trị thoát vị 15cm x 10cm 6,000,000 120,000
131 PP2400323971 - Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm 22,400,000 448,000
132 PP2400323972 - Phim kỹ thuật số 20 x 25cm 850,000,000 17,000,000
133 PP2400323973 - Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm 510,000,000 10,200,000
134 PP2400323974 - Phim kỹ thuật số 25 x 30cm 500,000,000 10,000,000
135 PP2400323975 - Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm 260,000,000 5,200,000
136 PP2400323976 - Phim kỹ thuật số 35 x 43cm 1,560,000,000 31,200,000
137 PP2400323977 - Phim kỹ thuật số 35cm x 43cm 860,000,000 17,200,000
138 PP2400323978 - Quả hấp phụ máu một lần 1,548,000,000 30,960,000
139 PP2400323979 - Quả lọc máu siêu lọc 726,000,000 14,520,000
140 PP2400323980 - Quả lọc thận nhân tạo 480,000,000 9,600,000
141 PP2400323981 - Quả lọc thận nhân tạo. 1,440,000,000 28,800,000
142 PP2400323982 - Rọ lấy sỏi niệu quản 110,000,000 2,200,000
143 PP2400323983 - Sonde niệu quản chữ JJ 62,500,000 1,250,000
144 PP2400323984 - Tay dao hàn mạch mổ mở 63,000,000 1,260,000
145 PP2400323985 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi 63,000,000 1,260,000
146 PP2400323986 - Thuốc nhuộm bao 1,800,000 36,000
147 PP2400323987 - Bộ bầu xông khí dung người lớn 18,500,000 370,000
148 PP2400323988 - Clip cầm máu hai chiều 49,000,000 980,000
149 PP2400323989 - Clip kẹp mạch máu (Polyme) 19,500,000 390,000
150 PP2400323990 - Clip kẹp mạch máu (Titan) 4,000,000 80,000
151 PP2400323991 - Filter lọc khuẩn đơn thuần 18,000,000 360,000
152 PP2400323992 - Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu 25,000,000 500,000
153 PP2400323993 - Kìm kẹp cầm máu 3,160,000 63,200
154 PP2400323994 - Kìm sinh thiết có kim định hướng 360,000 7,200
155 PP2400323995 - Kìm sinh thiết không có kim định hướng 360,000 7,200
156 PP2400323996 - Mặt nạ thở oxy 6,000,000 120,000
157 PP2400323997 - Bàn chải gỗ 1,500,000 30,000
158 PP2400323998 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 1,800,000 36,000
159 PP2400323999 - Bao đo huyết áp (dây 2.5m) 2,600,000 52,000
160 PP2400324000 - Bao đo huyết áp (2 ống dây) 10,000,000 200,000
161 PP2400324001 - Bao đo huyết áp (1 ống dây) 10,000,000 200,000
162 PP2400324002 - Bóng đèn cực tím (220V/36W) 4,800,000 96,000
163 PP2400324003 - Bóng đèn cực tím (220V/30W) 4,500,000 90,000
164 PP2400324004 - Bóng đèn ghế răng 1,500,000 30,000
165 PP2400324005 - Bóng đèn Halogen dùng cho kính hiển vi phẫu thuật mắt 3,750,000 75,000
166 PP2400324006 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 148,500,000 2,970,000
167 PP2400324007 - Bóng đèn Halogen (Bóng đèn mổ) 3,100,000 62,000
168 PP2400324008 - Bóng đèn hồng ngoại 19,000,000 380,000
169 PP2400324009 - Bóng đèn nội khí quản 275,000 5,500
170 PP2400324010 - Bóng đèn Xenon 300W 30,000,000 600,000
171 PP2400324011 - Cảm biến oxy máy thở 35,000,000 700,000
172 PP2400324012 - Cassette 132,500,000 2,650,000
173 PP2400324013 - Dao mổ Phaco (15 độ) 16,500,000 330,000
174 PP2400324014 - Dao mổ Phaco 28,600,000 572,000
175 PP2400324015 - Đầu gắn ống soi 4,320,000 86,400
176 PP2400324016 - Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng 4,635,000 92,700
177 PP2400324017 - Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi 5,400,000 108,000
178 PP2400324018 - Dây điện tâm đồ 7,500,000 150,000
179 PP2400324019 - Dây điện tim (tương thích máy điện tim Nihon Kohden) 35,000,000 700,000
180 PP2400324020 - Dây điện tim (tương thích Monitor Nihon Kohden) 17,500,000 350,000
181 PP2400324021 - Dây điện tim (tương thích Monitor GE) 17,500,000 350,000
182 PP2400324022 - Dây SpO2 (tương thích Monitor Nihon Kohden) 25,000,000 500,000
183 PP2400324023 - Dây SpO2 (tương thích Monitor GE) 25,000,000 500,000
184 PP2400324024 - Dây SpO2 (tương thích Monitor Philips) 25,000,000 500,000
185 PP2400324025 - Dây SpO2 (tương thích Monitor OMNI II) 25,000,000 500,000
186 PP2400324026 - Đè lưỡi gỗ 440,000 8,800
187 PP2400324027 - Đồng hồ Oxy 21,000,000 420,000
188 PP2400324028 - Giấy điện tim 3 cần 900,000 18,000
189 PP2400324029 - Giấy điện tim 6 cần 36,400,000 728,000
190 PP2400324030 - Giấy điện tim 6 cần. 1,400,000 28,000
191 PP2400324031 - Giấy in kết quả máy khí máu 1,540,000 30,800
192 PP2400324032 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 2,340,000 46,800
193 PP2400324033 - Giấy in kết quả xét nghiệm sinh hóa - điện giải 10,500,000 210,000
194 PP2400324034 - Giấy lau siêu âm 40,176,000 803,520
195 PP2400324035 - Giấy siêu âm 42,900,000 858,000
196 PP2400324036 - Giấy siêu âm màu 82,320,000 1,646,400
197 PP2400324037 - Giấy tẩm Fluoresin 750,000 15,000
198 PP2400324038 - Huyết áp cơ 25,000,000 500,000
199 PP2400324039 - Khăn lau nội soi 3,300,000 66,000
200 PP2400324040 - Khăn lau phẫu thuật 8,100,000 162,000
201 PP2400324041 - Khẩu trang y tế (không tiệt trùng) 20,860,000 417,200
202 PP2400324042 - Khẩu trang y tế (tiệt trùng) 12,000,000 240,000
203 PP2400324043 - Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có quai buộc) 5,550,000 111,000
204 PP2400324044 - Khoá ba chạc không dây 6,750,000 135,000
205 PP2400324045 - Lam kính 1,608,000 32,160
206 PP2400324046 - Lamen 2,400,000 48,000
207 PP2400324047 - Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml 1,500,000 30,000
208 PP2400324048 - Lọ đựng bệnh phẩm 300ml 2,025,000 40,500
209 PP2400324049 - Lọ đựng bệnh phẩm 5000ml 2,500,000 50,000
210 PP2400324050 - Lọ đựng mẫu 5,950,000 119,000
211 PP2400324051 - Lọc khuẩn vô trùng máy rửa tay 24,000,000 480,000
212 PP2400324052 - Lọc nước máy rửa tay phẫu thuật 10,500,000 210,000
213 PP2400324053 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30 x 45cm 42,000,000 840,000
214 PP2400324054 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật 15 x 28cm 9,375,000 187,500
215 PP2400324055 - Mũ phẫu thuật 15,600,000 312,000
216 PP2400324056 - Nhiệt kế thủy ngân 2,500,000 50,000
217 PP2400324057 - Ống nghiệm chân không Glucose 6,000,000 120,000
218 PP2400324058 - Ống nghiệm EDTA (K2) 65,000,000 1,300,000
219 PP2400324059 - Ống nghiệm Heparin (Lithium) 17,500,000 350,000
220 PP2400324060 - Ống nghiệm nhựa 18,000,000 360,000
221 PP2400324061 - Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8% 6,720,000 134,400
222 PP2400324062 - Ống thổi đo chức năng hô hấp 1,500,000 30,000
223 PP2400324063 - Pin đèn soi nội khí quản 1,400,000 28,000
224 PP2400324064 - Pin Holter 1,800,000 36,000
225 PP2400324065 - Pin máy y tế các loại 17,500,000 350,000
226 PP2400324066 - Pin sạc 1,500,000 30,000
227 PP2400324067 - Tấm trải 9,350,000 187,000
228 PP2400324068 - Túi camera 5,500,000 110,000
229 PP2400324069 - Túi sắc thuốc đông y 29,520,000 590,400
230 PP2400324070 - Vật tư cho Máy lọc máu Multifiltrade pro 162,000,000 3,240,000
231 PP2400324071 - Vật tư cho Máy lọc máu HDF-online 5008S 530,000,000 10,600,000
232 PP2400324072 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 1) 2,283,360,000 45,667,200
233 PP2400324073 - Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 2) 763,000,000 15,260,000
234 PP2400324074 - Bộ dụng cụ nội soi cột sống 459,000,000 9,180,000
235 PP2400324075 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 228,000,000 4,560,000
236 PP2400324076 - Bộ khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic 275,600,000 5,512,000
237 PP2400324077 - Bộ khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic on Ceramic 312,000,000 6,240,000
238 PP2400324078 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng 158,000,000 3,160,000
239 PP2400324079 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng 140,400,000 2,808,000
240 PP2400324080 - Khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic 150,000,000 3,000,000
241 PP2400324081 - Khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền, chỏm Ceramic lót Ceramic 246,000,000 4,920,000
242 PP2400324082 - Khớp gối toàn phần 198,750,000 3,975,000
243 PP2400324083 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài 979,000,000 19,580,000
244 PP2400324084 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn 350,000,000 7,000,000
245 PP2400324085 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 165,000,000 3,300,000
246 PP2400324086 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài. 74,000,000 1,480,000
247 PP2400324087 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn 138,000,000 2,760,000
248 PP2400324088 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn. 85,000,000 1,700,000
249 PP2400324089 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài 130,000,000 2,600,000
250 PP2400324090 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (~6.25-20mm) 108,000,000 2,160,000
251 PP2400324091 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (~1-10mm) 639,600,000 12,792,000
252 PP2400324092 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titanium phủ Hydroxy-apatite) 682,500,000 13,650,000
253 PP2400324093 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titanium) 945,000,000 18,900,000
254 PP2400324094 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titan Plasma Spray) 136,000,000 2,720,000
255 PP2400324095 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời 84,020,000 1,680,400
256 PP2400324096 - Khớp vai bán phần không xi 72,000,000 1,440,000
257 PP2400324097 - Khớp vai toàn phần không xi măng 133,000,000 2,660,000
258 PP2400324098 - Mạch máu nhân tạo thẳng 64,900,000 1,298,000
259 PP2400324099 - Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu) 730,400,000 14,608,000
260 PP2400324100 - Thủy tinh thể nhân tạo (1 mảnh) 59,200,000 1,184,000
261 PP2400324101 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng 540,000,000 10,800,000
262 PP2400324102 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 10,800,000 216,000
263 PP2400324103 - Bộ Đinh xương đùi 63,800,000 1,276,000
264 PP2400324104 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên 585,000,000 11,700,000
265 PP2400324105 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên 440,000,000 8,800,000
266 PP2400324106 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống 1,260,000,000 25,200,000
267 PP2400324107 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực 58,000,000 1,160,000
268 PP2400324108 - Bột xương nhân tạo 40,000,000 800,000
269 PP2400324109 - Chỉ thép 1,680,000 33,600
270 PP2400324110 - Chỉ thép liền kim 12,000,000 240,000
271 PP2400324111 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn 10,350,000 207,000
272 PP2400324112 - Đinh Kirschner 8,050,000 161,000
273 PP2400324113 - Mũi khoan xương 15,200,000 304,000
274 PP2400324114 - Mũi khoan xương răng hàm mặt 3,140,000 62,800
275 PP2400324115 - Sản phẩm sinh học ngậm kháng sinh 39,000,000 780,000
276 PP2400324116 - Vít xương mắt cá chân 3,450,000 69,000
277 PP2400324117 - Vít xương xốp 4.0mm 8,800,000 176,000
278 PP2400324118 - Vít xương xốp 6.5mm 4,200,000 84,000
279 PP2400324119 - Bộ nẹp chống sốc với khớp động 735,000,000 14,700,000
280 PP2400324120 - Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 1) 232,450,000 4,649,000
281 PP2400324121 - Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 2) 18,960,000 379,200
282 PP2400324122 - Bộ Nẹp DCP bản nhỏ, vít 3.5mm 8,670,000 173,400
283 PP2400324123 - Bộ Nẹp DCP bản hẹp, vít 4.5mm 3,900,000 78,000
284 PP2400324124 - Bộ Nẹp DCP bản rộng, vít 4.5mm 8,600,000 172,000
285 PP2400324125 - Bộ Nẹp lòng máng, vít 3.5mm 5,100,000 102,000
286 PP2400324126 - Bộ Nẹp mắt xích thẳng( tái tạo), vít 3.5mm 68,625,000 1,372,500
287 PP2400324127 - Bộ Nẹp DHS 135 độ các cỡ 17,160,000 343,200
288 PP2400324128 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 33,300,000 666,000
289 PP2400324129 - Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 10,720,000 214,400
290 PP2400324130 - Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. 12,750,000 255,000
291 PP2400324131 - Bộ Nẹp khóa chữ T lớn các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm. 11,280,000 225,000
292 PP2400324132 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 25,900,000 518,000
293 PP2400324133 - Bộ Nẹp khóa mắt xich (tái tạo) các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 37,240,000 744,800
294 PP2400324134 - Bộ Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm. 89,900,000 1,798,000
295 PP2400324135 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm 33,900,000 678,000
296 PP2400324136 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm 25,600,000 512,000
297 PP2400324137 - Bộ Nẹp khóa xương gót (mắt cá) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm 4,600,000 92,000
298 PP2400324138 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. 10,100,000 202,000
299 PP2400324139 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3mm 38,600,000 772,000
300 PP2400324140 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm. 35,880,000 717,600
301 PP2400324141 - Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ dùng vít khóa 5.0mm 16,040,000 320,800
302 PP2400324142 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 109,860,000 2,197,200
303 PP2400324143 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm 36,910,000 738,200
304 PP2400324144 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm 39,600,000 792,000
305 PP2400324145 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp (thân xương chày) các cỡ, dùng vít 5.0mm 13,600,000 272,000
306 PP2400324146 - Bộ Nẹp khóa nén ép chữ L trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm 6,080,000 121,600
307 PP2400324147 - Bộ Nẹp khóa chữ T các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm 13,430,000 268,600
308 PP2400324148 - Bộ Nẹp khóa bàn tay chữ Y 38,150,000 763,000
309 PP2400324149 - Bộ Nẹp khóa chữ L 61,040,000 1,220,800
310 PP2400324150 - Bộ Nẹp khóa mini chữ T bản hẹp 24,950,000 499,000
311 PP2400324151 - Bộ Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm 5,520,000 110,400
312 PP2400324152 - Bộ Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm 6,440,000 128,800
313 PP2400324153 - Bộ Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm 5,400,000 108,000
314 PP2400324154 - Bộ Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm 6,840,000 136,800
315 PP2400324155 - Bộ Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm 4,180,000 83,600
316 PP2400324156 - Bộ Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm 4,540,000 90,800
317 PP2400324157 - Bộ Nẹp mặt chữ C 6 lỗ cho vít 2.0mm 4,760,000 95,200
318 PP2400324158 - Bộ Nẹp mặt chữ C 8 lỗ cho vít 2.0mm 5,680,000 113,600
319 PP2400324159 - Bộ Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm 16,760,000 335,200
320 PP2400324160 - Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm 2,960,000 59,200
321 PP2400324161 - Bộ Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm 6,700,000 134,000
322 PP2400324162 - Bộ Nẹp hàm chữ U, cho vít 2.3mm 6,280,000 125,600
323 PP2400324163 - Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm 24,960,000 499,200
324 PP2400324164 - Bộ Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm 7,260,000 145,200
325 PP2400324165 - Bộ Nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm 13,580,000 271,600
326 PP2400324166 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ 2,080,000 41,600
327 PP2400324167 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ 2,920,000 58,400
328 PP2400324168 - Bộ Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ 3,660,000 73,200
329 PP2400324169 - Bộ nẹp vít đốt sống lưng đa trục công nghệ kháng khuẩn 36,340,000 726,800
330 PP2400324170 - Bộ nẹp vít đốt sống lưng đa trục 26,750,000 535,000
331 PP2400324171 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 28,400,000 568,000
332 PP2400324172 - Bộ Nẹp khóa mini thẳng 67,500,000 1,350,000
333 PP2400324173 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ 34,020,000 680,400
334 PP2400324174 - Bộ Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ 34,020,000 680,400
335 PP2400324175 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay 63,000,000 1,260,000
336 PP2400324176 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ 62,000,000 1,240,000
337 PP2400324177 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn các kích cỡ 53,000,000 1,060,000
338 PP2400324178 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ 79,600,000 1,592,000
339 PP2400324179 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ 62,000,000 1,240,000
340 PP2400324180 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ 71,600,000 1,432,000
341 PP2400324181 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ 42,400,000 848,000
342 PP2400324182 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn các kích cỡ 54,000,000 1,080,000
343 PP2400324183 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục Mini các kích cỡ 23,600,000 472,000
344 PP2400324184 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ 82,500,000 1,650,000
345 PP2400324185 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày mặt trước ngoài các kích cỡ 62,000,000 1,240,000
346 PP2400324186 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt trong đầu trên xương chày các kích cỡ 66,800,000 1,336,000
347 PP2400324187 - Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt ngoài đầu trên xương chày các kích cỡ 66,800,000 1,336,000
348 PP2400324188 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước đa hướng, miếng ghép cột sống cổ 76,000,000 1,520,000
349 PP2400324189 - Bộ nẹp vít cổ lối sau, loại nẹp dọc đường kính nhỏ 244,000,000 4,880,000
350 PP2400324190 - Bộ nẹp vít can thiệp tối thiểu cột sống ngực lưng 180,600,000 3,612,000
351 PP2400324191 - Bộ nẹp vít đa trục mổ mở cột sống ngực lưng 2,156,000,000 43,120,000
352 PP2400324192 - Vật tư nha khoa 68,747,700 1,374,954
Bông
Mã phần lô PP2400323841
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2400323842
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng bột bó 10cm x 450cm
Mã phần lô PP2400323843
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng bột bó 15cm x 450cm
Mã phần lô PP2400323844
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng chun
Mã phần lô PP2400323845
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400323846
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dán mi
Mã phần lô PP2400323847
Giá từng phần lô 5,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính 1,25cm x 5m
Mã phần lô PP2400323848
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2400323849
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400323850
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng dính 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400323851
Giá từng phần lô 18,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
Mã phần lô PP2400323852
Giá từng phần lô 30,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc
Mã phần lô PP2400323853
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400323854
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc 1cm x 15cm
Mã phần lô PP2400323855
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc 20cm x 80cm
Mã phần lô PP2400323856
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc 30cm x 30cm
Mã phần lô PP2400323857
Giá từng phần lô 1,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc 4cm x 5cm
Mã phần lô PP2400323858
Giá từng phần lô 765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc 6cm x 10cm
Mã phần lô PP2400323859
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc hydrocolloid
Mã phần lô PP2400323860
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc hydrocolloid TLC-NOSF
Mã phần lô PP2400323861
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10 x 12cm
Mã phần lô PP2400323862
Giá từng phần lô 11,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc lưới có tẩm chất sát khuẩn 10 x 10cm
Mã phần lô PP2400323863
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc mét
Mã phần lô PP2400323864
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Gạc xốp, miếng xốp (foam)
Mã phần lô PP2400323865
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400323866
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng cầm máu tai
Mã phần lô PP2400323867
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng dán sát khuẩn
Mã phần lô PP2400323868
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu cầm máu Gelatin
Mã phần lô PP2400323869
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400323870
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2400323871
Giá từng phần lô 16,435,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu cầm máu xương
Mã phần lô PP2400323872
Giá từng phần lô 3,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm áp lực 1 nòng
Mã phần lô PP2400323873
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm áp lực 2 nòng
Mã phần lô PP2400323874
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh
Mã phần lô PP2400323875
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400323876
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400323877
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400323878
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400323879
Giá từng phần lô 335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400323880
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400323881
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400323882
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch an toàn dùng truyền thuốc và hóa chất
Mã phần lô PP2400323883
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400323884
Giá từng phần lô 652,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400323885
Giá từng phần lô 24,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh
Mã phần lô PP2400323886
Giá từng phần lô 443,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400323887
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400323888
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400323889
Giá từng phần lô 217,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim chọc dò
Mã phần lô PP2400323890
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim lấy máu
Mã phần lô PP2400323891
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400323892
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400323893
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim luồn mạch máu
Mã phần lô PP2400323894
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kim tiêm cầm máu
Mã phần lô PP2400323895
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nối máy thở
Mã phần lô PP2400323896
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi dịch thải
Mã phần lô PP2400323897
Giá từng phần lô 2,499,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400323898
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400323899
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ gây tê ngoài màng cứng phối hợp
Mã phần lô PP2400323900
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter 2 nòng
Mã phần lô PP2400323901
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Catheter 2 nòng chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400323902
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400323903
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400323904
Giá từng phần lô 3,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây garo
Mã phần lô PP2400323905
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2400323906
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400323907
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400323908
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400323909
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây nối máy thở dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400323910
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2400323911
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2400323912
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông dạ dày có nắp
Mã phần lô PP2400323913
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thông dạ dày không nắp
Mã phần lô PP2400323914
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde chữ T (Ker dẫn mật)
Mã phần lô PP2400323915
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2400323916
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde Foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2400323917
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2400323918
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde Pezzer
Mã phần lô PP2400323919
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thông màng phổi
Mã phần lô PP2400323920
Giá từng phần lô 628,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thông nhĩ tai
Mã phần lô PP2400323921
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bản điện cực trung tính
Mã phần lô PP2400323922
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu 1/0
Mã phần lô PP2400323923
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu Polypropylen 2/0
Mã phần lô PP2400323924
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu Polyamide 2/0
Mã phần lô PP2400323925
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu Polypropylen 3/0
Mã phần lô PP2400323926
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu Polyamide 3/0
Mã phần lô PP2400323927
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu Polypropylen 4/0
Mã phần lô PP2400323928
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu Polyamide 4/0
Mã phần lô PP2400323929
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu Polypropylen 5/0
Mã phần lô PP2400323930
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu Polyamide 5/0
Mã phần lô PP2400323931
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu 6/0
Mã phần lô PP2400323932
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ không tiêu 7/0
Mã phần lô PP2400323933
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0
Mã phần lô PP2400323934
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp 2/0
Mã phần lô PP2400323935
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp 3/0
Mã phần lô PP2400323936
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp 4/0
Mã phần lô PP2400323937
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp 5/0
Mã phần lô PP2400323938
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp 6/0
Mã phần lô PP2400323939
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin và Calcium Stearate)
Mã phần lô PP2400323940
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin 910)
Mã phần lô PP2400323941
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tiêu tổng hợp số 1 (Polyglactin)
Mã phần lô PP2400323942
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tơ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400323943
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tự tiêu sinh học 2/0
Mã phần lô PP2400323944
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ tự tiêu sinh học 3/0
Mã phần lô PP2400323945
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao cắt hớt niêm mạc có đầu sứ cách điện
Mã phần lô PP2400323946
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao ESD cầm máu Splash O -type
Mã phần lô PP2400323947
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao ESD cầm máu Splash T -type
Mã phần lô PP2400323948
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực bốc hơi hình nấm
Mã phần lô PP2400323949
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực cầm máu dạng bóng lăn
Mã phần lô PP2400323950
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực cắt hình vòng
Mã phần lô PP2400323951
Giá từng phần lô 51,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực cắt mũi nhọn
Mã phần lô PP2400323952
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400323953
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400323954
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400323955
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay dao phẫu thuật Plasma
Mã phần lô PP2400323956
Giá từng phần lô 143,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ mở
Mã phần lô PP2400323957
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ phẫu thuật dùng trong mổ nội soi
Mã phần lô PP2400323958
Giá từng phần lô 182,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400323959
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng
Mã phần lô PP2400323960
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất nhầy
Mã phần lô PP2400323961
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu dò tán sỏi Laser
Mã phần lô PP2400323962
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn đường cứng
Mã phần lô PP2400323963
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản
Mã phần lô PP2400323964
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản.
Mã phần lô PP2400323965
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn đường mềm
Mã phần lô PP2400323966
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ cắt trĩ 3 hàng ghim bằng phương pháp longo
Mã phần lô PP2400323967
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2400323968
Giá từng phần lô 223,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọng cắt polyp dùng một lần
Mã phần lô PP2400323969
Giá từng phần lô 1,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưới điều trị thoát vị 15cm x 10cm
Mã phần lô PP2400323970
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm
Mã phần lô PP2400323971
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim kỹ thuật số 20 x 25cm
Mã phần lô PP2400323972
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim kỹ thuật số 20cm x 25cm
Mã phần lô PP2400323973
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim kỹ thuật số 25 x 30cm
Mã phần lô PP2400323974
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim kỹ thuật số 25cm x 30cm
Mã phần lô PP2400323975
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim kỹ thuật số 35 x 43cm
Mã phần lô PP2400323976
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Phim kỹ thuật số 35cm x 43cm
Mã phần lô PP2400323977
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả hấp phụ máu một lần
Mã phần lô PP2400323978
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc máu siêu lọc
Mã phần lô PP2400323979
Giá từng phần lô 726,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400323980
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Quả lọc thận nhân tạo.
Mã phần lô PP2400323981
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2400323982
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2400323983
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay dao hàn mạch mổ mở
Mã phần lô PP2400323984
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Mã phần lô PP2400323985
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2400323986
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ bầu xông khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400323987
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clip cầm máu hai chiều
Mã phần lô PP2400323988
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clip kẹp mạch máu (Polyme)
Mã phần lô PP2400323989
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Clip kẹp mạch máu (Titan)
Mã phần lô PP2400323990
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Filter lọc khuẩn đơn thuần
Mã phần lô PP2400323991
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm gắp dị vật ngàm cá sấu
Mã phần lô PP2400323992
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm kẹp cầm máu
Mã phần lô PP2400323993
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm sinh thiết có kim định hướng
Mã phần lô PP2400323994
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kìm sinh thiết không có kim định hướng
Mã phần lô PP2400323995
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400323996
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bàn chải gỗ
Mã phần lô PP2400323997
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400323998
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao đo huyết áp (dây 2.5m)
Mã phần lô PP2400323999
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao đo huyết áp (2 ống dây)
Mã phần lô PP2400324000
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bao đo huyết áp (1 ống dây)
Mã phần lô PP2400324001
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn cực tím (220V/36W)
Mã phần lô PP2400324002
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn cực tím (220V/30W)
Mã phần lô PP2400324003
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn ghế răng
Mã phần lô PP2400324004
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn Halogen dùng cho kính hiển vi phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400324005
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn Halogen dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400324006
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn Halogen (Bóng đèn mổ)
Mã phần lô PP2400324007
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400324008
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn nội khí quản
Mã phần lô PP2400324009
Giá từng phần lô 275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bóng đèn Xenon 300W
Mã phần lô PP2400324010
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cảm biến oxy máy thở
Mã phần lô PP2400324011
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cassette
Mã phần lô PP2400324012
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao mổ Phaco (15 độ)
Mã phần lô PP2400324013
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dao mổ Phaco
Mã phần lô PP2400324014
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu gắn ống soi
Mã phần lô PP2400324015
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu gắn ống soi hỗ trợ soi đại tràng
Mã phần lô PP2400324016
Giá từng phần lô 4,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu nối cho kênh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400324017
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây điện tâm đồ
Mã phần lô PP2400324018
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây điện tim (tương thích máy điện tim Nihon Kohden)
Mã phần lô PP2400324019
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây điện tim (tương thích Monitor Nihon Kohden)
Mã phần lô PP2400324020
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây điện tim (tương thích Monitor GE)
Mã phần lô PP2400324021
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây SpO2 (tương thích Monitor Nihon Kohden)
Mã phần lô PP2400324022
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây SpO2 (tương thích Monitor GE)
Mã phần lô PP2400324023
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây SpO2 (tương thích Monitor Philips)
Mã phần lô PP2400324024
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dây SpO2 (tương thích Monitor OMNI II)
Mã phần lô PP2400324025
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400324026
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đồng hồ Oxy
Mã phần lô PP2400324027
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400324028
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400324029
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy điện tim 6 cần.
Mã phần lô PP2400324030
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in kết quả máy khí máu
Mã phần lô PP2400324031
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400324032
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy in kết quả xét nghiệm sinh hóa - điện giải
Mã phần lô PP2400324033
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy lau siêu âm
Mã phần lô PP2400324034
Giá từng phần lô 40,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400324035
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy siêu âm màu
Mã phần lô PP2400324036
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giấy tẩm Fluoresin
Mã phần lô PP2400324037
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Huyết áp cơ
Mã phần lô PP2400324038
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khăn lau nội soi
Mã phần lô PP2400324039
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khăn lau phẫu thuật
Mã phần lô PP2400324040
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khẩu trang y tế (không tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400324041
Giá từng phần lô 20,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khẩu trang y tế (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400324042
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khẩu trang y tế (tiệt trùng, có quai buộc)
Mã phần lô PP2400324043
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khoá ba chạc không dây
Mã phần lô PP2400324044
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lam kính
Mã phần lô PP2400324045
Giá từng phần lô 1,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lamen
Mã phần lô PP2400324046
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ đựng bệnh phẩm 1000ml
Mã phần lô PP2400324047
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ đựng bệnh phẩm 300ml
Mã phần lô PP2400324048
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ đựng bệnh phẩm 5000ml
Mã phần lô PP2400324049
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọ đựng mẫu
Mã phần lô PP2400324050
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc khuẩn vô trùng máy rửa tay
Mã phần lô PP2400324051
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Lọc nước máy rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400324052
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 30 x 45cm
Mã phần lô PP2400324053
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Miếng dán dùng trong phẫu thuật 15 x 28cm
Mã phần lô PP2400324054
Giá từng phần lô 9,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mũ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400324055
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400324056
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm chân không Glucose
Mã phần lô PP2400324057
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm EDTA (K2)
Mã phần lô PP2400324058
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Heparin (Lithium)
Mã phần lô PP2400324059
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2400324060
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Sodium Citrate 3.8%
Mã phần lô PP2400324061
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống thổi đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400324062
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pin đèn soi nội khí quản
Mã phần lô PP2400324063
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pin Holter
Mã phần lô PP2400324064
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pin máy y tế các loại
Mã phần lô PP2400324065
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Pin sạc
Mã phần lô PP2400324066
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Tấm trải
Mã phần lô PP2400324067
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi camera
Mã phần lô PP2400324068
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Túi sắc thuốc đông y
Mã phần lô PP2400324069
Giá từng phần lô 29,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật tư cho Máy lọc máu Multifiltrade pro
Mã phần lô PP2400324070
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật tư cho Máy lọc máu HDF-online 5008S
Mã phần lô PP2400324071
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 1)
Mã phần lô PP2400324072
Giá từng phần lô 2,283,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,667,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ nội soi khớp (nhóm 2)
Mã phần lô PP2400324073
Giá từng phần lô 763,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ nội soi cột sống
Mã phần lô PP2400324074
Giá từng phần lô 459,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400324075
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic
Mã phần lô PP2400324076
Giá từng phần lô 275,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng toàn phân không xi măng Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2400324077
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2400324078
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400324079
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi chỏm Ceramic
Mã phần lô PP2400324080
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền, chỏm Ceramic lót Ceramic
Mã phần lô PP2400324081
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2400324082
Giá từng phần lô 198,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400324083
Giá từng phần lô 979,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi ngắn
Mã phần lô PP2400324084
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400324085
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài.
Mã phần lô PP2400324086
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn
Mã phần lô PP2400324087
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn.
Mã phần lô PP2400324088
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400324089
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (~6.25-20mm)
Mã phần lô PP2400324090
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (~1-10mm)
Mã phần lô PP2400324091
Giá từng phần lô 639,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titanium phủ Hydroxy-apatite)
Mã phần lô PP2400324092
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titanium)
Mã phần lô PP2400324093
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn (Titan Plasma Spray)
Mã phần lô PP2400324094
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời
Mã phần lô PP2400324095
Giá từng phần lô 84,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp vai bán phần không xi
Mã phần lô PP2400324096
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khớp vai toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400324097
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mạch máu nhân tạo thẳng
Mã phần lô PP2400324098
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thủy tinh thể nhân tạo (đơn tiêu)
Mã phần lô PP2400324099
Giá từng phần lô 730,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thủy tinh thể nhân tạo (1 mảnh)
Mã phần lô PP2400324100
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Mã phần lô PP2400324101
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2400324102
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Đinh xương đùi
Mã phần lô PP2400324103
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2400324104
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2400324105
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống
Mã phần lô PP2400324106
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực
Mã phần lô PP2400324107
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bột xương nhân tạo
Mã phần lô PP2400324108
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thép
Mã phần lô PP2400324109
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chỉ thép liền kim
Mã phần lô PP2400324110
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2400324111
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400324112
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mũi khoan xương
Mã phần lô PP2400324113
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Mũi khoan xương răng hàm mặt
Mã phần lô PP2400324114
Giá từng phần lô 3,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Sản phẩm sinh học ngậm kháng sinh
Mã phần lô PP2400324115
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương mắt cá chân
Mã phần lô PP2400324116
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương xốp 4.0mm
Mã phần lô PP2400324117
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vít xương xốp 6.5mm
Mã phần lô PP2400324118
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp chống sốc với khớp động
Mã phần lô PP2400324119
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 1)
Mã phần lô PP2400324120
Giá từng phần lô 232,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật tư phẫu thuật sọ não (nhóm 2)
Mã phần lô PP2400324121
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp DCP bản nhỏ, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400324122
Giá từng phần lô 8,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp DCP bản hẹp, vít 4.5mm
Mã phần lô PP2400324123
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp DCP bản rộng, vít 4.5mm
Mã phần lô PP2400324124
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp lòng máng, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400324125
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mắt xích thẳng( tái tạo), vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400324126
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp DHS 135 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400324127
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400324128
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay trái các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400324129
Giá từng phần lô 10,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa chữ T nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm.
Mã phần lô PP2400324130
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa chữ T lớn các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm.
Mã phần lô PP2400324131
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400324132
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa mắt xich (tái tạo) các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400324133
Giá từng phần lô 37,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa xương đòn trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm.
Mã phần lô PP2400324134
Giá từng phần lô 89,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn (SS) trái các cỡ trái/phải, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400324135
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay cổ tay trái / phải các cỡ, dùng vít khóa 2.7 và 3.5mm
Mã phần lô PP2400324136
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa xương gót (mắt cá) trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400324137
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 1 trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm.
Mã phần lô PP2400324138
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi số 2 trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0 và rỗng nòng 7.3mm
Mã phần lô PP2400324139
Giá từng phần lô 38,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ , dùng vít khóa 5.0mm.
Mã phần lô PP2400324140
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2400324141
Giá từng phần lô 16,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0
Mã phần lô PP2400324142
Giá từng phần lô 109,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400324143
Giá từng phần lô 36,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt ngoài trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2400324144
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa bản hẹp (thân xương chày) các cỡ, dùng vít 5.0mm
Mã phần lô PP2400324145
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa nén ép chữ L trái, phải các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2400324146
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa chữ T các cỡ, dùng vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2400324147
Giá từng phần lô 13,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa bàn tay chữ Y
Mã phần lô PP2400324148
Giá từng phần lô 38,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa chữ L
Mã phần lô PP2400324149
Giá từng phần lô 61,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa mini chữ T bản hẹp
Mã phần lô PP2400324150
Giá từng phần lô 24,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mặt 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400324151
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mặt chữ L trái/phải 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400324152
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400324153
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400324154
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400324155
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mặt thẳng 16 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400324156
Giá từng phần lô 4,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mặt chữ C 6 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400324157
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp mặt chữ C 8 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2400324158
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn, dài cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400324159
Giá từng phần lô 16,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ, bắc cầu dài cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400324160
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp hàm chữ V, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400324161
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp hàm chữ U, cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400324162
Giá từng phần lô 6,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400324163
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400324164
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp hàm thẳng 16 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2400324165
Giá từng phần lô 13,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 4 lỗ
Mã phần lô PP2400324166
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 6 lỗ
Mã phần lô PP2400324167
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp sọ não thẳng, 8 lỗ
Mã phần lô PP2400324168
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp vít đốt sống lưng đa trục công nghệ kháng khuẩn
Mã phần lô PP2400324169
Giá từng phần lô 36,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp vít đốt sống lưng đa trục
Mã phần lô PP2400324170
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2400324171
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Nẹp khóa mini thẳng
Mã phần lô PP2400324172
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ
Mã phần lô PP2400324173
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ
Mã phần lô PP2400324174
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cẳng tay
Mã phần lô PP2400324175
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương chày các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324176
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục xương đòn các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324177
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương đùi các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324178
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương cánh tay các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324179
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324180
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương nhỏ các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324181
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục thân xương lớn các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324182
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục Mini các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324183
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu trên xương đùi các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324184
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục đầu xa xương chày mặt trước ngoài các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324185
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt trong đầu trên xương chày các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324186
Giá từng phần lô 66,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp khóa có lỗ vít đa trục mặt ngoài đầu trên xương chày các kích cỡ
Mã phần lô PP2400324187
Giá từng phần lô 66,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp vít cột sống cổ trước đa hướng, miếng ghép cột sống cổ
Mã phần lô PP2400324188
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp vít cổ lối sau, loại nẹp dọc đường kính nhỏ
Mã phần lô PP2400324189
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp vít can thiệp tối thiểu cột sống ngực lưng
Mã phần lô PP2400324190
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bộ nẹp vít đa trục mổ mở cột sống ngực lưng
Mã phần lô PP2400324191
Giá từng phần lô 2,156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật tư nha khoa
Mã phần lô PP2400324192
Giá từng phần lô 68,747,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->