Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500170532-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 17/Cục Hậu cần - Quân khu 5
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500034421
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 873,874,760 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500097161 - 10,108,098 10.108.098 7.075.669 101,080
2 PP2500097162 - 2,545,200 2.545.200 1.781.640 25,452
3 PP2500097163 - 1,506,120 1.506.120 1.054.284 15,061
4 PP2500097164 - 14,300,286 14.300.286 10.010.201 143,002
5 PP2500097165 - 49,875 49.875 34.913 49,875
6 PP2500097166 - 32,316,480 32.316.480 22.621.536 323,164
7 PP2500097167 - 52,055,640 52.055.640 36.438.948 520,556
8 PP2500097168 - 4,628,400 4.628.400 3.239.880 46,284
9 PP2500097169 - 166,440 166.440 116.508 1,664
10 PP2500097170 - 14,773,420 14.773.420 10.341.394 147,734
11 PP2500097171 - 1,206,900 1.206.900 844.830 12,069
12 PP2500097172 - 1,323,000 1.323.000 926.100 13,230
13 PP2500097173 - 917,800 917.800 642.460 9,178
14 PP2500097174 - 3,058,398 3.058.398 2.140.879 30,583
15 PP2500097175 - 24,480,360 24.480.360 17.136.252 244,803
16 PP2500097176 - 4,868,052 4.868.052 3.407.637 48,680
17 PP2500097177 - 6,694,380 6.694.380 4.686.066 66,943
18 PP2500097178 - 743,904 743.904 520.733 7,439
19 PP2500097179 - 332,800 332.800 232.960 3,328
20 PP2500097180 - 288,320 288.320 201.824 2,883
21 PP2500097181 - 396,900 396.900 277.830 3,969
22 PP2500097182 - 13,436,640 13.436.640 9.405.648 134,366
23 PP2500097183 - 31,086,090 31.086.090 21.760.263 310,860
24 PP2500097184 - 23,570,400 23.570.400 16.499.280 235,704
25 PP2500097185 - 13,798,050 13.798.050 9.658.635 137,980
26 PP2500097186 - 9,759,520 9.759.520 6.831.664 97,595
27 PP2500097187 - 24,722,250 24.722.250 17.305.575 247,222
28 PP2500097188 - 16,669,800 16.669.800 11.668.860 166,698
29 PP2500097189 - 85,852,800 85.852.800 60.096.960 858,528
30 PP2500097190 - 6,700,520 6.700.520 4.690.364 67,005
31 PP2500097191 - 86,940 86.940 60.858 8,694
32 PP2500097192 - 407,960 407.960 285.572 4,079
33 PP2500097193 - 393,120 393.120 275.184 3,931
34 PP2500097194 - 416,480 416.480 291.536 4,164
35 PP2500097195 - 32,907,420 32.907.420 23.035.194 329,074
36 PP2500097196 - 1,281,800 1.281.800 897.260 12,818
37 PP2500097197 - 1,144,640 1.144.640 801.248 11,446
38 PP2500097198 - 7,677,860 7.677.861 5.374.503 76,778
39 PP2500097199 - 306,000 306.000 214.200 3,060
40 PP2500097200 - 341,000 341.000 238.700 3,410
41 PP2500097201 - 2,274,300 2.274.300 1.592.010 22,743
42 PP2500097202 - 1,548,800 1.548.800 1.084.160 15,488
43 PP2500097203 - 52,080 52.080 36.456 5,208
44 PP2500097204 - 5,562,480 5.562.480 3.893.736 55,624
45 PP2500097205 - 438,880 438.880 307.216 4,388
46 PP2500097206 - 2,556,120 2.556.120 1.789.284 25,561
47 PP2500097207 - 387,960 387.960 271.572 3,879
48 PP2500097208 - 265,200 265.200 185.640 2,652
49 PP2500097209 - 39,043,200 39.043.200 27.330.240 390,432
50 PP2500097210 - 1,810,599 1.810.599 1.267.420 18,105
51 PP2500097211 - 3,241,560 3.241.560 2.269.092 32,415
52 PP2500097212 - 310,590 310.590 217.413 3,105
53 PP2500097213 - 4,646,240 4.646.240 3.252.368 46,462
54 PP2500097214 - 130,662 130.662 91.464 1,306
55 PP2500097215 - 435,240 435.240 304.668 4,352
56 PP2500097216 - 1,336,200 1.336.200 935.340 13,362
57 PP2500097217 - 60,480 60.480 42.336 6,048
58 PP2500097218 - 4,746,240 4.746.240 3.322.368 47,462
59 PP2500097219 - 1,301,860 1.301.860 911.302 13,018
60 PP2500097220 - 5,303,520 5.303.520 3.712.464 53,035
61 PP2500097221 - 27,007,680 27.007.680 18.905.376 270,076
62 PP2500097222 - 233,604 233.604 163.523 2,336
63 PP2500097223 - 5,323,500 5.323.500 3.726.450 53,235
64 PP2500097224 - 166,320 166.320 116.424 1,663
65 PP2500097225 - 143,577 143.577 100.504 1,435
66 PP2500097226 - 40,166,880 40.166.880 28.116.816 401,668
67 PP2500097227 - 1,176,600 1.176.600 823.620 11,766
68 PP2500097228 - 338,960 338.960 237.272 3,389
69 PP2500097229 - 2,031,624 2.031.624 1.422.137 20,316
70 PP2500097230 - 5,936,000 5.936.000 4.155.200 59,360
71 PP2500097231 - 2,934,225 2.934.225 2.053.958 29,342
72 PP2500097232 - 3,379,320 3.379.320 2.365.524 33,793
73 PP2500097233 - 5,525,520 5.525.520 3.867.864 55,255
74 PP2500097234 - 329,300 329.300 230.510 3,293
75 PP2500097235 - 1,500,880 1.500.880 1.050.616 15,008
76 PP2500097236 - 15,256,920 15.256.920 10.679.844 152,569
77 PP2500097237 - 62,677,440 62.677.440 43.874.208 626,774
78 PP2500097238 - 9,266,250 9.266.250 6.486.375 92,662
79 PP2500097239 - 970,200 970.200 679.140 9,702
80 PP2500097240 - 2,068,960 2.068.960 1.448.272 20,689
81 PP2500097241 - 13,546,000 13.546.000 9.482.200 135,460
82 PP2500097242 - 1,723,800 1.723.800 1.206.660 17,238
83 PP2500097243 - 6,649,700 6.649.700 4.654.790 66,497
84 PP2500097244 - 14,114,880 14.114.880 9.880.416 141,148
85 PP2500097245 - 1,865,115 1.865.115 1.305.581 18,651
86 PP2500097246 - 5,782,560 5.782.560 4.047.792 57,825
87 PP2500097247 - 407,484 407.484 285.239 4,074
88 PP2500097248 - 19,170,018 19.170.018 13.419.013 191,700
89 PP2500097249 - 72,846,144 72.846.144 50.992.301 728,461
90 PP2500097250 - 1,726,725 1.726.725 1.208.708 17,267
91 PP2500097251 - 3,187,500 3.187.500 2.231.250 31,875
92 PP2500097252 - 22,855,000 22.855.000 15.998.500 228,550
93 PP2500097253 - 793,800 793.800 555.660 7,938
Mã phần lô PP2500097161
Giá từng phần lô 10,108,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.108.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.075.669
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097162
Giá từng phần lô 2,545,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,452
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097163
Giá từng phần lô 1,506,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,061
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097164
Giá từng phần lô 14,300,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.300.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.201
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,002
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097165
Giá từng phần lô 49,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.913
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097166
Giá từng phần lô 32,316,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.316.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.621.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,164
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097167
Giá từng phần lô 52,055,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.055.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.438.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,556
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097168
Giá từng phần lô 4,628,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.239.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,284
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097169
Giá từng phần lô 166,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097170
Giá từng phần lô 14,773,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.773.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.341.394
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,734
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097171
Giá từng phần lô 1,206,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,069
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097172
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097173
Giá từng phần lô 917,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,178
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097174
Giá từng phần lô 3,058,398
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.058.398
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.879
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,583
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097175
Giá từng phần lô 24,480,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.252
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,803
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097176
Giá từng phần lô 4,868,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.868.052
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.407.637
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097177
Giá từng phần lô 6,694,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.694.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.686.066
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,943
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097178
Giá từng phần lô 743,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.733
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,439
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097179
Giá từng phần lô 332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097180
Giá từng phần lô 288,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.824
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,883
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097181
Giá từng phần lô 396,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097182
Giá từng phần lô 13,436,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.436.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.405.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,366
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097183
Giá từng phần lô 31,086,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.086.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.760.263
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,860
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097184
Giá từng phần lô 23,570,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.570.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.499.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,704
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097185
Giá từng phần lô 13,798,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.798.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.658.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097186
Giá từng phần lô 9,759,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.759.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.831.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,595
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097187
Giá từng phần lô 24,722,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.722.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.305.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,222
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097188
Giá từng phần lô 16,669,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.669.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.668.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,698
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097189
Giá từng phần lô 85,852,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.852.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.096.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,528
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097190
Giá từng phần lô 6,700,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.364
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,005
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097191
Giá từng phần lô 86,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097192
Giá từng phần lô 407,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,079
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097193
Giá từng phần lô 393,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097194
Giá từng phần lô 416,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097195
Giá từng phần lô 32,907,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.907.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.035.194
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,074
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097196
Giá từng phần lô 1,281,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,818
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097197
Giá từng phần lô 1,144,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,446
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097198
Giá từng phần lô 7,677,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.677.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.374.503
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,778
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097199
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097200
Giá từng phần lô 341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097201
Giá từng phần lô 2,274,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,743
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097202
Giá từng phần lô 1,548,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,488
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097203
Giá từng phần lô 52,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097204
Giá từng phần lô 5,562,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.562.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.893.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,624
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097205
Giá từng phần lô 438,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097206
Giá từng phần lô 2,556,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.556.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.789.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,561
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097207
Giá từng phần lô 387,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,879
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097208
Giá từng phần lô 265,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097209
Giá từng phần lô 39,043,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.043.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.330.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,432
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097210
Giá từng phần lô 1,810,599
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.810.599
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,105
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097211
Giá từng phần lô 3,241,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.241.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,415
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097212
Giá từng phần lô 310,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.413
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097213
Giá từng phần lô 4,646,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.646.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.252.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,462
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097214
Giá từng phần lô 130,662
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.662
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097215
Giá từng phần lô 435,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.668
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,352
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097216
Giá từng phần lô 1,336,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,362
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097217
Giá từng phần lô 60,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097218
Giá từng phần lô 4,746,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.746.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,462
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097219
Giá từng phần lô 1,301,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.301.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.302
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,018
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097220
Giá từng phần lô 5,303,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.303.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,035
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097221
Giá từng phần lô 27,007,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.007.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.905.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,076
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097222
Giá từng phần lô 233,604
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.604
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.523
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097223
Giá từng phần lô 5,323,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.323.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.726.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,235
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097224
Giá từng phần lô 166,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097225
Giá từng phần lô 143,577
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.577
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097226
Giá từng phần lô 40,166,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.166.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.116.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,668
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097227
Giá từng phần lô 1,176,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,766
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097228
Giá từng phần lô 338,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,389
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097229
Giá từng phần lô 2,031,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.624
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.137
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,316
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097230
Giá từng phần lô 5,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.155.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097231
Giá từng phần lô 2,934,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.934.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.053.958
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,342
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097232
Giá từng phần lô 3,379,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.379.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.365.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,793
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097233
Giá từng phần lô 5,525,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.525.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.867.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,255
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097234
Giá từng phần lô 329,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097235
Giá từng phần lô 1,500,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,008
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097236
Giá từng phần lô 15,256,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.256.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.679.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,569
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097237
Giá từng phần lô 62,677,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.677.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.874.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,774
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097238
Giá từng phần lô 9,266,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.266.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.486.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,662
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097239
Giá từng phần lô 970,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097240
Giá từng phần lô 2,068,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.448.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,689
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097241
Giá từng phần lô 13,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.482.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,460
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097242
Giá từng phần lô 1,723,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.723.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,238
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097243
Giá từng phần lô 6,649,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.649.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.654.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,497
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097244
Giá từng phần lô 14,114,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.114.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.880.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,148
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097245
Giá từng phần lô 1,865,115
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.865.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.581
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,651
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097246
Giá từng phần lô 5,782,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.782.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.047.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097247
Giá từng phần lô 407,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.484
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.239
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097248
Giá từng phần lô 19,170,018
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.170.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.419.013
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097249
Giá từng phần lô 72,846,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.846.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.992.301
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,461
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097250
Giá từng phần lô 1,726,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.726.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,267
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097251
Giá từng phần lô 3,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097252
Giá từng phần lô 22,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.998.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500097253
Giá từng phần lô 793,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->