Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500242444-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500132505
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,391,257,705 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500256437 - 10,773,000 10.773.000 7.541.100 107,730
2 PP2500256438 - 1,627,500 1.627.500 1.139.250 16,275
3 PP2500256439 - 3,307,500 3.307.500 2.315.250 33,075
4 PP2500256440 - 57,198,750 57.198.750 40.039.125 571,987
5 PP2500256441 - 330,750 330.750 231.525 3,307
6 PP2500256442 - 5,943,000 5.943.000 4.160.100 59,430
7 PP2500256443 - 3,470,000 3.470.000 2.429.000 34,700
8 PP2500256444 - 8,741,880 8.741.880 6.119.316 87,418
9 PP2500256445 - 3,500,000 3.500.000 2.450.000 35,000
10 PP2500256446 - 3,760,000 3.760.000 2.632.000 37,600
11 PP2500256447 - 18,375,000 18.375.000 12.862.500 183,750
12 PP2500256448 - 2,640,000 2.640.000 1.848.000 26,400
13 PP2500256449 - 1,575,000 1.575.000 1.102.500 15,750
14 PP2500256450 - 159,043,500 159.043.500 111.330.450 1,590,435
15 PP2500256451 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 63,000
16 PP2500256452 - 4,908,750 4.908.750 3.436.125 49,087
17 PP2500256453 - 83,580,000 83.580.000 58.506.000 835,800
18 PP2500256454 - 5,622,750 5.622.750 3.935.925 56,227
19 PP2500256455 - 53,040,000 53.040.000 37.128.000 530,400
20 PP2500256456 - 9,750,000 9.750.000 6.825.000 97,500
21 PP2500256457 - 7,380,000 7.380.000 5.166.000 73,800
22 PP2500256458 - 3,738,000 3.738.000 2.616.600 37,380
23 PP2500256459 - 444,000 444.000 310.800 4,440
24 PP2500256460 - 510,000 510.000 357.000 5,100
25 PP2500256461 - 8,331,750 8.331.750 5.832.225 83,317
26 PP2500256462 - 3,501,750 3.501.750 2.451.225 35,017
27 PP2500256463 - 9,600,000 9.600.000 6.720.000 96,000
28 PP2500256464 - 2,055,000 2.055.000 1.438.500 20,550
29 PP2500256465 - 5,625,000 5.625.000 3.937.500 56,250
30 PP2500256466 - 2,646,000 2.646.000 1.852.200 26,460
31 PP2500256467 - 936,000 936.000 655.200 9,360
32 PP2500256468 - 1,212,750 1.212.750 848.925 12,127
33 PP2500256469 - 5,512,500 5.512.500 3.858.750 55,125
34 PP2500256470 - 472,500 472.500 330.750 4,725
35 PP2500256471 - 297,000 297.000 207.900 2,970
36 PP2500256472 - 7,560,000 7.560.000 5.292.000 75,600
37 PP2500256473 - 8,998,500 8.998.500 6.298.950 89,985
38 PP2500256474 - 16,000,000 16.000.000 11.200.000 160,000
39 PP2500256475 - 324,000 324.000 226.800 3,240
40 PP2500256476 - 1,470,000 1.470.000 1.029.000 14,700
41 PP2500256477 - 717,000 717.000 501.900 7,170
42 PP2500256478 - 2,782,500 2.782.500 1.947.750 27,825
43 PP2500256479 - 617,400 617.400 432.180 6,174
44 PP2500256480 - 4,680,000 4.680.000 3.276.000 46,800
45 PP2500256481 - 3,651,000 3.651.000 2.555.700 36,510
46 PP2500256482 - 25,000,000 25.000.000 17.500.000 250,000
47 PP2500256483 - 1,323,000 1.323.000 926.100 13,230
48 PP2500256484 - 23,677,500 23.677.500 16.574.250 236,775
49 PP2500256485 - 32,508,000 32.508.000 22.755.600 325,080
50 PP2500256486 - 255,000 255.000 178.500 2,550
51 PP2500256487 - 21,735,000 21.735.000 15.214.500 217,350
52 PP2500256488 - 1,050,000 1.050.000 735.000 10,500
53 PP2500256489 - 3,150,000 3.150.000 2.205.000 31,500
54 PP2500256490 - 2,756,250 2.756.250 1.929.375 27,562
55 PP2500256491 - 315,000 315.000 220.500 3,150
56 PP2500256492 - 2,016,000 2.016.000 1.411.200 20,160
57 PP2500256493 - 5,565,000 5.565.000 3.895.500 55,650
58 PP2500256494 - 6,825,000 6.825.000 4.777.500 68,250
59 PP2500256495 - 21,063,000 21.063.000 14.744.100 210,630
60 PP2500256496 - 9,996,000 9.996.000 6.997.200 99,960
61 PP2500256497 - 11,128,950 11.128.950 7.790.265 111,289
62 PP2500256498 - 4,980,000 4.980.000 3.486.000 49,800
63 PP2500256499 - 222,000 222.000 155.400 2,220
64 PP2500256500 - 8,245,125 8.245.125 5.771.588 82,451
65 PP2500256501 - 4,410,000 4.410.000 3.087.000 44,100
66 PP2500256502 - 3,150,000 3.150.000 2.205.000 31,500
67 PP2500256503 - 19,792,500 19.792.500 13.854.750 197,925
68 PP2500256504 - 23,400,000 23.400.000 16.380.000 234,000
69 PP2500256505 - 26,796,000 26.796.000 18.757.200 267,960
70 PP2500256506 - 1,200,000 1.200.000 840.000 12,000
71 PP2500256507 - 5,733,000 5.733.000 4.013.100 57,330
72 PP2500256508 - 3,150,000 3.150.000 2.205.000 31,500
73 PP2500256509 - 515,000 515.000 360.500 5,150
74 PP2500256510 - 3,402,000 3.402.000 2.381.400 34,020
75 PP2500256511 - 1,475,250 1.475.250 1.032.675 14,752
76 PP2500256512 - 8,746,500 8.746.500 6.122.550 87,465
77 PP2500256513 - 1,249,500 1.249.500 874.650 12,495
78 PP2500256514 - 477,000 477.000 333.900 4,770
79 PP2500256515 - 15,435,000 15.435.000 10.804.500 154,350
80 PP2500256516 - 2,940,000 2.940.000 2.058.000 29,400
81 PP2500256517 - 11,546,850 11.546.850 8.082.795 115,468
82 PP2500256518 - 5,000,000 5.000.000 3.500.000 50,000
83 PP2500256519 - 12,222,000 12.222.000 8.555.400 122,220
84 PP2500256520 - 49,770,000 49.770.000 34.839.000 497,700
85 PP2500256521 - 78,960,000 78.960.000 55.272.000 789,600
86 PP2500256522 - 14,917,500 14.917.500 10.442.250 149,175
87 PP2500256523 - 32,300,000 32.300.000 22.610.000 323,000
88 PP2500256524 - 19,992,000 19.992.000 13.994.400 199,920
89 PP2500256525 - 30,420,000 30.420.000 21.294.000 304,200
90 PP2500256526 - 20,250,000 20.250.000 14.175.000 202,500
91 PP2500256527 - 21,262,500 21.262.500 14.883.750 212,625
92 PP2500256528 - 10,080,000 10.080.000 7.056.000 100,800
93 PP2500256529 - 11,340,000 11.340.000 7.938.000 113,400
94 PP2500256530 - 21,420,000 21.420.000 14.994.000 214,200
95 PP2500256531 - 21,073,500 21.073.500 14.751.450 210,735
96 PP2500256532 - 53,130,000 53.130.000 37.191.000 531,300
97 PP2500256533 - 13,860,000 13.860.000 9.702.000 138,600
98 PP2500256534 - 13,797,000 13.797.000 9.657.900 137,970
99 PP2500256535 - 66,975,000 66.975.000 46.882.500 669,750
100 PP2500256536 - 2,790,000 2.790.000 1.953.000 27,900
101 PP2500256537 - 11,160,000 11.160.000 7.812.000 111,600
102 PP2500256538 - 22,758,750 22.758.750 15.931.125 227,587
Mã phần lô PP2500256437
Giá từng phần lô 10,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256438
Giá từng phần lô 1,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256439
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256440
Giá từng phần lô 57,198,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.198.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.039.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,987
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256441
Giá từng phần lô 330,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256442
Giá từng phần lô 5,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.160.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256443
Giá từng phần lô 3,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256444
Giá từng phần lô 8,741,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.119.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,418
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256445
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256446
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256447
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256448
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256449
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256450
Giá từng phần lô 159,043,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.043.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.330.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,435
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256451
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256452
Giá từng phần lô 4,908,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.908.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.436.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,087
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256453
Giá từng phần lô 83,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256454
Giá từng phần lô 5,622,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.622.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.935.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,227
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256455
Giá từng phần lô 53,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256456
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256457
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256458
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256459
Giá từng phần lô 444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256460
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256461
Giá từng phần lô 8,331,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.331.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.832.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,317
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256462
Giá từng phần lô 3,501,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.501.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.451.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,017
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256463
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256464
Giá từng phần lô 2,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256465
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256466
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256467
Giá từng phần lô 936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256468
Giá từng phần lô 1,212,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256469
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256470
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256471
Giá từng phần lô 297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256472
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256473
Giá từng phần lô 8,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.298.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256474
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256475
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256476
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256477
Giá từng phần lô 717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256478
Giá từng phần lô 2,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.782.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256479
Giá từng phần lô 617,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256480
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256481
Giá từng phần lô 3,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256482
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256483
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256484
Giá từng phần lô 23,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.574.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256485
Giá từng phần lô 32,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.755.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256486
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256487
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256488
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256489
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256490
Giá từng phần lô 2,756,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.929.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256491
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256492
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256493
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256494
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256495
Giá từng phần lô 21,063,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.744.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256496
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256497
Giá từng phần lô 11,128,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.128.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.790.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,289
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256498
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256499
Giá từng phần lô 222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256500
Giá từng phần lô 8,245,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.245.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.771.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,451
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256501
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256502
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256503
Giá từng phần lô 19,792,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.854.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256504
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256505
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.757.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256506
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256507
Giá từng phần lô 5,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.013.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256508
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256509
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256510
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256511
Giá từng phần lô 1,475,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.475.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256512
Giá từng phần lô 8,746,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.746.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.122.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,465
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256513
Giá từng phần lô 1,249,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256514
Giá từng phần lô 477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256515
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256516
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256517
Giá từng phần lô 11,546,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.546.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.082.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,468
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256518
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256519
Giá từng phần lô 12,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.555.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256520
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256521
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256522
Giá từng phần lô 14,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.442.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256523
Giá từng phần lô 32,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256524
Giá từng phần lô 19,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256525
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256526
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256527
Giá từng phần lô 21,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.883.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256528
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256529
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256530
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256531
Giá từng phần lô 21,073,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.073.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.751.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256532
Giá từng phần lô 53,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256533
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256534
Giá từng phần lô 13,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.657.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256535
Giá từng phần lô 66,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256536
Giá từng phần lô 2,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256537
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256538
Giá từng phần lô 22,758,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.758.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.931.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,587
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->