Gói thầu: Gói số 5: Thuốc Generic nhóm 5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300094233-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Thuốc Generic nhóm 5 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 170,289,458,557 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.108.683.738 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300134568 - 2230200007235.01 | 1,197,257,600 | 35,917,728 |
| 2 | PP2300134569 - 2230220010253.01 | 78,880,000 | 2,366,400 |
| 3 | PP2300134570 - 2230250010292.01 | 21,583,068 | 647,492 |
| 4 | PP2300134571 - 2230220010307.01 | 80,340,000 | 2,410,200 |
| 5 | PP2300134572 - 2230200005941.01 | 3,188,000 | 95,640 |
| 6 | PP2300134573 - 2230360000084.01 | 616,402,500 | 18,492,075 |
| 7 | PP2300134574 - 2230220018761.01 | 1,050,000,000 | 31,500,000 |
| 8 | PP2300134575 - 2230230008844.01 | 104,000,000 | 3,120,000 |
| 9 | PP2300134576 - 2230230022161.01 | 29,190,200 | 875,706 |
| 10 | PP2300134577 - 2230240022700.01 | 7,881,705,000 | 236,451,150 |
| 11 | PP2300134578 - 2230260007527.01 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 12 | PP2300134579 - 2230270023005.01 | 2,480,000 | 74,400 |
| 13 | PP2300134580 - 2230260008920.01 | 80,800,000 | 2,424,000 |
| 14 | PP2300134581 - 2230260003208.01 | 2,856,000 | 85,680 |
| 15 | PP2300134582 - 2211100000953.01 | 645,456,000 | 19,363,680 |
| 16 | PP2300134583 - 2230340000011.01 | 1,587,600,000 | 47,628,000 |
| 17 | PP2300134584 - 2230250006066.01 | 379,008,000 | 11,370,240 |
| 18 | PP2300134585 - 2230220007352.01 | 1,593,600,000 | 47,808,000 |
| 19 | PP2300134586 - 2230230022826.01 | 75,763,624 | 2,272,908 |
| 20 | PP2300134587 - 2230240000012.01 | 832,000 | 24,960 |
| 21 | PP2300134588 - 2230200022382.01 | 73,830,000 | 2,214,900 |
| 22 | PP2300134589 - 2230250014252.01 | 12,445,000 | 373,350 |
| 23 | PP2300134590 - 2230280007088.01 | 4,347,000,000 | 130,410,000 |
| 24 | PP2300134591 - 2230240007103.01 | 16,663,500,000 | 499,905,000 |
| 25 | PP2300134592 - 2230240011841.01 | 327,175,200 | 9,815,256 |
| 26 | PP2300134593 - 2230260015423.01 | 397,675,200 | 11,930,256 |
| 27 | PP2300134594 - 2230220017740.01 | 348,500,000 | 10,455,000 |
| 28 | PP2300134595 - 2230250017758.01 | 85,538,400 | 2,566,152 |
| 29 | PP2300134596 - 2230220023246.01 | 10,396,170 | 311,885 |
| 30 | PP2300134597 - 2230270017226.01 | 726,600,000 | 21,798,000 |
| 31 | PP2300134598 - 2230210021993.01 | 63,156,627 | 1,894,698 |
| 32 | PP2300134599 - 2230230019161.01 | 103,950,000 | 3,118,500 |
| 33 | PP2300134600 - 2230200022740.01 | 1,085,968 | 32,579 |
| 34 | PP2300134601 - 2230200009215.01 | 92,420,860 | 2,772,625 |
| 35 | PP2300134602 - 2230220022294.01 | 34,020,000 | 1,020,600 |
| 36 | PP2300134603 - 2211110001469.01 | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 37 | PP2300134604 - 2230280003912.01 | 6,586,000,000 | 197,580,000 |
| 38 | PP2300134605 - 2230220003989.01 | 17,950,328 | 538,509 |
| 39 | PP2300134606 - 2230270004004.01 | 149,898,000 | 4,496,940 |
| 40 | PP2300134607 - 2230220025028.01 | 1,252,350,000 | 37,570,500 |
| 41 | PP2300134608 - 2230220001909.01 | 7,843,200 | 235,296 |
| 42 | PP2300134609 - 2230220022430.01 | 826,724,000 | 24,801,720 |
| 43 | PP2300134610 - 2230200005026.01 | 177,800,000 | 5,334,000 |
| 44 | PP2300134611 - 2230270010975.01 | 2,040,000 | 61,200 |
| 45 | PP2300134612 - 2230210010393.01 | 407,632,000 | 12,228,960 |
| 46 | PP2300134613 - 2230200006108.01 | 22,188,000 | 665,640 |
| 47 | PP2300134614 - 2230300000211.01 | 303,750,000 | 9,112,500 |
| 48 | PP2300134615 - 2230300001409.01 | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 49 | PP2300134616 - 2230270006565.01 | 372,590,000 | 11,177,700 |
| 50 | PP2300134617 - 2230280019074.01 | 140,278,320 | 4,208,349 |
| 51 | PP2300134618 - 2230240025008.01 | 1,073,520,000 | 32,205,600 |
| 52 | PP2300134619 - 2230280020797.01 | 259,600,000 | 7,788,000 |
| 53 | PP2300134620 - 2230220000520.01 | 3,245,200,000 | 97,356,000 |
| 54 | PP2300134621 - 2230220000537.01 | 57,519,000 | 1,725,570 |
| 55 | PP2300134622 - 2230350000223.01 | 8,925,000 | 267,750 |
| 56 | PP2300134623 - 2230280000577.01 | 41,000,000 | 1,230,000 |
| 57 | PP2300134624 - 2230240022793.01 | 45,240,350 | 1,357,210 |
| 58 | PP2300134625 - 2230230022802.01 | 194,009,600 | 5,820,288 |
| 59 | PP2300134626 - 2230230012841.01 | 1,542,260,000 | 46,267,800 |
| 60 | PP2300134627 - 2230350000247.01 | 2,826,000 | 84,780 |
| 61 | PP2300134628 - 2230270024255.01 | 1,594,800 | 47,844 |
| 62 | PP2300134629 - 2230230006666.01 | 122,850,000 | 3,685,500 |
| 63 | PP2300134630 - 2230250007971.01 | 1,210,669,000 | 36,320,070 |
| 64 | PP2300134631 - 2230230015439.01 | 111,600,000 | 3,348,000 |
| 65 | PP2300134632 - 2230230008509.01 | 11,880,000,000 | 356,400,000 |
| 66 | PP2300134633 - 2230260012552.01 | 66,189,216 | 1,985,676 |
| 67 | PP2300134634 - 2230280012594.01 | 86,110,596 | 2,583,317 |
| 68 | PP2300134635 - 2230380001009.01 | 613,400 | 18,402 |
| 69 | PP2300134636 - 2230370000265.01 | 58,122,000 | 1,743,660 |
| 70 | PP2300134637 - 2230200000083.01 | 530,203,212 | 15,906,096 |
| 71 | PP2300134638 - 2230220002142.01 | 136,000,000 | 4,080,000 |
| 72 | PP2300134639 - 2230260008531.01 | 652,682,394 | 19,580,471 |
| 73 | PP2300134640 - 2230200022566.01 | 644,919,960 | 19,347,598 |
| 74 | PP2300134641 - 2230230016115.01 | 227,360,000 | 6,820,800 |
| 75 | PP2300134642 - 2230240022885.01 | 13,619,220 | 408,576 |
| 76 | PP2300134643 - 2230210022891.01 | 13,202,676 | 396,080 |
| 77 | PP2300134644 - 2230280002748.01 | 19,260,000 | 577,800 |
| 78 | PP2300134645 - 2230270008309.01 | 719,200,000 | 21,576,000 |
| 79 | PP2300134646 - 2230210014773.01 | 2,896,755,000 | 86,902,650 |
| 80 | PP2300134647 - 2230320000352.01 | 30,870,000 | 926,100 |
| 81 | PP2300134648 - 2230200018859.01 | 178,071,600 | 5,342,148 |
| 82 | PP2300134649 - 2230310000348.01 | 65,250,000 | 1,957,500 |
| 83 | PP2300134650 - 2230300000365.01 | 13,500,000 | 405,000 |
| 84 | PP2300134651 - 2230240008674.01 | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 85 | PP2300134652 - 2230230024059.01 | 5,521,310,000 | 165,639,300 |
| 86 | PP2300134653 - 2230250023063.01 | 30,922,450 | 927,673 |
| 87 | PP2300134654 - 2230260006377.01 | 896,000 | 26,880 |
| 88 | PP2300134655 - 2230210023027.01 | 22,553,904 | 676,617 |
| 89 | PP2300134656 - 2230200015353.01 | 12,237,700,000 | 367,131,000 |
| 90 | PP2300134657 - 2230260015010.01 | 4,032,000,000 | 120,960,000 |
| 91 | PP2300134658 - 2230370000418.01 | 414,000,000 | 12,420,000 |
| 92 | PP2300134659 - 2230370000432.01 | 44,250,000 | 1,327,500 |
| 93 | PP2300134660 - 2230280015090.01 | 398,028,000 | 11,940,840 |
| 94 | PP2300134661 - 2230300000457.01 | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 95 | PP2300134662 - 2230330000441.01 | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 96 | PP2300134663 - 2230220006188.01 | 101,096,300 | 3,032,889 |
| 97 | PP2300134664 - 2230230015668.01 | 287,013,300 | 8,610,399 |
| 98 | PP2300134665 - 2230260022582.01 | 12,887,400 | 386,622 |
| 99 | PP2300134666 - 2230250007636.01 | 180,800,000 | 5,424,000 |
| 100 | PP2300134667 - 2230360000480.01 | 2,961,000 | 88,830 |
| 101 | PP2300134668 - 2230210022020.01 | 5,586,000 | 167,580 |
| 102 | PP2300134669 - 2230270000174.01 | 171,948,000 | 5,158,440 |
| 103 | PP2300134670 - 2230200005811.01 | 73,870,000 | 2,216,100 |
| 104 | PP2300134671 - 2230200005828.01 | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 105 | PP2300134672 - 2230250025012.01 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 106 | PP2300134673 - 2230230009599.01 | 508,800,000 | 15,264,000 |
| 107 | PP2300134674 - 2230210012298.01 | 1,350,000,000 | 40,500,000 |
| 108 | PP2300134675 - 2230200012208.01 | 10,221,600,000 | 306,648,000 |
| 109 | PP2300134676 - 2230200016978.01 | 149,400 | 4,482 |
| 110 | PP2300134677 - 2230260022070.01 | 2,423,100 | 72,693 |
| 111 | PP2300134678 - 2230230015170.01 | 299,750,000 | 8,992,500 |
| 112 | PP2300134679 - 2230260015188.01 | 279,618,570 | 8,388,557 |
| 113 | PP2300134680 - 2230200023167.01 | 27,334,600 | 820,038 |
| 114 | PP2300134681 - 2211150000606.01 | 267,793,680 | 8,033,810 |
| 115 | PP2300134682 - 2230270023098.01 | 4,380,000 | 131,400 |
| 116 | PP2300134683 - 2230260022773.01 | 1,389,780 | 41,693 |
| 117 | PP2300134684 - 2230210020224.01 | 262,993,500 | 7,889,805 |
| 118 | PP2300134685 - 2230270023326.01 | 12,705,000 | 381,150 |
| 119 | PP2300134686 - 2230200012925.01 | 15,600,000 | 468,000 |
| 120 | PP2300134687 - 2230220004856.01 | 8,699,530 | 260,985 |
| 121 | PP2300134688 - 2230240023295.01 | 243,380,000 | 7,301,400 |
| 122 | PP2300134689 - 2230220004900.01 | 580,824,000 | 17,424,720 |
| 123 | PP2300134690 - 2230250010230.01 | 19,600,000 | 588,000 |
| 124 | PP2300134691 - 2230210021436.01 | 79,800,000 | 2,394,000 |
| 125 | PP2300134692 - 2230270023203.01 | 45,540,110 | 1,366,203 |
| 126 | PP2300134693 - 2230270018704.01 | 243,000,000 | 7,290,000 |
| 127 | PP2300134694 - 2230270018711.01 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 128 | PP2300134695 - 2230250011220.01 | 6,000,000 | 180,000 |
| 129 | PP2300134696 - 2230320000543.01 | 77,962,500 | 2,338,875 |
| 130 | PP2300134697 - 2230340000561.01 | 12,474,000 | 374,220 |
| 131 | PP2300134698 - 2230250005434.01 | 89,376,000 | 2,681,280 |
| 132 | PP2300134699 - 2230240015696.01 | 42,199,600 | 1,265,988 |
| 133 | PP2300134700 - 2230260011296.01 | 9,000,000 | 270,000 |
| 134 | PP2300134701 - 2230200011270.01 | 29,415,000 | 882,450 |
| 135 | PP2300134702 - 2230220018129.01 | 32,340,000 | 970,200 |
| 136 | PP2300134703 - 2230240018185.01 | 888,284,000 | 26,648,520 |
| 137 | PP2300134704 - 2230210000974.01 | 76,080,000 | 2,282,400 |
| 138 | PP2300134705 - 2230230015736.01 | 23,760,000 | 712,800 |
| 139 | PP2300134706 - 2230260011678.01 | 167,706,000 | 5,031,180 |
| 140 | PP2300134707 - 2230280019036.01 | 4,142,593,392 | 124,277,801 |
| 141 | PP2300134708 - 2230230015750.01 | 174,650,000 | 5,239,500 |
| 142 | PP2300134709 - 2230370000616.01 | 37,350,000 | 1,120,500 |
| 143 | PP2300134710 - 2230240017294.01 | 823,600 | 24,708 |
| 144 | PP2300134711 - 2230230019109.01 | 1,171,310,000 | 35,139,300 |
| 145 | PP2300134712 - 2230300000655.01 | 30,150,000 | 904,500 |
| 146 | PP2300134713 - 2230280023262.01 | 637,905,000 | 19,137,150 |
| 147 | PP2300134714 - 2230310000669.01 | 30,240,000 | 907,200 |
| 148 | PP2300134715 - 2230260005547.01 | 2,375,000,000 | 71,250,000 |
| 149 | PP2300134716 - 2230210025076.01 | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 150 | PP2300134717 - 2230250012456.01 | 38,491,200 | 1,154,736 |
| 151 | PP2300134718 - 2230280012464.01 | 67,204,900 | 2,016,147 |
| 152 | PP2300134719 - 2230280021619.01 | 27,000,000 | 810,000 |
| 153 | PP2300134720 - 2230380000699.01 | 228,614,400 | 6,858,432 |
| 154 | PP2300134721 - 2230260012651.01 | 667,647,540 | 20,029,426 |
| 155 | PP2300134722 - 2230280024177.01 | 167,274,000 | 5,018,220 |
| 156 | PP2300134723 - 2230260024982.01 | 279,600,000 | 8,388,000 |
| 157 | PP2300134724 - 2230220022119.01 | 50,904,000 | 1,527,120 |
| 158 | PP2300134725 - 2211170001683.01 | 27,984,000 | 839,520 |
| 159 | PP2300134726 - 2230270022121.01 | 145,035,318 | 4,351,059 |
| 160 | PP2300134727 - 2230230008615.01 | 1,916,768,000 | 57,503,040 |
| 161 | PP2300134728 - 2230200008607.01 | 342,280,000 | 10,268,400 |
| 162 | PP2300134729 - 2230280006968.01 | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 163 | PP2300134730 - 2230200006979.01 | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 164 | PP2300134731 - 2230250002815.01 | 422,100 | 12,663 |
| 165 | PP2300134732 - 2230270002826.01 | 221,860,296 | 6,655,808 |
| 166 | PP2300134733 - 2230260021738.01 | 1,171,800 | 35,154 |
| 167 | PP2300134734 - 2230240007585.01 | 6,940,000 | 208,200 |
| 168 | PP2300134735 - 2211130001708.01 | 5,860,000 | 175,800 |
| 169 | PP2300134736 - 2230200002650.01 | 5,847,660 | 175,429 |
| 170 | PP2300134737 - 2230220023130.01 | 265,303,800 | 7,959,114 |
| 171 | PP2300134738 - 2230350000766.01 | 23,821,500 | 714,645 |
| 172 | PP2300134739 - 2230220002883.01 | 176,400,000 | 5,292,000 |
| 173 | PP2300134740 - 2230280014635.01 | 19,666,000 | 589,980 |
| 174 | PP2300134741 - 2230370000777.01 | 352,800,000 | 10,584,000 |
| 175 | PP2300134742 - 2230240023189.01 | 11,576,020 | 347,280 |
| 176 | PP2300134743 - 2230280002687.01 | 223,397,000 | 6,701,910 |
| 177 | PP2300134744 - 2230220012691.01 | 106,059,600 | 3,181,788 |
| 178 | PP2300134745 - 2230320000789.01 | 93,750,000 | 2,812,500 |
| 179 | PP2300134746 - 2230270021766.01 | 333,000,000 | 9,990,000 |
| 180 | PP2300134747 - 2230230019192.01 | 624,060,000 | 18,721,800 |
| 181 | PP2300134748 - 2230270007166.01 | 2,790,647,500 | 83,719,425 |
| 182 | PP2300134749 - 2230250007179.01 | 14,985,532,800 | 449,565,984 |
| 183 | PP2300134750 - 2230270017349.01 | 55,213,200 | 1,656,396 |
| 184 | PP2300134751 - 2230270023234.01 | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 185 | PP2300134752 - 2230260017496.01 | 3,750,000 | 112,500 |
| 186 | PP2300134753 - 2230300000839.01 | 119,250,000 | 3,577,500 |
| 187 | PP2300134754 - 2230210007690.01 | 113,400 | 3,402 |
| 188 | PP2300134755 - 2230200024317.01 | 192,557,200 | 5,776,716 |
| 189 | PP2300134756 - 2230200014080.01 | 7,020,000 | 210,600 |
| 190 | PP2300134757 - 2230220013919.01 | 494,080,860 | 14,822,425 |
| 191 | PP2300134758 - 2230250013941.01 | 160,719,000 | 4,821,570 |
| 192 | PP2300134759 - 2230350000841.01 | 30,870,000 | 926,100 |
| 193 | PP2300134760 - 2230200014011.01 | 46,315,000 | 1,389,450 |
| 194 | PP2300134761 - 2230200012765.01 | 88,237,800 | 2,647,134 |
| 195 | PP2300134762 - 2230230012773.01 | 10,400,000 | 312,000 |
| 196 | PP2300134763 - 2230240005604.01 | 72,030,000 | 2,160,900 |
| 197 | PP2300134764 - 2230210005610.01 | 10,130,400 | 303,912 |
| 198 | PP2300134765 - 2230270023227.01 | 2,350,830 | 70,524 |
| 199 | PP2300134766 - 2230320000871.01 | 28,759,080 | 862,772 |
| 200 | PP2300134767 - 2230200006993.01 | 407,998,080 | 12,239,942 |
| 201 | PP2300134768 - 2230240007004.01 | 52,799,712 | 1,583,991 |
| 202 | PP2300134769 - 2230230010045.01 | 140,400,000 | 4,212,000 |
| 203 | PP2300134770 - 2230220010086.01 | 149,794,176 | 4,493,825 |
| 204 | PP2300134771 - 2230270006299.01 | 7,200,000 | 216,000 |
| 205 | PP2300134772 - 2230270006329.01 | 13,600,000 | 408,000 |
| 206 | PP2300134773 - 2230270006336.01 | 137,324,880 | 4,119,746 |
| 207 | PP2300134774 - 2230220007499.01 | 394,254,000 | 11,827,620 |
| 208 | PP2300134775 - 2230310001413.01 | 111,550,000 | 3,346,500 |
| 209 | PP2300134776 - 2230350000902.01 | 4,050,000 | 121,500 |
| 210 | PP2300134777 - 2230260004946.01 | 1,710,000 | 51,300 |
| 211 | PP2300134778 - 2230220007192.01 | 4,998,000,000 | 149,940,000 |
| 212 | PP2300134779 - 2230220007208.01 | 7,114,800,000 | 213,444,000 |
| 213 | PP2300134780 - 2230280021916.01 | 4,600,000 | 138,000 |
| 214 | PP2300134781 - 2230340000929.01 | 13,500,000 | 405,000 |
| 215 | PP2300134782 - 2230280002960.01 | 3,000,000 | 90,000 |
| 216 | PP2300134783 - 2211150000835.01 | 1,020,904,500 | 30,627,135 |
| 217 | PP2300134784 - 2230230007045.01 | 534,480,000 | 16,034,400 |
| 218 | PP2300134785 - 2230270007050.01 | 202,952,000 | 6,088,560 |
| 219 | PP2300134786 - 2230230019703.01 | 27,000,000 | 810,000 |
| 220 | PP2300134787 - 2230230008226.01 | 1,014,300,000 | 30,429,000 |
| 221 | PP2300134788 - 2230230008240.01 | 1,940,400,000 | 58,212,000 |
| 222 | PP2300134789 - 2230230001777.01 | 1,139,880,000 | 34,196,400 |
2230200007235.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134568 |
| Giá từng phần lô | 1,197,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,917,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010253.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134569 |
| Giá từng phần lô | 78,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250010292.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134570 |
| Giá từng phần lô | 21,583,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010307.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134571 |
| Giá từng phần lô | 80,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005941.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134572 |
| Giá từng phần lô | 3,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000084.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134573 |
| Giá từng phần lô | 616,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,492,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220018761.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134574 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008844.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134575 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022161.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134576 |
| Giá từng phần lô | 29,190,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022700.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134577 |
| Giá từng phần lô | 7,881,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,451,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260007527.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134578 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023005.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134579 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008920.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134580 |
| Giá từng phần lô | 80,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260003208.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134581 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211100000953.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134582 |
| Giá từng phần lô | 645,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,363,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000011.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134583 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250006066.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134584 |
| Giá từng phần lô | 379,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,370,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007352.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134585 |
| Giá từng phần lô | 1,593,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022826.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134586 |
| Giá từng phần lô | 75,763,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240000012.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134587 |
| Giá từng phần lô | 832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022382.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134588 |
| Giá từng phần lô | 73,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,214,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250014252.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134589 |
| Giá từng phần lô | 12,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280007088.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134590 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007103.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134591 |
| Giá từng phần lô | 16,663,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240011841.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134592 |
| Giá từng phần lô | 327,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,815,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015423.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134593 |
| Giá từng phần lô | 397,675,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,930,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220017740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134594 |
| Giá từng phần lô | 348,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250017758.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134595 |
| Giá từng phần lô | 85,538,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,566,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023246.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134596 |
| Giá từng phần lô | 10,396,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270017226.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134597 |
| Giá từng phần lô | 726,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210021993.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134598 |
| Giá từng phần lô | 63,156,627 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,894,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019161.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134599 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134600 |
| Giá từng phần lô | 1,085,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200009215.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134601 |
| Giá từng phần lô | 92,420,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022294.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134602 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211110001469.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134603 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280003912.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134604 |
| Giá từng phần lô | 6,586,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220003989.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134605 |
| Giá từng phần lô | 17,950,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270004004.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134606 |
| Giá từng phần lô | 149,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,496,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220025028.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134607 |
| Giá từng phần lô | 1,252,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,570,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220001909.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134608 |
| Giá từng phần lô | 7,843,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022430.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134609 |
| Giá từng phần lô | 826,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,801,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005026.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134610 |
| Giá từng phần lô | 177,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270010975.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134611 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210010393.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134612 |
| Giá từng phần lô | 407,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,228,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006108.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134613 |
| Giá từng phần lô | 22,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000211.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134614 |
| Giá từng phần lô | 303,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300001409.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134615 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270006565.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134616 |
| Giá từng phần lô | 372,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,177,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280019074.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134617 |
| Giá từng phần lô | 140,278,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,208,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240025008.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134618 |
| Giá từng phần lô | 1,073,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,205,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280020797.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134619 |
| Giá từng phần lô | 259,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220000520.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134620 |
| Giá từng phần lô | 3,245,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220000537.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134621 |
| Giá từng phần lô | 57,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000223.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134622 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280000577.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134623 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022793.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134624 |
| Giá từng phần lô | 45,240,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230022802.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134625 |
| Giá từng phần lô | 194,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230012841.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134626 |
| Giá từng phần lô | 1,542,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,267,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000247.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134627 |
| Giá từng phần lô | 2,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270024255.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134628 |
| Giá từng phần lô | 1,594,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230006666.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134629 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007971.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134630 |
| Giá từng phần lô | 1,210,669,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,320,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015439.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134631 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008509.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134632 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260012552.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134633 |
| Giá từng phần lô | 66,189,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280012594.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134634 |
| Giá từng phần lô | 86,110,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380001009.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134635 |
| Giá từng phần lô | 613,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000265.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134636 |
| Giá từng phần lô | 58,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200000083.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134637 |
| Giá từng phần lô | 530,203,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,906,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220002142.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134638 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260008531.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134639 |
| Giá từng phần lô | 652,682,394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200022566.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134640 |
| Giá từng phần lô | 644,919,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,347,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230016115.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134641 |
| Giá từng phần lô | 227,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240022885.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134642 |
| Giá từng phần lô | 13,619,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022891.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134643 |
| Giá từng phần lô | 13,202,676 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002748.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134644 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270008309.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134645 |
| Giá từng phần lô | 719,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210014773.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134646 |
| Giá từng phần lô | 2,896,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,902,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230320000352.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134647 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200018859.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134648 |
| Giá từng phần lô | 178,071,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,342,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230310000348.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134649 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000365.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134650 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240008674.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134651 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230024059.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134652 |
| Giá từng phần lô | 5,521,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,639,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250023063.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134653 |
| Giá từng phần lô | 30,922,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260006377.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134654 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210023027.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134655 |
| Giá từng phần lô | 22,553,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200015353.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134656 |
| Giá từng phần lô | 12,237,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015010.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134657 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000418.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134658 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000432.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134659 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280015090.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134660 |
| Giá từng phần lô | 398,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,940,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000457.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134661 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230330000441.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134662 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220006188.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134663 |
| Giá từng phần lô | 101,096,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,032,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015668.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134664 |
| Giá từng phần lô | 287,013,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022582.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134665 |
| Giá từng phần lô | 12,887,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007636.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134666 |
| Giá từng phần lô | 180,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230360000480.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134667 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210022020.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134668 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270000174.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134669 |
| Giá từng phần lô | 171,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,158,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005811.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134670 |
| Giá từng phần lô | 73,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,216,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200005828.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134671 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250025012.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134672 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230009599.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134673 |
| Giá từng phần lô | 508,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210012298.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134674 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200012208.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134675 |
| Giá từng phần lô | 10,221,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200016978.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134676 |
| Giá từng phần lô | 149,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022070.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134677 |
| Giá từng phần lô | 2,423,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015170.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134678 |
| Giá từng phần lô | 299,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260015188.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134679 |
| Giá từng phần lô | 279,618,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,388,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200023167.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134680 |
| Giá từng phần lô | 27,334,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000606.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134681 |
| Giá từng phần lô | 267,793,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,033,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023098.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134682 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260022773.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134683 |
| Giá từng phần lô | 1,389,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210020224.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134684 |
| Giá từng phần lô | 262,993,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,889,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023326.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134685 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200012925.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134686 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220004856.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134687 |
| Giá từng phần lô | 8,699,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240023295.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134688 |
| Giá từng phần lô | 243,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,301,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220004900.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134689 |
| Giá từng phần lô | 580,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,424,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250010230.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134690 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210021436.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134691 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023203.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134692 |
| Giá từng phần lô | 45,540,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,366,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270018704.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134693 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270018711.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134694 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250011220.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134695 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230320000543.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134696 |
| Giá từng phần lô | 77,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000561.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134697 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250005434.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134698 |
| Giá từng phần lô | 89,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,681,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240015696.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134699 |
| Giá từng phần lô | 42,199,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260011296.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134700 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200011270.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134701 |
| Giá từng phần lô | 29,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220018129.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134702 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240018185.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134703 |
| Giá từng phần lô | 888,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,648,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210000974.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134704 |
| Giá từng phần lô | 76,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,282,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015736.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134705 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260011678.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134706 |
| Giá từng phần lô | 167,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,031,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280019036.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134707 |
| Giá từng phần lô | 4,142,593,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,277,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230015750.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134708 |
| Giá từng phần lô | 174,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,239,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000616.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134709 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240017294.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134710 |
| Giá từng phần lô | 823,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019109.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134711 |
| Giá từng phần lô | 1,171,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,139,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000655.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134712 |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280023262.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134713 |
| Giá từng phần lô | 637,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,137,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230310000669.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134714 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260005547.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134715 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210025076.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134716 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250012456.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134717 |
| Giá từng phần lô | 38,491,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280012464.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134718 |
| Giá từng phần lô | 67,204,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280021619.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134719 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230380000699.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134720 |
| Giá từng phần lô | 228,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,858,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260012651.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134721 |
| Giá từng phần lô | 667,647,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,029,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280024177.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134722 |
| Giá từng phần lô | 167,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,018,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260024982.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134723 |
| Giá từng phần lô | 279,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220022119.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134724 |
| Giá từng phần lô | 50,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211170001683.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134725 |
| Giá từng phần lô | 27,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270022121.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134726 |
| Giá từng phần lô | 145,035,318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,351,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008615.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134727 |
| Giá từng phần lô | 1,916,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,503,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200008607.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134728 |
| Giá từng phần lô | 342,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,268,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280006968.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134729 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006979.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134730 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250002815.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134731 |
| Giá từng phần lô | 422,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270002826.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134732 |
| Giá từng phần lô | 221,860,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,655,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260021738.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134733 |
| Giá từng phần lô | 1,171,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007585.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134734 |
| Giá từng phần lô | 6,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211130001708.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134735 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200002650.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134736 |
| Giá từng phần lô | 5,847,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220023130.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134737 |
| Giá từng phần lô | 265,303,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,959,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000766.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134738 |
| Giá từng phần lô | 23,821,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220002883.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134739 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280014635.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134740 |
| Giá từng phần lô | 19,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230370000777.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134741 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240023189.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134742 |
| Giá từng phần lô | 11,576,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002687.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134743 |
| Giá từng phần lô | 223,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,701,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220012691.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134744 |
| Giá từng phần lô | 106,059,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230320000789.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134745 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270021766.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134746 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019192.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134747 |
| Giá từng phần lô | 624,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,721,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270007166.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134748 |
| Giá từng phần lô | 2,790,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,719,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250007179.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134749 |
| Giá từng phần lô | 14,985,532,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,565,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270017349.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134750 |
| Giá từng phần lô | 55,213,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023234.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134751 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260017496.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134752 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230300000839.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134753 |
| Giá từng phần lô | 119,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210007690.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134754 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200024317.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134755 |
| Giá từng phần lô | 192,557,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,776,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014080.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134756 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220013919.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134757 |
| Giá từng phần lô | 494,080,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,822,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230250013941.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134758 |
| Giá từng phần lô | 160,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,821,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000841.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134759 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200014011.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134760 |
| Giá từng phần lô | 46,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200012765.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134761 |
| Giá từng phần lô | 88,237,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,647,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230012773.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134762 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240005604.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134763 |
| Giá từng phần lô | 72,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230210005610.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134764 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270023227.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134765 |
| Giá từng phần lô | 2,350,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230320000871.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134766 |
| Giá từng phần lô | 28,759,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230200006993.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134767 |
| Giá từng phần lô | 407,998,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,239,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230240007004.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134768 |
| Giá từng phần lô | 52,799,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230010045.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134769 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220010086.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134770 |
| Giá từng phần lô | 149,794,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,493,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270006299.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134771 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270006329.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134772 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270006336.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134773 |
| Giá từng phần lô | 137,324,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,119,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007499.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134774 |
| Giá từng phần lô | 394,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,827,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230310001413.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134775 |
| Giá từng phần lô | 111,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230350000902.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134776 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230260004946.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134777 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007192.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134778 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230220007208.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134779 |
| Giá từng phần lô | 7,114,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280021916.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134780 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230340000929.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134781 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230280002960.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134782 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2211150000835.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134783 |
| Giá từng phần lô | 1,020,904,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,627,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230007045.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134784 |
| Giá từng phần lô | 534,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,034,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230270007050.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134785 |
| Giá từng phần lô | 202,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,088,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230019703.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134786 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008226.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134787 |
| Giá từng phần lô | 1,014,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230008240.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134788 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2230230001777.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300134789 |
| Giá từng phần lô | 1,139,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,196,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi