Gói thầu: Gói số 5: Thuốc Generic nhóm 5

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094233-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 5: Thuốc Generic nhóm 5
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 170,289,458,557 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.108.683.738 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300134568 - 2230200007235.01 1,197,257,600 35,917,728
2 PP2300134569 - 2230220010253.01 78,880,000 2,366,400
3 PP2300134570 - 2230250010292.01 21,583,068 647,492
4 PP2300134571 - 2230220010307.01 80,340,000 2,410,200
5 PP2300134572 - 2230200005941.01 3,188,000 95,640
6 PP2300134573 - 2230360000084.01 616,402,500 18,492,075
7 PP2300134574 - 2230220018761.01 1,050,000,000 31,500,000
8 PP2300134575 - 2230230008844.01 104,000,000 3,120,000
9 PP2300134576 - 2230230022161.01 29,190,200 875,706
10 PP2300134577 - 2230240022700.01 7,881,705,000 236,451,150
11 PP2300134578 - 2230260007527.01 63,000,000 1,890,000
12 PP2300134579 - 2230270023005.01 2,480,000 74,400
13 PP2300134580 - 2230260008920.01 80,800,000 2,424,000
14 PP2300134581 - 2230260003208.01 2,856,000 85,680
15 PP2300134582 - 2211100000953.01 645,456,000 19,363,680
16 PP2300134583 - 2230340000011.01 1,587,600,000 47,628,000
17 PP2300134584 - 2230250006066.01 379,008,000 11,370,240
18 PP2300134585 - 2230220007352.01 1,593,600,000 47,808,000
19 PP2300134586 - 2230230022826.01 75,763,624 2,272,908
20 PP2300134587 - 2230240000012.01 832,000 24,960
21 PP2300134588 - 2230200022382.01 73,830,000 2,214,900
22 PP2300134589 - 2230250014252.01 12,445,000 373,350
23 PP2300134590 - 2230280007088.01 4,347,000,000 130,410,000
24 PP2300134591 - 2230240007103.01 16,663,500,000 499,905,000
25 PP2300134592 - 2230240011841.01 327,175,200 9,815,256
26 PP2300134593 - 2230260015423.01 397,675,200 11,930,256
27 PP2300134594 - 2230220017740.01 348,500,000 10,455,000
28 PP2300134595 - 2230250017758.01 85,538,400 2,566,152
29 PP2300134596 - 2230220023246.01 10,396,170 311,885
30 PP2300134597 - 2230270017226.01 726,600,000 21,798,000
31 PP2300134598 - 2230210021993.01 63,156,627 1,894,698
32 PP2300134599 - 2230230019161.01 103,950,000 3,118,500
33 PP2300134600 - 2230200022740.01 1,085,968 32,579
34 PP2300134601 - 2230200009215.01 92,420,860 2,772,625
35 PP2300134602 - 2230220022294.01 34,020,000 1,020,600
36 PP2300134603 - 2211110001469.01 100,800,000 3,024,000
37 PP2300134604 - 2230280003912.01 6,586,000,000 197,580,000
38 PP2300134605 - 2230220003989.01 17,950,328 538,509
39 PP2300134606 - 2230270004004.01 149,898,000 4,496,940
40 PP2300134607 - 2230220025028.01 1,252,350,000 37,570,500
41 PP2300134608 - 2230220001909.01 7,843,200 235,296
42 PP2300134609 - 2230220022430.01 826,724,000 24,801,720
43 PP2300134610 - 2230200005026.01 177,800,000 5,334,000
44 PP2300134611 - 2230270010975.01 2,040,000 61,200
45 PP2300134612 - 2230210010393.01 407,632,000 12,228,960
46 PP2300134613 - 2230200006108.01 22,188,000 665,640
47 PP2300134614 - 2230300000211.01 303,750,000 9,112,500
48 PP2300134615 - 2230300001409.01 225,000,000 6,750,000
49 PP2300134616 - 2230270006565.01 372,590,000 11,177,700
50 PP2300134617 - 2230280019074.01 140,278,320 4,208,349
51 PP2300134618 - 2230240025008.01 1,073,520,000 32,205,600
52 PP2300134619 - 2230280020797.01 259,600,000 7,788,000
53 PP2300134620 - 2230220000520.01 3,245,200,000 97,356,000
54 PP2300134621 - 2230220000537.01 57,519,000 1,725,570
55 PP2300134622 - 2230350000223.01 8,925,000 267,750
56 PP2300134623 - 2230280000577.01 41,000,000 1,230,000
57 PP2300134624 - 2230240022793.01 45,240,350 1,357,210
58 PP2300134625 - 2230230022802.01 194,009,600 5,820,288
59 PP2300134626 - 2230230012841.01 1,542,260,000 46,267,800
60 PP2300134627 - 2230350000247.01 2,826,000 84,780
61 PP2300134628 - 2230270024255.01 1,594,800 47,844
62 PP2300134629 - 2230230006666.01 122,850,000 3,685,500
63 PP2300134630 - 2230250007971.01 1,210,669,000 36,320,070
64 PP2300134631 - 2230230015439.01 111,600,000 3,348,000
65 PP2300134632 - 2230230008509.01 11,880,000,000 356,400,000
66 PP2300134633 - 2230260012552.01 66,189,216 1,985,676
67 PP2300134634 - 2230280012594.01 86,110,596 2,583,317
68 PP2300134635 - 2230380001009.01 613,400 18,402
69 PP2300134636 - 2230370000265.01 58,122,000 1,743,660
70 PP2300134637 - 2230200000083.01 530,203,212 15,906,096
71 PP2300134638 - 2230220002142.01 136,000,000 4,080,000
72 PP2300134639 - 2230260008531.01 652,682,394 19,580,471
73 PP2300134640 - 2230200022566.01 644,919,960 19,347,598
74 PP2300134641 - 2230230016115.01 227,360,000 6,820,800
75 PP2300134642 - 2230240022885.01 13,619,220 408,576
76 PP2300134643 - 2230210022891.01 13,202,676 396,080
77 PP2300134644 - 2230280002748.01 19,260,000 577,800
78 PP2300134645 - 2230270008309.01 719,200,000 21,576,000
79 PP2300134646 - 2230210014773.01 2,896,755,000 86,902,650
80 PP2300134647 - 2230320000352.01 30,870,000 926,100
81 PP2300134648 - 2230200018859.01 178,071,600 5,342,148
82 PP2300134649 - 2230310000348.01 65,250,000 1,957,500
83 PP2300134650 - 2230300000365.01 13,500,000 405,000
84 PP2300134651 - 2230240008674.01 176,000,000 5,280,000
85 PP2300134652 - 2230230024059.01 5,521,310,000 165,639,300
86 PP2300134653 - 2230250023063.01 30,922,450 927,673
87 PP2300134654 - 2230260006377.01 896,000 26,880
88 PP2300134655 - 2230210023027.01 22,553,904 676,617
89 PP2300134656 - 2230200015353.01 12,237,700,000 367,131,000
90 PP2300134657 - 2230260015010.01 4,032,000,000 120,960,000
91 PP2300134658 - 2230370000418.01 414,000,000 12,420,000
92 PP2300134659 - 2230370000432.01 44,250,000 1,327,500
93 PP2300134660 - 2230280015090.01 398,028,000 11,940,840
94 PP2300134661 - 2230300000457.01 69,000,000 2,070,000
95 PP2300134662 - 2230330000441.01 75,600,000 2,268,000
96 PP2300134663 - 2230220006188.01 101,096,300 3,032,889
97 PP2300134664 - 2230230015668.01 287,013,300 8,610,399
98 PP2300134665 - 2230260022582.01 12,887,400 386,622
99 PP2300134666 - 2230250007636.01 180,800,000 5,424,000
100 PP2300134667 - 2230360000480.01 2,961,000 88,830
101 PP2300134668 - 2230210022020.01 5,586,000 167,580
102 PP2300134669 - 2230270000174.01 171,948,000 5,158,440
103 PP2300134670 - 2230200005811.01 73,870,000 2,216,100
104 PP2300134671 - 2230200005828.01 546,000,000 16,380,000
105 PP2300134672 - 2230250025012.01 180,000,000 5,400,000
106 PP2300134673 - 2230230009599.01 508,800,000 15,264,000
107 PP2300134674 - 2230210012298.01 1,350,000,000 40,500,000
108 PP2300134675 - 2230200012208.01 10,221,600,000 306,648,000
109 PP2300134676 - 2230200016978.01 149,400 4,482
110 PP2300134677 - 2230260022070.01 2,423,100 72,693
111 PP2300134678 - 2230230015170.01 299,750,000 8,992,500
112 PP2300134679 - 2230260015188.01 279,618,570 8,388,557
113 PP2300134680 - 2230200023167.01 27,334,600 820,038
114 PP2300134681 - 2211150000606.01 267,793,680 8,033,810
115 PP2300134682 - 2230270023098.01 4,380,000 131,400
116 PP2300134683 - 2230260022773.01 1,389,780 41,693
117 PP2300134684 - 2230210020224.01 262,993,500 7,889,805
118 PP2300134685 - 2230270023326.01 12,705,000 381,150
119 PP2300134686 - 2230200012925.01 15,600,000 468,000
120 PP2300134687 - 2230220004856.01 8,699,530 260,985
121 PP2300134688 - 2230240023295.01 243,380,000 7,301,400
122 PP2300134689 - 2230220004900.01 580,824,000 17,424,720
123 PP2300134690 - 2230250010230.01 19,600,000 588,000
124 PP2300134691 - 2230210021436.01 79,800,000 2,394,000
125 PP2300134692 - 2230270023203.01 45,540,110 1,366,203
126 PP2300134693 - 2230270018704.01 243,000,000 7,290,000
127 PP2300134694 - 2230270018711.01 54,000,000 1,620,000
128 PP2300134695 - 2230250011220.01 6,000,000 180,000
129 PP2300134696 - 2230320000543.01 77,962,500 2,338,875
130 PP2300134697 - 2230340000561.01 12,474,000 374,220
131 PP2300134698 - 2230250005434.01 89,376,000 2,681,280
132 PP2300134699 - 2230240015696.01 42,199,600 1,265,988
133 PP2300134700 - 2230260011296.01 9,000,000 270,000
134 PP2300134701 - 2230200011270.01 29,415,000 882,450
135 PP2300134702 - 2230220018129.01 32,340,000 970,200
136 PP2300134703 - 2230240018185.01 888,284,000 26,648,520
137 PP2300134704 - 2230210000974.01 76,080,000 2,282,400
138 PP2300134705 - 2230230015736.01 23,760,000 712,800
139 PP2300134706 - 2230260011678.01 167,706,000 5,031,180
140 PP2300134707 - 2230280019036.01 4,142,593,392 124,277,801
141 PP2300134708 - 2230230015750.01 174,650,000 5,239,500
142 PP2300134709 - 2230370000616.01 37,350,000 1,120,500
143 PP2300134710 - 2230240017294.01 823,600 24,708
144 PP2300134711 - 2230230019109.01 1,171,310,000 35,139,300
145 PP2300134712 - 2230300000655.01 30,150,000 904,500
146 PP2300134713 - 2230280023262.01 637,905,000 19,137,150
147 PP2300134714 - 2230310000669.01 30,240,000 907,200
148 PP2300134715 - 2230260005547.01 2,375,000,000 71,250,000
149 PP2300134716 - 2230210025076.01 135,000,000 4,050,000
150 PP2300134717 - 2230250012456.01 38,491,200 1,154,736
151 PP2300134718 - 2230280012464.01 67,204,900 2,016,147
152 PP2300134719 - 2230280021619.01 27,000,000 810,000
153 PP2300134720 - 2230380000699.01 228,614,400 6,858,432
154 PP2300134721 - 2230260012651.01 667,647,540 20,029,426
155 PP2300134722 - 2230280024177.01 167,274,000 5,018,220
156 PP2300134723 - 2230260024982.01 279,600,000 8,388,000
157 PP2300134724 - 2230220022119.01 50,904,000 1,527,120
158 PP2300134725 - 2211170001683.01 27,984,000 839,520
159 PP2300134726 - 2230270022121.01 145,035,318 4,351,059
160 PP2300134727 - 2230230008615.01 1,916,768,000 57,503,040
161 PP2300134728 - 2230200008607.01 342,280,000 10,268,400
162 PP2300134729 - 2230280006968.01 130,000,000 3,900,000
163 PP2300134730 - 2230200006979.01 230,000,000 6,900,000
164 PP2300134731 - 2230250002815.01 422,100 12,663
165 PP2300134732 - 2230270002826.01 221,860,296 6,655,808
166 PP2300134733 - 2230260021738.01 1,171,800 35,154
167 PP2300134734 - 2230240007585.01 6,940,000 208,200
168 PP2300134735 - 2211130001708.01 5,860,000 175,800
169 PP2300134736 - 2230200002650.01 5,847,660 175,429
170 PP2300134737 - 2230220023130.01 265,303,800 7,959,114
171 PP2300134738 - 2230350000766.01 23,821,500 714,645
172 PP2300134739 - 2230220002883.01 176,400,000 5,292,000
173 PP2300134740 - 2230280014635.01 19,666,000 589,980
174 PP2300134741 - 2230370000777.01 352,800,000 10,584,000
175 PP2300134742 - 2230240023189.01 11,576,020 347,280
176 PP2300134743 - 2230280002687.01 223,397,000 6,701,910
177 PP2300134744 - 2230220012691.01 106,059,600 3,181,788
178 PP2300134745 - 2230320000789.01 93,750,000 2,812,500
179 PP2300134746 - 2230270021766.01 333,000,000 9,990,000
180 PP2300134747 - 2230230019192.01 624,060,000 18,721,800
181 PP2300134748 - 2230270007166.01 2,790,647,500 83,719,425
182 PP2300134749 - 2230250007179.01 14,985,532,800 449,565,984
183 PP2300134750 - 2230270017349.01 55,213,200 1,656,396
184 PP2300134751 - 2230270023234.01 140,000,000 4,200,000
185 PP2300134752 - 2230260017496.01 3,750,000 112,500
186 PP2300134753 - 2230300000839.01 119,250,000 3,577,500
187 PP2300134754 - 2230210007690.01 113,400 3,402
188 PP2300134755 - 2230200024317.01 192,557,200 5,776,716
189 PP2300134756 - 2230200014080.01 7,020,000 210,600
190 PP2300134757 - 2230220013919.01 494,080,860 14,822,425
191 PP2300134758 - 2230250013941.01 160,719,000 4,821,570
192 PP2300134759 - 2230350000841.01 30,870,000 926,100
193 PP2300134760 - 2230200014011.01 46,315,000 1,389,450
194 PP2300134761 - 2230200012765.01 88,237,800 2,647,134
195 PP2300134762 - 2230230012773.01 10,400,000 312,000
196 PP2300134763 - 2230240005604.01 72,030,000 2,160,900
197 PP2300134764 - 2230210005610.01 10,130,400 303,912
198 PP2300134765 - 2230270023227.01 2,350,830 70,524
199 PP2300134766 - 2230320000871.01 28,759,080 862,772
200 PP2300134767 - 2230200006993.01 407,998,080 12,239,942
201 PP2300134768 - 2230240007004.01 52,799,712 1,583,991
202 PP2300134769 - 2230230010045.01 140,400,000 4,212,000
203 PP2300134770 - 2230220010086.01 149,794,176 4,493,825
204 PP2300134771 - 2230270006299.01 7,200,000 216,000
205 PP2300134772 - 2230270006329.01 13,600,000 408,000
206 PP2300134773 - 2230270006336.01 137,324,880 4,119,746
207 PP2300134774 - 2230220007499.01 394,254,000 11,827,620
208 PP2300134775 - 2230310001413.01 111,550,000 3,346,500
209 PP2300134776 - 2230350000902.01 4,050,000 121,500
210 PP2300134777 - 2230260004946.01 1,710,000 51,300
211 PP2300134778 - 2230220007192.01 4,998,000,000 149,940,000
212 PP2300134779 - 2230220007208.01 7,114,800,000 213,444,000
213 PP2300134780 - 2230280021916.01 4,600,000 138,000
214 PP2300134781 - 2230340000929.01 13,500,000 405,000
215 PP2300134782 - 2230280002960.01 3,000,000 90,000
216 PP2300134783 - 2211150000835.01 1,020,904,500 30,627,135
217 PP2300134784 - 2230230007045.01 534,480,000 16,034,400
218 PP2300134785 - 2230270007050.01 202,952,000 6,088,560
219 PP2300134786 - 2230230019703.01 27,000,000 810,000
220 PP2300134787 - 2230230008226.01 1,014,300,000 30,429,000
221 PP2300134788 - 2230230008240.01 1,940,400,000 58,212,000
222 PP2300134789 - 2230230001777.01 1,139,880,000 34,196,400
2230200007235.01
Mã phần lô PP2300134568
Giá từng phần lô 1,197,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,917,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010253.01
Mã phần lô PP2300134569
Giá từng phần lô 78,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010292.01
Mã phần lô PP2300134570
Giá từng phần lô 21,583,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010307.01
Mã phần lô PP2300134571
Giá từng phần lô 80,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005941.01
Mã phần lô PP2300134572
Giá từng phần lô 3,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000084.01
Mã phần lô PP2300134573
Giá từng phần lô 616,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,492,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018761.01
Mã phần lô PP2300134574
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008844.01
Mã phần lô PP2300134575
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022161.01
Mã phần lô PP2300134576
Giá từng phần lô 29,190,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022700.01
Mã phần lô PP2300134577
Giá từng phần lô 7,881,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,451,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260007527.01
Mã phần lô PP2300134578
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023005.01
Mã phần lô PP2300134579
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008920.01
Mã phần lô PP2300134580
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260003208.01
Mã phần lô PP2300134581
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211100000953.01
Mã phần lô PP2300134582
Giá từng phần lô 645,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,363,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000011.01
Mã phần lô PP2300134583
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250006066.01
Mã phần lô PP2300134584
Giá từng phần lô 379,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,370,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007352.01
Mã phần lô PP2300134585
Giá từng phần lô 1,593,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022826.01
Mã phần lô PP2300134586
Giá từng phần lô 75,763,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240000012.01
Mã phần lô PP2300134587
Giá từng phần lô 832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022382.01
Mã phần lô PP2300134588
Giá từng phần lô 73,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250014252.01
Mã phần lô PP2300134589
Giá từng phần lô 12,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280007088.01
Mã phần lô PP2300134590
Giá từng phần lô 4,347,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007103.01
Mã phần lô PP2300134591
Giá từng phần lô 16,663,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240011841.01
Mã phần lô PP2300134592
Giá từng phần lô 327,175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,815,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015423.01
Mã phần lô PP2300134593
Giá từng phần lô 397,675,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,930,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220017740.01
Mã phần lô PP2300134594
Giá từng phần lô 348,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250017758.01
Mã phần lô PP2300134595
Giá từng phần lô 85,538,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023246.01
Mã phần lô PP2300134596
Giá từng phần lô 10,396,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017226.01
Mã phần lô PP2300134597
Giá từng phần lô 726,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021993.01
Mã phần lô PP2300134598
Giá từng phần lô 63,156,627
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019161.01
Mã phần lô PP2300134599
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022740.01
Mã phần lô PP2300134600
Giá từng phần lô 1,085,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200009215.01
Mã phần lô PP2300134601
Giá từng phần lô 92,420,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022294.01
Mã phần lô PP2300134602
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211110001469.01
Mã phần lô PP2300134603
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280003912.01
Mã phần lô PP2300134604
Giá từng phần lô 6,586,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220003989.01
Mã phần lô PP2300134605
Giá từng phần lô 17,950,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270004004.01
Mã phần lô PP2300134606
Giá từng phần lô 149,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,496,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220025028.01
Mã phần lô PP2300134607
Giá từng phần lô 1,252,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,570,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220001909.01
Mã phần lô PP2300134608
Giá từng phần lô 7,843,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022430.01
Mã phần lô PP2300134609
Giá từng phần lô 826,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,801,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005026.01
Mã phần lô PP2300134610
Giá từng phần lô 177,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270010975.01
Mã phần lô PP2300134611
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210010393.01
Mã phần lô PP2300134612
Giá từng phần lô 407,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,228,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006108.01
Mã phần lô PP2300134613
Giá từng phần lô 22,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000211.01
Mã phần lô PP2300134614
Giá từng phần lô 303,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300001409.01
Mã phần lô PP2300134615
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006565.01
Mã phần lô PP2300134616
Giá từng phần lô 372,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,177,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019074.01
Mã phần lô PP2300134617
Giá từng phần lô 140,278,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240025008.01
Mã phần lô PP2300134618
Giá từng phần lô 1,073,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,205,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280020797.01
Mã phần lô PP2300134619
Giá từng phần lô 259,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000520.01
Mã phần lô PP2300134620
Giá từng phần lô 3,245,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220000537.01
Mã phần lô PP2300134621
Giá từng phần lô 57,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000223.01
Mã phần lô PP2300134622
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280000577.01
Mã phần lô PP2300134623
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022793.01
Mã phần lô PP2300134624
Giá từng phần lô 45,240,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230022802.01
Mã phần lô PP2300134625
Giá từng phần lô 194,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012841.01
Mã phần lô PP2300134626
Giá từng phần lô 1,542,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,267,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000247.01
Mã phần lô PP2300134627
Giá từng phần lô 2,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270024255.01
Mã phần lô PP2300134628
Giá từng phần lô 1,594,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230006666.01
Mã phần lô PP2300134629
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007971.01
Mã phần lô PP2300134630
Giá từng phần lô 1,210,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,320,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015439.01
Mã phần lô PP2300134631
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008509.01
Mã phần lô PP2300134632
Giá từng phần lô 11,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012552.01
Mã phần lô PP2300134633
Giá từng phần lô 66,189,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012594.01
Mã phần lô PP2300134634
Giá từng phần lô 86,110,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380001009.01
Mã phần lô PP2300134635
Giá từng phần lô 613,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000265.01
Mã phần lô PP2300134636
Giá từng phần lô 58,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200000083.01
Mã phần lô PP2300134637
Giá từng phần lô 530,203,212
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,906,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002142.01
Mã phần lô PP2300134638
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260008531.01
Mã phần lô PP2300134639
Giá từng phần lô 652,682,394
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580,471
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200022566.01
Mã phần lô PP2300134640
Giá từng phần lô 644,919,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,347,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230016115.01
Mã phần lô PP2300134641
Giá từng phần lô 227,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,820,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240022885.01
Mã phần lô PP2300134642
Giá từng phần lô 13,619,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022891.01
Mã phần lô PP2300134643
Giá từng phần lô 13,202,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002748.01
Mã phần lô PP2300134644
Giá từng phần lô 19,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270008309.01
Mã phần lô PP2300134645
Giá từng phần lô 719,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210014773.01
Mã phần lô PP2300134646
Giá từng phần lô 2,896,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,902,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320000352.01
Mã phần lô PP2300134647
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200018859.01
Mã phần lô PP2300134648
Giá từng phần lô 178,071,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310000348.01
Mã phần lô PP2300134649
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000365.01
Mã phần lô PP2300134650
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240008674.01
Mã phần lô PP2300134651
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230024059.01
Mã phần lô PP2300134652
Giá từng phần lô 5,521,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,639,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250023063.01
Mã phần lô PP2300134653
Giá từng phần lô 30,922,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260006377.01
Mã phần lô PP2300134654
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210023027.01
Mã phần lô PP2300134655
Giá từng phần lô 22,553,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200015353.01
Mã phần lô PP2300134656
Giá từng phần lô 12,237,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015010.01
Mã phần lô PP2300134657
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000418.01
Mã phần lô PP2300134658
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000432.01
Mã phần lô PP2300134659
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280015090.01
Mã phần lô PP2300134660
Giá từng phần lô 398,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000457.01
Mã phần lô PP2300134661
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230330000441.01
Mã phần lô PP2300134662
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220006188.01
Mã phần lô PP2300134663
Giá từng phần lô 101,096,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015668.01
Mã phần lô PP2300134664
Giá từng phần lô 287,013,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022582.01
Mã phần lô PP2300134665
Giá từng phần lô 12,887,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007636.01
Mã phần lô PP2300134666
Giá từng phần lô 180,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230360000480.01
Mã phần lô PP2300134667
Giá từng phần lô 2,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210022020.01
Mã phần lô PP2300134668
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270000174.01
Mã phần lô PP2300134669
Giá từng phần lô 171,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,158,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005811.01
Mã phần lô PP2300134670
Giá từng phần lô 73,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200005828.01
Mã phần lô PP2300134671
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250025012.01
Mã phần lô PP2300134672
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230009599.01
Mã phần lô PP2300134673
Giá từng phần lô 508,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210012298.01
Mã phần lô PP2300134674
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012208.01
Mã phần lô PP2300134675
Giá từng phần lô 10,221,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200016978.01
Mã phần lô PP2300134676
Giá từng phần lô 149,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022070.01
Mã phần lô PP2300134677
Giá từng phần lô 2,423,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015170.01
Mã phần lô PP2300134678
Giá từng phần lô 299,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260015188.01
Mã phần lô PP2300134679
Giá từng phần lô 279,618,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,388,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200023167.01
Mã phần lô PP2300134680
Giá từng phần lô 27,334,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000606.01
Mã phần lô PP2300134681
Giá từng phần lô 267,793,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,033,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023098.01
Mã phần lô PP2300134682
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260022773.01
Mã phần lô PP2300134683
Giá từng phần lô 1,389,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210020224.01
Mã phần lô PP2300134684
Giá từng phần lô 262,993,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,889,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023326.01
Mã phần lô PP2300134685
Giá từng phần lô 12,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012925.01
Mã phần lô PP2300134686
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004856.01
Mã phần lô PP2300134687
Giá từng phần lô 8,699,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023295.01
Mã phần lô PP2300134688
Giá từng phần lô 243,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,301,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220004900.01
Mã phần lô PP2300134689
Giá từng phần lô 580,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,424,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250010230.01
Mã phần lô PP2300134690
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210021436.01
Mã phần lô PP2300134691
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023203.01
Mã phần lô PP2300134692
Giá từng phần lô 45,540,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018704.01
Mã phần lô PP2300134693
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270018711.01
Mã phần lô PP2300134694
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250011220.01
Mã phần lô PP2300134695
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320000543.01
Mã phần lô PP2300134696
Giá từng phần lô 77,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000561.01
Mã phần lô PP2300134697
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250005434.01
Mã phần lô PP2300134698
Giá từng phần lô 89,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240015696.01
Mã phần lô PP2300134699
Giá từng phần lô 42,199,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011296.01
Mã phần lô PP2300134700
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200011270.01
Mã phần lô PP2300134701
Giá từng phần lô 29,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220018129.01
Mã phần lô PP2300134702
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240018185.01
Mã phần lô PP2300134703
Giá từng phần lô 888,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,648,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210000974.01
Mã phần lô PP2300134704
Giá từng phần lô 76,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015736.01
Mã phần lô PP2300134705
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260011678.01
Mã phần lô PP2300134706
Giá từng phần lô 167,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,031,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280019036.01
Mã phần lô PP2300134707
Giá từng phần lô 4,142,593,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,277,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230015750.01
Mã phần lô PP2300134708
Giá từng phần lô 174,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,239,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000616.01
Mã phần lô PP2300134709
Giá từng phần lô 37,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240017294.01
Mã phần lô PP2300134710
Giá từng phần lô 823,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019109.01
Mã phần lô PP2300134711
Giá từng phần lô 1,171,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,139,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000655.01
Mã phần lô PP2300134712
Giá từng phần lô 30,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280023262.01
Mã phần lô PP2300134713
Giá từng phần lô 637,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,137,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310000669.01
Mã phần lô PP2300134714
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260005547.01
Mã phần lô PP2300134715
Giá từng phần lô 2,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210025076.01
Mã phần lô PP2300134716
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250012456.01
Mã phần lô PP2300134717
Giá từng phần lô 38,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280012464.01
Mã phần lô PP2300134718
Giá từng phần lô 67,204,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280021619.01
Mã phần lô PP2300134719
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230380000699.01
Mã phần lô PP2300134720
Giá từng phần lô 228,614,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260012651.01
Mã phần lô PP2300134721
Giá từng phần lô 667,647,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,029,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280024177.01
Mã phần lô PP2300134722
Giá từng phần lô 167,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,018,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260024982.01
Mã phần lô PP2300134723
Giá từng phần lô 279,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220022119.01
Mã phần lô PP2300134724
Giá từng phần lô 50,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211170001683.01
Mã phần lô PP2300134725
Giá từng phần lô 27,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270022121.01
Mã phần lô PP2300134726
Giá từng phần lô 145,035,318
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,351,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008615.01
Mã phần lô PP2300134727
Giá từng phần lô 1,916,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,503,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200008607.01
Mã phần lô PP2300134728
Giá từng phần lô 342,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,268,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280006968.01
Mã phần lô PP2300134729
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006979.01
Mã phần lô PP2300134730
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250002815.01
Mã phần lô PP2300134731
Giá từng phần lô 422,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270002826.01
Mã phần lô PP2300134732
Giá từng phần lô 221,860,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,655,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260021738.01
Mã phần lô PP2300134733
Giá từng phần lô 1,171,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007585.01
Mã phần lô PP2300134734
Giá từng phần lô 6,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211130001708.01
Mã phần lô PP2300134735
Giá từng phần lô 5,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200002650.01
Mã phần lô PP2300134736
Giá từng phần lô 5,847,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220023130.01
Mã phần lô PP2300134737
Giá từng phần lô 265,303,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,959,114
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000766.01
Mã phần lô PP2300134738
Giá từng phần lô 23,821,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220002883.01
Mã phần lô PP2300134739
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280014635.01
Mã phần lô PP2300134740
Giá từng phần lô 19,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230370000777.01
Mã phần lô PP2300134741
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240023189.01
Mã phần lô PP2300134742
Giá từng phần lô 11,576,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002687.01
Mã phần lô PP2300134743
Giá từng phần lô 223,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,701,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220012691.01
Mã phần lô PP2300134744
Giá từng phần lô 106,059,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320000789.01
Mã phần lô PP2300134745
Giá từng phần lô 93,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270021766.01
Mã phần lô PP2300134746
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019192.01
Mã phần lô PP2300134747
Giá từng phần lô 624,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,721,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007166.01
Mã phần lô PP2300134748
Giá từng phần lô 2,790,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,719,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250007179.01
Mã phần lô PP2300134749
Giá từng phần lô 14,985,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,565,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270017349.01
Mã phần lô PP2300134750
Giá từng phần lô 55,213,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023234.01
Mã phần lô PP2300134751
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260017496.01
Mã phần lô PP2300134752
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230300000839.01
Mã phần lô PP2300134753
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210007690.01
Mã phần lô PP2300134754
Giá từng phần lô 113,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200024317.01
Mã phần lô PP2300134755
Giá từng phần lô 192,557,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,776,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014080.01
Mã phần lô PP2300134756
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220013919.01
Mã phần lô PP2300134757
Giá từng phần lô 494,080,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,822,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230250013941.01
Mã phần lô PP2300134758
Giá từng phần lô 160,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,821,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000841.01
Mã phần lô PP2300134759
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200014011.01
Mã phần lô PP2300134760
Giá từng phần lô 46,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200012765.01
Mã phần lô PP2300134761
Giá từng phần lô 88,237,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,647,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230012773.01
Mã phần lô PP2300134762
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240005604.01
Mã phần lô PP2300134763
Giá từng phần lô 72,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230210005610.01
Mã phần lô PP2300134764
Giá từng phần lô 10,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270023227.01
Mã phần lô PP2300134765
Giá từng phần lô 2,350,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230320000871.01
Mã phần lô PP2300134766
Giá từng phần lô 28,759,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230200006993.01
Mã phần lô PP2300134767
Giá từng phần lô 407,998,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,239,942
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230240007004.01
Mã phần lô PP2300134768
Giá từng phần lô 52,799,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230010045.01
Mã phần lô PP2300134769
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220010086.01
Mã phần lô PP2300134770
Giá từng phần lô 149,794,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006299.01
Mã phần lô PP2300134771
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006329.01
Mã phần lô PP2300134772
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270006336.01
Mã phần lô PP2300134773
Giá từng phần lô 137,324,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,119,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007499.01
Mã phần lô PP2300134774
Giá từng phần lô 394,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,827,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230310001413.01
Mã phần lô PP2300134775
Giá từng phần lô 111,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230350000902.01
Mã phần lô PP2300134776
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230260004946.01
Mã phần lô PP2300134777
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007192.01
Mã phần lô PP2300134778
Giá từng phần lô 4,998,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230220007208.01
Mã phần lô PP2300134779
Giá từng phần lô 7,114,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280021916.01
Mã phần lô PP2300134780
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230340000929.01
Mã phần lô PP2300134781
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230280002960.01
Mã phần lô PP2300134782
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2211150000835.01
Mã phần lô PP2300134783
Giá từng phần lô 1,020,904,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,627,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230007045.01
Mã phần lô PP2300134784
Giá từng phần lô 534,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,034,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230270007050.01
Mã phần lô PP2300134785
Giá từng phần lô 202,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,088,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230019703.01
Mã phần lô PP2300134786
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008226.01
Mã phần lô PP2300134787
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230008240.01
Mã phần lô PP2300134788
Giá từng phần lô 1,940,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
2230230001777.01
Mã phần lô PP2300134789
Giá từng phần lô 1,139,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,196,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->