Gói thầu: Gói số 6: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500241224-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 6: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500132505
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,687,444,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500256539 - 158,136,000 225.908.571 110.695.200 1,581,360
2 PP2500256540 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 1,560,000
3 PP2500256541 - 119,688,000 170.982.857 83.781.600 1,196,880
4 PP2500256542 - 1,400,000 2.000.000 980.000 14,000
5 PP2500256543 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 360,000
6 PP2500256544 - 2,756,600 3.938.000 1.929.620 27,566
7 PP2500256545 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 162,000
8 PP2500256546 - 15,500,000 22.142.857 10.850.000 155,000
9 PP2500256547 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 400,000
10 PP2500256548 - 2,925,000 4.178.571 2.047.500 29,250
11 PP2500256549 - 1,825,000 2.607.143 1.277.500 18,250
12 PP2500256550 - 4,399,500 6.285.000 3.079.650 43,995
13 PP2500256551 - 38,220,000 54.600.000 26.754.000 382,200
14 PP2500256552 - 556,800 795.429 389.760 5,568
15 PP2500256553 - 4,032,000 5.760.000 2.822.400 40,320
16 PP2500256554 - 94,500 135.000 66.150 945
17 PP2500256555 - 63,000 90.000 44.100 630
18 PP2500256556 - 77,700,000 111.000.000 54.390.000 777,000
19 PP2500256557 - 176,000,000 251.428.571 123.200.000 1,760,000
20 PP2500256558 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,260,000
21 PP2500256559 - 175,500,000 250.714.286 122.850.000 1,755,000
22 PP2500256560 - 14,500,000 20.714.286 10.150.000 145,000
23 PP2500256561 - 289,800,000 414.000.000 202.860.000 2,898,000
24 PP2500256562 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 75,000
25 PP2500256563 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 525,000
26 PP2500256564 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 37,800
27 PP2500256565 - 244,000,000 348.571.429 170.800.000 2,440,000
28 PP2500256566 - 159,000,000 227.142.857 111.300.000 1,590,000
29 PP2500256567 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 5,250,000
30 PP2500256568 - 324,000,000 462.857.143 226.800.000 3,240,000
31 PP2500256569 - 172,800,000 246.857.143 120.960.000 1,728,000
32 PP2500256570 - 108,300,000 154.714.286 75.810.000 1,083,000
33 PP2500256571 - 322,350,000 460.500.000 225.645.000 3,223,500
34 PP2500256572 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 3,500,000
35 PP2500256573 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,320,000
36 PP2500256574 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000 2,450,000
37 PP2500256575 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000 156,000
38 PP2500256576 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 231,000
39 PP2500256577 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 200,000
40 PP2500256578 - 155,610,000 222.300.000 108.927.000 1,556,100
41 PP2500256579 - 360,000 514.286 252.000 3,600
42 PP2500256580 - 65,998,000 94.282.857 46.198.600 659,980
43 PP2500256581 - 50,662,500 72.375.000 35.463.750 506,625
44 PP2500256582 - 82,475,000 117.821.429 57.732.500 824,750
45 PP2500256583 - 62,500,000 89.285.714 43.750.000 625,000
46 PP2500256584 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 2,100,000
47 PP2500256585 - 444,000,000 634.285.714 310.800.000 4,440,000
48 PP2500256586 - 507,300,000 724.714.286 355.110.000 5,073,000
49 PP2500256587 - 97,500,000 139.285.714 68.250.000 975,000
50 PP2500256588 - 450,000 642.857 315.000 4,500
51 PP2500256589 - 2,580,000 3.685.714 1.806.000 25,800
52 PP2500256590 - 187,200,000 267.428.571 131.040.000 1,872,000
53 PP2500256591 - 144,500,000 206.428.571 101.150.000 1,445,000
54 PP2500256592 - 1,050,000 1.500.000 735.000 10,500
55 PP2500256593 - 96,000 137.143 67.200 960
56 PP2500256594 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 32,000
57 PP2500256595 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,260,000
58 PP2500256596 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000 225,000
59 PP2500256597 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 525,000
60 PP2500256598 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 300,000
61 PP2500256599 - 50,337,000 71.910.000 35.235.900 503,370
62 PP2500256600 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 56,000
63 PP2500256601 - 67,900,000 97.000.000 47.530.000 679,000
64 PP2500256602 - 10,600,000 15.142.857 7.420.000 106,000
65 PP2500256603 - 144,300,000 206.142.857 101.010.000 1,443,000
Mã phần lô PP2500256539
Giá từng phần lô 158,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256540
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256541
Giá từng phần lô 119,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256542
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256543
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256544
Giá từng phần lô 2,756,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.929.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256545
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256546
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256547
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256548
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256549
Giá từng phần lô 1,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256550
Giá từng phần lô 4,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.079.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256551
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256552
Giá từng phần lô 556,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256553
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256554
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256555
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256556
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256557
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256558
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256559
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256560
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256561
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256562
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256563
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256564
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256565
Giá từng phần lô 244,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256566
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256567
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256568
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256569
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256570
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256571
Giá từng phần lô 322,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256572
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256573
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256574
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256575
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256576
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256577
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256578
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256579
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256580
Giá từng phần lô 65,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.282.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256581
Giá từng phần lô 50,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.463.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256582
Giá từng phần lô 82,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256583
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256584
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256585
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256586
Giá từng phần lô 507,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256587
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256588
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256589
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256590
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256591
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256592
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256593
Giá từng phần lô 96,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256594
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256595
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256596
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256597
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256598
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256599
Giá từng phần lô 50,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.235.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256600
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256601
Giá từng phần lô 67,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256602
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500256603
Giá từng phần lô 144,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->