Gói thầu: Gói số 6: Hóa chất thông thường và vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200021245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2022 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học phòng không không quân |
| Tên gói thầu | Gói số 6: Hóa chất thông thường và vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200023694 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BHXH Bộ Quốc phòng; Quỹ Bảo hiểm y tế và nguồn thu từ khám chữa bệnh Dịch vụ y tế năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 16,040,120,782 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,401,211 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 2,973,700 | 0 | 0 | |
| 2 | Găng tay tiệt trùng | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, Titan | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Chỉ Lin các cỡ | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Chỉ CATGUT CHROMIC 5/0 kèm kim | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamide, loại Dafilon | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamide, loại Dafilon | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng cho mắt cá chân 13-17 lỗ | 59,200,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Túi đựng nước tiểu | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Túi vải sắc thuốc | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Nẹp khóa đầu trên xương chày | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Tuốc nơ vít xương 1.5mm | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bao tóc tiệt trùng | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 2/0 | 4,650,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Dây dẫn thuốc (bơm tiêm điện) | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, Titan | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, mềm | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Miếng dán điện xung (Miếng đệm điện cực) | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các loại, Titan | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y 9-12 lỗ | 3,250,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt bên 8-16 lỗ | 76,500,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Chỉ Silk số 2/0 liền kim | 1,558,764 | 0 | 0 | |
| 26 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 3/0 | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi 15-17 lỗ | 29,600,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp khóa LC DCP bản rộng 11-16 lỗ | 73,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan | 31,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 11-14 lỗ | 38,250,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 6/0 | 4,282,128 | 0 | 0 | |
| 34 | Đinh nội tủy xương chày rỗng có chốt Ф8.5 -10mm, Ф90 | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Dây lase dùng trong PT nội soi | 86,660,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Giấy rút lụa | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Khẩu trang y tế 3 lớp | 31,200,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Nẹp khóa đỡ chữ L 6-8 lỗ | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Điện cực tim người lớn, trẻ em | 5,700,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA , chống trượt bao gồm: | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE, chống trượt bao gồm: | 340,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Chỉ Nylon số 3/0 | 4,462,500 | 0 | 0 | |
| 43 | Nẹp đầu trên trung gian xương chày 5-9 lỗ (trái, phải) | 3,138,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Giấy A5 | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 8/0 | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong,giữa, trái, các cỡ. | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Giấy điện tim 1 bút | 220,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Chỉ siêu bền | 14,800,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Kim luồn 14G | 5,800,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Miếng ghép Đĩa đệm nhân tạo | 575,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Kim khâu da đầu tròn | 220,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 2/0 | 2,196,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Bút đánh dấu vết mổ | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Băng dính co dãn vải lụa 1.25cm | 3,816,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Băng dính co dãn vải lụa 2.5cm | 23,370,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Nẹp tái tạo (mắt xích) thẳng 3.5mm 4-8 lỗ | 6,120,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 4/0 | 2,410,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 1/0 | 4,536,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Chỉ Nylon số 5/0 | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Chỉ Nylon số 6/0 | 14,200,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bóng đèn hồng ngoại | 900,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Chỉ Polypropylene số 2/0 | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Chỉ Polypropylene số 3/0 | 1,701,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Nẹp khóa mắt xích dùng cho vít 3.5mm 5-8 lỗ | 66,950,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Mũi khoan răng (Mũi khoan kim cương) | 43,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Băng vô trùng cố định kim luồn | 2,450,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Nẹp khóa lòng máng dùng cho vít 3.5mm 4 | 64,560,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Băng thun 3 móc 10cmx4,5m | 690,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Kim luồn 14G | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, Titan | 44,500,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Chỉ Nylon số 2/0 | 4,462,500 | 0 | 0 | |
| 74 | Cồn 96 độ | 30,500,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Băng cá nhân 20mmx60mm | 1,162,800 | 0 | 0 | |
| 76 | Chỉ CATGUT CHROMIC 3/0 kèm kim | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Nẹp khóa xương đòn có móc 14 | 64,560,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 | 2,973,700 | 0 | 0 | |
| 80 | Bộ Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em dùng nhiều lân | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Gạc hút loại A | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Găng hộ lý | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Găng khám có bột các cỡ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Găng khám có bột các cỡ | 109,200,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium | 159,600,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Nẹp nối ngang | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, Titan | 43,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Nẹp khóa đầu trên xương chày 8-12 lỗ | 76,500,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 67,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 3,026,300 | 0 | 0 | |
| 93 | Vít dùng cho xương mềm | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi 9-13 lỗ | 29,600,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Nẹp mini mu bàn tay, các loại, các cỡ, titan, (trái) | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Nẹp mini thẳng 10 lỗ | 4,420,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng | 95,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Vít xương cứng 3.5mm , titanium | 90,800,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Dây nước chạy máy | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Nẹp khóa bản hẹp DCP các cỡ | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Vít khóa xốp 6.5mm, các cỡ, titan | 226,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Giấy in nhiệt 57 mm | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Lưỡi cắt đốt đơn cực bằng sóng radio | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Lưỡi bào khớp các cỡ | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Xi măng gắn tạm | 4,100,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Băng bột bó 4 inch | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Vít xương cứng 2.7mm các cỡ | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Chỉ CATGUT CHROMIC 4/0 kèm kim | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0 | 4,282,128 | 0 | 0 | |
| 111 | Cồn 70 độ | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Bộ lọc ẩm dành cho máy thở | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 3/0 | 7,380,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Kim luồn 18,20, 22G | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Kim luồn 18,20, 22G | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Ống đặt nội khí quản (không bóng) | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Gương khám | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Vật liệu lấy dấu Alginate | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Ống thông niệu đạo Nelaton | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Vít khóa 2.7 các cỡ | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Đinh Kuntscher xương đùi | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, Titan | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Nẹp khóa xương quay 10-17 lỗ | 64,560,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm 3-6 lỗ | 4,675,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Vít xương cứng 4.5mm, titanium | 122,400,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm lớn 32/36). | 355,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng, | 307,200,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Bông hút đóng gói | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) số 0 | 2,245,248 | 0 | 0 | |
| 131 | Bộ dây truyền máu. | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Bơm cho ăn | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Nong dũa sz 6,8 | 970,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài | 89,900,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, Titan | 39,500,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Cao su lấy dấu lỏng | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Cao su lấy dấu đặc | 12,950,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Vít đa trục | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Vít đơn trục | 350,000,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Vít khóa 2.4 các cỡ | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng | 735,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Kéo y tế | 580,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Vôi soda | 2,375,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, Titan | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Đai số 8 | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Băng bột bó 3 inch | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Chỉ CATGUT CHROMIC 2/0 kèm kim | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Nẹp (thanh) dọc các cỡ | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Bộ huyết áp, ống nghe | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Nẹp đỡ chữ L 4-8 lỗ (trái, phải) | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 45,150,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Nẹp đầu trên xương cánh tay đầu rắn 6-8 lỗ | 5,525,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong,giữa, phải,các cỡ. | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Bond hàn thẩm mỹ (Keo dán răng) | 8,650,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Chỉ co nướu | 1,850,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 25,325,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 5/0 | 1,020,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T 6-8 lỗ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Chỉ Nylon số 7/0 | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Nẹp khóa LC DCP bản rộng 6-10 lỗ | 36,500,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Mũ giấy tiệt trùng (dùng trong phẫu thuật) | 8,330,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Nhiệt kế nách | 180,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Ống đặt nội khí quản (có bóng) | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Băng bột bó 6 inch | 1,900,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Ống đặt nội khí quản (có bóng) | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Vít xương xốp 6.5mm bước ren 16mm các cỡ | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Nẹp khóa xương gót 40-80mm | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ, titanium | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Dung dịch sát khuẩn Steranios 2% (DUNG DỊCH CIDEX 14 NGÀY) | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ, thép không gỉ | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Đinh Kuntscher xương chày | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Dầu bôi trơn tay khoan | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Nẹp khóa đầu trên xương chày 14-16 lỗ | 76,500,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Clip 300 | 2,240,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 13,650,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Móc xương | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Ống đặt nội khí quản (không bóng) | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Nẹp bản rộng DCP dùng cho vít 3.5mm | 3,350,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Nẹp bản nhỏ DCP dùng cho vít 3.5mm | 660,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Giấy vệ sinh 3 lớp | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 55,650,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Miếng dán mi các cỡ | 1,740,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan | 62,500,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Nẹp khóa xương mác các loại, các cỡ, titan | 37,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Dầu Parafin | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Bộ khớp háng bán phần Bipolar chuôi không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ. | 250,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Băng thun 3 móc 15cmx4,5m | 735,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Dây dẫn đường (guidewire) các loại, các cỡ | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Dây dẫn đường (guidewire) các loại, các cỡ | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Chỉ Silk số 3/0 liền kim | 1,558,764 | 0 | 0 | |
| 198 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 15-22 lỗ | 38,250,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Vít khóa xốp 6.5mm các cỡ, thép không gỉ | 14,750,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Nẹp khóa lòng máng dùng cho vít 3.5mm 8 | 64,560,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Composite đặc đa năng | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Chỉ Nylon số 9/0 | 13,125,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Chỉ Nylon số 10/0 | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Băng cuộn xô | 1,330,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Thuốc tẩy trắng 35% | 21,800,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 11,700,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Composite đặc | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Dây garo có khóa | 843,750 | 0 | 0 | |
| 209 | Dao mổ 15 độ | 12,960,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Dao mổ 2.85mm | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Merocel cầm máu mũi loại có dây | 2,760,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Vít khóa 5.0mm các cỡ Titanium | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Composite Lỏng | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Bộ vật tư tiêu hao cho kỹ thuật cấy ghép chân răng nhân tạo | 102,700,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Kim châm cứu các cỡ | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Nẹp xương đòn chữ S dùng cho vít 3.5mm | 18,700,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Bộ vật tư tiêu hao cho kỹ thuật cấy ghép chân răng nhân tạo | 80,880,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Thuốc nhuộm bao Omni Blue | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Nẹp lòng máng 1/3 dùng cho vít 3.5mm | 1,512,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Đinh Kirschner φ 1.2mm-3.5mm | 590,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Sonde Foley 2 nhánh | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Nẹp mini thẳng 8 lỗ | 4,420,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Panh có mấu/không mấu | 700,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Sonde Foley 3 nhánh | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Chất gắn vĩnh viễn | 8,120,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Chất tạo nhám bề mặt (Ximang hàn răng) | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Mũi nội nha (file máy) | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Nong dũa sz từ 10 trở lên | 1,740,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Nong dũa (Kim khoan răng) | 1,900,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Dung dịch bôi trơn ống tủy | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Dung dịch rửa ống tủy EDTA 17% | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Nẹp mini chữ L các loại, các cỡ, titan | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ, Titan | 52,000,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Đinh Kirschner φ 1.2mm-2.5mm | 590,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Cọc ép ngoại vi | 40,320,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Đinh Kirschner đầu có ren | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Dụng cụ trám răng nha khao (Cọ bond) | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Chất gắn vĩnh viễn fuji1 | 16,100,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 13-17 lỗ | 29,600,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Dryview 5950 Laser Imager CARESTREAM | 65,880,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Ốc hãm trong của vít đơn trục và đa trục | 34,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Nẹp khóa tái tạo bản nhỏ 4 | 32,280,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma (TPS) , chống trượt bao gồm: | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 1/0 | 2,232,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Lưỡi dao mổ | 472,500 | 0 | 0 | |
| 247 | Kim đốt sóng cao tần, đầu đốt sóng cao tần, ống thông đốt sóng cao tần các loại, các cỡ | 79,000,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Vít xương xốp 4.5mm các cỡ | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Kềm cắt đinh Wire cutting 22 cm | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Gel bôi trơn hoặc tương đương (KY) | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Nẹp mặt bên đầu trên xương chày 5-9 lỗ (trái) | 1,596,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Nẹp mặt bên đầu trên xương chày 5-9 lỗ (phải) | 1,596,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Nẹp khóa chữ T nhỏ dùng cho vít 3.5mm | 4,675,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Chỉ Nylon số 8/0 | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 19-21 lỗ | 29,600,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Rọ lấy sỏi 3,0 Fr,4Wires | 21,300,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Săng mổ 140x160cm 2 lớp | 8,690,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T 9-11 lỗ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Giấy điện tim 3 bút | 1,150,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Giấy in ảnh siêu âm UPP 110S | 59,000,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Nẹp tái tạo (mắt xích) thẳng 3.5mm 9-12 lỗ | 6,120,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA , chống trượt bao gồm: | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma (TPS) , chống trượt bao gồm: | 205,000,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Vít cứng 4.0mm ren toàn phần | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Chỉ Silk số 4/0 liền kim | 1,558,800 | 0 | 0 | |
| 266 | Chỉ Polyeste số 3/0 | 1,776,600 | 0 | 0 | |
| 267 | Ống thông niệu đạo Nelaton | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Nẹp khóa tái tạo bản nhỏ 9 | 32,280,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Chỉ Polyeste số 2/0 | 1,776,600 | 0 | 0 | |
| 270 | Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polypropylene các cỡ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 7/0 | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Dây hút dịch không nắp/có nắp | 870,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Nẹp đầu trên xương cánh tay đầu rắn 3-5 lỗ | 5,525,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Nẹp khóa bản rộng DCP | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Nẹp khóa mắt xích dùng cho vít 3.5mm 9-12 lỗ | 66,950,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Nẹp khóa móc xương đòn dùng cho vít 3.5mm | 26,500,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 9,850,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, Titan | 41,500,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Chỉ thép | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Vít khóa 5.0mm các cỡ thép không gỉ | 13,250,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Mũi khoan xương các cỡ | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Băng thun 3 móc 7.5cm | 625,000 | 0 | 0 | |
| 285 | Nẹp đỡ chữ T 4-8 lỗ | 4,675,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Ống, dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) | 272,250,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Bộ vật tư tiêu hao cho kỹ thuật cấy ghép chân răng nhân tạo | 49,635,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) | 104,750,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống, bóng nong thân đốt sống các cỡ | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36). | 435,000,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Composite tự dán | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Keo dán răng | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 294 | Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 265,500,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 1,280,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Vít nén ép 2,0mm, các cỡ, Titan | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Vật liệu trám bít ống tủy gốc nhựa | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Vật liệu trám bít ống tủy gốc bioceramic | 54,600,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Thuốc trám tạm | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Xi măng hàn răng (Canxi trám răng trẻ em) | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Xi măng trám (Ximang gắn cầu mão) | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Vít khóa 4.5 mm, các cỡ, Titan | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Nẹp bản vừa DCP dùng cho vít 4.5mm | 900,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Vít khóa 4,5 các cỡ thép không gỉ | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Nẹp chữ T nghiêng 3-6 lỗ | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Nẹp đầu dưới xương chày 5-8 lỗ (trái, phải) | 3,430,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Vít khóa xốp 3.5mm, các cỡ, titan | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Nẹp mini dùng cho vít 2.0mm | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Nẹp mini thẳng, các loại, các cỡ, titan | 3,200,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Vít khóa xốp 4.0mm | 208,800,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế | 11,860,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Vít khóa 7.5 các cỡ | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Vít khóa 6.5 các cỡ thép không gỉ | 29,500,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Băng Opsite – Màng mổ vô trùng | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ | 22,950,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Băng dính co dãn vải lụa 5cm | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Gel bôi trơn ống tuỷ (Canxi đặt tủy) | 7,400,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Thuốc tẩy trắng 22% | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 51,500,000 | 0 | 0 | |
| 320 | Kim tiêm/Kim lấy máu/Kim lấy thuốc các cỡ | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 321 | Vít xương cứng 4.5mm, thép không gỉ | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 322 | Vít xương xốp 3.5mm các cỡ | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Sonde JJ cỡ 7 loại 3 tháng | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Vít khóa 3.5mm các cỡ thép không gỉ | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Vít khóa 3.5mm các cỡ titanium | 227,000,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Nẹp mini mu bàn tay các loại, các cỡ, titan (phải) | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Sonde JJ cỡ 6 loại 3 tháng | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Sonde JJ cỡ 6 loại 3 tháng | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Sonde dạ dày | 525,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Băng Opsite – Màng mổ vô trùng | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Giấy in máy theo dõi bệnh nhân lifescope 8 | 340,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Sonde JJ cỡ 7 loại 3 tháng | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Tinh dầu xả | 5,292,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Kim cánh bướm số các cỡ | 10,240,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 131 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm lớn 32/36) | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 4/0 | 2,088,000 | 0 | 0 | |
| 339 | KHÓA BA NGÃ CÓ DÂY DẪN MPV | 650,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Kim cánh bướm số các cỡ | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Kim chọc dò tủy sống | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Kim chọc dò tủy sống | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Kim khâu da đầu tam giác | 220,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Luồn chỉ thép | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Fujifilm DryPix Smart cỡ 20x25 cm | 173,250,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Nẹp khóa LC DCP bản hẹp 6-10 lỗ | 66,950,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Tuốc nơ vít xương 3.5mm | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Ống sáo | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 350 | Tuốc nơ vít xương 2.5mm | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Gel điện tim và tương đương | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Gel siêu âm | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Giấy A4 | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Nẹp liên kết ngang | 123,000,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Vít DHS/DCS | 18,480,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Giấy điện tim 6 bút | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Vít xương cứng 2.0mm các cỡ | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, Titan | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Nẹp cố định liên gai sau cột sống | 115,000,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidezyme | 11,100,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Fujifilm DryPix Smart cỡ 35x43 cm | 117,000,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Fujifilm DryPix Smart cỡ 25x30 cm | 690,000,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Túi nilon đóng thuốc | 17,250,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Vít xương cứng 3.5mm các cỡ, thép không gỉ | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Bông y tế | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Nẹp mini chữ T,các loại, các cỡ, titan | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Túi đựng nước tiểu | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 368 | Nẹp khóa bản nhỏ DCP | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 369 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 9,400,000 | 0 | 0 | |
| 370 | Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 371 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 3,250,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Bơm cho ăn | 1,250,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Dây thở oxy | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 750,000,000 | 0 | 0 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,973,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ, thẳng, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Lin các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ CATGUT CHROMIC 5/0 kèm kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamide, loại Dafilon |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamide, loại Dafilon |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng cho mắt cá chân 13-17 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi vải sắc thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuốc nơ vít xương 1.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao tóc tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn thuốc (bơm tiêm điện) |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn các loại, trái phải, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, mềm |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán điện xung (Miếng đệm điện cực) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, trái, phải các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y 9-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt bên 8-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 2/0 liền kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,558,764 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi 15-17 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa LC DCP bản rộng 11-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 11-14 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,282,128 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương chày rỗng có chốt Ф8.5 -10mm, Ф90 |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây lase dùng trong PT nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 86,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy rút lụa |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đỡ chữ L 6-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA , chống trượt bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA ceramic on PE, chống trượt bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu trên trung gian xương chày 5-9 lỗ (trái, phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,138,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy A5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong,giữa, trái, các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 1 bút |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn 14G |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép Đĩa đệm nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim khâu da đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,196,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bút đánh dấu vết mổ |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính co dãn vải lụa 1.25cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính co dãn vải lụa 2.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 23,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo (mắt xích) thẳng 3.5mm 4-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylene số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylene số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích dùng cho vít 3.5mm 5-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 66,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan răng (Mũi khoan kim cương) |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vô trùng cố định kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng dùng cho vít 3.5mm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 64,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc 10cmx4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn 14G |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 96 độ |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cá nhân 20mmx60mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,162,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ CATGUT CHROMIC 3/0 kèm kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn có móc 14 |
|
| Giá từng phần lô | 64,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,973,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em dùng nhiều lân |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút loại A |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng hộ lý |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám có bột các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám có bột các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày, xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nối ngang |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các loại, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 8-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,026,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít dùng cho xương mềm |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi 9-13 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini mu bàn tay, các loại, các cỡ, titan, (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini thẳng 10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm , titanium |
|
| Giá từng phần lô | 90,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nước chạy máy |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp DCP các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp 6.5mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt 57 mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi cắt đốt đơn cực bằng sóng radio |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng gắn tạm |
|
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 4 inch |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 2.7mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ CATGUT CHROMIC 4/0 kèm kim |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,282,128 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc ẩm dành cho máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn 18,20, 22G |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn 18,20, 22G |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản (không bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gương khám |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu lấy dấu Alginate |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu đạo Nelaton |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.7 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kuntscher xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương quay 10-17 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 64,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm 3-6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5mm, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm lớn 32/36). |
|
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng, |
|
| Giá từng phần lô | 307,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông hút đóng gói |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,245,248 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền máu. |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nong dũa sz 6,8 |
|
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lấy dấu lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao su lấy dấu đặc |
|
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đơn trục |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.4 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo y tế |
|
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi soda |
|
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 3 inch |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ CATGUT CHROMIC 2/0 kèm kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp (thanh) dọc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ huyết áp, ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đỡ chữ L 4-8 lỗ (trái, phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu trên xương cánh tay đầu rắn 6-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong,giữa, phải,các cỡ. |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bond hàn thẩm mỹ (Keo dán răng) |
|
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co nướu |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Giá từng phần lô | 25,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tự tiêu Polyglycolic Số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T 6-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa LC DCP bản rộng 6-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ giấy tiệt trùng (dùng trong phẫu thuật) |
|
| Giá từng phần lô | 8,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế nách |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản (có bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 6 inch |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản (có bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 6.5mm bước ren 16mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót 40-80mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ, titanium |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn Steranios 2% (DUNG DỊCH CIDEX 14 NGÀY) |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ, thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kuntscher xương chày |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu bôi trơn tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày 14-16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip 300 |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Móc xương |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản (không bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản rộng DCP dùng cho vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản nhỏ DCP dùng cho vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy vệ sinh 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán mi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương mác các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar chuôi không xi măng, góc cổ chuôi 131 độ. |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc 15cmx4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường (guidewire) các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường (guidewire) các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 3/0 liền kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,558,764 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 15-22 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp 6.5mm các cỡ, thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa lòng máng dùng cho vít 3.5mm 8 |
|
| Giá từng phần lô | 64,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite đặc đa năng |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 9/0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn xô |
|
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc tẩy trắng 35% |
|
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite đặc |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 843,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ 2.85mm |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Merocel cầm máu mũi loại có dây |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0mm các cỡ Titanium |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite Lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ vật tư tiêu hao cho kỹ thuật cấy ghép chân răng nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 102,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương đòn chữ S dùng cho vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ vật tư tiêu hao cho kỹ thuật cấy ghép chân răng nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 80,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm bao Omni Blue |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng 1/3 dùng cho vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner φ 1.2mm-3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini thẳng 8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh có mấu/không mấu |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 3 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất gắn vĩnh viễn |
|
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất tạo nhám bề mặt (Ximang hàn răng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi nội nha (file máy) |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nong dũa sz từ 10 trở lên |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nong dũa (Kim khoan răng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bôi trơn ống tủy |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa ống tủy EDTA 17% |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ L các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, ngoài, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên, đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner φ 1.2mm-2.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọc ép ngoại vi |
|
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner đầu có ren |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ trám răng nha khao (Cọ bond) |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất gắn vĩnh viễn fuji1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 13-17 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Dryview 5950 Laser Imager CARESTREAM |
|
| Giá từng phần lô | 65,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ốc hãm trong của vít đơn trục và đa trục |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa tái tạo bản nhỏ 4 |
|
| Giá từng phần lô | 32,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma (TPS) , chống trượt bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 1/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ |
|
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đốt sóng cao tần, đầu đốt sóng cao tần, ống thông đốt sóng cao tần các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm cắt đinh Wire cutting 22 cm |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn hoặc tương đương (KY) |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt bên đầu trên xương chày 5-9 lỗ (trái) |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mặt bên đầu trên xương chày 5-9 lỗ (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa chữ T nhỏ dùng cho vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 8/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 19-21 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi 3,0 Fr,4Wires |
|
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 140x160cm 2 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T 9-11 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 bút |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in ảnh siêu âm UPP 110S |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp tái tạo (mắt xích) thẳng 3.5mm 9-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA , chống trượt bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ titaium plasma (TPS) , chống trượt bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cứng 4.0mm ren toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 4/0 liền kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,558,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polyeste số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,776,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu đạo Nelaton |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa tái tạo bản nhỏ 9 |
|
| Giá từng phần lô | 32,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polyeste số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,776,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polypropylene các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút dịch không nắp/có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu trên xương cánh tay đầu rắn 3-5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng DCP |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích dùng cho vít 3.5mm 9-12 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 66,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn dùng cho vít 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0mm các cỡ thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc 7.5cm |
|
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đỡ chữ T 4-8 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống, dây rửa hút dùng cho thiết bị thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) |
|
| Giá từng phần lô | 272,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ vật tư tiêu hao cho kỹ thuật cấy ghép chân răng nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 49,635,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) |
|
| Giá từng phần lô | 104,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ đổ xi măng thân đốt sống, bóng nong thân đốt sống các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36). |
|
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite tự dán |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo dán răng |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít nén ép 2,0mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám bít ống tủy gốc nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu trám bít ống tủy gốc bioceramic |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc trám tạm |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng hàn răng (Canxi trám răng trẻ em) |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xi măng trám (Ximang gắn cầu mão) |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4.5 mm, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản vừa DCP dùng cho vít 4.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4,5 các cỡ thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chữ T nghiêng 3-6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương chày 5-8 lỗ (trái, phải) |
|
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp 3.5mm, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini dùng cho vít 2.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini thẳng, các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa xốp 4.0mm |
|
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 11,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 7.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 6.5 các cỡ thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng Opsite – Màng mổ vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính co dãn vải lụa 5cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn ống tuỷ (Canxi đặt tủy) |
|
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc tẩy trắng 22% |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm/Kim lấy máu/Kim lấy thuốc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 4.5mm, thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương xốp 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ cỡ 7 loại 3 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5mm các cỡ thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 3.5mm các cỡ titanium |
|
| Giá từng phần lô | 227,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini mu bàn tay các loại, các cỡ, titan (phải) |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ cỡ 6 loại 3 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ cỡ 6 loại 3 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng Opsite – Màng mổ vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy theo dõi bệnh nhân lifescope 8 |
|
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ cỡ 7 loại 3 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinh dầu xả |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm số các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 131 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm lớn 32/36) |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
KHÓA BA NGÃ CÓ DÂY DẪN MPV |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm số các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim khâu da đầu tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Luồn chỉ thép |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Fujifilm DryPix Smart cỡ 20x25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa LC DCP bản hẹp 6-10 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 66,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuốc nơ vít xương 3.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống sáo |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tuốc nơ vít xương 2.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel điện tim và tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy A4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp liên kết ngang |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít DHS/DCS |
|
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 bút |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 2.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, Titan |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cố định liên gai sau cột sống |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ Cidezyme |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Fujifilm DryPix Smart cỡ 35x43 cm |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Fujifilm DryPix Smart cỡ 25x30 cm |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nilon đóng thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng 3.5mm các cỡ, thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mini chữ T,các loại, các cỡ, titan |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ DCP |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi