Gói thầu: Gói số 6: Thuốc biệt dược gốc và tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094252-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 6: Thuốc biệt dược gốc và tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 478,287,149,308 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.348.614.404 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300134928 - Abiraterone acetate 830,812,900 24,924,387
2 PP2300134929 - Acarbose 47,380,000 1,421,400
3 PP2300134930 - Acarbose 16,560,000 496,800
4 PP2300134931 - Acid Fusidic 58,183,125 1,745,493
5 PP2300134932 - Acid Zoledronic 1,938,000,000 58,140,000
6 PP2300134933 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 6,181,560,000 185,446,800
7 PP2300134934 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 6,181,560,000 185,446,800
8 PP2300134935 - Alteplase 6,008,328,216 180,249,846
9 PP2300134936 - Aluminum phosphat 82,897,100 2,486,913
10 PP2300134937 - Amiodaron hydroclorid 499,698,240 14,990,947
11 PP2300134938 - Amiodaron hydroclorid 426,060,000 12,781,800
12 PP2300134939 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 23,176,960 695,308
13 PP2300134940 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 23,176,960 695,308
14 PP2300134941 - Amlodipin + Telmisartan 620,230,580 18,606,917
15 PP2300134942 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,229,451,250 66,883,537
16 PP2300134943 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 548,316,174 16,449,485
17 PP2300134944 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 3,491,355,330 104,740,659
18 PP2300134945 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 41,229,000 1,236,870
19 PP2300134946 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 1,321,322,880 39,639,686
20 PP2300134947 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 789,580,000 23,687,400
21 PP2300134948 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 706,217,400 21,186,522
22 PP2300134949 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 511,171,136 15,335,134
23 PP2300134950 - Anastrozol 4,855,605,300 145,668,159
24 PP2300134951 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 669,426,354 20,082,790
25 PP2300134952 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 2,643,368,502 79,301,055
26 PP2300134953 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) 3,416,700 102,501
27 PP2300134954 - Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) 129,891,480 3,896,744
28 PP2300134955 - Atracurium besylate 367,552,890 11,026,586
29 PP2300134956 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 165,645,144 4,969,354
30 PP2300134957 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 111,376,800 3,341,304
31 PP2300134958 - Bicalutamide 1,355,840,640 40,675,219
32 PP2300134959 - Bilastin 94,302,000 2,829,060
33 PP2300134960 - Bisoprolol fumarate 5,018,344,668 150,550,340
34 PP2300134961 - Bisoprolol fumarate 1,278,883,320 38,366,499
35 PP2300134962 - Bortezomib 612,024,300 18,360,729
36 PP2300134963 - Bortezomib 2,142,085,000 64,262,550
37 PP2300134964 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 73,405,600 2,202,168
38 PP2300134965 - Budesonid 1,097,358,360 32,920,750
39 PP2300134966 - Budesonid 2,212,222,608 66,366,678
40 PP2300134967 - Budesonid 20,352,200 610,566
41 PP2300134968 - Budesonide+ formoterol 144,540,000 4,336,200
42 PP2300134969 - Budesonide+ formoterol 338,520,000 10,155,600
43 PP2300134970 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 2,540,256,390 76,207,691
44 PP2300134971 - Calcipotriol 6,006,000 180,180
45 PP2300134972 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 517,384,448 15,521,533
46 PP2300134973 - Carbamazepine 26,418,000 792,540
47 PP2300134974 - Carbamazepine 163,645,776 4,909,373
48 PP2300134975 - Caspofungin 1,069,242,300 32,077,269
49 PP2300134976 - Caspofungin 1,286,607,000 38,598,210
50 PP2300134977 - Cefaclor 202,400,000 6,072,000
51 PP2300134978 - Cefaclor 126,230,000 3,786,900
52 PP2300134979 - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) 94,300,000 2,829,000
53 PP2300134980 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 502,796,000 15,083,880
54 PP2300134981 - Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam 3,168,086,870 95,042,606
55 PP2300134982 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 268,965,000 8,068,950
56 PP2300134983 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 463,579,240 13,907,377
57 PP2300134984 - Cefuroxime axetil 102,158,280 3,064,748
58 PP2300134985 - Celecoxib 614,162,802 18,424,884
59 PP2300134986 - Cetirizin dihydrochlorid 16,710,000 501,300
60 PP2300134987 - Cetuximab 1,616,563,200 48,496,896
61 PP2300134988 - Cilnidipine 793,620,000 23,808,600
62 PP2300134989 - Ciprofloxacin 14,529,843,408 435,895,302
63 PP2300134990 - Ciprofloxacin 2,683,512,320 80,505,369
64 PP2300134991 - Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride) 86,640,000 2,599,200
65 PP2300134992 - Clindamycin 392,371,200 11,771,136
66 PP2300134993 - Clindamycin (Clindamycin HCl) 25,364,250 760,927
67 PP2300134994 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 39,200,000 1,176,000
68 PP2300134995 - Clobetasol Propionat 6,849,920 205,497
69 PP2300134996 - Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) 13,701,844 411,055
70 PP2300134997 - Clopidogrel 58,030,760 1,740,922
71 PP2300134998 - Clopidogrel 2,825,592,000 84,767,760
72 PP2300134999 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 298,470,936 8,954,128
73 PP2300135000 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 1,186,043,640 35,581,309
74 PP2300135001 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 6,125,562,000 183,766,860
75 PP2300135002 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 97,660,000 2,929,800
76 PP2300135003 - Deferasirox 5,285,420,000 158,562,600
77 PP2300135004 - Deferasirox 302,024,000 9,060,720
78 PP2300135005 - Desloratadine 117,572,000 3,527,160
79 PP2300135006 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 1,060,347,764 31,810,432
80 PP2300135007 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 209,979,000 6,299,370
81 PP2300135008 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 9,923,400 297,702
82 PP2300135009 - Diclofenac 1,249,986,540 37,499,596
83 PP2300135010 - Diclofenac diethylamine 957,480,000 28,724,400
84 PP2300135011 - Diclofenac natri 1,248,160,000 37,444,800
85 PP2300135012 - Dienogest 1,178,576 35,357
86 PP2300135013 - Domperidone maleate 393,224,000 11,796,720
87 PP2300135014 - Drospirenon, Ethinylestradiol 5,019,840 150,595
88 PP2300135015 - Drotaverin 94,062,024 2,821,860
89 PP2300135016 - Drotaverin clohydrat 153,767,880 4,613,036
90 PP2300135017 - Dutasteride 763,967,390 22,919,021
91 PP2300135018 - Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) 1,027,626,600 30,828,798
92 PP2300135019 - Empagliflozin 370,490,176 11,114,705
93 PP2300135020 - Empagliflozin 181,379,588 5,441,387
94 PP2300135021 - Enoxaparin natri 1,014,326,280 30,429,788
95 PP2300135022 - Enoxaparin natri 846,459,240 25,393,777
96 PP2300135023 - Epirubicin hydrocholorid 204,393,540 6,131,806
97 PP2300135024 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g 2,503,571,972 75,107,159
98 PP2300135025 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 1,504,372,352 45,131,170
99 PP2300135026 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 231,521,360 6,945,640
100 PP2300135027 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 613,048,800 18,391,464
101 PP2300135028 - Esomeprazole natri 6,479,617,760 194,388,532
102 PP2300135029 - Etoricoxib 8,239,440 247,183
103 PP2300135030 - Etoricoxib 1,297,074,844 38,912,245
104 PP2300135031 - Etoricoxib 1,074,373,440 32,231,203
105 PP2300135032 - Everolimus 244,022,800 7,320,684
106 PP2300135033 - Exemestane 177,246,000 5,317,380
107 PP2300135034 - Felodipin 4,437,600 133,128
108 PP2300135035 - Fenofibrat 239,223,654 7,176,709
109 PP2300135036 - Fenofibrat 1,302,382,520 39,071,475
110 PP2300135037 - Fenofibrat 1,277,612,160 38,328,364
111 PP2300135038 - Fenoterol + Ipratropium 2,616,025,710 78,480,771
112 PP2300135039 - Fentanyl 154,350,000 4,630,500
113 PP2300135040 - Fentanyl 282,975,000 8,489,250
114 PP2300135041 - Fexofenadin 79,924,050 2,397,721
115 PP2300135042 - Filgrastim 569,207,940 17,076,238
116 PP2300135043 - Floctafenin 39,973,310 1,199,199
117 PP2300135044 - Fluconazole 2,214,450,000 66,433,500
118 PP2300135045 - Fluorometholon 17,485,650 524,569
119 PP2300135046 - Fluorometholon 59,061,408 1,771,842
120 PP2300135047 - Fluticason furoat 619,500,000 18,585,000
121 PP2300135048 - Fluticason furoat 74,046,000 2,221,380
122 PP2300135049 - Fluticason furoat 460,688,060 13,820,641
123 PP2300135050 - Fluticason propionat (Siêu mịn) 473,363,200 14,200,896
124 PP2300135051 - Fluticasone propionate 117,321,124 3,519,633
125 PP2300135052 - Follitropin beta 3,434,732,000 103,041,960
126 PP2300135053 - Follitropin beta 1,864,698,000 55,940,940
127 PP2300135054 - Fulvestrant 1,383,613,000 41,508,390
128 PP2300135055 - Gabapentin 56,580,000 1,697,400
129 PP2300135056 - Gadoxetate disodium 882,000,000 26,460,000
130 PP2300135057 - Ganirelix 1,544,183,355 46,325,500
131 PP2300135058 - Ginkgo biloba 2,607,332,158 78,219,964
132 PP2300135059 - Ginkgo biloba extract 304,855,740 9,145,672
133 PP2300135060 - Gliclazide 112,268,520 3,368,055
134 PP2300135061 - Gliclazide 351,951,160 10,558,534
135 PP2300135062 - Golimumab 50mg 539,921,700 16,197,651
136 PP2300135063 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 26,222,312,370 786,669,371
137 PP2300135064 - Goserelin acetat 461,160,000 13,834,800
138 PP2300135065 - Hyoscin butylbromid 66,086,640 1,982,599
139 PP2300135066 - Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol) 12,474,000 374,220
140 PP2300135067 - Imipenem, Cilastatin 13,754,577,400 412,637,322
141 PP2300135068 - Indacaterol + glycopyrronium 83,904,960 2,517,148
142 PP2300135069 - Indapamide 261,964,010 7,858,920
143 PP2300135070 - Insulin analog Glargine tác dụng chậm, kéo dài 4,191,463,500 125,743,905
144 PP2300135071 - Insulin analog trộn hỗn hợp lispro protamin 151,368,000 4,541,040
145 PP2300135072 - Insulin analog trộn hỗn hợp lispro protamin 44,520,000 1,335,600
146 PP2300135073 - Insulin aspart (rDNA) 90,000,000 2,700,000
147 PP2300135074 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hàa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 7,847,154,000 235,414,620
148 PP2300135075 - Insulin degludec + Insulin aspart 41,124,900 1,233,747
149 PP2300135076 - Insulin detemir (rDNA) 10,724,040 321,721
150 PP2300135077 - Insulin lispro 15,840,000 475,200
151 PP2300135078 - Iobitridol 4,187,005,000 125,610,150
152 PP2300135079 - Iobitridol 825,500,000 24,765,000
153 PP2300135080 - Iodixanol 676,714,500 20,301,435
154 PP2300135081 - Iodixanol 112,785,750 3,383,572
155 PP2300135082 - Iohexol 826,413,500 24,792,405
156 PP2300135083 - Iohexol 1,237,049,150 37,111,474
157 PP2300135084 - Iohexol 9,992,332,560 299,769,976
158 PP2300135085 - Iopamidol 3,234,000,000 97,020,000
159 PP2300135086 - Iopamidol 1,701,000,000 51,030,000
160 PP2300135087 - Iopromide 260,400,000 7,812,000
161 PP2300135088 - Iopromide 659,736,000 19,792,080
162 PP2300135089 - Iopromide 409,500,000 12,285,000
163 PP2300135090 - Irbesartan 486,100,362 14,583,010
164 PP2300135091 - Irbesartan + hydroclorothiazid 364,102,002 10,923,060
165 PP2300135092 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 331,131,600 9,933,948
166 PP2300135093 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 79,466,940 2,384,008
167 PP2300135094 - Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate 1,064,175,000 31,925,250
168 PP2300135095 - Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate 1,426,375,500 42,791,265
169 PP2300135096 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate 655,685,000 19,670,550
170 PP2300135097 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate 9,360,000 280,800
171 PP2300135098 - Itopride 1,022,737,408 30,682,122
172 PP2300135099 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg 1,044,789,536 31,343,686
173 PP2300135100 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg 2,603,786,308 78,113,589
174 PP2300135101 - Lacidipine 7,849,900 235,497
175 PP2300135102 - Letrozole 1,378,415,080 41,352,452
176 PP2300135103 - Leuprorelin acetate 405,525,000 12,165,750
177 PP2300135104 - Leuprorelin acetate 135,175,000 4,055,250
178 PP2300135105 - Levetiracetam 61,880,000 1,856,400
179 PP2300135106 - Levocetirizine dihydrochloride 66,572,000 1,997,160
180 PP2300135107 - Levofloxacin hydrat 141,446,970 4,243,409
181 PP2300135108 - Levofloxacin hydrat 1,010,351,290 30,310,538
182 PP2300135109 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat 1,071,856,800 32,155,704
183 PP2300135110 - Lidocain; Prilocain 15,776,000 473,280
184 PP2300135111 - Linagliptin 361,248,160 10,837,444
185 PP2300135112 - Linagliptin + Metformin HCl 101,489,908 3,044,697
186 PP2300135113 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 88,220,088 2,646,602
187 PP2300135114 - Linezolid 698,611,460 20,958,343
188 PP2300135115 - Lisinopril 80,484,000 2,414,520
189 PP2300135116 - Lisinopril 802,644,952 24,079,348
190 PP2300135117 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 112,549,880 3,376,496
191 PP2300135118 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 48,551,360 1,456,540
192 PP2300135119 - Loperamide hydrochlorid 832,500 24,975
193 PP2300135120 - Losartan potassium 2,724,970,680 81,749,120
194 PP2300135121 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide 998,758,620 29,962,758
195 PP2300135122 - Mebeverin hydroclorid 176,100 5,283
196 PP2300135123 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 816,530,400 24,495,912
197 PP2300135124 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 15,280,000 458,400
198 PP2300135125 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 443,520,000 13,305,600
199 PP2300135126 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 1,186,240,000 35,587,200
200 PP2300135127 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acidtriglycerides 1,791,464,850 53,743,945
201 PP2300135128 - Meloxicam 127,569,320 3,827,079
202 PP2300135129 - Meloxicam 282,013,800 8,460,414
203 PP2300135130 - Meloxicam 190,978,192 5,729,345
204 PP2300135131 - Metformin hydrochlorid 608,543,968 18,256,319
205 PP2300135132 - Metformin hydrochlorid 1,535,916,776 46,077,503
206 PP2300135133 - Metformin hydrochlorid 38,744,000 1,162,320
207 PP2300135134 - Metformin hydrochlorid 4,798,029,052 143,940,871
208 PP2300135135 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid 448,038,240 13,441,147
209 PP2300135136 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid 796,591,260 23,897,737
210 PP2300135137 - Metformin hydrochloride 598,738,070 17,962,142
211 PP2300135138 - Methylprednisolon 225,570,960 6,767,128
212 PP2300135139 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 1,720,575,780 51,617,273
213 PP2300135140 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 482,413,596 14,472,407
214 PP2300135141 - Methylprednisolone 4,875,680 146,270
215 PP2300135142 - Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon 861,579,800 25,847,394
216 PP2300135143 - Metoprolol succinat 2,226,267,582 66,788,027
217 PP2300135144 - Metoprolol succinat 1,155,601,080 34,668,032
218 PP2300135145 - Miconazole 3,000,000 90,000
219 PP2300135146 - Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide 49,947,600 1,498,428
220 PP2300135147 - Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg 455,212,500 13,656,375
221 PP2300135148 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 123,138,240 3,694,147
222 PP2300135149 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 9,721,440 291,643
223 PP2300135150 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 924,751,980 27,742,559
224 PP2300135151 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 715,890,000 21,476,700
225 PP2300135152 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg 388,435,684 11,653,070
226 PP2300135153 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 4,366,635,000 130,999,050
227 PP2300135154 - Natri diclofenac 1,237,000 37,110
228 PP2300135155 - Natri diquafosol 98,553,000 2,956,590
229 PP2300135156 - Natri hyaluronat 202,262,132 6,067,863
230 PP2300135157 - Natri hyaluronat 659,736,000 19,792,080
231 PP2300135158 - Natri hyaluronat 3,108,000 93,240
232 PP2300135159 - Natri Hyaluronate 530,348,000 15,910,440
233 PP2300135160 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 1,003,200,000 30,096,000
234 PP2300135161 - Nepafenac 57,527,624 1,725,828
235 PP2300135162 - Nhũ dịch lipid (Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g) 800,782,500 24,023,475
236 PP2300135163 - Nifedipin 188,134,600 5,644,038
237 PP2300135164 - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 482,000,000 14,460,000
238 PP2300135165 - Nimodipin 975,066,456 29,251,993
239 PP2300135166 - Octreotid(dưới dạngoctreotidacetat) 4,779,852,868 143,395,586
240 PP2300135167 - Octreotid(dưới dạngoctreotidacetat) 5,910,939,450 177,328,183
241 PP2300135168 - Octreotide 774,812,200 23,244,366
242 PP2300135169 - Ofloxacin 120,348,288 3,610,448
243 PP2300135170 - Ofloxacin 24,296,780 728,903
244 PP2300135171 - Olopatadine hydrochloride 44,049,264 1,321,477
245 PP2300135172 - Omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi) 21,935,000 658,050
246 PP2300135173 - Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) 329,792,400 9,893,772
247 PP2300135174 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 37,329,868,800 1,119,896,064
248 PP2300135175 - Otilonium bromide 31,108,000 933,240
249 PP2300135176 - Oxcarbazepin 809,754,624 24,292,638
250 PP2300135177 - Palonosetron 333,300,000 9,999,000
251 PP2300135178 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 2,644,060,000 79,321,800
252 PP2300135179 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 886,139,098 26,584,172
253 PP2300135180 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 1,653,336,000 49,600,080
254 PP2300135181 - Pegfilgrastim 3,256,862,250 97,705,867
255 PP2300135182 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 1,930,010,000 57,900,300
256 PP2300135183 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 4,359,204,000 130,776,120
257 PP2300135184 - Pemirolast Kali 49,126,400 1,473,792
258 PP2300135185 - Peptide (Cerebrolysinconcentrate) 24,295,000 728,850
259 PP2300135186 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg 153,284,500 4,598,535
260 PP2300135187 - Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg 13,930,000 417,900
261 PP2300135188 - Pertuzumab 20,192,098,500 605,762,955
262 PP2300135189 - Phospholipidchiết xuất từphổi lợn 6,435,400,000 193,062,000
263 PP2300135190 - Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) 548,064,000 16,441,920
264 PP2300135191 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 10,898,664,000 326,959,920
265 PP2300135192 - Pirenoxin 118,146,600 3,544,398
266 PP2300135193 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 728,750,000 21,862,500
267 PP2300135194 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate 3,308,800 99,264
268 PP2300135195 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,18mg) 0,25mg 1,047,603,830 31,428,114
269 PP2300135196 - Pregabalin 1,661,859,450 49,855,783
270 PP2300135197 - Pregabalin 225,062,596 6,751,877
271 PP2300135198 - Propofol 1,477,100,000 44,313,000
272 PP2300135199 - Rabeprazole 59,100,000 1,773,000
273 PP2300135200 - Racecadotril 721,847,896 21,655,436
274 PP2300135201 - Racecadotril 378,180,880 11,345,426
275 PP2300135202 - Ranibizumab 91,875,154 2,756,254
276 PP2300135203 - Regorafenib 901,485,000 27,044,550
277 PP2300135204 - Risperidone 101,332,800 3,039,984
278 PP2300135205 - Risperidone 124,303,800 3,729,114
279 PP2300135206 - Rituximab 1,380,062,600 41,401,878
280 PP2300135207 - Rivaroxaban 3,480,000 104,400
281 PP2300135208 - Rivaroxaban 8,006,436,000 240,193,080
282 PP2300135209 - Rivaroxaban 988,668,000 29,660,040
283 PP2300135210 - Rocuronium bromide 10mg/ml 3,104,671,800 93,140,154
284 PP2300135211 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 247,716,000 7,431,480
285 PP2300135212 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 120,960,000 3,628,800
286 PP2300135213 - Rosuvastatin 227,717,840 6,831,535
287 PP2300135214 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 611,337,516 18,340,125
288 PP2300135215 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 1,420,909,452 42,627,283
289 PP2300135216 - Salbutamol + Ipratropium 702,433,800 21,073,014
290 PP2300135217 - Salbutamol sulphate 720,931,918 21,627,957
291 PP2300135218 - Salmeterol + fluticason propionat 599,005,860 17,970,175
292 PP2300135219 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) 2,370,250,446 71,107,513
293 PP2300135220 - Sevoflurane 13,018,946,800 390,568,404
294 PP2300135221 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 93,312,000 2,799,360
295 PP2300135222 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg 69,244,000 2,077,320
296 PP2300135223 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 847,885,238 25,436,557
297 PP2300135224 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 411,458,380 12,343,751
298 PP2300135225 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg, Metformin HCl 1000mg 29,373,600 881,208
299 PP2300135226 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride 487,832,548 14,634,976
300 PP2300135227 - Solifenacin succinate 821,142,000 24,634,260
301 PP2300135228 - Somatropin 509,238,600 15,277,158
302 PP2300135229 - Sorafenib 2,823,282,000 84,698,460
303 PP2300135230 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 8,730,604,080 261,918,122
304 PP2300135231 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 352,434,660 10,573,039
305 PP2300135232 - Sultamicillin Tosilat 29,580,000 887,400
306 PP2300135233 - Tadalafil 41,760,000 1,252,800
307 PP2300135234 - Tafluprost 102,325,982 3,069,779
308 PP2300135235 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 2,636,173,210 79,085,196
309 PP2300135236 - Tamsulosine hydroclorid 740,880,000 22,226,400
310 PP2300135237 - Teicoplanin* 147,060,000 4,411,800
311 PP2300135238 - Telmisartan 2,639,616,704 79,188,501
312 PP2300135239 - Telmisartan 178,176,000 5,345,280
313 PP2300135240 - Terbutalin 132,777,260 3,983,317
314 PP2300135241 - Ticagrelor 5,398,216,824 161,946,504
315 PP2300135242 - Tigecyclin 922,522,000 27,675,660
316 PP2300135243 - Tobramycin 45,998,850 1,379,965
317 PP2300135244 - Tobramycin+Dexamethasone 164,131,000 4,923,930
318 PP2300135245 - Tobramycin+Dexamethasone 20,920,000 627,600
319 PP2300135246 - Trimebutine maleate 423,171,720 12,695,151
320 PP2300135247 - Trimetazidine dihydrochloride 6,887,725,270 206,631,758
321 PP2300135248 - Valproat natri + valproic acid 25,099,200 752,976
322 PP2300135249 - Valsartan 1,932,840 57,985
323 PP2300135250 - Valsartan 1,225,653,492 36,769,604
324 PP2300135251 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 2,249,910 67,497
325 PP2300135252 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 303,744,618 9,112,338
326 PP2300135253 - Vildagliptin 429,180,500 12,875,415
327 PP2300135254 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 1,348,291,216 40,448,736
328 PP2300135255 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 95,522,200 2,865,666
329 PP2300135256 - Vildagliptin; Metformin hydrochloride 1,779,179,804 53,375,394
330 PP2300135257 - Vinorelbine ditartrate 6,203,050,480 186,091,514
331 PP2300135258 - Vinorelbine ditartrate 6,123,968,690 183,719,060
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2300134928
Giá từng phần lô 830,812,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,924,387
Acarbose
Mã phần lô PP2300134929
Giá từng phần lô 47,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,400
Acarbose
Mã phần lô PP2300134930
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2300134931
Giá từng phần lô 58,183,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,493
Acid Zoledronic
Mã phần lô PP2300134932
Giá từng phần lô 1,938,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,140,000
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300134933
Giá từng phần lô 6,181,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,446,800
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300134934
Giá từng phần lô 6,181,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,446,800
Alteplase
Mã phần lô PP2300134935
Giá từng phần lô 6,008,328,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,249,846
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300134936
Giá từng phần lô 82,897,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,913
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300134937
Giá từng phần lô 499,698,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,990,947
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300134938
Giá từng phần lô 426,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,781,800
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300134939
Giá từng phần lô 23,176,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,308
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300134940
Giá từng phần lô 23,176,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,308
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300134941
Giá từng phần lô 620,230,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,606,917
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300134942
Giá từng phần lô 2,229,451,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,883,537
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300134943
Giá từng phần lô 548,316,174
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,449,485
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300134944
Giá từng phần lô 3,491,355,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,740,659
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
Mã phần lô PP2300134945
Giá từng phần lô 41,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,870
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300134946
Giá từng phần lô 1,321,322,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,639,686
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300134947
Giá từng phần lô 789,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,687,400
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300134948
Giá từng phần lô 706,217,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,186,522
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300134949
Giá từng phần lô 511,171,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,335,134
Anastrozol
Mã phần lô PP2300134950
Giá từng phần lô 4,855,605,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,668,159
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300134951
Giá từng phần lô 669,426,354
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,082,790
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300134952
Giá từng phần lô 2,643,368,502
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,301,055
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
Mã phần lô PP2300134953
Giá từng phần lô 3,416,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,501
Atosiban (dưới dạng atosiban acetat)
Mã phần lô PP2300134954
Giá từng phần lô 129,891,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,896,744
Atracurium besylate
Mã phần lô PP2300134955
Giá từng phần lô 367,552,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,026,586
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300134956
Giá từng phần lô 165,645,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,969,354
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2300134957
Giá từng phần lô 111,376,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,304
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300134958
Giá từng phần lô 1,355,840,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,675,219
Bilastin
Mã phần lô PP2300134959
Giá từng phần lô 94,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,060
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300134960
Giá từng phần lô 5,018,344,668
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,550,340
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300134961
Giá từng phần lô 1,278,883,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,366,499
Bortezomib
Mã phần lô PP2300134962
Giá từng phần lô 612,024,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,729
Bortezomib
Mã phần lô PP2300134963
Giá từng phần lô 2,142,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,262,550
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Mã phần lô PP2300134964
Giá từng phần lô 73,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,168
Budesonid
Mã phần lô PP2300134965
Giá từng phần lô 1,097,358,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,920,750
Budesonid
Mã phần lô PP2300134966
Giá từng phần lô 2,212,222,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,366,678
Budesonid
Mã phần lô PP2300134967
Giá từng phần lô 20,352,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,566
Budesonide+ formoterol
Mã phần lô PP2300134968
Giá từng phần lô 144,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,200
Budesonide+ formoterol
Mã phần lô PP2300134969
Giá từng phần lô 338,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,155,600
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300134970
Giá từng phần lô 2,540,256,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,207,691
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300134971
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300134972
Giá từng phần lô 517,384,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,521,533
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300134973
Giá từng phần lô 26,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,540
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300134974
Giá từng phần lô 163,645,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,909,373
Caspofungin
Mã phần lô PP2300134975
Giá từng phần lô 1,069,242,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,077,269
Caspofungin
Mã phần lô PP2300134976
Giá từng phần lô 1,286,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,598,210
Cefaclor
Mã phần lô PP2300134977
Giá từng phần lô 202,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,072,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2300134978
Giá từng phần lô 126,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,786,900
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300134979
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,000
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300134980
Giá từng phần lô 502,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,083,880
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam
Mã phần lô PP2300134981
Giá từng phần lô 3,168,086,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,042,606
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300134982
Giá từng phần lô 268,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,068,950
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300134983
Giá từng phần lô 463,579,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,907,377
Cefuroxime axetil
Mã phần lô PP2300134984
Giá từng phần lô 102,158,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,748
Celecoxib
Mã phần lô PP2300134985
Giá từng phần lô 614,162,802
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,424,884
Cetirizin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2300134986
Giá từng phần lô 16,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,300
Cetuximab
Mã phần lô PP2300134987
Giá từng phần lô 1,616,563,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,496,896
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300134988
Giá từng phần lô 793,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,808,600
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300134989
Giá từng phần lô 14,529,843,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,895,302
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300134990
Giá từng phần lô 2,683,512,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,505,369
Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride)
Mã phần lô PP2300134991
Giá từng phần lô 86,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,200
Clindamycin
Mã phần lô PP2300134992
Giá từng phần lô 392,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,771,136
Clindamycin (Clindamycin HCl)
Mã phần lô PP2300134993
Giá từng phần lô 25,364,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,927
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Mã phần lô PP2300134994
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Clobetasol Propionat
Mã phần lô PP2300134995
Giá từng phần lô 6,849,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,497
Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised)
Mã phần lô PP2300134996
Giá từng phần lô 13,701,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,055
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300134997
Giá từng phần lô 58,030,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,922
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300134998
Giá từng phần lô 2,825,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,767,760
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300134999
Giá từng phần lô 298,470,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,954,128
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300135000
Giá từng phần lô 1,186,043,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,581,309
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300135001
Giá từng phần lô 6,125,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,766,860
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Mã phần lô PP2300135002
Giá từng phần lô 97,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,800
Deferasirox
Mã phần lô PP2300135003
Giá từng phần lô 5,285,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,562,600
Deferasirox
Mã phần lô PP2300135004
Giá từng phần lô 302,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,060,720
Desloratadine
Mã phần lô PP2300135005
Giá từng phần lô 117,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,527,160
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
Mã phần lô PP2300135006
Giá từng phần lô 1,060,347,764
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,810,432
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300135007
Giá từng phần lô 209,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,370
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
Mã phần lô PP2300135008
Giá từng phần lô 9,923,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,702
Diclofenac
Mã phần lô PP2300135009
Giá từng phần lô 1,249,986,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,499,596
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300135010
Giá từng phần lô 957,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,724,400
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300135011
Giá từng phần lô 1,248,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,444,800
Dienogest
Mã phần lô PP2300135012
Giá từng phần lô 1,178,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,357
Domperidone maleate
Mã phần lô PP2300135013
Giá từng phần lô 393,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,796,720
Drospirenon, Ethinylestradiol
Mã phần lô PP2300135014
Giá từng phần lô 5,019,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,595
Drotaverin
Mã phần lô PP2300135015
Giá từng phần lô 94,062,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,860
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300135016
Giá từng phần lô 153,767,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,036
Dutasteride
Mã phần lô PP2300135017
Giá từng phần lô 763,967,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,919,021
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine)
Mã phần lô PP2300135018
Giá từng phần lô 1,027,626,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,828,798
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300135019
Giá từng phần lô 370,490,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,114,705
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300135020
Giá từng phần lô 181,379,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,441,387
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300135021
Giá từng phần lô 1,014,326,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,429,788
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300135022
Giá từng phần lô 846,459,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,393,777
Epirubicin hydrocholorid
Mã phần lô PP2300135023
Giá từng phần lô 204,393,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,131,806
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
Mã phần lô PP2300135024
Giá từng phần lô 2,503,571,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,107,159
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300135025
Giá từng phần lô 1,504,372,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,131,170
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300135026
Giá từng phần lô 231,521,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,945,640
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
Mã phần lô PP2300135027
Giá từng phần lô 613,048,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,391,464
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300135028
Giá từng phần lô 6,479,617,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,388,532
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300135029
Giá từng phần lô 8,239,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,183
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300135030
Giá từng phần lô 1,297,074,844
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,912,245
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300135031
Giá từng phần lô 1,074,373,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,231,203
Everolimus
Mã phần lô PP2300135032
Giá từng phần lô 244,022,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,684
Exemestane
Mã phần lô PP2300135033
Giá từng phần lô 177,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,317,380
Felodipin
Mã phần lô PP2300135034
Giá từng phần lô 4,437,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,128
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300135035
Giá từng phần lô 239,223,654
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,709
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300135036
Giá từng phần lô 1,302,382,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,071,475
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300135037
Giá từng phần lô 1,277,612,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,328,364
Fenoterol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300135038
Giá từng phần lô 2,616,025,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,480,771
Fentanyl
Mã phần lô PP2300135039
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Fentanyl
Mã phần lô PP2300135040
Giá từng phần lô 282,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,489,250
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300135041
Giá từng phần lô 79,924,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,721
Filgrastim
Mã phần lô PP2300135042
Giá từng phần lô 569,207,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,076,238
Floctafenin
Mã phần lô PP2300135043
Giá từng phần lô 39,973,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,199
Fluconazole
Mã phần lô PP2300135044
Giá từng phần lô 2,214,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,433,500
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300135045
Giá từng phần lô 17,485,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,569
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300135046
Giá từng phần lô 59,061,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,842
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300135047
Giá từng phần lô 619,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585,000
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300135048
Giá từng phần lô 74,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,380
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300135049
Giá từng phần lô 460,688,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,820,641
Fluticason propionat (Siêu mịn)
Mã phần lô PP2300135050
Giá từng phần lô 473,363,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200,896
Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2300135051
Giá từng phần lô 117,321,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,519,633
Follitropin beta
Mã phần lô PP2300135052
Giá từng phần lô 3,434,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,041,960
Follitropin beta
Mã phần lô PP2300135053
Giá từng phần lô 1,864,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,940,940
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300135054
Giá từng phần lô 1,383,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,508,390
Gabapentin
Mã phần lô PP2300135055
Giá từng phần lô 56,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,400
Gadoxetate disodium
Mã phần lô PP2300135056
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Ganirelix
Mã phần lô PP2300135057
Giá từng phần lô 1,544,183,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,325,500
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300135058
Giá từng phần lô 2,607,332,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,219,964
Ginkgo biloba extract
Mã phần lô PP2300135059
Giá từng phần lô 304,855,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,145,672
Gliclazide
Mã phần lô PP2300135060
Giá từng phần lô 112,268,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,055
Gliclazide
Mã phần lô PP2300135061
Giá từng phần lô 351,951,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,558,534
Golimumab 50mg
Mã phần lô PP2300135062
Giá từng phần lô 539,921,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,197,651
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300135063
Giá từng phần lô 26,222,312,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,669,371
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300135064
Giá từng phần lô 461,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,834,800
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2300135065
Giá từng phần lô 66,086,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,599
Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol)
Mã phần lô PP2300135066
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Imipenem, Cilastatin
Mã phần lô PP2300135067
Giá từng phần lô 13,754,577,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,637,322
Indacaterol + glycopyrronium
Mã phần lô PP2300135068
Giá từng phần lô 83,904,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,148
Indapamide
Mã phần lô PP2300135069
Giá từng phần lô 261,964,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,858,920
Insulin analog Glargine tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300135070
Giá từng phần lô 4,191,463,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,743,905
Insulin analog trộn hỗn hợp lispro protamin
Mã phần lô PP2300135071
Giá từng phần lô 151,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,541,040
Insulin analog trộn hỗn hợp lispro protamin
Mã phần lô PP2300135072
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300135073
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hàa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
Mã phần lô PP2300135074
Giá từng phần lô 7,847,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,414,620
Insulin degludec + Insulin aspart
Mã phần lô PP2300135075
Giá từng phần lô 41,124,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,747
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300135076
Giá từng phần lô 10,724,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,721
Insulin lispro
Mã phần lô PP2300135077
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Iobitridol
Mã phần lô PP2300135078
Giá từng phần lô 4,187,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,610,150
Iobitridol
Mã phần lô PP2300135079
Giá từng phần lô 825,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,765,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300135080
Giá từng phần lô 676,714,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,301,435
Iodixanol
Mã phần lô PP2300135081
Giá từng phần lô 112,785,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,383,572
Iohexol
Mã phần lô PP2300135082
Giá từng phần lô 826,413,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,792,405
Iohexol
Mã phần lô PP2300135083
Giá từng phần lô 1,237,049,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,111,474
Iohexol
Mã phần lô PP2300135084
Giá từng phần lô 9,992,332,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,769,976
Iopamidol
Mã phần lô PP2300135085
Giá từng phần lô 3,234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020,000
Iopamidol
Mã phần lô PP2300135086
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300135087
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Iopromide
Mã phần lô PP2300135088
Giá từng phần lô 659,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,792,080
Iopromide
Mã phần lô PP2300135089
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2300135090
Giá từng phần lô 486,100,362
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,583,010
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300135091
Giá từng phần lô 364,102,002
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,923,060
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300135092
Giá từng phần lô 331,131,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,933,948
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300135093
Giá từng phần lô 79,466,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,008
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300135094
Giá từng phần lô 1,064,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,925,250
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300135095
Giá từng phần lô 1,426,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,791,265
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300135096
Giá từng phần lô 655,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,670,550
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300135097
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Itopride
Mã phần lô PP2300135098
Giá từng phần lô 1,022,737,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,682,122
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
Mã phần lô PP2300135099
Giá từng phần lô 1,044,789,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,343,686
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg
Mã phần lô PP2300135100
Giá từng phần lô 2,603,786,308
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,113,589
Lacidipine
Mã phần lô PP2300135101
Giá từng phần lô 7,849,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,497
Letrozole
Mã phần lô PP2300135102
Giá từng phần lô 1,378,415,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,352,452
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300135103
Giá từng phần lô 405,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,165,750
Leuprorelin acetate
Mã phần lô PP2300135104
Giá từng phần lô 135,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,250
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300135105
Giá từng phần lô 61,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,400
Levocetirizine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300135106
Giá từng phần lô 66,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,160
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300135107
Giá từng phần lô 141,446,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,409
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300135108
Giá từng phần lô 1,010,351,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,310,538
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
Mã phần lô PP2300135109
Giá từng phần lô 1,071,856,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,155,704
Lidocain; Prilocain
Mã phần lô PP2300135110
Giá từng phần lô 15,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,280
Linagliptin
Mã phần lô PP2300135111
Giá từng phần lô 361,248,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,837,444
Linagliptin + Metformin HCl
Mã phần lô PP2300135112
Giá từng phần lô 101,489,908
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,044,697
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300135113
Giá từng phần lô 88,220,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,602
Linezolid
Mã phần lô PP2300135114
Giá từng phần lô 698,611,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,958,343
Lisinopril
Mã phần lô PP2300135115
Giá từng phần lô 80,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,520
Lisinopril
Mã phần lô PP2300135116
Giá từng phần lô 802,644,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,079,348
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300135117
Giá từng phần lô 112,549,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,496
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300135118
Giá từng phần lô 48,551,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,540
Loperamide hydrochlorid
Mã phần lô PP2300135119
Giá từng phần lô 832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,975
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300135120
Giá từng phần lô 2,724,970,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,749,120
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300135121
Giá từng phần lô 998,758,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,962,758
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300135122
Giá từng phần lô 176,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,283
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300135123
Giá từng phần lô 816,530,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,495,912
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300135124
Giá từng phần lô 15,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,400
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300135125
Giá từng phần lô 443,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,305,600
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300135126
Giá từng phần lô 1,186,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,587,200
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acidtriglycerides
Mã phần lô PP2300135127
Giá từng phần lô 1,791,464,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,743,945
Meloxicam
Mã phần lô PP2300135128
Giá từng phần lô 127,569,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,079
Meloxicam
Mã phần lô PP2300135129
Giá từng phần lô 282,013,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,414
Meloxicam
Mã phần lô PP2300135130
Giá từng phần lô 190,978,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,729,345
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300135131
Giá từng phần lô 608,543,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,256,319
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300135132
Giá từng phần lô 1,535,916,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,077,503
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300135133
Giá từng phần lô 38,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,320
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300135134
Giá từng phần lô 4,798,029,052
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,940,871
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
Mã phần lô PP2300135135
Giá từng phần lô 448,038,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,441,147
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
Mã phần lô PP2300135136
Giá từng phần lô 796,591,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,897,737
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300135137
Giá từng phần lô 598,738,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,962,142
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300135138
Giá từng phần lô 225,570,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,767,128
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300135139
Giá từng phần lô 1,720,575,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,617,273
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300135140
Giá từng phần lô 482,413,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,472,407
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2300135141
Giá từng phần lô 4,875,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,270
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300135142
Giá từng phần lô 861,579,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,847,394
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300135143
Giá từng phần lô 2,226,267,582
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,788,027
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300135144
Giá từng phần lô 1,155,601,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,668,032
Miconazole
Mã phần lô PP2300135145
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide
Mã phần lô PP2300135146
Giá từng phần lô 49,947,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,428
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
Mã phần lô PP2300135147
Giá từng phần lô 455,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,656,375
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300135148
Giá từng phần lô 123,138,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,694,147
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300135149
Giá từng phần lô 9,721,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,643
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300135150
Giá từng phần lô 924,751,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,742,559
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300135151
Giá từng phần lô 715,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,476,700
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg
Mã phần lô PP2300135152
Giá từng phần lô 388,435,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,653,070
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300135153
Giá từng phần lô 4,366,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,999,050
Natri diclofenac
Mã phần lô PP2300135154
Giá từng phần lô 1,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,110
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300135155
Giá từng phần lô 98,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,590
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300135156
Giá từng phần lô 202,262,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,067,863
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300135157
Giá từng phần lô 659,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,792,080
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300135158
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300135159
Giá từng phần lô 530,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,910,440
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300135160
Giá từng phần lô 1,003,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,096,000
Nepafenac
Mã phần lô PP2300135161
Giá từng phần lô 57,527,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,828
Nhũ dịch lipid (Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g)
Mã phần lô PP2300135162
Giá từng phần lô 800,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,023,475
Nifedipin
Mã phần lô PP2300135163
Giá từng phần lô 188,134,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,644,038
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate)
Mã phần lô PP2300135164
Giá từng phần lô 482,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,460,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2300135165
Giá từng phần lô 975,066,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,251,993
Octreotid(dưới dạngoctreotidacetat)
Mã phần lô PP2300135166
Giá từng phần lô 4,779,852,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,395,586
Octreotid(dưới dạngoctreotidacetat)
Mã phần lô PP2300135167
Giá từng phần lô 5,910,939,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,328,183
Octreotide
Mã phần lô PP2300135168
Giá từng phần lô 774,812,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,244,366
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300135169
Giá từng phần lô 120,348,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,448
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300135170
Giá từng phần lô 24,296,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,903
Olopatadine hydrochloride
Mã phần lô PP2300135171
Giá từng phần lô 44,049,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,477
Omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi)
Mã phần lô PP2300135172
Giá từng phần lô 21,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,050
Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300135173
Giá từng phần lô 329,792,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,893,772
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300135174
Giá từng phần lô 37,329,868,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,896,064
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300135175
Giá từng phần lô 31,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,240
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300135176
Giá từng phần lô 809,754,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,292,638
Palonosetron
Mã phần lô PP2300135177
Giá từng phần lô 333,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300135178
Giá từng phần lô 2,644,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,321,800
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300135179
Giá từng phần lô 886,139,098
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,584,172
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
Mã phần lô PP2300135180
Giá từng phần lô 1,653,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600,080
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300135181
Giá từng phần lô 3,256,862,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,705,867
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300135182
Giá từng phần lô 1,930,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900,300
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300135183
Giá từng phần lô 4,359,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,776,120
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300135184
Giá từng phần lô 49,126,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473,792
Peptide (Cerebrolysinconcentrate)
Mã phần lô PP2300135185
Giá từng phần lô 24,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,850
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Mã phần lô PP2300135186
Giá từng phần lô 153,284,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,598,535
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
Mã phần lô PP2300135187
Giá từng phần lô 13,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,900
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300135188
Giá từng phần lô 20,192,098,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,762,955
Phospholipidchiết xuất từphổi lợn
Mã phần lô PP2300135189
Giá từng phần lô 6,435,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,062,000
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
Mã phần lô PP2300135190
Giá từng phần lô 548,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,441,920
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
Mã phần lô PP2300135191
Giá từng phần lô 10,898,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,959,920
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300135192
Giá từng phần lô 118,146,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544,398
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300135193
Giá từng phần lô 728,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,862,500
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Mã phần lô PP2300135194
Giá từng phần lô 3,308,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,264
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,18mg) 0,25mg
Mã phần lô PP2300135195
Giá từng phần lô 1,047,603,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,428,114
Pregabalin
Mã phần lô PP2300135196
Giá từng phần lô 1,661,859,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,855,783
Pregabalin
Mã phần lô PP2300135197
Giá từng phần lô 225,062,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,751,877
Propofol
Mã phần lô PP2300135198
Giá từng phần lô 1,477,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,313,000
Rabeprazole
Mã phần lô PP2300135199
Giá từng phần lô 59,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300135200
Giá từng phần lô 721,847,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,655,436
Racecadotril
Mã phần lô PP2300135201
Giá từng phần lô 378,180,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,345,426
Ranibizumab
Mã phần lô PP2300135202
Giá từng phần lô 91,875,154
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,254
Regorafenib
Mã phần lô PP2300135203
Giá từng phần lô 901,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,044,550
Risperidone
Mã phần lô PP2300135204
Giá từng phần lô 101,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,039,984
Risperidone
Mã phần lô PP2300135205
Giá từng phần lô 124,303,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,114
Rituximab
Mã phần lô PP2300135206
Giá từng phần lô 1,380,062,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,401,878
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300135207
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300135208
Giá từng phần lô 8,006,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,193,080
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300135209
Giá từng phần lô 988,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,660,040
Rocuronium bromide 10mg/ml
Mã phần lô PP2300135210
Giá từng phần lô 3,104,671,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,140,154
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300135211
Giá từng phần lô 247,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,431,480
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300135212
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300135213
Giá từng phần lô 227,717,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,831,535
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300135214
Giá từng phần lô 611,337,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,340,125
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)
Mã phần lô PP2300135215
Giá từng phần lô 1,420,909,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,627,283
Salbutamol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300135216
Giá từng phần lô 702,433,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,073,014
Salbutamol sulphate
Mã phần lô PP2300135217
Giá từng phần lô 720,931,918
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,627,957
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300135218
Giá từng phần lô 599,005,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,970,175
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
Mã phần lô PP2300135219
Giá từng phần lô 2,370,250,446
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,107,513
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300135220
Giá từng phần lô 13,018,946,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,568,404
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
Mã phần lô PP2300135221
Giá từng phần lô 93,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,360
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Mã phần lô PP2300135222
Giá từng phần lô 69,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,320
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300135223
Giá từng phần lô 847,885,238
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,436,557
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300135224
Giá từng phần lô 411,458,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,343,751
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg, Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300135225
Giá từng phần lô 29,373,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,208
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300135226
Giá từng phần lô 487,832,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,634,976
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300135227
Giá từng phần lô 821,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,634,260
Somatropin
Mã phần lô PP2300135228
Giá từng phần lô 509,238,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,277,158
Sorafenib
Mã phần lô PP2300135229
Giá từng phần lô 2,823,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,698,460
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300135230
Giá từng phần lô 8,730,604,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,918,122
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Mã phần lô PP2300135231
Giá từng phần lô 352,434,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,573,039
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300135232
Giá từng phần lô 29,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,400
Tadalafil
Mã phần lô PP2300135233
Giá từng phần lô 41,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,800
Tafluprost
Mã phần lô PP2300135234
Giá từng phần lô 102,325,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,779
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300135235
Giá từng phần lô 2,636,173,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,085,196
Tamsulosine hydroclorid
Mã phần lô PP2300135236
Giá từng phần lô 740,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,226,400
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2300135237
Giá từng phần lô 147,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,411,800
Telmisartan
Mã phần lô PP2300135238
Giá từng phần lô 2,639,616,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,188,501
Telmisartan
Mã phần lô PP2300135239
Giá từng phần lô 178,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,280
Terbutalin
Mã phần lô PP2300135240
Giá từng phần lô 132,777,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,983,317
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300135241
Giá từng phần lô 5,398,216,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,946,504
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300135242
Giá từng phần lô 922,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,675,660
Tobramycin
Mã phần lô PP2300135243
Giá từng phần lô 45,998,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,965
Tobramycin+Dexamethasone
Mã phần lô PP2300135244
Giá từng phần lô 164,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,923,930
Tobramycin+Dexamethasone
Mã phần lô PP2300135245
Giá từng phần lô 20,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,600
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300135246
Giá từng phần lô 423,171,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,695,151
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300135247
Giá từng phần lô 6,887,725,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,631,758
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2300135248
Giá từng phần lô 25,099,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,976
Valsartan
Mã phần lô PP2300135249
Giá từng phần lô 1,932,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,985
Valsartan
Mã phần lô PP2300135250
Giá từng phần lô 1,225,653,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,769,604
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300135251
Giá từng phần lô 2,249,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,497
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300135252
Giá từng phần lô 303,744,618
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,112,338
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300135253
Giá từng phần lô 429,180,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,875,415
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300135254
Giá từng phần lô 1,348,291,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,448,736
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300135255
Giá từng phần lô 95,522,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,666
Vildagliptin; Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300135256
Giá từng phần lô 1,779,179,804
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,375,394
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300135257
Giá từng phần lô 6,203,050,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,091,514
Vinorelbine ditartrate
Mã phần lô PP2300135258
Giá từng phần lô 6,123,968,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,719,060
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->