Gói thầu: Gói số 6: Thuốc biệt dược gốc và tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300094252-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 6: Thuốc biệt dược gốc và tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 478,287,149,308 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.348.614.404 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300134928 - Abiraterone acetate | 830,812,900 | 24,924,387 |
| 2 | PP2300134929 - Acarbose | 47,380,000 | 1,421,400 |
| 3 | PP2300134930 - Acarbose | 16,560,000 | 496,800 |
| 4 | PP2300134931 - Acid Fusidic | 58,183,125 | 1,745,493 |
| 5 | PP2300134932 - Acid Zoledronic | 1,938,000,000 | 58,140,000 |
| 6 | PP2300134933 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 6,181,560,000 | 185,446,800 |
| 7 | PP2300134934 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 6,181,560,000 | 185,446,800 |
| 8 | PP2300134935 - Alteplase | 6,008,328,216 | 180,249,846 |
| 9 | PP2300134936 - Aluminum phosphat | 82,897,100 | 2,486,913 |
| 10 | PP2300134937 - Amiodaron hydroclorid | 499,698,240 | 14,990,947 |
| 11 | PP2300134938 - Amiodaron hydroclorid | 426,060,000 | 12,781,800 |
| 12 | PP2300134939 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 23,176,960 | 695,308 |
| 13 | PP2300134940 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 23,176,960 | 695,308 |
| 14 | PP2300134941 - Amlodipin + Telmisartan | 620,230,580 | 18,606,917 |
| 15 | PP2300134942 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 2,229,451,250 | 66,883,537 |
| 16 | PP2300134943 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 548,316,174 | 16,449,485 |
| 17 | PP2300134944 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 3,491,355,330 | 104,740,659 |
| 18 | PP2300134945 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) | 41,229,000 | 1,236,870 |
| 19 | PP2300134946 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 1,321,322,880 | 39,639,686 |
| 20 | PP2300134947 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 789,580,000 | 23,687,400 |
| 21 | PP2300134948 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 706,217,400 | 21,186,522 |
| 22 | PP2300134949 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 511,171,136 | 15,335,134 |
| 23 | PP2300134950 - Anastrozol | 4,855,605,300 | 145,668,159 |
| 24 | PP2300134951 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) | 669,426,354 | 20,082,790 |
| 25 | PP2300134952 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) | 2,643,368,502 | 79,301,055 |
| 26 | PP2300134953 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) | 3,416,700 | 102,501 |
| 27 | PP2300134954 - Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) | 129,891,480 | 3,896,744 |
| 28 | PP2300134955 - Atracurium besylate | 367,552,890 | 11,026,586 |
| 29 | PP2300134956 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 165,645,144 | 4,969,354 |
| 30 | PP2300134957 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 111,376,800 | 3,341,304 |
| 31 | PP2300134958 - Bicalutamide | 1,355,840,640 | 40,675,219 |
| 32 | PP2300134959 - Bilastin | 94,302,000 | 2,829,060 |
| 33 | PP2300134960 - Bisoprolol fumarate | 5,018,344,668 | 150,550,340 |
| 34 | PP2300134961 - Bisoprolol fumarate | 1,278,883,320 | 38,366,499 |
| 35 | PP2300134962 - Bortezomib | 612,024,300 | 18,360,729 |
| 36 | PP2300134963 - Bortezomib | 2,142,085,000 | 64,262,550 |
| 37 | PP2300134964 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 73,405,600 | 2,202,168 |
| 38 | PP2300134965 - Budesonid | 1,097,358,360 | 32,920,750 |
| 39 | PP2300134966 - Budesonid | 2,212,222,608 | 66,366,678 |
| 40 | PP2300134967 - Budesonid | 20,352,200 | 610,566 |
| 41 | PP2300134968 - Budesonide+ formoterol | 144,540,000 | 4,336,200 |
| 42 | PP2300134969 - Budesonide+ formoterol | 338,520,000 | 10,155,600 |
| 43 | PP2300134970 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 2,540,256,390 | 76,207,691 |
| 44 | PP2300134971 - Calcipotriol | 6,006,000 | 180,180 |
| 45 | PP2300134972 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 517,384,448 | 15,521,533 |
| 46 | PP2300134973 - Carbamazepine | 26,418,000 | 792,540 |
| 47 | PP2300134974 - Carbamazepine | 163,645,776 | 4,909,373 |
| 48 | PP2300134975 - Caspofungin | 1,069,242,300 | 32,077,269 |
| 49 | PP2300134976 - Caspofungin | 1,286,607,000 | 38,598,210 |
| 50 | PP2300134977 - Cefaclor | 202,400,000 | 6,072,000 |
| 51 | PP2300134978 - Cefaclor | 126,230,000 | 3,786,900 |
| 52 | PP2300134979 - Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) | 94,300,000 | 2,829,000 |
| 53 | PP2300134980 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 502,796,000 | 15,083,880 |
| 54 | PP2300134981 - Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam | 3,168,086,870 | 95,042,606 |
| 55 | PP2300134982 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 268,965,000 | 8,068,950 |
| 56 | PP2300134983 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 463,579,240 | 13,907,377 |
| 57 | PP2300134984 - Cefuroxime axetil | 102,158,280 | 3,064,748 |
| 58 | PP2300134985 - Celecoxib | 614,162,802 | 18,424,884 |
| 59 | PP2300134986 - Cetirizin dihydrochlorid | 16,710,000 | 501,300 |
| 60 | PP2300134987 - Cetuximab | 1,616,563,200 | 48,496,896 |
| 61 | PP2300134988 - Cilnidipine | 793,620,000 | 23,808,600 |
| 62 | PP2300134989 - Ciprofloxacin | 14,529,843,408 | 435,895,302 |
| 63 | PP2300134990 - Ciprofloxacin | 2,683,512,320 | 80,505,369 |
| 64 | PP2300134991 - Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride) | 86,640,000 | 2,599,200 |
| 65 | PP2300134992 - Clindamycin | 392,371,200 | 11,771,136 |
| 66 | PP2300134993 - Clindamycin (Clindamycin HCl) | 25,364,250 | 760,927 |
| 67 | PP2300134994 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 39,200,000 | 1,176,000 |
| 68 | PP2300134995 - Clobetasol Propionat | 6,849,920 | 205,497 |
| 69 | PP2300134996 - Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) | 13,701,844 | 411,055 |
| 70 | PP2300134997 - Clopidogrel | 58,030,760 | 1,740,922 |
| 71 | PP2300134998 - Clopidogrel | 2,825,592,000 | 84,767,760 |
| 72 | PP2300134999 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 298,470,936 | 8,954,128 |
| 73 | PP2300135000 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 1,186,043,640 | 35,581,309 |
| 74 | PP2300135001 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 6,125,562,000 | 183,766,860 |
| 75 | PP2300135002 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 97,660,000 | 2,929,800 |
| 76 | PP2300135003 - Deferasirox | 5,285,420,000 | 158,562,600 |
| 77 | PP2300135004 - Deferasirox | 302,024,000 | 9,060,720 |
| 78 | PP2300135005 - Desloratadine | 117,572,000 | 3,527,160 |
| 79 | PP2300135006 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | 1,060,347,764 | 31,810,432 |
| 80 | PP2300135007 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 209,979,000 | 6,299,370 |
| 81 | PP2300135008 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 9,923,400 | 297,702 |
| 82 | PP2300135009 - Diclofenac | 1,249,986,540 | 37,499,596 |
| 83 | PP2300135010 - Diclofenac diethylamine | 957,480,000 | 28,724,400 |
| 84 | PP2300135011 - Diclofenac natri | 1,248,160,000 | 37,444,800 |
| 85 | PP2300135012 - Dienogest | 1,178,576 | 35,357 |
| 86 | PP2300135013 - Domperidone maleate | 393,224,000 | 11,796,720 |
| 87 | PP2300135014 - Drospirenon, Ethinylestradiol | 5,019,840 | 150,595 |
| 88 | PP2300135015 - Drotaverin | 94,062,024 | 2,821,860 |
| 89 | PP2300135016 - Drotaverin clohydrat | 153,767,880 | 4,613,036 |
| 90 | PP2300135017 - Dutasteride | 763,967,390 | 22,919,021 |
| 91 | PP2300135018 - Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) | 1,027,626,600 | 30,828,798 |
| 92 | PP2300135019 - Empagliflozin | 370,490,176 | 11,114,705 |
| 93 | PP2300135020 - Empagliflozin | 181,379,588 | 5,441,387 |
| 94 | PP2300135021 - Enoxaparin natri | 1,014,326,280 | 30,429,788 |
| 95 | PP2300135022 - Enoxaparin natri | 846,459,240 | 25,393,777 |
| 96 | PP2300135023 - Epirubicin hydrocholorid | 204,393,540 | 6,131,806 |
| 97 | PP2300135024 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g | 2,503,571,972 | 75,107,159 |
| 98 | PP2300135025 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) | 1,504,372,352 | 45,131,170 |
| 99 | PP2300135026 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 231,521,360 | 6,945,640 |
| 100 | PP2300135027 - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) | 613,048,800 | 18,391,464 |
| 101 | PP2300135028 - Esomeprazole natri | 6,479,617,760 | 194,388,532 |
| 102 | PP2300135029 - Etoricoxib | 8,239,440 | 247,183 |
| 103 | PP2300135030 - Etoricoxib | 1,297,074,844 | 38,912,245 |
| 104 | PP2300135031 - Etoricoxib | 1,074,373,440 | 32,231,203 |
| 105 | PP2300135032 - Everolimus | 244,022,800 | 7,320,684 |
| 106 | PP2300135033 - Exemestane | 177,246,000 | 5,317,380 |
| 107 | PP2300135034 - Felodipin | 4,437,600 | 133,128 |
| 108 | PP2300135035 - Fenofibrat | 239,223,654 | 7,176,709 |
| 109 | PP2300135036 - Fenofibrat | 1,302,382,520 | 39,071,475 |
| 110 | PP2300135037 - Fenofibrat | 1,277,612,160 | 38,328,364 |
| 111 | PP2300135038 - Fenoterol + Ipratropium | 2,616,025,710 | 78,480,771 |
| 112 | PP2300135039 - Fentanyl | 154,350,000 | 4,630,500 |
| 113 | PP2300135040 - Fentanyl | 282,975,000 | 8,489,250 |
| 114 | PP2300135041 - Fexofenadin | 79,924,050 | 2,397,721 |
| 115 | PP2300135042 - Filgrastim | 569,207,940 | 17,076,238 |
| 116 | PP2300135043 - Floctafenin | 39,973,310 | 1,199,199 |
| 117 | PP2300135044 - Fluconazole | 2,214,450,000 | 66,433,500 |
| 118 | PP2300135045 - Fluorometholon | 17,485,650 | 524,569 |
| 119 | PP2300135046 - Fluorometholon | 59,061,408 | 1,771,842 |
| 120 | PP2300135047 - Fluticason furoat | 619,500,000 | 18,585,000 |
| 121 | PP2300135048 - Fluticason furoat | 74,046,000 | 2,221,380 |
| 122 | PP2300135049 - Fluticason furoat | 460,688,060 | 13,820,641 |
| 123 | PP2300135050 - Fluticason propionat (Siêu mịn) | 473,363,200 | 14,200,896 |
| 124 | PP2300135051 - Fluticasone propionate | 117,321,124 | 3,519,633 |
| 125 | PP2300135052 - Follitropin beta | 3,434,732,000 | 103,041,960 |
| 126 | PP2300135053 - Follitropin beta | 1,864,698,000 | 55,940,940 |
| 127 | PP2300135054 - Fulvestrant | 1,383,613,000 | 41,508,390 |
| 128 | PP2300135055 - Gabapentin | 56,580,000 | 1,697,400 |
| 129 | PP2300135056 - Gadoxetate disodium | 882,000,000 | 26,460,000 |
| 130 | PP2300135057 - Ganirelix | 1,544,183,355 | 46,325,500 |
| 131 | PP2300135058 - Ginkgo biloba | 2,607,332,158 | 78,219,964 |
| 132 | PP2300135059 - Ginkgo biloba extract | 304,855,740 | 9,145,672 |
| 133 | PP2300135060 - Gliclazide | 112,268,520 | 3,368,055 |
| 134 | PP2300135061 - Gliclazide | 351,951,160 | 10,558,534 |
| 135 | PP2300135062 - Golimumab 50mg | 539,921,700 | 16,197,651 |
| 136 | PP2300135063 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 26,222,312,370 | 786,669,371 |
| 137 | PP2300135064 - Goserelin acetat | 461,160,000 | 13,834,800 |
| 138 | PP2300135065 - Hyoscin butylbromid | 66,086,640 | 1,982,599 |
| 139 | PP2300135066 - Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol) | 12,474,000 | 374,220 |
| 140 | PP2300135067 - Imipenem, Cilastatin | 13,754,577,400 | 412,637,322 |
| 141 | PP2300135068 - Indacaterol + glycopyrronium | 83,904,960 | 2,517,148 |
| 142 | PP2300135069 - Indapamide | 261,964,010 | 7,858,920 |
| 143 | PP2300135070 - Insulin analog Glargine tác dụng chậm, kéo dài | 4,191,463,500 | 125,743,905 |
| 144 | PP2300135071 - Insulin analog trộn hỗn hợp lispro protamin | 151,368,000 | 4,541,040 |
| 145 | PP2300135072 - Insulin analog trộn hỗn hợp lispro protamin | 44,520,000 | 1,335,600 |
| 146 | PP2300135073 - Insulin aspart (rDNA) | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 147 | PP2300135074 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hàa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 7,847,154,000 | 235,414,620 |
| 148 | PP2300135075 - Insulin degludec + Insulin aspart | 41,124,900 | 1,233,747 |
| 149 | PP2300135076 - Insulin detemir (rDNA) | 10,724,040 | 321,721 |
| 150 | PP2300135077 - Insulin lispro | 15,840,000 | 475,200 |
| 151 | PP2300135078 - Iobitridol | 4,187,005,000 | 125,610,150 |
| 152 | PP2300135079 - Iobitridol | 825,500,000 | 24,765,000 |
| 153 | PP2300135080 - Iodixanol | 676,714,500 | 20,301,435 |
| 154 | PP2300135081 - Iodixanol | 112,785,750 | 3,383,572 |
| 155 | PP2300135082 - Iohexol | 826,413,500 | 24,792,405 |
| 156 | PP2300135083 - Iohexol | 1,237,049,150 | 37,111,474 |
| 157 | PP2300135084 - Iohexol | 9,992,332,560 | 299,769,976 |
| 158 | PP2300135085 - Iopamidol | 3,234,000,000 | 97,020,000 |
| 159 | PP2300135086 - Iopamidol | 1,701,000,000 | 51,030,000 |
| 160 | PP2300135087 - Iopromide | 260,400,000 | 7,812,000 |
| 161 | PP2300135088 - Iopromide | 659,736,000 | 19,792,080 |
| 162 | PP2300135089 - Iopromide | 409,500,000 | 12,285,000 |
| 163 | PP2300135090 - Irbesartan | 486,100,362 | 14,583,010 |
| 164 | PP2300135091 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 364,102,002 | 10,923,060 |
| 165 | PP2300135092 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 331,131,600 | 9,933,948 |
| 166 | PP2300135093 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 79,466,940 | 2,384,008 |
| 167 | PP2300135094 - Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | 1,064,175,000 | 31,925,250 |
| 168 | PP2300135095 - Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | 1,426,375,500 | 42,791,265 |
| 169 | PP2300135096 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | 655,685,000 | 19,670,550 |
| 170 | PP2300135097 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | 9,360,000 | 280,800 |
| 171 | PP2300135098 - Itopride | 1,022,737,408 | 30,682,122 |
| 172 | PP2300135099 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg | 1,044,789,536 | 31,343,686 |
| 173 | PP2300135100 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg | 2,603,786,308 | 78,113,589 |
| 174 | PP2300135101 - Lacidipine | 7,849,900 | 235,497 |
| 175 | PP2300135102 - Letrozole | 1,378,415,080 | 41,352,452 |
| 176 | PP2300135103 - Leuprorelin acetate | 405,525,000 | 12,165,750 |
| 177 | PP2300135104 - Leuprorelin acetate | 135,175,000 | 4,055,250 |
| 178 | PP2300135105 - Levetiracetam | 61,880,000 | 1,856,400 |
| 179 | PP2300135106 - Levocetirizine dihydrochloride | 66,572,000 | 1,997,160 |
| 180 | PP2300135107 - Levofloxacin hydrat | 141,446,970 | 4,243,409 |
| 181 | PP2300135108 - Levofloxacin hydrat | 1,010,351,290 | 30,310,538 |
| 182 | PP2300135109 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat | 1,071,856,800 | 32,155,704 |
| 183 | PP2300135110 - Lidocain; Prilocain | 15,776,000 | 473,280 |
| 184 | PP2300135111 - Linagliptin | 361,248,160 | 10,837,444 |
| 185 | PP2300135112 - Linagliptin + Metformin HCl | 101,489,908 | 3,044,697 |
| 186 | PP2300135113 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 88,220,088 | 2,646,602 |
| 187 | PP2300135114 - Linezolid | 698,611,460 | 20,958,343 |
| 188 | PP2300135115 - Lisinopril | 80,484,000 | 2,414,520 |
| 189 | PP2300135116 - Lisinopril | 802,644,952 | 24,079,348 |
| 190 | PP2300135117 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 112,549,880 | 3,376,496 |
| 191 | PP2300135118 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 48,551,360 | 1,456,540 |
| 192 | PP2300135119 - Loperamide hydrochlorid | 832,500 | 24,975 |
| 193 | PP2300135120 - Losartan potassium | 2,724,970,680 | 81,749,120 |
| 194 | PP2300135121 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | 998,758,620 | 29,962,758 |
| 195 | PP2300135122 - Mebeverin hydroclorid | 176,100 | 5,283 |
| 196 | PP2300135123 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil | 816,530,400 | 24,495,912 |
| 197 | PP2300135124 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil | 15,280,000 | 458,400 |
| 198 | PP2300135125 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil | 443,520,000 | 13,305,600 |
| 199 | PP2300135126 - Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil | 1,186,240,000 | 35,587,200 |
| 200 | PP2300135127 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acidtriglycerides | 1,791,464,850 | 53,743,945 |
| 201 | PP2300135128 - Meloxicam | 127,569,320 | 3,827,079 |
| 202 | PP2300135129 - Meloxicam | 282,013,800 | 8,460,414 |
| 203 | PP2300135130 - Meloxicam | 190,978,192 | 5,729,345 |
| 204 | PP2300135131 - Metformin hydrochlorid | 608,543,968 | 18,256,319 |
| 205 | PP2300135132 - Metformin hydrochlorid | 1,535,916,776 | 46,077,503 |
| 206 | PP2300135133 - Metformin hydrochlorid | 38,744,000 | 1,162,320 |
| 207 | PP2300135134 - Metformin hydrochlorid | 4,798,029,052 | 143,940,871 |
| 208 | PP2300135135 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | 448,038,240 | 13,441,147 |
| 209 | PP2300135136 - Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid | 796,591,260 | 23,897,737 |
| 210 | PP2300135137 - Metformin hydrochloride | 598,738,070 | 17,962,142 |
| 211 | PP2300135138 - Methylprednisolon | 225,570,960 | 6,767,128 |
| 212 | PP2300135139 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 1,720,575,780 | 51,617,273 |
| 213 | PP2300135140 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 482,413,596 | 14,472,407 |
| 214 | PP2300135141 - Methylprednisolone | 4,875,680 | 146,270 |
| 215 | PP2300135142 - Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon | 861,579,800 | 25,847,394 |
| 216 | PP2300135143 - Metoprolol succinat | 2,226,267,582 | 66,788,027 |
| 217 | PP2300135144 - Metoprolol succinat | 1,155,601,080 | 34,668,032 |
| 218 | PP2300135145 - Miconazole | 3,000,000 | 90,000 |
| 219 | PP2300135146 - Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide | 49,947,600 | 1,498,428 |
| 220 | PP2300135147 - Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg | 455,212,500 | 13,656,375 |
| 221 | PP2300135148 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 123,138,240 | 3,694,147 |
| 222 | PP2300135149 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 9,721,440 | 291,643 |
| 223 | PP2300135150 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 924,751,980 | 27,742,559 |
| 224 | PP2300135151 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 715,890,000 | 21,476,700 |
| 225 | PP2300135152 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg | 388,435,684 | 11,653,070 |
| 226 | PP2300135153 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 4,366,635,000 | 130,999,050 |
| 227 | PP2300135154 - Natri diclofenac | 1,237,000 | 37,110 |
| 228 | PP2300135155 - Natri diquafosol | 98,553,000 | 2,956,590 |
| 229 | PP2300135156 - Natri hyaluronat | 202,262,132 | 6,067,863 |
| 230 | PP2300135157 - Natri hyaluronat | 659,736,000 | 19,792,080 |
| 231 | PP2300135158 - Natri hyaluronat | 3,108,000 | 93,240 |
| 232 | PP2300135159 - Natri Hyaluronate | 530,348,000 | 15,910,440 |
| 233 | PP2300135160 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 1,003,200,000 | 30,096,000 |
| 234 | PP2300135161 - Nepafenac | 57,527,624 | 1,725,828 |
| 235 | PP2300135162 - Nhũ dịch lipid (Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g) | 800,782,500 | 24,023,475 |
| 236 | PP2300135163 - Nifedipin | 188,134,600 | 5,644,038 |
| 237 | PP2300135164 - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) | 482,000,000 | 14,460,000 |
| 238 | PP2300135165 - Nimodipin | 975,066,456 | 29,251,993 |
| 239 | PP2300135166 - Octreotid(dưới dạngoctreotidacetat) | 4,779,852,868 | 143,395,586 |
| 240 | PP2300135167 - Octreotid(dưới dạngoctreotidacetat) | 5,910,939,450 | 177,328,183 |
| 241 | PP2300135168 - Octreotide | 774,812,200 | 23,244,366 |
| 242 | PP2300135169 - Ofloxacin | 120,348,288 | 3,610,448 |
| 243 | PP2300135170 - Ofloxacin | 24,296,780 | 728,903 |
| 244 | PP2300135171 - Olopatadine hydrochloride | 44,049,264 | 1,321,477 |
| 245 | PP2300135172 - Omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi) | 21,935,000 | 658,050 |
| 246 | PP2300135173 - Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) | 329,792,400 | 9,893,772 |
| 247 | PP2300135174 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) | 37,329,868,800 | 1,119,896,064 |
| 248 | PP2300135175 - Otilonium bromide | 31,108,000 | 933,240 |
| 249 | PP2300135176 - Oxcarbazepin | 809,754,624 | 24,292,638 |
| 250 | PP2300135177 - Palonosetron | 333,300,000 | 9,999,000 |
| 251 | PP2300135178 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) | 2,644,060,000 | 79,321,800 |
| 252 | PP2300135179 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 886,139,098 | 26,584,172 |
| 253 | PP2300135180 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) | 1,653,336,000 | 49,600,080 |
| 254 | PP2300135181 - Pegfilgrastim | 3,256,862,250 | 97,705,867 |
| 255 | PP2300135182 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) | 1,930,010,000 | 57,900,300 |
| 256 | PP2300135183 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) | 4,359,204,000 | 130,776,120 |
| 257 | PP2300135184 - Pemirolast Kali | 49,126,400 | 1,473,792 |
| 258 | PP2300135185 - Peptide (Cerebrolysinconcentrate) | 24,295,000 | 728,850 |
| 259 | PP2300135186 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 153,284,500 | 4,598,535 |
| 260 | PP2300135187 - Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg | 13,930,000 | 417,900 |
| 261 | PP2300135188 - Pertuzumab | 20,192,098,500 | 605,762,955 |
| 262 | PP2300135189 - Phospholipidchiết xuất từphổi lợn | 6,435,400,000 | 193,062,000 |
| 263 | PP2300135190 - Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) | 548,064,000 | 16,441,920 |
| 264 | PP2300135191 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 10,898,664,000 | 326,959,920 |
| 265 | PP2300135192 - Pirenoxin | 118,146,600 | 3,544,398 |
| 266 | PP2300135193 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 728,750,000 | 21,862,500 |
| 267 | PP2300135194 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate | 3,308,800 | 99,264 |
| 268 | PP2300135195 - Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,18mg) 0,25mg | 1,047,603,830 | 31,428,114 |
| 269 | PP2300135196 - Pregabalin | 1,661,859,450 | 49,855,783 |
| 270 | PP2300135197 - Pregabalin | 225,062,596 | 6,751,877 |
| 271 | PP2300135198 - Propofol | 1,477,100,000 | 44,313,000 |
| 272 | PP2300135199 - Rabeprazole | 59,100,000 | 1,773,000 |
| 273 | PP2300135200 - Racecadotril | 721,847,896 | 21,655,436 |
| 274 | PP2300135201 - Racecadotril | 378,180,880 | 11,345,426 |
| 275 | PP2300135202 - Ranibizumab | 91,875,154 | 2,756,254 |
| 276 | PP2300135203 - Regorafenib | 901,485,000 | 27,044,550 |
| 277 | PP2300135204 - Risperidone | 101,332,800 | 3,039,984 |
| 278 | PP2300135205 - Risperidone | 124,303,800 | 3,729,114 |
| 279 | PP2300135206 - Rituximab | 1,380,062,600 | 41,401,878 |
| 280 | PP2300135207 - Rivaroxaban | 3,480,000 | 104,400 |
| 281 | PP2300135208 - Rivaroxaban | 8,006,436,000 | 240,193,080 |
| 282 | PP2300135209 - Rivaroxaban | 988,668,000 | 29,660,040 |
| 283 | PP2300135210 - Rocuronium bromide 10mg/ml | 3,104,671,800 | 93,140,154 |
| 284 | PP2300135211 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 247,716,000 | 7,431,480 |
| 285 | PP2300135212 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 120,960,000 | 3,628,800 |
| 286 | PP2300135213 - Rosuvastatin | 227,717,840 | 6,831,535 |
| 287 | PP2300135214 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 611,337,516 | 18,340,125 |
| 288 | PP2300135215 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) | 1,420,909,452 | 42,627,283 |
| 289 | PP2300135216 - Salbutamol + Ipratropium | 702,433,800 | 21,073,014 |
| 290 | PP2300135217 - Salbutamol sulphate | 720,931,918 | 21,627,957 |
| 291 | PP2300135218 - Salmeterol + fluticason propionat | 599,005,860 | 17,970,175 |
| 292 | PP2300135219 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) | 2,370,250,446 | 71,107,513 |
| 293 | PP2300135220 - Sevoflurane | 13,018,946,800 | 390,568,404 |
| 294 | PP2300135221 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) | 93,312,000 | 2,799,360 |
| 295 | PP2300135222 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg | 69,244,000 | 2,077,320 |
| 296 | PP2300135223 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 847,885,238 | 25,436,557 |
| 297 | PP2300135224 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 411,458,380 | 12,343,751 |
| 298 | PP2300135225 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg, Metformin HCl 1000mg | 29,373,600 | 881,208 |
| 299 | PP2300135226 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride | 487,832,548 | 14,634,976 |
| 300 | PP2300135227 - Solifenacin succinate | 821,142,000 | 24,634,260 |
| 301 | PP2300135228 - Somatropin | 509,238,600 | 15,277,158 |
| 302 | PP2300135229 - Sorafenib | 2,823,282,000 | 84,698,460 |
| 303 | PP2300135230 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 8,730,604,080 | 261,918,122 |
| 304 | PP2300135231 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 352,434,660 | 10,573,039 |
| 305 | PP2300135232 - Sultamicillin Tosilat | 29,580,000 | 887,400 |
| 306 | PP2300135233 - Tadalafil | 41,760,000 | 1,252,800 |
| 307 | PP2300135234 - Tafluprost | 102,325,982 | 3,069,779 |
| 308 | PP2300135235 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 2,636,173,210 | 79,085,196 |
| 309 | PP2300135236 - Tamsulosine hydroclorid | 740,880,000 | 22,226,400 |
| 310 | PP2300135237 - Teicoplanin* | 147,060,000 | 4,411,800 |
| 311 | PP2300135238 - Telmisartan | 2,639,616,704 | 79,188,501 |
| 312 | PP2300135239 - Telmisartan | 178,176,000 | 5,345,280 |
| 313 | PP2300135240 - Terbutalin | 132,777,260 | 3,983,317 |
| 314 | PP2300135241 - Ticagrelor | 5,398,216,824 | 161,946,504 |
| 315 | PP2300135242 - Tigecyclin | 922,522,000 | 27,675,660 |
| 316 | PP2300135243 - Tobramycin | 45,998,850 | 1,379,965 |
| 317 | PP2300135244 - Tobramycin+Dexamethasone | 164,131,000 | 4,923,930 |
| 318 | PP2300135245 - Tobramycin+Dexamethasone | 20,920,000 | 627,600 |
| 319 | PP2300135246 - Trimebutine maleate | 423,171,720 | 12,695,151 |
| 320 | PP2300135247 - Trimetazidine dihydrochloride | 6,887,725,270 | 206,631,758 |
| 321 | PP2300135248 - Valproat natri + valproic acid | 25,099,200 | 752,976 |
| 322 | PP2300135249 - Valsartan | 1,932,840 | 57,985 |
| 323 | PP2300135250 - Valsartan | 1,225,653,492 | 36,769,604 |
| 324 | PP2300135251 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 2,249,910 | 67,497 |
| 325 | PP2300135252 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 303,744,618 | 9,112,338 |
| 326 | PP2300135253 - Vildagliptin | 429,180,500 | 12,875,415 |
| 327 | PP2300135254 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 1,348,291,216 | 40,448,736 |
| 328 | PP2300135255 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 95,522,200 | 2,865,666 |
| 329 | PP2300135256 - Vildagliptin; Metformin hydrochloride | 1,779,179,804 | 53,375,394 |
| 330 | PP2300135257 - Vinorelbine ditartrate | 6,203,050,480 | 186,091,514 |
| 331 | PP2300135258 - Vinorelbine ditartrate | 6,123,968,690 | 183,719,060 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300134928 |
| Giá từng phần lô | 830,812,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,924,387 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300134929 |
| Giá từng phần lô | 47,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,400 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300134930 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2300134931 |
| Giá từng phần lô | 58,183,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,745,493 |
Acid Zoledronic |
|
| Mã phần lô | PP2300134932 |
| Giá từng phần lô | 1,938,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,140,000 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300134933 |
| Giá từng phần lô | 6,181,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,446,800 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300134934 |
| Giá từng phần lô | 6,181,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,446,800 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300134935 |
| Giá từng phần lô | 6,008,328,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,249,846 |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300134936 |
| Giá từng phần lô | 82,897,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,913 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300134937 |
| Giá từng phần lô | 499,698,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,990,947 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300134938 |
| Giá từng phần lô | 426,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,781,800 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300134939 |
| Giá từng phần lô | 23,176,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,308 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300134940 |
| Giá từng phần lô | 23,176,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,308 |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300134941 |
| Giá từng phần lô | 620,230,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,606,917 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300134942 |
| Giá từng phần lô | 2,229,451,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,883,537 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300134943 |
| Giá từng phần lô | 548,316,174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,449,485 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300134944 |
| Giá từng phần lô | 3,491,355,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,740,659 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300134945 |
| Giá từng phần lô | 41,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,870 |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300134946 |
| Giá từng phần lô | 1,321,322,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,639,686 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300134947 |
| Giá từng phần lô | 789,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,687,400 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300134948 |
| Giá từng phần lô | 706,217,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,186,522 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300134949 |
| Giá từng phần lô | 511,171,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,335,134 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300134950 |
| Giá từng phần lô | 4,855,605,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,668,159 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300134951 |
| Giá từng phần lô | 669,426,354 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,082,790 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300134952 |
| Giá từng phần lô | 2,643,368,502 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,301,055 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300134953 |
| Giá từng phần lô | 3,416,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,501 |
Atosiban (dưới dạng atosiban acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300134954 |
| Giá từng phần lô | 129,891,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,896,744 |
Atracurium besylate |
|
| Mã phần lô | PP2300134955 |
| Giá từng phần lô | 367,552,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,026,586 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300134956 |
| Giá từng phần lô | 165,645,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,969,354 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300134957 |
| Giá từng phần lô | 111,376,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,304 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300134958 |
| Giá từng phần lô | 1,355,840,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,675,219 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300134959 |
| Giá từng phần lô | 94,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,060 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300134960 |
| Giá từng phần lô | 5,018,344,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,550,340 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300134961 |
| Giá từng phần lô | 1,278,883,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,366,499 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300134962 |
| Giá từng phần lô | 612,024,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,729 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300134963 |
| Giá từng phần lô | 2,142,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,262,550 |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300134964 |
| Giá từng phần lô | 73,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,168 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300134965 |
| Giá từng phần lô | 1,097,358,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,920,750 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300134966 |
| Giá từng phần lô | 2,212,222,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,366,678 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300134967 |
| Giá từng phần lô | 20,352,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,566 |
Budesonide+ formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300134968 |
| Giá từng phần lô | 144,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,336,200 |
Budesonide+ formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300134969 |
| Giá từng phần lô | 338,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,155,600 |
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300134970 |
| Giá từng phần lô | 2,540,256,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,207,691 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300134971 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300134972 |
| Giá từng phần lô | 517,384,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,521,533 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300134973 |
| Giá từng phần lô | 26,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,540 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300134974 |
| Giá từng phần lô | 163,645,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,909,373 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300134975 |
| Giá từng phần lô | 1,069,242,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,077,269 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300134976 |
| Giá từng phần lô | 1,286,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,598,210 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300134977 |
| Giá từng phần lô | 202,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,072,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300134978 |
| Giá từng phần lô | 126,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,786,900 |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300134979 |
| Giá từng phần lô | 94,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,000 |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300134980 |
| Giá từng phần lô | 502,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,083,880 |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam |
|
| Mã phần lô | PP2300134981 |
| Giá từng phần lô | 3,168,086,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,042,606 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300134982 |
| Giá từng phần lô | 268,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,068,950 |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300134983 |
| Giá từng phần lô | 463,579,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,907,377 |
Cefuroxime axetil |
|
| Mã phần lô | PP2300134984 |
| Giá từng phần lô | 102,158,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,064,748 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300134985 |
| Giá từng phần lô | 614,162,802 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,424,884 |
Cetirizin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300134986 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,300 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300134987 |
| Giá từng phần lô | 1,616,563,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,496,896 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300134988 |
| Giá từng phần lô | 793,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,808,600 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300134989 |
| Giá từng phần lô | 14,529,843,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,895,302 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300134990 |
| Giá từng phần lô | 2,683,512,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,505,369 |
Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300134991 |
| Giá từng phần lô | 86,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,599,200 |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300134992 |
| Giá từng phần lô | 392,371,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,771,136 |
Clindamycin (Clindamycin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300134993 |
| Giá từng phần lô | 25,364,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,927 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300134994 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
Clobetasol Propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300134995 |
| Giá từng phần lô | 6,849,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,497 |
Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300134996 |
| Giá từng phần lô | 13,701,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,055 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300134997 |
| Giá từng phần lô | 58,030,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,922 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300134998 |
| Giá từng phần lô | 2,825,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,767,760 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300134999 |
| Giá từng phần lô | 298,470,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,954,128 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135000 |
| Giá từng phần lô | 1,186,043,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,581,309 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135001 |
| Giá từng phần lô | 6,125,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,766,860 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135002 |
| Giá từng phần lô | 97,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,800 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300135003 |
| Giá từng phần lô | 5,285,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,562,600 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300135004 |
| Giá từng phần lô | 302,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,060,720 |
Desloratadine |
|
| Mã phần lô | PP2300135005 |
| Giá từng phần lô | 117,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,527,160 |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135006 |
| Giá từng phần lô | 1,060,347,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,810,432 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300135007 |
| Giá từng phần lô | 209,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,299,370 |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300135008 |
| Giá từng phần lô | 9,923,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,702 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300135009 |
| Giá từng phần lô | 1,249,986,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,499,596 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300135010 |
| Giá từng phần lô | 957,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,724,400 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300135011 |
| Giá từng phần lô | 1,248,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,444,800 |
Dienogest |
|
| Mã phần lô | PP2300135012 |
| Giá từng phần lô | 1,178,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,357 |
Domperidone maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300135013 |
| Giá từng phần lô | 393,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,796,720 |
Drospirenon, Ethinylestradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300135014 |
| Giá từng phần lô | 5,019,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,595 |
Drotaverin |
|
| Mã phần lô | PP2300135015 |
| Giá từng phần lô | 94,062,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,860 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300135016 |
| Giá từng phần lô | 153,767,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,613,036 |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300135017 |
| Giá từng phần lô | 763,967,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,919,021 |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) |
|
| Mã phần lô | PP2300135018 |
| Giá từng phần lô | 1,027,626,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,828,798 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300135019 |
| Giá từng phần lô | 370,490,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,114,705 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300135020 |
| Giá từng phần lô | 181,379,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,441,387 |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300135021 |
| Giá từng phần lô | 1,014,326,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,429,788 |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300135022 |
| Giá từng phần lô | 846,459,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,393,777 |
Epirubicin hydrocholorid |
|
| Mã phần lô | PP2300135023 |
| Giá từng phần lô | 204,393,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,131,806 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300135024 |
| Giá từng phần lô | 2,503,571,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,107,159 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135025 |
| Giá từng phần lô | 1,504,372,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,131,170 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135026 |
| Giá từng phần lô | 231,521,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,945,640 |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135027 |
| Giá từng phần lô | 613,048,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,391,464 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300135028 |
| Giá từng phần lô | 6,479,617,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,388,532 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300135029 |
| Giá từng phần lô | 8,239,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,183 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300135030 |
| Giá từng phần lô | 1,297,074,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,912,245 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300135031 |
| Giá từng phần lô | 1,074,373,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,231,203 |
Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300135032 |
| Giá từng phần lô | 244,022,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320,684 |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300135033 |
| Giá từng phần lô | 177,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,317,380 |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300135034 |
| Giá từng phần lô | 4,437,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,128 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300135035 |
| Giá từng phần lô | 239,223,654 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,176,709 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300135036 |
| Giá từng phần lô | 1,302,382,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,071,475 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300135037 |
| Giá từng phần lô | 1,277,612,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,328,364 |
Fenoterol + Ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300135038 |
| Giá từng phần lô | 2,616,025,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,480,771 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300135039 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,500 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300135040 |
| Giá từng phần lô | 282,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,489,250 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300135041 |
| Giá từng phần lô | 79,924,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,721 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300135042 |
| Giá từng phần lô | 569,207,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,076,238 |
Floctafenin |
|
| Mã phần lô | PP2300135043 |
| Giá từng phần lô | 39,973,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,199 |
Fluconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300135044 |
| Giá từng phần lô | 2,214,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,433,500 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300135045 |
| Giá từng phần lô | 17,485,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,569 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300135046 |
| Giá từng phần lô | 59,061,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,842 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300135047 |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585,000 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300135048 |
| Giá từng phần lô | 74,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,380 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300135049 |
| Giá từng phần lô | 460,688,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,820,641 |
Fluticason propionat (Siêu mịn) |
|
| Mã phần lô | PP2300135050 |
| Giá từng phần lô | 473,363,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200,896 |
Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2300135051 |
| Giá từng phần lô | 117,321,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,519,633 |
Follitropin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300135052 |
| Giá từng phần lô | 3,434,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,041,960 |
Follitropin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300135053 |
| Giá từng phần lô | 1,864,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,940,940 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300135054 |
| Giá từng phần lô | 1,383,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,508,390 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300135055 |
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,400 |
Gadoxetate disodium |
|
| Mã phần lô | PP2300135056 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
Ganirelix |
|
| Mã phần lô | PP2300135057 |
| Giá từng phần lô | 1,544,183,355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,325,500 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2300135058 |
| Giá từng phần lô | 2,607,332,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,219,964 |
Ginkgo biloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300135059 |
| Giá từng phần lô | 304,855,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,145,672 |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300135060 |
| Giá từng phần lô | 112,268,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,368,055 |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300135061 |
| Giá từng phần lô | 351,951,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,558,534 |
Golimumab 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135062 |
| Giá từng phần lô | 539,921,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,197,651 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135063 |
| Giá từng phần lô | 26,222,312,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,669,371 |
Goserelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300135064 |
| Giá từng phần lô | 461,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,834,800 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300135065 |
| Giá từng phần lô | 66,086,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,599 |
Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300135066 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
Imipenem, Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300135067 |
| Giá từng phần lô | 13,754,577,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,637,322 |
Indacaterol + glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2300135068 |
| Giá từng phần lô | 83,904,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,148 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300135069 |
| Giá từng phần lô | 261,964,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,858,920 |
Insulin analog Glargine tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300135070 |
| Giá từng phần lô | 4,191,463,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,743,905 |
Insulin analog trộn hỗn hợp lispro protamin |
|
| Mã phần lô | PP2300135071 |
| Giá từng phần lô | 151,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,541,040 |
Insulin analog trộn hỗn hợp lispro protamin |
|
| Mã phần lô | PP2300135072 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300135073 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hàa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300135074 |
| Giá từng phần lô | 7,847,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,414,620 |
Insulin degludec + Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300135075 |
| Giá từng phần lô | 41,124,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,747 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300135076 |
| Giá từng phần lô | 10,724,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,721 |
Insulin lispro |
|
| Mã phần lô | PP2300135077 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2300135078 |
| Giá từng phần lô | 4,187,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,610,150 |
Iobitridol |
|
| Mã phần lô | PP2300135079 |
| Giá từng phần lô | 825,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,765,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300135080 |
| Giá từng phần lô | 676,714,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,301,435 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300135081 |
| Giá từng phần lô | 112,785,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,383,572 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300135082 |
| Giá từng phần lô | 826,413,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,792,405 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300135083 |
| Giá từng phần lô | 1,237,049,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,111,474 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300135084 |
| Giá từng phần lô | 9,992,332,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,769,976 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300135085 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300135086 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300135087 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300135088 |
| Giá từng phần lô | 659,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,792,080 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300135089 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300135090 |
| Giá từng phần lô | 486,100,362 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,583,010 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300135091 |
| Giá từng phần lô | 364,102,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,923,060 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135092 |
| Giá từng phần lô | 331,131,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,933,948 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135093 |
| Giá từng phần lô | 79,466,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384,008 |
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135094 |
| Giá từng phần lô | 1,064,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,925,250 |
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135095 |
| Giá từng phần lô | 1,426,375,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,791,265 |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135096 |
| Giá từng phần lô | 655,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,670,550 |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135097 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
Itopride |
|
| Mã phần lô | PP2300135098 |
| Giá từng phần lô | 1,022,737,408 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,682,122 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135099 |
| Giá từng phần lô | 1,044,789,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,343,686 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135100 |
| Giá từng phần lô | 2,603,786,308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,113,589 |
Lacidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300135101 |
| Giá từng phần lô | 7,849,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,497 |
Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300135102 |
| Giá từng phần lô | 1,378,415,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,352,452 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300135103 |
| Giá từng phần lô | 405,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,165,750 |
Leuprorelin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300135104 |
| Giá từng phần lô | 135,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,055,250 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300135105 |
| Giá từng phần lô | 61,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,400 |
Levocetirizine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135106 |
| Giá từng phần lô | 66,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,160 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300135107 |
| Giá từng phần lô | 141,446,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,243,409 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300135108 |
| Giá từng phần lô | 1,010,351,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,310,538 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300135109 |
| Giá từng phần lô | 1,071,856,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,155,704 |
Lidocain; Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300135110 |
| Giá từng phần lô | 15,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,280 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300135111 |
| Giá từng phần lô | 361,248,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,837,444 |
Linagliptin + Metformin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300135112 |
| Giá từng phần lô | 101,489,908 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,044,697 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135113 |
| Giá từng phần lô | 88,220,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,602 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300135114 |
| Giá từng phần lô | 698,611,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,958,343 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300135115 |
| Giá từng phần lô | 80,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,520 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300135116 |
| Giá từng phần lô | 802,644,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,079,348 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300135117 |
| Giá từng phần lô | 112,549,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,376,496 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300135118 |
| Giá từng phần lô | 48,551,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,540 |
Loperamide hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300135119 |
| Giá từng phần lô | 832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,975 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300135120 |
| Giá từng phần lô | 2,724,970,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,749,120 |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300135121 |
| Giá từng phần lô | 998,758,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,962,758 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300135122 |
| Giá từng phần lô | 176,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,283 |
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300135123 |
| Giá từng phần lô | 816,530,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,495,912 |
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300135124 |
| Giá từng phần lô | 15,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,400 |
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300135125 |
| Giá từng phần lô | 443,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,305,600 |
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil |
|
| Mã phần lô | PP2300135126 |
| Giá từng phần lô | 1,186,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,587,200 |
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acidtriglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300135127 |
| Giá từng phần lô | 1,791,464,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,743,945 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300135128 |
| Giá từng phần lô | 127,569,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,827,079 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300135129 |
| Giá từng phần lô | 282,013,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460,414 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300135130 |
| Giá từng phần lô | 190,978,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,729,345 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300135131 |
| Giá từng phần lô | 608,543,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,256,319 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300135132 |
| Giá từng phần lô | 1,535,916,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,077,503 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300135133 |
| Giá từng phần lô | 38,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,320 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300135134 |
| Giá từng phần lô | 4,798,029,052 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,940,871 |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300135135 |
| Giá từng phần lô | 448,038,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,441,147 |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300135136 |
| Giá từng phần lô | 796,591,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,897,737 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135137 |
| Giá từng phần lô | 598,738,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,962,142 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300135138 |
| Giá từng phần lô | 225,570,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,767,128 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135139 |
| Giá từng phần lô | 1,720,575,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,617,273 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135140 |
| Giá từng phần lô | 482,413,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,472,407 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300135141 |
| Giá từng phần lô | 4,875,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,270 |
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300135142 |
| Giá từng phần lô | 861,579,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,847,394 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300135143 |
| Giá từng phần lô | 2,226,267,582 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,788,027 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300135144 |
| Giá từng phần lô | 1,155,601,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,668,032 |
Miconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300135145 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300135146 |
| Giá từng phần lô | 49,947,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,428 |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135147 |
| Giá từng phần lô | 455,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,656,375 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300135148 |
| Giá từng phần lô | 123,138,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,694,147 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300135149 |
| Giá từng phần lô | 9,721,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,643 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300135150 |
| Giá từng phần lô | 924,751,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,742,559 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300135151 |
| Giá từng phần lô | 715,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,476,700 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135152 |
| Giá từng phần lô | 388,435,684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,653,070 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300135153 |
| Giá từng phần lô | 4,366,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,999,050 |
Natri diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300135154 |
| Giá từng phần lô | 1,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,110 |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300135155 |
| Giá từng phần lô | 98,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,590 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300135156 |
| Giá từng phần lô | 202,262,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,067,863 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300135157 |
| Giá từng phần lô | 659,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,792,080 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300135158 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
Natri Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2300135159 |
| Giá từng phần lô | 530,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,910,440 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300135160 |
| Giá từng phần lô | 1,003,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,096,000 |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300135161 |
| Giá từng phần lô | 57,527,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,828 |
Nhũ dịch lipid (Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g) |
|
| Mã phần lô | PP2300135162 |
| Giá từng phần lô | 800,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,023,475 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300135163 |
| Giá từng phần lô | 188,134,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,644,038 |
Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135164 |
| Giá từng phần lô | 482,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,460,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300135165 |
| Giá từng phần lô | 975,066,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,251,993 |
Octreotid(dưới dạngoctreotidacetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135166 |
| Giá từng phần lô | 4,779,852,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,395,586 |
Octreotid(dưới dạngoctreotidacetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135167 |
| Giá từng phần lô | 5,910,939,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,328,183 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300135168 |
| Giá từng phần lô | 774,812,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,244,366 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300135169 |
| Giá từng phần lô | 120,348,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,610,448 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300135170 |
| Giá từng phần lô | 24,296,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,903 |
Olopatadine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135171 |
| Giá từng phần lô | 44,049,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,477 |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2300135172 |
| Giá từng phần lô | 21,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,050 |
Osimertinib (tương ứng 47,7 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135173 |
| Giá từng phần lô | 329,792,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,893,772 |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135174 |
| Giá từng phần lô | 37,329,868,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,896,064 |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300135175 |
| Giá từng phần lô | 31,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,240 |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300135176 |
| Giá từng phần lô | 809,754,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,292,638 |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300135177 |
| Giá từng phần lô | 333,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,999,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135178 |
| Giá từng phần lô | 2,644,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,321,800 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135179 |
| Giá từng phần lô | 886,139,098 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,584,172 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300135180 |
| Giá từng phần lô | 1,653,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600,080 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300135181 |
| Giá từng phần lô | 3,256,862,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,705,867 |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135182 |
| Giá từng phần lô | 1,930,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,900,300 |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135183 |
| Giá từng phần lô | 4,359,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,776,120 |
Pemirolast Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300135184 |
| Giá từng phần lô | 49,126,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,473,792 |
Peptide (Cerebrolysinconcentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135185 |
| Giá từng phần lô | 24,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,850 |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135186 |
| Giá từng phần lô | 153,284,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,598,535 |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135187 |
| Giá từng phần lô | 13,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,900 |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300135188 |
| Giá từng phần lô | 20,192,098,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,762,955 |
Phospholipidchiết xuất từphổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300135189 |
| Giá từng phần lô | 6,435,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,062,000 |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
|
| Mã phần lô | PP2300135190 |
| Giá từng phần lô | 548,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,441,920 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300135191 |
| Giá từng phần lô | 10,898,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,959,920 |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300135192 |
| Giá từng phần lô | 118,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,544,398 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300135193 |
| Giá từng phần lô | 728,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,862,500 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135194 |
| Giá từng phần lô | 3,308,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,264 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương Pramipexole 0,18mg) 0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135195 |
| Giá từng phần lô | 1,047,603,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,428,114 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300135196 |
| Giá từng phần lô | 1,661,859,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,855,783 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300135197 |
| Giá từng phần lô | 225,062,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,751,877 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300135198 |
| Giá từng phần lô | 1,477,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,313,000 |
Rabeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300135199 |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300135200 |
| Giá từng phần lô | 721,847,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,655,436 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300135201 |
| Giá từng phần lô | 378,180,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,345,426 |
Ranibizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300135202 |
| Giá từng phần lô | 91,875,154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,254 |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300135203 |
| Giá từng phần lô | 901,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,044,550 |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300135204 |
| Giá từng phần lô | 101,332,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,039,984 |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300135205 |
| Giá từng phần lô | 124,303,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,729,114 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300135206 |
| Giá từng phần lô | 1,380,062,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,401,878 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300135207 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300135208 |
| Giá từng phần lô | 8,006,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,193,080 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300135209 |
| Giá từng phần lô | 988,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,660,040 |
Rocuronium bromide 10mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300135210 |
| Giá từng phần lô | 3,104,671,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,140,154 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135211 |
| Giá từng phần lô | 247,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,431,480 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135212 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,800 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300135213 |
| Giá từng phần lô | 227,717,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,831,535 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135214 |
| Giá từng phần lô | 611,337,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,340,125 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300135215 |
| Giá từng phần lô | 1,420,909,452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,627,283 |
Salbutamol + Ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300135216 |
| Giá từng phần lô | 702,433,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,073,014 |
Salbutamol sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300135217 |
| Giá từng phần lô | 720,931,918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,627,957 |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300135218 |
| Giá từng phần lô | 599,005,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,970,175 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) |
|
| Mã phần lô | PP2300135219 |
| Giá từng phần lô | 2,370,250,446 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,107,513 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300135220 |
| Giá từng phần lô | 13,018,946,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,568,404 |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135221 |
| Giá từng phần lô | 93,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,360 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135222 |
| Giá từng phần lô | 69,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,077,320 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135223 |
| Giá từng phần lô | 847,885,238 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,436,557 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135224 |
| Giá từng phần lô | 411,458,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,343,751 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg, Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300135225 |
| Giá từng phần lô | 29,373,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,208 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135226 |
| Giá từng phần lô | 487,832,548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,634,976 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300135227 |
| Giá từng phần lô | 821,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,634,260 |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300135228 |
| Giá từng phần lô | 509,238,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,277,158 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300135229 |
| Giá từng phần lô | 2,823,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,698,460 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300135230 |
| Giá từng phần lô | 8,730,604,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,918,122 |
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300135231 |
| Giá từng phần lô | 352,434,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,573,039 |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300135232 |
| Giá từng phần lô | 29,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,400 |
Tadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2300135233 |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,800 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300135234 |
| Giá từng phần lô | 102,325,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,069,779 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300135235 |
| Giá từng phần lô | 2,636,173,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,085,196 |
Tamsulosine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300135236 |
| Giá từng phần lô | 740,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,226,400 |
Teicoplanin* |
|
| Mã phần lô | PP2300135237 |
| Giá từng phần lô | 147,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,411,800 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300135238 |
| Giá từng phần lô | 2,639,616,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,188,501 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300135239 |
| Giá từng phần lô | 178,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,345,280 |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300135240 |
| Giá từng phần lô | 132,777,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,983,317 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300135241 |
| Giá từng phần lô | 5,398,216,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,946,504 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300135242 |
| Giá từng phần lô | 922,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,675,660 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300135243 |
| Giá từng phần lô | 45,998,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,965 |
Tobramycin+Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300135244 |
| Giá từng phần lô | 164,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,923,930 |
Tobramycin+Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300135245 |
| Giá từng phần lô | 20,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,600 |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300135246 |
| Giá từng phần lô | 423,171,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,695,151 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135247 |
| Giá từng phần lô | 6,887,725,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,631,758 |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300135248 |
| Giá từng phần lô | 25,099,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,976 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300135249 |
| Giá từng phần lô | 1,932,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,985 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300135250 |
| Giá từng phần lô | 1,225,653,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,769,604 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300135251 |
| Giá từng phần lô | 2,249,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,497 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300135252 |
| Giá từng phần lô | 303,744,618 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,112,338 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300135253 |
| Giá từng phần lô | 429,180,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,875,415 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135254 |
| Giá từng phần lô | 1,348,291,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,448,736 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135255 |
| Giá từng phần lô | 95,522,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,666 |
Vildagliptin; Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300135256 |
| Giá từng phần lô | 1,779,179,804 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,375,394 |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135257 |
| Giá từng phần lô | 6,203,050,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,091,514 |
Vinorelbine ditartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300135258 |
| Giá từng phần lô | 6,123,968,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,719,060 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi