Gói thầu: Gói số 7: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400596149-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 7: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400322311
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,643,076,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400540112 - Ge01 53,235,000 532,350
2 PP2400540113 - Ge02 210,000 2,100
3 PP2400540114 - Ge03 48,825,000 488,250
4 PP2400540115 - Ge04 1,500,000 15,000
5 PP2400540116 - Ge05 22,210,000 222,100
6 PP2400540117 - Ge06 15,120,000 151,200
7 PP2400540118 - Ge07 16,419,000 164,190
8 PP2400540119 - Ge08 3,300,000 33,000
9 PP2400540120 - Ge09 7,200,000 72,000
10 PP2400540121 - Ge10 3,760,000 37,600
11 PP2400540122 - Ge11 5,040,000 50,400
12 PP2400540123 - Ge12 23,750,000 237,500
13 PP2400540124 - Ge13 42,450,000 424,500
14 PP2400540125 - Ge14 2,233,518,000 22,335,180
15 PP2400540126 - Ge15 42,000,000 420,000
16 PP2400540127 - Ge16 84,600,000 846,000
17 PP2400540128 - Ge17 21,000,000 210,000
18 PP2400540129 - Ge18 3,702,120,000 37,021,200
19 PP2400540130 - Ge19 96,000,000 960,000
20 PP2400540131 - Ge20 27,000,000 270,000
21 PP2400540132 - Ge21 76,400,000 764,000
22 PP2400540133 - Ge22 87,219,500 872,195
23 PP2400540134 - Ge23 29,400,000 294,000
24 PP2400540135 - Ge24 800,000 8,000
Ge01
Mã phần lô PP2400540112
Giá từng phần lô 53,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge02
Mã phần lô PP2400540113
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge03
Mã phần lô PP2400540114
Giá từng phần lô 48,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge04
Mã phần lô PP2400540115
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge05
Mã phần lô PP2400540116
Giá từng phần lô 22,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge06
Mã phần lô PP2400540117
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge07
Mã phần lô PP2400540118
Giá từng phần lô 16,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge08
Mã phần lô PP2400540119
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge09
Mã phần lô PP2400540120
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge10
Mã phần lô PP2400540121
Giá từng phần lô 3,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge11
Mã phần lô PP2400540122
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge12
Mã phần lô PP2400540123
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge13
Mã phần lô PP2400540124
Giá từng phần lô 42,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge14
Mã phần lô PP2400540125
Giá từng phần lô 2,233,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,335,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge15
Mã phần lô PP2400540126
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge16
Mã phần lô PP2400540127
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge17
Mã phần lô PP2400540128
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge18
Mã phần lô PP2400540129
Giá từng phần lô 3,702,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,021,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge19
Mã phần lô PP2400540130
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge20
Mã phần lô PP2400540131
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge21
Mã phần lô PP2400540132
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge22
Mã phần lô PP2400540133
Giá từng phần lô 87,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge23
Mã phần lô PP2400540134
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ge24
Mã phần lô PP2400540135
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->