Gói thầu: Gói số 7: Hóa chất nhóm 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300357714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TIM MẠCH THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 7: Hóa chất nhóm 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300189779 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 9,606,517,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96.065.188 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300399588 - Định tính kháng thể IgG kháng Ascaris trong huyết thanh | 49,920,000 | 74.880.000 | 34.944.000 | 158Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 2 | PP2300399589 - Định tính kháng thể IgG kháng Emtamoeba histolytica trong huyết thanh và huyết tương người | 29,952,000 | 44.928.000 | 20.966.400 | 95Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 3 | PP2300399590 - Định tính các kháng thể IgG kháng Echinococcus sp | 149,760,000 | 224.640.000 | 104.832.000 | 473Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 4 | PP2300399591 - Định tính kháng thể IgG kháng Fasciola trong huyết thanh | 124,800,000 | 187.200.000 | 87.360.000 | 395Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 5 | PP2300399592 - Định tính kháng thể kháng Strongyloides trong các mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người. | 119,808,000 | 179.712.000 | 83.865.600 | 379Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 6 | PP2300399593 - Định tính kháng thể IgG kháng Taenia solium trong huyết thanh và huyết tương | 49,920,000 | 74.880.000 | 34.944.000 | 158Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 7 | PP2300399594 - Định tính kháng thể IgG kháng Toxocara trong huyết thanh và huyết tương | 299,520,000 | 449.280.000 | 209.664.000 | 947Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 8 | PP2300399595 - Dung dịch pha loãng nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 2,952,500 | 4.428.750 | 2.066.750 | 41Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 9 | PP2300399596 - Dung dịch rửa máy trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 41Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 10 | PP2300399597 - Hóa chất hiệu chuẩn HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 5,999,994 | 8.999.991 | 4.199.996 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 11 | PP2300399598 - Hóa chất ly giải hồng cầu trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 319,968,000 | 479.952.000 | 223.977.600 | 15781Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 12 | PP2300399599 - Hóa chất nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 13 | PP2300399600 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu trên hệ thống sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | 1644Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 14 | PP2300399601 - Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbC và các biến thể khác) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 2170Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 15 | PP2300399602 - Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbS) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 2367Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 16 | PP2300399603 - Rửa giải vùng A0 và làm bền cột Column trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC | 172,500,000 | 258.750.000 | 120.750.000 | 4537Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 17 | PP2300399604 - CTNK Huyết Học (11 thông số) | 29,919,984 | 44.879.976 | 20.943.989 | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 18 | PP2300399605 - CTNK Sinh Hóa (50 thông số) | 29,120,040 | 43.680.060 | 20.384.028 | 20Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 19 | PP2300399606 - CTNK Tim mạch (11 thông số) | 37,512,000 | 56.268.000 | 26.258.400 | 12Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 20 | PP2300399607 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Albumin trong máu | 1,812,000 | 2.718.000 | 1.268.400 | 329Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 21 | PP2300399608 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 261,188,300 | 391.782.450 | 182.831.810 | 1463Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 22 | PP2300399609 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 63,779,000 | 95.668.500 | 44.645.300 | 3863Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 23 | PP2300399610 - Thuốc thử xét nghiệm amylase | 7,622,400 | 11.433.600 | 5.335.680 | 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 24 | PP2300399611 - Thuốc thử xét nghiệm ASO | 24,011,100 | 36.016.650 | 16.807.770 | 148Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 25 | PP2300399612 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 67,850,000 | 101.775.000 | 47.495.000 | 4110Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 26 | PP2300399613 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 4,569,600 | 6.854.400 | 3.198.720 | 460Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 27 | PP2300399614 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 4,896,000 | 7.344.000 | 3.427.200 | 493Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 28 | PP2300399615 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) trong nước tiểu | 14,365,925 | 21.548.888 | 10.056.148 | 6Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 29 | PP2300399616 - Thuốc thử xét nghiệm C3 | 29,347,000 | 44.020.500 | 20.542.900 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 30 | PP2300399617 - Thuốc thử xét nghiệm C4 | 29,347,000 | 44.020.500 | 20.542.900 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 31 | PP2300399618 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 3,348,000 | 5.022.000 | 2.343.600 | 592Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 32 | PP2300399619 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 4,573,476 | 6.860.214 | 3.201.434 | 18Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 33 | PP2300399620 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 5,335,659 | 8.003.489 | 3.734.962 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 34 | PP2300399621 - Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c | 38,416,752 | 57.625.128 | 26.891.727 | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 35 | PP2300399622 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 6,972,030 | 10.458.045 | 4.880.422 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 36 | PP2300399623 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO | 13,351,395 | 20.027.093 | 9.345.977 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 37 | PP2300399624 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 8,223,780 | 12.335.670 | 5.756.646 | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 38 | PP2300399625 - Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase | 3,811,200 | 5.716.800 | 2.667.840 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 39 | PP2300399626 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 24,486,000 | 36.729.000 | 17.140.200 | 2301Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 40 | PP2300399627 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 53,130,000 | 79.695.000 | 37.191.000 | 362Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 41 | PP2300399628 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 16,254,080 | 24.381.120 | 11.377.856 | 26Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 42 | PP2300399629 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 16,254,080 | 24.381.120 | 11.377.856 | 26Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 43 | PP2300399630 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức độ bình thường | 52,920,000 | 79.380.000 | 37.044.000 | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 44 | PP2300399631 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức độ cao | 36,162,016 | 54.243.024 | 25.313.412 | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 45 | PP2300399632 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF | 8,807,520 | 13.211.280 | 6.165.264 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 46 | PP2300399633 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 68,602,500 | 102.903.750 | 48.021.750 | 3699Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 47 | PP2300399634 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 329Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 48 | PP2300399635 - Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 160,074,000 | 240.111.000 | 112.051.800 | 986Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 49 | PP2300399636 - Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer | 21,609,900 | 32.414.850 | 15.126.930 | 148Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 50 | PP2300399637 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 8,403,675 | 12.605.513 | 5.882.573 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 51 | PP2300399638 - Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer | 24,010,480 | 36.015.720 | 16.807.336 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 52 | PP2300399639 - IVD phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa | 21,749,760 | 32.624.640 | 15.224.832 | 1164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 53 | PP2300399640 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 12,850,000 | 19.275.000 | 8.995.000 | 82Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 54 | PP2300399641 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 25,334,400 | 38.001.600 | 17.734.080 | 1841Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 55 | PP2300399642 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 36,379,200 | 54.568.800 | 25.465.440 | 3419Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 56 | PP2300399643 - Bóng đèn đo quang dùng trên máy sinh hoá | 109,890,000 | 164.835.000 | 76.923.000 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 57 | PP2300399644 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 1,020,459,000 | 1.530.688.500 | 714.321.300 | 4192Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 58 | PP2300399645 - Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c | 38,418,300 | 57.627.450 | 26.892.810 | 302Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 59 | PP2300399646 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 149,410,800 | 224.116.200 | 104.587.560 | 2416Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 60 | PP2300399647 - Thuốc thử xét nghiệm IgA | 25,014,000 | 37.521.000 | 17.509.800 | 123Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 61 | PP2300399648 - Thuốc thử xét nghiệm IgG | 25,014,000 | 37.521.000 | 17.509.800 | 123Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 62 | PP2300399649 - Thuốc thử xét nghiệm IgM | 25,014,000 | 37.521.000 | 17.509.800 | 123Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 63 | PP2300399650 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống | 3,262,000 | 4.893.000 | 2.283.400 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 64 | PP2300399651 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase | 2,440,800 | 3.661.200 | 1.708.560 | 148Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 65 | PP2300399652 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 214,172,000 | 321.258.000 | 149.920.400 | 2301Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 66 | PP2300399653 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) | 3,487,500 | 5.231.250 | 2.441.250 | 247Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 67 | PP2300399654 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa | 2,399,000 | 3.598.500 | 1.679.300 | 82Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 68 | PP2300399655 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 48,602,568 | 72.903.852 | 34.021.798 | 2600Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 69 | PP2300399656 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 5,254,080 | 7.881.120 | 3.677.856 | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 70 | PP2300399657 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường | 2,032,640 | 3.048.960 | 1.422.848 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 71 | PP2300399658 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bình thường | 2,032,640 | 3.048.960 | 1.422.848 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 72 | PP2300399659 - Thuốc thử xét nghiệm ammonia | 11,433,750 | 17.150.625 | 8.003.625 | 123Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 73 | PP2300399660 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức độ bình thường | 7,536,144 | 11.304.216 | 5.275.301 | 4Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 74 | PP2300399661 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức độ cao | 7,536,144 | 11.304.216 | 5.275.301 | 4Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 75 | PP2300399662 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 25,185,300 | 37.777.950 | 17.629.710 | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 76 | PP2300399663 - Bộ cóng đo dùng để chứa hỗn hợp của mẫu bệnh phẩm và thuốc thử | 80,769,168 | 121.153.752 | 56.538.418 | 12Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 77 | PP2300399664 - Thuốc thử xét nghiệm RF | 19,208,400 | 28.812.600 | 13.445.880 | 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 78 | PP2300399665 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu | 1,050,240 | 1.575.360 | 735.168 | 79Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 79 | PP2300399666 - Dung dịch rửa cho kim hút mẫu | 1,050,240 | 1.575.360 | 735.168 | 79Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 80 | PP2300399667 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 9,126,000 | 13.689.000 | 6.388.200 | 370Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 81 | PP2300399668 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống | 1,631,000 | 2.446.500 | 1.141.700 | 82Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 82 | PP2300399669 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | 4,197,600 | 6.296.400 | 2.938.320 | 395Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 83 | PP2300399670 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 40,544,000 | 60.816.000 | 28.380.800 | 2301Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 84 | PP2300399671 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 60,980,000 | 91.470.000 | 42.686.000 | 3288Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 85 | PP2300399672 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 162,720,000 | 244.080.000 | 113.904.000 | 13151Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 86 | PP2300399673 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat | 7,622,400 | 11.433.600 | 5.335.680 | 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 87 | PP2300399674 - Cốc nhựa trong suốt 2ml đựng mẫu và dung dịch chuẩn | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 822Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 88 | PP2300399675 - Xét nghiệm nhanh Kháng nguyên Dengue | 132,300,000 | 198.450.000 | 92.610.000 | 345Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 89 | PP2300399676 - Xét nghiệm nhanh kháng thể (IgG và IgM) Dengue | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 90 | PP2300399677 - Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu | 56,700,000 | 85.050.000 | 39.690.000 | 329Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 91 | PP2300399678 - Test chất gây nghiện 4 chỉ số | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 92 | PP2300399679 - Xét nghiệm nhanh Morphine | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 82Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 93 | PP2300399680 - Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 94 | PP2300399681 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 32,500,000 | 48.750.000 | 22.750.000 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 95 | PP2300399682 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 5,670,000 | 8.505.000 | 3.969.000 | 33Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 96 | PP2300399683 - Test nhanh thử phát hiện Marijuana | 6,720,000 | 10.080.000 | 4.704.000 | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 97 | PP2300399684 - Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải, khí máu, chuyển hóa | 567,000,000 | 850.500.000 | 396.900.000 | 493Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 98 | PP2300399685 - Dung dịch pha loãng | 330,880,000 | 496.320.000 | 231.616.000 | 309041Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 99 | PP2300399686 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu | 235,200,000 | 352.800.000 | 164.640.000 | 2630Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 100 | PP2300399687 - Dung dịch phân tích 5 thành phần bạch cầu | 465,500,000 | 698.250.000 | 325.850.000 | 8219Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 101 | PP2300399688 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang | 471,624,510 | 707.436.765 | 330.137.157 | 242Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 102 | PP2300399689 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 63,700,000 | 95.550.000 | 44.590.000 | 329Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 103 | PP2300399690 - Chất chuẩn máy 3 mức độ | 282,239,883 | 423.359.825 | 197.567.919 | 40Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 104 | PP2300399691 - Hoá chất xét nghiệm đông máu APTT | 113,836,800 | 170.755.200 | 79.685.760 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 105 | PP2300399692 - Hoá chất xét nghiệm đông máu PT độ nhạy cao | 116,659,200 | 174.988.800 | 81.661.440 | 132Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 106 | PP2300399693 - Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen có kèm chất chuẩn | 183,456,000 | 275.184.000 | 128.419.200 | 104Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 107 | PP2300399694 - Chất chuẩn đông máu | 14,210,000 | 21.315.000 | 9.947.000 | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 108 | PP2300399695 - Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 1 | 80,850,000 | 121.275.000 | 56.595.000 | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 109 | PP2300399696 - Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 2 | 80,850,000 | 121.275.000 | 56.595.000 | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 110 | PP2300399697 - Bi từ | 3,051,685 | 4.577.528 | 2.136.180 | 290Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 111 | PP2300399698 - Cuvette đông máu máy bán tự động | 109,337,613 | 164.006.420 | 76.536.330 | 1736Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 112 | PP2300399699 - Dung dịch Canxi | 59,682,000 | 89.523.000 | 41.777.400 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 113 | PP2300399700 - Hóa chất tách chiết Mycobacteria Genomic DNA trên máy tách chiết tự động | 36,197,280 | 54.295.920 | 25.338.096 | 47Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 114 | PP2300399701 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA trên máy tách chiết tự động | 284,497,920 | 426.746.880 | 199.148.544 | 316Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 115 | PP2300399702 - Hóa chất định lượng HBV cho hệ thống PCR tự động | 624,117,312 | 936.175.968 | 436.882.119 | 284Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 116 | PP2300399703 - Hóa chất định lượng HCV cho hệ thống PCR tự động | 70,229,376 | 105.344.064 | 49.160.564 | 32Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 117 | PP2300399704 - Thuốc thử xét nghiệm MTB, NTM | 106,983,072 | 160.474.608 | 74.888.151 | 47Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
Định tính kháng thể IgG kháng Ascaris trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300399588 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Định tính kháng thể IgG kháng Emtamoeba histolytica trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300399589 |
| Giá từng phần lô | 29,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.966.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Định tính các kháng thể IgG kháng Echinococcus sp |
|
| Mã phần lô | PP2300399590 |
| Giá từng phần lô | 149,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 473Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Định tính kháng thể IgG kháng Fasciola trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300399591 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Định tính kháng thể kháng Strongyloides trong các mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người. |
|
| Mã phần lô | PP2300399592 |
| Giá từng phần lô | 119,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.865.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 379Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Định tính kháng thể IgG kháng Taenia solium trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300399593 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Định tính kháng thể IgG kháng Toxocara trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300399594 |
| Giá từng phần lô | 299,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 947Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch pha loãng nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399595 |
| Giá từng phần lô | 2,952,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.066.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa máy trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399596 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399597 |
| Giá từng phần lô | 5,999,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.999.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.199.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399598 |
| Giá từng phần lô | 319,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.977.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15781Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất nội kiểm HbA1C trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399599 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HbA1C máu trên hệ thống sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399600 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbC và các biến thể khác) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399601 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2170Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Rửa giải vùng A0 và biến thể Hb (HbS) trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399602 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2367Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Rửa giải vùng A0 và làm bền cột Column trên hệ thống máy sắc ký lỏng cao áp - HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300399603 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4537Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
CTNK Huyết Học (11 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300399604 |
| Giá từng phần lô | 29,919,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.879.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.943.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
CTNK Sinh Hóa (50 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300399605 |
| Giá từng phần lô | 29,120,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.680.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
CTNK Tim mạch (11 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300399606 |
| Giá từng phần lô | 37,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.258.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ Albumin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300399607 |
| Giá từng phần lô | 1,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.268.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300399608 |
| Giá từng phần lô | 261,188,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.782.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.831.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1463Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300399609 |
| Giá từng phần lô | 63,779,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.668.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.645.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3863Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300399610 |
| Giá từng phần lô | 7,622,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.433.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.335.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300399611 |
| Giá từng phần lô | 24,011,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.016.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.807.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2300399612 |
| Giá từng phần lô | 67,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300399613 |
| Giá từng phần lô | 4,569,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.854.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.198.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300399614 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.427.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300399615 |
| Giá từng phần lô | 14,365,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.548.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.056.148 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300399616 |
| Giá từng phần lô | 29,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.020.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.542.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300399617 |
| Giá từng phần lô | 29,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.020.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.542.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300399618 |
| Giá từng phần lô | 3,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.022.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.343.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300399619 |
| Giá từng phần lô | 4,573,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.860.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.201.434 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300399620 |
| Giá từng phần lô | 5,335,659 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.003.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.734.962 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch tiền xử lý xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300399621 |
| Giá từng phần lô | 38,416,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.625.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.891.727 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300399622 |
| Giá từng phần lô | 6,972,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.458.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.880.422 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300399623 |
| Giá từng phần lô | 13,351,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.027.093 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.345.977 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300399624 |
| Giá từng phần lô | 8,223,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.335.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.756.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300399625 |
| Giá từng phần lô | 3,811,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.716.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.667.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300399626 |
| Giá từng phần lô | 24,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.140.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2301Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300399627 |
| Giá từng phần lô | 53,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300399628 |
| Giá từng phần lô | 16,254,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.381.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.377.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300399629 |
| Giá từng phần lô | 16,254,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.381.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.377.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300399630 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300399631 |
| Giá từng phần lô | 36,162,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.243.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.313.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300399632 |
| Giá từng phần lô | 8,807,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.211.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.165.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300399633 |
| Giá từng phần lô | 68,602,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.903.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.021.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300399634 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300399635 |
| Giá từng phần lô | 160,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.051.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300399636 |
| Giá từng phần lô | 21,609,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.414.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.126.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300399637 |
| Giá từng phần lô | 8,403,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.605.513 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.882.573 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300399638 |
| Giá từng phần lô | 24,010,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.015.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.807.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
IVD phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300399639 |
| Giá từng phần lô | 21,749,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.624.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.224.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300399640 |
| Giá từng phần lô | 12,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300399641 |
| Giá từng phần lô | 25,334,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.001.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.734.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1841Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300399642 |
| Giá từng phần lô | 36,379,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.568.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.465.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3419Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Bóng đèn đo quang dùng trên máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300399643 |
| Giá từng phần lô | 109,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300399644 |
| Giá từng phần lô | 1,020,459,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.688.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.321.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4192Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử ly giải xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300399645 |
| Giá từng phần lô | 38,418,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.627.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.892.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 302Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300399646 |
| Giá từng phần lô | 149,410,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.116.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.587.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2416Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300399647 |
| Giá từng phần lô | 25,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.509.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300399648 |
| Giá từng phần lô | 25,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.509.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300399649 |
| Giá từng phần lô | 25,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.509.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2300399650 |
| Giá từng phần lô | 3,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.893.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.283.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300399651 |
| Giá từng phần lô | 2,440,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.661.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300399652 |
| Giá từng phần lô | 214,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.920.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2301Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2300399653 |
| Giá từng phần lô | 3,487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.441.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300399654 |
| Giá từng phần lô | 2,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.598.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.679.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300399655 |
| Giá từng phần lô | 48,602,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.903.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.021.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2600Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300399656 |
| Giá từng phần lô | 5,254,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.881.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.677.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300399657 |
| Giá từng phần lô | 2,032,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.048.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.422.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300399658 |
| Giá từng phần lô | 2,032,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.048.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.422.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300399659 |
| Giá từng phần lô | 11,433,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.150.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.003.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300399660 |
| Giá từng phần lô | 7,536,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.304.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.275.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300399661 |
| Giá từng phần lô | 7,536,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.304.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.275.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300399662 |
| Giá từng phần lô | 25,185,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.777.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.629.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Bộ cóng đo dùng để chứa hỗn hợp của mẫu bệnh phẩm và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300399663 |
| Giá từng phần lô | 80,769,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.153.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.538.418 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300399664 |
| Giá từng phần lô | 19,208,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.812.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.445.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300399665 |
| Giá từng phần lô | 1,050,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300399666 |
| Giá từng phần lô | 1,050,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300399667 |
| Giá từng phần lô | 9,126,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.689.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.388.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2300399668 |
| Giá từng phần lô | 1,631,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.446.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300399669 |
| Giá từng phần lô | 4,197,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.296.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.938.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300399670 |
| Giá từng phần lô | 40,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.380.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2301Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300399671 |
| Giá từng phần lô | 60,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300399672 |
| Giá từng phần lô | 162,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300399673 |
| Giá từng phần lô | 7,622,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.433.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.335.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Cốc nhựa trong suốt 2ml đựng mẫu và dung dịch chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399674 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Xét nghiệm nhanh Kháng nguyên Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300399675 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Xét nghiệm nhanh kháng thể (IgG và IgM) Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300399676 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300399677 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Test chất gây nghiện 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2300399678 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Xét nghiệm nhanh Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2300399679 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300399680 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300399681 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300399682 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Test nhanh thử phát hiện Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2300399683 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải, khí máu, chuyển hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300399684 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300399685 |
| Giá từng phần lô | 330,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309041Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300399686 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2630Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch phân tích 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300399687 |
| Giá từng phần lô | 465,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch nhuộm huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300399688 |
| Giá từng phần lô | 471,624,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.436.765 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.137.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 242Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300399689 |
| Giá từng phần lô | 63,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất chuẩn máy 3 mức độ |
|
| Mã phần lô | PP2300399690 |
| Giá từng phần lô | 282,239,883 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.359.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.567.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hoá chất xét nghiệm đông máu APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300399691 |
| Giá từng phần lô | 113,836,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.755.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.685.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hoá chất xét nghiệm đông máu PT độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300399692 |
| Giá từng phần lô | 116,659,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.988.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.661.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen có kèm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399693 |
| Giá từng phần lô | 183,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.419.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất chuẩn đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300399694 |
| Giá từng phần lô | 14,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.947.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300399695 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng xét nghiệm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300399696 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2300399697 |
| Giá từng phần lô | 3,051,685 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.577.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.136.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 290Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Cuvette đông máu máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300399698 |
| Giá từng phần lô | 109,337,613 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.006.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.536.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1736Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300399699 |
| Giá từng phần lô | 59,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.777.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất tách chiết Mycobacteria Genomic DNA trên máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300399700 |
| Giá từng phần lô | 36,197,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.295.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.338.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA trên máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300399701 |
| Giá từng phần lô | 284,497,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.746.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.148.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 316Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất định lượng HBV cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300399702 |
| Giá từng phần lô | 624,117,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.175.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.882.119 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất định lượng HCV cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300399703 |
| Giá từng phần lô | 70,229,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.344.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.160.564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm MTB, NTM |
|
| Mã phần lô | PP2300399704 |
| Giá từng phần lô | 106,983,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.474.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.888.151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi