Gói thầu: Gói số 7: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300094298-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 7: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 92,666,265,036 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.779.987.949 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300135259 - 3230200000082.02 | 238,210,000 | 7,146,300 |
| 2 | PP2300135260 - 3230210000096.02 | 23,483,000 | 704,490 |
| 3 | PP2300135261 - 3230270000142.02 | 449,320,200 | 13,479,606 |
| 4 | PP2300135262 - 3230220000109.02 | 85,160,400 | 2,554,812 |
| 5 | PP2300135263 - 3230230000113.02 | 347,508,000 | 10,425,240 |
| 6 | PP2300135264 - 3230320000016.02 | 8,908,200 | 267,246 |
| 7 | PP2300135265 - 3230240000158.02 | 301,618,800 | 9,048,564 |
| 8 | PP2300135266 - 3230240002237.02 | 14,910,000 | 447,300 |
| 9 | PP2300135267 - 3230250002050.02 | 635,628,000 | 19,068,840 |
| 10 | PP2300135268 - 3230240002244.02 | 107,500,000 | 3,225,000 |
| 11 | PP2300135269 - 3230250000162.02 | 3,280,000 | 98,400 |
| 12 | PP2300135270 - 3230200000013.02 | 875,000 | 26,250 |
| 13 | PP2300135271 - 3230220001571.02 | 8,988,000 | 269,640 |
| 14 | PP2300135272 - 3230210001567.02 | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 15 | PP2300135273 - 3230220001700.02 | 374,400,000 | 11,232,000 |
| 16 | PP2300135274 - 3230240000882.02 | 124,488,000 | 3,734,640 |
| 17 | PP2300135275 - 3230240002275.02 | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 18 | PP2300135276 - 3230280001726.02 | 4,720,000 | 141,600 |
| 19 | PP2300135277 - 3230200001737.02 | 107,160,000 | 3,214,800 |
| 20 | PP2300135278 - 3230220000192.02 | 180,400,000 | 5,412,000 |
| 21 | PP2300135279 - 3230250001220.02 | 439,392,000 | 13,181,760 |
| 22 | PP2300135280 - 3230240001261.02 | 436,160,000 | 13,084,800 |
| 23 | PP2300135281 - 3230280000897.01 | 414,072,000 | 12,422,160 |
| 24 | PP2300135282 - 3230280001276.01 | 400,000,000 | 12,000,000 |
| 25 | PP2300135283 - 3230260000299.02 | 49,500,000 | 1,485,000 |
| 26 | PP2300135284 - 3230270000272.02 | 909,920,000 | 27,297,600 |
| 27 | PP2300135285 - 3230260000954.02 | 114,750,000 | 3,442,500 |
| 28 | PP2300135286 - 3230280000125.01 | 188,214,000 | 5,646,420 |
| 29 | PP2300135287 - 3230210000133.01 | 458,640,000 | 13,759,200 |
| 30 | PP2300135288 - 3230250001367.02 | 845,880,000 | 25,376,400 |
| 31 | PP2300135289 - 3230230000434.02 | 14,700,000 | 441,000 |
| 32 | PP2300135290 - 3230230000205.03 | 223,910,400 | 6,717,312 |
| 33 | PP2300135291 - 3230220001151.01 | 526,944,000 | 15,808,320 |
| 34 | PP2300135292 - 3230220001151.02 | 44,800,000 | 1,344,000 |
| 35 | PP2300135293 - 3230230000977.02 | 229,320,000 | 6,879,600 |
| 36 | PP2300135294 - 3230270000531.02 | 1,080,000,000 | 32,400,000 |
| 37 | PP2300135295 - 3230250001503.02 | 494,000,000 | 14,820,000 |
| 38 | PP2300135296 - 3230230001486.02 | 323,000,000 | 9,690,000 |
| 39 | PP2300135297 - 3230240001490.02 | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 40 | PP2300135298 - 3230260000909.02 | 648,270,000 | 19,448,100 |
| 41 | PP2300135299 - 3230230000922.02 | 46,280,000 | 1,388,400 |
| 42 | PP2300135300 - 3230250001282.02 | 942,533,928 | 28,276,017 |
| 43 | PP2300135301 - 3230260001234.02 | 116,424,000 | 3,492,720 |
| 44 | PP2300135302 - 3230230001073.02 | 310,170,000 | 9,305,100 |
| 45 | PP2300135303 - 3230270001248.02 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 46 | PP2300135304 - 3230280001252.02 | 434,700,000 | 13,041,000 |
| 47 | PP2300135305 - 3230240002138.02 | 60,480,000 | 1,814,400 |
| 48 | PP2300135306 - 3230250002142.02 | 233,100,000 | 6,993,000 |
| 49 | PP2300135307 - 3230260002156.02 | 250,100,000 | 7,503,000 |
| 50 | PP2300135308 - 3230240001353.02 | 472,000,000 | 14,160,000 |
| 51 | PP2300135309 - 3230270000029.01 | 1,540,000 | 46,200 |
| 52 | PP2300135310 - 3230220002165.02 | 514,238,400 | 15,427,152 |
| 53 | PP2300135311 - 3230240000219.02 | 227,120,000 | 6,813,600 |
| 54 | PP2300135312 - 3230210000225.02 | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 55 | PP2300135313 - 3230270000234.02 | 374,421,600 | 11,232,648 |
| 56 | PP2300135314 - 3230280000248.02 | 80,520,000 | 2,415,600 |
| 57 | PP2300135315 - 3230250000254.02 | 243,000,000 | 7,290,000 |
| 58 | PP2300135316 - 3230280000286.02 | 3,081,360,000 | 92,440,800 |
| 59 | PP2300135317 - 3230240000301.02 | 1,192,800 | 35,784 |
| 60 | PP2300135318 - 3230220000314.02 | 322,500,000 | 9,675,000 |
| 61 | PP2300135319 - 3230280000323.02 | 387,576,000 | 11,627,280 |
| 62 | PP2300135320 - 3230260000336.02 | 83,160,000 | 2,494,800 |
| 63 | PP2300135321 - 3230270000340.02 | 296,400,000 | 8,892,000 |
| 64 | PP2300135322 - 3230250000353.02 | 748,800,000 | 22,464,000 |
| 65 | PP2300135323 - 3230260000268.02 | 255,360,000 | 7,660,800 |
| 66 | PP2300135324 - 3230260001296.02 | 1,283,040,000 | 38,491,200 |
| 67 | PP2300135325 - 3230270001309.02 | 970,200,000 | 29,106,000 |
| 68 | PP2300135326 - 3230220001311.02 | 258,400,000 | 7,752,000 |
| 69 | PP2300135327 - 3230200001324.02 | 7,002,198,000 | 210,065,940 |
| 70 | PP2300135328 - 3230280001344.02 | 1,920,000 | 57,600 |
| 71 | PP2300135329 - 3230230000540.02 | 4,112,425,000 | 123,372,750 |
| 72 | PP2300135330 - 3230210000553.02 | 595,000,000 | 17,850,000 |
| 73 | PP2300135331 - 3230220000567.02 | 1,015,660,000 | 30,469,800 |
| 74 | PP2300135332 - 3230280000576.02 | 1,909,000,000 | 57,270,000 |
| 75 | PP2300135333 - 3230240000592.02 | 581,400,000 | 17,442,000 |
| 76 | PP2300135334 - 3230230000618.02 | 860,400,000 | 25,812,000 |
| 77 | PP2300135335 - 3230220000604.02 | 576,700,000 | 17,301,000 |
| 78 | PP2300135336 - 3230240002305.02 | 88,000,000 | 2,640,000 |
| 79 | PP2300135337 - 3230200000655.02 | 2,493,340,500 | 74,800,215 |
| 80 | PP2300135338 - 3230210000638.02 | 280,000,000 | 8,400,000 |
| 81 | PP2300135339 - 3230280001764.02 | 1,084,330,800 | 32,529,924 |
| 82 | PP2300135340 - 3230270000685.02 | 92,400,000 | 2,772,000 |
| 83 | PP2300135341 - 3230210001789.02 | 381,600,000 | 11,448,000 |
| 84 | PP2300135342 - 3230220001793.02 | 849,600,000 | 25,488,000 |
| 85 | PP2300135343 - 3230200001775.02 | 258,400,000 | 7,752,000 |
| 86 | PP2300135344 - 3230380000025.02 | 6,960,000 | 208,800 |
| 87 | PP2300135345 - 3230260000046.02 | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 88 | PP2300135346 - 3230230001585.02 | 504,735,000 | 15,142,050 |
| 89 | PP2300135347 - 3230250001855.02 | 167,200,000 | 5,016,000 |
| 90 | PP2300135348 - 3230260002194.02 | 31,232,000 | 936,960 |
| 91 | PP2300135349 - 3230240001384.02 | 378,000,000 | 11,340,000 |
| 92 | PP2300135350 - 3230250001862.02 | 1,033,634,000 | 31,009,020 |
| 93 | PP2300135351 - 3230200001874.02 | 1,200,000 | 36,000 |
| 94 | PP2300135352 - 3230240000936.02 | 99,366,288 | 2,980,988 |
| 95 | PP2300135353 - 3230250001398.02 | 103,740,000 | 3,112,200 |
| 96 | PP2300135354 - 3230200001812.02 | 82,980,000 | 2,489,400 |
| 97 | PP2300135355 - 3230270001804.02 | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 98 | PP2300135356 - 3230250000940.02 | 1,241,080,000 | 37,232,400 |
| 99 | PP2300135357 - 3230280000705.02 | 2,403,796,500 | 72,113,895 |
| 100 | PP2300135358 - 3230200000716.02 | 306,000,000 | 9,180,000 |
| 101 | PP2300135359 - 3230210000720.02 | 496,125,000 | 14,883,750 |
| 102 | PP2300135360 - 3230270000739.02 | 128,835,000 | 3,865,050 |
| 103 | PP2300135361 - 3230210001192.02 | 381,900,000 | 11,457,000 |
| 104 | PP2300135362 - 3230260001203.02 | 54,800,000 | 1,644,000 |
| 105 | PP2300135363 - 3230210002205.02 | 53,820,000 | 1,614,600 |
| 106 | PP2300135364 - 3230260000367.02 | 439,350,720 | 13,180,521 |
| 107 | PP2300135365 - 3230270000371.02 | 853,460,000 | 25,603,800 |
| 108 | PP2300135366 - 3230230000380.02 | 459,690,000 | 13,790,700 |
| 109 | PP2300135367 - 3230200000426.02 | 907,902,000 | 27,237,060 |
| 110 | PP2300135368 - 3230240000394.02 | 752,540,000 | 22,576,200 |
| 111 | PP2300135369 - 3230250002289.02 | 221,970,000 | 6,659,100 |
| 112 | PP2300135370 - 3230210000447.02 | 450,660,000 | 13,519,800 |
| 113 | PP2300135371 - 3230220000451.02 | 1,040,020,000 | 31,200,600 |
| 114 | PP2300135372 - 3230230000465.02 | 324,996,000 | 9,749,880 |
| 115 | PP2300135373 - 3230230002292.02 | 9,231,000 | 276,930 |
| 116 | PP2300135374 - 3230220000963.02 | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 117 | PP2300135375 - 3230210002175.02 | 1,968,750,000 | 59,062,500 |
| 118 | PP2300135376 - 3230220001526.02 | 4,556,000,000 | 136,680,000 |
| 119 | PP2300135377 - 3230210001512.02 | 4,600,000 | 138,000 |
| 120 | PP2300135378 - 3230270002269.02 | 304,000,000 | 9,120,000 |
| 121 | PP2300135379 - 3230240001407.02 | 309,225,000 | 9,276,750 |
| 122 | PP2300135380 - 3230250001411.02 | 386,100,000 | 11,583,000 |
| 123 | PP2300135381 - 3230280001597.02 | 357,500,000 | 10,725,000 |
| 124 | PP2300135382 - 3230280000798.02 | 1,311,744,000 | 39,352,320 |
| 125 | PP2300135383 - 3230230000809.02 | 161,112,000 | 4,833,360 |
| 126 | PP2300135384 - 3230200000778.02 | 442,155,000 | 13,264,650 |
| 127 | PP2300135385 - 3230250000995.02 | 648,614,400 | 19,458,432 |
| 128 | PP2300135386 - 3230200001027.02 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 129 | PP2300135387 - 3230210001031.02 | 624,000,000 | 18,720,000 |
| 130 | PP2300135388 - 3230220001045.02 | 31,200,000 | 936,000 |
| 131 | PP2300135389 - 3230230001059.03 | 343,200,000 | 10,296,000 |
| 132 | PP2300135390 - 3230280001061.03 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 133 | PP2300135391 - 3230270001835.02 | 156,600,000 | 4,698,000 |
| 134 | PP2300135392 - 3230250001886.02 | 284,896,500 | 8,546,895 |
| 135 | PP2300135393 - 3230240001841.02 | 473,604,000 | 14,208,120 |
| 136 | PP2300135394 - 3230220001090.02 | 1,147,482,000 | 34,424,460 |
| 137 | PP2300135395 - 3230220001601.02 | 952,560,000 | 28,576,800 |
| 138 | PP2300135396 - 3230200001898.03 | 234,600,000 | 7,038,000 |
| 139 | PP2300135397 - 3230200001089.02 | 71,809,500 | 2,154,285 |
| 140 | PP2300135398 - 3230220001472.02 | 171,600,000 | 5,148,000 |
| 141 | PP2300135399 - 3230200000488.02 | 1,356,640,000 | 40,699,200 |
| 142 | PP2300135400 - 3230200001904.02 | 372,400,000 | 11,172,000 |
| 143 | PP2300135401 - 3230260001913.02 | 756,000,000 | 22,680,000 |
| 144 | PP2300135402 - 3230230001929.02 | 262,206,000 | 7,866,180 |
| 145 | PP2300135403 - 3230200000518.02 | 563,866,800 | 16,916,004 |
| 146 | PP2300135404 - 3230260000527.02 | 91,700,000 | 2,751,000 |
| 147 | PP2300135405 - 3230240001544.02 | 30,752,000 | 922,560 |
| 148 | PP2300135406 - 3230200001553.02 | 201,600,000 | 6,048,000 |
| 149 | PP2300135407 - 3230230001936.02 | 656,200,000 | 19,686,000 |
| 150 | PP2300135408 - 3230260001425.02 | 2,027,970,000 | 60,839,100 |
| 151 | PP2300135409 - 3230220001434.02 | 246,231,300 | 7,386,939 |
| 152 | PP2300135410 - 3230260002217.02 | 14,720,000 | 441,600 |
| 153 | PP2300135411 - 3230260002064.02 | 1,814,670,000 | 54,440,100 |
| 154 | PP2300135412 - 3230270002078.02 | 823,680,000 | 24,710,400 |
| 155 | PP2300135413 - 3230210000812.02 | 4,900,000 | 147,000 |
| 156 | PP2300135414 - 3230270000050.02 | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 157 | PP2300135415 - 3230210001963.02 | 156,000,000 | 4,680,000 |
| 158 | PP2300135416 - 3230210001741.02 | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 159 | PP2300135417 - 3230240001452.02 | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 160 | PP2300135418 - 3230240002084.02 | 188,727,000 | 5,661,810 |
| 161 | PP2300135419 - 3230220001656.02 | 48,282,000 | 1,448,460 |
| 162 | PP2300135420 - 3230250002098.02 | 138,159,000 | 4,144,770 |
| 163 | PP2300135421 - 3230230001660.02 | 27,720,000 | 831,600 |
| 164 | PP2300135422 - 3230240001674.02 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 165 | PP2300135423 - 3230230001998.02 | 728,787,000 | 21,863,610 |
| 166 | PP2300135424 - 3230250002005.02 | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 167 | PP2300135425 - 3230260002019.02 | 681,500,000 | 20,445,000 |
| 168 | PP2300135426 - 3230220001687.02 | 460,680,000 | 13,820,400 |
| 169 | PP2300135427 - 3230260002101.02 | 372,060,000 | 11,161,800 |
| 170 | PP2300135428 - 3230210001697.02 | 85,680,000 | 2,570,400 |
| 171 | PP2300135429 - 3230200001218.02 | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 172 | PP2300135430 - 3230270002023.02 | 28,500,000 | 855,000 |
| 173 | PP2300135431 - 3230270002115.02 | 479,408,000 | 14,382,240 |
| 174 | PP2300135432 - 3230230002124.02 | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 175 | PP2300135433 - 3230280001122.02 | 602,658,000 | 18,079,740 |
| 176 | PP2300135434 - 3230250001466.02 | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 177 | PP2300135435 - 3230200001133.02 | 409,500,000 | 12,285,000 |
| 178 | PP2300135436 - 3230210001147.02 | 720,000,000 | 21,600,000 |
| 179 | PP2300135437 - 3230200001164.02 | 2,256,300,000 | 67,689,000 |
| 180 | PP2300135438 - 3230200000822.02 | 257,355,000 | 7,720,650 |
| 181 | PP2300135439 - 3230250002333.02 | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 182 | PP2300135440 - 3230220000079.02 | 3,948,000 | 118,440 |
| 183 | PP2300135441 - 3230220002226.03 | 82,800,000 | 2,484,000 |
| 184 | PP2300135442 - 3230240000066.02 | 8,988,000 | 269,640 |
| 185 | PP2300135443 - 3230210001178.03 | 44,880,000 | 1,346,400 |
| 186 | PP2300135444 - 3230260001180.02 | 85,500,000 | 2,565,000 |
3230200000082.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135259 |
| Giá từng phần lô | 238,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,146,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210000096.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135260 |
| Giá từng phần lô | 23,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000142.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135261 |
| Giá từng phần lô | 449,320,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,479,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220000109.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135262 |
| Giá từng phần lô | 85,160,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,554,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000113.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135263 |
| Giá từng phần lô | 347,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,425,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230320000016.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135264 |
| Giá từng phần lô | 8,908,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240000158.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135265 |
| Giá từng phần lô | 301,618,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,048,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240002237.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135266 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250002050.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135267 |
| Giá từng phần lô | 635,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,068,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240002244.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135268 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250000162.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135269 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200000013.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135270 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001571.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135271 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001567.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135272 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001700.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135273 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240000882.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135274 |
| Giá từng phần lô | 124,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,734,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240002275.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135275 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280001726.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135276 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001737.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135277 |
| Giá từng phần lô | 107,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,214,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220000192.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135278 |
| Giá từng phần lô | 180,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001220.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135279 |
| Giá từng phần lô | 439,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,181,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001261.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135280 |
| Giá từng phần lô | 436,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,084,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280000897.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300135281 |
| Giá từng phần lô | 414,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,422,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280001276.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300135282 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260000299.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135283 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000272.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135284 |
| Giá từng phần lô | 909,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260000954.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135285 |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280000125.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300135286 |
| Giá từng phần lô | 188,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,646,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210000133.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300135287 |
| Giá từng phần lô | 458,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,759,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001367.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135288 |
| Giá từng phần lô | 845,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,376,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000434.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135289 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000205.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300135290 |
| Giá từng phần lô | 223,910,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,717,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001151.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300135291 |
| Giá từng phần lô | 526,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,808,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001151.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135292 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000977.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135293 |
| Giá từng phần lô | 229,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,879,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000531.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135294 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001503.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135295 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230001486.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135296 |
| Giá từng phần lô | 323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001490.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135297 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260000909.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135298 |
| Giá từng phần lô | 648,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,448,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000922.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135299 |
| Giá từng phần lô | 46,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001282.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135300 |
| Giá từng phần lô | 942,533,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,276,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260001234.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135301 |
| Giá từng phần lô | 116,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,492,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230001073.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135302 |
| Giá từng phần lô | 310,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,305,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270001248.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135303 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280001252.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135304 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240002138.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135305 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250002142.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135306 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260002156.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135307 |
| Giá từng phần lô | 250,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001353.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135308 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000029.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300135309 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220002165.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135310 |
| Giá từng phần lô | 514,238,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,427,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240000219.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135311 |
| Giá từng phần lô | 227,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,813,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210000225.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135312 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000234.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135313 |
| Giá từng phần lô | 374,421,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,232,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280000248.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135314 |
| Giá từng phần lô | 80,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250000254.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135315 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280000286.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135316 |
| Giá từng phần lô | 3,081,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,440,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240000301.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135317 |
| Giá từng phần lô | 1,192,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220000314.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135318 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280000323.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135319 |
| Giá từng phần lô | 387,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,627,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260000336.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135320 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000340.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135321 |
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250000353.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135322 |
| Giá từng phần lô | 748,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260000268.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135323 |
| Giá từng phần lô | 255,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,660,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260001296.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135324 |
| Giá từng phần lô | 1,283,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270001309.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135325 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001311.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135326 |
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001324.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135327 |
| Giá từng phần lô | 7,002,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,065,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280001344.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135328 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000540.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135329 |
| Giá từng phần lô | 4,112,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,372,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210000553.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135330 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220000567.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135331 |
| Giá từng phần lô | 1,015,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280000576.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135332 |
| Giá từng phần lô | 1,909,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240000592.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135333 |
| Giá từng phần lô | 581,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000618.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135334 |
| Giá từng phần lô | 860,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220000604.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135335 |
| Giá từng phần lô | 576,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240002305.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135336 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200000655.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135337 |
| Giá từng phần lô | 2,493,340,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210000638.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135338 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280001764.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135339 |
| Giá từng phần lô | 1,084,330,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,529,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000685.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135340 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001789.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135341 |
| Giá từng phần lô | 381,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001793.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135342 |
| Giá từng phần lô | 849,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001775.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135343 |
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230380000025.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135344 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260000046.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135345 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230001585.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135346 |
| Giá từng phần lô | 504,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,142,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001855.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135347 |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260002194.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135348 |
| Giá từng phần lô | 31,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001384.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135349 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001862.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135350 |
| Giá từng phần lô | 1,033,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,009,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001874.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135351 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240000936.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135352 |
| Giá từng phần lô | 99,366,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001398.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135353 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001812.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135354 |
| Giá từng phần lô | 82,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270001804.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135355 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250000940.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135356 |
| Giá từng phần lô | 1,241,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,232,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280000705.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135357 |
| Giá từng phần lô | 2,403,796,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,113,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200000716.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135358 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210000720.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135359 |
| Giá từng phần lô | 496,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,883,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000739.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135360 |
| Giá từng phần lô | 128,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,865,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001192.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135361 |
| Giá từng phần lô | 381,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260001203.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135362 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210002205.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135363 |
| Giá từng phần lô | 53,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,614,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260000367.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135364 |
| Giá từng phần lô | 439,350,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,180,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000371.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135365 |
| Giá từng phần lô | 853,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,603,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000380.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135366 |
| Giá từng phần lô | 459,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,790,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200000426.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135367 |
| Giá từng phần lô | 907,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,237,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240000394.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135368 |
| Giá từng phần lô | 752,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,576,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250002289.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135369 |
| Giá từng phần lô | 221,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,659,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210000447.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135370 |
| Giá từng phần lô | 450,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,519,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220000451.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135371 |
| Giá từng phần lô | 1,040,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000465.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135372 |
| Giá từng phần lô | 324,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,749,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230002292.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135373 |
| Giá từng phần lô | 9,231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220000963.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135374 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210002175.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135375 |
| Giá từng phần lô | 1,968,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001526.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135376 |
| Giá từng phần lô | 4,556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001512.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135377 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270002269.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135378 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001407.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135379 |
| Giá từng phần lô | 309,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001411.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135380 |
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280001597.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135381 |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280000798.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135382 |
| Giá từng phần lô | 1,311,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,352,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230000809.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135383 |
| Giá từng phần lô | 161,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,833,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200000778.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135384 |
| Giá từng phần lô | 442,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,264,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250000995.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135385 |
| Giá từng phần lô | 648,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,458,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001027.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135386 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001031.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135387 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001045.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135388 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230001059.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300135389 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280001061.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300135390 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270001835.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135391 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001886.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135392 |
| Giá từng phần lô | 284,896,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,546,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001841.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135393 |
| Giá từng phần lô | 473,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,208,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001090.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135394 |
| Giá từng phần lô | 1,147,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,424,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001601.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135395 |
| Giá từng phần lô | 952,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,576,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001898.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300135396 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001089.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135397 |
| Giá từng phần lô | 71,809,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001472.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135398 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200000488.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135399 |
| Giá từng phần lô | 1,356,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,699,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001904.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135400 |
| Giá từng phần lô | 372,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260001913.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135401 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230001929.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135402 |
| Giá từng phần lô | 262,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,866,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200000518.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135403 |
| Giá từng phần lô | 563,866,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,916,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260000527.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135404 |
| Giá từng phần lô | 91,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001544.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135405 |
| Giá từng phần lô | 30,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001553.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135406 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230001936.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135407 |
| Giá từng phần lô | 656,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260001425.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135408 |
| Giá từng phần lô | 2,027,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,839,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001434.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135409 |
| Giá từng phần lô | 246,231,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,386,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260002217.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135410 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260002064.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135411 |
| Giá từng phần lô | 1,814,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,440,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270002078.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135412 |
| Giá từng phần lô | 823,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,710,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210000812.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135413 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270000050.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135414 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001963.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135415 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001741.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135416 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001452.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135417 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240002084.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135418 |
| Giá từng phần lô | 188,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,661,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001656.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135419 |
| Giá từng phần lô | 48,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250002098.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135420 |
| Giá từng phần lô | 138,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,144,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230001660.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135421 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240001674.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135422 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230001998.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135423 |
| Giá từng phần lô | 728,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,863,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250002005.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135424 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260002019.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135425 |
| Giá từng phần lô | 681,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220001687.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135426 |
| Giá từng phần lô | 460,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,820,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260002101.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135427 |
| Giá từng phần lô | 372,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,161,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001697.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135428 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001218.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135429 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270002023.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135430 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230270002115.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135431 |
| Giá từng phần lô | 479,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,382,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230230002124.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135432 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230280001122.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135433 |
| Giá từng phần lô | 602,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,079,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250001466.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135434 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001133.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135435 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001147.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135436 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200001164.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135437 |
| Giá từng phần lô | 2,256,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230200000822.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135438 |
| Giá từng phần lô | 257,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,720,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230250002333.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135439 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220000079.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135440 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230220002226.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300135441 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230240000066.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135442 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230210001178.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300135443 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3230260001180.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300135444 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi