Gói thầu: Gói số 7: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094298-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 7: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 92,666,265,036 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.779.987.949 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300135259 - 3230200000082.02 238,210,000 7,146,300
2 PP2300135260 - 3230210000096.02 23,483,000 704,490
3 PP2300135261 - 3230270000142.02 449,320,200 13,479,606
4 PP2300135262 - 3230220000109.02 85,160,400 2,554,812
5 PP2300135263 - 3230230000113.02 347,508,000 10,425,240
6 PP2300135264 - 3230320000016.02 8,908,200 267,246
7 PP2300135265 - 3230240000158.02 301,618,800 9,048,564
8 PP2300135266 - 3230240002237.02 14,910,000 447,300
9 PP2300135267 - 3230250002050.02 635,628,000 19,068,840
10 PP2300135268 - 3230240002244.02 107,500,000 3,225,000
11 PP2300135269 - 3230250000162.02 3,280,000 98,400
12 PP2300135270 - 3230200000013.02 875,000 26,250
13 PP2300135271 - 3230220001571.02 8,988,000 269,640
14 PP2300135272 - 3230210001567.02 225,000,000 6,750,000
15 PP2300135273 - 3230220001700.02 374,400,000 11,232,000
16 PP2300135274 - 3230240000882.02 124,488,000 3,734,640
17 PP2300135275 - 3230240002275.02 90,000,000 2,700,000
18 PP2300135276 - 3230280001726.02 4,720,000 141,600
19 PP2300135277 - 3230200001737.02 107,160,000 3,214,800
20 PP2300135278 - 3230220000192.02 180,400,000 5,412,000
21 PP2300135279 - 3230250001220.02 439,392,000 13,181,760
22 PP2300135280 - 3230240001261.02 436,160,000 13,084,800
23 PP2300135281 - 3230280000897.01 414,072,000 12,422,160
24 PP2300135282 - 3230280001276.01 400,000,000 12,000,000
25 PP2300135283 - 3230260000299.02 49,500,000 1,485,000
26 PP2300135284 - 3230270000272.02 909,920,000 27,297,600
27 PP2300135285 - 3230260000954.02 114,750,000 3,442,500
28 PP2300135286 - 3230280000125.01 188,214,000 5,646,420
29 PP2300135287 - 3230210000133.01 458,640,000 13,759,200
30 PP2300135288 - 3230250001367.02 845,880,000 25,376,400
31 PP2300135289 - 3230230000434.02 14,700,000 441,000
32 PP2300135290 - 3230230000205.03 223,910,400 6,717,312
33 PP2300135291 - 3230220001151.01 526,944,000 15,808,320
34 PP2300135292 - 3230220001151.02 44,800,000 1,344,000
35 PP2300135293 - 3230230000977.02 229,320,000 6,879,600
36 PP2300135294 - 3230270000531.02 1,080,000,000 32,400,000
37 PP2300135295 - 3230250001503.02 494,000,000 14,820,000
38 PP2300135296 - 3230230001486.02 323,000,000 9,690,000
39 PP2300135297 - 3230240001490.02 190,000,000 5,700,000
40 PP2300135298 - 3230260000909.02 648,270,000 19,448,100
41 PP2300135299 - 3230230000922.02 46,280,000 1,388,400
42 PP2300135300 - 3230250001282.02 942,533,928 28,276,017
43 PP2300135301 - 3230260001234.02 116,424,000 3,492,720
44 PP2300135302 - 3230230001073.02 310,170,000 9,305,100
45 PP2300135303 - 3230270001248.02 48,000,000 1,440,000
46 PP2300135304 - 3230280001252.02 434,700,000 13,041,000
47 PP2300135305 - 3230240002138.02 60,480,000 1,814,400
48 PP2300135306 - 3230250002142.02 233,100,000 6,993,000
49 PP2300135307 - 3230260002156.02 250,100,000 7,503,000
50 PP2300135308 - 3230240001353.02 472,000,000 14,160,000
51 PP2300135309 - 3230270000029.01 1,540,000 46,200
52 PP2300135310 - 3230220002165.02 514,238,400 15,427,152
53 PP2300135311 - 3230240000219.02 227,120,000 6,813,600
54 PP2300135312 - 3230210000225.02 60,000,000 1,800,000
55 PP2300135313 - 3230270000234.02 374,421,600 11,232,648
56 PP2300135314 - 3230280000248.02 80,520,000 2,415,600
57 PP2300135315 - 3230250000254.02 243,000,000 7,290,000
58 PP2300135316 - 3230280000286.02 3,081,360,000 92,440,800
59 PP2300135317 - 3230240000301.02 1,192,800 35,784
60 PP2300135318 - 3230220000314.02 322,500,000 9,675,000
61 PP2300135319 - 3230280000323.02 387,576,000 11,627,280
62 PP2300135320 - 3230260000336.02 83,160,000 2,494,800
63 PP2300135321 - 3230270000340.02 296,400,000 8,892,000
64 PP2300135322 - 3230250000353.02 748,800,000 22,464,000
65 PP2300135323 - 3230260000268.02 255,360,000 7,660,800
66 PP2300135324 - 3230260001296.02 1,283,040,000 38,491,200
67 PP2300135325 - 3230270001309.02 970,200,000 29,106,000
68 PP2300135326 - 3230220001311.02 258,400,000 7,752,000
69 PP2300135327 - 3230200001324.02 7,002,198,000 210,065,940
70 PP2300135328 - 3230280001344.02 1,920,000 57,600
71 PP2300135329 - 3230230000540.02 4,112,425,000 123,372,750
72 PP2300135330 - 3230210000553.02 595,000,000 17,850,000
73 PP2300135331 - 3230220000567.02 1,015,660,000 30,469,800
74 PP2300135332 - 3230280000576.02 1,909,000,000 57,270,000
75 PP2300135333 - 3230240000592.02 581,400,000 17,442,000
76 PP2300135334 - 3230230000618.02 860,400,000 25,812,000
77 PP2300135335 - 3230220000604.02 576,700,000 17,301,000
78 PP2300135336 - 3230240002305.02 88,000,000 2,640,000
79 PP2300135337 - 3230200000655.02 2,493,340,500 74,800,215
80 PP2300135338 - 3230210000638.02 280,000,000 8,400,000
81 PP2300135339 - 3230280001764.02 1,084,330,800 32,529,924
82 PP2300135340 - 3230270000685.02 92,400,000 2,772,000
83 PP2300135341 - 3230210001789.02 381,600,000 11,448,000
84 PP2300135342 - 3230220001793.02 849,600,000 25,488,000
85 PP2300135343 - 3230200001775.02 258,400,000 7,752,000
86 PP2300135344 - 3230380000025.02 6,960,000 208,800
87 PP2300135345 - 3230260000046.02 46,200,000 1,386,000
88 PP2300135346 - 3230230001585.02 504,735,000 15,142,050
89 PP2300135347 - 3230250001855.02 167,200,000 5,016,000
90 PP2300135348 - 3230260002194.02 31,232,000 936,960
91 PP2300135349 - 3230240001384.02 378,000,000 11,340,000
92 PP2300135350 - 3230250001862.02 1,033,634,000 31,009,020
93 PP2300135351 - 3230200001874.02 1,200,000 36,000
94 PP2300135352 - 3230240000936.02 99,366,288 2,980,988
95 PP2300135353 - 3230250001398.02 103,740,000 3,112,200
96 PP2300135354 - 3230200001812.02 82,980,000 2,489,400
97 PP2300135355 - 3230270001804.02 168,000,000 5,040,000
98 PP2300135356 - 3230250000940.02 1,241,080,000 37,232,400
99 PP2300135357 - 3230280000705.02 2,403,796,500 72,113,895
100 PP2300135358 - 3230200000716.02 306,000,000 9,180,000
101 PP2300135359 - 3230210000720.02 496,125,000 14,883,750
102 PP2300135360 - 3230270000739.02 128,835,000 3,865,050
103 PP2300135361 - 3230210001192.02 381,900,000 11,457,000
104 PP2300135362 - 3230260001203.02 54,800,000 1,644,000
105 PP2300135363 - 3230210002205.02 53,820,000 1,614,600
106 PP2300135364 - 3230260000367.02 439,350,720 13,180,521
107 PP2300135365 - 3230270000371.02 853,460,000 25,603,800
108 PP2300135366 - 3230230000380.02 459,690,000 13,790,700
109 PP2300135367 - 3230200000426.02 907,902,000 27,237,060
110 PP2300135368 - 3230240000394.02 752,540,000 22,576,200
111 PP2300135369 - 3230250002289.02 221,970,000 6,659,100
112 PP2300135370 - 3230210000447.02 450,660,000 13,519,800
113 PP2300135371 - 3230220000451.02 1,040,020,000 31,200,600
114 PP2300135372 - 3230230000465.02 324,996,000 9,749,880
115 PP2300135373 - 3230230002292.02 9,231,000 276,930
116 PP2300135374 - 3230220000963.02 56,000,000 1,680,000
117 PP2300135375 - 3230210002175.02 1,968,750,000 59,062,500
118 PP2300135376 - 3230220001526.02 4,556,000,000 136,680,000
119 PP2300135377 - 3230210001512.02 4,600,000 138,000
120 PP2300135378 - 3230270002269.02 304,000,000 9,120,000
121 PP2300135379 - 3230240001407.02 309,225,000 9,276,750
122 PP2300135380 - 3230250001411.02 386,100,000 11,583,000
123 PP2300135381 - 3230280001597.02 357,500,000 10,725,000
124 PP2300135382 - 3230280000798.02 1,311,744,000 39,352,320
125 PP2300135383 - 3230230000809.02 161,112,000 4,833,360
126 PP2300135384 - 3230200000778.02 442,155,000 13,264,650
127 PP2300135385 - 3230250000995.02 648,614,400 19,458,432
128 PP2300135386 - 3230200001027.02 54,000,000 1,620,000
129 PP2300135387 - 3230210001031.02 624,000,000 18,720,000
130 PP2300135388 - 3230220001045.02 31,200,000 936,000
131 PP2300135389 - 3230230001059.03 343,200,000 10,296,000
132 PP2300135390 - 3230280001061.03 48,000,000 1,440,000
133 PP2300135391 - 3230270001835.02 156,600,000 4,698,000
134 PP2300135392 - 3230250001886.02 284,896,500 8,546,895
135 PP2300135393 - 3230240001841.02 473,604,000 14,208,120
136 PP2300135394 - 3230220001090.02 1,147,482,000 34,424,460
137 PP2300135395 - 3230220001601.02 952,560,000 28,576,800
138 PP2300135396 - 3230200001898.03 234,600,000 7,038,000
139 PP2300135397 - 3230200001089.02 71,809,500 2,154,285
140 PP2300135398 - 3230220001472.02 171,600,000 5,148,000
141 PP2300135399 - 3230200000488.02 1,356,640,000 40,699,200
142 PP2300135400 - 3230200001904.02 372,400,000 11,172,000
143 PP2300135401 - 3230260001913.02 756,000,000 22,680,000
144 PP2300135402 - 3230230001929.02 262,206,000 7,866,180
145 PP2300135403 - 3230200000518.02 563,866,800 16,916,004
146 PP2300135404 - 3230260000527.02 91,700,000 2,751,000
147 PP2300135405 - 3230240001544.02 30,752,000 922,560
148 PP2300135406 - 3230200001553.02 201,600,000 6,048,000
149 PP2300135407 - 3230230001936.02 656,200,000 19,686,000
150 PP2300135408 - 3230260001425.02 2,027,970,000 60,839,100
151 PP2300135409 - 3230220001434.02 246,231,300 7,386,939
152 PP2300135410 - 3230260002217.02 14,720,000 441,600
153 PP2300135411 - 3230260002064.02 1,814,670,000 54,440,100
154 PP2300135412 - 3230270002078.02 823,680,000 24,710,400
155 PP2300135413 - 3230210000812.02 4,900,000 147,000
156 PP2300135414 - 3230270000050.02 157,500,000 4,725,000
157 PP2300135415 - 3230210001963.02 156,000,000 4,680,000
158 PP2300135416 - 3230210001741.02 270,000,000 8,100,000
159 PP2300135417 - 3230240001452.02 230,000,000 6,900,000
160 PP2300135418 - 3230240002084.02 188,727,000 5,661,810
161 PP2300135419 - 3230220001656.02 48,282,000 1,448,460
162 PP2300135420 - 3230250002098.02 138,159,000 4,144,770
163 PP2300135421 - 3230230001660.02 27,720,000 831,600
164 PP2300135422 - 3230240001674.02 63,000,000 1,890,000
165 PP2300135423 - 3230230001998.02 728,787,000 21,863,610
166 PP2300135424 - 3230250002005.02 108,000,000 3,240,000
167 PP2300135425 - 3230260002019.02 681,500,000 20,445,000
168 PP2300135426 - 3230220001687.02 460,680,000 13,820,400
169 PP2300135427 - 3230260002101.02 372,060,000 11,161,800
170 PP2300135428 - 3230210001697.02 85,680,000 2,570,400
171 PP2300135429 - 3230200001218.02 112,500,000 3,375,000
172 PP2300135430 - 3230270002023.02 28,500,000 855,000
173 PP2300135431 - 3230270002115.02 479,408,000 14,382,240
174 PP2300135432 - 3230230002124.02 157,500,000 4,725,000
175 PP2300135433 - 3230280001122.02 602,658,000 18,079,740
176 PP2300135434 - 3230250001466.02 100,000,000 3,000,000
177 PP2300135435 - 3230200001133.02 409,500,000 12,285,000
178 PP2300135436 - 3230210001147.02 720,000,000 21,600,000
179 PP2300135437 - 3230200001164.02 2,256,300,000 67,689,000
180 PP2300135438 - 3230200000822.02 257,355,000 7,720,650
181 PP2300135439 - 3230250002333.02 480,000,000 14,400,000
182 PP2300135440 - 3230220000079.02 3,948,000 118,440
183 PP2300135441 - 3230220002226.03 82,800,000 2,484,000
184 PP2300135442 - 3230240000066.02 8,988,000 269,640
185 PP2300135443 - 3230210001178.03 44,880,000 1,346,400
186 PP2300135444 - 3230260001180.02 85,500,000 2,565,000
3230200000082.02
Mã phần lô PP2300135259
Giá từng phần lô 238,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,146,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210000096.02
Mã phần lô PP2300135260
Giá từng phần lô 23,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000142.02
Mã phần lô PP2300135261
Giá từng phần lô 449,320,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,479,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220000109.02
Mã phần lô PP2300135262
Giá từng phần lô 85,160,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,554,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000113.02
Mã phần lô PP2300135263
Giá từng phần lô 347,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230320000016.02
Mã phần lô PP2300135264
Giá từng phần lô 8,908,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240000158.02
Mã phần lô PP2300135265
Giá từng phần lô 301,618,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,048,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240002237.02
Mã phần lô PP2300135266
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250002050.02
Mã phần lô PP2300135267
Giá từng phần lô 635,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,068,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240002244.02
Mã phần lô PP2300135268
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250000162.02
Mã phần lô PP2300135269
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200000013.02
Mã phần lô PP2300135270
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001571.02
Mã phần lô PP2300135271
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001567.02
Mã phần lô PP2300135272
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001700.02
Mã phần lô PP2300135273
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240000882.02
Mã phần lô PP2300135274
Giá từng phần lô 124,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240002275.02
Mã phần lô PP2300135275
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280001726.02
Mã phần lô PP2300135276
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001737.02
Mã phần lô PP2300135277
Giá từng phần lô 107,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220000192.02
Mã phần lô PP2300135278
Giá từng phần lô 180,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001220.02
Mã phần lô PP2300135279
Giá từng phần lô 439,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,181,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001261.02
Mã phần lô PP2300135280
Giá từng phần lô 436,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,084,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280000897.01
Mã phần lô PP2300135281
Giá từng phần lô 414,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,422,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280001276.01
Mã phần lô PP2300135282
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260000299.02
Mã phần lô PP2300135283
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000272.02
Mã phần lô PP2300135284
Giá từng phần lô 909,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,297,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260000954.02
Mã phần lô PP2300135285
Giá từng phần lô 114,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280000125.01
Mã phần lô PP2300135286
Giá từng phần lô 188,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,646,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210000133.01
Mã phần lô PP2300135287
Giá từng phần lô 458,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,759,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001367.02
Mã phần lô PP2300135288
Giá từng phần lô 845,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,376,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000434.02
Mã phần lô PP2300135289
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000205.03
Mã phần lô PP2300135290
Giá từng phần lô 223,910,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,717,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001151.01
Mã phần lô PP2300135291
Giá từng phần lô 526,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,808,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001151.02
Mã phần lô PP2300135292
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000977.02
Mã phần lô PP2300135293
Giá từng phần lô 229,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,879,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000531.02
Mã phần lô PP2300135294
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001503.02
Mã phần lô PP2300135295
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230001486.02
Mã phần lô PP2300135296
Giá từng phần lô 323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001490.02
Mã phần lô PP2300135297
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260000909.02
Mã phần lô PP2300135298
Giá từng phần lô 648,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,448,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000922.02
Mã phần lô PP2300135299
Giá từng phần lô 46,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001282.02
Mã phần lô PP2300135300
Giá từng phần lô 942,533,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,276,017
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260001234.02
Mã phần lô PP2300135301
Giá từng phần lô 116,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230001073.02
Mã phần lô PP2300135302
Giá từng phần lô 310,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,305,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270001248.02
Mã phần lô PP2300135303
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280001252.02
Mã phần lô PP2300135304
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240002138.02
Mã phần lô PP2300135305
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250002142.02
Mã phần lô PP2300135306
Giá từng phần lô 233,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260002156.02
Mã phần lô PP2300135307
Giá từng phần lô 250,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001353.02
Mã phần lô PP2300135308
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000029.01
Mã phần lô PP2300135309
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220002165.02
Mã phần lô PP2300135310
Giá từng phần lô 514,238,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,427,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240000219.02
Mã phần lô PP2300135311
Giá từng phần lô 227,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,813,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210000225.02
Mã phần lô PP2300135312
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000234.02
Mã phần lô PP2300135313
Giá từng phần lô 374,421,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,232,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280000248.02
Mã phần lô PP2300135314
Giá từng phần lô 80,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250000254.02
Mã phần lô PP2300135315
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280000286.02
Mã phần lô PP2300135316
Giá từng phần lô 3,081,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,440,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240000301.02
Mã phần lô PP2300135317
Giá từng phần lô 1,192,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220000314.02
Mã phần lô PP2300135318
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280000323.02
Mã phần lô PP2300135319
Giá từng phần lô 387,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,627,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260000336.02
Mã phần lô PP2300135320
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000340.02
Mã phần lô PP2300135321
Giá từng phần lô 296,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250000353.02
Mã phần lô PP2300135322
Giá từng phần lô 748,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260000268.02
Mã phần lô PP2300135323
Giá từng phần lô 255,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260001296.02
Mã phần lô PP2300135324
Giá từng phần lô 1,283,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270001309.02
Mã phần lô PP2300135325
Giá từng phần lô 970,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001311.02
Mã phần lô PP2300135326
Giá từng phần lô 258,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001324.02
Mã phần lô PP2300135327
Giá từng phần lô 7,002,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,065,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280001344.02
Mã phần lô PP2300135328
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000540.02
Mã phần lô PP2300135329
Giá từng phần lô 4,112,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,372,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210000553.02
Mã phần lô PP2300135330
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220000567.02
Mã phần lô PP2300135331
Giá từng phần lô 1,015,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,469,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280000576.02
Mã phần lô PP2300135332
Giá từng phần lô 1,909,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240000592.02
Mã phần lô PP2300135333
Giá từng phần lô 581,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000618.02
Mã phần lô PP2300135334
Giá từng phần lô 860,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220000604.02
Mã phần lô PP2300135335
Giá từng phần lô 576,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240002305.02
Mã phần lô PP2300135336
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200000655.02
Mã phần lô PP2300135337
Giá từng phần lô 2,493,340,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210000638.02
Mã phần lô PP2300135338
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280001764.02
Mã phần lô PP2300135339
Giá từng phần lô 1,084,330,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,529,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000685.02
Mã phần lô PP2300135340
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001789.02
Mã phần lô PP2300135341
Giá từng phần lô 381,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001793.02
Mã phần lô PP2300135342
Giá từng phần lô 849,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001775.02
Mã phần lô PP2300135343
Giá từng phần lô 258,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230380000025.02
Mã phần lô PP2300135344
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260000046.02
Mã phần lô PP2300135345
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230001585.02
Mã phần lô PP2300135346
Giá từng phần lô 504,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,142,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001855.02
Mã phần lô PP2300135347
Giá từng phần lô 167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260002194.02
Mã phần lô PP2300135348
Giá từng phần lô 31,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001384.02
Mã phần lô PP2300135349
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001862.02
Mã phần lô PP2300135350
Giá từng phần lô 1,033,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,009,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001874.02
Mã phần lô PP2300135351
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240000936.02
Mã phần lô PP2300135352
Giá từng phần lô 99,366,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001398.02
Mã phần lô PP2300135353
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001812.02
Mã phần lô PP2300135354
Giá từng phần lô 82,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270001804.02
Mã phần lô PP2300135355
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250000940.02
Mã phần lô PP2300135356
Giá từng phần lô 1,241,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,232,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280000705.02
Mã phần lô PP2300135357
Giá từng phần lô 2,403,796,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,113,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200000716.02
Mã phần lô PP2300135358
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210000720.02
Mã phần lô PP2300135359
Giá từng phần lô 496,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,883,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000739.02
Mã phần lô PP2300135360
Giá từng phần lô 128,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,865,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001192.02
Mã phần lô PP2300135361
Giá từng phần lô 381,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260001203.02
Mã phần lô PP2300135362
Giá từng phần lô 54,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210002205.02
Mã phần lô PP2300135363
Giá từng phần lô 53,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260000367.02
Mã phần lô PP2300135364
Giá từng phần lô 439,350,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,180,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000371.02
Mã phần lô PP2300135365
Giá từng phần lô 853,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,603,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000380.02
Mã phần lô PP2300135366
Giá từng phần lô 459,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,790,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200000426.02
Mã phần lô PP2300135367
Giá từng phần lô 907,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,237,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240000394.02
Mã phần lô PP2300135368
Giá từng phần lô 752,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,576,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250002289.02
Mã phần lô PP2300135369
Giá từng phần lô 221,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210000447.02
Mã phần lô PP2300135370
Giá từng phần lô 450,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,519,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220000451.02
Mã phần lô PP2300135371
Giá từng phần lô 1,040,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000465.02
Mã phần lô PP2300135372
Giá từng phần lô 324,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,749,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230002292.02
Mã phần lô PP2300135373
Giá từng phần lô 9,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220000963.02
Mã phần lô PP2300135374
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210002175.02
Mã phần lô PP2300135375
Giá từng phần lô 1,968,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001526.02
Mã phần lô PP2300135376
Giá từng phần lô 4,556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001512.02
Mã phần lô PP2300135377
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270002269.02
Mã phần lô PP2300135378
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001407.02
Mã phần lô PP2300135379
Giá từng phần lô 309,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,276,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001411.02
Mã phần lô PP2300135380
Giá từng phần lô 386,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280001597.02
Mã phần lô PP2300135381
Giá từng phần lô 357,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280000798.02
Mã phần lô PP2300135382
Giá từng phần lô 1,311,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,352,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230000809.02
Mã phần lô PP2300135383
Giá từng phần lô 161,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,833,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200000778.02
Mã phần lô PP2300135384
Giá từng phần lô 442,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,264,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250000995.02
Mã phần lô PP2300135385
Giá từng phần lô 648,614,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,458,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001027.02
Mã phần lô PP2300135386
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001031.02
Mã phần lô PP2300135387
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001045.02
Mã phần lô PP2300135388
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230001059.03
Mã phần lô PP2300135389
Giá từng phần lô 343,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280001061.03
Mã phần lô PP2300135390
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270001835.02
Mã phần lô PP2300135391
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001886.02
Mã phần lô PP2300135392
Giá từng phần lô 284,896,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,546,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001841.02
Mã phần lô PP2300135393
Giá từng phần lô 473,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,208,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001090.02
Mã phần lô PP2300135394
Giá từng phần lô 1,147,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,424,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001601.02
Mã phần lô PP2300135395
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,576,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001898.03
Mã phần lô PP2300135396
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001089.02
Mã phần lô PP2300135397
Giá từng phần lô 71,809,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001472.02
Mã phần lô PP2300135398
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200000488.02
Mã phần lô PP2300135399
Giá từng phần lô 1,356,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,699,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001904.02
Mã phần lô PP2300135400
Giá từng phần lô 372,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260001913.02
Mã phần lô PP2300135401
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230001929.02
Mã phần lô PP2300135402
Giá từng phần lô 262,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,866,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200000518.02
Mã phần lô PP2300135403
Giá từng phần lô 563,866,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,916,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260000527.02
Mã phần lô PP2300135404
Giá từng phần lô 91,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001544.02
Mã phần lô PP2300135405
Giá từng phần lô 30,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001553.02
Mã phần lô PP2300135406
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230001936.02
Mã phần lô PP2300135407
Giá từng phần lô 656,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260001425.02
Mã phần lô PP2300135408
Giá từng phần lô 2,027,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,839,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001434.02
Mã phần lô PP2300135409
Giá từng phần lô 246,231,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,386,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260002217.02
Mã phần lô PP2300135410
Giá từng phần lô 14,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260002064.02
Mã phần lô PP2300135411
Giá từng phần lô 1,814,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,440,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270002078.02
Mã phần lô PP2300135412
Giá từng phần lô 823,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,710,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210000812.02
Mã phần lô PP2300135413
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270000050.02
Mã phần lô PP2300135414
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001963.02
Mã phần lô PP2300135415
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001741.02
Mã phần lô PP2300135416
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001452.02
Mã phần lô PP2300135417
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240002084.02
Mã phần lô PP2300135418
Giá từng phần lô 188,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,661,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001656.02
Mã phần lô PP2300135419
Giá từng phần lô 48,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250002098.02
Mã phần lô PP2300135420
Giá từng phần lô 138,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230001660.02
Mã phần lô PP2300135421
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240001674.02
Mã phần lô PP2300135422
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230001998.02
Mã phần lô PP2300135423
Giá từng phần lô 728,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,863,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250002005.02
Mã phần lô PP2300135424
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260002019.02
Mã phần lô PP2300135425
Giá từng phần lô 681,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220001687.02
Mã phần lô PP2300135426
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,820,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260002101.02
Mã phần lô PP2300135427
Giá từng phần lô 372,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,161,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001697.02
Mã phần lô PP2300135428
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001218.02
Mã phần lô PP2300135429
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270002023.02
Mã phần lô PP2300135430
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230270002115.02
Mã phần lô PP2300135431
Giá từng phần lô 479,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,382,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230230002124.02
Mã phần lô PP2300135432
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230280001122.02
Mã phần lô PP2300135433
Giá từng phần lô 602,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,079,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250001466.02
Mã phần lô PP2300135434
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001133.02
Mã phần lô PP2300135435
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001147.02
Mã phần lô PP2300135436
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200001164.02
Mã phần lô PP2300135437
Giá từng phần lô 2,256,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230200000822.02
Mã phần lô PP2300135438
Giá từng phần lô 257,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,720,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230250002333.02
Mã phần lô PP2300135439
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220000079.02
Mã phần lô PP2300135440
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230220002226.03
Mã phần lô PP2300135441
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230240000066.02
Mã phần lô PP2300135442
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230210001178.03
Mã phần lô PP2300135443
Giá từng phần lô 44,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
3230260001180.02
Mã phần lô PP2300135444
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->