Gói thầu: Gói số 8: Gói thầu thuốc dược liệu. thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 9 của TT số 15/2019/TT-BYT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300069059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Cà Mau | Chủ đầu tư | Sở Y tế Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói số 8: Gói thầu thuốc dược liệu. thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 9 của TT số 15/2019/TT-BYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300042911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cà Mau |
| Giá gói thầu | 47,512,842,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 475.128.450 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300096041 - G08001 | 63,000,000 | 630,000 |
| 2 | PP2300096042 - G08002 | 666,000,000 | 6,660,000 |
| 3 | PP2300096043 - G08003 | 52,500,000 | 525,000 |
| 4 | PP2300096044 - G08004 | 263,894,400 | 2,638,950 |
| 5 | PP2300096045 - G08005 | 592,263,000 | 5,922,630 |
| 6 | PP2300096046 - G08006 | 318,150,000 | 3,181,500 |
| 7 | PP2300096047 - G08007 | 72,000,000 | 720,000 |
| 8 | PP2300096048 - G08008 | 403,985,000 | 4,039,850 |
| 9 | PP2300096049 - G08009 | 388,360,000 | 3,883,600 |
| 10 | PP2300096050 - G08010 | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 11 | PP2300096051 - G08011 | 195,200,000 | 1,952,000 |
| 12 | PP2300096052 - G08012 | 223,146,000 | 2,231,460 |
| 13 | PP2300096053 - G08013 | 33,000,000 | 330,000 |
| 14 | PP2300096054 - G08014 | 174,720,000 | 1,747,200 |
| 15 | PP2300096055 - G08015 | 242,250,000 | 2,422,500 |
| 16 | PP2300096056 - G08016 | 288,750,000 | 2,887,500 |
| 17 | PP2300096057 - G08017 | 625,950,000 | 6,259,500 |
| 18 | PP2300096058 - G08018 | 94,220,000 | 942,200 |
| 19 | PP2300096059 - G08019 | 363,810,000 | 3,638,100 |
| 20 | PP2300096060 - G08020 | 234,820,000 | 2,348,200 |
| 21 | PP2300096061 - G08021 | 67,768,000 | 677,680 |
| 22 | PP2300096062 - G08022 | 297,600,000 | 2,976,000 |
| 23 | PP2300096063 - G08023 | 135,876,000 | 1,358,760 |
| 24 | PP2300096064 - G08024 | 843,600,000 | 8,436,000 |
| 25 | PP2300096065 - G08025 | 49,395,000 | 493,950 |
| 26 | PP2300096066 - G08026 | 1,031,380,000 | 10,313,800 |
| 27 | PP2300096067 - G08027 | 1,421,550,000 | 14,215,500 |
| 28 | PP2300096068 - G08028 | 3,520,600,000 | 35,206,000 |
| 29 | PP2300096069 - G08029 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 30 | PP2300096070 - G08030 | 376,239,000 | 3,762,390 |
| 31 | PP2300096071 - G08031 | 1,220,400,000 | 12,204,000 |
| 32 | PP2300096072 - G08032 | 361,538,100 | 3,615,390 |
| 33 | PP2300096073 - G08033 | 228,650,000 | 2,286,500 |
| 34 | PP2300096074 - G08034 | 749,250,000 | 7,492,500 |
| 35 | PP2300096075 - G08035 | 863,200,000 | 8,632,000 |
| 36 | PP2300096076 - G08036 | 226,800,000 | 2,268,000 |
| 37 | PP2300096077 - G08037 | 263,424,000 | 2,634,240 |
| 38 | PP2300096078 - G08038 | 359,856,000 | 3,598,560 |
| 39 | PP2300096079 - G08039 | 63,000,000 | 630,000 |
| 40 | PP2300096080 - G08040 | 1,487,640,000 | 14,876,400 |
| 41 | PP2300096081 - G08041 | 400,050,000 | 4,000,500 |
| 42 | PP2300096082 - G08042 | 638,568,000 | 6,385,680 |
| 43 | PP2300096083 - G08043 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 44 | PP2300096084 - G08044 | 1,217,700,000 | 12,177,000 |
| 45 | PP2300096085 - G08045 | 2,807,872,000 | 28,078,720 |
| 46 | PP2300096086 - G08046 | 328,355,000 | 3,283,550 |
| 47 | PP2300096087 - G08047 | 474,336,000 | 4,743,360 |
| 48 | PP2300096088 - G08048 | 71,700,000 | 717,000 |
| 49 | PP2300096089 - G08049 | 60,270,000 | 602,700 |
| 50 | PP2300096090 - G08050 | 142,400,000 | 1,424,000 |
| 51 | PP2300096091 - G08051 | 180,810,000 | 1,808,100 |
| 52 | PP2300096092 - G08052 | 535,762,000 | 5,357,620 |
| 53 | PP2300096093 - G08053 | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 54 | PP2300096094 - G08054 | 99,960,000 | 999,600 |
| 55 | PP2300096095 - G08055 | 246,000,000 | 2,460,000 |
| 56 | PP2300096096 - G08056 | 670,950,000 | 6,709,500 |
| 57 | PP2300096097 - G08057 | 646,360,000 | 6,463,600 |
| 58 | PP2300096098 - G08058 | 9,600,000 | 96,000 |
| 59 | PP2300096099 - G08059 | 52,560,000 | 525,600 |
| 60 | PP2300096100 - G08060 | 33,000,000 | 330,000 |
| 61 | PP2300096101 - G08061 | 180,726,000 | 1,807,260 |
| 62 | PP2300096102 - G08062 | 618,000,000 | 6,180,000 |
| 63 | PP2300096103 - G08063 | 449,400,000 | 4,494,000 |
| 64 | PP2300096104 - G08064 | 676,512,000 | 6,765,120 |
| 65 | PP2300096105 - G08065 | 1,190,000,000 | 11,900,000 |
| 66 | PP2300096106 - G08066 | 92,400,000 | 924,000 |
| 67 | PP2300096107 - G08067 | 1,023,750,000 | 10,237,500 |
| 68 | PP2300096108 - G08068 | 259,455,000 | 2,594,550 |
| 69 | PP2300096109 - G08069 | 867,531,000 | 8,675,310 |
| 70 | PP2300096110 - G08070 | 159,285,000 | 1,592,850 |
| 71 | PP2300096111 - G08071 | 1,147,500,000 | 11,475,000 |
| 72 | PP2300096112 - G08072 | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 73 | PP2300096113 - G08073 | 523,530,000 | 5,235,300 |
| 74 | PP2300096114 - G08074 | 174,352,500 | 1,743,530 |
| 75 | PP2300096115 - G08075 | 63,080,000 | 630,800 |
| 76 | PP2300096116 - G08076 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 77 | PP2300096117 - G08077 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 78 | PP2300096118 - G08078 | 184,590,000 | 1,845,900 |
| 79 | PP2300096119 - G08079 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 80 | PP2300096120 - G08080 | 38,400,000 | 384,000 |
| 81 | PP2300096121 - G08081 | 252,700,000 | 2,527,000 |
| 82 | PP2300096122 - G08082 | 1,036,800,000 | 10,368,000 |
| 83 | PP2300096123 - G08083 | 463,680,000 | 4,636,800 |
| 84 | PP2300096124 - G08084 | 133,210,000 | 1,332,100 |
| 85 | PP2300096125 - G08085 | 709,200,000 | 7,092,000 |
| 86 | PP2300096126 - G08086 | 551,025,000 | 5,510,250 |
| 87 | PP2300096127 - G08087 | 352,490,000 | 3,524,900 |
| 88 | PP2300096128 - G08088 | 306,000,000 | 3,060,000 |
| 89 | PP2300096129 - G08089 | 347,900,000 | 3,479,000 |
| 90 | PP2300096130 - G08090 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 91 | PP2300096131 - G08091 | 408,000,000 | 4,080,000 |
| 92 | PP2300096132 - G08092 | 111,968,000 | 1,119,680 |
| 93 | PP2300096133 - G08093 | 648,900,000 | 6,489,000 |
| 94 | PP2300096134 - G08094 | 80,000,000 | 800,000 |
| 95 | PP2300096135 - G08095 | 515,850,000 | 5,158,500 |
| 96 | PP2300096136 - G08096 | 6,930,000 | 69,300 |
| 97 | PP2300096137 - G08097 | 435,000,000 | 4,350,000 |
| 98 | PP2300096138 - G08098 | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 99 | PP2300096139 - G08099 | 109,754,400 | 1,097,550 |
| 100 | PP2300096140 - G08100 | 23,900,000 | 239,000 |
| 101 | PP2300096141 - G08101 | 693,500,000 | 6,935,000 |
| 102 | PP2300096142 - G08102 | 464,640,000 | 4,646,400 |
| 103 | PP2300096143 - G08103 | 239,525,000 | 2,395,250 |
| 104 | PP2300096144 - G08104 | 149,400,000 | 1,494,000 |
| 105 | PP2300096145 - G08105 | 90,846,000 | 908,460 |
| 106 | PP2300096146 - G08106 | 512,500,000 | 5,125,000 |
| 107 | PP2300096147 - G08107 | 672,000,000 | 6,720,000 |
| 108 | PP2300096148 - G08108 | 69,300,000 | 693,000 |
| 109 | PP2300096149 - G08109 | 62,200,000 | 622,000 |
| 110 | PP2300096150 - G08110 | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 111 | PP2300096151 - G08111 | 579,275,000 | 5,792,750 |
| 112 | PP2300096152 - G08112 | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 113 | PP2300096153 - G08113 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 114 | PP2300096154 - G08114 | 33,600,000 | 336,000 |
G08001 |
|
| Mã phần lô | PP2300096041 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08002 |
|
| Mã phần lô | PP2300096042 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08003 |
|
| Mã phần lô | PP2300096043 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08004 |
|
| Mã phần lô | PP2300096044 |
| Giá từng phần lô | 263,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08005 |
|
| Mã phần lô | PP2300096045 |
| Giá từng phần lô | 592,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08006 |
|
| Mã phần lô | PP2300096046 |
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08007 |
|
| Mã phần lô | PP2300096047 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08008 |
|
| Mã phần lô | PP2300096048 |
| Giá từng phần lô | 403,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,039,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08009 |
|
| Mã phần lô | PP2300096049 |
| Giá từng phần lô | 388,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,883,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08010 |
|
| Mã phần lô | PP2300096050 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08011 |
|
| Mã phần lô | PP2300096051 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08012 |
|
| Mã phần lô | PP2300096052 |
| Giá từng phần lô | 223,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08013 |
|
| Mã phần lô | PP2300096053 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08014 |
|
| Mã phần lô | PP2300096054 |
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08015 |
|
| Mã phần lô | PP2300096055 |
| Giá từng phần lô | 242,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08016 |
|
| Mã phần lô | PP2300096056 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08017 |
|
| Mã phần lô | PP2300096057 |
| Giá từng phần lô | 625,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,259,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08018 |
|
| Mã phần lô | PP2300096058 |
| Giá từng phần lô | 94,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08019 |
|
| Mã phần lô | PP2300096059 |
| Giá từng phần lô | 363,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,638,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08020 |
|
| Mã phần lô | PP2300096060 |
| Giá từng phần lô | 234,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,348,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08021 |
|
| Mã phần lô | PP2300096061 |
| Giá từng phần lô | 67,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08022 |
|
| Mã phần lô | PP2300096062 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08023 |
|
| Mã phần lô | PP2300096063 |
| Giá từng phần lô | 135,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,358,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08024 |
|
| Mã phần lô | PP2300096064 |
| Giá từng phần lô | 843,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08025 |
|
| Mã phần lô | PP2300096065 |
| Giá từng phần lô | 49,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08026 |
|
| Mã phần lô | PP2300096066 |
| Giá từng phần lô | 1,031,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,313,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08027 |
|
| Mã phần lô | PP2300096067 |
| Giá từng phần lô | 1,421,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,215,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08028 |
|
| Mã phần lô | PP2300096068 |
| Giá từng phần lô | 3,520,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08029 |
|
| Mã phần lô | PP2300096069 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08030 |
|
| Mã phần lô | PP2300096070 |
| Giá từng phần lô | 376,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,762,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08031 |
|
| Mã phần lô | PP2300096071 |
| Giá từng phần lô | 1,220,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08032 |
|
| Mã phần lô | PP2300096072 |
| Giá từng phần lô | 361,538,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,615,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08033 |
|
| Mã phần lô | PP2300096073 |
| Giá từng phần lô | 228,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08034 |
|
| Mã phần lô | PP2300096074 |
| Giá từng phần lô | 749,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08035 |
|
| Mã phần lô | PP2300096075 |
| Giá từng phần lô | 863,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08036 |
|
| Mã phần lô | PP2300096076 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08037 |
|
| Mã phần lô | PP2300096077 |
| Giá từng phần lô | 263,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,634,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08038 |
|
| Mã phần lô | PP2300096078 |
| Giá từng phần lô | 359,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08039 |
|
| Mã phần lô | PP2300096079 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08040 |
|
| Mã phần lô | PP2300096080 |
| Giá từng phần lô | 1,487,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,876,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08041 |
|
| Mã phần lô | PP2300096081 |
| Giá từng phần lô | 400,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08042 |
|
| Mã phần lô | PP2300096082 |
| Giá từng phần lô | 638,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,385,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08043 |
|
| Mã phần lô | PP2300096083 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08044 |
|
| Mã phần lô | PP2300096084 |
| Giá từng phần lô | 1,217,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08045 |
|
| Mã phần lô | PP2300096085 |
| Giá từng phần lô | 2,807,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,078,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08046 |
|
| Mã phần lô | PP2300096086 |
| Giá từng phần lô | 328,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,283,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08047 |
|
| Mã phần lô | PP2300096087 |
| Giá từng phần lô | 474,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,743,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08048 |
|
| Mã phần lô | PP2300096088 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08049 |
|
| Mã phần lô | PP2300096089 |
| Giá từng phần lô | 60,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08050 |
|
| Mã phần lô | PP2300096090 |
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08051 |
|
| Mã phần lô | PP2300096091 |
| Giá từng phần lô | 180,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08052 |
|
| Mã phần lô | PP2300096092 |
| Giá từng phần lô | 535,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,357,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08053 |
|
| Mã phần lô | PP2300096093 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08054 |
|
| Mã phần lô | PP2300096094 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08055 |
|
| Mã phần lô | PP2300096095 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08056 |
|
| Mã phần lô | PP2300096096 |
| Giá từng phần lô | 670,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08057 |
|
| Mã phần lô | PP2300096097 |
| Giá từng phần lô | 646,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,463,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08058 |
|
| Mã phần lô | PP2300096098 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08059 |
|
| Mã phần lô | PP2300096099 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08060 |
|
| Mã phần lô | PP2300096100 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08061 |
|
| Mã phần lô | PP2300096101 |
| Giá từng phần lô | 180,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,807,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08062 |
|
| Mã phần lô | PP2300096102 |
| Giá từng phần lô | 618,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08063 |
|
| Mã phần lô | PP2300096103 |
| Giá từng phần lô | 449,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08064 |
|
| Mã phần lô | PP2300096104 |
| Giá từng phần lô | 676,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,765,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08065 |
|
| Mã phần lô | PP2300096105 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08066 |
|
| Mã phần lô | PP2300096106 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08067 |
|
| Mã phần lô | PP2300096107 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08068 |
|
| Mã phần lô | PP2300096108 |
| Giá từng phần lô | 259,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08069 |
|
| Mã phần lô | PP2300096109 |
| Giá từng phần lô | 867,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,675,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08070 |
|
| Mã phần lô | PP2300096110 |
| Giá từng phần lô | 159,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08071 |
|
| Mã phần lô | PP2300096111 |
| Giá từng phần lô | 1,147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08072 |
|
| Mã phần lô | PP2300096112 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08073 |
|
| Mã phần lô | PP2300096113 |
| Giá từng phần lô | 523,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,235,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08074 |
|
| Mã phần lô | PP2300096114 |
| Giá từng phần lô | 174,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08075 |
|
| Mã phần lô | PP2300096115 |
| Giá từng phần lô | 63,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08076 |
|
| Mã phần lô | PP2300096116 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08077 |
|
| Mã phần lô | PP2300096117 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08078 |
|
| Mã phần lô | PP2300096118 |
| Giá từng phần lô | 184,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08079 |
|
| Mã phần lô | PP2300096119 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08080 |
|
| Mã phần lô | PP2300096120 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08081 |
|
| Mã phần lô | PP2300096121 |
| Giá từng phần lô | 252,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08082 |
|
| Mã phần lô | PP2300096122 |
| Giá từng phần lô | 1,036,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08083 |
|
| Mã phần lô | PP2300096123 |
| Giá từng phần lô | 463,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08084 |
|
| Mã phần lô | PP2300096124 |
| Giá từng phần lô | 133,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08085 |
|
| Mã phần lô | PP2300096125 |
| Giá từng phần lô | 709,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08086 |
|
| Mã phần lô | PP2300096126 |
| Giá từng phần lô | 551,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,510,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08087 |
|
| Mã phần lô | PP2300096127 |
| Giá từng phần lô | 352,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08088 |
|
| Mã phần lô | PP2300096128 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08089 |
|
| Mã phần lô | PP2300096129 |
| Giá từng phần lô | 347,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08090 |
|
| Mã phần lô | PP2300096130 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08091 |
|
| Mã phần lô | PP2300096131 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08092 |
|
| Mã phần lô | PP2300096132 |
| Giá từng phần lô | 111,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08093 |
|
| Mã phần lô | PP2300096133 |
| Giá từng phần lô | 648,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08094 |
|
| Mã phần lô | PP2300096134 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08095 |
|
| Mã phần lô | PP2300096135 |
| Giá từng phần lô | 515,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,158,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08096 |
|
| Mã phần lô | PP2300096136 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08097 |
|
| Mã phần lô | PP2300096137 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08098 |
|
| Mã phần lô | PP2300096138 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08099 |
|
| Mã phần lô | PP2300096139 |
| Giá từng phần lô | 109,754,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08100 |
|
| Mã phần lô | PP2300096140 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08101 |
|
| Mã phần lô | PP2300096141 |
| Giá từng phần lô | 693,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08102 |
|
| Mã phần lô | PP2300096142 |
| Giá từng phần lô | 464,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08103 |
|
| Mã phần lô | PP2300096143 |
| Giá từng phần lô | 239,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,395,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08104 |
|
| Mã phần lô | PP2300096144 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08105 |
|
| Mã phần lô | PP2300096145 |
| Giá từng phần lô | 90,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08106 |
|
| Mã phần lô | PP2300096146 |
| Giá từng phần lô | 512,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08107 |
|
| Mã phần lô | PP2300096147 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08108 |
|
| Mã phần lô | PP2300096148 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08109 |
|
| Mã phần lô | PP2300096149 |
| Giá từng phần lô | 62,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08110 |
|
| Mã phần lô | PP2300096150 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08111 |
|
| Mã phần lô | PP2300096151 |
| Giá từng phần lô | 579,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,792,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08112 |
|
| Mã phần lô | PP2300096152 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08113 |
|
| Mã phần lô | PP2300096153 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08114 |
|
| Mã phần lô | PP2300096154 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi