Gói thầu: Gói số 8: Gói thầu thuốc dược liệu. thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 9 của TT số 15/2019/TT-BYT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300069059-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Cà Mau
Chủ đầu tư Sở Y tế Cà Mau
Tên gói thầu Gói số 8: Gói thầu thuốc dược liệu. thuốc cổ truyền Nhóm 2 - TCKT theo Điều 9 của TT số 15/2019/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300042911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế gồm: Nguồn thu viện phí; Nguồn Bảo hiểm y tế; Nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 47,512,842,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 475.128.450 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300096041 - G08001 63,000,000 630,000
2 PP2300096042 - G08002 666,000,000 6,660,000
3 PP2300096043 - G08003 52,500,000 525,000
4 PP2300096044 - G08004 263,894,400 2,638,950
5 PP2300096045 - G08005 592,263,000 5,922,630
6 PP2300096046 - G08006 318,150,000 3,181,500
7 PP2300096047 - G08007 72,000,000 720,000
8 PP2300096048 - G08008 403,985,000 4,039,850
9 PP2300096049 - G08009 388,360,000 3,883,600
10 PP2300096050 - G08010 182,000,000 1,820,000
11 PP2300096051 - G08011 195,200,000 1,952,000
12 PP2300096052 - G08012 223,146,000 2,231,460
13 PP2300096053 - G08013 33,000,000 330,000
14 PP2300096054 - G08014 174,720,000 1,747,200
15 PP2300096055 - G08015 242,250,000 2,422,500
16 PP2300096056 - G08016 288,750,000 2,887,500
17 PP2300096057 - G08017 625,950,000 6,259,500
18 PP2300096058 - G08018 94,220,000 942,200
19 PP2300096059 - G08019 363,810,000 3,638,100
20 PP2300096060 - G08020 234,820,000 2,348,200
21 PP2300096061 - G08021 67,768,000 677,680
22 PP2300096062 - G08022 297,600,000 2,976,000
23 PP2300096063 - G08023 135,876,000 1,358,760
24 PP2300096064 - G08024 843,600,000 8,436,000
25 PP2300096065 - G08025 49,395,000 493,950
26 PP2300096066 - G08026 1,031,380,000 10,313,800
27 PP2300096067 - G08027 1,421,550,000 14,215,500
28 PP2300096068 - G08028 3,520,600,000 35,206,000
29 PP2300096069 - G08029 315,000,000 3,150,000
30 PP2300096070 - G08030 376,239,000 3,762,390
31 PP2300096071 - G08031 1,220,400,000 12,204,000
32 PP2300096072 - G08032 361,538,100 3,615,390
33 PP2300096073 - G08033 228,650,000 2,286,500
34 PP2300096074 - G08034 749,250,000 7,492,500
35 PP2300096075 - G08035 863,200,000 8,632,000
36 PP2300096076 - G08036 226,800,000 2,268,000
37 PP2300096077 - G08037 263,424,000 2,634,240
38 PP2300096078 - G08038 359,856,000 3,598,560
39 PP2300096079 - G08039 63,000,000 630,000
40 PP2300096080 - G08040 1,487,640,000 14,876,400
41 PP2300096081 - G08041 400,050,000 4,000,500
42 PP2300096082 - G08042 638,568,000 6,385,680
43 PP2300096083 - G08043 140,000,000 1,400,000
44 PP2300096084 - G08044 1,217,700,000 12,177,000
45 PP2300096085 - G08045 2,807,872,000 28,078,720
46 PP2300096086 - G08046 328,355,000 3,283,550
47 PP2300096087 - G08047 474,336,000 4,743,360
48 PP2300096088 - G08048 71,700,000 717,000
49 PP2300096089 - G08049 60,270,000 602,700
50 PP2300096090 - G08050 142,400,000 1,424,000
51 PP2300096091 - G08051 180,810,000 1,808,100
52 PP2300096092 - G08052 535,762,000 5,357,620
53 PP2300096093 - G08053 110,250,000 1,102,500
54 PP2300096094 - G08054 99,960,000 999,600
55 PP2300096095 - G08055 246,000,000 2,460,000
56 PP2300096096 - G08056 670,950,000 6,709,500
57 PP2300096097 - G08057 646,360,000 6,463,600
58 PP2300096098 - G08058 9,600,000 96,000
59 PP2300096099 - G08059 52,560,000 525,600
60 PP2300096100 - G08060 33,000,000 330,000
61 PP2300096101 - G08061 180,726,000 1,807,260
62 PP2300096102 - G08062 618,000,000 6,180,000
63 PP2300096103 - G08063 449,400,000 4,494,000
64 PP2300096104 - G08064 676,512,000 6,765,120
65 PP2300096105 - G08065 1,190,000,000 11,900,000
66 PP2300096106 - G08066 92,400,000 924,000
67 PP2300096107 - G08067 1,023,750,000 10,237,500
68 PP2300096108 - G08068 259,455,000 2,594,550
69 PP2300096109 - G08069 867,531,000 8,675,310
70 PP2300096110 - G08070 159,285,000 1,592,850
71 PP2300096111 - G08071 1,147,500,000 11,475,000
72 PP2300096112 - G08072 294,000,000 2,940,000
73 PP2300096113 - G08073 523,530,000 5,235,300
74 PP2300096114 - G08074 174,352,500 1,743,530
75 PP2300096115 - G08075 63,080,000 630,800
76 PP2300096116 - G08076 199,500,000 1,995,000
77 PP2300096117 - G08077 125,000,000 1,250,000
78 PP2300096118 - G08078 184,590,000 1,845,900
79 PP2300096119 - G08079 160,000,000 1,600,000
80 PP2300096120 - G08080 38,400,000 384,000
81 PP2300096121 - G08081 252,700,000 2,527,000
82 PP2300096122 - G08082 1,036,800,000 10,368,000
83 PP2300096123 - G08083 463,680,000 4,636,800
84 PP2300096124 - G08084 133,210,000 1,332,100
85 PP2300096125 - G08085 709,200,000 7,092,000
86 PP2300096126 - G08086 551,025,000 5,510,250
87 PP2300096127 - G08087 352,490,000 3,524,900
88 PP2300096128 - G08088 306,000,000 3,060,000
89 PP2300096129 - G08089 347,900,000 3,479,000
90 PP2300096130 - G08090 126,000,000 1,260,000
91 PP2300096131 - G08091 408,000,000 4,080,000
92 PP2300096132 - G08092 111,968,000 1,119,680
93 PP2300096133 - G08093 648,900,000 6,489,000
94 PP2300096134 - G08094 80,000,000 800,000
95 PP2300096135 - G08095 515,850,000 5,158,500
96 PP2300096136 - G08096 6,930,000 69,300
97 PP2300096137 - G08097 435,000,000 4,350,000
98 PP2300096138 - G08098 249,900,000 2,499,000
99 PP2300096139 - G08099 109,754,400 1,097,550
100 PP2300096140 - G08100 23,900,000 239,000
101 PP2300096141 - G08101 693,500,000 6,935,000
102 PP2300096142 - G08102 464,640,000 4,646,400
103 PP2300096143 - G08103 239,525,000 2,395,250
104 PP2300096144 - G08104 149,400,000 1,494,000
105 PP2300096145 - G08105 90,846,000 908,460
106 PP2300096146 - G08106 512,500,000 5,125,000
107 PP2300096147 - G08107 672,000,000 6,720,000
108 PP2300096148 - G08108 69,300,000 693,000
109 PP2300096149 - G08109 62,200,000 622,000
110 PP2300096150 - G08110 110,250,000 1,102,500
111 PP2300096151 - G08111 579,275,000 5,792,750
112 PP2300096152 - G08112 132,300,000 1,323,000
113 PP2300096153 - G08113 180,000,000 1,800,000
114 PP2300096154 - G08114 33,600,000 336,000
G08001
Mã phần lô PP2300096041
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08002
Mã phần lô PP2300096042
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08003
Mã phần lô PP2300096043
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08004
Mã phần lô PP2300096044
Giá từng phần lô 263,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08005
Mã phần lô PP2300096045
Giá từng phần lô 592,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08006
Mã phần lô PP2300096046
Giá từng phần lô 318,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08007
Mã phần lô PP2300096047
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08008
Mã phần lô PP2300096048
Giá từng phần lô 403,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08009
Mã phần lô PP2300096049
Giá từng phần lô 388,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,883,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08010
Mã phần lô PP2300096050
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08011
Mã phần lô PP2300096051
Giá từng phần lô 195,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08012
Mã phần lô PP2300096052
Giá từng phần lô 223,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08013
Mã phần lô PP2300096053
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08014
Mã phần lô PP2300096054
Giá từng phần lô 174,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08015
Mã phần lô PP2300096055
Giá từng phần lô 242,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08016
Mã phần lô PP2300096056
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08017
Mã phần lô PP2300096057
Giá từng phần lô 625,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08018
Mã phần lô PP2300096058
Giá từng phần lô 94,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08019
Mã phần lô PP2300096059
Giá từng phần lô 363,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08020
Mã phần lô PP2300096060
Giá từng phần lô 234,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08021
Mã phần lô PP2300096061
Giá từng phần lô 67,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08022
Mã phần lô PP2300096062
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08023
Mã phần lô PP2300096063
Giá từng phần lô 135,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08024
Mã phần lô PP2300096064
Giá từng phần lô 843,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08025
Mã phần lô PP2300096065
Giá từng phần lô 49,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08026
Mã phần lô PP2300096066
Giá từng phần lô 1,031,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,313,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08027
Mã phần lô PP2300096067
Giá từng phần lô 1,421,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,215,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08028
Mã phần lô PP2300096068
Giá từng phần lô 3,520,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08029
Mã phần lô PP2300096069
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08030
Mã phần lô PP2300096070
Giá từng phần lô 376,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08031
Mã phần lô PP2300096071
Giá từng phần lô 1,220,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08032
Mã phần lô PP2300096072
Giá từng phần lô 361,538,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,615,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08033
Mã phần lô PP2300096073
Giá từng phần lô 228,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08034
Mã phần lô PP2300096074
Giá từng phần lô 749,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08035
Mã phần lô PP2300096075
Giá từng phần lô 863,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08036
Mã phần lô PP2300096076
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08037
Mã phần lô PP2300096077
Giá từng phần lô 263,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,634,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08038
Mã phần lô PP2300096078
Giá từng phần lô 359,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08039
Mã phần lô PP2300096079
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08040
Mã phần lô PP2300096080
Giá từng phần lô 1,487,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,876,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08041
Mã phần lô PP2300096081
Giá từng phần lô 400,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08042
Mã phần lô PP2300096082
Giá từng phần lô 638,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08043
Mã phần lô PP2300096083
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08044
Mã phần lô PP2300096084
Giá từng phần lô 1,217,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08045
Mã phần lô PP2300096085
Giá từng phần lô 2,807,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,078,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08046
Mã phần lô PP2300096086
Giá từng phần lô 328,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08047
Mã phần lô PP2300096087
Giá từng phần lô 474,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,743,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08048
Mã phần lô PP2300096088
Giá từng phần lô 71,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08049
Mã phần lô PP2300096089
Giá từng phần lô 60,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08050
Mã phần lô PP2300096090
Giá từng phần lô 142,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08051
Mã phần lô PP2300096091
Giá từng phần lô 180,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08052
Mã phần lô PP2300096092
Giá từng phần lô 535,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,357,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08053
Mã phần lô PP2300096093
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08054
Mã phần lô PP2300096094
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08055
Mã phần lô PP2300096095
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08056
Mã phần lô PP2300096096
Giá từng phần lô 670,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,709,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08057
Mã phần lô PP2300096097
Giá từng phần lô 646,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08058
Mã phần lô PP2300096098
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08059
Mã phần lô PP2300096099
Giá từng phần lô 52,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08060
Mã phần lô PP2300096100
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08061
Mã phần lô PP2300096101
Giá từng phần lô 180,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08062
Mã phần lô PP2300096102
Giá từng phần lô 618,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08063
Mã phần lô PP2300096103
Giá từng phần lô 449,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08064
Mã phần lô PP2300096104
Giá từng phần lô 676,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,765,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08065
Mã phần lô PP2300096105
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08066
Mã phần lô PP2300096106
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08067
Mã phần lô PP2300096107
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08068
Mã phần lô PP2300096108
Giá từng phần lô 259,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08069
Mã phần lô PP2300096109
Giá từng phần lô 867,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,675,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08070
Mã phần lô PP2300096110
Giá từng phần lô 159,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08071
Mã phần lô PP2300096111
Giá từng phần lô 1,147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08072
Mã phần lô PP2300096112
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08073
Mã phần lô PP2300096113
Giá từng phần lô 523,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,235,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08074
Mã phần lô PP2300096114
Giá từng phần lô 174,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08075
Mã phần lô PP2300096115
Giá từng phần lô 63,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08076
Mã phần lô PP2300096116
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08077
Mã phần lô PP2300096117
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08078
Mã phần lô PP2300096118
Giá từng phần lô 184,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08079
Mã phần lô PP2300096119
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08080
Mã phần lô PP2300096120
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08081
Mã phần lô PP2300096121
Giá từng phần lô 252,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08082
Mã phần lô PP2300096122
Giá từng phần lô 1,036,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08083
Mã phần lô PP2300096123
Giá từng phần lô 463,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08084
Mã phần lô PP2300096124
Giá từng phần lô 133,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08085
Mã phần lô PP2300096125
Giá từng phần lô 709,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08086
Mã phần lô PP2300096126
Giá từng phần lô 551,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,510,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08087
Mã phần lô PP2300096127
Giá từng phần lô 352,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08088
Mã phần lô PP2300096128
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08089
Mã phần lô PP2300096129
Giá từng phần lô 347,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08090
Mã phần lô PP2300096130
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08091
Mã phần lô PP2300096131
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08092
Mã phần lô PP2300096132
Giá từng phần lô 111,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08093
Mã phần lô PP2300096133
Giá từng phần lô 648,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08094
Mã phần lô PP2300096134
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08095
Mã phần lô PP2300096135
Giá từng phần lô 515,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,158,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08096
Mã phần lô PP2300096136
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08097
Mã phần lô PP2300096137
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08098
Mã phần lô PP2300096138
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08099
Mã phần lô PP2300096139
Giá từng phần lô 109,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08100
Mã phần lô PP2300096140
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08101
Mã phần lô PP2300096141
Giá từng phần lô 693,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08102
Mã phần lô PP2300096142
Giá từng phần lô 464,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08103
Mã phần lô PP2300096143
Giá từng phần lô 239,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08104
Mã phần lô PP2300096144
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08105
Mã phần lô PP2300096145
Giá từng phần lô 90,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08106
Mã phần lô PP2300096146
Giá từng phần lô 512,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08107
Mã phần lô PP2300096147
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08108
Mã phần lô PP2300096148
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08109
Mã phần lô PP2300096149
Giá từng phần lô 62,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08110
Mã phần lô PP2300096150
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08111
Mã phần lô PP2300096151
Giá từng phần lô 579,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,792,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08112
Mã phần lô PP2300096152
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08113
Mã phần lô PP2300096153
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08114
Mã phần lô PP2300096154
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->