Gói thầu: Gói số 8: Hóa chất nhóm 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300359863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TIM MẠCH THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 8: Hóa chất nhóm 3 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300189779 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 9,262,525,925 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92.625.263 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300399715 - Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn | 26,754,000 | 40.131.000 | 18.727.800 | 39Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 2 | PP2300399716 - Hóa chất xét nghiệm Axít Uric | 130,536,000 | 195.804.000 | 91.375.200 | 1479Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 3 | PP2300399717 - Bóng đèn máy sinh hoá | 108,290,000 | 162.435.000 | 75.803.000 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 4 | PP2300399718 - QC cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 5 | PP2300399719 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol | 28,665,000 | 42.997.500 | 20.065.500 | 7Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 6 | PP2300399720 - Chất chuẩn Lipid gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | 21,403,200 | 32.104.800 | 14.982.240 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 7 | PP2300399721 - Chất tẩy rửa | 951,172,000 | 1.426.758.000 | 665.820.400 | 131836Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 8 | PP2300399722 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 133,773,120 | 200.659.680 | 93.641.184 | 1539Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 9 | PP2300399723 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 235,207,680 | 352.811.520 | 164.645.376 | 2525Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 10 | PP2300399724 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao | 95,550,000 | 143.325.000 | 66.885.000 | 171Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 11 | PP2300399725 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 235,203,750 | 352.805.625 | 164.642.625 | 1849Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 12 | PP2300399726 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 416,493,750 | 624.740.625 | 291.545.625 | 3082Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 13 | PP2300399727 - Hóa chất xét nghiệm GOT | 399,399,000 | 599.098.500 | 279.579.300 | 3205Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 14 | PP2300399728 - Hóa chất xét nghiệm GPT | 399,399,000 | 599.098.500 | 279.579.300 | 3205Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 15 | PP2300399729 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp | 840,322,560 | 1.260.483.840 | 588.225.792 | 2946Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 16 | PP2300399730 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp | 851,188,800 | 1.276.783.200 | 595.832.160 | 2472Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 17 | PP2300399731 - Hóa chất xét nghiệm Magnesium | 19,600,000 | 29.400.000 | 13.720.000 | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 18 | PP2300399732 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. | 28,200,000 | 42.300.000 | 19.740.000 | 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 19 | PP2300399733 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. | 28,200,000 | 42.300.000 | 19.740.000 | 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 20 | PP2300399734 - Hóa chất xét nghiệm Sắt huyết thanh | 51,367,680 | 77.051.520 | 35.957.376 | 237Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 21 | PP2300399735 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 418,955,625 | 628.433.438 | 293.268.938 | 2774Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 22 | PP2300399736 - Hóa chất xét nghiệm Ure | 188,160,000 | 282.240.000 | 131.712.000 | 1973Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 23 | PP2300399737 - Thử nước tiểu 100T | 95,550,000 | 143.325.000 | 66.885.000 | 2137Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 24 | PP2300399738 - AFP bao gồm chất chuẩn | 29,106,000 | 43.659.000 | 20.374.200 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 25 | PP2300399739 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 | 10,584,000 | 15.876.000 | 7.408.800 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 26 | PP2300399740 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 | 10,584,000 | 15.876.000 | 7.408.800 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 27 | PP2300399741 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn | 42,206,000 | 63.309.000 | 29.544.200 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 28 | PP2300399742 - Anti-HCV bao gồm chất chuẩn | 91,118,000 | 136.677.000 | 63.782.600 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 29 | PP2300399743 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức | 35,020,300 | 52.530.450 | 24.514.210 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 30 | PP2300399744 - CA 125 bao gồm chất chuẩn | 51,744,000 | 77.616.000 | 36.220.800 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 31 | PP2300399745 - CA 15-3 bao gồm chất chuẩn | 51,744,000 | 77.616.000 | 36.220.800 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 32 | PP2300399746 - CA 19-9 bao gồm chất chuẩn | 51,744,000 | 77.616.000 | 36.220.800 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 33 | PP2300399747 - CEA bao gồm chất chuẩn | 29,106,000 | 43.659.000 | 20.374.200 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 34 | PP2300399748 - Free T3 bao gồm chất chuẩn | 40,964,000 | 61.446.000 | 28.674.800 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 35 | PP2300399749 - Free T4 bao gồm chất chuẩn | 40,964,000 | 61.446.000 | 28.674.800 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 36 | PP2300399750 - HBeAg định lượng bao gồm chất chuẩn | 36,220,800 | 54.331.200 | 25.354.560 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 37 | PP2300399751 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 1 | 21,168,000 | 31.752.000 | 14.817.600 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 38 | PP2300399752 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 2 | 21,168,000 | 31.752.000 | 14.817.600 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 39 | PP2300399753 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 3 | 21,168,000 | 31.752.000 | 14.817.600 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 40 | PP2300399754 - HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn | 49,786,000 | 74.679.000 | 34.850.200 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 41 | PP2300399755 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 | 10,584,000 | 15.876.000 | 7.408.800 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 42 | PP2300399756 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 | 18,522,000 | 27.783.000 | 12.965.400 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 43 | PP2300399757 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 | 18,522,000 | 27.783.000 | 12.965.400 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 44 | PP2300399758 - TSH bao gồm chất chuẩn | 40,964,000 | 61.446.000 | 28.674.800 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 45 | PP2300399759 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 | 48,510,000 | 72.765.000 | 33.957.000 | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 46 | PP2300399760 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 | 48,510,000 | 72.765.000 | 33.957.000 | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 47 | PP2300399761 - Dung dịch nền phản ứng | 53,508,000 | 80.262.000 | 37.455.600 | 1973Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 48 | PP2300399762 - Dung dịch pha loãng mẫu thử | 3,567,360 | 5.351.040 | 2.497.152 | 79Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 49 | PP2300399763 - Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 1 | 25,480,000 | 38.220.000 | 17.836.000 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 50 | PP2300399764 - Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 2 | 25,480,000 | 38.220.000 | 17.836.000 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 51 | PP2300399765 - Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 3 | 25,480,000 | 38.220.000 | 17.836.000 | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 52 | PP2300399766 - PSA total bao gồm chất chuẩn | 38,808,000 | 58.212.000 | 27.165.600 | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 53 | PP2300399767 - Nước rửa | 117,600,000 | 176.400.000 | 82.320.000 | 6575Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 54 | PP2300399768 - Nước rửa đậm đặc | 8,918,400 | 13.377.600 | 6.242.880 | 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 55 | PP2300399769 - Reaction Cuvettes | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | 2877Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 56 | PP2300399770 - Dung dịch thuốc thử điện giải thông số Ca, Na ,K, Cl, pH | 853,800,000 | 1.280.700.000 | 597.660.000 | 9863Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 57 | PP2300399771 - Dung dịch chuẩn ion đồ | 31,850,000 | 47.775.000 | 22.295.000 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 58 | PP2300399772 - Dung dịch rửa máy điện giải 5 thông số | 36,113,000 | 54.169.500 | 25.279.100 | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 59 | PP2300399773 - Dung dịch nội kiểm 5 thông số Na, K, Cl, Ca, pH | 35,034,900 | 52.552.350 | 24.524.430 | 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 60 | PP2300399774 - Dung dịch pha loãng mẩu nước tiểu | 8,624,000 | 12.936.000 | 6.036.800 | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 61 | PP2300399775 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Ca | 808,500 | 1.212.750 | 565.950 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 62 | PP2300399776 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực K | 808,500 | 1.212.750 | 565.950 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 63 | PP2300399777 - Dung dịch rửa riêng điện cực Na (NaF) | 5,390,000 | 8.085.000 | 3.773.000 | 16Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 64 | PP2300399778 - Dung dịch châm điện cực chung pH, Na, Cl | 808,500 | 1.212.750 | 565.950 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 65 | PP2300399779 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực | 808,500 | 1.212.750 | 565.950 | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 66 | PP2300399780 - Pack hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm tự động | 1,125,000,000 | 1.687.500.000 | 787.500.000 | 11836Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 67 | PP2300399781 - Dung dịch điều hòa Na | 29,580,000 | 44.370.000 | 20.706.000 | 20Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 68 | PP2300399782 - Dung dịch QC 3 mức | 164,160,000 | 246.240.000 | 114.912.000 | 178Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 69 | PP2300399783 - Điện cực tham chiếu | 8,200,000 | 12.300.000 | 5.740.000 | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 70 | PP2300399784 - Điện cực Natri | 8,200,000 | 12.300.000 | 5.740.000 | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 71 | PP2300399785 - Điện cực Kali | 8,200,000 | 12.300.000 | 5.740.000 | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 72 | PP2300399786 - Điện cực Clo | 8,200,000 | 12.300.000 | 5.740.000 | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT | |
| 73 | PP2300399787 - Điện cực Canxi | 8,200,000 | 12.300.000 | 5.740.000 | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399715 |
| Giá từng phần lô | 26,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.131.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.727.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Axít Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300399716 |
| Giá từng phần lô | 130,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.375.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Bóng đèn máy sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300399717 |
| Giá từng phần lô | 108,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.803.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
QC cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300399718 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300399719 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.065.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất chuẩn Lipid gồm APO A1, APO B, HDL, LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300399720 |
| Giá từng phần lô | 21,403,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.104.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.982.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300399721 |
| Giá từng phần lô | 951,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.426.758.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.820.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131836Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300399722 |
| Giá từng phần lô | 133,773,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.659.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.641.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1539Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300399723 |
| Giá từng phần lô | 235,207,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.811.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.645.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2525Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300399724 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300399725 |
| Giá từng phần lô | 235,203,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.805.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.642.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300399726 |
| Giá từng phần lô | 416,493,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.740.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.545.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GOT |
|
| Mã phần lô | PP2300399727 |
| Giá từng phần lô | 399,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.098.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.579.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3205Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm GPT |
|
| Mã phần lô | PP2300399728 |
| Giá từng phần lô | 399,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.098.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.579.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3205Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300399729 |
| Giá từng phần lô | 840,322,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.483.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.225.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2946Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300399730 |
| Giá từng phần lô | 851,188,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.783.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.832.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2472Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300399731 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. |
|
| Mã phần lô | PP2300399732 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. |
|
| Mã phần lô | PP2300399733 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300399734 |
| Giá từng phần lô | 51,367,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.051.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.957.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300399735 |
| Giá từng phần lô | 418,955,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.433.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.268.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2774Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300399736 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Thử nước tiểu 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300399737 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
AFP bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399738 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.374.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300399739 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300399740 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399741 |
| Giá từng phần lô | 42,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.544.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Anti-HCV bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399742 |
| Giá từng phần lô | 91,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.677.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.782.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300399743 |
| Giá từng phần lô | 35,020,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.530.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.514.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
CA 125 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399744 |
| Giá từng phần lô | 51,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.220.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
CA 15-3 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399745 |
| Giá từng phần lô | 51,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.220.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
CA 19-9 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399746 |
| Giá từng phần lô | 51,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.220.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
CEA bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399747 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.374.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Free T3 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399748 |
| Giá từng phần lô | 40,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.674.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Free T4 bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399749 |
| Giá từng phần lô | 40,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.674.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
HBeAg định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399750 |
| Giá từng phần lô | 36,220,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.331.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.354.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300399751 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300399752 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300399753 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399754 |
| Giá từng phần lô | 49,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.850.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300399755 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300399756 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.965.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300399757 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.965.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
TSH bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399758 |
| Giá từng phần lô | 40,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.674.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300399759 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300399760 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch nền phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300399761 |
| Giá từng phần lô | 53,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.262.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.455.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2300399762 |
| Giá từng phần lô | 3,567,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.351.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.497.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300399763 |
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300399764 |
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300399765 |
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
PSA total bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300399766 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.165.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Nước rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300399767 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Nước rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300399768 |
| Giá từng phần lô | 8,918,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.377.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.242.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Reaction Cuvettes |
|
| Mã phần lô | PP2300399769 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2877Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch thuốc thử điện giải thông số Ca, Na ,K, Cl, pH |
|
| Mã phần lô | PP2300399770 |
| Giá từng phần lô | 853,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.280.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch chuẩn ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300399771 |
| Giá từng phần lô | 31,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa máy điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300399772 |
| Giá từng phần lô | 36,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.169.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.279.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch nội kiểm 5 thông số Na, K, Cl, Ca, pH |
|
| Mã phần lô | PP2300399773 |
| Giá từng phần lô | 35,034,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.552.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.524.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch pha loãng mẩu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300399774 |
| Giá từng phần lô | 8,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.036.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300399775 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300399776 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch rửa riêng điện cực Na (NaF) |
|
| Mã phần lô | PP2300399777 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch châm điện cực chung pH, Na, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300399778 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300399779 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Pack hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300399780 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11836Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch điều hòa Na |
|
| Mã phần lô | PP2300399781 |
| Giá từng phần lô | 29,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Dung dịch QC 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300399782 |
| Giá từng phần lô | 164,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 178Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300399783 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300399784 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300399785 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300399786 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Điện cực Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300399787 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 01 đến 05 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi