Gói thầu: Gói số 8: Hóa chất nhóm 3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300359863-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TIM MẠCH THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 8: Hóa chất nhóm 3
Số hiệu KHLCNT PL2300189779
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 9,262,525,925 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 92.625.263 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300399715 - Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn 26,754,000 40.131.000 18.727.800 39Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
2 PP2300399716 - Hóa chất xét nghiệm Axít Uric 130,536,000 195.804.000 91.375.200 1479Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
3 PP2300399717 - Bóng đèn máy sinh hoá 108,290,000 162.435.000 75.803.000 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
4 PP2300399718 - QC cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 33,000,000 49.500.000 23.100.000 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
5 PP2300399719 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol 28,665,000 42.997.500 20.065.500 7Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
6 PP2300399720 - Chất chuẩn Lipid gồm APO A1, APO B, HDL, LDL 21,403,200 32.104.800 14.982.240 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
7 PP2300399721 - Chất tẩy rửa 951,172,000 1.426.758.000 665.820.400 131836Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
8 PP2300399722 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 133,773,120 200.659.680 93.641.184 1539Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
9 PP2300399723 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 235,207,680 352.811.520 164.645.376 2525Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
10 PP2300399724 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao 95,550,000 143.325.000 66.885.000 171Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
11 PP2300399725 - Hóa chất xét nghiệm GGT 235,203,750 352.805.625 164.642.625 1849Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
12 PP2300399726 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 416,493,750 624.740.625 291.545.625 3082Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
13 PP2300399727 - Hóa chất xét nghiệm GOT 399,399,000 599.098.500 279.579.300 3205Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
14 PP2300399728 - Hóa chất xét nghiệm GPT 399,399,000 599.098.500 279.579.300 3205Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
15 PP2300399729 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp 840,322,560 1.260.483.840 588.225.792 2946Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
16 PP2300399730 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp 851,188,800 1.276.783.200 595.832.160 2472Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
17 PP2300399731 - Hóa chất xét nghiệm Magnesium 19,600,000 29.400.000 13.720.000 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
18 PP2300399732 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. 28,200,000 42.300.000 19.740.000 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
19 PP2300399733 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate. 28,200,000 42.300.000 19.740.000 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
20 PP2300399734 - Hóa chất xét nghiệm Sắt huyết thanh 51,367,680 77.051.520 35.957.376 237Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
21 PP2300399735 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 418,955,625 628.433.438 293.268.938 2774Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
22 PP2300399736 - Hóa chất xét nghiệm Ure 188,160,000 282.240.000 131.712.000 1973Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
23 PP2300399737 - Thử nước tiểu 100T 95,550,000 143.325.000 66.885.000 2137Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
24 PP2300399738 - AFP bao gồm chất chuẩn 29,106,000 43.659.000 20.374.200 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
25 PP2300399739 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 10,584,000 15.876.000 7.408.800 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
26 PP2300399740 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 10,584,000 15.876.000 7.408.800 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
27 PP2300399741 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn 42,206,000 63.309.000 29.544.200 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
28 PP2300399742 - Anti-HCV bao gồm chất chuẩn 91,118,000 136.677.000 63.782.600 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
29 PP2300399743 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức 35,020,300 52.530.450 24.514.210 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
30 PP2300399744 - CA 125 bao gồm chất chuẩn 51,744,000 77.616.000 36.220.800 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
31 PP2300399745 - CA 15-3 bao gồm chất chuẩn 51,744,000 77.616.000 36.220.800 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
32 PP2300399746 - CA 19-9 bao gồm chất chuẩn 51,744,000 77.616.000 36.220.800 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
33 PP2300399747 - CEA bao gồm chất chuẩn 29,106,000 43.659.000 20.374.200 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
34 PP2300399748 - Free T3 bao gồm chất chuẩn 40,964,000 61.446.000 28.674.800 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
35 PP2300399749 - Free T4 bao gồm chất chuẩn 40,964,000 61.446.000 28.674.800 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
36 PP2300399750 - HBeAg định lượng bao gồm chất chuẩn 36,220,800 54.331.200 25.354.560 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
37 PP2300399751 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 1 21,168,000 31.752.000 14.817.600 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
38 PP2300399752 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 2 21,168,000 31.752.000 14.817.600 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
39 PP2300399753 - Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 3 21,168,000 31.752.000 14.817.600 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
40 PP2300399754 - HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn 49,786,000 74.679.000 34.850.200 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
41 PP2300399755 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 10,584,000 15.876.000 7.408.800 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
42 PP2300399756 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 18,522,000 27.783.000 12.965.400 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
43 PP2300399757 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 18,522,000 27.783.000 12.965.400 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
44 PP2300399758 - TSH bao gồm chất chuẩn 40,964,000 61.446.000 28.674.800 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
45 PP2300399759 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 48,510,000 72.765.000 33.957.000 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
46 PP2300399760 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 48,510,000 72.765.000 33.957.000 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
47 PP2300399761 - Dung dịch nền phản ứng 53,508,000 80.262.000 37.455.600 1973Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
48 PP2300399762 - Dung dịch pha loãng mẫu thử 3,567,360 5.351.040 2.497.152 79Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
49 PP2300399763 - Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 1 25,480,000 38.220.000 17.836.000 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
50 PP2300399764 - Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 2 25,480,000 38.220.000 17.836.000 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
51 PP2300399765 - Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 3 25,480,000 38.220.000 17.836.000 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
52 PP2300399766 - PSA total bao gồm chất chuẩn 38,808,000 58.212.000 27.165.600 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
53 PP2300399767 - Nước rửa 117,600,000 176.400.000 82.320.000 6575Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
54 PP2300399768 - Nước rửa đậm đặc 8,918,400 13.377.600 6.242.880 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
55 PP2300399769 - Reaction Cuvettes 73,500,000 110.250.000 51.450.000 2877Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
56 PP2300399770 - Dung dịch thuốc thử điện giải thông số Ca, Na ,K, Cl, pH 853,800,000 1.280.700.000 597.660.000 9863Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
57 PP2300399771 - Dung dịch chuẩn ion đồ 31,850,000 47.775.000 22.295.000 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
58 PP2300399772 - Dung dịch rửa máy điện giải 5 thông số 36,113,000 54.169.500 25.279.100 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
59 PP2300399773 - Dung dịch nội kiểm 5 thông số Na, K, Cl, Ca, pH 35,034,900 52.552.350 24.524.430 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
60 PP2300399774 - Dung dịch pha loãng mẩu nước tiểu 8,624,000 12.936.000 6.036.800 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
61 PP2300399775 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực Ca 808,500 1.212.750 565.950 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
62 PP2300399776 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực K 808,500 1.212.750 565.950 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
63 PP2300399777 - Dung dịch rửa riêng điện cực Na (NaF) 5,390,000 8.085.000 3.773.000 16Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
64 PP2300399778 - Dung dịch châm điện cực chung pH, Na, Cl 808,500 1.212.750 565.950 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
65 PP2300399779 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực 808,500 1.212.750 565.950 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
66 PP2300399780 - Pack hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm tự động 1,125,000,000 1.687.500.000 787.500.000 11836Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
67 PP2300399781 - Dung dịch điều hòa Na 29,580,000 44.370.000 20.706.000 20Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
68 PP2300399782 - Dung dịch QC 3 mức 164,160,000 246.240.000 114.912.000 178Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
69 PP2300399783 - Điện cực tham chiếu 8,200,000 12.300.000 5.740.000 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
70 PP2300399784 - Điện cực Natri 8,200,000 12.300.000 5.740.000 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
71 PP2300399785 - Điện cực Kali 8,200,000 12.300.000 5.740.000 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
72 PP2300399786 - Điện cực Clo 8,200,000 12.300.000 5.740.000 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
73 PP2300399787 - Điện cực Canxi 8,200,000 12.300.000 5.740.000 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thuốc thử nồng độ cồn Alcohol kèm chuẩn
Mã phần lô PP2300399715
Giá từng phần lô 26,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.131.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.727.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 39Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Axít Uric
Mã phần lô PP2300399716
Giá từng phần lô 130,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.375.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Bóng đèn máy sinh hoá
Mã phần lô PP2300399717
Giá từng phần lô 108,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
QC cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300399718
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol
Mã phần lô PP2300399719
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.065.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất chuẩn Lipid gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
Mã phần lô PP2300399720
Giá từng phần lô 21,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.104.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.982.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2300399721
Giá từng phần lô 951,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.820.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 131836Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300399722
Giá từng phần lô 133,773,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.659.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.641.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 1539Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300399723
Giá từng phần lô 235,207,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.811.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.645.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 2525Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300399724
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 171Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300399725
Giá từng phần lô 235,203,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.805.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.642.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300399726
Giá từng phần lô 416,493,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.740.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.545.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm GOT
Mã phần lô PP2300399727
Giá từng phần lô 399,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.098.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.579.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3205Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm GPT
Mã phần lô PP2300399728
Giá từng phần lô 399,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.098.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.579.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3205Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2300399729
Giá từng phần lô 840,322,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.483.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.225.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 2946Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2300399730
Giá từng phần lô 851,188,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.783.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.832.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2472Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Magnesium
Mã phần lô PP2300399731
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate.
Mã phần lô PP2300399732
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 70 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate.
Mã phần lô PP2300399733
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300399734
Giá từng phần lô 51,367,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.051.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.957.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 237Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300399735
Giá từng phần lô 418,955,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.433.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.268.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 2774Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300399736
Giá từng phần lô 188,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Thử nước tiểu 100T
Mã phần lô PP2300399737
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2137Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
AFP bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399738
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.374.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1
Mã phần lô PP2300399739
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2
Mã phần lô PP2300399740
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399741
Giá từng phần lô 42,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.544.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Anti-HCV bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399742
Giá từng phần lô 91,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.677.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.782.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức
Mã phần lô PP2300399743
Giá từng phần lô 35,020,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.530.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.514.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
CA 125 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399744
Giá từng phần lô 51,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.220.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
CA 15-3 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399745
Giá từng phần lô 51,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.220.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
CA 19-9 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399746
Giá từng phần lô 51,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.220.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
CEA bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399747
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.374.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Free T3 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399748
Giá từng phần lô 40,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.674.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Free T4 bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399749
Giá từng phần lô 40,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.674.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
HBeAg định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399750
Giá từng phần lô 36,220,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.331.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.354.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 1
Mã phần lô PP2300399751
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 2
Mã phần lô PP2300399752
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 3
Mã phần lô PP2300399753
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399754
Giá từng phần lô 49,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.850.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1
Mã phần lô PP2300399755
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2
Mã phần lô PP2300399756
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3
Mã phần lô PP2300399757
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
TSH bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399758
Giá từng phần lô 40,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.674.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1
Mã phần lô PP2300399759
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2
Mã phần lô PP2300399760
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch nền phản ứng
Mã phần lô PP2300399761
Giá từng phần lô 53,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.455.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu thử
Mã phần lô PP2300399762
Giá từng phần lô 3,567,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.351.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.497.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 79Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 1
Mã phần lô PP2300399763
Giá từng phần lô 25,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 2
Mã phần lô PP2300399764
Giá từng phần lô 25,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA mức 3
Mã phần lô PP2300399765
Giá từng phần lô 25,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
PSA total bao gồm chất chuẩn
Mã phần lô PP2300399766
Giá từng phần lô 38,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.165.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 99Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Nước rửa
Mã phần lô PP2300399767
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Nước rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300399768
Giá từng phần lô 8,918,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.377.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.242.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 197Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Reaction Cuvettes
Mã phần lô PP2300399769
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2877Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch thuốc thử điện giải thông số Ca, Na ,K, Cl, pH
Mã phần lô PP2300399770
Giá từng phần lô 853,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch chuẩn ion đồ
Mã phần lô PP2300399771
Giá từng phần lô 31,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch rửa máy điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2300399772
Giá từng phần lô 36,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.169.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.279.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 164Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch nội kiểm 5 thông số Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2300399773
Giá từng phần lô 35,034,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.552.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.524.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 49Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch pha loãng mẩu nước tiểu
Mã phần lô PP2300399774
Giá từng phần lô 8,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.036.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 66Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch bảo dưỡng điện cực Ca
Mã phần lô PP2300399775
Giá từng phần lô 808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch bảo dưỡng điện cực K
Mã phần lô PP2300399776
Giá từng phần lô 808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch rửa riêng điện cực Na (NaF)
Mã phần lô PP2300399777
Giá từng phần lô 5,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch châm điện cực chung pH, Na, Cl
Mã phần lô PP2300399778
Giá từng phần lô 808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch bảo dưỡng điện cực
Mã phần lô PP2300399779
Giá từng phần lô 808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Pack hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2300399780
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11836Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch điều hòa Na
Mã phần lô PP2300399781
Giá từng phần lô 29,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Dung dịch QC 3 mức
Mã phần lô PP2300399782
Giá từng phần lô 164,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 178Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300399783
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Điện cực Natri
Mã phần lô PP2300399784
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Điện cực Kali
Mã phần lô PP2300399785
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2300399786
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Điện cực Canxi
Mã phần lô PP2300399787
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Có tài liệu chứng minh đáp ứng theo yêu cầu tại điểm a khoản 1.3 Mục 1 Chương V của E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ Từ 01 đến 05 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->