Gói thầu: Gói số 8: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094285-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 8: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính Kế toán
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 9,418,350,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 141.275.243 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Ba kích 61,848,000 61,848,000 1,190,605 24 tháng
2 Ba kích 97,926,000 97,926,000 3,378,753 24 tháng
3 Bá tử nhân 40,590,000 40,590,000 932,883 24 tháng
4 Bạch chỉ 79,373,700 79,373,700 861,021 24 tháng
5 Bạch linh (phục linh) 427,816,000 427,816,000 90,090 24 tháng
6 Bạch tật lê 14,189,175 14,189,175 592,500 24 tháng
7 Bạch thược 235,695,600 235,695,600 5,403,793 24 tháng
8 Bạch truật 280,098,000 280,098,000 604,170 24 tháng
9 Bán hạ nam 56,742,000 56,742,000 307,644 24 tháng
10 Cam thảo 200,677,050 200,677,050 158,573 24 tháng
11 Cát căn 39,500,000 39,500,000 1,938,195 24 tháng
12 Câu kỷ tử 224,068,950 224,068,950 3,386,250 24 tháng
13 Cẩu tích 25,856,250 25,856,250 851,130 24 tháng
14 Chi tử 10,571,550 10,571,550 500,944 24 tháng
15 Cốt toái bổ 80,220,000 80,220,000 212,837 24 tháng
16 Đại hoàng 34,763,400 34,763,400 2,339,820 24 tháng
17 Đan sâm 184,275,000 184,275,000 608,850 24 tháng
18 Đảng sâm 496,335,000 496,335,000 1,965,600 24 tháng
19 Đào nhân 259,434,000 259,434,000 269,876 24 tháng
20 Địa long 155,988,000 155,988,000 2,577,960 24 tháng
21 Đỗ trọng 487,612,300 487,612,300 3,385,800 24 tháng
22 Độc hoạt 360,252,900 360,252,900 220,893 24 tháng
23 Đương quy (di thực) 436,396,800 436,396,800 2,764,125 24 tháng
24 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 495,411,000 495,411,000 3,891,510 24 tháng
25 Hà thủ ô đỏ 87,696,000 87,696,000 5,390,043 24 tháng
26 Hà thủ ô đỏ 60,412,800 60,412,800 1,750,167 24 tháng
27 Hạnh nhân 33,396,300 33,396,300 26,365 24 tháng
28 Hậu phác 225,720,000 225,720,000 6,417,240 24 tháng
29 Hoàng kỳ 571,358,200 571,358,200 5,835,847 24 tháng
30 Hoàng liên 129,213,000 129,213,000 262,080 24 tháng
31 Hòe hoa 116,677,800 116,677,800 892,500 24 tháng
32 Hương phụ 14,726,250 14,726,250 521,451 24 tháng
33 Kinh giới 6,006,000 6,006,000 620,550 24 tháng
34 Liên nhục 57,401,400 57,401,400 682,695 24 tháng
35 Long nhãn 89,125,000 89,125,000 3,435,390 24 tháng
36 Mẫu đơn bì 225,750,000 225,750,000 3,535,434 24 tháng
37 Ngải cứu (ngải diệp) 1,757,700 1,757,700 7,431,165 24 tháng
38 Ngũ vị tử 45,513,000 45,513,000 1,315,440 24 tháng
39 Ngưu tất 389,056,500 389,056,500 1,336,875 24 tháng
40 Ngưu tất 334,713,120 334,713,120 8,581,419 24 tháng
41 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 26,518,275 26,518,275 3,361,034 24 tháng
42 Phụ tử (chế) 40,278,000 40,278,000 927,720 24 tháng
43 Sinh địa 225,250,200 225,250,200 4,201,470 24 tháng
44 Sơn thù (tửu sơn thù) 229,026,000 229,026,000 3,010,155 24 tháng
45 Táo nhân (Toan táo nhân) 131,040,000 131,040,000 387,843 24 tháng
46 Thảo quyết minh 17,991,750 17,991,750 1,203,300 24 tháng
47 Thục địa 572,094,600 572,094,600 7,314,184 24 tháng
48 Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 9,301,500 9,301,500 397,774 24 tháng
49 Thương truật 41,370,000 41,370,000 7,445,025 24 tháng
50 Trần bì 62,192,250 62,192,250 8,570,373 24 tháng
51 Tri mẫu 20,509,650 20,509,650 5,020,696 24 tháng
52 Viễn chí 171,864,000 171,864,000 3,906,630 24 tháng
53 Xa tiền tử 17,472,000 17,472,000 6,545,952 24 tháng
54 Xuyên khung 359,336,250 359,336,250 906,192 24 tháng
55 Xuyên khung 260,442,000 260,442,000 1,468,890 24 tháng
56 Ý dĩ 59,500,000 59,500,000 139,522 24 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 61,848,000
Dự toán (VND) 61,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,190,605
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 97,926,000
Dự toán (VND) 97,926,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,378,753
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 40,590,000
Dự toán (VND) 40,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 932,883
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 79,373,700
Dự toán (VND) 79,373,700
Số tiền bảo đảm (VND) 861,021
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch linh (phục linh)
Giá từng phần lô 427,816,000
Dự toán (VND) 427,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,090
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch tật lê
Giá từng phần lô 14,189,175
Dự toán (VND) 14,189,175
Số tiền bảo đảm (VND) 592,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 235,695,600
Dự toán (VND) 235,695,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,403,793
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 280,098,000
Dự toán (VND) 280,098,000
Số tiền bảo đảm (VND) 604,170
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bán hạ nam
Giá từng phần lô 56,742,000
Dự toán (VND) 56,742,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,644
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 200,677,050
Dự toán (VND) 200,677,050
Số tiền bảo đảm (VND) 158,573
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,938,195
Thời gian THHĐ 24 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 224,068,950
Dự toán (VND) 224,068,950
Số tiền bảo đảm (VND) 3,386,250
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 25,856,250
Dự toán (VND) 25,856,250
Số tiền bảo đảm (VND) 851,130
Thời gian THHĐ 24 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 10,571,550
Dự toán (VND) 10,571,550
Số tiền bảo đảm (VND) 500,944
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 80,220,000
Dự toán (VND) 80,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,837
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 34,763,400
Dự toán (VND) 34,763,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,339,820
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 184,275,000
Dự toán (VND) 184,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 608,850
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 496,335,000
Dự toán (VND) 496,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,965,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 259,434,000
Dự toán (VND) 259,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,876
Thời gian THHĐ 24 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 155,988,000
Dự toán (VND) 155,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,577,960
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 487,612,300
Dự toán (VND) 487,612,300
Số tiền bảo đảm (VND) 3,385,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 360,252,900
Dự toán (VND) 360,252,900
Số tiền bảo đảm (VND) 220,893
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đương quy (di thực)
Giá từng phần lô 436,396,800
Dự toán (VND) 436,396,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,764,125
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Giá từng phần lô 495,411,000
Dự toán (VND) 495,411,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,891,510
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 87,696,000
Dự toán (VND) 87,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,390,043
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 60,412,800
Dự toán (VND) 60,412,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,167
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 33,396,300
Dự toán (VND) 33,396,300
Số tiền bảo đảm (VND) 26,365
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 225,720,000
Dự toán (VND) 225,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,417,240
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hoàng kỳ
Giá từng phần lô 571,358,200
Dự toán (VND) 571,358,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,835,847
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 129,213,000
Dự toán (VND) 129,213,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,080
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 116,677,800
Dự toán (VND) 116,677,800
Số tiền bảo đảm (VND) 892,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 14,726,250
Dự toán (VND) 14,726,250
Số tiền bảo đảm (VND) 521,451
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 6,006,000
Dự toán (VND) 6,006,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,550
Thời gian THHĐ 24 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 57,401,400
Dự toán (VND) 57,401,400
Số tiền bảo đảm (VND) 682,695
Thời gian THHĐ 24 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 89,125,000
Dự toán (VND) 89,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,435,390
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 225,750,000
Dự toán (VND) 225,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,535,434
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ngải cứu (ngải diệp)
Giá từng phần lô 1,757,700
Dự toán (VND) 1,757,700
Số tiền bảo đảm (VND) 7,431,165
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 45,513,000
Dự toán (VND) 45,513,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,315,440
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 389,056,500
Dự toán (VND) 389,056,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,336,875
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 334,713,120
Dự toán (VND) 334,713,120
Số tiền bảo đảm (VND) 8,581,419
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 26,518,275
Dự toán (VND) 26,518,275
Số tiền bảo đảm (VND) 3,361,034
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phụ tử (chế)
Giá từng phần lô 40,278,000
Dự toán (VND) 40,278,000
Số tiền bảo đảm (VND) 927,720
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 225,250,200
Dự toán (VND) 225,250,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,201,470
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sơn thù (tửu sơn thù)
Giá từng phần lô 229,026,000
Dự toán (VND) 229,026,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,010,155
Thời gian THHĐ 24 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Giá từng phần lô 131,040,000
Dự toán (VND) 131,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,843
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 17,991,750
Dự toán (VND) 17,991,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,203,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 572,094,600
Dự toán (VND) 572,094,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,314,184
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Giá từng phần lô 9,301,500
Dự toán (VND) 9,301,500
Số tiền bảo đảm (VND) 397,774
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 41,370,000
Dự toán (VND) 41,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,445,025
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 62,192,250
Dự toán (VND) 62,192,250
Số tiền bảo đảm (VND) 8,570,373
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 20,509,650
Dự toán (VND) 20,509,650
Số tiền bảo đảm (VND) 5,020,696
Thời gian THHĐ 24 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 171,864,000
Dự toán (VND) 171,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,906,630
Thời gian THHĐ 24 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 17,472,000
Dự toán (VND) 17,472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,545,952
Thời gian THHĐ 24 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 359,336,250
Dự toán (VND) 359,336,250
Số tiền bảo đảm (VND) 906,192
Thời gian THHĐ 24 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 260,442,000
Dự toán (VND) 260,442,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,468,890
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 59,500,000
Dự toán (VND) 59,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,522
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->