Gói thầu: Gói số 9: Dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300094293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 9: Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Tài chính Kế toán - Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 7,701,503,255 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115.522.520 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc hà | 16,459,200 | 16,459,200 | 453,434 | 24 tháng |
| 2 | Bạch cương tàm | 56,700,000 | 56,700,000 | 1,069,877 | 24 tháng |
| 3 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 32,681,500 | 32,681,500 | 786,099 | 24 tháng |
| 4 | Bán chi liên | 40,036,500 | 40,036,500 | 717,648 | 24 tháng |
| 5 | Bồ công anh | 25,200,000 | 25,200,000 | 1,844,561 | 24 tháng |
| 6 | Can khương | 542,518,155 | 542,518,155 | 568,795 | 24 tháng |
| 7 | Cát cánh | 40,950,000 | 40,950,000 | 755,205 | 24 tháng |
| 8 | Câu đằng | 70,438,200 | 70,438,200 | 787,248 | 24 tháng |
| 9 | Chỉ xác | 18,422,250 | 18,422,250 | 5,519,902 | 24 tháng |
| 10 | Cỏ nhọ nồi | 5,103,000 | 5,103,000 | 456,300 | 24 tháng |
| 11 | Cúc hoa vàng | 71,325,150 | 71,325,150 | 362,880 | 24 tháng |
| 12 | Cúc hoa vàng | 37,919,700 | 37,919,700 | 1,572,062 | 24 tháng |
| 13 | Đại hồi | 105,600,000 | 105,600,000 | 246,888 | 24 tháng |
| 14 | Đại táo | 120,430,800 | 120,430,800 | 186,046 | 24 tháng |
| 15 | Dâm dương hoắc | 94,962,000 | 94,962,000 | 1,296,138 | 24 tháng |
| 16 | Đăng tâm thảo | 48,882,225 | 48,882,225 | 543,690 | 24 tháng |
| 17 | Dây đau xương | 18,879,000 | 18,879,000 | 660,375 | 24 tháng |
| 18 | Địa cốt bì | 13,330,800 | 13,330,800 | 6,021,825 | 24 tháng |
| 19 | Địa liền | 2,971,500 | 2,971,500 | 862,706 | 24 tháng |
| 20 | Dừa cạn | 7,825,125 | 7,825,125 | 687,849 | 24 tháng |
| 21 | Hạ khô thảo | 48,816,600 | 48,816,600 | 395,850 | 24 tháng |
| 22 | Hoài sơn | 122,970,750 | 122,970,750 | 4,282,299 | 24 tháng |
| 23 | Hoài sơn | 154,000,000 | 154,000,000 | 8,137,772 | 24 tháng |
| 24 | Hoàng bá | 42,773,850 | 42,773,850 | 1,584,000 | 24 tháng |
| 25 | Hoàng cầm | 32,340,000 | 32,340,000 | 44,572 | 24 tháng |
| 26 | Hoạt thạch | 875,000 | 875,000 | 572,250 | 24 tháng |
| 27 | Hồng hoa | 620,466,000 | 620,466,000 | 490,222 | 24 tháng |
| 28 | Huyền hồ | 135,540,300 | 135,540,300 | 545,895 | 24 tháng |
| 29 | Huyền sâm | 34,020,000 | 34,020,000 | 378,000 | 24 tháng |
| 30 | Huyết giác | 55,676,250 | 55,676,250 | 3,029,481 | 24 tháng |
| 31 | Hy thiêm | 52,483,200 | 52,483,200 | 597,870 | 24 tháng |
| 32 | Ích mẫu | 4,935,000 | 4,935,000 | 106,312 | 24 tháng |
| 33 | Ích trí nhân | 16,951,200 | 16,951,200 | 567,346 | 24 tháng |
| 34 | Kê huyết đằng | 32,804,100 | 32,804,100 | 996,975 | 24 tháng |
| 35 | Kê nội kim | 26,992,875 | 26,992,875 | 162,067 | 24 tháng |
| 36 | Khiếm thực | 14,832,300 | 14,832,300 | 732,249 | 24 tháng |
| 37 | Khoản đông hoa | 10,932,600 | 10,932,600 | 33,405 | 24 tháng |
| 38 | Khương hoàng | 60,154,500 | 60,154,500 | 600,547 | 24 tháng |
| 39 | Khương hoạt | 401,455,000 | 401,455,000 | 199,962 | 24 tháng |
| 40 | Kim anh | 19,971,000 | 19,971,000 | 641,607 | 24 tháng |
| 41 | Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) | 36,393,000 | 36,393,000 | 485,100 | 24 tháng |
| 42 | Kim ngân hoa | 201,965,400 | 201,965,400 | 794,241 | 24 tháng |
| 43 | Kim tiền thảo | 7,867,650 | 7,867,650 | 393,183 | 24 tháng |
| 44 | Lạc tiên | 8,300,250 | 8,300,250 | 510,300 | 24 tháng |
| 45 | Liên kiều | 39,858,000 | 39,858,000 | 283,185 | 24 tháng |
| 46 | Liên tâm | 47,843,250 | 47,843,250 | 1,941,975 | 24 tháng |
| 47 | Liên tâm | 88,909,600 | 88,909,600 | 1,635,480 | 24 tháng |
| 48 | Linh chi | 56,122,500 | 56,122,500 | 960,789 | 24 tháng |
| 49 | Long đởm thảo | 52,949,400 | 52,949,400 | 841,837 | 24 tháng |
| 50 | Mã tiền | 57,513,750 | 57,513,750 | 1,417,500 | 24 tháng |
| 51 | Mạch môn | 58,012,500 | 58,012,500 | 614,250 | 24 tháng |
| 52 | Mạch nha | 2,512,500 | 2,512,500 | 163,989 | 24 tháng |
| 53 | Mạn kinh tử | 12,403,125 | 12,403,125 | 48,195 | 24 tháng |
| 54 | Mẫu lệ | 7,451,850 | 7,451,850 | 850,500 | 24 tháng |
| 55 | Mộc hương | 45,719,100 | 45,719,100 | 1,056,573 | 24 tháng |
| 56 | Mộc qua | 45,856,650 | 45,856,650 | 117,376 | 24 tháng |
| 57 | Một dược | 61,986,225 | 61,986,225 | 1,333,644 | 24 tháng |
| 58 | Nga truật | 26,379,150 | 26,379,150 | 83,475 | 24 tháng |
| 59 | Ngọc trúc | 22,591,275 | 22,591,275 | 1,373,289 | 24 tháng |
| 60 | Ngũ gia bì chân chim | 26,390,000 | 26,390,000 | 124,503 | 24 tháng |
| 61 | Nhân sâm | 91,749,000 | 91,749,000 | 956,103 | 24 tháng |
| 62 | Nhân trần tía | 26,212,200 | 26,212,200 | 1,959,174 | 24 tháng |
| 63 | Nhũ hương | 48,988,800 | 48,988,800 | 276,333 | 24 tháng |
| 64 | Nhục thung dung | 162,750,000 | 162,750,000 | 685,786 | 24 tháng |
| 65 | Ô đầu | 55,693,750 | 55,693,750 | 149,625 | 24 tháng |
| 66 | Ô dược | 9,975,000 | 9,975,000 | 901,372 | 24 tháng |
| 67 | Ô tặc cốt | 71,487,500 | 71,487,500 | 9,306,990 | 24 tháng |
| 68 | Phòng phong | 367,993,500 | 367,993,500 | 2,033,104 | 24 tháng |
| 69 | Phục thần | 63,740,250 | 63,740,250 | 835,143 | 24 tháng |
| 70 | Quế chi | 30,228,975 | 30,228,975 | 74,025 | 24 tháng |
| 71 | Quế chi | 30,420,000 | 30,420,000 | 492,061 | 24 tháng |
| 72 | Quế nhục | 52,406,650 | 52,406,650 | 902,317 | 24 tháng |
| 73 | Quế nhục | 50,347,000 | 50,347,000 | 929,793 | 24 tháng |
| 74 | Râu mèo | 4,504,500 | 4,504,500 | 395,687 | 24 tháng |
| 75 | Riềng | 38,150,000 | 38,150,000 | 734,832 | 24 tháng |
| 76 | Sa nhân | 60,091,500 | 60,091,500 | 220,696 | 24 tháng |
| 77 | Sa sâm | 59,401,650 | 59,401,650 | 467,197 | 24 tháng |
| 78 | Sài đất | 7,087,500 | 7,087,500 | 4,481,284 | 24 tháng |
| 79 | Sài hồ bắc | 86,409,225 | 86,409,225 | 3,166,884 | 24 tháng |
| 80 | Sơn tra | 8,274,000 | 8,274,000 | 733,233 | 24 tháng |
| 81 | Tam thất | 211,125,600 | 211,125,600 | 13,125 | 24 tháng |
| 82 | Tân di | 24,192,000 | 24,192,000 | 118,014 | 24 tháng |
| 83 | Tần giao | 285,486,600 | 285,486,600 | 67,567 | 24 tháng |
| 84 | Tang bạch bì | 3,213,000 | 3,213,000 | 730,422 | 24 tháng |
| 85 | Tang ký sinh | 129,465,000 | 129,465,000 | 55,575 | 24 tháng |
| 86 | Tế tân | 104,804,175 | 104,804,175 | 76,545 | 24 tháng |
| 87 | Thạch cao | 2,227,000 | 2,227,000 | 404,893 | 24 tháng |
| 88 | Thạch hộc | 2,969,400 | 2,969,400 | 37,687 | 24 tháng |
| 89 | Thạch quyết minh | 5,565,000 | 5,565,000 | 1,072,312 | 24 tháng |
| 90 | Thạch xương bồ | 130,611,600 | 130,611,600 | 124,110 | 24 tháng |
| 91 | Thăng ma | 36,246,000 | 36,246,000 | 222,484 | 24 tháng |
| 92 | Thiên hoa phấn | 37,823,100 | 37,823,100 | 299,565 | 24 tháng |
| 93 | Thiên ma | 91,552,650 | 91,552,650 | 111,777 | 24 tháng |
| 94 | Thiên môn đông | 32,009,250 | 32,009,250 | 870,187 | 24 tháng |
| 95 | Thiên niên kiện | 109,032,000 | 109,032,000 | 338,869 | 24 tháng |
| 96 | Thổ phục linh | 66,465,000 | 66,465,000 | 891,024 | 24 tháng |
| 97 | Thỏ ty tử | 34,539,750 | 34,539,750 | 44,541 | 24 tháng |
| 98 | Thuyền thoái | 44,025,000 | 44,025,000 | 480,138 | 24 tháng |
| 99 | Tô mộc | 14,713,125 | 14,713,125 | 1,806,462 | 24 tháng |
| 100 | Trạch tả | 156,033,500 | 156,033,500 | 1,424,430 | 24 tháng |
| 101 | Trinh nữ hoàng cung | 10,804,500 | 10,804,500 | 254,268 | 24 tháng |
| 102 | Trư linh | 48,694,800 | 48,694,800 | 1,376,235 | 24 tháng |
| 103 | Tục đoạn | 135,186,975 | 135,186,975 | 2,441,250 | 24 tháng |
| 104 | Tỳ giải | 3,705,000 | 3,705,000 | 518,096 | 24 tháng |
| 105 | Uất kim | 31,146,500 | 31,146,500 | 2,027,804 | 24 tháng |
| 106 | Uy linh tiên | 64,052,625 | 64,052,625 | 2,310,000 | 24 tháng |
| 107 | Xích thược | 298,752,300 | 298,752,300 | 835,406 | 24 tháng |
| 108 | Xuyên bối mẫu | 94,500,000 | 94,500,000 | 2,340,502 | 24 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 16,459,200 |
| Dự toán (VND) | 16,459,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 453,434 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 56,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,069,877 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 32,681,500 |
| Dự toán (VND) | 32,681,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 786,099 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bán chi liên |
|
| Giá từng phần lô | 40,036,500 |
| Dự toán (VND) | 40,036,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 717,648 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,844,561 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 542,518,155 |
| Dự toán (VND) | 542,518,155 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 568,795 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 755,205 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 70,438,200 |
| Dự toán (VND) | 70,438,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,248 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 18,422,250 |
| Dự toán (VND) | 18,422,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,519,902 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Dự toán (VND) | 5,103,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 456,300 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Giá từng phần lô | 71,325,150 |
| Dự toán (VND) | 71,325,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 362,880 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Cúc hoa vàng |
|
| Giá từng phần lô | 37,919,700 |
| Dự toán (VND) | 37,919,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,572,062 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,888 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 120,430,800 |
| Dự toán (VND) | 120,430,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,046 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 94,962,000 |
| Dự toán (VND) | 94,962,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,296,138 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 48,882,225 |
| Dự toán (VND) | 48,882,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 543,690 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 18,879,000 |
| Dự toán (VND) | 18,879,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,375 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 13,330,800 |
| Dự toán (VND) | 13,330,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,021,825 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Địa liền |
|
| Giá từng phần lô | 2,971,500 |
| Dự toán (VND) | 2,971,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 862,706 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Dừa cạn |
|
| Giá từng phần lô | 7,825,125 |
| Dự toán (VND) | 7,825,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 687,849 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 48,816,600 |
| Dự toán (VND) | 48,816,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,850 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 122,970,750 |
| Dự toán (VND) | 122,970,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,282,299 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,137,772 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 42,773,850 |
| Dự toán (VND) | 42,773,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Dự toán (VND) | 32,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,572 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hoạt thạch |
|
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Dự toán (VND) | 875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 572,250 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 620,466,000 |
| Dự toán (VND) | 620,466,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,222 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 135,540,300 |
| Dự toán (VND) | 135,540,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 545,895 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 34,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 55,676,250 |
| Dự toán (VND) | 55,676,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,029,481 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 52,483,200 |
| Dự toán (VND) | 52,483,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 597,870 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Dự toán (VND) | 4,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,312 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 16,951,200 |
| Dự toán (VND) | 16,951,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,346 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 32,804,100 |
| Dự toán (VND) | 32,804,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 996,975 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 26,992,875 |
| Dự toán (VND) | 26,992,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,067 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 14,832,300 |
| Dự toán (VND) | 14,832,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 732,249 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khoản đông hoa |
|
| Giá từng phần lô | 10,932,600 |
| Dự toán (VND) | 10,932,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,405 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khương hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 60,154,500 |
| Dự toán (VND) | 60,154,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,547 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 401,455,000 |
| Dự toán (VND) | 401,455,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,962 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 19,971,000 |
| Dự toán (VND) | 19,971,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 641,607 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) |
|
| Giá từng phần lô | 36,393,000 |
| Dự toán (VND) | 36,393,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 485,100 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 201,965,400 |
| Dự toán (VND) | 201,965,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 794,241 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 7,867,650 |
| Dự toán (VND) | 7,867,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 393,183 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,250 |
| Dự toán (VND) | 8,300,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,300 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 39,858,000 |
| Dự toán (VND) | 39,858,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,185 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 47,843,250 |
| Dự toán (VND) | 47,843,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,941,975 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 88,909,600 |
| Dự toán (VND) | 88,909,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,635,480 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Linh chi |
|
| Giá từng phần lô | 56,122,500 |
| Dự toán (VND) | 56,122,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,789 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 52,949,400 |
| Dự toán (VND) | 52,949,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 841,837 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mã tiền |
|
| Giá từng phần lô | 57,513,750 |
| Dự toán (VND) | 57,513,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 58,012,500 |
| Dự toán (VND) | 58,012,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 614,250 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 2,512,500 |
| Dự toán (VND) | 2,512,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,989 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 12,403,125 |
| Dự toán (VND) | 12,403,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,195 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 7,451,850 |
| Dự toán (VND) | 7,451,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 45,719,100 |
| Dự toán (VND) | 45,719,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,056,573 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 45,856,650 |
| Dự toán (VND) | 45,856,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,376 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 61,986,225 |
| Dự toán (VND) | 61,986,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,333,644 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 26,379,150 |
| Dự toán (VND) | 26,379,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,475 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 22,591,275 |
| Dự toán (VND) | 22,591,275 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,373,289 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 26,390,000 |
| Dự toán (VND) | 26,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,503 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 91,749,000 |
| Dự toán (VND) | 91,749,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 956,103 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhân trần tía |
|
| Giá từng phần lô | 26,212,200 |
| Dự toán (VND) | 26,212,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,959,174 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 48,988,800 |
| Dự toán (VND) | 48,988,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,333 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Dự toán (VND) | 162,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 685,786 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ô đầu |
|
| Giá từng phần lô | 55,693,750 |
| Dự toán (VND) | 55,693,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,625 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 9,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 901,372 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 71,487,500 |
| Dự toán (VND) | 71,487,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,306,990 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 367,993,500 |
| Dự toán (VND) | 367,993,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,033,104 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 63,740,250 |
| Dự toán (VND) | 63,740,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 835,143 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 30,228,975 |
| Dự toán (VND) | 30,228,975 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,025 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Dự toán (VND) | 30,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 492,061 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 52,406,650 |
| Dự toán (VND) | 52,406,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 902,317 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 50,347,000 |
| Dự toán (VND) | 50,347,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,793 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Dự toán (VND) | 4,504,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,687 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Riềng |
|
| Giá từng phần lô | 38,150,000 |
| Dự toán (VND) | 38,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 734,832 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 60,091,500 |
| Dự toán (VND) | 60,091,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,696 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 59,401,650 |
| Dự toán (VND) | 59,401,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 467,197 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Dự toán (VND) | 7,087,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,481,284 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Giá từng phần lô | 86,409,225 |
| Dự toán (VND) | 86,409,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,166,884 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 8,274,000 |
| Dự toán (VND) | 8,274,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 733,233 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 211,125,600 |
| Dự toán (VND) | 211,125,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,125 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Dự toán (VND) | 24,192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,014 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 285,486,600 |
| Dự toán (VND) | 285,486,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,567 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Dự toán (VND) | 3,213,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 730,422 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 129,465,000 |
| Dự toán (VND) | 129,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,575 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 104,804,175 |
| Dự toán (VND) | 104,804,175 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,545 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thạch cao |
|
| Giá từng phần lô | 2,227,000 |
| Dự toán (VND) | 2,227,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 404,893 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 2,969,400 |
| Dự toán (VND) | 2,969,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,687 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Dự toán (VND) | 5,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,072,312 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 130,611,600 |
| Dự toán (VND) | 130,611,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,110 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 36,246,000 |
| Dự toán (VND) | 36,246,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,484 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 37,823,100 |
| Dự toán (VND) | 37,823,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,565 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 91,552,650 |
| Dự toán (VND) | 91,552,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,777 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 32,009,250 |
| Dự toán (VND) | 32,009,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 870,187 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 109,032,000 |
| Dự toán (VND) | 109,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,869 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 66,465,000 |
| Dự toán (VND) | 66,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 891,024 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 34,539,750 |
| Dự toán (VND) | 34,539,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,541 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 44,025,000 |
| Dự toán (VND) | 44,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,138 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 14,713,125 |
| Dự toán (VND) | 14,713,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,806,462 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 156,033,500 |
| Dự toán (VND) | 156,033,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,424,430 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 10,804,500 |
| Dự toán (VND) | 10,804,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,268 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Trư linh |
|
| Giá từng phần lô | 48,694,800 |
| Dự toán (VND) | 48,694,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,376,235 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 135,186,975 |
| Dự toán (VND) | 135,186,975 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,441,250 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 3,705,000 |
| Dự toán (VND) | 3,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 518,096 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 31,146,500 |
| Dự toán (VND) | 31,146,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,027,804 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 64,052,625 |
| Dự toán (VND) | 64,052,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 298,752,300 |
| Dự toán (VND) | 298,752,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 835,406 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,340,502 |
| Thời gian THHĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi