Gói thầu: Gói số MS01/CQY: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500179258-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
Chủ đầu tư Cục Quân y/Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số MS01/CQY: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500089488
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 35,328,230,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500201576 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 1,620,000
2 PP2500201577 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
3 PP2500201578 - 34,125,000 48.750.000 23.887.500 511,875
4 PP2500201579 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
5 PP2500201580 - 202,125,000 288.750.000 141.487.500 3,031,875
6 PP2500201581 - 130,720,000 186.742.857 91.504.000 1,960,800
7 PP2500201582 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,470,000
8 PP2500201583 - 3,215,300,000 4.593.285.714 2.250.710.000 48,229,500
9 PP2500201584 - 70,840,000 101.200.000 49.588.000 1,062,600
10 PP2500201585 - 2,114,060,000 3.020.085.714 1.479.842.000 31,710,900
11 PP2500201586 - 1,007,500,000 1.439.285.714 705.250.000 15,112,500
12 PP2500201587 - 3,263,400,000 4.662.000.000 2.284.380.000 48,951,000
13 PP2500201588 - 1,905,981,000 2.722.830.000 1.334.186.700 28,589,715
14 PP2500201589 - 2,702,500,000 3.860.714.286 1.891.750.000 40,537,500
15 PP2500201590 - 1,548,820,000 2.212.600.000 1.084.174.000 23,232,300
16 PP2500201591 - 1,326,534,000 1.895.048.571 928.573.800 19,898,010
17 PP2500201592 - 1,786,400,000 2.552.000.000 1.250.480.000 26,796,000
18 PP2500201593 - 640,000,000 914.285.714 448.000.000 9,600,000
19 PP2500201594 - 3,150,000,000 4.500.000.000 2.205.000.000 47,250,000
20 PP2500201595 - 1,176,000,000 1.680.000.000 823.200.000 17,640,000
21 PP2500201596 - 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 16,200,000
22 PP2500201597 - 1,811,040,000 2.587.200.000 1.267.728.000 27,165,600
23 PP2500201598 - 1,680,000,000 2.400.000.000 1.176.000.000 25,200,000
24 PP2500201599 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000 31,500,000
25 PP2500201600 - 1,689,765,000 2.413.950.000 1.182.835.500 25,346,475
26 PP2500201601 - 2,103,120,000 3.004.457.143 1.472.184.000 31,546,800
Mã phần lô PP2500201576
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201577
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201578
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201579
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201580
Giá từng phần lô 202,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,875
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201581
Giá từng phần lô 130,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201582
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201583
Giá từng phần lô 3,215,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.593.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,229,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201584
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201585
Giá từng phần lô 2,114,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.020.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,710,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201586
Giá từng phần lô 1,007,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.439.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201587
Giá từng phần lô 3,263,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.662.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201588
Giá từng phần lô 1,905,981,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.722.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.334.186.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,589,715
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201589
Giá từng phần lô 2,702,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.860.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.891.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201590
Giá từng phần lô 1,548,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.212.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,232,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201591
Giá từng phần lô 1,326,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.895.048.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.573.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,898,010
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201592
Giá từng phần lô 1,786,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.552.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201593
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201594
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201595
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201596
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201597
Giá từng phần lô 1,811,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,165,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201598
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201599
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201600
Giá từng phần lô 1,689,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.182.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,346,475
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500201601
Giá từng phần lô 2,103,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.004.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.472.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,546,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->