Gói thầu: Gói thầu 01 - In Sách giáo dục phục vụ năm học 2025-2026 nhập tại kho Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500000390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - In Sách giáo dục phục vụ năm học 2025-2026 nhập tại kho Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400304914 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 667,009,940,517 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp dịch vụ phi tư vấn không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế (3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(4)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3(5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành(7) tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó:Hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số(10);- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu:(11) quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05 |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Tính chất hợp đồng tương tự | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400512762 - HN-Phần 1 | 6,108,763,088 | 5.656.262.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1832629000 |
| 2 | PP2400512763 - HN-Phần 2 | 6,044,513,980 | 5.596.772.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1813355000 |
| 3 | PP2400512764 - HN-Phần 3 | 6,291,150,940 | 5.825.140.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1887346000 |
| 4 | PP2400512765 - HN-Phần 4 | 6,148,031,485 | 5.692.622.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1844410000 |
| 5 | PP2400512766 - HN-Phần 5 | 6,217,835,316 | 5.757.255.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1865351000 |
| 6 | PP2400512767 - HN-Phần 6 | 6,306,479,197 | 5.839.333.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1891944000 |
| 7 | PP2400512768 - HN-Phần 7 | 6,377,840,023 | 5.905.407.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1913353000 |
| 8 | PP2400512769 - HN-Phần 8 | 6,332,658,510 | 5.863.573.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1899798000 |
| 9 | PP2400512770 - HN-Phần 9 | 5,943,136,255 | 5.502.904.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1782941000 |
| 10 | PP2400512771 - HN-Phần 10 | 6,161,178,557 | 5.704.795.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1848354000 |
| 11 | PP2400512772 - HN-Phần 11 | 6,328,128,321 | 5.859.378.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1898439000 |
| 12 | PP2400512773 - HN-Phần 12 | 6,107,578,611 | 5.655.165.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1832274000 |
| 13 | PP2400512774 - HN-Phần 13 | 6,293,569,155 | 5.827.379.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1888071000 |
| 14 | PP2400512775 - HN-Phần 14 | 6,127,282,806 | 5.673.410.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1838185000 |
| 15 | PP2400512776 - HN-Phần 15 | 6,427,407,755 | 5.951.303.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1928223000 |
| 16 | PP2400512777 - HN-Phần 16 | 6,214,359,150 | 5.754.036.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1864308000 |
| 17 | PP2400512778 - HN-Phần 17 | 6,299,614,315 | 5.832.976.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1889885000 |
| 18 | PP2400512779 - HN-Phần 18 | 6,492,400,846 | 6.011.482.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1947721000 |
| 19 | PP2400512780 - HN-Phần 19 | 6,236,117,967 | 5.774.183.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1870836000 |
| 20 | PP2400512781 - HN-Phần 20 | 6,252,907,561 | 5.789.729.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1875873000 |
| 21 | PP2400512782 - HN-Phần 21 | 6,347,877,786 | 5.877.665.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1904364000 |
| 22 | PP2400512783 - HN-Phần 22 | 6,310,510,262 | 5.843.065.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1893154000 |
| 23 | PP2400512784 - HN-Phần 23 | 6,388,899,538 | 5.915.648.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1916670000 |
| 24 | PP2400512785 - HN-Phần 24 | 6,295,784,832 | 5.829.430.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1888736000 |
| 25 | PP2400512786 - HN-Phần 25 | 6,345,467,406 | 5.875.433.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1903641000 |
| 26 | PP2400512787 - HN-Phần 26 | 6,320,729,308 | 5.852.527.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1896219000 |
| 27 | PP2400512788 - HN-Phần 27 | 6,314,703,974 | 5.846.948.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1894412000 |
| 28 | PP2400512789 - HN-Phần 28 | 6,443,263,916 | 5.965.985.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1932980000 |
| 29 | PP2400512790 - HN-Phần 29 | 6,506,985,592 | 6.024.987.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1952096000 |
| 30 | PP2400512791 - HN-Phần 30 | 5,996,020,447 | 5.551.871.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1798807000 |
| 31 | PP2400512792 - HN-Phần 31 | 6,266,207,231 | 5.802.044.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1879863000 |
| 32 | PP2400512793 - HN-Phần 32 | 6,084,777,278 | 5.634.053.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1825434000 |
| 33 | PP2400512794 - HN-Phần 33 | 6,519,077,407 | 6.036.183.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1955724000 |
| 34 | PP2400512795 - HN-Phần 34 | 6,289,198,116 | 5.823.332.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1886760000 |
| 35 | PP2400512796 - HN-Phần 35 | 6,468,245,074 | 5.989.116.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1940474000 |
| 36 | PP2400512797 - HN-Phần 36 | 6,304,115,151 | 5.837.144.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1891235000 |
| 37 | PP2400512798 - HN-Phần 37 | 6,956,679,065 | 6.441.370.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2087004000 |
| 38 | PP2400512799 - HN-Phần 38 | 6,673,767,366 | 6.179.414.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2002131000 |
| 39 | PP2400512800 - HN-Phần 39 | 7,045,961,795 | 6.524.039.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2113789000 |
| 40 | PP2400512801 - HN-Phần 40 | 6,724,067,721 | 6.225.989.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2017221000 |
| 41 | PP2400512802 - HN-Phần 41 | 6,621,207,214 | 6.130.747.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1986363000 |
| 42 | PP2400512803 - HN-Phần 42 | 6,962,036,015 | 6.446.330.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2088611000 |
| 43 | PP2400512804 - HN-Phần 43 | 7,003,165,640 | 6.484.413.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2100950000 |
| 44 | PP2400512805 - HN-Phần 44 | 6,927,520,523 | 6.414.371.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2078257000 |
| 45 | PP2400512806 - HN-Phần 45 | 6,937,663,413 | 6.423.762.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2081300000 |
| 46 | PP2400512807 - HN-Phần 46 | 6,621,079,354 | 6.130.629.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1986324000 |
| 47 | PP2400512808 - HN-Phần 47 | 6,978,603,678 | 6.461.670.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2093582000 |
| 48 | PP2400512809 - HN-Phần 48 | 6,985,184,266 | 6.467.763.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2095556000 |
| 49 | PP2400512810 - HN-Phần 49 | 6,596,423,821 | 6.107.800.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1978928000 |
| 50 | PP2400512811 - HN-Phần 50 | 6,316,618,646 | 5.848.721.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1894986000 |
| 51 | PP2400512812 - HN-Phần 51 | 6,691,063,441 | 6.195.429.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2007320000 |
| 52 | PP2400512813 - HN-Phần 52 | 6,780,313,974 | 6.278.068.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2034095000 |
| 53 | PP2400512814 - HN-Phần 53 | 6,679,888,073 | 6.185.082.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2003967000 |
| 54 | PP2400512815 - HN-Phần 54 | 6,650,593,168 | 6.157.957.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1995178000 |
| 55 | PP2400512816 - HN-Phần 55 | 6,498,431,985 | 6.017.067.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1949530000 |
| 56 | PP2400512817 - HN-Phần 56 | 7,036,778,833 | 6.515.536.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2111034000 |
| 57 | PP2400512818 - HN-Phần 57 | 7,041,996,544 | 6.520.367.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2112599000 |
| 58 | PP2400512819 - HN-Phần 58 | 7,036,812,798 | 6.515.567.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2111044000 |
| 59 | PP2400512820 - HN-Phần 59 | 6,263,140,088 | 5.799.204.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1878943000 |
| 60 | PP2400512821 - HN-Phần 60 | 6,565,349,246 | 6.079.027.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1969605000 |
| 61 | PP2400512822 - HN-Phần 61 | 6,956,662,236 | 6.441.354.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2086999000 |
| 62 | PP2400512823 - HN-Phần 62 | 6,557,686,901 | 6.071.932.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1967307000 |
| 63 | PP2400512824 - HN-Phần 63 | 6,517,983,955 | 6.035.170.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1955396000 |
| 64 | PP2400512825 - HN-Phần 64 | 6,714,349,701 | 6.216.990.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2014305000 |
| 65 | PP2400512826 - HN-Phần 65 | 6,653,190,774 | 6.160.362.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1995958000 |
| 66 | PP2400512827 - HN-Phần 66 | 6,072,976,072 | 5.623.126.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1821893000 |
| 67 | PP2400512828 - HN-Phần 67 | 6,980,610,391 | 6.463.528.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2094184000 |
| 68 | PP2400512829 - HN-Phần 68 | 6,413,567,609 | 5.938.489.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1924071000 |
| 69 | PP2400512830 - HN-Phần 69 | 6,606,916,615 | 6.117.515.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1982075000 |
| 70 | PP2400512831 - HN-Phần 70 | 6,356,871,662 | 5.885.992.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1907062000 |
| 71 | PP2400512832 - HN-Phần 71 | 6,823,860,468 | 6.318.389.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2047159000 |
| 72 | PP2400512833 - HN-Phần 72 | 6,568,235,735 | 6.081.700.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1970471000 |
| 73 | PP2400512834 - HN-Phần 73 | 6,531,021,806 | 6.047.242.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1959307000 |
| 74 | PP2400512835 - HN-Phần 74 | 6,258,428,837 | 5.794.842.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1877529000 |
| 75 | PP2400512836 - HN-Phần 75 | 6,791,588,222 | 6.288.508.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2037477000 |
| 76 | PP2400512837 - HN-Phần 76 | 6,708,099,932 | 6.211.204.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2012430000 |
| 77 | PP2400512838 - HN-Phần 77 | 6,677,096,546 | 6.182.497.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2003129000 |
| 78 | PP2400512839 - HN-Phần 78 | 6,752,490,750 | 6.252.306.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2025748000 |
| 79 | PP2400512840 - HN-Phần 79 | 6,732,765,840 | 6.234.042.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2019830000 |
| 80 | PP2400512841 - HN-Phần 80 | 6,673,600,904 | 6.179.260.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2002081000 |
| 81 | PP2400512842 - HN-Phần 81 | 6,166,021,449 | 5.709.279.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1849807000 |
| 82 | PP2400512843 - HN-Phần 82 | 6,927,431,039 | 6.414.288.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2078230000 |
| 83 | PP2400512844 - HN-Phần 83 | 6,899,091,376 | 6.388.048.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2069728000 |
| 84 | PP2400512845 - HN-Phần 84 | 6,814,781,963 | 6.309.983.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2044435000 |
| 85 | PP2400512846 - HN-Phần 85 | 7,063,831,708 | 6.540.585.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2119150000 |
| 86 | PP2400512847 - HN-Phần 86 | 7,001,209,038 | 6.482.601.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2100363000 |
| 87 | PP2400512848 - HN-Phần 87 | 6,388,817,201 | 5.915.571.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1916646000 |
| 88 | PP2400512849 - HN-Phần 88 | 6,510,722,029 | 6.028.446.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1953217000 |
| 89 | PP2400512850 - HN-Phần 89 | 6,879,808,836 | 6.370.193.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2063943000 |
| 90 | PP2400512851 - HN-Phần 90 | 6,581,704,283 | 6.094.171.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1974512000 |
| 91 | PP2400512852 - HN-Phần 91 | 6,683,837,671 | 6.188.739.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2005152000 |
| 92 | PP2400512853 - HN-Phần 92 | 6,743,713,602 | 6.244.179.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2023115000 |
| 93 | PP2400512854 - HN-Phần 93 | 6,769,501,435 | 6.268.057.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2030851000 |
| 94 | PP2400512855 - HN-Phần 94 | 6,765,696,589 | 6.264.534.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2029709000 |
| 95 | PP2400512856 - HN-Phần 95 | 6,362,220,975 | 5.890.945.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1908667000 |
| 96 | PP2400512857 - HN-Phần 96 | 6,218,570,786 | 5.757.936.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1865572000 |
| 97 | PP2400512858 - HN-Phần 97 | 7,071,502,890 | 6.547.688.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2121451000 |
| 98 | PP2400512859 - HN-Phần 98 | 6,324,778,736 | 5.856.277.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1897434000 |
| 99 | PP2400512860 - HN-Phần 99 | 6,855,778,442 | 6.347.943.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 2056734000 |
| 100 | PP2400512861 - HN-Phần 100 | 6,572,472,823 | 6.085.623.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1971742000 |
| 101 | PP2400512862 - HN-Phần 101 | 6,352,437,280 | 5.881.886.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1905732000 |
| 102 | PP2400512863 - HN-Phần 102 | 6,200,841,587 | 5.741.520.000 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 1860253000 |
HN-Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400512762 |
| Giá từng phần lô | 6,108,763,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.656.262.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1832629000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400512763 |
| Giá từng phần lô | 6,044,513,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.596.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1813355000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400512764 |
| Giá từng phần lô | 6,291,150,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.825.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1887346000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400512765 |
| Giá từng phần lô | 6,148,031,485 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.692.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1844410000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400512766 |
| Giá từng phần lô | 6,217,835,316 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.757.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1865351000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400512767 |
| Giá từng phần lô | 6,306,479,197 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.839.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1891944000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400512768 |
| Giá từng phần lô | 6,377,840,023 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.905.407.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1913353000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400512769 |
| Giá từng phần lô | 6,332,658,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.863.573.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1899798000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400512770 |
| Giá từng phần lô | 5,943,136,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.502.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1782941000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400512771 |
| Giá từng phần lô | 6,161,178,557 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.704.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1848354000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400512772 |
| Giá từng phần lô | 6,328,128,321 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.859.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1898439000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400512773 |
| Giá từng phần lô | 6,107,578,611 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.655.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1832274000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400512774 |
| Giá từng phần lô | 6,293,569,155 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.379.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1888071000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400512775 |
| Giá từng phần lô | 6,127,282,806 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.673.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1838185000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400512776 |
| Giá từng phần lô | 6,427,407,755 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.951.303.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1928223000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400512777 |
| Giá từng phần lô | 6,214,359,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.754.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1864308000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400512778 |
| Giá từng phần lô | 6,299,614,315 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.832.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1889885000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400512779 |
| Giá từng phần lô | 6,492,400,846 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.011.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1947721000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400512780 |
| Giá từng phần lô | 6,236,117,967 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.774.183.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1870836000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400512781 |
| Giá từng phần lô | 6,252,907,561 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.789.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1875873000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400512782 |
| Giá từng phần lô | 6,347,877,786 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.877.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1904364000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400512783 |
| Giá từng phần lô | 6,310,510,262 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.843.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1893154000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400512784 |
| Giá từng phần lô | 6,388,899,538 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.915.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1916670000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400512785 |
| Giá từng phần lô | 6,295,784,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.829.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1888736000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400512786 |
| Giá từng phần lô | 6,345,467,406 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.875.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1903641000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400512787 |
| Giá từng phần lô | 6,320,729,308 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.852.527.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1896219000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400512788 |
| Giá từng phần lô | 6,314,703,974 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.846.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1894412000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400512789 |
| Giá từng phần lô | 6,443,263,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.965.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1932980000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400512790 |
| Giá từng phần lô | 6,506,985,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.024.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1952096000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400512791 |
| Giá từng phần lô | 5,996,020,447 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.551.871.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1798807000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400512792 |
| Giá từng phần lô | 6,266,207,231 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.802.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1879863000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400512793 |
| Giá từng phần lô | 6,084,777,278 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.634.053.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1825434000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400512794 |
| Giá từng phần lô | 6,519,077,407 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.036.183.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1955724000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400512795 |
| Giá từng phần lô | 6,289,198,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.823.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1886760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400512796 |
| Giá từng phần lô | 6,468,245,074 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.989.116.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1940474000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400512797 |
| Giá từng phần lô | 6,304,115,151 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.837.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1891235000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400512798 |
| Giá từng phần lô | 6,956,679,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.441.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2087004000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400512799 |
| Giá từng phần lô | 6,673,767,366 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.179.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2002131000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400512800 |
| Giá từng phần lô | 7,045,961,795 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.524.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2113789000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400512801 |
| Giá từng phần lô | 6,724,067,721 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.225.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2017221000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400512802 |
| Giá từng phần lô | 6,621,207,214 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.130.747.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1986363000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400512803 |
| Giá từng phần lô | 6,962,036,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.446.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2088611000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400512804 |
| Giá từng phần lô | 7,003,165,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.484.413.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400512805 |
| Giá từng phần lô | 6,927,520,523 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.414.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2078257000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400512806 |
| Giá từng phần lô | 6,937,663,413 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.423.762.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2081300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400512807 |
| Giá từng phần lô | 6,621,079,354 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.130.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1986324000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400512808 |
| Giá từng phần lô | 6,978,603,678 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.461.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2093582000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400512809 |
| Giá từng phần lô | 6,985,184,266 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.467.763.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2095556000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400512810 |
| Giá từng phần lô | 6,596,423,821 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.107.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1978928000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400512811 |
| Giá từng phần lô | 6,316,618,646 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.848.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1894986000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400512812 |
| Giá từng phần lô | 6,691,063,441 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.195.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2007320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400512813 |
| Giá từng phần lô | 6,780,313,974 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.278.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2034095000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400512814 |
| Giá từng phần lô | 6,679,888,073 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.185.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2003967000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400512815 |
| Giá từng phần lô | 6,650,593,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.157.957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1995178000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400512816 |
| Giá từng phần lô | 6,498,431,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.017.067.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1949530000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400512817 |
| Giá từng phần lô | 7,036,778,833 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.515.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2111034000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400512818 |
| Giá từng phần lô | 7,041,996,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.520.367.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2112599000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400512819 |
| Giá từng phần lô | 7,036,812,798 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.515.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2111044000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400512820 |
| Giá từng phần lô | 6,263,140,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.799.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1878943000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400512821 |
| Giá từng phần lô | 6,565,349,246 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.079.027.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1969605000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400512822 |
| Giá từng phần lô | 6,956,662,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.441.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2086999000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400512823 |
| Giá từng phần lô | 6,557,686,901 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1967307000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400512824 |
| Giá từng phần lô | 6,517,983,955 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.035.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1955396000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400512825 |
| Giá từng phần lô | 6,714,349,701 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.216.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2014305000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400512826 |
| Giá từng phần lô | 6,653,190,774 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.160.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1995958000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400512827 |
| Giá từng phần lô | 6,072,976,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.623.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1821893000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400512828 |
| Giá từng phần lô | 6,980,610,391 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.463.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2094184000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400512829 |
| Giá từng phần lô | 6,413,567,609 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.938.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1924071000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400512830 |
| Giá từng phần lô | 6,606,916,615 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.117.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1982075000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400512831 |
| Giá từng phần lô | 6,356,871,662 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.885.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1907062000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400512832 |
| Giá từng phần lô | 6,823,860,468 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.318.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2047159000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400512833 |
| Giá từng phần lô | 6,568,235,735 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.081.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1970471000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400512834 |
| Giá từng phần lô | 6,531,021,806 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.047.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1959307000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400512835 |
| Giá từng phần lô | 6,258,428,837 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.794.842.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1877529000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400512836 |
| Giá từng phần lô | 6,791,588,222 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.288.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2037477000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400512837 |
| Giá từng phần lô | 6,708,099,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.211.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2012430000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400512838 |
| Giá từng phần lô | 6,677,096,546 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.182.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2003129000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400512839 |
| Giá từng phần lô | 6,752,490,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.252.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2025748000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400512840 |
| Giá từng phần lô | 6,732,765,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.234.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2019830000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400512841 |
| Giá từng phần lô | 6,673,600,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.179.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2002081000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400512842 |
| Giá từng phần lô | 6,166,021,449 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.709.279.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1849807000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400512843 |
| Giá từng phần lô | 6,927,431,039 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.414.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2078230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400512844 |
| Giá từng phần lô | 6,899,091,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.388.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2069728000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400512845 |
| Giá từng phần lô | 6,814,781,963 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.309.983.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2044435000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400512846 |
| Giá từng phần lô | 7,063,831,708 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.540.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2119150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400512847 |
| Giá từng phần lô | 7,001,209,038 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.482.601.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100363000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400512848 |
| Giá từng phần lô | 6,388,817,201 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.915.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1916646000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400512849 |
| Giá từng phần lô | 6,510,722,029 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.028.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1953217000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400512850 |
| Giá từng phần lô | 6,879,808,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.370.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2063943000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400512851 |
| Giá từng phần lô | 6,581,704,283 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.094.171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1974512000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400512852 |
| Giá từng phần lô | 6,683,837,671 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.188.739.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2005152000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400512853 |
| Giá từng phần lô | 6,743,713,602 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.244.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2023115000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400512854 |
| Giá từng phần lô | 6,769,501,435 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.268.057.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2030851000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400512855 |
| Giá từng phần lô | 6,765,696,589 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.264.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2029709000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400512856 |
| Giá từng phần lô | 6,362,220,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.890.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1908667000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400512857 |
| Giá từng phần lô | 6,218,570,786 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.757.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1865572000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400512858 |
| Giá từng phần lô | 7,071,502,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.547.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2121451000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400512859 |
| Giá từng phần lô | 6,324,778,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.856.277.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1897434000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400512860 |
| Giá từng phần lô | 6,855,778,442 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.347.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2056734000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400512861 |
| Giá từng phần lô | 6,572,472,823 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.085.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1971742000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400512862 |
| Giá từng phần lô | 6,352,437,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.881.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1905732000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
HN-Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400512863 |
| Giá từng phần lô | 6,200,841,587 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.741.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1860253000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 135 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi