Gói thầu: Gói thầu 01 - In Sách giáo dục phục vụ năm học 2026-2027 nhập tại kho Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600027148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - In Sách giáo dục phục vụ năm học 2026-2027 nhập tại kho Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600011834 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 477,416,017,509 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Tính chất hợp đồng tương tự | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600025312 - Phần 01 | 12,175,155,737 | 11.273.292.349 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.652.546.721 |
| 2 | PP2600025313 - Phần 02 | 12,304,066,682 | 11.392.654.335 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.691.220.005 |
| 3 | PP2600025314 - Phần 03 | 12,352,781,473 | 11.437.760.623 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.705.834.442 |
| 4 | PP2600025315 - Phần 04 | 12,361,040,797 | 11.445.408.145 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.708.312.239 |
| 5 | PP2600025316 - Phần 05 | 11,997,395,936 | 11.108.699.941 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.599.218.781 |
| 6 | PP2600025317 - Phần 06 | 12,028,450,397 | 11.137.454.071 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.608.535.119 |
| 7 | PP2600025318 - Phần 07 | 12,204,410,678 | 11.300.380.257 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.661.323.203 |
| 8 | PP2600025319 - Phần 08 | 12,063,539,247 | 11.169.943.747 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.619.061.774 |
| 9 | PP2600025320 - Phần 09 | 12,328,428,172 | 11.415.211.270 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.698.528.452 |
| 10 | PP2600025321 - Phần 10 | 12,292,087,906 | 11.381.562.876 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.687.626.372 |
| 11 | PP2600025322 - Phần 11 | 12,262,194,646 | 11.353.883.931 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.678.658.394 |
| 12 | PP2600025323 - Phần 12 | 11,803,381,509 | 10.929.056.953 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.541.014.453 |
| 13 | PP2600025324 - Phần 13 | 11,997,791,661 | 11.109.066.353 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.599.337.498 |
| 14 | PP2600025325 - Phần 14 | 12,228,920,187 | 11.323.074.247 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.668.676.056 |
| 15 | PP2600025326 - Phần 15 | 12,260,362,781 | 11.352.187.760 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.678.108.834 |
| 16 | PP2600025327 - Phần 16 | 12,721,706,283 | 11.779.357.669 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.816.511.885 |
| 17 | PP2600025328 - Phần 17 | 12,684,370,631 | 11.744.787.621 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.805.311.189 |
| 18 | PP2600025329 - Phần 18 | 12,642,808,642 | 11.706.304.298 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.792.842.593 |
| 19 | PP2600025330 - Phần 19 | 12,777,857,689 | 11.831.349.712 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.833.357.307 |
| 20 | PP2600025331 - Phần 20 | 12,718,343,169 | 11.776.243.675 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.815.502.951 |
| 21 | PP2600025332 - Phần 21 | 12,657,491,621 | 11.719.899.649 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.797.247.486 |
| 22 | PP2600025333 - Phần 22 | 12,658,906,533 | 11.721.209.753 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.797.671.960 |
| 23 | PP2600025334 - Phần 23 | 12,233,796,396 | 11.327.589.256 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.670.138.919 |
| 24 | PP2600025335 - Phần 24 | 12,581,243,497 | 11.649.299.534 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.774.373.049 |
| 25 | PP2600025336 - Phần 25 | 12,440,719,516 | 11.519.184.737 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.732.215.855 |
| 26 | PP2600025337 - Phần 26 | 12,820,857,748 | 11.871.164.581 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.846.257.324 |
| 27 | PP2600025338 - Phần 27 | 12,826,097,543 | 11.876.016.244 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.847.829.263 |
| 28 | PP2600025339 - Phần 28 | 12,750,863,795 | 11.806.355.366 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.825.259.139 |
| 29 | PP2600025340 - Phần 29 | 12,759,389,285 | 11.814.249.338 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.827.816.786 |
| 30 | PP2600025341 - Phần 30 | 12,798,867,821 | 11.850.803.538 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.839.660.346 |
| 31 | PP2600025342 - Phần 31 | 12,659,955,194 | 11.722.180.735 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.797.986.558 |
| 32 | PP2600025343 - Phần 32 | 12,757,615,089 | 11.812.606.564 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.827.284.527 |
| 33 | PP2600025344 - Phần 33 | 12,835,416,508 | 11.884.644.915 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.850.624.952 |
| 34 | PP2600025345 - Phần 34 | 12,678,820,555 | 11.739.648.662 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.803.646.167 |
| 35 | PP2600025346 - Phần 35 | 12,608,349,959 | 11.674.398.110 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 3.782.504.988 |
| 36 | PP2600025347 - Phần 36 | 13,808,486,115 | 12.785.635.292 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 4.142.545.835 |
| 37 | PP2600025348 - Phần 37 | 13,946,329,690 | 12.913.268.231 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 4.183.898.907 |
| 38 | PP2600025349 - Phần 38 | 13,387,716,421 | 12.396.033.723 | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách | 4.016.314.926 |
Phần 01 |
|
| Mã phần lô | PP2600025312 |
| Giá từng phần lô | 12,175,155,737 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.273.292.349 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.652.546.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 02 |
|
| Mã phần lô | PP2600025313 |
| Giá từng phần lô | 12,304,066,682 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.392.654.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.691.220.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 03 |
|
| Mã phần lô | PP2600025314 |
| Giá từng phần lô | 12,352,781,473 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.437.760.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.705.834.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 04 |
|
| Mã phần lô | PP2600025315 |
| Giá từng phần lô | 12,361,040,797 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.445.408.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.708.312.239 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 05 |
|
| Mã phần lô | PP2600025316 |
| Giá từng phần lô | 11,997,395,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.108.699.941 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.599.218.781 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 06 |
|
| Mã phần lô | PP2600025317 |
| Giá từng phần lô | 12,028,450,397 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.137.454.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.608.535.119 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 07 |
|
| Mã phần lô | PP2600025318 |
| Giá từng phần lô | 12,204,410,678 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.300.380.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.661.323.203 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 08 |
|
| Mã phần lô | PP2600025319 |
| Giá từng phần lô | 12,063,539,247 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.169.943.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.619.061.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 09 |
|
| Mã phần lô | PP2600025320 |
| Giá từng phần lô | 12,328,428,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.415.211.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.698.528.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2600025321 |
| Giá từng phần lô | 12,292,087,906 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.381.562.876 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.687.626.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2600025322 |
| Giá từng phần lô | 12,262,194,646 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.353.883.931 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.678.658.394 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2600025323 |
| Giá từng phần lô | 11,803,381,509 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.929.056.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.541.014.453 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2600025324 |
| Giá từng phần lô | 11,997,791,661 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.109.066.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.599.337.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2600025325 |
| Giá từng phần lô | 12,228,920,187 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.323.074.247 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.668.676.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2600025326 |
| Giá từng phần lô | 12,260,362,781 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.352.187.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.678.108.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2600025327 |
| Giá từng phần lô | 12,721,706,283 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.779.357.669 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.816.511.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2600025328 |
| Giá từng phần lô | 12,684,370,631 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.744.787.621 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.805.311.189 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2600025329 |
| Giá từng phần lô | 12,642,808,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.706.304.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.792.842.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2600025330 |
| Giá từng phần lô | 12,777,857,689 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.831.349.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.833.357.307 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600025331 |
| Giá từng phần lô | 12,718,343,169 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.776.243.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.502.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2600025332 |
| Giá từng phần lô | 12,657,491,621 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.719.899.649 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.797.247.486 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2600025333 |
| Giá từng phần lô | 12,658,906,533 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.721.209.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.797.671.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2600025334 |
| Giá từng phần lô | 12,233,796,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.327.589.256 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.670.138.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2600025335 |
| Giá từng phần lô | 12,581,243,497 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.649.299.534 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.774.373.049 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2600025336 |
| Giá từng phần lô | 12,440,719,516 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.519.184.737 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.732.215.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2600025337 |
| Giá từng phần lô | 12,820,857,748 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.871.164.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.846.257.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2600025338 |
| Giá từng phần lô | 12,826,097,543 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.876.016.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.847.829.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2600025339 |
| Giá từng phần lô | 12,750,863,795 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.806.355.366 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.825.259.139 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2600025340 |
| Giá từng phần lô | 12,759,389,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.814.249.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.827.816.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2600025341 |
| Giá từng phần lô | 12,798,867,821 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.850.803.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.839.660.346 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2600025342 |
| Giá từng phần lô | 12,659,955,194 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.722.180.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.797.986.558 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2600025343 |
| Giá từng phần lô | 12,757,615,089 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.606.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.827.284.527 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2600025344 |
| Giá từng phần lô | 12,835,416,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.884.644.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.624.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2600025345 |
| Giá từng phần lô | 12,678,820,555 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.739.648.662 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.803.646.167 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2600025346 |
| Giá từng phần lô | 12,608,349,959 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.674.398.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.782.504.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2600025347 |
| Giá từng phần lô | 13,808,486,115 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.785.635.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.142.545.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2600025348 |
| Giá từng phần lô | 13,946,329,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.913.268.231 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.183.898.907 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2600025349 |
| Giá từng phần lô | 13,387,716,421 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.396.033.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng in xuất bản phẩm dưới dạng sách |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.016.314.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi