Gói thầu: Gói thầu 01 - In SGD phục vụ năm học 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - In SGD phục vụ năm học 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265696 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Nhà xuất bản Giáo dục tại Hà Nội (Phòng Kế hoạch In - Phát hành), Địa chỉ: Số 187B Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội, Điện thoại: 024.35123675, Di động: 097319555 |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 288,712,441,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.774.248.834 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần 01 | 2,268,208,040 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 2 | Phần 02 | 2,330,424,754 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 3 | Phần 03 | 2,334,735,560 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 4 | Phần 04 | 2,309,769,939 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 5 | Phần 05 | 2,314,343,553 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 6 | Phần 06 | 2,297,315,206 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 7 | Phần 07 | 2,278,343,014 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 8 | Phần 08 | 2,273,877,724 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 9 | Phần 09 | 2,553,218,105 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 10 | Phần 10 | 2,571,056,572 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 11 | Phần 11 | 2,588,269,867 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 12 | Phần 12 | 2,554,109,706 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 13 | Phần 13 | 3,053,011,284 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 14 | Phần 14 | 3,144,577,503 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 15 | Phần 15 | 3,027,916,672 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 16 | Phần 16 | 3,100,732,979 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 17 | Phần 17 | 2,969,887,804 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 18 | Phần 18 | 3,096,099,133 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 19 | Phần 19 | 3,066,693,017 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 20 | Phần 20 | 3,117,965,610 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 21 | Phần 21 | 3,115,442,479 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 22 | Phần 22 | 3,179,410,779 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 23 | Phần 23 | 3,073,635,958 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 24 | Phần 24 | 3,215,864,871 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 25 | Phần 25 | 2,981,851,725 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 26 | Phần 26 | 3,041,339,567 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 27 | Phần 27 | 2,995,357,950 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 28 | Phần 28 | 3,115,430,742 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 29 | Phần 29 | 3,118,865,435 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 30 | Phần 30 | 3,111,240,504 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 31 | Phần 31 | 3,144,861,190 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 32 | Phần 32 | 3,251,997,067 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 33 | Phần 33 | 3,173,929,402 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 34 | Phần 34 | 3,114,615,040 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 35 | Phần 35 | 3,009,250,418 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 36 | Phần 36 | 3,202,218,858 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 37 | Phần 37 | 3,192,327,965 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 38 | Phần 38 | 3,102,644,971 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 39 | Phần 39 | 3,145,709,471 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 40 | Phần 40 | 3,323,462,956 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 41 | Phần 41 | 3,225,059,750 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 42 | Phần 42 | 3,289,123,801 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 43 | Phần 43 | 3,351,651,834 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 44 | Phần 44 | 2,927,405,320 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 45 | Phần 45 | 3,046,175,757 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 46 | Phần 46 | 3,202,844,355 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 47 | Phần 47 | 2,986,345,201 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 48 | Phần 48 | 3,006,553,045 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 49 | Phần 49 | 3,043,476,671 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 50 | Phần 50 | 2,693,532,764 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 51 | Phần 51 | 3,046,422,841 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 52 | Phần 52 | 3,093,727,323 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 53 | Phần 53 | 3,023,821,017 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 54 | Phần 54 | 2,939,591,757 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 55 | Phần 55 | 3,154,248,462 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 56 | Phần 56 | 3,280,227,912 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 57 | Phần 57 | 3,276,301,833 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 58 | Phần 58 | 3,280,975,927 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 59 | Phần 59 | 3,310,312,530 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 60 | Phần 60 | 3,380,149,833 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 61 | Phần 61 | 3,172,894,716 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 62 | Phần 62 | 3,282,720,903 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 63 | Phần 63 | 3,258,952,348 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 64 | Phần 64 | 3,113,832,245 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 65 | Phần 65 | 3,223,176,122 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 66 | Phần 66 | 3,153,875,718 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 67 | Phần 67 | 3,246,549,389 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 68 | Phần 68 | 3,081,507,361 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 69 | Phần 69 | 3,208,666,251 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 70 | Phần 70 | 2,382,123,290 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 71 | Phần 71 | 2,077,087,348 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 72 | Phần 72 | 2,097,620,183 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 73 | Phần 73 | 3,013,955,543 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 74 | Phần 74 | 3,018,166,610 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 75 | Phần 75 | 2,476,815,078 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 76 | Phần 76 | 2,551,969,013 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 77 | Phần 77 | 2,765,467,733 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 78 | Phần 78 | 2,890,304,803 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 79 | Phần 79 | 2,776,501,910 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 80 | Phần 80 | 2,832,586,702 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 81 | Phần 81 | 3,032,503,480 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 82 | Phần 82 | 3,161,600,106 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 83 | Phần 83 | 2,931,580,346 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 84 | Phần 84 | 3,174,300,618 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 85 | Phần 85 | 3,203,315,795 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 86 | Phần 86 | 2,997,444,545 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 87 | Phần 87 | 3,247,844,349 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 88 | Phần 88 | 3,033,704,404 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 89 | Phần 89 | 3,124,399,533 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 90 | Phần 90 | 2,986,903,528 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 91 | Phần 91 | 3,001,105,472 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 92 | Phần 92 | 3,097,850,262 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 93 | Phần 93 | 3,172,873,784 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 94 | Phần 94 | 3,224,496,607 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 95 | Phần 95 | 3,323,838,704 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 96 | Phần 96 | 3,000,291,193 | 0 | 0 | 240 ngày |
| 97 | Phần 97 | 2,955,654,553 | 0 | 0 | 240 ngày |
Phần 01 |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,208,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 02 |
|
| Giá từng phần lô | 2,330,424,754 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 03 |
|
| Giá từng phần lô | 2,334,735,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 04 |
|
| Giá từng phần lô | 2,309,769,939 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 05 |
|
| Giá từng phần lô | 2,314,343,553 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 06 |
|
| Giá từng phần lô | 2,297,315,206 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 07 |
|
| Giá từng phần lô | 2,278,343,014 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 08 |
|
| Giá từng phần lô | 2,273,877,724 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 09 |
|
| Giá từng phần lô | 2,553,218,105 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,571,056,572 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 11 |
|
| Giá từng phần lô | 2,588,269,867 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 12 |
|
| Giá từng phần lô | 2,554,109,706 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 13 |
|
| Giá từng phần lô | 3,053,011,284 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 14 |
|
| Giá từng phần lô | 3,144,577,503 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 15 |
|
| Giá từng phần lô | 3,027,916,672 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 16 |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,732,979 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 17 |
|
| Giá từng phần lô | 2,969,887,804 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 18 |
|
| Giá từng phần lô | 3,096,099,133 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 19 |
|
| Giá từng phần lô | 3,066,693,017 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 20 |
|
| Giá từng phần lô | 3,117,965,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 21 |
|
| Giá từng phần lô | 3,115,442,479 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 22 |
|
| Giá từng phần lô | 3,179,410,779 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 23 |
|
| Giá từng phần lô | 3,073,635,958 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 24 |
|
| Giá từng phần lô | 3,215,864,871 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 25 |
|
| Giá từng phần lô | 2,981,851,725 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 26 |
|
| Giá từng phần lô | 3,041,339,567 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 27 |
|
| Giá từng phần lô | 2,995,357,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 28 |
|
| Giá từng phần lô | 3,115,430,742 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 29 |
|
| Giá từng phần lô | 3,118,865,435 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 30 |
|
| Giá từng phần lô | 3,111,240,504 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 31 |
|
| Giá từng phần lô | 3,144,861,190 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 32 |
|
| Giá từng phần lô | 3,251,997,067 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 33 |
|
| Giá từng phần lô | 3,173,929,402 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 34 |
|
| Giá từng phần lô | 3,114,615,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 35 |
|
| Giá từng phần lô | 3,009,250,418 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 36 |
|
| Giá từng phần lô | 3,202,218,858 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 37 |
|
| Giá từng phần lô | 3,192,327,965 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 38 |
|
| Giá từng phần lô | 3,102,644,971 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 39 |
|
| Giá từng phần lô | 3,145,709,471 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 40 |
|
| Giá từng phần lô | 3,323,462,956 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 41 |
|
| Giá từng phần lô | 3,225,059,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 42 |
|
| Giá từng phần lô | 3,289,123,801 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 43 |
|
| Giá từng phần lô | 3,351,651,834 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 44 |
|
| Giá từng phần lô | 2,927,405,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 45 |
|
| Giá từng phần lô | 3,046,175,757 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 46 |
|
| Giá từng phần lô | 3,202,844,355 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 47 |
|
| Giá từng phần lô | 2,986,345,201 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 48 |
|
| Giá từng phần lô | 3,006,553,045 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 49 |
|
| Giá từng phần lô | 3,043,476,671 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 50 |
|
| Giá từng phần lô | 2,693,532,764 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 51 |
|
| Giá từng phần lô | 3,046,422,841 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 52 |
|
| Giá từng phần lô | 3,093,727,323 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 53 |
|
| Giá từng phần lô | 3,023,821,017 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 54 |
|
| Giá từng phần lô | 2,939,591,757 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 55 |
|
| Giá từng phần lô | 3,154,248,462 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 56 |
|
| Giá từng phần lô | 3,280,227,912 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 57 |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,301,833 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 58 |
|
| Giá từng phần lô | 3,280,975,927 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 59 |
|
| Giá từng phần lô | 3,310,312,530 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 60 |
|
| Giá từng phần lô | 3,380,149,833 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 61 |
|
| Giá từng phần lô | 3,172,894,716 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 62 |
|
| Giá từng phần lô | 3,282,720,903 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 63 |
|
| Giá từng phần lô | 3,258,952,348 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 64 |
|
| Giá từng phần lô | 3,113,832,245 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 65 |
|
| Giá từng phần lô | 3,223,176,122 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 66 |
|
| Giá từng phần lô | 3,153,875,718 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 67 |
|
| Giá từng phần lô | 3,246,549,389 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 68 |
|
| Giá từng phần lô | 3,081,507,361 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 69 |
|
| Giá từng phần lô | 3,208,666,251 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 70 |
|
| Giá từng phần lô | 2,382,123,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 71 |
|
| Giá từng phần lô | 2,077,087,348 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 72 |
|
| Giá từng phần lô | 2,097,620,183 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 73 |
|
| Giá từng phần lô | 3,013,955,543 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 74 |
|
| Giá từng phần lô | 3,018,166,610 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 75 |
|
| Giá từng phần lô | 2,476,815,078 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 76 |
|
| Giá từng phần lô | 2,551,969,013 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 77 |
|
| Giá từng phần lô | 2,765,467,733 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 78 |
|
| Giá từng phần lô | 2,890,304,803 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 79 |
|
| Giá từng phần lô | 2,776,501,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 80 |
|
| Giá từng phần lô | 2,832,586,702 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 81 |
|
| Giá từng phần lô | 3,032,503,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 82 |
|
| Giá từng phần lô | 3,161,600,106 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 83 |
|
| Giá từng phần lô | 2,931,580,346 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 84 |
|
| Giá từng phần lô | 3,174,300,618 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 85 |
|
| Giá từng phần lô | 3,203,315,795 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 86 |
|
| Giá từng phần lô | 2,997,444,545 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 87 |
|
| Giá từng phần lô | 3,247,844,349 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 88 |
|
| Giá từng phần lô | 3,033,704,404 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 89 |
|
| Giá từng phần lô | 3,124,399,533 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 90 |
|
| Giá từng phần lô | 2,986,903,528 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 91 |
|
| Giá từng phần lô | 3,001,105,472 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 92 |
|
| Giá từng phần lô | 3,097,850,262 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 93 |
|
| Giá từng phần lô | 3,172,873,784 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 94 |
|
| Giá từng phần lô | 3,224,496,607 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 95 |
|
| Giá từng phần lô | 3,323,838,704 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 96 |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,291,193 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Phần 97 |
|
| Giá từng phần lô | 2,955,654,553 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | 240 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi