Gói thầu: Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao theo máy gồm 912 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300380357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao theo máy gồm 912 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262704 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 563,375,588,355 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16.901.267.528 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300548351 - Băng dây tạo làn máu trên lam kính | 149,040,000 | 203.236.364 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 104.328.000 | 0.99 |
| 2 | PP2300548352 - Bóng đèn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa | 50,000,000 | 68.181.819 | 8539.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 35.000.000 | 1.64 |
| 3 | PP2300548353 - Bộ chuẩn bị mẫu để phân lập DNA bộ gen từ mẫu mô | 226,800,000 | 309.272.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 158.760.000 | 4.93 |
| 4 | PP2300548354 - Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung | 1,270,080,000 | 1.731.927.273 | 5601.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 889.056.000 | 4.93 |
| 5 | PP2300548355 - Bộ hóa chất dùng tách chiết cfDNA từ mẫu huyết tương phục vụ xét nghiệm đột biến EGFR theo phương pháp Real-time PCR | 301,875,000 | 411.647.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 211.312.500 | 4.11 |
| 6 | PP2300548356 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 6 màu cho hệ thống dòng chảy tế bào | 38,304,000 | 52.232.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 26.812.800 | 0.49 |
| 7 | PP2300548357 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút hoặc DNA vi khuẩn dùng cho máy tách chiết tự động | 1,144,680,000 | 1.560.927.273 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 801.276.000 | 9.86 |
| 8 | PP2300548358 - Bộ hóa chất tách chiết mẫu HBV, HCV, Res-4-Plex trên hệ thống real-time PCR | 445,988,970 | 608.166.778 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 312.192.279 | 2.96 |
| 9 | PP2300548359 - Bộ hoá chất tách chiết mẫu HPV và STI trên hệ thống real-time PCR | 1,615,666,500 | 2.203.181.591 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.130.966.550 | 4.93 |
| 10 | PP2300548360 - Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện 36 loại đột biến BRAF và NRAS | 1,811,975,000 | 2.470.875.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.268.382.500 | 4.11 |
| 11 | PP2300548361 - Bộ kit cho giải trình tự gene kèm dung dịch đệm chạy trên máy điện di mao mạch | 268,000,000 | 365.454.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 187.600.000 | 0.82 |
| 12 | PP2300548362 - Bộ kit phát hiện 22 tác nhân viêm đường hô hấp bằng realtime PCR | 339,180,000 | 462.518.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 237.426.000 | 3.29 |
| 13 | PP2300548363 - Bộ kit phát hiện 24 tác nhân đường ruột bằng realtime PCR | 339,180,000 | 462.518.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 237.426.000 | 3.29 |
| 14 | PP2300548364 - Bộ kit phát hiện đột biến bằng phương pháp realtime PCR: phát hiện: 29 đột biến soma ở exon 18, 19, 20 và 21 của gen EGFR trong DNA bộ gen người | 121,414,020 | 165.564.573 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 84.989.814 | 8.55 |
| 15 | PP2300548365 - Bộ mao quản, chiều dài 50 cm cho máy giải trình tự | 327,000,000 | 445.909.091 | 7017.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 228.900.000 | 0.82 |
| 16 | PP2300548366 - Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 47,980,800 | 65.428.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 33.586.560 | 0.33 |
| 17 | PP2300548367 - Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 47,980,800 | 65.428.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 33.586.560 | 0.33 |
| 18 | PP2300548368 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao | 719,712,000 | 981.425.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 503.798.400 | 4.93 |
| 19 | PP2300548369 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 311,875,200 | 425.284.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 218.312.640 | 2.14 |
| 20 | PP2300548370 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 311,875,200 | 425.284.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 218.312.640 | 2.14 |
| 21 | PP2300548371 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục STI trên hệ thống PCR tự động | 311,875,200 | 425.284.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 218.312.640 | 2.14 |
| 22 | PP2300548372 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân virus cúm A, cúm B, RSV, và SARS-CoV-2 | 350,859,600 | 478.444.910 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 245.601.720 | 2.14 |
| 23 | PP2300548373 - Bộ ống đựng mẫu | 343,980,000 | 469.063.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 240.786.000 | 2.96 |
| 24 | PP2300548374 - Bộ phụ kiện PCR của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV | 115,200,000 | 157.090.910 | 3919.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 80.640.000 | 1.32 |
| 25 | PP2300548375 - Bộ sinh phẩm để phát hiện định tính và phân biệt RNA của virus cúm A, cúm B, RSV, và SARS-CoV-2 | 1,185,597,000 | 1.616.723.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 829.917.900 | 2.47 |
| 26 | PP2300548376 - Bộ tế bào đo cho máy phân tích | 968,877,000 | 1.321.195.910 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 678.213.900 | 4.27 |
| 27 | PP2300548377 - Bộ tế bào đo cho máy phân tích sinh hóa | 969,229,800 | 1.321.677.000 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 678.460.860 | 5.92 |
| 28 | PP2300548378 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 6,465,829,090 | 8.817.039.669 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 4.526.080.363 | 11.51 |
| 29 | PP2300548379 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 1,495,422,495 | 2.039.212.494 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.046.795.747 | 2.47 |
| 30 | PP2300548380 - Bộ thuốc thử khuếch đại để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao | 4,057,767,000 | 5.533.318.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 2.840.436.900 | 9.86 |
| 31 | PP2300548381 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin | 2,102,100,000 | 2.866.500.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.471.470.000 | 57.53 |
| 32 | PP2300548382 - Bộ xét nghiệm Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae, Trichomonas vaginalis | 834,800,000 | 1.138.363.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 584.360.000 | 6.58 |
| 33 | PP2300548383 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Angiostrongylus | 53,902,000 | 73.502.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 37.731.400 | 1.64 |
| 34 | PP2300548384 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 2,349,648,000 | 3.204.065.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.644.753.600 | 19.73 |
| 35 | PP2300548385 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 6,132,581,280 | 8.362.610.837 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 4.292.806.896 | 19.07 |
| 36 | PP2300548386 - Bộ xét nghiệm định tính các đột biến của gen KRAS | 1,837,500,000 | 2.505.681.819 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.286.250.000 | 4.11 |
| 37 | PP2300548387 - Bộ xét nghiệm định tính các đột biến của gen PIK3CA | 2,415,000,000 | 3.293.181.819 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.690.500.000 | 4.11 |
| 38 | PP2300548388 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis | 230,580,000 | 314.427.273 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 161.406.000 | 8.22 |
| 39 | PP2300548389 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus | 229,350,000 | 312.750.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 160.545.000 | 8.22 |
| 40 | PP2300548390 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp | 249,600,000 | 340.363.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 174.720.000 | 8.22 |
| 41 | PP2300548391 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides | 229,350,000 | 312.750.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 160.545.000 | 8.22 |
| 42 | PP2300548392 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica | 155,250,000 | 211.704.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 108.675.000 | 4.93 |
| 43 | PP2300548393 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara | 276,696,000 | 377.312.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 193.687.200 | 9.86 |
| 44 | PP2300548394 - Bộ xét nghiệm định tính phát hiện 21 đột biến gen Alpha Globin của bệnh tan máu bẩm sinh (Thalasemia) | 226,800,000 | 309.272.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 158.760.000 | 1.64 |
| 45 | PP2300548395 - Bộ xét nghiệm định tính phát hiện 22 đột biến gen Beta Globin của bệnh tan máu bẩm sinh (Thalasemia) | 453,600,000 | 618.545.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 317.520.000 | 1.64 |
| 46 | PP2300548396 - Bộ xét nghiệm định tính và bán định lượng các đột biến của gen EGFR | 2,100,000,000 | 2.863.636.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.470.000.000 | 4.11 |
| 47 | PP2300548397 - Bộ xét nghiệm HPV định tuýp | 834,800,000 | 1.138.363.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 584.360.000 | 6.58 |
| 48 | PP2300548398 - Bộ xét nghiệm HPV sàng lọc | 840,000,000 | 1.145.454.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 588.000.000 | 6.58 |
| 49 | PP2300548399 - Bộ xét nghiệm phát hiện đột biến BRAF V600 | 1,575,000,000 | 2.147.727.273 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.102.500.000 | 4.11 |
| 50 | PP2300548400 - Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu | 2,426,760 | 3.309.219 | 4014.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.698.732 | 0.16 |
| 51 | PP2300548401 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm | 434,800,000 | 592.909.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 304.360.000 | 32.88 |
| 52 | PP2300548402 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 510,200,000 | 695.727.273 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 357.140.000 | 32.88 |
| 53 | PP2300548403 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 45,000,000 | 61.363.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 31.500.000 | 2.47 |
| 54 | PP2300548404 - Chai cấy máu người lớn phát hiện vi sinh vật hiếu khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang | 550,000,000 | 750.000.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 385.000.000 | 821.92 |
| 55 | PP2300548405 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí dùng cho người lớn có hạt polime hấp phụ | 989,982,000 | 1.349.975.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 692.987.400 | 1479.45 |
| 56 | PP2300548406 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí dùng cho trẻ em có hạt polime hấp phụ | 54,999,000 | 74.998.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 38.499.300 | 82.19 |
| 57 | PP2300548407 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang | 550,000,000 | 750.000.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 385.000.000 | 821.92 |
| 58 | PP2300548408 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí có hạt polime hấp phụ | 989,982,000 | 1.349.975.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 692.987.400 | 1479.45 |
| 59 | PP2300548409 - Chai cấy máu trẻ em phát hiện vi sinh vật hiếu khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang | 55,000,000 | 75.000.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 38.500.000 | 82.19 |
| 60 | PP2300548410 - Chai để đựng dung dịch Ethanol tuyệt đối dùng cho máy PCR tự động | 2,698,920 | 3.680.346 | 3923.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.889.244 | 0.16 |
| 61 | PP2300548411 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 68,600,000 | 93.545.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 48.020.000 | 32.88 |
| 62 | PP2300548412 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 13,720,000 | 18.709.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 9.604.000 | 6.58 |
| 63 | PP2300548413 - Chất hấp thụ kháng CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) | 45,840,000 | 62.509.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 32.088.000 | 3.95 |
| 64 | PP2300548414 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ | 29,370,600 | 40.050.819 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 20.559.420 | 3.95 |
| 65 | PP2300548415 - Chất hiệu chuẩn nồng độ cao xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 82,237,680 | 112.142.291 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 57.566.376 | 41.42 |
| 66 | PP2300548416 - Chất hiệu chuẩn nồng độ thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 82,237,680 | 112.142.291 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 57.566.376 | 41.42 |
| 67 | PP2300548417 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen | 44,819,532 | 61.117.544 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 31.373.673 | 1.97 |
| 68 | PP2300548418 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 82,090,840 | 111.942.055 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 57.463.588 | 6.58 |
| 69 | PP2300548419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 13,135,190 | 17.911.623 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 9.194.633 | 1.64 |
| 70 | PP2300548420 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 10,473,750 | 14.282.387 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 7.331.625 | 0.82 |
| 71 | PP2300548421 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 11,433,555 | 15.591.212 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 8.003.489 | 2.47 |
| 72 | PP2300548422 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 46,601,352 | 63.547.299 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 32.620.947 | 5.59 |
| 73 | PP2300548423 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 29,370,600 | 40.050.819 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 20.559.420 | 3.95 |
| 74 | PP2300548424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide | 22,027,950 | 30.038.114 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 15.419.565 | 1.64 |
| 75 | PP2300548425 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 35,244,720 | 48.060.982 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 24.671.304 | 3.95 |
| 76 | PP2300548426 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 24,965,010 | 34.043.196 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 17.475.507 | 2.79 |
| 77 | PP2300548427 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 23,129,349 | 31.540.022 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 16.190.545 | 0.49 |
| 78 | PP2300548428 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 28,146,825 | 38.382.035 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 19.702.778 | 3.78 |
| 79 | PP2300548429 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 36,713,260 | 50.063.537 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 25.699.282 | 3.29 |
| 80 | PP2300548430 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 33,041,925 | 45.057.171 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 23.129.348 | 4.44 |
| 81 | PP2300548431 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE | 19,090,896 | 26.033.040 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 13.363.628 | 1.97 |
| 82 | PP2300548432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 12,237,750 | 16.687.841 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 8.566.425 | 1.64 |
| 83 | PP2300548433 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 22,050,000 | 30.068.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 15.435.000 | 1.64 |
| 84 | PP2300548434 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 18,356,630 | 25.031.769 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 12.849.641 | 1.64 |
| 85 | PP2300548435 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP | 19,762,314 | 26.948.610 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 13.833.620 | 0.49 |
| 86 | PP2300548436 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 24,475,500 | 33.375.682 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 17.132.850 | 3.29 |
| 87 | PP2300548437 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 24,475,500 | 33.375.682 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 17.132.850 | 3.29 |
| 88 | PP2300548438 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 27,534,942 | 37.547.649 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 19.274.460 | 1.48 |
| 89 | PP2300548439 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe (Sắt) | 26,460,000 | 36.081.819 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 18.522.000 | 3.45 |
| 90 | PP2300548440 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 19,580,400 | 26.700.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 13.706.280 | 2.63 |
| 91 | PP2300548441 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta | 31,500,000 | 42.954.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 22.050.000 | 0.82 |
| 92 | PP2300548442 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 20,616,750 | 28.113.750 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 14.431.725 | 2.79 |
| 93 | PP2300548443 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta | 24,475,500 | 33.375.682 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 17.132.850 | 3.29 |
| 94 | PP2300548444 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 27,888,096 | 38.029.222 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 19.521.668 | 3.95 |
| 95 | PP2300548445 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 20,804,175 | 28.369.330 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 14.562.923 | 2.79 |
| 96 | PP2300548446 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Methotrexate | 34,087,779 | 46.483.335 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 23.861.446 | 1.48 |
| 97 | PP2300548447 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 35,721,000 | 48.710.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 25.004.700 | 4.44 |
| 98 | PP2300548448 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 31,500,000 | 42.954.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 22.050.000 | 0.82 |
| 99 | PP2300548449 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF | 42,446,250 | 57.881.250 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 29.712.375 | 1.15 |
| 100 | PP2300548450 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 20,804,175 | 28.369.330 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 14.562.923 | 2.79 |
| 101 | PP2300548451 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất lớn | 14,685,300 | 20.025.410 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 10.279.710 | 1.97 |
| 102 | PP2300548452 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 41,975,480 | 57.239.291 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 29.382.836 | 1.64 |
| 103 | PP2300548453 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RPR | 6,890,625 | 9.396.307 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 4.823.438 | 0.82 |
| 104 | PP2300548454 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Salicylat | 66,028,779 | 90.039.245 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 46.220.146 | 1.48 |
| 105 | PP2300548455 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT1 | 42,446,250 | 57.881.250 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 29.712.375 | 1.15 |
| 106 | PP2300548456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 36,586,944 | 49.891.288 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 25.610.861 | 3.95 |
| 107 | PP2300548457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang | 88,240,140 | 120.327.464 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 61.768.098 | 1.97 |
| 108 | PP2300548458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 20,804,175 | 28.369.330 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 14.562.923 | 2.79 |
| 109 | PP2300548459 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tobramycin | 152,066,280 | 207.363.110 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 106.446.396 | 4.93 |
| 110 | PP2300548460 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TPLA | 13,560,750 | 18.491.932 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 9.492.525 | 0.99 |
| 111 | PP2300548461 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 22,050,000 | 30.068.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 15.435.000 | 3.29 |
| 112 | PP2300548462 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total | 25,200,000 | 34.363.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 17.640.000 | 1.97 |
| 113 | PP2300548463 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 1,25 Dihydroxyvitamin D | 17,308,200 | 23.602.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 12.115.740 | 0.66 |
| 114 | PP2300548464 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D | 17,640,000 | 24.054.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 12.348.000 | 0.66 |
| 115 | PP2300548465 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone | 13,230,000 | 18.040.910 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 9.261.000 | 0.66 |
| 116 | PP2300548466 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-HDV | 11,524,800 | 15.715.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 8.067.360 | 0.66 |
| 117 | PP2300548467 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calprotectin | 13,671,000 | 18.642.273 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 9.569.700 | 0.66 |
| 118 | PP2300548468 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EA IgG | 7,938,000 | 10.824.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 5.556.600 | 0.33 |
| 119 | PP2300548469 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG | 21,168,000 | 28.865.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 14.817.600 | 0.66 |
| 120 | PP2300548470 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H.Pylori Ag | 21,840,000 | 29.781.819 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 15.288.000 | 0.66 |
| 121 | PP2300548471 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm hGH | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.113.200 | 0.66 |
| 122 | PP2300548472 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgG | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.113.200 | 0.66 |
| 123 | PP2300548473 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.113.200 | 0.66 |
| 124 | PP2300548474 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm IGF-1 | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.113.200 | 0.66 |
| 125 | PP2300548475 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Measles IgM | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.113.200 | 0.66 |
| 126 | PP2300548476 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgM | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.113.200 | 0.66 |
| 127 | PP2300548477 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG | 12,789,000 | 17.439.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 8.952.300 | 0.66 |
| 128 | PP2300548478 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM | 12,789,000 | 17.439.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 8.952.300 | 0.66 |
| 129 | PP2300548479 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Quantiferon | 27,783,000 | 37.885.910 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 19.448.100 | 0.99 |
| 130 | PP2300548480 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Renin | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.113.200 | 0.66 |
| 131 | PP2300548481 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sởi | 12,789,000 | 17.439.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 8.952.300 | 0.66 |
| 132 | PP2300548482 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu | 15,876,000 | 21.649.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.113.200 | 0.66 |
| 133 | PP2300548483 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-HEV IgG | 16,161,600 | 22.038.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.313.120 | 0.66 |
| 134 | PP2300548484 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-HEV IgM | 16,161,600 | 22.038.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.313.120 | 0.66 |
| 135 | PP2300548485 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Elastase-1 | 13,230,000 | 18.040.910 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 9.261.000 | 0.66 |
| 136 | PP2300548486 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG/ IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) theo phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 31,859,100 | 43.444.228 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 22.301.370 | 0.49 |
| 137 | PP2300548487 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 33,038,250 | 45.052.160 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 23.126.775 | 0.82 |
| 138 | PP2300548488 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu | 7,095,900 | 9.676.228 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 4.967.130 | 0.16 |
| 139 | PP2300548489 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho XN kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | 8,260,350 | 11.264.114 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 5.782.245 | 0.16 |
| 140 | PP2300548490 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 43,942,500 | 59.921.591 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 30.759.750 | 2.47 |
| 141 | PP2300548491 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 46,037,250 | 62.778.069 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 32.226.075 | 2.47 |
| 142 | PP2300548492 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 37,248,750 | 50.793.750 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 26.074.125 | 2.47 |
| 143 | PP2300548493 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho XN kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | 15,017,100 | 20.477.864 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 10.511.970 | 0.16 |
| 144 | PP2300548494 - Chất kiểm tra tốc độ máu lắng | 109,872,000 | 149.825.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 76.910.400 | 1.97 |
| 145 | PP2300548495 - Chất mồi phản ứng | 76,507,200 | 104.328.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 53.555.040 | 3.95 |
| 146 | PP2300548496 - Chất pha loãng mẫu dùng trong định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu | 258,041,700 | 351.875.046 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 180.629.190 | 9.86 |
| 147 | PP2300548497 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch loại 1 | 62,436,388 | 85.140.530 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 43.705.472 | 4.6 |
| 148 | PP2300548498 - Chất phụ trợ cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu | 280,069,650 | 381.913.160 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 196.048.755 | 14.79 |
| 149 | PP2300548499 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 69,678,000 | 95.015.455 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 48.774.600 | 2.47 |
| 150 | PP2300548500 - Chổi lấy mẫu HPV | 86,821,950 | 118.393.569 | 9018.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 60.775.365 | 24.66 |
| 151 | PP2300548501 - Chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung | 300,000,000 | 409.090.910 | 9018.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 210.000.000 | 32.88 |
| 152 | PP2300548502 - Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV sử dụng trên đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tự động | 367,500,000 | 501.136.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 257.250.000 | 11.51 |
| 153 | PP2300548503 - Cóng phản ứng | 1,415,000,000 | 1.929.545.455 | 3923.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 990.500.000 | 41.1 |
| 154 | PP2300548504 - Cóng phản ứng cho hệ thống xét nghiệm huyết học tự động | 451,140,000 | 615.190.910 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 315.798.000 | 24 |
| 155 | PP2300548505 - Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 43,832,250 | 59.771.250 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 30.682.575 | 2.47 |
| 156 | PP2300548506 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 677,376,000 | 923.694.546 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 474.163.200 | 11.51 |
| 157 | PP2300548507 - Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch | 143,753,400 | 196.027.364 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 100.627.380 | 1.97 |
| 158 | PP2300548508 - Cốc pha loãng xét nghiệm | 16,668,600 | 22.729.910 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.668.020 | 1.64 |
| 159 | PP2300548509 - Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất lớn | 2,093,280,000 | 2.854.472.728 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.465.296.000 | 7.89 |
| 160 | PP2300548510 - Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 2,052,240,000 | 2.798.509.091 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.436.568.000 | 7.89 |
| 161 | PP2300548511 - Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch | 131,100,000 | 178.772.728 | 3824.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 91.770.000 | 0.82 |
| 162 | PP2300548512 - Cúp và típ dùng hút mẫu | 807,030,000 | 1.100.495.455 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 564.921.000 | 32.88 |
| 163 | PP2300548513 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 1,608,311,916 | 2.193.152.613 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.125.818.342 | 40.93 |
| 164 | PP2300548514 - Dán nhãn label | 693,000,000 | 945.000.000 | 3919.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 485.100.000 | 3.45 |
| 165 | PP2300548515 - Dung chạy máy đếm tế bào dòng chảy | 18,800,000 | 25.636.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 13.160.000 | 1.64 |
| 166 | PP2300548516 - Dung dịch bảo dưỡng | 83,725,000 | 114.170.455 | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 58.607.500 | 2.79 |
| 167 | PP2300548517 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày | 195,520,000 | 266.618.182 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 136.864.000 | 13.15 |
| 168 | PP2300548518 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 | 1,247,400,000 | 1.701.000.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 873.180.000 | 9.86 |
| 169 | PP2300548519 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm cho hệ thống PCR tự động | 64,667,211 | 88.182.561 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 45.267.048 | 1.15 |
| 170 | PP2300548520 - Dung dịch chứng đường huyết mao mạch | 12,870,000 | 17.550.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 9.009.000 | 4.27 |
| 171 | PP2300548521 - Dung dịch chứng mức 1 | 143,942,400 | 196.285.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 100.759.680 | 7.89 |
| 172 | PP2300548522 - Dung dịch chứng mức 2 | 143,942,400 | 196.285.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 100.759.680 | 7.89 |
| 173 | PP2300548523 - Dung dịch chứng mức 3 | 143,942,400 | 196.285.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 100.759.680 | 7.89 |
| 174 | PP2300548524 - Dung dịch chứng xét nghiệm định lượng thời gian prothrombin trong máu | 18,918,900 | 25.798.500 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 13.243.230 | 4.27 |
| 175 | PP2300548525 - Dung dịch đệm cho Anode của máy điện di mao mạch | 28,750,000 | 39.204.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 20.125.000 | 0.82 |
| 176 | PP2300548526 - Dung dịch đệm cho Cathode của máy điện di mao mạch | 40,065,000 | 54.634.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 28.045.500 | 0.82 |
| 177 | PP2300548527 - Dung dịch đệm dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm miễn dịch | 10,584,000 | 14.432.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 7.408.800 | 0.66 |
| 178 | PP2300548528 - Dung dịch đệm rửa | 710,899,200 | 969.408.000 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 497.629.440 | 105.21 |
| 179 | PP2300548529 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng | 78,960,000 | 107.672.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 55.272.000 | 13.15 |
| 180 | PP2300548530 - Dung dịch enzyme hoạt lực trung bình phân cắt protein trong lát cắt mô trong ứng dụng nhuộm hóa mô miễn dịch | 9,234,750 | 12.592.841 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 6.464.325 | 0.82 |
| 181 | PP2300548531 - Dung dịch Hi-di Formamide chạy trên máy điện di mao mạch | 14,200,000 | 19.363.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 9.940.000 | 0.82 |
| 182 | PP2300548532 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm HB | 27,982,561 | 38.158.038 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 19.587.793 | 2.79 |
| 183 | PP2300548533 - Dung dịch ICT tham chiếu | 15,120,000 | 20.618.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 10.584.000 | 1.64 |
| 184 | PP2300548534 - Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa | 1,782,002,250 | 2.430.003.069 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.247.401.575 | 24.66 |
| 185 | PP2300548535 - Dung dịch kiểm tra xét nghiệm Glucose, lactac | 2,632,770,000 | 3.590.140.910 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.842.939.000 | 19.73 |
| 186 | PP2300548536 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. | 168,264,198 | 229.451.180 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 117.784.939 | 16.77 |
| 187 | PP2300548537 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 74,088,000 | 101.029.091 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 51.861.600 | 3.95 |
| 188 | PP2300548538 - Dung dịch ly giải cho hệ thống dòng chảy tế bào | 5,613,000 | 7.654.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 3.929.100 | 0.16 |
| 189 | PP2300548539 - Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động | 1,243,519,515 | 1.695.708.430 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 870.463.661 | 17.26 |
| 190 | PP2300548540 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu bán tự động | 15,500,000 | 21.136.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 10.850.000 | 0.82 |
| 191 | PP2300548541 - Dung dịch pha loãng mẫu thể tích lớn trong xét nghiệm miễn dịch | 310,231,844 | 423.043.424 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 217.162.291 | 11.18 |
| 192 | PP2300548542 - Dung dịch pha loãng mẫu thể tích nhỏ trong xét nghiệm miễn dịch | 12,629,360 | 17.221.855 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 8.840.552 | 1.32 |
| 193 | PP2300548543 - Dung dịch pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. | 260,047,281 | 354.609.929 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 182.033.097 | 9.37 |
| 194 | PP2300548544 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch loại 2 | 491,263,045 | 669.904.153 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 343.884.132 | 33.37 |
| 195 | PP2300548545 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm cho hệ thống PCR tự động | 278,080,700 | 379.200.955 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 194.656.490 | 4.11 |
| 196 | PP2300548546 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm | 77,855,700 | 106.166.864 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 54.498.990 | 1.64 |
| 197 | PP2300548547 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm methotrexate | 38,674,125 | 52.737.444 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 27.071.888 | 1.48 |
| 198 | PP2300548548 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE | 16,170,000 | 22.050.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.319.000 | 2.3 |
| 199 | PP2300548549 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa | 24,945,440 | 34.016.510 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 17.461.808 | 17.1 |
| 200 | PP2300548550 - Dung dịch pha pha loãng mẫu xét nghiệm HCG | 10,600,000 | 14.454.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 7.420.000 | 0.82 |
| 201 | PP2300548551 - Dung dịch phát quang | 234,681,200 | 320.019.819 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 164.276.840 | 1.64 |
| 202 | PP2300548552 - Dung dịch phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa | 108,741,150 | 148.283.387 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 76.118.805 | 8.22 |
| 203 | PP2300548553 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định | 868,738,500 | 1.184.643.410 | 2710.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 608.116.950 | 73.97 |
| 204 | PP2300548554 - Dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride | 97,902,000 | 133.502.728 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 68.531.400 | 49.32 |
| 205 | PP2300548555 - Dung dịch rửa acid | 226,800,000 | 309.272.728 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 158.760.000 | 9.86 |
| 206 | PP2300548556 - Dung dịch rửa bazơ | 189,000,000 | 257.727.273 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 132.300.000 | 16.44 |
| 207 | PP2300548557 - Dung dịch rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch | 953,400,000 | 1.300.090.910 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 667.380.000 | 82.19 |
| 208 | PP2300548558 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa | 93,482,100 | 127.475.591 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 65.437.470 | 49.32 |
| 209 | PP2300548559 - Dung dịch rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch | 21,684,000 | 29.569.091 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 15.178.800 | 1.64 |
| 210 | PP2300548560 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 16,223,760 | 22.123.310 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.356.632 | 13.15 |
| 211 | PP2300548561 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 60,839,100 | 82.962.410 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 42.587.370 | 49.32 |
| 212 | PP2300548562 - Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng | 84,000,000 | 114.545.455 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 58.800.000 | 1.32 |
| 213 | PP2300548563 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 267,598,800 | 364.907.455 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 187.319.160 | 13.15 |
| 214 | PP2300548564 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 499,590,000 | 681.259.091 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 349.713.000 | 49.32 |
| 215 | PP2300548565 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | 2,027,970 | 2.765.414 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.419.579 | 1.64 |
| 216 | PP2300548566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | 82,740,000 | 112.827.273 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 57.918.000 | 32.88 |
| 217 | PP2300548567 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 327,222,000 | 446.211.819 | 3808.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 229.055.400 | 17.26 |
| 218 | PP2300548568 - Dung dịch rửa kim | 138,626,400 | 189.036.000 | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 97.038.480 | 3.29 |
| 219 | PP2300548569 - Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 1 | 20,839,140 | 28.417.010 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 14.587.398 | 3.29 |
| 220 | PP2300548570 - Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 2 | 17,390,100 | 23.713.773 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 12.173.070 | 3.29 |
| 221 | PP2300548571 - Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm HBA1C | 22,050,000 | 30.068.182 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 15.435.000 | 6.9 |
| 222 | PP2300548572 - Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp đo quang | 22,050,000 | 30.068.182 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 15.435.000 | 6.9 |
| 223 | PP2300548573 - Dung dịch rửa loại 1 | 1,164,240,000 | 1.587.600.000 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 814.968.000 | 19.73 |
| 224 | PP2300548574 - Dung dịch rửa máy | 371,140,000 | 506.100.000 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 259.798.000 | 23.01 |
| 225 | PP2300548575 - Dung dịch rửa máy cho máy đếm tế bào dòng chảy | 11,050,000 | 15.068.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 7.735.000 | 0.82 |
| 226 | PP2300548576 - Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống xét nghiệm | 146,525,680 | 199.807.746 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 102.567.976 | 13.15 |
| 227 | PP2300548577 - Dung dich rửa tiền phản ứng loại 1 | 187,320,000 | 255.436.364 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 131.124.000 | 32.88 |
| 228 | PP2300548578 - Dung dịch rửa tiền phản ứng loại 2 | 965,160,000 | 1.316.127.273 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 675.612.000 | 98.63 |
| 229 | PP2300548579 - Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định | 26,729,850 | 36.449.796 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 18.710.895 | 1.64 |
| 230 | PP2300548580 - Dung dịch rửa trên hệ thống máy đông máu tự động | 67,410,000 | 91.922.728 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 47.187.000 | 4.93 |
| 231 | PP2300548581 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì máy hàng ngày | 31,390,000 | 42.804.546 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 21.973.000 | 1.64 |
| 232 | PP2300548582 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để vận hành máy | 53,260,000 | 72.627.273 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 37.282.000 | 1.64 |
| 233 | PP2300548583 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo | 254,055,600 | 346.439.455 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 177.838.920 | 32.88 |
| 234 | PP2300548584 - Dung dịch tắt máy cho máy đếm tế bào dòng chảy | 37,520,000 | 51.163.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 26.264.000 | 3.29 |
| 235 | PP2300548585 - Dung dịch tiền xúc tác | 843,180,000 | 1.149.790.910 | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 590.226.000 | 37.81 |
| 236 | PP2300548586 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c | 115,250,232 | 157.159.408 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 80.675.163 | 3.95 |
| 237 | PP2300548587 - Dung dịch tuyến tính | 252,000,000 | 343.636.364 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 176.400.000 | 4.93 |
| 238 | PP2300548588 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống | 163,053,500 | 222.345.682 | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 114.137.450 | 16.44 |
| 239 | PP2300548589 - Dung dịch xúc tác | 562,267,440 | 766.728.328 | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 393.587.208 | 59.18 |
| 240 | PP2300548590 - Đầu côn dùng một lần | 41,013,000 | 55.926.819 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 28.709.100 | 3.29 |
| 241 | PP2300548591 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 691,091,000 | 942.396.819 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 483.763.700 | 12 |
| 242 | PP2300548592 - Đầu hút mẫu | 132,300,000 | 180.409.091 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 92.610.000 | 3.45 |
| 243 | PP2300548593 - Đầu hút mẫu bệnh phẩm | 20,211,100 | 27.560.591 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 14.147.770 | 1.64 |
| 244 | PP2300548594 - Đầu tip 1000μL chuyên dụng cho máy xét nghiệm Real-time PCR tự động | 383,590,746 | 523.078.290 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 268.513.523 | 3.62 |
| 245 | PP2300548595 - Đầu tip 50μL chuyên dụng cho máy xét nghiệm PCR tự động | 290,036,670 | 395.504.550 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 203.025.669 | 1.81 |
| 246 | PP2300548596 - Đầu tip có lọc 1500 µl, dùng cho máy tách chiết tự động | 362,760,000 | 494.672.728 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 253.932.000 | 9.86 |
| 247 | PP2300548597 - Đầu típ hút có lọc 1ml | 837,900,000 | 1.142.590.910 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 586.530.000 | 8.22 |
| 248 | PP2300548598 - Đầu típ hút có lọc 300ul | 525,000,000 | 715.909.091 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 367.500.000 | 8.22 |
| 249 | PP2300548599 - Đầu típ pipet xét nghiệm HPVdùng cho máy định danh vi khuẩn | 858,000,000 | 1.170.000.000 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 600.600.000 | 9.86 |
| 250 | PP2300548600 - Đèn halogen | 1,098,900,000 | 1.498.500.000 | 8539.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 769.230.000 | 24.66 |
| 251 | PP2300548601 - Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu | 40,722,000 | 55.530.000 | 8541.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 28.505.400 | 0.16 |
| 252 | PP2300548602 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 315,000,000 | 429.545.455 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 220.500.000 | 16.44 |
| 253 | PP2300548603 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí | 252,000,000 | 343.636.364 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 176.400.000 | 13.15 |
| 254 | PP2300548604 - Đĩa PCR 96 giếng có mã vạch | 49,480,000 | 67.472.728 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 34.636.000 | 0.82 |
| 255 | PP2300548605 - Đĩa phản ứng cho xét nghiệm PCR | 330,750,000 | 451.022.728 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 231.525.000 | 4.11 |
| 256 | PP2300548606 - Đĩa xử lý 24 vị trí | 220,500,000 | 300.681.819 | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 154.350.000 | 11.51 |
| 257 | PP2300548607 - Điện cực Canxi cho máy xét nghiệm khí máu | 60,984,000 | 83.160.000 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 42.688.800 | 1.64 |
| 258 | PP2300548608 - Điện cực chất chuyển hóa glucose/ lactose | 266,805,000 | 363.825.000 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 186.763.500 | 11.51 |
| 259 | PP2300548609 - Điện cực clo cho máy xét nghiệm khí máu | 73,631,250 | 100.406.250 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 51.541.875 | 1.64 |
| 260 | PP2300548610 - Điện cực Clo cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng | 350,116,200 | 477.431.182 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 245.081.340 | 8.22 |
| 261 | PP2300548611 - Điện cực kali cho máy xét nghiệm khí máu | 73,631,250 | 100.406.250 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 51.541.875 | 1.64 |
| 262 | PP2300548612 - Điện cực natri cho máy xét nghiệm khí máu | 91,476,000 | 124.740.000 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 64.033.200 | 1.64 |
| 263 | PP2300548613 - Điện cực pCO2 | 85,273,650 | 116.282.250 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 59.691.555 | 0.82 |
| 264 | PP2300548614 - Điện cực pH | 85,273,650 | 116.282.250 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 59.691.555 | 0.82 |
| 265 | PP2300548615 - Điện cực pO2 | 85,273,650 | 116.282.250 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 59.691.555 | 0.82 |
| 266 | PP2300548616 - Điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm khí máu | 378,378,016 | 515.970.022 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 264.864.612 | 5.26 |
| 267 | PP2300548617 - Điện cực tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng | 415,000,000 | 565.909.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 290.500.000 | 16.44 |
| 268 | PP2300548618 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 122,489,388 | 167.030.984 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 85.742.572 | 1.97 |
| 269 | PP2300548619 - Điện cực xét nghiệm Kali cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng | 353,904,100 | 482.596.500 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 247.732.870 | 8.22 |
| 270 | PP2300548620 - Điện cực xét nghiệm Natri cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng | 370,046,250 | 504.608.523 | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 259.032.375 | 8.22 |
| 271 | PP2300548621 - Định tính kháng thể IgG kháng H. Pylori trong mẫu huyết thanh | 49,030,800 | 66.860.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 34.321.560 | 1.32 |
| 272 | PP2300548622 - Gel cho máy điện di mao mạch | 16,580,000 | 22.609.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 11.606.000 | 0.33 |
| 273 | PP2300548623 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng | 192,000,000 | 261.818.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 134.400.000 | 1972.6 |
| 274 | PP2300548624 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích nhóm máu | 170,000,000 | 231.818.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 119.000.000 | 13.97 |
| 275 | PP2300548625 - Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-PR3 (IgG) bằng phương pháp Elisa | 434,681,772 | 592.747.871 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 304.277.241 | 5.59 |
| 276 | PP2300548626 - Hóa chất bảo quản mẫu tế bào cổ tử cung | 540,000,000 | 736.363.637 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 378.000.000 | 6.58 |
| 277 | PP2300548627 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu cho máy dòng chảy tế bào | 46,570,000 | 63.504.546 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 32.599.000 | 0.33 |
| 278 | PP2300548628 - Thuốc thử ly huyết cho xét nghiệm Hemoglobin A1c | 160,069,800 | 218.277.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 112.048.860 | 24.66 |
| 279 | PP2300548629 - Hóa chất chính cho cho xét nghiệm Acid Uric | 159,880,000 | 218.018.182 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 111.916.000 | 11.51 |
| 280 | PP2300548630 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti Xa | 711,324,000 | 969.987.273 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 497.926.800 | 5.92 |
| 281 | PP2300548631 - Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-LKM-1 (IgG) bằng phương pháp Elisa | 434,681,772 | 592.747.871 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 304.277.241 | 5.59 |
| 282 | PP2300548632 - Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-M2-3E (IgG) bằng phương pháp Elisa | 434,681,772 | 592.747.871 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 304.277.241 | 5.59 |
| 283 | PP2300548633 - Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-MPO (IgG) bằng phương pháp Elisa | 380,577,708 | 518.969.602 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 266.404.396 | 5.59 |
| 284 | PP2300548634 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Cholesterol toàn phần | 957,000,000 | 1.305.000.000 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 669.900.000 | 54.25 |
| 285 | PP2300548635 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Creatinine | 201,660,000 | 274.990.910 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 141.162.000 | 4.93 |
| 286 | PP2300548636 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP quy cách lớn | 3,671,867,430 | 5.007.091.950 | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 2.570.307.201 | 54.25 |
| 287 | PP2300548637 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 | 2,561,107,500 | 3.492.419.319 | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.792.775.250 | 16.44 |
| 288 | PP2300548638 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 | 3,841,661,250 | 5.238.628.978 | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 2.689.162.875 | 24.66 |
| 289 | PP2300548639 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Calci toàn phần | 57,390,000 | 78.259.091 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 40.173.000 | 1.64 |
| 290 | PP2300548640 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CEA quy cách lớn | 1,648,237,500 | 2.247.596.591 | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 1.153.766.250 | 21.37 |
| 291 | PP2300548641 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CRP | 4,946,760,000 | 6.745.581.819 | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất | 3.462.732.000 | 9.86 |
| 292 | PP2300548642 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 968,932,150 | ||||
| 293 | PP2300548643 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 243,220,000 | ||||
| 294 | PP2300548644 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT3 | 918,480,000 | ||||
| 295 | PP2300548645 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT4 | 1,020,540,000 | ||||
| 296 | PP2300548646 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBcrAg | 299,999,700 | ||||
| 297 | PP2300548647 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBsAb | 905,769,900 | ||||
| 298 | PP2300548648 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng HDL-C | 4,334,000,000 | ||||
| 299 | PP2300548649 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HE4 | 390,107,511 | ||||
| 300 | PP2300548650 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Jo - 1 (Ig G) bằng phương pháp Elisa | 434,681,772 | ||||
| 301 | PP2300548651 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng LDL | 3,948,565,720 | ||||
| 302 | PP2300548652 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 7,271,880,000 | ||||
| 303 | PP2300548653 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | 662,430,000 | ||||
| 304 | PP2300548654 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T3 | 408,219,000 | ||||
| 305 | PP2300548655 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T4 | 440,000,000 | ||||
| 306 | PP2300548656 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Triglycerid | 1,009,900,000 | ||||
| 307 | PP2300548657 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH | 5,336,820,000 | ||||
| 308 | PP2300548658 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Urê | 537,150,000 | ||||
| 309 | PP2300548659 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định tính HBsAg | 1,851,626,700 | ||||
| 310 | PP2300548660 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ ALT | 2,048,800,000 | ||||
| 311 | PP2300548661 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ AST (GOT) | 1,566,600,000 | ||||
| 312 | PP2300548662 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT | 137,500,000 | ||||
| 313 | PP2300548663 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Glucose | 2,451,960,000 | ||||
| 314 | PP2300548664 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAb | 237,880,000 | ||||
| 315 | PP2300548665 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAg | 1,216,145,700 | ||||
| 316 | PP2300548666 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HCV Ab | 2,252,943,000 | ||||
| 317 | PP2300548667 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HIV Ag/Ab | 2,022,187,860 | ||||
| 318 | PP2300548668 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein C | 292,329,450 | ||||
| 319 | PP2300548669 - Hóa chất chính cho xét nghiệm PT | 1,190,250,000 | ||||
| 320 | PP2300548670 - Hóa chất chính cho xét nghiệm xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 2,002,104,000 | ||||
| 321 | PP2300548671 - Hóa chất chuẩn bị mẫu phân trong xét nghiệm miễn dịch | 204,393,000 | ||||
| 322 | PP2300548672 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 7,011,900 | ||||
| 323 | PP2300548673 - Hóa chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 12,765,900 | ||||
| 324 | PP2300548674 - Hóa chất cố định tiêu bản để nhuộm tiêu bản máu | 324,600,000 | ||||
| 325 | PP2300548675 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường | 89,040,000 | ||||
| 326 | PP2300548676 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân thành phần bạch cầu | 8,864,460,000 | ||||
| 327 | PP2300548677 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để đo hồng cầu lưới | 500,472,000 | ||||
| 328 | PP2300548678 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường | 696,960,000 | ||||
| 329 | PP2300548679 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 | 696,960,000 | ||||
| 330 | PP2300548680 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 | 696,960,000 | ||||
| 331 | PP2300548681 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường | 363,240,000 | ||||
| 332 | PP2300548682 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao | 363,240,000 | ||||
| 333 | PP2300548683 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp | 363,240,000 | ||||
| 334 | PP2300548684 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để làm hóa chất đệm trong nhuộm tiêu bản May-Grunwald-Giemsa | 209,300,000 | ||||
| 335 | PP2300548685 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao | 89,040,000 | ||||
| 336 | PP2300548686 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp | 89,040,000 | ||||
| 337 | PP2300548687 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu | 6,297,720,000 | ||||
| 338 | PP2300548688 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | 304,524,000 | ||||
| 339 | PP2300548689 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu | 3,035,000,000 | ||||
| 340 | PP2300548690 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để xét nghiệm dịch não tủy | 17,500,000 | ||||
| 341 | PP2300548691 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học nhuộm tiêu bản Giemsa | 637,920,000 | ||||
| 342 | PP2300548692 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học nhuộm tiêu bản May-Grunwald | 300,800,000 | ||||
| 343 | PP2300548693 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn (I) gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 610,000,000 | ||||
| 344 | PP2300548694 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn (II) gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 610,000,000 | ||||
| 345 | PP2300548695 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não | 726,000,000 | ||||
| 346 | PP2300548696 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 850,000,000 | ||||
| 347 | PP2300548697 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não | 726,000,000 | ||||
| 348 | PP2300548698 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não | 726,000,000 | ||||
| 349 | PP2300548699 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình | 270,000,000 | ||||
| 350 | PP2300548700 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao | 384,000,000 | ||||
| 351 | PP2300548701 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp | 720,000,000 | ||||
| 352 | PP2300548702 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-HEV IgG | 183,645,000 | ||||
| 353 | PP2300548703 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-HEV IgM | 183,645,000 | ||||
| 354 | PP2300548704 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 40,549,950 | ||||
| 355 | PP2300548705 - Hóa chất dùng cho XN khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | 48,031,200 | ||||
| 356 | PP2300548706 - Hóa chất dùng cho XN sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu | 36,926,400 | ||||
| 357 | PP2300548707 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 21,294,000 | ||||
| 358 | PP2300548708 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 763,980,000 | ||||
| 359 | PP2300548709 - Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 153,190,800 | ||||
| 360 | PP2300548710 - Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 153,190,800 | ||||
| 361 | PP2300548711 - Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 153,190,800 | ||||
| 362 | PP2300548712 - Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 153,190,800 | ||||
| 363 | PP2300548713 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn máy phân tích huyết học | 49,730,000 | ||||
| 364 | PP2300548714 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 14,490,000 | ||||
| 365 | PP2300548715 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 446,124,000 | ||||
| 366 | PP2300548716 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 267,624,000 | ||||
| 367 | PP2300548717 - Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 103,162,500 | ||||
| 368 | PP2300548718 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng Centromere | 115,062,822 | ||||
| 369 | PP2300548719 - Hóa chất định nhóm máu A | 16,800,000 | ||||
| 370 | PP2300548720 - Hóa chất định nhóm máu AB | 16,800,000 | ||||
| 371 | PP2300548721 - Hóa chất định nhóm máu B | 16,800,000 | ||||
| 372 | PP2300548722 - Hóa chất định tính HSV phân biết HSV-1 và HSV-2 | 208,472,000 | ||||
| 373 | PP2300548723 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 67,767,000 | ||||
| 374 | PP2300548724 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 191,887,500 | ||||
| 375 | PP2300548725 - Hóa chất hạt bi từ sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 573,312,320 | ||||
| 376 | PP2300548726 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ | 16,872,000 | ||||
| 377 | PP2300548727 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang | 24,850,350 | ||||
| 378 | PP2300548728 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng CRP hs (CRP siêu nhạy) | 49,500,000 | ||||
| 379 | PP2300548729 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 22,967,000 | ||||
| 380 | PP2300548730 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 | 31,789,140 | ||||
| 381 | PP2300548731 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAb | 24,850,350 | ||||
| 382 | PP2300548732 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng HE4 | 12,425,175 | ||||
| 383 | PP2300548733 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do | 27,500,000 | ||||
| 384 | PP2300548734 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh | 24,600,000 | ||||
| 385 | PP2300548735 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 31,784,760 | ||||
| 386 | PP2300548736 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAb | 24,850,350 | ||||
| 387 | PP2300548737 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 24,850,350 | ||||
| 388 | PP2300548738 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HCV Ab | 24,850,350 | ||||
| 389 | PP2300548739 - Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm 25-OH Vitamin D | 24,325,000 | ||||
| 390 | PP2300548740 - Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm HBcAb | 9,540,000 | ||||
| 391 | PP2300548741 - Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm HBsAg | 8,904,000 | ||||
| 392 | PP2300548742 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bất thường cho hệ thống xét nghiệm điện di | 14,910,000 | ||||
| 393 | PP2300548743 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bình thường cho hệ thống xét nghiệm điện di | 379,371,300 | ||||
| 394 | PP2300548744 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 | 8,259,000 | ||||
| 395 | PP2300548745 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 (mức thấp) | 16,905,000 | ||||
| 396 | PP2300548746 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng AFP, bhCG, BNP, CA 19 - 9, CA 15 - 3, CA¹²⁵, CEA, Cortisol, FSH, FT3, FT4, PTH, … | 70,975,800 | ||||
| 397 | PP2300548747 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 33,540,000 | ||||
| 398 | PP2300548748 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 32,964,000 | ||||
| 399 | PP2300548749 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 32,964,000 | ||||
| 400 | PP2300548750 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer ở mức bình thường và mức bệnh lý | 191,217,600 | ||||
| 401 | PP2300548751 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin | 12,000,000 | ||||
| 402 | PP2300548752 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HBcrAg | 11,637,000 | ||||
| 403 | PP2300548753 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HBsAb | 32,330,820 | ||||
| 404 | PP2300548754 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 | 10,776,940 | ||||
| 405 | PP2300548755 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Định lượng Protein (niệu), MAU mức 1 | 113,041,860 | ||||
| 406 | PP2300548756 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Định lượng Protein (niệu),MAU mức 2 | 113,041,860 | ||||
| 407 | PP2300548757 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 27,567,540 | ||||
| 408 | PP2300548758 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAb | 21,553,880 | ||||
| 409 | PP2300548759 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg | 24,000,000 | ||||
| 410 | PP2300548760 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HCV Ab | 53,884,700 | ||||
| 411 | PP2300548761 - Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động | 127,008,000 | ||||
| 412 | PP2300548762 - Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động | 112,896,000 | ||||
| 413 | PP2300548763 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | 234,000,000 | ||||
| 414 | PP2300548764 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin | 208,800,000 | ||||
| 415 | PP2300548765 - Hóa chất ly giải sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 1,763,982,350 | ||||
| 416 | PP2300548766 - Hóa chất nội kiểm chuẩn của xét nghiệm HBsAg | 9,253,800 | ||||
| 417 | PP2300548767 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng que thử nước tiểu mức 1 | 48,174,000 | ||||
| 418 | PP2300548768 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng que thử nước tiểu mức 2 | 48,174,000 | ||||
| 419 | PP2300548769 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức 1, mức 2 | 45,360,000 | ||||
| 420 | PP2300548770 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh mức 2 | 64,008,000 | ||||
| 421 | PP2300548771 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh mức 3 | 64,008,000 | ||||
| 422 | PP2300548772 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 1 | 94,000,000 | ||||
| 423 | PP2300548773 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 2 | 94,000,000 | ||||
| 424 | PP2300548774 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 3 | 94,000,000 | ||||
| 425 | PP2300548775 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 1 | 26,607,000 | ||||
| 426 | PP2300548776 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 2 | 26,607,000 | ||||
| 427 | PP2300548777 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 3 | 26,607,000 | ||||
| 428 | PP2300548778 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 1 | 31,110,000 | ||||
| 429 | PP2300548779 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 2 | 31,110,000 | ||||
| 430 | PP2300548780 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 3 | 31,110,000 | ||||
| 431 | PP2300548781 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 520,000,000 | ||||
| 432 | PP2300548782 - Hóa chất pha loãng mẫu tế bào nhúng dịch HPV | 800,000,000 | ||||
| 433 | PP2300548783 - Hóa chất pha loãng sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 506,268,000 | ||||
| 434 | PP2300548784 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm nội tiết tố Estradiol/ Progesterone | 11,050,690 | ||||
| 435 | PP2300548785 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp: M.pneumoniae, C.pneumoniae, L.pneumoniae, S.pneumoniae, H.influenzae, B.pertussis, B.parapertussis | 726,000,000 | ||||
| 436 | PP2300548786 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục | 640,000,000 | ||||
| 437 | PP2300548787 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Adenovirus, Enterovirus, MPV, PIV1, PIV2, PIV3, PIV4 | 915,000,000 | ||||
| 438 | PP2300548788 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Bocavirus, Rhinovirus, CoV OC43, CoV NL63, CoV 229E | 915,000,000 | ||||
| 439 | PP2300548789 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Influenza A virus, Influenza B virus, RSV A, RSV B, Flu A-H1, Flu A-H1 pdm09, Flu A-H3 | 915,000,000 | ||||
| 440 | PP2300548790 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus và vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục | 850,000,000 | ||||
| 441 | PP2300548791 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 76,800,000 | ||||
| 442 | PP2300548792 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | 110,400,000 | ||||
| 443 | PP2300548793 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 60,769,800 | ||||
| 444 | PP2300548794 - Hóa chất rửa hệ thống sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động | 135,607,500 | ||||
| 445 | PP2300548795 - Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học | 2,736,000,000 | ||||
| 446 | PP2300548796 - Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học kéo lam tự động | 327,120,000 | ||||
| 447 | PP2300548797 - Hóa chất tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV | 1,250,000,000 | ||||
| 448 | PP2300548798 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật | 2,732,083,200 | ||||
| 449 | PP2300548799 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) | 445,939,200 | ||||
| 450 | PP2300548800 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) | 387,187,200 | ||||
| 451 | PP2300548801 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh | 472,320,000 | ||||
| 452 | PP2300548802 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotinidase | 246,355,200 | ||||
| 453 | PP2300548803 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD | 349,977,600 | ||||
| 454 | PP2300548804 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh | 482,457,600 | ||||
| 455 | PP2300548805 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh xơ nang | 374,342,400 | ||||
| 456 | PP2300548806 - Hóa chất xét nghiệm định lượng 1,25-DihydrovitaminD | 609,840,000 | ||||
| 457 | PP2300548807 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu | 112,455,000 | ||||
| 458 | PP2300548808 - Hồng cầu mẫu A1, B | 13,000,000 | ||||
| 459 | PP2300548809 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu | 78,750,000 | ||||
| 460 | PP2300548810 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử | 22,312,500 | ||||
| 461 | PP2300548811 - IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy | 18,405,575 | ||||
| 462 | PP2300548812 - Kháng thể Kappa dạng pha sẵn | 23,562,000 | ||||
| 463 | PP2300548813 - Kháng thể Lambda dạng pha sẵn | 23,562,000 | ||||
| 464 | PP2300548814 - Kháng thể MSH-6 dạng pha sẵn | 98,823,900 | ||||
| 465 | PP2300548815 - Kháng thể PMS2 dạng pha sẵn | 98,823,900 | ||||
| 466 | PP2300548816 - Khay chuẩn bị mẫu 8 giếng, dùng cho máy tách chiết tự động | 354,480,000 | ||||
| 467 | PP2300548817 - Khay ống thu hồi mẫu | 1,789,800,000 | ||||
| 468 | PP2300548818 - Khay pha loãng hồng cầu | 195,520,000 | ||||
| 469 | PP2300548819 - Khay phản ứng tích hợp (IRU) chuyên dụng cho máy xét nghiệm Real-time PCR tự động | 3,784,800,096 | ||||
| 470 | PP2300548820 - Khay ủ cho các xét nghiệm tự miễn | 6,096,000 | ||||
| 471 | PP2300548821 - Khay ủ dùng cho xét nghiệm dị ứng | 6,096,000 | ||||
| 472 | PP2300548822 - Kim chích máu | 100,000,000 | ||||
| 473 | PP2300548823 - Kit bảo quản dung dịch phát quang | 23,969,400 | ||||
| 474 | PP2300548824 - Kit phát hiện đa hình HLA-B27 từ các tế bào máu bằng kỹ thuật Realtime PCR | 48,510,000 | ||||
| 475 | PP2300548825 - Kit phát hiện thể dị bội trên nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X và Y giúp chẩn đoán trước sinh các hội chứng Down, Edwards, Patau, Klinefelter và Turner | 218,295,000 | ||||
| 476 | PP2300548826 - Kit tách DNA/RNA virus/vi khuẩn trên hệ thống máy tách tự động | 217,980,000 | ||||
| 477 | PP2300548827 - Kit tách DNA/RNA virus/vi khuẩn trên máy tách tự động từ các mẫu giàu tế bào | 217,980,000 | ||||
| 478 | PP2300548828 - Kit tách Nucleic Acid Virus cho máy tách tự động | 171,360,000 | ||||
| 479 | PP2300548829 - Kit xác định đa hình gen CYP2C19 | 210,000,000 | ||||
| 480 | PP2300548830 - Kit xác định đột biến gen CFTR | 210,000,000 | ||||
| 481 | PP2300548831 - Kit xác định đột biến gen CYP21A2 bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh | 287,175,000 | ||||
| 482 | PP2300548832 - Kit xác định đột biến gen CYP2C9 và VKORC1 liên quan đến liều dùng thuốc chống đông | 169,050,000 | ||||
| 483 | PP2300548833 - Kit xác định đột biến gen sẩy thai bằng QF PCR, 6 đột biến (Thrombophilia) | 114,337,680 | ||||
| 484 | PP2300548834 - Kit xác định kháng nguyên HLA-B27 | 186,450,000 | ||||
| 485 | PP2300548835 - Lam kính dùng để nhuộm tiêu bản máu | 233,160,000 | ||||
| 486 | PP2300548836 - Lọ đựng mẫu HPV | 694,575,000 | ||||
| 487 | PP2300548837 - Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn | 198,600,000 | ||||
| 488 | PP2300548838 - Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ | 192,360,000 | ||||
| 489 | PP2300548839 - Miếng dính xét nghiệm HPV của máy định danh vi khuẩn | 37,000,000 | ||||
| 490 | PP2300548840 - Mực in cho hệ thống xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 7,654,240 | ||||
| 491 | PP2300548841 - Mực in thông tin bệnh nhân trên lam kính | 45,060,000 | ||||
| 492 | PP2300548842 - Nắp ống PCR 0.1mL | 72,000,000 | ||||
| 493 | PP2300548843 - Nắp vặn không màng lọc | 57,750,000 | ||||
| 494 | PP2300548844 - Nhãn in cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 186,685,400 | ||||
| 495 | PP2300548845 - Nước rửa A | 107,121,740 | ||||
| 496 | PP2300548846 - Ống chứa mẫu xét nghiệm HPV và STI dùng trên máy PCR tự động | 347,004,000 | ||||
| 497 | PP2300548847 - Ống PCR 0.1mL | 144,000,000 | ||||
| 498 | PP2300548848 - Ống phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 45,360,000 | ||||
| 499 | PP2300548849 - Ống tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV | 500,000,000 | ||||
| 500 | PP2300548850 - Ống xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu | 15,282,000 | ||||
| 501 | PP2300548851 - Que thử đông máu | 95,256,000 | ||||
| 502 | PP2300548852 - Que thử đường huyết | 756,000,000 | ||||
| 503 | PP2300548853 - Que thử nước tiểu 12 thông số dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu hoàn toàn tự động | 4,568,760,000 | ||||
| 504 | PP2300548854 - Que xét nghiệm nước tiểu | 5,192,404,560 | ||||
| 505 | PP2300548855 - Sinh phẩm xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động | 2,758,140,000 | ||||
| 506 | PP2300548856 - Thanh giếng PCR | 280,400,000 | ||||
| 507 | PP2300548857 - Thẻ bệnh nhân cho máy đo tốc độ máu lắng | 99,036,000 | ||||
| 508 | PP2300548858 - Thẻ đinh danh nấm men | 65,604,000 | ||||
| 509 | PP2300548859 - Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus | 163,800,000 | ||||
| 510 | PP2300548860 - Thẻ đinh danh vi khuẩn gram âm | 982,800,000 | ||||
| 511 | PP2300548861 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 819,000,000 | ||||
| 512 | PP2300548862 - Thẻ định danh vi sinh vật kỵ khí và Corynebacteria | 26,208,000 | ||||
| 513 | PP2300548863 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 81,900,000 | ||||
| 514 | PP2300548864 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 1,146,600,000 | ||||
| 515 | PP2300548865 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương GP67 | 655,200,000 | ||||
| 516 | PP2300548866 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương ST03 | 163,800,000 | ||||
| 517 | PP2300548867 - Thẻ mở khóa xét nghiệm của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV | 198,000,000 | ||||
| 518 | PP2300548868 - Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân truyền máu | 105,000,000 | ||||
| 519 | PP2300548869 - Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu | 29,000,000 | ||||
| 520 | PP2300548870 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu | 269,550,000 | ||||
| 521 | PP2300548871 - Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu | 20,500,000 | ||||
| 522 | PP2300548872 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp | 439,663,000 | ||||
| 523 | PP2300548873 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | 938,520,000 | ||||
| 524 | PP2300548874 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 2,975,750,000 | ||||
| 525 | PP2300548875 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh | 172,274,400 | ||||
| 526 | PP2300548876 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp | 205,000,000 | ||||
| 527 | PP2300548877 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp có bao gồm phát hiện C3d | 39,400,000 | ||||
| 528 | PP2300548878 - Thùng đựng chất thải rắn | 11,550,000 | ||||
| 529 | PP2300548879 - Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O và HIV‑2 | 4,989,600,000 | ||||
| 530 | PP2300548880 - Thuốc thử chính cho xét nghiệm định lượng CA 125 | 4,609,993,500 | ||||
| 531 | PP2300548881 - Thuốc thử dùng để xác định số Dibucain để kết hợp với xét nghiệm định lượng Cholinesterase | 47,250,000 | ||||
| 532 | PP2300548882 - Thuốc thử định lượng CMV IgG | 513,985,500 | ||||
| 533 | PP2300548883 - Thuốc thử định lượng CMV IgM quy cách lớn | 770,978,250 | ||||
| 534 | PP2300548884 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên | 409,500,000 | ||||
| 535 | PP2300548885 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu đỏ | 127,746,150 | ||||
| 536 | PP2300548886 - Thuốc thử in vitro dùng để phát hiện kháng nguyên dư | 34,799,849 | ||||
| 537 | PP2300548887 - Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào | 347,130,000 | ||||
| 538 | PP2300548888 - Thuốc thử tăng cường độ màu phản ứng hóa mô miễn dịch | 42,000,000 | ||||
| 539 | PP2300548889 - Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen | 153,461,396 | ||||
| 540 | PP2300548890 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 660,984,250 | ||||
| 541 | PP2300548891 - Thuốc thử xét nghiệm Acid valproic | 41,853,105 | ||||
| 542 | PP2300548892 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle | 77,794,500 | ||||
| 543 | PP2300548893 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 1,308,460,230 | ||||
| 544 | PP2300548895 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 30,543,750 | ||||
| 545 | PP2300548897 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 172,800,000 | ||||
| 546 | PP2300548898 - Thuốc thử xét nghiệm ALK1 | 25,694,550 | ||||
| 547 | PP2300548899 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase | 89,181,768 | ||||
| 548 | PP2300548900 - Thuốc thử xét nghiệm Alpha-Fetoprotein | 24,012,450 | ||||
| 549 | PP2300548901 - Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus | 3,188,923,070 | ||||
| 550 | PP2300548902 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin | 324,545,130 | ||||
| 551 | PP2300548903 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac | 68,601,330 | ||||
| 552 | PP2300548904 - Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất lớn | 104,807,582 | ||||
| 553 | PP2300548905 - Thuốc thử xét nghiệm amylase tụy | 428,758,350 | ||||
| 554 | PP2300548906 - Thuốc thử xét nghiệm Arginase-1 | 31,500,000 | ||||
| 555 | PP2300548907 - Thuốc thử xét nghiệm ASO | 254,079,000 | ||||
| 556 | PP2300548908 - Thuốc thử xét nghiệm bcl-2 | 136,500,000 | ||||
| 557 | PP2300548909 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin | 186,772,534 | ||||
| 558 | PP2300548910 - Thuốc thử xét nghiệm Bicarbonat | 87,350,050 | ||||
| 559 | PP2300548911 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 109,650,240 | ||||
| 560 | PP2300548912 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 70,163,100 | ||||
| 561 | PP2300548913 - Thuốc thử xét nghiệm BRAF V600E | 140,500,080 | ||||
| 562 | PP2300548914 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC | 57,750,000 | ||||
| 563 | PP2300548915 - Thuốc thử xét nghiệm C3 | 209,615,200 | ||||
| 564 | PP2300548916 - Thuốc thử xét nghiệm C4 | 209,615,200 | ||||
| 565 | PP2300548917 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | 189,850,500 | ||||
| 566 | PP2300548918 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất nhỏ | 474,626,250 | ||||
| 567 | PP2300548919 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất lớn | 3,469,402,200 | ||||
| 568 | PP2300548920 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 3,469,402,200 | ||||
| 569 | PP2300548921 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 | 6,938,804,400 | ||||
| 570 | PP2300548922 - Thuốc thử xét nghiệm CA19-9 | 31,449,600 | ||||
| 571 | PP2300548923 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 24,255,000 | ||||
| 572 | PP2300548924 - Thuốc thử xét nghiệm Calretinin | 31,416,000 | ||||
| 573 | PP2300548925 - Thuốc thử xét nghiệm Carbamazepine | 166,083,750 | ||||
| 574 | PP2300548926 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 | 116,686,500 | ||||
| 575 | PP2300548927 - Thuốc thử xét nghiệm CD38 | 35,453,250 | ||||
| 576 | PP2300548928 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 | 83,865,600 | ||||
| 577 | PP2300548929 - Thuốc thử xét nghiệm CD99 | 36,691,200 | ||||
| 578 | PP2300548930 - Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 | 73,500,000 | ||||
| 579 | PP2300548931 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 3,965,031,000 | ||||
| 580 | PP2300548932 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin | 192,000,000 | ||||
| 581 | PP2300548933 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 454,545,000 | ||||
| 582 | PP2300548934 - Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase | 266,782,950 | ||||
| 583 | PP2300548935 - Thuốc thử xét nghiệm CK | 115,500,000 | ||||
| 584 | PP2300548936 - Thuốc thử xét nghiệm CK quy cách lớn | 384,146,280 | ||||
| 585 | PP2300548937 - Thuốc thử xét nghiệm CK quy cách nhỏ | 224,070,000 | ||||
| 586 | PP2300548939 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 72,450,000 | ||||
| 587 | PP2300548940 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG | 195,804,000 | ||||
| 588 | PP2300548941 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM quy cách nhỏ | 293,706,000 | ||||
| 589 | PP2300548942 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 1,748,250,000 | ||||
| 590 | PP2300548943 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất lớn | 1,008,000,000 | ||||
| 591 | PP2300548944 - Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất lớn | 932,249,887 | ||||
| 592 | PP2300548945 - Thuốc thử xét nghiệm CRP quy cách lớn | 392,170,961 | ||||
| 593 | PP2300548946 - Thuốc thử xét nghiệm CRP quy cách nhỏ | 60,031,125 | ||||
| 594 | PP2300548947 - Thuốc thử xét nghiệm Cyclin D1 | 32,999,400 | ||||
| 595 | PP2300548948 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 5,506,987,500 | ||||
| 596 | PP2300548949 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 14 | 37,800,000 | ||||
| 597 | PP2300548950 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 | 36,691,200 | ||||
| 598 | PP2300548951 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 | 141,813,000 | ||||
| 599 | PP2300548952 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 8 & 18 | 31,449,600 | ||||
| 600 | PP2300548953 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin | 232,517,260 | ||||
| 601 | PP2300548954 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi | 1,130,000,000 | ||||
| 602 | PP2300548955 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện | 847,500,000 | ||||
| 603 | PP2300548956 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 339,000,000 | ||||
| 604 | PP2300548957 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện | 640,000,000 | ||||
| 605 | PP2300548958 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện | 320,000,000 | ||||
| 606 | PP2300548960 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 111,200,000 | ||||
| 607 | PP2300548961 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm công suất cao | 246,713,040 | ||||
| 608 | PP2300548962 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm công suất thấp | 352,447,200 | ||||
| 609 | PP2300548963 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 6,938,804,400 | ||||
| 610 | PP2300548964 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 747,848,951 | ||||
| 611 | PP2300548965 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 1,048,530,488 | ||||
| 612 | PP2300548966 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) | 85,655,682 | ||||
| 613 | PP2300548967 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 528,670,800 | ||||
| 614 | PP2300548968 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol quy cách lớn | 1,748,578,671 | ||||
| 615 | PP2300548969 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol quy cách nhỏ | 388,573,038 | ||||
| 616 | PP2300548970 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 593,530,875 | ||||
| 617 | PP2300548971 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | 8,400,000,000 | ||||
| 618 | PP2300548972 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG | 144,600,000 | ||||
| 619 | PP2300548973 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 468,461,070 | ||||
| 620 | PP2300548974 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg | 2,298,712,500 | ||||
| 621 | PP2300548975 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg theo công nghệ miễn dịch điện hóa phát quang | 2,068,841,250 | ||||
| 622 | PP2300548976 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG | 121,630,000 | ||||
| 623 | PP2300548977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 | 458,640,000 | ||||
| 624 | PP2300548978 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH | 92,517,396 | ||||
| 625 | PP2300548979 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm công suất cao | 123,356,520 | ||||
| 626 | PP2300548980 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm công suất thấp | 176,223,600 | ||||
| 627 | PP2300548981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 1,889,998,110 | ||||
| 628 | PP2300548982 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO | 1,846,382,769 | ||||
| 629 | PP2300548983 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) | 848,076,130 | ||||
| 630 | PP2300548984 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE | 377,779,367 | ||||
| 631 | PP2300548985 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A | 139,020,000 | ||||
| 632 | PP2300548986 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 2,698,920,000 | ||||
| 633 | PP2300548987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP cho máy xét nghiệm công suất cao | 333,537,750 | ||||
| 634 | PP2300548988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP cho máy xét nghiệm công suất thấp | 359,194,500 | ||||
| 635 | PP2300548989 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 593,530,875 | ||||
| 636 | PP2300548990 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC | 1,405,826,660 | ||||
| 637 | PP2300548991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 3,263,481,535 | ||||
| 638 | PP2300548992 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine | 80,769,150 | ||||
| 639 | PP2300548993 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 80,769,150 | ||||
| 640 | PP2300548994 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 909,562,500 | ||||
| 641 | PP2300548995 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng uE3 | 139,020,000 | ||||
| 642 | PP2300548996 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột Plesiomonas shigelloides, Vibrio, Enterotoxigenic Escherichia coli độc tố ruột không bền nhiệt (LT) / gen độc tố ruột bền nhiệt (ST), Yersina enterocolitica | 38,810,000 | ||||
| 643 | PP2300548997 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột Salmonella spp, Campylobacter spp, Shigella spp. / Enteroinvasive E. coli , Các gen độc tố Shiga toxin 1 (stx1) / Shiga toxin 2 (stx2) | 64,820,000 | ||||
| 644 | PP2300548998 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi rút đường ruột | 146,280,000 | ||||
| 645 | PP2300548999 - Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B | 639,150,000 | ||||
| 646 | PP2300549000 - Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của human papillomavirus (HPV) | 2,650,000,000 | ||||
| 647 | PP2300549001 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | 370,069,560 | ||||
| 648 | PP2300549002 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV | 3,469,402,200 | ||||
| 649 | PP2300549003 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg quy cách lớn | 881,118,000 | ||||
| 650 | PP2300549004 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg quy cách nhỏ | 244,755,000 | ||||
| 651 | PP2300549005 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV | 4,725,000,000 | ||||
| 652 | PP2300549006 - Thuốc thử xét nghiệm Ep-CAM/Epithelial Specific Antigen | 23,625,000 | ||||
| 653 | PP2300549007 - Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) | 35,999,775 | ||||
| 654 | PP2300549008 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 2,379,018,600 | ||||
| 655 | PP2300549010 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 176,223,600 | ||||
| 656 | PP2300549011 - Thuốc thử xét nghiệm Factor VIII-R Ag | 25,941,177 | ||||
| 657 | PP2300549013 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 311,246,800 | ||||
| 658 | PP2300549014 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 5,868,245,880 | ||||
| 659 | PP2300549015 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 1,524,440,000 | ||||
| 660 | PP2300549016 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin quy cách lớn | 1,709,368,920 | ||||
| 661 | PP2300549017 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin quy cách nhỏ | 1,493,495,010 | ||||
| 662 | PP2300549018 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta cho máy xét nghiệm công suất lớn | 100,800,000 | ||||
| 663 | PP2300549019 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 294,000,000 | ||||
| 664 | PP2300549020 - Thuốc thử xét nghiệm FSH quy cách lớn | 1,903,214,880 | ||||
| 665 | PP2300549021 - Thuốc thử xét nghiệm FSH quy cách nhỏ | 194,286,519 | ||||
| 666 | PP2300549022 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 646,153,200 | ||||
| 667 | PP2300549023 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất lớn | 10,499,989,500 | ||||
| 668 | PP2300549024 - Thuốc thử xét nghiệm GATA3 | 58,464,000 | ||||
| 669 | PP2300549025 - Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 | 18,093,600 | ||||
| 670 | PP2300549026 - Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin | 219,618,000 | ||||
| 671 | PP2300549027 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 612,297,756 | ||||
| 672 | PP2300549028 - Thuốc thử xét nghiệm Glial Fibrillary Acidic Protein | 42,472,500 | ||||
| 673 | PP2300549029 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 1,730,767,500 | ||||
| 674 | PP2300549030 - Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase | 29,925,000 | ||||
| 675 | PP2300549031 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 | 52,500,000 | ||||
| 676 | PP2300549032 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 2,821,815,100 | ||||
| 677 | PP2300549033 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 2,821,815,100 | ||||
| 678 | PP2300549034 - Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin | 152,447,400 | ||||
| 679 | PP2300549035 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 3,801,657,000 | ||||
| 680 | PP2300549036 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 1,079,369,550 | ||||
| 681 | PP2300549037 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất lớn | 10,499,989,500 | ||||
| 682 | PP2300549038 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta | 2,447,305,346 | ||||
| 683 | PP2300549039 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 5,691,369,600 | ||||
| 684 | PP2300549040 - Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen | 57,750,000 | ||||
| 685 | PP2300549041 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG cho máy xét nghiệm công suất lớn | 289,406,250 | ||||
| 686 | PP2300549042 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 198,450,000 | ||||
| 687 | PP2300549043 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG cho máy xét nghiệm công suất lớn | 289,406,250 | ||||
| 688 | PP2300549044 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 198,450,000 | ||||
| 689 | PP2300549045 - Thuốc thử xét nghiệm IgA | 228,700,800 | ||||
| 690 | PP2300549046 - Thuốc thử xét nghiệm IgA cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang | 350,195,440 | ||||
| 691 | PP2300549047 - Thuốc thử xét nghiệm IgA cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng | 296,400,000 | ||||
| 692 | PP2300549048 - Thuốc thử xét nghiệm IgE cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ | 1,566,432,000 | ||||
| 693 | PP2300549050 - Thuốc thử xét nghiệm IgG | 266,817,600 | ||||
| 694 | PP2300549051 - Thuốc thử xét nghiệm IgM | 285,876,000 | ||||
| 695 | PP2300549052 - Thuốc thử xét nghiệm IgM cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang | 350,195,440 | ||||
| 696 | PP2300549053 - Thuốc thử xét nghiệm IgM cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng | 296,400,000 | ||||
| 697 | PP2300549054 - Thuốc thử xét nghiệm INI-1 | 36,540,000 | ||||
| 698 | PP2300549055 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất lớn | 4,846,149,000 | ||||
| 699 | PP2300549056 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP | 1,468,530,000 | ||||
| 700 | PP2300549057 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg | 1,788,669,540 | ||||
| 701 | PP2300549058 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 11,381,107,500 | ||||
| 702 | PP2300549059 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 | 276,979,500 | ||||
| 703 | PP2300549060 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang | 15,244,752 | ||||
| 704 | PP2300549061 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng | 67,200,042 | ||||
| 705 | PP2300549062 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase | 71,589,672 | ||||
| 706 | PP2300549063 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 4,878,316,800 | ||||
| 707 | PP2300549064 - Thuốc thử xét nghiệm LH | 2,367,123,507 | ||||
| 708 | PP2300549065 - Thuốc thử xét nghiệm LIH | 115,536,000 | ||||
| 709 | PP2300549066 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | 508,158,000 | ||||
| 710 | PP2300549067 - Thuốc thử xét nghiệm Melanosome | 28,102,200 | ||||
| 711 | PP2300549068 - Thuốc thử xét nghiệm Methotrexate | 505,721,370 | ||||
| 712 | PP2300549069 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) | 48,112,590 | ||||
| 713 | PP2300549070 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 | 98,823,900 | ||||
| 714 | PP2300549071 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 | 98,823,900 | ||||
| 715 | PP2300549072 - Thuốc thử xét nghiệm MUC1 | 33,600,000 | ||||
| 716 | PP2300549073 - Thuốc thử xét nghiệm MUC2 | 33,600,000 | ||||
| 717 | PP2300549074 - Thuốc thử xét nghiệm Mycoplasma Pneumonia IgG | 71,442,000 | ||||
| 718 | PP2300549075 - Thuốc thử xét nghiệm Mycoplasma Pneumonia IgM | 71,442,000 | ||||
| 719 | PP2300549076 - Thuốc thử xét nghiệm MyoD1 | 32,130,000 | ||||
| 720 | PP2300549077 - Thuốc thử xét nghiệm Myogenin | 23,562,000 | ||||
| 721 | PP2300549078 - Thuốc thử xét nghiệm NAPA | 201,922,890 | ||||
| 722 | PP2300549079 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A | 104,832,000 | ||||
| 723 | PP2300549080 - Thuốc thử xét nghiệm NSE | 462,586,960 | ||||
| 724 | PP2300549081 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 8,440,740,000 | ||||
| 725 | PP2300549082 - Thuốc thử xét nghiệm Oct-2 | 21,234,150 | ||||
| 726 | PP2300549083 - Thuốc thử xét nghiệm Olig2 | 25,200,000 | ||||
| 727 | PP2300549084 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A cho máy xét nghiệm công suất lớn | 100,800,000 | ||||
| 728 | PP2300549085 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 294,000,000 | ||||
| 729 | PP2300549086 - Thuốc thử xét nghiệm PAX5 | 36,691,200 | ||||
| 730 | PP2300549087 - Thuốc thử xét nghiệm PAX8 | 54,810,000 | ||||
| 731 | PP2300549088 - Thuốc thử xét nghiệm Phenobarbital | 139,510,350 | ||||
| 732 | PP2300549089 - Thuốc thử xét nghiệm Phenytoin | 139,510,350 | ||||
| 733 | PP2300549091 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ | 54,881,088 | ||||
| 734 | PP2300549092 - Thuốc thử xét nghiệm PLGF cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 1,485,618,750 | ||||
| 735 | PP2300549093 - Thuốc thử xét nghiệm PLGF công suất lớn | 1,485,618,750 | ||||
| 736 | PP2300549094 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin quy cách 100 test | 403,509,227 | ||||
| 737 | PP2300549095 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin quy cách 200 test | 304,894,800 | ||||
| 738 | PP2300549096 - Thuốc thử xét nghiệm Procainamid | 201,922,890 | ||||
| 739 | PP2300549097 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone quy cách lớn | 428,223,348 | ||||
| 740 | PP2300549098 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone quy cách nhỏ | 138,776,085 | ||||
| 741 | PP2300549099 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin quy cách lớn | 1,867,529,601 | ||||
| 742 | PP2300549100 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin Quy cách nhỏ | 198,251,550 | ||||
| 743 | PP2300549101 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | 433,728,750 | ||||
| 744 | PP2300549102 - Thuốc thử xét nghiệm Protein quy cách lớn | 54,545,400 | ||||
| 745 | PP2300549103 - Thuốc thử xét nghiệm Protein quy cách nhỏ | 209,516,186 | ||||
| 746 | PP2300549104 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 23,863,619 | ||||
| 747 | PP2300549105 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 5,506,987,500 | ||||
| 748 | PP2300549106 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất lớn | 3,671,325,000 | ||||
| 749 | PP2300549107 - Thuốc thử xét nghiệm PTH quy cách lớn | 396,503,112 | ||||
| 750 | PP2300549108 - Thuốc thử xét nghiệm PTH quy cách nhỏ | 396,503,136 | ||||
| 751 | PP2300549109 - Thuốc thử xét nghiệm Quinidin | 163,636,200 | ||||
| 752 | PP2300549110 - Thuốc thử xét nghiệm RPR | 275,625,000 | ||||
| 753 | PP2300549111 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG | 759,230,010 | ||||
| 754 | PP2300549112 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM | 1,087,079,356 | ||||
| 755 | PP2300549113 - Thuốc thử xét nghiệm S100 | 44,320,500 | ||||
| 756 | PP2300549114 - Thuốc thử xét nghiệm Salicylat quy cách lớn | 540,000,000 | ||||
| 757 | PP2300549115 - Thuốc thử xét nghiệm Salicylat quy cách nhỏ | 153,461,396 | ||||
| 758 | PP2300549116 - Thuốc thử xét nghiệm SALL4 | 42,000,000 | ||||
| 759 | PP2300549117 - Thuốc thử xét nghiệm SATB2 | 29,647,059 | ||||
| 760 | PP2300549118 - Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 cho máy xét nghiệm công suất lớn | 1,485,618,750 | ||||
| 761 | PP2300549119 - Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 1,485,618,750 | ||||
| 762 | PP2300549120 - Thuốc thử xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm theo phương pháp đo quang | 238,128,960 | ||||
| 763 | PP2300549121 - Thuốc thử xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm theo phương pháp quang phổ đa bước sóng | 117,180,000 | ||||
| 764 | PP2300549122 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin | 84,945,000 | ||||
| 765 | PP2300549123 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm công suất lớn | 497,699,360 | ||||
| 766 | PP2300549124 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis quy cách lớn cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 331,799,600 | ||||
| 767 | PP2300549125 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis quy cách nhỏ cho máy xét nghiệm công suất nhỏ | 165,899,800 | ||||
| 768 | PP2300549126 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 2,379,018,600 | ||||
| 769 | PP2300549127 - Thuốc thử xét nghiệm TFE3 | 25,200,000 | ||||
| 770 | PP2300549128 - Thuốc thử xét nghiệm Theophylline | 120,908,970 | ||||
| 771 | PP2300549129 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm | 326,800,000 | ||||
| 772 | PP2300549130 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện | 305,300,000 | ||||
| 773 | PP2300549131 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG quy cách lớn | 759,230,010 | ||||
| 774 | PP2300549132 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG quy cách nhỏ | 215,384,400 | ||||
| 775 | PP2300549133 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM quy cách lớn | 1,087,079,356 | ||||
| 776 | PP2300549134 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM quy cách nhỏ | 308,391,320 | ||||
| 777 | PP2300549135 - Thuốc thử xét nghiệm TPLA | 1,984,500,000 | ||||
| 778 | PP2300549136 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | 827,200,000 | ||||
| 779 | PP2300549137 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 390,115,264 | ||||
| 780 | PP2300549138 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất lớn | 1,447,551,000 | ||||
| 781 | PP2300549139 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất lớn | 6,930,000,000 | ||||
| 782 | PP2300549140 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 14,538,447,000 | ||||
| 783 | PP2300549141 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR | 1,488,375,000 | ||||
| 784 | PP2300549142 - Thuốc thử xét nghiệm UIBC | 28,263,400 | ||||
| 785 | PP2300549143 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 1,463,495,200 | ||||
| 786 | PP2300549144 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang | 279,020,700 | ||||
| 787 | PP2300549145 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng | 94,000,000 | ||||
| 788 | PP2300549146 - Thuốc thử xét nghiệm vitamin D | 152,145,000 | ||||
| 789 | PP2300549147 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total quy cách lớn | 6,180,300,000 | ||||
| 790 | PP2300549148 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total quy cách nhỏ | 1,476,405,000 | ||||
| 791 | PP2300549149 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 | 62,238,750 | ||||
| 792 | PP2300549150 - Thuốc thử xét nghiệm xác định nhóm máu D (IgM + IgG) hệ Rh | 29,820,000 | ||||
| 793 | PP2300549151 - Thuốc thử xét nghiệm xác định nhóm máu D (IgM) hệ Rh | 23,415,000 | ||||
| 794 | PP2300549152 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CCP | 2,509,534,165 | ||||
| 795 | PP2300549153 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg quy cách lớn | 793,006,200 | ||||
| 796 | PP2300549154 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg quy cách nhỏ | 202,657,140 | ||||
| 797 | PP2300549155 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) quy cách lớn | 991,257,750 | ||||
| 798 | PP2300549156 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) quy cách nhỏ | 389,894,715 | ||||
| 799 | PP2300549157 - Túi đựng rác thải thể lỏng của máy định danh vi khuẩn | 300,000,000 | ||||
| 800 | PP2300549158 - Túi đựng rác thải thể rắn dùng cho máy định danh vi khuẩn | 20,000,000 | ||||
| 801 | PP2300549159 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F | 232,200,000 | ||||
| 802 | PP2300549160 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-CMV, anti-HBc, anti-HCV, anti-HIV-1/2, HTLV-I/II, HBsAg, anti-T. pallidum (Syphilis) | 67,410,000 | ||||
| 803 | PP2300549161 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính các thông số bộ nhiễm | 10,590,000 | ||||
| 804 | PP2300549162 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | 83,461,455 | ||||
| 805 | PP2300549163 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch huyết học | 93,060,000 | ||||
| 806 | PP2300549164 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total | 79,487,100 | ||||
| 807 | PP2300549165 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 262,500,000 | ||||
| 808 | PP2300549166 - Vật liệu kiểm soát Methotrexate | 52,681,104 | ||||
| 809 | PP2300549167 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu | 187,200,000 | ||||
| 810 | PP2300549168 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 19,260,000 | ||||
| 811 | PP2300549169 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư | 288,900,000 | ||||
| 812 | PP2300549170 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | 194,400,000 | ||||
| 813 | PP2300549171 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | 19,320,000 | ||||
| 814 | PP2300549172 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu | 64,200,000 | ||||
| 815 | PP2300549173 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học | 193,500,000 | ||||
| 816 | PP2300549174 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 308,160,000 | ||||
| 817 | PP2300549175 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng | 65,000,000 | ||||
| 818 | PP2300549176 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu | 187,200,000 | ||||
| 819 | PP2300549177 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 23,220,000 | ||||
| 820 | PP2300549178 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư | 77,040,000 | ||||
| 821 | PP2300549179 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | 194,400,000 | ||||
| 822 | PP2300549180 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | 19,320,000 | ||||
| 823 | PP2300549181 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu | 96,300,000 | ||||
| 824 | PP2300549182 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học | 193,500,000 | ||||
| 825 | PP2300549183 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 308,160,000 | ||||
| 826 | PP2300549184 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng | 65,000,000 | ||||
| 827 | PP2300549185 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 25,020,000 | ||||
| 828 | PP2300549186 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư | 77,040,000 | ||||
| 829 | PP2300549187 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu | 112,500,000 | ||||
| 830 | PP2300549188 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học | 193,500,000 | ||||
| 831 | PP2300549189 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 231,120,000 | ||||
| 832 | PP2300549190 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bệnh lý | 24,391,584 | ||||
| 833 | PP2300549191 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bình thường | 20,326,320 | ||||
| 834 | PP2300549192 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc | 13,706,280 | ||||
| 835 | PP2300549193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 127,272,600 | ||||
| 836 | PP2300549194 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Double test | 66,818,115 | ||||
| 837 | PP2300549195 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cortisol | 18,846,135 | ||||
| 838 | PP2300549196 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg | 33,075,000 | ||||
| 839 | PP2300549197 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 | 22,050,000 | ||||
| 840 | PP2300549198 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg | 53,111,835 | ||||
| 841 | PP2300549199 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm anti TPO, ANTI -TSHR, Anti- TG | 200,454,358 | ||||
| 842 | PP2300549200 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ADN của human papillomavirus (HPV) | 141,000,000 | ||||
| 843 | PP2300549201 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 14,685,300 | ||||
| 844 | PP2300549202 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 22,811,168 | ||||
| 845 | PP2300549203 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | 27,902,076 | ||||
| 846 | PP2300549204 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 14,685,300 | ||||
| 847 | PP2300549205 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 28,841,400 | ||||
| 848 | PP2300549206 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Rubella | 10,279,710 | ||||
| 849 | PP2300549207 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma | 10,279,710 | ||||
| 850 | PP2300549208 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Rubella | 10,769,220 | ||||
| 851 | PP2300549209 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma | 10,279,710 | ||||
| 852 | PP2300549210 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex) | 40,902,750 | ||||
| 853 | PP2300549211 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 31,568,376 | ||||
| 854 | PP2300549212 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum | 11,023,320 | ||||
| 855 | PP2300549213 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 105,484,500 | ||||
| 856 | PP2300549214 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II | 18,191,250 | ||||
| 857 | PP2300549215 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RPR | 14,553,000 | ||||
| 858 | PP2300549216 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 24,381,000 | ||||
| 859 | PP2300549217 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích lớn | 159,600,000 | ||||
| 860 | PP2300549218 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích nhỏ | 24,381,000 | ||||
| 861 | PP2300549219 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bệnh lý | 61,425,000 | ||||
| 862 | PP2300549220 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bình thường | 61,425,000 | ||||
| 863 | PP2300549221 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm STFR | 44,100,000 | ||||
| 864 | PP2300549222 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 58,212,000 | ||||
| 865 | PP2300549223 - Vật tư tiêu hao là chất phụ trợ cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa | 374,125,500 | ||||
| 866 | PP2300549224 - Vật tư tiêu hao là dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên hệ thống phân tích sinh hóa | 82,684,800 | ||||
| 867 | PP2300549225 - Xét nghiệm ANA bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp sử dụng các tế bào Hep-20-10 và tế bào gan linh trưởng | 123,500,000 | ||||
| 868 | PP2300549226 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với Chlamydia trachomatis trong mẫu huyết thanh/huyết tương | 67,695,600 | ||||
| 869 | PP2300549227 - Xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot | 534,310,400 | ||||
| 870 | PP2300549228 - Xét nghiệm định lượng 25- hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) | 814,000,000 | ||||
| 871 | PP2300549229 - Xét nghiệm định lượng Aldosterone trong mẫu huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 122,598,000 | ||||
| 872 | PP2300549230 - Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong mẫu phân | 432,757,500 | ||||
| 873 | PP2300549231 - Xét nghiệm định lượng Elastase-1 trong mẫu phân | 285,600,000 | ||||
| 874 | PP2300549232 - Xét nghiệm định lượng HBsAg siêu nhạy | 160,400,000 | ||||
| 875 | PP2300549233 - Xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng người (human growth hormon – hGH) trong mẫu huyết thanh người | 69,678,000 | ||||
| 876 | PP2300549234 - Xét nghiệm định lượng IGF-I (Insulin-like Growth Factor I) trong mẫu huyết thanh người | 89,040,000 | ||||
| 877 | PP2300549235 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên khuếch tán sớm của virus Epstein-Barr [EA(D)] trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 36,603,000 | ||||
| 878 | PP2300549236 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên nhân của virus Epstein-Barr (Epstein-Barr virus nuclear antigen – EBNA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 36,603,000 | ||||
| 879 | PP2300549237 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên vỏ capsid của virus Epstein-Barr (Epstein Barr viral capsid antigen – VCA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 91,507,500 | ||||
| 880 | PP2300549238 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Quai bị trong mẫu huyết thanh/huyết tương người | 119,070,000 | ||||
| 881 | PP2300549239 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi trong mẫu huyết thanh/huyết tương người | 119,070,000 | ||||
| 882 | PP2300549240 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus varicella-zoster gây bệnh Thủy đậu trong mẫu huyết thanh/huyết tương người | 90,300,000 | ||||
| 883 | PP2300549241 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với các kháng nguyên vỏ capsid (viral capsid antigens - VCA) của virus Epstein-Barr trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 73,206,000 | ||||
| 884 | PP2300549242 - Xét nghiệm định lượng Quantiferon-gamma trong mẫu huyết tương | 638,400,000 | ||||
| 885 | PP2300549243 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 11,516,400 | ||||
| 886 | PP2300549244 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 13,958,700 | ||||
| 887 | PP2300549245 - Xét nghiệm định tính các kháng thể đặc hiệu với virus viêm gan D (anti-HDV) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 308,700,000 | ||||
| 888 | PP2300549246 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên H. Pylori trong mẫu phân | 341,880,000 | ||||
| 889 | PP2300549247 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgA đặc hiệu với Chlamydia trachomatis trong mẫu huyết thanh/huyết tương | 67,922,400 | ||||
| 890 | PP2300549248 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với virus Herpes simplex tuýp 1 và/ hoặc tuýp 2 (HSV-1 và/hoặc HSV-2) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 137,025,000 | ||||
| 891 | PP2300549249 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng nguyên lõi Virus viêm gan B | 72,650,000 | ||||
| 892 | PP2300549250 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Herpes simplex tuýp 1 và/ hoặc tuýp 2 (HSV-1 và/hoặc HSV-2) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 137,025,000 | ||||
| 893 | PP2300549251 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Quai bị trong mẫu huyết thanh/huyết tương người | 59,535,000 | ||||
| 894 | PP2300549252 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi trong mẫu huyết thanh/huyết tương người | 59,535,000 | ||||
| 895 | PP2300549253 - Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên với 53 loại dị nguyên bao gồm dị nguyên thức ăn và hô hấp | 481,000,000 | ||||
| 896 | PP2300549254 - Xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp | 357,500,000 | ||||
| 897 | PP2300549255 - Xét nghiệm kháng thể kháng cơ trơn (ASMA) và kháng ty thể (AMA) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp | 164,673,600 | ||||
| 898 | PP2300549256 - Xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot | 280,800,000 | ||||
| 899 | PP2300549257 - Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot | 353,600,000 | ||||
| 900 | PP2300549258 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot | 141,856,000 | ||||
| 901 | PP2300549259 - Xét nghiệm phát hiện tự kháng thể với NMDA receptor bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp | 1,170,000,000 | ||||
| 902 | PP2300549260 - Xét nghiệm tự kháng thể trong bệnh viêm tủy thị thần kinh (2 loại: AQP4 và MOG) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp | 2,585,700,000 | ||||
| 903 | PP2300549261 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) | 199,680,000 | ||||
| 904 | PP2300549262 - Xét nghiệm xác định tự kháng thể trong bệnh viêm não tự miễn (6 loại) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp | 2,579,122,000 |
Băng dây tạo làn máu trên lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300548351 |
| Giá từng phần lô | 149,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bóng đèn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548352 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ chuẩn bị mẫu để phân lập DNA bộ gen từ mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2300548353 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300548354 |
| Giá từng phần lô | 1,270,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.731.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5601.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hóa chất dùng tách chiết cfDNA từ mẫu huyết tương phục vụ xét nghiệm đột biến EGFR theo phương pháp Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300548355 |
| Giá từng phần lô | 301,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.647.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 6 màu cho hệ thống dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300548356 |
| Giá từng phần lô | 38,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.232.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.812.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút hoặc DNA vi khuẩn dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548357 |
| Giá từng phần lô | 1,144,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hóa chất tách chiết mẫu HBV, HCV, Res-4-Plex trên hệ thống real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300548358 |
| Giá từng phần lô | 445,988,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.166.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.192.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hoá chất tách chiết mẫu HPV và STI trên hệ thống real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300548359 |
| Giá từng phần lô | 1,615,666,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.203.181.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.130.966.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện 36 loại đột biến BRAF và NRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300548360 |
| Giá từng phần lô | 1,811,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.470.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.268.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ kit cho giải trình tự gene kèm dung dịch đệm chạy trên máy điện di mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300548361 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ kit phát hiện 22 tác nhân viêm đường hô hấp bằng realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300548362 |
| Giá từng phần lô | 339,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ kit phát hiện 24 tác nhân đường ruột bằng realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300548363 |
| Giá từng phần lô | 339,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ kit phát hiện đột biến bằng phương pháp realtime PCR: phát hiện: 29 đột biến soma ở exon 18, 19, 20 và 21 của gen EGFR trong DNA bộ gen người |
|
| Mã phần lô | PP2300548364 |
| Giá từng phần lô | 121,414,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.564.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.989.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ mao quản, chiều dài 50 cm cho máy giải trình tự |
|
| Mã phần lô | PP2300548365 |
| Giá từng phần lô | 327,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300548366 |
| Giá từng phần lô | 47,980,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.428.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.586.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300548367 |
| Giá từng phần lô | 47,980,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.428.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.586.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300548368 |
| Giá từng phần lô | 719,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.425.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 503.798.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300548369 |
| Giá từng phần lô | 311,875,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.284.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.312.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300548370 |
| Giá từng phần lô | 311,875,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.284.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.312.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục STI trên hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548371 |
| Giá từng phần lô | 311,875,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.284.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.312.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân virus cúm A, cúm B, RSV, và SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548372 |
| Giá từng phần lô | 350,859,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.444.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.601.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ ống đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300548373 |
| Giá từng phần lô | 343,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ phụ kiện PCR của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300548374 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3919.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ sinh phẩm để phát hiện định tính và phân biệt RNA của virus cúm A, cúm B, RSV, và SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548375 |
| Giá từng phần lô | 1,185,597,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.616.723.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 829.917.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ tế bào đo cho máy phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2300548376 |
| Giá từng phần lô | 968,877,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.321.195.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 678.213.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ tế bào đo cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548377 |
| Giá từng phần lô | 969,229,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.321.677.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 678.460.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300548378 |
| Giá từng phần lô | 6,465,829,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.817.039.669 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.526.080.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300548379 |
| Giá từng phần lô | 1,495,422,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.039.212.494 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.795.747 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ thuốc thử khuếch đại để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300548380 |
| Giá từng phần lô | 4,057,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.533.318.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.840.436.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin |
|
| Mã phần lô | PP2300548381 |
| Giá từng phần lô | 2,102,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.866.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.471.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57.53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae, Trichomonas vaginalis |
|
| Mã phần lô | PP2300548382 |
| Giá từng phần lô | 834,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 584.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Angiostrongylus |
|
| Mã phần lô | PP2300548383 |
| Giá từng phần lô | 53,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.502.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.731.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300548384 |
| Giá từng phần lô | 2,349,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.065.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.644.753.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300548385 |
| Giá từng phần lô | 6,132,581,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.362.610.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.292.806.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.07 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính các đột biến của gen KRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300548386 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính các đột biến của gen PIK3CA |
|
| Mã phần lô | PP2300548387 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.293.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis |
|
| Mã phần lô | PP2300548388 |
| Giá từng phần lô | 230,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300548389 |
| Giá từng phần lô | 229,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp |
|
| Mã phần lô | PP2300548390 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2300548391 |
| Giá từng phần lô | 229,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2300548392 |
| Giá từng phần lô | 155,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300548393 |
| Giá từng phần lô | 276,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.312.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.687.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính phát hiện 21 đột biến gen Alpha Globin của bệnh tan máu bẩm sinh (Thalasemia) |
|
| Mã phần lô | PP2300548394 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính phát hiện 22 đột biến gen Beta Globin của bệnh tan máu bẩm sinh (Thalasemia) |
|
| Mã phần lô | PP2300548395 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm định tính và bán định lượng các đột biến của gen EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2300548396 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm HPV định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300548397 |
| Giá từng phần lô | 834,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 584.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm HPV sàng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300548398 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ xét nghiệm phát hiện đột biến BRAF V600 |
|
| Mã phần lô | PP2300548399 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548400 |
| Giá từng phần lô | 2,426,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.309.219 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.698.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300548401 |
| Giá từng phần lô | 434,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300548402 |
| Giá từng phần lô | 510,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300548403 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chai cấy máu người lớn phát hiện vi sinh vật hiếu khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548404 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí dùng cho người lớn có hạt polime hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300548405 |
| Giá từng phần lô | 989,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.349.975.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 692.987.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí dùng cho trẻ em có hạt polime hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300548406 |
| Giá từng phần lô | 54,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.998.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.499.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548407 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí có hạt polime hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300548408 |
| Giá từng phần lô | 989,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.349.975.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 692.987.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chai cấy máu trẻ em phát hiện vi sinh vật hiếu khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548409 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chai để đựng dung dịch Ethanol tuyệt đối dùng cho máy PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548410 |
| Giá từng phần lô | 2,698,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.889.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300548411 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300548412 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hấp thụ kháng CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2300548413 |
| Giá từng phần lô | 45,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548414 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.050.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn nồng độ cao xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300548415 |
| Giá từng phần lô | 82,237,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.142.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.566.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn nồng độ thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300548416 |
| Giá từng phần lô | 82,237,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.142.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.566.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300548417 |
| Giá từng phần lô | 44,819,532 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.117.544 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.373.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2300548418 |
| Giá từng phần lô | 82,090,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.942.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.463.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548419 |
| Giá từng phần lô | 13,135,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.911.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.194.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300548420 |
| Giá từng phần lô | 10,473,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.282.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.331.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300548421 |
| Giá từng phần lô | 11,433,555 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.591.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.003.489 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300548422 |
| Giá từng phần lô | 46,601,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.547.299 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.620.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300548423 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.050.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300548424 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.038.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548425 |
| Giá từng phần lô | 35,244,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.060.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.671.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300548426 |
| Giá từng phần lô | 24,965,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.043.196 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.475.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300548427 |
| Giá từng phần lô | 23,129,349 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.540.022 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300548428 |
| Giá từng phần lô | 28,146,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.382.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.702.778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548429 |
| Giá từng phần lô | 36,713,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.063.537 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.282 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548430 |
| Giá từng phần lô | 33,041,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.057.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.129.348 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300548431 |
| Giá từng phần lô | 19,090,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.033.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.363.628 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300548432 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300548433 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300548434 |
| Giá từng phần lô | 18,356,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.031.769 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300548435 |
| Giá từng phần lô | 19,762,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.948.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.833.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300548436 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300548437 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300548438 |
| Giá từng phần lô | 27,534,942 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.547.649 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.274.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300548439 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300548440 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.700.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300548441 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300548442 |
| Giá từng phần lô | 20,616,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.113.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.431.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300548443 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.375.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.132.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300548444 |
| Giá từng phần lô | 27,888,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.029.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.521.668 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300548445 |
| Giá từng phần lô | 20,804,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.369.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.562.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2300548446 |
| Giá từng phần lô | 34,087,779 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.483.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.861.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300548447 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.710.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.004.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300548448 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF |
|
| Mã phần lô | PP2300548449 |
| Giá từng phần lô | 42,446,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.881.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.712.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300548450 |
| Giá từng phần lô | 20,804,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.369.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.562.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548451 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300548452 |
| Giá từng phần lô | 41,975,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.239.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.382.836 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300548453 |
| Giá từng phần lô | 6,890,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.396.307 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.823.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Salicylat |
|
| Mã phần lô | PP2300548454 |
| Giá từng phần lô | 66,028,779 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.039.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.220.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548455 |
| Giá từng phần lô | 42,446,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.881.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.712.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548456 |
| Giá từng phần lô | 36,586,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.891.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.610.861 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548457 |
| Giá từng phần lô | 88,240,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.327.464 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.768.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300548458 |
| Giá từng phần lô | 20,804,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.369.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.562.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300548459 |
| Giá từng phần lô | 152,066,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.363.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.446.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TPLA |
|
| Mã phần lô | PP2300548460 |
| Giá từng phần lô | 13,560,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.491.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.492.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300548461 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total |
|
| Mã phần lô | PP2300548462 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 1,25 Dihydroxyvitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300548463 |
| Giá từng phần lô | 17,308,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.602.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.115.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300548464 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300548465 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.040.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-HDV |
|
| Mã phần lô | PP2300548466 |
| Giá từng phần lô | 11,524,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.715.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.067.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2300548467 |
| Giá từng phần lô | 13,671,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.642.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.569.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300548468 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.824.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300548469 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.865.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H.Pylori Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300548470 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300548471 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300548472 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300548473 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548474 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Measles IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300548475 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300548476 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300548477 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.439.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.952.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300548478 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.439.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.952.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Quantiferon |
|
| Mã phần lô | PP2300548479 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.885.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.448.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Renin |
|
| Mã phần lô | PP2300548480 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300548481 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.439.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.952.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300548482 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-HEV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300548483 |
| Giá từng phần lô | 16,161,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.038.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.313.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300548484 |
| Giá từng phần lô | 16,161,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.038.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.313.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Elastase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548485 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.040.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG/ IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) theo phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548486 |
| Giá từng phần lô | 31,859,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.444.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.301.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548487 |
| Giá từng phần lô | 33,038,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.052.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.126.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548488 |
| Giá từng phần lô | 7,095,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.676.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.967.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho XN kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548489 |
| Giá từng phần lô | 8,260,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.264.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.782.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548490 |
| Giá từng phần lô | 43,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.921.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.759.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548491 |
| Giá từng phần lô | 46,037,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.778.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.226.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548492 |
| Giá từng phần lô | 37,248,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.793.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.074.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho XN kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548493 |
| Giá từng phần lô | 15,017,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.477.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.511.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm tra tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300548494 |
| Giá từng phần lô | 109,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.825.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.910.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300548495 |
| Giá từng phần lô | 76,507,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.555.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất pha loãng mẫu dùng trong định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300548496 |
| Giá từng phần lô | 258,041,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.875.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.629.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548497 |
| Giá từng phần lô | 62,436,388 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.140.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.705.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất phụ trợ cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300548498 |
| Giá từng phần lô | 280,069,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.913.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.048.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300548499 |
| Giá từng phần lô | 69,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.015.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.774.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chổi lấy mẫu HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300548500 |
| Giá từng phần lô | 86,821,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.393.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.775.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300548501 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV sử dụng trên đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548502 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300548503 |
| Giá từng phần lô | 1,415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.929.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cóng phản ứng cho hệ thống xét nghiệm huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548504 |
| Giá từng phần lô | 451,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548505 |
| Giá từng phần lô | 43,832,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.771.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.682.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548506 |
| Giá từng phần lô | 677,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.694.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.163.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548507 |
| Giá từng phần lô | 143,753,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.027.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.627.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cốc pha loãng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300548508 |
| Giá từng phần lô | 16,668,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.729.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.668.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548509 |
| Giá từng phần lô | 2,093,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.854.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.465.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548510 |
| Giá từng phần lô | 2,052,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.798.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.436.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548511 |
| Giá từng phần lô | 131,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cúp và típ dùng hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300548512 |
| Giá từng phần lô | 807,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.495.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.921.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548513 |
| Giá từng phần lô | 1,608,311,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.193.152.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.818.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dán nhãn label |
|
| Mã phần lô | PP2300548514 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3919.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung chạy máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300548515 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch bảo dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2300548516 |
| Giá từng phần lô | 83,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300548517 |
| Giá từng phần lô | 195,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548518 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548519 |
| Giá từng phần lô | 64,667,211 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.182.561 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.267.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch chứng đường huyết mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300548520 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch chứng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548521 |
| Giá từng phần lô | 143,942,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.285.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.759.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch chứng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548522 |
| Giá từng phần lô | 143,942,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.285.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.759.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch chứng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548523 |
| Giá từng phần lô | 143,942,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.285.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.759.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch chứng xét nghiệm định lượng thời gian prothrombin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548524 |
| Giá từng phần lô | 18,918,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.798.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.243.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch đệm cho Anode của máy điện di mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300548525 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch đệm cho Cathode của máy điện di mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300548526 |
| Giá từng phần lô | 40,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.634.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.045.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch đệm dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548527 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.432.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300548528 |
| Giá từng phần lô | 710,899,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.629.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105.21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300548529 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch enzyme hoạt lực trung bình phân cắt protein trong lát cắt mô trong ứng dụng nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548530 |
| Giá từng phần lô | 9,234,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.592.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.464.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch Hi-di Formamide chạy trên máy điện di mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300548531 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm HB |
|
| Mã phần lô | PP2300548532 |
| Giá từng phần lô | 27,982,561 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.158.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.587.793 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch ICT tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300548533 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300548534 |
| Giá từng phần lô | 1,782,002,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.003.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.401.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch kiểm tra xét nghiệm Glucose, lactac |
|
| Mã phần lô | PP2300548535 |
| Giá từng phần lô | 2,632,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.590.140.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.842.939.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. |
|
| Mã phần lô | PP2300548536 |
| Giá từng phần lô | 168,264,198 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.451.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.784.939 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548537 |
| Giá từng phần lô | 74,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.029.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.861.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch ly giải cho hệ thống dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300548538 |
| Giá từng phần lô | 5,613,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.654.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.929.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548539 |
| Giá từng phần lô | 1,243,519,515 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.695.708.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.463.661 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548540 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng mẫu thể tích lớn trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548541 |
| Giá từng phần lô | 310,231,844 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.043.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.162.291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng mẫu thể tích nhỏ trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548542 |
| Giá từng phần lô | 12,629,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.221.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.840.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300548543 |
| Giá từng phần lô | 260,047,281 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.609.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.033.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548544 |
| Giá từng phần lô | 491,263,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.904.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.884.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548545 |
| Giá từng phần lô | 278,080,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.200.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.656.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300548546 |
| Giá từng phần lô | 77,855,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.166.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.498.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2300548547 |
| Giá từng phần lô | 38,674,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.737.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.071.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300548548 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548549 |
| Giá từng phần lô | 24,945,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.016.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.461.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha pha loãng mẫu xét nghiệm HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300548550 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548551 |
| Giá từng phần lô | 234,681,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.019.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.276.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548552 |
| Giá từng phần lô | 108,741,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.283.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.118.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định |
|
| Mã phần lô | PP2300548553 |
| Giá từng phần lô | 868,738,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.184.643.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.116.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300548554 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.502.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.531.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa acid |
|
| Mã phần lô | PP2300548555 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300548556 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548557 |
| Giá từng phần lô | 953,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548558 |
| Giá từng phần lô | 93,482,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.475.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.437.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548559 |
| Giá từng phần lô | 21,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.569.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.178.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300548560 |
| Giá từng phần lô | 16,223,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.123.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.356.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300548561 |
| Giá từng phần lô | 60,839,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.962.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.587.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300548562 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300548563 |
| Giá từng phần lô | 267,598,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.907.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.319.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300548564 |
| Giá từng phần lô | 499,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.259.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548565 |
| Giá từng phần lô | 2,027,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.765.414 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.419.579 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548566 |
| Giá từng phần lô | 82,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.827.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300548567 |
| Giá từng phần lô | 327,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.211.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.055.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300548568 |
| Giá từng phần lô | 138,626,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.038.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548569 |
| Giá từng phần lô | 20,839,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.417.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.587.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548570 |
| Giá từng phần lô | 17,390,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.713.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.173.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300548571 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548572 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548573 |
| Giá từng phần lô | 1,164,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 814.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300548574 |
| Giá từng phần lô | 371,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.01 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa máy cho máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300548575 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300548576 |
| Giá từng phần lô | 146,525,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.807.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.567.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dich rửa tiền phản ứng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548577 |
| Giá từng phần lô | 187,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa tiền phản ứng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548578 |
| Giá từng phần lô | 965,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định |
|
| Mã phần lô | PP2300548579 |
| Giá từng phần lô | 26,729,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.449.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.710.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548580 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.922.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300548581 |
| Giá từng phần lô | 31,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.804.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để vận hành máy |
|
| Mã phần lô | PP2300548582 |
| Giá từng phần lô | 53,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo |
|
| Mã phần lô | PP2300548583 |
| Giá từng phần lô | 254,055,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.439.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.838.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.88 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch tắt máy cho máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300548584 |
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch tiền xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2300548585 |
| Giá từng phần lô | 843,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.149.790.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.81 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2300548586 |
| Giá từng phần lô | 115,250,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.159.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.675.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch tuyến tính |
|
| Mã phần lô | PP2300548587 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2300548588 |
| Giá từng phần lô | 163,053,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.345.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.137.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch xúc tác |
|
| Mã phần lô | PP2300548589 |
| Giá từng phần lô | 562,267,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 766.728.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.587.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59.18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300548590 |
| Giá từng phần lô | 41,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.926.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.709.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548591 |
| Giá từng phần lô | 691,091,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.396.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.763.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300548592 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu hút mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300548593 |
| Giá từng phần lô | 20,211,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.560.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.147.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu tip 1000μL chuyên dụng cho máy xét nghiệm Real-time PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548594 |
| Giá từng phần lô | 383,590,746 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.078.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.513.523 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu tip 50μL chuyên dụng cho máy xét nghiệm PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548595 |
| Giá từng phần lô | 290,036,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.504.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.025.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.81 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu tip có lọc 1500 µl, dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548596 |
| Giá từng phần lô | 362,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu típ hút có lọc 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300548597 |
| Giá từng phần lô | 837,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu típ hút có lọc 300ul |
|
| Mã phần lô | PP2300548598 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu típ pipet xét nghiệm HPVdùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300548599 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300548600 |
| Giá từng phần lô | 1,098,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.498.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548601 |
| Giá từng phần lô | 40,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8541.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.505.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300548602 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đĩa khuếch đại 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300548603 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đĩa PCR 96 giếng có mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2300548604 |
| Giá từng phần lô | 49,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đĩa phản ứng cho xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300548605 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đĩa xử lý 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300548606 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực Canxi cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548607 |
| Giá từng phần lô | 60,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.688.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực chất chuyển hóa glucose/ lactose |
|
| Mã phần lô | PP2300548608 |
| Giá từng phần lô | 266,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.763.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực clo cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548609 |
| Giá từng phần lô | 73,631,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.541.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực Clo cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300548610 |
| Giá từng phần lô | 350,116,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.431.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.081.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực kali cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548611 |
| Giá từng phần lô | 73,631,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.541.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực natri cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548612 |
| Giá từng phần lô | 91,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.033.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực pCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548613 |
| Giá từng phần lô | 85,273,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.282.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.691.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực pH |
|
| Mã phần lô | PP2300548614 |
| Giá từng phần lô | 85,273,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.282.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.691.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực pO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548615 |
| Giá từng phần lô | 85,273,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.282.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.691.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548616 |
| Giá từng phần lô | 378,378,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.970.022 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.864.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300548617 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300548618 |
| Giá từng phần lô | 122,489,388 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.030.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.742.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực xét nghiệm Kali cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300548619 |
| Giá từng phần lô | 353,904,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.596.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.732.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực xét nghiệm Natri cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300548620 |
| Giá từng phần lô | 370,046,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.608.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.032.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Định tính kháng thể IgG kháng H. Pylori trong mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300548621 |
| Giá từng phần lô | 49,030,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.860.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.321.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gel cho máy điện di mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300548622 |
| Giá từng phần lô | 16,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.606.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300548623 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1972.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548624 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-PR3 (IgG) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300548625 |
| Giá từng phần lô | 434,681,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.747.871 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.277.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất bảo quản mẫu tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300548626 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất cài đặt máy 7 màu cho máy dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300548627 |
| Giá từng phần lô | 46,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử ly huyết cho xét nghiệm Hemoglobin A1c |
|
| Mã phần lô | PP2300548628 |
| Giá từng phần lô | 160,069,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.277.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.048.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho cho xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300548629 |
| Giá từng phần lô | 159,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti Xa |
|
| Mã phần lô | PP2300548630 |
| Giá từng phần lô | 711,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.987.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.926.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-LKM-1 (IgG) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300548631 |
| Giá từng phần lô | 434,681,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.747.871 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.277.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-M2-3E (IgG) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300548632 |
| Giá từng phần lô | 434,681,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.747.871 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.277.241 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-MPO (IgG) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300548633 |
| Giá từng phần lô | 380,577,708 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.969.602 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.404.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300548634 |
| Giá từng phần lô | 957,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300548635 |
| Giá từng phần lô | 201,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548636 |
| Giá từng phần lô | 3,671,867,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.007.091.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.570.307.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548637 |
| Giá từng phần lô | 2,561,107,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.492.419.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.775.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300548638 |
| Giá từng phần lô | 3,841,661,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.238.628.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.689.162.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300548639 |
| Giá từng phần lô | 57,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.259.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CEA quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548640 |
| Giá từng phần lô | 1,648,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.247.596.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.153.766.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300548641 |
| Giá từng phần lô | 4,946,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.745.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.462.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548642 |
| Giá từng phần lô | 968,932,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300548643 |
| Giá từng phần lô | 243,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548644 |
| Giá từng phần lô | 918,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548645 |
| Giá từng phần lô | 1,020,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548646 |
| Giá từng phần lô | 299,999,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300548647 |
| Giá từng phần lô | 905,769,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300548648 |
| Giá từng phần lô | 4,334,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548649 |
| Giá từng phần lô | 390,107,511 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Jo - 1 (Ig G) bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300548650 |
| Giá từng phần lô | 434,681,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300548651 |
| Giá từng phần lô | 3,948,565,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300548652 |
| Giá từng phần lô | 7,271,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300548653 |
| Giá từng phần lô | 662,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548654 |
| Giá từng phần lô | 408,219,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548655 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300548656 |
| Giá từng phần lô | 1,009,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300548657 |
| Giá từng phần lô | 5,336,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Urê |
|
| Mã phần lô | PP2300548658 |
| Giá từng phần lô | 537,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548659 |
| Giá từng phần lô | 1,851,626,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300548660 |
| Giá từng phần lô | 2,048,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300548661 |
| Giá từng phần lô | 1,566,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300548662 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300548663 |
| Giá từng phần lô | 2,451,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2300548664 |
| Giá từng phần lô | 237,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548665 |
| Giá từng phần lô | 1,216,145,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300548666 |
| Giá từng phần lô | 2,252,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300548667 |
| Giá từng phần lô | 2,022,187,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein C |
|
| Mã phần lô | PP2300548668 |
| Giá từng phần lô | 292,329,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300548669 |
| Giá từng phần lô | 1,190,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chính cho xét nghiệm xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300548670 |
| Giá từng phần lô | 2,002,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chuẩn bị mẫu phân trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548671 |
| Giá từng phần lô | 204,393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548672 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548673 |
| Giá từng phần lô | 12,765,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất cố định tiêu bản để nhuộm tiêu bản máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548674 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2300548675 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300548676 |
| Giá từng phần lô | 8,864,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300548677 |
| Giá từng phần lô | 500,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300548678 |
| Giá từng phần lô | 696,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548679 |
| Giá từng phần lô | 696,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548680 |
| Giá từng phần lô | 696,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300548681 |
| Giá từng phần lô | 363,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300548682 |
| Giá từng phần lô | 363,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300548683 |
| Giá từng phần lô | 363,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để làm hóa chất đệm trong nhuộm tiêu bản May-Grunwald-Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300548684 |
| Giá từng phần lô | 209,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300548685 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300548686 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300548687 |
| Giá từng phần lô | 6,297,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300548688 |
| Giá từng phần lô | 304,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548689 |
| Giá từng phần lô | 3,035,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để xét nghiệm dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300548690 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học nhuộm tiêu bản Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300548691 |
| Giá từng phần lô | 637,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học nhuộm tiêu bản May-Grunwald |
|
| Mã phần lô | PP2300548692 |
| Giá từng phần lô | 300,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn (I) gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548693 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn (II) gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548694 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300548695 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300548696 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300548697 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300548698 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình |
|
| Mã phần lô | PP2300548699 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300548700 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300548701 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-HEV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300548702 |
| Giá từng phần lô | 183,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300548703 |
| Giá từng phần lô | 183,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548704 |
| Giá từng phần lô | 40,549,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho XN khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548705 |
| Giá từng phần lô | 48,031,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho XN sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548706 |
| Giá từng phần lô | 36,926,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548707 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548708 |
| Giá từng phần lô | 763,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548709 |
| Giá từng phần lô | 153,190,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548710 |
| Giá từng phần lô | 153,190,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548711 |
| Giá từng phần lô | 153,190,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548712 |
| Giá từng phần lô | 153,190,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300548713 |
| Giá từng phần lô | 49,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548714 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548715 |
| Giá từng phần lô | 446,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548716 |
| Giá từng phần lô | 267,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548717 |
| Giá từng phần lô | 103,162,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất định lượng kháng thể kháng Centromere |
|
| Mã phần lô | PP2300548718 |
| Giá từng phần lô | 115,062,822 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300548719 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2300548720 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300548721 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất định tính HSV phân biết HSV-1 và HSV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548722 |
| Giá từng phần lô | 208,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548723 |
| Giá từng phần lô | 67,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548724 |
| Giá từng phần lô | 191,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hạt bi từ sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548725 |
| Giá từng phần lô | 573,312,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300548726 |
| Giá từng phần lô | 16,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548727 |
| Giá từng phần lô | 24,850,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng CRP hs (CRP siêu nhạy) |
|
| Mã phần lô | PP2300548728 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300548729 |
| Giá từng phần lô | 22,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548730 |
| Giá từng phần lô | 31,789,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300548731 |
| Giá từng phần lô | 24,850,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548732 |
| Giá từng phần lô | 12,425,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300548733 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300548734 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300548735 |
| Giá từng phần lô | 31,784,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2300548736 |
| Giá từng phần lô | 24,850,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548737 |
| Giá từng phần lô | 24,850,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300548738 |
| Giá từng phần lô | 24,850,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300548739 |
| Giá từng phần lô | 24,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2300548740 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548741 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bất thường cho hệ thống xét nghiệm điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300548742 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bình thường cho hệ thống xét nghiệm điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300548743 |
| Giá từng phần lô | 379,371,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548744 |
| Giá từng phần lô | 8,259,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 (mức thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2300548745 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng AFP, bhCG, BNP, CA 19 - 9, CA 15 - 3, CA¹²⁵, CEA, Cortisol, FSH, FT3, FT4, PTH, … |
|
| Mã phần lô | PP2300548746 |
| Giá từng phần lô | 70,975,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548747 |
| Giá từng phần lô | 33,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548748 |
| Giá từng phần lô | 32,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548749 |
| Giá từng phần lô | 32,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer ở mức bình thường và mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300548750 |
| Giá từng phần lô | 191,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300548751 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548752 |
| Giá từng phần lô | 11,637,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300548753 |
| Giá từng phần lô | 32,330,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548754 |
| Giá từng phần lô | 10,776,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Định lượng Protein (niệu), MAU mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548755 |
| Giá từng phần lô | 113,041,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Định lượng Protein (niệu),MAU mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548756 |
| Giá từng phần lô | 113,041,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300548757 |
| Giá từng phần lô | 27,567,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAb |
|
| Mã phần lô | PP2300548758 |
| Giá từng phần lô | 21,553,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548759 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300548760 |
| Giá từng phần lô | 53,884,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548761 |
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548762 |
| Giá từng phần lô | 112,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300548763 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300548764 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548765 |
| Giá từng phần lô | 1,763,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm chuẩn của xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548766 |
| Giá từng phần lô | 9,253,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng que thử nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548767 |
| Giá từng phần lô | 48,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng que thử nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548768 |
| Giá từng phần lô | 48,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức 1, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548769 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548770 |
| Giá từng phần lô | 64,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548771 |
| Giá từng phần lô | 64,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548772 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548773 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548774 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548775 |
| Giá từng phần lô | 26,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548776 |
| Giá từng phần lô | 26,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548777 |
| Giá từng phần lô | 26,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548778 |
| Giá từng phần lô | 31,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548779 |
| Giá từng phần lô | 31,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548780 |
| Giá từng phần lô | 31,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300548781 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu tế bào nhúng dịch HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300548782 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548783 |
| Giá từng phần lô | 506,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm nội tiết tố Estradiol/ Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300548784 |
| Giá từng phần lô | 11,050,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp: M.pneumoniae, C.pneumoniae, L.pneumoniae, S.pneumoniae, H.influenzae, B.pertussis, B.parapertussis |
|
| Mã phần lô | PP2300548785 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300548786 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Adenovirus, Enterovirus, MPV, PIV1, PIV2, PIV3, PIV4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548787 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Bocavirus, Rhinovirus, CoV OC43, CoV NL63, CoV 229E |
|
| Mã phần lô | PP2300548788 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Influenza A virus, Influenza B virus, RSV A, RSV B, Flu A-H1, Flu A-H1 pdm09, Flu A-H3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548789 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus và vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300548790 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300548791 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300548792 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548793 |
| Giá từng phần lô | 60,769,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548794 |
| Giá từng phần lô | 135,607,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300548795 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học kéo lam tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548796 |
| Giá từng phần lô | 327,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300548797 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật |
|
| Mã phần lô | PP2300548798 |
| Giá từng phần lô | 2,732,083,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) |
|
| Mã phần lô | PP2300548799 |
| Giá từng phần lô | 445,939,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300548800 |
| Giá từng phần lô | 387,187,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300548801 |
| Giá từng phần lô | 472,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotinidase |
|
| Mã phần lô | PP2300548802 |
| Giá từng phần lô | 246,355,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2300548803 |
| Giá từng phần lô | 349,977,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300548804 |
| Giá từng phần lô | 482,457,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh xơ nang |
|
| Mã phần lô | PP2300548805 |
| Giá từng phần lô | 374,342,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng 1,25-DihydrovitaminD |
|
| Mã phần lô | PP2300548806 |
| Giá từng phần lô | 609,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548807 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu A1, B |
|
| Mã phần lô | PP2300548808 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300548809 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300548810 |
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300548811 |
| Giá từng phần lô | 18,405,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể Kappa dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300548812 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể Lambda dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300548813 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể MSH-6 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300548814 |
| Giá từng phần lô | 98,823,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể PMS2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300548815 |
| Giá từng phần lô | 98,823,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chuẩn bị mẫu 8 giếng, dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548816 |
| Giá từng phần lô | 354,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay ống thu hồi mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300548817 |
| Giá từng phần lô | 1,789,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300548818 |
| Giá từng phần lô | 195,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay phản ứng tích hợp (IRU) chuyên dụng cho máy xét nghiệm Real-time PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548819 |
| Giá từng phần lô | 3,784,800,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay ủ cho các xét nghiệm tự miễn |
|
| Mã phần lô | PP2300548820 |
| Giá từng phần lô | 6,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay ủ dùng cho xét nghiệm dị ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300548821 |
| Giá từng phần lô | 6,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548822 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit bảo quản dung dịch phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548823 |
| Giá từng phần lô | 23,969,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện đa hình HLA-B27 từ các tế bào máu bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300548824 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện thể dị bội trên nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X và Y giúp chẩn đoán trước sinh các hội chứng Down, Edwards, Patau, Klinefelter và Turner |
|
| Mã phần lô | PP2300548825 |
| Giá từng phần lô | 218,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách DNA/RNA virus/vi khuẩn trên hệ thống máy tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548826 |
| Giá từng phần lô | 217,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách DNA/RNA virus/vi khuẩn trên máy tách tự động từ các mẫu giàu tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300548827 |
| Giá từng phần lô | 217,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách Nucleic Acid Virus cho máy tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548828 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xác định đa hình gen CYP2C19 |
|
| Mã phần lô | PP2300548829 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xác định đột biến gen CFTR |
|
| Mã phần lô | PP2300548830 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xác định đột biến gen CYP21A2 bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300548831 |
| Giá từng phần lô | 287,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xác định đột biến gen CYP2C9 và VKORC1 liên quan đến liều dùng thuốc chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300548832 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xác định đột biến gen sẩy thai bằng QF PCR, 6 đột biến (Thrombophilia) |
|
| Mã phần lô | PP2300548833 |
| Giá từng phần lô | 114,337,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xác định kháng nguyên HLA-B27 |
|
| Mã phần lô | PP2300548834 |
| Giá từng phần lô | 186,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính dùng để nhuộm tiêu bản máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548835 |
| Giá từng phần lô | 233,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300548836 |
| Giá từng phần lô | 694,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548837 |
| Giá từng phần lô | 198,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548838 |
| Giá từng phần lô | 192,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dính xét nghiệm HPV của máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300548839 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực in cho hệ thống xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548840 |
| Giá từng phần lô | 7,654,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực in thông tin bệnh nhân trên lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300548841 |
| Giá từng phần lô | 45,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2300548842 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp vặn không màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300548843 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn in cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548844 |
| Giá từng phần lô | 186,685,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa A |
|
| Mã phần lô | PP2300548845 |
| Giá từng phần lô | 107,121,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chứa mẫu xét nghiệm HPV và STI dùng trên máy PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548846 |
| Giá từng phần lô | 347,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2300548847 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548848 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300548849 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548850 |
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548851 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300548852 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 12 thông số dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548853 |
| Giá từng phần lô | 4,568,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300548854 |
| Giá từng phần lô | 5,192,404,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300548855 |
| Giá từng phần lô | 2,758,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh giếng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300548856 |
| Giá từng phần lô | 280,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ bệnh nhân cho máy đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300548857 |
| Giá từng phần lô | 99,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ đinh danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2300548858 |
| Giá từng phần lô | 65,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300548859 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ đinh danh vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300548860 |
| Giá từng phần lô | 982,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300548861 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi sinh vật kỵ khí và Corynebacteria |
|
| Mã phần lô | PP2300548862 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300548863 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300548864 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương GP67 |
|
| Mã phần lô | PP2300548865 |
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương ST03 |
|
| Mã phần lô | PP2300548866 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ mở khóa xét nghiệm của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300548867 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548868 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300548869 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300548870 |
| Giá từng phần lô | 269,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300548871 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300548872 |
| Giá từng phần lô | 439,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300548873 |
| Giá từng phần lô | 938,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300548874 |
| Giá từng phần lô | 2,975,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300548875 |
| Giá từng phần lô | 172,274,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300548876 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp có bao gồm phát hiện C3d |
|
| Mã phần lô | PP2300548877 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thùng đựng chất thải rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300548878 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O và HIV‑2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548879 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử chính cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300548880 |
| Giá từng phần lô | 4,609,993,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng để xác định số Dibucain để kết hợp với xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300548881 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300548882 |
| Giá từng phần lô | 513,985,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng CMV IgM quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548883 |
| Giá từng phần lô | 770,978,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300548884 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548885 |
| Giá từng phần lô | 127,746,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử in vitro dùng để phát hiện kháng nguyên dư |
|
| Mã phần lô | PP2300548886 |
| Giá từng phần lô | 34,799,849 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300548887 |
| Giá từng phần lô | 347,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử tăng cường độ màu phản ứng hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300548888 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300548889 |
| Giá từng phần lô | 153,461,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300548890 |
| Giá từng phần lô | 660,984,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acid valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300548891 |
| Giá từng phần lô | 41,853,105 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle |
|
| Mã phần lô | PP2300548892 |
| Giá từng phần lô | 77,794,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2300548893 |
| Giá từng phần lô | 1,308,460,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300548895 |
| Giá từng phần lô | 30,543,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2300548897 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ALK1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548898 |
| Giá từng phần lô | 25,694,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300548899 |
| Giá từng phần lô | 89,181,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Alpha-Fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2300548900 |
| Giá từng phần lô | 24,012,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300548901 |
| Giá từng phần lô | 3,188,923,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300548902 |
| Giá từng phần lô | 324,545,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300548903 |
| Giá từng phần lô | 68,601,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548904 |
| Giá từng phần lô | 104,807,582 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm amylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300548905 |
| Giá từng phần lô | 428,758,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Arginase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548906 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300548907 |
| Giá từng phần lô | 254,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bcl-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548908 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300548909 |
| Giá từng phần lô | 186,772,534 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300548910 |
| Giá từng phần lô | 87,350,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300548911 |
| Giá từng phần lô | 109,650,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300548912 |
| Giá từng phần lô | 70,163,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm BRAF V600E |
|
| Mã phần lô | PP2300548913 |
| Giá từng phần lô | 140,500,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm c-MYC |
|
| Mã phần lô | PP2300548914 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548915 |
| Giá từng phần lô | 209,615,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548916 |
| Giá từng phần lô | 209,615,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2300548917 |
| Giá từng phần lô | 189,850,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548918 |
| Giá từng phần lô | 474,626,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548919 |
| Giá từng phần lô | 3,469,402,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300548920 |
| Giá từng phần lô | 3,469,402,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548921 |
| Giá từng phần lô | 6,938,804,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300548922 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300548923 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2300548924 |
| Giá từng phần lô | 31,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300548925 |
| Giá từng phần lô | 166,083,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2300548926 |
| Giá từng phần lô | 116,686,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD38 |
|
| Mã phần lô | PP2300548927 |
| Giá từng phần lô | 35,453,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300548928 |
| Giá từng phần lô | 83,865,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2300548929 |
| Giá từng phần lô | 36,691,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300548930 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300548931 |
| Giá từng phần lô | 3,965,031,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2300548932 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300548933 |
| Giá từng phần lô | 454,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300548934 |
| Giá từng phần lô | 266,782,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2300548935 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548936 |
| Giá từng phần lô | 384,146,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548937 |
| Giá từng phần lô | 224,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300548939 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300548940 |
| Giá từng phần lô | 195,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548941 |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300548942 |
| Giá từng phần lô | 1,748,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548943 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548944 |
| Giá từng phần lô | 932,249,887 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRP quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548945 |
| Giá từng phần lô | 392,170,961 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRP quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548946 |
| Giá từng phần lô | 60,031,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548947 |
| Giá từng phần lô | 32,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548948 |
| Giá từng phần lô | 5,506,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300548949 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300548950 |
| Giá từng phần lô | 36,691,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300548951 |
| Giá từng phần lô | 141,813,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 8 & 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300548952 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300548953 |
| Giá từng phần lô | 232,517,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi |
|
| Mã phần lô | PP2300548954 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện |
|
| Mã phần lô | PP2300548955 |
| Giá từng phần lô | 847,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300548956 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện |
|
| Mã phần lô | PP2300548957 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện |
|
| Mã phần lô | PP2300548958 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300548960 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm công suất cao |
|
| Mã phần lô | PP2300548961 |
| Giá từng phần lô | 246,713,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm công suất thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300548962 |
| Giá từng phần lô | 352,447,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548963 |
| Giá từng phần lô | 6,938,804,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300548964 |
| Giá từng phần lô | 747,848,951 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548965 |
| Giá từng phần lô | 1,048,530,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300548966 |
| Giá từng phần lô | 85,655,682 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300548967 |
| Giá từng phần lô | 528,670,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300548968 |
| Giá từng phần lô | 1,748,578,671 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300548969 |
| Giá từng phần lô | 388,573,038 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300548970 |
| Giá từng phần lô | 593,530,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300548971 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300548972 |
| Giá từng phần lô | 144,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548973 |
| Giá từng phần lô | 468,461,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300548974 |
| Giá từng phần lô | 2,298,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg theo công nghệ miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300548975 |
| Giá từng phần lô | 2,068,841,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300548976 |
| Giá từng phần lô | 121,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300548977 |
| Giá từng phần lô | 458,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300548978 |
| Giá từng phần lô | 92,517,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm công suất cao |
|
| Mã phần lô | PP2300548979 |
| Giá từng phần lô | 123,356,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm công suất thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300548980 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300548981 |
| Giá từng phần lô | 1,889,998,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300548982 |
| Giá từng phần lô | 1,846,382,769 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300548983 |
| Giá từng phần lô | 848,076,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300548984 |
| Giá từng phần lô | 377,779,367 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300548985 |
| Giá từng phần lô | 139,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300548986 |
| Giá từng phần lô | 2,698,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP cho máy xét nghiệm công suất cao |
|
| Mã phần lô | PP2300548987 |
| Giá từng phần lô | 333,537,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP cho máy xét nghiệm công suất thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300548988 |
| Giá từng phần lô | 359,194,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300548989 |
| Giá từng phần lô | 593,530,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300548990 |
| Giá từng phần lô | 1,405,826,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300548991 |
| Giá từng phần lô | 3,263,481,535 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2300548992 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300548993 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300548994 |
| Giá từng phần lô | 909,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng uE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300548995 |
| Giá từng phần lô | 139,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột Plesiomonas shigelloides, Vibrio, Enterotoxigenic Escherichia coli độc tố ruột không bền nhiệt (LT) / gen độc tố ruột bền nhiệt (ST), Yersina enterocolitica |
|
| Mã phần lô | PP2300548996 |
| Giá từng phần lô | 38,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột Salmonella spp, Campylobacter spp, Shigella spp. / Enteroinvasive E. coli , Các gen độc tố Shiga toxin 1 (stx1) / Shiga toxin 2 (stx2) |
|
| Mã phần lô | PP2300548997 |
| Giá từng phần lô | 64,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi rút đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300548998 |
| Giá từng phần lô | 146,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2300548999 |
| Giá từng phần lô | 639,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của human papillomavirus (HPV) |
|
| Mã phần lô | PP2300549000 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300549001 |
| Giá từng phần lô | 370,069,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300549002 |
| Giá từng phần lô | 3,469,402,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549003 |
| Giá từng phần lô | 881,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549004 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300549005 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ep-CAM/Epithelial Specific Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300549006 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) |
|
| Mã phần lô | PP2300549007 |
| Giá từng phần lô | 35,999,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300549008 |
| Giá từng phần lô | 2,379,018,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300549010 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Factor VIII-R Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300549011 |
| Giá từng phần lô | 25,941,177 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300549013 |
| Giá từng phần lô | 311,246,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300549014 |
| Giá từng phần lô | 5,868,245,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300549015 |
| Giá từng phần lô | 1,524,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549016 |
| Giá từng phần lô | 1,709,368,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549017 |
| Giá từng phần lô | 1,493,495,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549018 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549019 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FSH quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549020 |
| Giá từng phần lô | 1,903,214,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FSH quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549021 |
| Giá từng phần lô | 194,286,519 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300549022 |
| Giá từng phần lô | 646,153,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549023 |
| Giá từng phần lô | 10,499,989,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2300549024 |
| Giá từng phần lô | 58,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300549025 |
| Giá từng phần lô | 18,093,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300549026 |
| Giá từng phần lô | 219,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300549027 |
| Giá từng phần lô | 612,297,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glial Fibrillary Acidic Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300549028 |
| Giá từng phần lô | 42,472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300549029 |
| Giá từng phần lô | 1,730,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase |
|
| Mã phần lô | PP2300549030 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300549031 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2300549032 |
| Giá từng phần lô | 2,821,815,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300549033 |
| Giá từng phần lô | 2,821,815,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300549034 |
| Giá từng phần lô | 152,447,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300549035 |
| Giá từng phần lô | 3,801,657,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300549036 |
| Giá từng phần lô | 1,079,369,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549037 |
| Giá từng phần lô | 10,499,989,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2300549038 |
| Giá từng phần lô | 2,447,305,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300549039 |
| Giá từng phần lô | 5,691,369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300549040 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549041 |
| Giá từng phần lô | 289,406,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549042 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549043 |
| Giá từng phần lô | 289,406,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549044 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300549045 |
| Giá từng phần lô | 228,700,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgA cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300549046 |
| Giá từng phần lô | 350,195,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgA cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300549047 |
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgE cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549048 |
| Giá từng phần lô | 1,566,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300549050 |
| Giá từng phần lô | 266,817,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300549051 |
| Giá từng phần lô | 285,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgM cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300549052 |
| Giá từng phần lô | 350,195,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgM cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300549053 |
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm INI-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300549054 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549055 |
| Giá từng phần lô | 4,846,149,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300549056 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300549057 |
| Giá từng phần lô | 1,788,669,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300549058 |
| Giá từng phần lô | 11,381,107,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300549059 |
| Giá từng phần lô | 276,979,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Lactat cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300549060 |
| Giá từng phần lô | 15,244,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Lactat cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300549061 |
| Giá từng phần lô | 67,200,042 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300549062 |
| Giá từng phần lô | 71,589,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300549063 |
| Giá từng phần lô | 4,878,316,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300549064 |
| Giá từng phần lô | 2,367,123,507 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LIH |
|
| Mã phần lô | PP2300549065 |
| Giá từng phần lô | 115,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300549066 |
| Giá từng phần lô | 508,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome |
|
| Mã phần lô | PP2300549067 |
| Giá từng phần lô | 28,102,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2300549068 |
| Giá từng phần lô | 505,721,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2300549069 |
| Giá từng phần lô | 48,112,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300549070 |
| Giá từng phần lô | 98,823,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2300549071 |
| Giá từng phần lô | 98,823,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MUC1 |
|
| Mã phần lô | PP2300549072 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MUC2 |
|
| Mã phần lô | PP2300549073 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Mycoplasma Pneumonia IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300549074 |
| Giá từng phần lô | 71,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Mycoplasma Pneumonia IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300549075 |
| Giá từng phần lô | 71,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MyoD1 |
|
| Mã phần lô | PP2300549076 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2300549077 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NAPA |
|
| Mã phần lô | PP2300549078 |
| Giá từng phần lô | 201,922,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2300549079 |
| Giá từng phần lô | 104,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300549080 |
| Giá từng phần lô | 462,586,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300549081 |
| Giá từng phần lô | 8,440,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Oct-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300549082 |
| Giá từng phần lô | 21,234,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Olig2 |
|
| Mã phần lô | PP2300549083 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549084 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549085 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2300549086 |
| Giá từng phần lô | 36,691,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PAX8 |
|
| Mã phần lô | PP2300549087 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300549088 |
| Giá từng phần lô | 139,510,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300549089 |
| Giá từng phần lô | 139,510,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300549091 |
| Giá từng phần lô | 54,881,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PLGF cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549092 |
| Giá từng phần lô | 1,485,618,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PLGF công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549093 |
| Giá từng phần lô | 1,485,618,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin quy cách 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300549094 |
| Giá từng phần lô | 403,509,227 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin quy cách 200 test |
|
| Mã phần lô | PP2300549095 |
| Giá từng phần lô | 304,894,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Procainamid |
|
| Mã phần lô | PP2300549096 |
| Giá từng phần lô | 201,922,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549097 |
| Giá từng phần lô | 428,223,348 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549098 |
| Giá từng phần lô | 138,776,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549099 |
| Giá từng phần lô | 1,867,529,601 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin Quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549100 |
| Giá từng phần lô | 198,251,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300549101 |
| Giá từng phần lô | 433,728,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549102 |
| Giá từng phần lô | 54,545,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549103 |
| Giá từng phần lô | 209,516,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300549104 |
| Giá từng phần lô | 23,863,619 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300549105 |
| Giá từng phần lô | 5,506,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549106 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PTH quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549107 |
| Giá từng phần lô | 396,503,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PTH quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549108 |
| Giá từng phần lô | 396,503,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Quinidin |
|
| Mã phần lô | PP2300549109 |
| Giá từng phần lô | 163,636,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300549110 |
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300549111 |
| Giá từng phần lô | 759,230,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300549112 |
| Giá từng phần lô | 1,087,079,356 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300549113 |
| Giá từng phần lô | 44,320,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Salicylat quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549114 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Salicylat quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549115 |
| Giá từng phần lô | 153,461,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2300549116 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SATB2 |
|
| Mã phần lô | PP2300549117 |
| Giá từng phần lô | 29,647,059 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549118 |
| Giá từng phần lô | 1,485,618,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549119 |
| Giá từng phần lô | 1,485,618,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm theo phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300549120 |
| Giá từng phần lô | 238,128,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm theo phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300549121 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300549122 |
| Giá từng phần lô | 84,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549123 |
| Giá từng phần lô | 497,699,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis quy cách lớn cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549124 |
| Giá từng phần lô | 331,799,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis quy cách nhỏ cho máy xét nghiệm công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549125 |
| Giá từng phần lô | 165,899,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300549126 |
| Giá từng phần lô | 2,379,018,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TFE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300549127 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Theophylline |
|
| Mã phần lô | PP2300549128 |
| Giá từng phần lô | 120,908,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300549129 |
| Giá từng phần lô | 326,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện |
|
| Mã phần lô | PP2300549130 |
| Giá từng phần lô | 305,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549131 |
| Giá từng phần lô | 759,230,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549132 |
| Giá từng phần lô | 215,384,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549133 |
| Giá từng phần lô | 1,087,079,356 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549134 |
| Giá từng phần lô | 308,391,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TPLA |
|
| Mã phần lô | PP2300549135 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300549136 |
| Giá từng phần lô | 827,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300549137 |
| Giá từng phần lô | 390,115,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549138 |
| Giá từng phần lô | 1,447,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549139 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300549140 |
| Giá từng phần lô | 14,538,447,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300549141 |
| Giá từng phần lô | 1,488,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm UIBC |
|
| Mã phần lô | PP2300549142 |
| Giá từng phần lô | 28,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300549143 |
| Giá từng phần lô | 1,463,495,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300549144 |
| Giá từng phần lô | 279,020,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300549145 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300549146 |
| Giá từng phần lô | 152,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549147 |
| Giá từng phần lô | 6,180,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549148 |
| Giá từng phần lô | 1,476,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300549149 |
| Giá từng phần lô | 62,238,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm xác định nhóm máu D (IgM + IgG) hệ Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300549150 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm xác định nhóm máu D (IgM) hệ Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300549151 |
| Giá từng phần lô | 23,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300549152 |
| Giá từng phần lô | 2,509,534,165 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549153 |
| Giá từng phần lô | 793,006,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549154 |
| Giá từng phần lô | 202,657,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549155 |
| Giá từng phần lô | 991,257,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) quy cách nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549156 |
| Giá từng phần lô | 389,894,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng rác thải thể lỏng của máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300549157 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng rác thải thể rắn dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300549158 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F |
|
| Mã phần lô | PP2300549159 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-CMV, anti-HBc, anti-HCV, anti-HIV-1/2, HTLV-I/II, HBsAg, anti-T. pallidum (Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2300549160 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính các thông số bộ nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300549161 |
| Giá từng phần lô | 10,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300549162 |
| Giá từng phần lô | 83,461,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300549163 |
| Giá từng phần lô | 93,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total |
|
| Mã phần lô | PP2300549164 |
| Giá từng phần lô | 79,487,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300549165 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2300549166 |
| Giá từng phần lô | 52,681,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300549167 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300549168 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300549169 |
| Giá từng phần lô | 288,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300549170 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300549171 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300549172 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học |
|
| Mã phần lô | PP2300549173 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300549174 |
| Giá từng phần lô | 308,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300549175 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300549176 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300549177 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300549178 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300549179 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300549180 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300549181 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học |
|
| Mã phần lô | PP2300549182 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300549183 |
| Giá từng phần lô | 308,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300549184 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300549185 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300549186 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300549187 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học |
|
| Mã phần lô | PP2300549188 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300549189 |
| Giá từng phần lô | 231,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300549190 |
| Giá từng phần lô | 24,391,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300549191 |
| Giá từng phần lô | 20,326,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300549192 |
| Giá từng phần lô | 13,706,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300549193 |
| Giá từng phần lô | 127,272,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Double test |
|
| Mã phần lô | PP2300549194 |
| Giá từng phần lô | 66,818,115 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300549195 |
| Giá từng phần lô | 18,846,135 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300549196 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300549197 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300549198 |
| Giá từng phần lô | 53,111,835 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm anti TPO, ANTI -TSHR, Anti- TG |
|
| Mã phần lô | PP2300549199 |
| Giá từng phần lô | 200,454,358 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ADN của human papillomavirus (HPV) |
|
| Mã phần lô | PP2300549200 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300549201 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2300549202 |
| Giá từng phần lô | 22,811,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300549203 |
| Giá từng phần lô | 27,902,076 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300549204 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2300549205 |
| Giá từng phần lô | 28,841,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300549206 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2300549207 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300549208 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2300549209 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex) |
|
| Mã phần lô | PP2300549210 |
| Giá từng phần lô | 40,902,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300549211 |
| Giá từng phần lô | 31,568,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2300549212 |
| Giá từng phần lô | 11,023,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300549213 |
| Giá từng phần lô | 105,484,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300549214 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300549215 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300549216 |
| Giá từng phần lô | 24,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300549217 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300549218 |
| Giá từng phần lô | 24,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300549219 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300549220 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm STFR |
|
| Mã phần lô | PP2300549221 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300549222 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao là chất phụ trợ cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300549223 |
| Giá từng phần lô | 374,125,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao là dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên hệ thống phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300549224 |
| Giá từng phần lô | 82,684,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm ANA bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp sử dụng các tế bào Hep-20-10 và tế bào gan linh trưởng |
|
| Mã phần lô | PP2300549225 |
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với Chlamydia trachomatis trong mẫu huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300549226 |
| Giá từng phần lô | 67,695,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300549227 |
| Giá từng phần lô | 534,310,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng 25- hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) |
|
| Mã phần lô | PP2300549228 |
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng Aldosterone trong mẫu huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300549229 |
| Giá từng phần lô | 122,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2300549230 |
| Giá từng phần lô | 432,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng Elastase-1 trong mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2300549231 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng HBsAg siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300549232 |
| Giá từng phần lô | 160,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng người (human growth hormon – hGH) trong mẫu huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300549233 |
| Giá từng phần lô | 69,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng IGF-I (Insulin-like Growth Factor I) trong mẫu huyết thanh người |
|
| Mã phần lô | PP2300549234 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên khuếch tán sớm của virus Epstein-Barr [EA(D)] trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549235 |
| Giá từng phần lô | 36,603,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên nhân của virus Epstein-Barr (Epstein-Barr virus nuclear antigen – EBNA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549236 |
| Giá từng phần lô | 36,603,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên vỏ capsid của virus Epstein-Barr (Epstein Barr viral capsid antigen – VCA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549237 |
| Giá từng phần lô | 91,507,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Quai bị trong mẫu huyết thanh/huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549238 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi trong mẫu huyết thanh/huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549239 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus varicella-zoster gây bệnh Thủy đậu trong mẫu huyết thanh/huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549240 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với các kháng nguyên vỏ capsid (viral capsid antigens - VCA) của virus Epstein-Barr trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549241 |
| Giá từng phần lô | 73,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng Quantiferon-gamma trong mẫu huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300549242 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300549243 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300549244 |
| Giá từng phần lô | 13,958,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính các kháng thể đặc hiệu với virus viêm gan D (anti-HDV) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549245 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên H. Pylori trong mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2300549246 |
| Giá từng phần lô | 341,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgA đặc hiệu với Chlamydia trachomatis trong mẫu huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300549247 |
| Giá từng phần lô | 67,922,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với virus Herpes simplex tuýp 1 và/ hoặc tuýp 2 (HSV-1 và/hoặc HSV-2) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549248 |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng nguyên lõi Virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300549249 |
| Giá từng phần lô | 72,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Herpes simplex tuýp 1 và/ hoặc tuýp 2 (HSV-1 và/hoặc HSV-2) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549250 |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Quai bị trong mẫu huyết thanh/huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549251 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi trong mẫu huyết thanh/huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300549252 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên với 53 loại dị nguyên bao gồm dị nguyên thức ăn và hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300549253 |
| Giá từng phần lô | 481,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300549254 |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng cơ trơn (ASMA) và kháng ty thể (AMA) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300549255 |
| Giá từng phần lô | 164,673,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300549256 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300549257 |
| Giá từng phần lô | 353,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot |
|
| Mã phần lô | PP2300549258 |
| Giá từng phần lô | 141,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm phát hiện tự kháng thể với NMDA receptor bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300549259 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm tự kháng thể trong bệnh viêm tủy thị thần kinh (2 loại: AQP4 và MOG) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300549260 |
| Giá từng phần lô | 2,585,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) |
|
| Mã phần lô | PP2300549261 |
| Giá từng phần lô | 199,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm xác định tự kháng thể trong bệnh viêm não tự miễn (6 loại) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300549262 |
| Giá từng phần lô | 2,579,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi