Gói thầu: Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao theo máy gồm 912 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300380357-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, vật tư tiêu hao theo máy gồm 912 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2300262704
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 563,375,588,355 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.901.267.528 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300548351 - Băng dây tạo làn máu trên lam kính 149,040,000 203.236.364 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 104.328.000 0.99
2 PP2300548352 - Bóng đèn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa 50,000,000 68.181.819 8539.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 35.000.000 1.64
3 PP2300548353 - Bộ chuẩn bị mẫu để phân lập DNA bộ gen từ mẫu mô 226,800,000 309.272.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 158.760.000 4.93
4 PP2300548354 - Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung 1,270,080,000 1.731.927.273 5601.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 889.056.000 4.93
5 PP2300548355 - Bộ hóa chất dùng tách chiết cfDNA từ mẫu huyết tương phục vụ xét nghiệm đột biến EGFR theo phương pháp Real-time PCR 301,875,000 411.647.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 211.312.500 4.11
6 PP2300548356 - Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 6 màu cho hệ thống dòng chảy tế bào 38,304,000 52.232.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 26.812.800 0.49
7 PP2300548357 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút hoặc DNA vi khuẩn dùng cho máy tách chiết tự động 1,144,680,000 1.560.927.273 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 801.276.000 9.86
8 PP2300548358 - Bộ hóa chất tách chiết mẫu HBV, HCV, Res-4-Plex trên hệ thống real-time PCR 445,988,970 608.166.778 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 312.192.279 2.96
9 PP2300548359 - Bộ hoá chất tách chiết mẫu HPV và STI trên hệ thống real-time PCR 1,615,666,500 2.203.181.591 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.130.966.550 4.93
10 PP2300548360 - Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện 36 loại đột biến BRAF và NRAS 1,811,975,000 2.470.875.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.268.382.500 4.11
11 PP2300548361 - Bộ kit cho giải trình tự gene kèm dung dịch đệm chạy trên máy điện di mao mạch 268,000,000 365.454.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 187.600.000 0.82
12 PP2300548362 - Bộ kit phát hiện 22 tác nhân viêm đường hô hấp bằng realtime PCR 339,180,000 462.518.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 237.426.000 3.29
13 PP2300548363 - Bộ kit phát hiện 24 tác nhân đường ruột bằng realtime PCR 339,180,000 462.518.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 237.426.000 3.29
14 PP2300548364 - Bộ kit phát hiện đột biến bằng phương pháp realtime PCR: phát hiện: 29 đột biến soma ở exon 18, 19, 20 và 21 của gen EGFR trong DNA bộ gen người 121,414,020 165.564.573 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 84.989.814 8.55
15 PP2300548365 - Bộ mao quản, chiều dài 50 cm cho máy giải trình tự 327,000,000 445.909.091 7017.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 228.900.000 0.82
16 PP2300548366 - Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV 47,980,800 65.428.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 33.586.560 0.33
17 PP2300548367 - Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV 47,980,800 65.428.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 33.586.560 0.33
18 PP2300548368 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao 719,712,000 981.425.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 503.798.400 4.93
19 PP2300548369 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV 311,875,200 425.284.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 218.312.640 2.14
20 PP2300548370 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV 311,875,200 425.284.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 218.312.640 2.14
21 PP2300548371 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục STI trên hệ thống PCR tự động 311,875,200 425.284.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 218.312.640 2.14
22 PP2300548372 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân virus cúm A, cúm B, RSV, và SARS-CoV-2 350,859,600 478.444.910 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 245.601.720 2.14
23 PP2300548373 - Bộ ống đựng mẫu 343,980,000 469.063.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 240.786.000 2.96
24 PP2300548374 - Bộ phụ kiện PCR của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV 115,200,000 157.090.910 3919.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 80.640.000 1.32
25 PP2300548375 - Bộ sinh phẩm để phát hiện định tính và phân biệt RNA của virus cúm A, cúm B, RSV, và SARS-CoV-2 1,185,597,000 1.616.723.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 829.917.900 2.47
26 PP2300548376 - Bộ tế bào đo cho máy phân tích 968,877,000 1.321.195.910 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 678.213.900 4.27
27 PP2300548377 - Bộ tế bào đo cho máy phân tích sinh hóa 969,229,800 1.321.677.000 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 678.460.860 5.92
28 PP2300548378 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV 6,465,829,090 8.817.039.669 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 4.526.080.363 11.51
29 PP2300548379 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV 1,495,422,495 2.039.212.494 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.046.795.747 2.47
30 PP2300548380 - Bộ thuốc thử khuếch đại để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao 4,057,767,000 5.533.318.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 2.840.436.900 9.86
31 PP2300548381 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin 2,102,100,000 2.866.500.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.471.470.000 57.53
32 PP2300548382 - Bộ xét nghiệm Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae, Trichomonas vaginalis 834,800,000 1.138.363.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 584.360.000 6.58
33 PP2300548383 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Angiostrongylus 53,902,000 73.502.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 37.731.400 1.64
34 PP2300548384 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 2,349,648,000 3.204.065.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.644.753.600 19.73
35 PP2300548385 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) 6,132,581,280 8.362.610.837 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 4.292.806.896 19.07
36 PP2300548386 - Bộ xét nghiệm định tính các đột biến của gen KRAS 1,837,500,000 2.505.681.819 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.286.250.000 4.11
37 PP2300548387 - Bộ xét nghiệm định tính các đột biến của gen PIK3CA 2,415,000,000 3.293.181.819 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.690.500.000 4.11
38 PP2300548388 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis 230,580,000 314.427.273 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 161.406.000 8.22
39 PP2300548389 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus 229,350,000 312.750.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 160.545.000 8.22
40 PP2300548390 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp 249,600,000 340.363.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 174.720.000 8.22
41 PP2300548391 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 229,350,000 312.750.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 160.545.000 8.22
42 PP2300548392 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica 155,250,000 211.704.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 108.675.000 4.93
43 PP2300548393 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara 276,696,000 377.312.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 193.687.200 9.86
44 PP2300548394 - Bộ xét nghiệm định tính phát hiện 21 đột biến gen Alpha Globin của bệnh tan máu bẩm sinh (Thalasemia) 226,800,000 309.272.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 158.760.000 1.64
45 PP2300548395 - Bộ xét nghiệm định tính phát hiện 22 đột biến gen Beta Globin của bệnh tan máu bẩm sinh (Thalasemia) 453,600,000 618.545.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 317.520.000 1.64
46 PP2300548396 - Bộ xét nghiệm định tính và bán định lượng các đột biến của gen EGFR 2,100,000,000 2.863.636.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.470.000.000 4.11
47 PP2300548397 - Bộ xét nghiệm HPV định tuýp 834,800,000 1.138.363.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 584.360.000 6.58
48 PP2300548398 - Bộ xét nghiệm HPV sàng lọc 840,000,000 1.145.454.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 588.000.000 6.58
49 PP2300548399 - Bộ xét nghiệm phát hiện đột biến BRAF V600 1,575,000,000 2.147.727.273 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.102.500.000 4.11
50 PP2300548400 - Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu 2,426,760 3.309.219 4014.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.698.732 0.16
51 PP2300548401 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm 434,800,000 592.909.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 304.360.000 32.88
52 PP2300548402 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 510,200,000 695.727.273 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 357.140.000 32.88
53 PP2300548403 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 45,000,000 61.363.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 31.500.000 2.47
54 PP2300548404 - Chai cấy máu người lớn phát hiện vi sinh vật hiếu khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang 550,000,000 750.000.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 385.000.000 821.92
55 PP2300548405 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí dùng cho người lớn có hạt polime hấp phụ 989,982,000 1.349.975.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 692.987.400 1479.45
56 PP2300548406 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí dùng cho trẻ em có hạt polime hấp phụ 54,999,000 74.998.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 38.499.300 82.19
57 PP2300548407 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang 550,000,000 750.000.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 385.000.000 821.92
58 PP2300548408 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí có hạt polime hấp phụ 989,982,000 1.349.975.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 692.987.400 1479.45
59 PP2300548409 - Chai cấy máu trẻ em phát hiện vi sinh vật hiếu khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang 55,000,000 75.000.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 38.500.000 82.19
60 PP2300548410 - Chai để đựng dung dịch Ethanol tuyệt đối dùng cho máy PCR tự động 2,698,920 3.680.346 3923.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.889.244 0.16
61 PP2300548411 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn 68,600,000 93.545.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 48.020.000 32.88
62 PP2300548412 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 13,720,000 18.709.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 9.604.000 6.58
63 PP2300548413 - Chất hấp thụ kháng CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên) 45,840,000 62.509.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 32.088.000 3.95
64 PP2300548414 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ 29,370,600 40.050.819 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 20.559.420 3.95
65 PP2300548415 - Chất hiệu chuẩn nồng độ cao xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 82,237,680 112.142.291 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 57.566.376 41.42
66 PP2300548416 - Chất hiệu chuẩn nồng độ thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 82,237,680 112.142.291 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 57.566.376 41.42
67 PP2300548417 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen 44,819,532 61.117.544 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 31.373.673 1.97
68 PP2300548418 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) 82,090,840 111.942.055 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 57.463.588 6.58
69 PP2300548419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 13,135,190 17.911.623 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 9.194.633 1.64
70 PP2300548420 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 10,473,750 14.282.387 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 7.331.625 0.82
71 PP2300548421 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 11,433,555 15.591.212 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 8.003.489 2.47
72 PP2300548422 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 46,601,352 63.547.299 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 32.620.947 5.59
73 PP2300548423 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 29,370,600 40.050.819 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 20.559.420 3.95
74 PP2300548424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide 22,027,950 30.038.114 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 15.419.565 1.64
75 PP2300548425 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 35,244,720 48.060.982 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 24.671.304 3.95
76 PP2300548426 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 24,965,010 34.043.196 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 17.475.507 2.79
77 PP2300548427 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 23,129,349 31.540.022 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 16.190.545 0.49
78 PP2300548428 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 28,146,825 38.382.035 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 19.702.778 3.78
79 PP2300548429 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 36,713,260 50.063.537 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 25.699.282 3.29
80 PP2300548430 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 33,041,925 45.057.171 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 23.129.348 4.44
81 PP2300548431 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE 19,090,896 26.033.040 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 13.363.628 1.97
82 PP2300548432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin 12,237,750 16.687.841 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 8.566.425 1.64
83 PP2300548433 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 22,050,000 30.068.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 15.435.000 1.64
84 PP2300548434 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 18,356,630 25.031.769 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 12.849.641 1.64
85 PP2300548435 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP 19,762,314 26.948.610 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 13.833.620 0.49
86 PP2300548436 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 24,475,500 33.375.682 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 17.132.850 3.29
87 PP2300548437 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 24,475,500 33.375.682 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 17.132.850 3.29
88 PP2300548438 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 27,534,942 37.547.649 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 19.274.460 1.48
89 PP2300548439 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe (Sắt) 26,460,000 36.081.819 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 18.522.000 3.45
90 PP2300548440 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 19,580,400 26.700.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 13.706.280 2.63
91 PP2300548441 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta 31,500,000 42.954.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 22.050.000 0.82
92 PP2300548442 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 20,616,750 28.113.750 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 14.431.725 2.79
93 PP2300548443 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta 24,475,500 33.375.682 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 17.132.850 3.29
94 PP2300548444 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 27,888,096 38.029.222 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 19.521.668 3.95
95 PP2300548445 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 20,804,175 28.369.330 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 14.562.923 2.79
96 PP2300548446 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Methotrexate 34,087,779 46.483.335 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 23.861.446 1.48
97 PP2300548447 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 35,721,000 48.710.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 25.004.700 4.44
98 PP2300548448 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A 31,500,000 42.954.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 22.050.000 0.82
99 PP2300548449 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF 42,446,250 57.881.250 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 29.712.375 1.15
100 PP2300548450 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 20,804,175 28.369.330 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 14.562.923 2.79
101 PP2300548451 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất lớn 14,685,300 20.025.410 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 10.279.710 1.97
102 PP2300548452 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF 41,975,480 57.239.291 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 29.382.836 1.64
103 PP2300548453 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RPR 6,890,625 9.396.307 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 4.823.438 0.82
104 PP2300548454 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Salicylat 66,028,779 90.039.245 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 46.220.146 1.48
105 PP2300548455 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT1 42,446,250 57.881.250 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 29.712.375 1.15
106 PP2300548456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 36,586,944 49.891.288 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 25.610.861 3.95
107 PP2300548457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang 88,240,140 120.327.464 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 61.768.098 1.97
108 PP2300548458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 20,804,175 28.369.330 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 14.562.923 2.79
109 PP2300548459 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tobramycin 152,066,280 207.363.110 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 106.446.396 4.93
110 PP2300548460 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TPLA 13,560,750 18.491.932 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 9.492.525 0.99
111 PP2300548461 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 22,050,000 30.068.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 15.435.000 3.29
112 PP2300548462 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total 25,200,000 34.363.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 17.640.000 1.97
113 PP2300548463 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 1,25 Dihydroxyvitamin D 17,308,200 23.602.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 12.115.740 0.66
114 PP2300548464 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D 17,640,000 24.054.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 12.348.000 0.66
115 PP2300548465 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone 13,230,000 18.040.910 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 9.261.000 0.66
116 PP2300548466 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-HDV 11,524,800 15.715.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 8.067.360 0.66
117 PP2300548467 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calprotectin 13,671,000 18.642.273 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 9.569.700 0.66
118 PP2300548468 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EA IgG 7,938,000 10.824.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 5.556.600 0.33
119 PP2300548469 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG 21,168,000 28.865.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 14.817.600 0.66
120 PP2300548470 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H.Pylori Ag 21,840,000 29.781.819 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 15.288.000 0.66
121 PP2300548471 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm hGH 15,876,000 21.649.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.113.200 0.66
122 PP2300548472 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgG 15,876,000 21.649.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.113.200 0.66
123 PP2300548473 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM 15,876,000 21.649.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.113.200 0.66
124 PP2300548474 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm IGF-1 15,876,000 21.649.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.113.200 0.66
125 PP2300548475 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Measles IgM 15,876,000 21.649.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.113.200 0.66
126 PP2300548476 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgM 15,876,000 21.649.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.113.200 0.66
127 PP2300548477 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG 12,789,000 17.439.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 8.952.300 0.66
128 PP2300548478 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM 12,789,000 17.439.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 8.952.300 0.66
129 PP2300548479 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Quantiferon 27,783,000 37.885.910 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 19.448.100 0.99
130 PP2300548480 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Renin 15,876,000 21.649.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.113.200 0.66
131 PP2300548481 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sởi 12,789,000 17.439.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 8.952.300 0.66
132 PP2300548482 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu 15,876,000 21.649.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.113.200 0.66
133 PP2300548483 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-HEV IgG 16,161,600 22.038.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.313.120 0.66
134 PP2300548484 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-HEV IgM 16,161,600 22.038.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.313.120 0.66
135 PP2300548485 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Elastase-1 13,230,000 18.040.910 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 9.261.000 0.66
136 PP2300548486 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG/ IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) theo phương pháp miễn dịch hóa phát quang 31,859,100 43.444.228 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 22.301.370 0.49
137 PP2300548487 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 33,038,250 45.052.160 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 23.126.775 0.82
138 PP2300548488 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu 7,095,900 9.676.228 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 4.967.130 0.16
139 PP2300548489 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho XN kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu 8,260,350 11.264.114 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 5.782.245 0.16
140 PP2300548490 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 43,942,500 59.921.591 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 30.759.750 2.47
141 PP2300548491 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 46,037,250 62.778.069 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 32.226.075 2.47
142 PP2300548492 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 37,248,750 50.793.750 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 26.074.125 2.47
143 PP2300548493 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho XN kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu 15,017,100 20.477.864 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 10.511.970 0.16
144 PP2300548494 - Chất kiểm tra tốc độ máu lắng 109,872,000 149.825.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 76.910.400 1.97
145 PP2300548495 - Chất mồi phản ứng 76,507,200 104.328.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 53.555.040 3.95
146 PP2300548496 - Chất pha loãng mẫu dùng trong định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu 258,041,700 351.875.046 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 180.629.190 9.86
147 PP2300548497 - Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch loại 1 62,436,388 85.140.530 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 43.705.472 4.6
148 PP2300548498 - Chất phụ trợ cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu 280,069,650 381.913.160 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 196.048.755 14.79
149 PP2300548499 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 69,678,000 95.015.455 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 48.774.600 2.47
150 PP2300548500 - Chổi lấy mẫu HPV 86,821,950 118.393.569 9018.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 60.775.365 24.66
151 PP2300548501 - Chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung 300,000,000 409.090.910 9018.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 210.000.000 32.88
152 PP2300548502 - Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV sử dụng trên đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tự động 367,500,000 501.136.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 257.250.000 11.51
153 PP2300548503 - Cóng phản ứng 1,415,000,000 1.929.545.455 3923.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 990.500.000 41.1
154 PP2300548504 - Cóng phản ứng cho hệ thống xét nghiệm huyết học tự động 451,140,000 615.190.910 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 315.798.000 24
155 PP2300548505 - Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 43,832,250 59.771.250 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 30.682.575 2.47
156 PP2300548506 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 677,376,000 923.694.546 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 474.163.200 11.51
157 PP2300548507 - Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch 143,753,400 196.027.364 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 100.627.380 1.97
158 PP2300548508 - Cốc pha loãng xét nghiệm 16,668,600 22.729.910 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.668.020 1.64
159 PP2300548509 - Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất lớn 2,093,280,000 2.854.472.728 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.465.296.000 7.89
160 PP2300548510 - Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 2,052,240,000 2.798.509.091 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.436.568.000 7.89
161 PP2300548511 - Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch 131,100,000 178.772.728 3824.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 91.770.000 0.82
162 PP2300548512 - Cúp và típ dùng hút mẫu 807,030,000 1.100.495.455 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 564.921.000 32.88
163 PP2300548513 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch 1,608,311,916 2.193.152.613 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.125.818.342 40.93
164 PP2300548514 - Dán nhãn label 693,000,000 945.000.000 3919.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 485.100.000 3.45
165 PP2300548515 - Dung chạy máy đếm tế bào dòng chảy 18,800,000 25.636.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 13.160.000 1.64
166 PP2300548516 - Dung dịch bảo dưỡng 83,725,000 114.170.455 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 58.607.500 2.79
167 PP2300548517 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày 195,520,000 266.618.182 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 136.864.000 13.15
168 PP2300548518 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 1,247,400,000 1.701.000.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 873.180.000 9.86
169 PP2300548519 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm cho hệ thống PCR tự động 64,667,211 88.182.561 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 45.267.048 1.15
170 PP2300548520 - Dung dịch chứng đường huyết mao mạch 12,870,000 17.550.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 9.009.000 4.27
171 PP2300548521 - Dung dịch chứng mức 1 143,942,400 196.285.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 100.759.680 7.89
172 PP2300548522 - Dung dịch chứng mức 2 143,942,400 196.285.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 100.759.680 7.89
173 PP2300548523 - Dung dịch chứng mức 3 143,942,400 196.285.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 100.759.680 7.89
174 PP2300548524 - Dung dịch chứng xét nghiệm định lượng thời gian prothrombin trong máu 18,918,900 25.798.500 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 13.243.230 4.27
175 PP2300548525 - Dung dịch đệm cho Anode của máy điện di mao mạch 28,750,000 39.204.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 20.125.000 0.82
176 PP2300548526 - Dung dịch đệm cho Cathode của máy điện di mao mạch 40,065,000 54.634.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 28.045.500 0.82
177 PP2300548527 - Dung dịch đệm dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 10,584,000 14.432.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 7.408.800 0.66
178 PP2300548528 - Dung dịch đệm rửa 710,899,200 969.408.000 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 497.629.440 105.21
179 PP2300548529 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng 78,960,000 107.672.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 55.272.000 13.15
180 PP2300548530 - Dung dịch enzyme hoạt lực trung bình phân cắt protein trong lát cắt mô trong ứng dụng nhuộm hóa mô miễn dịch 9,234,750 12.592.841 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 6.464.325 0.82
181 PP2300548531 - Dung dịch Hi-di Formamide chạy trên máy điện di mao mạch 14,200,000 19.363.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 9.940.000 0.82
182 PP2300548532 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm HB 27,982,561 38.158.038 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 19.587.793 2.79
183 PP2300548533 - Dung dịch ICT tham chiếu 15,120,000 20.618.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 10.584.000 1.64
184 PP2300548534 - Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa 1,782,002,250 2.430.003.069 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.247.401.575 24.66
185 PP2300548535 - Dung dịch kiểm tra xét nghiệm Glucose, lactac 2,632,770,000 3.590.140.910 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.842.939.000 19.73
186 PP2300548536 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. 168,264,198 229.451.180 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 117.784.939 16.77
187 PP2300548537 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động 74,088,000 101.029.091 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 51.861.600 3.95
188 PP2300548538 - Dung dịch ly giải cho hệ thống dòng chảy tế bào 5,613,000 7.654.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 3.929.100 0.16
189 PP2300548539 - Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động 1,243,519,515 1.695.708.430 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 870.463.661 17.26
190 PP2300548540 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu bán tự động 15,500,000 21.136.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 10.850.000 0.82
191 PP2300548541 - Dung dịch pha loãng mẫu thể tích lớn trong xét nghiệm miễn dịch 310,231,844 423.043.424 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 217.162.291 11.18
192 PP2300548542 - Dung dịch pha loãng mẫu thể tích nhỏ trong xét nghiệm miễn dịch 12,629,360 17.221.855 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 8.840.552 1.32
193 PP2300548543 - Dung dịch pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch. 260,047,281 354.609.929 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 182.033.097 9.37
194 PP2300548544 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch loại 2 491,263,045 669.904.153 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 343.884.132 33.37
195 PP2300548545 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm cho hệ thống PCR tự động 278,080,700 379.200.955 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 194.656.490 4.11
196 PP2300548546 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm 77,855,700 106.166.864 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 54.498.990 1.64
197 PP2300548547 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm methotrexate 38,674,125 52.737.444 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 27.071.888 1.48
198 PP2300548548 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE 16,170,000 22.050.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.319.000 2.3
199 PP2300548549 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa 24,945,440 34.016.510 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 17.461.808 17.1
200 PP2300548550 - Dung dịch pha pha loãng mẫu xét nghiệm HCG 10,600,000 14.454.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 7.420.000 0.82
201 PP2300548551 - Dung dịch phát quang 234,681,200 320.019.819 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 164.276.840 1.64
202 PP2300548552 - Dung dịch phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa 108,741,150 148.283.387 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 76.118.805 8.22
203 PP2300548553 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định 868,738,500 1.184.643.410 2710.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 608.116.950 73.97
204 PP2300548554 - Dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride 97,902,000 133.502.728 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 68.531.400 49.32
205 PP2300548555 - Dung dịch rửa acid 226,800,000 309.272.728 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 158.760.000 9.86
206 PP2300548556 - Dung dịch rửa bazơ 189,000,000 257.727.273 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 132.300.000 16.44
207 PP2300548557 - Dung dịch rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch 953,400,000 1.300.090.910 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 667.380.000 82.19
208 PP2300548558 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa 93,482,100 127.475.591 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 65.437.470 49.32
209 PP2300548559 - Dung dịch rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch 21,684,000 29.569.091 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 15.178.800 1.64
210 PP2300548560 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 16,223,760 22.123.310 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.356.632 13.15
211 PP2300548561 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 60,839,100 82.962.410 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 42.587.370 49.32
212 PP2300548562 - Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng 84,000,000 114.545.455 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 58.800.000 1.32
213 PP2300548563 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 267,598,800 364.907.455 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 187.319.160 13.15
214 PP2300548564 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 499,590,000 681.259.091 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 349.713.000 49.32
215 PP2300548565 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 2,027,970 2.765.414 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.419.579 1.64
216 PP2300548566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 82,740,000 112.827.273 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 57.918.000 32.88
217 PP2300548567 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 327,222,000 446.211.819 3808.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 229.055.400 17.26
218 PP2300548568 - Dung dịch rửa kim 138,626,400 189.036.000 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 97.038.480 3.29
219 PP2300548569 - Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 1 20,839,140 28.417.010 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 14.587.398 3.29
220 PP2300548570 - Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 2 17,390,100 23.713.773 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 12.173.070 3.29
221 PP2300548571 - Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm HBA1C 22,050,000 30.068.182 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 15.435.000 6.9
222 PP2300548572 - Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp đo quang 22,050,000 30.068.182 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 15.435.000 6.9
223 PP2300548573 - Dung dịch rửa loại 1 1,164,240,000 1.587.600.000 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 814.968.000 19.73
224 PP2300548574 - Dung dịch rửa máy 371,140,000 506.100.000 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 259.798.000 23.01
225 PP2300548575 - Dung dịch rửa máy cho máy đếm tế bào dòng chảy 11,050,000 15.068.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 7.735.000 0.82
226 PP2300548576 - Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống xét nghiệm 146,525,680 199.807.746 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 102.567.976 13.15
227 PP2300548577 - Dung dich rửa tiền phản ứng loại 1 187,320,000 255.436.364 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 131.124.000 32.88
228 PP2300548578 - Dung dịch rửa tiền phản ứng loại 2 965,160,000 1.316.127.273 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 675.612.000 98.63
229 PP2300548579 - Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định 26,729,850 36.449.796 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 18.710.895 1.64
230 PP2300548580 - Dung dịch rửa trên hệ thống máy đông máu tự động 67,410,000 91.922.728 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 47.187.000 4.93
231 PP2300548581 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì máy hàng ngày 31,390,000 42.804.546 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 21.973.000 1.64
232 PP2300548582 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để vận hành máy 53,260,000 72.627.273 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 37.282.000 1.64
233 PP2300548583 - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo 254,055,600 346.439.455 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 177.838.920 32.88
234 PP2300548584 - Dung dịch tắt máy cho máy đếm tế bào dòng chảy 37,520,000 51.163.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 26.264.000 3.29
235 PP2300548585 - Dung dịch tiền xúc tác 843,180,000 1.149.790.910 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 590.226.000 37.81
236 PP2300548586 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c 115,250,232 157.159.408 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 80.675.163 3.95
237 PP2300548587 - Dung dịch tuyến tính 252,000,000 343.636.364 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 176.400.000 4.93
238 PP2300548588 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống 163,053,500 222.345.682 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 114.137.450 16.44
239 PP2300548589 - Dung dịch xúc tác 562,267,440 766.728.328 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 393.587.208 59.18
240 PP2300548590 - Đầu côn dùng một lần 41,013,000 55.926.819 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 28.709.100 3.29
241 PP2300548591 - Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 691,091,000 942.396.819 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 483.763.700 12
242 PP2300548592 - Đầu hút mẫu 132,300,000 180.409.091 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 92.610.000 3.45
243 PP2300548593 - Đầu hút mẫu bệnh phẩm 20,211,100 27.560.591 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 14.147.770 1.64
244 PP2300548594 - Đầu tip 1000μL chuyên dụng cho máy xét nghiệm Real-time PCR tự động 383,590,746 523.078.290 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 268.513.523 3.62
245 PP2300548595 - Đầu tip 50μL chuyên dụng cho máy xét nghiệm PCR tự động 290,036,670 395.504.550 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 203.025.669 1.81
246 PP2300548596 - Đầu tip có lọc 1500 µl, dùng cho máy tách chiết tự động 362,760,000 494.672.728 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 253.932.000 9.86
247 PP2300548597 - Đầu típ hút có lọc 1ml 837,900,000 1.142.590.910 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 586.530.000 8.22
248 PP2300548598 - Đầu típ hút có lọc 300ul 525,000,000 715.909.091 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 367.500.000 8.22
249 PP2300548599 - Đầu típ pipet xét nghiệm HPVdùng cho máy định danh vi khuẩn 858,000,000 1.170.000.000 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 600.600.000 9.86
250 PP2300548600 - Đèn halogen 1,098,900,000 1.498.500.000 8539.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 769.230.000 24.66
251 PP2300548601 - Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu 40,722,000 55.530.000 8541.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 28.505.400 0.16
252 PP2300548602 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 315,000,000 429.545.455 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 220.500.000 16.44
253 PP2300548603 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí 252,000,000 343.636.364 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 176.400.000 13.15
254 PP2300548604 - Đĩa PCR 96 giếng có mã vạch 49,480,000 67.472.728 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 34.636.000 0.82
255 PP2300548605 - Đĩa phản ứng cho xét nghiệm PCR 330,750,000 451.022.728 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 231.525.000 4.11
256 PP2300548606 - Đĩa xử lý 24 vị trí 220,500,000 300.681.819 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 154.350.000 11.51
257 PP2300548607 - Điện cực Canxi cho máy xét nghiệm khí máu 60,984,000 83.160.000 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 42.688.800 1.64
258 PP2300548608 - Điện cực chất chuyển hóa glucose/ lactose 266,805,000 363.825.000 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 186.763.500 11.51
259 PP2300548609 - Điện cực clo cho máy xét nghiệm khí máu 73,631,250 100.406.250 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 51.541.875 1.64
260 PP2300548610 - Điện cực Clo cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng 350,116,200 477.431.182 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 245.081.340 8.22
261 PP2300548611 - Điện cực kali cho máy xét nghiệm khí máu 73,631,250 100.406.250 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 51.541.875 1.64
262 PP2300548612 - Điện cực natri cho máy xét nghiệm khí máu 91,476,000 124.740.000 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 64.033.200 1.64
263 PP2300548613 - Điện cực pCO2 85,273,650 116.282.250 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 59.691.555 0.82
264 PP2300548614 - Điện cực pH 85,273,650 116.282.250 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 59.691.555 0.82
265 PP2300548615 - Điện cực pO2 85,273,650 116.282.250 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 59.691.555 0.82
266 PP2300548616 - Điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm khí máu 378,378,016 515.970.022 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 264.864.612 5.26
267 PP2300548617 - Điện cực tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng 415,000,000 565.909.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 290.500.000 16.44
268 PP2300548618 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 122,489,388 167.030.984 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 85.742.572 1.97
269 PP2300548619 - Điện cực xét nghiệm Kali cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng 353,904,100 482.596.500 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 247.732.870 8.22
270 PP2300548620 - Điện cực xét nghiệm Natri cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng 370,046,250 504.608.523 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 259.032.375 8.22
271 PP2300548621 - Định tính kháng thể IgG kháng H. Pylori trong mẫu huyết thanh 49,030,800 66.860.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 34.321.560 1.32
272 PP2300548622 - Gel cho máy điện di mao mạch 16,580,000 22.609.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 11.606.000 0.33
273 PP2300548623 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng 192,000,000 261.818.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 134.400.000 1972.6
274 PP2300548624 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích nhóm máu 170,000,000 231.818.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 119.000.000 13.97
275 PP2300548625 - Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-PR3 (IgG) bằng phương pháp Elisa 434,681,772 592.747.871 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 304.277.241 5.59
276 PP2300548626 - Hóa chất bảo quản mẫu tế bào cổ tử cung 540,000,000 736.363.637 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 378.000.000 6.58
277 PP2300548627 - Hóa chất cài đặt máy 7 màu cho máy dòng chảy tế bào 46,570,000 63.504.546 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 32.599.000 0.33
278 PP2300548628 - Thuốc thử ly huyết cho xét nghiệm Hemoglobin A1c 160,069,800 218.277.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 112.048.860 24.66
279 PP2300548629 - Hóa chất chính cho cho xét nghiệm Acid Uric 159,880,000 218.018.182 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 111.916.000 11.51
280 PP2300548630 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti Xa 711,324,000 969.987.273 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 497.926.800 5.92
281 PP2300548631 - Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-LKM-1 (IgG) bằng phương pháp Elisa 434,681,772 592.747.871 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 304.277.241 5.59
282 PP2300548632 - Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-M2-3E (IgG) bằng phương pháp Elisa 434,681,772 592.747.871 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 304.277.241 5.59
283 PP2300548633 - Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-MPO (IgG) bằng phương pháp Elisa 380,577,708 518.969.602 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 266.404.396 5.59
284 PP2300548634 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Cholesterol toàn phần 957,000,000 1.305.000.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 669.900.000 54.25
285 PP2300548635 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Creatinine 201,660,000 274.990.910 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 141.162.000 4.93
286 PP2300548636 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP quy cách lớn 3,671,867,430 5.007.091.950 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 2.570.307.201 54.25
287 PP2300548637 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 15 - 3 2,561,107,500 3.492.419.319 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.792.775.250 16.44
288 PP2300548638 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 19 - 9 3,841,661,250 5.238.628.978 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 2.689.162.875 24.66
289 PP2300548639 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Calci toàn phần 57,390,000 78.259.091 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 40.173.000 1.64
290 PP2300548640 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CEA quy cách lớn 1,648,237,500 2.247.596.591 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 1.153.766.250 21.37
291 PP2300548641 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CRP 4,946,760,000 6.745.581.819 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất 3.462.732.000 9.86
292 PP2300548642 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 968,932,150
293 PP2300548643 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Ferritin 243,220,000
294 PP2300548644 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT3 918,480,000
295 PP2300548645 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT4 1,020,540,000
296 PP2300548646 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBcrAg 299,999,700
297 PP2300548647 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBsAb 905,769,900
298 PP2300548648 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng HDL-C 4,334,000,000
299 PP2300548649 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HE4 390,107,511
300 PP2300548650 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Jo - 1 (Ig G) bằng phương pháp Elisa 434,681,772
301 PP2300548651 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng LDL 3,948,565,720
302 PP2300548652 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 7,271,880,000
303 PP2300548653 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA tự do 662,430,000
304 PP2300548654 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T3 408,219,000
305 PP2300548655 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T4 440,000,000
306 PP2300548656 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Triglycerid 1,009,900,000
307 PP2300548657 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH 5,336,820,000
308 PP2300548658 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Urê 537,150,000
309 PP2300548659 - Hóa chất chính cho xét nghiệm định tính HBsAg 1,851,626,700
310 PP2300548660 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ ALT 2,048,800,000
311 PP2300548661 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ AST (GOT) 1,566,600,000
312 PP2300548662 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT 137,500,000
313 PP2300548663 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Glucose 2,451,960,000
314 PP2300548664 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAb 237,880,000
315 PP2300548665 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAg 1,216,145,700
316 PP2300548666 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HCV Ab 2,252,943,000
317 PP2300548667 - Hóa chất chính cho xét nghiệm HIV Ag/Ab 2,022,187,860
318 PP2300548668 - Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein C 292,329,450
319 PP2300548669 - Hóa chất chính cho xét nghiệm PT 1,190,250,000
320 PP2300548670 - Hóa chất chính cho xét nghiệm xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 2,002,104,000
321 PP2300548671 - Hóa chất chuẩn bị mẫu phân trong xét nghiệm miễn dịch 204,393,000
322 PP2300548672 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu 7,011,900
323 PP2300548673 - Hóa chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 12,765,900
324 PP2300548674 - Hóa chất cố định tiêu bản để nhuộm tiêu bản máu 324,600,000
325 PP2300548675 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường 89,040,000
326 PP2300548676 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân thành phần bạch cầu 8,864,460,000
327 PP2300548677 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để đo hồng cầu lưới 500,472,000
328 PP2300548678 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường 696,960,000
329 PP2300548679 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 696,960,000
330 PP2300548680 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 696,960,000
331 PP2300548681 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường 363,240,000
332 PP2300548682 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao 363,240,000
333 PP2300548683 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp 363,240,000
334 PP2300548684 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để làm hóa chất đệm trong nhuộm tiêu bản May-Grunwald-Giemsa 209,300,000
335 PP2300548685 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao 89,040,000
336 PP2300548686 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 89,040,000
337 PP2300548687 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu 6,297,720,000
338 PP2300548688 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu 304,524,000
339 PP2300548689 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu 3,035,000,000
340 PP2300548690 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để xét nghiệm dịch não tủy 17,500,000
341 PP2300548691 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học nhuộm tiêu bản Giemsa 637,920,000
342 PP2300548692 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học nhuộm tiêu bản May-Grunwald 300,800,000
343 PP2300548693 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn (I) gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 610,000,000
344 PP2300548694 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn (II) gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 610,000,000
345 PP2300548695 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não 726,000,000
346 PP2300548696 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 850,000,000
347 PP2300548697 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não 726,000,000
348 PP2300548698 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não 726,000,000
349 PP2300548699 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình 270,000,000
350 PP2300548700 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao 384,000,000
351 PP2300548701 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp 720,000,000
352 PP2300548702 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-HEV IgG 183,645,000
353 PP2300548703 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-HEV IgM 183,645,000
354 PP2300548704 - Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 40,549,950
355 PP2300548705 - Hóa chất dùng cho XN khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu 48,031,200
356 PP2300548706 - Hóa chất dùng cho XN sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu 36,926,400
357 PP2300548707 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 21,294,000
358 PP2300548708 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 763,980,000
359 PP2300548709 - Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 153,190,800
360 PP2300548710 - Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 153,190,800
361 PP2300548711 - Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 153,190,800
362 PP2300548712 - Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 153,190,800
363 PP2300548713 - Hóa chất dùng để hiệu chuẩn máy phân tích huyết học 49,730,000
364 PP2300548714 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu 14,490,000
365 PP2300548715 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 446,124,000
366 PP2300548716 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 267,624,000
367 PP2300548717 - Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 103,162,500
368 PP2300548718 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng Centromere 115,062,822
369 PP2300548719 - Hóa chất định nhóm máu A 16,800,000
370 PP2300548720 - Hóa chất định nhóm máu AB 16,800,000
371 PP2300548721 - Hóa chất định nhóm máu B 16,800,000
372 PP2300548722 - Hóa chất định tính HSV phân biết HSV-1 và HSV-2 208,472,000
373 PP2300548723 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu 67,767,000
374 PP2300548724 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 191,887,500
375 PP2300548725 - Hóa chất hạt bi từ sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động 573,312,320
376 PP2300548726 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ 16,872,000
377 PP2300548727 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang 24,850,350
378 PP2300548728 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng CRP hs (CRP siêu nhạy) 49,500,000
379 PP2300548729 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 22,967,000
380 PP2300548730 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 31,789,140
381 PP2300548731 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAb 24,850,350
382 PP2300548732 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng HE4 12,425,175
383 PP2300548733 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do 27,500,000
384 PP2300548734 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh 24,600,000
385 PP2300548735 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 31,784,760
386 PP2300548736 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAb 24,850,350
387 PP2300548737 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 24,850,350
388 PP2300548738 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HCV Ab 24,850,350
389 PP2300548739 - Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm 25-OH Vitamin D 24,325,000
390 PP2300548740 - Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm HBcAb 9,540,000
391 PP2300548741 - Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm HBsAg 8,904,000
392 PP2300548742 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bất thường cho hệ thống xét nghiệm điện di 14,910,000
393 PP2300548743 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bình thường cho hệ thống xét nghiệm điện di 379,371,300
394 PP2300548744 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 8,259,000
395 PP2300548745 - Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 (mức thấp) 16,905,000
396 PP2300548746 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng AFP, bhCG, BNP, CA 19 - 9, CA 15 - 3, CA¹²⁵, CEA, Cortisol, FSH, FT3, FT4, PTH, … 70,975,800
397 PP2300548747 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1 33,540,000
398 PP2300548748 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2 32,964,000
399 PP2300548749 - Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 3 32,964,000
400 PP2300548750 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer ở mức bình thường và mức bệnh lý 191,217,600
401 PP2300548751 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin 12,000,000
402 PP2300548752 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HBcrAg 11,637,000
403 PP2300548753 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HBsAb 32,330,820
404 PP2300548754 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4 10,776,940
405 PP2300548755 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Định lượng Protein (niệu), MAU mức 1 113,041,860
406 PP2300548756 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Định lượng Protein (niệu),MAU mức 2 113,041,860
407 PP2300548757 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 27,567,540
408 PP2300548758 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAb 21,553,880
409 PP2300548759 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg 24,000,000
410 PP2300548760 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HCV Ab 53,884,700
411 PP2300548761 - Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động 127,008,000
412 PP2300548762 - Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động 112,896,000
413 PP2300548763 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu 234,000,000
414 PP2300548764 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin 208,800,000
415 PP2300548765 - Hóa chất ly giải sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động 1,763,982,350
416 PP2300548766 - Hóa chất nội kiểm chuẩn của xét nghiệm HBsAg 9,253,800
417 PP2300548767 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng que thử nước tiểu mức 1 48,174,000
418 PP2300548768 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng que thử nước tiểu mức 2 48,174,000
419 PP2300548769 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức 1, mức 2 45,360,000
420 PP2300548770 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh mức 2 64,008,000
421 PP2300548771 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh mức 3 64,008,000
422 PP2300548772 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 1 94,000,000
423 PP2300548773 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 2 94,000,000
424 PP2300548774 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 3 94,000,000
425 PP2300548775 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 1 26,607,000
426 PP2300548776 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 2 26,607,000
427 PP2300548777 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 3 26,607,000
428 PP2300548778 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 1 31,110,000
429 PP2300548779 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 2 31,110,000
430 PP2300548780 - Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 3 31,110,000
431 PP2300548781 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 520,000,000
432 PP2300548782 - Hóa chất pha loãng mẫu tế bào nhúng dịch HPV 800,000,000
433 PP2300548783 - Hóa chất pha loãng sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động 506,268,000
434 PP2300548784 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm nội tiết tố Estradiol/ Progesterone 11,050,690
435 PP2300548785 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp: M.pneumoniae, C.pneumoniae, L.pneumoniae, S.pneumoniae, H.influenzae, B.pertussis, B.parapertussis 726,000,000
436 PP2300548786 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục 640,000,000
437 PP2300548787 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Adenovirus, Enterovirus, MPV, PIV1, PIV2, PIV3, PIV4 915,000,000
438 PP2300548788 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Bocavirus, Rhinovirus, CoV OC43, CoV NL63, CoV 229E 915,000,000
439 PP2300548789 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Influenza A virus, Influenza B virus, RSV A, RSV B, Flu A-H1, Flu A-H1 pdm09, Flu A-H3 915,000,000
440 PP2300548790 - Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus và vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục 850,000,000
441 PP2300548791 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 76,800,000
442 PP2300548792 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 110,400,000
443 PP2300548793 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 60,769,800
444 PP2300548794 - Hóa chất rửa hệ thống sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động 135,607,500
445 PP2300548795 - Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học 2,736,000,000
446 PP2300548796 - Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học kéo lam tự động 327,120,000
447 PP2300548797 - Hóa chất tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV 1,250,000,000
448 PP2300548798 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật 2,732,083,200
449 PP2300548799 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) 445,939,200
450 PP2300548800 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) 387,187,200
451 PP2300548801 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh 472,320,000
452 PP2300548802 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotinidase 246,355,200
453 PP2300548803 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD 349,977,600
454 PP2300548804 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh 482,457,600
455 PP2300548805 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh xơ nang 374,342,400
456 PP2300548806 - Hóa chất xét nghiệm định lượng 1,25-DihydrovitaminD 609,840,000
457 PP2300548807 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu 112,455,000
458 PP2300548808 - Hồng cầu mẫu A1, B 13,000,000
459 PP2300548809 - Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu 78,750,000
460 PP2300548810 - Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử 22,312,500
461 PP2300548811 - IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy 18,405,575
462 PP2300548812 - Kháng thể Kappa dạng pha sẵn 23,562,000
463 PP2300548813 - Kháng thể Lambda dạng pha sẵn 23,562,000
464 PP2300548814 - Kháng thể MSH-6 dạng pha sẵn 98,823,900
465 PP2300548815 - Kháng thể PMS2 dạng pha sẵn 98,823,900
466 PP2300548816 - Khay chuẩn bị mẫu 8 giếng, dùng cho máy tách chiết tự động 354,480,000
467 PP2300548817 - Khay ống thu hồi mẫu 1,789,800,000
468 PP2300548818 - Khay pha loãng hồng cầu 195,520,000
469 PP2300548819 - Khay phản ứng tích hợp (IRU) chuyên dụng cho máy xét nghiệm Real-time PCR tự động 3,784,800,096
470 PP2300548820 - Khay ủ cho các xét nghiệm tự miễn 6,096,000
471 PP2300548821 - Khay ủ dùng cho xét nghiệm dị ứng 6,096,000
472 PP2300548822 - Kim chích máu 100,000,000
473 PP2300548823 - Kit bảo quản dung dịch phát quang 23,969,400
474 PP2300548824 - Kit phát hiện đa hình HLA-B27 từ các tế bào máu bằng kỹ thuật Realtime PCR 48,510,000
475 PP2300548825 - Kit phát hiện thể dị bội trên nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X và Y giúp chẩn đoán trước sinh các hội chứng Down, Edwards, Patau, Klinefelter và Turner 218,295,000
476 PP2300548826 - Kit tách DNA/RNA virus/vi khuẩn trên hệ thống máy tách tự động 217,980,000
477 PP2300548827 - Kit tách DNA/RNA virus/vi khuẩn trên máy tách tự động từ các mẫu giàu tế bào 217,980,000
478 PP2300548828 - Kit tách Nucleic Acid Virus cho máy tách tự động 171,360,000
479 PP2300548829 - Kit xác định đa hình gen CYP2C19 210,000,000
480 PP2300548830 - Kit xác định đột biến gen CFTR 210,000,000
481 PP2300548831 - Kit xác định đột biến gen CYP21A2 bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh 287,175,000
482 PP2300548832 - Kit xác định đột biến gen CYP2C9 và VKORC1 liên quan đến liều dùng thuốc chống đông 169,050,000
483 PP2300548833 - Kit xác định đột biến gen sẩy thai bằng QF PCR, 6 đột biến (Thrombophilia) 114,337,680
484 PP2300548834 - Kit xác định kháng nguyên HLA-B27 186,450,000
485 PP2300548835 - Lam kính dùng để nhuộm tiêu bản máu 233,160,000
486 PP2300548836 - Lọ đựng mẫu HPV 694,575,000
487 PP2300548837 - Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn 198,600,000
488 PP2300548838 - Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ 192,360,000
489 PP2300548839 - Miếng dính xét nghiệm HPV của máy định danh vi khuẩn 37,000,000
490 PP2300548840 - Mực in cho hệ thống xét nghiệm hóa mô miễn dịch 7,654,240
491 PP2300548841 - Mực in thông tin bệnh nhân trên lam kính 45,060,000
492 PP2300548842 - Nắp ống PCR 0.1mL 72,000,000
493 PP2300548843 - Nắp vặn không màng lọc 57,750,000
494 PP2300548844 - Nhãn in cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch 186,685,400
495 PP2300548845 - Nước rửa A 107,121,740
496 PP2300548846 - Ống chứa mẫu xét nghiệm HPV và STI dùng trên máy PCR tự động 347,004,000
497 PP2300548847 - Ống PCR 0.1mL 144,000,000
498 PP2300548848 - Ống phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 45,360,000
499 PP2300548849 - Ống tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV 500,000,000
500 PP2300548850 - Ống xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu 15,282,000
501 PP2300548851 - Que thử đông máu 95,256,000
502 PP2300548852 - Que thử đường huyết 756,000,000
503 PP2300548853 - Que thử nước tiểu 12 thông số dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu hoàn toàn tự động 4,568,760,000
504 PP2300548854 - Que xét nghiệm nước tiểu 5,192,404,560
505 PP2300548855 - Sinh phẩm xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động 2,758,140,000
506 PP2300548856 - Thanh giếng PCR 280,400,000
507 PP2300548857 - Thẻ bệnh nhân cho máy đo tốc độ máu lắng 99,036,000
508 PP2300548858 - Thẻ đinh danh nấm men 65,604,000
509 PP2300548859 - Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus 163,800,000
510 PP2300548860 - Thẻ đinh danh vi khuẩn gram âm 982,800,000
511 PP2300548861 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 819,000,000
512 PP2300548862 - Thẻ định danh vi sinh vật kỵ khí và Corynebacteria 26,208,000
513 PP2300548863 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 81,900,000
514 PP2300548864 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 1,146,600,000
515 PP2300548865 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương GP67 655,200,000
516 PP2300548866 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương ST03 163,800,000
517 PP2300548867 - Thẻ mở khóa xét nghiệm của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV 198,000,000
518 PP2300548868 - Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân truyền máu 105,000,000
519 PP2300548869 - Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu 29,000,000
520 PP2300548870 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu 269,550,000
521 PP2300548871 - Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu 20,500,000
522 PP2300548872 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp 439,663,000
523 PP2300548873 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu 938,520,000
524 PP2300548874 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 2,975,750,000
525 PP2300548875 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh 172,274,400
526 PP2300548876 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp 205,000,000
527 PP2300548877 - Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp có bao gồm phát hiện C3d 39,400,000
528 PP2300548878 - Thùng đựng chất thải rắn 11,550,000
529 PP2300548879 - Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O và HIV‑2 4,989,600,000
530 PP2300548880 - Thuốc thử chính cho xét nghiệm định lượng CA 125 4,609,993,500
531 PP2300548881 - Thuốc thử dùng để xác định số Dibucain để kết hợp với xét nghiệm định lượng Cholinesterase 47,250,000
532 PP2300548882 - Thuốc thử định lượng CMV IgG 513,985,500
533 PP2300548883 - Thuốc thử định lượng CMV IgM quy cách lớn 770,978,250
534 PP2300548884 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên 409,500,000
535 PP2300548885 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu đỏ 127,746,150
536 PP2300548886 - Thuốc thử in vitro dùng để phát hiện kháng nguyên dư 34,799,849
537 PP2300548887 - Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào 347,130,000
538 PP2300548888 - Thuốc thử tăng cường độ màu phản ứng hóa mô miễn dịch 42,000,000
539 PP2300548889 - Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen 153,461,396
540 PP2300548890 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 660,984,250
541 PP2300548891 - Thuốc thử xét nghiệm Acid valproic 41,853,105
542 PP2300548892 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle 77,794,500
543 PP2300548893 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 1,308,460,230
544 PP2300548895 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 30,543,750
545 PP2300548897 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) 172,800,000
546 PP2300548898 - Thuốc thử xét nghiệm ALK1 25,694,550
547 PP2300548899 - Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase 89,181,768
548 PP2300548900 - Thuốc thử xét nghiệm Alpha-Fetoprotein 24,012,450
549 PP2300548901 - Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus 3,188,923,070
550 PP2300548902 - Thuốc thử xét nghiệm Amikacin 324,545,130
551 PP2300548903 - Thuốc thử xét nghiệm Amoniac 68,601,330
552 PP2300548904 - Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất lớn 104,807,582
553 PP2300548905 - Thuốc thử xét nghiệm amylase tụy 428,758,350
554 PP2300548906 - Thuốc thử xét nghiệm Arginase-1 31,500,000
555 PP2300548907 - Thuốc thử xét nghiệm ASO 254,079,000
556 PP2300548908 - Thuốc thử xét nghiệm bcl-2 136,500,000
557 PP2300548909 - Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin 186,772,534
558 PP2300548910 - Thuốc thử xét nghiệm Bicarbonat 87,350,050
559 PP2300548911 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 109,650,240
560 PP2300548912 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 70,163,100
561 PP2300548913 - Thuốc thử xét nghiệm BRAF V600E 140,500,080
562 PP2300548914 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC 57,750,000
563 PP2300548915 - Thuốc thử xét nghiệm C3 209,615,200
564 PP2300548916 - Thuốc thử xét nghiệm C4 209,615,200
565 PP2300548917 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) 189,850,500
566 PP2300548918 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất nhỏ 474,626,250
567 PP2300548919 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất lớn 3,469,402,200
568 PP2300548920 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 3,469,402,200
569 PP2300548921 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 6,938,804,400
570 PP2300548922 - Thuốc thử xét nghiệm CA19-9 31,449,600
571 PP2300548923 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin 24,255,000
572 PP2300548924 - Thuốc thử xét nghiệm Calretinin 31,416,000
573 PP2300548925 - Thuốc thử xét nghiệm Carbamazepine 166,083,750
574 PP2300548926 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 116,686,500
575 PP2300548927 - Thuốc thử xét nghiệm CD38 35,453,250
576 PP2300548928 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 83,865,600
577 PP2300548929 - Thuốc thử xét nghiệm CD99 36,691,200
578 PP2300548930 - Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 73,500,000
579 PP2300548931 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 3,965,031,000
580 PP2300548932 - Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin 192,000,000
581 PP2300548933 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 454,545,000
582 PP2300548934 - Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase 266,782,950
583 PP2300548935 - Thuốc thử xét nghiệm CK 115,500,000
584 PP2300548936 - Thuốc thử xét nghiệm CK quy cách lớn 384,146,280
585 PP2300548937 - Thuốc thử xét nghiệm CK quy cách nhỏ 224,070,000
586 PP2300548939 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 72,450,000
587 PP2300548940 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG 195,804,000
588 PP2300548941 - Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM quy cách nhỏ 293,706,000
589 PP2300548942 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 1,748,250,000
590 PP2300548943 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất lớn 1,008,000,000
591 PP2300548944 - Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất lớn 932,249,887
592 PP2300548945 - Thuốc thử xét nghiệm CRP quy cách lớn 392,170,961
593 PP2300548946 - Thuốc thử xét nghiệm CRP quy cách nhỏ 60,031,125
594 PP2300548947 - Thuốc thử xét nghiệm Cyclin D1 32,999,400
595 PP2300548948 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 5,506,987,500
596 PP2300548949 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 14 37,800,000
597 PP2300548950 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 36,691,200
598 PP2300548951 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 141,813,000
599 PP2300548952 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 8 & 18 31,449,600
600 PP2300548953 - Thuốc thử xét nghiệm Digoxin 232,517,260
601 PP2300548954 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi 1,130,000,000
602 PP2300548955 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện 847,500,000
603 PP2300548956 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 339,000,000
604 PP2300548957 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện 640,000,000
605 PP2300548958 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện 320,000,000
606 PP2300548960 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 111,200,000
607 PP2300548961 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm công suất cao 246,713,040
608 PP2300548962 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm công suất thấp 352,447,200
609 PP2300548963 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 6,938,804,400
610 PP2300548964 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 747,848,951
611 PP2300548965 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 1,048,530,488
612 PP2300548966 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin) 85,655,682
613 PP2300548967 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 528,670,800
614 PP2300548968 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol quy cách lớn 1,748,578,671
615 PP2300548969 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol quy cách nhỏ 388,573,038
616 PP2300548970 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 593,530,875
617 PP2300548971 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 8,400,000,000
618 PP2300548972 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG 144,600,000
619 PP2300548973 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 468,461,070
620 PP2300548974 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg 2,298,712,500
621 PP2300548975 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg theo công nghệ miễn dịch điện hóa phát quang 2,068,841,250
622 PP2300548976 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG 121,630,000
623 PP2300548977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 458,640,000
624 PP2300548978 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH 92,517,396
625 PP2300548979 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm công suất cao 123,356,520
626 PP2300548980 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm công suất thấp 176,223,600
627 PP2300548981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin 1,889,998,110
628 PP2300548982 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO 1,846,382,769
629 PP2300548983 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) 848,076,130
630 PP2300548984 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 377,779,367
631 PP2300548985 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A 139,020,000
632 PP2300548986 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 2,698,920,000
633 PP2300548987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP cho máy xét nghiệm công suất cao 333,537,750
634 PP2300548988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP cho máy xét nghiệm công suất thấp 359,194,500
635 PP2300548989 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 593,530,875
636 PP2300548990 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 1,405,826,660
637 PP2300548991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin 3,263,481,535
638 PP2300548992 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine 80,769,150
639 PP2300548993 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 80,769,150
640 PP2300548994 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 909,562,500
641 PP2300548995 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng uE3 139,020,000
642 PP2300548996 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột Plesiomonas shigelloides, Vibrio, Enterotoxigenic Escherichia coli độc tố ruột không bền nhiệt (LT) / gen độc tố ruột bền nhiệt (ST), Yersina enterocolitica 38,810,000
643 PP2300548997 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột Salmonella spp, Campylobacter spp, Shigella spp. / Enteroinvasive E. coli , Các gen độc tố Shiga toxin 1 (stx1) / Shiga toxin 2 (stx2) 64,820,000
644 PP2300548998 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi rút đường ruột 146,280,000
645 PP2300548999 - Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B 639,150,000
646 PP2300549000 - Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của human papillomavirus (HPV) 2,650,000,000
647 PP2300549001 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg 370,069,560
648 PP2300549002 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV 3,469,402,200
649 PP2300549003 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg quy cách lớn 881,118,000
650 PP2300549004 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg quy cách nhỏ 244,755,000
651 PP2300549005 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV 4,725,000,000
652 PP2300549006 - Thuốc thử xét nghiệm Ep-CAM/Epithelial Specific Antigen 23,625,000
653 PP2300549007 - Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) 35,999,775
654 PP2300549008 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 2,379,018,600
655 PP2300549010 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 176,223,600
656 PP2300549011 - Thuốc thử xét nghiệm Factor VIII-R Ag 25,941,177
657 PP2300549013 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 311,246,800
658 PP2300549014 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 5,868,245,880
659 PP2300549015 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 1,524,440,000
660 PP2300549016 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin quy cách lớn 1,709,368,920
661 PP2300549017 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin quy cách nhỏ 1,493,495,010
662 PP2300549018 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta cho máy xét nghiệm công suất lớn 100,800,000
663 PP2300549019 - Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 294,000,000
664 PP2300549020 - Thuốc thử xét nghiệm FSH quy cách lớn 1,903,214,880
665 PP2300549021 - Thuốc thử xét nghiệm FSH quy cách nhỏ 194,286,519
666 PP2300549022 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 646,153,200
667 PP2300549023 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất lớn 10,499,989,500
668 PP2300549024 - Thuốc thử xét nghiệm GATA3 58,464,000
669 PP2300549025 - Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 18,093,600
670 PP2300549026 - Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin 219,618,000
671 PP2300549027 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 612,297,756
672 PP2300549028 - Thuốc thử xét nghiệm Glial Fibrillary Acidic Protein 42,472,500
673 PP2300549029 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 1,730,767,500
674 PP2300549030 - Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase 29,925,000
675 PP2300549031 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 52,500,000
676 PP2300549032 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 2,821,815,100
677 PP2300549033 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 2,821,815,100
678 PP2300549034 - Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin 152,447,400
679 PP2300549035 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 3,801,657,000
680 PP2300549036 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg 1,079,369,550
681 PP2300549037 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất lớn 10,499,989,500
682 PP2300549038 - Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta 2,447,305,346
683 PP2300549039 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 5,691,369,600
684 PP2300549040 - Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen 57,750,000
685 PP2300549041 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG cho máy xét nghiệm công suất lớn 289,406,250
686 PP2300549042 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 198,450,000
687 PP2300549043 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG cho máy xét nghiệm công suất lớn 289,406,250
688 PP2300549044 - Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 198,450,000
689 PP2300549045 - Thuốc thử xét nghiệm IgA 228,700,800
690 PP2300549046 - Thuốc thử xét nghiệm IgA cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang 350,195,440
691 PP2300549047 - Thuốc thử xét nghiệm IgA cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng 296,400,000
692 PP2300549048 - Thuốc thử xét nghiệm IgE cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ 1,566,432,000
693 PP2300549050 - Thuốc thử xét nghiệm IgG 266,817,600
694 PP2300549051 - Thuốc thử xét nghiệm IgM 285,876,000
695 PP2300549052 - Thuốc thử xét nghiệm IgM cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang 350,195,440
696 PP2300549053 - Thuốc thử xét nghiệm IgM cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng 296,400,000
697 PP2300549054 - Thuốc thử xét nghiệm INI-1 36,540,000
698 PP2300549055 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất lớn 4,846,149,000
699 PP2300549056 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP 1,468,530,000
700 PP2300549057 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg 1,788,669,540
701 PP2300549058 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 11,381,107,500
702 PP2300549059 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 276,979,500
703 PP2300549060 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang 15,244,752
704 PP2300549061 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng 67,200,042
705 PP2300549062 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase 71,589,672
706 PP2300549063 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 4,878,316,800
707 PP2300549064 - Thuốc thử xét nghiệm LH 2,367,123,507
708 PP2300549065 - Thuốc thử xét nghiệm LIH 115,536,000
709 PP2300549066 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 508,158,000
710 PP2300549067 - Thuốc thử xét nghiệm Melanosome 28,102,200
711 PP2300549068 - Thuốc thử xét nghiệm Methotrexate 505,721,370
712 PP2300549069 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) 48,112,590
713 PP2300549070 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 98,823,900
714 PP2300549071 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 98,823,900
715 PP2300549072 - Thuốc thử xét nghiệm MUC1 33,600,000
716 PP2300549073 - Thuốc thử xét nghiệm MUC2 33,600,000
717 PP2300549074 - Thuốc thử xét nghiệm Mycoplasma Pneumonia IgG 71,442,000
718 PP2300549075 - Thuốc thử xét nghiệm Mycoplasma Pneumonia IgM 71,442,000
719 PP2300549076 - Thuốc thử xét nghiệm MyoD1 32,130,000
720 PP2300549077 - Thuốc thử xét nghiệm Myogenin 23,562,000
721 PP2300549078 - Thuốc thử xét nghiệm NAPA 201,922,890
722 PP2300549079 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A 104,832,000
723 PP2300549080 - Thuốc thử xét nghiệm NSE 462,586,960
724 PP2300549081 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 8,440,740,000
725 PP2300549082 - Thuốc thử xét nghiệm Oct-2 21,234,150
726 PP2300549083 - Thuốc thử xét nghiệm Olig2 25,200,000
727 PP2300549084 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A cho máy xét nghiệm công suất lớn 100,800,000
728 PP2300549085 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 294,000,000
729 PP2300549086 - Thuốc thử xét nghiệm PAX5 36,691,200
730 PP2300549087 - Thuốc thử xét nghiệm PAX8 54,810,000
731 PP2300549088 - Thuốc thử xét nghiệm Phenobarbital 139,510,350
732 PP2300549089 - Thuốc thử xét nghiệm Phenytoin 139,510,350
733 PP2300549091 - Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ 54,881,088
734 PP2300549092 - Thuốc thử xét nghiệm PLGF cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 1,485,618,750
735 PP2300549093 - Thuốc thử xét nghiệm PLGF công suất lớn 1,485,618,750
736 PP2300549094 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin quy cách 100 test 403,509,227
737 PP2300549095 - Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin quy cách 200 test 304,894,800
738 PP2300549096 - Thuốc thử xét nghiệm Procainamid 201,922,890
739 PP2300549097 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone quy cách lớn 428,223,348
740 PP2300549098 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone quy cách nhỏ 138,776,085
741 PP2300549099 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin quy cách lớn 1,867,529,601
742 PP2300549100 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin Quy cách nhỏ 198,251,550
743 PP2300549101 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 433,728,750
744 PP2300549102 - Thuốc thử xét nghiệm Protein quy cách lớn 54,545,400
745 PP2300549103 - Thuốc thử xét nghiệm Protein quy cách nhỏ 209,516,186
746 PP2300549104 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 23,863,619
747 PP2300549105 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 5,506,987,500
748 PP2300549106 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất lớn 3,671,325,000
749 PP2300549107 - Thuốc thử xét nghiệm PTH quy cách lớn 396,503,112
750 PP2300549108 - Thuốc thử xét nghiệm PTH quy cách nhỏ 396,503,136
751 PP2300549109 - Thuốc thử xét nghiệm Quinidin 163,636,200
752 PP2300549110 - Thuốc thử xét nghiệm RPR 275,625,000
753 PP2300549111 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG 759,230,010
754 PP2300549112 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM 1,087,079,356
755 PP2300549113 - Thuốc thử xét nghiệm S100 44,320,500
756 PP2300549114 - Thuốc thử xét nghiệm Salicylat quy cách lớn 540,000,000
757 PP2300549115 - Thuốc thử xét nghiệm Salicylat quy cách nhỏ 153,461,396
758 PP2300549116 - Thuốc thử xét nghiệm SALL4 42,000,000
759 PP2300549117 - Thuốc thử xét nghiệm SATB2 29,647,059
760 PP2300549118 - Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 cho máy xét nghiệm công suất lớn 1,485,618,750
761 PP2300549119 - Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 1,485,618,750
762 PP2300549120 - Thuốc thử xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm theo phương pháp đo quang 238,128,960
763 PP2300549121 - Thuốc thử xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm theo phương pháp quang phổ đa bước sóng 117,180,000
764 PP2300549122 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin 84,945,000
765 PP2300549123 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm công suất lớn 497,699,360
766 PP2300549124 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis quy cách lớn cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 331,799,600
767 PP2300549125 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis quy cách nhỏ cho máy xét nghiệm công suất nhỏ 165,899,800
768 PP2300549126 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 2,379,018,600
769 PP2300549127 - Thuốc thử xét nghiệm TFE3 25,200,000
770 PP2300549128 - Thuốc thử xét nghiệm Theophylline 120,908,970
771 PP2300549129 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm 326,800,000
772 PP2300549130 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện 305,300,000
773 PP2300549131 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG quy cách lớn 759,230,010
774 PP2300549132 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG quy cách nhỏ 215,384,400
775 PP2300549133 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM quy cách lớn 1,087,079,356
776 PP2300549134 - Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM quy cách nhỏ 308,391,320
777 PP2300549135 - Thuốc thử xét nghiệm TPLA 1,984,500,000
778 PP2300549136 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin 827,200,000
779 PP2300549137 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 390,115,264
780 PP2300549138 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất lớn 1,447,551,000
781 PP2300549139 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất lớn 6,930,000,000
782 PP2300549140 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 14,538,447,000
783 PP2300549141 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR 1,488,375,000
784 PP2300549142 - Thuốc thử xét nghiệm UIBC 28,263,400
785 PP2300549143 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 1,463,495,200
786 PP2300549144 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang 279,020,700
787 PP2300549145 - Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng 94,000,000
788 PP2300549146 - Thuốc thử xét nghiệm vitamin D 152,145,000
789 PP2300549147 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total quy cách lớn 6,180,300,000
790 PP2300549148 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total quy cách nhỏ 1,476,405,000
791 PP2300549149 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 62,238,750
792 PP2300549150 - Thuốc thử xét nghiệm xác định nhóm máu D (IgM + IgG) hệ Rh 29,820,000
793 PP2300549151 - Thuốc thử xét nghiệm xác định nhóm máu D (IgM) hệ Rh 23,415,000
794 PP2300549152 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CCP 2,509,534,165
795 PP2300549153 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg quy cách lớn 793,006,200
796 PP2300549154 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg quy cách nhỏ 202,657,140
797 PP2300549155 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) quy cách lớn 991,257,750
798 PP2300549156 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) quy cách nhỏ 389,894,715
799 PP2300549157 - Túi đựng rác thải thể lỏng của máy định danh vi khuẩn 300,000,000
800 PP2300549158 - Túi đựng rác thải thể rắn dùng cho máy định danh vi khuẩn 20,000,000
801 PP2300549159 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F 232,200,000
802 PP2300549160 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-CMV, anti-HBc, anti-HCV, anti-HIV-1/2, HTLV-I/II, HBsAg, anti-T. pallidum (Syphilis) 67,410,000
803 PP2300549161 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính các thông số bộ nhiễm 10,590,000
804 PP2300549162 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin 83,461,455
805 PP2300549163 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch huyết học 93,060,000
806 PP2300549164 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total 79,487,100
807 PP2300549165 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV 262,500,000
808 PP2300549166 - Vật liệu kiểm soát Methotrexate 52,681,104
809 PP2300549167 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu 187,200,000
810 PP2300549168 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 19,260,000
811 PP2300549169 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 288,900,000
812 PP2300549170 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh 194,400,000
813 PP2300549171 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu 19,320,000
814 PP2300549172 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu 64,200,000
815 PP2300549173 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học 193,500,000
816 PP2300549174 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 308,160,000
817 PP2300549175 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng 65,000,000
818 PP2300549176 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu 187,200,000
819 PP2300549177 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 23,220,000
820 PP2300549178 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 77,040,000
821 PP2300549179 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh 194,400,000
822 PP2300549180 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu 19,320,000
823 PP2300549181 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu 96,300,000
824 PP2300549182 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học 193,500,000
825 PP2300549183 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 308,160,000
826 PP2300549184 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng 65,000,000
827 PP2300549185 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 25,020,000
828 PP2300549186 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 77,040,000
829 PP2300549187 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu 112,500,000
830 PP2300549188 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học 193,500,000
831 PP2300549189 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 231,120,000
832 PP2300549190 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bệnh lý 24,391,584
833 PP2300549191 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bình thường 20,326,320
834 PP2300549192 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc 13,706,280
835 PP2300549193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 127,272,600
836 PP2300549194 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Double test 66,818,115
837 PP2300549195 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cortisol 18,846,135
838 PP2300549196 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg 33,075,000
839 PP2300549197 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 22,050,000
840 PP2300549198 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg 53,111,835
841 PP2300549199 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm anti TPO, ANTI -TSHR, Anti- TG 200,454,358
842 PP2300549200 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ADN của human papillomavirus (HPV) 141,000,000
843 PP2300549201 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg 14,685,300
844 PP2300549202 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 22,811,168
845 PP2300549203 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A 27,902,076
846 PP2300549204 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 14,685,300
847 PP2300549205 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) 28,841,400
848 PP2300549206 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Rubella 10,279,710
849 PP2300549207 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma 10,279,710
850 PP2300549208 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Rubella 10,769,220
851 PP2300549209 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma 10,279,710
852 PP2300549210 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex) 40,902,750
853 PP2300549211 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 31,568,376
854 PP2300549212 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum 11,023,320
855 PP2300549213 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 105,484,500
856 PP2300549214 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II 18,191,250
857 PP2300549215 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RPR 14,553,000
858 PP2300549216 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 24,381,000
859 PP2300549217 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích lớn 159,600,000
860 PP2300549218 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích nhỏ 24,381,000
861 PP2300549219 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bệnh lý 61,425,000
862 PP2300549220 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 61,425,000
863 PP2300549221 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm STFR 44,100,000
864 PP2300549222 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 58,212,000
865 PP2300549223 - Vật tư tiêu hao là chất phụ trợ cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa 374,125,500
866 PP2300549224 - Vật tư tiêu hao là dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên hệ thống phân tích sinh hóa 82,684,800
867 PP2300549225 - Xét nghiệm ANA bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp sử dụng các tế bào Hep-20-10 và tế bào gan linh trưởng 123,500,000
868 PP2300549226 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với Chlamydia trachomatis trong mẫu huyết thanh/huyết tương 67,695,600
869 PP2300549227 - Xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot 534,310,400
870 PP2300549228 - Xét nghiệm định lượng 25- hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D) 814,000,000
871 PP2300549229 - Xét nghiệm định lượng Aldosterone trong mẫu huyết thanh, huyết tương và nước tiểu 122,598,000
872 PP2300549230 - Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong mẫu phân 432,757,500
873 PP2300549231 - Xét nghiệm định lượng Elastase-1 trong mẫu phân 285,600,000
874 PP2300549232 - Xét nghiệm định lượng HBsAg siêu nhạy 160,400,000
875 PP2300549233 - Xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng người (human growth hormon – hGH) trong mẫu huyết thanh người 69,678,000
876 PP2300549234 - Xét nghiệm định lượng IGF-I (Insulin-like Growth Factor I) trong mẫu huyết thanh người 89,040,000
877 PP2300549235 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên khuếch tán sớm của virus Epstein-Barr [EA(D)] trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 36,603,000
878 PP2300549236 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên nhân của virus Epstein-Barr (Epstein-Barr virus nuclear antigen – EBNA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 36,603,000
879 PP2300549237 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên vỏ capsid của virus Epstein-Barr (Epstein Barr viral capsid antigen – VCA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 91,507,500
880 PP2300549238 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Quai bị trong mẫu huyết thanh/huyết tương người 119,070,000
881 PP2300549239 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi trong mẫu huyết thanh/huyết tương người 119,070,000
882 PP2300549240 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus varicella-zoster gây bệnh Thủy đậu trong mẫu huyết thanh/huyết tương người 90,300,000
883 PP2300549241 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với các kháng nguyên vỏ capsid (viral capsid antigens - VCA) của virus Epstein-Barr trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 73,206,000
884 PP2300549242 - Xét nghiệm định lượng Quantiferon-gamma trong mẫu huyết tương 638,400,000
885 PP2300549243 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu 11,516,400
886 PP2300549244 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu 13,958,700
887 PP2300549245 - Xét nghiệm định tính các kháng thể đặc hiệu với virus viêm gan D (anti-HDV) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 308,700,000
888 PP2300549246 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên H. Pylori trong mẫu phân 341,880,000
889 PP2300549247 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgA đặc hiệu với Chlamydia trachomatis trong mẫu huyết thanh/huyết tương 67,922,400
890 PP2300549248 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với virus Herpes simplex tuýp 1 và/ hoặc tuýp 2 (HSV-1 và/hoặc HSV-2) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 137,025,000
891 PP2300549249 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng nguyên lõi Virus viêm gan B 72,650,000
892 PP2300549250 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Herpes simplex tuýp 1 và/ hoặc tuýp 2 (HSV-1 và/hoặc HSV-2) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 137,025,000
893 PP2300549251 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Quai bị trong mẫu huyết thanh/huyết tương người 59,535,000
894 PP2300549252 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi trong mẫu huyết thanh/huyết tương người 59,535,000
895 PP2300549253 - Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên với 53 loại dị nguyên bao gồm dị nguyên thức ăn và hô hấp 481,000,000
896 PP2300549254 - Xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp 357,500,000
897 PP2300549255 - Xét nghiệm kháng thể kháng cơ trơn (ASMA) và kháng ty thể (AMA) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp 164,673,600
898 PP2300549256 - Xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot 280,800,000
899 PP2300549257 - Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot 353,600,000
900 PP2300549258 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot 141,856,000
901 PP2300549259 - Xét nghiệm phát hiện tự kháng thể với NMDA receptor bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp 1,170,000,000
902 PP2300549260 - Xét nghiệm tự kháng thể trong bệnh viêm tủy thị thần kinh (2 loại: AQP4 và MOG) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp 2,585,700,000
903 PP2300549261 - Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP) 199,680,000
904 PP2300549262 - Xét nghiệm xác định tự kháng thể trong bệnh viêm não tự miễn (6 loại) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp 2,579,122,000
Băng dây tạo làn máu trên lam kính
Mã phần lô PP2300548351
Giá từng phần lô 149,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.236.364
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bóng đèn dùng cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300548352
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS) 8539.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ chuẩn bị mẫu để phân lập DNA bộ gen từ mẫu mô
Mã phần lô PP2300548353
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ dụng cụ lấy mẫu cổ tử cung
Mã phần lô PP2300548354
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.927.273
Mã hàng hóa (HS) 5601.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ hóa chất dùng tách chiết cfDNA từ mẫu huyết tương phục vụ xét nghiệm đột biến EGFR theo phương pháp Real-time PCR
Mã phần lô PP2300548355
Giá từng phần lô 301,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.647.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.11
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ hóa chất miễn dịch huỳnh quang 6 màu cho hệ thống dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2300548356
Giá từng phần lô 38,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.232.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút hoặc DNA vi khuẩn dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300548357
Giá từng phần lô 1,144,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.927.273
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ hóa chất tách chiết mẫu HBV, HCV, Res-4-Plex trên hệ thống real-time PCR
Mã phần lô PP2300548358
Giá từng phần lô 445,988,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.166.778
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.192.279
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.96
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ hoá chất tách chiết mẫu HPV và STI trên hệ thống real-time PCR
Mã phần lô PP2300548359
Giá từng phần lô 1,615,666,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.203.181.591
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.966.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện 36 loại đột biến BRAF và NRAS
Mã phần lô PP2300548360
Giá từng phần lô 1,811,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.470.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.268.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.11
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ kit cho giải trình tự gene kèm dung dịch đệm chạy trên máy điện di mao mạch
Mã phần lô PP2300548361
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ kit phát hiện 22 tác nhân viêm đường hô hấp bằng realtime PCR
Mã phần lô PP2300548362
Giá từng phần lô 339,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.518.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ kit phát hiện 24 tác nhân đường ruột bằng realtime PCR
Mã phần lô PP2300548363
Giá từng phần lô 339,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.518.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ kit phát hiện đột biến bằng phương pháp realtime PCR: phát hiện: 29 đột biến soma ở exon 18, 19, 20 và 21 của gen EGFR trong DNA bộ gen người
Mã phần lô PP2300548364
Giá từng phần lô 121,414,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.564.573
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.989.814
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.55
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ mao quản, chiều dài 50 cm cho máy giải trình tự
Mã phần lô PP2300548365
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.909.091
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV
Mã phần lô PP2300548366
Giá từng phần lô 47,980,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.428.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.586.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ mẫu chuẩn cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV
Mã phần lô PP2300548367
Giá từng phần lô 47,980,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.428.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.586.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao
Mã phần lô PP2300548368
Giá từng phần lô 719,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.425.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.798.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV
Mã phần lô PP2300548369
Giá từng phần lô 311,875,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.284.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.312.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV
Mã phần lô PP2300548370
Giá từng phần lô 311,875,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.284.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.312.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục STI trên hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2300548371
Giá từng phần lô 311,875,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.284.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.312.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm Real-time PCR đa tác nhân virus cúm A, cúm B, RSV, và SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2300548372
Giá từng phần lô 350,859,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.444.910
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.601.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.14
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ ống đựng mẫu
Mã phần lô PP2300548373
Giá từng phần lô 343,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.063.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.96
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ phụ kiện PCR của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV
Mã phần lô PP2300548374
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3919.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.32
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ sinh phẩm để phát hiện định tính và phân biệt RNA của virus cúm A, cúm B, RSV, và SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2300548375
Giá từng phần lô 1,185,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.616.723.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.917.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ tế bào đo cho máy phân tích
Mã phần lô PP2300548376
Giá từng phần lô 968,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.195.910
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.213.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.27
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ tế bào đo cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300548377
Giá từng phần lô 969,229,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.321.677.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.460.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.92
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV
Mã phần lô PP2300548378
Giá từng phần lô 6,465,829,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.817.039.669
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.526.080.363
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.51
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV
Mã phần lô PP2300548379
Giá từng phần lô 1,495,422,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.039.212.494
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.795.747
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ thuốc thử khuếch đại để định tính DNA của virus HPV nguy cơ cao
Mã phần lô PP2300548380
Giá từng phần lô 4,057,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.533.318.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.436.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA phức hợp vi khuẩn lao và phát hiện kháng Rifampin
Mã phần lô PP2300548381
Giá từng phần lô 2,102,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.866.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57.53
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae, Trichomonas vaginalis
Mã phần lô PP2300548382
Giá từng phần lô 834,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.58
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Angiostrongylus
Mã phần lô PP2300548383
Giá từng phần lô 53,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.502.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.731.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300548384
Giá từng phần lô 2,349,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.065.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.644.753.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.73
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300548385
Giá từng phần lô 6,132,581,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.362.610.837
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.292.806.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.07
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính các đột biến của gen KRAS
Mã phần lô PP2300548386
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.11
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính các đột biến của gen PIK3CA
Mã phần lô PP2300548387
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.293.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.11
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
Mã phần lô PP2300548388
Giá từng phần lô 230,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.427.273
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2300548389
Giá từng phần lô 229,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp
Mã phần lô PP2300548390
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2300548391
Giá từng phần lô 229,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica
Mã phần lô PP2300548392
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.704.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara
Mã phần lô PP2300548393
Giá từng phần lô 276,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.312.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.687.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính phát hiện 21 đột biến gen Alpha Globin của bệnh tan máu bẩm sinh (Thalasemia)
Mã phần lô PP2300548394
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính phát hiện 22 đột biến gen Beta Globin của bệnh tan máu bẩm sinh (Thalasemia)
Mã phần lô PP2300548395
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm định tính và bán định lượng các đột biến của gen EGFR
Mã phần lô PP2300548396
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.11
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm HPV định tuýp
Mã phần lô PP2300548397
Giá từng phần lô 834,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.58
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm HPV sàng lọc
Mã phần lô PP2300548398
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.58
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bộ xét nghiệm phát hiện đột biến BRAF V600
Mã phần lô PP2300548399
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.11
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300548400
Giá từng phần lô 2,426,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.309.219
Mã hàng hóa (HS) 4014.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.698.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
Mã phần lô PP2300548401
Giá từng phần lô 434,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.88
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2300548402
Giá từng phần lô 510,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.88
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300548403
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chai cấy máu người lớn phát hiện vi sinh vật hiếu khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang
Mã phần lô PP2300548404
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.92
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí dùng cho người lớn có hạt polime hấp phụ
Mã phần lô PP2300548405
Giá từng phần lô 989,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.349.975.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.987.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479.45
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí dùng cho trẻ em có hạt polime hấp phụ
Mã phần lô PP2300548406
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.998.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.19
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang
Mã phần lô PP2300548407
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.92
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí có hạt polime hấp phụ
Mã phần lô PP2300548408
Giá từng phần lô 989,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.349.975.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.987.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479.45
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chai cấy máu trẻ em phát hiện vi sinh vật hiếu khí có cảm biến hóa học để phát hiện sự gia tăng của huỳnh quang
Mã phần lô PP2300548409
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.19
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chai để đựng dung dịch Ethanol tuyệt đối dùng cho máy PCR tự động
Mã phần lô PP2300548410
Giá từng phần lô 2,698,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.346
Mã hàng hóa (HS) 3923.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.889.244
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
Mã phần lô PP2300548411
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.88
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300548412
Giá từng phần lô 13,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.709.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.58
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hấp thụ kháng CCD (dùng cho xét nghiệm dị nguyên)
Mã phần lô PP2300548413
Giá từng phần lô 45,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.509.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300548414
Giá từng phần lô 29,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.819
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn nồng độ cao xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2300548415
Giá từng phần lô 82,237,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.142.291
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.566.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.42
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn nồng độ thấp xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2300548416
Giá từng phần lô 82,237,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.142.291
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.566.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.42
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2300548417
Giá từng phần lô 44,819,532
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.117.544
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.373.673
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
Mã phần lô PP2300548418
Giá từng phần lô 82,090,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.942.055
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.463.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.58
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2300548419
Giá từng phần lô 13,135,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.911.623
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.194.633
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300548420
Giá từng phần lô 10,473,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.282.387
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.331.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300548421
Giá từng phần lô 11,433,555
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.591.212
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.003.489
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300548422
Giá từng phần lô 46,601,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.547.299
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.620.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.59
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300548423
Giá từng phần lô 29,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.050.819
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2300548424
Giá từng phần lô 22,027,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.038.114
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300548425
Giá từng phần lô 35,244,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.060.982
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.671.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300548426
Giá từng phần lô 24,965,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.043.196
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.475.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.79
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2300548427
Giá từng phần lô 23,129,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.540.022
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300548428
Giá từng phần lô 28,146,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.382.035
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.702.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.78
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300548429
Giá từng phần lô 36,713,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.063.537
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.699.282
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300548430
Giá từng phần lô 33,041,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.057.171
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.129.348
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.44
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
Mã phần lô PP2300548431
Giá từng phần lô 19,090,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.033.040
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.363.628
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2300548432
Giá từng phần lô 12,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.841
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.566.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300548433
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300548434
Giá từng phần lô 18,356,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.031.769
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.641
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300548435
Giá từng phần lô 19,762,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.948.610
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.833.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300548436
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.682
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300548437
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.682
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2300548438
Giá từng phần lô 27,534,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.547.649
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.274.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.48
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2300548439
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.081.819
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.45
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300548440
Giá từng phần lô 19,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.706.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.63
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free HCGbeta
Mã phần lô PP2300548441
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300548442
Giá từng phần lô 20,616,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.113.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.431.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.79
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300548443
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.682
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300548444
Giá từng phần lô 27,888,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.029.222
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.521.668
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300548445
Giá từng phần lô 20,804,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.369.330
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.562.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.79
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2300548446
Giá từng phần lô 34,087,779
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.483.335
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.861.446
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.48
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300548447
Giá từng phần lô 35,721,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.710.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.004.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.44
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300548448
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PLGF
Mã phần lô PP2300548449
Giá từng phần lô 42,446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.881.250
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.712.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2300548450
Giá từng phần lô 20,804,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.369.330
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.562.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.79
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất lớn
Mã phần lô PP2300548451
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.025.410
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300548452
Giá từng phần lô 41,975,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.239.291
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.382.836
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RPR
Mã phần lô PP2300548453
Giá từng phần lô 6,890,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.396.307
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.823.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Salicylat
Mã phần lô PP2300548454
Giá từng phần lô 66,028,779
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.039.245
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.220.146
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.48
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sFLT1
Mã phần lô PP2300548455
Giá từng phần lô 42,446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.881.250
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.712.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300548456
Giá từng phần lô 36,586,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.891.288
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.610.861
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300548457
Giá từng phần lô 88,240,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.327.464
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.768.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300548458
Giá từng phần lô 20,804,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.369.330
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.562.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.79
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tobramycin
Mã phần lô PP2300548459
Giá từng phần lô 152,066,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.363.110
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.446.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TPLA
Mã phần lô PP2300548460
Giá từng phần lô 13,560,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.491.932
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300548461
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total
Mã phần lô PP2300548462
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 1,25 Dihydroxyvitamin D
Mã phần lô PP2300548463
Giá từng phần lô 17,308,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.602.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.115.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300548464
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.054.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2300548465
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.040.910
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-HDV
Mã phần lô PP2300548466
Giá từng phần lô 11,524,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.067.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calprotectin
Mã phần lô PP2300548467
Giá từng phần lô 13,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.642.273
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.569.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EA IgG
Mã phần lô PP2300548468
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.824.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H. pylori IgG
Mã phần lô PP2300548469
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.865.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm H.Pylori Ag
Mã phần lô PP2300548470
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.781.819
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300548471
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgG
Mã phần lô PP2300548472
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2300548473
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm IGF-1
Mã phần lô PP2300548474
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Measles IgM
Mã phần lô PP2300548475
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mumps IgM
Mã phần lô PP2300548476
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300548477
Giá từng phần lô 12,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.439.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300548478
Giá từng phần lô 12,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.439.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Quantiferon
Mã phần lô PP2300548479
Giá từng phần lô 27,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.885.910
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.448.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.99
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Renin
Mã phần lô PP2300548480
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Sởi
Mã phần lô PP2300548481
Giá từng phần lô 12,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.439.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm thủy đậu
Mã phần lô PP2300548482
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.649.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-HEV IgG
Mã phần lô PP2300548483
Giá từng phần lô 16,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.038.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.313.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Anti-HEV IgM
Mã phần lô PP2300548484
Giá từng phần lô 16,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.038.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.313.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Elastase-1
Mã phần lô PP2300548485
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.040.910
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Anti-Cardiolipin IgG/IgM, Anti-ß2 Glycoprotein-I IgG/ IgM, HIT-Ab (PF4-H) và HIT-IgG (PF4-H) theo phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548486
Giá từng phần lô 31,859,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.444.228
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.301.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.49
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548487
Giá từng phần lô 33,038,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.052.160
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.126.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548488
Giá từng phần lô 7,095,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.676.228
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.967.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho XN kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548489
Giá từng phần lô 8,260,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.264.114
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.782.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548490
Giá từng phần lô 43,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.921.591
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.759.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548491
Giá từng phần lô 46,037,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.778.069
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.226.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548492
Giá từng phần lô 37,248,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.793.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.074.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho XN kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548493
Giá từng phần lô 15,017,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.477.864
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.511.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất kiểm tra tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300548494
Giá từng phần lô 109,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.825.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.910.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300548495
Giá từng phần lô 76,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.328.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.555.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất pha loãng mẫu dùng trong định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu
Mã phần lô PP2300548496
Giá từng phần lô 258,041,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.875.046
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.629.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch loại 1
Mã phần lô PP2300548497
Giá từng phần lô 62,436,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.140.530
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.705.472
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.6
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất phụ trợ cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu
Mã phần lô PP2300548498
Giá từng phần lô 280,069,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.913.160
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.048.755
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.79
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300548499
Giá từng phần lô 69,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.015.455
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.774.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chổi lấy mẫu HPV
Mã phần lô PP2300548500
Giá từng phần lô 86,821,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.393.569
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.775.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2300548501
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.88
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chứng âm cho xét nghiệm sàng lọc HIV, HCV, HBV sử dụng trên đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tự động
Mã phần lô PP2300548502
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.136.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.51
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300548503
Giá từng phần lô 1,415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.929.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3923.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.1
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cóng phản ứng cho hệ thống xét nghiệm huyết học tự động
Mã phần lô PP2300548504
Giá từng phần lô 451,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.190.910
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300548505
Giá từng phần lô 43,832,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.771.250
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.682.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.47
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300548506
Giá từng phần lô 677,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.694.546
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.51
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300548507
Giá từng phần lô 143,753,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.027.364
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.627.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cốc pha loãng xét nghiệm
Mã phần lô PP2300548508
Giá từng phần lô 16,668,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.729.910
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.668.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300548509
Giá từng phần lô 2,093,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.854.472.728
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.89
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cột phân tích HBA1C cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300548510
Giá từng phần lô 2,052,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.798.509.091
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.89
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548511
Giá từng phần lô 131,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.772.728
Mã hàng hóa (HS) 3824.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cúp và típ dùng hút mẫu
Mã phần lô PP2300548512
Giá từng phần lô 807,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.495.455
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.88
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548513
Giá từng phần lô 1,608,311,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.193.152.613
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.818.342
Năng lực sản xuất hàng hóa 40.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dán nhãn label
Mã phần lô PP2300548514
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3919.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.45
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung chạy máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2300548515
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch bảo dưỡng
Mã phần lô PP2300548516
Giá từng phần lô 83,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.170.455
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.79
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày
Mã phần lô PP2300548517
Giá từng phần lô 195,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.618.182
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2
Mã phần lô PP2300548518
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm cho hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2300548519
Giá từng phần lô 64,667,211
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.182.561
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.267.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch chứng đường huyết mao mạch
Mã phần lô PP2300548520
Giá từng phần lô 12,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.27
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch chứng mức 1
Mã phần lô PP2300548521
Giá từng phần lô 143,942,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.285.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.759.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.89
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch chứng mức 2
Mã phần lô PP2300548522
Giá từng phần lô 143,942,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.285.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.759.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.89
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch chứng mức 3
Mã phần lô PP2300548523
Giá từng phần lô 143,942,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.285.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.759.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.89
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch chứng xét nghiệm định lượng thời gian prothrombin trong máu
Mã phần lô PP2300548524
Giá từng phần lô 18,918,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.798.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.243.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.27
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch đệm cho Anode của máy điện di mao mạch
Mã phần lô PP2300548525
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.204.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch đệm cho Cathode của máy điện di mao mạch
Mã phần lô PP2300548526
Giá từng phần lô 40,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.634.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.045.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch đệm dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548527
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.432.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2300548528
Giá từng phần lô 710,899,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.408.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.629.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 105.21
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng
Mã phần lô PP2300548529
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.672.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch enzyme hoạt lực trung bình phân cắt protein trong lát cắt mô trong ứng dụng nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300548530
Giá từng phần lô 9,234,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.592.841
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.464.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch Hi-di Formamide chạy trên máy điện di mao mạch
Mã phần lô PP2300548531
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm HB
Mã phần lô PP2300548532
Giá từng phần lô 27,982,561
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.158.038
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.587.793
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.79
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch ICT tham chiếu
Mã phần lô PP2300548533
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300548534
Giá từng phần lô 1,782,002,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.003.069
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.401.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch kiểm tra xét nghiệm Glucose, lactac
Mã phần lô PP2300548535
Giá từng phần lô 2,632,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.590.140.910
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.842.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.73
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm.
Mã phần lô PP2300548536
Giá từng phần lô 168,264,198
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.451.180
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.784.939
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.77
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300548537
Giá từng phần lô 74,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.029.091
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.861.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch ly giải cho hệ thống dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2300548538
Giá từng phần lô 5,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.654.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.929.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2300548539
Giá từng phần lô 1,243,519,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.708.430
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.463.661
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.26
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng máu dùng cho phân tích nhóm máu bán tự động
Mã phần lô PP2300548540
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.136.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng mẫu thể tích lớn trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548541
Giá từng phần lô 310,231,844
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.043.424
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.162.291
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.18
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng mẫu thể tích nhỏ trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548542
Giá từng phần lô 12,629,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.221.855
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.840.552
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.32
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300548543
Giá từng phần lô 260,047,281
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.609.929
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.033.097
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.37
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch loại 2
Mã phần lô PP2300548544
Giá từng phần lô 491,263,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.904.153
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.884.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.37
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm cho hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2300548545
Giá từng phần lô 278,080,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.200.955
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.656.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.11
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng xét nghiệm
Mã phần lô PP2300548546
Giá từng phần lô 77,855,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.166.864
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.498.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng xét nghiệm methotrexate
Mã phần lô PP2300548547
Giá từng phần lô 38,674,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.737.444
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.071.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.48
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300548548
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha loãng xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300548549
Giá từng phần lô 24,945,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.016.510
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.461.808
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.1
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch pha pha loãng mẫu xét nghiệm HCG
Mã phần lô PP2300548550
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch phát quang
Mã phần lô PP2300548551
Giá từng phần lô 234,681,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.019.819
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.276.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300548552
Giá từng phần lô 108,741,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.283.387
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.118.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định
Mã phần lô PP2300548553
Giá từng phần lô 868,738,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.643.410
Mã hàng hóa (HS) 2710.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.116.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2300548554
Giá từng phần lô 97,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.502.728
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.531.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.32
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa acid
Mã phần lô PP2300548555
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa bazơ
Mã phần lô PP2300548556
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.44
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa buồng đo cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548557
Giá từng phần lô 953,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.090.910
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.19
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
Mã phần lô PP2300548558
Giá từng phần lô 93,482,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.475.591
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.437.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.32
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa cho hệ thống xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548559
Giá từng phần lô 21,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.569.091
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.178.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300548560
Giá từng phần lô 16,223,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.123.310
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.356.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300548561
Giá từng phần lô 60,839,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.962.410
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.587.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.32
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300548562
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.32
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300548563
Giá từng phần lô 267,598,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.907.455
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.319.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300548564
Giá từng phần lô 499,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.259.091
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.32
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300548565
Giá từng phần lô 2,027,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.765.414
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.419.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300548566
Giá từng phần lô 82,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.827.273
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.88
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300548567
Giá từng phần lô 327,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.211.819
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.055.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.26
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300548568
Giá từng phần lô 138,626,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.036.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.038.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 1
Mã phần lô PP2300548569
Giá từng phần lô 20,839,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.417.010
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.587.398
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa kim hút cho máy sinh hóa 2
Mã phần lô PP2300548570
Giá từng phần lô 17,390,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.713.773
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.173.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2300548571
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.9
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa kim hút mẫu cho xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300548572
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.9
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa loại 1
Mã phần lô PP2300548573
Giá từng phần lô 1,164,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.73
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300548574
Giá từng phần lô 371,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23.01
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa máy cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2300548575
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.068.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa cóng phản ứng trên hệ thống xét nghiệm
Mã phần lô PP2300548576
Giá từng phần lô 146,525,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.807.746
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.567.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dich rửa tiền phản ứng loại 1
Mã phần lô PP2300548577
Giá từng phần lô 187,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.436.364
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.88
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa tiền phản ứng loại 2
Mã phần lô PP2300548578
Giá từng phần lô 965,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.127.273
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định
Mã phần lô PP2300548579
Giá từng phần lô 26,729,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.449.796
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.710.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300548580
Giá từng phần lô 67,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.922.728
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để bảo trì máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300548581
Giá từng phần lô 31,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.804.546
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để vận hành máy
Mã phần lô PP2300548582
Giá từng phần lô 53,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.627.273
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo
Mã phần lô PP2300548583
Giá từng phần lô 254,055,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.439.455
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.838.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.88
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch tắt máy cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2300548584
Giá từng phần lô 37,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.163.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch tiền xúc tác
Mã phần lô PP2300548585
Giá từng phần lô 843,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.790.910
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37.81
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2300548586
Giá từng phần lô 115,250,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.159.408
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.675.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.95
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch tuyến tính
Mã phần lô PP2300548587
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống
Mã phần lô PP2300548588
Giá từng phần lô 163,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.345.682
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.137.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.44
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Dung dịch xúc tác
Mã phần lô PP2300548589
Giá từng phần lô 562,267,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.728.328
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.587.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 59.18
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2300548590
Giá từng phần lô 41,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.926.819
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.709.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.29
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu côn hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548591
Giá từng phần lô 691,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.396.819
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.763.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu hút mẫu
Mã phần lô PP2300548592
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.45
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu hút mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300548593
Giá từng phần lô 20,211,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.560.591
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.147.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu tip 1000μL chuyên dụng cho máy xét nghiệm Real-time PCR tự động
Mã phần lô PP2300548594
Giá từng phần lô 383,590,746
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.078.290
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.513.523
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.62
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu tip 50μL chuyên dụng cho máy xét nghiệm PCR tự động
Mã phần lô PP2300548595
Giá từng phần lô 290,036,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.504.550
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.025.669
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.81
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu tip có lọc 1500 µl, dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300548596
Giá từng phần lô 362,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.672.728
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu típ hút có lọc 1ml
Mã phần lô PP2300548597
Giá từng phần lô 837,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.590.910
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu típ hút có lọc 300ul
Mã phần lô PP2300548598
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đầu típ pipet xét nghiệm HPVdùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300548599
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đèn halogen
Mã phần lô PP2300548600
Giá từng phần lô 1,098,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8539.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300548601
Giá từng phần lô 40,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.530.000
Mã hàng hóa (HS) 8541.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.505.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.16
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2300548602
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.44
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đĩa khuếch đại 24 vị trí
Mã phần lô PP2300548603
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.15
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đĩa PCR 96 giếng có mã vạch
Mã phần lô PP2300548604
Giá từng phần lô 49,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.472.728
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đĩa phản ứng cho xét nghiệm PCR
Mã phần lô PP2300548605
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.022.728
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.11
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Đĩa xử lý 24 vị trí
Mã phần lô PP2300548606
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.681.819
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.51
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực Canxi cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300548607
Giá từng phần lô 60,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.688.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực chất chuyển hóa glucose/ lactose
Mã phần lô PP2300548608
Giá từng phần lô 266,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.763.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.51
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực clo cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300548609
Giá từng phần lô 73,631,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.406.250
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.541.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực Clo cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300548610
Giá từng phần lô 350,116,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.431.182
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.081.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực kali cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300548611
Giá từng phần lô 73,631,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.406.250
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.541.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực natri cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300548612
Giá từng phần lô 91,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực pCO2
Mã phần lô PP2300548613
Giá từng phần lô 85,273,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.282.250
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.691.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực pH
Mã phần lô PP2300548614
Giá từng phần lô 85,273,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.282.250
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.691.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực pO2
Mã phần lô PP2300548615
Giá từng phần lô 85,273,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.282.250
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.691.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.82
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực tham chiếu dùng cho xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300548616
Giá từng phần lô 378,378,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.970.022
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.864.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.26
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực tham chiếu được dùng để định lượng natri, kali và chloride cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300548617
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.44
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2300548618
Giá từng phần lô 122,489,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.030.984
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.742.572
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực xét nghiệm Kali cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300548619
Giá từng phần lô 353,904,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.596.500
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.732.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Điện cực xét nghiệm Natri cho máy xét nghiệm sinh hóa bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300548620
Giá từng phần lô 370,046,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.608.523
Mã hàng hóa (HS) 9027.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.032.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.22
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Định tính kháng thể IgG kháng H. Pylori trong mẫu huyết thanh
Mã phần lô PP2300548621
Giá từng phần lô 49,030,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.860.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.321.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.32
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Gel cho máy điện di mao mạch
Mã phần lô PP2300548622
Giá từng phần lô 16,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.609.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng
Mã phần lô PP2300548623
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1972.6
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích nhóm máu
Mã phần lô PP2300548624
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.97
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-PR3 (IgG) bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300548625
Giá từng phần lô 434,681,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.747.871
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.277.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.59
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất bảo quản mẫu tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2300548626
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.363.637
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.58
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất cài đặt máy 7 màu cho máy dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2300548627
Giá từng phần lô 46,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.504.546
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.33
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Thuốc thử ly huyết cho xét nghiệm Hemoglobin A1c
Mã phần lô PP2300548628
Giá từng phần lô 160,069,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.277.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.048.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho cho xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2300548629
Giá từng phần lô 159,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.018.182
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.51
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Anti Xa
Mã phần lô PP2300548630
Giá từng phần lô 711,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.987.273
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.926.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.92
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-LKM-1 (IgG) bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300548631
Giá từng phần lô 434,681,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.747.871
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.277.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.59
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-M2-3E (IgG) bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300548632
Giá từng phần lô 434,681,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.747.871
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.277.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.59
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm anti-MPO (IgG) bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300548633
Giá từng phần lô 380,577,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.969.602
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.404.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.59
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300548634
Giá từng phần lô 957,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.25
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300548635
Giá từng phần lô 201,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.990.910
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.93
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng AFP quy cách lớn
Mã phần lô PP2300548636
Giá từng phần lô 3,671,867,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.007.091.950
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.570.307.201
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.25
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 15 - 3
Mã phần lô PP2300548637
Giá từng phần lô 2,561,107,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.492.419.319
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.775.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.44
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CA 19 - 9
Mã phần lô PP2300548638
Giá từng phần lô 3,841,661,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.238.628.978
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.689.162.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.66
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300548639
Giá từng phần lô 57,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.259.091
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.64
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CEA quy cách lớn
Mã phần lô PP2300548640
Giá từng phần lô 1,648,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.596.591
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.766.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.37
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300548641
Giá từng phần lô 4,946,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.745.581.819
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa tương tự về chủng loại, tính chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.462.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.86
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300548642
Giá từng phần lô 968,932,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300548643
Giá từng phần lô 243,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300548644
Giá từng phần lô 918,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300548645
Giá từng phần lô 1,020,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBcrAg
Mã phần lô PP2300548646
Giá từng phần lô 299,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HBsAb
Mã phần lô PP2300548647
Giá từng phần lô 905,769,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2300548648
Giá từng phần lô 4,334,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300548649
Giá từng phần lô 390,107,511
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Jo - 1 (Ig G) bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300548650
Giá từng phần lô 434,681,772
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2300548651
Giá từng phần lô 3,948,565,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300548652
Giá từng phần lô 7,271,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300548653
Giá từng phần lô 662,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300548654
Giá từng phần lô 408,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300548655
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300548656
Giá từng phần lô 1,009,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300548657
Giá từng phần lô 5,336,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định lượng Urê
Mã phần lô PP2300548658
Giá từng phần lô 537,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300548659
Giá từng phần lô 1,851,626,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ ALT
Mã phần lô PP2300548660
Giá từng phần lô 2,048,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2300548661
Giá từng phần lô 1,566,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Đo hoạt độ GGT
Mã phần lô PP2300548662
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300548663
Giá từng phần lô 2,451,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAb
Mã phần lô PP2300548664
Giá từng phần lô 237,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300548665
Giá từng phần lô 1,216,145,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300548666
Giá từng phần lô 2,252,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2300548667
Giá từng phần lô 2,022,187,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm Protein C
Mã phần lô PP2300548668
Giá từng phần lô 292,329,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300548669
Giá từng phần lô 1,190,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chính cho xét nghiệm xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2300548670
Giá từng phần lô 2,002,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chuẩn bị mẫu phân trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548671
Giá từng phần lô 204,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548672
Giá từng phần lô 7,011,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548673
Giá từng phần lô 12,765,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất cố định tiêu bản để nhuộm tiêu bản máu
Mã phần lô PP2300548674
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2300548675
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300548676
Giá từng phần lô 8,864,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300548677
Giá từng phần lô 500,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
Mã phần lô PP2300548678
Giá từng phần lô 696,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
Mã phần lô PP2300548679
Giá từng phần lô 696,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
Mã phần lô PP2300548680
Giá từng phần lô 696,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường
Mã phần lô PP2300548681
Giá từng phần lô 363,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao
Mã phần lô PP2300548682
Giá từng phần lô 363,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2300548683
Giá từng phần lô 363,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để làm hóa chất đệm trong nhuộm tiêu bản May-Grunwald-Giemsa
Mã phần lô PP2300548684
Giá từng phần lô 209,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2300548685
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2300548686
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu
Mã phần lô PP2300548687
Giá từng phần lô 6,297,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300548688
Giá từng phần lô 304,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2300548689
Giá từng phần lô 3,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để xét nghiệm dịch não tủy
Mã phần lô PP2300548690
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học nhuộm tiêu bản Giemsa
Mã phần lô PP2300548691
Giá từng phần lô 637,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học nhuộm tiêu bản May-Grunwald
Mã phần lô PP2300548692
Giá từng phần lô 300,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn (I) gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2300548693
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn (II) gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2300548694
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300548695
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2300548696
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300548697
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300548698
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và lao không điển hình
Mã phần lô PP2300548699
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao
Mã phần lô PP2300548700
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp
Mã phần lô PP2300548701
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-HEV IgG
Mã phần lô PP2300548702
Giá từng phần lô 183,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-HEV IgM
Mã phần lô PP2300548703
Giá từng phần lô 183,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548704
Giá từng phần lô 40,549,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho XN khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548705
Giá từng phần lô 48,031,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng cho XN sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548706
Giá từng phần lô 36,926,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300548707
Giá từng phần lô 21,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300548708
Giá từng phần lô 763,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgG bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548709
Giá từng phần lô 153,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-Cardiolipin (aCL) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548710
Giá từng phần lô 153,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgG trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548711
Giá từng phần lô 153,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng để bán định lượng kháng thể anti-ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) IgM trong huyết tương người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548712
Giá từng phần lô 153,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng để hiệu chuẩn máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300548713
Giá từng phần lô 49,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548714
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548715
Giá từng phần lô 446,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548716
Giá từng phần lô 267,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548717
Giá từng phần lô 103,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất định lượng kháng thể kháng Centromere
Mã phần lô PP2300548718
Giá từng phần lô 115,062,822
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất định nhóm máu A
Mã phần lô PP2300548719
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất định nhóm máu AB
Mã phần lô PP2300548720
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất định nhóm máu B
Mã phần lô PP2300548721
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất định tính HSV phân biết HSV-1 và HSV-2
Mã phần lô PP2300548722
Giá từng phần lô 208,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548723
Giá từng phần lô 67,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548724
Giá từng phần lô 191,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hạt bi từ sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động
Mã phần lô PP2300548725
Giá từng phần lô 573,312,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2300548726
Giá từng phần lô 16,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP bằng phương pháp vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548727
Giá từng phần lô 24,850,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng CRP hs (CRP siêu nhạy)
Mã phần lô PP2300548728
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300548729
Giá từng phần lô 22,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300548730
Giá từng phần lô 31,789,140
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAb
Mã phần lô PP2300548731
Giá từng phần lô 24,850,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng HE4
Mã phần lô PP2300548732
Giá từng phần lô 12,425,175
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300548733
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Định lượng sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300548734
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2300548735
Giá từng phần lô 31,784,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAb
Mã phần lô PP2300548736
Giá từng phần lô 24,850,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300548737
Giá từng phần lô 24,850,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300548738
Giá từng phần lô 24,850,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300548739
Giá từng phần lô 24,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm HBcAb
Mã phần lô PP2300548740
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất hiệu chuẩn của xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300548741
Giá từng phần lô 8,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bất thường cho hệ thống xét nghiệm điện di
Mã phần lô PP2300548742
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hemoglobin mức bình thường cho hệ thống xét nghiệm điện di
Mã phần lô PP2300548743
Giá từng phần lô 379,371,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4
Mã phần lô PP2300548744
Giá từng phần lô 8,259,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện
Hóa chất kiểm soát quá trình đếm tế bào lympho CD4 (mức thấp)
Mã phần lô PP2300548745
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 14 ngày kể từ ngày nhận được
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm định lượng AFP, bhCG, BNP, CA 19 - 9, CA 15 - 3, CA¹²⁵, CEA, Cortisol, FSH, FT3, FT4, PTH, …
Mã phần lô PP2300548746
Giá từng phần lô 70,975,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300548747
Giá từng phần lô 33,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300548748
Giá từng phần lô 32,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300548749
Giá từng phần lô 32,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer ở mức bình thường và mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300548750
Giá từng phần lô 191,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300548751
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HBcrAg
Mã phần lô PP2300548752
Giá từng phần lô 11,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HBsAb
Mã phần lô PP2300548753
Giá từng phần lô 32,330,820
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300548754
Giá từng phần lô 10,776,940
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Định lượng Protein (niệu), MAU mức 1
Mã phần lô PP2300548755
Giá từng phần lô 113,041,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Định lượng Protein (niệu),MAU mức 2
Mã phần lô PP2300548756
Giá từng phần lô 113,041,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2300548757
Giá từng phần lô 27,567,540
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAb
Mã phần lô PP2300548758
Giá từng phần lô 21,553,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300548759
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300548760
Giá từng phần lô 53,884,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300548761
Giá từng phần lô 127,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300548762
Giá từng phần lô 112,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2300548763
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
Mã phần lô PP2300548764
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động
Mã phần lô PP2300548765
Giá từng phần lô 1,763,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm chuẩn của xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300548766
Giá từng phần lô 9,253,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng que thử nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300548767
Giá từng phần lô 48,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng que thử nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300548768
Giá từng phần lô 48,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức 1, mức 2
Mã phần lô PP2300548769
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh mức 2
Mã phần lô PP2300548770
Giá từng phần lô 64,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh mức 3
Mã phần lô PP2300548771
Giá từng phần lô 64,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 1
Mã phần lô PP2300548772
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 2
Mã phần lô PP2300548773
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch cao cấp mức 3
Mã phần lô PP2300548774
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 1
Mã phần lô PP2300548775
Giá từng phần lô 26,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 2
Mã phần lô PP2300548776
Giá từng phần lô 26,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm mỡ máu mức 3
Mã phần lô PP2300548777
Giá từng phần lô 26,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 1
Mã phần lô PP2300548778
Giá từng phần lô 31,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 2
Mã phần lô PP2300548779
Giá từng phần lô 31,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm protein đặc biệt mức 3
Mã phần lô PP2300548780
Giá từng phần lô 31,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300548781
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu tế bào nhúng dịch HPV
Mã phần lô PP2300548782
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động
Mã phần lô PP2300548783
Giá từng phần lô 506,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng xét nghiệm nội tiết tố Estradiol/ Progesterone
Mã phần lô PP2300548784
Giá từng phần lô 11,050,690
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp: M.pneumoniae, C.pneumoniae, L.pneumoniae, S.pneumoniae, H.influenzae, B.pertussis, B.parapertussis
Mã phần lô PP2300548785
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục
Mã phần lô PP2300548786
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Adenovirus, Enterovirus, MPV, PIV1, PIV2, PIV3, PIV4
Mã phần lô PP2300548787
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Bocavirus, Rhinovirus, CoV OC43, CoV NL63, CoV 229E
Mã phần lô PP2300548788
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp: Influenza A virus, Influenza B virus, RSV A, RSV B, Flu A-H1, Flu A-H1 pdm09, Flu A-H3
Mã phần lô PP2300548789
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện đa tác nhân virus và vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục
Mã phần lô PP2300548790
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300548791
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2300548792
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548793
Giá từng phần lô 60,769,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống sử dụng đa hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử tự động
Mã phần lô PP2300548794
Giá từng phần lô 135,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300548795
Giá từng phần lô 2,736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa trong xét nghiệm huyết học kéo lam tự động
Mã phần lô PP2300548796
Giá từng phần lô 327,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV
Mã phần lô PP2300548797
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật
Mã phần lô PP2300548798
Giá từng phần lô 2,732,083,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose)
Mã phần lô PP2300548799
Giá từng phần lô 445,939,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu)
Mã phần lô PP2300548800
Giá từng phần lô 387,187,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2300548801
Giá từng phần lô 472,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotinidase
Mã phần lô PP2300548802
Giá từng phần lô 246,355,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD
Mã phần lô PP2300548803
Giá từng phần lô 349,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
Mã phần lô PP2300548804
Giá từng phần lô 482,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh xơ nang
Mã phần lô PP2300548805
Giá từng phần lô 374,342,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng 1,25-DihydrovitaminD
Mã phần lô PP2300548806
Giá từng phần lô 609,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300548807
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu A1, B
Mã phần lô PP2300548808
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300548809
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử
Mã phần lô PP2300548810
Giá từng phần lô 22,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2300548811
Giá từng phần lô 18,405,575
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể Kappa dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300548812
Giá từng phần lô 23,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể Lambda dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300548813
Giá từng phần lô 23,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể MSH-6 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300548814
Giá từng phần lô 98,823,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể PMS2 dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300548815
Giá từng phần lô 98,823,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay chuẩn bị mẫu 8 giếng, dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300548816
Giá từng phần lô 354,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay ống thu hồi mẫu
Mã phần lô PP2300548817
Giá từng phần lô 1,789,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300548818
Giá từng phần lô 195,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay phản ứng tích hợp (IRU) chuyên dụng cho máy xét nghiệm Real-time PCR tự động
Mã phần lô PP2300548819
Giá từng phần lô 3,784,800,096
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay ủ cho các xét nghiệm tự miễn
Mã phần lô PP2300548820
Giá từng phần lô 6,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay ủ dùng cho xét nghiệm dị ứng
Mã phần lô PP2300548821
Giá từng phần lô 6,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300548822
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit bảo quản dung dịch phát quang
Mã phần lô PP2300548823
Giá từng phần lô 23,969,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện đa hình HLA-B27 từ các tế bào máu bằng kỹ thuật Realtime PCR
Mã phần lô PP2300548824
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện thể dị bội trên nhiễm sắc thể 13, 18, 21, X và Y giúp chẩn đoán trước sinh các hội chứng Down, Edwards, Patau, Klinefelter và Turner
Mã phần lô PP2300548825
Giá từng phần lô 218,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách DNA/RNA virus/vi khuẩn trên hệ thống máy tách tự động
Mã phần lô PP2300548826
Giá từng phần lô 217,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách DNA/RNA virus/vi khuẩn trên máy tách tự động từ các mẫu giàu tế bào
Mã phần lô PP2300548827
Giá từng phần lô 217,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách Nucleic Acid Virus cho máy tách tự động
Mã phần lô PP2300548828
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xác định đa hình gen CYP2C19
Mã phần lô PP2300548829
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xác định đột biến gen CFTR
Mã phần lô PP2300548830
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xác định đột biến gen CYP21A2 bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2300548831
Giá từng phần lô 287,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xác định đột biến gen CYP2C9 và VKORC1 liên quan đến liều dùng thuốc chống đông
Mã phần lô PP2300548832
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xác định đột biến gen sẩy thai bằng QF PCR, 6 đột biến (Thrombophilia)
Mã phần lô PP2300548833
Giá từng phần lô 114,337,680
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xác định kháng nguyên HLA-B27
Mã phần lô PP2300548834
Giá từng phần lô 186,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính dùng để nhuộm tiêu bản máu
Mã phần lô PP2300548835
Giá từng phần lô 233,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu HPV
Mã phần lô PP2300548836
Giá từng phần lô 694,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất lớn
Mã phần lô PP2300548837
Giá từng phần lô 198,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc dùng cho máy xét nghiệm HbA1C công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300548838
Giá từng phần lô 192,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dính xét nghiệm HPV của máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300548839
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mực in cho hệ thống xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300548840
Giá từng phần lô 7,654,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mực in thông tin bệnh nhân trên lam kính
Mã phần lô PP2300548841
Giá từng phần lô 45,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2300548842
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp vặn không màng lọc
Mã phần lô PP2300548843
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn in cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300548844
Giá từng phần lô 186,685,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa A
Mã phần lô PP2300548845
Giá từng phần lô 107,121,740
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chứa mẫu xét nghiệm HPV và STI dùng trên máy PCR tự động
Mã phần lô PP2300548846
Giá từng phần lô 347,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2300548847
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300548848
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tách chiết ADN cho xét nghiệm định tính HPV
Mã phần lô PP2300548849
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu
Mã phần lô PP2300548850
Giá từng phần lô 15,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đông máu
Mã phần lô PP2300548851
Giá từng phần lô 95,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300548852
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 12 thông số dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2300548853
Giá từng phần lô 4,568,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300548854
Giá từng phần lô 5,192,404,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm nhiễm trùng đường sinh dục (STI) trên hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2300548855
Giá từng phần lô 2,758,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh giếng PCR
Mã phần lô PP2300548856
Giá từng phần lô 280,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ bệnh nhân cho máy đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300548857
Giá từng phần lô 99,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ đinh danh nấm men
Mã phần lô PP2300548858
Giá từng phần lô 65,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus
Mã phần lô PP2300548859
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ đinh danh vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300548860
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2300548861
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi sinh vật kỵ khí và Corynebacteria
Mã phần lô PP2300548862
Giá từng phần lô 26,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300548863
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300548864
Giá từng phần lô 1,146,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương GP67
Mã phần lô PP2300548865
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương ST03
Mã phần lô PP2300548866
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ mở khóa xét nghiệm của máy định danh vi khuẩn CT/GC và virus HPV
Mã phần lô PP2300548867
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh để xác định tương thích cho bệnh nhân truyền máu
Mã phần lô PP2300548868
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO/Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300548869
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
Mã phần lô PP2300548870
Giá từng phần lô 269,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu
Mã phần lô PP2300548871
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp
Mã phần lô PP2300548872
Giá từng phần lô 439,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300548873
Giá từng phần lô 938,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300548874
Giá từng phần lô 2,975,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300548875
Giá từng phần lô 172,274,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp
Mã phần lô PP2300548876
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp có bao gồm phát hiện C3d
Mã phần lô PP2300548877
Giá từng phần lô 39,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thùng đựng chất thải rắn
Mã phần lô PP2300548878
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O và HIV‑2
Mã phần lô PP2300548879
Giá từng phần lô 4,989,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử chính cho xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300548880
Giá từng phần lô 4,609,993,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng để xác định số Dibucain để kết hợp với xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2300548881
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2300548882
Giá từng phần lô 513,985,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng CMV IgM quy cách lớn
Mã phần lô PP2300548883
Giá từng phần lô 770,978,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên
Mã phần lô PP2300548884
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu đỏ
Mã phần lô PP2300548885
Giá từng phần lô 127,746,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử in vitro dùng để phát hiện kháng nguyên dư
Mã phần lô PP2300548886
Giá từng phần lô 34,799,849
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào
Mã phần lô PP2300548887
Giá từng phần lô 347,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử tăng cường độ màu phản ứng hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300548888
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2300548889
Giá từng phần lô 153,461,396
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2300548890
Giá từng phần lô 660,984,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acid valproic
Mã phần lô PP2300548891
Giá từng phần lô 41,853,105
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle
Mã phần lô PP2300548892
Giá từng phần lô 77,794,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2300548893
Giá từng phần lô 1,308,460,230
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300548895
Giá từng phần lô 30,543,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin)
Mã phần lô PP2300548897
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ALK1
Mã phần lô PP2300548898
Giá từng phần lô 25,694,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Alkalin Phosphatase
Mã phần lô PP2300548899
Giá từng phần lô 89,181,768
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Alpha-Fetoprotein
Mã phần lô PP2300548900
Giá từng phần lô 24,012,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AMH Plus
Mã phần lô PP2300548901
Giá từng phần lô 3,188,923,070
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Amikacin
Mã phần lô PP2300548902
Giá từng phần lô 324,545,130
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Amoniac
Mã phần lô PP2300548903
Giá từng phần lô 68,601,330
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm amylase cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300548904
Giá từng phần lô 104,807,582
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm amylase tụy
Mã phần lô PP2300548905
Giá từng phần lô 428,758,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Arginase-1
Mã phần lô PP2300548906
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300548907
Giá từng phần lô 254,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm bcl-2
Mã phần lô PP2300548908
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300548909
Giá từng phần lô 186,772,534
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bicarbonat
Mã phần lô PP2300548910
Giá từng phần lô 87,350,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300548911
Giá từng phần lô 109,650,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300548912
Giá từng phần lô 70,163,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm BRAF V600E
Mã phần lô PP2300548913
Giá từng phần lô 140,500,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm c-MYC
Mã phần lô PP2300548914
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2300548915
Giá từng phần lô 209,615,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2300548916
Giá từng phần lô 209,615,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
Mã phần lô PP2300548917
Giá từng phần lô 189,850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300548918
Giá từng phần lô 474,626,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300548919
Giá từng phần lô 3,469,402,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300548920
Giá từng phần lô 3,469,402,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2300548921
Giá từng phần lô 6,938,804,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA19-9
Mã phần lô PP2300548922
Giá từng phần lô 31,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2300548923
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin
Mã phần lô PP2300548924
Giá từng phần lô 31,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Carbamazepine
Mã phần lô PP2300548925
Giá từng phần lô 166,083,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD117
Mã phần lô PP2300548926
Giá từng phần lô 116,686,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD38
Mã phần lô PP2300548927
Giá từng phần lô 35,453,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD56
Mã phần lô PP2300548928
Giá từng phần lô 83,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD99
Mã phần lô PP2300548929
Giá từng phần lô 36,691,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2
Mã phần lô PP2300548930
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300548931
Giá từng phần lô 3,965,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ceruloplasmin
Mã phần lô PP2300548932
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300548933
Giá từng phần lô 454,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholinesterase
Mã phần lô PP2300548934
Giá từng phần lô 266,782,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2300548935
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK quy cách lớn
Mã phần lô PP2300548936
Giá từng phần lô 384,146,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300548937
Giá từng phần lô 224,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300548939
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300548940
Giá từng phần lô 195,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300548941
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300548942
Giá từng phần lô 1,748,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm sinh hóa công suất lớn
Mã phần lô PP2300548943
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRP cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300548944
Giá từng phần lô 932,249,887
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRP quy cách lớn
Mã phần lô PP2300548945
Giá từng phần lô 392,170,961
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRP quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300548946
Giá từng phần lô 60,031,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cyclin D1
Mã phần lô PP2300548947
Giá từng phần lô 32,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300548948
Giá từng phần lô 5,506,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 14
Mã phần lô PP2300548949
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6
Mã phần lô PP2300548950
Giá từng phần lô 36,691,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2300548951
Giá từng phần lô 141,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 8 & 18
Mã phần lô PP2300548952
Giá từng phần lô 31,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2300548953
Giá từng phần lô 232,517,260
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi
Mã phần lô PP2300548954
Giá từng phần lô 1,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện
Mã phần lô PP2300548955
Giá từng phần lô 847,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300548956
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện
Mã phần lô PP2300548957
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện
Mã phần lô PP2300548958
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300548960
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm công suất cao
Mã phần lô PP2300548961
Giá từng phần lô 246,713,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm công suất thấp
Mã phần lô PP2300548962
Giá từng phần lô 352,447,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300548963
Giá từng phần lô 6,938,804,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300548964
Giá từng phần lô 747,848,951
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300548965
Giá từng phần lô 1,048,530,488
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
Mã phần lô PP2300548966
Giá từng phần lô 85,655,682
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300548967
Giá từng phần lô 528,670,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol quy cách lớn
Mã phần lô PP2300548968
Giá từng phần lô 1,748,578,671
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300548969
Giá từng phần lô 388,573,038
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300548970
Giá từng phần lô 593,530,875
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2300548971
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG
Mã phần lô PP2300548972
Giá từng phần lô 144,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300548973
Giá từng phần lô 468,461,070
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300548974
Giá từng phần lô 2,298,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg theo công nghệ miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300548975
Giá từng phần lô 2,068,841,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG
Mã phần lô PP2300548976
Giá từng phần lô 121,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300548977
Giá từng phần lô 458,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2300548978
Giá từng phần lô 92,517,396
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm công suất cao
Mã phần lô PP2300548979
Giá từng phần lô 123,356,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm công suất thấp
Mã phần lô PP2300548980
Giá từng phần lô 176,223,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300548981
Giá từng phần lô 1,889,998,110
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300548982
Giá từng phần lô 1,846,382,769
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH)
Mã phần lô PP2300548983
Giá từng phần lô 848,076,130
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300548984
Giá từng phần lô 377,779,367
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300548985
Giá từng phần lô 139,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300548986
Giá từng phần lô 2,698,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP cho máy xét nghiệm công suất cao
Mã phần lô PP2300548987
Giá từng phần lô 333,537,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP cho máy xét nghiệm công suất thấp
Mã phần lô PP2300548988
Giá từng phần lô 359,194,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300548989
Giá từng phần lô 593,530,875
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300548990
Giá từng phần lô 1,405,826,660
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300548991
Giá từng phần lô 3,263,481,535
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine
Mã phần lô PP2300548992
Giá từng phần lô 80,769,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2300548993
Giá từng phần lô 80,769,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2300548994
Giá từng phần lô 909,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng uE3
Mã phần lô PP2300548995
Giá từng phần lô 139,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột Plesiomonas shigelloides, Vibrio, Enterotoxigenic Escherichia coli độc tố ruột không bền nhiệt (LT) / gen độc tố ruột bền nhiệt (ST), Yersina enterocolitica
Mã phần lô PP2300548996
Giá từng phần lô 38,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột Salmonella spp, Campylobacter spp, Shigella spp. / Enteroinvasive E. coli , Các gen độc tố Shiga toxin 1 (stx1) / Shiga toxin 2 (stx2)
Mã phần lô PP2300548997
Giá từng phần lô 64,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi rút đường ruột
Mã phần lô PP2300548998
Giá từng phần lô 146,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của Streptococcus nhóm B
Mã phần lô PP2300548999
Giá từng phần lô 639,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính ADN của human papillomavirus (HPV)
Mã phần lô PP2300549000
Giá từng phần lô 2,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2300549001
Giá từng phần lô 370,069,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2300549002
Giá từng phần lô 3,469,402,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549003
Giá từng phần lô 881,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549004
Giá từng phần lô 244,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2300549005
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ep-CAM/Epithelial Specific Antigen
Mã phần lô PP2300549006
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864)
Mã phần lô PP2300549007
Giá từng phần lô 35,999,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300549008
Giá từng phần lô 2,379,018,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300549010
Giá từng phần lô 176,223,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Factor VIII-R Ag
Mã phần lô PP2300549011
Giá từng phần lô 25,941,177
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2300549013
Giá từng phần lô 311,246,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300549014
Giá từng phần lô 5,868,245,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300549015
Giá từng phần lô 1,524,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549016
Giá từng phần lô 1,709,368,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549017
Giá từng phần lô 1,493,495,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300549018
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Free HCGbeta cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549019
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FSH quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549020
Giá từng phần lô 1,903,214,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FSH quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549021
Giá từng phần lô 194,286,519
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300549022
Giá từng phần lô 646,153,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT4 công suất lớn
Mã phần lô PP2300549023
Giá từng phần lô 10,499,989,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GATA3
Mã phần lô PP2300549024
Giá từng phần lô 58,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15
Mã phần lô PP2300549025
Giá từng phần lô 18,093,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Gentamicin
Mã phần lô PP2300549026
Giá từng phần lô 219,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300549027
Giá từng phần lô 612,297,756
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glial Fibrillary Acidic Protein
Mã phần lô PP2300549028
Giá từng phần lô 42,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300549029
Giá từng phần lô 1,730,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase
Mã phần lô PP2300549030
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3
Mã phần lô PP2300549031
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2300549032
Giá từng phần lô 2,821,815,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2300549033
Giá từng phần lô 2,821,815,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Haptoglobin
Mã phần lô PP2300549034
Giá từng phần lô 152,447,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300549035
Giá từng phần lô 3,801,657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300549036
Giá từng phần lô 1,079,369,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300549037
Giá từng phần lô 10,499,989,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta
Mã phần lô PP2300549038
Giá từng phần lô 2,447,305,346
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300549039
Giá từng phần lô 5,691,369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen
Mã phần lô PP2300549040
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300549041
Giá từng phần lô 289,406,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HSV-1 IgG cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549042
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300549043
Giá từng phần lô 289,406,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HSV-2 IgG cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549044
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgA
Mã phần lô PP2300549045
Giá từng phần lô 228,700,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgA cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300549046
Giá từng phần lô 350,195,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgA cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300549047
Giá từng phần lô 296,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgE cho máy xét nghiệm miễn dịch công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549048
Giá từng phần lô 1,566,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2300549050
Giá từng phần lô 266,817,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2300549051
Giá từng phần lô 285,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgM cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300549052
Giá từng phần lô 350,195,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgM cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300549053
Giá từng phần lô 296,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm INI-1
Mã phần lô PP2300549054
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Anti-HBs cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300549055
Giá từng phần lô 4,846,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng CCP
Mã phần lô PP2300549056
Giá từng phần lô 1,468,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2300549057
Giá từng phần lô 1,788,669,540
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300549058
Giá từng phần lô 11,381,107,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67
Mã phần lô PP2300549059
Giá từng phần lô 276,979,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Lactat cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300549060
Giá từng phần lô 15,244,752
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Lactat cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300549061
Giá từng phần lô 67,200,042
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300549062
Giá từng phần lô 71,589,672
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300549063
Giá từng phần lô 4,878,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300549064
Giá từng phần lô 2,367,123,507
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LIH
Mã phần lô PP2300549065
Giá từng phần lô 115,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300549066
Giá từng phần lô 508,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome
Mã phần lô PP2300549067
Giá từng phần lô 28,102,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Methotrexate
Mã phần lô PP2300549068
Giá từng phần lô 505,721,370
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
Mã phần lô PP2300549069
Giá từng phần lô 48,112,590
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MLH1
Mã phần lô PP2300549070
Giá từng phần lô 98,823,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MSH2
Mã phần lô PP2300549071
Giá từng phần lô 98,823,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MUC1
Mã phần lô PP2300549072
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MUC2
Mã phần lô PP2300549073
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Mycoplasma Pneumonia IgG
Mã phần lô PP2300549074
Giá từng phần lô 71,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Mycoplasma Pneumonia IgM
Mã phần lô PP2300549075
Giá từng phần lô 71,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MyoD1
Mã phần lô PP2300549076
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin
Mã phần lô PP2300549077
Giá từng phần lô 23,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NAPA
Mã phần lô PP2300549078
Giá từng phần lô 201,922,890
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A
Mã phần lô PP2300549079
Giá từng phần lô 104,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300549080
Giá từng phần lô 462,586,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300549081
Giá từng phần lô 8,440,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Oct-2
Mã phần lô PP2300549082
Giá từng phần lô 21,234,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Olig2
Mã phần lô PP2300549083
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300549084
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549085
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PAX5
Mã phần lô PP2300549086
Giá từng phần lô 36,691,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PAX8
Mã phần lô PP2300549087
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Phenobarbital
Mã phần lô PP2300549088
Giá từng phần lô 139,510,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Phenytoin
Mã phần lô PP2300549089
Giá từng phần lô 139,510,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300549091
Giá từng phần lô 54,881,088
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PLGF cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549092
Giá từng phần lô 1,485,618,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PLGF công suất lớn
Mã phần lô PP2300549093
Giá từng phần lô 1,485,618,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin quy cách 100 test
Mã phần lô PP2300549094
Giá từng phần lô 403,509,227
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prealbumin quy cách 200 test
Mã phần lô PP2300549095
Giá từng phần lô 304,894,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Procainamid
Mã phần lô PP2300549096
Giá từng phần lô 201,922,890
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549097
Giá từng phần lô 428,223,348
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549098
Giá từng phần lô 138,776,085
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549099
Giá từng phần lô 1,867,529,601
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin Quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549100
Giá từng phần lô 198,251,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2300549101
Giá từng phần lô 433,728,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549102
Giá từng phần lô 54,545,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549103
Giá từng phần lô 209,516,186
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300549104
Giá từng phần lô 23,863,619
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300549105
Giá từng phần lô 5,506,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300549106
Giá từng phần lô 3,671,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PTH quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549107
Giá từng phần lô 396,503,112
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PTH quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549108
Giá từng phần lô 396,503,136
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Quinidin
Mã phần lô PP2300549109
Giá từng phần lô 163,636,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm RPR
Mã phần lô PP2300549110
Giá từng phần lô 275,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300549111
Giá từng phần lô 759,230,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300549112
Giá từng phần lô 1,087,079,356
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm S100
Mã phần lô PP2300549113
Giá từng phần lô 44,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Salicylat quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549114
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Salicylat quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549115
Giá từng phần lô 153,461,396
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SALL4
Mã phần lô PP2300549116
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SATB2
Mã phần lô PP2300549117
Giá từng phần lô 29,647,059
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300549118
Giá từng phần lô 1,485,618,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm sFLT1 cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549119
Giá từng phần lô 1,485,618,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm theo phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300549120
Giá từng phần lô 238,128,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm STFR cho máy xét nghiệm theo phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300549121
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin
Mã phần lô PP2300549122
Giá từng phần lô 84,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis cho máy xét nghiệm công suất lớn
Mã phần lô PP2300549123
Giá từng phần lô 497,699,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis quy cách lớn cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549124
Giá từng phần lô 331,799,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis quy cách nhỏ cho máy xét nghiệm công suất nhỏ
Mã phần lô PP2300549125
Giá từng phần lô 165,899,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300549126
Giá từng phần lô 2,379,018,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TFE3
Mã phần lô PP2300549127
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Theophylline
Mã phần lô PP2300549128
Giá từng phần lô 120,908,970
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2300549129
Giá từng phần lô 326,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện
Mã phần lô PP2300549130
Giá từng phần lô 305,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549131
Giá từng phần lô 759,230,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549132
Giá từng phần lô 215,384,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549133
Giá từng phần lô 1,087,079,356
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549134
Giá từng phần lô 308,391,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TPLA
Mã phần lô PP2300549135
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2300549136
Giá từng phần lô 827,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2300549137
Giá từng phần lô 390,115,264
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300549138
Giá từng phần lô 1,447,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy công suất lớn
Mã phần lô PP2300549139
Giá từng phần lô 6,930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300549140
Giá từng phần lô 14,538,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2300549141
Giá từng phần lô 1,488,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm UIBC
Mã phần lô PP2300549142
Giá từng phần lô 28,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300549143
Giá từng phần lô 1,463,495,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng cho máy xét nghiệm bằng phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300549144
Giá từng phần lô 279,020,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vancomycin sử dụng cho máy xét nghiệm bằng phương pháp quang phổ đa bước sóng
Mã phần lô PP2300549145
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm vitamin D
Mã phần lô PP2300549146
Giá từng phần lô 152,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549147
Giá từng phần lô 6,180,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549148
Giá từng phần lô 1,476,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm WT1
Mã phần lô PP2300549149
Giá từng phần lô 62,238,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm xác định nhóm máu D (IgM + IgG) hệ Rh
Mã phần lô PP2300549150
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm xác định nhóm máu D (IgM) hệ Rh
Mã phần lô PP2300549151
Giá từng phần lô 23,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng CCP
Mã phần lô PP2300549152
Giá từng phần lô 2,509,534,165
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549153
Giá từng phần lô 793,006,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549154
Giá từng phần lô 202,657,140
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) quy cách lớn
Mã phần lô PP2300549155
Giá từng phần lô 991,257,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) quy cách nhỏ
Mã phần lô PP2300549156
Giá từng phần lô 389,894,715
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng rác thải thể lỏng của máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300549157
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng rác thải thể rắn dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300549158
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F
Mã phần lô PP2300549159
Giá từng phần lô 232,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính anti-CMV, anti-HBc, anti-HCV, anti-HIV-1/2, HTLV-I/II, HBsAg, anti-T. pallidum (Syphilis)
Mã phần lô PP2300549160
Giá từng phần lô 67,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính các thông số bộ nhiễm
Mã phần lô PP2300549161
Giá từng phần lô 10,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2300549162
Giá từng phần lô 83,461,455
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch huyết học
Mã phần lô PP2300549163
Giá từng phần lô 93,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total
Mã phần lô PP2300549164
Giá từng phần lô 79,487,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2300549165
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát Methotrexate
Mã phần lô PP2300549166
Giá từng phần lô 52,681,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2300549167
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2300549168
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2300549169
Giá từng phần lô 288,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2300549170
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2300549171
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2300549172
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học
Mã phần lô PP2300549173
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2300549174
Giá từng phần lô 308,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300549175
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2300549176
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2300549177
Giá từng phần lô 23,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2300549178
Giá từng phần lô 77,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2300549179
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
Mã phần lô PP2300549180
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2300549181
Giá từng phần lô 96,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học
Mã phần lô PP2300549182
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2300549183
Giá từng phần lô 308,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300549184
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2300549185
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2300549186
Giá từng phần lô 77,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2300549187
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch học
Mã phần lô PP2300549188
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2300549189
Giá từng phần lô 231,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300549190
Giá từng phần lô 24,391,584
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 mức bình thường
Mã phần lô PP2300549191
Giá từng phần lô 20,326,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc
Mã phần lô PP2300549192
Giá từng phần lô 13,706,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2300549193
Giá từng phần lô 127,272,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Double test
Mã phần lô PP2300549194
Giá từng phần lô 66,818,115
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300549195
Giá từng phần lô 18,846,135
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300549196
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300549197
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
Mã phần lô PP2300549198
Giá từng phần lô 53,111,835
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm anti TPO, ANTI -TSHR, Anti- TG
Mã phần lô PP2300549199
Giá từng phần lô 200,454,358
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính ADN của human papillomavirus (HPV)
Mã phần lô PP2300549200
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2300549201
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300549202
Giá từng phần lô 22,811,168
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
Mã phần lô PP2300549203
Giá từng phần lô 27,902,076
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2300549204
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2300549205
Giá từng phần lô 28,841,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Rubella
Mã phần lô PP2300549206
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma
Mã phần lô PP2300549207
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Rubella
Mã phần lô PP2300549208
Giá từng phần lô 10,769,220
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma
Mã phần lô PP2300549209
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HSV (Herpes Simplex)
Mã phần lô PP2300549210
Giá từng phần lô 40,902,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300549211
Giá từng phần lô 31,568,376
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2300549212
Giá từng phần lô 11,023,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300549213
Giá từng phần lô 105,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300549214
Giá từng phần lô 18,191,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RPR
Mã phần lô PP2300549215
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2300549216
Giá từng phần lô 24,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích lớn
Mã phần lô PP2300549217
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 thể tích nhỏ
Mã phần lô PP2300549218
Giá từng phần lô 24,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300549219
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2300549220
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm STFR
Mã phần lô PP2300549221
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300549222
Giá từng phần lô 58,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao là chất phụ trợ cho hệ thống xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300549223
Giá từng phần lô 374,125,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao là dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên hệ thống phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300549224
Giá từng phần lô 82,684,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm ANA bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp sử dụng các tế bào Hep-20-10 và tế bào gan linh trưởng
Mã phần lô PP2300549225
Giá từng phần lô 123,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với Chlamydia trachomatis trong mẫu huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2300549226
Giá từng phần lô 67,695,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm các tự kháng thể trong bệnh viêm cơ với 18 loại kháng nguyên bằng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300549227
Giá từng phần lô 534,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng 25- hydroxyvitamin D (25-OH vitamin D)
Mã phần lô PP2300549228
Giá từng phần lô 814,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng Aldosterone trong mẫu huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
Mã phần lô PP2300549229
Giá từng phần lô 122,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong mẫu phân
Mã phần lô PP2300549230
Giá từng phần lô 432,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng Elastase-1 trong mẫu phân
Mã phần lô PP2300549231
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng HBsAg siêu nhạy
Mã phần lô PP2300549232
Giá từng phần lô 160,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng người (human growth hormon – hGH) trong mẫu huyết thanh người
Mã phần lô PP2300549233
Giá từng phần lô 69,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng IGF-I (Insulin-like Growth Factor I) trong mẫu huyết thanh người
Mã phần lô PP2300549234
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên khuếch tán sớm của virus Epstein-Barr [EA(D)] trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300549235
Giá từng phần lô 36,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên nhân của virus Epstein-Barr (Epstein-Barr virus nuclear antigen – EBNA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300549236
Giá từng phần lô 36,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với kháng nguyên vỏ capsid của virus Epstein-Barr (Epstein Barr viral capsid antigen – VCA) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300549237
Giá từng phần lô 91,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Quai bị trong mẫu huyết thanh/huyết tương người
Mã phần lô PP2300549238
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi trong mẫu huyết thanh/huyết tương người
Mã phần lô PP2300549239
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus varicella-zoster gây bệnh Thủy đậu trong mẫu huyết thanh/huyết tương người
Mã phần lô PP2300549240
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với các kháng nguyên vỏ capsid (viral capsid antigens - VCA) của virus Epstein-Barr trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300549241
Giá từng phần lô 73,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng Quantiferon-gamma trong mẫu huyết tương
Mã phần lô PP2300549242
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300549243
Giá từng phần lô 11,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300549244
Giá từng phần lô 13,958,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính các kháng thể đặc hiệu với virus viêm gan D (anti-HDV) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300549245
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng nguyên H. Pylori trong mẫu phân
Mã phần lô PP2300549246
Giá từng phần lô 341,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgA đặc hiệu với Chlamydia trachomatis trong mẫu huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2300549247
Giá từng phần lô 67,922,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với virus Herpes simplex tuýp 1 và/ hoặc tuýp 2 (HSV-1 và/hoặc HSV-2) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300549248
Giá từng phần lô 137,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng nguyên lõi Virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300549249
Giá từng phần lô 72,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Herpes simplex tuýp 1 và/ hoặc tuýp 2 (HSV-1 và/hoặc HSV-2) trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300549250
Giá từng phần lô 137,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Quai bị trong mẫu huyết thanh/huyết tương người
Mã phần lô PP2300549251
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi trong mẫu huyết thanh/huyết tương người
Mã phần lô PP2300549252
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm IgE đặc hiệu dị nguyên với 53 loại dị nguyên bao gồm dị nguyên thức ăn và hô hấp
Mã phần lô PP2300549253
Giá từng phần lô 481,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2300549254
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng cơ trơn (ASMA) và kháng ty thể (AMA) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2300549255
Giá từng phần lô 164,673,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm phát hiện 12 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300549256
Giá từng phần lô 280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm phát hiện 23 loại kháng thể kháng nhân sử dụng kỹ thuật immunoblot
Mã phần lô PP2300549257
Giá từng phần lô 353,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot
Mã phần lô PP2300549258
Giá từng phần lô 141,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm phát hiện tự kháng thể với NMDA receptor bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2300549259
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm tự kháng thể trong bệnh viêm tủy thị thần kinh (2 loại: AQP4 và MOG) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2300549260
Giá từng phần lô 2,585,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm xác định các tự kháng thể trong bệnh gan tự miễn bằng kỹ thuật immunoblot (4 loại: AMA-M2, LKM-1, LC-1, SLA/LP)
Mã phần lô PP2300549261
Giá từng phần lô 199,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm xác định tự kháng thể trong bệnh viêm não tự miễn (6 loại) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2300549262
Giá từng phần lô 2,579,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->