Gói thầu: Gói thầu 01: Cung cấp thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc của Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300256776-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2023 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu 01: Cung cấp thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc của Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300170536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,308,325,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 309.249.762,3 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300359031 - GEN.001.23 2,700,000 81,000
2 PP2300359032 - GEN.002.23 1,885,000 56,550
3 PP2300359033 - GEN.003.23 11,698,700 350,961
4 PP2300359034 - GEN.004.23 21,750,000 652,500
5 PP2300359035 - GEN.005.23 14,400,000 432,000
6 PP2300359036 - GEN.006.23 5,600,000 168,000
7 PP2300359037 - GEN.007.23 7,723,800 231,714
8 PP2300359038 - GEN.008.23 23,850,000 715,500
9 PP2300359039 - GEN.009.23 120,000,000 3,600,000
10 PP2300359040 - GEN.010.23 585,000 17,550
11 PP2300359041 - GEN.011.23 4,200,000 126,000
12 PP2300359042 - GEN.012.23 13,200,000 396,000
13 PP2300359043 - GEN.013.23 14,440,000 433,200
14 PP2300359044 - GEN.014.23 4,533,550 136,006
15 PP2300359045 - GEN.015.23 43,400,000 1,302,000
16 PP2300359046 - GEN.016.23 240,000,000 7,200,000
17 PP2300359047 - GEN.017.23 31,105,800 933,174
18 PP2300359048 - GEN.018.23 1,295,000 38,850
19 PP2300359049 - GEN.019.23 35,760,000 1,072,800
20 PP2300359050 - GEN.020.23 1,770,000 53,100
21 PP2300359051 - GEN.021.23 5,000,000 150,000
22 PP2300359052 - GEN.022.23 1,299,960 38,998
23 PP2300359053 - GEN.023.23 4,860,000 145,800
24 PP2300359054 - GEN.024.23 9,300,000 279,000
25 PP2300359055 - GEN.025.23 12,500,000 375,000
26 PP2300359056 - GEN.026.23 124,200,000 3,726,000
27 PP2300359057 - GEN.027.23 81,000,000 2,430,000
28 PP2300359058 - GEN.028.23 15,040,000 451,200
29 PP2300359059 - GEN.029.23 26,800,000 804,000
30 PP2300359060 - GEN.030.23 5,722,500 171,675
31 PP2300359061 - GEN.031.23 67,275,000 2,018,250
32 PP2300359062 - GEN.032.23 28,600,000 858,000
33 PP2300359063 - GEN.033.23 4,185,000 125,550
34 PP2300359064 - GEN.034.23 255,150,000 7,654,500
35 PP2300359065 - GEN.035.23 110,880,000 3,326,400
36 PP2300359066 - GEN.036.23 52,500,000 1,575,000
37 PP2300359067 - GEN.037.23 156,750,000 4,702,500
38 PP2300359068 - GEN.038.23 50,700,000 1,521,000
39 PP2300359069 - GEN.039.23 2,000,000 60,000
40 PP2300359070 - GEN.040.23 8,820,000 264,600
41 PP2300359071 - GEN.041.23 28,500,000 855,000
42 PP2300359072 - GEN.042.23 36,000,000 1,080,000
43 PP2300359073 - GEN.043.23 3,870,000 116,100
44 PP2300359074 - GEN.044.23 342,000 10,260
45 PP2300359075 - GEN.045.23 150,000,000 4,500,000
46 PP2300359076 - GEN.046.23 11,787,040 353,611
47 PP2300359077 - GEN.047.23 682,316,940 20,469,508
48 PP2300359078 - GEN.048.23 920,000 27,600
49 PP2300359079 - GEN.049.23 145,665,000 4,369,950
50 PP2300359080 - GEN.050.23 2,750,000 82,500
51 PP2300359081 - GEN.051.23 3,075,000 92,250
52 PP2300359082 - GEN.052.23 1,680,000 50,400
53 PP2300359083 - GEN.053.23 9,100,000 273,000
54 PP2300359084 - GEN.054.23 13,900,000 417,000
55 PP2300359085 - GEN.055.23 7,103,000 213,090
56 PP2300359086 - GEN.056.23 143,000,000 4,290,000
57 PP2300359087 - GEN.057.23 20,025,100 600,753
58 PP2300359088 - GEN.058.23 26,208,000 786,240
59 PP2300359089 - GEN.059.23 4,118,400 123,552
60 PP2300359090 - GEN.060.23 399,960,000 11,998,800
61 PP2300359091 - GEN.061.23 100,800,000 3,024,000
62 PP2300359092 - GEN.062.23 1,260,000 37,800
63 PP2300359093 - GEN.063.23 61,200,000 1,836,000
64 PP2300359094 - GEN.064.23 11,200,000 336,000
65 PP2300359095 - GEN.065.23 30,670,000 920,100
66 PP2300359096 - GEN.066.23 14,643,000 439,290
67 PP2300359097 - GEN.067.23 5,670,000 170,100
68 PP2300359098 - GEN.068.23 3,795,000 113,850
69 PP2300359099 - GEN.069.23 34,285,500 1,028,565
70 PP2300359100 - GEN.070.23 1,800,000 54,000
71 PP2300359101 - GEN.071.23 29,250,000 877,500
72 PP2300359102 - GEN.072.23 70,200,000 2,106,000
73 PP2300359103 - GEN.073.23 9,450,000 283,500
74 PP2300359104 - GEN.074.23 255,000,000 7,650,000
75 PP2300359105 - GEN.075.23 52,000,000 1,560,000
76 PP2300359106 - GEN.076.23 20,900,000 627,000
77 PP2300359107 - GEN.077.23 2,898,000 86,940
78 PP2300359108 - GEN.078.23 7,800,000 234,000
79 PP2300359109 - GEN.079.23 152,745,000 4,582,350
80 PP2300359110 - GEN.080.23 18,982,500 569,475
81 PP2300359111 - GEN.081.23 104,602,500 3,138,075
82 PP2300359112 - GEN.082.23 98,594,975 2,957,849
83 PP2300359113 - GEN.083.23 140,497,825 4,214,934
84 PP2300359114 - GEN.084.23 46,950,000 1,408,500
85 PP2300359115 - GEN.085.23 13,250,000 397,500
86 PP2300359116 - GEN.086.23 37,100,000 1,113,000
87 PP2300359117 - GEN.087.23 39,750,000 1,192,500
88 PP2300359118 - GEN.088.23 63,600,000 1,908,000
89 PP2300359119 - GEN.089.23 342,048,000 10,261,440
90 PP2300359120 - GEN.090.23 197,771,000 5,933,130
91 PP2300359121 - GEN.091.23 71,989,900 2,159,697
92 PP2300359122 - GEN.092.23 310,000,000 9,300,000
93 PP2300359123 - GEN.093.23 170,000,000 5,100,000
94 PP2300359124 - GEN.094.23 1,000,000,000 30,000,000
95 PP2300359125 - GEN.095.23 105,000,000 3,150,000
96 PP2300359126 - GEN.096.23 24,320,000 729,600
97 PP2300359127 - GEN.097.23 51,170,000 1,535,100
98 PP2300359128 - GEN.098.23 66,697,125 2,000,913
99 PP2300359129 - GEN.099.23 6,300,000 189,000
100 PP2300359130 - GEN.100.23 13,000,000 390,000
101 PP2300359131 - GEN.101.23 674,625 20,238
102 PP2300359132 - GEN.102.23 6,210,000 186,300
103 PP2300359133 - GEN.103.23 279,000,000 8,370,000
104 PP2300359134 - GEN.104.23 23,816,345 714,490
105 PP2300359135 - GEN.105.23 372,953,700 11,188,611
106 PP2300359136 - GEN.106.23 140,597,625 4,217,928
107 PP2300359137 - GEN.107.23 54,000,000 1,620,000
108 PP2300359138 - GEN.108.23 2,700,000 81,000
109 PP2300359139 - GEN.109.23 275,000,000 8,250,000
110 PP2300359140 - GEN.110.23 630,000 18,900
111 PP2300359141 - GEN.111.23 855,000 25,650
112 PP2300359142 - GEN.112.23 1,188,000 35,640
113 PP2300359143 - GEN.113.23 130,000,000 3,900,000
114 PP2300359144 - GEN.114.23 16,200,000 486,000
115 PP2300359145 - GEN.115.23 2,493,750 74,812
116 PP2300359146 - GEN.116.23 966,000,000 28,980,000
117 PP2300359147 - GEN.117.23 43,470,000 1,304,100
118 PP2300359148 - GEN.118.23 170,250 5,107
119 PP2300359149 - GEN.119.23 2,400,000 72,000
120 PP2300359150 - GEN.120.23 7,000,000 210,000
121 PP2300359151 - GEN.121.23 19,800,000 594,000
122 PP2300359152 - GEN.122.23 73,600,000 2,208,000
123 PP2300359153 - GEN.123.23 130,200,000 3,906,000
124 PP2300359154 - GEN.124.23 2,184,700 65,541
125 PP2300359155 - GEN.125.23 320,000,000 9,600,000
126 PP2300359156 - GEN.126.23 3,340,000 100,200
127 PP2300359157 - GEN.127.23 23,520,000 705,600
128 PP2300359158 - GEN.128.23 41,250,000 1,237,500
129 PP2300359159 - GEN.129.23 9,900,000 297,000
130 PP2300359160 - GEN.130.23 3,500,000 105,000
131 PP2300359161 - GEN.131.23 1,590,000 47,700
132 PP2300359162 - GEN.132.23 28,600,000 858,000
133 PP2300359163 - GEN.133.23 20,400,000 612,000
134 PP2300359164 - GEN.134.23 49,814,700 1,494,441
135 PP2300359165 - GEN.135.23 375,000 11,250
136 PP2300359166 - GEN.136.23 21,290,100 638,703
137 PP2300359167 - GEN.137.23 12,800,000 384,000
138 PP2300359168 - GEN.138.23 48,400,000 1,452,000
139 PP2300359169 - GEN.139.23 189,000 5,670
140 PP2300359170 - GEN.140.23 12,620,000 378,600
141 PP2300359171 - GEN.141.23 437,500 13,125
142 PP2300359172 - GEN.142.23 32,400,000 972,000
143 PP2300359173 - GEN.143.23 16,710,000 501,300
144 PP2300359174 - GEN.144.23 1,000,000 30,000
145 PP2300359175 - GEN.145.23 800,000 24,000
146 PP2300359176 - GEN.146.23 5,000,000 150,000
147 PP2300359177 - GEN.147.23 3,255,000 97,650
GEN.001.23
Mã phần lô PP2300359031
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.002.23
Mã phần lô PP2300359032
Giá từng phần lô 1,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.003.23
Mã phần lô PP2300359033
Giá từng phần lô 11,698,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.004.23
Mã phần lô PP2300359034
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.005.23
Mã phần lô PP2300359035
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.006.23
Mã phần lô PP2300359036
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.007.23
Mã phần lô PP2300359037
Giá từng phần lô 7,723,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.008.23
Mã phần lô PP2300359038
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.009.23
Mã phần lô PP2300359039
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.010.23
Mã phần lô PP2300359040
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.011.23
Mã phần lô PP2300359041
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.012.23
Mã phần lô PP2300359042
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.013.23
Mã phần lô PP2300359043
Giá từng phần lô 14,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.014.23
Mã phần lô PP2300359044
Giá từng phần lô 4,533,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.015.23
Mã phần lô PP2300359045
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.016.23
Mã phần lô PP2300359046
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.017.23
Mã phần lô PP2300359047
Giá từng phần lô 31,105,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.018.23
Mã phần lô PP2300359048
Giá từng phần lô 1,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.019.23
Mã phần lô PP2300359049
Giá từng phần lô 35,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.020.23
Mã phần lô PP2300359050
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.021.23
Mã phần lô PP2300359051
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.022.23
Mã phần lô PP2300359052
Giá từng phần lô 1,299,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.023.23
Mã phần lô PP2300359053
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.024.23
Mã phần lô PP2300359054
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.025.23
Mã phần lô PP2300359055
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.026.23
Mã phần lô PP2300359056
Giá từng phần lô 124,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.027.23
Mã phần lô PP2300359057
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.028.23
Mã phần lô PP2300359058
Giá từng phần lô 15,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.029.23
Mã phần lô PP2300359059
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.030.23
Mã phần lô PP2300359060
Giá từng phần lô 5,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.031.23
Mã phần lô PP2300359061
Giá từng phần lô 67,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.032.23
Mã phần lô PP2300359062
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.033.23
Mã phần lô PP2300359063
Giá từng phần lô 4,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.034.23
Mã phần lô PP2300359064
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.035.23
Mã phần lô PP2300359065
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.036.23
Mã phần lô PP2300359066
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.037.23
Mã phần lô PP2300359067
Giá từng phần lô 156,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,702,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.038.23
Mã phần lô PP2300359068
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.039.23
Mã phần lô PP2300359069
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.040.23
Mã phần lô PP2300359070
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.041.23
Mã phần lô PP2300359071
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.042.23
Mã phần lô PP2300359072
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.043.23
Mã phần lô PP2300359073
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.044.23
Mã phần lô PP2300359074
Giá từng phần lô 342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.045.23
Mã phần lô PP2300359075
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.046.23
Mã phần lô PP2300359076
Giá từng phần lô 11,787,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.047.23
Mã phần lô PP2300359077
Giá từng phần lô 682,316,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,469,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.048.23
Mã phần lô PP2300359078
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.049.23
Mã phần lô PP2300359079
Giá từng phần lô 145,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,369,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.050.23
Mã phần lô PP2300359080
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.051.23
Mã phần lô PP2300359081
Giá từng phần lô 3,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.052.23
Mã phần lô PP2300359082
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.053.23
Mã phần lô PP2300359083
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.054.23
Mã phần lô PP2300359084
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.055.23
Mã phần lô PP2300359085
Giá từng phần lô 7,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.056.23
Mã phần lô PP2300359086
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.057.23
Mã phần lô PP2300359087
Giá từng phần lô 20,025,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.058.23
Mã phần lô PP2300359088
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.059.23
Mã phần lô PP2300359089
Giá từng phần lô 4,118,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.060.23
Mã phần lô PP2300359090
Giá từng phần lô 399,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.061.23
Mã phần lô PP2300359091
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.062.23
Mã phần lô PP2300359092
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.063.23
Mã phần lô PP2300359093
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.064.23
Mã phần lô PP2300359094
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.065.23
Mã phần lô PP2300359095
Giá từng phần lô 30,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.066.23
Mã phần lô PP2300359096
Giá từng phần lô 14,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.067.23
Mã phần lô PP2300359097
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.068.23
Mã phần lô PP2300359098
Giá từng phần lô 3,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.069.23
Mã phần lô PP2300359099
Giá từng phần lô 34,285,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.070.23
Mã phần lô PP2300359100
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.071.23
Mã phần lô PP2300359101
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.072.23
Mã phần lô PP2300359102
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.073.23
Mã phần lô PP2300359103
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.074.23
Mã phần lô PP2300359104
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.075.23
Mã phần lô PP2300359105
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.076.23
Mã phần lô PP2300359106
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.077.23
Mã phần lô PP2300359107
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.078.23
Mã phần lô PP2300359108
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.079.23
Mã phần lô PP2300359109
Giá từng phần lô 152,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,582,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.080.23
Mã phần lô PP2300359110
Giá từng phần lô 18,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.081.23
Mã phần lô PP2300359111
Giá từng phần lô 104,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,138,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.082.23
Mã phần lô PP2300359112
Giá từng phần lô 98,594,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,849
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.083.23
Mã phần lô PP2300359113
Giá từng phần lô 140,497,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,214,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.084.23
Mã phần lô PP2300359114
Giá từng phần lô 46,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.085.23
Mã phần lô PP2300359115
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.086.23
Mã phần lô PP2300359116
Giá từng phần lô 37,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.087.23
Mã phần lô PP2300359117
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.088.23
Mã phần lô PP2300359118
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.089.23
Mã phần lô PP2300359119
Giá từng phần lô 342,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,261,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.090.23
Mã phần lô PP2300359120
Giá từng phần lô 197,771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,933,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.091.23
Mã phần lô PP2300359121
Giá từng phần lô 71,989,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.092.23
Mã phần lô PP2300359122
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.093.23
Mã phần lô PP2300359123
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.094.23
Mã phần lô PP2300359124
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.095.23
Mã phần lô PP2300359125
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.096.23
Mã phần lô PP2300359126
Giá từng phần lô 24,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.097.23
Mã phần lô PP2300359127
Giá từng phần lô 51,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.098.23
Mã phần lô PP2300359128
Giá từng phần lô 66,697,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.099.23
Mã phần lô PP2300359129
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.100.23
Mã phần lô PP2300359130
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.101.23
Mã phần lô PP2300359131
Giá từng phần lô 674,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.102.23
Mã phần lô PP2300359132
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.103.23
Mã phần lô PP2300359133
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.104.23
Mã phần lô PP2300359134
Giá từng phần lô 23,816,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.105.23
Mã phần lô PP2300359135
Giá từng phần lô 372,953,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,188,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.106.23
Mã phần lô PP2300359136
Giá từng phần lô 140,597,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,217,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.107.23
Mã phần lô PP2300359137
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.108.23
Mã phần lô PP2300359138
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.109.23
Mã phần lô PP2300359139
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.110.23
Mã phần lô PP2300359140
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.111.23
Mã phần lô PP2300359141
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.112.23
Mã phần lô PP2300359142
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.113.23
Mã phần lô PP2300359143
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.114.23
Mã phần lô PP2300359144
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.115.23
Mã phần lô PP2300359145
Giá từng phần lô 2,493,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.116.23
Mã phần lô PP2300359146
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.117.23
Mã phần lô PP2300359147
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.118.23
Mã phần lô PP2300359148
Giá từng phần lô 170,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.119.23
Mã phần lô PP2300359149
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.120.23
Mã phần lô PP2300359150
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.121.23
Mã phần lô PP2300359151
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.122.23
Mã phần lô PP2300359152
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.123.23
Mã phần lô PP2300359153
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.124.23
Mã phần lô PP2300359154
Giá từng phần lô 2,184,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,541
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.125.23
Mã phần lô PP2300359155
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.126.23
Mã phần lô PP2300359156
Giá từng phần lô 3,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.127.23
Mã phần lô PP2300359157
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.128.23
Mã phần lô PP2300359158
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.129.23
Mã phần lô PP2300359159
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.130.23
Mã phần lô PP2300359160
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.131.23
Mã phần lô PP2300359161
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.132.23
Mã phần lô PP2300359162
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.133.23
Mã phần lô PP2300359163
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.134.23
Mã phần lô PP2300359164
Giá từng phần lô 49,814,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,441
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.135.23
Mã phần lô PP2300359165
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.136.23
Mã phần lô PP2300359166
Giá từng phần lô 21,290,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.137.23
Mã phần lô PP2300359167
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.138.23
Mã phần lô PP2300359168
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.139.23
Mã phần lô PP2300359169
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.140.23
Mã phần lô PP2300359170
Giá từng phần lô 12,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.141.23
Mã phần lô PP2300359171
Giá từng phần lô 437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.142.23
Mã phần lô PP2300359172
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.143.23
Mã phần lô PP2300359173
Giá từng phần lô 16,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.144.23
Mã phần lô PP2300359174
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.145.23
Mã phần lô PP2300359175
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.146.23
Mã phần lô PP2300359176
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.147.23
Mã phần lô PP2300359177
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->