Gói thầu: Gói thầu 01: Cung cấp thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc của Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300256776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2023 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Cung cấp thuốc Generic cho hệ thống nhà thuốc của Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300170536 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 10,308,325,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 309.249.762,3 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300359031 - GEN.001.23 | 2,700,000 | 81,000 |
| 2 | PP2300359032 - GEN.002.23 | 1,885,000 | 56,550 |
| 3 | PP2300359033 - GEN.003.23 | 11,698,700 | 350,961 |
| 4 | PP2300359034 - GEN.004.23 | 21,750,000 | 652,500 |
| 5 | PP2300359035 - GEN.005.23 | 14,400,000 | 432,000 |
| 6 | PP2300359036 - GEN.006.23 | 5,600,000 | 168,000 |
| 7 | PP2300359037 - GEN.007.23 | 7,723,800 | 231,714 |
| 8 | PP2300359038 - GEN.008.23 | 23,850,000 | 715,500 |
| 9 | PP2300359039 - GEN.009.23 | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 10 | PP2300359040 - GEN.010.23 | 585,000 | 17,550 |
| 11 | PP2300359041 - GEN.011.23 | 4,200,000 | 126,000 |
| 12 | PP2300359042 - GEN.012.23 | 13,200,000 | 396,000 |
| 13 | PP2300359043 - GEN.013.23 | 14,440,000 | 433,200 |
| 14 | PP2300359044 - GEN.014.23 | 4,533,550 | 136,006 |
| 15 | PP2300359045 - GEN.015.23 | 43,400,000 | 1,302,000 |
| 16 | PP2300359046 - GEN.016.23 | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 17 | PP2300359047 - GEN.017.23 | 31,105,800 | 933,174 |
| 18 | PP2300359048 - GEN.018.23 | 1,295,000 | 38,850 |
| 19 | PP2300359049 - GEN.019.23 | 35,760,000 | 1,072,800 |
| 20 | PP2300359050 - GEN.020.23 | 1,770,000 | 53,100 |
| 21 | PP2300359051 - GEN.021.23 | 5,000,000 | 150,000 |
| 22 | PP2300359052 - GEN.022.23 | 1,299,960 | 38,998 |
| 23 | PP2300359053 - GEN.023.23 | 4,860,000 | 145,800 |
| 24 | PP2300359054 - GEN.024.23 | 9,300,000 | 279,000 |
| 25 | PP2300359055 - GEN.025.23 | 12,500,000 | 375,000 |
| 26 | PP2300359056 - GEN.026.23 | 124,200,000 | 3,726,000 |
| 27 | PP2300359057 - GEN.027.23 | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 28 | PP2300359058 - GEN.028.23 | 15,040,000 | 451,200 |
| 29 | PP2300359059 - GEN.029.23 | 26,800,000 | 804,000 |
| 30 | PP2300359060 - GEN.030.23 | 5,722,500 | 171,675 |
| 31 | PP2300359061 - GEN.031.23 | 67,275,000 | 2,018,250 |
| 32 | PP2300359062 - GEN.032.23 | 28,600,000 | 858,000 |
| 33 | PP2300359063 - GEN.033.23 | 4,185,000 | 125,550 |
| 34 | PP2300359064 - GEN.034.23 | 255,150,000 | 7,654,500 |
| 35 | PP2300359065 - GEN.035.23 | 110,880,000 | 3,326,400 |
| 36 | PP2300359066 - GEN.036.23 | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 37 | PP2300359067 - GEN.037.23 | 156,750,000 | 4,702,500 |
| 38 | PP2300359068 - GEN.038.23 | 50,700,000 | 1,521,000 |
| 39 | PP2300359069 - GEN.039.23 | 2,000,000 | 60,000 |
| 40 | PP2300359070 - GEN.040.23 | 8,820,000 | 264,600 |
| 41 | PP2300359071 - GEN.041.23 | 28,500,000 | 855,000 |
| 42 | PP2300359072 - GEN.042.23 | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 43 | PP2300359073 - GEN.043.23 | 3,870,000 | 116,100 |
| 44 | PP2300359074 - GEN.044.23 | 342,000 | 10,260 |
| 45 | PP2300359075 - GEN.045.23 | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 46 | PP2300359076 - GEN.046.23 | 11,787,040 | 353,611 |
| 47 | PP2300359077 - GEN.047.23 | 682,316,940 | 20,469,508 |
| 48 | PP2300359078 - GEN.048.23 | 920,000 | 27,600 |
| 49 | PP2300359079 - GEN.049.23 | 145,665,000 | 4,369,950 |
| 50 | PP2300359080 - GEN.050.23 | 2,750,000 | 82,500 |
| 51 | PP2300359081 - GEN.051.23 | 3,075,000 | 92,250 |
| 52 | PP2300359082 - GEN.052.23 | 1,680,000 | 50,400 |
| 53 | PP2300359083 - GEN.053.23 | 9,100,000 | 273,000 |
| 54 | PP2300359084 - GEN.054.23 | 13,900,000 | 417,000 |
| 55 | PP2300359085 - GEN.055.23 | 7,103,000 | 213,090 |
| 56 | PP2300359086 - GEN.056.23 | 143,000,000 | 4,290,000 |
| 57 | PP2300359087 - GEN.057.23 | 20,025,100 | 600,753 |
| 58 | PP2300359088 - GEN.058.23 | 26,208,000 | 786,240 |
| 59 | PP2300359089 - GEN.059.23 | 4,118,400 | 123,552 |
| 60 | PP2300359090 - GEN.060.23 | 399,960,000 | 11,998,800 |
| 61 | PP2300359091 - GEN.061.23 | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 62 | PP2300359092 - GEN.062.23 | 1,260,000 | 37,800 |
| 63 | PP2300359093 - GEN.063.23 | 61,200,000 | 1,836,000 |
| 64 | PP2300359094 - GEN.064.23 | 11,200,000 | 336,000 |
| 65 | PP2300359095 - GEN.065.23 | 30,670,000 | 920,100 |
| 66 | PP2300359096 - GEN.066.23 | 14,643,000 | 439,290 |
| 67 | PP2300359097 - GEN.067.23 | 5,670,000 | 170,100 |
| 68 | PP2300359098 - GEN.068.23 | 3,795,000 | 113,850 |
| 69 | PP2300359099 - GEN.069.23 | 34,285,500 | 1,028,565 |
| 70 | PP2300359100 - GEN.070.23 | 1,800,000 | 54,000 |
| 71 | PP2300359101 - GEN.071.23 | 29,250,000 | 877,500 |
| 72 | PP2300359102 - GEN.072.23 | 70,200,000 | 2,106,000 |
| 73 | PP2300359103 - GEN.073.23 | 9,450,000 | 283,500 |
| 74 | PP2300359104 - GEN.074.23 | 255,000,000 | 7,650,000 |
| 75 | PP2300359105 - GEN.075.23 | 52,000,000 | 1,560,000 |
| 76 | PP2300359106 - GEN.076.23 | 20,900,000 | 627,000 |
| 77 | PP2300359107 - GEN.077.23 | 2,898,000 | 86,940 |
| 78 | PP2300359108 - GEN.078.23 | 7,800,000 | 234,000 |
| 79 | PP2300359109 - GEN.079.23 | 152,745,000 | 4,582,350 |
| 80 | PP2300359110 - GEN.080.23 | 18,982,500 | 569,475 |
| 81 | PP2300359111 - GEN.081.23 | 104,602,500 | 3,138,075 |
| 82 | PP2300359112 - GEN.082.23 | 98,594,975 | 2,957,849 |
| 83 | PP2300359113 - GEN.083.23 | 140,497,825 | 4,214,934 |
| 84 | PP2300359114 - GEN.084.23 | 46,950,000 | 1,408,500 |
| 85 | PP2300359115 - GEN.085.23 | 13,250,000 | 397,500 |
| 86 | PP2300359116 - GEN.086.23 | 37,100,000 | 1,113,000 |
| 87 | PP2300359117 - GEN.087.23 | 39,750,000 | 1,192,500 |
| 88 | PP2300359118 - GEN.088.23 | 63,600,000 | 1,908,000 |
| 89 | PP2300359119 - GEN.089.23 | 342,048,000 | 10,261,440 |
| 90 | PP2300359120 - GEN.090.23 | 197,771,000 | 5,933,130 |
| 91 | PP2300359121 - GEN.091.23 | 71,989,900 | 2,159,697 |
| 92 | PP2300359122 - GEN.092.23 | 310,000,000 | 9,300,000 |
| 93 | PP2300359123 - GEN.093.23 | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 94 | PP2300359124 - GEN.094.23 | 1,000,000,000 | 30,000,000 |
| 95 | PP2300359125 - GEN.095.23 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 96 | PP2300359126 - GEN.096.23 | 24,320,000 | 729,600 |
| 97 | PP2300359127 - GEN.097.23 | 51,170,000 | 1,535,100 |
| 98 | PP2300359128 - GEN.098.23 | 66,697,125 | 2,000,913 |
| 99 | PP2300359129 - GEN.099.23 | 6,300,000 | 189,000 |
| 100 | PP2300359130 - GEN.100.23 | 13,000,000 | 390,000 |
| 101 | PP2300359131 - GEN.101.23 | 674,625 | 20,238 |
| 102 | PP2300359132 - GEN.102.23 | 6,210,000 | 186,300 |
| 103 | PP2300359133 - GEN.103.23 | 279,000,000 | 8,370,000 |
| 104 | PP2300359134 - GEN.104.23 | 23,816,345 | 714,490 |
| 105 | PP2300359135 - GEN.105.23 | 372,953,700 | 11,188,611 |
| 106 | PP2300359136 - GEN.106.23 | 140,597,625 | 4,217,928 |
| 107 | PP2300359137 - GEN.107.23 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 108 | PP2300359138 - GEN.108.23 | 2,700,000 | 81,000 |
| 109 | PP2300359139 - GEN.109.23 | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 110 | PP2300359140 - GEN.110.23 | 630,000 | 18,900 |
| 111 | PP2300359141 - GEN.111.23 | 855,000 | 25,650 |
| 112 | PP2300359142 - GEN.112.23 | 1,188,000 | 35,640 |
| 113 | PP2300359143 - GEN.113.23 | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 114 | PP2300359144 - GEN.114.23 | 16,200,000 | 486,000 |
| 115 | PP2300359145 - GEN.115.23 | 2,493,750 | 74,812 |
| 116 | PP2300359146 - GEN.116.23 | 966,000,000 | 28,980,000 |
| 117 | PP2300359147 - GEN.117.23 | 43,470,000 | 1,304,100 |
| 118 | PP2300359148 - GEN.118.23 | 170,250 | 5,107 |
| 119 | PP2300359149 - GEN.119.23 | 2,400,000 | 72,000 |
| 120 | PP2300359150 - GEN.120.23 | 7,000,000 | 210,000 |
| 121 | PP2300359151 - GEN.121.23 | 19,800,000 | 594,000 |
| 122 | PP2300359152 - GEN.122.23 | 73,600,000 | 2,208,000 |
| 123 | PP2300359153 - GEN.123.23 | 130,200,000 | 3,906,000 |
| 124 | PP2300359154 - GEN.124.23 | 2,184,700 | 65,541 |
| 125 | PP2300359155 - GEN.125.23 | 320,000,000 | 9,600,000 |
| 126 | PP2300359156 - GEN.126.23 | 3,340,000 | 100,200 |
| 127 | PP2300359157 - GEN.127.23 | 23,520,000 | 705,600 |
| 128 | PP2300359158 - GEN.128.23 | 41,250,000 | 1,237,500 |
| 129 | PP2300359159 - GEN.129.23 | 9,900,000 | 297,000 |
| 130 | PP2300359160 - GEN.130.23 | 3,500,000 | 105,000 |
| 131 | PP2300359161 - GEN.131.23 | 1,590,000 | 47,700 |
| 132 | PP2300359162 - GEN.132.23 | 28,600,000 | 858,000 |
| 133 | PP2300359163 - GEN.133.23 | 20,400,000 | 612,000 |
| 134 | PP2300359164 - GEN.134.23 | 49,814,700 | 1,494,441 |
| 135 | PP2300359165 - GEN.135.23 | 375,000 | 11,250 |
| 136 | PP2300359166 - GEN.136.23 | 21,290,100 | 638,703 |
| 137 | PP2300359167 - GEN.137.23 | 12,800,000 | 384,000 |
| 138 | PP2300359168 - GEN.138.23 | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 139 | PP2300359169 - GEN.139.23 | 189,000 | 5,670 |
| 140 | PP2300359170 - GEN.140.23 | 12,620,000 | 378,600 |
| 141 | PP2300359171 - GEN.141.23 | 437,500 | 13,125 |
| 142 | PP2300359172 - GEN.142.23 | 32,400,000 | 972,000 |
| 143 | PP2300359173 - GEN.143.23 | 16,710,000 | 501,300 |
| 144 | PP2300359174 - GEN.144.23 | 1,000,000 | 30,000 |
| 145 | PP2300359175 - GEN.145.23 | 800,000 | 24,000 |
| 146 | PP2300359176 - GEN.146.23 | 5,000,000 | 150,000 |
| 147 | PP2300359177 - GEN.147.23 | 3,255,000 | 97,650 |
GEN.001.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359031 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.002.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359032 |
| Giá từng phần lô | 1,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.003.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359033 |
| Giá từng phần lô | 11,698,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.004.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359034 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.005.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359035 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.006.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359036 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.007.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359037 |
| Giá từng phần lô | 7,723,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.008.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359038 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.009.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359039 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.010.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359040 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.011.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359041 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.012.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359042 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.013.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359043 |
| Giá từng phần lô | 14,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.014.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359044 |
| Giá từng phần lô | 4,533,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.015.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359045 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.016.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359046 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.017.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359047 |
| Giá từng phần lô | 31,105,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.018.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359048 |
| Giá từng phần lô | 1,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.019.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359049 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.020.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359050 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.021.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359051 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.022.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359052 |
| Giá từng phần lô | 1,299,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.023.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359053 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.024.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359054 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.025.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359055 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.026.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359056 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.027.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359057 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.028.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359058 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.029.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359059 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.030.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359060 |
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.031.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359061 |
| Giá từng phần lô | 67,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.032.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359062 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.033.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359063 |
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.034.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359064 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,654,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.035.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359065 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.036.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359066 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.037.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359067 |
| Giá từng phần lô | 156,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.038.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359068 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.039.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359069 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.040.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359070 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.041.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359071 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.042.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359072 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.043.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359073 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.044.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359074 |
| Giá từng phần lô | 342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.045.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359075 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.046.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359076 |
| Giá từng phần lô | 11,787,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.047.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359077 |
| Giá từng phần lô | 682,316,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,469,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.048.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359078 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.049.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359079 |
| Giá từng phần lô | 145,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,369,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.050.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359080 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.051.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359081 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.052.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359082 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.053.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359083 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.054.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359084 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.055.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359085 |
| Giá từng phần lô | 7,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.056.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359086 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.057.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359087 |
| Giá từng phần lô | 20,025,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.058.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359088 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.059.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359089 |
| Giá từng phần lô | 4,118,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.060.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359090 |
| Giá từng phần lô | 399,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.061.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359091 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.062.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359092 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.063.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359093 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.064.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359094 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.065.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359095 |
| Giá từng phần lô | 30,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.066.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359096 |
| Giá từng phần lô | 14,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.067.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359097 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.068.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359098 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.069.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359099 |
| Giá từng phần lô | 34,285,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.070.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359100 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.071.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359101 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.072.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359102 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.073.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359103 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.074.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359104 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.075.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359105 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.076.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359106 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.077.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359107 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.078.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359108 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.079.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359109 |
| Giá từng phần lô | 152,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,582,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.080.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359110 |
| Giá từng phần lô | 18,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.081.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359111 |
| Giá từng phần lô | 104,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,138,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.082.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359112 |
| Giá từng phần lô | 98,594,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,957,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.083.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359113 |
| Giá từng phần lô | 140,497,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,214,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.084.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359114 |
| Giá từng phần lô | 46,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.085.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359115 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.086.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359116 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.087.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359117 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.088.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359118 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.089.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359119 |
| Giá từng phần lô | 342,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,261,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.090.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359120 |
| Giá từng phần lô | 197,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,933,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.091.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359121 |
| Giá từng phần lô | 71,989,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.092.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359122 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.093.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359123 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.094.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359124 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.095.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359125 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.096.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359126 |
| Giá từng phần lô | 24,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.097.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359127 |
| Giá từng phần lô | 51,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.098.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359128 |
| Giá từng phần lô | 66,697,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.099.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359129 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.100.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359130 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.101.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359131 |
| Giá từng phần lô | 674,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.102.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359132 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.103.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359133 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.104.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359134 |
| Giá từng phần lô | 23,816,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.105.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359135 |
| Giá từng phần lô | 372,953,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,188,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.106.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359136 |
| Giá từng phần lô | 140,597,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,217,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.107.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359137 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.108.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359138 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.109.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359139 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.110.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359140 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.111.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359141 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.112.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359142 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.113.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359143 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.114.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359144 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.115.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359145 |
| Giá từng phần lô | 2,493,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.116.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359146 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.117.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359147 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.118.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359148 |
| Giá từng phần lô | 170,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.119.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359149 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.120.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359150 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.121.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359151 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.122.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359152 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.123.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359153 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.124.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359154 |
| Giá từng phần lô | 2,184,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.125.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359155 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.126.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359156 |
| Giá từng phần lô | 3,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.127.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359157 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.128.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359158 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.129.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359159 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.130.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359160 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.131.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359161 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.132.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359162 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.133.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359163 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.134.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359164 |
| Giá từng phần lô | 49,814,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.135.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359165 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.136.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359166 |
| Giá từng phần lô | 21,290,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.137.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359167 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.138.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359168 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.139.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359169 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.140.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359170 |
| Giá từng phần lô | 12,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.141.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359171 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.142.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359172 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.143.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359173 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.144.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359174 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.145.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359175 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.146.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359176 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN.147.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300359177 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi