Gói thầu: Gói thầu 01: Cung cấp thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện Phụ sản Trung ương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300160432-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu 01: Cung cấp thuốc Generic năm 2023 của Bệnh viện Phụ sản Trung ương
Số hiệu KHLCNT PL2300107939
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 53,355,403,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.600.625.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300245016 - GEN.001 635,000,000 19,050,000
2 PP2300245017 - GEN.002 404,250,000 12,127,000
3 PP2300245018 - GEN.003 348,250,000 10,447,000
4 PP2300245019 - GEN.004 129,360,000 3,880,000
5 PP2300245020 - GEN.005 260,000,000 7,800,000
6 PP2300245021 - GEN.006 69,000,000 2,070,000
7 PP2300245022 - GEN.007 15,400,000 462,000
8 PP2300245023 - GEN.008 1,680,000 50,000
9 PP2300245024 - GEN.009 181,550 5,000
10 PP2300245025 - GEN.010 2,776,590,000 83,297,000
11 PP2300245026 - GEN.011 130,000,000 3,900,000
12 PP2300245027 - GEN.012 864,000,000 25,920,000
13 PP2300245028 - GEN.013 1,790,000,000 53,700,000
14 PP2300245029 - GEN.014 2,552,300 76,000
15 PP2300245030 - GEN.015 8,800,000 264,000
16 PP2300245031 - GEN.016 144,375,000 4,331,000
17 PP2300245032 - GEN.017 475,608,700 14,268,000
18 PP2300245033 - GEN.018 189,000,000 5,670,000
19 PP2300245034 - GEN.019 1,159,200,000 34,776,000
20 PP2300245035 - GEN.020 1,389,826,240 41,694,000
21 PP2300245036 - GEN.021 491,979,600 14,759,000
22 PP2300245037 - GEN.022 85,800,000 2,574,000
23 PP2300245038 - GEN.023 6,400,000,000 192,000,000
24 PP2300245039 - GEN.024 252,000,000 7,560,000
25 PP2300245040 - GEN.025 11,520,000 345,000
26 PP2300245041 - GEN.026 10,495,000 314,000
27 PP2300245042 - GEN.027 71,820,000 2,154,000
28 PP2300245043 - GEN.028 315,000,000 9,450,000
29 PP2300245044 - GEN.029 133,800,000 4,014,000
30 PP2300245045 - GEN.030 34,650,000 1,039,000
31 PP2300245046 - GEN.031 5,373,495,000 161,204,000
32 PP2300245047 - GEN.032 594,000,000 17,820,000
33 PP2300245048 - GEN.033 2,536,800,000 76,104,000
34 PP2300245049 - GEN.034 320,000,000 9,600,000
35 PP2300245050 - GEN.035 127,764,000 3,832,000
36 PP2300245051 - GEN.036 40,600,000 1,218,000
37 PP2300245052 - GEN.037 37,800,000 1,134,000
38 PP2300245053 - GEN.038 49,829,000 1,494,000
39 PP2300245054 - GEN.039 3,980,000,000 119,400,000
40 PP2300245055 - GEN.040 452,500,000 13,575,000
41 PP2300245056 - GEN.041 1,942,000 58,000
42 PP2300245057 - GEN.042 7,300,000 219,000
43 PP2300245058 - GEN.043 2,400,000 72,000
44 PP2300245059 - GEN.044 8,190,000 245,000
45 PP2300245060 - GEN.045 25,200,000 756,000
46 PP2300245061 - GEN.046 17,600,000 528,000
47 PP2300245062 - GEN.047 8,960,000 268,000
48 PP2300245063 - GEN.048 281,250,000 8,437,000
49 PP2300245064 - GEN.049 70,000,000 2,100,000
50 PP2300245065 - GEN.050 800,000 24,000
51 PP2300245066 - GEN.051 93,450,000 2,803,000
52 PP2300245067 - GEN.052 15,120,000 453,000
53 PP2300245068 - GEN.053 13,965,000 418,000
54 PP2300245069 - GEN.054 14,188,500 425,000
55 PP2300245070 - GEN.055 190,000,000 5,700,000
56 PP2300245071 - GEN.056 5,197,500 155,000
57 PP2300245072 - GEN.057 577,500,000 17,325,000
58 PP2300245073 - GEN.058 3,937,500 118,000
59 PP2300245074 - GEN.059 2,480,000 74,000
60 PP2300245075 - GEN.060 3,240,000 97,000
61 PP2300245076 - GEN.061 12,500,000 375,000
62 PP2300245077 - GEN.062 32,750,000 982,000
63 PP2300245078 - GEN.063 75,000,000 2,250,000
64 PP2300245079 - GEN.064 12,000,000 360,000
65 PP2300245080 - GEN.065 1,720,600,000 51,618,000
66 PP2300245081 - GEN.066 180,000,000 5,400,000
67 PP2300245082 - GEN.067 19,996,200 599,000
68 PP2300245083 - GEN.068 1,215,000,000 36,450,000
69 PP2300245084 - GEN.069 550,000,000 16,500,000
70 PP2300245085 - GEN.070 42,000,000 1,260,000
71 PP2300245086 - GEN.071 569,800 17,000
72 PP2300245087 - GEN.072 149,443,500 4,483,000
73 PP2300245088 - GEN.073 55,000,000 1,650,000
74 PP2300245089 - GEN.074 232,000,000 6,960,000
75 PP2300245090 - GEN.075 12,600,000 378,000
76 PP2300245091 - GEN.076 142,989,000 4,289,000
77 PP2300245092 - GEN.077 40,000,000 1,200,000
78 PP2300245093 - GEN.078 35,280,000 1,058,000
79 PP2300245094 - GEN.079 446,250,000 13,387,000
80 PP2300245095 - GEN.080 128,500,000 3,855,000
81 PP2300245096 - GEN.081 331,200,000 9,936,000
82 PP2300245097 - GEN.082 83,400,000 2,502,000
83 PP2300245098 - GEN.083 1,300,000 39,000
84 PP2300245099 - GEN.084 44,000,000 1,320,000
85 PP2300245100 - GEN.085 1,230,000 36,000
86 PP2300245101 - GEN.086 12,160,000 364,000
87 PP2300245102 - GEN.087 270,000,000 8,100,000
88 PP2300245103 - GEN.088 7,497,000 224,000
89 PP2300245104 - GEN.089 300,000,000 9,000,000
90 PP2300245105 - GEN.090 14,500,000 435,000
91 PP2300245106 - GEN.091 759,750,000 22,792,000
92 PP2300245107 - GEN.092 5,040,000 151,000
93 PP2300245108 - GEN.093 7,100,000 213,000
94 PP2300245109 - GEN.094 9,450,000 283,000
95 PP2300245110 - GEN.095 25,000,000 750,000
96 PP2300245111 - GEN.096 870,000,000 26,100,000
97 PP2300245112 - GEN.097 308,000,000 9,240,000
98 PP2300245113 - GEN.098 67,200,000 2,016,000
99 PP2300245114 - GEN.099 147,840,000 4,435,000
100 PP2300245115 - GEN.100 28,500,000 855,000
101 PP2300245116 - GEN.101 803,250,000 24,097,000
102 PP2300245117 - GEN.102 604,800,000 18,144,000
103 PP2300245118 - GEN.103 3,360,000 100,000
104 PP2300245119 - GEN.104 14,276,400 428,000
105 PP2300245120 - GEN.105 3,020,000 90,000
106 PP2300245121 - GEN.106 3,025,000 90,000
107 PP2300245122 - GEN.107 1,280,000 38,000
108 PP2300245123 - GEN.108 114,240,000 3,427,000
109 PP2300245124 - GEN.109 249,998,000 7,499,000
110 PP2300245125 - GEN.110 16,800,000 504,000
111 PP2300245126 - GEN.111 16,000,000 480,000
112 PP2300245127 - GEN.112 264,600,000 7,938,000
113 PP2300245128 - GEN.113 1,197,000,000 35,910,000
114 PP2300245129 - GEN.114 190,000,000 5,700,000
115 PP2300245130 - GEN.115 315,000,000 9,450,000
116 PP2300245131 - GEN.116 135,000,000 4,050,000
117 PP2300245132 - GEN.117 90,300,000 2,709,000
118 PP2300245133 - GEN.118 189,000 5,000
119 PP2300245134 - GEN.119 292,500,000 8,775,000
120 PP2300245135 - GEN.120 892,080 26,000
121 PP2300245136 - GEN.121 194,500,000 5,835,000
122 PP2300245137 - GEN.122 31,500,000 945,000
123 PP2300245138 - GEN.123 43,000,000 1,290,000
124 PP2300245139 - GEN.124 1,100,000,000 33,000,000
125 PP2300245140 - GEN.125 765,360 22,000
126 PP2300245141 - GEN.126 378,000,000 11,340,000
127 PP2300245142 - GEN.127 445,440,000 13,363,000
128 PP2300245143 - GEN.128 3,150,400 94,000
129 PP2300245144 - GEN.129 555,280,000 16,658,000
130 PP2300245145 - GEN.130 28,000,000 840,000
131 PP2300245146 - GEN.131 7,750,000 232,000
132 PP2300245147 - GEN.132 802,200,000 24,066,000
133 PP2300245148 - GEN.133 40,960,000 1,228,000
134 PP2300245149 - GEN.134 43,500,000 1,305,000
135 PP2300245150 - GEN.135 395,250,000 11,857,000
136 PP2300245151 - GEN.136 6,300,000 189,000
137 PP2300245152 - GEN.137 462,500,000 13,875,000
138 PP2300245153 - GEN.138 364,000,000 10,920,000
139 PP2300245154 - GEN.139 108,000,000 3,240,000
140 PP2300245155 - GEN.140 288,000,000 8,640,000
141 PP2300245156 - GEN.141 206,640,000 6,199,000
142 PP2300245157 - GEN.142 525,420,000 15,762,000
143 PP2300245158 - GEN.143 446,250,000 13,387,000
144 PP2300245159 - GEN.144 689,850,000 20,695,000
145 PP2300245160 - GEN.145 3,375,000 101,000
146 PP2300245161 - GEN.146 18,400,000 552,000
147 PP2300245162 - GEN.147 550,000 16,000
GEN.001
Mã phần lô PP2300245016
Giá từng phần lô 635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.002
Mã phần lô PP2300245017
Giá từng phần lô 404,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.003
Mã phần lô PP2300245018
Giá từng phần lô 348,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.004
Mã phần lô PP2300245019
Giá từng phần lô 129,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.005
Mã phần lô PP2300245020
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.006
Mã phần lô PP2300245021
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.007
Mã phần lô PP2300245022
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.008
Mã phần lô PP2300245023
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.009
Mã phần lô PP2300245024
Giá từng phần lô 181,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.010
Mã phần lô PP2300245025
Giá từng phần lô 2,776,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.011
Mã phần lô PP2300245026
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.012
Mã phần lô PP2300245027
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.013
Mã phần lô PP2300245028
Giá từng phần lô 1,790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.014
Mã phần lô PP2300245029
Giá từng phần lô 2,552,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.015
Mã phần lô PP2300245030
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.016
Mã phần lô PP2300245031
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.017
Mã phần lô PP2300245032
Giá từng phần lô 475,608,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.018
Mã phần lô PP2300245033
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.019
Mã phần lô PP2300245034
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.020
Mã phần lô PP2300245035
Giá từng phần lô 1,389,826,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.021
Mã phần lô PP2300245036
Giá từng phần lô 491,979,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.022
Mã phần lô PP2300245037
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.023
Mã phần lô PP2300245038
Giá từng phần lô 6,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.024
Mã phần lô PP2300245039
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.025
Mã phần lô PP2300245040
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.026
Mã phần lô PP2300245041
Giá từng phần lô 10,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.027
Mã phần lô PP2300245042
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.028
Mã phần lô PP2300245043
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.029
Mã phần lô PP2300245044
Giá từng phần lô 133,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.030
Mã phần lô PP2300245045
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.031
Mã phần lô PP2300245046
Giá từng phần lô 5,373,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.032
Mã phần lô PP2300245047
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.033
Mã phần lô PP2300245048
Giá từng phần lô 2,536,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.034
Mã phần lô PP2300245049
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.035
Mã phần lô PP2300245050
Giá từng phần lô 127,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.036
Mã phần lô PP2300245051
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.037
Mã phần lô PP2300245052
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.038
Mã phần lô PP2300245053
Giá từng phần lô 49,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.039
Mã phần lô PP2300245054
Giá từng phần lô 3,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.040
Mã phần lô PP2300245055
Giá từng phần lô 452,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.041
Mã phần lô PP2300245056
Giá từng phần lô 1,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.042
Mã phần lô PP2300245057
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.043
Mã phần lô PP2300245058
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.044
Mã phần lô PP2300245059
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.045
Mã phần lô PP2300245060
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.046
Mã phần lô PP2300245061
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.047
Mã phần lô PP2300245062
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.048
Mã phần lô PP2300245063
Giá từng phần lô 281,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.049
Mã phần lô PP2300245064
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.050
Mã phần lô PP2300245065
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.051
Mã phần lô PP2300245066
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.052
Mã phần lô PP2300245067
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.053
Mã phần lô PP2300245068
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.054
Mã phần lô PP2300245069
Giá từng phần lô 14,188,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.055
Mã phần lô PP2300245070
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.056
Mã phần lô PP2300245071
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.057
Mã phần lô PP2300245072
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.058
Mã phần lô PP2300245073
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.059
Mã phần lô PP2300245074
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.060
Mã phần lô PP2300245075
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.061
Mã phần lô PP2300245076
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.062
Mã phần lô PP2300245077
Giá từng phần lô 32,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.063
Mã phần lô PP2300245078
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.064
Mã phần lô PP2300245079
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.065
Mã phần lô PP2300245080
Giá từng phần lô 1,720,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.066
Mã phần lô PP2300245081
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.067
Mã phần lô PP2300245082
Giá từng phần lô 19,996,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.068
Mã phần lô PP2300245083
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.069
Mã phần lô PP2300245084
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.070
Mã phần lô PP2300245085
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.071
Mã phần lô PP2300245086
Giá từng phần lô 569,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.072
Mã phần lô PP2300245087
Giá từng phần lô 149,443,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.073
Mã phần lô PP2300245088
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.074
Mã phần lô PP2300245089
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.075
Mã phần lô PP2300245090
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.076
Mã phần lô PP2300245091
Giá từng phần lô 142,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.077
Mã phần lô PP2300245092
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.078
Mã phần lô PP2300245093
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.079
Mã phần lô PP2300245094
Giá từng phần lô 446,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.080
Mã phần lô PP2300245095
Giá từng phần lô 128,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.081
Mã phần lô PP2300245096
Giá từng phần lô 331,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.082
Mã phần lô PP2300245097
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.083
Mã phần lô PP2300245098
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.084
Mã phần lô PP2300245099
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.085
Mã phần lô PP2300245100
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.086
Mã phần lô PP2300245101
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.087
Mã phần lô PP2300245102
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.088
Mã phần lô PP2300245103
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.089
Mã phần lô PP2300245104
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.090
Mã phần lô PP2300245105
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.091
Mã phần lô PP2300245106
Giá từng phần lô 759,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.092
Mã phần lô PP2300245107
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.093
Mã phần lô PP2300245108
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.094
Mã phần lô PP2300245109
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.095
Mã phần lô PP2300245110
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.096
Mã phần lô PP2300245111
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.097
Mã phần lô PP2300245112
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.098
Mã phần lô PP2300245113
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.099
Mã phần lô PP2300245114
Giá từng phần lô 147,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.100
Mã phần lô PP2300245115
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.101
Mã phần lô PP2300245116
Giá từng phần lô 803,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.102
Mã phần lô PP2300245117
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.103
Mã phần lô PP2300245118
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.104
Mã phần lô PP2300245119
Giá từng phần lô 14,276,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.105
Mã phần lô PP2300245120
Giá từng phần lô 3,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.106
Mã phần lô PP2300245121
Giá từng phần lô 3,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.107
Mã phần lô PP2300245122
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.108
Mã phần lô PP2300245123
Giá từng phần lô 114,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.109
Mã phần lô PP2300245124
Giá từng phần lô 249,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.110
Mã phần lô PP2300245125
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.111
Mã phần lô PP2300245126
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.112
Mã phần lô PP2300245127
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.113
Mã phần lô PP2300245128
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.114
Mã phần lô PP2300245129
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.115
Mã phần lô PP2300245130
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.116
Mã phần lô PP2300245131
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.117
Mã phần lô PP2300245132
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.118
Mã phần lô PP2300245133
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.119
Mã phần lô PP2300245134
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.120
Mã phần lô PP2300245135
Giá từng phần lô 892,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.121
Mã phần lô PP2300245136
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.122
Mã phần lô PP2300245137
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.123
Mã phần lô PP2300245138
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.124
Mã phần lô PP2300245139
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.125
Mã phần lô PP2300245140
Giá từng phần lô 765,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.126
Mã phần lô PP2300245141
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.127
Mã phần lô PP2300245142
Giá từng phần lô 445,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.128
Mã phần lô PP2300245143
Giá từng phần lô 3,150,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.129
Mã phần lô PP2300245144
Giá từng phần lô 555,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.130
Mã phần lô PP2300245145
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.131
Mã phần lô PP2300245146
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.132
Mã phần lô PP2300245147
Giá từng phần lô 802,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.133
Mã phần lô PP2300245148
Giá từng phần lô 40,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.134
Mã phần lô PP2300245149
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.135
Mã phần lô PP2300245150
Giá từng phần lô 395,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.136
Mã phần lô PP2300245151
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.137
Mã phần lô PP2300245152
Giá từng phần lô 462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.138
Mã phần lô PP2300245153
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.139
Mã phần lô PP2300245154
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.140
Mã phần lô PP2300245155
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.141
Mã phần lô PP2300245156
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.142
Mã phần lô PP2300245157
Giá từng phần lô 525,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.143
Mã phần lô PP2300245158
Giá từng phần lô 446,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.144
Mã phần lô PP2300245159
Giá từng phần lô 689,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.145
Mã phần lô PP2300245160
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.146
Mã phần lô PP2300245161
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GEN.147
Mã phần lô PP2300245162
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->