Gói thầu: Gói thầu 01. Cung ứng thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500163389-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Nghệ An
Chủ đầu tư Công an tỉnh Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01. Cung ứng thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500082061
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 1,163,153,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500191628 - 27,636,000 39.480.000 19.345.200 276,360
2 PP2500191629 - 10,130,000 14.471.429 7.091.000 101,300
3 PP2500191630 - 403,000 575.714 282.100 4,030
4 PP2500191631 - 20,787,000 29.695.714 14.550.900 207,870
5 PP2500191632 - 7,004,000 10.005.714 4.902.800 70,040
6 PP2500191633 - 13,035,000 18.621.429 9.124.500 130,350
7 PP2500191634 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 25,200
8 PP2500191635 - 4,470,000 6.385.714 3.129.000 44,700
9 PP2500191636 - 1,659,000 2.370.000 1.161.300 16,590
10 PP2500191637 - 27,710,000 39.585.714 19.397.000 277,100
11 PP2500191638 - 25,758,000 36.797.143 18.030.600 257,580
12 PP2500191639 - 6,875,000 9.821.429 4.812.500 68,750
13 PP2500191640 - 13,841,800 19.774.000 9.689.260 138,418
14 PP2500191641 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 50,400
15 PP2500191642 - 427,000 610.000 298.900 4,270
16 PP2500191643 - 4,460,000 6.371.429 3.122.000 44,600
17 PP2500191644 - 581,000 830.000 406.700 5,810
18 PP2500191645 - 28,840,000 41.200.000 20.188.000 288,400
19 PP2500191646 - 1,420,000 2.028.571 994.000 14,200
20 PP2500191647 - 490,000 700.000 343.000 4,900
21 PP2500191648 - 3,991,200 5.701.714 2.793.840 39,912
22 PP2500191649 - 115,666,000 165.237.143 80.966.200 1,156,660
23 PP2500191650 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000 875,000
24 PP2500191651 - 32,800,000 46.857.143 22.960.000 328,000
25 PP2500191652 - 3,292,000 4.702.857 2.304.400 32,920
26 PP2500191653 - 2,761,600 3.945.143 1.933.120 27,616
27 PP2500191654 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 285,000
28 PP2500191655 - 178,800,000 255.428.571 125.160.000 1,788,000
29 PP2500191656 - 12,430,000 17.757.143 8.701.000 124,300
30 PP2500191657 - 866,200 1.237.429 606.340 8,662
31 PP2500191658 - 10,700,000 15.285.714 7.490.000 107,000
32 PP2500191659 - 32,920,000 47.028.571 23.044.000 329,200
33 PP2500191660 - 1,050,000 1.500.000 735.000 10,500
34 PP2500191661 - 770,000 1.100.000 539.000 7,700
35 PP2500191662 - 4,548,000 6.497.143 3.183.600 45,480
36 PP2500191663 - 3,060,000 4.371.429 2.142.000 30,600
37 PP2500191664 - 6,850,000 9.785.714 4.795.000 68,500
38 PP2500191665 - 566,000 808.571 396.200 5,660
39 PP2500191666 - 141,500,000 202.142.857 99.050.000 1,415,000
40 PP2500191667 - 3,650,000 5.214.286 2.555.000 36,500
41 PP2500191668 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 18,000
42 PP2500191669 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
43 PP2500191670 - 51,030,000 72.900.000 35.721.000 510,300
44 PP2500191671 - 24,081,000 34.401.429 16.856.700 240,810
45 PP2500191672 - 8,580,000 12.257.143 6.006.000 85,800
46 PP2500191673 - 7,269,000 10.384.286 5.088.300 72,690
47 PP2500191674 - 2,415,000 3.450.000 1.690.500 24,150
48 PP2500191675 - 3,460,000 4.942.857 2.422.000 34,600
49 PP2500191676 - 1,152,000 1.645.714 806.400 11,520
50 PP2500191677 - 3,804,000 5.434.286 2.662.800 38,040
51 PP2500191678 - 1,850,000 2.642.857 1.295.000 18,500
52 PP2500191679 - 25,760,000 36.800.000 18.032.000 257,600
53 PP2500191680 - 1,400,000 2.000.000 980.000 14,000
54 PP2500191681 - 1,330,000 1.900.000 931.000 13,300
55 PP2500191682 - 96,780,000 138.257.143 67.746.000 967,800
56 PP2500191683 - 6,230,000 8.900.000 4.361.000 62,300
57 PP2500191684 - 1,140,000 1.628.571 798.000 11,400
58 PP2500191685 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 27,000
59 PP2500191686 - 3,250,000 4.642.857 2.275.000 32,500
60 PP2500191687 - 12,433,500 17.762.143 8.703.450 124,335
61 PP2500191688 - 1,370,000 1.957.143 959.000 13,700
62 PP2500191689 - 46,000 65.714 32.200 460
63 PP2500191690 - 2,887,500 4.125.000 2.021.250 28,875
64 PP2500191691 - 477,000 681.429 333.900 4,770
65 PP2500191692 - 428,400 612.000 299.880 4,284
66 PP2500191693 - 972,000 1.388.571 680.400 9,720
Mã phần lô PP2500191628
Giá từng phần lô 27,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.345.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191629
Giá từng phần lô 10,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191630
Giá từng phần lô 403,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191631
Giá từng phần lô 20,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.695.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.550.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191632
Giá từng phần lô 7,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.902.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191633
Giá từng phần lô 13,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.124.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191634
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191635
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191636
Giá từng phần lô 1,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.161.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191637
Giá từng phần lô 27,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191638
Giá từng phần lô 25,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.797.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.030.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191639
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191640
Giá từng phần lô 13,841,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.689.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191641
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191642
Giá từng phần lô 427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191643
Giá từng phần lô 4,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191644
Giá từng phần lô 581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191645
Giá từng phần lô 28,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191646
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191647
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191648
Giá từng phần lô 3,991,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.701.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191649
Giá từng phần lô 115,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.966.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191650
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191651
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191652
Giá từng phần lô 3,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.304.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191653
Giá từng phần lô 2,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.945.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.933.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191654
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191655
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191656
Giá từng phần lô 12,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191657
Giá từng phần lô 866,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191658
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191659
Giá từng phần lô 32,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191660
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191661
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191662
Giá từng phần lô 4,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.183.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191663
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191664
Giá từng phần lô 6,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191665
Giá từng phần lô 566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191666
Giá từng phần lô 141,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191667
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191668
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191669
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191670
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191671
Giá từng phần lô 24,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.401.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.856.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191672
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191673
Giá từng phần lô 7,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.384.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.088.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191674
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191675
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191676
Giá từng phần lô 1,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191677
Giá từng phần lô 3,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.662.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191678
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191679
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191680
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191681
Giá từng phần lô 1,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191682
Giá từng phần lô 96,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191683
Giá từng phần lô 6,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191684
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191685
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191686
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191687
Giá từng phần lô 12,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.762.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.703.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191688
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191689
Giá từng phần lô 46,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191690
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191691
Giá từng phần lô 477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191692
Giá từng phần lô 428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500191693
Giá từng phần lô 972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->