Gói thầu: Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (39 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400273472-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (39 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400145547
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 61,796,485,660 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.235.929.713,2 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400117820 - BD.001 1,134,480 22,689
2 PP2400117821 - BD.002 1,166,550,000 23,331,000
3 PP2400117822 - BD.003 37,638,000 752,760
4 PP2400117823 - BD.004 37,965,000 759,300
5 PP2400117824 - BD.005 13,608,000,000 272,160,000
6 PP2400117825 - BD.006 1,134,000,000 22,680,000
7 PP2400117826 - BD.007 571,243,140 11,424,862
8 PP2400117827 - BD.008 158,363,100 3,167,262
9 PP2400117828 - BD.009 177,255,000 3,545,100
10 PP2400117829 - BD.010 250,200,000 5,004,000
11 PP2400117830 - BD.011 339,720,450 6,794,409
12 PP2400117831 - BD.012 600,960 12,019
13 PP2400117832 - BD.013 11,192,000,000 223,840,000
14 PP2400117833 - BD.014 945,344,000 18,906,880
15 PP2400117834 - BD.015 622,160,000 12,443,200
16 PP2400117835 - BD.016 37,583,840 751,676
17 PP2400117836 - BD.017 645,354,450 12,907,089
18 PP2400117837 - BD.018 984,890,340 19,697,806
19 PP2400117838 - BD.019 12,474,000 249,480
20 PP2400117839 - BD.020 1,024,572,000 20,491,440
21 PP2400117840 - BD.021 384,962,900 7,699,258
22 PP2400117841 - BD.022 111,609,400 2,232,188
23 PP2400117842 - BD.023 767,800,000 15,356,000
24 PP2400117843 - BD.024 95,508,000 1,910,160
25 PP2400117844 - BD.025 42,124,800 842,496
26 PP2400117845 - BD.026 2,147,160,000 42,943,200
27 PP2400117846 - BD.027 6,161,540,000 123,230,800
28 PP2400117847 - BD.028 54,825,000 1,096,500
29 PP2400117848 - BD.029 74,246,800 1,484,936
30 PP2400117849 - BD.030 346,437,520 6,928,750
31 PP2400117850 - BD.031 89,480,000 1,789,600
32 PP2400117851 - BD.032 7,577,003,000 151,540,060
33 PP2400117852 - BD.033 9,899,850,000 197,997,000
34 PP2400117853 - BD.034 369,750,000 7,395,000
35 PP2400117854 - BD.035 2,291,370 45,827
36 PP2400117855 - BD.036 3,499,200 69,984
37 PP2400117856 - BD.037 423,000,000 8,460,000
38 PP2400117857 - BD.038 221,300,000 4,426,000
39 PP2400117858 - BD.039 77,048,910 1,540,978
BD.001
Mã phần lô PP2400117820
Giá từng phần lô 1,134,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.002
Mã phần lô PP2400117821
Giá từng phần lô 1,166,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.003
Mã phần lô PP2400117822
Giá từng phần lô 37,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.004
Mã phần lô PP2400117823
Giá từng phần lô 37,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.005
Mã phần lô PP2400117824
Giá từng phần lô 13,608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.006
Mã phần lô PP2400117825
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.007
Mã phần lô PP2400117826
Giá từng phần lô 571,243,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,424,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.008
Mã phần lô PP2400117827
Giá từng phần lô 158,363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,167,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.009
Mã phần lô PP2400117828
Giá từng phần lô 177,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.010
Mã phần lô PP2400117829
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.011
Mã phần lô PP2400117830
Giá từng phần lô 339,720,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,794,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.012
Mã phần lô PP2400117831
Giá từng phần lô 600,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.013
Mã phần lô PP2400117832
Giá từng phần lô 11,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.014
Mã phần lô PP2400117833
Giá từng phần lô 945,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,906,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.015
Mã phần lô PP2400117834
Giá từng phần lô 622,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,443,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.016
Mã phần lô PP2400117835
Giá từng phần lô 37,583,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.017
Mã phần lô PP2400117836
Giá từng phần lô 645,354,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,907,089
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.018
Mã phần lô PP2400117837
Giá từng phần lô 984,890,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,697,806
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.019
Mã phần lô PP2400117838
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.020
Mã phần lô PP2400117839
Giá từng phần lô 1,024,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,491,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.021
Mã phần lô PP2400117840
Giá từng phần lô 384,962,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,699,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.022
Mã phần lô PP2400117841
Giá từng phần lô 111,609,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.023
Mã phần lô PP2400117842
Giá từng phần lô 767,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.024
Mã phần lô PP2400117843
Giá từng phần lô 95,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.025
Mã phần lô PP2400117844
Giá từng phần lô 42,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.026
Mã phần lô PP2400117845
Giá từng phần lô 2,147,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,943,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.027
Mã phần lô PP2400117846
Giá từng phần lô 6,161,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,230,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.028
Mã phần lô PP2400117847
Giá từng phần lô 54,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.029
Mã phần lô PP2400117848
Giá từng phần lô 74,246,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.030
Mã phần lô PP2400117849
Giá từng phần lô 346,437,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,928,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.031
Mã phần lô PP2400117850
Giá từng phần lô 89,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.032
Mã phần lô PP2400117851
Giá từng phần lô 7,577,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,540,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.033
Mã phần lô PP2400117852
Giá từng phần lô 9,899,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,997,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.034
Mã phần lô PP2400117853
Giá từng phần lô 369,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.035
Mã phần lô PP2400117854
Giá từng phần lô 2,291,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.036
Mã phần lô PP2400117855
Giá từng phần lô 3,499,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.037
Mã phần lô PP2400117856
Giá từng phần lô 423,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.038
Mã phần lô PP2400117857
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BD.039
Mã phần lô PP2400117858
Giá từng phần lô 77,048,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->