Gói thầu: Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (42 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500570451-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (42 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500311780
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 97,941,527,153 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500573055 - 36,562,500 52.233.000 25.593.750
2 PP2500573056 - 406,992,000 581.418.000 284.894.400
3 PP2500573057 - 88,627,500 126.611.000 62.039.250
4 PP2500573058 - 12,556,176,400 17.937.395.000 8.789.323.480
5 PP2500573059 - 26,946,000 38.495.000 18.862.200
6 PP2500573060 - 6,150,000 8.786.000 4.305.000
7 PP2500573061 - 509,580,675 727.973.000 356.706.473
8 PP2500573062 - 309,820,000 442.600.000 216.874.000
9 PP2500573063 - 628,800,000 898.286.000 440.160.000
10 PP2500573064 - 33,819,000 48.313.000 23.673.300
11 PP2500573065 - 556,851,000 795.502.000 389.795.700
12 PP2500573066 - 1,574,716,000 2.249.595.000 1.102.301.200
13 PP2500573067 - 40,111,200 57.302.000 28.077.840
14 PP2500573068 - 1,066,560,000 1.523.658.000 746.592.000
15 PP2500573069 - 25,614,300 36.592.000 17.930.010
16 PP2500573070 - 1,305,260,000 1.864.658.000 913.682.000
17 PP2500573071 - 200,896,920 286.996.000 140.627.844
18 PP2500573072 - 118,125,000 168.750.000 82.687.500
19 PP2500573073 - 102,731,880 146.760.000 71.912.316
20 PP2500573074 - 304,200,000 434.572.000 212.940.000
21 PP2500573075 - 109,650,000 156.643.000 76.755.000
22 PP2500573076 - 10,008,000 14.298.000 7.005.600
23 PP2500573077 - 1,209,883,400 1.728.405.000 846.918.380
24 PP2500573078 - 62,806,500 89.724.000 43.964.550
25 PP2500573079 - 2,836,200 4.052.000 1.985.340
26 PP2500573080 - 571,243,140 816.062.000 399.870.198
27 PP2500573081 - 135,739,800 193.914.000 95.017.860
28 PP2500573082 - 293,706,000 419.580.000 205.594.200
29 PP2500573083 - 2,999,700,000 4.285.286.000 2.099.790.000
30 PP2500573084 - 30,778,000,000 43.968.572.000 21.544.600.000
31 PP2500573085 - 8,802,200,000 12.574.572.000 6.161.540.000
32 PP2500573086 - 671,100,000 958.715.000 469.770.000
33 PP2500573087 - 1,772,520,000 2.532.172.000 1.240.764.000
34 PP2500573088 - 9,639,000,000 13.770.000.000 6.747.300.000
35 PP2500573089 - 1,134,000,000 1.620.000.000 793.800.000
36 PP2500573090 - 7,637,900 10.912.000 5.346.530
37 PP2500573091 - 2,683,875,000 3.834.108.000 1.878.712.500
38 PP2500573092 - 5,832,000 8.332.000 4.082.400
39 PP2500573093 - 27,215,100 38.879.000 19.050.570
40 PP2500573094 - 16,499,750,000 23.571.072.000 11.549.825.000
41 PP2500573095 - 232,327,602 331.897.000 162.629.321
42 PP2500573096 - 393,956,136 562.795.000 275.769.295
Mã phần lô PP2500573055
Giá từng phần lô 36,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573056
Giá từng phần lô 406,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573057
Giá từng phần lô 88,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.039.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573058
Giá từng phần lô 12,556,176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.937.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.789.323.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573059
Giá từng phần lô 26,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.862.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573060
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573061
Giá từng phần lô 509,580,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.706.473
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573062
Giá từng phần lô 309,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573063
Giá từng phần lô 628,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573064
Giá từng phần lô 33,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.673.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573065
Giá từng phần lô 556,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.502.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.795.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573066
Giá từng phần lô 1,574,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.301.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573067
Giá từng phần lô 40,111,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.077.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573068
Giá từng phần lô 1,066,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573069
Giá từng phần lô 25,614,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.930.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573070
Giá từng phần lô 1,305,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.864.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573071
Giá từng phần lô 200,896,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.627.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573072
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573073
Giá từng phần lô 102,731,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.912.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573074
Giá từng phần lô 304,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573075
Giá từng phần lô 109,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573076
Giá từng phần lô 10,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.005.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573077
Giá từng phần lô 1,209,883,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.918.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573078
Giá từng phần lô 62,806,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.964.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573079
Giá từng phần lô 2,836,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.985.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573080
Giá từng phần lô 571,243,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.870.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573081
Giá từng phần lô 135,739,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.017.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573082
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573083
Giá từng phần lô 2,999,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573084
Giá từng phần lô 30,778,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.968.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.544.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573085
Giá từng phần lô 8,802,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.574.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.161.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573086
Giá từng phần lô 671,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573087
Giá từng phần lô 1,772,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.532.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573088
Giá từng phần lô 9,639,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.747.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573089
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573090
Giá từng phần lô 7,637,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.346.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573091
Giá từng phần lô 2,683,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.834.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.878.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573092
Giá từng phần lô 5,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573093
Giá từng phần lô 27,215,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.050.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573094
Giá từng phần lô 16,499,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.549.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573095
Giá từng phần lô 232,327,602
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.629.321
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500573096
Giá từng phần lô 393,956,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.769.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->