Gói thầu: Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Generic (127 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400273408-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Generic (127 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400144607
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 47,942,013,690 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 958.840.274 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400117693 - GEN.001 614,250,000 12,285,000
2 PP2400117694 - GEN.002 164,000,000 3,280,000
3 PP2400117695 - GEN.003 677,250,000 13,545,000
4 PP2400117696 - GEN.004 135,600,000 2,712,000
5 PP2400117697 - GEN.005 3,850,000 77,000
6 PP2400117698 - GEN.006 2,298,000 45,960
7 PP2400117699 - GEN.007 348,250,000 6,965,000
8 PP2400117700 - GEN.008 951,897,800 19,037,956
9 PP2400117701 - GEN.009 276,900,000 5,538,000
10 PP2400117702 - GEN.010 749,500,000 14,990,000
11 PP2400117703 - GEN.011 1,250,000,000 25,000,000
12 PP2400117704 - GEN.012 175,000 3,500
13 PP2400117705 - GEN.013 3,410,000,000 68,200,000
14 PP2400117706 - GEN.014 36,500,000 730,000
15 PP2400117707 - GEN.015 864,000,000 17,280,000
16 PP2400117708 - GEN.016 2,700,000 54,000
17 PP2400117709 - GEN.017 10,600,000 212,000
18 PP2400117710 - GEN.018 57,750,000 1,155,000
19 PP2400117711 - GEN.019 237,804,350 4,756,087
20 PP2400117712 - GEN.020 189,000,000 3,780,000
21 PP2400117713 - GEN.021 724,500,000 14,490,000
22 PP2400117714 - GEN.022 521,184,840 10,423,697
23 PP2400117715 - GEN.023 221,210,550 4,424,211
24 PP2400117716 - GEN.024 324,837,280 6,496,746
25 PP2400117717 - GEN.025 327,986,400 6,559,728
26 PP2400117718 - GEN.026 3,850,000,000 77,000,000
27 PP2400117719 - GEN.027 252,000,000 5,040,000
28 PP2400117720 - GEN.028 13,800,000 276,000
29 PP2400117721 - GEN.029 14,245,000 284,900
30 PP2400117722 - GEN.030 7,164,660,000 143,293,200
31 PP2400117723 - GEN.031 415,800,000 8,316,000
32 PP2400117724 - GEN.032 320,000,000 6,400,000
33 PP2400117725 - GEN.033 30,000,000 600,000
34 PP2400117726 - GEN.034 269,700,000 5,394,000
35 PP2400117727 - GEN.035 95,823,000 1,916,460
36 PP2400117728 - GEN.036 20,000,000 400,000
37 PP2400117729 - GEN.037 54,730,000 1,094,600
38 PP2400117730 - GEN.038 3,980,000,000 79,600,000
39 PP2400117731 - GEN.039 58,260,000 1,165,200
40 PP2400117732 - GEN.040 12,305,000 246,100
41 PP2400117733 - GEN.041 18,900,000 378,000
42 PP2400117734 - GEN.042 337,500,000 6,750,000
43 PP2400117735 - GEN.043 75,000,000 1,500,000
44 PP2400117736 - GEN.044 800,000 16,000
45 PP2400117737 - GEN.045 280,350,000 5,607,000
46 PP2400117738 - GEN.046 21,900,000 438,000
47 PP2400117739 - GEN.047 12,600,000 252,000
48 PP2400117740 - GEN.048 76,000,000 1,520,000
49 PP2400117741 - GEN.049 17,314,800 346,296
50 PP2400117742 - GEN.050 10,395,000 207,900
51 PP2400117743 - GEN.051 577,500,000 11,550,000
52 PP2400117744 - GEN.052 4,600,500 92,010
53 PP2400117745 - GEN.053 11,462,500 229,250
54 PP2400117746 - GEN.054 2,400,000 48,000
55 PP2400117747 - GEN.055 1,204,419,300 24,088,386
56 PP2400117748 - GEN.056 30,000,000 600,000
57 PP2400117749 - GEN.057 164,997,000 3,299,940
58 PP2400117750 - GEN.058 1,440,000,000 28,800,000
59 PP2400117751 - GEN.059 110,000,000 2,200,000
60 PP2400117752 - GEN.060 111,609,400 2,232,188
61 PP2400117753 - GEN.061 55,000,000 1,100,000
62 PP2400117754 - GEN.062 220,000,000 4,400,000
63 PP2400117755 - GEN.063 191,160,000 3,823,200
64 PP2400117756 - GEN.064 8,190,000 163,800
65 PP2400117757 - GEN.065 24,925,000 498,500
66 PP2400117758 - GEN.066 4,200,000 84,000
67 PP2400117759 - GEN.067 504,000,000 10,080,000
68 PP2400117760 - GEN.068 128,100,000 2,562,000
69 PP2400117761 - GEN.069 8,505,000 170,100
70 PP2400117762 - GEN.070 1,200,000 24,000
71 PP2400117763 - GEN.071 33,000,000 660,000
72 PP2400117764 - GEN.072 1,470,000 29,400
73 PP2400117765 - GEN.073 13,072,000 261,440
74 PP2400117766 - GEN.074 164,250,000 3,285,000
75 PP2400117767 - GEN.075 5,512,500 110,250
76 PP2400117768 - GEN.076 234,000,000 4,680,000
77 PP2400117769 - GEN.077 359,700,000 7,194,000
78 PP2400117770 - GEN.078 11,600,000 232,000
79 PP2400117771 - GEN.079 916,200,000 18,324,000
80 PP2400117772 - GEN.080 309,000,000 6,180,000
81 PP2400117773 - GEN.081 2,598,000 51,960
82 PP2400117774 - GEN.082 10,150,000 203,000
83 PP2400117775 - GEN.083 25,500,000 510,000
84 PP2400117776 - GEN.084 210,000,000 4,200,000
85 PP2400117777 - GEN.085 885,000,000 17,700,000
86 PP2400117778 - GEN.086 105,000,000 2,100,000
87 PP2400117779 - GEN.087 19,000,000 380,000
88 PP2400117780 - GEN.088 420,000,000 8,400,000
89 PP2400117781 - GEN.089 441,000,000 8,820,000
90 PP2400117782 - GEN.090 8,400,000 168,000
91 PP2400117783 - GEN.091 11,897,000 237,940
92 PP2400117784 - GEN.092 73,500,000 1,470,000
93 PP2400117785 - GEN.093 8,000,000 160,000
94 PP2400117786 - GEN.094 3,150,000 63,000
95 PP2400117787 - GEN.095 1,280,000 25,600
96 PP2400117788 - GEN.096 300,000,000 6,000,000
97 PP2400117789 - GEN.097 16,550,000 331,000
98 PP2400117790 - GEN.98 250,000,000 5,000,000
99 PP2400117791 - GEN.99 435,000 8,700
100 PP2400117792 - GEN.100 7,425,000 148,500
101 PP2400117793 - GEN.101 176,400,000 3,528,000
102 PP2400117794 - GEN.102 882,000,000 17,640,000
103 PP2400117795 - GEN.103 315,000,000 6,300,000
104 PP2400117796 - GEN.104 189,000 3,780
105 PP2400117797 - GEN.105 169,375,670 3,387,513
106 PP2400117798 - GEN.106 195,000,000 3,900,000
107 PP2400117799 - GEN.107 194,500,000 3,890,000
108 PP2400117800 - GEN.108 44,100,000 882,000
109 PP2400117801 - GEN.109 550,000,000 11,000,000
110 PP2400117802 - GEN.110 604,500,000 12,090,000
111 PP2400117803 - GEN.111 445,440,000 8,908,800
112 PP2400117804 - GEN.112 1,969,000 39,380
113 PP2400117805 - GEN.113 1,139,000,000 22,780,000
114 PP2400117806 - GEN.114 840,000,000 16,800,000
115 PP2400117807 - GEN.115 508,500,000 10,170,000
116 PP2400117808 - GEN.116 462,500,000 9,250,000
117 PP2400117809 - GEN.117 455,000,000 9,100,000
118 PP2400117810 - GEN.118 569,800 11,396
119 PP2400117811 - GEN.119 22,050,000 441,000
120 PP2400117812 - GEN.120 24,000,000 480,000
121 PP2400117813 - GEN.121 55,000,000 1,100,000
122 PP2400117814 - GEN.122 206,640,000 4,132,800
123 PP2400117815 - GEN.123 525,420,000 10,508,400
124 PP2400117816 - GEN.124 248,850,000 4,977,000
125 PP2400117817 - GEN.125 689,850,000 13,797,000
126 PP2400117818 - GEN.126 3,375,000 67,500
127 PP2400117819 - GEN.127 29,700,000 594,000
GEN.001
Mã phần lô PP2400117693
Giá từng phần lô 614,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.002
Mã phần lô PP2400117694
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.003
Mã phần lô PP2400117695
Giá từng phần lô 677,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.004
Mã phần lô PP2400117696
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.005
Mã phần lô PP2400117697
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.006
Mã phần lô PP2400117698
Giá từng phần lô 2,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.007
Mã phần lô PP2400117699
Giá từng phần lô 348,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.008
Mã phần lô PP2400117700
Giá từng phần lô 951,897,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,037,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.009
Mã phần lô PP2400117701
Giá từng phần lô 276,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,538,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.010
Mã phần lô PP2400117702
Giá từng phần lô 749,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.011
Mã phần lô PP2400117703
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.012
Mã phần lô PP2400117704
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.013
Mã phần lô PP2400117705
Giá từng phần lô 3,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.014
Mã phần lô PP2400117706
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.015
Mã phần lô PP2400117707
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.016
Mã phần lô PP2400117708
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.017
Mã phần lô PP2400117709
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.018
Mã phần lô PP2400117710
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.019
Mã phần lô PP2400117711
Giá từng phần lô 237,804,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,087
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.020
Mã phần lô PP2400117712
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.021
Mã phần lô PP2400117713
Giá từng phần lô 724,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.022
Mã phần lô PP2400117714
Giá từng phần lô 521,184,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,423,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.023
Mã phần lô PP2400117715
Giá từng phần lô 221,210,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,211
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.024
Mã phần lô PP2400117716
Giá từng phần lô 324,837,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,496,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.025
Mã phần lô PP2400117717
Giá từng phần lô 327,986,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,559,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.026
Mã phần lô PP2400117718
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.027
Mã phần lô PP2400117719
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.028
Mã phần lô PP2400117720
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.029
Mã phần lô PP2400117721
Giá từng phần lô 14,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.030
Mã phần lô PP2400117722
Giá từng phần lô 7,164,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,293,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.031
Mã phần lô PP2400117723
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.032
Mã phần lô PP2400117724
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.033
Mã phần lô PP2400117725
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.034
Mã phần lô PP2400117726
Giá từng phần lô 269,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.035
Mã phần lô PP2400117727
Giá từng phần lô 95,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.036
Mã phần lô PP2400117728
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.037
Mã phần lô PP2400117729
Giá từng phần lô 54,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.038
Mã phần lô PP2400117730
Giá từng phần lô 3,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.039
Mã phần lô PP2400117731
Giá từng phần lô 58,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.040
Mã phần lô PP2400117732
Giá từng phần lô 12,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.041
Mã phần lô PP2400117733
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.042
Mã phần lô PP2400117734
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.043
Mã phần lô PP2400117735
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.044
Mã phần lô PP2400117736
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.045
Mã phần lô PP2400117737
Giá từng phần lô 280,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.046
Mã phần lô PP2400117738
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.047
Mã phần lô PP2400117739
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.048
Mã phần lô PP2400117740
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.049
Mã phần lô PP2400117741
Giá từng phần lô 17,314,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.050
Mã phần lô PP2400117742
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.051
Mã phần lô PP2400117743
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.052
Mã phần lô PP2400117744
Giá từng phần lô 4,600,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.053
Mã phần lô PP2400117745
Giá từng phần lô 11,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.054
Mã phần lô PP2400117746
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.055
Mã phần lô PP2400117747
Giá từng phần lô 1,204,419,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,088,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.056
Mã phần lô PP2400117748
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.057
Mã phần lô PP2400117749
Giá từng phần lô 164,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.058
Mã phần lô PP2400117750
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.059
Mã phần lô PP2400117751
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.060
Mã phần lô PP2400117752
Giá từng phần lô 111,609,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.061
Mã phần lô PP2400117753
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.062
Mã phần lô PP2400117754
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.063
Mã phần lô PP2400117755
Giá từng phần lô 191,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.064
Mã phần lô PP2400117756
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.065
Mã phần lô PP2400117757
Giá từng phần lô 24,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.066
Mã phần lô PP2400117758
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.067
Mã phần lô PP2400117759
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.068
Mã phần lô PP2400117760
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.069
Mã phần lô PP2400117761
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.070
Mã phần lô PP2400117762
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.071
Mã phần lô PP2400117763
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.072
Mã phần lô PP2400117764
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.073
Mã phần lô PP2400117765
Giá từng phần lô 13,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.074
Mã phần lô PP2400117766
Giá từng phần lô 164,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.075
Mã phần lô PP2400117767
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.076
Mã phần lô PP2400117768
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.077
Mã phần lô PP2400117769
Giá từng phần lô 359,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.078
Mã phần lô PP2400117770
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.079
Mã phần lô PP2400117771
Giá từng phần lô 916,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.080
Mã phần lô PP2400117772
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.081
Mã phần lô PP2400117773
Giá từng phần lô 2,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.082
Mã phần lô PP2400117774
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.083
Mã phần lô PP2400117775
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.084
Mã phần lô PP2400117776
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.085
Mã phần lô PP2400117777
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.086
Mã phần lô PP2400117778
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.087
Mã phần lô PP2400117779
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.088
Mã phần lô PP2400117780
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.089
Mã phần lô PP2400117781
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.090
Mã phần lô PP2400117782
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.091
Mã phần lô PP2400117783
Giá từng phần lô 11,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.092
Mã phần lô PP2400117784
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.093
Mã phần lô PP2400117785
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.094
Mã phần lô PP2400117786
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.095
Mã phần lô PP2400117787
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.096
Mã phần lô PP2400117788
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.097
Mã phần lô PP2400117789
Giá từng phần lô 16,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.98
Mã phần lô PP2400117790
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.99
Mã phần lô PP2400117791
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.100
Mã phần lô PP2400117792
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.101
Mã phần lô PP2400117793
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.102
Mã phần lô PP2400117794
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.103
Mã phần lô PP2400117795
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.104
Mã phần lô PP2400117796
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.105
Mã phần lô PP2400117797
Giá từng phần lô 169,375,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.106
Mã phần lô PP2400117798
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.107
Mã phần lô PP2400117799
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.108
Mã phần lô PP2400117800
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.109
Mã phần lô PP2400117801
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.110
Mã phần lô PP2400117802
Giá từng phần lô 604,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.111
Mã phần lô PP2400117803
Giá từng phần lô 445,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,908,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.112
Mã phần lô PP2400117804
Giá từng phần lô 1,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.113
Mã phần lô PP2400117805
Giá từng phần lô 1,139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.114
Mã phần lô PP2400117806
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.115
Mã phần lô PP2400117807
Giá từng phần lô 508,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.116
Mã phần lô PP2400117808
Giá từng phần lô 462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.117
Mã phần lô PP2400117809
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.118
Mã phần lô PP2400117810
Giá từng phần lô 569,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.119
Mã phần lô PP2400117811
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.120
Mã phần lô PP2400117812
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.121
Mã phần lô PP2400117813
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.122
Mã phần lô PP2400117814
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.123
Mã phần lô PP2400117815
Giá từng phần lô 525,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,508,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.124
Mã phần lô PP2400117816
Giá từng phần lô 248,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.125
Mã phần lô PP2400117817
Giá từng phần lô 689,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,797,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.126
Mã phần lô PP2400117818
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN.127
Mã phần lô PP2400117819
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->