Gói thầu: Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Generic (172 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400230149-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Generic (172 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2400133009
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 242,533,597,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.275.989.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400100217 - GE.NT.24.001 102,465,000 3,073,000
2 PP2400100218 - GE.NT.24.002 65,250,000 1,957,000
3 PP2400100219 - GE.NT.24.003 14,500,000 435,000
4 PP2400100220 - GE.NT.24.004 224,975,000 6,749,000
5 PP2400100221 - GE.NT.24.005 270,000,000 8,100,000
6 PP2400100222 - GE.NT.24.006 1,074,391,250 32,231,000
7 PP2400100223 - GE.NT.24.007 48,000,000 1,440,000
8 PP2400100224 - GE.NT.24.008 30,555,000 916,000
9 PP2400100225 - GE.NT.24.009 874,500,000 26,235,000
10 PP2400100226 - GE.NT.24.010 80,000,000 2,400,000
11 PP2400100227 - GE.NT.24.011 18,000,000 540,000
12 PP2400100228 - GE.NT.24.012 642,000,000 19,260,000
13 PP2400100229 - GE.NT.24.013 115,500,000 3,465,000
14 PP2400100230 - GE.NT.24.014 39,000,000 1,170,000
15 PP2400100231 - GE.NT.24.015 96,250,000 2,887,000
16 PP2400100232 - GE.NT.24.016 1,320,000,000 39,600,000
17 PP2400100233 - GE.NT.24.017 122,538,000 3,676,000
18 PP2400100234 - GE.NT.24.018 3,150,000,000 94,500,000
19 PP2400100235 - GE.NT.24.019 270,000,000 8,100,000
20 PP2400100236 - GE.NT.24.020 837,000,000 25,110,000
21 PP2400100237 - GE.NT.24.021 1,950,000,000 58,500,000
22 PP2400100238 - GE.NT.24.022 675,000,000 20,250,000
23 PP2400100239 - GE.NT.24.023 4,875,000,000 146,250,000
24 PP2400100240 - GE.NT.24.024 208,600,000 6,258,000
25 PP2400100241 - GE.NT.24.025 37,000,000 1,110,000
26 PP2400100242 - GE.NT.24.026 105,600,000 3,168,000
27 PP2400100243 - GE.NT.24.027 50,000,000 1,500,000
28 PP2400100244 - GE.NT.24.028 108,330,000 3,249,000
29 PP2400100245 - GE.NT.24.029 252,000,000 7,560,000
30 PP2400100246 - GE.NT.24.030 92,400,000 2,772,000
31 PP2400100247 - GE.NT.24.031 693,000,000 20,790,000
32 PP2400100248 - GE.NT.24.032 4,180,000,000 125,400,000
33 PP2400100249 - GE.NT.24.033 1,100,000,000 33,000,000
34 PP2400100250 - GE.NT.24.034 775,000,000 23,250,000
35 PP2400100251 - GE.NT.24.035 463,500,000 13,905,000
36 PP2400100252 - GE.NT.24.036 235,000,000 7,050,000
37 PP2400100253 - GE.NT.24.037 3,930,000,000 117,900,000
38 PP2400100254 - GE.NT.24.038 654,000,000 19,620,000
39 PP2400100255 - GE.NT.24.039 94,200,000 2,826,000
40 PP2400100256 - GE.NT.24.040 7,935,000,000 238,050,000
41 PP2400100257 - GE.NT.24.041 8,470,000,000 254,100,000
42 PP2400100258 - GE.NT.24.042 156,020,000 4,680,000
43 PP2400100259 - GE.NT.24.043 605,000,000 18,150,000
44 PP2400100260 - GE.NT.24.044 1,008,000,000 30,240,000
45 PP2400100261 - GE.NT.24.045 1,830,000,000 54,900,000
46 PP2400100262 - GE.NT.24.046 3,800,000,000 114,000,000
47 PP2400100263 - GE.NT.24.047 288,000,000 8,640,000
48 PP2400100264 - GE.NT.24.048 790,000,000 23,700,000
49 PP2400100265 - GE.NT.24.049 1,407,690,000 42,230,000
50 PP2400100266 - GE.NT.24.050 184,000,000 5,520,000
51 PP2400100267 - GE.NT.24.051 2,913,300,000 87,399,000
52 PP2400100268 - GE.NT.24.052 588,000,000 17,640,000
53 PP2400100269 - GE.NT.24.053 300,000,000 9,000,000
54 PP2400100270 - GE.NT.24.054 95,000,000 2,850,000
55 PP2400100271 - GE.NT.24.055 72,000,000 2,160,000
56 PP2400100272 - GE.NT.24.056 1,260,000,000 37,800,000
57 PP2400100273 - GE.NT.24.057 223,500,000 6,705,000
58 PP2400100274 - GE.NT.24.058 1,250,000,000 37,500,000
59 PP2400100275 - GE.NT.24.059 57,000,000 1,710,000
60 PP2400100276 - GE.NT.24.060 38,700,000 1,161,000
61 PP2400100277 - GE.NT.24.061 154,800,000 4,644,000
62 PP2400100278 - GE.NT.24.062 5,000,000,000 150,000,000
63 PP2400100279 - GE.NT.24.063 16,500,000 495,000
64 PP2400100280 - GE.NT.24.064 24,600,000 738,000
65 PP2400100281 - GE.NT.24.065 1,764,000,000 52,920,000
66 PP2400100282 - GE.NT.24.066 50,400,000 1,512,000
67 PP2400100283 - GE.NT.24.067 291,300,000 8,739,000
68 PP2400100284 - GE.NT.24.068 55,900,000 1,677,000
69 PP2400100285 - GE.NT.24.069 319,700,000 9,591,000
70 PP2400100286 - GE.NT.24.070 59,000,000 1,770,000
71 PP2400100287 - GE.NT.24.071 284,120,000 8,523,000
72 PP2400100288 - GE.NT.24.072 10,998,900,000 329,967,000
73 PP2400100289 - GE.NT.24.073 3,250,000,000 97,500,000
74 PP2400100290 - GE.NT.24.074 70,200,000 2,106,000
75 PP2400100291 - GE.NT.24.075 604,760,000 18,142,000
76 PP2400100292 - GE.NT.24.076 113,500,000 3,405,000
77 PP2400100293 - GE.NT.24.077 70,000,000 2,100,000
78 PP2400100294 - GE.NT.24.078 8,000,000 240,000
79 PP2400100295 - GE.NT.24.079 1,800,000,000 54,000,000
80 PP2400100296 - GE.NT.24.080 874,095,000 26,222,000
81 PP2400100297 - GE.NT.24.081 224,000,000 6,720,000
82 PP2400100298 - GE.NT.24.082 360,250,000 10,807,000
83 PP2400100299 - GE.NT.24.083 180,597,000 5,417,000
84 PP2400100300 - GE.NT.24.084 102,060,000 3,061,000
85 PP2400100301 - GE.NT.24.085 457,140,000 13,714,000
86 PP2400100302 - GE.NT.24.086 72,000,000 2,160,000
87 PP2400100303 - GE.NT.24.087 126,000,000 3,780,000
88 PP2400100304 - GE.NT.24.088 1,474,200,000 44,226,000
89 PP2400100305 - GE.NT.24.089 8,400,000 252,000
90 PP2400100306 - GE.NT.24.090 1,380,000,000 41,400,000
91 PP2400100307 - GE.NT.24.091 380,000,000 11,400,000
92 PP2400100308 - GE.NT.24.092 4,738,000 142,000
93 PP2400100309 - GE.NT.24.093 81,900,000 2,457,000
94 PP2400100310 - GE.NT.24.094 15,274,500,000 458,235,000
95 PP2400100311 - GE.NT.24.095 8,368,200,000 251,046,000
96 PP2400100312 - GE.NT.24.096 1,183,139,700 35,494,000
97 PP2400100313 - GE.NT.24.097 561,991,300 16,859,000
98 PP2400100314 - GE.NT.24.098 954,000,000 28,620,000
99 PP2400100315 - GE.NT.24.099 1,060,000,000 31,800,000
100 PP2400100316 - GE.NT.24.100 1,590,000,000 47,700,000
101 PP2400100317 - GE.NT.24.101 1,378,000,000 41,340,000
102 PP2400100318 - GE.NT.24.102 939,000,000 28,170,000
103 PP2400100319 - GE.NT.24.103 4,275,600,000 128,268,000
104 PP2400100320 - GE.NT.24.104 4,237,950,000 127,138,000
105 PP2400100321 - GE.NT.24.105 3,843,000,000 115,290,000
106 PP2400100322 - GE.NT.24.106 5,225,850,000 156,775,000
107 PP2400100323 - GE.NT.24.107 10,451,700,000 313,551,000
108 PP2400100324 - GE.NT.24.108 3,599,500,000 107,985,000
109 PP2400100325 - GE.NT.24.109 1,879,000,000 56,370,000
110 PP2400100326 - GE.NT.24.110 600,000,000 18,000,000
111 PP2400100327 - GE.NT.24.111 357,334,000 10,720,000
112 PP2400100328 - GE.NT.24.112 1,700,000,000 51,000,000
113 PP2400100329 - GE.NT.24.113 78,000,000 2,340,000
114 PP2400100330 - GE.NT.24.114 59,000,000 1,770,000
115 PP2400100331 - GE.NT.24.115 3,844,200,000 115,326,000
116 PP2400100332 - GE.NT.24.116 895,475,000 26,864,000
117 PP2400100333 - GE.NT.24.117 1,650,000 49,000
118 PP2400100334 - GE.NT.24.118 1,333,942,500 40,018,000
119 PP2400100335 - GE.NT.24.119 46,500,000 1,395,000
120 PP2400100336 - GE.NT.24.120 8,370,000,000 251,100,000
121 PP2400100337 - GE.NT.24.121 45,000,000 1,350,000
122 PP2400100338 - GE.NT.24.122 1,100,000,000 33,000,000
123 PP2400100339 - GE.NT.24.123 620,000,000 18,600,000
124 PP2400100340 - GE.NT.24.124 1,575,000,000 47,250,000
125 PP2400100341 - GE.NT.24.125 270,000,000 8,100,000
126 PP2400100342 - GE.NT.24.126 2,600,000,000 78,000,000
127 PP2400100343 - GE.NT.24.127 35,700,000 1,071,000
128 PP2400100344 - GE.NT.24.128 71,250,000 2,137,000
129 PP2400100345 - GE.NT.24.129 23,760,000 712,000
130 PP2400100346 - GE.NT.24.130 17,600,000,000 528,000,000
131 PP2400100347 - GE.NT.24.131 7,500,000,000 225,000,000
132 PP2400100348 - GE.NT.24.132 199,500,000 5,985,000
133 PP2400100349 - GE.NT.24.133 1,352,400,000 40,572,000
134 PP2400100350 - GE.NT.24.134 204,300,000 6,129,000
135 PP2400100351 - GE.NT.24.135 38,400,000 1,152,000
136 PP2400100352 - GE.NT.24.136 140,000,000 4,200,000
137 PP2400100353 - GE.NT.24.137 122,400,000 3,672,000
138 PP2400100354 - GE.NT.24.138 2,700,000,000 81,000,000
139 PP2400100355 - GE.NT.24.139 1,120,000,000 33,600,000
140 PP2400100356 - GE.NT.24.140 81,000,000 2,430,000
141 PP2400100357 - GE.NT.24.141 3,124,800,000 93,744,000
142 PP2400100358 - GE.NT.24.142 63,600,000 1,908,000
143 PP2400100359 - GE.NT.24.143 5,345,280,000 160,358,000
144 PP2400100360 - GE.NT.24.144 10,923,500 327,000
145 PP2400100361 - GE.NT.24.145 39,750,000 1,192,000
146 PP2400100362 - GE.NT.24.146 165,000,000 4,950,000
147 PP2400100363 - GE.NT.24.147 4,200,000,000 126,000,000
148 PP2400100364 - GE.NT.24.148 5,760,000,000 172,800,000
149 PP2400100365 - GE.NT.24.149 550,000,000 16,500,000
150 PP2400100366 - GE.NT.24.150 900,000,000 27,000,000
151 PP2400100367 - GE.NT.24.151 166,500,000 4,995,000
152 PP2400100368 - GE.NT.24.152 390,000,000 11,700,000
153 PP2400100369 - GE.NT.24.153 155,940,000 4,678,000
154 PP2400100370 - GE.NT.24.154 14,245,000 427,000
155 PP2400100371 - GE.NT.24.155 37,500,000 1,125,000
156 PP2400100372 - GE.NT.24.156 200,400,000 6,012,000
157 PP2400100373 - GE.NT.24.157 1,250,000,000 37,500,000
158 PP2400100374 - GE.NT.24.158 939,900,000 28,197,000
159 PP2400100375 - GE.NT.24.159 900,000,000 27,000,000
160 PP2400100376 - GE.NT.24.160 2,000,000 60,000
161 PP2400100377 - GE.NT.24.161 532,252,500 15,967,000
162 PP2400100378 - GE.NT.24.162 174,250,000 5,227,000
163 PP2400100379 - GE.NT.24.163 320,000,000 9,600,000
164 PP2400100380 - GE.NT.24.164 577,500,000 17,325,000
165 PP2400100381 - GE.NT.24.165 378,600,000 11,358,000
166 PP2400100382 - GE.NT.24.166 1,750,000,000 52,500,000
167 PP2400100383 - GE.NT.24.167 324,000,000 9,720,000
168 PP2400100384 - GE.NT.24.168 668,400,000 20,052,000
169 PP2400100385 - GE.NT.24.169 25,000,000 750,000
170 PP2400100386 - GE.NT.24.170 13,140,000 394,000
171 PP2400100387 - GE.NT.24.171 210,000,000 6,300,000
172 PP2400100388 - GE.NT.24.172 32,550,000 976,000
GE.NT.24.001
Mã phần lô PP2400100217
Giá từng phần lô 102,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.002
Mã phần lô PP2400100218
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.003
Mã phần lô PP2400100219
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.004
Mã phần lô PP2400100220
Giá từng phần lô 224,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.005
Mã phần lô PP2400100221
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.006
Mã phần lô PP2400100222
Giá từng phần lô 1,074,391,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.007
Mã phần lô PP2400100223
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.008
Mã phần lô PP2400100224
Giá từng phần lô 30,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.009
Mã phần lô PP2400100225
Giá từng phần lô 874,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.010
Mã phần lô PP2400100226
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.011
Mã phần lô PP2400100227
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.012
Mã phần lô PP2400100228
Giá từng phần lô 642,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.013
Mã phần lô PP2400100229
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.014
Mã phần lô PP2400100230
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.015
Mã phần lô PP2400100231
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.016
Mã phần lô PP2400100232
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.017
Mã phần lô PP2400100233
Giá từng phần lô 122,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.018
Mã phần lô PP2400100234
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.019
Mã phần lô PP2400100235
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.020
Mã phần lô PP2400100236
Giá từng phần lô 837,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.021
Mã phần lô PP2400100237
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.022
Mã phần lô PP2400100238
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.023
Mã phần lô PP2400100239
Giá từng phần lô 4,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.024
Mã phần lô PP2400100240
Giá từng phần lô 208,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.025
Mã phần lô PP2400100241
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.026
Mã phần lô PP2400100242
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.027
Mã phần lô PP2400100243
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.028
Mã phần lô PP2400100244
Giá từng phần lô 108,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.029
Mã phần lô PP2400100245
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.030
Mã phần lô PP2400100246
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.031
Mã phần lô PP2400100247
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.032
Mã phần lô PP2400100248
Giá từng phần lô 4,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.033
Mã phần lô PP2400100249
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.034
Mã phần lô PP2400100250
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.035
Mã phần lô PP2400100251
Giá từng phần lô 463,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.036
Mã phần lô PP2400100252
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.037
Mã phần lô PP2400100253
Giá từng phần lô 3,930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.038
Mã phần lô PP2400100254
Giá từng phần lô 654,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.039
Mã phần lô PP2400100255
Giá từng phần lô 94,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.040
Mã phần lô PP2400100256
Giá từng phần lô 7,935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.041
Mã phần lô PP2400100257
Giá từng phần lô 8,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.042
Mã phần lô PP2400100258
Giá từng phần lô 156,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.043
Mã phần lô PP2400100259
Giá từng phần lô 605,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.044
Mã phần lô PP2400100260
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.045
Mã phần lô PP2400100261
Giá từng phần lô 1,830,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.046
Mã phần lô PP2400100262
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.047
Mã phần lô PP2400100263
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.048
Mã phần lô PP2400100264
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.049
Mã phần lô PP2400100265
Giá từng phần lô 1,407,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.050
Mã phần lô PP2400100266
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.051
Mã phần lô PP2400100267
Giá từng phần lô 2,913,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.052
Mã phần lô PP2400100268
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.053
Mã phần lô PP2400100269
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.054
Mã phần lô PP2400100270
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.055
Mã phần lô PP2400100271
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.056
Mã phần lô PP2400100272
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.057
Mã phần lô PP2400100273
Giá từng phần lô 223,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.058
Mã phần lô PP2400100274
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.059
Mã phần lô PP2400100275
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.060
Mã phần lô PP2400100276
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.061
Mã phần lô PP2400100277
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.062
Mã phần lô PP2400100278
Giá từng phần lô 5,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.063
Mã phần lô PP2400100279
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.064
Mã phần lô PP2400100280
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.065
Mã phần lô PP2400100281
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.066
Mã phần lô PP2400100282
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.067
Mã phần lô PP2400100283
Giá từng phần lô 291,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.068
Mã phần lô PP2400100284
Giá từng phần lô 55,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.069
Mã phần lô PP2400100285
Giá từng phần lô 319,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.070
Mã phần lô PP2400100286
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.071
Mã phần lô PP2400100287
Giá từng phần lô 284,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.072
Mã phần lô PP2400100288
Giá từng phần lô 10,998,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.073
Mã phần lô PP2400100289
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.074
Mã phần lô PP2400100290
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.075
Mã phần lô PP2400100291
Giá từng phần lô 604,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.076
Mã phần lô PP2400100292
Giá từng phần lô 113,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.077
Mã phần lô PP2400100293
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.078
Mã phần lô PP2400100294
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.079
Mã phần lô PP2400100295
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.080
Mã phần lô PP2400100296
Giá từng phần lô 874,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.081
Mã phần lô PP2400100297
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.082
Mã phần lô PP2400100298
Giá từng phần lô 360,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.083
Mã phần lô PP2400100299
Giá từng phần lô 180,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.084
Mã phần lô PP2400100300
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.085
Mã phần lô PP2400100301
Giá từng phần lô 457,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.086
Mã phần lô PP2400100302
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.087
Mã phần lô PP2400100303
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.088
Mã phần lô PP2400100304
Giá từng phần lô 1,474,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.089
Mã phần lô PP2400100305
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.090
Mã phần lô PP2400100306
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.091
Mã phần lô PP2400100307
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.092
Mã phần lô PP2400100308
Giá từng phần lô 4,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.093
Mã phần lô PP2400100309
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.094
Mã phần lô PP2400100310
Giá từng phần lô 15,274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.095
Mã phần lô PP2400100311
Giá từng phần lô 8,368,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.096
Mã phần lô PP2400100312
Giá từng phần lô 1,183,139,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.097
Mã phần lô PP2400100313
Giá từng phần lô 561,991,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.098
Mã phần lô PP2400100314
Giá từng phần lô 954,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.099
Mã phần lô PP2400100315
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.100
Mã phần lô PP2400100316
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.101
Mã phần lô PP2400100317
Giá từng phần lô 1,378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.102
Mã phần lô PP2400100318
Giá từng phần lô 939,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.103
Mã phần lô PP2400100319
Giá từng phần lô 4,275,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.104
Mã phần lô PP2400100320
Giá từng phần lô 4,237,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.105
Mã phần lô PP2400100321
Giá từng phần lô 3,843,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.106
Mã phần lô PP2400100322
Giá từng phần lô 5,225,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.107
Mã phần lô PP2400100323
Giá từng phần lô 10,451,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.108
Mã phần lô PP2400100324
Giá từng phần lô 3,599,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.109
Mã phần lô PP2400100325
Giá từng phần lô 1,879,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.110
Mã phần lô PP2400100326
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.111
Mã phần lô PP2400100327
Giá từng phần lô 357,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.112
Mã phần lô PP2400100328
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.113
Mã phần lô PP2400100329
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.114
Mã phần lô PP2400100330
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.115
Mã phần lô PP2400100331
Giá từng phần lô 3,844,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.116
Mã phần lô PP2400100332
Giá từng phần lô 895,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.117
Mã phần lô PP2400100333
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.118
Mã phần lô PP2400100334
Giá từng phần lô 1,333,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.119
Mã phần lô PP2400100335
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.120
Mã phần lô PP2400100336
Giá từng phần lô 8,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.121
Mã phần lô PP2400100337
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.122
Mã phần lô PP2400100338
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.123
Mã phần lô PP2400100339
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.124
Mã phần lô PP2400100340
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.125
Mã phần lô PP2400100341
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.126
Mã phần lô PP2400100342
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.127
Mã phần lô PP2400100343
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.128
Mã phần lô PP2400100344
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.129
Mã phần lô PP2400100345
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.130
Mã phần lô PP2400100346
Giá từng phần lô 17,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.131
Mã phần lô PP2400100347
Giá từng phần lô 7,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.132
Mã phần lô PP2400100348
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.133
Mã phần lô PP2400100349
Giá từng phần lô 1,352,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.134
Mã phần lô PP2400100350
Giá từng phần lô 204,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.135
Mã phần lô PP2400100351
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.136
Mã phần lô PP2400100352
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.137
Mã phần lô PP2400100353
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.138
Mã phần lô PP2400100354
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.139
Mã phần lô PP2400100355
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.140
Mã phần lô PP2400100356
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.141
Mã phần lô PP2400100357
Giá từng phần lô 3,124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.142
Mã phần lô PP2400100358
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.143
Mã phần lô PP2400100359
Giá từng phần lô 5,345,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.144
Mã phần lô PP2400100360
Giá từng phần lô 10,923,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.145
Mã phần lô PP2400100361
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.146
Mã phần lô PP2400100362
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.147
Mã phần lô PP2400100363
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.148
Mã phần lô PP2400100364
Giá từng phần lô 5,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.149
Mã phần lô PP2400100365
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.150
Mã phần lô PP2400100366
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.151
Mã phần lô PP2400100367
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.152
Mã phần lô PP2400100368
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.153
Mã phần lô PP2400100369
Giá từng phần lô 155,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.154
Mã phần lô PP2400100370
Giá từng phần lô 14,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.155
Mã phần lô PP2400100371
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.156
Mã phần lô PP2400100372
Giá từng phần lô 200,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.157
Mã phần lô PP2400100373
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.158
Mã phần lô PP2400100374
Giá từng phần lô 939,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.159
Mã phần lô PP2400100375
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.160
Mã phần lô PP2400100376
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.161
Mã phần lô PP2400100377
Giá từng phần lô 532,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.162
Mã phần lô PP2400100378
Giá từng phần lô 174,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.163
Mã phần lô PP2400100379
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.164
Mã phần lô PP2400100380
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.165
Mã phần lô PP2400100381
Giá từng phần lô 378,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.166
Mã phần lô PP2400100382
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.167
Mã phần lô PP2400100383
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.168
Mã phần lô PP2400100384
Giá từng phần lô 668,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.169
Mã phần lô PP2400100385
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.170
Mã phần lô PP2400100386
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.171
Mã phần lô PP2400100387
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.NT.24.172
Mã phần lô PP2400100388
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->