Gói thầu: Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Generic (196 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500566770-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01: Gói thầu thuốc Generic (196 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500306326
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 238,651,778,140 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500571805 - 478,170,000 683.100.000 334.719.000
2 PP2500571806 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000
3 PP2500571807 - 42,120,000 60.172.000 29.484.000
4 PP2500571808 - 29,886,000 42.695.000 20.921.000
5 PP2500571809 - 195,000,000 278.572.000 136.500.000
6 PP2500571810 - 208,807,200 298.296.000 146.166.000
7 PP2500571811 - 757,900,000 1.082.715.000 530.530.000
8 PP2500571812 - 483,840,000 691.200.000 338.688.000
9 PP2500571813 - 60,300,000 86.143.000 42.210.000
10 PP2500571814 - 495,255,000 707.508.000 346.679.000
11 PP2500571815 - 115,200,000 164.572.000 80.640.000
12 PP2500571816 - 95,400,000 136.286.000 66.780.000
13 PP2500571817 - 70,836,000 101.195.000 49.586.000
14 PP2500571818 - 21,405,600 30.580.000 14.984.000
15 PP2500571819 - 7,320,000 10.458.000 5.124.000
16 PP2500571820 - 12,960,000 18.515.000 9.072.000
17 PP2500571821 - 31,800,000 45.429.000 22.260.000
18 PP2500571822 - 515,952,000 737.075.000 361.167.000
19 PP2500571823 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000
20 PP2500571824 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
21 PP2500571825 - 3,937,500,000 5.625.000.000 2.756.250.000
22 PP2500571826 - 594,000,000 848.572.000 415.800.000
23 PP2500571827 - 3,402,000,000 4.860.000.000 2.381.400.000
24 PP2500571828 - 648,000,000 925.715.000 453.600.000
25 PP2500571829 - 75,744,000 108.206.000 53.021.000
26 PP2500571830 - 1,677,000,000 2.395.715.000 1.173.900.000
27 PP2500571831 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000
28 PP2500571832 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000
29 PP2500571833 - 536,400,000 766.286.000 375.480.000
30 PP2500571834 - 72,000,000 102.858.000 50.400.000
31 PP2500571835 - 23,400,000 33.429.000 16.380.000
32 PP2500571836 - 28,500,000 40.715.000 19.950.000
33 PP2500571837 - 29,100,000 41.572.000 20.370.000
34 PP2500571838 - 24,740,000 35.343.000 17.318.000
35 PP2500571839 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000
36 PP2500571840 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000
37 PP2500571841 - 79,200,000 113.143.000 55.440.000
38 PP2500571842 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000
39 PP2500571843 - 1,785,600,000 2.550.858.000 1.249.920.000
40 PP2500571844 - 419,895,000 599.850.000 293.927.000
41 PP2500571845 - 374,371,200 534.816.000 262.060.000
42 PP2500571846 - 247,500,000 353.572.000 173.250.000
43 PP2500571847 - 676,800,000 966.858.000 473.760.000
44 PP2500571848 - 667,440,000 953.486.000 467.208.000
45 PP2500571849 - 360,000,000 514.286.000 252.000.000
46 PP2500571850 - 260,000,000 371.429.000 182.000.000
47 PP2500571851 - 184,000,000 262.858.000 128.800.000
48 PP2500571852 - 1,177,200,000 1.681.715.000 824.040.000
49 PP2500571853 - 12,384,000,000 17.691.429.000 8.668.800.000
50 PP2500571854 - 330,000,000 471.429.000 231.000.000
51 PP2500571855 - 3,938,400,000 5.626.286.000 2.756.880.000
52 PP2500571856 - 6,739,200,000 9.627.429.000 4.717.440.000
53 PP2500571857 - 5,034,960,000 7.192.800.000 3.524.472.000
54 PP2500571858 - 2,152,800,000 3.075.429.000 1.506.960.000
55 PP2500571859 - 10,260,000,000 14.657.143.000 7.182.000.000
56 PP2500571860 - 152,997,000 218.568.000 107.098.000
57 PP2500571861 - 351,922,500 502.747.000 246.346.000
58 PP2500571862 - 4,416,000 6.309.000 3.092.000
59 PP2500571863 - 2,330,640,000 3.329.486.000 1.631.448.000
60 PP2500571864 - 2,116,800,000 3.024.000.000 1.481.760.000
61 PP2500571865 - 3,024,000,000 4.320.000.000 2.116.800.000
62 PP2500571866 - 114,000,000 162.858.000 79.800.000
63 PP2500571867 - 172,800,000 246.858.000 120.960.000
64 PP2500571868 - 85,675,000 122.393.000 59.973.000
65 PP2500571869 - 450,000,000 642.858.000 315.000.000
66 PP2500571870 - 84,297,600 120.426.000 59.009.000
67 PP2500571871 - 3,951,288,000 5.644.698.000 2.765.902.000
68 PP2500571872 - 655,002,000 935.718.000 458.502.000
69 PP2500571873 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000
70 PP2500571874 - 227,438,980 324.913.000 159.208.000
71 PP2500571875 - 10,680,000 15.258.000 7.476.000
72 PP2500571876 - 26,280,000 37.543.000 18.396.000
73 PP2500571877 - 1,088,640,000 1.555.200.000 762.048.000
74 PP2500571878 - 337,908,000 482.726.000 236.536.000
75 PP2500571879 - 16,080,000 22.972.000 11.256.000
76 PP2500571880 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
77 PP2500571881 - 444,175,200 634.536.000 310.923.000
78 PP2500571882 - 1,431,964,800 2.045.664.000 1.002.376.000
79 PP2500571883 - 11,498,850,000 16.426.929.000 8.049.195.000
80 PP2500571884 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000
81 PP2500571885 - 90,000,000 128.572.000 63.000.000
82 PP2500571886 - 5,616,000,000 8.022.858.000 3.931.200.000
83 PP2500571887 - 202,923,000 289.890.000 142.047.000
84 PP2500571888 - 61,954,200 88.506.000 43.368.000
85 PP2500571889 - 566,092,800 808.704.000 396.265.000
86 PP2500571890 - 18,645,840 26.637.000 13.053.000
87 PP2500571891 - 1,404,000,000 2.005.715.000 982.800.000
88 PP2500571892 - 694,713,600 992.448.000 486.300.000
89 PP2500571893 - 134,400,000 192.000.000 94.080.000
90 PP2500571894 - 77,945,000 111.350.000 54.562.000
91 PP2500571895 - 420,254,100 600.363.000 294.178.000
92 PP2500571896 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000
93 PP2500571897 - 719,995,500 1.028.565.000 503.997.000
94 PP2500571898 - 412,603,800 589.434.000 288.823.000
95 PP2500571899 - 25,920,000 37.029.000 18.144.000
96 PP2500571900 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000
97 PP2500571901 - 537,840,000 768.343.000 376.488.000
98 PP2500571902 - 1,987,200,000 2.838.858.000 1.391.040.000
99 PP2500571903 - 23,400,000 33.429.000 16.380.000
100 PP2500571904 - 1,090,600,000 1.558.000.000 763.420.000
101 PP2500571905 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
102 PP2500571906 - 29,238,000 41.769.000 20.467.000
103 PP2500571907 - 10,692,150,000 15.274.500.000 7.484.505.000
104 PP2500571908 - 4,184,100,000 5.977.286.000 2.928.870.000
105 PP2500571909 - 836,820,000 1.195.458.000 585.774.000
106 PP2500571910 - 776,167,000 1.108.810.000 543.317.000
107 PP2500571911 - 5,915,698,500 8.450.998.000 4.140.989.000
108 PP2500571912 - 561,991,300 802.845.000 393.394.000
109 PP2500571913 - 1,114,024,200 1.591.464.000 779.817.000
110 PP2500571914 - 381,600,000 545.143.000 267.120.000
111 PP2500571915 - 667,800,000 954.000.000 467.460.000
112 PP2500571916 - 508,800,000 726.858.000 356.160.000
113 PP2500571917 - 508,800,000 726.858.000 356.160.000
114 PP2500571918 - 563,400,000 804.858.000 394.380.000
115 PP2500571919 - 6,270,880,000 8.958.400.000 4.389.616.000
116 PP2500571920 - 1,017,108,000 1.453.012.000 711.976.000
117 PP2500571921 - 57,645,000 82.350.000 40.352.000
118 PP2500571922 - 3,658,095,000 5.225.850.000 2.560.667.000
119 PP2500571923 - 104,517,000 149.310.000 73.162.000
120 PP2500571924 - 4,175,414,200 5.964.878.000 2.922.790.000
121 PP2500571925 - 1,352,880,000 1.932.686.000 947.016.000
122 PP2500571926 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
123 PP2500571927 - 1,700,040,000 2.428.629.000 1.190.028.000
124 PP2500571928 - 19,200,000 27.429.000 13.440.000
125 PP2500571929 - 1,028,517,000 1.469.310.000 719.962.000
126 PP2500571930 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000
127 PP2500571931 - 4,305,600,000 6.150.858.000 3.013.920.000
128 PP2500571932 - 415,200,000 593.143.000 290.640.000
129 PP2500571933 - 800,365,500 1.143.380.000 560.256.000
130 PP2500571934 - 1,560,000 2.229.000 1.092.000
131 PP2500571935 - 11,160,000,000 15.942.858.000 7.812.000.000
132 PP2500571936 - 297,600,000 425.143.000 208.320.000
133 PP2500571937 - 1,440,000,000 2.057.143.000 1.008.000.000
134 PP2500571938 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000
135 PP2500571939 - 49,500,000 70.715.000 34.650.000
136 PP2500571940 - 110,000,000 157.143.000 77.000.000
137 PP2500571941 - 62,000,000 88.572.000 43.400.000
138 PP2500571942 - 1,170,000,000 1.671.429.000 819.000.000
139 PP2500571943 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
140 PP2500571944 - 1,560,000,000 2.228.572.000 1.092.000.000
141 PP2500571945 - 26,136,000 37.338.000 18.296.000
142 PP2500571946 - 4,325,000,000 6.178.572.000 3.027.500.000
143 PP2500571947 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
144 PP2500571948 - 26,400,000,000 37.714.286.000 18.480.000.000
145 PP2500571949 - 33,000,000 47.143.000 23.100.000
146 PP2500571950 - 114,975,000 164.250.000 80.483.000
147 PP2500571951 - 627,900,000 897.000.000 439.530.000
148 PP2500571952 - 461,718,000 659.598.000 323.203.000
149 PP2500571953 - 863,520,000 1.233.600.000 604.464.000
150 PP2500571954 - 34,560,000 49.372.000 24.192.000
151 PP2500571955 - 24,480,000 34.972.000 17.136.000
152 PP2500571956 - 406,000,000 580.000.000 284.200.000
153 PP2500571957 - 1,640,520,000 2.343.600.000 1.148.364.000
154 PP2500571958 - 132,500,000 189.286.000 92.750.000
155 PP2500571959 - 1,384,000,000 1.977.143.000 968.800.000
156 PP2500571960 - 3,500,013,000 5.000.019.000 2.450.010.000
157 PP2500571961 - 62,500,000 89.286.000 43.750.000
158 PP2500571962 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000
159 PP2500571963 - 32,040,000 45.772.000 22.428.000
160 PP2500571964 - 17,760,000 25.372.000 12.432.000
161 PP2500571965 - 6,554,100 9.363.000 4.588.000
162 PP2500571966 - 1,492,056,000 2.131.509.000 1.044.440.000
163 PP2500571967 - 668,160,000 954.515.000 467.712.000
164 PP2500571968 - 1,312,416,000 1.874.880.000 918.692.000
165 PP2500571969 - 10,256,400 14.652.000 7.180.000
166 PP2500571970 - 214,500,000 306.429.000 150.150.000
167 PP2500571971 - 292,896,000 418.423.000 205.028.000
168 PP2500571972 - 812,073,600 1.160.106.000 568.452.000
169 PP2500571973 - 2,362,500,000 3.375.000.000 1.653.750.000
170 PP2500571974 - 720,000,000 1.028.572.000 504.000.000
171 PP2500571975 - 6,480,000,000 9.257.143.000 4.536.000.000
172 PP2500571976 - 1,442,448,000 2.060.640.000 1.009.714.000
173 PP2500571977 - 194,700,000 278.143.000 136.290.000
174 PP2500571978 - 60,000,000 85.715.000 42.000.000
175 PP2500571979 - 76,800,000 109.715.000 53.760.000
176 PP2500571980 - 40,500,000 57.858.000 28.350.000
177 PP2500571981 - 240,500,000 343.572.000 168.350.000
178 PP2500571982 - 525,600,000 750.858.000 367.920.000
179 PP2500571983 - 381,600,000 545.143.000 267.120.000
180 PP2500571984 - 2,592,000,000 3.702.858.000 1.814.400.000
181 PP2500571985 - 29,250,000 41.786.000 20.475.000
182 PP2500571986 - 425,802,000 608.289.000 298.062.000
183 PP2500571987 - 496,800,000 709.715.000 347.760.000
184 PP2500571988 - 27,000,000 38.572.000 18.900.000
185 PP2500571989 - 21,451,200 30.645.000 15.016.000
186 PP2500571990 - 277,200,000 396.000.000 194.040.000
187 PP2500571991 - 33,029,220 47.185.000 23.121.000
188 PP2500571992 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
189 PP2500571993 - 194,400,000 277.715.000 136.080.000
190 PP2500571994 - 724,100,000 1.034.429.000 506.870.000
191 PP2500571995 - 2,334,000 3.335.000 1.634.000
192 PP2500571996 - 2,928,000 4.183.000 2.050.000
193 PP2500571997 - 18,880,000 26.972.000 13.216.000
194 PP2500571998 - 1,080,000,000 1.542.858.000 756.000.000
195 PP2500571999 - 314,976,000 449.966.000 220.484.000
196 PP2500572000 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
Mã phần lô PP2500571805
Giá từng phần lô 478,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571806
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571807
Giá từng phần lô 42,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571808
Giá từng phần lô 29,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571809
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571810
Giá từng phần lô 208,807,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571811
Giá từng phần lô 757,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571812
Giá từng phần lô 483,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571813
Giá từng phần lô 60,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571814
Giá từng phần lô 495,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571815
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571816
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571817
Giá từng phần lô 70,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571818
Giá từng phần lô 21,405,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571819
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571820
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571821
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571822
Giá từng phần lô 515,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571823
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571824
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571825
Giá từng phần lô 3,937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571826
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571827
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571828
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571829
Giá từng phần lô 75,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571830
Giá từng phần lô 1,677,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571831
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571832
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571833
Giá từng phần lô 536,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571834
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571835
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571836
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571837
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571838
Giá từng phần lô 24,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571839
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571840
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571841
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571842
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571843
Giá từng phần lô 1,785,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571844
Giá từng phần lô 419,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571845
Giá từng phần lô 374,371,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571846
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571847
Giá từng phần lô 676,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571848
Giá từng phần lô 667,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571849
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571850
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571851
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571852
Giá từng phần lô 1,177,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.681.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571853
Giá từng phần lô 12,384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.691.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.668.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571854
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571855
Giá từng phần lô 3,938,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.626.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571856
Giá từng phần lô 6,739,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.627.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.717.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571857
Giá từng phần lô 5,034,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.192.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.524.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571858
Giá từng phần lô 2,152,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.075.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.506.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571859
Giá từng phần lô 10,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.657.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571860
Giá từng phần lô 152,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571861
Giá từng phần lô 351,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571862
Giá từng phần lô 4,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571863
Giá từng phần lô 2,330,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.329.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571864
Giá từng phần lô 2,116,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571865
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571866
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571867
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571868
Giá từng phần lô 85,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571869
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571870
Giá từng phần lô 84,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571871
Giá từng phần lô 3,951,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.644.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571872
Giá từng phần lô 655,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571873
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571874
Giá từng phần lô 227,438,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571875
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571876
Giá từng phần lô 26,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571877
Giá từng phần lô 1,088,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571878
Giá từng phần lô 337,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571879
Giá từng phần lô 16,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571880
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571881
Giá từng phần lô 444,175,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571882
Giá từng phần lô 1,431,964,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571883
Giá từng phần lô 11,498,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.426.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.049.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571884
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571885
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571886
Giá từng phần lô 5,616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.022.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.931.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571887
Giá từng phần lô 202,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571888
Giá từng phần lô 61,954,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571889
Giá từng phần lô 566,092,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571890
Giá từng phần lô 18,645,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571891
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571892
Giá từng phần lô 694,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571893
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571894
Giá từng phần lô 77,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571895
Giá từng phần lô 420,254,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571896
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571897
Giá từng phần lô 719,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571898
Giá từng phần lô 412,603,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571899
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571900
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571901
Giá từng phần lô 537,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571902
Giá từng phần lô 1,987,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571903
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571904
Giá từng phần lô 1,090,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571905
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571906
Giá từng phần lô 29,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571907
Giá từng phần lô 10,692,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.484.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571908
Giá từng phần lô 4,184,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.977.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.928.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571909
Giá từng phần lô 836,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571910
Giá từng phần lô 776,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571911
Giá từng phần lô 5,915,698,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.450.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.140.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571912
Giá từng phần lô 561,991,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571913
Giá từng phần lô 1,114,024,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.591.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571914
Giá từng phần lô 381,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571915
Giá từng phần lô 667,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571916
Giá từng phần lô 508,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571917
Giá từng phần lô 508,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571918
Giá từng phần lô 563,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571919
Giá từng phần lô 6,270,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.958.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571920
Giá từng phần lô 1,017,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.453.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571921
Giá từng phần lô 57,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571922
Giá từng phần lô 3,658,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.225.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571923
Giá từng phần lô 104,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571924
Giá từng phần lô 4,175,414,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.964.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.922.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571925
Giá từng phần lô 1,352,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.932.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 947.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571926
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571927
Giá từng phần lô 1,700,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571928
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571929
Giá từng phần lô 1,028,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571930
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571931
Giá từng phần lô 4,305,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.013.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571932
Giá từng phần lô 415,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571933
Giá từng phần lô 800,365,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571934
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571935
Giá từng phần lô 11,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.942.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571936
Giá từng phần lô 297,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571937
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571938
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571939
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571940
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571941
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571942
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571943
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571944
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571945
Giá từng phần lô 26,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571946
Giá từng phần lô 4,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.178.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.027.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571947
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571948
Giá từng phần lô 26,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571949
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571950
Giá từng phần lô 114,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571951
Giá từng phần lô 627,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571952
Giá từng phần lô 461,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571953
Giá từng phần lô 863,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571954
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571955
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571956
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571957
Giá từng phần lô 1,640,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571958
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571959
Giá từng phần lô 1,384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 968.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571960
Giá từng phần lô 3,500,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571961
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571962
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571963
Giá từng phần lô 32,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571964
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571965
Giá từng phần lô 6,554,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571966
Giá từng phần lô 1,492,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.131.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571967
Giá từng phần lô 668,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571968
Giá từng phần lô 1,312,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.874.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571969
Giá từng phần lô 10,256,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571970
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571971
Giá từng phần lô 292,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571972
Giá từng phần lô 812,073,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571973
Giá từng phần lô 2,362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571974
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571975
Giá từng phần lô 6,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571976
Giá từng phần lô 1,442,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.060.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571977
Giá từng phần lô 194,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571978
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571979
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571980
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571981
Giá từng phần lô 240,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571982
Giá từng phần lô 525,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571983
Giá từng phần lô 381,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571984
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.702.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571985
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571986
Giá từng phần lô 425,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571987
Giá từng phần lô 496,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571988
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571989
Giá từng phần lô 21,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571990
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571991
Giá từng phần lô 33,029,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571992
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571993
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571994
Giá từng phần lô 724,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571995
Giá từng phần lô 2,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571996
Giá từng phần lô 2,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571997
Giá từng phần lô 18,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571998
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500571999
Giá từng phần lô 314,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500572000
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->