Gói thầu: Gói thầu 01: Hóa chất, sinh phẩm,vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500035075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Khánh Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da liễu Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Hóa chất, sinh phẩm,vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500000305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 3,105,562,741 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500000664 - Lam kính | 6,672,000 | 9.098.182 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3336000 | 2959 | 86,736 |
| 2 | PP2500000665 - Lamen | 3,000,000 | 4.090.910 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1500000 | 2959 | 39,000 |
| 3 | PP2500000666 - Ống nghiệm EDTA | 18,000,000 | 24.545.455 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 9000000 | 2466 | 234,000 |
| 4 | PP2500000667 - Ống nghiệm Heparin | 10,800,000 | 14.727.273 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5400000 | 1480 | 140,400 |
| 5 | PP2500000668 - Ống Serum | 13,920,000 | 18.981.819 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6960000 | 2466 | 180,960 |
| 6 | PP2500000669 - Que tăm bông( lấymẫu nữ) | 4,680,000 | 6.381.819 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2340000 | 185 | 60,840 |
| 7 | PP2500000670 - Que tăm bông( lấymẫu nam) | 2,632,500 | 3.589.773 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1316250 | 185 | 34,223 |
| 8 | PP2500000671 - Dao mổ các số | 205,000 | 279.546 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 102500 | 25 | 2,665 |
| 9 | PP2500000672 - Lọ nước tiểu | 434,000 | 591.819 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 217000 | 50 | 5,642 |
| 10 | PP2500000673 - Kim chích máu | 22,000 | 30.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 11000 | 28 | 286 |
| 11 | PP2500000674 - Đầu col vàng | 7,200,000 | 9.818.182 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3600000 | 8877 | 93,600 |
| 12 | PP2500000675 - Giấy in nhiệt (N) | 1,592,500 | 2.171.591 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 796250 | 5 | 20,703 |
| 13 | PP2500000676 - Gạc vải y tế | 1,654,000 | 2.255.455 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 827000 | 50 | 21,502 |
| 14 | PP2500000677 - Giấy lau vật kính dầu | 5,551,000 | 7.569.546 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2775500 | 2 | 72,163 |
| 15 | PP2500000678 - Tấm plate | 21,060,000 | 28.718.182 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10530000 | 45 | 273,780 |
| 16 | PP2500000679 - Đầu cole xanh | 1,200,000 | 1.636.364 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 600000 | 1480 | 15,600 |
| 17 | PP2500000680 - Bóng đèn Halogen | 67,372,800 | 91.872.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 33686400 | 2 | 875,847 |
| 18 | PP2500000681 - Cuvette | 252,000,000 | 343.636.364 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 126000000 | 1727 | 3,276,000 |
| 19 | PP2500000682 - Ống nghiệm Thủy Tinh | 1,529,000 | 2.085.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 764500 | 124 | 19,877 |
| 20 | PP2500000683 - Típ nhựa đựng mẫu 1.5ml (Eppendorf) | 4,410,000 | 6.013.637 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2205000 | 1727 | 57,330 |
| 21 | PP2500000684 - Bông thấm nước y tế 1kg | 7,835,640 | 10.684.964 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3917820 | 8 | 101,864 |
| 22 | PP2500000685 - Băng vải cuộn y tế | 12,470,000 | 17.004.546 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6235000 | 617 | 162,110 |
| 23 | PP2500000686 - Băng keo lụa | 21,067,200 | 28.728.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10533600 | 119 | 273,874 |
| 24 | PP2500000687 - Găng tay cao su y tế có bột | 104,016,000 | 141.840.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 52008000 | 10850 | 1,352,208 |
| 25 | PP2500000688 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột | 3,675,000 | 5.011.364 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1837500 | 124 | 47,775 |
| 26 | PP2500000689 - Gạc phẩu thuật | 31,920,000 | 43.527.273 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 15960000 | 7398 | 414,960 |
| 27 | PP2500000690 - Khẩu trang y tế | 35,160,000 | 47.945.455 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 17580000 | 4932 | 457,080 |
| 28 | PP2500000691 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 2,800,000 | 3.818.182 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1400000 | 432 | 36,400 |
| 29 | PP2500000692 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 24,000,000 | 32.727.273 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12000000 | 3699 | 312,000 |
| 30 | PP2500000693 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 630,000 | 859.091 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 315000 | 37 | 8,190 |
| 31 | PP2500000694 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 2,040,000 | 2.781.819 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1020000 | 210 | 26,520 |
| 32 | PP2500000695 - Kim tiêm sử dụng một lần 18G, 20G, 21G, 22G, 23G, 24G, 25G, 26G | 1,200,000 | 1.636.364 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 600000 | 370 | 15,600 |
| 33 | PP2500000696 - Khăn phẩu thuật 80*120cm | 17,062,500 | 23.267.046 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8531250 | 309 | 221,813 |
| 34 | PP2500000697 - Mỏ vịt nhựa các cỡ | 4,620,000 | 6.300.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2310000 | 136 | 60,060 |
| 35 | PP2500000698 - Băng keo cá nhân | 3,250,000 | 4.431.819 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1625000 | 3206 | 42,250 |
| 36 | PP2500000699 - Bình hủy kim 1,5 Lít | 16,900,000 | 23.045.455 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8450000 | 81 | 219,700 |
| 37 | PP2500000700 - Bình hủy kim 6,8 Lít | 13,195,000 | 17.993.182 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6597500 | 44 | 171,535 |
| 38 | PP2500000701 - Băng thun | 374,070 | 510.096 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 187035 | 4 | 4,863 |
| 39 | PP2500000702 - Gel điện tim | 800,000 | 1.090.910 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 400000 | 5 | 10,400 |
| 40 | PP2500000703 - Dây garo | 364,200 | 496.637 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 182100 | 19 | 4,735 |
| 41 | PP2500000704 - Đè lưỡi gỗ | 94,500 | 128.864 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 47250 | 37 | 1,229 |
| 42 | PP2500000705 - Dây thở oxy | 360,000 | 490.910 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 180000 | 7 | 4,680 |
| 43 | PP2500000706 - Dây truyền dịch | 225,000 | 306.819 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 112500 | 7 | 2,925 |
| 44 | PP2500000707 - Băng chỉ thị nhiệt | 567,000 | 773.182 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 283500 | 1 | 7,371 |
| 45 | PP2500000708 - Test hoá học | 14,664,000 | 19.996.364 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7332000 | 1 | 190,632 |
| 46 | PP2500000709 - Dung dịch rửa E-Z Cleanser | 20,800,000 | 28.363.637 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10400000 | 198 | 270,400 |
| 47 | PP2500000710 - Dung dịch rửa Probe Cleanser | 3,900,000 | 5.318.182 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1950000 | 37 | 50,700 |
| 48 | PP2500000711 - Dung dịch QC | 180,000,000 | 245.454.546 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 90000000 | 5 | 2,340,000 |
| 49 | PP2500000712 - Dung dịch QC máy sinh hóa dải thấp | 52,877,550 | 72.105.750 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 26438775 | 45 | 687,409 |
| 50 | PP2500000713 - Dung dịch QC máy sinh hóa dải cao | 57,440,050 | 78.327.341 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 28720025 | 45 | 746,721 |
| 51 | PP2500000714 - Dung dịch chuẩn máy xét nghiệm sinh hóa | 21,797,475 | 29.723.830 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10898738 | 22 | 283,368 |
| 52 | PP2500000715 - GGT | 39,312,000 | 53.607.273 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 19656000 | 740 | 511,056 |
| 53 | PP2500000716 - Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học | 88,665,500 | 120.907.500 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 44332750 | 3021 | 1,152,652 |
| 54 | PP2500000717 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 130,680,000 | 178.200.000 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 65340000 | 44384 | 1,698,840 |
| 55 | PP2500000718 - Dung dịch phá hồng cầu dùng cho máy huyết học | 168,147,000 | 229.291.364 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 84073500 | 2096 | 2,185,911 |
| 56 | PP2500000719 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | 3,780,000 | 5.154.546 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1890000 | 1 | 49,140 |
| 57 | PP2500000720 - KOH 20 % | 195,000 | 265.910 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 97500 | 124 | 2,535 |
| 58 | PP2500000721 - Dầu soi Kính hiển vi | 4,225,000 | 5.761.364 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2112500 | 62 | 54,925 |
| 59 | PP2500000722 - Nước Javel | 28,000,000 | 38.181.819 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 14000000 | 247 | 364,000 |
| 60 | PP2500000723 - Gel sát khuẩn tay | 9,500,000 | 12.954.546 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4750000 | 25 | 123,500 |
| 61 | PP2500000724 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Toxocara(Giun đũa chó,mèo) | 737,372,160 | 1.005.507.491 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 368686080 | 1705 | 9,585,839 |
| 62 | PP2500000725 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 737,372,160 | 1.005.507.491 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 368686080 | 1705 | 9,585,839 |
| 63 | PP2500000726 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg | 8,640,000 | 11.781.819 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4320000 | 89 | 112,320 |
| 64 | PP2500000727 - Test Xét nghiệm nhanh HIV 1/2 | 11,250,000 | 15.340.910 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5625000 | 62 | 146,250 |
| 65 | PP2500000728 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA | 13,245,120 | 18.061.528 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6622560 | 24 | 172,187 |
| 66 | PP2500000729 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng HSV 1/2 (Herpes Simplex)IgG | 14,503,104 | 19.776.960 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7251552 | 36 | 188,541 |
| 67 | PP2500000730 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng HSV 1/2 (Herpes Simplex)IgM | 21,635,712 | 29.503.244 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 10817856 | 48 | 281,265 |
| 68 | PP2500000731 - Bộ nhuộm Gram | 9,000,000 | 12.272.728 | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4500000 | 1 | 117,000 |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500000664 |
| Giá từng phần lô | 6,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.098.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3336000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500000665 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500000666 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500000667 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500000668 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Que tăm bông( lấymẫu nữ) |
|
| Mã phần lô | PP2500000669 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Que tăm bông( lấymẫu nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500000670 |
| Giá từng phần lô | 2,632,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.589.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1316250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500000671 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Lọ nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500000672 |
| Giá từng phần lô | 434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500000673 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500000674 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy in nhiệt (N) |
|
| Mã phần lô | PP2500000675 |
| Giá từng phần lô | 1,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.171.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc vải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500000676 |
| Giá từng phần lô | 1,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.255.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Giấy lau vật kính dầu |
|
| Mã phần lô | PP2500000677 |
| Giá từng phần lô | 5,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.569.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2775500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Tấm plate |
|
| Mã phần lô | PP2500000678 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10530000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500000679 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2500000680 |
| Giá từng phần lô | 67,372,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33686400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2500000681 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Ống nghiệm Thủy Tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500000682 |
| Giá từng phần lô | 1,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Típ nhựa đựng mẫu 1.5ml (Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2500000683 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bông thấm nước y tế 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500000684 |
| Giá từng phần lô | 7,835,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.684.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3917820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500000685 |
| Giá từng phần lô | 12,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6235000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500000686 |
| Giá từng phần lô | 21,067,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10533600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Găng tay cao su y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500000687 |
| Giá từng phần lô | 104,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52008000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500000688 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1837500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gạc phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500000689 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500000690 |
| Giá từng phần lô | 35,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17580000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500000691 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500000692 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500000693 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500000694 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Kim tiêm sử dụng một lần 18G, 20G, 21G, 22G, 23G, 24G, 25G, 26G |
|
| Mã phần lô | PP2500000695 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Khăn phẩu thuật 80*120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500000696 |
| Giá từng phần lô | 17,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.267.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8531250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500000697 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2310000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500000698 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bình hủy kim 1,5 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2500000699 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bình hủy kim 6,8 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2500000700 |
| Giá từng phần lô | 13,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.993.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6597500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2500000701 |
| Giá từng phần lô | 374,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500000702 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500000703 |
| Giá từng phần lô | 364,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500000704 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500000705 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500000706 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500000707 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Test hoá học |
|
| Mã phần lô | PP2500000708 |
| Giá từng phần lô | 14,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.996.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7332000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch rửa E-Z Cleanser |
|
| Mã phần lô | PP2500000709 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch rửa Probe Cleanser |
|
| Mã phần lô | PP2500000710 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch QC |
|
| Mã phần lô | PP2500000711 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch QC máy sinh hóa dải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500000712 |
| Giá từng phần lô | 52,877,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.105.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26438775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch QC máy sinh hóa dải cao |
|
| Mã phần lô | PP2500000713 |
| Giá từng phần lô | 57,440,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.327.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28720025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch chuẩn máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500000714 |
| Giá từng phần lô | 21,797,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.723.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10898738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500000715 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.607.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19656000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500000716 |
| Giá từng phần lô | 88,665,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44332750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3021 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500000717 |
| Giá từng phần lô | 130,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dung dịch phá hồng cầu dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500000718 |
| Giá từng phần lô | 168,147,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.291.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84073500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500000719 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1890000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
KOH 20 % |
|
| Mã phần lô | PP2500000720 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Dầu soi Kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500000721 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.761.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2112500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500000722 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Gel sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500000723 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Toxocara(Giun đũa chó,mèo) |
|
| Mã phần lô | PP2500000724 |
| Giá từng phần lô | 737,372,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.507.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368686080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,585,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2500000725 |
| Giá từng phần lô | 737,372,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.507.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368686080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,585,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Test Xét nghiệm nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500000726 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Test Xét nghiệm nhanh HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500000727 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2500000728 |
| Giá từng phần lô | 13,245,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.061.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6622560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng HSV 1/2 (Herpes Simplex)IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500000729 |
| Giá từng phần lô | 14,503,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.776.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7251552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng HSV 1/2 (Herpes Simplex)IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500000730 |
| Giá từng phần lô | 21,635,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.503.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10817856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500000731 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện hợp đồng là 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi