Gói thầu: Gói thầu 01: Mua sắm thuốc năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Văn Lâm trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600388747-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 23 giờ 39 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Văn Lâm
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01: Mua sắm thuốc năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Văn Lâm trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung
Số hiệu KHLCNT PL2600218144
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu giá dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện năm 2026
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 2,658,073,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600302431 - 7,950,000 11.358.000 5.565.000 119,000
2 PP2600302432 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 882,000
3 PP2600302433 - 190,000,000 271.429.000 133.000.000 2,850,000
4 PP2600302434 - 229,500,000 327.858.000 160.650.000 3,442,000
5 PP2600302435 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 50,000
6 PP2600302436 - 5,100,000 7.286.000 3.570.000 76,000
7 PP2600302437 - 960,000 1.372.000 672.000 14,000
8 PP2600302438 - 407,000 582.000 284.900 6,000
9 PP2600302439 - 1,025,000 1.465.000 717.500 15,000
10 PP2600302440 - 54,000,000 77.143.000 37.800.000 810,000
11 PP2600302441 - 19,650,000 28.072.000 13.755.000 294,000
12 PP2600302442 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,000
13 PP2600302443 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
14 PP2600302444 - 3,025,000 4.322.000 2.117.500 45,000
15 PP2600302445 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
16 PP2600302446 - 3,980,000 5.686.000 2.786.000 59,000
17 PP2600302447 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 56,000
18 PP2600302448 - 1,300,000 1.858.000 910.000 19,000
19 PP2600302449 - 6,174,000 8.820.000 4.321.800 92,000
20 PP2600302450 - 460,000 658.000 322.000 6,000
21 PP2600302451 - 38,370,000 54.815.000 26.859.000 575,000
22 PP2600302452 - 128,000,000 182.858.000 89.600.000 1,920,000
23 PP2600302453 - 151,600,000 216.572.000 106.120.000 2,274,000
24 PP2600302454 - 945,000 1.350.000 661.500 14,000
25 PP2600302455 - 2,079,000 2.970.000 1.455.300 31,000
26 PP2600302456 - 195,000,000 278.572.000 136.500.000 2,925,000
27 PP2600302457 - 109,600,000 156.572.000 76.720.000 1,644,000
28 PP2600302458 - 283,947,000 405.639.000 198.762.900 4,259,000
29 PP2600302459 - 287,500,000 410.715.000 201.250.000 4,312,000
30 PP2600302460 - 29,000 42.000 20.300 435
31 PP2600302461 - 27,000,000 38.572.000 18.900.000 405,000
32 PP2600302462 - 338,000,000 482.858.000 236.600.000 5,070,000
33 PP2600302463 - 120,600,000 172.286.000 84.420.000 1,809,000
34 PP2600302464 - 105,800,000 151.143.000 74.060.000 1,587,000
35 PP2600302465 - 55,600,000 79.429.000 38.920.000 834,000
36 PP2600302466 - 48,540,000 69.343.000 33.978.000 728,000
37 PP2600302467 - 595,000 850.000 416.500 8,000
38 PP2600302468 - 3,564,000 5.092.000 2.494.800 53,000
39 PP2600302469 - 27,000,000 38.572.000 18.900.000 405,000
40 PP2600302470 - 262,500 375.000 183.750 3,000
41 PP2600302471 - 1,962,000 2.803.000 1.373.400 29,000
42 PP2600302472 - 13,200,000 18.858.000 9.240.000 198,000
43 PP2600302473 - 500,000 715.000 350.000 7,000
44 PP2600302474 - 2,498,000 3.569.000 1.748.600 37,000
45 PP2600302475 - 3,100,000 4.429.000 2.170.000 46,000
46 PP2600302476 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,000
47 PP2600302477 - 4,400,000 6.286.000 3.080.000 66,000
48 PP2600302478 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000 75,000
49 PP2600302479 - 7,500,000 10.715.000 5.250.000 112,000
50 PP2600302480 - 828,000 1.183.000 579.600 12,000
51 PP2600302481 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
52 PP2600302482 - 52,500 75.000 36.750 787
53 PP2600302483 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 367,000
54 PP2600302484 - 2,880,000 4.115.000 2.016.000 43,000
55 PP2600302485 - 6,750,000 9.643.000 4.725.000 101,000
Mã phần lô PP2600302431
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.358.000
Mã hàng hóa (HS) 5.565.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302432
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 41.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302433
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.429.000
Mã hàng hóa (HS) 133.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302434
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.858.000
Mã hàng hóa (HS) 160.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302435
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 2.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302436
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302437
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.372.000
Mã hàng hóa (HS) 672.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302438
Giá từng phần lô 407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.000
Mã hàng hóa (HS) 284.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302439
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.000
Mã hàng hóa (HS) 717.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302440
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143.000
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302441
Giá từng phần lô 19,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.072.000
Mã hàng hóa (HS) 13.755.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302442
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302443
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302444
Giá từng phần lô 3,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.322.000
Mã hàng hóa (HS) 2.117.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302445
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302446
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.686.000
Mã hàng hóa (HS) 2.786.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302447
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 2.646.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302448
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.000
Mã hàng hóa (HS) 910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302449
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS) 4.321.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302450
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.000
Mã hàng hóa (HS) 322.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302451
Giá từng phần lô 38,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.815.000
Mã hàng hóa (HS) 26.859.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302452
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.858.000
Mã hàng hóa (HS) 89.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302453
Giá từng phần lô 151,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.572.000
Mã hàng hóa (HS) 106.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302454
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 661.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302455
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) 1.455.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302456
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.572.000
Mã hàng hóa (HS) 136.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302457
Giá từng phần lô 109,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.572.000
Mã hàng hóa (HS) 76.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302458
Giá từng phần lô 283,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.639.000
Mã hàng hóa (HS) 198.762.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,259,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302459
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.715.000
Mã hàng hóa (HS) 201.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302460
Giá từng phần lô 29,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000
Mã hàng hóa (HS) 20.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302461
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302462
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.858.000
Mã hàng hóa (HS) 236.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302463
Giá từng phần lô 120,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.286.000
Mã hàng hóa (HS) 84.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302464
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.143.000
Mã hàng hóa (HS) 74.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302465
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.429.000
Mã hàng hóa (HS) 38.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302466
Giá từng phần lô 48,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.343.000
Mã hàng hóa (HS) 33.978.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302467
Giá từng phần lô 595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000
Mã hàng hóa (HS) 416.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302468
Giá từng phần lô 3,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.092.000
Mã hàng hóa (HS) 2.494.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302469
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302470
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS) 183.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302471
Giá từng phần lô 1,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.803.000
Mã hàng hóa (HS) 1.373.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302472
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.858.000
Mã hàng hóa (HS) 9.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302473
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS) 350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302474
Giá từng phần lô 2,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.569.000
Mã hàng hóa (HS) 1.748.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302475
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.429.000
Mã hàng hóa (HS) 2.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302476
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302477
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.286.000
Mã hàng hóa (HS) 3.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302478
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS) 3.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302479
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302480
Giá từng phần lô 828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.000
Mã hàng hóa (HS) 579.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302481
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302482
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302483
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS) 17.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302484
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.115.000
Mã hàng hóa (HS) 2.016.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Mã phần lô PP2600302485
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS) 4.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 8 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->