Gói thầu: Gói thầu 01: Mua sắm thuốc năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Văn Lâm trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600388747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 23 giờ 39 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Văn Lâm |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua sắm thuốc năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa Văn Lâm trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600218144 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu giá dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện năm 2026 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 2,658,073,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600302431 - | 7,950,000 | 11.358.000 | 5.565.000 | 119,000 | ||
| 2 | PP2600302432 - | 58,800,000 | 84.000.000 | 41.160.000 | 882,000 | ||
| 3 | PP2600302433 - | 190,000,000 | 271.429.000 | 133.000.000 | 2,850,000 | ||
| 4 | PP2600302434 - | 229,500,000 | 327.858.000 | 160.650.000 | 3,442,000 | ||
| 5 | PP2600302435 - | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 50,000 | ||
| 6 | PP2600302436 - | 5,100,000 | 7.286.000 | 3.570.000 | 76,000 | ||
| 7 | PP2600302437 - | 960,000 | 1.372.000 | 672.000 | 14,000 | ||
| 8 | PP2600302438 - | 407,000 | 582.000 | 284.900 | 6,000 | ||
| 9 | PP2600302439 - | 1,025,000 | 1.465.000 | 717.500 | 15,000 | ||
| 10 | PP2600302440 - | 54,000,000 | 77.143.000 | 37.800.000 | 810,000 | ||
| 11 | PP2600302441 - | 19,650,000 | 28.072.000 | 13.755.000 | 294,000 | ||
| 12 | PP2600302442 - | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 283,000 | ||
| 13 | PP2600302443 - | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 63,000 | ||
| 14 | PP2600302444 - | 3,025,000 | 4.322.000 | 2.117.500 | 45,000 | ||
| 15 | PP2600302445 - | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 63,000 | ||
| 16 | PP2600302446 - | 3,980,000 | 5.686.000 | 2.786.000 | 59,000 | ||
| 17 | PP2600302447 - | 3,780,000 | 5.400.000 | 2.646.000 | 56,000 | ||
| 18 | PP2600302448 - | 1,300,000 | 1.858.000 | 910.000 | 19,000 | ||
| 19 | PP2600302449 - | 6,174,000 | 8.820.000 | 4.321.800 | 92,000 | ||
| 20 | PP2600302450 - | 460,000 | 658.000 | 322.000 | 6,000 | ||
| 21 | PP2600302451 - | 38,370,000 | 54.815.000 | 26.859.000 | 575,000 | ||
| 22 | PP2600302452 - | 128,000,000 | 182.858.000 | 89.600.000 | 1,920,000 | ||
| 23 | PP2600302453 - | 151,600,000 | 216.572.000 | 106.120.000 | 2,274,000 | ||
| 24 | PP2600302454 - | 945,000 | 1.350.000 | 661.500 | 14,000 | ||
| 25 | PP2600302455 - | 2,079,000 | 2.970.000 | 1.455.300 | 31,000 | ||
| 26 | PP2600302456 - | 195,000,000 | 278.572.000 | 136.500.000 | 2,925,000 | ||
| 27 | PP2600302457 - | 109,600,000 | 156.572.000 | 76.720.000 | 1,644,000 | ||
| 28 | PP2600302458 - | 283,947,000 | 405.639.000 | 198.762.900 | 4,259,000 | ||
| 29 | PP2600302459 - | 287,500,000 | 410.715.000 | 201.250.000 | 4,312,000 | ||
| 30 | PP2600302460 - | 29,000 | 42.000 | 20.300 | 435 | ||
| 31 | PP2600302461 - | 27,000,000 | 38.572.000 | 18.900.000 | 405,000 | ||
| 32 | PP2600302462 - | 338,000,000 | 482.858.000 | 236.600.000 | 5,070,000 | ||
| 33 | PP2600302463 - | 120,600,000 | 172.286.000 | 84.420.000 | 1,809,000 | ||
| 34 | PP2600302464 - | 105,800,000 | 151.143.000 | 74.060.000 | 1,587,000 | ||
| 35 | PP2600302465 - | 55,600,000 | 79.429.000 | 38.920.000 | 834,000 | ||
| 36 | PP2600302466 - | 48,540,000 | 69.343.000 | 33.978.000 | 728,000 | ||
| 37 | PP2600302467 - | 595,000 | 850.000 | 416.500 | 8,000 | ||
| 38 | PP2600302468 - | 3,564,000 | 5.092.000 | 2.494.800 | 53,000 | ||
| 39 | PP2600302469 - | 27,000,000 | 38.572.000 | 18.900.000 | 405,000 | ||
| 40 | PP2600302470 - | 262,500 | 375.000 | 183.750 | 3,000 | ||
| 41 | PP2600302471 - | 1,962,000 | 2.803.000 | 1.373.400 | 29,000 | ||
| 42 | PP2600302472 - | 13,200,000 | 18.858.000 | 9.240.000 | 198,000 | ||
| 43 | PP2600302473 - | 500,000 | 715.000 | 350.000 | 7,000 | ||
| 44 | PP2600302474 - | 2,498,000 | 3.569.000 | 1.748.600 | 37,000 | ||
| 45 | PP2600302475 - | 3,100,000 | 4.429.000 | 2.170.000 | 46,000 | ||
| 46 | PP2600302476 - | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 31,000 | ||
| 47 | PP2600302477 - | 4,400,000 | 6.286.000 | 3.080.000 | 66,000 | ||
| 48 | PP2600302478 - | 5,000,000 | 7.143.000 | 3.500.000 | 75,000 | ||
| 49 | PP2600302479 - | 7,500,000 | 10.715.000 | 5.250.000 | 112,000 | ||
| 50 | PP2600302480 - | 828,000 | 1.183.000 | 579.600 | 12,000 | ||
| 51 | PP2600302481 - | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 630,000 | ||
| 52 | PP2600302482 - | 52,500 | 75.000 | 36.750 | 787 | ||
| 53 | PP2600302483 - | 24,500,000 | 35.000.000 | 17.150.000 | 367,000 | ||
| 54 | PP2600302484 - | 2,880,000 | 4.115.000 | 2.016.000 | 43,000 | ||
| 55 | PP2600302485 - | 6,750,000 | 9.643.000 | 4.725.000 | 101,000 |
| Mã phần lô | PP2600302431 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.565.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302432 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302433 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302434 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 160.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302435 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302436 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.570.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302437 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 672.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302438 |
| Giá từng phần lô | 407,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 284.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302439 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 717.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302440 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302441 |
| Giá từng phần lô | 19,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.755.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302442 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302443 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302444 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.117.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302445 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302446 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.786.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302447 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.646.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302448 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 910.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302449 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.321.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302450 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 322.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302451 |
| Giá từng phần lô | 38,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.859.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302452 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302453 |
| Giá từng phần lô | 151,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302454 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 661.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302455 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.455.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302456 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 136.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302457 |
| Giá từng phần lô | 109,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302458 |
| Giá từng phần lô | 283,947,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.762.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302459 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302460 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302461 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302462 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 236.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302463 |
| Giá từng phần lô | 120,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302464 |
| Giá từng phần lô | 105,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302465 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302466 |
| Giá từng phần lô | 48,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.978.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302467 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 416.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302468 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.494.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302469 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302470 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 183.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302471 |
| Giá từng phần lô | 1,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.803.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.373.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302472 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302473 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 350.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302474 |
| Giá từng phần lô | 2,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.748.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302475 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302476 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302477 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302478 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302479 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302480 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.183.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 579.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302481 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302482 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302483 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302484 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.016.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
| Mã phần lô | PP2600302485 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.725.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi