Gói thầu: Gói thầu 01: Nguyên vật liệu, hóa chất, vật tư tiêu hao

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500204958-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu 01: Nguyên vật liệu, hóa chất, vật tư tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2500070714
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,522,974,467 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500176559 - KIT COBAS 58/68/8800 HPV 480T IVD 99,189,720 135.258.709 69.432.804 0.07 Không áp dụng 991,898
2 PP2500176560 - KIT COBAS 58/68/8800 BUFF NEG RMC IVD 8,136,450 11.095.159 5.695.515 0.07 Không áp dụng 81,365
3 PP2500176561 - KIT COBAS 58/68/8800 HPV RMC IVD 21,168,000 28.865.455 14.817.600 0.07 Không áp dụng 211,680
4 PP2500176562 - Bộ kit tách chiết DNA 31,541,400 43.011.000 22.078.980 0.41 Không áp dụng 315,414
5 PP2500176563 - Bộ kit tách chiết RNA 8,680,000 11.836.364 6.076.000 0.07 Không áp dụng 86,800
6 PP2500176564 - Bộ kit đánh giá chất lượng RNA tổng số: (RNA 6000 Nano Kit) 39,578,000 53.970.000 27.704.600 0.07 Không áp dụng 395,780
7 PP2500176565 - Bộ kit đánh giá kích thước thư viện DNA (High Sensitivityc DNA Kit) 105,019,200 143.208.000 73.513.440 0.2 Không áp dụng 1,050,192
8 PP2500176566 - Bộ kit phân mảnh DNA (NEBNextdsDNA Fragmentase) 22,140,000 30.190.909 15.498.000 0.41 Không áp dụng 221,400
9 PP2500176567 - Bộ kit chuẩn bị thư viện dành cho hệ thống Illumina (Nebnext Ultra II DNA Library Prep Kit for Illumina) 268,880,000 366.654.545 188.216.000 0.27 Không áp dụng 2,688,800
10 PP2500176568 - Bộ index chuẩn bị thư viện dành cho hệ thống Illumina (NEBNextDual Oligos for Illumina) 58,280,000 79.472.727 40.796.000 0.27 Không áp dụng 582,800
11 PP2500176569 - Bộ hóa chất giải trình tự (Onso 300 cycle sequencing kit) 132,600,000 180.818.182 92.820.000 0.2 Không áp dụng 1,326,000
12 PP2500176570 - Bộ hóa chất nối (Ligation Sequencing Kit V14) 71,640,000 97.690.909 50.148.000 0.27 Không áp dụng 716,400
13 PP2500176571 - NEBNext Quick Ligation Module 21,440,000 29.236.364 15.008.000 0.14 Không áp dụng 214,400
14 PP2500176572 - Bộ hóa chất sửa đầu DNA sau cắt (NEBNextUltra II End repair/dA-tailing Module) 15,660,000 21.354.545 10.962.000 0.14 Không áp dụng 156,600
15 PP2500176573 - Bộ hóa chất chuẩn bị thư viện RNA (xGen™ Broad-range RNA Library Prep) 31,200,000 42.545.455 21.840.000 0.14 Không áp dụng 312,000
16 PP2500176574 - Bộ kit định lượng DNA bằng huỳnh quang (Equalbit 1x dsDNA HS Assay Kit EQ121) 8,580,000 11.700.000 6.006.000 0.07 Không áp dụng 85,800
17 PP2500176575 - Bộ hóa chất thu hồi mRNA (NEBNext® Poly(A) mRNA Magnetic Isolation Module) 5,060,000 6.900.000 3.542.000 0.14 Không áp dụng 50,600
18 PP2500176576 - Flongle Flow Cell (R10 Version) (FLO-FLG114) 75,750,000 103.295.455 53.025.000 0.2 Không áp dụng 757,500
19 PP2500176577 - Bộ mẫu dò làm giải trình tự mục tiêu 224,000,000 305.454.545 156.800.000 0.14 Không áp dụng 2,240,000
20 PP2500176578 - Bộ hóa chất làm giàu trình tự mục tiêu 30,510,000 41.604.545 21.357.000 0.2 Không áp dụng 305,100
21 PP2500176579 - Bộ hóa chất khóa bắt cặp không đặc hiệu của mẫu dò (xGen Universal Blocker – TS Mix) 69,320,000 94.527.273 48.524.000 0.14 Không áp dụng 693,200
22 PP2500176580 - cobas omni ProcessingPlate 24 3,150,000 4.295.455 2.205.000 0.07 Không áp dụng 31,500
23 PP2500176581 - cobas omni Amplification Plate 24 3,150,000 4.295.455 2.205.000 0.07 Không áp dụng 31,500
24 PP2500176582 - cobas omni Liquid Waste Plate 24 3,150,000 4.295.455 2.205.000 0.07 Không áp dụng 31,500
25 PP2500176583 - KIT COBAS 58/68/8800 LYS REAGENTIVD 35,279,647 48.108.610 24.695.753 0.07 Không áp dụng 352,797
26 PP2500176584 - KIT COBAS 58/68/8800 WASH IVD 2,712,150 3.698.386 1.898.505 0.07 Không áp dụng 27,122
27 PP2500176585 - KIT COBAS 58/68/8800 SPEC DIL RGNT IVD 7,232,400 9.862.364 5.062.680 0.07 Không áp dụng 72,324
28 PP2500176586 - Ống tube ít bám dính 1.7mL (Low binding microcentrifuge tubes 1.7mL) 5,817,500 7.932.955 4.072.250 0.34 Không áp dụng 58,175
29 PP2500176587 - Eppendorf0.2mL nắp cong 24,960,000 34.036.364 17.472.000 0.68 Không áp dụng 249,600
30 PP2500176588 - Đầu côn có phin lọc 10 uL 35,100,000 47.863.636 24.570.000 10.23 Không áp dụng 351,000
31 PP2500176589 - Đầu côn có phin lọc 200 uL 37,050,000 50.522.727 25.935.000 10.23 Không áp dụng 370,500
32 PP2500176590 - Đầu côn có phin lọc 1000 uL 14,300,000 19.500.000 10.010.000 3.41 Không áp dụng 143,000
33 PP2500176591 - Găng tay cao su có bột 2,700,000 3.681.818 1.890.000 2.05 Không áp dụng 27,000
KIT COBAS 58/68/8800 HPV 480T IVD
Mã phần lô PP2500176559
Giá từng phần lô 99,189,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.258.709
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.432.804
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,898
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT COBAS 58/68/8800 BUFF NEG RMC IVD
Mã phần lô PP2500176560
Giá từng phần lô 8,136,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.095.159
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.695.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,365
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT COBAS 58/68/8800 HPV RMC IVD
Mã phần lô PP2500176561
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.865.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2500176562
Giá từng phần lô 31,541,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.078.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.41
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,414
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit tách chiết RNA
Mã phần lô PP2500176563
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.836.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit đánh giá chất lượng RNA tổng số: (RNA 6000 Nano Kit)
Mã phần lô PP2500176564
Giá từng phần lô 39,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.704.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit đánh giá kích thước thư viện DNA (High Sensitivityc DNA Kit)
Mã phần lô PP2500176565
Giá từng phần lô 105,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.513.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,192
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit phân mảnh DNA (NEBNextdsDNA Fragmentase)
Mã phần lô PP2500176566
Giá từng phần lô 22,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.190.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.41
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit chuẩn bị thư viện dành cho hệ thống Illumina (Nebnext Ultra II DNA Library Prep Kit for Illumina)
Mã phần lô PP2500176567
Giá từng phần lô 268,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.654.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.27
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ index chuẩn bị thư viện dành cho hệ thống Illumina (NEBNextDual Oligos for Illumina)
Mã phần lô PP2500176568
Giá từng phần lô 58,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.472.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.27
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ hóa chất giải trình tự (Onso 300 cycle sequencing kit)
Mã phần lô PP2500176569
Giá từng phần lô 132,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ hóa chất nối (Ligation Sequencing Kit V14)
Mã phần lô PP2500176570
Giá từng phần lô 71,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.690.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.27
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
NEBNext Quick Ligation Module
Mã phần lô PP2500176571
Giá từng phần lô 21,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.236.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ hóa chất sửa đầu DNA sau cắt (NEBNextUltra II End repair/dA-tailing Module)
Mã phần lô PP2500176572
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.354.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ hóa chất chuẩn bị thư viện RNA (xGen™ Broad-range RNA Library Prep)
Mã phần lô PP2500176573
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ kit định lượng DNA bằng huỳnh quang (Equalbit 1x dsDNA HS Assay Kit EQ121)
Mã phần lô PP2500176574
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ hóa chất thu hồi mRNA (NEBNext® Poly(A) mRNA Magnetic Isolation Module)
Mã phần lô PP2500176575
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Flongle Flow Cell (R10 Version) (FLO-FLG114)
Mã phần lô PP2500176576
Giá từng phần lô 75,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ mẫu dò làm giải trình tự mục tiêu
Mã phần lô PP2500176577
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ hóa chất làm giàu trình tự mục tiêu
Mã phần lô PP2500176578
Giá từng phần lô 30,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.604.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ hóa chất khóa bắt cặp không đặc hiệu của mẫu dò (xGen Universal Blocker – TS Mix)
Mã phần lô PP2500176579
Giá từng phần lô 69,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.14
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas omni ProcessingPlate 24
Mã phần lô PP2500176580
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas omni Amplification Plate 24
Mã phần lô PP2500176581
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
cobas omni Liquid Waste Plate 24
Mã phần lô PP2500176582
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT COBAS 58/68/8800 LYS REAGENTIVD
Mã phần lô PP2500176583
Giá từng phần lô 35,279,647
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.108.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.695.753
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,797
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT COBAS 58/68/8800 WASH IVD
Mã phần lô PP2500176584
Giá từng phần lô 2,712,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.698.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.898.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,122
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
KIT COBAS 58/68/8800 SPEC DIL RGNT IVD
Mã phần lô PP2500176585
Giá từng phần lô 7,232,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.862.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.062.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.07
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,324
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống tube ít bám dính 1.7mL (Low binding microcentrifuge tubes 1.7mL)
Mã phần lô PP2500176586
Giá từng phần lô 5,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.932.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.072.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,175
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Eppendorf0.2mL nắp cong
Mã phần lô PP2500176587
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.68
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu côn có phin lọc 10 uL
Mã phần lô PP2500176588
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.23
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu côn có phin lọc 200 uL
Mã phần lô PP2500176589
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.522.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.23
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu côn có phin lọc 1000 uL
Mã phần lô PP2500176590
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.41
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay cao su có bột
Mã phần lô PP2500176591
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.05
Khả năng bảo hành Không áp dụng
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->